Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua sắm các vật tư, hóa chất khác

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300247908-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Mua sắm các vật tư, hóa chất khác
Số hiệu KHLCNT PL2300176155
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 493,347,665 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4.933.580 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300370837 - Khẩu trang y tế 4,410,000 6.615.000 6307.xx.xx 3.087.000 2450Cái/Tháng
2 PP2300370838 - Hộp an toàn 3,024,000 4.536.000 4810.xx.xx 2.116.800 38Cái/Tháng
3 PP2300370839 - Lưỡi dao mổ 4,350 7.000 9018.xx.xx 3.045 1Cái/Tháng
4 PP2300370840 - Que đè lưỡi gỗ 130,000 195.000 9018.xx.xx 91.000 1Hộp/Tháng
5 PP2300370841 - Mũ y tế 4,750,000 7.125.000 6505.xx.xx 3.325.000 834Cái/Tháng
6 PP2300370842 - Khí CO2 189,000 284.000 2804.xx.xx 132.300 1Bình/Tháng
7 PP2300370843 - Dung dịch sát khuẩn tay 3,920,000 5.880.000 3808.xx.xx 2.744.000 12Chai/Tháng
8 PP2300370844 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế 4,550,000 6.825.000 3808.xx.xx 3.185.000 3Can/Tháng
9 PP2300370845 - Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế 2,000,000 3.000.000 3808.xx.xx 1.400.000 1Hộp/Tháng
10 PP2300370846 - Mũi khoan răng 112,500 169.000 9018.xx.xx 78.750 1Cái/Tháng
11 PP2300370847 - Mũi khoan răng 112,500 169.000 9018.xx.xx 78.750 1Cái/Tháng
12 PP2300370848 - Mũi cạo vôi răng 6,000,000 9.000.000 9018.xx.xx 4.200.000 1Chiếc/Tháng
13 PP2300370849 - Ống hút nha 44,100 66.000 9018.xx.xx 30.870 17Cái/Tháng
14 PP2300370850 - Xi măng gắn cầu mão 1,290,000 1.935.000 3006.xx.xx 903.000 1Hộp/Tháng
15 PP2300370851 - Vật liệu trám răng bít ống tủy 82,000 123.000 3006.xx.xx 57.400 1Lọ/Tháng
16 PP2300370852 - Xi măng trám tạm 240,000 360.000 3006.xx.xx 168.000 1Lọ/Tháng
17 PP2300370853 - Vật liệu soi mòn men răng 306,000 459.000 3006.xx.xx 214.200 1Gói/Tháng
18 PP2300370854 - Chổi đánh bóng răng dùng trong nha khoa 68,000 102.000 9018.xx.xx 47.600 4Cái/Tháng
19 PP2300370855 - Vật liệu sát trùng tủy sống 240,000 360.000 3006.xx.xx 168.000 1lọ/Tháng
20 PP2300370856 - Mũi khoan răng 112,500 169.000 9018.xx.xx 78.750 1Cái/Tháng
21 PP2300370857 - Mũi khoan răng 112,500 169.000 9018.xx.xx 78.750 1Cái/Tháng
22 PP2300370858 - Giấy cắn nha khoa 620,000 930.000 3006.xx.xx 434.000 1hộp/Tháng
23 PP2300370859 - Kim khoan răng 80,000 120.000 9018.xx.xx 56.000 1hộp/Tháng
24 PP2300370860 - Kim khoan răng 80,000 120.000 9018.xx.xx 56.000 1hộp/Tháng
25 PP2300370861 - Kim khoan răng 80,000 120.000 9018.xx.xx 56.000 1hộp/Tháng
26 PP2300370862 - Kim khoan răng 80,000 120.000 9018.xx.xx 56.000 1hộp/Tháng
27 PP2300370863 - Trâm gai 55,000 83.000 9018.xx.xx 38.500 1Hộp/Tháng
28 PP2300370864 - Kim tiêm nha khoa 160,000 240.000 9018.xx.xx 112.000 17Cây/Tháng
29 PP2300370865 - Vật liệu trám răng 100,000 150.000 3306.xx.xx 70.000 1Lọ/Tháng
30 PP2300370866 - Nước Oxy già 50,000 75.000 2847.xx.xx 35.000 4lọ/Tháng
31 PP2300370867 - Mũi khoan răng 115,000 173.000 9018.xx.xx 80.500 1Cái/Tháng
32 PP2300370868 - Chỉ co nướu 300,000 450.000 9018.xx.xx 210.000 1Lọ/Tháng
33 PP2300370869 - Vật liệu trám răng bít ống tủy 96,000 144.000 3306.xx.x.x 67.200 1Lọ/Tháng
34 PP2300370870 - Côn thấm hút ống tủy 69,500 104.000 3006.xx.xx 48.650 1Hộp/Tháng
35 PP2300370871 - Vật liệu trám bít ống tủy 72,000 108.000 3306.xx.x.x 50.400 1Hộp/Tháng
36 PP2300370872 - Sò đánh bóng 63,750 96.000 3306.xx.xx 44.625 3Viên/Tháng
37 PP2300370873 - Khẩu trang than hoạt tính 4,092,000 6.138.000 6307.xx.xx 2.864.400 367Cái/Tháng
38 PP2300370874 - Băng keo chỉ thị nhiệt 640,000 960.000 3822.xx.xx 448.000 1Cuộn/Tháng
39 PP2300370875 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt 1,410,000 2.115.000 3808.xx.xx 987.000 1Chai/Tháng
40 PP2300370876 - Cloramin B 3,750,000 5.625.000 3808.xx.xx 2.625.000 5Kg/Tháng
41 PP2300370877 - Giấy điện tim 1,848,000 2.772.000 4810.xx.xx 1.293.600 8Xấp/Tháng
42 PP2300370878 - Ống thổi máy đo chức năng hô hấp 5,850,000 8.775.000 4810.xx.xx 4.095.000 500chiếc/Tháng
43 PP2300370879 - Giấy in siêu âm 3,264,000 4.896.000 4810.xx.xx 2.284.800 6Cuộn/Tháng
44 PP2300370880 - Gel siêu âm 400,000 600.000 3006.xx.xx 280.000 1Can/Tháng
45 PP2300370881 - Mỡ điện tim 312,000 468.000 3006.xx.xx 218.400 4Tuýp/Tháng
46 PP2300370882 - Que thử nước tiểu 12,100,000 18.150.000 3822.xx.xx 8.470.000 367Cái/Tháng
47 PP2300370883 - Đầu côn vàng 222,000 333.000 3926.xx.xx 155.400 1000chiếc/Tháng
48 PP2300370884 - Đầu côn xanh 138,000 207.000 3926.xx.xx 96.600 334chiếc/Tháng
49 PP2300370885 - Lam kính thường 740,250 1.110.000 7003.xx.xx 518.175 8Hộp/Tháng
50 PP2300370886 - Ống nghiệm EDTA 2ml 3,255,000 4.883.000 3926.xx.xx 2.278.500 834Ống/Tháng
51 PP2300370887 - Ống nghiệm Heparin 12,768,000 19.152.000 3926.xx.xx 8.937.600 2667Ống/Tháng
52 PP2300370888 - Ống nghiệm nhựa có nắp 648,000 972.000 3926.xx.xx 453.600 334Ống/Tháng
53 PP2300370889 - Lamen 12,600 19.000 7003.xx.xx 8.820 17Cái/Tháng
54 PP2300370890 - Dầu soi kính hiển vi 1,550,000 2.325.000 3822.xx.xx 1.085.000 1Chai/Tháng
55 PP2300370891 - Cồn tuyệt đối 464,940 697.000 3808.xx.xx 325.458 2chai/Tháng
56 PP2300370892 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen 270,585 406.000 3822.xx.xx 189.410 1Bộ/Tháng
57 PP2300370893 - Bộ nhuộm Gram 485,100 728.000 3822.xx.xx 339.570 1Bộ/Tháng
58 PP2300370894 - Chế phẩm diệt côn trùng 123,000,000 184.500.000 3808.xx.xx 86.100.000 25chai/Tháng
59 PP2300370895 - Bơm tiêm nhựa 1ml 285,090 428.000 9018.xx.xx 199.563 85Cái/Tháng
60 PP2300370896 - Bơm tiêm Insulin 100UI/ml 180,600,000 270.900.000 9018.xx.xx 126.420.000 16667Cái/Tháng
61 PP2300370897 - Bơm tiêm Insulin 40UI/ml 31,900,000 47.850.000 9018.xx.xx 22.330.000 3334Cái/Tháng
62 PP2300370898 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml 9,900 15.000 9018.xx.xx 6.930 2Cái/Tháng
63 PP2300370899 - Bơm tiêm nhựa 5ml 10,014,200 15.021.000 9018.xx.xx 7.009.940 2684Cái/Tháng
64 PP2300370900 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần 29,700 45.000 3926.xx.xx 20.790 2Bộ/Tháng
65 PP2300370901 - Găng tay cao su y tế có bột 5,457,600 8.186.000 4015.xx.xx 3.820.320 1200Đôi/Tháng
66 PP2300370902 - Kim luồn tĩnh mạch 31,500 47.000 9018.xx.xx 22.050 2cái/Tháng
67 PP2300370903 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0 1,120,000 1.680.000 3006.xx.xx 784.000 4Sợi/Tháng
68 PP2300370904 - Gạc phẫu thuật 252,000 378.000 3005.xx.xx 176.400 134Cái/Tháng
69 PP2300370905 - Băng dính vải lụa y tế 40,000 60.000 3005.xx.xx 28.000 1Cuộn/Tháng
70 PP2300370906 - Phim X-quang khô laser 10 x 12 inch (25x30cm) 39,650,000 59.475.000 3701.xx.xx 27.755.000 3Hộp/Tháng
71 PP2300370907 - Găng tay khám bệnh không bột 2,240,000 3.360.000 4015.xx.xx 1.568.000 334Đôi/Tháng
72 PP2300370908 - Bơm tiêm nhựa 3ml 913,500 1.370.000 9018.xx.xx 639.450 250cái/Tháng
73 PP2300370909 - Băng cá nhân 975,000 1.463.000 3005.xx.xx 682.500 5Hộp/Tháng
74 PP2300370910 - Lọ đựng mẫu 7,360,000 11.040.000 3926.xx.xx 5.152.000 1067Lọ/Tháng
75 PP2300370911 - Kim khoan răng 255,000 383.000 9018.xx.xx 178.500 1Hộp/Tháng
76 PP2300370912 - Kim khoan răng 255,000 383.000 9018.xx.xx 178.500 1Hộp/Tháng
77 PP2300370913 - Kim khoan răng 255,000 383.000 9018.xx.xx 178.500 1Hộp/Tháng
78 PP2300370914 - Kim khoan răng 255,000 383.000 9018.xx.xx 178.500 1Hộp/Tháng
79 PP2300370915 - Kim khoan răng 255,000 383.000 9018.xx.xx 178.500 1Hộp/Tháng
80 PP2300370916 - Kim khoan răng 255,000 383.000 9018.xx.xx 178.500 1Hộp/Tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2300370837
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS) 6307.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2450Cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Hộp an toàn
Mã phần lô PP2300370838
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS) 4810.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 38Cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2300370839
Giá từng phần lô 4,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300370840
Giá từng phần lô 130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Mũ y tế
Mã phần lô PP2300370841
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS) 6505.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834Cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Khí CO2
Mã phần lô PP2300370842
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.000
Mã hàng hóa (HS) 2804.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Bình/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Dung dịch sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2300370843
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.880.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12Chai/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2300370844
Giá từng phần lô 4,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.825.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3Can/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế
Mã phần lô PP2300370845
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Mũi khoan răng
Mã phần lô PP2300370846
Giá từng phần lô 112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Mũi khoan răng
Mã phần lô PP2300370847
Giá từng phần lô 112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Mũi cạo vôi răng
Mã phần lô PP2300370848
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Chiếc/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Ống hút nha
Mã phần lô PP2300370849
Giá từng phần lô 44,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 17Cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Xi măng gắn cầu mão
Mã phần lô PP2300370850
Giá từng phần lô 1,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.935.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Vật liệu trám răng bít ống tủy
Mã phần lô PP2300370851
Giá từng phần lô 82,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Xi măng trám tạm
Mã phần lô PP2300370852
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Vật liệu soi mòn men răng
Mã phần lô PP2300370853
Giá từng phần lô 306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Gói/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Chổi đánh bóng răng dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2300370854
Giá từng phần lô 68,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4Cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Vật liệu sát trùng tủy sống
Mã phần lô PP2300370855
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1lọ/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Mũi khoan răng
Mã phần lô PP2300370856
Giá từng phần lô 112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Mũi khoan răng
Mã phần lô PP2300370857
Giá từng phần lô 112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Giấy cắn nha khoa
Mã phần lô PP2300370858
Giá từng phần lô 620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Kim khoan răng
Mã phần lô PP2300370859
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Kim khoan răng
Mã phần lô PP2300370860
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Kim khoan răng
Mã phần lô PP2300370861
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Kim khoan răng
Mã phần lô PP2300370862
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Trâm gai
Mã phần lô PP2300370863
Giá từng phần lô 55,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Kim tiêm nha khoa
Mã phần lô PP2300370864
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17Cây/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2300370865
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000
Mã hàng hóa (HS) 3306.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Nước Oxy già
Mã phần lô PP2300370866
Giá từng phần lô 50,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000
Mã hàng hóa (HS) 2847.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4lọ/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Mũi khoan răng
Mã phần lô PP2300370867
Giá từng phần lô 115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Chỉ co nướu
Mã phần lô PP2300370868
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Vật liệu trám răng bít ống tủy
Mã phần lô PP2300370869
Giá từng phần lô 96,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000
Mã hàng hóa (HS) 3306.xx.x.x
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Côn thấm hút ống tủy
Mã phần lô PP2300370870
Giá từng phần lô 69,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Vật liệu trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2300370871
Giá từng phần lô 72,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000
Mã hàng hóa (HS) 3306.xx.x.x
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2300370872
Giá từng phần lô 63,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000
Mã hàng hóa (HS) 3306.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 3Viên/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Khẩu trang than hoạt tính
Mã phần lô PP2300370873
Giá từng phần lô 4,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.138.000
Mã hàng hóa (HS) 6307.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.864.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 367Cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2300370874
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Cuộn/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Dung dịch khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2300370875
Giá từng phần lô 1,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.115.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Chai/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Cloramin B
Mã phần lô PP2300370876
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5Kg/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2300370877
Giá từng phần lô 1,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.772.000
Mã hàng hóa (HS) 4810.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 8Xấp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Ống thổi máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2300370878
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.775.000
Mã hàng hóa (HS) 4810.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500chiếc/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Giấy in siêu âm
Mã phần lô PP2300370879
Giá từng phần lô 3,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.896.000
Mã hàng hóa (HS) 4810.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6Cuộn/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300370880
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Can/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Mỡ điện tim
Mã phần lô PP2300370881
Giá từng phần lô 312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4Tuýp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Que thử nước tiểu
Mã phần lô PP2300370882
Giá từng phần lô 12,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.150.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 367Cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2300370883
Giá từng phần lô 222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000chiếc/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2300370884
Giá từng phần lô 138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 334chiếc/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Lam kính thường
Mã phần lô PP2300370885
Giá từng phần lô 740,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.110.000
Mã hàng hóa (HS) 7003.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 8Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Ống nghiệm EDTA 2ml
Mã phần lô PP2300370886
Giá từng phần lô 3,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.883.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.278.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 834Ống/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2300370887
Giá từng phần lô 12,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.152.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.937.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2667Ống/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Ống nghiệm nhựa có nắp
Mã phần lô PP2300370888
Giá từng phần lô 648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 334Ống/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Lamen
Mã phần lô PP2300370889
Giá từng phần lô 12,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000
Mã hàng hóa (HS) 7003.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 17Cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2300370890
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.325.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Chai/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2300370891
Giá từng phần lô 464,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.458
Năng lực sản xuất hàng hóa 2chai/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2300370892
Giá từng phần lô 270,585
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Bộ/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300370893
Giá từng phần lô 485,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Bộ/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Chế phẩm diệt côn trùng
Mã phần lô PP2300370894
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25chai/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2300370895
Giá từng phần lô 285,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.563
Năng lực sản xuất hàng hóa 85Cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Bơm tiêm Insulin 100UI/ml
Mã phần lô PP2300370896
Giá từng phần lô 180,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667Cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Bơm tiêm Insulin 40UI/ml
Mã phần lô PP2300370897
Giá từng phần lô 31,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.850.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334Cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
Mã phần lô PP2300370898
Giá từng phần lô 9,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Bơm tiêm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2300370899
Giá từng phần lô 10,014,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.021.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.009.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 2684Cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần
Mã phần lô PP2300370900
Giá từng phần lô 29,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Bộ/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Găng tay cao su y tế có bột
Mã phần lô PP2300370901
Giá từng phần lô 5,457,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.186.000
Mã hàng hóa (HS) 4015.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.820.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200Đôi/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2300370902
Giá từng phần lô 31,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 2cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0
Mã phần lô PP2300370903
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4Sợi/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2300370904
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 134Cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Băng dính vải lụa y tế
Mã phần lô PP2300370905
Giá từng phần lô 40,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Cuộn/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Phim X-quang khô laser 10 x 12 inch (25x30cm)
Mã phần lô PP2300370906
Giá từng phần lô 39,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.475.000
Mã hàng hóa (HS) 3701.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Găng tay khám bệnh không bột
Mã phần lô PP2300370907
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS) 4015.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334Đôi/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Bơm tiêm nhựa 3ml
Mã phần lô PP2300370908
Giá từng phần lô 913,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.370.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 639.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 250cái/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2300370909
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.463.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Lọ đựng mẫu
Mã phần lô PP2300370910
Giá từng phần lô 7,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.040.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1067Lọ/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Kim khoan răng
Mã phần lô PP2300370911
Giá từng phần lô 255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Kim khoan răng
Mã phần lô PP2300370912
Giá từng phần lô 255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Kim khoan răng
Mã phần lô PP2300370913
Giá từng phần lô 255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Kim khoan răng
Mã phần lô PP2300370914
Giá từng phần lô 255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Kim khoan răng
Mã phần lô PP2300370915
Giá từng phần lô 255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Kim khoan răng
Mã phần lô PP2300370916
Giá từng phần lô 255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->