Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sinh hóa và vi sinh bổ sung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300175383-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2023 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sinh hóa và vi sinh bổ sung
Số hiệu KHLCNT PL2300126550
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 8,233,098,042 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 82.330.986 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300280045 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 5,244,744 7.151.924 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 3.671.321 Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng
2 PP2300280046 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 3,496,496 4.767.950 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 2.447.547 Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng
3 PP2300280047 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm NSE 1,748,250 2.383.978 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 1.223.775 Trung bình tối thiểu 0,3 Hộp/tháng
4 PP2300280048 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm proGRP 12,547,500 17.110.228 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 8.783.250 Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng
5 PP2300280049 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC 9,324,352 12.715.026 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.527.046 Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng
6 PP2300280050 - Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm ung thư 7,692,300 10.489.500 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 5.384.610 Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng
7 PP2300280051 - Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm ung thư phổi 8,238,420 11.234.210 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 5.766.894 Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng
8 PP2300280052 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-CCP 4,662,000 6.357.273 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 3.263.400 Trung bình tối thiểu 0,3 Hộp/tháng
9 PP2300280053 - Hóa chất xét nghiệm Anti-CCP 69,930,000 95.359.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 48.951.000 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
10 PP2300280054 - Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 513,982,000 700.884.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 359.787.400 Trung bình tối thiểu 17,5 Hộp/tháng
11 PP2300280055 - Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 291,375,000 397.329.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 203.962.500 Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
12 PP2300280056 - Hóa chất xét nghiệm NSE 44,055,600 60.075.819 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 30.838.920 Trung bình tối thiểu 1,5 Hộp/tháng
13 PP2300280057 - Hóa chất xét nghiệm proGRP 475,125,000 647.897.728 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 332.587.500 Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
14 PP2300280058 - Hóa chất xét nghiệm SCC 478,170,000 652.050.000 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 334.719.000 Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
15 PP2300280059 - Dung dịch rửa điện cực 11,413,500 15.563.864 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 7.989.450 Trung bình tối thiểu 1,8 Hộp/tháng
16 PP2300280060 - Tip/cup phản ứng 61,447,680 83.792.291 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 43.013.376 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
17 PP2300280061 - Dung dịch rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch 90,792,450 123.807.887 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 63.554.715 Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
18 PP2300280062 - Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu, sử dụng trên máy miễn dịch 60,450,000 82.431.819 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 42.315.000 Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
19 PP2300280063 - Hóa chất hệ thống 38,200,000 52.090.910 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 26.740.000 Trung bình tối thiểu 12,5 Lọ/tháng
20 PP2300280064 - Cốc phản ứng 54,964,980 74.952.246 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 38.475.486 Trung bình tối thiểu 9 Hộp/tháng
21 PP2300280065 - Đầu côn hút mẫu 109,929,960 149.904.491 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 76.950.972 Trung bình tối thiểu 18 Hộp/tháng
22 PP2300280066 - Dung dịch chất phụ gia 125,184,000 170.705.455 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 87.628.800 Trung bình tối thiểu 24 Hộp/tháng
23 PP2300280067 - Dung dịch phản ứng hệ thống 156,499,200 213.408.000 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 109.549.440 Trung bình tối thiểu 24 Hộp/tháng
24 PP2300280068 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBc 9,790,200 13.350.273 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.853.140 Trung bình tối thiểu 1,5 Hộp/tháng
25 PP2300280069 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBC IgM 16,293,690 22.218.669 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 11.405.583 Trung bình tối thiểu 1,5 Hộp/tháng
26 PP2300280070 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBE 13,986,000 19.071.819 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 9.790.200 Trung bình tối thiểu 3 Hộp/tháng
27 PP2300280071 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs 19,580,376 26.700.513 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.706.263 Trung bình tối thiểu 3 Hộp/tháng
28 PP2300280072 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HCV 26,573,160 36.236.128 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 18.601.212 Trung bình tối thiểu 3 Hộp/tháng
29 PP2300280073 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG 16,013,970 21.837.232 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 11.209.779 Trung bình tối thiểu 1,5 Hộp/tháng
30 PP2300280074 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM 16,013,970 21.837.232 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 11.209.779 Trung bình tối thiểu 1,5 Hộp/tháng
31 PP2300280075 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBsAg 19,580,376 26.700.513 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.706.263 Trung bình tối thiểu 3 Hộp/tháng
32 PP2300280076 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBeAg 13,986,000 19.071.819 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 9.790.200 Trung bình tối thiểu 3 Hộp/tháng
33 PP2300280077 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HIV 85,296,096 116.312.859 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 59.707.267 Trung bình tối thiểu 6 Hộp/tháng
34 PP2300280078 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HSV 5,565,000 7.588.637 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 3.895.500 Trung bình tối thiểu 0,3 Hộp/tháng
35 PP2300280079 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG 1,631,700 2.225.046 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 1.142.190 Trung bình tối thiểu 0,3 Hộp/tháng
36 PP2300280080 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM 1,631,700 2.225.046 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 1.142.190 Trung bình tối thiểu 0,3 Hộp/tháng
37 PP2300280081 - Hóa chất pha loãng xét nghiệm miễn dịch 58,741,200 80.101.637 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 41.118.840 Trung bình tối thiểu 9 Hộp/tháng
38 PP2300280082 - Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch 156,499,200 213.408.000 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 109.549.440 Trung bình tối thiểu 24 Hộp/tháng
39 PP2300280083 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBc 75,524,400 102.987.819 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 52.867.080 Trung bình tối thiểu 4,5 Hộp/tháng
40 PP2300280084 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBc IgM 104,895,000 143.038.637 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 73.426.500 Trung bình tối thiểu 4,5 Hộp/tháng
41 PP2300280085 - Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe 293,706,000 400.508.182 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 205.594.200 Trung bình tối thiểu 15 Hộp/tháng
42 PP2300280086 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBs 61,538,400 83.916.000 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 43.076.880 Trung bình tối thiểu 6 Hộp/tháng
43 PP2300280087 - Hóa chất xét nghiệm Anti HCV 867,132,000 1.182.452.728 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 606.992.400 Trung bình tối thiểu 30 Hộp/tháng
44 PP2300280088 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgG 111,888,000 152.574.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 78.321.600 Trung bình tối thiểu 6 Hộp/tháng
45 PP2300280089 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgM 167,832,000 228.861.819 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 117.482.400 Trung bình tối thiểu 6 Hộp/tháng
46 PP2300280090 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg 307,680,000 419.563.637 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 215.376.000 Trung bình tối thiểu 30 Hộp/tháng
47 PP2300280091 - Hóa chất xét nghiệm HBeAg 293,706,000 400.508.182 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 205.594.200 Trung bình tối thiểu 15 Hộp/tháng
48 PP2300280092 - Hóa chất xét nghiệm HIV 403,200,000 549.818.182 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 282.240.000 Trung bình tối thiểu 24 Hộp/tháng
49 PP2300280093 - Hóa chất xét nghiệm HSV-1 IgG 15,750,000 21.477.273 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 11.025.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng
50 PP2300280094 - Hóa chất xét nghiệm HSV-2 IgG 15,750,000 21.477.273 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 11.025.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng
51 PP2300280095 - Hóa chất xét nghiệm PCT 1,118,880,000 1.525.745.455 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 783.216.000 Trung bình tối thiểu 15 Hộp/tháng
52 PP2300280096 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG 30,769,200 41.958.000 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 21.538.440 Trung bình tối thiểu 1,5 Hộp/tháng
53 PP2300280097 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM 44,055,900 60.076.228 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 30.839.130 Trung bình tối thiểu 1,5 Hộp/tháng
54 PP2300280098 - Dung dịch rửa dùng cho máy miễn dịch 1,570,800 2.142.000 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 1.099.560 Trung bình tối thiểu 0,3 Hộp/tháng
55 PP2300280099 - Hóa chất xét nghiệm proBNP 1,218,000,000 1.660.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 852.600.000 Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
56 PP2300280100 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm proBNP 2,520,000 3.436.364 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 1.764.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng
57 PP2300280101 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm tim mạch 3,044,272 4.151.280 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 2.130.990 Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2300280045
Giá từng phần lô 5,244,744
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.151.924
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.671.321
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300280046
Giá từng phần lô 3,496,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.767.950
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.547
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2300280047
Giá từng phần lô 1,748,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.383.978
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.223.775
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm proGRP
Mã phần lô PP2300280048
Giá từng phần lô 12,547,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.110.228
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.783.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2300280049
Giá từng phần lô 9,324,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.715.026
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.527.046
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm ung thư
Mã phần lô PP2300280050
Giá từng phần lô 7,692,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.489.500
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.384.610
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm ung thư phổi
Mã phần lô PP2300280051
Giá từng phần lô 8,238,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.234.210
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.766.894
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-CCP
Mã phần lô PP2300280052
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.357.273
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-CCP
Mã phần lô PP2300280053
Giá từng phần lô 69,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.359.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2300280054
Giá từng phần lô 513,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.884.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.787.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 17,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300280055
Giá từng phần lô 291,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.329.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2300280056
Giá từng phần lô 44,055,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.075.819
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.838.920
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm proGRP
Mã phần lô PP2300280057
Giá từng phần lô 475,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.897.728
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2300280058
Giá từng phần lô 478,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.050.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.719.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch rửa điện cực
Mã phần lô PP2300280059
Giá từng phần lô 11,413,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.563.864
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.989.450
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,8 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Tip/cup phản ứng
Mã phần lô PP2300280060
Giá từng phần lô 61,447,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.792.291
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.013.376
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300280061
Giá từng phần lô 90,792,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.807.887
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.554.715
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu, sử dụng trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300280062
Giá từng phần lô 60,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.431.819
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hệ thống
Mã phần lô PP2300280063
Giá từng phần lô 38,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.090.910
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 12,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Cốc phản ứng
Mã phần lô PP2300280064
Giá từng phần lô 54,964,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.952.246
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.475.486
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 9 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Đầu côn hút mẫu
Mã phần lô PP2300280065
Giá từng phần lô 109,929,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.904.491
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.950.972
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 18 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch chất phụ gia
Mã phần lô PP2300280066
Giá từng phần lô 125,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.705.455
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.628.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 24 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch phản ứng hệ thống
Mã phần lô PP2300280067
Giá từng phần lô 156,499,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.408.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.549.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 24 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBc
Mã phần lô PP2300280068
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.350.273
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.853.140
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBC IgM
Mã phần lô PP2300280069
Giá từng phần lô 16,293,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.218.669
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.405.583
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBE
Mã phần lô PP2300280070
Giá từng phần lô 13,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.071.819
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs
Mã phần lô PP2300280071
Giá từng phần lô 19,580,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.700.513
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.706.263
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HCV
Mã phần lô PP2300280072
Giá từng phần lô 26,573,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.236.128
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.601.212
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG
Mã phần lô PP2300280073
Giá từng phần lô 16,013,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.837.232
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.209.779
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2300280074
Giá từng phần lô 16,013,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.837.232
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.209.779
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2300280075
Giá từng phần lô 19,580,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.700.513
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.706.263
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300280076
Giá từng phần lô 13,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.071.819
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2300280077
Giá từng phần lô 85,296,096
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.312.859
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.707.267
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 6 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HSV
Mã phần lô PP2300280078
Giá từng phần lô 5,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.588.637
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.895.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300280079
Giá từng phần lô 1,631,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.225.046
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.142.190
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2300280080
Giá từng phần lô 1,631,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.225.046
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.142.190
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất pha loãng xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300280081
Giá từng phần lô 58,741,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.101.637
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.118.840
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 9 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300280082
Giá từng phần lô 156,499,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.408.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.549.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 24 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti HBc
Mã phần lô PP2300280083
Giá từng phần lô 75,524,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.987.819
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.867.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 4,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti HBc IgM
Mã phần lô PP2300280084
Giá từng phần lô 104,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.038.637
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.426.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 4,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe
Mã phần lô PP2300280085
Giá từng phần lô 293,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.508.182
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.594.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 15 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti HBs
Mã phần lô PP2300280086
Giá từng phần lô 61,538,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.916.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.076.880
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 6 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti HCV
Mã phần lô PP2300280087
Giá từng phần lô 867,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.182.452.728
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.992.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 30 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm CMV IgG
Mã phần lô PP2300280088
Giá từng phần lô 111,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.574.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.321.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 6 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2300280089
Giá từng phần lô 167,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.861.819
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.482.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 6 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2300280090
Giá từng phần lô 307,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.563.637
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 30 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300280091
Giá từng phần lô 293,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.508.182
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.594.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 15 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2300280092
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.818.182
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 24 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm HSV-1 IgG
Mã phần lô PP2300280093
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.477.273
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm HSV-2 IgG
Mã phần lô PP2300280094
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.477.273
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2300280095
Giá từng phần lô 1,118,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.525.745.455
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 783.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 15 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300280096
Giá từng phần lô 30,769,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.958.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.538.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2300280097
Giá từng phần lô 44,055,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.076.228
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.839.130
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300280098
Giá từng phần lô 1,570,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.099.560
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm proBNP
Mã phần lô PP2300280099
Giá từng phần lô 1,218,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.660.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm proBNP
Mã phần lô PP2300280100
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.436.364
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm tim mạch
Mã phần lô PP2300280101
Giá từng phần lô 3,044,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.151.280
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.130.990
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->