Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua sắm các loại vật tư y tế, hóa chất khác phục vụ công tác khám chữa bệnh trong bệnh viện (gồm 143 phần (lô))
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400332916-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Mua sắm các loại vật tư y tế, hóa chất khác phục vụ công tác khám chữa bệnh trong bệnh viện (gồm 143 phần (lô)) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400189412 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 10,371,339,782 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400226495 - Băng dán sườn 10cm x 4.5m | - | 43,500 |
| 2 | PP2400226496 - Băng dính vải không dệt 2,5cm x 6m | - | 1,483,500 |
| 3 | PP2400226497 - Gạc Meche 3,5cm*75cm * 8 lớp, vô trùng, có cản quang | - | 75,957 |
| 4 | PP2400226498 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, vô trùng, có cản quang | - | 2,423,610 |
| 5 | PP2400226499 - Kim gây tê đám rối thần kinh, dài 50mm | - | 120,733 |
| 6 | PP2400226500 - Kim sinh thiết tủy xương | - | 2,015,950 |
| 7 | PP2400226501 - Kim sinh thiết dùng một lần, có hỗ trợ hút chân không | - | 7,200,000 |
| 8 | PP2400226502 - Dây dẫn truyền sóng | - | 55,125 |
| 9 | PP2400226503 - Kim đốt sóng cao tần cỡ lớn | - | 1,890,000 |
| 10 | PP2400226504 - Kim đốt sóng cao tần cỡ Mini | - | 1,890,000 |
| 11 | PP2400226505 - Kim đốt sóng cao tần cỡ nhỏ | - | 1,890,000 |
| 12 | PP2400226506 - Kim đốt sóng cao tần cỡ trung bình | - | 12,600,000 |
| 13 | PP2400226507 - Găng tay phẫu thuật không tiệt trùng các số S,M, L | - | 1,864,800 |
| 14 | PP2400226508 - Găng tay cao su khám bệnh có bột, các số | - | 13,092,750 |
| 15 | PP2400226509 - Dây cho ăn trẻ em các số | - | 12,960 |
| 16 | PP2400226510 - Bình dẫn lưu màng phổi có dây | - | 11,340 |
| 17 | PP2400226511 - Dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml | - | 1,633,905 |
| 18 | PP2400226512 - Dẫn lưu vết thương áp lực âm thể tích 200ml | - | 573,124 |
| 19 | PP2400226513 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, đế bằng cỡ 70mm | - | 976,500 |
| 20 | PP2400226514 - Túi hậu môn nhân tạo một mảnh | - | 73,800 |
| 21 | PP2400226515 - Túi hậu môn nhân tạo 2 mảnh | - | 576,000 |
| 22 | PP2400226516 - Airway các cỡ | - | 214,200 |
| 23 | PP2400226517 - Ống Cannula mở khí quản có bóng các cỡ | - | 102,375 |
| 24 | PP2400226518 - Ống thông tiểu 3 nhánh, các số | - | 98,325 |
| 25 | PP2400226519 - Sonde Kert - chữ T | - | 804 |
| 26 | PP2400226520 - Ống nối dây hút y tế | - | 1,475 |
| 27 | PP2400226521 - Dây thở oxy 1 nhánh các số 12, 14, 16 | - | 67,874 |
| 28 | PP2400226522 - Ống dẫn lưu màng phổi số 28 | - | 226,659 |
| 29 | PP2400226523 - Ống hút dịch đầu tròn | - | 583,058 |
| 30 | PP2400226524 - Ống thông tiệt trùng số 28 | - | 60,102 |
| 31 | PP2400226525 - Dây thở oxy 2 nhánh (người lớn + trẻ em) | - | 1,510,500 |
| 32 | PP2400226526 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 | - | 261,965 |
| 33 | PP2400226527 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 | - | 451,427 |
| 34 | PP2400226528 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 | - | 869,570 |
| 35 | PP2400226529 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 | - | 222,588 |
| 36 | PP2400226530 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi số 3/0 | - | 25,488 |
| 37 | PP2400226531 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi, thành phần glycolide, số 4/0, kim tròn | - | 1,503,900 |
| 38 | PP2400226532 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 khâu gan | - | 557,204 |
| 39 | PP2400226533 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 4/0 | - | 1,386,693 |
| 40 | PP2400226534 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 0 | - | 641,164 |
| 41 | PP2400226535 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone có kháng khuẩn, dạng không thắt nút, số 1 | - | 5,843,880 |
| 42 | PP2400226536 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi, thành phần glycolide, có kháng khuẩn, dạng không thắt nút, số 3 | - | 1,842,108 |
| 43 | PP2400226537 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone có kháng khuẩn, dạng không thắt nút, số 4 | - | 1,901,184 |
| 44 | PP2400226538 - Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng, thành phần glycolide, đơn sợi tự tiêu số 4/0, kim tam giác ngược. | - | 183,600 |
| 45 | PP2400226539 - Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng, thành phần glycolide, đơn sợi tự tiêu số 5/0, kim tam giác ngược. | - | 183,600 |
| 46 | PP2400226540 - Bộ đốt nhiệt điều trị khối u gồm kim đốt nhiệt, dây nối. | - | 10,575,000 |
| 47 | PP2400226541 - Tay dao mổ điện dùng 1 lần | - | 99,333 |
| 48 | PP2400226542 - Dụng cụ đánh dấu phẫu thuật | - | 35,100 |
| 49 | PP2400226543 - Dây dẫn đường 150cm | - | 12,600 |
| 50 | PP2400226544 - Mảnh ghép thoát vị bẹn kích cỡ 6 x 11cm | - | 75,550 |
| 51 | PP2400226545 - Bộ mở khí quản cấp cứu | - | 94,500 |
| 52 | PP2400226546 - Bao cao su | - | 83,886 |
| 53 | PP2400226547 - Đè lưỡi gỗ | - | 3,645 |
| 54 | PP2400226548 - Kẹp sinh thiết thẳng, dài 200mm | - | 1,215,000 |
| 55 | PP2400226549 - Lọc đo chức năng hô hấp | - | 192,938 |
| 56 | PP2400226550 - Filter lọc khuẩn | - | 2,737,500 |
| 57 | PP2400226551 - Bộ điều kinh Katman gồm ống hút điều kinh | - | 113,280 |
| 58 | PP2400226552 - Lamen 22x22mm | - | 2,496,000 |
| 59 | PP2400226553 - Lưỡi dao cắt mô, bệnh phẩm | - | 5,485,725 |
| 60 | PP2400226554 - Dây cưa xương | - | 25,200 |
| 61 | PP2400226555 - Ống nghiệm nhựa 5ml | - | 16,731 |
| 62 | PP2400226556 - Ống ly tâm 1.5ml | - | 48,750 |
| 63 | PP2400226557 - Ống nghiệm máu Citrate 3.8% 2ml | - | 156,240 |
| 64 | PP2400226558 - Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt kèm dây hút dịch | - | 29,768 |
| 65 | PP2400226559 - Tuýp PCR 0.1ml thân trong | - | 9,144 |
| 66 | PP2400226560 - Ống nghiệm thủy tinh 5ml | - | 30,713 |
| 67 | PP2400226561 - Khuôn đúc bệnh phẩm có nắp | - | 1,134,000 |
| 68 | PP2400226562 - Thông penrose tiệt trùng | - | 10,080 |
| 69 | PP2400226563 - Dây Garo | - | 6,375 |
| 70 | PP2400226564 - Điện cực Leep sử dụng 1 lần | - | 63,000 |
| 71 | PP2400226565 - Giấy lọc thấm tròn | - | 49,562 |
| 72 | PP2400226566 - Tạp dề y tế 80x120cm | - | 47,430 |
| 73 | PP2400226567 - Túi đựng bệnh phẩm | - | 6,468,000 |
| 74 | PP2400226568 - Túi cho ăn có trọng lực | - | 48,510 |
| 75 | PP2400226569 - Lưới nhựa cố định đầu cổ vai hình chữ S | - | 10,836,000 |
| 76 | PP2400226570 - Lưới nhựa cố định đầu loại hình chữ S | - | 1,620,000 |
| 77 | PP2400226571 - Lưới nhựa cố định đầu loại hình chữ U | - | 3,135,000 |
| 78 | PP2400226572 - Miếng bù da | - | 397,500 |
| 79 | PP2400226573 - Huyết áp người lớn | - | 315,000 |
| 80 | PP2400226574 - Huyết áp trẻ em | - | 37,500 |
| 81 | PP2400226575 - Nhiệt kế thủy ngân | - | 9,555 |
| 82 | PP2400226576 - Bát kền đường kính 6cm | - | 38,610 |
| 83 | PP2400226577 - Kềm kelly thẳng dài không mấu 16 | - | 37,275 |
| 84 | PP2400226578 - Kềm kelly cong dài không mấu 16 | - | 6,825 |
| 85 | PP2400226579 - Khay quả đậu cạn | - | 51,480 |
| 86 | PP2400226580 - Van Farebeuf | - | 26,250 |
| 87 | PP2400226581 - Máy đo huyết áp tự động | - | 55,200 |
| 88 | PP2400226582 - Anti B | - | 204,000 |
| 89 | PP2400226583 - Anti AB | - | 114,000 |
| 90 | PP2400226584 - Bộ thuốc nhuộm Gram | - | 62,130 |
| 91 | PP2400226585 - Bộ nhuộm Wright | - | 33,000 |
| 92 | PP2400226586 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | - | 310,500 |
| 93 | PP2400226587 - Nước muối sinh lý 0,85% vô trùng | - | 135,000 |
| 94 | PP2400226588 - Thanh nhựa định danh trực khuẩn Gram (-) | - | 213,840 |
| 95 | PP2400226589 - Chai cấy máu | - | 810,000 |
| 96 | PP2400226590 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ các loại | - | 498,525 |
| 97 | PP2400226591 - Thạch chứa môi trường nuôi cấy - BHI broth | - | 136,890 |
| 98 | PP2400226592 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (MC 90) | - | 768,000 |
| 99 | PP2400226593 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (BA 90) | - | 1,080,000 |
| 100 | PP2400226594 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (MHA 90) | - | 666,240 |
| 101 | PP2400226595 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (SAB 90) | - | 56,700 |
| 102 | PP2400226596 - Đĩa giấy Esculin | - | 315 |
| 103 | PP2400226597 - Test nhanh phát hiện virút H. Pylori trong dạ dày | - | 1,552,500 |
| 104 | PP2400226598 - Gel bôi trơn | - | 343,350 |
| 105 | PP2400226599 - Paraffin dược dụng | - | 3,430,839 |
| 106 | PP2400226600 - Keo gắn lamen | - | 549,180 |
| 107 | PP2400226601 - Gel cắt lạnh | - | 215,482 |
| 108 | PP2400226602 - Hỗn hợp isoparaffinic và hydrocarbon béo | - | 653,562 |
| 109 | PP2400226603 - Hematoxylin | - | 380,938 |
| 110 | PP2400226604 - Xylen | - | 351,000 |
| 111 | PP2400226605 - Formol | - | 131,100 |
| 112 | PP2400226606 - Papanicolauos EA 50 | - | 198,000 |
| 113 | PP2400226607 - Eosine | - | 315,000 |
| 114 | PP2400226608 - Giemsa | - | 180,000 |
| 115 | PP2400226609 - Đồng sunfat ngậm nước | - | 24,000 |
| 116 | PP2400226610 - Acid Acetic 3% | - | 6,825 |
| 117 | PP2400226611 - Dung dịch Lugol 5% | - | 16,500 |
| 118 | PP2400226612 - Dầu parafin | - | 7,350 |
| 119 | PP2400226613 - Ethanol (99,8%) | - | 2,808,000 |
| 120 | PP2400226614 - NaH2PO4 | - | 245,025 |
| 121 | PP2400226615 - Na2HPO4 | - | 85,800 |
| 122 | PP2400226616 - Acetic acid 100% | - | 39,254 |
| 123 | PP2400226617 - Cồn tuyệt đối | - | 2,268,000 |
| 124 | PP2400226618 - NaOH | - | 2,175 |
| 125 | PP2400226619 - Vôi soda | - | 888,225 |
| 126 | PP2400226620 - Anti Human Globulin(AHG) | - | 7,800 |
| 127 | PP2400226621 - Cốc đựng mẫu | - | 94,500 |
| 128 | PP2400226622 - Vòng cấy định lượng | - | 49,500 |
| 129 | PP2400226623 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori | - | 66,150 |
| 130 | PP2400226624 - Test định danh nhanh M.tuberculosis | - | 414,120 |
| 131 | PP2400226625 - Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV | - | 94,500 |
| 132 | PP2400226626 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgG & IgM anti-TP Syphilis | - | 54,000 |
| 133 | PP2400226627 - Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1AG | - | 176,689 |
| 134 | PP2400226628 - Que test định lượng nồng độ ức chế tối thiểu MIC Vancomycin | - | 47,250 |
| 135 | PP2400226629 - Vòng cấy thường cứng | - | 30,000 |
| 136 | PP2400226630 - Lam kính | - | 3,240,000 |
| 137 | PP2400226631 - Keo dán da | - | 324,000 |
| 138 | PP2400226632 - Keo dán da | - | 3,834,873 |
| 139 | PP2400226633 - Hoá chất kiểm chuẩn tế bào gốc | - | 642,459 |
| 140 | PP2400226634 - Hồng cầu mẫu A1, B | - | 556,200 |
| 141 | PP2400226635 - Cóng đo loại tube dùng trong xét nghiệm đông máu | - | 2,107,053 |
| 142 | PP2400226636 - Khay chứa cóng đo cho máy xét nghiệm đông máu đa bước sóng | - | 153,720 |
| 143 | PP2400226637 - Dung dịch vô trùng dùng để bơm nhỏ giọt vào bàng quang | - | 6,723,000 |
Băng dán sườn 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400226495 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dính vải không dệt 2,5cm x 6m |
|
| Mã phần lô | PP2400226496 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,483,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc Meche 3,5cm*75cm * 8 lớp, vô trùng, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400226497 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, vô trùng, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400226498 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,423,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim gây tê đám rối thần kinh, dài 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400226499 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400226500 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,015,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết dùng một lần, có hỗ trợ hút chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400226501 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn truyền sóng |
|
| Mã phần lô | PP2400226502 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim đốt sóng cao tần cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400226503 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim đốt sóng cao tần cỡ Mini |
|
| Mã phần lô | PP2400226504 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim đốt sóng cao tần cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400226505 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim đốt sóng cao tần cỡ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400226506 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay phẫu thuật không tiệt trùng các số S,M, L |
|
| Mã phần lô | PP2400226507 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay cao su khám bệnh có bột, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400226508 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,092,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây cho ăn trẻ em các số |
|
| Mã phần lô | PP2400226509 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bình dẫn lưu màng phổi có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400226510 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2400226511 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,633,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dẫn lưu vết thương áp lực âm thể tích 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400226512 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, đế bằng cỡ 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400226513 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi hậu môn nhân tạo một mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400226514 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi hậu môn nhân tạo 2 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400226515 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Airway các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400226516 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống Cannula mở khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400226517 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu 3 nhánh, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400226518 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde Kert - chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400226519 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nối dây hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400226520 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thở oxy 1 nhánh các số 12, 14, 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400226521 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống dẫn lưu màng phổi số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400226522 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút dịch đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400226523 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiệt trùng số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400226524 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thở oxy 2 nhánh (người lớn + trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2400226525 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,510,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400226526 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400226527 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400226528 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400226529 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400226530 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi, thành phần glycolide, số 4/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400226531 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,503,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 khâu gan |
|
| Mã phần lô | PP2400226532 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400226533 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400226534 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone có kháng khuẩn, dạng không thắt nút, số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400226535 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,843,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi, thành phần glycolide, có kháng khuẩn, dạng không thắt nút, số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400226536 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,842,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone có kháng khuẩn, dạng không thắt nút, số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400226537 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,901,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng, thành phần glycolide, đơn sợi tự tiêu số 4/0, kim tam giác ngược. |
|
| Mã phần lô | PP2400226538 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng, thành phần glycolide, đơn sợi tự tiêu số 5/0, kim tam giác ngược. |
|
| Mã phần lô | PP2400226539 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ đốt nhiệt điều trị khối u gồm kim đốt nhiệt, dây nối. |
|
| Mã phần lô | PP2400226540 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao mổ điện dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400226541 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ đánh dấu phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400226542 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn đường 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400226543 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mảnh ghép thoát vị bẹn kích cỡ 6 x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400226544 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ mở khí quản cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400226545 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400226546 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400226547 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp sinh thiết thẳng, dài 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400226548 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọc đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400226549 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Filter lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400226550 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,737,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ điều kinh Katman gồm ống hút điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400226551 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400226552 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao cắt mô, bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400226553 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,485,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2400226554 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400226555 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống ly tâm 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400226556 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm máu Citrate 3.8% 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400226557 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt kèm dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400226558 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tuýp PCR 0.1ml thân trong |
|
| Mã phần lô | PP2400226559 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm thủy tinh 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400226560 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khuôn đúc bệnh phẩm có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400226561 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thông penrose tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400226562 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2400226563 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực Leep sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400226564 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy lọc thấm tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400226565 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tạp dề y tế 80x120cm |
|
| Mã phần lô | PP2400226566 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400226567 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi cho ăn có trọng lực |
|
| Mã phần lô | PP2400226568 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới nhựa cố định đầu cổ vai hình chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2400226569 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới nhựa cố định đầu loại hình chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2400226570 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới nhựa cố định đầu loại hình chữ U |
|
| Mã phần lô | PP2400226571 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng bù da |
|
| Mã phần lô | PP2400226572 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400226573 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400226574 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400226575 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bát kền đường kính 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400226576 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kềm kelly thẳng dài không mấu 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400226577 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kềm kelly cong dài không mấu 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400226578 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khay quả đậu cạn |
|
| Mã phần lô | PP2400226579 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Van Farebeuf |
|
| Mã phần lô | PP2400226580 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Máy đo huyết áp tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400226581 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400226582 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400226583 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400226584 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nhuộm Wright |
|
| Mã phần lô | PP2400226585 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400226586 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nước muối sinh lý 0,85% vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400226587 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh nhựa định danh trực khuẩn Gram (-) |
|
| Mã phần lô | PP2400226588 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chai cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400226589 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400226590 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thạch chứa môi trường nuôi cấy - BHI broth |
|
| Mã phần lô | PP2400226591 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (MC 90) |
|
| Mã phần lô | PP2400226592 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (BA 90) |
|
| Mã phần lô | PP2400226593 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (MHA 90) |
|
| Mã phần lô | PP2400226594 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (SAB 90) |
|
| Mã phần lô | PP2400226595 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa giấy Esculin |
|
| Mã phần lô | PP2400226596 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test nhanh phát hiện virút H. Pylori trong dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400226597 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400226598 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Paraffin dược dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400226599 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,430,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Keo gắn lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400226600 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400226601 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hỗn hợp isoparaffinic và hydrocarbon béo |
|
| Mã phần lô | PP2400226602 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400226603 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400226604 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2400226605 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Papanicolauos EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400226606 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Eosine |
|
| Mã phần lô | PP2400226607 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400226608 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đồng sunfat ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400226609 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Acid Acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400226610 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch Lugol 5% |
|
| Mã phần lô | PP2400226611 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400226612 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ethanol (99,8%) |
|
| Mã phần lô | PP2400226613 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
NaH2PO4 |
|
| Mã phần lô | PP2400226614 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Na2HPO4 |
|
| Mã phần lô | PP2400226615 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Acetic acid 100% |
|
| Mã phần lô | PP2400226616 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400226617 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
NaOH |
|
| Mã phần lô | PP2400226618 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400226619 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Anti Human Globulin(AHG) |
|
| Mã phần lô | PP2400226620 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400226621 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng cấy định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400226622 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400226623 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test định danh nhanh M.tuberculosis |
|
| Mã phần lô | PP2400226624 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400226625 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test nhanh phát hiện kháng thể IgG & IgM anti-TP Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400226626 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1AG |
|
| Mã phần lô | PP2400226627 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que test định lượng nồng độ ức chế tối thiểu MIC Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400226628 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng cấy thường cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400226629 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400226630 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Keo dán da |
|
| Mã phần lô | PP2400226631 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Keo dán da |
|
| Mã phần lô | PP2400226632 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,834,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất kiểm chuẩn tế bào gốc |
|
| Mã phần lô | PP2400226633 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hồng cầu mẫu A1, B |
|
| Mã phần lô | PP2400226634 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cóng đo loại tube dùng trong xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400226635 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,107,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khay chứa cóng đo cho máy xét nghiệm đông máu đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2400226636 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch vô trùng dùng để bơm nhỏ giọt vào bàng quang |
|
| Mã phần lô | PP2400226637 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,723,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi