Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua thuốc biệt dược gốc

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600396228-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2026 10:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 3 ngày, 22 giờ 49 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN 71 TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Mua thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2600224934
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn Quỹ BHYT và nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của Bệnh viện 71 Trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 882,633,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600304186 - 37,452,000 26.008.333 26.216.400 524,328
2 PP2600304187 - 28,444,000 19.752.778 19.910.800 398,216
3 PP2600304188 - 31,290,000 21.729.167 21.903.000 438,060
4 PP2600304189 - 11,026,000 7.656.944 7.718.200 154,364
5 PP2600304190 - 42,124,800 29.253.333 29.487.360 589,747
6 PP2600304191 - 11,999,700 8.333.125 8.399.790 167,996
7 PP2600304192 - 13,224,000 9.183.333 9.256.800 185,136
8 PP2600304193 - 76,451,400 53.091.250 53.515.980 1,070,320
9 PP2600304194 - 8,538,100 5.929.236 5.976.670 119,533
10 PP2600304195 - 11,316,300 7.858.542 7.921.410 158,428
11 PP2600304196 - 15,735,000 10.927.083 11.014.500 220,290
12 PP2600304197 - 21,450,000 14.895.833 15.015.000 300,300
13 PP2600304198 - 21,945,000 15.239.583 15.361.500 307,230
14 PP2600304199 - 7,600,000 5.277.778 5.320.000 106,400
15 PP2600304200 - 11,600,000 8.055.556 8.120.000 162,400
16 PP2600304201 - 11,600,000 8.055.556 8.120.000 162,400
17 PP2600304202 - 21,159,000 14.693.750 14.811.300 296,226
18 PP2600304203 - 130,216,000 90.427.778 91.151.200 1,823,024
19 PP2600304204 - 4,491,200 3.118.889 3.143.840 62,877
20 PP2600304205 - 3,535,000 2.454.861 2.474.500 49,490
21 PP2600304206 - 52,003,500 36.113.542 36.402.450 728,049
22 PP2600304207 - 40,101,600 27.848.333 28.071.120 561,422
23 PP2600304208 - 242,150,000 168.159.722 169.505.000 3,390,100
24 PP2600304209 - 18,385,000 12.767.361 12.869.500 257,390
25 PP2600304210 - 4,830,000 3.354.167 3.381.000 67,620
26 PP2600304211 - 3,966,000 2.754.167 2.776.200 55,524
Mã phần lô PP2600304186
Giá từng phần lô 37,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.008.333
Mã hàng hóa (HS) 26.216.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,328
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304187
Giá từng phần lô 28,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.752.778
Mã hàng hóa (HS) 19.910.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,216
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304188
Giá từng phần lô 31,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.729.167
Mã hàng hóa (HS) 21.903.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,060
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304189
Giá từng phần lô 11,026,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.656.944
Mã hàng hóa (HS) 7.718.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,364
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304190
Giá từng phần lô 42,124,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.253.333
Mã hàng hóa (HS) 29.487.360
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,747
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304191
Giá từng phần lô 11,999,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.125
Mã hàng hóa (HS) 8.399.790
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,996
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304192
Giá từng phần lô 13,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.183.333
Mã hàng hóa (HS) 9.256.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,136
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304193
Giá từng phần lô 76,451,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.091.250
Mã hàng hóa (HS) 53.515.980
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304194
Giá từng phần lô 8,538,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.929.236
Mã hàng hóa (HS) 5.976.670
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,533
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304195
Giá từng phần lô 11,316,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.858.542
Mã hàng hóa (HS) 7.921.410
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,428
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304196
Giá từng phần lô 15,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.927.083
Mã hàng hóa (HS) 11.014.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,290
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304197
Giá từng phần lô 21,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.895.833
Mã hàng hóa (HS) 15.015.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304198
Giá từng phần lô 21,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.239.583
Mã hàng hóa (HS) 15.361.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,230
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304199
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.277.778
Mã hàng hóa (HS) 5.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304200
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.055.556
Mã hàng hóa (HS) 8.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304201
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.055.556
Mã hàng hóa (HS) 8.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304202
Giá từng phần lô 21,159,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.693.750
Mã hàng hóa (HS) 14.811.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,226
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304203
Giá từng phần lô 130,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.427.778
Mã hàng hóa (HS) 91.151.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,024
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304204
Giá từng phần lô 4,491,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.118.889
Mã hàng hóa (HS) 3.143.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,877
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304205
Giá từng phần lô 3,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.861
Mã hàng hóa (HS) 2.474.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,490
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304206
Giá từng phần lô 52,003,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.113.542
Mã hàng hóa (HS) 36.402.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,049
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304207
Giá từng phần lô 40,101,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.848.333
Mã hàng hóa (HS) 28.071.120
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,422
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304208
Giá từng phần lô 242,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.159.722
Mã hàng hóa (HS) 169.505.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304209
Giá từng phần lô 18,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.767.361
Mã hàng hóa (HS) 12.869.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,390
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304210
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.354.167
Mã hàng hóa (HS) 3.381.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,620
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304211
Giá từng phần lô 3,966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.754.167
Mã hàng hóa (HS) 2.776.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,524
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->