Gói thầu: Gói thầu số 04: Vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400153081-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Y 103
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400066601
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,573,470,390 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53.602.055,85 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400038863 - 228,900,000 312.136.363,6363 160.230.000 3,433,500
2 PP2400038864 - 57,540,000 78.463.636,3636 40.278.000 863,100
3 PP2400038865 - 1,008,000 1.374.545,4545 705.600 15,120
4 PP2400038866 - 3,570,000 4.868.181,8181 2.499.000 53,550
5 PP2400038867 - 47,250,000 64.431.818,1818 33.074.999,9999 708,750
6 PP2400038868 - 5,460,000 7.445.454,5454 3.821.999,9999 81,900
7 PP2400038869 - 126,000,000 171.818.181,8181 88.200.000 1,890,000
8 PP2400038870 - 95,200,000 129.818.181,8181 66.639.999,9999 1,428,000
9 PP2400038871 - 43,000,000 58.636.363,6363 30.099.999,9999 645,000
10 PP2400038872 - 6,510,000 8.877.272,7272 4.557.000 97,650
11 PP2400038873 - 145,162,500 197.948.863,6363 101.613.750 2,177,437
12 PP2400038874 - 2,730,000 3.722.727,2727 1.910.999,9999 40,950
13 PP2400038875 - 7,875,000 10.738.636,3636 5.512.500 118,125
14 PP2400038876 - 21,756,000 29.667.272,7272 15.229.199,9999 326,340
15 PP2400038877 - 29,820,000 40.663.636,3636 20.874.000 447,300
16 PP2400038878 - 52,920,000 72.163.636,3636 37.044.000 793,800
17 PP2400038879 - 12,390,000 16.895.454,5454 8.673.000 185,850
18 PP2400038880 - 5,670,000 7.731.818,1818 3.968.999,9999 85,050
19 PP2400038881 - 6,400,000 8.727.272,7272 4.480.000 96,000
20 PP2400038882 - 12,495,000 17.038.636,3636 8.746.500 187,425
21 PP2400038883 - 4,830,000 6.586.363,6363 3.381.000 72,450
22 PP2400038884 - 38,325,000 52.261.363,6363 26.827.500 574,875
23 PP2400038885 - 5,103,840 6.959.781,8181 3.572.688 76,557
24 PP2400038886 - 1,449,000 1.975.909,0909 1.014.299,9999 21,735
25 PP2400038887 - 20,563,200 28.040.727,2727 14.394.240 308,448
26 PP2400038888 - 91,350,000 124.568.181,8181 63.944.999,9999 1,370,250
27 PP2400038889 - 277,200,000 377.999.999,9999 194.040.000 4,158,000
28 PP2400038890 - 54,495,000 74.311.363,6363 38.146.500 817,425
29 PP2400038891 - 15,750,000 21.477.272,7272 11.025.000 236,250
30 PP2400038892 - 28,507,500 38.873.863,6363 19.955.250 427,612
31 PP2400038893 - 4,095,000 5.584.090,909 2.866.500 61,425
32 PP2400038894 - 51,500,000 70.227.272,7272 36.050.000 772,500
33 PP2400038895 - 76,500,000 104.318.181,8181 53.550.000 1,147,500
34 PP2400038896 - 213,885,000 291.661.363,6363 149.719.500 3,208,275
35 PP2400038897 - 77,395,500 105.539.318,1818 54.176.850 1,160,932
36 PP2400038898 - 40,200,000 54.818.181,8181 28.140.000 603,000
37 PP2400038899 - 12,600,000 17.181.818,1818 8.820.000 189,000
38 PP2400038900 - 59,325,000 80.897.727,2727 41.527.500 889,875
39 PP2400038901 - 122,220,000 166.663.636,3636 85.554.000 1,833,300
40 PP2400038902 - 36,900,000 50.318.181,8181 25.830.000 553,500
41 PP2400038903 - 12,000,000 16.363.636,3636 8.400.000 180,000
42 PP2400038904 - 45,748,500 62.384.318,1818 32.023.949,9999 686,227
43 PP2400038905 - 10,080,000 13.745.454,5454 7.056.000 151,200
44 PP2400038906 - 31,290,000 42.668.181,8181 21.903.000 469,350
45 PP2400038907 - 4,620,000 6.299.999,9999 3.234.000 69,300
46 PP2400038908 - 1,732,500 2.362.500 1.212.750 25,987
47 PP2400038909 - 24,800,000 33.818.181,8181 17.360.000 372,000
48 PP2400038910 - 1,879,500 2.562.954,5454 1.315.650 28,192
49 PP2400038911 - 7,980,000 10.881.818,1818 5.586.000 119,700
50 PP2400038912 - 168,714,000 230.064.545,4545 118.099.799,9999 2,530,710
51 PP2400038913 - 36,500,000 49.772.727,2727 25.550.000 547,500
52 PP2400038914 - 6,400,000 8.727.272,7272 4.480.000 96,000
53 PP2400038915 - 4,200,000 5.727.272,7272 2.940.000 63,000
54 PP2400038916 - 21,840,000 29.781.818,1818 15.287.999,9999 327,600
55 PP2400038917 - 15,277,500 20.832.954,5454 10.694.250 229,162
56 PP2400038918 - 16,432,500 22.407.954,5454 11.502.750 246,487
57 PP2400038919 - 11,200,000 15.272.727,2727 7.839.999,9999 168,000
58 PP2400038920 - 7,680,000 10.472.727,2727 5.376.000 115,200
59 PP2400038921 - 1,430,000 1.949.999,9999 1.000.999,9999 21,450
60 PP2400038922 - 83,475,000 113.829.545,4545 58.432.500 1,252,125
61 PP2400038923 - 3,720,000 5.072.727,2727 2.604.000 55,800
62 PP2400038924 - 120,400,000 164.181.818,1818 84.280.000 1,806,000
63 PP2400038925 - 4,452,000 6.070.909,0909 3.116.400 66,780
64 PP2400038926 - 5,512,500 7.517.045,4545 3.858.749,9999 82,687
65 PP2400038927 - 13,135,500 17.912.045,4545 9.194.850 197,032
66 PP2400038928 - 20,160,000 27.490.909,0909 14.112.000 302,400
67 PP2400038929 - 34,020,000 46.390.909,0909 23.814.000 510,300
68 PP2400038930 - 21,950,000 29.931.818,1818 15.364.999,9999 329,250
69 PP2400038931 - 6,615,000 9.020.454,5454 4.630.500 99,225
70 PP2400038932 - 6,825,000 9.306.818,1818 4.777.500 102,375
71 PP2400038933 - 59,220,000 80.754.545,4545 41.454.000 888,300
72 PP2400038934 - 40,740,000 55.554.545,4545 28.518.000 611,100
73 PP2400038935 - 28,402,500 38.730.681,8181 19.881.750 426,037
74 PP2400038936 - 3,780,000 5.154.545,4545 2.646.000 56,700
75 PP2400038937 - 2,301,600 3.138.545,4545 1.611.120 34,524
76 PP2400038938 - 69,825,000 95.215.909,0909 48.877.500 1,047,375
77 PP2400038939 - 15,100,000 20.590.909,0909 10.570.000 226,500
78 PP2400038940 - 17,040,000 23.236.363,6363 11.928.000 255,600
79 PP2400038941 - 4,872,000 6.643.636,3636 3.410.400 73,080
80 PP2400038942 - 27,247,500 37.155.681,8181 19.073.250 408,712
81 PP2400038943 - 1,496,250 2.040.340,909 1.047.374,9999 22,443
82 PP2400038944 - 7,476,000 10.194.545,4545 5.233.200 112,140
83 PP2400038945 - 5,670,000 7.731.818,1818 3.968.999,9999 85,050
84 PP2400038946 - 40,500,000 55.227.272,7272 28.350.000 607,500
85 PP2400038947 - 108,234,000 147.591.818,1818 75.763.800 1,623,510
86 PP2400038948 - 111,646,500 152.245.227,2727 78.152.550 1,674,697
87 PP2400038949 - 7,749,000 10.566.818,1818 5.424.300 116,235
88 PP2400038950 - 112,500,000 153.409.090,909 78.750.000 1,687,500
89 PP2400038951 - 15,750,000 21.477.272,7272 11.025.000 236,250
Mã phần lô PP2400038863
Giá từng phần lô 228,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.136.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,433,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038864
Giá từng phần lô 57,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.463.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038865
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.374.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038866
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.868.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038867
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.431.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.074.999,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038868
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.445.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.821.999,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038869
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.818.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038870
Giá từng phần lô 95,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.818.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.639.999,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038871
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.636.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.099.999,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038872
Giá từng phần lô 6,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.877.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038873
Giá từng phần lô 145,162,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.948.863,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.613.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,177,437
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038874
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.722.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.910.999,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038875
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.738.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038876
Giá từng phần lô 21,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.667.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.229.199,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038877
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.663.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038878
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.163.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038879
Giá từng phần lô 12,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.895.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038880
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.731.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.968.999,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038881
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.727.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038882
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.038.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038883
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.586.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038884
Giá từng phần lô 38,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.261.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.827.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038885
Giá từng phần lô 5,103,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.959.781,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.572.688
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,557
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038886
Giá từng phần lô 1,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.975.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.299,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,735
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038887
Giá từng phần lô 20,563,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.040.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.394.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,448
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038888
Giá từng phần lô 91,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.568.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.944.999,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038889
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.999.999,9999
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038890
Giá từng phần lô 54,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.311.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.146.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038891
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.477.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038892
Giá từng phần lô 28,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.873.863,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.955.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,612
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038893
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.584.090,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038894
Giá từng phần lô 51,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.227.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038895
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.318.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038896
Giá từng phần lô 213,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.661.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.719.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,208,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038897
Giá từng phần lô 77,395,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.539.318,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.176.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038898
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.818.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038899
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038900
Giá từng phần lô 59,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.897.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.527.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038901
Giá từng phần lô 122,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.663.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038902
Giá từng phần lô 36,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.318.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038903
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038904
Giá từng phần lô 45,748,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.384.318,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.023.949,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,227
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038905
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.745.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038906
Giá từng phần lô 31,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.668.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038907
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.299.999,9999
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038908
Giá từng phần lô 1,732,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,987
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038909
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.818.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038910
Giá từng phần lô 1,879,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.562.954,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.315.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,192
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038911
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.881.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038912
Giá từng phần lô 168,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.064.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.099.799,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,710
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038913
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.772.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038914
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.727.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038915
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038916
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.781.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.287.999,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038917
Giá từng phần lô 15,277,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.832.954,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.694.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,162
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038918
Giá từng phần lô 16,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.407.954,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.502.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,487
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038919
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.272.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.839.999,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038920
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.472.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038921
Giá từng phần lô 1,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.949.999,9999
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.999,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038922
Giá từng phần lô 83,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.829.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038923
Giá từng phần lô 3,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.072.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038924
Giá từng phần lô 120,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.181.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038925
Giá từng phần lô 4,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.070.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.116.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038926
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.517.045,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.749,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,687
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038927
Giá từng phần lô 13,135,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.912.045,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.194.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,032
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038928
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.490.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038929
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.390.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038930
Giá từng phần lô 21,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.931.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.364.999,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038931
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.020.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038932
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.306.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038933
Giá từng phần lô 59,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.754.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038934
Giá từng phần lô 40,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.554.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038935
Giá từng phần lô 28,402,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.730.681,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.881.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,037
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038936
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.154.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038937
Giá từng phần lô 2,301,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.138.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.611.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,524
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038938
Giá từng phần lô 69,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.215.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.877.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038939
Giá từng phần lô 15,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.590.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038940
Giá từng phần lô 17,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.236.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038941
Giá từng phần lô 4,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.643.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.410.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038942
Giá từng phần lô 27,247,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.155.681,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.073.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,712
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038943
Giá từng phần lô 1,496,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.040.340,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.047.374,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,443
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038944
Giá từng phần lô 7,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.194.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.233.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038945
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.731.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.968.999,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038946
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.227.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038947
Giá từng phần lô 108,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.591.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.763.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038948
Giá từng phần lô 111,646,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.245.227,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.152.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,697
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038949
Giá từng phần lô 7,749,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.566.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.424.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,235
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038950
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.409.090,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400038951
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.477.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->