Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500141605-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Nông Cống
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Nông Cống
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500068680
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 2,281,240,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500171916 - 96,000,000 133.333.000 68.160.000 1,440,000
2 PP2500171917 - 78,000,000 108.333.000 55.380.000 1,170,000
3 PP2500171918 - 72,000,000 100.000.000 51.120.000 1,080,000
4 PP2500171919 - 85,400,000 118.611.000 60.634.000 1,281,000
5 PP2500171920 - 102,000,000 141.667.000 72.420.000 1,530,000
6 PP2500171921 - 59,200,000 82.222.000 42.032.000 888,000
7 PP2500171922 - 89,400,000 124.167.000 63.474.000 1,341,000
8 PP2500171923 - 84,000,000 116.667.000 59.640.000 1,260,000
9 PP2500171924 - 68,000,000 94.444.000 48.280.000 1,020,000
10 PP2500171925 - 10,400,000 14.444.000 7.384.000 156,000
11 PP2500171926 - 78,000,000 108.333.000 55.380.000 1,170,000
12 PP2500171927 - 126,000,000 175.000.000 89.460.000 1,890,000
13 PP2500171928 - 99,960,000 138.833.000 70.972.000 1,499,400
14 PP2500171929 - 94,500,000 131.250.000 67.095.000 1,417,500
15 PP2500171930 - 176,000,000 244.444.000 124.960.000 2,640,000
16 PP2500171931 - 160,000,000 222.222.000 113.600.000 2,400,000
17 PP2500171932 - 110,680,000 153.722.000 78.583.000 1,660,200
18 PP2500171933 - 82,800,000 115.000.000 58.788.000 1,242,000
19 PP2500171934 - 105,000,000 145.833.000 74.550.000 1,575,000
20 PP2500171935 - 90,000,000 125.000.000 63.900.000 1,350,000
21 PP2500171936 - 26,000,000 36.111.000 18.460.000 390,000
22 PP2500171937 - 84,000,000 116.667.000 59.640.000 1,260,000
23 PP2500171938 - 64,920,000 90.167.000 46.093.000 973,800
24 PP2500171939 - 114,960,000 159.667.000 81.622.000 1,724,400
25 PP2500171940 - 124,020,000 172.250.000 88.054.000 1,860,300
Mã phần lô PP2500171916
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171917
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171918
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171919
Giá từng phần lô 85,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.611.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171920
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171921
Giá từng phần lô 59,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171922
Giá từng phần lô 89,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171923
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171924
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171925
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171926
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171927
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171928
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171929
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171930
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171931
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171932
Giá từng phần lô 110,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.722.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.583.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171933
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171934
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171935
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171936
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171937
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171938
Giá từng phần lô 64,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.093.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171939
Giá từng phần lô 114,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,724,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500171940
Giá từng phần lô 124,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->