Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua vật tư y tế, sinh phẩn chẩn đoán tại Bệnh viện Công an tỉnh Thanh Hóa năm 2025.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500234285-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Công an tỉnh Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Công an tỉnh Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Mua vật tư y tế, sinh phẩn chẩn đoán tại Bệnh viện Công an tỉnh Thanh Hóa năm 2025.
Số hiệu KHLCNT PL2500109845
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 1,427,281,961 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500230799 - Thuốc nhuộm Giêm Sa 1,800,000 2.500.000 1.260.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 25,200
2 PP2500230800 - Que lấy mẫu bệnh phẩm 396,000 550.000 277.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 5,544
3 PP2500230801 - Bộ nhuộm Gram 300,000 417.000 210.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 4,200
4 PP2500230802 - Lam kính 120,000 167.000 84.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 1,680
5 PP2500230803 - Lam men 180,000 250.000 126.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 2,520
6 PP2500230804 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao. 28,800,000 40.000.000 20.160.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 403,200
7 PP2500230805 - Phim XQ khô dùng cho máy in phimFujifilm 51,819,000 71.971.000 36.273.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 725,466
8 PP2500230806 - Phim X-quang khô dùng cho máy in phim AGFA 64,750,000 89.931.000 45.325.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 906,500
9 PP2500230807 - Que đè lưỡi gỗ 3,650,000 5.069.000 2.555.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 51,100
10 PP2500230808 - Khẩu trang dùng 1 lần 5,320,000 7.389.000 3.724.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 74,480
11 PP2500230809 - Giấy siêu âm 15,000,000 20.833.000 10.500.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 210,000
12 PP2500230810 - Cồn 70 5,145,000 7.146.000 3.602.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 72,030
13 PP2500230811 - Giấy in nhiệt máy nước tiểu 504,100 700.000 353.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 7,057
14 PP2500230812 - Giấy in máy huyết học 110,000 153.000 77.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 1,540
15 PP2500230813 - Oxy già 810,000 1.125.000 567.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 11,340
16 PP2500230814 - Que test đường huyết dùng cho máy Accu - chek Active 3,750,000 5.208.000 2.625.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 52,500
17 PP2500230815 - Que test nước tiểu dùng cho máy Clinitek Status, Siemens - Anh 15,800,000 21.944.000 11.060.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 221,200
18 PP2500230816 - Que test nước tiểu dùng cho máy Uro-dip check 240e, Erba - Đức 10,800,000 15.000.000 7.560.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 151,200
19 PP2500230817 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ. 7,000,000 9.722.000 4.900.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 98,000
20 PP2500230818 - Gel bôi trơn 1,254,600 1.743.000 878.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 17,564
21 PP2500230819 - Test HP (Clo-Test) 10,010,400 13.903.000 7.007.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 140,146
22 PP2500230820 - Chỉ không tan tổng hợp 3/0 6,820,000 9.472.000 4.774.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 95,480
23 PP2500230821 - Chỉ không tan tổng hợp 4/0 11,516,400 15.995.000 8.061.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 161,230
24 PP2500230822 - Chỉ không tan tổng hợp 5/0 11,988,900 16.651.000 8.392.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 167,845
25 PP2500230823 - Chỉ tan tổng hợp 0/0 3,018,750 4.193.000 2.113.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 42,263
26 PP2500230824 - Chỉ tan tổng hợp 1/0 2,875,000 3.993.000 2.013.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 40,250
27 PP2500230825 - Chỉ tan tổng hợp 2/0 5,460,000 7.583.000 3.822.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 76,440
28 PP2500230826 - Chỉ tan tổng hợp 3/0 5,460,000 7.583.000 3.822.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 76,440
29 PP2500230827 - Chỉ tan tổng hợp 4/0 6,000,000 8.333.000 4.200.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 84,000
30 PP2500230828 - Miếng dán sát khuẩn dùng trong phẫu thuật 15,000,000 20.833.000 10.500.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 210,000
31 PP2500230829 - Băng dán phẫu thuật vô trùng 14,500,000 20.139.000 10.150.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 203,000
32 PP2500230830 - Tấm trải nilon vô khuẩn 490,000 681.000 343.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 6,860
33 PP2500230831 - Túi camera tiệt trùng 280,000 389.000 196.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 3,920
34 PP2500230832 - Khóa 3 chạc dùng trong y tế 520,000 722.000 364.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 7,280
35 PP2500230833 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 1,100,000 1.528.000 770.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 15,400
36 PP2500230834 - Ống thông dẫn lưu 381,000 529.000 267.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 5,334
37 PP2500230835 - Băng keo chỉ thị nhiệt dùng cho máy hấp tiệt trùng 2,700,000 3.750.000 1.890.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 37,800
38 PP2500230836 - Dây hút dịch phẫu thuật 1,047,500 1.455.000 733.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 14,665
39 PP2500230837 - Dây đờm dãi các số 620,000 861.000 434.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 8,680
40 PP2500230838 - Sonde dẫn lưu ổ bụng có lỗ 400,000 556.000 280.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 5,600
41 PP2500230839 - Clip kẹp mạch máu các cỡ 14,000,000 19.444.000 9.800.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 196,000
42 PP2500230840 - Dầu nhớt Farafin 670,000 931.000 469.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 9,380
43 PP2500230841 - Chỉ tơ phẫu thuật 425,000 590.000 298.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 5,950
44 PP2500230842 - Kim khâu da 3 cạnh 1,500,000 2.083.000 1.050.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 21,000
45 PP2500230843 - Giấy điện tim 6 cần dùng cho máy điện tim Fukuda FX-8200 5,025,000 6.979.000 3.518.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 70,350
46 PP2500230844 - Test ma túy 4 chân 38,500,000 53.472.000 26.950.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 539,000
47 PP2500230845 - Test ma túy 5 chân 756,945,000 1.051.313.000 529.862.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 10,597,230
48 PP2500230846 - Test sốt xuất huyết 5,160,000 7.167.000 3.612.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 72,240
49 PP2500230847 - Test nhanh viêm gan C 12,285,000 17.063.000 8.600.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 171,990
50 PP2500230848 - Ống nghiệm nước tiểu thủy tinh 1,870,000 2.597.000 1.309.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 26,180
51 PP2500230849 - Gạc cuộn 1,596,000 2.217.000 1.117.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 22,344
52 PP2500230850 - Gạc phẫu thuậtvô trùng kích thước 10x10cmx12lớp 1,209,000 1.679.000 846.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 16,926
53 PP2500230851 - Gạc phẫu thuậtvô trùng kích thước 10x10cmx8lớp 142,000 197.000 99.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 1,988
54 PP2500230852 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x30cm x 6 lớp 975,000 1.354.000 683.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 13,650
55 PP2500230853 - Hộp giấy an toàn đựng bơm tiêm 1,750,000 2.431.000 1.225.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 24,500
56 PP2500230854 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng 1,100,000 1.528.000 770.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 15,400
57 PP2500230855 - CloraminB 14,950,000 20.764.000 10.465.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 209,300
58 PP2500230856 - Bông cầu sản khoa 240,500 334.000 168.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 3,367
59 PP2500230857 - Băng dán cá nhân 10,950,000 15.208.000 7.665.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 153,300
60 PP2500230858 - Nhiệt kế thủy ngân 664,920 924.000 465.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 9,309
61 PP2500230859 - Găng khám y tế 72,000,000 100.000.000 50.400.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 1,008,000
62 PP2500230860 - Xi măng trám Fuji II 16,200,000 22.500.000 11.340.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 226,800
63 PP2500230861 - Xi măng trám Fuji IX 17,748,000 24.650.000 12.424.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 248,472
64 PP2500230862 - Xi măng gắn Fuji I 1,125,000 1.563.000 788.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 15,750
65 PP2500230863 - Xi măng gắn Fuji Plus 1,967,445 2.733.000 1.377.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 27,544
66 PP2500230864 - Etching nha khoa 2,232,000 3.100.000 1.562.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 31,248
67 PP2500230865 - Bond nha khoa 2,719,992 3.778.000 1.904.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 38,080
68 PP2500230866 - Composite nhộng 7,500,000 10.417.000 5.250.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 105,000
69 PP2500230867 - Composite đặc tuýp 3,200,000 4.444.000 2.240.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 44,800
70 PP2500230868 - Composite lỏng tuýp 3,000,000 4.167.000 2.100.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 42,000
71 PP2500230869 - Thuốc tê bôi nha khoa 1,280,000 1.778.000 896.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 17,920
72 PP2500230870 - Chổi đánh bóng 836,250 1.161.000 585.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 11,708
73 PP2500230871 - Mũi khoan kim cương 1,554,000 2.158.000 1.088.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 21,756
74 PP2500230872 - Vật liệu trám răng Ca(OH)2 837,000 1.163.000 586.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 11,718
75 PP2500230873 - Chỉ co lợi 934,304 1.298.000 654.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 13,080
76 PP2500230874 - Eugenol 122,500 170.000 86.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 1,715
77 PP2500230875 - Chất hàn ống tủy Cortisomol 1,919,150 2.665.000 1.343.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 26,868
78 PP2500230876 - Bông cuộn nha khoa 6,000,000 8.333.000 4.200.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 84,000
79 PP2500230877 - Cây đo túi lợi 1,134,000 1.575.000 794.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 15,876
80 PP2500230878 - Gương nha khoa không cán 576,000 800.000 403.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 8,064
81 PP2500230879 - Giấy thử cắn 1,291,000 1.793.000 904.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 18,074
82 PP2500230880 - Côn giấy nha khoa 52,250,000 72.569.000 36.575.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 731,500
83 PP2500230881 - Ống hút nước bọt 616,000 856.000 431.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 8,624
84 PP2500230882 - Cọ quét keo nha khoa 289,000 401.000 202.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 4,046
85 PP2500230883 - Cốc đánh bóng nha khoa 1,350,000 1.875.000 945.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 18,900
86 PP2500230884 - Dung dịch Chlorhexidine 2% 116,000 161.000 81.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 1,624
87 PP2500230885 - Đê cao su 654,750 909.000 458.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 9,167
88 PP2500230886 - K-File 1,650,000 2.292.000 1.155.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 23,100
89 PP2500230887 - H-File 1,797,500 2.497.000 1.258.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 25,165
90 PP2500230888 - D-File 260,000 361.000 182.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 3,640
91 PP2500230889 - C-File 198,000 275.000 139.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 2,772
92 PP2500230890 - Mũi khoan Gate 370,000 514.000 259.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 5,180
93 PP2500230891 - Mũi tròn tay khoan chậm 27,600,000 38.333.000 19.320.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 386,400
94 PP2500230892 - Chỉ nha khoa 8,500,000 11.806.000 5.950.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 119,000
Thuốc nhuộm Giêm Sa
Mã phần lô PP2500230799
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Que lấy mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500230800
Giá từng phần lô 396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500230801
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2500230802
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lam men
Mã phần lô PP2500230803
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao.
Mã phần lô PP2500230804
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phim XQ khô dùng cho máy in phimFujifilm
Mã phần lô PP2500230805
Giá từng phần lô 51,819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.971.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,466
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phim X-quang khô dùng cho máy in phim AGFA
Mã phần lô PP2500230806
Giá từng phần lô 64,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.931.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500230807
Giá từng phần lô 3,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.069.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khẩu trang dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500230808
Giá từng phần lô 5,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.389.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2500230809
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cồn 70
Mã phần lô PP2500230810
Giá từng phần lô 5,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.146.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy in nhiệt máy nước tiểu
Mã phần lô PP2500230811
Giá từng phần lô 504,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,057
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy in máy huyết học
Mã phần lô PP2500230812
Giá từng phần lô 110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Oxy già
Mã phần lô PP2500230813
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Que test đường huyết dùng cho máy Accu - chek Active
Mã phần lô PP2500230814
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Que test nước tiểu dùng cho máy Clinitek Status, Siemens - Anh
Mã phần lô PP2500230815
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Que test nước tiểu dùng cho máy Uro-dip check 240e, Erba - Đức
Mã phần lô PP2500230816
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ.
Mã phần lô PP2500230817
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.722.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500230818
Giá từng phần lô 1,254,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,564
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test HP (Clo-Test)
Mã phần lô PP2500230819
Giá từng phần lô 10,010,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.903.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.007.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,146
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ không tan tổng hợp 3/0
Mã phần lô PP2500230820
Giá từng phần lô 6,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ không tan tổng hợp 4/0
Mã phần lô PP2500230821
Giá từng phần lô 11,516,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.061.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ không tan tổng hợp 5/0
Mã phần lô PP2500230822
Giá từng phần lô 11,988,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.651.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,845
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tan tổng hợp 0/0
Mã phần lô PP2500230823
Giá từng phần lô 3,018,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.193.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,263
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tan tổng hợp 1/0
Mã phần lô PP2500230824
Giá từng phần lô 2,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.013.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tan tổng hợp 2/0
Mã phần lô PP2500230825
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tan tổng hợp 3/0
Mã phần lô PP2500230826
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tan tổng hợp 4/0
Mã phần lô PP2500230827
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Miếng dán sát khuẩn dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2500230828
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng dán phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2500230829
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.139.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tấm trải nilon vô khuẩn
Mã phần lô PP2500230830
Giá từng phần lô 490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi camera tiệt trùng
Mã phần lô PP2500230831
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khóa 3 chạc dùng trong y tế
Mã phần lô PP2500230832
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh số
Mã phần lô PP2500230833
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống thông dẫn lưu
Mã phần lô PP2500230834
Giá từng phần lô 381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,334
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt dùng cho máy hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500230835
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2500230836
Giá từng phần lô 1,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,665
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây đờm dãi các số
Mã phần lô PP2500230837
Giá từng phần lô 620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde dẫn lưu ổ bụng có lỗ
Mã phần lô PP2500230838
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Clip kẹp mạch máu các cỡ
Mã phần lô PP2500230839
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dầu nhớt Farafin
Mã phần lô PP2500230840
Giá từng phần lô 670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 931.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tơ phẫu thuật
Mã phần lô PP2500230841
Giá từng phần lô 425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim khâu da 3 cạnh
Mã phần lô PP2500230842
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy điện tim 6 cần dùng cho máy điện tim Fukuda FX-8200
Mã phần lô PP2500230843
Giá từng phần lô 5,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.979.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test ma túy 4 chân
Mã phần lô PP2500230844
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test ma túy 5 chân
Mã phần lô PP2500230845
Giá từng phần lô 756,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.051.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,597,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2500230846
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test nhanh viêm gan C
Mã phần lô PP2500230847
