Gói thầu: Gói thầu số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền, có tổng số 168 mặt hàng (phần gói thầu)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200052807-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2022 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền, có tổng số 168 mặt hàng (phần gói thầu) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200045325 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách nhà nước, nguồn Quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Phú Thọ |
| Giá gói thầu | 15,846,086,198 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 237,690,970 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cốt toái bổ_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Drynariae_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg | 145,518,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Cúc hoa_Nhóm 1_Cụm hoa_Flos Chrysanthemi indici_Sơ chế_TCCS/ DĐVN V_Kg | 199,729,950 | 0 | 0 | |
| 3 | Đại hoàng_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Rhei_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg | 8,056,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Đại hồi_Nhóm 2_Quả_Fructus Illicii veri_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Đại táo_Nhóm 2_Quả_Fructus Ziziphi jujubae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 213,367,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Dâm dương hoắc_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Epimedii_Thái sợi, phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 52,114,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Đan sâm_Nhóm 2_Rễ_Radix Salviae miltiorrhizae_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg | 185,365,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Đảng sâm_Nhóm 2_Rễ_Radix Codonopsis_Chích gừng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 776,122,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Đào nhân_Nhóm 2_Hạt_Semen Pruni_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 52,896,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Dây đau xương_Nhóm 2_Thân_Caulis Tinosporae tomentosae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 60,354,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Địa cốt bì_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Lycii chinensis_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 38,625,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Địa long_Nhóm 2_Toàn thân_Pheretima_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 31,980,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Diệp hạ châu_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Phyllanthi urinariae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 2,394,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Cốt khí củ_Nhóm 2_Rễ_Radix Polygoni cuspidati_Thái phiến, sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 27,594,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Đinh hương_Nhóm 2_Hoa_Flos Syzygii aromatici_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 39,914,700 | 0 | 0 | |
| 16 | Đinh lăng_Nhóm 2_Rễ_Radix Polysciacis _Thái phiến, sao tẩm_TCCS/ DĐVN V_Kg | 14,364,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Đỗ trọng_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Eucommiae_Chích muối_TCCS/ DĐVN V_Kg | 269,854,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Độc hoạt_Nhóm 2_Rễ_Radix Angelicae pubescentis_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 196,882,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Đương quy (di thực)_Nhóm 1_Rễ_Radix Angelicae acutilobae_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg | 153,465,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)_Nhóm 2_Rễ_Radix Angelicae sinensis_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg | 475,266,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Giảo cổ lam_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Gynostemmae pentaphylli_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 8,478,750 | 0 | 0 | |
| 22 | Hà diệp (Lá sen)_Nhóm 2_Lá_Folium Nelumbinis_Thái phiến, phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 5,302,500 | 0 | 0 | |
| 23 | Hạ khô thảo_Nhóm 2_Cụm quả_Spica Prunellae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 18,612,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Hà thủ ô đỏ_Nhóm 1_Rễ_Radix Fallopiae multiflorae_Chế đậu đen_TCCS/ DĐVN V_Kg | 237,510,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Hạnh nhân_Nhóm 2_Hạt_Semen Armeniacae amarum_Bỏ vỏ lụa, sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 16,012,500 | 0 | 0 | |
| 26 | Hậu phác_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Magnoliae officinali_Thái phiến, chế với gừng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 12,495,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Hoài sơn_Nhóm 1_Rễ củ_Tuber Dioscoreae persimilis_Sao vàng với cám_TCCS/ DĐVN V_Kg | 119,253,750 | 0 | 0 | |
| 28 | Hoàng bá_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Phellodendri_Chích muối_TCCS/ DĐVN V_Kg | 21,560,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Hoàng cầm_Nhóm 2_Rễ_Radix Scutellariae_Sao đen_TCCS/ DĐVN V_Kg | 23,529,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Hoàng đằng_Nhóm 2_Thân và rễ_Caulis et Radix Fibraureae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 13,020,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ)_Nhóm 2_Rễ_Radix Astragali membranacei_Chích mật_TCCS/ DĐVN V_Kg | 506,730,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Hoàng liên_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Coptidis_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg | 44,838,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Hoạt thạch_Nhóm 2_Khoáng thiên nhiên_Talcum_Nghiền nhỏ_TCCS/ DĐVN V_Kg | 945,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Hòe hoa_Nhóm 2_Nụ hoa_Flos Styphnolobii japonici_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 66,825,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Hồng hoa_Nhóm 2_Hoa_Flos Carthami tinctorii_Sơ chế _TCCS/ DĐVN V_Kg | 120,360,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Hương phụ_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Cyperi_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 16,215,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Huyền hồ_Nhóm 2_Rễ củ_Tuber Corydalis_Thái phiến, sao tẩm_TCCS/ DĐVN V_Kg | 50,149,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Huyền sâm_Nhóm 2_Rễ_Radix Scrophulariae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 55,034,700 | 0 | 0 | |
| 39 | Huyết giác_Nhóm 2_Lõi gỗ_Lignum Dracaenae cambodianae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 25,917,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Hy thiêm_Nhóm 2_Bộ phận trên mặt đất_Herba Siegesbeckiae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 5,069,400 | 0 | 0 | |
| 41 | Ích mẫu_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Leonuri japonici_Thái phiến, sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 11,186,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Ích trí nhân_Nhóm 2_Quả_Fructus Alpiniae oxyphyllae_Tẩm muối, sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 49,215,600 | 0 | 0 | |
| 43 | Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)_Nhóm 2_Quả_Fructus Xanthii strumarii_Sao cháy gai_TCCS/ DĐVN V_Kg | 10,115,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Kê huyết đằng_Nhóm 2_Thân_Caulis Spatholobi _Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 28,665,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Kê nội kim_Nhóm 2_Màng trong mề gà_Endothelium Corneum Gigeriae Galli_Sao với cát_TCCS/ DĐVN V_Kg | 10,174,500 | 0 | 0 | |
| 46 | Kha tử_Nhóm 2_Quả_Fructus Terminaliae chebulae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 4,640,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Khiếm thực_Nhóm 2_Hạt_Semen Euryales_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 42,966,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Khương hoàng/Uất kim _Nhóm 2_Thân rễ và rễ_Rhizoma et Radix Curcumae longae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 21,896,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Khương hoạt_Nhóm 2_Thân rễ và rễ_Rhizoma et Radix Notopterygii_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 822,504,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Kim anh_Nhóm 2_Quả_Fructus Rosae laevigatae _Bỏ hạt, thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 7,119,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)_Nhóm 2_Cành và lá_Caulis cum folium Lonicerae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 3,534,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Kim ngân hoa_Nhóm 2_Hoa_Flos Lonicerae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 225,765,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Kim tiền thảo_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Desmodii styracifolii_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 9,746,100 | 0 | 0 | |
| 54 | Kinh giới_Nhóm 2_Đoạn ngọn cành mang lá, hoa_Herba Elsholtziae ciliatae_sao qua_TCCS/ DĐVN V_Kg | 2,412,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Lá khôi_Nhóm 2_Lá_Folium Ardisiae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 33,864,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Lá lốt_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Piperis lolot_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 25,714,500 | 0 | 0 | |
| 57 | Lạc tiên_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Passiflorae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 26,796,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Liên kiều_Nhóm 2_Quả_Fructus Forsythiae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 84,111,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Liên nhục_Nhóm 1_Hạt_Semen Nelumbinis_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 309,330,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Liên tâm_Nhóm 1_Cây mầm_Embryo Nelumbinis nuciferae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 23,976,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Long đởm thảo_Nhóm 2_Rễ và thân rễ_Radix et Rhizoma Gentianae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 33,605,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Long nhãn_Nhóm 2_Áo hạt_Arillus Longan_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 324,087,750 | 0 | 0 | |
| 63 | Lục thần khúc_Nhóm 2_Dược liệu lên men_Massa medicata fermentata_phức chế_TCCS/ DĐVN V_Kg | 31,668,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Mạch môn_Nhóm 2_Rễ_Radix Ophiopogonis japonici_Bỏ lõi, Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 128,960,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Mạch nha_Nhóm 2_Quả_Fructus Hordei germinatus_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 3,752,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Mạn kinh tử_Nhóm 2_Quả_Fructus Viticis_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 7,176,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Mẫu đơn bì_Nhóm 2_Vỏ rễ_Cortex Paeoniae suffruticosae_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 28,512,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Mẫu lệ_Nhóm 2_Vỏ_Concha Ostreae_Nung_TCCS/ DĐVN V_Kg | 3,444,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Mộc hương_Nhóm 2_Rễ_Radix Saussureae lappae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 44,406,600 | 0 | 0 | |
| 70 | Mộc qua_Nhóm 2_Quả_Fructus Chaenomelis speciosae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 34,200,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Mộc thông_Nhóm 2_Thân leo_Caulis Clematidis _Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 18,906,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Một dược_Nhóm 2_Gôm nhựa_Myrrha_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 5,457,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Ngải cứu (Ngải diệp)_Nhóm 2_Toàn cây_Herba Artemisiae vulgaris_Sơ chế_TCCS/ DĐVN V_Kg | 19,803,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Ngô thù du_Nhóm 2_Quả_Fructus Evodiae rutaecarpae_Sao, tẩm_TCCS/ DĐVN V_Kg | 4,512,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Ngọc trúc_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Polygonati odorati_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 16,068,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Ngũ gia bì chân chim_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Schefflerae heptaphyllae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 27,452,250 | 0 | 0 | |
| 77 | Ngũ vị tử_Nhóm 2_Quả_Fructus Schisandrae_Phơi sấy khô, sao tẩm_TCCS/ DĐVN V_Kg | 17,226,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Ngưu tất_Nhóm 1_Rễ_Radix Achyranthis Bidentatae_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg | 572,250,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Nhân trần_Nhóm 2_Thân, cành mang lá và hoa_Herba Adenosmatis caerulei_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 14,200,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Nhũ hương_Nhóm 2_Chất gôm nhựa_Gummi resina Olibanum_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 9,108,750 | 0 | 0 | |
| 81 | Nhục thung dung_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Cistanches_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg | 232,470,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Ô dược_Nhóm 2_Rễ_Radix Linderae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 775,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Ô tặc cốt_Nhóm 2_Mai mực_Os Sepiae_Thái phiến, phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 2,772,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)_Nhóm 2_Quả_Fructus Psoraleae corylifoliae_Sao tẩm_TCCS/ DĐVN V_Kg | 2,793,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Phòng phong_Nhóm 2_Rễ_Radix Saposhnikoviae divaricatae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 983,145,600 | 0 | 0 | |
| 86 | Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) _Nhóm 2_Rễ_Radix Aconiti lateralis praeparata_Chế cùng Magnesi clorid, đường đỏ, nước; Thái lát; Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 10,720,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Phục thần_Nhóm 2_Thể quả nấm_Poria_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 27,264,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Quế chi_Nhóm 1_Cành_Ramulus Cinnamomi_Thái phiến, phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 29,104,320 | 0 | 0 | |
| 89 | Quế nhục_Nhóm 1_Vỏ thân_Cortex Cinnamomi_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 38,868,900 | 0 | 0 | |
| 90 | Sa nhân_Nhóm 2_Quả_Fructus Amomi_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 32,025,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Sa sâm_Nhóm 2_Rễ_Radix Glehniae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 121,158,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Sài hồ_Nhóm 2_Rễ_Radix Bupleuri_chich giấm_TCCS/ DĐVN V_Kg | 73,632,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Sinh địa_Nhóm 1_Rễ_Radix Rehmanniae glutinosae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 75,852,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Sơn thù_Nhóm 2_Quả_Fructus Corni officinalis_Chưng rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg | 57,512,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Sơn tra_Nhóm 2_Quả_Fructus Mali_Sao đen_TCCS/ DĐVN V_Kg | 20,160,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Tần giao_Nhóm 2_Rễ_Radix Gentianae macrophyllae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 330,148,350 | 0 | 0 | |
| 97 | Tang bạch bì_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Mori albae radicis_Tẩm mật, sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 1,380,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Tang chi_Nhóm 2_Cành_Ramulus Mori albae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 7,911,750 | 0 | 0 | |
| 99 | Tang ký sinh_Nhóm 2_Thân cành và lá_Herba Loranthi gracilifolii_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 44,436,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Tang phiêu tiêu_Nhóm 2_Tổ con Bọ ngựa_Cotheca Mantidis_Tẩm rượu,sao qua_TCCS/ DĐVN V_Kg | 42,084,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Táo nhân_Nhóm 2_Hạt_Semen Ziziphi mauritianae_Sao đen_TCCS/ DĐVN V_Kg | 430,560,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Tế tân_Nhóm 2_Rễ và thân rễ_Radix et Rhizoma Asari_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 55,458,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Thạch hộc_Nhóm 2_Thân_Herba Dendrobii_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 2,304,228 | 0 | 0 | |
| 104 | Tam thất_Nhóm 2_Rễ_Radix Panasis notoginseng_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 27,757,600 | 0 | 0 | |
| 105 | Thạch quyết minh_Nhóm 2_Vỏ_Concha Haliotidis_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 6,888,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Thạch xương bồ_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Acori graminei_sao cám_TCCS/ DĐVN V_Kg | 12,802,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Thăng ma_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Cimicifugae _Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 11,448,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Thảo quyết minh_Nhóm 2_Hạt_Semen Cassiae torae_Sao cháy_TCCS/ DĐVN V_Kg | 35,696,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Thiên hoa phấn_Nhóm 2_Rễ_Radix Trichosanthis_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 6,479,550 | 0 | 0 | |
| 110 | Thiên môn đông_Nhóm 2_Rễ_Radix Asparagi cochinchinensis_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 45,765,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Thiên niên kiện_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Homalomenae occultae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 87,412,500 | 0 | 0 | |
| 112 | Thổ phục linh_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Smilacis glabrae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 124,513,200 | 0 | 0 | |
| 113 | Thỏ ty tử_Nhóm 2_Hạt_Semen Cuscutae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 70,980,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Thông thảo_Nhóm 2_Ruột thân_Medulla Tetrapanacis_Phơi sấy khô, thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 4,620,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Thục địa_Nhóm 2_Rễ_Radix Rehmanniae glutinosae praeparata_Chích rượu, gừng, sa nhân_TCCS/ DĐVN V_Kg | 358,154,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Thương truật_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Atractylodis _Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 279,053,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Tô mộc_Nhóm 2_Lõi gỗ_Lignum sappan_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 7,923,300 | 0 | 0 | |
| 118 | Trắc bách diệp_Nhóm 2_Cành non và lá_Cacumen Platycladi_Sao to lửa đến màu nâu bên ngoài_TCCS/ DĐVN V_Kg | 1,875,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Trạch tả_Nhóm 1_Thân rễ_Rhizoma Alismatis_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 126,522,900 | 0 | 0 | |
| 120 | Trần bì_Nhóm 1_Vỏ quả chín_Pericarpium Citri reticulatae perenne_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 67,755,450 | 0 | 0 | |
| 121 | Thiên ma_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Gastrodiae elatae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Trinh nữ (Xấu hổ)_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Mimosae pudicae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 2,448,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Tục đoạn_Nhóm 2_Rễ_Radix Dipsaci_Chích muối_TCCS/ DĐVN V_Kg | 129,200,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Tỳ giải_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Dioscoreae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 19,782,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Uy linh tiên_Nhóm 2_Rễ_Radix et Rhizoma Clematidis_Sơ chế_TCCS/ DĐVN V_Kg | 18,040,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Viễn chí_Nhóm 2_Rễ_Radix Polygalae_Sao cám_TCCS/ DĐVN V_Kg | 495,656,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Vông nem_Nhóm 2_Lá_Folium Erythrinae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 6,720,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Xa tiền tử_Nhóm 2_Hạt_Semen Plantaginis_chích muối_TCCS/ DĐVN V_Kg | 5,271,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Xích thược_Nhóm 2_Rễ_Radix Paeoniae_Thái phiến, vi sao_TCCS/ DĐVN V_Kg | 125,028,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Xuyên bối mẫu_Nhóm 2_Thân hành_Bulbus Fritillariae _Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 87,308,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Xuyên khung_Nhóm 1_Thân rễ_Rhizoma Ligustici wallichii_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg | 479,312,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Tri mẫu_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Anemarrhenae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 13,860,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Ý dĩ_Nhóm 2_Hạt_Semen Coicis_Sao vàng với cám_TCCS/ DĐVN V_Kg | 74,217,000 | 0 | 0 | |
| 134 | A giao_Nhóm 2_Da con lừa_Colla Corii Asini_Sao phồng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 39,847,500 | 0 | 0 | |
| 135 | Ba kích_Nhóm 1_Rễ_Radix Morindae officinalis_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg | 607,530,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Bá tử nhân_Nhóm 2_Hạt_Semen Platycladi orientalis_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 55,748,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Bạc hà_Nhóm 2_Bộ phận trên mặt đất_Herba Menthae _Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 5,197,500 | 0 | 0 | |
| 138 | Bạch biển đậu_Nhóm 2_Hạt_Semen Lablab_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 6,230,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Bách bộ_Nhóm 2_Rễ_Radix Stemonae tuberosae_Chích mật_TCCS/ DĐVN V_Kg | 20,956,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Bạch chỉ_Nhóm 1_Rễ_Radix Angelicae dahuricae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 30,798,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Bạch giới tử_Nhóm 2_Hạt_Semen Sinapis albae_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 9,355,500 | 0 | 0 | |
| 142 | Bách hợp_Nhóm 2_Thân hành_Bulbus Lilii_Tẩm mật_TCCS/ DĐVN V_Kg | 19,669,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)_Nhóm 2_Thể quả nấm_Poria_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 273,900,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Bạch mao căn_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Imperatae cylindricae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 7,137,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Bạch quả (Ngân hạnh)_Nhóm 2_Hạt_Semen Ginkginis_Bỏ vỏ_TCCS/ DĐVN V_Kg | 11,340,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Bạch tật lê_Nhóm 2_Quả _Fructus Tribuli terrestris_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 19,314,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Bạch thược_Nhóm 2_Rễ_Radix Paeoniae lactiflorae_Vi sao_TCCS/ DĐVN V_Kg | 327,456,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Bạch truật_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Atractylodis macrocephalae_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg | 250,040,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Bán chi liên_Nhóm 2_Rễ_Radix Scutellariae barbatae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 6,930,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Bán hạ bắc_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Pinelliae_Thái phiến, chế với gừng hoặc chế với cam thảo_TCCS/ DĐVN V_Kg | 44,080,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Bán hạ nam (Củ chóc)_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Typhonii trilobati_Thái phiến, chế với gừng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 15,386,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Binh lang_Nhóm 2_Hạt_Semen Arecae_Sao_TCCS/ DĐVN V_Kg | 4,290,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Bình vôi (Ngải tượng)_Nhóm 2_Gốc thân_Tuber Stephaniae _Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 34,391,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Bồ công anh_Nhóm 2_Thân mang lá_Herba Lactucae indicae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 8,326,500 | 0 | 0 | |
| 155 | Cam thảo_Nhóm 2_Rễ_Radix Glycyrrhizae_Chích mật_TCCS/ DĐVN V_Kg | 264,040,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Can khương_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Zingiberis_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 19,880,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Cát căn_Nhóm 2_Rễ_Radix Puerariae thomsonii_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 19,256,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Cát cánh_Nhóm 2_Rễ_Radix Platycodi grandiflori_Chích mật_TCCS/ DĐVN V_Kg | 31,668,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Câu đằng_Nhóm 2_Đoạn thân hoặc cành có gai hình móc câu_Ramulus cum unco Uncariae_thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 150,480,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Câu kỷ tử_Nhóm 2_Quả _Fructus Lycii_Sơ chế_TCCS/ DĐVN V_Kg | 486,576,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Cẩu tích_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Cibotii_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg | 91,455,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Chỉ thực_Nhóm 2_Quả _Fructus Aurantii immaturus_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg | 23,973,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Chi tử_Nhóm 2_Quả _Fructus Gardeniae_sao qua_TCCS/ DĐVN V_Kg | 19,380,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Chỉ xác_Nhóm 2_Quả _Fructus Aurantii _Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 14,208,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Cỏ ngọt_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Steviae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 11,471,250 | 0 | 0 | |
| 166 | Cỏ nhọ nồi_Nhóm 2_Toàn bộ phần trên mặt đất_Herba Ecliptae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 6,804,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Cỏ xước (Ngưu tất nam)_Nhóm 2_Rễ_Radix Achyranthis asperae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg | 12,150,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Cối xay_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Abutili indici_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg | 10,560,000 | 0 | 0 |
Cốt toái bổ_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Drynariae_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 145,518,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cúc hoa_Nhóm 1_Cụm hoa_Flos Chrysanthemi indici_Sơ chế_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 199,729,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đại hoàng_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Rhei_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 8,056,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đại hồi_Nhóm 2_Quả_Fructus Illicii veri_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đại táo_Nhóm 2_Quả_Fructus Ziziphi jujubae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 213,367,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dâm dương hoắc_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Epimedii_Thái sợi, phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 52,114,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đan sâm_Nhóm 2_Rễ_Radix Salviae miltiorrhizae_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 185,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đảng sâm_Nhóm 2_Rễ_Radix Codonopsis_Chích gừng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 776,122,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đào nhân_Nhóm 2_Hạt_Semen Pruni_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 52,896,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây đau xương_Nhóm 2_Thân_Caulis Tinosporae tomentosae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 60,354,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Địa cốt bì_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Lycii chinensis_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 38,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Địa long_Nhóm 2_Toàn thân_Pheretima_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 31,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diệp hạ châu_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Phyllanthi urinariae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốt khí củ_Nhóm 2_Rễ_Radix Polygoni cuspidati_Thái phiến, sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 27,594,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh hương_Nhóm 2_Hoa_Flos Syzygii aromatici_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 39,914,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh lăng_Nhóm 2_Rễ_Radix Polysciacis _Thái phiến, sao tẩm_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 14,364,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đỗ trọng_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Eucommiae_Chích muối_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 269,854,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Độc hoạt_Nhóm 2_Rễ_Radix Angelicae pubescentis_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 196,882,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đương quy (di thực)_Nhóm 1_Rễ_Radix Angelicae acutilobae_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 153,465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)_Nhóm 2_Rễ_Radix Angelicae sinensis_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 475,266,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giảo cổ lam_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Gynostemmae pentaphylli_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 8,478,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hà diệp (Lá sen)_Nhóm 2_Lá_Folium Nelumbinis_Thái phiến, phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 5,302,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hạ khô thảo_Nhóm 2_Cụm quả_Spica Prunellae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 18,612,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hà thủ ô đỏ_Nhóm 1_Rễ_Radix Fallopiae multiflorae_Chế đậu đen_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 237,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hạnh nhân_Nhóm 2_Hạt_Semen Armeniacae amarum_Bỏ vỏ lụa, sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 16,012,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hậu phác_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Magnoliae officinali_Thái phiến, chế với gừng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoài sơn_Nhóm 1_Rễ củ_Tuber Dioscoreae persimilis_Sao vàng với cám_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 119,253,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng bá_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Phellodendri_Chích muối_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 21,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng cầm_Nhóm 2_Rễ_Radix Scutellariae_Sao đen_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 23,529,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng đằng_Nhóm 2_Thân và rễ_Caulis et Radix Fibraureae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)_Nhóm 2_Rễ_Radix Astragali membranacei_Chích mật_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 506,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng liên_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Coptidis_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 44,838,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoạt thạch_Nhóm 2_Khoáng thiên nhiên_Talcum_Nghiền nhỏ_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hòe hoa_Nhóm 2_Nụ hoa_Flos Styphnolobii japonici_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 66,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hồng hoa_Nhóm 2_Hoa_Flos Carthami tinctorii_Sơ chế _TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 120,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hương phụ_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Cyperi_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 16,215,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyền hồ_Nhóm 2_Rễ củ_Tuber Corydalis_Thái phiến, sao tẩm_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 50,149,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyền sâm_Nhóm 2_Rễ_Radix Scrophulariae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 55,034,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết giác_Nhóm 2_Lõi gỗ_Lignum Dracaenae cambodianae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 25,917,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hy thiêm_Nhóm 2_Bộ phận trên mặt đất_Herba Siegesbeckiae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 5,069,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ích mẫu_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Leonuri japonici_Thái phiến, sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 11,186,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ích trí nhân_Nhóm 2_Quả_Fructus Alpiniae oxyphyllae_Tẩm muối, sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 49,215,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)_Nhóm 2_Quả_Fructus Xanthii strumarii_Sao cháy gai_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 10,115,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kê huyết đằng_Nhóm 2_Thân_Caulis Spatholobi _Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 28,665,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kê nội kim_Nhóm 2_Màng trong mề gà_Endothelium Corneum Gigeriae Galli_Sao với cát_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 10,174,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kha tử_Nhóm 2_Quả_Fructus Terminaliae chebulae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khiếm thực_Nhóm 2_Hạt_Semen Euryales_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 42,966,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khương hoàng/Uất kim _Nhóm 2_Thân rễ và rễ_Rhizoma et Radix Curcumae longae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 21,896,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khương hoạt_Nhóm 2_Thân rễ và rễ_Rhizoma et Radix Notopterygii_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 822,504,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim anh_Nhóm 2_Quả_Fructus Rosae laevigatae _Bỏ hạt, thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 7,119,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)_Nhóm 2_Cành và lá_Caulis cum folium Lonicerae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 3,534,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim ngân hoa_Nhóm 2_Hoa_Flos Lonicerae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 225,765,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiền thảo_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Desmodii styracifolii_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 9,746,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kinh giới_Nhóm 2_Đoạn ngọn cành mang lá, hoa_Herba Elsholtziae ciliatae_sao qua_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 2,412,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lá khôi_Nhóm 2_Lá_Folium Ardisiae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 33,864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lá lốt_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Piperis lolot_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 25,714,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lạc tiên_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Passiflorae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 26,796,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Liên kiều_Nhóm 2_Quả_Fructus Forsythiae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 84,111,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Liên nhục_Nhóm 1_Hạt_Semen Nelumbinis_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 309,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Liên tâm_Nhóm 1_Cây mầm_Embryo Nelumbinis nuciferae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 23,976,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Long đởm thảo_Nhóm 2_Rễ và thân rễ_Radix et Rhizoma Gentianae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 33,605,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Long nhãn_Nhóm 2_Áo hạt_Arillus Longan_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 324,087,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lục thần khúc_Nhóm 2_Dược liệu lên men_Massa medicata fermentata_phức chế_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 31,668,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch môn_Nhóm 2_Rễ_Radix Ophiopogonis japonici_Bỏ lõi, Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 128,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch nha_Nhóm 2_Quả_Fructus Hordei germinatus_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 3,752,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạn kinh tử_Nhóm 2_Quả_Fructus Viticis_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 7,176,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu đơn bì_Nhóm 2_Vỏ rễ_Cortex Paeoniae suffruticosae_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 28,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu lệ_Nhóm 2_Vỏ_Concha Ostreae_Nung_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 3,444,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mộc hương_Nhóm 2_Rễ_Radix Saussureae lappae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 44,406,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mộc qua_Nhóm 2_Quả_Fructus Chaenomelis speciosae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mộc thông_Nhóm 2_Thân leo_Caulis Clematidis _Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 18,906,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Một dược_Nhóm 2_Gôm nhựa_Myrrha_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 5,457,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngải cứu (Ngải diệp)_Nhóm 2_Toàn cây_Herba Artemisiae vulgaris_Sơ chế_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 19,803,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngô thù du_Nhóm 2_Quả_Fructus Evodiae rutaecarpae_Sao, tẩm_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 4,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngọc trúc_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Polygonati odorati_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 16,068,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngũ gia bì chân chim_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Schefflerae heptaphyllae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 27,452,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngũ vị tử_Nhóm 2_Quả_Fructus Schisandrae_Phơi sấy khô, sao tẩm_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 17,226,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngưu tất_Nhóm 1_Rễ_Radix Achyranthis Bidentatae_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 572,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhân trần_Nhóm 2_Thân, cành mang lá và hoa_Herba Adenosmatis caerulei_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhũ hương_Nhóm 2_Chất gôm nhựa_Gummi resina Olibanum_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 9,108,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhục thung dung_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Cistanches_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 232,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ô dược_Nhóm 2_Rễ_Radix Linderae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ô tặc cốt_Nhóm 2_Mai mực_Os Sepiae_Thái phiến, phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)_Nhóm 2_Quả_Fructus Psoraleae corylifoliae_Sao tẩm_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 2,793,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phòng phong_Nhóm 2_Rễ_Radix Saposhnikoviae divaricatae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 983,145,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) _Nhóm 2_Rễ_Radix Aconiti lateralis praeparata_Chế cùng Magnesi clorid, đường đỏ, nước; Thái lát; Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 10,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phục thần_Nhóm 2_Thể quả nấm_Poria_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 27,264,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quế chi_Nhóm 1_Cành_Ramulus Cinnamomi_Thái phiến, phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 29,104,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quế nhục_Nhóm 1_Vỏ thân_Cortex Cinnamomi_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 38,868,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sa nhân_Nhóm 2_Quả_Fructus Amomi_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 32,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sa sâm_Nhóm 2_Rễ_Radix Glehniae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 121,158,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sài hồ_Nhóm 2_Rễ_Radix Bupleuri_chich giấm_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 73,632,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh địa_Nhóm 1_Rễ_Radix Rehmanniae glutinosae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 75,852,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sơn thù_Nhóm 2_Quả_Fructus Corni officinalis_Chưng rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 57,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sơn tra_Nhóm 2_Quả_Fructus Mali_Sao đen_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tần giao_Nhóm 2_Rễ_Radix Gentianae macrophyllae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 330,148,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tang bạch bì_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Mori albae radicis_Tẩm mật, sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tang chi_Nhóm 2_Cành_Ramulus Mori albae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 7,911,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tang ký sinh_Nhóm 2_Thân cành và lá_Herba Loranthi gracilifolii_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 44,436,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tang phiêu tiêu_Nhóm 2_Tổ con Bọ ngựa_Cotheca Mantidis_Tẩm rượu,sao qua_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 42,084,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Táo nhân_Nhóm 2_Hạt_Semen Ziziphi mauritianae_Sao đen_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 430,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tế tân_Nhóm 2_Rễ và thân rễ_Radix et Rhizoma Asari_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 55,458,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch hộc_Nhóm 2_Thân_Herba Dendrobii_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 2,304,228 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tam thất_Nhóm 2_Rễ_Radix Panasis notoginseng_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 27,757,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch quyết minh_Nhóm 2_Vỏ_Concha Haliotidis_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 6,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch xương bồ_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Acori graminei_sao cám_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 12,802,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thăng ma_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Cimicifugae _Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 11,448,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thảo quyết minh_Nhóm 2_Hạt_Semen Cassiae torae_Sao cháy_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 35,696,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiên hoa phấn_Nhóm 2_Rễ_Radix Trichosanthis_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 6,479,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiên môn đông_Nhóm 2_Rễ_Radix Asparagi cochinchinensis_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 45,765,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiên niên kiện_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Homalomenae occultae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 87,412,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thổ phục linh_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Smilacis glabrae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 124,513,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thỏ ty tử_Nhóm 2_Hạt_Semen Cuscutae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 70,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thông thảo_Nhóm 2_Ruột thân_Medulla Tetrapanacis_Phơi sấy khô, thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thục địa_Nhóm 2_Rễ_Radix Rehmanniae glutinosae praeparata_Chích rượu, gừng, sa nhân_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 358,154,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thương truật_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Atractylodis _Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 279,053,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tô mộc_Nhóm 2_Lõi gỗ_Lignum sappan_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 7,923,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trắc bách diệp_Nhóm 2_Cành non và lá_Cacumen Platycladi_Sao to lửa đến màu nâu bên ngoài_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trạch tả_Nhóm 1_Thân rễ_Rhizoma Alismatis_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 126,522,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trần bì_Nhóm 1_Vỏ quả chín_Pericarpium Citri reticulatae perenne_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 67,755,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiên ma_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Gastrodiae elatae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trinh nữ (Xấu hổ)_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Mimosae pudicae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 2,448,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tục đoạn_Nhóm 2_Rễ_Radix Dipsaci_Chích muối_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 129,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tỳ giải_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Dioscoreae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 19,782,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Uy linh tiên_Nhóm 2_Rễ_Radix et Rhizoma Clematidis_Sơ chế_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 18,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viễn chí_Nhóm 2_Rễ_Radix Polygalae_Sao cám_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 495,656,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vông nem_Nhóm 2_Lá_Folium Erythrinae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xa tiền tử_Nhóm 2_Hạt_Semen Plantaginis_chích muối_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 5,271,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xích thược_Nhóm 2_Rễ_Radix Paeoniae_Thái phiến, vi sao_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 125,028,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xuyên bối mẫu_Nhóm 2_Thân hành_Bulbus Fritillariae _Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 87,308,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xuyên khung_Nhóm 1_Thân rễ_Rhizoma Ligustici wallichii_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 479,312,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tri mẫu_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Anemarrhenae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ý dĩ_Nhóm 2_Hạt_Semen Coicis_Sao vàng với cám_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 74,217,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
A giao_Nhóm 2_Da con lừa_Colla Corii Asini_Sao phồng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 39,847,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ba kích_Nhóm 1_Rễ_Radix Morindae officinalis_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 607,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bá tử nhân_Nhóm 2_Hạt_Semen Platycladi orientalis_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 55,748,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạc hà_Nhóm 2_Bộ phận trên mặt đất_Herba Menthae _Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch biển đậu_Nhóm 2_Hạt_Semen Lablab_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 6,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bách bộ_Nhóm 2_Rễ_Radix Stemonae tuberosae_Chích mật_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 20,956,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch chỉ_Nhóm 1_Rễ_Radix Angelicae dahuricae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 30,798,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch giới tử_Nhóm 2_Hạt_Semen Sinapis albae_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 9,355,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bách hợp_Nhóm 2_Thân hành_Bulbus Lilii_Tẩm mật_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 19,669,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)_Nhóm 2_Thể quả nấm_Poria_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 273,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch mao căn_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Imperatae cylindricae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 7,137,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch quả (Ngân hạnh)_Nhóm 2_Hạt_Semen Ginkginis_Bỏ vỏ_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch tật lê_Nhóm 2_Quả _Fructus Tribuli terrestris_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 19,314,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch thược_Nhóm 2_Rễ_Radix Paeoniae lactiflorae_Vi sao_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 327,456,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch truật_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Atractylodis macrocephalae_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 250,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bán chi liên_Nhóm 2_Rễ_Radix Scutellariae barbatae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bán hạ bắc_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Pinelliae_Thái phiến, chế với gừng hoặc chế với cam thảo_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 44,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bán hạ nam (Củ chóc)_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Typhonii trilobati_Thái phiến, chế với gừng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 15,386,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Binh lang_Nhóm 2_Hạt_Semen Arecae_Sao_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình vôi (Ngải tượng)_Nhóm 2_Gốc thân_Tuber Stephaniae _Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 34,391,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bồ công anh_Nhóm 2_Thân mang lá_Herba Lactucae indicae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 8,326,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cam thảo_Nhóm 2_Rễ_Radix Glycyrrhizae_Chích mật_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 264,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Can khương_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Zingiberis_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 19,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cát căn_Nhóm 2_Rễ_Radix Puerariae thomsonii_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 19,256,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cát cánh_Nhóm 2_Rễ_Radix Platycodi grandiflori_Chích mật_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 31,668,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Câu đằng_Nhóm 2_Đoạn thân hoặc cành có gai hình móc câu_Ramulus cum unco Uncariae_thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 150,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Câu kỷ tử_Nhóm 2_Quả _Fructus Lycii_Sơ chế_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 486,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cẩu tích_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Cibotii_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 91,455,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thực_Nhóm 2_Quả _Fructus Aurantii immaturus_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 23,973,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chi tử_Nhóm 2_Quả _Fructus Gardeniae_sao qua_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 19,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ xác_Nhóm 2_Quả _Fructus Aurantii _Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 14,208,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cỏ ngọt_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Steviae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 11,471,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cỏ nhọ nồi_Nhóm 2_Toàn bộ phần trên mặt đất_Herba Ecliptae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cỏ xước (Ngưu tất nam)_Nhóm 2_Rễ_Radix Achyranthis asperae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cối xay_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Abutili indici_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi