Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua sắm Thiết bị y tế chấn thương chỉnh hình (bao gồm 133 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400456586-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Mua sắm Thiết bị y tế chấn thương chỉnh hình (bao gồm 133 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400253399
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang
Giá gói thầu 17,223,307,838 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400399825 - Dây cưa xương 40,000,000 800,000
2 PP2400399826 - Lưỡi bào khớp các cỡ 264,843,315 5,296,900
3 PP2400399827 - Lưỡi mài xương, các cỡ 54,366,660 1,087,400
4 PP2400399828 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio 321,841,630 6,436,900
5 PP2400399829 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, loại chỏm to 215,373,332 4,307,500
6 PP2400399830 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE, loại chỏm to. 526,666,664 10,533,400
7 PP2400399831 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép 216,333,332 4,326,700
8 PP2400399832 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng di động kép 347,813,328 6,956,300
9 PP2400399833 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng 214,706,664 4,294,200
10 PP2400399834 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ titaium plasma 342,666,664 6,853,400
11 PP2400399835 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ titaium plasma 481,866,664 9,637,400
12 PP2400399836 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài phủ titaium plasma 915,000,000 18,300,000
13 PP2400399837 - Dây nước dùng cho phẫu thuật nội soi khớp 80,468,630 1,609,400
14 PP2400399838 - Vít neo dây chằng điều chỉnh độ dài 535,759,980 10,715,200
15 PP2400399839 - Vít chỉ khâu sụn chêm 110,566,660 2,211,400
16 PP2400399840 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay 212,413,320 4,248,300
17 PP2400399841 - Lưới vá sọ 60x80mm 16,677,332 333,600
18 PP2400399842 - Lưới vá sọ 100x100mm 22,650,666 453,100
19 PP2400399843 - Lưới vá sọ 120x120mm 26,945,332 539,000
20 PP2400399844 - Lưới vá sọ 150x150mm 32,750,666 655,100
21 PP2400399845 - Lưới vá sọ 200x150mm 39,529,332 790,600
22 PP2400399846 - Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống loại không bóng 1,365,000,000 27,300,000
23 PP2400399847 - Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống loại không bóng 1,250,799,975 25,016,000
24 PP2400399848 - Bộ bơm xi măng cột sống sử dụng bơm áp lực cao dạng súng 1,227,000,000 24,540,000
25 PP2400399849 - Bộ bơm xi măng có bóng 850,000,000 17,000,000
26 PP2400399850 - Nẹp mini titan 4 lỗ 240,000,000 4,800,000
27 PP2400399851 - Nẹp mini titan 6 lỗ 221,400,000 4,428,000
28 PP2400399852 - Nẹp mini titan 16 lỗ 60,000,000 1,200,000
29 PP2400399853 - Nẹp mini titan cong 4 lỗ 460,000,000 9,200,000
30 PP2400399854 - Nẹp mini titan cong 6 lỗ 44,280,000 885,600
31 PP2400399855 - Đinh Kirschner các loại 26,950,000 539,000
32 PP2400399856 - Khung Fesa 16,000,000 320,000
33 PP2400399857 - Đinh Steinman các cỡ 4,300,000 86,000
34 PP2400399858 - Đinh Schanz các cỡ 6,750,000 135,000
35 PP2400399859 - Nẹp khóa thẳng 1.5mm, chất liệu titanium 7,382,664 147,700
36 PP2400399860 - Nẹp khóa chữ Y (nẹp bàn ngón), vít 1.5mm, chất liệu titanium các cỡ 12,818,664 256,400
37 PP2400399861 - Nẹp khóa thẳng, vít 2.0mm, chất liệu titanium 7,382,664 147,700
38 PP2400399862 - Nẹp khóa chữ Y, vít 2.0mm, chất liệu titanium các cỡ 12,818,664 256,400
39 PP2400399863 - Nẹp khóa mắt xích. Chất liệu titanium 67,381,328 1,347,700
40 PP2400399864 - Nẹp khóa bản nhỏ mỏng, dày 3.0mm, Chất liệu titanium 26,309,328 526,200
41 PP2400399865 - Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.6mm các cỡ, Chất liệu titanium 124,160,000 2,483,200
42 PP2400399866 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ 49,200,000 984,000
43 PP2400399867 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong/ngoài, Chất liệu titanium 46,576,000 931,600
44 PP2400399868 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn/ dài, Chất liệu titanium 44,546,664 891,000
45 PP2400399869 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T các cỡ, có nén ép. Chất liệu titanium 12,173,332 243,500
46 PP2400399870 - Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 4 lỗ) 13,425,000 268,500
47 PP2400399871 - Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 8 lỗ) 13,425,000 268,500
48 PP2400399872 - Nẹp khóa mỏm khuỷu có nén ép. Chất liệu titanium 13,778,666 275,600
49 PP2400399873 - Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ, Chất liệu titanium 174,493,320 3,489,900
50 PP2400399874 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ, Chất liệu Titanium 53,733,328 1,074,700
51 PP2400399875 - Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Chất liệu Titanium 272,666,640 5,453,400
52 PP2400399876 - Nẹp khóa đầu dưới xương đòn các cỡ 38,584,000 771,700
53 PP2400399877 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, Chất liệu titanium 117,499,980 2,350,000
54 PP2400399878 - Nẹp khóa bản rộng lỗ kép loại nén ép. Chất liệu titanium 157,999,980 3,160,000
55 PP2400399879 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, Chất liệu titanium 127,666,660 2,553,400
56 PP2400399880 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, có nén ép. Chất liệu titanium 127,666,660 2,553,400
57 PP2400399881 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/ ngoài, trái/ phải, các cỡ, vật liệu Titanium 117,666,660 2,353,400
58 PP2400399882 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong/ ngoài, trái/ phải các cỡ, vật liệu Titanium 117,666,660 2,353,400
59 PP2400399883 - Nẹp khóa xương gót chân các loại. Chất liệu titanium 12,700,000 254,000
60 PP2400399884 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác/ trái/ phải các cỡ, Chất liệu titanium 16,845,332 337,000
61 PP2400399885 - Vít khóa đường kính 1.5mm 12,159,984 243,200
62 PP2400399886 - Vít xốp đường kính 4.0mm , Chất liệu Titanium 2,640,000 52,800
63 PP2400399887 - Vít xốp rỗng, titan, các cỡ 20,666,656 413,400
64 PP2400399888 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm. Chất liệu titanium 3,264,000 65,300
65 PP2400399889 - Vít xốp rỗng nòng 2 bước ren các cỡ 68,239,992 1,364,800
66 PP2400399890 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện, Chất liệu Titanium 134,666,660 2,693,400
67 PP2400399891 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện, Chất liệu Titanium 68,833,330 1,376,700
68 PP2400399892 - Vít chốt khóa 4.5/ 5.0mm 39,433,310 788,700
69 PP2400399893 - Vít nắp đinh dùng với đinh nội tủy rỗng nòng 7,366,660 147,400
70 PP2400399894 - Vít chốt cổ xương đùi dùng với đinh nội tủy rỗng nòng 5,200,000 104,000
71 PP2400399895 - Đinh nội tủy rỗng nòng cổ xương đùi chống xoay loại ngắn 38,186,664 763,800
72 PP2400399896 - Đinh nội tủy rỗng nòng cổ xương đùi chống xoay loại dài 38,186,664 763,800
73 PP2400399897 - Vít chốt cổ xương đùi dạng đóng kiểu chống xoay. 10,186,664 203,800
74 PP2400399898 - Vít nắp đinh chống xoay 1,473,332 29,500
75 PP2400399899 - Nẹp khóa titanium bàn ngón chữ L 5,570,664 111,500
76 PP2400399900 - Nẹp khóa titanium bàn ngón chữ T 5,570,664 111,500
77 PP2400399901 - Nẹp khóa titanium bàn ngón chữ Y 7,986,664 159,800
78 PP2400399902 - Nẹp khóa titanium bàn ngón thẳng 15,973,328 319,500
79 PP2400399903 - Nẹp khóa titanium bản nhỏ 52,800,000 1,056,000
80 PP2400399904 - Nẹp khóa titanium mắt xích 126,799,992 2,536,000
81 PP2400399905 - Nẹp khóa titanium bản hẹp 66,666,656 1,333,400
82 PP2400399906 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ 42,586,664 851,800
83 PP2400399907 - Nẹp khóa titanium mặt trước trên xương đòn 207,999,990 4,160,000
84 PP2400399908 - Nẹp khóa titanium đầu dưới xương quay chữ T 25,333,328 506,700
85 PP2400399909 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ 24,475,000 489,500
86 PP2400399910 - Nẹp khóa titanium đầu trên xương cánh tay loại ngắn 26,466,664 529,400
87 PP2400399911 - Nẹp khóa titanium đầu trên xương cánh tay loại dài 26,466,664 529,400
88 PP2400399912 - Nẹp khóa titanium đầu dưới trong xương cánh tay 11,833,332 236,700
89 PP2400399913 - Nẹp khóa titanium đầu dưới ngoài xương cánh tay 17,749,998 355,000
90 PP2400399914 - Nẹp khóa titanium mỏm khủyu 13,766,666 275,400
91 PP2400399915 - Nẹp khóa titanium đầu trên xương đùi 66,600,000 1,332,000
92 PP2400399916 - Nẹp khóa titanium đầu dưới xương đùi 66,600,000 1,332,000
93 PP2400399917 - Nẹp khóa titanium đầu trên trong xương chày 92,749,995 1,855,000
94 PP2400399918 - Nẹp khóa titanium đầu trên ngoài xương chày 92,749,995 1,855,000
95 PP2400399919 - Nẹp khóa titanium đầu dưới trong xương chày 49,466,664 989,400
96 PP2400399920 - Nẹp khóa titanium đầu dưới ngoài xương chày 74,199,996 1,484,000
97 PP2400399921 - Nẹp khóa titanium đầu dưới xương mác 8,733,332 174,700
98 PP2400399922 - Nẹp khóa titanium xương gót chân 13,053,332 261,100
99 PP2400399923 - Vít xương cứng titanium 2.0mm 2,480,000 49,600
100 PP2400399924 - Vít khóa titanium 2.0mm 17,809,974 356,200
101 PP2400399925 - Vít xương cứng titanium 2.4/2.7mm 2,480,000 49,600
102 PP2400399926 - Vít khóa titanium 2.4/2.7mm 14,599,980 292,000
103 PP2400399927 - Vít khóa loại tự taro đường kính 2.4mm 7,900,000 158,000
104 PP2400399928 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.4mm 8,125,000 162,500
105 PP2400399929 - Vít khóa loại tự taro đường kính 2.7mm 13,035,000 260,700
106 PP2400399930 - Vít xương cứng titanium 3.5mm 7,290,000 145,800
107 PP2400399931 - Vít khóa titanium 3.5mm 449,679,384 8,993,600
108 PP2400399932 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm 85,050,000 1,701,000
109 PP2400399933 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm 14,835,000 296,700
110 PP2400399934 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm 5,680,000 113,600
111 PP2400399935 - Vít xương cứng titanium 4.5mm 8,640,000 172,800
112 PP2400399936 - Vít khóa titanium 5.0mm 455,839,692 9,116,800
113 PP2400399937 - Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm 40,890,000 817,800
114 PP2400399938 - Đinh nội tủy titanium xương đùi rỗng nòng 17,666,664 353,400
115 PP2400399939 - Đinh nội tủy titanium xương chày rỗng nòng 35,333,328 706,700
116 PP2400399940 - Vít chốt titanium đinh nội tuỷ rỗng nòng 5,967,984 119,400
117 PP2400399941 - Vít khóa titanium đinh nội tủy xương đùi 1,989,328 39,800
118 PP2400399942 - Nẹp dọc cột sống lưng 12,000,000 240,000
119 PP2400399943 - Ốc khóa trong 69,120,000 1,382,400
120 PP2400399944 - Vít cột sống lưng đa trục các cỡ 604,800,000 12,096,000
121 PP2400399945 - Nẹp dọc cột sống lưng 5,660,000 113,200
122 PP2400399946 - Ốc khóa trong 17,040,000 340,800
123 PP2400399947 - Vít cột sống lưng đa trục các cỡ 190,399,968 3,808,000
124 PP2400399948 - Vít hàm mặt fi 2.0mm 346,500,000 6,930,000
125 PP2400399949 - Nẹp tròn đóng nắp sọ 11,5mm 24,800,000 496,000
126 PP2400399950 - Nẹp tròn đóng nắp sọ 15mm 24,800,000 496,000
127 PP2400399951 - Nẹp tròn đóng nắp sọ 18mm 24,800,000 496,000
128 PP2400399952 - Vít xương sọ tự khoan Ø1.6 68,693,180 1,373,900
129 PP2400399953 - Vít xương sọ tự khoan Ø 2.0 139,369,692 2,787,400
130 PP2400399954 - Vít xương mini 2.0 278,482,820 5,569,700
131 PP2400399955 - Xi măng xương 11,400,000 228,000
132 PP2400399956 - Xi măng xương có kèm Gentamicin 13,960,000 279,200
133 PP2400399957 - Miếng ghép Đĩa đệm cột sống lưng (Loại Thẳng) 25,200,000 504,000
Dây cưa xương
Mã phần lô PP2400399825
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưỡi bào khớp các cỡ
Mã phần lô PP2400399826
Giá từng phần lô 264,843,315
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,296,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưỡi mài xương, các cỡ
Mã phần lô PP2400399827
Giá từng phần lô 54,366,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio
Mã phần lô PP2400399828
Giá từng phần lô 321,841,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,436,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, loại chỏm to
Mã phần lô PP2400399829
Giá từng phần lô 215,373,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE, loại chỏm to.
Mã phần lô PP2400399830
Giá từng phần lô 526,666,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,533,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép
Mã phần lô PP2400399831
Giá từng phần lô 216,333,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,326,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khớp háng bán phần không xi măng di động kép
Mã phần lô PP2400399832
Giá từng phần lô 347,813,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,956,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2400399833
Giá từng phần lô 214,706,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,294,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ titaium plasma
Mã phần lô PP2400399834
Giá từng phần lô 342,666,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,853,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ titaium plasma
Mã phần lô PP2400399835
Giá từng phần lô 481,866,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,637,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài phủ titaium plasma
Mã phần lô PP2400399836
Giá từng phần lô 915,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây nước dùng cho phẫu thuật nội soi khớp
Mã phần lô PP2400399837
Giá từng phần lô 80,468,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít neo dây chằng điều chỉnh độ dài
Mã phần lô PP2400399838
Giá từng phần lô 535,759,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,715,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít chỉ khâu sụn chêm
Mã phần lô PP2400399839
Giá từng phần lô 110,566,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,211,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít chỉ neo khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2400399840
Giá từng phần lô 212,413,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,248,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưới vá sọ 60x80mm
Mã phần lô PP2400399841
Giá từng phần lô 16,677,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưới vá sọ 100x100mm
Mã phần lô PP2400399842
Giá từng phần lô 22,650,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưới vá sọ 120x120mm
Mã phần lô PP2400399843
Giá từng phần lô 26,945,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưới vá sọ 150x150mm
Mã phần lô PP2400399844
Giá từng phần lô 32,750,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưới vá sọ 200x150mm
Mã phần lô PP2400399845
Giá từng phần lô 39,529,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống loại không bóng
Mã phần lô PP2400399846
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống loại không bóng
Mã phần lô PP2400399847
Giá từng phần lô 1,250,799,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ bơm xi măng cột sống sử dụng bơm áp lực cao dạng súng
Mã phần lô PP2400399848
Giá từng phần lô 1,227,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ bơm xi măng có bóng
Mã phần lô PP2400399849
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp mini titan 4 lỗ
Mã phần lô PP2400399850
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp mini titan 6 lỗ
Mã phần lô PP2400399851
Giá từng phần lô 221,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp mini titan 16 lỗ
Mã phần lô PP2400399852
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp mini titan cong 4 lỗ
Mã phần lô PP2400399853
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp mini titan cong 6 lỗ
Mã phần lô PP2400399854
Giá từng phần lô 44,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh Kirschner các loại
Mã phần lô PP2400399855
Giá từng phần lô 26,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khung Fesa
Mã phần lô PP2400399856
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh Steinman các cỡ
Mã phần lô PP2400399857
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh Schanz các cỡ
Mã phần lô PP2400399858
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa thẳng 1.5mm, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400399859
Giá từng phần lô 7,382,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa chữ Y (nẹp bàn ngón), vít 1.5mm, chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2400399860
Giá từng phần lô 12,818,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa thẳng, vít 2.0mm, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400399861
Giá từng phần lô 7,382,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa chữ Y, vít 2.0mm, chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2400399862
Giá từng phần lô 12,818,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa mắt xích. Chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400399863
Giá từng phần lô 67,381,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa bản nhỏ mỏng, dày 3.0mm, Chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400399864
Giá từng phần lô 26,309,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.6mm các cỡ, Chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400399865
Giá từng phần lô 124,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,483,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2400399866
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong/ngoài, Chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400399867
Giá từng phần lô 46,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn/ dài, Chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400399868
Giá từng phần lô 44,546,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T các cỡ, có nén ép. Chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400399869
Giá từng phần lô 12,173,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 4 lỗ)
Mã phần lô PP2400399870
Giá từng phần lô 13,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 8 lỗ)
Mã phần lô PP2400399871
Giá từng phần lô 13,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa mỏm khuỷu có nén ép. Chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400399872
Giá từng phần lô 13,778,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ, Chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400399873
Giá từng phần lô 174,493,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,489,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400399874
Giá từng phần lô 53,733,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400399875
Giá từng phần lô 272,666,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,453,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa đầu dưới xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2400399876
Giá từng phần lô 38,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, Chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400399877
Giá từng phần lô 117,499,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa bản rộng lỗ kép loại nén ép. Chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400399878
Giá từng phần lô 157,999,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, Chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400399879
Giá từng phần lô 127,666,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,553,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, có nén ép. Chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400399880
Giá từng phần lô 127,666,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,553,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/ ngoài, trái/ phải, các cỡ, vật liệu Titanium
Mã phần lô PP2400399881
Giá từng phần lô 117,666,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,353,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong/ ngoài, trái/ phải các cỡ, vật liệu Titanium
Mã phần lô PP2400399882
Giá từng phần lô 117,666,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,353,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa xương gót chân các loại. Chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400399883
Giá từng phần lô 12,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa đầu dưới xương mác/ trái/ phải các cỡ, Chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400399884
Giá từng phần lô 16,845,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít khóa đường kính 1.5mm
Mã phần lô PP2400399885
Giá từng phần lô 12,159,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít xốp đường kính 4.0mm , Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400399886
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít xốp rỗng, titan, các cỡ
Mã phần lô PP2400399887
Giá từng phần lô 20,666,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít xương xốp đường kính 6.5mm. Chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400399888
Giá từng phần lô 3,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít xốp rỗng nòng 2 bước ren các cỡ
Mã phần lô PP2400399889
Giá từng phần lô 68,239,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400399890
Giá từng phần lô 134,666,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,693,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400399891
Giá từng phần lô 68,833,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít chốt khóa 4.5/ 5.0mm
Mã phần lô PP2400399892
Giá từng phần lô 39,433,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít nắp đinh dùng với đinh nội tủy rỗng nòng
Mã phần lô PP2400399893
Giá từng phần lô 7,366,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít chốt cổ xương đùi dùng với đinh nội tủy rỗng nòng
Mã phần lô PP2400399894
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tủy rỗng nòng cổ xương đùi chống xoay loại ngắn
Mã phần lô PP2400399895
Giá từng phần lô 38,186,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tủy rỗng nòng cổ xương đùi chống xoay loại dài
Mã phần lô PP2400399896
Giá từng phần lô 38,186,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít chốt cổ xương đùi dạng đóng kiểu chống xoay.
Mã phần lô PP2400399897
Giá từng phần lô 10,186,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít nắp đinh chống xoay
Mã phần lô PP2400399898
Giá từng phần lô 1,473,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium bàn ngón chữ L
Mã phần lô PP2400399899
Giá từng phần lô 5,570,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium bàn ngón chữ T
Mã phần lô PP2400399900
Giá từng phần lô 5,570,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium bàn ngón chữ Y
Mã phần lô PP2400399901
Giá từng phần lô 7,986,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium bàn ngón thẳng
Mã phần lô PP2400399902
Giá từng phần lô 15,973,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium bản nhỏ
Mã phần lô PP2400399903
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium mắt xích
Mã phần lô PP2400399904
Giá từng phần lô 126,799,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium bản hẹp
Mã phần lô PP2400399905
Giá từng phần lô 66,666,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2400399906
Giá từng phần lô 42,586,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium mặt trước trên xương đòn
Mã phần lô PP2400399907
Giá từng phần lô 207,999,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương quay chữ T
Mã phần lô PP2400399908
Giá từng phần lô 25,333,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2400399909
Giá từng phần lô 24,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium đầu trên xương cánh tay loại ngắn
Mã phần lô PP2400399910
Giá từng phần lô 26,466,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium đầu trên xương cánh tay loại dài
Mã phần lô PP2400399911
Giá từng phần lô 26,466,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium đầu dưới trong xương cánh tay
Mã phần lô PP2400399912
Giá từng phần lô 11,833,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium đầu dưới ngoài xương cánh tay
Mã phần lô PP2400399913
Giá từng phần lô 17,749,998
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium mỏm khủyu
Mã phần lô PP2400399914
Giá từng phần lô 13,766,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2400399915
Giá từng phần lô 66,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương đùi
Mã phần lô PP2400399916
Giá từng phần lô 66,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium đầu trên trong xương chày
Mã phần lô PP2400399917
Giá từng phần lô 92,749,995
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium đầu trên ngoài xương chày
Mã phần lô PP2400399918
Giá từng phần lô 92,749,995
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium đầu dưới trong xương chày
Mã phần lô PP2400399919
Giá từng phần lô 49,466,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium đầu dưới ngoài xương chày
Mã phần lô PP2400399920
Giá từng phần lô 74,199,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương mác
Mã phần lô PP2400399921
Giá từng phần lô 8,733,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp khóa titanium xương gót chân
Mã phần lô PP2400399922
Giá từng phần lô 13,053,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít xương cứng titanium 2.0mm
Mã phần lô PP2400399923
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít khóa titanium 2.0mm
Mã phần lô PP2400399924
Giá từng phần lô 17,809,974
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít xương cứng titanium 2.4/2.7mm
Mã phần lô PP2400399925
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít khóa titanium 2.4/2.7mm
Mã phần lô PP2400399926
Giá từng phần lô 14,599,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít khóa loại tự taro đường kính 2.4mm
Mã phần lô PP2400399927
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.4mm
Mã phần lô PP2400399928
Giá từng phần lô 8,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít khóa loại tự taro đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2400399929
Giá từng phần lô 13,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít xương cứng titanium 3.5mm
Mã phần lô PP2400399930
Giá từng phần lô 7,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít khóa titanium 3.5mm
Mã phần lô PP2400399931
Giá từng phần lô 449,679,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,993,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2400399932
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2400399933
Giá từng phần lô 14,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm
Mã phần lô PP2400399934
Giá từng phần lô 5,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít xương cứng titanium 4.5mm
Mã phần lô PP2400399935
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít khóa titanium 5.0mm
Mã phần lô PP2400399936
Giá từng phần lô 455,839,692
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,116,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm
Mã phần lô PP2400399937
Giá từng phần lô 40,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tủy titanium xương đùi rỗng nòng
Mã phần lô PP2400399938
Giá từng phần lô 17,666,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tủy titanium xương chày rỗng nòng
Mã phần lô PP2400399939
Giá từng phần lô 35,333,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít chốt titanium đinh nội tuỷ rỗng nòng
Mã phần lô PP2400399940
Giá từng phần lô 5,967,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít khóa titanium đinh nội tủy xương đùi
Mã phần lô PP2400399941
Giá từng phần lô 1,989,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp dọc cột sống lưng
Mã phần lô PP2400399942
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ốc khóa trong
Mã phần lô PP2400399943
Giá từng phần lô 69,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,382,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít cột sống lưng đa trục các cỡ
Mã phần lô PP2400399944
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp dọc cột sống lưng
Mã phần lô PP2400399945
Giá từng phần lô 5,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ốc khóa trong
Mã phần lô PP2400399946
Giá từng phần lô 17,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít cột sống lưng đa trục các cỡ
Mã phần lô PP2400399947
Giá từng phần lô 190,399,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít hàm mặt fi 2.0mm
Mã phần lô PP2400399948
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp tròn đóng nắp sọ 11,5mm
Mã phần lô PP2400399949
Giá từng phần lô 24,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp tròn đóng nắp sọ 15mm
Mã phần lô PP2400399950
Giá từng phần lô 24,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp tròn đóng nắp sọ 18mm
Mã phần lô PP2400399951
Giá từng phần lô 24,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít xương sọ tự khoan Ø1.6
Mã phần lô PP2400399952
Giá từng phần lô 68,693,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít xương sọ tự khoan Ø 2.0
Mã phần lô PP2400399953
Giá từng phần lô 139,369,692
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,787,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít xương mini 2.0
Mã phần lô PP2400399954
Giá từng phần lô 278,482,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,569,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xi măng xương
Mã phần lô PP2400399955
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xi măng xương có kèm Gentamicin
Mã phần lô PP2400399956
Giá từng phần lô 13,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Miếng ghép Đĩa đệm cột sống lưng (Loại Thẳng)
Mã phần lô PP2400399957
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->