Giá từng phần lô 12,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghiệm nước tiểu thủy tinh
Mã phần lô PP2500230848
Giá từng phần lô 1,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.597.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc cuộn
Mã phần lô PP2500230849
Giá từng phần lô 1,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.217.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc phẫu thuậtvô trùng kích thước 10x10cmx12lớp
Mã phần lô PP2500230850
Giá từng phần lô 1,209,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,926
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc phẫu thuậtvô trùng kích thước 10x10cmx8lớp
Mã phần lô PP2500230851
Giá từng phần lô 142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x30cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2500230852
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hộp giấy an toàn đựng bơm tiêm
Mã phần lô PP2500230853
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.431.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lưỡi dao mổ tiệt trùng
Mã phần lô PP2500230854
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
CloraminB
Mã phần lô PP2500230855
Giá từng phần lô 14,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.764.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bông cầu sản khoa
Mã phần lô PP2500230856
Giá từng phần lô 240,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,367
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng dán cá nhân
Mã phần lô PP2500230857
Giá từng phần lô 10,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2500230858
Giá từng phần lô 664,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,309
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng khám y tế
Mã phần lô PP2500230859
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Xi măng trám Fuji II
Mã phần lô PP2500230860
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Xi măng trám Fuji IX
Mã phần lô PP2500230861
Giá từng phần lô 17,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Xi măng gắn Fuji I
Mã phần lô PP2500230862
Giá từng phần lô 1,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Xi măng gắn Fuji Plus
Mã phần lô PP2500230863
Giá từng phần lô 1,967,445
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.733.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Etching nha khoa
Mã phần lô PP2500230864
Giá từng phần lô 2,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bond nha khoa
Mã phần lô PP2500230865
Giá từng phần lô 2,719,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Composite nhộng
Mã phần lô PP2500230866
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Composite đặc tuýp
Mã phần lô PP2500230867
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Composite lỏng tuýp
Mã phần lô PP2500230868
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc tê bôi nha khoa
Mã phần lô PP2500230869
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2500230870
Giá từng phần lô 836,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.161.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,708
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500230871
Giá từng phần lô 1,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,756
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vật liệu trám răng Ca(OH)2
Mã phần lô PP2500230872
Giá từng phần lô 837,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.163.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,718
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ co lợi
Mã phần lô PP2500230873
Giá từng phần lô 934,304
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.298.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2500230874
Giá từng phần lô 122,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,715
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chất hàn ống tủy Cortisomol
Mã phần lô PP2500230875
Giá từng phần lô 1,919,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.343.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,868
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bông cuộn nha khoa
Mã phần lô PP2500230876
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cây đo túi lợi
Mã phần lô PP2500230877
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gương nha khoa không cán
Mã phần lô PP2500230878
Giá từng phần lô 576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy thử cắn
Mã phần lô PP2500230879
Giá từng phần lô 1,291,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.793.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,074
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Côn giấy nha khoa
Mã phần lô PP2500230880
Giá từng phần lô 52,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.569.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2500230881
Giá từng phần lô 616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,624
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cọ quét keo nha khoa
Mã phần lô PP2500230882
Giá từng phần lô 289,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,046
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cốc đánh bóng nha khoa
Mã phần lô PP2500230883
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch Chlorhexidine 2%
Mã phần lô PP2500230884
Giá từng phần lô 116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,624
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đê cao su
Mã phần lô PP2500230885
Giá từng phần lô 654,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,167
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
K-File
Mã phần lô PP2500230886
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
H-File
Mã phần lô PP2500230887
Giá từng phần lô 1,797,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.258.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,165
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
D-File
Mã phần lô PP2500230888
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
C-File
Mã phần lô PP2500230889
Giá từng phần lô 198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mũi khoan Gate
Mã phần lô PP2500230890
Giá từng phần lô 370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mũi tròn tay khoan chậm
Mã phần lô PP2500230891
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ nha khoa
Mã phần lô PP2500230892
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.806.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->