Gói thầu: Gói thầu số 04: Vật tư phục vụu kỹ thuật cao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200021371-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2022 15:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Y 103 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Vật tư phục vụu kỹ thuật cao |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200009117 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 65,801,104,599 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 658,068,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Áo vùng lưng có lỗ lau rửa vết thương sau mổ | 19,320,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Dụng cụ khâu nối tiêu hóa mổ mở loại tương đương 60mm | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Dụng cụ khâu nối tiêu hóa mổ mở 80mm | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tròn | 492,500,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tròn đầu đe nghiêng sau đóng | 256,950,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Dụng cụ lấy bệnh phẩm trong mổ nội soi | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Dụng cụ phẫu thuật dùng cho mổ nội soi loại gập góc | 202,500,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Miếng vá van tim | 440,000,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Nắp đóng bộ chuyển tiếp dùng cho lọc màng bụng | 1,343,680 | 0 | 0 | |
| 10 | Nẹp cổ cứng có lỗ luồn ống nội khí quản | 9,295,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Nẹp cố định ngoài cẳng tay | 18,700,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Nẹp cố định ngoài cánh tay | 31,450,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Nẹp cố định ngoài chống xoay chân loại dài | 151,050,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Nẹp cố định ngoài chống xoay chân loại ngắn | 68,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Nẹp cố định ngoài cổ bàn tay | 3,900,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Nẹp cố định ngoài cột sống | 39,600,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi mạch máu các cỡ | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Dụng cụ phẫu thuật maze sử dụng sóng cao tần điều trị rung nhĩ | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Dụng cụ thổi CO2 | 81,250,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Gel chống dính Hydroxyethylstarch 5mg/ml | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Gel chống dính trong phẫu thuật 2.5ml | 472,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Gel chống dính trong phẫu thuật 5ml | 1,485,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Ghim bấm da | 160,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Hệ thống khung giá đỡ động mạch kèm đoạn mạch nhân tạo | 975,000,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Keo cầm máu tương đương hỗn hợp Gelatin, Thrombin, NaCl, | 279,510,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Keo sinh học tương đương cầm máu hỗn hợp Gelatin, Thrombin, CaCl2 | 1,078,000,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Nẹp cố định ngoài cột sống cổ loại cứng | 13,800,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Nẹp cố định ngoài cột sống cổ loại mềm | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Nẹp cố định ngoài cột sống vùng lưng | 29,000,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Nẹp cố định ngoài đùi cổ chân loại dài (Nẹp đêm dài) | 2,040,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Nẹp cố định ngoài đùi cổ chân loại ngắn (Nẹp đêm ngắn) | 18,150,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Nẹp cố định ngoài khớp gối các cỡ | 94,500,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Nẹp cố định ngoài ngón tay | 2,915,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Nẹp cố định ngoài thắt lưng | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Ngáng miệng người lớn có dây đeo | 1,265,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Ống cầm máu thực quản và dạ dày silicone | 96,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Ống mạch kèm van tim cơ học | 375,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Ống mạch kèm van tim sinh học | 280,500,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Ống nối mạch máu nhân tạo bằng sinh học các cỡ | 131,250,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Ống thông niệu quản dùng cho can thiệp NS niệu các cỡ | 73,500,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Ống thông silicon nuôi ăn dạ dày-thành bụng, có bóng cố định, (dạng không có đầu tip) | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Bộ kim sinh thiết xương cột sống | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Bộ kit cho máy lọc máu hoàn hồi | 98,000,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Bộ kit xốp sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm kèm túi chứa dịch thải các cỡ | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Ống thông silicone nuôi ăn đường mũi | 9,500,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Ống thông silicone nuôi ăn đường mũi- dạ dày- hỗng tràng | 57,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Opsite chuyên dùng cho tán sỏi qua da | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Panh bóc màng các loại | 34,996,500 | 0 | 0 | |
| 49 | Phẫu tích lưỡng cực kiểu mảnh phẫu thuật nội soi đa khớp nối | 65,200,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Priming Y (dây priming chữ Y) | 9,600,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Que luồn dưới da sử dụng hỗ trợ đặt Shunt | 23,100,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Que tán sỏi mật | 26,221,740 | 0 | 0 | |
| 53 | Que tán sỏi xung hơi nội soi | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Rọ lấy sỏi | 87,200,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Rọ lấy sỏi sử dụng nhiều lần | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Bộ mở thông bàng quang trên xương mu | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Bộ mở thông dạ dày | 141,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Bộ mũi khoan sọ não tự dừng sử dụng 1 lần | 252,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da | 1,330,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Bộ Van dẫn lưu dịch não tủy | 348,900,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Bơm liên tục không PCA | 847,500,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Bơm truyền hóa chất tự động | 174,650,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Rọ lấy sỏi niệu | 838,950,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Rọ lấy sỏi đường mật | 13,125,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Rọ lấy sỏi đường mật 5F | 43,615,850 | 0 | 0 | |
| 67 | Shunt động mạch cảnh các cỡ | 112,500,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Sợi quang học điều trị trĩ | 254,610,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Sonde Ghép thận các số | 74,000,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Sonde JJ đặt 12 tháng | 13,250,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Sonde mono J | 35,200,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Sonde niệu quản JJ | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Bóng kéo sỏi các loại, các cỡ | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Bóng kéo sỏi mật các loại | 14,340,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Buồng tiêm tĩnh mạch (Titanium) | 114,000,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Buồng tiêm truyền cấy dưới da | 710,000,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Cảm biến đo oxy tại não/mô người lớn | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Cannula gốc động mạch chủ | 57,000,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Cannula gốc động mạch chủ ít xâm lấn | 20,220,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Cannula hút trong và ngoài tim | 51,000,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Cannulae tĩnh mạch đùi một tầng | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Canuyle động mạch thẳng | 54,600,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Sonde niệu quản JJ chất liệu polyurethan | 74,800,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Stapler (băng ghim) 45 mm gập góc đồng bộ dụng cụ khâu nối cong dùng trong phẫu thuật phổi và tiêu hóa | 954,000,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Stapler (băng ghim) 60 mm gập góc dùng trong phẫu thuật phổi và tiêu hóa | 1,575,000,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Stapler (Băng ghim) 60mm khâu nối thẳng | 218,160,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Stapler (Băng ghim) 80mm khâu nối thẳng | 254,520,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Tay cầm cho dụng cụ thắt polyp cuống to | 4,827,030 | 0 | 0 | |
| 89 | Tay cầm dụng cụ nội soi 16cm | 273,000,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Tay dao hàn mạch mổ mở hoặc nội soi, | 224,885,500 | 0 | 0 | |
| 91 | Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 45mm | 320,000,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 60mm | 560,000,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở cỡ 60mm | 78,100,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Canuyle hút tim trái | 68,000,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Canuyle tĩnh mạch các số | 244,800,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Canuyn động mạch đùi một tầng | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Canuyn tĩnh mạch 2 nòng | 55,500,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Canuyn truyền động mạch vành | 25,500,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Canuyn truyền ngược dòng các cỡ | 41,500,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Catheter (Ống thông) lọc màng bụng | 14,500,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Catheter đo áp lực nội sọ | 75,495,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Tay dao hàn mạch mổ nội soi | 482,685,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho mổ mở, đầu dao phủ nano | 2,205,000,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho mổ nội soi, đầu dao phủ nano | 4,221,000,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho phẫu thuật tuyến giáp | 1,150,000,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Tay dao siêu âm công nghệ thích ứng mô dài 36cm | 294,023,500 | 0 | 0 | |
| 107 | Tay dao siêu âm kèm hàn mạch 25cm mổ mở | 714,000,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Tay dao siêu âm kèm hàn mạch 35 | 840,000,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Tay dao siêu âm mổ mở dao mổ siêu âm không dây | 70,950,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Tay dao siêu âm mổ nội soi dùng cho dao mổ siêu âm không dây | 1,064,250,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở cỡ 80 mm | 255,000,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi với công nghệ giữ mô bề mặt | 161,629,200 | 0 | 0 | |
| 113 | Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin dùng cho mạch máu | 255,374,400 | 0 | 0 | |
| 114 | Băng ghim dùng cho dụng cụ cắt khâu nối nội soi loại gập góc 45mm/60mm | 547,200,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Băng ghim dùng cho dụng cụ cắt khâu nối nội soi loại thẳng 45mm/60mm | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Băng ghim khâu cắt dùng cho mổ mở các cỡ 60mm, 80mm | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Băng ghim khâu cắt mổ mở các cỡ 60mm, 80mm cho mô trung bình chiều cao ghim trước đóng 3.8mm | 110,600,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Băng ghim khâu nối loại cong trong phẫu thuật phổi và tiêu hóa | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Catheter đo áp lực nội sọ kèm dẫn lưu giải áp | 80,850,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Catheter đo áp lực nội sọ và nhiệt độ tại nhu mô não (hoặc khoang dưới nhện) | 519,120,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Catheter lấy máu đông động mạch các số | 76,800,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Chất làm đầy khớp mô các khớp | 47,600,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Chất làm đầy khớp mô các khớp nhỏ | 47,600,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Chất làm đầy khớp mô cột sống thắt lưng | 47,600,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Chất làm đầy khớp mô dùng cho thẩm mỹ | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Chất làm đầy khớp mô dùng cho thẩm mỹ nhiều thành phần | 52,000,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Chất làm đầy khớp mô hệ cơ | 47,600,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Keo sinh học vá mạch máu, màng cứng, màng phổi 5ml | 1,305,000,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Kẹp cầm máu nóng | 21,677,300 | 0 | 0 | |
| 130 | Kẹp lưỡng cực | 156,000,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Tay dụng cụ khâu cắt tự động mổ mở các cỡ 60mm, 80mm | 59,760,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Tay kẹp lưỡng cực ngàm rỗng phẫu thuật nội soi đa khớp nối | 65,200,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Thòng lọng gắp dị vật qua nội soi phế quản | 8,837,500 | 0 | 0 | |
| 134 | Thòng lọng thắt polyp | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Thòng lọng thắt polyp nhiều đầu | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Thuốc nhuộm bao | 2,520,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Thuốc nhuộm màng ngăn trong | 24,150,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Thuỷ tinh thể acrylic mềm đa tiêu khúc xạ không đối xứng | 133,500,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Thuỷ tinh thể acrylic mềm đa tiêu khúc xạ không đối xứng xa | 247,500,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Thủy tinh thể mềm kéo dài đa tiêu | 316,800,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Băng ghim nội soi dành cho mô mỏng, mạch máu dài 45mm | 303,450,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Băng ghim nội soi dành cho mô trung bình cỡ 60mm | 536,000,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Băng ghim nội soi dành cho mô dày cỡ 60mm | 536,000,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Băng thun gối có thanh nẹp gấp duỗi hai bên | 2,990,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Bao chi đùi dùng cho máy ép hơi chống thuyên tắc | 13,250,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Bao chi gối dùng cho máy ép hơi chống thuyên tắc | 11,900,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Bi (Mắt)Silicon | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Bộ Catheter Đường Động Mạch | 34,440,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Chất làm đầy khớp mô hệ thần kinh | 47,600,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Chất làm đầy khớp mô ngực | 47,600,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Chất làm đầy khớp mô vùng chậu | 47,600,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Chất làm đầy khớp mô vùng cổ | 47,600,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Chất làm đầy khớp mô vùng gối | 47,600,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Chất làm đầy khớp mô vùng háng | 47,600,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Chất làm đầy khớp mô vùng vai | 47,600,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Chất nhầy phẫu thuật Phaco độ nhớt 4.000-5000mPas | 112,200,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Chất nhầy phẫu thuật Phaco | 255,000,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Kẹp mở hộp sọ cầm máu da đầu | 960,000,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Kẹp túi phình mạch máu não gập góc/cong titan các loại | 72,600,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Kẹp túi phình mạch máu não hình lưỡi lê titan các loại | 121,000,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Kẹp túi phình mạch máu não thẳng các loại | 181,500,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Khí nở dùng cho phẫu thuật dịch kính võng mạc | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Kim 14G dùng cố định sợi laser chọc búi trĩ | 9,875,250 | 0 | 0 | |
| 164 | Thủy tinh thể mềm kỵ nước 1 mảnh | 1,058,500,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Thuỷ tinh thể mềm kỵ nước 3 mảnh | 44,400,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu kéo dài tiêu điểm công nghệ hiệu chỉnh quang sai cầu | 750,000,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, điều chỉnh lão thị, 1 mảnh | 510,000,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu 1 mảnh | 89,250,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 204,000,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng | 24,500,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng | 18,300,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Bộ chỉ khâu dây chằng van hai lá | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Bộ chuyển tiếp dùng cho lọc màng bụng (Transfer set) | 1,550,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Bộ dẫn lưu bàng quang | 20,600,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Bộ dẫn lưu đa chức năng phủ ái nước | 51,000,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Bộ dẫn lưu thận qua da | 4,725,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm có Troca tròn, dẹt Silicon | 806,600,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Chất nhầy phẫu thuật Phaco dạng loãng | 47,600,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Chốt titan thắt chỉ cấy ghép vĩnh viễn trong cơ thể | 6,825,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Clip cầm máu tiêu hóa | 47,600,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Clip cầm máu tiêu hóa độ mở lớn | 12,900,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay 360 độ | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Đai cố định ngoài cánh tay | 1,920,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Đai cố định ngoài khớp gối | 11,400,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Đai cố định ngoài khớp vai | 102,000,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Đai cố định ngoài thắt lưng | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Kim chích cầm máu, xơ dạ dày 21G kim dài 5mm | 1,960,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Kim đốt sóng cao tần 3 kim có thể tách rời | 49,600,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Kim đốt sóng cao tần đầu phát nhiệt từ 5-40mm | 108,000,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Kìm gắp dị vật qua nội soi phế quản | 79,557,400 | 0 | 0 | |
| 192 | Kìm mang kim phẫu thuật nội soi đa khớp nối | 65,200,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Kìm sinh thiết dạ dày đại tràng | 34,500,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Kìm sinh thiết dạ dày đại tràng dài 230cm | 23,400,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Kìm sinh thiết đường mật | 38,016,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự | 495,000,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm kỵ nước | 1,015,000,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Troca bằng nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, màng phổi | 59,500,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Trocar nội soi 12mm có cổng hỗ trợ camera quan sát | 553,000,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Túi bọc vết thương cỡ lớn 9-14cm | 109,350,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Túi bọc vết thương cỡ nhỏ 2.5-6cm | 77,000,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Túi bọc vết thương cỡ trung bình 5 | 44,900,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh loại đục | 1,404,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh loại trong | 1,404,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Bộ đầu đốt đơn cực và lưỡng cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần | 162,000,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Bộ dụng cụ dẫn đường động mạch/tĩnh mạch cảnh | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Bộ dụng cụ dẫn đường tĩnh mạch | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Bộ dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu mổ mở kèm chốt titan thắt chỉ | 59,400,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Bộ kim sinh thiết dùng cho máy định vị thần kinh sọ não | 330,000,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Bộ kim sinh thiết tự động mô mềm 3 chế độ lấy mẫu | 5,400,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Bộ kim sinh thiết tự động thận, gan, tuyến tiền liệt, lá lách, vú, hệ bạch huyết | 5,100,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Đai cố định ngoài xương đòn | 52,800,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Đai hỗ trợ chấn thương khủy tay | 1,352,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Đai silicon mổ bong võng mạc | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Dẫn lưu não thất ngoài, kèm Catheter dẫn lưu não thất | 52,800,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Dẫn lưu não thất-ổ bụng kèm khoang delta chống hiện tượng siphon | 119,322,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Dao bẻ góc 15 độ cho phẫu thuật mắt | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Dao cắt cơ vòng | 13,640,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Dao cắt cơ vòng dạng kim | 11,060,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Dao cắt cơ vòng, có đoạn cách điện, sử dụng nhiều lần | 93,600,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Kim sinh thiết màng phổi | 52,990,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Kim sinh thiết mô mềm dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp | 7,440,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Kim sinh thiết mô mềm liền súng | 297,150,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Kim sinh thiết mô mềm liền súng kim vát 4 cạnh | 10,380,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Kìm sinh thiết niêm mạc phế quản, u qua nội soi phế quản | 48,384,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Kìm sinh thiết nóng | 1,020,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Kim sinh thiết tủy xương các cỡ | 7,546,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Kim sinh thiết xuyên thành phế quản qua nội soi phế quản | 105,931,668 | 0 | 0 | |
| 229 | Kim tiêm cầm máu trong điều trị dạ dày tá tràng | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Túi phủ vết thương các cỡ | 11,500,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Túi truyền dịch áp lực cao | 10,350,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Van động mạch chủ cơ học gờ nổi | 298,900,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Van động mạch chủ ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo | 285,000,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Van động mạch chủ | 1,425,000,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Van hai lá cơ học gờ nổi | 747,250,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Van hai lá/ động mạch chủ sinh học các cỡ | 888,000,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Van mở hậu môn | 5,775,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu sứ cách điện | 49,530,900 | 0 | 0 | |
| 239 | Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có tưới rửa | 47,794,600 | 0 | 0 | |
| 240 | Dao mổ Phaco 2 mặt vát | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Dao mổ Phaco | 110,250,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Đầu bảo vệ dây soi dạ dày | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Đầu bảo vệ dây soi đại tràng | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Đầu cắt dịch kính 23G kèm phụ kiện | 148,500,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Đầu gắn ống soi có lỗ bên, chất liệu mềm của dây soi dạ dày | 3,656,400 | 0 | 0 | |
| 246 | Đầu gắn ống soi có lỗ bên, chất liệu mềm của dây soi đại tràng | 3,656,400 | 0 | 0 | |
| 247 | Đầu nối 1/4'' | 16,065,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng | 6,142,380 | 0 | 0 | |
| 249 | Kim truyền cho buồng tiêm tĩnh mạch | 4,900,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Lưỡi cắt tiền liệt tuyến loại chân đơn | 24,400,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Lưới prolen Mesh 30x30cm | 1,887,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Lưới prolen Mesh 6 x11cm | 61,996,280 | 0 | 0 | |
| 253 | Mạch máu nhân tạo dạng phân nhánh chữ Y | 162,000,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Mạch máu nhân tạo Polyester chữ Y, kiểu đan, tráng collagen | 249,240,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Mạch máu nhân tạo PE loại chữ Y | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Mạch máu nhân tạo Polyester thẳng | 436,932,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Van tim cơ học 2 lá | 711,906,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Van tim cơ học động mạch chủ chất liệu carbon nhiệt phân tinh khiết | 114,000,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Van tim hai lá chất liệu carbon nhiệt phân tinh khiết | 114,000,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Van tim nhân tạo cơ học hai lá/ động mạch chủ | 358,200,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Van tim sinh học 2 lá | 269,286,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Vật liệu cầm máu tự tiêu trong phẫu thuật 10cm x 8 cm | 1,250,000,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Vật liệu cầm máu tự tiêu trong phẫu thuật 5cm x 8 cm | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Đầu nối thẳng các cỡ cho mổ tim mở | 9,973,250 | 0 | 0 | |
| 265 | Đầu nối Y các cỡ cho mổ tim mở | 16,065,000 | 0 | 0 | |
| 266 | Dầu silicon cho mổ dịch kính võng mạc | 14,805,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Dầu silicon nội nhãn | 56,700,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Bộ thắt dãn tĩnh mạch thực quản 1 tay quay | 76,000,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản | 96,000,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Dây (que) tán sỏi điện thủy lực | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Dây dẫn đường ái nước dùng cho can thiệp nội soi niệu | 1,764,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Dây dẫn đường Hydrophilic | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Vít mini titan sọ não | 576,000,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Vòng căng bao | 7,875,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Vòng thắt polyp cuống to | 10,214,400 | 0 | 0 | |
| 276 | Vòng van 2,3 lá loại mềm | 51,243,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Vòng van hai lá loại nửa cứng nửa mềm | 51,243,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Vòng van hai lá sinh học linh hoạt | 900,000,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Vòng van nhân tạo hai lá, ba lá các cỡ | 308,000,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Vòng van tim nhân tạo ba lá loại bán cứng, vòng mở | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Dây dẫn đường mềm dùng cho can thiệp nội soi niệu các loại | 9,975,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Dây dẫn đường PTFE | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Dây dẫn đường Titan dùng cho can thiệp nội soi niệu các loại | 9,975,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Dây dẫn đường Zebra | 157,500,000 | 0 | 0 | |
| 285 | Dây dao cho máy Harmonic | 153,420,750 | 0 | 0 | |
| 286 | Dây nối chữ Y cho đường truyền dung dịch liệt tim trong phẫu thuật ít xâm lấn | 5,604,000 | 0 | 0 | |
| 287 | Dây nước tưới rửa 2 nhánh hệ thống dao mổ siêu âm | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 288 | Dây silicol nối lệ quản | 20,160,000 | 0 | 0 | |
| 289 | Dây silicol nối lệ quản 2 kim | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 290 | Mạch máu nhân tạo sinh học, ống thẳng dùng trong phẫu thuật bắc cầu các loại | 290,000,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Mạch máu nhân tạo Polyester thẳng dệt thoi | 67,500,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Vòng van tim nhân tạo hai lá loại bán cứng, vòng mở | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Xốp cầm máu không tiêu kích thước 3.5cm x 3.5cm | 14,280,000 | 0 | 0 | |
| 294 | Xốp cầm máu không tiêu kích thước 5cmx5cm | 19,740,000 | 0 | 0 | |
| 295 | Dây Silicon mổ sụp mi | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 296 | Dây soi nội phế quản | 62,500,000 | 0 | 0 | |
| 297 | Dây truyền quang 550µm | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 298 | Dây truyền quang chuyên dùng cho tán sỏi qua da | 33,604,721 | 0 | 0 | |
| 299 | Dụng cụ bấm lỗ động mạch | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 300 | Dụng cụ cắt trĩ | 408,000,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Dụng cụ chải niêm mạc phế quản qua nội soi phế quản | 391,759,200 | 0 | 0 | |
| 302 | Dụng cụ ghim da | 59,330,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Dụng cụ khâu cắt nối nội soi loại tương đương 45mm, 60mm | 315,150,000 | 0 | 0 | |
| 304 | Mạch máu nhân tạo thẳng có vòng xoắn ngoài chống gập | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Mạch nhân tạo thẳng vòn xoắn ngoài toàn phần PTFE | 555,000,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở loại tương đương 60mm | 23,500,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở loại tương đương80mm | 330,000,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin dùng cho mạch máu | 402,379,800 | 0 | 0 | |
| 309 | Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi với công nghệ giữ mô bề mặt | 326,761,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Dụng cụ khâu cắt nối tròn | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Dụng cụ khâu nối cong dùng trong phẫu thuật phổi và tiêu hóa | 625,000,000 | 0 | 0 | |
| 312 | Dụng cụ khâu nối đầu cong | 1,241,000,000 | 0 | 0 | |
| 313 | Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở loại tương đương 60mm, 80mm | 46,500,000 | 0 | 0 | |
| 314 | Miếng cầm máu mũi | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 315 | Miếng cầm máu tai | 14,200,000 | 0 | 0 | |
| 316 | Miếng đệm dùng trong phẫu thuật tim, mạch máu PTFE | 108,900,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Miếng vá sinh học tương đương 4x4cm | 79,650,000 | 0 | 0 | |
| 318 | Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu tương đương 2x9cm | 111,750,000 | 0 | 0 | |
| 319 | Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu tương đương 4x6cm | 51,250,000 | 0 | 0 |
Áo vùng lưng có lỗ lau rửa vết thương sau mổ |
|
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa mổ mở loại tương đương 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa mổ mở 80mm |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tròn |
|
| Giá từng phần lô | 492,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tròn đầu đe nghiêng sau đóng |
|
| Giá từng phần lô | 256,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ lấy bệnh phẩm trong mổ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ phẫu thuật dùng cho mổ nội soi loại gập góc |
|
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá van tim |
|
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp dùng cho lọc màng bụng |
|
| Giá từng phần lô | 1,343,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ cứng có lỗ luồn ống nội khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 9,295,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cố định ngoài cẳng tay |
|
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cố định ngoài cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 31,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cố định ngoài chống xoay chân loại dài |
|
| Giá từng phần lô | 151,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cố định ngoài chống xoay chân loại ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cố định ngoài cổ bàn tay |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cố định ngoài cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi mạch máu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ phẫu thuật maze sử dụng sóng cao tần điều trị rung nhĩ |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ thổi CO2 |
|
| Giá từng phần lô | 81,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel chống dính Hydroxyethylstarch 5mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel chống dính trong phẫu thuật 2.5ml |
|
| Giá từng phần lô | 472,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel chống dính trong phẫu thuật 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,485,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ghim bấm da |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hệ thống khung giá đỡ động mạch kèm đoạn mạch nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo cầm máu tương đương hỗn hợp Gelatin, Thrombin, NaCl, |
|
| Giá từng phần lô | 279,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo sinh học tương đương cầm máu hỗn hợp Gelatin, Thrombin, CaCl2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,078,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cố định ngoài cột sống cổ loại cứng |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cố định ngoài cột sống cổ loại mềm |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cố định ngoài cột sống vùng lưng |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cố định ngoài đùi cổ chân loại dài (Nẹp đêm dài) |
|
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cố định ngoài đùi cổ chân loại ngắn (Nẹp đêm ngắn) |
|
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cố định ngoài khớp gối các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cố định ngoài ngón tay |
|
| Giá từng phần lô | 2,915,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cố định ngoài thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngáng miệng người lớn có dây đeo |
|
| Giá từng phần lô | 1,265,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống cầm máu thực quản và dạ dày silicone |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mạch kèm van tim cơ học |
|
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mạch kèm van tim sinh học |
|
| Giá từng phần lô | 280,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nối mạch máu nhân tạo bằng sinh học các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông niệu quản dùng cho can thiệp NS niệu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông silicon nuôi ăn dạ dày-thành bụng, có bóng cố định, (dạng không có đầu tip) |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kim sinh thiết xương cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kit cho máy lọc máu hoàn hồi |
|
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kit xốp sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm kèm túi chứa dịch thải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông silicone nuôi ăn đường mũi |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông silicone nuôi ăn đường mũi- dạ dày- hỗng tràng |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Opsite chuyên dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panh bóc màng các loại |
|
| Giá từng phần lô | 34,996,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phẫu tích lưỡng cực kiểu mảnh phẫu thuật nội soi đa khớp nối |
|
| Giá từng phần lô | 65,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Priming Y (dây priming chữ Y) |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que luồn dưới da sử dụng hỗ trợ đặt Shunt |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que tán sỏi mật |
|
| Giá từng phần lô | 26,221,740 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que tán sỏi xung hơi nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi |
|
| Giá từng phần lô | 87,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi sử dụng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mở thông bàng quang trên xương mu |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mở thông dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mũi khoan sọ não tự dừng sử dụng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Giá từng phần lô | 1,330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Van dẫn lưu dịch não tủy |
|
| Giá từng phần lô | 348,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm liên tục không PCA |
|
| Giá từng phần lô | 847,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm truyền hóa chất tự động |
|
| Giá từng phần lô | 174,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi niệu |
|
| Giá từng phần lô | 838,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi đường mật |
|
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi đường mật 5F |
|
| Giá từng phần lô | 43,615,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Shunt động mạch cảnh các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sợi quang học điều trị trĩ |
|
| Giá từng phần lô | 254,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Ghép thận các số |
|
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde JJ đặt 12 tháng |
|
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde mono J |
|
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde niệu quản JJ |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng kéo sỏi các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng kéo sỏi mật các loại |
|
| Giá từng phần lô | 14,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Buồng tiêm tĩnh mạch (Titanium) |
|
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Buồng tiêm truyền cấy dưới da |
|
| Giá từng phần lô | 710,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cảm biến đo oxy tại não/mô người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannula gốc động mạch chủ |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannula gốc động mạch chủ ít xâm lấn |
|
| Giá từng phần lô | 20,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannula hút trong và ngoài tim |
|
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannulae tĩnh mạch đùi một tầng |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyle động mạch thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde niệu quản JJ chất liệu polyurethan |
|
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Stapler (băng ghim) 45 mm gập góc đồng bộ dụng cụ khâu nối cong dùng trong phẫu thuật phổi và tiêu hóa |
|
| Giá từng phần lô | 954,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Stapler (băng ghim) 60 mm gập góc dùng trong phẫu thuật phổi và tiêu hóa |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Stapler (Băng ghim) 60mm khâu nối thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 218,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Stapler (Băng ghim) 80mm khâu nối thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 254,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay cầm cho dụng cụ thắt polyp cuống to |
|
| Giá từng phần lô | 4,827,030 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay cầm dụng cụ nội soi 16cm |
|
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao hàn mạch mổ mở hoặc nội soi, |
|
| Giá từng phần lô | 224,885,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 45mm |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở cỡ 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 78,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyle hút tim trái |
|
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyle tĩnh mạch các số |
|
| Giá từng phần lô | 244,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn động mạch đùi một tầng |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn tĩnh mạch 2 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn truyền động mạch vành |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn truyền ngược dòng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter (Ống thông) lọc màng bụng |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter đo áp lực nội sọ |
|
| Giá từng phần lô | 75,495,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao hàn mạch mổ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 482,685,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho mổ mở, đầu dao phủ nano |
|
| Giá từng phần lô | 2,205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho mổ nội soi, đầu dao phủ nano |
|
| Giá từng phần lô | 4,221,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho phẫu thuật tuyến giáp |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao siêu âm công nghệ thích ứng mô dài 36cm |
|
| Giá từng phần lô | 294,023,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao siêu âm kèm hàn mạch 25cm mổ mở |
|
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao siêu âm kèm hàn mạch 35 |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao siêu âm mổ mở dao mổ siêu âm không dây |
|
| Giá từng phần lô | 70,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao siêu âm mổ nội soi dùng cho dao mổ siêu âm không dây |
|
| Giá từng phần lô | 1,064,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở cỡ 80 mm |
|
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi với công nghệ giữ mô bề mặt |
|
| Giá từng phần lô | 161,629,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin dùng cho mạch máu |
|
| Giá từng phần lô | 255,374,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim dùng cho dụng cụ cắt khâu nối nội soi loại gập góc 45mm/60mm |
|
| Giá từng phần lô | 547,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim dùng cho dụng cụ cắt khâu nối nội soi loại thẳng 45mm/60mm |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim khâu cắt dùng cho mổ mở các cỡ 60mm, 80mm |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim khâu cắt mổ mở các cỡ 60mm, 80mm cho mô trung bình chiều cao ghim trước đóng 3.8mm |
|
| Giá từng phần lô | 110,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim khâu nối loại cong trong phẫu thuật phổi và tiêu hóa |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter đo áp lực nội sọ kèm dẫn lưu giải áp |
|
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter đo áp lực nội sọ và nhiệt độ tại nhu mô não (hoặc khoang dưới nhện) |
|
| Giá từng phần lô | 519,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter lấy máu đông động mạch các số |
|
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm đầy khớp mô các khớp |
|
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm đầy khớp mô các khớp nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm đầy khớp mô cột sống thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm đầy khớp mô dùng cho thẩm mỹ |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm đầy khớp mô dùng cho thẩm mỹ nhiều thành phần |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm đầy khớp mô hệ cơ |
|
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo sinh học vá mạch máu, màng cứng, màng phổi 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,305,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp cầm máu nóng |
|
| Giá từng phần lô | 21,677,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp lưỡng cực |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dụng cụ khâu cắt tự động mổ mở các cỡ 60mm, 80mm |
|
| Giá từng phần lô | 59,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay kẹp lưỡng cực ngàm rỗng phẫu thuật nội soi đa khớp nối |
|
| Giá từng phần lô | 65,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thòng lọng gắp dị vật qua nội soi phế quản |
|
| Giá từng phần lô | 8,837,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thòng lọng thắt polyp |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thòng lọng thắt polyp nhiều đầu |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm màng ngăn trong |
|
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuỷ tinh thể acrylic mềm đa tiêu khúc xạ không đối xứng |
|
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuỷ tinh thể acrylic mềm đa tiêu khúc xạ không đối xứng xa |
|
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể mềm kéo dài đa tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 316,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim nội soi dành cho mô mỏng, mạch máu dài 45mm |
|
| Giá từng phần lô | 303,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim nội soi dành cho mô trung bình cỡ 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 536,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim nội soi dành cho mô dày cỡ 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 536,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun gối có thanh nẹp gấp duỗi hai bên |
|
| Giá từng phần lô | 2,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao chi đùi dùng cho máy ép hơi chống thuyên tắc |
|
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao chi gối dùng cho máy ép hơi chống thuyên tắc |
|
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bi (Mắt)Silicon |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Catheter Đường Động Mạch |
|
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm đầy khớp mô hệ thần kinh |
|
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm đầy khớp mô ngực |
|
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm đầy khớp mô vùng chậu |
|
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm đầy khớp mô vùng cổ |
|
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm đầy khớp mô vùng gối |
|
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm đầy khớp mô vùng háng |
|
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm đầy khớp mô vùng vai |
|
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nhầy phẫu thuật Phaco độ nhớt 4.000-5000mPas |
|
| Giá từng phần lô | 112,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nhầy phẫu thuật Phaco |
|
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp mở hộp sọ cầm máu da đầu |
|
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp túi phình mạch máu não gập góc/cong titan các loại |
|
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp túi phình mạch máu não hình lưỡi lê titan các loại |
|
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp túi phình mạch máu não thẳng các loại |
|
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí nở dùng cho phẫu thuật dịch kính võng mạc |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim 14G dùng cố định sợi laser chọc búi trĩ |
|
| Giá từng phần lô | 9,875,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể mềm kỵ nước 1 mảnh |
|
| Giá từng phần lô | 1,058,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuỷ tinh thể mềm kỵ nước 3 mảnh |
|
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu kéo dài tiêu điểm công nghệ hiệu chỉnh quang sai cầu |
|
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, điều chỉnh lão thị, 1 mảnh |
|
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu 1 mảnh |
|
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ chỉ khâu dây chằng van hai lá |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ chuyển tiếp dùng cho lọc màng bụng (Transfer set) |
|
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu bàng quang |
|
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu đa chức năng phủ ái nước |
|
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu thận qua da |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm có Troca tròn, dẹt Silicon |
|
| Giá từng phần lô | 806,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nhầy phẫu thuật Phaco dạng loãng |
|
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chốt titan thắt chỉ cấy ghép vĩnh viễn trong cơ thể |
|
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip cầm máu tiêu hóa |
|
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip cầm máu tiêu hóa độ mở lớn |
|
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay 360 độ |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai cố định ngoài cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai cố định ngoài khớp gối |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai cố định ngoài khớp vai |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai cố định ngoài thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích cầm máu, xơ dạ dày 21G kim dài 5mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim đốt sóng cao tần 3 kim có thể tách rời |
|
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim đốt sóng cao tần đầu phát nhiệt từ 5-40mm |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm gắp dị vật qua nội soi phế quản |
|
| Giá từng phần lô | 79,557,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm mang kim phẫu thuật nội soi đa khớp nối |
|
| Giá từng phần lô | 65,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm sinh thiết dạ dày đại tràng |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm sinh thiết dạ dày đại tràng dài 230cm |
|
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm sinh thiết đường mật |
|
| Giá từng phần lô | 38,016,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự |
|
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kỵ nước |
|
| Giá từng phần lô | 1,015,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Troca bằng nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, màng phổi |
|
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocar nội soi 12mm có cổng hỗ trợ camera quan sát |
|
| Giá từng phần lô | 553,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi bọc vết thương cỡ lớn 9-14cm |
|
| Giá từng phần lô | 109,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi bọc vết thương cỡ nhỏ 2.5-6cm |
|
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi bọc vết thương cỡ trung bình 5 |
|
| Giá từng phần lô | 44,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh loại đục |
|
| Giá từng phần lô | 1,404,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh loại trong |
|
| Giá từng phần lô | 1,404,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đầu đốt đơn cực và lưỡng cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ dẫn đường động mạch/tĩnh mạch cảnh |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ dẫn đường tĩnh mạch |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu mổ mở kèm chốt titan thắt chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kim sinh thiết dùng cho máy định vị thần kinh sọ não |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kim sinh thiết tự động mô mềm 3 chế độ lấy mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kim sinh thiết tự động thận, gan, tuyến tiền liệt, lá lách, vú, hệ bạch huyết |
|
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai cố định ngoài xương đòn |
|
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai hỗ trợ chấn thương khủy tay |
|
| Giá từng phần lô | 1,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai silicon mổ bong võng mạc |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu não thất ngoài, kèm Catheter dẫn lưu não thất |
|
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu não thất-ổ bụng kèm khoang delta chống hiện tượng siphon |
|
| Giá từng phần lô | 119,322,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao bẻ góc 15 độ cho phẫu thuật mắt |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt cơ vòng |
|
| Giá từng phần lô | 13,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt cơ vòng dạng kim |
|
| Giá từng phần lô | 11,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt cơ vòng, có đoạn cách điện, sử dụng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết màng phổi |
|
| Giá từng phần lô | 52,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết mô mềm dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp |
|
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết mô mềm liền súng |
|
| Giá từng phần lô | 297,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết mô mềm liền súng kim vát 4 cạnh |
|
| Giá từng phần lô | 10,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm sinh thiết niêm mạc phế quản, u qua nội soi phế quản |
|
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm sinh thiết nóng |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết tủy xương các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 7,546,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết xuyên thành phế quản qua nội soi phế quản |
|
| Giá từng phần lô | 105,931,668 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm cầm máu trong điều trị dạ dày tá tràng |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi phủ vết thương các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi truyền dịch áp lực cao |
|
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van động mạch chủ cơ học gờ nổi |
|
| Giá từng phần lô | 298,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van động mạch chủ ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van động mạch chủ |
|
| Giá từng phần lô | 1,425,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van hai lá cơ học gờ nổi |
|
| Giá từng phần lô | 747,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van hai lá/ động mạch chủ sinh học các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 888,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van mở hậu môn |
|
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu sứ cách điện |
|
| Giá từng phần lô | 49,530,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có tưới rửa |
|
| Giá từng phần lô | 47,794,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ Phaco 2 mặt vát |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ Phaco |
|
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu bảo vệ dây soi dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu bảo vệ dây soi đại tràng |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu cắt dịch kính 23G kèm phụ kiện |
|
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu gắn ống soi có lỗ bên, chất liệu mềm của dây soi dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 3,656,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu gắn ống soi có lỗ bên, chất liệu mềm của dây soi đại tràng |
|
| Giá từng phần lô | 3,656,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu nối 1/4'' |
|
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng |
|
| Giá từng phần lô | 6,142,380 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim truyền cho buồng tiêm tĩnh mạch |
|
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt tiền liệt tuyến loại chân đơn |
|
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới prolen Mesh 30x30cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,887,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới prolen Mesh 6 x11cm |
|
| Giá từng phần lô | 61,996,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch máu nhân tạo dạng phân nhánh chữ Y |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch máu nhân tạo Polyester chữ Y, kiểu đan, tráng collagen |
|
| Giá từng phần lô | 249,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch máu nhân tạo PE loại chữ Y |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch máu nhân tạo Polyester thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 436,932,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van tim cơ học 2 lá |
|
| Giá từng phần lô | 711,906,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van tim cơ học động mạch chủ chất liệu carbon nhiệt phân tinh khiết |
|
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van tim hai lá chất liệu carbon nhiệt phân tinh khiết |
|
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van tim nhân tạo cơ học hai lá/ động mạch chủ |
|
| Giá từng phần lô | 358,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van tim sinh học 2 lá |
|
| Giá từng phần lô | 269,286,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu tự tiêu trong phẫu thuật 10cm x 8 cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu tự tiêu trong phẫu thuật 5cm x 8 cm |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu nối thẳng các cỡ cho mổ tim mở |
|
| Giá từng phần lô | 9,973,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu nối Y các cỡ cho mổ tim mở |
|
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu silicon cho mổ dịch kính võng mạc |
|
| Giá từng phần lô | 14,805,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu silicon nội nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ thắt dãn tĩnh mạch thực quản 1 tay quay |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây (que) tán sỏi điện thủy lực |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường ái nước dùng cho can thiệp nội soi niệu |
|
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường Hydrophilic |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít mini titan sọ não |
|
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng căng bao |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng thắt polyp cuống to |
|
| Giá từng phần lô | 10,214,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng van 2,3 lá loại mềm |
|
| Giá từng phần lô | 51,243,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng van hai lá loại nửa cứng nửa mềm |
|
| Giá từng phần lô | 51,243,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng van hai lá sinh học linh hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng van nhân tạo hai lá, ba lá các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng van tim nhân tạo ba lá loại bán cứng, vòng mở |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường mềm dùng cho can thiệp nội soi niệu các loại |
|
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường PTFE |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường Titan dùng cho can thiệp nội soi niệu các loại |
|
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường Zebra |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dao cho máy Harmonic |
|
| Giá từng phần lô | 153,420,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối chữ Y cho đường truyền dung dịch liệt tim trong phẫu thuật ít xâm lấn |
|
| Giá từng phần lô | 5,604,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nước tưới rửa 2 nhánh hệ thống dao mổ siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây silicol nối lệ quản |
|
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây silicol nối lệ quản 2 kim |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch máu nhân tạo sinh học, ống thẳng dùng trong phẫu thuật bắc cầu các loại |
|
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch máu nhân tạo Polyester thẳng dệt thoi |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng van tim nhân tạo hai lá loại bán cứng, vòng mở |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xốp cầm máu không tiêu kích thước 3.5cm x 3.5cm |
|
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xốp cầm máu không tiêu kích thước 5cmx5cm |
|
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây Silicon mổ sụp mi |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây soi nội phế quản |
|
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền quang 550µm |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền quang chuyên dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Giá từng phần lô | 33,604,721 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ bấm lỗ động mạch |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt trĩ |
|
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ chải niêm mạc phế quản qua nội soi phế quản |
|
| Giá từng phần lô | 391,759,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ ghim da |
|
| Giá từng phần lô | 59,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi loại tương đương 45mm, 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 315,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch máu nhân tạo thẳng có vòng xoắn ngoài chống gập |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch nhân tạo thẳng vòn xoắn ngoài toàn phần PTFE |
|
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở loại tương đương 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở loại tương đương80mm |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin dùng cho mạch máu |
|
| Giá từng phần lô | 402,379,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi với công nghệ giữ mô bề mặt |
|
| Giá từng phần lô | 326,761,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu nối cong dùng trong phẫu thuật phổi và tiêu hóa |
|
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu nối đầu cong |
|
| Giá từng phần lô | 1,241,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở loại tương đương 60mm, 80mm |
|
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu tai |
|
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng đệm dùng trong phẫu thuật tim, mạch máu PTFE |
|
| Giá từng phần lô | 108,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sinh học tương đương 4x4cm |
|
| Giá từng phần lô | 79,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu tương đương 2x9cm |
|
| Giá từng phần lô | 111,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu tương đương 4x6cm |
|
| Giá từng phần lô | 51,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi