Gói thầu: Gói thầu số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500144654-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y học phòng không không quân
Chủ đầu tư Viện Y học phòng không không quân
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500077360
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,407,692,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2025(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500184779 - 84,997,500 114.746.625 59.498.250 1,274,962
2 PP2500184780 - 1,036,350 1.399.072,5 725.445 15,545
3 PP2500184781 - 3,150,000 4.252.500 2.205.000 47,250
4 PP2500184782 - 16,600,000 22.410.000 11.620.000 249,000
5 PP2500184783 - 27,500,000 37.125.000 19.250.000 412,500
6 PP2500184784 - 25,042,500 33.807.375 17.529.750 375,637
7 PP2500184785 - 4,074,000 5.499.900 2.851.800 61,110
8 PP2500184786 - 9,870,000 13.324.500 6.909.000 148,050
9 PP2500184787 - 8,820,000 11.907.000 6.174.000 132,300
10 PP2500184788 - 2,940,000 3.969.000 2.058.000 44,100
11 PP2500184789 - 925,000 1.248.750 647.500 13,875
12 PP2500184790 - 5,350,000 7.222.500 3.745.000 80,250
13 PP2500184791 - 10,860,000 14.661.000 7.602.000 162,900
14 PP2500184792 - 20,475,000 27.641.250 14.332.500 307,125
15 PP2500184793 - 6,930,000 9.355.500 4.851.000 103,950
16 PP2500184794 - 1,680,000 2.268.000 1.176.000 25,200
17 PP2500184795 - 4,200,000 5.670.000 2.940.000 63,000
18 PP2500184796 - 1,785,000 2.409.750 1.249.500 26,775
19 PP2500184797 - 1,176,000 1.587.600 823.200 17,640
20 PP2500184798 - 5,922,000 7.994.700 4.145.400 88,830
21 PP2500184799 - 12,000,000 16.200.000 8.400.000 180,000
22 PP2500184800 - 9,922,500 13.395.375 6.945.750 148,837
23 PP2500184801 - 53,790,000 72.616.500 37.653.000 806,850
24 PP2500184802 - 5,880,000 7.938.000 4.116.000 88,200
25 PP2500184803 - 12,915,000 17.435.250 9.040.500 193,725
26 PP2500184804 - 67,200,000 90.720.000 47.040.000 1,008,000
27 PP2500184805 - 18,270,000 24.664.500 12.789.000 274,050
28 PP2500184806 - 8,505,000 11.481.750 5.953.500 127,575
29 PP2500184807 - 23,640,000 31.914.000 16.548.000 354,600
30 PP2500184808 - 56,700,000 76.545.000 39.690.000 850,500
31 PP2500184809 - 6,150,000 8.302.500 4.305.000 92,250
32 PP2500184810 - 16,140,000 21.789.000 11.298.000 242,100
33 PP2500184811 - 17,280,000 23.328.000 12.096.000 259,200
34 PP2500184812 - 29,220,000 39.447.000 20.454.000 438,300
35 PP2500184813 - 74,970,000 101.209.500 52.479.000 1,124,550
36 PP2500184814 - 8,820,000 11.907.000 6.174.000 132,300
37 PP2500184815 - 25,200,000 34.020.000 17.640.000 378,000
38 PP2500184816 - 33,120,000 44.712.000 23.184.000 496,800
39 PP2500184817 - 10,620,000 14.337.000 7.434.000 159,300
40 PP2500184818 - 11,520,000 15.552.000 8.064.000 172,800
41 PP2500184819 - 14,700,000 19.845.000 10.290.000 220,500
42 PP2500184820 - 26,838,000 36.231.300 18.786.600 402,570
43 PP2500184821 - 93,760,000 126.576.000 65.632.000 1,406,400
44 PP2500184822 - 31,500,000 42.525.000 22.050.000 472,500
45 PP2500184823 - 62,500,000 84.375.000 43.750.000 937,500
46 PP2500184824 - 7,350,000 9.922.500 5.145.000 110,250
47 PP2500184825 - 10,080,000 13.608.000 7.056.000 151,200
48 PP2500184826 - 6,050,000 8.167.500 4.235.000 90,750
49 PP2500184827 - 7,320,000 9.882.000 5.124.000 109,800
50 PP2500184828 - 9,300,000 12.555.000 6.510.000 139,500
51 PP2500184829 - 105,000,000 141.750.000 73.500.000 1,575,000
52 PP2500184830 - 4,032,000 5.443.200 2.822.400 60,480
53 PP2500184831 - 5,880,000 7.938.000 4.116.000 88,200
54 PP2500184832 - 30,775,500 41.546.925 21.542.850 461,632
55 PP2500184833 - 5,250,000 7.087.500 3.675.000 78,750
56 PP2500184834 - 6,350,000 8.572.500 4.445.000 95,250
57 PP2500184835 - 15,000,000 20.250.000 10.500.000 225,000
58 PP2500184836 - 31,500,000 42.525.000 22.050.000 472,500
59 PP2500184837 - 28,350,000 38.272.500 19.845.000 425,250
60 PP2500184838 - 28,476,000 38.442.600 19.933.200 427,140
61 PP2500184839 - 9,450,000 12.757.500 6.615.000 141,750
62 PP2500184840 - 34,020,000 45.927.000 23.814.000 510,300
63 PP2500184841 - 23,940,000 32.319.000 16.758.000 359,100
64 PP2500184842 - 5,355,000 7.229.250 3.748.500 80,325
65 PP2500184843 - 8,520,000 11.502.000 5.964.000 127,800
66 PP2500184844 - 7,875,000 10.631.250 5.512.500 118,125
67 PP2500184845 - 23,625,000 31.893.750 16.537.500 354,375
68 PP2500184846 - 30,420,000 41.067.000 21.294.000 456,300
69 PP2500184847 - 67,998,000 91.797.300 47.598.600 1,019,970
70 PP2500184848 - 18,648,000 25.174.800 13.053.600 279,720
71 PP2500184849 - 98,400,000 132.840.000 68.880.000 1,476,000
72 PP2500184850 - 31,500,000 42.525.000 22.050.000 472,500
73 PP2500184851 - 10,000,000 13.500.000 7.000.000 150,000
74 PP2500184852 - 7,497,000 10.120.950 5.247.900 112,455
75 PP2500184853 - 16,149,000 21.801.150 11.304.300 242,235
76 PP2500184854 - 19,908,000 26.875.800 13.935.600 298,620
77 PP2500184855 - 57,750,000 77.962.500 40.425.000 866,250
78 PP2500184856 - 17,388,000 23.473.800 12.171.600 260,820
79 PP2500184857 - 20,349,000 27.471.150 14.244.300 305,235
80 PP2500184858 - 6,390,000 8.626.500 4.473.000 95,850
81 PP2500184859 - 95,100,000 128.385.000 66.570.000 1,426,500
82 PP2500184860 - 4,200,000 5.670.000 2.940.000 63,000
83 PP2500184861 - 78,700,000 106.245.000 55.090.000 1,180,500
84 PP2500184862 - 9,420,000 12.717.000 6.594.000 141,300
85 PP2500184863 - 63,000,000 85.050.000 44.100.000 945,000
86 PP2500184864 - 28,500,000 38.475.000 19.950.000 427,500
87 PP2500184865 - 7,170,000 9.679.500 5.019.000 107,550
88 PP2500184866 - 19,593,000 26.450.550 13.715.100 293,895
89 PP2500184867 - 24,090,000 32.521.500 16.863.000 361,350
90 PP2500184868 - 34,209,000 46.182.150 23.946.300 513,135
91 PP2500184869 - 2,130,000 2.875.500 1.491.000 31,950
92 PP2500184870 - 7,875,000 10.631.250 5.512.500 118,125
93 PP2500184871 - 31,500,000 42.525.000 22.050.000 472,500
94 PP2500184872 - 11,392,500 15.379.875 7.974.750 170,887
95 PP2500184873 - 7,980,000 10.773.000 5.586.000 119,700
96 PP2500184874 - 8,190,000 11.056.500 5.733.000 122,850
97 PP2500184875 - 35,280,000 47.628.000 24.696.000 529,200
98 PP2500184876 - 40,587,750 54.793.462,5 28.411.425 608,816
99 PP2500184877 - 48,840,000 65.934.000 34.188.000 732,600
100 PP2500184878 - 34,125,000 46.068.750 23.887.500 511,875
101 PP2500184879 - 14,553,000 19.646.550 10.187.100 218,295
102 PP2500184880 - 10,867,500 14.671.125 7.607.250 163,012
Mã phần lô PP2500184779
Giá từng phần lô 84,997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.746.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.498.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184780
Giá từng phần lô 1,036,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.399.072,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.445
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184781
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184782
Giá từng phần lô 16,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184783
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184784
Giá từng phần lô 25,042,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.807.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.529.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,637
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184785
Giá từng phần lô 4,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.499.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.851.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184786
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.324.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184787
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184788
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184789
Giá từng phần lô 925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.248.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184790
Giá từng phần lô 5,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.222.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184791
Giá từng phần lô 10,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.661.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184792
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.641.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184793
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.355.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184794
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184795
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184796
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.409.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184797
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.587.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184798
Giá từng phần lô 5,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.994.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.145.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184799
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184800
Giá từng phần lô 9,922,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.395.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.945.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,837
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184801
Giá từng phần lô 53,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.616.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184802
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184803
Giá từng phần lô 12,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.435.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.040.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184804
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184805
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.664.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.789.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184806
Giá từng phần lô 8,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.481.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.953.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184807
Giá từng phần lô 23,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184808
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184809
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.302.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184810
Giá từng phần lô 16,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.789.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184811
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184812
Giá từng phần lô 29,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.447.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184813
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.209.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184814
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184815
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184816
Giá từng phần lô 33,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184817
Giá từng phần lô 10,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.337.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184818
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184819
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184820
Giá từng phần lô 26,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.231.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.786.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184821
Giá từng phần lô 93,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184822
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184823
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184824
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184825
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184826
Giá từng phần lô 6,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.167.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184827
Giá từng phần lô 7,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.882.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184828
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184829
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184830
Giá từng phần lô 4,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.443.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184831
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184832
Giá từng phần lô 30,775,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.546.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.542.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184833
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184834
Giá từng phần lô 6,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.572.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184835
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184836
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184837
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.272.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184838
Giá từng phần lô 28,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.442.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.933.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184839
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.757.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184840
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.927.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184841
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.319.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184842
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.229.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184843
Giá từng phần lô 8,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.502.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184844
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.631.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184845
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.893.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184846
Giá từng phần lô 30,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.067.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184847
Giá từng phần lô 67,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.797.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.598.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184848
Giá từng phần lô 18,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.174.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.053.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184849
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184850
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184851
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184852
Giá từng phần lô 7,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.120.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.247.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184853
Giá từng phần lô 16,149,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.801.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.304.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184854
Giá từng phần lô 19,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.875.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.935.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184855
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184856
Giá từng phần lô 17,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.473.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.171.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184857
Giá từng phần lô 20,349,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.471.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.244.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184858
Giá từng phần lô 6,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.626.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184859
Giá từng phần lô 95,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184860
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184861
Giá từng phần lô 78,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184862
Giá từng phần lô 9,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.717.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184863
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184864
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184865
Giá từng phần lô 7,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.679.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184866
Giá từng phần lô 19,593,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.450.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.715.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184867
Giá từng phần lô 24,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.521.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.863.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184868
Giá từng phần lô 34,209,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.182.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.946.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184869
Giá từng phần lô 2,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.875.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184870
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.631.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184871
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184872
Giá từng phần lô 11,392,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.379.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.974.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,887
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184873
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184874
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.056.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184875
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.628.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184876
Giá từng phần lô 40,587,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.793.462,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.411.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184877
Giá từng phần lô 48,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.934.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184878
Giá từng phần lô 34,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.068.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184879
Giá từng phần lô 14,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.646.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.187.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184880
Giá từng phần lô 10,867,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.671.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.607.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->