Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua sắm thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300013753-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 175/BQP |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Mua sắm thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300007975 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 10,142,189,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 152.132.841 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300013518 - D01 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 2 | PP2300013519 - D02 | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 3 | PP2300013520 - D03 | 124,950,000 | 1,874,250 |
| 4 | PP2300013521 - D04 | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 5 | PP2300013522 - D05 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 6 | PP2300013523 - D06 | 1,491,000,000 | 22,365,000 |
| 7 | PP2300013524 - D07 | 97,500,000 | 1,462,500 |
| 8 | PP2300013525 - D08 | 13,020,000 | 195,300 |
| 9 | PP2300013526 - D09 | 74,400,000 | 1,116,000 |
| 10 | PP2300013527 - D10 | 67,830,000 | 1,017,450 |
| 11 | PP2300013528 - D11 | 8,000,000 | 120,000 |
| 12 | PP2300013529 - D12 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 13 | PP2300013530 - D13 | 110,250,000 | 1,653,750 |
| 14 | PP2300013531 - D14 | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 15 | PP2300013532 - D15 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 16 | PP2300013533 - D16 | 584,000,000 | 8,760,000 |
| 17 | PP2300013534 - D17 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 18 | PP2300013535 - D18 | 28,350,000 | 425,250 |
| 19 | PP2300013536 - D19 | 9,450,000 | 141,750 |
| 20 | PP2300013537 - D20 | 7,350,000 | 110,250 |
| 21 | PP2300013538 - D21 | 92,000,000 | 1,380,000 |
| 22 | PP2300013539 - D22 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 23 | PP2300013540 - D23 | 13,230,000 | 198,450 |
| 24 | PP2300013541 - D24 | 285,000,000 | 4,275,000 |
| 25 | PP2300013542 - D25 | 26,460,000 | 396,900 |
| 26 | PP2300013543 - D26 | 24,500,000 | 367,500 |
| 27 | PP2300013544 - D27 | 60,000,000 | 900,000 |
| 28 | PP2300013545 - D28 | 89,250,000 | 1,338,750 |
| 29 | PP2300013546 - D29 | 69,300,000 | 1,039,500 |
| 30 | PP2300013547 - D30 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 31 | PP2300013548 - D31 | 262,500,000 | 3,937,500 |
| 32 | PP2300013549 - D32 | 74,550,000 | 1,118,250 |
| 33 | PP2300013550 - D33 | 457,800,000 | 6,867,000 |
| 34 | PP2300013551 - D34 | 96,600,000 | 1,449,000 |
| 35 | PP2300013552 - D35 | 310,000,000 | 4,650,000 |
| 36 | PP2300013553 - D36 | 63,000,000 | 945,000 |
| 37 | PP2300013554 - D37 | 155,400,000 | 2,331,000 |
| 38 | PP2300013555 - D38 | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 39 | PP2300013556 - D39 | 199,200,000 | 2,988,000 |
| 40 | PP2300013557 - D40 | 246,960,000 | 3,704,400 |
| 41 | PP2300013558 - D41 | 66,000,000 | 990,000 |
| 42 | PP2300013559 - D42 | 79,800,000 | 1,197,000 |
| 43 | PP2300013560 - D43 | 60,000,000 | 900,000 |
| 44 | PP2300013561 - D44 | 60,000,000 | 900,000 |
| 45 | PP2300013562 - D45 | 8,736,000 | 131,040 |
| 46 | PP2300013563 - D46 | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 47 | PP2300013564 - D47 | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 48 | PP2300013565 - D48 | 259,600,000 | 3,894,000 |
| 49 | PP2300013566 - D49 | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 50 | PP2300013567 - D50 | 1,035,000,000 | 15,525,000 |
| 51 | PP2300013568 - D51 | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 52 | PP2300013569 - D52 | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 53 | PP2300013570 - D53 | 16,275,000 | 244,125 |
| 54 | PP2300013571 - D54 | 84,150,000 | 1,262,250 |
| 55 | PP2300013572 - D55 | 3,000,000 | 45,000 |
| 56 | PP2300013573 - D56 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 57 | PP2300013574 - D57 | 21,336,000 | 320,040 |
| 58 | PP2300013575 - D58 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 59 | PP2300013576 - D59 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 60 | PP2300013577 - D60 | 5,342,400 | 80,136 |
| 61 | PP2300013578 - D61 | 310,000,000 | 4,650,000 |
| 62 | PP2300013579 - D62 | 36,000,000 | 540,000 |
| 63 | PP2300013580 - D63 | 27,500,000 | 412,500 |
D01 |
|
| Mã phần lô | PP2300013518 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D02 |
|
| Mã phần lô | PP2300013519 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D03 |
|
| Mã phần lô | PP2300013520 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,874,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D04 |
|
| Mã phần lô | PP2300013521 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D05 |
|
| Mã phần lô | PP2300013522 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D06 |
|
| Mã phần lô | PP2300013523 |
| Giá từng phần lô | 1,491,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D07 |
|
| Mã phần lô | PP2300013524 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D08 |
|
| Mã phần lô | PP2300013525 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D09 |
|
| Mã phần lô | PP2300013526 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D10 |
|
| Mã phần lô | PP2300013527 |
| Giá từng phần lô | 67,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D11 |
|
| Mã phần lô | PP2300013528 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D12 |
|
| Mã phần lô | PP2300013529 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D13 |
|
| Mã phần lô | PP2300013530 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D14 |
|
| Mã phần lô | PP2300013531 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D15 |
|
| Mã phần lô | PP2300013532 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D16 |
|
| Mã phần lô | PP2300013533 |
| Giá từng phần lô | 584,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D17 |
|
| Mã phần lô | PP2300013534 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D18 |
|
| Mã phần lô | PP2300013535 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D19 |
|
| Mã phần lô | PP2300013536 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D20 |
|
| Mã phần lô | PP2300013537 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D21 |
|
| Mã phần lô | PP2300013538 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D22 |
|
| Mã phần lô | PP2300013539 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D23 |
|
| Mã phần lô | PP2300013540 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D24 |
|
| Mã phần lô | PP2300013541 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D25 |
|
| Mã phần lô | PP2300013542 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D26 |
|
| Mã phần lô | PP2300013543 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D27 |
|
| Mã phần lô | PP2300013544 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D28 |
|
| Mã phần lô | PP2300013545 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D29 |
|
| Mã phần lô | PP2300013546 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D30 |
|
| Mã phần lô | PP2300013547 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D31 |
|
| Mã phần lô | PP2300013548 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D32 |
|
| Mã phần lô | PP2300013549 |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,118,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D33 |
|
| Mã phần lô | PP2300013550 |
| Giá từng phần lô | 457,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D34 |
|
| Mã phần lô | PP2300013551 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D35 |
|
| Mã phần lô | PP2300013552 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D36 |
|
| Mã phần lô | PP2300013553 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D37 |
|
| Mã phần lô | PP2300013554 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D38 |
|
| Mã phần lô | PP2300013555 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D39 |
|
| Mã phần lô | PP2300013556 |
| Giá từng phần lô | 199,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D40 |
|
| Mã phần lô | PP2300013557 |
| Giá từng phần lô | 246,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,704,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D41 |
|
| Mã phần lô | PP2300013558 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D42 |
|
| Mã phần lô | PP2300013559 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D43 |
|
| Mã phần lô | PP2300013560 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D44 |
|
| Mã phần lô | PP2300013561 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D45 |
|
| Mã phần lô | PP2300013562 |
| Giá từng phần lô | 8,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D46 |
|
| Mã phần lô | PP2300013563 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D47 |
|
| Mã phần lô | PP2300013564 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D48 |
|
| Mã phần lô | PP2300013565 |
| Giá từng phần lô | 259,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D49 |
|
| Mã phần lô | PP2300013566 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D50 |
|
| Mã phần lô | PP2300013567 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D51 |
|
| Mã phần lô | PP2300013568 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D52 |
|
| Mã phần lô | PP2300013569 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D53 |
|
| Mã phần lô | PP2300013570 |
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D54 |
|
| Mã phần lô | PP2300013571 |
| Giá từng phần lô | 84,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,262,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D55 |
|
| Mã phần lô | PP2300013572 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D56 |
|
| Mã phần lô | PP2300013573 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D57 |
|
| Mã phần lô | PP2300013574 |
| Giá từng phần lô | 21,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D58 |
|
| Mã phần lô | PP2300013575 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D59 |
|
| Mã phần lô | PP2300013576 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D60 |
|
| Mã phần lô | PP2300013577 |
| Giá từng phần lô | 5,342,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D61 |
|
| Mã phần lô | PP2300013578 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D62 |
|
| Mã phần lô | PP2300013579 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
D63 |
|
| Mã phần lô | PP2300013580 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi