Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua sắm Vị thuốc cổ truyền (Gồm 89 danh mục, trong đó 72 danh mục nhóm 2, 17 danh mục nhóm 3)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500065286-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/03/2025 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế Thành phố Hà Tĩnh
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Thành phố Hà Tĩnh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Mua sắm Vị thuốc cổ truyền (Gồm 89 danh mục, trong đó 72 danh mục nhóm 2, 17 danh mục nhóm 3)
Số hiệu KHLCNT PL2500031179
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 604,750,450 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500087641 - 20,800,000 29.714.286 14.560.000 208,000
2 PP2500087642 - 1,500,000 2.142.858 1.050.000 15,000
3 PP2500087643 - 4,410,000 6.300.000 3.087.000 44,100
4 PP2500087644 - 5,600,000 8.000.000 3.920.000 56,000
5 PP2500087645 - 12,520,000 17.885.715 8.764.000 125,200
6 PP2500087646 - 13,200,000 18.857.143 9.240.000 132,000
7 PP2500087647 - 5,430,000 7.757.143 3.801.000 54,300
8 PP2500087648 - 3,990,000 5.700.000 2.793.000 39,900
9 PP2500087649 - 4,500,000 6.428.572 3.150.000 45,000
10 PP2500087650 - 6,900,000 9.857.143 4.830.000 69,000
11 PP2500087651 - 6,747,300 9.639.000 4.723.110 67,473
12 PP2500087652 - 2,440,000 3.485.715 1.708.000 24,400
13 PP2500087653 - 1,260,000 1.800.000 882.000 12,600
14 PP2500087654 - 1,155,000 1.650.000 808.500 11,550
15 PP2500087655 - 4,788,000 6.840.000 3.351.600 47,880
16 PP2500087656 - 5,220,000 7.457.143 3.654.000 52,200
17 PP2500087657 - 6,142,500 8.775.000 4.299.750 61,425
18 PP2500087658 - 12,420,000 17.742.858 8.694.000 124,200
19 PP2500087659 - 7,980,000 11.400.000 5.586.000 79,800
20 PP2500087660 - 9,800,000 14.000.000 6.860.000 98,000
21 PP2500087661 - 12,825,000 18.321.429 8.977.500 128,250
22 PP2500087662 - 27,846,000 39.780.000 19.492.200 278,460
23 PP2500087663 - 4,268,250 6.097.500 2.987.775 42,683
24 PP2500087664 - 2,065,000 2.950.000 1.445.500 20,650
25 PP2500087665 - 7,348,950 10.498.500 5.144.265 73,490
26 PP2500087666 - 5,280,000 7.542.858 3.696.000 52,800
27 PP2500087667 - 9,135,000 13.050.000 6.394.500 91,350
28 PP2500087668 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 189,000
29 PP2500087669 - 4,410,000 6.300.000 3.087.000 44,100
30 PP2500087670 - 2,115,000 3.021.429 1.480.500 21,150
31 PP2500087671 - 3,937,500 5.625.000 2.756.250 39,375
32 PP2500087672 - 8,111,250 11.587.500 5.677.875 81,113
33 PP2500087673 - 600,000 857.143 420.000 6,000
34 PP2500087674 - 1,160,000 1.657.143 812.000 11,600
35 PP2500087675 - 3,297,000 4.710.000 2.307.900 32,970
36 PP2500087676 - 1,875,000 2.678.572 1.312.500 18,750
37 PP2500087677 - 1,370,000 1.957.143 959.000 13,700
38 PP2500087678 - 50,100,000 71.571.429 35.070.000 501,000
39 PP2500087679 - 2,205,000 3.150.000 1.543.500 22,050
40 PP2500087680 - 7,182,000 10.260.000 5.027.400 71,820
41 PP2500087681 - 5,460,000 7.800.000 3.822.000 54,600
42 PP2500087682 - 640,500 915.000 448.350 6,405
43 PP2500087683 - 6,990,000 9.985.715 4.893.000 69,900
44 PP2500087684 - 7,192,500 10.275.000 5.034.750 71,925
45 PP2500087685 - 740,000 1.057.143 518.000 7,400
46 PP2500087686 - 3,300,000 4.714.286 2.310.000 33,000
47 PP2500087687 - 3,450,000 4.928.572 2.415.000 34,500
48 PP2500087688 - 3,585,000 5.121.429 2.509.500 35,850
49 PP2500087689 - 6,200,000 8.857.143 4.340.000 62,000
50 PP2500087690 - 15,250,000 21.785.715 10.675.000 152,500
51 PP2500087691 - 32,520,000 46.457.143 22.764.000 325,200
52 PP2500087692 - 2,850,000 4.071.429 1.995.000 28,500
53 PP2500087693 - 17,577,000 25.110.000 12.303.900 175,770
54 PP2500087694 - 4,300,000 6.142.858 3.010.000 43,000
55 PP2500087695 - 7,650,000 10.928.572 5.355.000 76,500
56 PP2500087696 - 9,500,000 13.571.429 6.650.000 95,000
57 PP2500087697 - 3,120,000 4.457.143 2.184.000 31,200
58 PP2500087698 - 11,680,000 16.685.715 8.176.000 116,800
59 PP2500087699 - 2,370,000 3.385.715 1.659.000 23,700
60 PP2500087700 - 840,000 1.200.000 588.000 8,400
61 PP2500087701 - 6,930,000 9.900.000 4.851.000 69,300
62 PP2500087702 - 2,030,000 2.900.000 1.421.000 20,300
63 PP2500087703 - 3,760,000 5.371.429 2.632.000 37,600
64 PP2500087704 - 7,497,000 10.710.000 5.247.900 74,970
65 PP2500087705 - 8,280,000 11.828.572 5.796.000 82,800
66 PP2500087706 - 3,990,000 5.700.000 2.793.000 39,900
67 PP2500087707 - 805,000 1.150.000 563.500 8,050
68 PP2500087708 - 5,187,000 7.410.000 3.630.900 51,870
69 PP2500087709 - 9,975,000 14.250.000 6.982.500 99,750
70 PP2500087710 - 7,860,000 11.228.572 5.502.000 78,600
71 PP2500087711 - 17,460,000 24.942.858 12.222.000 174,600
72 PP2500087712 - 5,350,000 7.642.858 3.745.000 53,500
73 PP2500087713 - 7,640,000 10.914.286 5.348.000 76,400
74 PP2500087714 - 1,858,500 2.655.000 1.300.950 18,585
75 PP2500087715 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 52,500
76 PP2500087716 - 4,060,000 5.800.000 2.842.000 40,600
77 PP2500087717 - 4,044,600 5.778.000 2.831.220 40,446
78 PP2500087718 - 815,850 1.165.500 571.095 8,159
79 PP2500087719 - 4,620,000 6.600.000 3.234.000 46,200
80 PP2500087720 - 7,600,000 10.857.143 5.320.000 76,000
81 PP2500087721 - 9,670,500 13.815.000 6.769.350 96,705
82 PP2500087722 - 1,695,000 2.421.429 1.186.500 16,950
83 PP2500087723 - 3,390,000 4.842.858 2.373.000 33,900
84 PP2500087724 - 2,625,000 3.750.000 1.837.500 26,250
85 PP2500087725 - 13,686,750 19.552.500 9.580.725 136,868
86 PP2500087726 - 537,000 767.143 375.900 5,370
87 PP2500087727 - 860,000 1.228.572 602.000 8,600
88 PP2500087728 - 619,500 885.000 433.650 6,195
89 PP2500087729 - 605,000 864.286 423.500 6,050
Mã phần lô PP2500087641
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087642
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087643
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087644
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087645
Giá từng phần lô 12,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087646
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087647
Giá từng phần lô 5,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.801.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087648
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087649
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087650
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087651
Giá từng phần lô 6,747,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.723.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,473
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087652
Giá từng phần lô 2,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087653
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087654
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087655
Giá từng phần lô 4,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.351.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087656
Giá từng phần lô 5,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087657
Giá từng phần lô 6,142,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.299.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087658
Giá từng phần lô 12,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087659
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087660
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087661
Giá từng phần lô 12,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.977.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087662
Giá từng phần lô 27,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.492.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087663
Giá từng phần lô 4,268,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.097.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.987.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,683
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087664
Giá từng phần lô 2,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.445.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087665
Giá từng phần lô 7,348,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.498.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.144.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087666
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087667
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.394.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087668
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087669
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087670
Giá từng phần lô 2,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.021.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.480.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087671
Giá từng phần lô 3,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087672
Giá từng phần lô 8,111,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.677.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,113
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087673
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087674
Giá từng phần lô 1,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087675
Giá từng phần lô 3,297,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.307.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087676
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087677
Giá từng phần lô 1,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087678
Giá từng phần lô 50,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087679
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087680
Giá từng phần lô 7,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.027.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087681
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087682
Giá từng phần lô 640,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087683
Giá từng phần lô 6,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087684
Giá từng phần lô 7,192,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.034.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087685
Giá từng phần lô 740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087686
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087687
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087688
Giá từng phần lô 3,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.509.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087689
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087690
Giá từng phần lô 15,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087691
Giá từng phần lô 32,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087692
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087693
Giá từng phần lô 17,577,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.303.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087694
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087695
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087696
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087697
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087698
Giá từng phần lô 11,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087699
Giá từng phần lô 2,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087700
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087701
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087702
Giá từng phần lô 2,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087703
Giá từng phần lô 3,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087704
Giá từng phần lô 7,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.247.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087705
Giá từng phần lô 8,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087706
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087707
Giá từng phần lô 805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087708
Giá từng phần lô 5,187,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.630.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087709
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087710
Giá từng phần lô 7,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087711
Giá từng phần lô 17,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087712
Giá từng phần lô 5,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087713
Giá từng phần lô 7,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087714
Giá từng phần lô 1,858,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,585
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087715
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087716
Giá từng phần lô 4,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087717
Giá từng phần lô 4,044,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.831.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,446
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087718
Giá từng phần lô 815,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.095
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,159
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087719
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087720
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087721
Giá từng phần lô 9,670,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.769.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,705
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087722
Giá từng phần lô 1,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.186.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087723
Giá từng phần lô 3,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087724
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087725
Giá từng phần lô 13,686,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.552.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.580.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,868
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087726
Giá từng phần lô 537,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 767.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087727
Giá từng phần lô 860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087728
Giá từng phần lô 619,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,195
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500087729
Giá từng phần lô 605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->