Gói thầu: Gói thầu số 04/2024: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400318609-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Sông Cầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thị xã Sông Cầu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 04/2024: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế
Số hiệu KHLCNT PL2400184776
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Sông Cầu, Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 1,914,580,247 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400215980 - Phần 1 120,250,000 1,803,750
2 PP2400215981 - Phần 2 994,900 14,923
3 PP2400215982 - Phần 3 2,195,580 32,933
4 PP2400215983 - Phần 4 103,950 1,559
5 PP2400215984 - Phần 5 17,576,000 263,640
6 PP2400215985 - Phần 6 28,290,000 424,350
7 PP2400215986 - Phần 7 33,728,000 505,920
8 PP2400215987 - Phần 8 18,420,000 276,300
9 PP2400215988 - Phần 9 7,925,500 118,882
10 PP2400215989 - Phần 10 11,864,500 177,967
11 PP2400215990 - Phần 11 83,790,000 1,256,850
12 PP2400215991 - Phần 12 64,985,900 974,788
13 PP2400215992 - Phần 13 3,528,000 52,920
14 PP2400215993 - Phần 14 22,073,100 331,096
15 PP2400215994 - Phần 15 52,528,000 787,920
16 PP2400215995 - Phần 16 23,748,000 356,220
17 PP2400215996 - Phần 17 3,838,800 57,582
18 PP2400215997 - Phần 18 39,550,000 593,250
19 PP2400215998 - Phần 19 22,600,000 339,000
20 PP2400215999 - Phần 20 90,850,000 1,362,750
21 PP2400216000 - Phần 21 3,623,760 54,356
22 PP2400216001 - Phần 22 1,407,900 21,118
23 PP2400216002 - Phần 23 1,072,500 16,087
24 PP2400216003 - Phần 24 7,770,000 116,550
25 PP2400216004 - Phần 25 4,907,700 73,615
26 PP2400216005 - Phần 26 13,549,100 203,236
27 PP2400216006 - Phần 27 2,695,140 40,427
28 PP2400216007 - Phần 28 157,248,000 2,358,720
29 PP2400216008 - Phần 29 8,166,000 122,490
30 PP2400216009 - Phần 30 4,687,200 70,308
31 PP2400216010 - Phần 31 14,160,510 212,407
32 PP2400216011 - Phần 32 62,408,000 936,120
33 PP2400216012 - Phần 33 8,155,700 122,335
34 PP2400216013 - Phần 34 1,030,050 15,450
35 PP2400216014 - Phần 35 3,442,500 51,637
36 PP2400216015 - Phần 36 21,020,000 315,300
37 PP2400216016 - Phần 37 37,230,000 558,450
38 PP2400216017 - Phần 38 97,020 1,455
39 PP2400216018 - Phần 39 65,640 984
40 PP2400216019 - Phần 40 232,850 3,492
41 PP2400216020 - Phần 41 1,080,450 16,206
42 PP2400216021 - Phần 42 12,801,600 192,024
43 PP2400216022 - Phần 43 1,902,080 28,531
44 PP2400216023 - Phần 44 8,916,000 133,740
45 PP2400216024 - Phần 45 4,518,250 67,773
46 PP2400216025 - Phần 46 916,800 13,752
47 PP2400216026 - Phần 47 60,700 910
48 PP2400216027 - Phần 48 8,189,920 122,848
49 PP2400216028 - Phần 49 51,156,000 767,340
50 PP2400216029 - Phần 50 57,750,000 866,250
51 PP2400216030 - Phần 51 3,362,500 50,437
52 PP2400216031 - Phần 52 890,000 13,350
53 PP2400216032 - Phần 53 21,600,000 324,000
54 PP2400216033 - Phần 54 99,000,000 1,485,000
55 PP2400216034 - Phần 55 2,240,000 33,600
56 PP2400216035 - Phần 56 14,960,000 224,400
57 PP2400216036 - Phần 57 10,120,000 151,800
58 PP2400216037 - Phần 58 7,920,000 118,800
59 PP2400216038 - Phần 59 1,100,000 16,500
60 PP2400216039 - Phần 60 18,375 275
61 PP2400216040 - Phần 61 10,034,000 150,510
62 PP2400216041 - Phần 62 1,280,000 19,200
63 PP2400216042 - Phần 63 6,177,000 92,655
64 PP2400216043 - Phần 64 719,850 10,797
65 PP2400216044 - Phần 65 69,755,000 1,046,325
66 PP2400216045 - Phần 66 44,843,500 672,652
67 PP2400216046 - Phần 67 42,000,000 630,000
68 PP2400216047 - Phần 68 7,050,000 105,750
69 PP2400216048 - Phần 69 346,200 5,193
70 PP2400216049 - Phần 70 817,450 12,261
71 PP2400216050 - Phần 71 2,877,200 43,158
72 PP2400216051 - Phần 72 76,905,000 1,153,575
73 PP2400216052 - Phần 73 1,495,000 22,425
74 PP2400216053 - Phần 74 5,910,000 88,650
75 PP2400216054 - Phần 75 6,250,000 93,750
76 PP2400216055 - Phần 76 1,920,000 28,800
77 PP2400216056 - Phần 77 19,500,000 292,500
78 PP2400216057 - Phần 78 1,770,000 26,550
79 PP2400216058 - Phần 79 9,450,000 141,750
80 PP2400216059 - Phần 80 87,520,773 1,312,810
81 PP2400216060 - Phần 81 8,619,858 129,297
82 PP2400216061 - Phần 82 2,132,450 31,985
83 PP2400216062 - Phần 83 196,894,491 2,953,414
Phần 1
Mã phần lô PP2400215980
Giá từng phần lô 120,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,803,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 2
Mã phần lô PP2400215981
Giá từng phần lô 994,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,923
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 3
Mã phần lô PP2400215982
Giá từng phần lô 2,195,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,933
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 4
Mã phần lô PP2400215983
Giá từng phần lô 103,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 5
Mã phần lô PP2400215984
Giá từng phần lô 17,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 6
Mã phần lô PP2400215985
Giá từng phần lô 28,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 7
Mã phần lô PP2400215986
Giá từng phần lô 33,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 8
Mã phần lô PP2400215987
Giá từng phần lô 18,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 9
Mã phần lô PP2400215988
Giá từng phần lô 7,925,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,882
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 10
Mã phần lô PP2400215989
Giá từng phần lô 11,864,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,967
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 11
Mã phần lô PP2400215990
Giá từng phần lô 83,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 12
Mã phần lô PP2400215991
Giá từng phần lô 64,985,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,788
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 13
Mã phần lô PP2400215992
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 14
Mã phần lô PP2400215993
Giá từng phần lô 22,073,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,096
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 15
Mã phần lô PP2400215994
Giá từng phần lô 52,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 16
Mã phần lô PP2400215995
Giá từng phần lô 23,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 17
Mã phần lô PP2400215996
Giá từng phần lô 3,838,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,582
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 18
Mã phần lô PP2400215997
Giá từng phần lô 39,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 19
Mã phần lô PP2400215998
Giá từng phần lô 22,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 20
Mã phần lô PP2400215999
Giá từng phần lô 90,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,362,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 21
Mã phần lô PP2400216000
Giá từng phần lô 3,623,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,356
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 22
Mã phần lô PP2400216001
Giá từng phần lô 1,407,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,118
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 23
Mã phần lô PP2400216002
Giá từng phần lô 1,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,087
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 24
Mã phần lô PP2400216003
Giá từng phần lô 7,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 25
Mã phần lô PP2400216004
Giá từng phần lô 4,907,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,615
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 26
Mã phần lô PP2400216005
Giá từng phần lô 13,549,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,236
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 27
Mã phần lô PP2400216006
Giá từng phần lô 2,695,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,427
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 28
Mã phần lô PP2400216007
Giá từng phần lô 157,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 29
Mã phần lô PP2400216008
Giá từng phần lô 8,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,490
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 30
Mã phần lô PP2400216009
Giá từng phần lô 4,687,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,308
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 31
Mã phần lô PP2400216010
Giá từng phần lô 14,160,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,407
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 32
Mã phần lô PP2400216011
Giá từng phần lô 62,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 33
Mã phần lô PP2400216012
Giá từng phần lô 8,155,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,335
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 34
Mã phần lô PP2400216013
Giá từng phần lô 1,030,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 35
Mã phần lô PP2400216014
Giá từng phần lô 3,442,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,637
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 36
Mã phần lô PP2400216015
Giá từng phần lô 21,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 37
Mã phần lô PP2400216016
Giá từng phần lô 37,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 38
Mã phần lô PP2400216017
Giá từng phần lô 97,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 39
Mã phần lô PP2400216018
Giá từng phần lô 65,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 984
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 40
Mã phần lô PP2400216019
Giá từng phần lô 232,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 41
Mã phần lô PP2400216020
Giá từng phần lô 1,080,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,206
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 42
Mã phần lô PP2400216021
Giá từng phần lô 12,801,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,024
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 43
Mã phần lô PP2400216022
Giá từng phần lô 1,902,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,531
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 44
Mã phần lô PP2400216023
Giá từng phần lô 8,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 45
Mã phần lô PP2400216024
Giá từng phần lô 4,518,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,773
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 46
Mã phần lô PP2400216025
Giá từng phần lô 916,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,752
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 47
Mã phần lô PP2400216026
Giá từng phần lô 60,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 48
Mã phần lô PP2400216027
Giá từng phần lô 8,189,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,848
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 49
Mã phần lô PP2400216028
Giá từng phần lô 51,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 50
Mã phần lô PP2400216029
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 51
Mã phần lô PP2400216030
Giá từng phần lô 3,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,437
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 52
Mã phần lô PP2400216031
Giá từng phần lô 890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 53
Mã phần lô PP2400216032
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 54
Mã phần lô PP2400216033
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 55
Mã phần lô PP2400216034
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 56
Mã phần lô PP2400216035
Giá từng phần lô 14,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 57
Mã phần lô PP2400216036
Giá từng phần lô 10,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 58
Mã phần lô PP2400216037
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 59
Mã phần lô PP2400216038
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 60
Mã phần lô PP2400216039
Giá từng phần lô 18,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 61
Mã phần lô PP2400216040
Giá từng phần lô 10,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 62
Mã phần lô PP2400216041
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 63
Mã phần lô PP2400216042
Giá từng phần lô 6,177,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,655
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 64
Mã phần lô PP2400216043
Giá từng phần lô 719,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,797
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 65
Mã phần lô PP2400216044
Giá từng phần lô 69,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 66
Mã phần lô PP2400216045
Giá từng phần lô 44,843,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,652
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 67
Mã phần lô PP2400216046
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 68
Mã phần lô PP2400216047
Giá từng phần lô 7,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 69
Mã phần lô PP2400216048
Giá từng phần lô 346,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,193
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 70
Mã phần lô PP2400216049
Giá từng phần lô 817,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,261
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 71
Mã phần lô PP2400216050
Giá từng phần lô 2,877,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,158
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 72
Mã phần lô PP2400216051
Giá từng phần lô 76,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 73
Mã phần lô PP2400216052
Giá từng phần lô 1,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 74
Mã phần lô PP2400216053
Giá từng phần lô 5,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 75
Mã phần lô PP2400216054
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 76
Mã phần lô PP2400216055
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 77
Mã phần lô PP2400216056
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 78
Mã phần lô PP2400216057
Giá từng phần lô 1,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 79
Mã phần lô PP2400216058
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 80
Mã phần lô PP2400216059
Giá từng phần lô 87,520,773
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,810
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 81
Mã phần lô PP2400216060
Giá từng phần lô 8,619,858
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,297
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 82
Mã phần lô PP2400216061
Giá từng phần lô 2,132,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,985
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 83
Mã phần lô PP2400216062
Giá từng phần lô 196,894,491
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,953,414
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->