Gói thầu: Gói thầu số 05 - Cung ứng vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500014679-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2025 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05 - Cung ứng vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400335401 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 9,881,796,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400574392 - Bạch chỉ | 27,930,000 | 418,950 |
| 2 | PP2400574393 - Kinh giới | 2,310,000 | 34,650 |
| 3 | PP2400574394 - Cát căn | 10,590,000 | 158,850 |
| 4 | PP2400574395 - Mạn kinh tử | 8,510,000 | 127,650 |
| 5 | PP2400574396 - Ngưu bàng tử | 2,205,000 | 33,075 |
| 6 | PP2400574397 - Thăng ma | 34,051,500 | 510,772 |
| 7 | PP2400574398 - Độc hoạt | 131,490,000 | 1,972,350 |
| 8 | PP2400574399 - Khương hoạt | 400,837,500 | 6,012,562 |
| 9 | PP2400574400 - Can khương | 7,760,000 | 116,400 |
| 10 | PP2400574401 - Ngải cứu (ngải diệp) | 1,312,500 | 19,687 |
| 11 | PP2400574402 - Bạch biển đậu | 1,879,500 | 28,192 |
| 12 | PP2400574403 - Chi tử | 8,610,000 | 129,150 |
| 13 | PP2400574404 - Hoàng bá | 7,350,000 | 110,250 |
| 14 | PP2400574405 - Hoàng cầm | 20,137,500 | 302,062 |
| 15 | PP2400574406 - Hoàng liên | 26,040,000 | 390,600 |
| 16 | PP2400574407 - Bạch mao căn | 3,480,000 | 52,200 |
| 17 | PP2400574408 - Mẫu đơn bì | 120,800,000 | 1,812,000 |
| 18 | PP2400574409 - Sinh địa | 61,666,500 | 924,997 |
| 19 | PP2400574410 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 2,100,000 | 31,500 |
| 20 | PP2400574411 - Thương truật | 85,820,000 | 1,287,300 |
| 21 | PP2400574412 - Bán hạ bắc | 12,768,000 | 191,520 |
| 22 | PP2400574413 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 18,100,000 | 271,500 |
| 23 | PP2400574414 - Bách bộ | 3,360,000 | 50,400 |
| 24 | PP2400574415 - Cát cánh | 21,420,000 | 321,300 |
| 25 | PP2400574416 - Hạnh nhân | 5,100,000 | 76,500 |
| 26 | PP2400574417 - Tiền hồ | 4,977,000 | 74,655 |
| 27 | PP2400574418 - Bá tử nhân | 56,700,000 | 850,500 |
| 28 | PP2400574419 - Liên tâm | 23,625,000 | 354,375 |
| 29 | PP2400574420 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 193,830,000 | 2,907,450 |
| 30 | PP2400574421 - Thảo quyết minh | 2,999,850 | 44,997 |
| 31 | PP2400574422 - Viễn chí | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 32 | PP2400574423 - Thạch xương bồ | 32,812,500 | 492,187 |
| 33 | PP2400574424 - Trần bì | 27,820,000 | 417,300 |
| 34 | PP2400574425 - Đan sâm | 69,615,000 | 1,044,225 |
| 35 | PP2400574426 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 136,500,000 | 2,047,500 |
| 36 | PP2400574427 - Địa long | 206,482,500 | 3,097,237 |
| 37 | PP2400574428 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 539,973,000 | 8,099,595 |
| 38 | PP2400574429 - Nga truật | 6,510,000 | 97,650 |
| 39 | PP2400574430 - Ngưu tất | 101,400,000 | 1,521,000 |
| 40 | PP2400574431 - Xuyên khung | 238,140,000 | 3,572,100 |
| 41 | PP2400574432 - Cỏ nhọ nồi | 262,500 | 3,937 |
| 42 | PP2400574433 - Hòe hoa | 45,055,500 | 675,832 |
| 43 | PP2400574434 - Bạch linh (phục linh) | 187,110,000 | 2,806,650 |
| 44 | PP2400574435 - Xa tiền tử | 22,050,000 | 330,750 |
| 45 | PP2400574436 - Ý dĩ | 16,905,000 | 253,575 |
| 46 | PP2400574437 - Đại hoàng | 4,261,250 | 63,918 |
| 47 | PP2400574438 - Kê nội kim | 3,000,000 | 45,000 |
| 48 | PP2400574439 - Khiếm thực | 6,300,000 | 94,500 |
| 49 | PP2400574440 - Liên nhục | 12,269,250 | 184,038 |
| 50 | PP2400574441 - Ngũ vị tử | 25,641,000 | 384,615 |
| 51 | PP2400574442 - Bách hợp | 7,560,000 | 113,400 |
| 52 | PP2400574443 - Bạch thược | 207,350,000 | 3,110,250 |
| 53 | PP2400574444 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 55,200,000 | 828,000 |
| 54 | PP2400574445 - Thục địa | 477,000,000 | 7,155,000 |
| 55 | PP2400574446 - Ba kích | 28,560,000 | 428,400 |
| 56 | PP2400574447 - Bạch truật | 231,840,000 | 3,477,600 |
| 57 | PP2400574448 - Cam thảo | 142,920,000 | 2,143,800 |
| 58 | PP2400574449 - Cẩu tích | 11,760,000 | 176,400 |
| 59 | PP2400574450 - Cốt toái bổ | 35,490,000 | 532,350 |
| 60 | PP2400574451 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 502,000,000 | 7,530,000 |
| 61 | PP2400574452 - Đỗ trọng | 50,400,000 | 756,000 |
| 62 | PP2400574453 - Hoàng kỳ | 316,575,000 | 4,748,625 |
| 63 | PP2400574454 - Nhục thung dung | 7,304,000 | 109,560 |
| 64 | PP2400574455 - Tục đoạn | 276,360,000 | 4,145,400 |
| 65 | PP2400574456 - Sơn thù | 50,330,000 | 754,950 |
| 66 | PP2400574457 - Hoài sơn | 75,879,300 | 1,138,189 |
| 67 | PP2400574458 - Phòng phong | 1,672,800,000 | 25,092,000 |
| 68 | PP2400574459 - Quế chi | 21,600,000 | 324,000 |
| 69 | PP2400574460 - Tế tân | 236,000,000 | 3,540,000 |
| 70 | PP2400574461 - Tô diệp | 1,260,000 | 18,900 |
| 71 | PP2400574462 - Cúc hoa vàng | 12,495,000 | 187,425 |
| 72 | PP2400574463 - Sài hồ bắc | 126,756,000 | 1,901,340 |
| 73 | PP2400574464 - Hy thiêm | 3,020,000 | 45,300 |
| 74 | PP2400574465 - Mộc qua | 47,250,000 | 708,750 |
| 75 | PP2400574466 - Ngũ gia bì chân chim | 3,570,000 | 53,550 |
| 76 | PP2400574467 - Tần giao | 690,900,000 | 10,363,500 |
| 77 | PP2400574468 - Thảo quả | 1,932,000 | 28,980 |
| 78 | PP2400574469 - Tiểu hồi | 1,123,500 | 16,852 |
| 79 | PP2400574470 - Phụ tử (chế) | 8,652,000 | 129,780 |
| 80 | PP2400574471 - Quế nhục | 29,988,000 | 449,820 |
| 81 | PP2400574472 - Hà diệp (lá sen) | 13,650,000 | 204,750 |
| 82 | PP2400574473 - Bồ công anh | 2,541,000 | 38,115 |
| 83 | PP2400574474 - Kim ngân hoa | 50,211,000 | 753,165 |
| 84 | PP2400574475 - Liên kiều | 15,634,500 | 234,517 |
| 85 | PP2400574476 - Thổ phục linh | 23,870,000 | 358,050 |
| 86 | PP2400574477 - Hạ khô thảo | 5,145,000 | 77,175 |
| 87 | PP2400574478 - Tri mẫu | 3,990,000 | 59,850 |
| 88 | PP2400574479 - Địa cốt bì | 4,751,250 | 71,268 |
| 89 | PP2400574480 - Long đởm thảo | 4,725,000 | 70,875 |
| 90 | PP2400574481 - Nhân trần | 2,100,000 | 31,500 |
| 91 | PP2400574482 - Huyền sâm | 10,080,000 | 151,200 |
| 92 | PP2400574483 - Dây đau xương | 24,150,000 | 362,250 |
| 93 | PP2400574484 - Tang ký sinh | 918,750 | 13,781 |
| 94 | PP2400574485 - Thiên niên kiện | 4,260,000 | 63,900 |
| 95 | PP2400574486 - Uy linh tiên | 31,909,500 | 478,642 |
| 96 | PP2400574487 - Khoản đông hoa | 12,978,000 | 194,670 |
| 97 | PP2400574488 - Qua lâu nhân | 5,250,000 | 78,750 |
| 98 | PP2400574489 - Tô tử (Tía tô hạt) | 5,292,000 | 79,380 |
| 99 | PP2400574490 - Tử uyển | 7,837,000 | 117,555 |
| 100 | PP2400574491 - Câu đằng | 25,200,000 | 378,000 |
| 101 | PP2400574492 - Thiên ma | 68,418,000 | 1,026,270 |
| 102 | PP2400574493 - Lạc tiên | 16,510,000 | 247,650 |
| 103 | PP2400574494 - Phục thần | 57,000,000 | 855,000 |
| 104 | PP2400574495 - Chỉ thực (chỉ thực sao cám) | 4,557,000 | 68,355 |
| 105 | PP2400574496 - Chỉ xác (chỉ xác sao cám) | 3,570,000 | 53,550 |
| 106 | PP2400574497 - Hương phụ | 13,072,500 | 196,087 |
| 107 | PP2400574498 - Mộc hương | 60,351,500 | 905,272 |
| 108 | PP2400574499 - Ô dược | 2,835,000 | 42,525 |
| 109 | PP2400574500 - Sa nhân | 50,400,000 | 756,000 |
| 110 | PP2400574501 - Hồng hoa | 150,360,000 | 2,255,400 |
| 111 | PP2400574502 - Huyền hồ | 8,400,000 | 126,000 |
| 112 | PP2400574503 - Huyết giác | 16,710,000 | 250,650 |
| 113 | PP2400574504 - Kê huyết đằng | 15,045,450 | 225,681 |
| 114 | PP2400574505 - Khương hoàng | 31,395,000 | 470,925 |
| 115 | PP2400574506 - Tô mộc | 5,250,000 | 78,750 |
| 116 | PP2400574507 - Xích thược | 286,440,000 | 4,296,600 |
| 117 | PP2400574508 - Trắc bách diệp | 609,000 | 9,135 |
| 118 | PP2400574509 - Kim tiền thảo | 2,100,000 | 31,500 |
| 119 | PP2400574510 - Trạch tả | 26,910,000 | 403,650 |
| 120 | PP2400574511 - Ô tặc cốt | 18,648,000 | 279,720 |
| 121 | PP2400574512 - Sơn tra | 4,725,000 | 70,875 |
| 122 | PP2400574513 - Kim anh | 5,512,500 | 82,687 |
| 123 | PP2400574514 - Mẫu lệ | 840,000 | 12,600 |
| 124 | PP2400574515 - Câu kỷ tử | 41,013,000 | 615,195 |
| 125 | PP2400574516 - Mạch môn | 95,640,000 | 1,434,600 |
| 126 | PP2400574517 - Sa sâm | 7,350,000 | 110,250 |
| 127 | PP2400574518 - Thiên môn đông | 28,035,000 | 420,525 |
| 128 | PP2400574519 - Đại táo | 15,470,000 | 232,050 |
| 129 | PP2400574520 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 6,394,500 | 95,917 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400574392 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400574393 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400574394 |
| Giá từng phần lô | 10,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400574395 |
| Giá từng phần lô | 8,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400574396 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400574397 |
| Giá từng phần lô | 34,051,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400574398 |
| Giá từng phần lô | 131,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,972,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400574399 |
| Giá từng phần lô | 400,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,012,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400574400 |
| Giá từng phần lô | 7,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ngải cứu (ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400574401 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400574402 |
| Giá từng phần lô | 1,879,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400574403 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400574404 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400574405 |
| Giá từng phần lô | 20,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400574406 |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400574407 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400574408 |
| Giá từng phần lô | 120,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400574409 |
| Giá từng phần lô | 61,666,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2400574410 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400574411 |
| Giá từng phần lô | 85,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400574412 |
| Giá từng phần lô | 12,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400574413 |
| Giá từng phần lô | 18,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400574414 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400574415 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400574416 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400574417 |
| Giá từng phần lô | 4,977,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400574418 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400574419 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400574420 |
| Giá từng phần lô | 193,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,907,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400574421 |
| Giá từng phần lô | 2,999,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400574422 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400574423 |
| Giá từng phần lô | 32,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400574424 |
| Giá từng phần lô | 27,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400574425 |
| Giá từng phần lô | 69,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400574426 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400574427 |
| Giá từng phần lô | 206,482,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,097,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400574428 |
| Giá từng phần lô | 539,973,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,099,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400574429 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400574430 |
| Giá từng phần lô | 101,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,521,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400574431 |
| Giá từng phần lô | 238,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,572,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400574432 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400574433 |
| Giá từng phần lô | 45,055,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400574434 |
| Giá từng phần lô | 187,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,806,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400574435 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400574436 |
| Giá từng phần lô | 16,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400574437 |
| Giá từng phần lô | 4,261,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400574438 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400574439 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400574440 |
| Giá từng phần lô | 12,269,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400574441 |
| Giá từng phần lô | 25,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400574442 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400574443 |
| Giá từng phần lô | 207,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Mã phần lô | PP2400574444 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400574445 |
| Giá từng phần lô | 477,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400574446 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400574447 |
| Giá từng phần lô | 231,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,477,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400574448 |
| Giá từng phần lô | 142,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,143,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400574449 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400574450 |
| Giá từng phần lô | 35,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2400574451 |
| Giá từng phần lô | 502,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400574452 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400574453 |
| Giá từng phần lô | 316,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,748,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400574454 |
| Giá từng phần lô | 7,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400574455 |
| Giá từng phần lô | 276,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,145,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400574456 |
| Giá từng phần lô | 50,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400574457 |
| Giá từng phần lô | 75,879,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400574458 |
| Giá từng phần lô | 1,672,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400574459 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400574460 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400574461 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400574462 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400574463 |
| Giá từng phần lô | 126,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,901,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400574464 |
| Giá từng phần lô | 3,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400574465 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400574466 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400574467 |
| Giá từng phần lô | 690,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,363,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2400574468 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tiểu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400574469 |
| Giá từng phần lô | 1,123,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Phụ tử (chế) |
|
| Mã phần lô | PP2400574470 |
| Giá từng phần lô | 8,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400574471 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hà diệp (lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2400574472 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400574473 |
| Giá từng phần lô | 2,541,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400574474 |
| Giá từng phần lô | 50,211,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400574475 |
| Giá từng phần lô | 15,634,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400574476 |
| Giá từng phần lô | 23,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400574477 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400574478 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400574479 |
| Giá từng phần lô | 4,751,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400574480 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400574481 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400574482 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400574483 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400574484 |
| Giá từng phần lô | 918,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400574485 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400574486 |
| Giá từng phần lô | 31,909,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400574487 |
| Giá từng phần lô | 12,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Qua lâu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400574488 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tô tử (Tía tô hạt) |
|
| Mã phần lô | PP2400574489 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tử uyển |
|
| Mã phần lô | PP2400574490 |
| Giá từng phần lô | 7,837,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400574491 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400574492 |
| Giá từng phần lô | 68,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400574493 |
| Giá từng phần lô | 16,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400574494 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Chỉ thực (chỉ thực sao cám) |
|
| Mã phần lô | PP2400574495 |
| Giá từng phần lô | 4,557,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Chỉ xác (chỉ xác sao cám) |
|
| Mã phần lô | PP2400574496 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400574497 |
| Giá từng phần lô | 13,072,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400574498 |
| Giá từng phần lô | 60,351,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400574499 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400574500 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400574501 |
| Giá từng phần lô | 150,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,255,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400574502 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400574503 |
| Giá từng phần lô | 16,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400574504 |
| Giá từng phần lô | 15,045,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,681 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400574505 |
| Giá từng phần lô | 31,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400574506 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400574507 |
| Giá từng phần lô | 286,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,296,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400574508 |
| Giá từng phần lô | 609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400574509 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400574510 |
| Giá từng phần lô | 26,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2400574511 |
| Giá từng phần lô | 18,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400574512 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2400574513 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400574514 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400574515 |
| Giá từng phần lô | 41,013,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400574516 |
| Giá từng phần lô | 95,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400574517 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400574518 |
| Giá từng phần lô | 28,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400574519 |
| Giá từng phần lô | 15,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400574520 |
| Giá từng phần lô | 6,394,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi