Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500017500-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Quảng Xương
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Quảng Xương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500000837
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 1,632,480,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500002495 - 1 103,500,000 1,552,500
2 PP2500002496 - 2 22,750,000 341,250
3 PP2500002497 - 3 95,000,000 1,425,000
4 PP2500002498 - 4 36,750,000 551,250
5 PP2500002499 - 5 49,980,000 749,700
6 PP2500002500 - 6 36,000,000 540,000
7 PP2500002501 - 7 73,200,000 1,098,000
8 PP2500002502 - 8 42,500,000 637,500
9 PP2500002503 - 9 29,400,000 441,000
10 PP2500002504 - 10 83,000,000 1,245,000
11 PP2500002505 - 11 26,000,000 390,000
12 PP2500002506 - 12 63,000,000 945,000
13 PP2500002507 - 13 34,800,000 522,000
14 PP2500002508 - 14 32,500,000 487,500
15 PP2500002509 - 15 16,000,000 240,000
16 PP2500002510 - 16 20,000,000 300,000
17 PP2500002511 - 17 125,000,000 1,875,000
18 PP2500002512 - 18 210,600,000 3,159,000
19 PP2500002513 - 19 11,475,000 172,125
20 PP2500002514 - 20 26,400,000 396,000
21 PP2500002515 - 21 37,200,000 558,000
22 PP2500002516 - 22 51,870,000 778,050
23 PP2500002517 - 23 54,600,000 819,000
24 PP2500002518 - 24 106,250,000 1,593,750
25 PP2500002519 - 25 97,500,000 1,462,500
26 PP2500002520 - 26 85,400,000 1,281,000
27 PP2500002521 - 27 30,800,000 462,000
28 PP2500002522 - 28 31,005,000 465,075
1
Mã phần lô PP2500002495
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
2
Mã phần lô PP2500002496
Giá từng phần lô 22,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
3
Mã phần lô PP2500002497
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
4
Mã phần lô PP2500002498
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
5
Mã phần lô PP2500002499
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
6
Mã phần lô PP2500002500
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
7
Mã phần lô PP2500002501
Giá từng phần lô 73,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
8
Mã phần lô PP2500002502
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
9
Mã phần lô PP2500002503
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
10
Mã phần lô PP2500002504
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
11
Mã phần lô PP2500002505
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
12
Mã phần lô PP2500002506
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
13
Mã phần lô PP2500002507
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
14
Mã phần lô PP2500002508
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
15
Mã phần lô PP2500002509
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
16
Mã phần lô PP2500002510
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
17
Mã phần lô PP2500002511
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
18
Mã phần lô PP2500002512
Giá từng phần lô 210,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,159,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
19
Mã phần lô PP2500002513
Giá từng phần lô 11,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
20
Mã phần lô PP2500002514
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
21
Mã phần lô PP2500002515
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
22
Mã phần lô PP2500002516
Giá từng phần lô 51,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23
Mã phần lô PP2500002517
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24
Mã phần lô PP2500002518
Giá từng phần lô 106,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
25
Mã phần lô PP2500002519
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
26
Mã phần lô PP2500002520
Giá từng phần lô 85,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
27
Mã phần lô PP2500002521
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
28
Mã phần lô PP2500002522
Giá từng phần lô 31,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->