Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua sắm vật tư dùng chung, vật tư thay thế, vật tư phụ trợ các loại năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300388117-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Quân Y 105 | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Quân Y 105 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Mua sắm vật tư dùng chung, vật tư thay thế, vật tư phụ trợ các loại năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300261822 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 20,846,441,040 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 396.082.380 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300597152 - Bộ điện cực điện não vi tính | 57,000,000 | 85.500.000 | 39.900.000 | 0 | |
| 2 | PP2300597153 - Bơm tạo áp lực UF | 180,000,000 | 270.000.000 | 126.000.000 | 3 | |
| 3 | PP2300597154 - Bút dạ kim | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 164 | |
| 4 | PP2300597155 - Cảm biến mẫu cho điện giải Ilyte | 13,800,000 | 20.700.000 | 9.660.000 | 0 | |
| 5 | PP2300597156 - Cartridge máy in Canon2900 | 37,440,000 | 56.160.000 | 26.208.000 | 7 | |
| 6 | PP2300597157 - Cartridge máy in thông tin bệnh nhân | 28,800,000 | 43.200.000 | 20.160.000 | 3 | |
| 7 | PP2300597158 - Chỉ thị tiệt trùng nhiệt độ cao | 36,750,000 | 55.125.000 | 25.725.000 | 25 | |
| 8 | PP2300597159 - Chỉ thị tiệt trùng nhiệt độ thấp | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | 33 | |
| 9 | PP2300597160 - Cốc đựng mẫu xét nghiệm | 14,500,000 | 21.750.000 | 10.150.000 | 822 | |
| 10 | PP2300597161 - Đá lamen 22*40 | 6,900,000 | 10.350.000 | 4.830.000 | 10 | |
| 11 | PP2300597162 - Dầu bơm chân không cho HP-5012 Plasma | 23,100,000 | 34.650.000 | 16.170.000 | 1 | |
| 12 | PP2300597163 - Dầu soi kính | 1,850,000 | 2.775.000 | 1.295.000 | 0 | |
| 13 | PP2300597164 - Dây bơm hóa chất cho máy điện giải Ilyte | 11,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | 1 | |
| 14 | PP2300597165 - Đĩa Petri loại nhựa | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 164 | |
| 15 | PP2300597166 - Điện cực Ca cho điện giải Ilyte | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 1 | |
| 16 | PP2300597167 - Điện cực Cl cho điện giải Ilyte | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 1 | |
| 17 | PP2300597168 - Điện cực điện cơ vi tính dùng 1 lần | 41,200,000 | 61.800.000 | 28.840.000 | 16 | |
| 18 | PP2300597169 - Điện cực lưu huyết não | 45,500,000 | 68.250.000 | 31.850.000 | 2 | |
| 19 | PP2300597170 - Điện cực Na cho điện giải Ilyte | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 1 | |
| 20 | PP2300597171 - Điện cực tham chiếu cho điện giải Ilyte | 14,960,000 | 22.440.000 | 10.472.000 | 0 | |
| 21 | PP2300597172 - Drum Cartidge cho Fuji Xerox | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 1 | |
| 22 | PP2300597173 - Dung dịch tiệt trùng cho HP-5012 Plasma | 177,600,000 | 266.400.000 | 124.320.000 | 20 | |
| 23 | PP2300597174 - Dung dịch tiệt trùng cho Tuttnauer P110-1V | 252,000,000 | 378.000.000 | 176.400.000 | 10 | |
| 24 | PP2300597175 - Filter cho rửa tay phẫu thuật Prefiltre 0.2-0,5 µm | 55,200,000 | 82.800.000 | 38.640.000 | 2 | |
| 25 | PP2300597176 - Filter gió cho tiệt trùng nhiệt độ thấp HP-5012 Plasma | 22,800,000 | 34.200.000 | 15.960.000 | 1 | |
| 26 | PP2300597177 - Filter lọc dầu cho tiệt trùng HP-5012 Plasma | 26,100,000 | 39.150.000 | 18.270.000 | 1 | |
| 27 | PP2300597178 - Filter oil HP-5012 Plasma | 29,200,000 | 43.800.000 | 20.440.000 | 1 | |
| 28 | PP2300597179 - Filter tách dầu cho tiệt trùng nhiệt độ thấp tương thích với máy P110-1V | 40,500,000 | 60.750.000 | 28.350.000 | 1 | |
| 29 | PP2300597180 - Filter tiệt trùng nhiệt độ cao | 76,000,000 | 114.000.000 | 53.200.000 | 13 | |
| 30 | PP2300597181 - Giấy bạc bọc bệnh phẩm | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | 3 | |
| 31 | PP2300597182 - Giấy bản loại gói dụng cụ sấy tiệt khuẩn loại nhỏ | 16,000,000 | 24.000.000 | 11.200.000 | 7 | |
| 32 | PP2300597183 - Giấy bản loại gói dụng cụ sấy tiệt khuẩn loại to | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 8 | |
| 33 | PP2300597184 - Giấy bọc Paraphin | 5,700,000 | 8.550.000 | 3.990.000 | 5 | |
| 34 | PP2300597185 - Giấy ghi kết quả điện tim cho máy FuKuda | 13,800,000 | 20.700.000 | 9.660.000 | 49 | |
| 35 | PP2300597186 - Giấy ghi kết quả máy điện tim 6 bút nihon kohden | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 197 | |
| 36 | PP2300597187 - Giấy in ảnh màu kích thước: 210mm x 297mm | 70,000,000 | 105.000.000 | 49.000.000 | 82 | |
| 37 | PP2300597188 - Giấy in kết quả cho máy theo dõi bệnh nhân các loại | 5,600,000 | 8.400.000 | 3.920.000 | 33 | |
| 38 | PP2300597189 - Giấy in kết quả xét nghiệm Kích cỡ 5x 200cm | 15,750,000 | 23.625.000 | 11.025.000 | 247 | |
| 39 | PP2300597190 - Giấy in máy sinh hoá nước tiểu | 4,500,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | 49 | |
| 40 | PP2300597191 - Giấy in nhiệt máy hấp tiệt trùng nhiệt độ cao | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | 8 | |
| 41 | PP2300597192 - Giấy in nhiệt máy tiệt trùng nhiệt độ thấp model P110-1V | 18,250,000 | 27.375.000 | 12.775.000 | 8 | |
| 42 | PP2300597193 - Giấy in phun kích thước 21cm x 29.7cm | 33,950,000 | 50.925.000 | 23.765.000 | 58 | |
| 43 | PP2300597194 - Giấy in thông tin bệnh nhân kích thước 210mm x 297mm | 68,000,000 | 102.000.000 | 47.600.000 | 132 | |
| 44 | PP2300597195 - Giấy in tương ảnh siêu âm chất lượng HD | 68,000,000 | 102.000.000 | 47.600.000 | 66 | |
| 45 | PP2300597196 - Giấy in tương thích máy in ảnh siêu âm Sony USP-110S | 158,000,000 | 237.000.000 | 110.600.000 | 164 | |
| 46 | PP2300597197 - Giấy lọc cho giải phẫu bệnh lý | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | 329 | |
| 47 | PP2300597198 - Giấy lọc thô | 17,500,000 | 26.250.000 | 12.250.000 | 82 | |
| 48 | PP2300597199 - Giấy thử PH | 2,800,000 | 4.200.000 | 1.960.000 | 16 | |
| 49 | PP2300597200 - Giấy vi tính kích thước 21cm x 14.8cm | 54,000,000 | 81.000.000 | 37.800.000 | 164 | |
| 50 | PP2300597201 - Giấy vi tính kích thước 21cm x 29.7cm | 76,000,000 | 114.000.000 | 53.200.000 | 164 | |
| 51 | PP2300597202 - Huyết áp đồng hồ | 41,600,000 | 62.400.000 | 29.120.000 | 13 | |
| 52 | PP2300597203 - Khăn giấy lau đa năng kích thước 22x21cm | 49,200,000 | 73.800.000 | 34.440.000 | 197 | |
| 53 | PP2300597204 - Kim hút bệnh phẩm dùng cho máy huyết học XN1000 | 89,700,000 | 134.550.000 | 62.790.000 | 0 | |
| 54 | PP2300597205 - Kim lấy máu chân không | 2,300,000 | 3.450.000 | 1.610.000 | 164 | |
| 55 | PP2300597206 - Lam kính mài (1 đầu mờ) | 7,350,000 | 11.025.000 | 5.145.000 | 58 | |
| 56 | PP2300597207 - Lam kính mài đầu | 5,760,000 | 8.640.000 | 4.032.000 | 49 | |
| 57 | PP2300597208 - Lam kính mờ | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 16 | |
| 58 | PP2300597209 - Lamen kính 22x22mm | 3,250,000 | 4.875.000 | 2.275.000 | 8 | |
| 59 | PP2300597210 - Lọ đựng bệnh phẩm có thìa | 19,500,000 | 29.250.000 | 13.650.000 | 1644 | |
| 60 | PP2300597211 - Lọ mực in tương thích máy in màu các loại | 57,000,000 | 85.500.000 | 39.900.000 | 33 | |
| 61 | PP2300597212 - Màng bọc và bảo quản PE | 18,400,000 | 27.600.000 | 12.880.000 | 33 | |
| 62 | PP2300597213 - Màng lọc 5 micro cho lọc RO | 7,850,000 | 11.775.000 | 5.495.000 | 8 | |
| 63 | PP2300597214 - Màng lọc R0 sử dụng cho các máy lọc nước RO | 43,950,000 | 65.925.000 | 30.765.000 | 8 | |
| 64 | PP2300597215 - Màng lọc thẩm thấu ngược RO | 145,500,000 | 218.250.000 | 101.850.000 | 5 | |
| 65 | PP2300597216 - Màng lọc1 micro cho lọc RO | 5,500,000 | 8.250.000 | 3.850.000 | 3 | |
| 66 | PP2300597217 - Motor chính cho Fuji Xerox | 15,570,000 | 23.355.000 | 10.899.000 | 0 | |
| 67 | PP2300597218 - Mực cho Fuji Xerox | 23,750,000 | 35.625.000 | 16.625.000 | 2 | |
| 68 | PP2300597219 - Mực in tương thích máy in màu Epson L805/8050 | 69,000,000 | 103.500.000 | 48.300.000 | 10 | |
| 69 | PP2300597220 - Mực, giấy in ảnh màu tương thích Canon CP1100/CP1200 | 230,700,000 | 346.050.000 | 161.490.000 | 49 | |
| 70 | PP2300597221 - Muối hoàn nguyên nước RO | 68,750,000 | 103.125.000 | 48.125.000 | 411 | |
| 71 | PP2300597222 - Ổ cắm điện 6 lỗ | 29,000,000 | 43.500.000 | 20.300.000 | 33 | |
| 72 | PP2300597223 - Ống đo tốc độ máu lắng | 140,000 | 210.000 | 98.000 | 8 | |
| 73 | PP2300597224 - Ống eppendorf 1.5ml | 7,200,000 | 10.800.000 | 5.040.000 | 2466 | |
| 74 | PP2300597225 - Ống eppendorf 2ml | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 1644 | |
| 75 | PP2300597226 - ống nghe 2 tai | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 16 | |
| 76 | PP2300597227 - Ống nghiệm chân không EDTA-K2 | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 1644 | |
| 77 | PP2300597228 - Ống nghiệm chân không EDTA-K3 | 50,000,000 | 75.000.000 | 35.000.000 | 3288 | |
| 78 | PP2300597229 - Ống nghiệm chân không không hóa chất | 2,500,000 | 3.750.000 | 1.750.000 | 164 | |
| 79 | PP2300597230 - Ống nghiệm chân không Lithium Heparin | 12,500,000 | 18.750.000 | 8.750.000 | 822 | |
| 80 | PP2300597231 - Ống nghiệm chân không Serum | 2,500,000 | 3.750.000 | 1.750.000 | 164 | |
| 81 | PP2300597232 - Ống nghiệm chân không Sodium citrate | 5,000,000 | 7.500.000 | 3.500.000 | 329 | |
| 82 | PP2300597233 - Pepsi huyết áp | 10,000,000 | 15.000.000 | 7.000.000 | 16 | |
| 83 | PP2300597234 - Quả bóp huyết áp | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 33 | |
| 84 | PP2300597235 - Que cấy vô khuẩn dùng 1 lần | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | 1644 | |
| 85 | PP2300597236 - Que chỉ thị tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma | 15,750,000 | 23.625.000 | 11.025.000 | 493 | |
| 86 | PP2300597237 - Que kiểm soát sinh học tiệt trùng Plasma | 59,600,000 | 89.400.000 | 41.720.000 | 33 | |
| 87 | PP2300597238 - Que thử tiệt trùng trong hộp dụng cụ có keo Acrylate | 33,000,000 | 49.500.000 | 23.100.000 | 986 | |
| 88 | PP2300597239 - Tăm bông vô trùng dùng 1 lần | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 1644 | |
| 89 | PP2300597240 - Tuýp đáy nhọn Safe-lock tubes 1.5 ml | 43,000,000 | 64.500.000 | 30.100.000 | 3 | |
| 90 | PP2300597241 - Xốp hơi bọc và bảo quản thiết bị dụng cụ | 35,250,000 | 52.875.000 | 24.675.000 | 25 | |
| 91 | PP2300597242 - Phim chụp X Quang cho máy Fujifilm | 700,000,000 | 1.050.000.000 | 490.000.000 | 822 | |
| 92 | PP2300597243 - Phim chụp X Quang cho máy in phim Trimax | 351,000,000 | 526.500.000 | 245.700.000 | 986 | |
| 93 | PP2300597244 - Phim X Quang kỹ thuật số cho máy in AGFA 5302 | 3,893,000,000 | 5.839.500.000 | 2.725.100.000 | 18082 | |
| 94 | PP2300597245 - Pin máy y tế | 313,000,000 | 469.500.000 | 219.100.000 | 82 | |
| 95 | PP2300597246 - Túi đựng phim X Quang | 612,700,000 | 919.050.000 | 428.890.000 | 14795 | |
| 96 | PP2300597247 - Túi ép tiệt trùng Tyver Plasma | 460,700,000 | 691.050.000 | 322.490.000 | 7 | |
| 97 | PP2300597248 - Túi ép tiệt trùng Tyvek | 373,975,000 | 560.962.500 | 261.782.500 | 2 | |
| 98 | PP2300597249 - Vật tư bảo quản dụng cụ y tế | 338,700,000 | 508.050.000 | 237.090.000 | 2 | |
| 99 | PP2300597250 - Vật tư cho máy điện tim 6 bút Nihon Kohden | 273,300,000 | 409.950.000 | 191.310.000 | 2 | |
| 100 | PP2300597251 - Vật tư cho máy xét nghiệm AU480/680 | 505,054,940 | 757.582.410 | 353.538.458 | 3 | |
| 101 | PP2300597252 - Vật tư đầu côn lọc các cỡ | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | 8 | |
| 102 | PP2300597253 - Vật tư định danh vi khuẩn cho máy Vitek 2 Compact | 936,000,000 | 1.404.000.000 | 655.200.000 | 5 | |
| 103 | PP2300597254 - Vật tư hệ thống khí y tế | 461,650,000 | 692.475.000 | 323.155.000 | 5 | |
| 104 | PP2300597255 - Vật tư hút áp lực âm | 236,500,000 | 354.750.000 | 165.550.000 | 2 | |
| 105 | PP2300597256 - Vật tư khí sạch phòng mổ | 432,000,000 | 648.000.000 | 302.400.000 | 5 | |
| 106 | PP2300597257 - vật tư kiểm tra chất lượng nước chạy thận | 290,250,000 | 435.375.000 | 203.175.000 | 822 | |
| 107 | PP2300597258 - Vật tư lấy máu xét nghiệm | 221,000,000 | 331.500.000 | 154.700.000 | 6575 | |
| 108 | PP2300597259 - Vật tư máy AIROCIDE | 462,000,000 | 693.000.000 | 323.400.000 | 5 | |
| 109 | PP2300597260 - Vật tư máy cấy máu | 139,000,000 | 208.500.000 | 97.300.000 | 82 | |
| 110 | PP2300597261 - Vật tư máy điện tim các loại | 124,500,000 | 186.750.000 | 87.150.000 | 5 | |
| 111 | PP2300597262 - Vật tư máy đóng túi thuốc đông y | 68,750,000 | 103.125.000 | 48.125.000 | 8 | |
| 112 | PP2300597263 - Vật tư máy gây mê kèm thở GE | 269,600,000 | 404.400.000 | 188.720.000 | 3 | |
| 113 | PP2300597264 - Vật tư máy theo dõi bệnh nhân | 362,450,000 | 543.675.000 | 253.715.000 | 20 | |
| 114 | PP2300597265 - Vật tư máy theo dõi bệnh nhân Nihon Kohden | 1,270,500,000 | 1.905.750.000 | 889.350.000 | 8 | |
| 115 | PP2300597266 - Vật tư máy thở PT840 | 369,400,000 | 554.100.000 | 258.580.000 | 2 | |
| 116 | PP2300597267 - Vật tư máy thở R860 | 495,060,000 | 742.590.000 | 346.542.000 | 2 | |
| 117 | PP2300597268 - Vật tư máy tiệt trùng nhiệt độ cao | 214,150,000 | 321.225.000 | 149.905.000 | 3 | |
| 118 | PP2300597269 - vật tư máy xét nghiệm ACL TOP | 249,536,000 | 374.304.000 | 174.675.200 | 0 | |
| 119 | PP2300597270 - vật tư máyxét nghiệm Acess | 489,775,100 | 734.662.650 | 342.842.570 | 1 | |
| 120 | PP2300597271 - vật tư nội soi tiêu hóa | 136,830,000 | 205.245.000 | 95.781.000 | 2 | |
| 121 | PP2300597272 - Vật tư ống nghiệm lấy máu | 592,100,000 | 888.150.000 | 414.470.000 | 24658 | |
| 122 | PP2300597273 - Vật tư trung tâm khí y tế | 426,390,000 | 639.585.000 | 298.473.000 | 1 | |
| 123 | PP2300597274 - Vật tư túi ép tiệt trùng cuộn dẹp | 242,150,000 | 363.225.000 | 169.505.000 | 8 | |
| 124 | PP2300597275 - Vòng nhận dạng bệnh nhân | 478,500,000 | 717.750.000 | 334.950.000 | 9041 | |
| 125 | PP2300597276 - Xilanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp CT | 230,750,000 | 346.125.000 | 161.525.000 | 33 | |
| 126 | PP2300597277 - Xilanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp DSA | 395,000,000 | 592.500.000 | 276.500.000 | 82 |
Bộ điện cực điện não vi tính |
|
| Mã phần lô | PP2300597152 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm tạo áp lực UF |
|
| Mã phần lô | PP2300597153 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bút dạ kim |
|
| Mã phần lô | PP2300597154 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Cảm biến mẫu cho điện giải Ilyte |
|
| Mã phần lô | PP2300597155 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Cartridge máy in Canon2900 |
|
| Mã phần lô | PP2300597156 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Cartridge máy in thông tin bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300597157 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ thị tiệt trùng nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300597158 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ thị tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300597159 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Cốc đựng mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300597160 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đá lamen 22*40 |
|
| Mã phần lô | PP2300597161 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dầu bơm chân không cho HP-5012 Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300597162 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2300597163 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây bơm hóa chất cho máy điện giải Ilyte |
|
| Mã phần lô | PP2300597164 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đĩa Petri loại nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300597165 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Điện cực Ca cho điện giải Ilyte |
|
| Mã phần lô | PP2300597166 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Điện cực Cl cho điện giải Ilyte |
|
| Mã phần lô | PP2300597167 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Điện cực điện cơ vi tính dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300597168 |
| Giá từng phần lô | 41,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Điện cực lưu huyết não |
|
| Mã phần lô | PP2300597169 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Điện cực Na cho điện giải Ilyte |
|
| Mã phần lô | PP2300597170 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Điện cực tham chiếu cho điện giải Ilyte |
|
| Mã phần lô | PP2300597171 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Drum Cartidge cho Fuji Xerox |
|
| Mã phần lô | PP2300597172 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dung dịch tiệt trùng cho HP-5012 Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300597173 |
| Giá từng phần lô | 177,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dung dịch tiệt trùng cho Tuttnauer P110-1V |
|
| Mã phần lô | PP2300597174 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Filter cho rửa tay phẫu thuật Prefiltre 0.2-0,5 µm |
|
| Mã phần lô | PP2300597175 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Filter gió cho tiệt trùng nhiệt độ thấp HP-5012 Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300597176 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Filter lọc dầu cho tiệt trùng HP-5012 Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300597177 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Filter oil HP-5012 Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300597178 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Filter tách dầu cho tiệt trùng nhiệt độ thấp tương thích với máy P110-1V |
|
| Mã phần lô | PP2300597179 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Filter tiệt trùng nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300597180 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy bạc bọc bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300597181 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy bản loại gói dụng cụ sấy tiệt khuẩn loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300597182 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy bản loại gói dụng cụ sấy tiệt khuẩn loại to |
|
| Mã phần lô | PP2300597183 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy bọc Paraphin |
|
| Mã phần lô | PP2300597184 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy ghi kết quả điện tim cho máy FuKuda |
|
| Mã phần lô | PP2300597185 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy ghi kết quả máy điện tim 6 bút nihon kohden |
|
| Mã phần lô | PP2300597186 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy in ảnh màu kích thước: 210mm x 297mm |
|
| Mã phần lô | PP2300597187 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy in kết quả cho máy theo dõi bệnh nhân các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300597188 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy in kết quả xét nghiệm Kích cỡ 5x 200cm |
|
| Mã phần lô | PP2300597189 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy in máy sinh hoá nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300597190 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy in nhiệt máy hấp tiệt trùng nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300597191 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy in nhiệt máy tiệt trùng nhiệt độ thấp model P110-1V |
|
| Mã phần lô | PP2300597192 |
| Giá từng phần lô | 18,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy in phun kích thước 21cm x 29.7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300597193 |
| Giá từng phần lô | 33,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy in thông tin bệnh nhân kích thước 210mm x 297mm |
|
| Mã phần lô | PP2300597194 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy in tương ảnh siêu âm chất lượng HD |
|
| Mã phần lô | PP2300597195 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy in tương thích máy in ảnh siêu âm Sony USP-110S |
|
| Mã phần lô | PP2300597196 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy lọc cho giải phẫu bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300597197 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy lọc thô |
|
| Mã phần lô | PP2300597198 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy thử PH |
|
| Mã phần lô | PP2300597199 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy vi tính kích thước 21cm x 14.8cm |
|
| Mã phần lô | PP2300597200 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy vi tính kích thước 21cm x 29.7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300597201 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Huyết áp đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300597202 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khăn giấy lau đa năng kích thước 22x21cm |
|
| Mã phần lô | PP2300597203 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim hút bệnh phẩm dùng cho máy huyết học XN1000 |
|
| Mã phần lô | PP2300597204 |
| Giá từng phần lô | 89,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim lấy máu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2300597205 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lam kính mài (1 đầu mờ) |
|
| Mã phần lô | PP2300597206 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lam kính mài đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300597207 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lam kính mờ |
|
| Mã phần lô | PP2300597208 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lamen kính 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300597209 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lọ đựng bệnh phẩm có thìa |
|
| Mã phần lô | PP2300597210 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lọ mực in tương thích máy in màu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300597211 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Màng bọc và bảo quản PE |
|
| Mã phần lô | PP2300597212 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Màng lọc 5 micro cho lọc RO |
|
| Mã phần lô | PP2300597213 |
| Giá từng phần lô | 7,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Màng lọc R0 sử dụng cho các máy lọc nước RO |
|
| Mã phần lô | PP2300597214 |
| Giá từng phần lô | 43,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Màng lọc thẩm thấu ngược RO |
|
| Mã phần lô | PP2300597215 |
| Giá từng phần lô | 145,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Màng lọc1 micro cho lọc RO |
|
| Mã phần lô | PP2300597216 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Motor chính cho Fuji Xerox |
|
| Mã phần lô | PP2300597217 |
| Giá từng phần lô | 15,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.899.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mực cho Fuji Xerox |
|
| Mã phần lô | PP2300597218 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mực in tương thích máy in màu Epson L805/8050 |
|
| Mã phần lô | PP2300597219 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mực, giấy in ảnh màu tương thích Canon CP1100/CP1200 |
|
| Mã phần lô | PP2300597220 |
| Giá từng phần lô | 230,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Muối hoàn nguyên nước RO |
|
| Mã phần lô | PP2300597221 |
| Giá từng phần lô | 68,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ổ cắm điện 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300597222 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300597223 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống eppendorf 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300597224 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống eppendorf 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300597225 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
ống nghe 2 tai |
|
| Mã phần lô | PP2300597226 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống nghiệm chân không EDTA-K2 |
|
| Mã phần lô | PP2300597227 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống nghiệm chân không EDTA-K3 |
|
| Mã phần lô | PP2300597228 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống nghiệm chân không không hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300597229 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống nghiệm chân không Lithium Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300597230 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống nghiệm chân không Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300597231 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống nghiệm chân không Sodium citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300597232 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Pepsi huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300597233 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả bóp huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300597234 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Que cấy vô khuẩn dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300597235 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Que chỉ thị tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300597236 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Que kiểm soát sinh học tiệt trùng Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300597237 |
| Giá từng phần lô | 59,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Que thử tiệt trùng trong hộp dụng cụ có keo Acrylate |
|
| Mã phần lô | PP2300597238 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Tăm bông vô trùng dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300597239 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Tuýp đáy nhọn Safe-lock tubes 1.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300597240 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Xốp hơi bọc và bảo quản thiết bị dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300597241 |
| Giá từng phần lô | 35,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Phim chụp X Quang cho máy Fujifilm |
|
| Mã phần lô | PP2300597242 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Phim chụp X Quang cho máy in phim Trimax |
|
| Mã phần lô | PP2300597243 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 526.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Phim X Quang kỹ thuật số cho máy in AGFA 5302 |
|
| Mã phần lô | PP2300597244 |
| Giá từng phần lô | 3,893,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.839.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.725.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Pin máy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300597245 |
| Giá từng phần lô | 313,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi đựng phim X Quang |
|
| Mã phần lô | PP2300597246 |
| Giá từng phần lô | 612,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 919.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi ép tiệt trùng Tyver Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300597247 |
| Giá từng phần lô | 460,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 691.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi ép tiệt trùng Tyvek |
|
| Mã phần lô | PP2300597248 |
| Giá từng phần lô | 373,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 560.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.782.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư bảo quản dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300597249 |
| Giá từng phần lô | 338,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 508.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư cho máy điện tim 6 bút Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2300597250 |
| Giá từng phần lô | 273,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư cho máy xét nghiệm AU480/680 |
|
| Mã phần lô | PP2300597251 |
| Giá từng phần lô | 505,054,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.582.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353.538.458 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư đầu côn lọc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300597252 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư định danh vi khuẩn cho máy Vitek 2 Compact |
|
| Mã phần lô | PP2300597253 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.404.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 655.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư hệ thống khí y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300597254 |
| Giá từng phần lô | 461,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 692.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300597255 |
| Giá từng phần lô | 236,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư khí sạch phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300597256 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
vật tư kiểm tra chất lượng nước chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300597257 |
| Giá từng phần lô | 290,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư lấy máu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300597258 |
| Giá từng phần lô | 221,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư máy AIROCIDE |
|
| Mã phần lô | PP2300597259 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư máy cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300597260 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư máy điện tim các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300597261 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư máy đóng túi thuốc đông y |
|
| Mã phần lô | PP2300597262 |
| Giá từng phần lô | 68,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư máy gây mê kèm thở GE |
|
| Mã phần lô | PP2300597263 |
| Giá từng phần lô | 269,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư máy theo dõi bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300597264 |
| Giá từng phần lô | 362,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 543.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư máy theo dõi bệnh nhân Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2300597265 |
| Giá từng phần lô | 1,270,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.905.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 889.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư máy thở PT840 |
|
| Mã phần lô | PP2300597266 |
| Giá từng phần lô | 369,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 554.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư máy thở R860 |
|
| Mã phần lô | PP2300597267 |
| Giá từng phần lô | 495,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.542.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư máy tiệt trùng nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300597268 |
| Giá từng phần lô | 214,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
vật tư máy xét nghiệm ACL TOP |
|
| Mã phần lô | PP2300597269 |
| Giá từng phần lô | 249,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.675.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
vật tư máyxét nghiệm Acess |
|
| Mã phần lô | PP2300597270 |
| Giá từng phần lô | 489,775,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 734.662.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.842.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
vật tư nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300597271 |
| Giá từng phần lô | 136,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.781.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư ống nghiệm lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300597272 |
| Giá từng phần lô | 592,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 888.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư trung tâm khí y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300597273 |
| Giá từng phần lô | 426,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 639.585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.473.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư túi ép tiệt trùng cuộn dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300597274 |
| Giá từng phần lô | 242,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vòng nhận dạng bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300597275 |
| Giá từng phần lô | 478,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 717.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Xilanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp CT |
|
| Mã phần lô | PP2300597276 |
| Giá từng phần lô | 230,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Xilanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp DSA |
|
| Mã phần lô | PP2300597277 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi