Gói thầu: Gói thầu số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền, có tổng số 168 mặt hàng (phần gói thầu)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200052807-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2022 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Phú Thọ
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền, có tổng số 168 mặt hàng (phần gói thầu)
Số hiệu KHLCNT PL2200045325
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ngân sách nhà nước, nguồn Quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 15,846,086,198 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 237,690,970 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Cốt toái bổ_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Drynariae_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg 145,518,000 0 0
2 Cúc hoa_Nhóm 1_Cụm hoa_Flos Chrysanthemi indici_Sơ chế_TCCS/ DĐVN V_Kg 199,729,950 0 0
3 Đại hoàng_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Rhei_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg 8,056,000 0 0
4 Đại hồi_Nhóm 2_Quả_Fructus Illicii veri_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 21,000,000 0 0
5 Đại táo_Nhóm 2_Quả_Fructus Ziziphi jujubae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 213,367,000 0 0
6 Dâm dương hoắc_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Epimedii_Thái sợi, phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 52,114,000 0 0
7 Đan sâm_Nhóm 2_Rễ_Radix Salviae miltiorrhizae_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg 185,365,000 0 0
8 Đảng sâm_Nhóm 2_Rễ_Radix Codonopsis_Chích gừng_TCCS/ DĐVN V_Kg 776,122,000 0 0
9 Đào nhân_Nhóm 2_Hạt_Semen Pruni_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 52,896,000 0 0
10 Dây đau xương_Nhóm 2_Thân_Caulis Tinosporae tomentosae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 60,354,000 0 0
11 Địa cốt bì_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Lycii chinensis_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 38,625,000 0 0
12 Địa long_Nhóm 2_Toàn thân_Pheretima_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 31,980,000 0 0
13 Diệp hạ châu_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Phyllanthi urinariae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 2,394,000 0 0
14 Cốt khí củ_Nhóm 2_Rễ_Radix Polygoni cuspidati_Thái phiến, sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 27,594,000 0 0
15 Đinh hương_Nhóm 2_Hoa_Flos Syzygii aromatici_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 39,914,700 0 0
16 Đinh lăng_Nhóm 2_Rễ_Radix Polysciacis _Thái phiến, sao tẩm_TCCS/ DĐVN V_Kg 14,364,000 0 0
17 Đỗ trọng_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Eucommiae_Chích muối_TCCS/ DĐVN V_Kg 269,854,000 0 0
18 Độc hoạt_Nhóm 2_Rễ_Radix Angelicae pubescentis_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 196,882,000 0 0
19 Đương quy (di thực)_Nhóm 1_Rễ_Radix Angelicae acutilobae_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg 153,465,000 0 0
20 Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)_Nhóm 2_Rễ_Radix Angelicae sinensis_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg 475,266,000 0 0
21 Giảo cổ lam_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Gynostemmae pentaphylli_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 8,478,750 0 0
22 Hà diệp (Lá sen)_Nhóm 2_Lá_Folium Nelumbinis_Thái phiến, phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 5,302,500 0 0
23 Hạ khô thảo_Nhóm 2_Cụm quả_Spica Prunellae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 18,612,000 0 0
24 Hà thủ ô đỏ_Nhóm 1_Rễ_Radix Fallopiae multiflorae_Chế đậu đen_TCCS/ DĐVN V_Kg 237,510,000 0 0
25 Hạnh nhân_Nhóm 2_Hạt_Semen Armeniacae amarum_Bỏ vỏ lụa, sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 16,012,500 0 0
26 Hậu phác_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Magnoliae officinali_Thái phiến, chế với gừng_TCCS/ DĐVN V_Kg 12,495,000 0 0
27 Hoài sơn_Nhóm 1_Rễ củ_Tuber Dioscoreae persimilis_Sao vàng với cám_TCCS/ DĐVN V_Kg 119,253,750 0 0
28 Hoàng bá_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Phellodendri_Chích muối_TCCS/ DĐVN V_Kg 21,560,000 0 0
29 Hoàng cầm_Nhóm 2_Rễ_Radix Scutellariae_Sao đen_TCCS/ DĐVN V_Kg 23,529,000 0 0
30 Hoàng đằng_Nhóm 2_Thân và rễ_Caulis et Radix Fibraureae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 13,020,000 0 0
31 Hoàng kỳ (Bạch kỳ)_Nhóm 2_Rễ_Radix Astragali membranacei_Chích mật_TCCS/ DĐVN V_Kg 506,730,000 0 0
32 Hoàng liên_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Coptidis_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg 44,838,000 0 0
33 Hoạt thạch_Nhóm 2_Khoáng thiên nhiên_Talcum_Nghiền nhỏ_TCCS/ DĐVN V_Kg 945,000 0 0
34 Hòe hoa_Nhóm 2_Nụ hoa_Flos Styphnolobii japonici_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 66,825,000 0 0
35 Hồng hoa_Nhóm 2_Hoa_Flos Carthami tinctorii_Sơ chế _TCCS/ DĐVN V_Kg 120,360,000 0 0
36 Hương phụ_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Cyperi_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 16,215,000 0 0
37 Huyền hồ_Nhóm 2_Rễ củ_Tuber Corydalis_Thái phiến, sao tẩm_TCCS/ DĐVN V_Kg 50,149,000 0 0
38 Huyền sâm_Nhóm 2_Rễ_Radix Scrophulariae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 55,034,700 0 0
39 Huyết giác_Nhóm 2_Lõi gỗ_Lignum Dracaenae cambodianae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 25,917,000 0 0
40 Hy thiêm_Nhóm 2_Bộ phận trên mặt đất_Herba Siegesbeckiae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 5,069,400 0 0
41 Ích mẫu_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Leonuri japonici_Thái phiến, sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 11,186,000 0 0
42 Ích trí nhân_Nhóm 2_Quả_Fructus Alpiniae oxyphyllae_Tẩm muối, sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 49,215,600 0 0
43 Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)_Nhóm 2_Quả_Fructus Xanthii strumarii_Sao cháy gai_TCCS/ DĐVN V_Kg 10,115,000 0 0
44 Kê huyết đằng_Nhóm 2_Thân_Caulis Spatholobi _Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 28,665,000 0 0
45 Kê nội kim_Nhóm 2_Màng trong mề gà_Endothelium Corneum Gigeriae Galli_Sao với cát_TCCS/ DĐVN V_Kg 10,174,500 0 0
46 Kha tử_Nhóm 2_Quả_Fructus Terminaliae chebulae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 4,640,000 0 0
47 Khiếm thực_Nhóm 2_Hạt_Semen Euryales_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 42,966,000 0 0
48 Khương hoàng/Uất kim _Nhóm 2_Thân rễ và rễ_Rhizoma et Radix Curcumae longae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 21,896,000 0 0
49 Khương hoạt_Nhóm 2_Thân rễ và rễ_Rhizoma et Radix Notopterygii_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 822,504,000 0 0
50 Kim anh_Nhóm 2_Quả_Fructus Rosae laevigatae _Bỏ hạt, thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 7,119,000 0 0
51 Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)_Nhóm 2_Cành và lá_Caulis cum folium Lonicerae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 3,534,000 0 0
52 Kim ngân hoa_Nhóm 2_Hoa_Flos Lonicerae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 225,765,000 0 0
53 Kim tiền thảo_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Desmodii styracifolii_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 9,746,100 0 0
54 Kinh giới_Nhóm 2_Đoạn ngọn cành mang lá, hoa_Herba Elsholtziae ciliatae_sao qua_TCCS/ DĐVN V_Kg 2,412,000 0 0
55 Lá khôi_Nhóm 2_Lá_Folium Ardisiae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 33,864,000 0 0
56 Lá lốt_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Piperis lolot_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 25,714,500 0 0
57 Lạc tiên_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Passiflorae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 26,796,000 0 0
58 Liên kiều_Nhóm 2_Quả_Fructus Forsythiae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 84,111,000 0 0
59 Liên nhục_Nhóm 1_Hạt_Semen Nelumbinis_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 309,330,000 0 0
60 Liên tâm_Nhóm 1_Cây mầm_Embryo Nelumbinis nuciferae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 23,976,000 0 0
61 Long đởm thảo_Nhóm 2_Rễ và thân rễ_Radix et Rhizoma Gentianae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 33,605,000 0 0
62 Long nhãn_Nhóm 2_Áo hạt_Arillus Longan_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 324,087,750 0 0
63 Lục thần khúc_Nhóm 2_Dược liệu lên men_Massa medicata fermentata_phức chế_TCCS/ DĐVN V_Kg 31,668,000 0 0
64 Mạch môn_Nhóm 2_Rễ_Radix Ophiopogonis japonici_Bỏ lõi, Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 128,960,000 0 0
65 Mạch nha_Nhóm 2_Quả_Fructus Hordei germinatus_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 3,752,000 0 0
66 Mạn kinh tử_Nhóm 2_Quả_Fructus Viticis_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 7,176,000 0 0
67 Mẫu đơn bì_Nhóm 2_Vỏ rễ_Cortex Paeoniae suffruticosae_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 28,512,000 0 0
68 Mẫu lệ_Nhóm 2_Vỏ_Concha Ostreae_Nung_TCCS/ DĐVN V_Kg 3,444,000 0 0
69 Mộc hương_Nhóm 2_Rễ_Radix Saussureae lappae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 44,406,600 0 0
70 Mộc qua_Nhóm 2_Quả_Fructus Chaenomelis speciosae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 34,200,000 0 0
71 Mộc thông_Nhóm 2_Thân leo_Caulis Clematidis _Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 18,906,000 0 0
72 Một dược_Nhóm 2_Gôm nhựa_Myrrha_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 5,457,000 0 0
73 Ngải cứu (Ngải diệp)_Nhóm 2_Toàn cây_Herba Artemisiae vulgaris_Sơ chế_TCCS/ DĐVN V_Kg 19,803,000 0 0
74 Ngô thù du_Nhóm 2_Quả_Fructus Evodiae rutaecarpae_Sao, tẩm_TCCS/ DĐVN V_Kg 4,512,000 0 0
75 Ngọc trúc_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Polygonati odorati_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 16,068,000 0 0
76 Ngũ gia bì chân chim_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Schefflerae heptaphyllae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 27,452,250 0 0
77 Ngũ vị tử_Nhóm 2_Quả_Fructus Schisandrae_Phơi sấy khô, sao tẩm_TCCS/ DĐVN V_Kg 17,226,000 0 0
78 Ngưu tất_Nhóm 1_Rễ_Radix Achyranthis Bidentatae_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg 572,250,000 0 0
79 Nhân trần_Nhóm 2_Thân, cành mang lá và hoa_Herba Adenosmatis caerulei_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 14,200,000 0 0
80 Nhũ hương_Nhóm 2_Chất gôm nhựa_Gummi resina Olibanum_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 9,108,750 0 0
81 Nhục thung dung_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Cistanches_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg 232,470,000 0 0
82 Ô dược_Nhóm 2_Rễ_Radix Linderae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 775,000 0 0
83 Ô tặc cốt_Nhóm 2_Mai mực_Os Sepiae_Thái phiến, phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 2,772,000 0 0
84 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)_Nhóm 2_Quả_Fructus Psoraleae corylifoliae_Sao tẩm_TCCS/ DĐVN V_Kg 2,793,000 0 0
85 Phòng phong_Nhóm 2_Rễ_Radix Saposhnikoviae divaricatae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 983,145,600 0 0
86 Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) _Nhóm 2_Rễ_Radix Aconiti lateralis praeparata_Chế cùng Magnesi clorid, đường đỏ, nước; Thái lát; Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 10,720,000 0 0
87 Phục thần_Nhóm 2_Thể quả nấm_Poria_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 27,264,000 0 0
88 Quế chi_Nhóm 1_Cành_Ramulus Cinnamomi_Thái phiến, phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 29,104,320 0 0
89 Quế nhục_Nhóm 1_Vỏ thân_Cortex Cinnamomi_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 38,868,900 0 0
90 Sa nhân_Nhóm 2_Quả_Fructus Amomi_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 32,025,000 0 0
91 Sa sâm_Nhóm 2_Rễ_Radix Glehniae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 121,158,000 0 0
92 Sài hồ_Nhóm 2_Rễ_Radix Bupleuri_chich giấm_TCCS/ DĐVN V_Kg 73,632,000 0 0
93 Sinh địa_Nhóm 1_Rễ_Radix Rehmanniae glutinosae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 75,852,000 0 0
94 Sơn thù_Nhóm 2_Quả_Fructus Corni officinalis_Chưng rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg 57,512,000 0 0
95 Sơn tra_Nhóm 2_Quả_Fructus Mali_Sao đen_TCCS/ DĐVN V_Kg 20,160,000 0 0
96 Tần giao_Nhóm 2_Rễ_Radix Gentianae macrophyllae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 330,148,350 0 0
97 Tang bạch bì_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Mori albae radicis_Tẩm mật, sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 1,380,000 0 0
98 Tang chi_Nhóm 2_Cành_Ramulus Mori albae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 7,911,750 0 0
99 Tang ký sinh_Nhóm 2_Thân cành và lá_Herba Loranthi gracilifolii_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 44,436,000 0 0
100 Tang phiêu tiêu_Nhóm 2_Tổ con Bọ ngựa_Cotheca Mantidis_Tẩm rượu,sao qua_TCCS/ DĐVN V_Kg 42,084,000 0 0
101 Táo nhân_Nhóm 2_Hạt_Semen Ziziphi mauritianae_Sao đen_TCCS/ DĐVN V_Kg 430,560,000 0 0
102 Tế tân_Nhóm 2_Rễ và thân rễ_Radix et Rhizoma Asari_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 55,458,000 0 0
103 Thạch hộc_Nhóm 2_Thân_Herba Dendrobii_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 2,304,228 0 0
104 Tam thất_Nhóm 2_Rễ_Radix Panasis notoginseng_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 27,757,600 0 0
105 Thạch quyết minh_Nhóm 2_Vỏ_Concha Haliotidis_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 6,888,000 0 0
106 Thạch xương bồ_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Acori graminei_sao cám_TCCS/ DĐVN V_Kg 12,802,000 0 0
107 Thăng ma_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Cimicifugae _Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 11,448,000 0 0
108 Thảo quyết minh_Nhóm 2_Hạt_Semen Cassiae torae_Sao cháy_TCCS/ DĐVN V_Kg 35,696,000 0 0
109 Thiên hoa phấn_Nhóm 2_Rễ_Radix Trichosanthis_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 6,479,550 0 0
110 Thiên môn đông_Nhóm 2_Rễ_Radix Asparagi cochinchinensis_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 45,765,000 0 0
111 Thiên niên kiện_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Homalomenae occultae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 87,412,500 0 0
112 Thổ phục linh_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Smilacis glabrae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 124,513,200 0 0
113 Thỏ ty tử_Nhóm 2_Hạt_Semen Cuscutae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 70,980,000 0 0
114 Thông thảo_Nhóm 2_Ruột thân_Medulla Tetrapanacis_Phơi sấy khô, thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 4,620,000 0 0
115 Thục địa_Nhóm 2_Rễ_Radix Rehmanniae glutinosae praeparata_Chích rượu, gừng, sa nhân_TCCS/ DĐVN V_Kg 358,154,000 0 0
116 Thương truật_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Atractylodis _Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 279,053,000 0 0
117 Tô mộc_Nhóm 2_Lõi gỗ_Lignum sappan_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 7,923,300 0 0
118 Trắc bách diệp_Nhóm 2_Cành non và lá_Cacumen Platycladi_Sao to lửa đến màu nâu bên ngoài_TCCS/ DĐVN V_Kg 1,875,000 0 0
119 Trạch tả_Nhóm 1_Thân rễ_Rhizoma Alismatis_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 126,522,900 0 0
120 Trần bì_Nhóm 1_Vỏ quả chín_Pericarpium Citri reticulatae perenne_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 67,755,450 0 0
121 Thiên ma_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Gastrodiae elatae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 100,000,000 0 0
122 Trinh nữ (Xấu hổ)_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Mimosae pudicae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 2,448,000 0 0
123 Tục đoạn_Nhóm 2_Rễ_Radix Dipsaci_Chích muối_TCCS/ DĐVN V_Kg 129,200,000 0 0
124 Tỳ giải_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Dioscoreae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 19,782,000 0 0
125 Uy linh tiên_Nhóm 2_Rễ_Radix et Rhizoma Clematidis_Sơ chế_TCCS/ DĐVN V_Kg 18,040,000 0 0
126 Viễn chí_Nhóm 2_Rễ_Radix Polygalae_Sao cám_TCCS/ DĐVN V_Kg 495,656,000 0 0
127 Vông nem_Nhóm 2_Lá_Folium Erythrinae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 6,720,000 0 0
128 Xa tiền tử_Nhóm 2_Hạt_Semen Plantaginis_chích muối_TCCS/ DĐVN V_Kg 5,271,000 0 0
129 Xích thược_Nhóm 2_Rễ_Radix Paeoniae_Thái phiến, vi sao_TCCS/ DĐVN V_Kg 125,028,000 0 0
130 Xuyên bối mẫu_Nhóm 2_Thân hành_Bulbus Fritillariae _Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 87,308,000 0 0
131 Xuyên khung_Nhóm 1_Thân rễ_Rhizoma Ligustici wallichii_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg 479,312,000 0 0
132 Tri mẫu_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Anemarrhenae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 13,860,000 0 0
133 Ý dĩ_Nhóm 2_Hạt_Semen Coicis_Sao vàng với cám_TCCS/ DĐVN V_Kg 74,217,000 0 0
134 A giao_Nhóm 2_Da con lừa_Colla Corii Asini_Sao phồng_TCCS/ DĐVN V_Kg 39,847,500 0 0
135 Ba kích_Nhóm 1_Rễ_Radix Morindae officinalis_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg 607,530,000 0 0
136 Bá tử nhân_Nhóm 2_Hạt_Semen Platycladi orientalis_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 55,748,000 0 0
137 Bạc hà_Nhóm 2_Bộ phận trên mặt đất_Herba Menthae _Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 5,197,500 0 0
138 Bạch biển đậu_Nhóm 2_Hạt_Semen Lablab_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 6,230,000 0 0
139 Bách bộ_Nhóm 2_Rễ_Radix Stemonae tuberosae_Chích mật_TCCS/ DĐVN V_Kg 20,956,000 0 0
140 Bạch chỉ_Nhóm 1_Rễ_Radix Angelicae dahuricae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 30,798,000 0 0
141 Bạch giới tử_Nhóm 2_Hạt_Semen Sinapis albae_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 9,355,500 0 0
142 Bách hợp_Nhóm 2_Thân hành_Bulbus Lilii_Tẩm mật_TCCS/ DĐVN V_Kg 19,669,000 0 0
143 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)_Nhóm 2_Thể quả nấm_Poria_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 273,900,000 0 0
144 Bạch mao căn_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Imperatae cylindricae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 7,137,000 0 0
145 Bạch quả (Ngân hạnh)_Nhóm 2_Hạt_Semen Ginkginis_Bỏ vỏ_TCCS/ DĐVN V_Kg 11,340,000 0 0
146 Bạch tật lê_Nhóm 2_Quả _Fructus Tribuli terrestris_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 19,314,000 0 0
147 Bạch thược_Nhóm 2_Rễ_Radix Paeoniae lactiflorae_Vi sao_TCCS/ DĐVN V_Kg 327,456,000 0 0
148 Bạch truật_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Atractylodis macrocephalae_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg 250,040,000 0 0
149 Bán chi liên_Nhóm 2_Rễ_Radix Scutellariae barbatae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 6,930,000 0 0
150 Bán hạ bắc_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Pinelliae_Thái phiến, chế với gừng hoặc chế với cam thảo_TCCS/ DĐVN V_Kg 44,080,000 0 0
151 Bán hạ nam (Củ chóc)_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Typhonii trilobati_Thái phiến, chế với gừng_TCCS/ DĐVN V_Kg 15,386,000 0 0
152 Binh lang_Nhóm 2_Hạt_Semen Arecae_Sao_TCCS/ DĐVN V_Kg 4,290,000 0 0
153 Bình vôi (Ngải tượng)_Nhóm 2_Gốc thân_Tuber Stephaniae _Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 34,391,000 0 0
154 Bồ công anh_Nhóm 2_Thân mang lá_Herba Lactucae indicae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 8,326,500 0 0
155 Cam thảo_Nhóm 2_Rễ_Radix Glycyrrhizae_Chích mật_TCCS/ DĐVN V_Kg 264,040,000 0 0
156 Can khương_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Zingiberis_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 19,880,000 0 0
157 Cát căn_Nhóm 2_Rễ_Radix Puerariae thomsonii_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 19,256,000 0 0
158 Cát cánh_Nhóm 2_Rễ_Radix Platycodi grandiflori_Chích mật_TCCS/ DĐVN V_Kg 31,668,000 0 0
159 Câu đằng_Nhóm 2_Đoạn thân hoặc cành có gai hình móc câu_Ramulus cum unco Uncariae_thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 150,480,000 0 0
160 Câu kỷ tử_Nhóm 2_Quả _Fructus Lycii_Sơ chế_TCCS/ DĐVN V_Kg 486,576,000 0 0
161 Cẩu tích_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Cibotii_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg 91,455,000 0 0
162 Chỉ thực_Nhóm 2_Quả _Fructus Aurantii immaturus_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg 23,973,000 0 0
163 Chi tử_Nhóm 2_Quả _Fructus Gardeniae_sao qua_TCCS/ DĐVN V_Kg 19,380,000 0 0
164 Chỉ xác_Nhóm 2_Quả _Fructus Aurantii _Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 14,208,000 0 0
165 Cỏ ngọt_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Steviae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 11,471,250 0 0
166 Cỏ nhọ nồi_Nhóm 2_Toàn bộ phần trên mặt đất_Herba Ecliptae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 6,804,000 0 0
167 Cỏ xước (Ngưu tất nam)_Nhóm 2_Rễ_Radix Achyranthis asperae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg 12,150,000 0 0
168 Cối xay_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Abutili indici_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg 10,560,000 0 0
Cốt toái bổ_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Drynariae_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 145,518,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cúc hoa_Nhóm 1_Cụm hoa_Flos Chrysanthemi indici_Sơ chế_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 199,729,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đại hoàng_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Rhei_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 8,056,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đại hồi_Nhóm 2_Quả_Fructus Illicii veri_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đại táo_Nhóm 2_Quả_Fructus Ziziphi jujubae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 213,367,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dâm dương hoắc_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Epimedii_Thái sợi, phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 52,114,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đan sâm_Nhóm 2_Rễ_Radix Salviae miltiorrhizae_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 185,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đảng sâm_Nhóm 2_Rễ_Radix Codonopsis_Chích gừng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 776,122,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đào nhân_Nhóm 2_Hạt_Semen Pruni_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 52,896,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây đau xương_Nhóm 2_Thân_Caulis Tinosporae tomentosae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 60,354,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Địa cốt bì_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Lycii chinensis_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 38,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Địa long_Nhóm 2_Toàn thân_Pheretima_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 31,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diệp hạ châu_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Phyllanthi urinariae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 2,394,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốt khí củ_Nhóm 2_Rễ_Radix Polygoni cuspidati_Thái phiến, sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 27,594,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đinh hương_Nhóm 2_Hoa_Flos Syzygii aromatici_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 39,914,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đinh lăng_Nhóm 2_Rễ_Radix Polysciacis _Thái phiến, sao tẩm_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 14,364,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đỗ trọng_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Eucommiae_Chích muối_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 269,854,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Độc hoạt_Nhóm 2_Rễ_Radix Angelicae pubescentis_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 196,882,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đương quy (di thực)_Nhóm 1_Rễ_Radix Angelicae acutilobae_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 153,465,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)_Nhóm 2_Rễ_Radix Angelicae sinensis_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 475,266,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giảo cổ lam_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Gynostemmae pentaphylli_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 8,478,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hà diệp (Lá sen)_Nhóm 2_Lá_Folium Nelumbinis_Thái phiến, phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 5,302,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hạ khô thảo_Nhóm 2_Cụm quả_Spica Prunellae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 18,612,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hà thủ ô đỏ_Nhóm 1_Rễ_Radix Fallopiae multiflorae_Chế đậu đen_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 237,510,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hạnh nhân_Nhóm 2_Hạt_Semen Armeniacae amarum_Bỏ vỏ lụa, sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 16,012,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hậu phác_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Magnoliae officinali_Thái phiến, chế với gừng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 12,495,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoài sơn_Nhóm 1_Rễ củ_Tuber Dioscoreae persimilis_Sao vàng với cám_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 119,253,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoàng bá_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Phellodendri_Chích muối_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 21,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoàng cầm_Nhóm 2_Rễ_Radix Scutellariae_Sao đen_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 23,529,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoàng đằng_Nhóm 2_Thân và rễ_Caulis et Radix Fibraureae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 13,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)_Nhóm 2_Rễ_Radix Astragali membranacei_Chích mật_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 506,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoàng liên_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Coptidis_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 44,838,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoạt thạch_Nhóm 2_Khoáng thiên nhiên_Talcum_Nghiền nhỏ_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hòe hoa_Nhóm 2_Nụ hoa_Flos Styphnolobii japonici_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 66,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hồng hoa_Nhóm 2_Hoa_Flos Carthami tinctorii_Sơ chế _TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 120,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hương phụ_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Cyperi_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 16,215,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyền hồ_Nhóm 2_Rễ củ_Tuber Corydalis_Thái phiến, sao tẩm_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 50,149,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyền sâm_Nhóm 2_Rễ_Radix Scrophulariae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 55,034,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết giác_Nhóm 2_Lõi gỗ_Lignum Dracaenae cambodianae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 25,917,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hy thiêm_Nhóm 2_Bộ phận trên mặt đất_Herba Siegesbeckiae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 5,069,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ích mẫu_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Leonuri japonici_Thái phiến, sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 11,186,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ích trí nhân_Nhóm 2_Quả_Fructus Alpiniae oxyphyllae_Tẩm muối, sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 49,215,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)_Nhóm 2_Quả_Fructus Xanthii strumarii_Sao cháy gai_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 10,115,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kê huyết đằng_Nhóm 2_Thân_Caulis Spatholobi _Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 28,665,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kê nội kim_Nhóm 2_Màng trong mề gà_Endothelium Corneum Gigeriae Galli_Sao với cát_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 10,174,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kha tử_Nhóm 2_Quả_Fructus Terminaliae chebulae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 4,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khiếm thực_Nhóm 2_Hạt_Semen Euryales_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 42,966,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khương hoàng/Uất kim _Nhóm 2_Thân rễ và rễ_Rhizoma et Radix Curcumae longae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 21,896,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khương hoạt_Nhóm 2_Thân rễ và rễ_Rhizoma et Radix Notopterygii_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 822,504,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim anh_Nhóm 2_Quả_Fructus Rosae laevigatae _Bỏ hạt, thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 7,119,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)_Nhóm 2_Cành và lá_Caulis cum folium Lonicerae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 3,534,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim ngân hoa_Nhóm 2_Hoa_Flos Lonicerae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 225,765,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim tiền thảo_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Desmodii styracifolii_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 9,746,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kinh giới_Nhóm 2_Đoạn ngọn cành mang lá, hoa_Herba Elsholtziae ciliatae_sao qua_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 2,412,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lá khôi_Nhóm 2_Lá_Folium Ardisiae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 33,864,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lá lốt_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Piperis lolot_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 25,714,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lạc tiên_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Passiflorae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 26,796,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Liên kiều_Nhóm 2_Quả_Fructus Forsythiae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 84,111,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Liên nhục_Nhóm 1_Hạt_Semen Nelumbinis_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 309,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Liên tâm_Nhóm 1_Cây mầm_Embryo Nelumbinis nuciferae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 23,976,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Long đởm thảo_Nhóm 2_Rễ và thân rễ_Radix et Rhizoma Gentianae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 33,605,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Long nhãn_Nhóm 2_Áo hạt_Arillus Longan_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 324,087,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lục thần khúc_Nhóm 2_Dược liệu lên men_Massa medicata fermentata_phức chế_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 31,668,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mạch môn_Nhóm 2_Rễ_Radix Ophiopogonis japonici_Bỏ lõi, Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 128,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mạch nha_Nhóm 2_Quả_Fructus Hordei germinatus_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 3,752,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mạn kinh tử_Nhóm 2_Quả_Fructus Viticis_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 7,176,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu đơn bì_Nhóm 2_Vỏ rễ_Cortex Paeoniae suffruticosae_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 28,512,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu lệ_Nhóm 2_Vỏ_Concha Ostreae_Nung_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 3,444,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mộc hương_Nhóm 2_Rễ_Radix Saussureae lappae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 44,406,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mộc qua_Nhóm 2_Quả_Fructus Chaenomelis speciosae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 34,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mộc thông_Nhóm 2_Thân leo_Caulis Clematidis _Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 18,906,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Một dược_Nhóm 2_Gôm nhựa_Myrrha_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 5,457,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ngải cứu (Ngải diệp)_Nhóm 2_Toàn cây_Herba Artemisiae vulgaris_Sơ chế_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 19,803,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ngô thù du_Nhóm 2_Quả_Fructus Evodiae rutaecarpae_Sao, tẩm_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 4,512,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ngọc trúc_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Polygonati odorati_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 16,068,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ngũ gia bì chân chim_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Schefflerae heptaphyllae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 27,452,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ngũ vị tử_Nhóm 2_Quả_Fructus Schisandrae_Phơi sấy khô, sao tẩm_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 17,226,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ngưu tất_Nhóm 1_Rễ_Radix Achyranthis Bidentatae_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 572,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhân trần_Nhóm 2_Thân, cành mang lá và hoa_Herba Adenosmatis caerulei_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 14,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhũ hương_Nhóm 2_Chất gôm nhựa_Gummi resina Olibanum_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 9,108,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhục thung dung_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Cistanches_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 232,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ô dược_Nhóm 2_Rễ_Radix Linderae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ô tặc cốt_Nhóm 2_Mai mực_Os Sepiae_Thái phiến, phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 2,772,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)_Nhóm 2_Quả_Fructus Psoraleae corylifoliae_Sao tẩm_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 2,793,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phòng phong_Nhóm 2_Rễ_Radix Saposhnikoviae divaricatae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 983,145,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) _Nhóm 2_Rễ_Radix Aconiti lateralis praeparata_Chế cùng Magnesi clorid, đường đỏ, nước; Thái lát; Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 10,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phục thần_Nhóm 2_Thể quả nấm_Poria_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 27,264,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quế chi_Nhóm 1_Cành_Ramulus Cinnamomi_Thái phiến, phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 29,104,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quế nhục_Nhóm 1_Vỏ thân_Cortex Cinnamomi_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 38,868,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sa nhân_Nhóm 2_Quả_Fructus Amomi_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 32,025,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sa sâm_Nhóm 2_Rễ_Radix Glehniae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 121,158,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sài hồ_Nhóm 2_Rễ_Radix Bupleuri_chich giấm_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 73,632,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sinh địa_Nhóm 1_Rễ_Radix Rehmanniae glutinosae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 75,852,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sơn thù_Nhóm 2_Quả_Fructus Corni officinalis_Chưng rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 57,512,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sơn tra_Nhóm 2_Quả_Fructus Mali_Sao đen_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 20,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tần giao_Nhóm 2_Rễ_Radix Gentianae macrophyllae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 330,148,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tang bạch bì_Nhóm 2_Vỏ thân_Cortex Mori albae radicis_Tẩm mật, sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 1,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tang chi_Nhóm 2_Cành_Ramulus Mori albae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 7,911,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tang ký sinh_Nhóm 2_Thân cành và lá_Herba Loranthi gracilifolii_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 44,436,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tang phiêu tiêu_Nhóm 2_Tổ con Bọ ngựa_Cotheca Mantidis_Tẩm rượu,sao qua_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 42,084,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Táo nhân_Nhóm 2_Hạt_Semen Ziziphi mauritianae_Sao đen_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 430,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tế tân_Nhóm 2_Rễ và thân rễ_Radix et Rhizoma Asari_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 55,458,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thạch hộc_Nhóm 2_Thân_Herba Dendrobii_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 2,304,228
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tam thất_Nhóm 2_Rễ_Radix Panasis notoginseng_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 27,757,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thạch quyết minh_Nhóm 2_Vỏ_Concha Haliotidis_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 6,888,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thạch xương bồ_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Acori graminei_sao cám_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 12,802,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thăng ma_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Cimicifugae _Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 11,448,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thảo quyết minh_Nhóm 2_Hạt_Semen Cassiae torae_Sao cháy_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 35,696,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thiên hoa phấn_Nhóm 2_Rễ_Radix Trichosanthis_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 6,479,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thiên môn đông_Nhóm 2_Rễ_Radix Asparagi cochinchinensis_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 45,765,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thiên niên kiện_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Homalomenae occultae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 87,412,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thổ phục linh_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Smilacis glabrae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 124,513,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thỏ ty tử_Nhóm 2_Hạt_Semen Cuscutae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 70,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thông thảo_Nhóm 2_Ruột thân_Medulla Tetrapanacis_Phơi sấy khô, thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thục địa_Nhóm 2_Rễ_Radix Rehmanniae glutinosae praeparata_Chích rượu, gừng, sa nhân_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 358,154,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thương truật_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Atractylodis _Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 279,053,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tô mộc_Nhóm 2_Lõi gỗ_Lignum sappan_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 7,923,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trắc bách diệp_Nhóm 2_Cành non và lá_Cacumen Platycladi_Sao to lửa đến màu nâu bên ngoài_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 1,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trạch tả_Nhóm 1_Thân rễ_Rhizoma Alismatis_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 126,522,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trần bì_Nhóm 1_Vỏ quả chín_Pericarpium Citri reticulatae perenne_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 67,755,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thiên ma_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Gastrodiae elatae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trinh nữ (Xấu hổ)_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Mimosae pudicae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 2,448,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tục đoạn_Nhóm 2_Rễ_Radix Dipsaci_Chích muối_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 129,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tỳ giải_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Dioscoreae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 19,782,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Uy linh tiên_Nhóm 2_Rễ_Radix et Rhizoma Clematidis_Sơ chế_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 18,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Viễn chí_Nhóm 2_Rễ_Radix Polygalae_Sao cám_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 495,656,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vông nem_Nhóm 2_Lá_Folium Erythrinae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xa tiền tử_Nhóm 2_Hạt_Semen Plantaginis_chích muối_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 5,271,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xích thược_Nhóm 2_Rễ_Radix Paeoniae_Thái phiến, vi sao_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 125,028,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xuyên bối mẫu_Nhóm 2_Thân hành_Bulbus Fritillariae _Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 87,308,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xuyên khung_Nhóm 1_Thân rễ_Rhizoma Ligustici wallichii_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 479,312,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tri mẫu_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Anemarrhenae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ý dĩ_Nhóm 2_Hạt_Semen Coicis_Sao vàng với cám_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 74,217,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A giao_Nhóm 2_Da con lừa_Colla Corii Asini_Sao phồng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 39,847,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ba kích_Nhóm 1_Rễ_Radix Morindae officinalis_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 607,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bá tử nhân_Nhóm 2_Hạt_Semen Platycladi orientalis_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 55,748,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạc hà_Nhóm 2_Bộ phận trên mặt đất_Herba Menthae _Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 5,197,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạch biển đậu_Nhóm 2_Hạt_Semen Lablab_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 6,230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bách bộ_Nhóm 2_Rễ_Radix Stemonae tuberosae_Chích mật_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 20,956,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạch chỉ_Nhóm 1_Rễ_Radix Angelicae dahuricae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 30,798,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạch giới tử_Nhóm 2_Hạt_Semen Sinapis albae_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 9,355,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bách hợp_Nhóm 2_Thân hành_Bulbus Lilii_Tẩm mật_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 19,669,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)_Nhóm 2_Thể quả nấm_Poria_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 273,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạch mao căn_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Imperatae cylindricae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 7,137,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạch quả (Ngân hạnh)_Nhóm 2_Hạt_Semen Ginkginis_Bỏ vỏ_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạch tật lê_Nhóm 2_Quả _Fructus Tribuli terrestris_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 19,314,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạch thược_Nhóm 2_Rễ_Radix Paeoniae lactiflorae_Vi sao_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 327,456,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạch truật_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Atractylodis macrocephalae_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 250,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bán chi liên_Nhóm 2_Rễ_Radix Scutellariae barbatae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 6,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bán hạ bắc_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Pinelliae_Thái phiến, chế với gừng hoặc chế với cam thảo_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 44,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bán hạ nam (Củ chóc)_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Typhonii trilobati_Thái phiến, chế với gừng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 15,386,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Binh lang_Nhóm 2_Hạt_Semen Arecae_Sao_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 4,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bình vôi (Ngải tượng)_Nhóm 2_Gốc thân_Tuber Stephaniae _Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 34,391,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bồ công anh_Nhóm 2_Thân mang lá_Herba Lactucae indicae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 8,326,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cam thảo_Nhóm 2_Rễ_Radix Glycyrrhizae_Chích mật_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 264,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Can khương_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Zingiberis_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 19,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cát căn_Nhóm 2_Rễ_Radix Puerariae thomsonii_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 19,256,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cát cánh_Nhóm 2_Rễ_Radix Platycodi grandiflori_Chích mật_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 31,668,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Câu đằng_Nhóm 2_Đoạn thân hoặc cành có gai hình móc câu_Ramulus cum unco Uncariae_thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 150,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Câu kỷ tử_Nhóm 2_Quả _Fructus Lycii_Sơ chế_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 486,576,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cẩu tích_Nhóm 2_Thân rễ_Rhizoma Cibotii_Chích rượu_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 91,455,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ thực_Nhóm 2_Quả _Fructus Aurantii immaturus_Sao vàng_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 23,973,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chi tử_Nhóm 2_Quả _Fructus Gardeniae_sao qua_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 19,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ xác_Nhóm 2_Quả _Fructus Aurantii _Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 14,208,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cỏ ngọt_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Steviae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 11,471,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cỏ nhọ nồi_Nhóm 2_Toàn bộ phần trên mặt đất_Herba Ecliptae_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 6,804,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cỏ xước (Ngưu tất nam)_Nhóm 2_Rễ_Radix Achyranthis asperae_Thái phiến_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 12,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cối xay_Nhóm 2_Phần trên mặt đất_Herba Abutili indici_Phơi sấy khô_TCCS/ DĐVN V_Kg
Giá từng phần lô 10,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->