Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua sắm dược liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300200250-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Mua sắm dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300144523 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 5,780,527,563 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57.805.309 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300312522 - A giao | 8,767,500 | 87,675 |
| 2 | PP2300312523 - Actiso | 7,690,800 | 76,908 |
| 3 | PP2300312524 - Ba kích | 28,546,560 | 285,466 |
| 4 | PP2300312525 - Bá tử nhân | 12,800,000 | 128,000 |
| 5 | PP2300312526 - Bạch biển đậu | 2,009,700 | 20,097 |
| 6 | PP2300312527 - Bạch chỉ | 22,314,600 | 223,146 |
| 7 | PP2300312528 - Bạch cương tàm | 10,012,270 | 100,123 |
| 8 | PP2300312529 - Bạch giới tử | 1,105,500 | 11,055 |
| 9 | PP2300312530 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 2,419,200 | 24,192 |
| 10 | PP2300312531 - Bạch linh (Phục linh) | 90,526,190 | 905,263 |
| 11 | PP2300312532 - Bạch mao căn | 554,400 | 5,544 |
| 12 | PP2300312533 - Bạch tật lê | 2,150,610 | 21,507 |
| 13 | PP2300312534 - Bạch thược | 92,040,000 | 920,400 |
| 14 | PP2300312535 - Bạch tiễn bì | 22,567,500 | 225,675 |
| 15 | PP2300312536 - Bạch truật | 97,100,430 | 971,005 |
| 16 | PP2300312537 - Bán chi liên | 708,876 | 7,089 |
| 17 | PP2300312538 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 4,322,840 | 43,229 |
| 18 | PP2300312539 - Bồ công anh | 3,079,125 | 30,792 |
| 19 | PP2300312540 - Bồ hoàng | 3,635,280 | 36,353 |
| 20 | PP2300312541 - Cam thảo bắc | 50,000,000 | 500,000 |
| 21 | PP2300312542 - Can khương | 4,020,975 | 40,210 |
| 22 | PP2300312543 - Cát căn | 5,880,000 | 58,800 |
| 23 | PP2300312544 - Cát cánh | 11,038,065 | 110,381 |
| 24 | PP2300312545 - Câu đằng | 43,739,850 | 437,399 |
| 25 | PP2300312546 - Câu kỷ tử | 22,312,500 | 223,125 |
| 26 | PP2300312547 - Cẩu tích | 2,685,375 | 26,854 |
| 27 | PP2300312548 - Chi tử | 1,016,400 | 10,164 |
| 28 | PP2300312549 - Chỉ xác | 1,859,000 | 18,590 |
| 29 | PP2300312550 - Chỉ thực | 2,924,565 | 29,246 |
| 30 | PP2300312551 - Cỏ ngọt | 182,700 | 1,827 |
| 31 | PP2300312552 - Cỏ nhọ nồi | 227,700 | 2,277 |
| 32 | PP2300312553 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 347,760 | 3,478 |
| 33 | PP2300312554 - Cối xay | 509,964 | 5,100 |
| 34 | PP2300312555 - Cốt khí củ | 1,738,275 | 17,383 |
| 35 | PP2300312556 - Cốt toái bổ | 12,820,500 | 128,205 |
| 36 | PP2300312557 - Cúc hoa | 15,546,300 | 155,463 |
| 37 | PP2300312558 - Dạ cẩm | 767,280 | 7,673 |
| 38 | PP2300312559 - Đại hoàng | 1,775,025 | 17,751 |
| 39 | PP2300312560 - Đại hồi | 4,768,500 | 47,685 |
| 40 | PP2300312561 - Đại táo | 28,464,750 | 284,648 |
| 41 | PP2300312562 - Dâm dương hoắc | 13,156,000 | 131,560 |
| 42 | PP2300312563 - Đan sâm | 26,749,800 | 267,498 |
| 43 | PP2300312564 - Đảng sâm | 222,705,000 | 2,227,050 |
| 44 | PP2300312565 - Điạ cốt bì | 2,596,608 | 25,967 |
| 45 | PP2300312566 - Đào nhân | 49,518,000 | 495,180 |
| 46 | PP2300312567 - Dây đau xương | 46,062,200 | 460,623 |
| 47 | PP2300312568 - Dây gắm | 361,548 | 3,616 |
| 48 | PP2300312569 - Địa du | 1,175,040 | 11,751 |
| 49 | PP2300312570 - Địa liền | 19,415,000 | 194,150 |
| 50 | PP2300312571 - Địa long | 112,378,500 | 1,123,785 |
| 51 | PP2300312572 - Diệp hạ châu | 539,370 | 5,394 |
| 52 | PP2300312573 - Đinh hương | 1,635,480 | 16,355 |
| 53 | PP2300312574 - Đỗ trọng | 58,925,920 | 589,260 |
| 54 | PP2300312575 - Độc hoạt | 62,937,000 | 629,370 |
| 55 | PP2300312576 - Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) | 1,339,800 | 13,398 |
| 56 | PP2300312577 - Đương quy (Toàn quy) | 318,055,500 | 3,180,555 |
| 57 | PP2300312578 - Hà diệp (Lá sen) | 2,346,120 | 23,462 |
| 58 | PP2300312579 - Hạ khô thảo | 590,000 | 5,900 |
| 59 | PP2300312580 - Hà thủ ô đỏ | 21,873,600 | 218,736 |
| 60 | PP2300312581 - Hạnh nhân | 4,126,500 | 41,265 |
| 61 | PP2300312582 - Hậu phác | 12,362,300 | 123,624 |
| 62 | PP2300312583 - Hoài sơn | 23,075,325 | 230,754 |
| 63 | PP2300312584 - Hoàng bá | 6,426,000 | 64,260 |
| 64 | PP2300312585 - Hoàng cầm | 3,981,124 | 39,812 |
| 65 | PP2300312586 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 115,384,500 | 1,153,845 |
| 66 | PP2300312587 - Hoàng liên | 15,257,970 | 152,580 |
| 67 | PP2300312588 - Hoạt thạch | 465,516 | 4,656 |
| 68 | PP2300312589 - Hòe hoa | 2,989,000 | 29,890 |
| 69 | PP2300312590 - Hồng hoa | 175,562,040 | 1,755,621 |
| 70 | PP2300312591 - Huyền sâm | 4,347,000 | 43,470 |
| 71 | PP2300312592 - Hương phụ | 5,912,500 | 59,125 |
| 72 | PP2300312593 - Huyền hồ | 83,030,000 | 830,300 |
| 73 | PP2300312594 - Hy thiêm | 841,500 | 8,415 |
| 74 | PP2300312595 - Ích mẫu | 1,656,000 | 16,560 |
| 75 | PP2300312596 - Ích trí nhân | 16,687,640 | 166,877 |
| 76 | PP2300312597 - Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) | 890,190 | 8,902 |
| 77 | PP2300312598 - Kê huyết đằng | 12,096,000 | 120,960 |
| 78 | PP2300312599 - Kê nội kim | 3,515,400 | 35,154 |
| 79 | PP2300312600 - Kha tử | 1,799,280 | 17,993 |
| 80 | PP2300312601 - Khiếm thực | 3,702,930 | 37,030 |
| 81 | PP2300312602 - Khương hoàng/Uất kim | 4,305,000 | 43,050 |
| 82 | PP2300312603 - Khương hoạt | 223,387,500 | 2,233,875 |
| 83 | PP2300312604 - Kim anh | 3,750,000 | 37,500 |
| 84 | PP2300312605 - Kim ngân hoa | 46,015,200 | 460,152 |
| 85 | PP2300312606 - Kim tiền thảo | 2,678,100 | 26,781 |
| 86 | PP2300312607 - Kinh giới | 2,522,520 | 25,226 |
| 87 | PP2300312608 - La hán | 3,635,280 | 36,353 |
| 88 | PP2300312609 - Lá khôi | 4,131,000 | 41,310 |
| 89 | PP2300312610 - Lá lốt | 6,756,750 | 67,568 |
| 90 | PP2300312611 - Lạc tiên | 5,636,400 | 56,364 |
| 91 | PP2300312612 - Liên kiều | 2,588,760 | 25,888 |
| 92 | PP2300312613 - Liên nhục | 5,692,680 | 56,927 |
| 93 | PP2300312614 - Long nhãn | 17,062,500 | 170,625 |
| 94 | PP2300312615 - Liên tu | 3,231,360 | 32,314 |
| 95 | PP2300312616 - Linh chi | 2,820,400 | 28,204 |
| 96 | PP2300312617 - Lục thần khúc | 38,148,000 | 381,480 |
| 97 | PP2300312618 - Mã tiền | 657,300 | 6,573 |
| 98 | PP2300312619 - Mạch môn | 27,760,000 | 277,600 |
| 99 | PP2300312620 - Mạch nha | 470,764 | 4,708 |
| 100 | PP2300312621 - Mạn kinh tử | 9,318,400 | 93,184 |
| 101 | PP2300312622 - Mẫu đơn bì | 21,783,280 | 217,833 |
| 102 | PP2300312623 - Mẫu lệ | 792,750 | 7,928 |
| 103 | PP2300312624 - Miết giáp | 1,152,860 | 11,529 |
| 104 | PP2300312625 - Mộc hương | 4,618,680 | 46,187 |
| 105 | PP2300312626 - Mộc qua | 840,042 | 8,401 |
| 106 | PP2300312627 - Mộc thông | 1,414,637 | 14,147 |
| 107 | PP2300312628 - Một dược | 78,031,800 | 780,318 |
| 108 | PP2300312629 - Nhục dung | 60,181,380 | 601,814 |
| 109 | PP2300312630 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 5,280,000 | 52,800 |
| 110 | PP2300312631 - Ngô thù du | 6,058,800 | 60,588 |
| 111 | PP2300312632 - Ngọc trúc | 14,435,400 | 144,354 |
| 112 | PP2300312633 - Ngũ vị tử | 23,076,900 | 230,769 |
| 113 | PP2300312634 - Ngưu tất | 96,772,500 | 967,725 |
| 114 | PP2300312635 - Nhân sâm | 31,032,750 | 310,328 |
| 115 | PP2300312636 - Nhân trần | 1,281,170 | 12,812 |
| 116 | PP2300312637 - Nhũ hương | 46,084,500 | 460,845 |
| 117 | PP2300312638 - Ô dược | 1,166,550 | 11,666 |
| 118 | PP2300312639 - Ô tặc cốt | 7,172,000 | 71,720 |
| 119 | PP2300312640 - Phòng phong | 262,332,000 | 2,623,320 |
| 120 | PP2300312641 - Phù bình | 1,048,110 | 10,482 |
| 121 | PP2300312642 - Phụ tử (Hắc phụ, Bạch phụ) | 2,052,000 | 20,520 |
| 122 | PP2300312643 - Quế chi | 43,739,850 | 437,399 |
| 123 | PP2300312644 - Quế nhục | 3,477,600 | 34,776 |
| 124 | PP2300312645 - Quy bản | 10,434,600 | 104,346 |
| 125 | PP2300312646 - Sa nhân | 25,515,000 | 255,150 |
| 126 | PP2300312647 - Sa sâm | 19,897,920 | 198,980 |
| 127 | PP2300312648 - Sài hồ | 33,468,120 | 334,682 |
| 128 | PP2300312649 - Sâm đại hành | 758,520 | 7,586 |
| 129 | PP2300312650 - Sinh địa | 17,955,000 | 179,550 |
| 130 | PP2300312651 - Sơn tra | 345,780 | 3,458 |
| 131 | PP2300312652 - Sơn thù | 1,971,585 | 19,716 |
| 132 | PP2300312653 - Tam thất | 42,262,500 | 422,625 |
| 133 | PP2300312654 - Tân di | 954,030 | 9,541 |
| 134 | PP2300312655 - Tần giao | 243,794,250 | 2,437,943 |
| 135 | PP2300312656 - Tang bạch bì | 2,079,000 | 20,790 |
| 136 | PP2300312657 - Tang ký sinh | 11,561,550 | 115,616 |
| 137 | PP2300312658 - Tang phiêu tiêu | 26,530,500 | 265,305 |
| 138 | PP2300312659 - Tế tân | 28,690,200 | 286,902 |
| 139 | PP2300312660 - Táo nhân | 107,590,000 | 1,075,900 |
| 140 | PP2300312661 - Tục đoạn | 30,676,800 | 306,768 |
| 141 | PP2300312662 - Thạch xương bồ | 33,385,000 | 333,850 |
| 142 | PP2300312663 - Thạch cao | 409,670 | 4,097 |
| 143 | PP2300312664 - Thăng ma | 24,919,125 | 249,192 |
| 144 | PP2300312665 - Thạch quyết minh | 1,195,425 | 11,955 |
| 145 | PP2300312666 - Thảo quyết minh | 5,984,000 | 59,840 |
| 146 | PP2300312667 - Thị đế | 768,900 | 7,689 |
| 147 | PP2300312668 - Thiên ma | 51,861,600 | 518,616 |
| 148 | PP2300312669 - Thiên môn đông | 15,090,075 | 150,901 |
| 149 | PP2300312670 - Thiên niên kiện | 10,995,600 | 109,956 |
| 150 | PP2300312671 - Thổ phục linh | 14,812,875 | 148,129 |
| 151 | PP2300312672 - Thỏ ty tử | 3,652,000 | 36,520 |
| 152 | PP2300312673 - Thục địa | 90,720,000 | 907,200 |
| 153 | PP2300312674 - Thương truật | 137,836,050 | 1,378,362 |
| 154 | PP2300312675 - Thuyền thoái | 75,735,000 | 757,350 |
| 155 | PP2300312676 - Tiểu mạch | 1,298,090 | 12,981 |
| 156 | PP2300312677 - Tiểu hồi | 1,011,560 | 10,116 |
| 157 | PP2300312678 - Tô mộc | 361,788 | 3,618 |
| 158 | PP2300312679 - Toàn yết | 829,872,000 | 8,298,720 |
| 159 | PP2300312680 - Trần bì | 8,550,000 | 85,500 |
| 160 | PP2300312681 - Trắc bách diệp | 1,513,680 | 15,137 |
| 161 | PP2300312682 - Trạch tả | 8,731,800 | 87,318 |
| 162 | PP2300312683 - Tỳ giải | 8,935,480 | 89,355 |
| 163 | PP2300312684 - Tử uyển | 2,111,400 | 21,114 |
| 164 | PP2300312685 - Uy linh tiên | 65,444,400 | 654,444 |
| 165 | PP2300312686 - Viễn chí | 232,141,200 | 2,321,412 |
| 166 | PP2300312687 - Xà sàng tử | 1,072,596 | 10,726 |
| 167 | PP2300312688 - Xa tiền tử | 697,200 | 6,972 |
| 168 | PP2300312689 - Xuyên khung | 91,552,650 | 915,527 |
| 169 | PP2300312690 - Xuyên bối mẫu | 174,570,000 | 1,745,700 |
| 170 | PP2300312691 - Xích thược | 66,297,000 | 662,970 |
| 171 | PP2300312692 - Ý dĩ | 8,676,000 | 86,760 |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2300312522 |
| Giá từng phần lô | 8,767,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2300312523 |
| Giá từng phần lô | 7,690,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300312524 |
| Giá từng phần lô | 28,546,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300312525 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300312526 |
| Giá từng phần lô | 2,009,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300312527 |
| Giá từng phần lô | 22,314,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch cương tàm |
|
| Mã phần lô | PP2300312528 |
| Giá từng phần lô | 10,012,270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300312529 |
| Giá từng phần lô | 1,105,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300312530 |
| Giá từng phần lô | 2,419,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch linh (Phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300312531 |
| Giá từng phần lô | 90,526,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300312532 |
| Giá từng phần lô | 554,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300312533 |
| Giá từng phần lô | 2,150,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300312534 |
| Giá từng phần lô | 92,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch tiễn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300312535 |
| Giá từng phần lô | 22,567,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300312536 |
| Giá từng phần lô | 97,100,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2300312537 |
| Giá từng phần lô | 708,876 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,089 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300312538 |
| Giá từng phần lô | 4,322,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300312539 |
| Giá từng phần lô | 3,079,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bồ hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300312540 |
| Giá từng phần lô | 3,635,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cam thảo bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300312541 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300312542 |
| Giá từng phần lô | 4,020,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300312543 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300312544 |
| Giá từng phần lô | 11,038,065 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,381 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300312545 |
| Giá từng phần lô | 43,739,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300312546 |
| Giá từng phần lô | 22,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300312547 |
| Giá từng phần lô | 2,685,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300312548 |
| Giá từng phần lô | 1,016,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300312549 |
| Giá từng phần lô | 1,859,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300312550 |
| Giá từng phần lô | 2,924,565 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300312551 |
| Giá từng phần lô | 182,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300312552 |
| Giá từng phần lô | 227,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300312553 |
| Giá từng phần lô | 347,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2300312554 |
| Giá từng phần lô | 509,964 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300312555 |
| Giá từng phần lô | 1,738,275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300312556 |
| Giá từng phần lô | 12,820,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300312557 |
| Giá từng phần lô | 15,546,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dạ cẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300312558 |
| Giá từng phần lô | 767,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300312559 |
| Giá từng phần lô | 1,775,025 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300312560 |
| Giá từng phần lô | 4,768,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300312561 |
| Giá từng phần lô | 28,464,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300312562 |
| Giá từng phần lô | 13,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300312563 |
| Giá từng phần lô | 26,749,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300312564 |
| Giá từng phần lô | 222,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điạ cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300312565 |
| Giá từng phần lô | 2,596,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300312566 |
| Giá từng phần lô | 49,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300312567 |
| Giá từng phần lô | 46,062,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây gắm |
|
| Mã phần lô | PP2300312568 |
| Giá từng phần lô | 361,548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Địa du |
|
| Mã phần lô | PP2300312569 |
| Giá từng phần lô | 1,175,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2300312570 |
| Giá từng phần lô | 19,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300312571 |
| Giá từng phần lô | 112,378,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300312572 |
| Giá từng phần lô | 539,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300312573 |
| Giá từng phần lô | 1,635,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300312574 |
| Giá từng phần lô | 58,925,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300312575 |
| Giá từng phần lô | 62,937,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) |
|
| Mã phần lô | PP2300312576 |
| Giá từng phần lô | 1,339,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300312577 |
| Giá từng phần lô | 318,055,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2300312578 |
| Giá từng phần lô | 2,346,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300312579 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300312580 |
| Giá từng phần lô | 21,873,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300312581 |
| Giá từng phần lô | 4,126,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300312582 |
| Giá từng phần lô | 12,362,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300312583 |
| Giá từng phần lô | 23,075,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300312584 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300312585 |
| Giá từng phần lô | 3,981,124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300312586 |
| Giá từng phần lô | 115,384,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,153,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300312587 |
| Giá từng phần lô | 15,257,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoạt thạch |
|
| Mã phần lô | PP2300312588 |
| Giá từng phần lô | 465,516 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300312589 |
| Giá từng phần lô | 2,989,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300312590 |
| Giá từng phần lô | 175,562,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300312591 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300312592 |
| Giá từng phần lô | 5,912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300312593 |
| Giá từng phần lô | 83,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300312594 |
| Giá từng phần lô | 841,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300312595 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300312596 |
| Giá từng phần lô | 16,687,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300312597 |
| Giá từng phần lô | 890,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300312598 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300312599 |
| Giá từng phần lô | 3,515,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300312600 |
| Giá từng phần lô | 1,799,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300312601 |
| Giá từng phần lô | 3,702,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300312602 |
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300312603 |
| Giá từng phần lô | 223,387,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,233,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300312604 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300312605 |
| Giá từng phần lô | 46,015,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300312606 |
| Giá từng phần lô | 2,678,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300312607 |
| Giá từng phần lô | 2,522,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
La hán |
|
| Mã phần lô | PP2300312608 |
| Giá từng phần lô | 3,635,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300312609 |
| Giá từng phần lô | 4,131,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2300312610 |
| Giá từng phần lô | 6,756,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300312611 |
| Giá từng phần lô | 5,636,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300312612 |
| Giá từng phần lô | 2,588,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300312613 |
| Giá từng phần lô | 5,692,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300312614 |
| Giá từng phần lô | 17,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Liên tu |
|
| Mã phần lô | PP2300312615 |
| Giá từng phần lô | 3,231,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2300312616 |
| Giá từng phần lô | 2,820,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2300312617 |
| Giá từng phần lô | 38,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mã tiền |
|
| Mã phần lô | PP2300312618 |
| Giá từng phần lô | 657,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300312619 |
| Giá từng phần lô | 27,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300312620 |
| Giá từng phần lô | 470,764 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300312621 |
| Giá từng phần lô | 9,318,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300312622 |
| Giá từng phần lô | 21,783,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300312623 |
| Giá từng phần lô | 792,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miết giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300312624 |
| Giá từng phần lô | 1,152,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300312625 |
| Giá từng phần lô | 4,618,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300312626 |
| Giá từng phần lô | 840,042 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300312627 |
| Giá từng phần lô | 1,414,637 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300312628 |
| Giá từng phần lô | 78,031,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhục dung |
|
| Mã phần lô | PP2300312629 |
| Giá từng phần lô | 60,181,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300312630 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2300312631 |
| Giá từng phần lô | 6,058,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300312632 |
| Giá từng phần lô | 14,435,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300312633 |
| Giá từng phần lô | 23,076,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300312634 |
| Giá từng phần lô | 96,772,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300312635 |
| Giá từng phần lô | 31,032,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300312636 |
| Giá từng phần lô | 1,281,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300312637 |
| Giá từng phần lô | 46,084,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300312638 |
| Giá từng phần lô | 1,166,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300312639 |
| Giá từng phần lô | 7,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300312640 |
| Giá từng phần lô | 262,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,623,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phù bình |
|
| Mã phần lô | PP2300312641 |
| Giá từng phần lô | 1,048,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phụ tử (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300312642 |
| Giá từng phần lô | 2,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300312643 |
| Giá từng phần lô | 43,739,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300312644 |
| Giá từng phần lô | 3,477,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quy bản |
|
| Mã phần lô | PP2300312645 |
| Giá từng phần lô | 10,434,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300312646 |
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300312647 |
| Giá từng phần lô | 19,897,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300312648 |
| Giá từng phần lô | 33,468,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sâm đại hành |
|
| Mã phần lô | PP2300312649 |
| Giá từng phần lô | 758,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300312650 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300312651 |
| Giá từng phần lô | 345,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300312652 |
| Giá từng phần lô | 1,971,585 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300312653 |
| Giá từng phần lô | 42,262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300312654 |
| Giá từng phần lô | 954,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300312655 |
| Giá từng phần lô | 243,794,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,437,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300312656 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300312657 |
| Giá từng phần lô | 11,561,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tang phiêu tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300312658 |
| Giá từng phần lô | 26,530,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300312659 |
| Giá từng phần lô | 28,690,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300312660 |
| Giá từng phần lô | 107,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300312661 |
| Giá từng phần lô | 30,676,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300312662 |
| Giá từng phần lô | 33,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2300312663 |
| Giá từng phần lô | 409,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300312664 |
| Giá từng phần lô | 24,919,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300312665 |
| Giá từng phần lô | 1,195,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300312666 |
| Giá từng phần lô | 5,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thị đế |
|
| Mã phần lô | PP2300312667 |
| Giá từng phần lô | 768,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300312668 |
| Giá từng phần lô | 51,861,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300312669 |
| Giá từng phần lô | 15,090,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300312670 |
| Giá từng phần lô | 10,995,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300312671 |
| Giá từng phần lô | 14,812,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2300312672 |
| Giá từng phần lô | 3,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300312673 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300312674 |
| Giá từng phần lô | 137,836,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,378,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2300312675 |
| Giá từng phần lô | 75,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tiểu mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300312676 |
| Giá từng phần lô | 1,298,090 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tiểu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300312677 |
| Giá từng phần lô | 1,011,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300312678 |
| Giá từng phần lô | 361,788 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Toàn yết |
|
| Mã phần lô | PP2300312679 |
| Giá từng phần lô | 829,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,298,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300312680 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300312681 |
| Giá từng phần lô | 1,513,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300312682 |
| Giá từng phần lô | 8,731,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300312683 |
| Giá từng phần lô | 8,935,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tử uyển |
|
| Mã phần lô | PP2300312684 |
| Giá từng phần lô | 2,111,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300312685 |
| Giá từng phần lô | 65,444,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300312686 |
| Giá từng phần lô | 232,141,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,321,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xà sàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300312687 |
| Giá từng phần lô | 1,072,596 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300312688 |
| Giá từng phần lô | 697,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300312689 |
| Giá từng phần lô | 91,552,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300312690 |
| Giá từng phần lô | 174,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,745,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300312691 |
| Giá từng phần lô | 66,297,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300312692 |
| Giá từng phần lô | 8,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi