Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua thuốc biệt dược gốc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500036140-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Công an tỉnh Thanh Hóa | Chủ đầu tư | Bệnh viện Công an tỉnh Thanh Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Mua thuốc biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500012461 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 1,660,298,950 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500039855 - 1 | 1,806,600 | 25,000 |
| 2 | PP2500039856 - 2 | 6,850,000 | 96,000 |
| 3 | PP2500039857 - 3 | 7,822,500 | 110,000 |
| 4 | PP2500039858 - 4 | 13,683,000 | 192,000 |
| 5 | PP2500039859 - 5 | 8,028,000 | 112,000 |
| 6 | PP2500039860 - 6 | 8,842,500 | 124,000 |
| 7 | PP2500039861 - 7 | 65,999,000 | 924,000 |
| 8 | PP2500039862 - 8 | 42,124,800 | 590,000 |
| 9 | PP2500039863 - 9 | 54,994,700 | 770,000 |
| 10 | PP2500039864 - 10 | 16,680,000 | 234,000 |
| 11 | PP2500039865 - 11 | 22,130,000 | 310,000 |
| 12 | PP2500039866 - 12 | 36,375,000 | 509,000 |
| 13 | PP2500039867 - 13 | 35,704,800 | 500,000 |
| 14 | PP2500039868 - 14 | 14,620,000 | 205,000 |
| 15 | PP2500039869 - 15 | 21,000,000 | 294,000 |
| 16 | PP2500039870 - 16 | 7,999,800 | 112,000 |
| 17 | PP2500039871 - 17 | 9,460,000 | 132,000 |
| 18 | PP2500039872 - 18 | 16,514,280 | 231,000 |
| 19 | PP2500039873 - 19 | 4,869,000 | 68,000 |
| 20 | PP2500039874 - 20 | 4,860,000 | 68,000 |
| 21 | PP2500039875 - 21 | 13,667,400 | 191,000 |
| 22 | PP2500039876 - 22 | 9,882,000 | 138,000 |
| 23 | PP2500039877 - 23 | 7,722,000 | 108,000 |
| 24 | PP2500039878 - 24 | 6,809,600 | 95,000 |
| 25 | PP2500039879 - 25 | 17,209,800 | 241,000 |
| 26 | PP2500039880 - 26 | 17,697,600 | 248,000 |
| 27 | PP2500039881 - 27 | 18,482,400 | 259,000 |
| 28 | PP2500039882 - 28 | 41,760,000 | 585,000 |
| 29 | PP2500039883 - 29 | 18,164,520 | 254,000 |
| 30 | PP2500039884 - 30 | 14,724,000 | 206,000 |
| 31 | PP2500039885 - 31 | 12,695,400 | 178,000 |
| 32 | PP2500039886 - 32 | 28,693,800 | 402,000 |
| 33 | PP2500039887 - 33 | 40,420,800 | 566,000 |
| 34 | PP2500039888 - 34 | 5,230,800 | 73,000 |
| 35 | PP2500039889 - 35 | 4,556,000 | 64,000 |
| 36 | PP2500039890 - 36 | 1,061,200 | 15,000 |
| 37 | PP2500039891 - 37 | 50,245,200 | 703,000 |
| 38 | PP2500039892 - 38 | 3,466,900 | 49,000 |
| 39 | PP2500039893 - 39 | 36,720,000 | 514,000 |
| 40 | PP2500039894 - 40 | 239,700,000 | 3,356,000 |
| 41 | PP2500039895 - 41 | 402,300,000 | 5,632,000 |
| 42 | PP2500039896 - 42 | 34,200,000 | 479,000 |
| 43 | PP2500039897 - 43 | 47,759,400 | 669,000 |
| 44 | PP2500039898 - 44 | 80,203,200 | 1,123,000 |
| 45 | PP2500039899 - 45 | 22,500,000 | 315,000 |
| 46 | PP2500039900 - 46 | 34,160,000 | 478,000 |
| 47 | PP2500039901 - 47 | 5,078,400 | 71,000 |
| 48 | PP2500039902 - 48 | 915,000 | 13,000 |
| 49 | PP2500039903 - 49 | 763,790 | 11,000 |
| 50 | PP2500039904 - 50 | 2,101,760 | 29,000 |
| 51 | PP2500039905 - 51 | 11,663,200 | 163,000 |
| 52 | PP2500039906 - 52 | 1,428,000 | 20,000 |
| 53 | PP2500039907 - 53 | 20,958,000 | 293,000 |
| 54 | PP2500039908 - 54 | 6,994,800 | 98,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2500039855 |
| Giá từng phần lô | 1,806,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2500039856 |
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2500039857 |
| Giá từng phần lô | 7,822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2500039858 |
| Giá từng phần lô | 13,683,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2500039859 |
| Giá từng phần lô | 8,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2500039860 |
| Giá từng phần lô | 8,842,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2500039861 |
| Giá từng phần lô | 65,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2500039862 |
| Giá từng phần lô | 42,124,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2500039863 |
| Giá từng phần lô | 54,994,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2500039864 |
| Giá từng phần lô | 16,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2500039865 |
| Giá từng phần lô | 22,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2500039866 |
| Giá từng phần lô | 36,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2500039867 |
| Giá từng phần lô | 35,704,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2500039868 |
| Giá từng phần lô | 14,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2500039869 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2500039870 |
| Giá từng phần lô | 7,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2500039871 |
| Giá từng phần lô | 9,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2500039872 |
| Giá từng phần lô | 16,514,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2500039873 |
| Giá từng phần lô | 4,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2500039874 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2500039875 |
| Giá từng phần lô | 13,667,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2500039876 |
| Giá từng phần lô | 9,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2500039877 |
| Giá từng phần lô | 7,722,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2500039878 |
| Giá từng phần lô | 6,809,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2500039879 |
| Giá từng phần lô | 17,209,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2500039880 |
| Giá từng phần lô | 17,697,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2500039881 |
| Giá từng phần lô | 18,482,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2500039882 |
| Giá từng phần lô | 41,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2500039883 |
| Giá từng phần lô | 18,164,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2500039884 |
| Giá từng phần lô | 14,724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2500039885 |
| Giá từng phần lô | 12,695,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2500039886 |
| Giá từng phần lô | 28,693,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2500039887 |
| Giá từng phần lô | 40,420,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2500039888 |
| Giá từng phần lô | 5,230,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2500039889 |
| Giá từng phần lô | 4,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2500039890 |
| Giá từng phần lô | 1,061,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2500039891 |
| Giá từng phần lô | 50,245,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2500039892 |
| Giá từng phần lô | 3,466,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2500039893 |
| Giá từng phần lô | 36,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2500039894 |
| Giá từng phần lô | 239,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2500039895 |
| Giá từng phần lô | 402,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2500039896 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2500039897 |
| Giá từng phần lô | 47,759,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2500039898 |
| Giá từng phần lô | 80,203,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2500039899 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2500039900 |
| Giá từng phần lô | 34,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2500039901 |
| Giá từng phần lô | 5,078,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2500039902 |
| Giá từng phần lô | 915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2500039903 |
| Giá từng phần lô | 763,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2500039904 |
| Giá từng phần lô | 2,101,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2500039905 |
| Giá từng phần lô | 11,663,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2500039906 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2500039907 |
| Giá từng phần lô | 20,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2500039908 |
| Giá từng phần lô | 6,994,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi