Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua sắm Thiết bị y tế chấn thương chỉnh hình (bao gồm 133 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400456586-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Mua sắm Thiết bị y tế chấn thương chỉnh hình (bao gồm 133 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400253399 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 17,223,307,838 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400399825 - Dây cưa xương | 40,000,000 | 800,000 |
| 2 | PP2400399826 - Lưỡi bào khớp các cỡ | 264,843,315 | 5,296,900 |
| 3 | PP2400399827 - Lưỡi mài xương, các cỡ | 54,366,660 | 1,087,400 |
| 4 | PP2400399828 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio | 321,841,630 | 6,436,900 |
| 5 | PP2400399829 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, loại chỏm to | 215,373,332 | 4,307,500 |
| 6 | PP2400399830 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE, loại chỏm to. | 526,666,664 | 10,533,400 |
| 7 | PP2400399831 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép | 216,333,332 | 4,326,700 |
| 8 | PP2400399832 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng di động kép | 347,813,328 | 6,956,300 |
| 9 | PP2400399833 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng | 214,706,664 | 4,294,200 |
| 10 | PP2400399834 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ titaium plasma | 342,666,664 | 6,853,400 |
| 11 | PP2400399835 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ titaium plasma | 481,866,664 | 9,637,400 |
| 12 | PP2400399836 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài phủ titaium plasma | 915,000,000 | 18,300,000 |
| 13 | PP2400399837 - Dây nước dùng cho phẫu thuật nội soi khớp | 80,468,630 | 1,609,400 |
| 14 | PP2400399838 - Vít neo dây chằng điều chỉnh độ dài | 535,759,980 | 10,715,200 |
| 15 | PP2400399839 - Vít chỉ khâu sụn chêm | 110,566,660 | 2,211,400 |
| 16 | PP2400399840 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay | 212,413,320 | 4,248,300 |
| 17 | PP2400399841 - Lưới vá sọ 60x80mm | 16,677,332 | 333,600 |
| 18 | PP2400399842 - Lưới vá sọ 100x100mm | 22,650,666 | 453,100 |
| 19 | PP2400399843 - Lưới vá sọ 120x120mm | 26,945,332 | 539,000 |
| 20 | PP2400399844 - Lưới vá sọ 150x150mm | 32,750,666 | 655,100 |
| 21 | PP2400399845 - Lưới vá sọ 200x150mm | 39,529,332 | 790,600 |
| 22 | PP2400399846 - Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống loại không bóng | 1,365,000,000 | 27,300,000 |
| 23 | PP2400399847 - Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống loại không bóng | 1,250,799,975 | 25,016,000 |
| 24 | PP2400399848 - Bộ bơm xi măng cột sống sử dụng bơm áp lực cao dạng súng | 1,227,000,000 | 24,540,000 |
| 25 | PP2400399849 - Bộ bơm xi măng có bóng | 850,000,000 | 17,000,000 |
| 26 | PP2400399850 - Nẹp mini titan 4 lỗ | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 27 | PP2400399851 - Nẹp mini titan 6 lỗ | 221,400,000 | 4,428,000 |
| 28 | PP2400399852 - Nẹp mini titan 16 lỗ | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 29 | PP2400399853 - Nẹp mini titan cong 4 lỗ | 460,000,000 | 9,200,000 |
| 30 | PP2400399854 - Nẹp mini titan cong 6 lỗ | 44,280,000 | 885,600 |
| 31 | PP2400399855 - Đinh Kirschner các loại | 26,950,000 | 539,000 |
| 32 | PP2400399856 - Khung Fesa | 16,000,000 | 320,000 |
| 33 | PP2400399857 - Đinh Steinman các cỡ | 4,300,000 | 86,000 |
| 34 | PP2400399858 - Đinh Schanz các cỡ | 6,750,000 | 135,000 |
| 35 | PP2400399859 - Nẹp khóa thẳng 1.5mm, chất liệu titanium | 7,382,664 | 147,700 |
| 36 | PP2400399860 - Nẹp khóa chữ Y (nẹp bàn ngón), vít 1.5mm, chất liệu titanium các cỡ | 12,818,664 | 256,400 |
| 37 | PP2400399861 - Nẹp khóa thẳng, vít 2.0mm, chất liệu titanium | 7,382,664 | 147,700 |
| 38 | PP2400399862 - Nẹp khóa chữ Y, vít 2.0mm, chất liệu titanium các cỡ | 12,818,664 | 256,400 |
| 39 | PP2400399863 - Nẹp khóa mắt xích. Chất liệu titanium | 67,381,328 | 1,347,700 |
| 40 | PP2400399864 - Nẹp khóa bản nhỏ mỏng, dày 3.0mm, Chất liệu titanium | 26,309,328 | 526,200 |
| 41 | PP2400399865 - Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.6mm các cỡ, Chất liệu titanium | 124,160,000 | 2,483,200 |
| 42 | PP2400399866 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ | 49,200,000 | 984,000 |
| 43 | PP2400399867 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong/ngoài, Chất liệu titanium | 46,576,000 | 931,600 |
| 44 | PP2400399868 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn/ dài, Chất liệu titanium | 44,546,664 | 891,000 |
| 45 | PP2400399869 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T các cỡ, có nén ép. Chất liệu titanium | 12,173,332 | 243,500 |
| 46 | PP2400399870 - Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 4 lỗ) | 13,425,000 | 268,500 |
| 47 | PP2400399871 - Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 8 lỗ) | 13,425,000 | 268,500 |
| 48 | PP2400399872 - Nẹp khóa mỏm khuỷu có nén ép. Chất liệu titanium | 13,778,666 | 275,600 |
| 49 | PP2400399873 - Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ, Chất liệu titanium | 174,493,320 | 3,489,900 |
| 50 | PP2400399874 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ, Chất liệu Titanium | 53,733,328 | 1,074,700 |
| 51 | PP2400399875 - Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Chất liệu Titanium | 272,666,640 | 5,453,400 |
| 52 | PP2400399876 - Nẹp khóa đầu dưới xương đòn các cỡ | 38,584,000 | 771,700 |
| 53 | PP2400399877 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, Chất liệu titanium | 117,499,980 | 2,350,000 |
| 54 | PP2400399878 - Nẹp khóa bản rộng lỗ kép loại nén ép. Chất liệu titanium | 157,999,980 | 3,160,000 |
| 55 | PP2400399879 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, Chất liệu titanium | 127,666,660 | 2,553,400 |
| 56 | PP2400399880 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, có nén ép. Chất liệu titanium | 127,666,660 | 2,553,400 |
| 57 | PP2400399881 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/ ngoài, trái/ phải, các cỡ, vật liệu Titanium | 117,666,660 | 2,353,400 |
| 58 | PP2400399882 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong/ ngoài, trái/ phải các cỡ, vật liệu Titanium | 117,666,660 | 2,353,400 |
| 59 | PP2400399883 - Nẹp khóa xương gót chân các loại. Chất liệu titanium | 12,700,000 | 254,000 |
| 60 | PP2400399884 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác/ trái/ phải các cỡ, Chất liệu titanium | 16,845,332 | 337,000 |
| 61 | PP2400399885 - Vít khóa đường kính 1.5mm | 12,159,984 | 243,200 |
| 62 | PP2400399886 - Vít xốp đường kính 4.0mm , Chất liệu Titanium | 2,640,000 | 52,800 |
| 63 | PP2400399887 - Vít xốp rỗng, titan, các cỡ | 20,666,656 | 413,400 |
| 64 | PP2400399888 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm. Chất liệu titanium | 3,264,000 | 65,300 |
| 65 | PP2400399889 - Vít xốp rỗng nòng 2 bước ren các cỡ | 68,239,992 | 1,364,800 |
| 66 | PP2400399890 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện, Chất liệu Titanium | 134,666,660 | 2,693,400 |
| 67 | PP2400399891 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện, Chất liệu Titanium | 68,833,330 | 1,376,700 |
| 68 | PP2400399892 - Vít chốt khóa 4.5/ 5.0mm | 39,433,310 | 788,700 |
| 69 | PP2400399893 - Vít nắp đinh dùng với đinh nội tủy rỗng nòng | 7,366,660 | 147,400 |
| 70 | PP2400399894 - Vít chốt cổ xương đùi dùng với đinh nội tủy rỗng nòng | 5,200,000 | 104,000 |
| 71 | PP2400399895 - Đinh nội tủy rỗng nòng cổ xương đùi chống xoay loại ngắn | 38,186,664 | 763,800 |
| 72 | PP2400399896 - Đinh nội tủy rỗng nòng cổ xương đùi chống xoay loại dài | 38,186,664 | 763,800 |
| 73 | PP2400399897 - Vít chốt cổ xương đùi dạng đóng kiểu chống xoay. | 10,186,664 | 203,800 |
| 74 | PP2400399898 - Vít nắp đinh chống xoay | 1,473,332 | 29,500 |
| 75 | PP2400399899 - Nẹp khóa titanium bàn ngón chữ L | 5,570,664 | 111,500 |
| 76 | PP2400399900 - Nẹp khóa titanium bàn ngón chữ T | 5,570,664 | 111,500 |
| 77 | PP2400399901 - Nẹp khóa titanium bàn ngón chữ Y | 7,986,664 | 159,800 |
| 78 | PP2400399902 - Nẹp khóa titanium bàn ngón thẳng | 15,973,328 | 319,500 |
| 79 | PP2400399903 - Nẹp khóa titanium bản nhỏ | 52,800,000 | 1,056,000 |
| 80 | PP2400399904 - Nẹp khóa titanium mắt xích | 126,799,992 | 2,536,000 |
| 81 | PP2400399905 - Nẹp khóa titanium bản hẹp | 66,666,656 | 1,333,400 |
| 82 | PP2400399906 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ | 42,586,664 | 851,800 |
| 83 | PP2400399907 - Nẹp khóa titanium mặt trước trên xương đòn | 207,999,990 | 4,160,000 |
| 84 | PP2400399908 - Nẹp khóa titanium đầu dưới xương quay chữ T | 25,333,328 | 506,700 |
| 85 | PP2400399909 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 24,475,000 | 489,500 |
| 86 | PP2400399910 - Nẹp khóa titanium đầu trên xương cánh tay loại ngắn | 26,466,664 | 529,400 |
| 87 | PP2400399911 - Nẹp khóa titanium đầu trên xương cánh tay loại dài | 26,466,664 | 529,400 |
| 88 | PP2400399912 - Nẹp khóa titanium đầu dưới trong xương cánh tay | 11,833,332 | 236,700 |
| 89 | PP2400399913 - Nẹp khóa titanium đầu dưới ngoài xương cánh tay | 17,749,998 | 355,000 |
| 90 | PP2400399914 - Nẹp khóa titanium mỏm khủyu | 13,766,666 | 275,400 |
| 91 | PP2400399915 - Nẹp khóa titanium đầu trên xương đùi | 66,600,000 | 1,332,000 |
| 92 | PP2400399916 - Nẹp khóa titanium đầu dưới xương đùi | 66,600,000 | 1,332,000 |
| 93 | PP2400399917 - Nẹp khóa titanium đầu trên trong xương chày | 92,749,995 | 1,855,000 |
| 94 | PP2400399918 - Nẹp khóa titanium đầu trên ngoài xương chày | 92,749,995 | 1,855,000 |
| 95 | PP2400399919 - Nẹp khóa titanium đầu dưới trong xương chày | 49,466,664 | 989,400 |
| 96 | PP2400399920 - Nẹp khóa titanium đầu dưới ngoài xương chày | 74,199,996 | 1,484,000 |
| 97 | PP2400399921 - Nẹp khóa titanium đầu dưới xương mác | 8,733,332 | 174,700 |
| 98 | PP2400399922 - Nẹp khóa titanium xương gót chân | 13,053,332 | 261,100 |
| 99 | PP2400399923 - Vít xương cứng titanium 2.0mm | 2,480,000 | 49,600 |
| 100 | PP2400399924 - Vít khóa titanium 2.0mm | 17,809,974 | 356,200 |
| 101 | PP2400399925 - Vít xương cứng titanium 2.4/2.7mm | 2,480,000 | 49,600 |
| 102 | PP2400399926 - Vít khóa titanium 2.4/2.7mm | 14,599,980 | 292,000 |
| 103 | PP2400399927 - Vít khóa loại tự taro đường kính 2.4mm | 7,900,000 | 158,000 |
| 104 | PP2400399928 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.4mm | 8,125,000 | 162,500 |
| 105 | PP2400399929 - Vít khóa loại tự taro đường kính 2.7mm | 13,035,000 | 260,700 |
| 106 | PP2400399930 - Vít xương cứng titanium 3.5mm | 7,290,000 | 145,800 |
| 107 | PP2400399931 - Vít khóa titanium 3.5mm | 449,679,384 | 8,993,600 |
| 108 | PP2400399932 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm | 85,050,000 | 1,701,000 |
| 109 | PP2400399933 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm | 14,835,000 | 296,700 |
| 110 | PP2400399934 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm | 5,680,000 | 113,600 |
| 111 | PP2400399935 - Vít xương cứng titanium 4.5mm | 8,640,000 | 172,800 |
| 112 | PP2400399936 - Vít khóa titanium 5.0mm | 455,839,692 | 9,116,800 |
| 113 | PP2400399937 - Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm | 40,890,000 | 817,800 |
| 114 | PP2400399938 - Đinh nội tủy titanium xương đùi rỗng nòng | 17,666,664 | 353,400 |
| 115 | PP2400399939 - Đinh nội tủy titanium xương chày rỗng nòng | 35,333,328 | 706,700 |
| 116 | PP2400399940 - Vít chốt titanium đinh nội tuỷ rỗng nòng | 5,967,984 | 119,400 |
| 117 | PP2400399941 - Vít khóa titanium đinh nội tủy xương đùi | 1,989,328 | 39,800 |
| 118 | PP2400399942 - Nẹp dọc cột sống lưng | 12,000,000 | 240,000 |
| 119 | PP2400399943 - Ốc khóa trong | 69,120,000 | 1,382,400 |
| 120 | PP2400399944 - Vít cột sống lưng đa trục các cỡ | 604,800,000 | 12,096,000 |
| 121 | PP2400399945 - Nẹp dọc cột sống lưng | 5,660,000 | 113,200 |
| 122 | PP2400399946 - Ốc khóa trong | 17,040,000 | 340,800 |
| 123 | PP2400399947 - Vít cột sống lưng đa trục các cỡ | 190,399,968 | 3,808,000 |
| 124 | PP2400399948 - Vít hàm mặt fi 2.0mm | 346,500,000 | 6,930,000 |
| 125 | PP2400399949 - Nẹp tròn đóng nắp sọ 11,5mm | 24,800,000 | 496,000 |
| 126 | PP2400399950 - Nẹp tròn đóng nắp sọ 15mm | 24,800,000 | 496,000 |
| 127 | PP2400399951 - Nẹp tròn đóng nắp sọ 18mm | 24,800,000 | 496,000 |
| 128 | PP2400399952 - Vít xương sọ tự khoan Ø1.6 | 68,693,180 | 1,373,900 |
| 129 | PP2400399953 - Vít xương sọ tự khoan Ø 2.0 | 139,369,692 | 2,787,400 |
| 130 | PP2400399954 - Vít xương mini 2.0 | 278,482,820 | 5,569,700 |
| 131 | PP2400399955 - Xi măng xương | 11,400,000 | 228,000 |
| 132 | PP2400399956 - Xi măng xương có kèm Gentamicin | 13,960,000 | 279,200 |
| 133 | PP2400399957 - Miếng ghép Đĩa đệm cột sống lưng (Loại Thẳng) | 25,200,000 | 504,000 |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2400399825 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi bào khớp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399826 |
| Giá từng phần lô | 264,843,315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,296,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi mài xương, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399827 |
| Giá từng phần lô | 54,366,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio |
|
| Mã phần lô | PP2400399828 |
| Giá từng phần lô | 321,841,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,436,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, loại chỏm to |
|
| Mã phần lô | PP2400399829 |
| Giá từng phần lô | 215,373,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE, loại chỏm to. |
|
| Mã phần lô | PP2400399830 |
| Giá từng phần lô | 526,666,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,533,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép |
|
| Mã phần lô | PP2400399831 |
| Giá từng phần lô | 216,333,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,326,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng di động kép |
|
| Mã phần lô | PP2400399832 |
| Giá từng phần lô | 347,813,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,956,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400399833 |
| Giá từng phần lô | 214,706,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,294,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ titaium plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400399834 |
| Giá từng phần lô | 342,666,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,853,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ titaium plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400399835 |
| Giá từng phần lô | 481,866,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,637,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài phủ titaium plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400399836 |
| Giá từng phần lô | 915,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nước dùng cho phẫu thuật nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400399837 |
| Giá từng phần lô | 80,468,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,609,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít neo dây chằng điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2400399838 |
| Giá từng phần lô | 535,759,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,715,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chỉ khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2400399839 |
| Giá từng phần lô | 110,566,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,211,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400399840 |
| Giá từng phần lô | 212,413,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,248,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới vá sọ 60x80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399841 |
| Giá từng phần lô | 16,677,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới vá sọ 100x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399842 |
| Giá từng phần lô | 22,650,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới vá sọ 120x120mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399843 |
| Giá từng phần lô | 26,945,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới vá sọ 150x150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399844 |
| Giá từng phần lô | 32,750,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới vá sọ 200x150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399845 |
| Giá từng phần lô | 39,529,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống loại không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400399846 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống loại không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400399847 |
| Giá từng phần lô | 1,250,799,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bơm xi măng cột sống sử dụng bơm áp lực cao dạng súng |
|
| Mã phần lô | PP2400399848 |
| Giá từng phần lô | 1,227,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bơm xi măng có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400399849 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp mini titan 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400399850 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp mini titan 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400399851 |
| Giá từng phần lô | 221,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp mini titan 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400399852 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp mini titan cong 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400399853 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp mini titan cong 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400399854 |
| Giá từng phần lô | 44,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh Kirschner các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400399855 |
| Giá từng phần lô | 26,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khung Fesa |
|
| Mã phần lô | PP2400399856 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh Steinman các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399857 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh Schanz các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399858 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa thẳng 1.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399859 |
| Giá từng phần lô | 7,382,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa chữ Y (nẹp bàn ngón), vít 1.5mm, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399860 |
| Giá từng phần lô | 12,818,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa thẳng, vít 2.0mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399861 |
| Giá từng phần lô | 7,382,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa chữ Y, vít 2.0mm, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399862 |
| Giá từng phần lô | 12,818,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa mắt xích. Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399863 |
| Giá từng phần lô | 67,381,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,347,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa bản nhỏ mỏng, dày 3.0mm, Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399864 |
| Giá từng phần lô | 26,309,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.6mm các cỡ, Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399865 |
| Giá từng phần lô | 124,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,483,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399866 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong/ngoài, Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399867 |
| Giá từng phần lô | 46,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn/ dài, Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399868 |
| Giá từng phần lô | 44,546,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T các cỡ, có nén ép. Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399869 |
| Giá từng phần lô | 12,173,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 4 lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400399870 |
| Giá từng phần lô | 13,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 8 lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400399871 |
| Giá từng phần lô | 13,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa mỏm khuỷu có nén ép. Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399872 |
| Giá từng phần lô | 13,778,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ, Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399873 |
| Giá từng phần lô | 174,493,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,489,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399874 |
| Giá từng phần lô | 53,733,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399875 |
| Giá từng phần lô | 272,666,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,453,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu dưới xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399876 |
| Giá từng phần lô | 38,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399877 |
| Giá từng phần lô | 117,499,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa bản rộng lỗ kép loại nén ép. Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399878 |
| Giá từng phần lô | 157,999,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399879 |
| Giá từng phần lô | 127,666,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,553,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, có nén ép. Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399880 |
| Giá từng phần lô | 127,666,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,553,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/ ngoài, trái/ phải, các cỡ, vật liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399881 |
| Giá từng phần lô | 117,666,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,353,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong/ ngoài, trái/ phải các cỡ, vật liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399882 |
| Giá từng phần lô | 117,666,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,353,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa xương gót chân các loại. Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399883 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác/ trái/ phải các cỡ, Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399884 |
| Giá từng phần lô | 16,845,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa đường kính 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399885 |
| Giá từng phần lô | 12,159,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xốp đường kính 4.0mm , Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399886 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xốp rỗng, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399887 |
| Giá từng phần lô | 20,666,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương xốp đường kính 6.5mm. Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399888 |
| Giá từng phần lô | 3,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xốp rỗng nòng 2 bước ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399889 |
| Giá từng phần lô | 68,239,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,364,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399890 |
| Giá từng phần lô | 134,666,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,693,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400399891 |
| Giá từng phần lô | 68,833,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,376,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chốt khóa 4.5/ 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399892 |
| Giá từng phần lô | 39,433,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít nắp đinh dùng với đinh nội tủy rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400399893 |
| Giá từng phần lô | 7,366,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chốt cổ xương đùi dùng với đinh nội tủy rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400399894 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh nội tủy rỗng nòng cổ xương đùi chống xoay loại ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400399895 |
| Giá từng phần lô | 38,186,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh nội tủy rỗng nòng cổ xương đùi chống xoay loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2400399896 |
| Giá từng phần lô | 38,186,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chốt cổ xương đùi dạng đóng kiểu chống xoay. |
|
| Mã phần lô | PP2400399897 |
| Giá từng phần lô | 10,186,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít nắp đinh chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400399898 |
| Giá từng phần lô | 1,473,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium bàn ngón chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2400399899 |
| Giá từng phần lô | 5,570,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium bàn ngón chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400399900 |
| Giá từng phần lô | 5,570,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium bàn ngón chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400399901 |
| Giá từng phần lô | 7,986,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium bàn ngón thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400399902 |
| Giá từng phần lô | 15,973,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400399903 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2400399904 |
| Giá từng phần lô | 126,799,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400399905 |
| Giá từng phần lô | 66,666,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399906 |
| Giá từng phần lô | 42,586,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium mặt trước trên xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400399907 |
| Giá từng phần lô | 207,999,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương quay chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400399908 |
| Giá từng phần lô | 25,333,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399909 |
| Giá từng phần lô | 24,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium đầu trên xương cánh tay loại ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400399910 |
| Giá từng phần lô | 26,466,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium đầu trên xương cánh tay loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2400399911 |
| Giá từng phần lô | 26,466,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium đầu dưới trong xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400399912 |
| Giá từng phần lô | 11,833,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium đầu dưới ngoài xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400399913 |
| Giá từng phần lô | 17,749,998 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium mỏm khủyu |
|
| Mã phần lô | PP2400399914 |
| Giá từng phần lô | 13,766,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400399915 |
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400399916 |
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium đầu trên trong xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400399917 |
| Giá từng phần lô | 92,749,995 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium đầu trên ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400399918 |
| Giá từng phần lô | 92,749,995 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium đầu dưới trong xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400399919 |
| Giá từng phần lô | 49,466,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 989,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium đầu dưới ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400399920 |
| Giá từng phần lô | 74,199,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2400399921 |
| Giá từng phần lô | 8,733,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium xương gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2400399922 |
| Giá từng phần lô | 13,053,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương cứng titanium 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399923 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa titanium 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399924 |
| Giá từng phần lô | 17,809,974 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương cứng titanium 2.4/2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399925 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa titanium 2.4/2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399926 |
| Giá từng phần lô | 14,599,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa loại tự taro đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399927 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399928 |
| Giá từng phần lô | 8,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa loại tự taro đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399929 |
| Giá từng phần lô | 13,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương cứng titanium 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399930 |
| Giá từng phần lô | 7,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa titanium 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399931 |
| Giá từng phần lô | 449,679,384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,993,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399932 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399933 |
| Giá từng phần lô | 14,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399934 |
| Giá từng phần lô | 5,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương cứng titanium 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399935 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa titanium 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399936 |
| Giá từng phần lô | 455,839,692 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,116,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399937 |
| Giá từng phần lô | 40,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh nội tủy titanium xương đùi rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400399938 |
| Giá từng phần lô | 17,666,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh nội tủy titanium xương chày rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400399939 |
| Giá từng phần lô | 35,333,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chốt titanium đinh nội tuỷ rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400399940 |
| Giá từng phần lô | 5,967,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa titanium đinh nội tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400399941 |
| Giá từng phần lô | 1,989,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp dọc cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400399942 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400399943 |
| Giá từng phần lô | 69,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,382,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít cột sống lưng đa trục các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399944 |
| Giá từng phần lô | 604,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp dọc cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400399945 |
| Giá từng phần lô | 5,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400399946 |
| Giá từng phần lô | 17,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít cột sống lưng đa trục các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399947 |
| Giá từng phần lô | 190,399,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít hàm mặt fi 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399948 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp tròn đóng nắp sọ 11,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399949 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp tròn đóng nắp sọ 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399950 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp tròn đóng nắp sọ 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399951 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương sọ tự khoan Ø1.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400399952 |
| Giá từng phần lô | 68,693,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,373,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương sọ tự khoan Ø 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400399953 |
| Giá từng phần lô | 139,369,692 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,787,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương mini 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400399954 |
| Giá từng phần lô | 278,482,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,569,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xi măng xương |
|
| Mã phần lô | PP2400399955 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xi măng xương có kèm Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400399956 |
| Giá từng phần lô | 13,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng ghép Đĩa đệm cột sống lưng (Loại Thẳng) |
|
| Mã phần lô | PP2400399957 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi