Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500069701-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN 71 TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN 71 TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Mua thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500032936
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 2,075,422,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500089781 - 329,995,000 458.326.000 234.296.000 4,916,926
2 PP2500089782 - 42,124,800 58.507.000 29.909.000 627,660
3 PP2500089783 - 11,999,700 16.666.000 8.520.000 178,796
4 PP2500089784 - 13,224,000 18.367.000 9.389.000 197,038
5 PP2500089785 - 254,838,000 353.942.000 180.935.000 3,797,086
6 PP2500089786 - 8,538,100 11.858.000 6.062.000 127,218
7 PP2500089787 - 11,316,300 15.717.000 8.035.000 168,613
8 PP2500089788 - 21,945,000 30.479.000 15.581.000 326,981
9 PP2500089789 - 15,200,000 21.111.000 10.792.000 226,480
10 PP2500089790 - 9,454,000 13.131.000 6.712.000 140,865
11 PP2500089791 - 50,280,000 69.833.000 35.699.000 749,172
12 PP2500089792 - 11,600,000 16.111.000 8.236.000 172,840
13 PP2500089793 - 11,600,000 16.111.000 8.236.000 172,840
14 PP2500089794 - 42,318,000 58.775.000 30.046.000 630,538
15 PP2500089795 - 29,688,000 41.233.000 21.078.000 442,351
16 PP2500089796 - 44,709,000 62.096.000 31.743.000 666,164
17 PP2500089797 - 72,232,800 100.323.000 51.285.000 1,076,269
18 PP2500089798 - 2,245,600 3.119.000 1.594.000 33,459
19 PP2500089799 - 4,491,200 6.238.000 3.189.000 66,919
20 PP2500089800 - 13,265,000 18.424.000 9.418.000 197,649
21 PP2500089801 - 11,658,000 16.192.000 8.277.000 173,704
22 PP2500089802 - 7,571,000 10.515.000 5.375.000 112,808
23 PP2500089803 - 83,742,000 116.308.000 59.457.000 1,247,756
24 PP2500089804 - 4,915,000 6.826.000 3.490.000 73,234
25 PP2500089805 - 18,360,000 25.500.000 13.036.000 273,564
26 PP2500089806 - 34,669,000 48.151.000 24.615.000 516,568
27 PP2500089807 - 9,500,000 13.194.000 6.745.000 141,550
28 PP2500089808 - 53,640,000 74.500.000 38.084.000 799,236
29 PP2500089809 - 25,630,000 35.597.000 18.197.000 381,887
30 PP2500089810 - 19,800,000 27.500.000 14.058.000 295,020
31 PP2500089811 - 100,254,000 139.242.000 71.180.000 1,493,785
32 PP2500089812 - 138,340,000 192.139.000 98.221.000 2,061,266
33 PP2500089813 - 458,274,000 636.492.000 325.375.000 6,828,283
34 PP2500089814 - 22,875,000 31.771.000 16.241.000 340,838
35 PP2500089815 - 85,130,000 118.236.000 60.442.000 1,268,437
Mã phần lô PP2500089781
Giá từng phần lô 329,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.326.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,916,926
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089782
Giá từng phần lô 42,124,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.507.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089783
Giá từng phần lô 11,999,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,796
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089784
Giá từng phần lô 13,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.367.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.389.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,038
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089785
Giá từng phần lô 254,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.942.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,797,086
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089786
Giá từng phần lô 8,538,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,218
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089787
Giá từng phần lô 11,316,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.717.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,613
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089788
Giá từng phần lô 21,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.581.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,981
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089789
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089790
Giá từng phần lô 9,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.131.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089791
Giá từng phần lô 50,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.699.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,172
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089792
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089793
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089794
Giá từng phần lô 42,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089795
Giá từng phần lô 29,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.233.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,351
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089796
Giá từng phần lô 44,709,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,164
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089797
Giá từng phần lô 72,232,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.323.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,269
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089798
Giá từng phần lô 2,245,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.119.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,459
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089799
Giá từng phần lô 4,491,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.238.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,919
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089800
Giá từng phần lô 13,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,649
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089801
Giá từng phần lô 11,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.277.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089802
Giá từng phần lô 7,571,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,808
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089803
Giá từng phần lô 83,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,756
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089804
Giá từng phần lô 4,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.826.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,234
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089805
Giá từng phần lô 18,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,564
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089806
Giá từng phần lô 34,669,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.151.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089807
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089808
Giá từng phần lô 53,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,236
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089809
Giá từng phần lô 25,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.597.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,887
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089810
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089811
Giá từng phần lô 100,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.242.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089812
Giá từng phần lô 138,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.139.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,061,266
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089813
Giá từng phần lô 458,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.492.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,828,283
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089814
Giá từng phần lô 22,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.241.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,838
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089815
Giá từng phần lô 85,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,268,437
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->