Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua sắm Dược liệu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500597454-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Viện Y học cổ truyền Quân đội
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Mua sắm Dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2500327606
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Định Công, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 32,092,553,275 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 3 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500594543 - 28,080,000 42.120.000 19.656.000
2 PP2500594544 - 28,000,000 42.000.000 19.600.000
3 PP2500594545 - 16,548,000 24.822.000 11.583.600
4 PP2500594546 - 96,075,000 144.112.500 67.252.500
5 PP2500594547 - 30,712,500 46.068.750 21.498.750
6 PP2500594548 - 19,800,000 29.700.000 13.860.000
7 PP2500594549 - 171,675,000 257.512.500 120.172.500
8 PP2500594550 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000
9 PP2500594551 - 33,894,000 50.841.000 23.725.800
10 PP2500594552 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000
11 PP2500594553 - 48,720,000 73.080.000 34.104.000
12 PP2500594554 - 13,104,000 19.656.000 9.172.800
13 PP2500594555 - 1,795,500 2.693.250 1.256.850
14 PP2500594556 - 49,927,500 74.891.250 34.949.250
15 PP2500594557 - 2,730,000 4.095.000 1.911.000
16 PP2500594558 - 26,591,250 39.886.875 18.613.875
17 PP2500594559 - 1,575,000 2.362.500 1.102.500
18 PP2500594560 - 113,589,000 170.383.500 79.512.300
19 PP2500594561 - 9,100,000 13.650.000 6.370.000
20 PP2500594562 - 4,200,000 6.300.000 2.940.000
21 PP2500594563 - 22,600,000 33.900.000 15.820.000
22 PP2500594564 - 74,970,000 112.455.000 52.479.000
23 PP2500594565 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000
24 PP2500594566 - 9,891,000 14.836.500 6.923.700
25 PP2500594567 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000
26 PP2500594568 - 5,985,000 8.977.500 4.189.500
27 PP2500594569 - 381,150,000 571.725.000 266.805.000
28 PP2500594570 - 152,846,400 229.269.600 106.992.480
29 PP2500594571 - 107,685,000 161.527.500 75.379.500
30 PP2500594572 - 9,480,000 14.220.000 6.636.000
31 PP2500594573 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000
32 PP2500594574 - 126,740,250 190.110.375 88.718.175
33 PP2500594575 - 6,241,200 9.361.800 4.368.840
34 PP2500594576 - 26,250,000 39.375.000 18.375.000
35 PP2500594577 - 16,747,500 25.121.250 11.723.250
36 PP2500594578 - 427,350,000 641.025.000 299.145.000
37 PP2500594579 - 25,000,000 37.500.000 17.500.000
38 PP2500594580 - 54,810,000 82.215.000 38.367.000
39 PP2500594581 - 325,500,000 488.250.000 227.850.000
40 PP2500594582 - 660,000,000 990.000.000 462.000.000
41 PP2500594583 - 85,200,000 127.800.000 59.640.000
42 PP2500594584 - 163,800,000 245.700.000 114.660.000
43 PP2500594585 - 195,000,000 292.500.000 136.500.000
44 PP2500594586 - 446,985,000 670.477.500 312.889.500
45 PP2500594587 - 42,250,000 63.375.000 29.575.000
46 PP2500594588 - 40,200,000 60.300.000 28.140.000
47 PP2500594589 - 188,790,000 283.185.000 132.153.000
48 PP2500594590 - 163,905,000 245.857.500 114.733.500
49 PP2500594591 - 352,800,000 529.200.000 246.960.000
50 PP2500594592 - 110,250,000 165.375.000 77.175.000
51 PP2500594593 - 50,000,000 75.000.000 35.000.000
52 PP2500594594 - 59,000,000 88.500.000 41.300.000
53 PP2500594595 - 108,900,000 163.350.000 76.230.000
54 PP2500594596 - 19,740,000 29.610.000 13.818.000
55 PP2500594597 - 11,650,000 17.475.000 8.155.000
56 PP2500594598 - 7,350,000 11.025.000 5.145.000
57 PP2500594599 - 37,000,000 55.500.000 25.900.000
58 PP2500594600 - 96,200,000 144.300.000 67.340.000
59 PP2500594601 - 3,660,000 5.490.000 2.562.000
60 PP2500594602 - 167,160,000 250.740.000 117.012.000
61 PP2500594603 - 96,600,000 144.900.000 67.620.000
62 PP2500594604 - 9,625,000 14.437.500 6.737.500
63 PP2500594605 - 62,790,000 94.185.000 43.953.000
64 PP2500594606 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000
65 PP2500594607 - 183,120,000 274.680.000 128.184.000
66 PP2500594608 - 1,130,220,000 1.695.330.000 791.154.000
67 PP2500594609 - 16,569,000 24.853.500 11.598.300
68 PP2500594610 - 838,593,000 1.257.889.500 587.015.100
69 PP2500594611 - 130,725,000 196.087.500 91.507.500
70 PP2500594612 - 20,160,000 30.240.000 14.112.000
71 PP2500594613 - 25,344,000 38.016.000 17.740.800
72 PP2500594614 - 348,075,000 522.112.500 243.652.500
73 PP2500594615 - 315,000,000 472.500.000 220.500.000
74 PP2500594616 - 10,400,000 15.600.000 7.280.000
75 PP2500594617 - 19,600,000 29.400.000 13.720.000
76 PP2500594618 - 2,310,000 3.465.000 1.617.000
77 PP2500594619 - 50,274,000 75.411.000 35.191.800
78 PP2500594620 - 218,400,000 327.600.000 152.880.000
79 PP2500594621 - 104,958,000 157.437.000 73.470.600
80 PP2500594622 - 3,990,000,000 5.985.000.000 2.793.000.000
81 PP2500594623 - 8,883,000 13.324.500 6.218.100
82 PP2500594624 - 75,600,000 113.400.000 52.920.000
83 PP2500594625 - 176,400,000 264.600.000 123.480.000
84 PP2500594626 - 36,382,500 54.573.750 25.467.750
85 PP2500594627 - 35,683,200 53.524.800 24.978.240
86 PP2500594628 - 17,500,000 26.250.000 12.250.000
87 PP2500594629 - 29,094,450 43.641.675 20.366.115
88 PP2500594630 - 177,408,000 266.112.000 124.185.600
89 PP2500594631 - 144,900,000 217.350.000 101.430.000
90 PP2500594632 - 93,240,000 139.860.000 65.268.000
91 PP2500594633 - 86,625,000 129.937.500 60.637.500
92 PP2500594634 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000
93 PP2500594635 - 515,760,000 773.640.000 361.032.000
94 PP2500594636 - 325,850,000 488.775.000 228.095.000
95 PP2500594637 - 64,890,000 97.335.000 45.423.000
96 PP2500594638 - 1,428,000,000 2.142.000.000 999.600.000
97 PP2500594639 - 103,950,000 155.925.000 72.765.000
98 PP2500594640 - 72,660,000 108.990.000 50.862.000
99 PP2500594641 - 78,280,000 117.420.000 54.796.000
100 PP2500594642 - 100,800,000 151.200.000 70.560.000
101 PP2500594643 - 53,200,000 79.800.000 37.240.000
102 PP2500594644 - 104,737,500 157.106.250 73.316.250
103 PP2500594645 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000
104 PP2500594646 - 59,388,000 89.082.000 41.571.600
105 PP2500594647 - 32,000,000 48.000.000 22.400.000
106 PP2500594648 - 2,449,125 3.673.688 1.714.388
107 PP2500594649 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000
108 PP2500594650 - 55,200,000 82.800.000 38.640.000
109 PP2500594651 - 35,910,000 53.865.000 25.137.000
110 PP2500594652 - 515,970,000 773.955.000 361.179.000
111 PP2500594653 - 51,576,000 77.364.000 36.103.200
112 PP2500594654 - 26,250,000 39.375.000 18.375.000
113 PP2500594655 - 617,400,000 926.100.000 432.180.000
114 PP2500594656 - 17,850,000 26.775.000 12.495.000
115 PP2500594657 - 77,028,000 115.542.000 53.919.600
116 PP2500594658 - 60,984,000 91.476.000 42.688.800
117 PP2500594659 - 17,000,000 25.500.000 11.900.000
118 PP2500594660 - 122,850,000 184.275.000 85.995.000
119 PP2500594661 - 317,625,000 476.437.500 222.337.500
120 PP2500594662 - 49,980,000 74.970.000 34.986.000
121 PP2500594663 - 20,160,000 30.240.000 14.112.000
122 PP2500594664 - 4,147,500 6.221.250 2.903.250
123 PP2500594665 - 18,333,000 27.499.500 12.833.100
124 PP2500594666 - 30,786,000 46.179.000 21.550.200
125 PP2500594667 - 4,700,000 7.050.000 3.290.000
126 PP2500594668 - 380,000,000 570.000.000 266.000.000
127 PP2500594669 - 11,970,000 17.955.000 8.379.000
128 PP2500594670 - 49,486,500 74.229.750 34.640.550
129 PP2500594671 - 367,500,000 551.250.000 257.250.000
130 PP2500594672 - 833,000,000 1.249.500.000 583.100.000
131 PP2500594673 - 97,020,000 145.530.000 67.914.000
132 PP2500594674 - 88,725,000 133.087.500 62.107.500
133 PP2500594675 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000
134 PP2500594676 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000
135 PP2500594677 - 30,600,000 45.900.000 21.420.000
136 PP2500594678 - 64,800,000 97.200.000 45.360.000
137 PP2500594679 - 33,390,000 50.085.000 23.373.000
138 PP2500594680 - 20,737,500 31.106.250 14.516.250
139 PP2500594681 - 119,857,500 179.786.250 83.900.250
140 PP2500594682 - 348,300,000 522.450.000 243.810.000
141 PP2500594683 - 85,050,000 127.575.000 59.535.000
142 PP2500594684 - 884,520,000 1.326.780.000 619.164.000
143 PP2500594685 - 109,739,700 164.609.550 76.817.790
144 PP2500594686 - 44,625,000 66.937.500 31.237.500
145 PP2500594687 - 3,391,500 5.087.250 2.374.050
146 PP2500594688 - 134,694,000 202.041.000 94.285.800
147 PP2500594689 - 13,900,000 20.850.000 9.730.000
148 PP2500594690 - 294,000,000 441.000.000 205.800.000
149 PP2500594691 - 14,595,000 21.892.500 10.216.500
150 PP2500594692 - 739,200,000 1.108.800.000 517.440.000
151 PP2500594693 - 6,150,000 9.225.000 4.305.000
152 PP2500594694 - 28,400,000 42.600.000 19.880.000
153 PP2500594695 - 75,600,000 113.400.000 52.920.000
154 PP2500594696 - 16,537,500 24.806.250 11.576.250
155 PP2500594697 - 50,400,000 75.600.000 35.280.000
156 PP2500594698 - 28,350,000 42.525.000 19.845.000
157 PP2500594699 - 174,510,000 261.765.000 122.157.000
158 PP2500594700 - 51,975,000 77.962.500 36.382.500
159 PP2500594701 - 32,800,000 49.200.000 22.960.000
160 PP2500594702 - 670,000,000 1.005.000.000 469.000.000
161 PP2500594703 - 555,240,000 832.860.000 388.668.000
162 PP2500594704 - 36,540,000 54.810.000 25.578.000
163 PP2500594705 - 378,000,000 567.000.000 264.600.000
164 PP2500594706 - 28,665,000 42.997.500 20.065.500
165 PP2500594707 - 15,860,000 23.790.000 11.102.000
166 PP2500594708 - 27,720,000 41.580.000 19.404.000
167 PP2500594709 - 351,120,000 526.680.000 245.784.000
168 PP2500594710 - 9,800,000 14.700.000 6.860.000
169 PP2500594711 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000
170 PP2500594712 - 848,400 1.272.600 593.880
171 PP2500594713 - 31,920,000 47.880.000 22.344.000
172 PP2500594714 - 452,760,000 679.140.000 316.932.000
173 PP2500594715 - 95,012,500 142.518.750 66.508.750
174 PP2500594716 - 78,225,000 117.337.500 54.757.500
175 PP2500594717 - 35,490,000 53.235.000 24.843.000
176 PP2500594718 - 11,000,000 16.500.000 7.700.000
177 PP2500594719 - 63,600,000 95.400.000 44.520.000
178 PP2500594720 - 154,045,000 231.067.500 107.831.500
179 PP2500594721 - 6,420,000 9.630.000 4.494.000
180 PP2500594722 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000
181 PP2500594723 - 39,900,000 59.850.000 27.930.000
182 PP2500594724 - 345,000,000 517.500.000 241.500.000
183 PP2500594725 - 136,836,000 205.254.000 95.785.200
184 PP2500594726 - 54,600,000 81.900.000 38.220.000
185 PP2500594727 - 114,975,000 172.462.500 80.482.500
186 PP2500594728 - 28,623,000 42.934.500 20.036.100
187 PP2500594729 - 287,000,000 430.500.000 200.900.000
188 PP2500594730 - 14,181,300 21.271.950 9.926.910
189 PP2500594731 - 10,395,000 15.592.500 7.276.500
190 PP2500594732 - 930,000 1.395.000 651.000
191 PP2500594733 - 6,982,500 10.473.750 4.887.750
192 PP2500594734 - 9,240,000 13.860.000 6.468.000
193 PP2500594735 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000
194 PP2500594736 - 124,800,000 187.200.000 87.360.000
195 PP2500594737 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000
196 PP2500594738 - 15,600,000 23.400.000 10.920.000
197 PP2500594739 - 10,000,000 15.000.000 7.000.000
198 PP2500594740 - 23,294,250 34.941.375 16.305.975
199 PP2500594741 - 4,160,000 6.240.000 2.912.000
200 PP2500594742 - 291,600,000 437.400.000 204.120.000
201 PP2500594743 - 61,950,000 92.925.000 43.365.000
202 PP2500594744 - 37,485,000 56.227.500 26.239.500
203 PP2500594745 - 273,000,000 409.500.000 191.100.000
204 PP2500594746 - 724,500,000 1.086.750.000 507.150.000
205 PP2500594747 - 21,204,750 31.807.125 14.843.325
206 PP2500594748 - 40,005,000 60.007.500 28.003.500
207 PP2500594749 - 687,225,000 1.030.837.500 481.057.500
208 PP2500594750 - 166,950,000 250.425.000 116.865.000
209 PP2500594751 - 472,500,000 708.750.000 330.750.000
210 PP2500594752 - 126,630,000 189.945.000 88.641.000
Mã phần lô PP2500594543
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594544
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594545
Giá từng phần lô 16,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.583.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594546
Giá từng phần lô 96,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.252.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594547
Giá từng phần lô 30,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.068.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.498.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594548
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594549
Giá từng phần lô 171,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.172.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594550
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594551
Giá từng phần lô 33,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.841.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.725.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594552
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594553
Giá từng phần lô 48,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594554
Giá từng phần lô 13,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.172.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594555
Giá từng phần lô 1,795,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.693.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.256.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594556
Giá từng phần lô 49,927,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.891.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.949.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594557
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594558
Giá từng phần lô 26,591,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.886.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.613.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594559
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594560
Giá từng phần lô 113,589,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.383.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.512.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594561
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594562
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594563
Giá từng phần lô 22,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594564
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594565
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594566
Giá từng phần lô 9,891,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.836.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.923.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594567
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594568
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594569
Giá từng phần lô 381,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594570
Giá từng phần lô 152,846,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.269.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.992.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594571
Giá từng phần lô 107,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.527.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.379.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594572
Giá từng phần lô 9,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594573
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594574
Giá từng phần lô 126,740,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.110.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.718.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594575
Giá từng phần lô 6,241,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.361.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594576
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594577
Giá từng phần lô 16,747,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.121.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.723.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594578
Giá từng phần lô 427,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594579
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594580
Giá từng phần lô 54,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.367.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594581
Giá từng phần lô 325,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594582
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594583
Giá từng phần lô 85,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594584
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594585
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594586
Giá từng phần lô 446,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.477.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.889.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594587
Giá từng phần lô 42,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594588
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594589
Giá từng phần lô 188,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594590
Giá từng phần lô 163,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.857.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.733.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594591
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594592
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594593
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594594
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594595
Giá từng phần lô 108,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594596
Giá từng phần lô 19,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594597
Giá từng phần lô 11,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594598
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594599
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594600
Giá từng phần lô 96,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594601
Giá từng phần lô 3,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594602
Giá từng phần lô 167,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594603
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594604
Giá từng phần lô 9,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594605
Giá từng phần lô 62,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.953.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594606
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594607
Giá từng phần lô 183,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594608
Giá từng phần lô 1,130,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.695.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 791.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594609
Giá từng phần lô 16,569,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.853.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.598.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594610
Giá từng phần lô 838,593,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.889.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.015.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594611
Giá từng phần lô 130,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.507.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594612
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594613
Giá từng phần lô 25,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.740.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594614
Giá từng phần lô 348,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.652.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594615
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594616
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594617
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594618
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594619
Giá từng phần lô 50,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.411.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.191.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594620
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594621
Giá từng phần lô 104,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.437.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.470.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594622
Giá từng phần lô 3,990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594623
Giá từng phần lô 8,883,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.324.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.218.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594624
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594625
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594626
Giá từng phần lô 36,382,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.573.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.467.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594627
Giá từng phần lô 35,683,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.524.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.978.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594628
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594629
Giá từng phần lô 29,094,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.641.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.366.115
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594630
Giá từng phần lô 177,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.185.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594631
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594632
Giá từng phần lô 93,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594633
Giá từng phần lô 86,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594634
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594635
Giá từng phần lô 515,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594636
Giá từng phần lô 325,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594637
Giá từng phần lô 64,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594638
Giá từng phần lô 1,428,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594639
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594640
Giá từng phần lô 72,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594641
Giá từng phần lô 78,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594642
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594643
Giá từng phần lô 53,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594644
Giá từng phần lô 104,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.106.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.316.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594645
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594646
Giá từng phần lô 59,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.082.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.571.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594647
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594648
Giá từng phần lô 2,449,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.673.688
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.714.388
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594649
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594650
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594651
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594652
Giá từng phần lô 515,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594653
Giá từng phần lô 51,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.103.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594654
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594655
Giá từng phần lô 617,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594656
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594657
Giá từng phần lô 77,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.919.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594658
Giá từng phần lô 60,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.688.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594659
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594660
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594661
Giá từng phần lô 317,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594662
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594663
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594664
Giá từng phần lô 4,147,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.221.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.903.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594665
Giá từng phần lô 18,333,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.499.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.833.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594666
Giá từng phần lô 30,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.550.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594667
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594668
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594669
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594670
Giá từng phần lô 49,486,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.229.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.640.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594671
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594672
Giá từng phần lô 833,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.249.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594673
Giá từng phần lô 97,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594674
Giá từng phần lô 88,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594675
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594676
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594677
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594678
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594679
Giá từng phần lô 33,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594680
Giá từng phần lô 20,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.106.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.516.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594681
Giá từng phần lô 119,857,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.786.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.900.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594682
Giá từng phần lô 348,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594683
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594684
Giá từng phần lô 884,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.326.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594685
Giá từng phần lô 109,739,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.609.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.817.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594686
Giá từng phần lô 44,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594687
Giá từng phần lô 3,391,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.087.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.374.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594688
Giá từng phần lô 134,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.041.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.285.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594689
Giá từng phần lô 13,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594690
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594691
Giá từng phần lô 14,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.892.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.216.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594692
Giá từng phần lô 739,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.108.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594693
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594694
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594695
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594696
Giá từng phần lô 16,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.806.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.576.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594697
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594698
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594699
Giá từng phần lô 174,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.157.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594700
Giá từng phần lô 51,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594701
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594702
Giá từng phần lô 670,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594703
Giá từng phần lô 555,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594704
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594705
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594706
Giá từng phần lô 28,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.997.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.065.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594707
Giá từng phần lô 15,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594708
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594709
Giá từng phần lô 351,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594710
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594711
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594712
Giá từng phần lô 848,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.272.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594713
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594714
Giá từng phần lô 452,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594715
Giá từng phần lô 95,012,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.518.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.508.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594716
Giá từng phần lô 78,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.757.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594717
Giá từng phần lô 35,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594718
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594719
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594720
Giá từng phần lô 154,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.067.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.831.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594721
Giá từng phần lô 6,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594722
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594723
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594724
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594725
Giá từng phần lô 136,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.254.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.785.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594726
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594727
Giá từng phần lô 114,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594728
Giá từng phần lô 28,623,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.934.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.036.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594729
Giá từng phần lô 287,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594730
Giá từng phần lô 14,181,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.271.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.926.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594731
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.592.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594732
Giá từng phần lô 930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594733
Giá từng phần lô 6,982,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.473.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.887.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594734
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594735
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594736
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594737
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594738
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594739
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594740
Giá từng phần lô 23,294,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.941.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.305.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594741
Giá từng phần lô 4,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594742
Giá từng phần lô 291,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594743
Giá từng phần lô 61,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594744
Giá từng phần lô 37,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.227.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594745
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594746
Giá từng phần lô 724,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.086.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594747
Giá từng phần lô 21,204,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.807.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.843.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594748
Giá từng phần lô 40,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.007.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.003.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594749
Giá từng phần lô 687,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.057.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594750
Giá từng phần lô 166,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594751
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594752
Giá từng phần lô 126,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chương V. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->