Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua sắm dược liệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300200250-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Mua sắm dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2300144523
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,780,527,563 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 57.805.309 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300312522 - A giao 8,767,500 87,675
2 PP2300312523 - Actiso 7,690,800 76,908
3 PP2300312524 - Ba kích 28,546,560 285,466
4 PP2300312525 - Bá tử nhân 12,800,000 128,000
5 PP2300312526 - Bạch biển đậu 2,009,700 20,097
6 PP2300312527 - Bạch chỉ 22,314,600 223,146
7 PP2300312528 - Bạch cương tàm 10,012,270 100,123
8 PP2300312529 - Bạch giới tử 1,105,500 11,055
9 PP2300312530 - Bạch hoa xà thiệt thảo 2,419,200 24,192
10 PP2300312531 - Bạch linh (Phục linh) 90,526,190 905,263
11 PP2300312532 - Bạch mao căn 554,400 5,544
12 PP2300312533 - Bạch tật lê 2,150,610 21,507
13 PP2300312534 - Bạch thược 92,040,000 920,400
14 PP2300312535 - Bạch tiễn bì 22,567,500 225,675
15 PP2300312536 - Bạch truật 97,100,430 971,005
16 PP2300312537 - Bán chi liên 708,876 7,089
17 PP2300312538 - Bán hạ nam (Củ chóc) 4,322,840 43,229
18 PP2300312539 - Bồ công anh 3,079,125 30,792
19 PP2300312540 - Bồ hoàng 3,635,280 36,353
20 PP2300312541 - Cam thảo bắc 50,000,000 500,000
21 PP2300312542 - Can khương 4,020,975 40,210
22 PP2300312543 - Cát căn 5,880,000 58,800
23 PP2300312544 - Cát cánh 11,038,065 110,381
24 PP2300312545 - Câu đằng 43,739,850 437,399
25 PP2300312546 - Câu kỷ tử 22,312,500 223,125
26 PP2300312547 - Cẩu tích 2,685,375 26,854
27 PP2300312548 - Chi tử 1,016,400 10,164
28 PP2300312549 - Chỉ xác 1,859,000 18,590
29 PP2300312550 - Chỉ thực 2,924,565 29,246
30 PP2300312551 - Cỏ ngọt 182,700 1,827
31 PP2300312552 - Cỏ nhọ nồi 227,700 2,277
32 PP2300312553 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 347,760 3,478
33 PP2300312554 - Cối xay 509,964 5,100
34 PP2300312555 - Cốt khí củ 1,738,275 17,383
35 PP2300312556 - Cốt toái bổ 12,820,500 128,205
36 PP2300312557 - Cúc hoa 15,546,300 155,463
37 PP2300312558 - Dạ cẩm 767,280 7,673
38 PP2300312559 - Đại hoàng 1,775,025 17,751
39 PP2300312560 - Đại hồi 4,768,500 47,685
40 PP2300312561 - Đại táo 28,464,750 284,648
41 PP2300312562 - Dâm dương hoắc 13,156,000 131,560
42 PP2300312563 - Đan sâm 26,749,800 267,498
43 PP2300312564 - Đảng sâm 222,705,000 2,227,050
44 PP2300312565 - Điạ cốt bì 2,596,608 25,967
45 PP2300312566 - Đào nhân 49,518,000 495,180
46 PP2300312567 - Dây đau xương 46,062,200 460,623
47 PP2300312568 - Dây gắm 361,548 3,616
48 PP2300312569 - Địa du 1,175,040 11,751
49 PP2300312570 - Địa liền 19,415,000 194,150
50 PP2300312571 - Địa long 112,378,500 1,123,785
51 PP2300312572 - Diệp hạ châu 539,370 5,394
52 PP2300312573 - Đinh hương 1,635,480 16,355
53 PP2300312574 - Đỗ trọng 58,925,920 589,260
54 PP2300312575 - Độc hoạt 62,937,000 629,370
55 PP2300312576 - Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) 1,339,800 13,398
56 PP2300312577 - Đương quy (Toàn quy) 318,055,500 3,180,555
57 PP2300312578 - Hà diệp (Lá sen) 2,346,120 23,462
58 PP2300312579 - Hạ khô thảo 590,000 5,900
59 PP2300312580 - Hà thủ ô đỏ 21,873,600 218,736
60 PP2300312581 - Hạnh nhân 4,126,500 41,265
61 PP2300312582 - Hậu phác 12,362,300 123,624
62 PP2300312583 - Hoài sơn 23,075,325 230,754
63 PP2300312584 - Hoàng bá 6,426,000 64,260
64 PP2300312585 - Hoàng cầm 3,981,124 39,812
65 PP2300312586 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 115,384,500 1,153,845
66 PP2300312587 - Hoàng liên 15,257,970 152,580
67 PP2300312588 - Hoạt thạch 465,516 4,656
68 PP2300312589 - Hòe hoa 2,989,000 29,890
69 PP2300312590 - Hồng hoa 175,562,040 1,755,621
70 PP2300312591 - Huyền sâm 4,347,000 43,470
71 PP2300312592 - Hương phụ 5,912,500 59,125
72 PP2300312593 - Huyền hồ 83,030,000 830,300
73 PP2300312594 - Hy thiêm 841,500 8,415
74 PP2300312595 - Ích mẫu 1,656,000 16,560
75 PP2300312596 - Ích trí nhân 16,687,640 166,877
76 PP2300312597 - Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) 890,190 8,902
77 PP2300312598 - Kê huyết đằng 12,096,000 120,960
78 PP2300312599 - Kê nội kim 3,515,400 35,154
79 PP2300312600 - Kha tử 1,799,280 17,993
80 PP2300312601 - Khiếm thực 3,702,930 37,030
81 PP2300312602 - Khương hoàng/Uất kim 4,305,000 43,050
82 PP2300312603 - Khương hoạt 223,387,500 2,233,875
83 PP2300312604 - Kim anh 3,750,000 37,500
84 PP2300312605 - Kim ngân hoa 46,015,200 460,152
85 PP2300312606 - Kim tiền thảo 2,678,100 26,781
86 PP2300312607 - Kinh giới 2,522,520 25,226
87 PP2300312608 - La hán 3,635,280 36,353
88 PP2300312609 - Lá khôi 4,131,000 41,310
89 PP2300312610 - Lá lốt 6,756,750 67,568
90 PP2300312611 - Lạc tiên 5,636,400 56,364
91 PP2300312612 - Liên kiều 2,588,760 25,888
92 PP2300312613 - Liên nhục 5,692,680 56,927
93 PP2300312614 - Long nhãn 17,062,500 170,625
94 PP2300312615 - Liên tu 3,231,360 32,314
95 PP2300312616 - Linh chi 2,820,400 28,204
96 PP2300312617 - Lục thần khúc 38,148,000 381,480
97 PP2300312618 - Mã tiền 657,300 6,573
98 PP2300312619 - Mạch môn 27,760,000 277,600
99 PP2300312620 - Mạch nha 470,764 4,708
100 PP2300312621 - Mạn kinh tử 9,318,400 93,184
101 PP2300312622 - Mẫu đơn bì 21,783,280 217,833
102 PP2300312623 - Mẫu lệ 792,750 7,928
103 PP2300312624 - Miết giáp 1,152,860 11,529
104 PP2300312625 - Mộc hương 4,618,680 46,187
105 PP2300312626 - Mộc qua 840,042 8,401
106 PP2300312627 - Mộc thông 1,414,637 14,147
107 PP2300312628 - Một dược 78,031,800 780,318
108 PP2300312629 - Nhục dung 60,181,380 601,814
109 PP2300312630 - Ngải cứu (Ngải diệp) 5,280,000 52,800
110 PP2300312631 - Ngô thù du 6,058,800 60,588
111 PP2300312632 - Ngọc trúc 14,435,400 144,354
112 PP2300312633 - Ngũ vị tử 23,076,900 230,769
113 PP2300312634 - Ngưu tất 96,772,500 967,725
114 PP2300312635 - Nhân sâm 31,032,750 310,328
115 PP2300312636 - Nhân trần 1,281,170 12,812
116 PP2300312637 - Nhũ hương 46,084,500 460,845
117 PP2300312638 - Ô dược 1,166,550 11,666
118 PP2300312639 - Ô tặc cốt 7,172,000 71,720
119 PP2300312640 - Phòng phong 262,332,000 2,623,320
120 PP2300312641 - Phù bình 1,048,110 10,482
121 PP2300312642 - Phụ tử (Hắc phụ, Bạch phụ) 2,052,000 20,520
122 PP2300312643 - Quế chi 43,739,850 437,399
123 PP2300312644 - Quế nhục 3,477,600 34,776
124 PP2300312645 - Quy bản 10,434,600 104,346
125 PP2300312646 - Sa nhân 25,515,000 255,150
126 PP2300312647 - Sa sâm 19,897,920 198,980
127 PP2300312648 - Sài hồ 33,468,120 334,682
128 PP2300312649 - Sâm đại hành 758,520 7,586
129 PP2300312650 - Sinh địa 17,955,000 179,550
130 PP2300312651 - Sơn tra 345,780 3,458
131 PP2300312652 - Sơn thù 1,971,585 19,716
132 PP2300312653 - Tam thất 42,262,500 422,625
133 PP2300312654 - Tân di 954,030 9,541
134 PP2300312655 - Tần giao 243,794,250 2,437,943
135 PP2300312656 - Tang bạch bì 2,079,000 20,790
136 PP2300312657 - Tang ký sinh 11,561,550 115,616
137 PP2300312658 - Tang phiêu tiêu 26,530,500 265,305
138 PP2300312659 - Tế tân 28,690,200 286,902
139 PP2300312660 - Táo nhân 107,590,000 1,075,900
140 PP2300312661 - Tục đoạn 30,676,800 306,768
141 PP2300312662 - Thạch xương bồ 33,385,000 333,850
142 PP2300312663 - Thạch cao 409,670 4,097
143 PP2300312664 - Thăng ma 24,919,125 249,192
144 PP2300312665 - Thạch quyết minh 1,195,425 11,955
145 PP2300312666 - Thảo quyết minh 5,984,000 59,840
146 PP2300312667 - Thị đế 768,900 7,689
147 PP2300312668 - Thiên ma 51,861,600 518,616
148 PP2300312669 - Thiên môn đông 15,090,075 150,901
149 PP2300312670 - Thiên niên kiện 10,995,600 109,956
150 PP2300312671 - Thổ phục linh 14,812,875 148,129
151 PP2300312672 - Thỏ ty tử 3,652,000 36,520
152 PP2300312673 - Thục địa 90,720,000 907,200
153 PP2300312674 - Thương truật 137,836,050 1,378,362
154 PP2300312675 - Thuyền thoái 75,735,000 757,350
155 PP2300312676 - Tiểu mạch 1,298,090 12,981
156 PP2300312677 - Tiểu hồi 1,011,560 10,116
157 PP2300312678 - Tô mộc 361,788 3,618
158 PP2300312679 - Toàn yết 829,872,000 8,298,720
159 PP2300312680 - Trần bì 8,550,000 85,500
160 PP2300312681 - Trắc bách diệp 1,513,680 15,137
161 PP2300312682 - Trạch tả 8,731,800 87,318
162 PP2300312683 - Tỳ giải 8,935,480 89,355
163 PP2300312684 - Tử uyển 2,111,400 21,114
164 PP2300312685 - Uy linh tiên 65,444,400 654,444
165 PP2300312686 - Viễn chí 232,141,200 2,321,412
166 PP2300312687 - Xà sàng tử 1,072,596 10,726
167 PP2300312688 - Xa tiền tử 697,200 6,972
168 PP2300312689 - Xuyên khung 91,552,650 915,527
169 PP2300312690 - Xuyên bối mẫu 174,570,000 1,745,700
170 PP2300312691 - Xích thược 66,297,000 662,970
171 PP2300312692 - Ý dĩ 8,676,000 86,760
A giao
Mã phần lô PP2300312522
Giá từng phần lô 8,767,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Actiso
Mã phần lô PP2300312523
Giá từng phần lô 7,690,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,908
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ba kích
Mã phần lô PP2300312524
Giá từng phần lô 28,546,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,466
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300312525
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300312526
Giá từng phần lô 2,009,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,097
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300312527
Giá từng phần lô 22,314,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,146
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch cương tàm
Mã phần lô PP2300312528
Giá từng phần lô 10,012,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,123
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2300312529
Giá từng phần lô 1,105,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,055
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2300312530
Giá từng phần lô 2,419,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,192
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch linh (Phục linh)
Mã phần lô PP2300312531
Giá từng phần lô 90,526,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,263
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300312532
Giá từng phần lô 554,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300312533
Giá từng phần lô 2,150,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,507
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch thược
Mã phần lô PP2300312534
Giá từng phần lô 92,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch tiễn bì
Mã phần lô PP2300312535
Giá từng phần lô 22,567,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch truật
Mã phần lô PP2300312536
Giá từng phần lô 97,100,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,005
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bán chi liên
Mã phần lô PP2300312537
Giá từng phần lô 708,876
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,089
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300312538
Giá từng phần lô 4,322,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,229
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300312539
Giá từng phần lô 3,079,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,792
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bồ hoàng
Mã phần lô PP2300312540
Giá từng phần lô 3,635,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,353
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cam thảo bắc
Mã phần lô PP2300312541
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Can khương
Mã phần lô PP2300312542
Giá từng phần lô 4,020,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,210
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cát căn
Mã phần lô PP2300312543
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cát cánh
Mã phần lô PP2300312544
Giá từng phần lô 11,038,065
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,381
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Câu đằng
Mã phần lô PP2300312545
Giá từng phần lô 43,739,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,399
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300312546
Giá từng phần lô 22,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300312547
Giá từng phần lô 2,685,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,854
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chi tử
Mã phần lô PP2300312548
Giá từng phần lô 1,016,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300312549
Giá từng phần lô 1,859,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300312550
Giá từng phần lô 2,924,565
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,246
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300312551
Giá từng phần lô 182,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2300312552
Giá từng phần lô 227,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,277
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2300312553
Giá từng phần lô 347,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,478
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cối xay
Mã phần lô PP2300312554
Giá từng phần lô 509,964
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2300312555
Giá từng phần lô 1,738,275
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,383
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300312556
Giá từng phần lô 12,820,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,205
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300312557
Giá từng phần lô 15,546,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,463
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dạ cẩm
Mã phần lô PP2300312558
Giá từng phần lô 767,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,673
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300312559
Giá từng phần lô 1,775,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,751
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đại hồi
Mã phần lô PP2300312560
Giá từng phần lô 4,768,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,685
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đại táo
Mã phần lô PP2300312561
Giá từng phần lô 28,464,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,648
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300312562
Giá từng phần lô 13,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đan sâm
Mã phần lô PP2300312563
Giá từng phần lô 26,749,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,498
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300312564
Giá từng phần lô 222,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điạ cốt bì
Mã phần lô PP2300312565
Giá từng phần lô 2,596,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,967
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đào nhân
Mã phần lô PP2300312566
Giá từng phần lô 49,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300312567
Giá từng phần lô 46,062,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,623
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây gắm
Mã phần lô PP2300312568
Giá từng phần lô 361,548
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,616
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Địa du
Mã phần lô PP2300312569
Giá từng phần lô 1,175,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,751
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Địa liền
Mã phần lô PP2300312570
Giá từng phần lô 19,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Địa long
Mã phần lô PP2300312571
Giá từng phần lô 112,378,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,785
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300312572
Giá từng phần lô 539,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,394
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh hương
Mã phần lô PP2300312573
Giá từng phần lô 1,635,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,355
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300312574
Giá từng phần lô 58,925,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300312575
Giá từng phần lô 62,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời)
Mã phần lô PP2300312576
Giá từng phần lô 1,339,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,398
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300312577
Giá từng phần lô 318,055,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,555
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hà diệp (Lá sen)
Mã phần lô PP2300312578
Giá từng phần lô 2,346,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,462
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300312579
Giá từng phần lô 590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300312580
Giá từng phần lô 21,873,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,736
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300312581
Giá từng phần lô 4,126,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,265
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hậu phác
Mã phần lô PP2300312582
Giá từng phần lô 12,362,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,624
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300312583
Giá từng phần lô 23,075,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,754
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300312584
Giá từng phần lô 6,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300312585
Giá từng phần lô 3,981,124
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,812
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300312586
Giá từng phần lô 115,384,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,845
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300312587
Giá từng phần lô 15,257,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoạt thạch
Mã phần lô PP2300312588
Giá từng phần lô 465,516
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,656
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300312589
Giá từng phần lô 2,989,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300312590
Giá từng phần lô 175,562,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,621
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300312591
Giá từng phần lô 4,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hương phụ
Mã phần lô PP2300312592
Giá từng phần lô 5,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300312593
Giá từng phần lô 83,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300312594
Giá từng phần lô 841,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,415
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300312595
Giá từng phần lô 1,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300312596
Giá từng phần lô 16,687,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,877
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử)
Mã phần lô PP2300312597
Giá từng phần lô 890,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,902
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300312598
Giá từng phần lô 12,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300312599
Giá từng phần lô 3,515,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,154
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kha tử
Mã phần lô PP2300312600
Giá từng phần lô 1,799,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,993
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300312601
Giá từng phần lô 3,702,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,030
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300312602
Giá từng phần lô 4,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300312603
Giá từng phần lô 223,387,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,233,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim anh
Mã phần lô PP2300312604
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300312605
Giá từng phần lô 46,015,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,152
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300312606
Giá từng phần lô 2,678,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,781
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kinh giới
Mã phần lô PP2300312607
Giá từng phần lô 2,522,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,226
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
La hán
Mã phần lô PP2300312608
Giá từng phần lô 3,635,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,353
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lá khôi
Mã phần lô PP2300312609
Giá từng phần lô 4,131,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lá lốt
Mã phần lô PP2300312610
Giá từng phần lô 6,756,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,568
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300312611
Giá từng phần lô 5,636,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,364
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Liên kiều
Mã phần lô PP2300312612
Giá từng phần lô 2,588,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,888
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Liên nhục
Mã phần lô PP2300312613
Giá từng phần lô 5,692,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,927
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Long nhãn
Mã phần lô PP2300312614
Giá từng phần lô 17,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Liên tu
Mã phần lô PP2300312615
Giá từng phần lô 3,231,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,314
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Linh chi
Mã phần lô PP2300312616
Giá từng phần lô 2,820,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,204
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lục thần khúc
Mã phần lô PP2300312617
Giá từng phần lô 38,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã tiền
Mã phần lô PP2300312618
Giá từng phần lô 657,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,573
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mạch môn
Mã phần lô PP2300312619
Giá từng phần lô 27,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mạch nha
Mã phần lô PP2300312620
Giá từng phần lô 470,764
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,708
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300312621
Giá từng phần lô 9,318,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,184
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300312622
Giá từng phần lô 21,783,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,833
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300312623
Giá từng phần lô 792,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,928
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miết giáp
Mã phần lô PP2300312624
Giá từng phần lô 1,152,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,529
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mộc hương
Mã phần lô PP2300312625
Giá từng phần lô 4,618,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,187
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mộc qua
Mã phần lô PP2300312626
Giá từng phần lô 840,042
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,401
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mộc thông
Mã phần lô PP2300312627
Giá từng phần lô 1,414,637
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,147
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Một dược
Mã phần lô PP2300312628
Giá từng phần lô 78,031,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,318
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhục dung
Mã phần lô PP2300312629
Giá từng phần lô 60,181,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,814
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300312630
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngô thù du
Mã phần lô PP2300312631
Giá từng phần lô 6,058,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,588
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2300312632
Giá từng phần lô 14,435,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,354
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300312633
Giá từng phần lô 23,076,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,769
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300312634
Giá từng phần lô 96,772,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,725
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300312635
Giá từng phần lô 31,032,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,328
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhân trần
Mã phần lô PP2300312636
Giá từng phần lô 1,281,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,812
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300312637
Giá từng phần lô 46,084,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,845
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ô dược
Mã phần lô PP2300312638
Giá từng phần lô 1,166,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,666
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300312639
Giá từng phần lô 7,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phòng phong
Mã phần lô PP2300312640
Giá từng phần lô 262,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,623,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phù bình
Mã phần lô PP2300312641
Giá từng phần lô 1,048,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,482
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phụ tử (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2300312642
Giá từng phần lô 2,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quế chi
Mã phần lô PP2300312643
Giá từng phần lô 43,739,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,399
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quế nhục
Mã phần lô PP2300312644
Giá từng phần lô 3,477,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,776
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quy bản
Mã phần lô PP2300312645
Giá từng phần lô 10,434,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,346
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sa nhân
Mã phần lô PP2300312646
Giá từng phần lô 25,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sa sâm
Mã phần lô PP2300312647
Giá từng phần lô 19,897,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sài hồ
Mã phần lô PP2300312648
Giá từng phần lô 33,468,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,682
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sâm đại hành
Mã phần lô PP2300312649
Giá từng phần lô 758,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,586
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sinh địa
Mã phần lô PP2300312650
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sơn tra
Mã phần lô PP2300312651
Giá từng phần lô 345,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,458
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sơn thù
Mã phần lô PP2300312652
Giá từng phần lô 1,971,585
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,716
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tam thất
Mã phần lô PP2300312653
Giá từng phần lô 42,262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tân di
Mã phần lô PP2300312654
Giá từng phần lô 954,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,541
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tần giao
Mã phần lô PP2300312655
Giá từng phần lô 243,794,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,943
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300312656
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300312657
Giá từng phần lô 11,561,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,616
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tang phiêu tiêu
Mã phần lô PP2300312658
Giá từng phần lô 26,530,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,305
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tế tân
Mã phần lô PP2300312659
Giá từng phần lô 28,690,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,902
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Táo nhân
Mã phần lô PP2300312660
Giá từng phần lô 107,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300312661
Giá từng phần lô 30,676,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,768
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300312662
Giá từng phần lô 33,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch cao
Mã phần lô PP2300312663
Giá từng phần lô 409,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,097
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thăng ma
Mã phần lô PP2300312664
Giá từng phần lô 24,919,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,192
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2300312665
Giá từng phần lô 1,195,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,955
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300312666
Giá từng phần lô 5,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thị đế
Mã phần lô PP2300312667
Giá từng phần lô 768,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,689
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thiên ma
Mã phần lô PP2300312668
Giá từng phần lô 51,861,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,616
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300312669
Giá từng phần lô 15,090,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,901
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300312670
Giá từng phần lô 10,995,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,956
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300312671
Giá từng phần lô 14,812,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,129
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thỏ ty tử
Mã phần lô PP2300312672
Giá từng phần lô 3,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thục địa
Mã phần lô PP2300312673
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thương truật
Mã phần lô PP2300312674
Giá từng phần lô 137,836,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,362
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuyền thoái
Mã phần lô PP2300312675
Giá từng phần lô 75,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tiểu mạch
Mã phần lô PP2300312676
Giá từng phần lô 1,298,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,981
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tiểu hồi
Mã phần lô PP2300312677
Giá từng phần lô 1,011,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,116
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tô mộc
Mã phần lô PP2300312678
Giá từng phần lô 361,788
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,618
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Toàn yết
Mã phần lô PP2300312679
Giá từng phần lô 829,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,298,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trần bì
Mã phần lô PP2300312680
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2300312681
Giá từng phần lô 1,513,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,137
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trạch tả
Mã phần lô PP2300312682
Giá từng phần lô 8,731,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,318
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300312683
Giá từng phần lô 8,935,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,355
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tử uyển
Mã phần lô PP2300312684
Giá từng phần lô 2,111,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,114
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300312685
Giá từng phần lô 65,444,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,444
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Viễn chí
Mã phần lô PP2300312686
Giá từng phần lô 232,141,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,321,412
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xà sàng tử
Mã phần lô PP2300312687
Giá từng phần lô 1,072,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,726
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300312688
Giá từng phần lô 697,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,972
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300312689
Giá từng phần lô 91,552,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,527
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2300312690
Giá từng phần lô 174,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,745,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xích thược
Mã phần lô PP2300312691
Giá từng phần lô 66,297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300312692
Giá từng phần lô 8,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->