Gói thầu: Gói thầu số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500216835-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Thanh Chương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500102653
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 1,246,211,125 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500236655 - 9,975,000 7.481.250 6.982.500 149,625
2 PP2500236656 - 28,350,000 21.262.500 19.845.000 425,250
3 PP2500236657 - 35,750,000 26.812.500 25.025.000 536,250
4 PP2500236658 - 48,300,000 36.225.000 33.810.000 724,500
5 PP2500236659 - 23,820,000 17.865.000 16.674.000 357,300
6 PP2500236660 - 14,120,000 10.590.000 9.884.000 211,800
7 PP2500236661 - 17,850,000 13.387.500 12.495.000 267,750
8 PP2500236662 - 29,295,000 21.971.250 20.506.500 439,425
9 PP2500236663 - 13,650,000 10.237.500 9.555.000 204,750
10 PP2500236664 - 11,050,000 8.287.500 7.735.000 165,750
11 PP2500236665 - 10,710,000 8.032.500 7.497.000 160,650
12 PP2500236666 - 56,122,500 42.091.875 39.285.750 841,837
13 PP2500236667 - 15,750,000 11.812.500 11.025.000 236,250
14 PP2500236668 - 5,250,000 3.937.500 3.675.000 78,750
15 PP2500236669 - 24,150,000 18.112.500 16.905.000 362,250
16 PP2500236670 - 24,350,000 18.262.500 17.045.000 365,250
17 PP2500236671 - 101,955,000 76.466.250 71.368.500 1,529,325
18 PP2500236672 - 23,625,000 17.718.750 16.537.500 354,375
19 PP2500236673 - 22,280,000 16.710.000 15.596.000 334,200
20 PP2500236674 - 10,746,750 8.060.062 7.522.725 161,201
21 PP2500236675 - 7,245,000 5.433.750 5.071.500 108,675
22 PP2500236676 - 133,612,500 100.209.375 93.528.750 2,004,187
23 PP2500236677 - 45,864,000 34.398.000 32.104.800 687,960
24 PP2500236678 - 6,300,000 4.725.000 4.410.000 94,500
25 PP2500236679 - 6,350,000 4.762.500 4.445.000 95,250
26 PP2500236680 - 8,229,750 6.172.312 5.760.825 123,446
27 PP2500236681 - 9,030,000 6.772.500 6.321.000 135,450
28 PP2500236682 - 25,350,000 19.012.500 17.745.000 380,250
29 PP2500236683 - 5,250,000 3.937.500 3.675.000 78,750
30 PP2500236684 - 98,400,000 73.800.000 68.880.000 1,476,000
31 PP2500236685 - 48,168,750 36.126.562 33.718.125 722,531
32 PP2500236686 - 20,496,000 15.372.000 14.347.200 307,440
33 PP2500236687 - 37,275,000 27.956.250 26.092.500 559,125
34 PP2500236688 - 71,334,375 53.500.781 49.934.062 1,070,015
35 PP2500236689 - 10,650,000 7.987.500 7.455.000 159,750
36 PP2500236690 - 10,850,000 8.137.500 7.595.000 162,750
37 PP2500236691 - 49,087,500 36.815.625 34.361.250 736,312
38 PP2500236692 - 29,400,000 22.050.000 20.580.000 441,000
39 PP2500236693 - 53,182,500 39.886.875 37.227.750 797,737
40 PP2500236694 - 29,767,500 22.325.625 20.837.250 446,512
41 PP2500236695 - 10,164,000 7.623.000 7.114.800 152,460
42 PP2500236696 - 3,105,000 2.328.750 2.173.500 46,575
Mã phần lô PP2500236655
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,625
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236656
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236657
Giá từng phần lô 35,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236658
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236659
Giá từng phần lô 23,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.674.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236660
Giá từng phần lô 14,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236661
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236662
Giá từng phần lô 29,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.971.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.506.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,425
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236663
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236664
Giá từng phần lô 11,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236665
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.032.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236666
Giá từng phần lô 56,122,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.091.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.285.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,837
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236667
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236668
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236669
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236670
Giá từng phần lô 24,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236671
Giá từng phần lô 101,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.466.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.368.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,529,325
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236672
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.718.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236673
Giá từng phần lô 22,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236674
Giá từng phần lô 10,746,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.060.062
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.522.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,201
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236675
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.433.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,675
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236676
Giá từng phần lô 133,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.209.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.528.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,004,187
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236677
Giá từng phần lô 45,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.398.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.104.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,960
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236678
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236679
Giá từng phần lô 6,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236680
Giá từng phần lô 8,229,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.172.312
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.760.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,446
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236681
Giá từng phần lô 9,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.772.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,450
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236682
Giá từng phần lô 25,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236683
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236684
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236685
Giá từng phần lô 48,168,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.126.562
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.718.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,531
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236686
Giá từng phần lô 20,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.347.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,440
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236687
Giá từng phần lô 37,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.956.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.092.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,125
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236688
Giá từng phần lô 71,334,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.500.781
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.934.062
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,015
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236689
Giá từng phần lô 10,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236690
Giá từng phần lô 10,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236691
Giá từng phần lô 49,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.815.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.361.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,312
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236692
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236693
Giá từng phần lô 53,182,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.886.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.227.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,737
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236694
Giá từng phần lô 29,767,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.325.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.837.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,512
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236695
Giá từng phần lô 10,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.623.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.114.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,460
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236696
Giá từng phần lô 3,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.328.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.173.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,575
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->