Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua vật tư y tế, sinh phẩn chẩn đoán tại Bệnh viện Công an tỉnh Thanh Hóa năm 2025.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500234285-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Công an tỉnh Thanh Hóa | Chủ đầu tư | Bệnh viện Công an tỉnh Thanh Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Mua vật tư y tế, sinh phẩn chẩn đoán tại Bệnh viện Công an tỉnh Thanh Hóa năm 2025. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500109845 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 1,427,281,961 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500230799 - Thuốc nhuộm Giêm Sa | 1,800,000 | 2.500.000 | 1.260.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 25,200 | |
| 2 | PP2500230800 - Que lấy mẫu bệnh phẩm | 396,000 | 550.000 | 277.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 5,544 | |
| 3 | PP2500230801 - Bộ nhuộm Gram | 300,000 | 417.000 | 210.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 4,200 | |
| 4 | PP2500230802 - Lam kính | 120,000 | 167.000 | 84.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 1,680 | |
| 5 | PP2500230803 - Lam men | 180,000 | 250.000 | 126.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 2,520 | |
| 6 | PP2500230804 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao. | 28,800,000 | 40.000.000 | 20.160.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 403,200 | |
| 7 | PP2500230805 - Phim XQ khô dùng cho máy in phimFujifilm | 51,819,000 | 71.971.000 | 36.273.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 725,466 | |
| 8 | PP2500230806 - Phim X-quang khô dùng cho máy in phim AGFA | 64,750,000 | 89.931.000 | 45.325.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 906,500 | |
| 9 | PP2500230807 - Que đè lưỡi gỗ | 3,650,000 | 5.069.000 | 2.555.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 51,100 | |
| 10 | PP2500230808 - Khẩu trang dùng 1 lần | 5,320,000 | 7.389.000 | 3.724.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 74,480 | |
| 11 | PP2500230809 - Giấy siêu âm | 15,000,000 | 20.833.000 | 10.500.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 210,000 | |
| 12 | PP2500230810 - Cồn 70 | 5,145,000 | 7.146.000 | 3.602.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 72,030 | |
| 13 | PP2500230811 - Giấy in nhiệt máy nước tiểu | 504,100 | 700.000 | 353.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 7,057 | |
| 14 | PP2500230812 - Giấy in máy huyết học | 110,000 | 153.000 | 77.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 1,540 | |
| 15 | PP2500230813 - Oxy già | 810,000 | 1.125.000 | 567.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 11,340 | |
| 16 | PP2500230814 - Que test đường huyết dùng cho máy Accu - chek Active | 3,750,000 | 5.208.000 | 2.625.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 52,500 | |
| 17 | PP2500230815 - Que test nước tiểu dùng cho máy Clinitek Status, Siemens - Anh | 15,800,000 | 21.944.000 | 11.060.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 221,200 | |
| 18 | PP2500230816 - Que test nước tiểu dùng cho máy Uro-dip check 240e, Erba - Đức | 10,800,000 | 15.000.000 | 7.560.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 151,200 | |
| 19 | PP2500230817 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ. | 7,000,000 | 9.722.000 | 4.900.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 98,000 | |
| 20 | PP2500230818 - Gel bôi trơn | 1,254,600 | 1.743.000 | 878.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 17,564 | |
| 21 | PP2500230819 - Test HP (Clo-Test) | 10,010,400 | 13.903.000 | 7.007.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 140,146 | |
| 22 | PP2500230820 - Chỉ không tan tổng hợp 3/0 | 6,820,000 | 9.472.000 | 4.774.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 95,480 | |
| 23 | PP2500230821 - Chỉ không tan tổng hợp 4/0 | 11,516,400 | 15.995.000 | 8.061.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 161,230 | |
| 24 | PP2500230822 - Chỉ không tan tổng hợp 5/0 | 11,988,900 | 16.651.000 | 8.392.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 167,845 | |
| 25 | PP2500230823 - Chỉ tan tổng hợp 0/0 | 3,018,750 | 4.193.000 | 2.113.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 42,263 | |
| 26 | PP2500230824 - Chỉ tan tổng hợp 1/0 | 2,875,000 | 3.993.000 | 2.013.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 40,250 | |
| 27 | PP2500230825 - Chỉ tan tổng hợp 2/0 | 5,460,000 | 7.583.000 | 3.822.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 76,440 | |
| 28 | PP2500230826 - Chỉ tan tổng hợp 3/0 | 5,460,000 | 7.583.000 | 3.822.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 76,440 | |
| 29 | PP2500230827 - Chỉ tan tổng hợp 4/0 | 6,000,000 | 8.333.000 | 4.200.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 84,000 | |
| 30 | PP2500230828 - Miếng dán sát khuẩn dùng trong phẫu thuật | 15,000,000 | 20.833.000 | 10.500.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 210,000 | |
| 31 | PP2500230829 - Băng dán phẫu thuật vô trùng | 14,500,000 | 20.139.000 | 10.150.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 203,000 | |
| 32 | PP2500230830 - Tấm trải nilon vô khuẩn | 490,000 | 681.000 | 343.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 6,860 | |
| 33 | PP2500230831 - Túi camera tiệt trùng | 280,000 | 389.000 | 196.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 3,920 | |
| 34 | PP2500230832 - Khóa 3 chạc dùng trong y tế | 520,000 | 722.000 | 364.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 7,280 | |
| 35 | PP2500230833 - Ống thông tiểu 2 nhánh số | 1,100,000 | 1.528.000 | 770.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 15,400 | |
| 36 | PP2500230834 - Ống thông dẫn lưu | 381,000 | 529.000 | 267.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 5,334 | |
| 37 | PP2500230835 - Băng keo chỉ thị nhiệt dùng cho máy hấp tiệt trùng | 2,700,000 | 3.750.000 | 1.890.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 37,800 | |
| 38 | PP2500230836 - Dây hút dịch phẫu thuật | 1,047,500 | 1.455.000 | 733.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 14,665 | |
| 39 | PP2500230837 - Dây đờm dãi các số | 620,000 | 861.000 | 434.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 8,680 | |
| 40 | PP2500230838 - Sonde dẫn lưu ổ bụng có lỗ | 400,000 | 556.000 | 280.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 5,600 | |
| 41 | PP2500230839 - Clip kẹp mạch máu các cỡ | 14,000,000 | 19.444.000 | 9.800.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 196,000 | |
| 42 | PP2500230840 - Dầu nhớt Farafin | 670,000 | 931.000 | 469.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 9,380 | |
| 43 | PP2500230841 - Chỉ tơ phẫu thuật | 425,000 | 590.000 | 298.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 5,950 | |
| 44 | PP2500230842 - Kim khâu da 3 cạnh | 1,500,000 | 2.083.000 | 1.050.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 21,000 | |
| 45 | PP2500230843 - Giấy điện tim 6 cần dùng cho máy điện tim Fukuda FX-8200 | 5,025,000 | 6.979.000 | 3.518.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 70,350 | |
| 46 | PP2500230844 - Test ma túy 4 chân | 38,500,000 | 53.472.000 | 26.950.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 539,000 | |
| 47 | PP2500230845 - Test ma túy 5 chân | 756,945,000 | 1.051.313.000 | 529.862.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 10,597,230 | |
| 48 | PP2500230846 - Test sốt xuất huyết | 5,160,000 | 7.167.000 | 3.612.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 72,240 | |
| 49 | PP2500230847 - Test nhanh viêm gan C | 12,285,000 | 17.063.000 | 8.600.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 171,990 | |
| 50 | PP2500230848 - Ống nghiệm nước tiểu thủy tinh | 1,870,000 | 2.597.000 | 1.309.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 26,180 | |
| 51 | PP2500230849 - Gạc cuộn | 1,596,000 | 2.217.000 | 1.117.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 22,344 | |
| 52 | PP2500230850 - Gạc phẫu thuậtvô trùng kích thước 10x10cmx12lớp | 1,209,000 | 1.679.000 | 846.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 16,926 | |
| 53 | PP2500230851 - Gạc phẫu thuậtvô trùng kích thước 10x10cmx8lớp | 142,000 | 197.000 | 99.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 1,988 | |
| 54 | PP2500230852 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x30cm x 6 lớp | 975,000 | 1.354.000 | 683.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 13,650 | |
| 55 | PP2500230853 - Hộp giấy an toàn đựng bơm tiêm | 1,750,000 | 2.431.000 | 1.225.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 24,500 | |
| 56 | PP2500230854 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng | 1,100,000 | 1.528.000 | 770.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 15,400 | |
| 57 | PP2500230855 - CloraminB | 14,950,000 | 20.764.000 | 10.465.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 209,300 | |
| 58 | PP2500230856 - Bông cầu sản khoa | 240,500 | 334.000 | 168.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 3,367 | |
| 59 | PP2500230857 - Băng dán cá nhân | 10,950,000 | 15.208.000 | 7.665.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 153,300 | |
| 60 | PP2500230858 - Nhiệt kế thủy ngân | 664,920 | 924.000 | 465.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 9,309 | |
| 61 | PP2500230859 - Găng khám y tế | 72,000,000 | 100.000.000 | 50.400.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 1,008,000 | |
| 62 | PP2500230860 - Xi măng trám Fuji II | 16,200,000 | 22.500.000 | 11.340.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 226,800 | |
| 63 | PP2500230861 - Xi măng trám Fuji IX | 17,748,000 | 24.650.000 | 12.424.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 248,472 | |
| 64 | PP2500230862 - Xi măng gắn Fuji I | 1,125,000 | 1.563.000 | 788.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 15,750 | |
| 65 | PP2500230863 - Xi măng gắn Fuji Plus | 1,967,445 | 2.733.000 | 1.377.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 27,544 | |
| 66 | PP2500230864 - Etching nha khoa | 2,232,000 | 3.100.000 | 1.562.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 31,248 | |
| 67 | PP2500230865 - Bond nha khoa | 2,719,992 | 3.778.000 | 1.904.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 38,080 | |
| 68 | PP2500230866 - Composite nhộng | 7,500,000 | 10.417.000 | 5.250.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 105,000 | |
| 69 | PP2500230867 - Composite đặc tuýp | 3,200,000 | 4.444.000 | 2.240.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 44,800 | |
| 70 | PP2500230868 - Composite lỏng tuýp | 3,000,000 | 4.167.000 | 2.100.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 42,000 | |
| 71 | PP2500230869 - Thuốc tê bôi nha khoa | 1,280,000 | 1.778.000 | 896.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 17,920 | |
| 72 | PP2500230870 - Chổi đánh bóng | 836,250 | 1.161.000 | 585.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 11,708 | |
| 73 | PP2500230871 - Mũi khoan kim cương | 1,554,000 | 2.158.000 | 1.088.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 21,756 | |
| 74 | PP2500230872 - Vật liệu trám răng Ca(OH)2 | 837,000 | 1.163.000 | 586.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 11,718 | |
| 75 | PP2500230873 - Chỉ co lợi | 934,304 | 1.298.000 | 654.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 13,080 | |
| 76 | PP2500230874 - Eugenol | 122,500 | 170.000 | 86.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 1,715 | |
| 77 | PP2500230875 - Chất hàn ống tủy Cortisomol | 1,919,150 | 2.665.000 | 1.343.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 26,868 | |
| 78 | PP2500230876 - Bông cuộn nha khoa | 6,000,000 | 8.333.000 | 4.200.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 84,000 | |
| 79 | PP2500230877 - Cây đo túi lợi | 1,134,000 | 1.575.000 | 794.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 15,876 | |
| 80 | PP2500230878 - Gương nha khoa không cán | 576,000 | 800.000 | 403.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 8,064 | |
| 81 | PP2500230879 - Giấy thử cắn | 1,291,000 | 1.793.000 | 904.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 18,074 | |
| 82 | PP2500230880 - Côn giấy nha khoa | 52,250,000 | 72.569.000 | 36.575.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 731,500 | |
| 83 | PP2500230881 - Ống hút nước bọt | 616,000 | 856.000 | 431.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 8,624 | |
| 84 | PP2500230882 - Cọ quét keo nha khoa | 289,000 | 401.000 | 202.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 4,046 | |
| 85 | PP2500230883 - Cốc đánh bóng nha khoa | 1,350,000 | 1.875.000 | 945.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 18,900 | |
| 86 | PP2500230884 - Dung dịch Chlorhexidine 2% | 116,000 | 161.000 | 81.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 1,624 | |
| 87 | PP2500230885 - Đê cao su | 654,750 | 909.000 | 458.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 9,167 | |
| 88 | PP2500230886 - K-File | 1,650,000 | 2.292.000 | 1.155.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 23,100 | |
| 89 | PP2500230887 - H-File | 1,797,500 | 2.497.000 | 1.258.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 25,165 | |
| 90 | PP2500230888 - D-File | 260,000 | 361.000 | 182.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 3,640 | |
| 91 | PP2500230889 - C-File | 198,000 | 275.000 | 139.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 2,772 | |
| 92 | PP2500230890 - Mũi khoan Gate | 370,000 | 514.000 | 259.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 5,180 | |
| 93 | PP2500230891 - Mũi tròn tay khoan chậm | 27,600,000 | 38.333.000 | 19.320.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 386,400 | |
| 94 | PP2500230892 - Chỉ nha khoa | 8,500,000 | 11.806.000 | 5.950.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) | 119,000 |
Thuốc nhuộm Giêm Sa |
|
| Mã phần lô | PP2500230799 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Que lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500230800 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500230801 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500230802 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lam men |
|
| Mã phần lô | PP2500230803 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao. |
|
| Mã phần lô | PP2500230804 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim XQ khô dùng cho máy in phimFujifilm |
|
| Mã phần lô | PP2500230805 |
| Giá từng phần lô | 51,819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.971.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim X-quang khô dùng cho máy in phim AGFA |
|
| Mã phần lô | PP2500230806 |
| Giá từng phần lô | 64,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.931.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 906,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500230807 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.069.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khẩu trang dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500230808 |
| Giá từng phần lô | 5,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.724.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500230809 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.833.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cồn 70 |
|
| Mã phần lô | PP2500230810 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.146.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.602.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in nhiệt máy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500230811 |
| Giá từng phần lô | 504,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500230812 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2500230813 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Que test đường huyết dùng cho máy Accu - chek Active |
|
| Mã phần lô | PP2500230814 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Que test nước tiểu dùng cho máy Clinitek Status, Siemens - Anh |
|
| Mã phần lô | PP2500230815 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Que test nước tiểu dùng cho máy Uro-dip check 240e, Erba - Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500230816 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ. |
|
| Mã phần lô | PP2500230817 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.722.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500230818 |
| Giá từng phần lô | 1,254,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.743.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 878.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test HP (Clo-Test) |
|
| Mã phần lô | PP2500230819 |
| Giá từng phần lô | 10,010,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.903.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.007.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ không tan tổng hợp 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500230820 |
| Giá từng phần lô | 6,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.774.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ không tan tổng hợp 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500230821 |
| Giá từng phần lô | 11,516,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.061.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ không tan tổng hợp 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500230822 |
| Giá từng phần lô | 11,988,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.651.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tan tổng hợp 0/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500230823 |
| Giá từng phần lô | 3,018,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.193.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.113.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tan tổng hợp 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500230824 |
| Giá từng phần lô | 2,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.013.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tan tổng hợp 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500230825 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tan tổng hợp 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500230826 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tan tổng hợp 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500230827 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Miếng dán sát khuẩn dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500230828 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.833.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng dán phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500230829 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.139.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tấm trải nilon vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500230830 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi camera tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500230831 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khóa 3 chạc dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500230832 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 722.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh số |
|
| Mã phần lô | PP2500230833 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2500230834 |
| Giá từng phần lô | 381,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 529.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt dùng cho máy hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500230835 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500230836 |
| Giá từng phần lô | 1,047,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 733.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây đờm dãi các số |
|
| Mã phần lô | PP2500230837 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 861.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde dẫn lưu ổ bụng có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500230838 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Clip kẹp mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500230839 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dầu nhớt Farafin |
|
| Mã phần lô | PP2500230840 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 931.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 469.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tơ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500230841 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim khâu da 3 cạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500230842 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy điện tim 6 cần dùng cho máy điện tim Fukuda FX-8200 |
|
| Mã phần lô | PP2500230843 |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.518.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test ma túy 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2500230844 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test ma túy 5 chân |
|
| Mã phần lô | PP2500230845 |
| Giá từng phần lô | 756,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.051.313.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.862.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,597,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500230846 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.612.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2500230847 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.063.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm nước tiểu thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500230848 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.597.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.309.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2500230849 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.217.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.117.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc phẫu thuậtvô trùng kích thước 10x10cmx12lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500230850 |
| Giá từng phần lô | 1,209,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.679.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 846.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc phẫu thuậtvô trùng kích thước 10x10cmx8lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500230851 |
| Giá từng phần lô | 142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x30cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500230852 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 683.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hộp giấy an toàn đựng bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500230853 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.431.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500230854 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500230855 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bông cầu sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500230856 |
| Giá từng phần lô | 240,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng dán cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500230857 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500230858 |
| Giá từng phần lô | 664,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 924.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng khám y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500230859 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xi măng trám Fuji II |
|
| Mã phần lô | PP2500230860 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xi măng trám Fuji IX |
|
| Mã phần lô | PP2500230861 |
| Giá từng phần lô | 17,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xi măng gắn Fuji I |
|
| Mã phần lô | PP2500230862 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.563.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 788.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xi măng gắn Fuji Plus |
|
| Mã phần lô | PP2500230863 |
| Giá từng phần lô | 1,967,445 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.733.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.377.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Etching nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500230864 |
| Giá từng phần lô | 2,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.562.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bond nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500230865 |
| Giá từng phần lô | 2,719,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Composite nhộng |
|
| Mã phần lô | PP2500230866 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.417.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Composite đặc tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500230867 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Composite lỏng tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500230868 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc tê bôi nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500230869 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500230870 |
| Giá từng phần lô | 836,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.161.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500230871 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu trám răng Ca(OH)2 |
|
| Mã phần lô | PP2500230872 |
| Giá từng phần lô | 837,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.163.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ co lợi |
|
| Mã phần lô | PP2500230873 |
| Giá từng phần lô | 934,304 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.298.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500230874 |
| Giá từng phần lô | 122,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chất hàn ống tủy Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2500230875 |
| Giá từng phần lô | 1,919,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bông cuộn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500230876 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cây đo túi lợi |
|
| Mã phần lô | PP2500230877 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 794.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gương nha khoa không cán |
|
| Mã phần lô | PP2500230878 |
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy thử cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500230879 |
| Giá từng phần lô | 1,291,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.793.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Côn giấy nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500230880 |
| Giá từng phần lô | 52,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.569.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500230881 |
| Giá từng phần lô | 616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cọ quét keo nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500230882 |
| Giá từng phần lô | 289,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cốc đánh bóng nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500230883 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch Chlorhexidine 2% |
|
| Mã phần lô | PP2500230884 |
| Giá từng phần lô | 116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đê cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500230885 |
| Giá từng phần lô | 654,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 458.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
K-File |
|
| Mã phần lô | PP2500230886 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
H-File |
|
| Mã phần lô | PP2500230887 |
| Giá từng phần lô | 1,797,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.497.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.258.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
D-File |
|
| Mã phần lô | PP2500230888 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
C-File |
|
| Mã phần lô | PP2500230889 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũi khoan Gate |
|
| Mã phần lô | PP2500230890 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũi tròn tay khoan chậm |
|
| Mã phần lô | PP2500230891 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500230892 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.806.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi