Gói thầu: Gói thầu số 05: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao, hóa chất thông thường năm 2023 cho Bệnh viện A Thái Nguyên (gồm 310 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300235727-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN A THÁI NGUYÊN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN A THÁI NGUYÊN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao, hóa chất thông thường năm 2023 cho Bệnh viện A Thái Nguyên (gồm 310 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300141845 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 19,340,446,775 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 193.404.473 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300315884 - Khẩu trang y tế | 297,500,000 | 425.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 208.250.000 | 58334 |
| 2 | PP2300315885 - Khẩu trang y tế tiệt trùng | 130,000,000 | 185.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 91.000.000 | 16667 |
| 3 | PP2300315886 - Găng tay cao su y tế có bột | 720,000,000 | 1.028.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 504.000.000 | 66667 |
| 4 | PP2300315887 - Găng tay dài sản khoa vô trùng | 29,400,000 | 42.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 20.580.000 | 334 |
| 5 | PP2300315888 - Găng tay tiệt trùng các số | 338,000,000 | 482.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 236.600.000 | 10834 |
| 6 | PP2300315889 - Găng kiểm tra dùng trong y tế | 450,000,000 | 642.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 315.000.000 | 50000 |
| 7 | PP2300315890 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng không bột | 108,000,000 | 154.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 75.600.000 | 1667 |
| 8 | PP2300315891 - Băng chỉ thị nhiệt | 4,200,000 | 6.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 2.940.000 | 7 |
| 9 | PP2300315892 - Miếng thử nhiệt độ gói hấp | 11,995,200 | 17.136.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 8.396.640 | 800 |
| 10 | PP2300315893 - Ăng cắt tiết niệu loại lớn | 61,500,000 | 87.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 43.050.000 | 5 |
| 11 | PP2300315894 - Ăng cắt tiết niệu loại nhỏ | 41,000,000 | 58.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 28.700.000 | 4 |
| 12 | PP2300315895 - Forceps gắp sỏi niệu quản | 48,750,000 | 69.642.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 34.125.000 | 1 |
| 13 | PP2300315896 - Hàm forceps lưỡng cực | 273,600,000 | 390.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 191.520.000 | 5 |
| 14 | PP2300315897 - Bạt trải phẫu thuật giả da rộng | 54,000,000 | 77.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 37.800.000 | 60 |
| 15 | PP2300315898 - Ambu bóng bóp | 7,400,000 | 10.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 5.180.000 | 7 |
| 16 | PP2300315899 - Cathetertĩnh mạch | 52,800,000 | 75.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 36.960.000 | 37 |
| 17 | PP2300315900 - Cathetertĩnh mạch trung tâm | 29,660,000 | 42.371.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 20.762.000 | 17 |
| 18 | PP2300315901 - Cathetertĩnh mạch trung tâm | 3,700,000 | 5.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 2.590.000 | 2 |
| 19 | PP2300315902 - Đầu côn vàng | 6,900,000 | 9.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 4.830.000 | 25000 |
| 20 | PP2300315903 - Dây hút | 75,000,000 | 107.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 52.500.000 | 50 |
| 21 | PP2300315904 - Giấy điện tim 6 cần | 42,000,000 | 60.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 29.400.000 | 234 |
| 22 | PP2300315905 - Giấy in monitor tim thai | 7,050,000 | 10.071.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 4.935.000 | 25 |
| 23 | PP2300315906 - Giấy In nhiệt | 960,000 | 1.371.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 672.000 | 14 |
| 24 | PP2300315907 - Giấy In nhiệt | 22,000,000 | 31.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 15.400.000 | 167 |
| 25 | PP2300315908 - Giấy in nhiệt | 6,000,000 | 8.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 4.200.000 | 42 |
| 26 | PP2300315909 - Giấy siêu âm | 108,000,000 | 154.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 75.600.000 | 167 |
| 27 | PP2300315910 - Huyết Áp | 28,500,000 | 40.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 19.950.000 | 10 |
| 28 | PP2300315911 - Kim gây tê tủy sống các cỡ | 203,000,000 | 290.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 142.100.000 | 1167 |
| 29 | PP2300315912 - Kim luồn mạch máu | 660,000,000 | 942.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 462.000.000 | 10000 |
| 30 | PP2300315913 - La men | 24,000,000 | 34.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 16.800.000 | 34 |
| 31 | PP2300315914 - Mask xông khí dung | 14,300,000 | 20.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 10.010.000 | 217 |
| 32 | PP2300315915 - Miếng cầm máu mũi có chỉ | 16,000,000 | 22.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 11.200.000 | 17 |
| 33 | PP2300315916 - Miếng dán điện cực | 48,000,000 | 68.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 33.600.000 | 5334 |
| 34 | PP2300315917 - Muối tái sinh | 8,250,000 | 11.785.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 5.775.000 | 84 |
| 35 | PP2300315918 - Nhiệt kế | 7,200,000 | 10.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 5.040.000 | 60 |
| 36 | PP2300315919 - Ống nghiệm thủy tinh | 360,000,000 | 514.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 252.000.000 | 50000 |
| 37 | PP2300315920 - Sâu máy thở | 16,000,000 | 22.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 11.200.000 | 167 |
| 38 | PP2300315921 - Ống thông tiểu 1 nhánh các cỡ | 34,450,000 | 49.214.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 24.115.000 | 1084 |
| 39 | PP2300315922 - Tai nghe tim phổi | 3,750,000 | 5.357.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 2.625.000 | 5 |
| 40 | PP2300315923 - Tăm bông mãnh vô trùng | 14,700,000 | 21.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 10.290.000 | 250 |
| 41 | PP2300315924 - Tăm bông mềm lấy bệnh phẩm | 4,725,000 | 6.750.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 3.307.500 | 834 |
| 42 | PP2300315925 - Túi tiệt trùng dạng phồng | 29,820,000 | 42.600.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 20.874.000 | 5 |
| 43 | PP2300315926 - Vôi soda | 23,850,000 | 34.071.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 16.695.000 | 8 |
| 44 | PP2300315927 - Gel bôi trơn | 27,200,000 | 38.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 19.040.000 | 54 |
| 45 | PP2300315928 - Cloramin B | 3,800,000 | 5.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 2.660.000 | 5 |
| 46 | PP2300315929 - Dung dịch tan gỉ tẩy màng bám trên bề mặt kim loại | 61,800,000 | 88.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 43.260.000 | 2 |
| 47 | PP2300315930 - Kháng thể Anti D (IgM + IgG) | 51,200,000 | 73.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 35.840.000 | 54 |
| 48 | PP2300315931 - Acid acetic | 290,000 | 414.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 203.000 | 1 |
| 49 | PP2300315932 - Keo dán lamen | 14,400,000 | 20.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 10.080.000 | 2 |
| 50 | PP2300315933 - Dầu Parafin | 10,400,000 | 14.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 7.280.000 | 22 |
| 51 | PP2300315934 - Ống nghiệm ly tâm có nắp | 3,360,000 | 4.800.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 2.352.000 | 2667 |
| 52 | PP2300315935 - Băng đựng hóa chất cho máy hấp nhiệt đôthấp | 129,658,410 | 185.226.300 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 90.760.887 | 12 |
| 53 | PP2300315936 - Bộ đèn đặt nội khí quản | 58,275,000 | 83.250.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 40.792.500 | 3 |
| 54 | PP2300315937 - Khuôn đúc mẫu tiêu bản | 12,000,000 | 17.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 8.400.000 | 1334 |
| 55 | PP2300315938 - Đĩa petri | 8,000,000 | 11.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 5.600.000 | 667 |
| 56 | PP2300315939 - Filter lọc khuẩn, lọc ẩm cho máy thở | 110,000,000 | 157.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 77.000.000 | 834 |
| 57 | PP2300315940 - Lọ nhựa | 22,200,000 | 31.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 15.540.000 | 2000 |
| 58 | PP2300315941 - Lọ nhựa tiệt trùng | 22,120,000 | 31.600.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 15.484.000 | 1334 |
| 59 | PP2300315942 - Lưỡi dao mổ các số | 16,500,000 | 23.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 11.550.000 | 2500 |
| 60 | PP2300315943 - Sond foley 2 nhánh các số | 105,000,000 | 150.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 73.500.000 | 1667 |
| 61 | PP2300315944 - Tăm bông lấy bệnh phẩm vô trùng | 64,000,000 | 91.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 44.800.000 | 2667 |
| 62 | PP2300315945 - Parafin dạng hạt | 14,400,000 | 20.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 10.080.000 | 7 |
| 63 | PP2300315946 - Oxy già | 63,000,000 | 90.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 44.100.000 | 250 |
| 64 | PP2300315947 - Dung dịch Lugol | 25,200,000 | 36.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 17.640.000 | 7 |
| 65 | PP2300315948 - Dao cắt mô | 6,600,000 | 9.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 4.620.000 | 17 |
| 66 | PP2300315949 - Hóa chất nhuộm EA 50 | 5,935,000 | 8.478.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 4.154.500 | 1 |
| 67 | PP2300315950 - Hóa chất nhuộm Hematoxylin | 24,000,000 | 34.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 16.800.000 | 4 |
| 68 | PP2300315951 - Glycerol | 2,360,000 | 3.371.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.652.000 | 4 |
| 69 | PP2300315952 - Bộ dung dịch xử lý tế bào | 930,000,000 | 1.328.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 651.000.000 | 834 |
| 70 | PP2300315953 - Bộ kít xét nghiệm ung thư (sử dụng cho mẫu Non-Gyn) | 168,000,000 | 240.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 117.600.000 | 100 |
| 71 | PP2300315954 - Kháng thể đơn dòng Anti A | 37,200,000 | 53.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 26.040.000 | 67 |
| 72 | PP2300315955 - Kháng thể đơn dòng Anti A, B | 37,200,000 | 53.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 26.040.000 | 67 |
| 73 | PP2300315956 - Kháng thể đơn dòng Anti B | 36,000,000 | 51.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 25.200.000 | 67 |
| 74 | PP2300315957 - Đầu côn có lọc | 11,000,000 | 15.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 7.700.000 | 17 |
| 75 | PP2300315958 - Đầu côn có lọc | 11,000,000 | 15.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 7.700.000 | 17 |
| 76 | PP2300315959 - Đầu côn có lọc | 9,600,000 | 13.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 6.720.000 | 14 |
| 77 | PP2300315960 - Ống Falcon | 320,000 | 457.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 224.000 | 17 |
| 78 | PP2300315961 - Dao siêu âm mổ nội soi | 172,955,790 | 247.079.700 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 121.069.053 | 2 |
| 79 | PP2300315962 - Dao siêu âm | 126,806,400 | 181.152.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 88.764.480 | 2 |
| 80 | PP2300315963 - Dây dao siêu âm dùng mổ nội soi | 306,841,500 | 438.345.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 214.789.050 | 1 |
| 81 | PP2300315964 - Dao siêu âm mổ mở | 233,724,340 | 333.891.915 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 163.607.038 | 4 |
| 82 | PP2300315965 - Dao siêu âm cán dài mổ mở | 112,904,820 | 161.292.600 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 79.033.374 | 2 |
| 83 | PP2300315966 - Dây dao siêu âm dùng mổ mở | 148,922,550 | 212.746.500 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 104.245.785 | 1 |
| 84 | PP2300315967 - Chất bôi trơn đặc biệt | 300,000 | 428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 210.000 | 1 |
| 85 | PP2300315968 - Kem vệ sinh | 440,000 | 628.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 308.000 | 1 |
| 86 | PP2300315969 - Dây cáp cao tần đơn cực | 6,330,000 | 9.042.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 4.431.000 | 1 |
| 87 | PP2300315970 - Dây cáp cao tần lưỡng cực | 11,790,000 | 16.842.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 8.253.000 | 1 |
| 88 | PP2300315971 - Hàm kẹp và phẫu tích Kelly | 17,640,000 | 25.200.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 12.348.000 | 1 |
| 89 | PP2300315972 - Lưỡi kéo cắt chỉ | 20,040,000 | 28.628.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 14.028.000 | 1 |
| 90 | PP2300315973 - Lưỡi kéo cong | 19,820,000 | 28.314.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 13.874.000 | 1 |
| 91 | PP2300315974 - Van trocar tự động | 14,660,000 | 20.942.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 10.262.000 | 1 |
| 92 | PP2300315975 - Van trocar tự động | 16,020,000 | 22.885.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 11.214.000 | 1 |
| 93 | PP2300315976 - Vỏ ngoài forceps | 26,250,000 | 37.500.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 18.375.000 | 1 |
| 94 | PP2300315977 - Vỏ ngoài forceps lưỡng cực | 2,580,000 | 3.685.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.806.000 | 1 |
| 95 | PP2300315978 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 294,000,000 | 420.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 205.800.000 | 167 |
| 96 | PP2300315979 - Kẹp rốn | 16,000,000 | 22.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 11.200.000 | 1334 |
| 97 | PP2300315980 - Ống hút thai | 8,000,000 | 11.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 5.600.000 | 334 |
| 98 | PP2300315981 - Khóa 3 chạc | 48,000,000 | 68.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 33.600.000 | 2000 |
| 99 | PP2300315982 - Kẹp clip cầm máu các cỡ | 16,000,000 | 22.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 11.200.000 | 67 |
| 100 | PP2300315983 - Dây truyền máu | 100,800,000 | 144.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 70.560.000 | 584 |
| 101 | PP2300315984 - Kim khâu da cơ ruột các loại, các cỡ | 1,470,000 | 2.100.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.029.000 | 167 |
| 102 | PP2300315985 - Ống thổi giấy | 25,600,000 | 36.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 17.920.000 | 1334 |
| 103 | PP2300315986 - Sonde foley 3 nhánh các số | 10,000,000 | 14.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 7.000.000 | 84 |
| 104 | PP2300315987 - Vòng đeo tay bằng nhựa người lớn, trẻ em | 26,000,000 | 37.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 18.200.000 | 3334 |
| 105 | PP2300315988 - Cây dũa các cỡ | 4,320,000 | 6.171.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 3.024.000 | 24 |
| 106 | PP2300315989 - Cây nong các cỡ | 4,320,000 | 6.171.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 3.024.000 | 24 |
| 107 | PP2300315990 - Mũi khoan nha khoa các cỡ | 8,100,000 | 11.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 5.670.000 | 50 |
| 108 | PP2300315991 - Mũi khoan tách kẽ | 540,000 | 771.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 378.000 | 4 |
| 109 | PP2300315992 - Ống hút nước bọt | 425,000 | 607.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 297.500 | 84 |
| 110 | PP2300315993 - Trâm gai các cỡ | 4,000,000 | 5.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 2.800.000 | 34 |
| 111 | PP2300315994 - Trâm trơn các cỡ | 4,000,000 | 5.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 2.800.000 | 34 |
| 112 | PP2300315995 - Bình điện dung | 262,500,000 | 375.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 183.750.000 | 1 |
| 113 | PP2300315996 - Túi nước (màng silicone) | 20,000,000 | 28.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 14.000.000 | 1 |
| 114 | PP2300315997 - Đĩa từ và thấu kính âm | 262,500,000 | 375.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 183.750.000 | 1 |
| 115 | PP2300315998 - Bao đo huyết áp dùng cho monitor có khớp nối bằng sắt | 19,000,000 | 27.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 13.300.000 | 9 |
| 116 | PP2300315999 - Dây cáp nối máy điện tim 6 cần | 17,640,000 | 25.200.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 12.348.000 | 2 |
| 117 | PP2300316000 - Gel siêu âm | 11,760,000 | 16.800.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 8.232.000 | 20 |
| 118 | PP2300316001 - Sonde hậu môn | 2,000,000 | 2.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.400.000 | 84 |
| 119 | PP2300316002 - Bộ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn | 6,400,000 | 9.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 4.480.000 | 4 |
| 120 | PP2300316003 - Mask thở Oxy | 12,500,000 | 17.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 8.750.000 | 167 |
| 121 | PP2300316004 - Túi tiệt trùng dạng dẹt | 50,400,000 | 72.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 35.280.000 | 20 |
| 122 | PP2300316005 - Túi camera mổ nội soi | 48,000,000 | 68.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 33.600.000 | 1000 |
| 123 | PP2300316006 - Túi tiệt trùng dạng dẹt | 5,400,000 | 7.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 3.780.000 | 3 |
| 124 | PP2300316007 - Túi tiệt trùng dạng phồng | 28,350,000 | 40.500.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 19.845.000 | 5 |
| 125 | PP2300316008 - Thuốc nhuộm tiêu bản | 9,750,000 | 13.928.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 6.825.000 | 1 |
| 126 | PP2300316009 - Ống nghiệm chân không Lithium Heparin | 500,400,000 | 714.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 350.280.000 | 30000 |
| 127 | PP2300316010 - Ống nghiệm chân không lấy máu tự động EDTA K2 | 412,800,000 | 589.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 288.960.000 | 26667 |
| 128 | PP2300316011 - Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chống đông Sodium Citrate | 160,000,000 | 228.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 112.000.000 | 8334 |
| 129 | PP2300316012 - Ống máu lắng | 44,000,000 | 62.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 30.800.000 | 667 |
| 130 | PP2300316013 - Canxi Hydroxit | 180,000 | 257.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 126.000 | 1 |
| 131 | PP2300316014 - Fuji IX | 2,240,000 | 3.200.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.568.000 | 1 |
| 132 | PP2300316015 - Giem sa | 17,000,000 | 24.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 11.900.000 | 2 |
| 133 | PP2300316016 - Dung dịch khử nhiễm DNA | 12,055,000 | 17.221.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 8.438.500 | 1 |
| 134 | PP2300316017 - Dung dịch khử nhiễm RNA | 12,055,000 | 17.221.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 8.438.500 | 1 |
| 135 | PP2300316018 - Tinh dầu sả | 21,500,000 | 30.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 15.050.000 | 42 |
| 136 | PP2300316019 - Dung dịch Javen | 44,000,000 | 62.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 30.800.000 | 667 |
| 137 | PP2300316020 - Bàn chải phẫu thuật | 2,520,000 | 3.600.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.764.000 | 17 |
| 138 | PP2300316021 - Bao cao su | 16,000,000 | 22.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 11.200.000 | 3334 |
| 139 | PP2300316022 - Bóng đèn chiếu vàng da | 60,000,000 | 85.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 42.000.000 | 34 |
| 140 | PP2300316023 - Bóng đèn đặt nội khí quản | 4,400,000 | 6.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 3.080.000 | 17 |
| 141 | PP2300316024 - Cần chụp tử cung | 157,500,000 | 225.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 110.250.000 | 250 |
| 142 | PP2300316025 - Dụng cuđặt thông đường thở(Airway)các số | 4,100,000 | 5.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 2.870.000 | 167 |
| 143 | PP2300316026 - Ca-nuyn(cannula) mở khí quản các số | 1,480,000 | 2.114.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.036.000 | 4 |
| 144 | PP2300316027 - Canuyl mayor các số | 924,000 | 1.320.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 646.800 | 34 |
| 145 | PP2300316028 - Dây garo có khóa | 2,300,000 | 3.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.610.000 | 17 |
| 146 | PP2300316029 - Giấy cuộn (Cuộn Tyvek) | 52,500,000 | 75.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 36.750.000 | 6 |
| 147 | PP2300316030 - Giấy cuộn (Cuộn Tyvek) | 82,800,000 | 118.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 57.960.000 | 6 |
| 148 | PP2300316031 - Giấy cuộn (Cuộn Tyvek) | 123,900,000 | 177.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 86.730.000 | 5 |
| 149 | PP2300316032 - Giấy cuộn (Cuộn Tyvek) | 62,820,000 | 89.742.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 43.974.000 | 3 |
| 150 | PP2300316033 - Giấy cuộn (Cuộn Tyvek) | 84,000,000 | 120.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 58.800.000 | 5 |
| 151 | PP2300316034 - Giấy in ảnh màu mặt bóng | 660,000 | 942.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 462.000 | 834 |
| 152 | PP2300316035 - Kim châm cứu các số | 90,000,000 | 128.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 63.000.000 | 33334 |
| 153 | PP2300316036 - Kim chích máu | 315,000 | 450.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 220.500 | 250 |
| 154 | PP2300316037 - Kim quang laze nội mạch các số | 60,000,000 | 85.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 42.000.000 | 334 |
| 155 | PP2300316038 - Lam kính mài | 15,400,000 | 22.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 10.780.000 | 117 |
| 156 | PP2300316039 - Mặt nạ xông khí dung | 32,000,000 | 45.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 22.400.000 | 267 |
| 157 | PP2300316040 - Mỏ vịt | 52,500,000 | 75.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 36.750.000 | 2500 |
| 158 | PP2300316041 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 5,600,000 | 8.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 3.920.000 | 117 |
| 159 | PP2300316042 - Ống thông đường mật | 600,000 | 857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 420.000 | 5 |
| 160 | PP2300316043 - Túi đựng máu đơn | 1,260,000 | 1.800.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 882.000 | 5 |
| 161 | PP2300316044 - Oxy già | 6,000,000 | 8.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 4.200.000 | 50 |
| 162 | PP2300316045 - Bột tal | 1,000,000 | 1.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 700.000 | 2 |
| 163 | PP2300316046 - Than hoạt tính | 200,000 | 285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 140.000 | 1 |
| 164 | PP2300316047 - Glucose bột (Đường glucose) | 9,000,000 | 12.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 6.300.000 | 25 |
| 165 | PP2300316048 - Dầu soi kính hiển vi | 3,700,000 | 5.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 2.590.000 | 1 |
| 166 | PP2300316049 - Clip cầm máu | 8,250,000 | 11.785.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 5.775.000 | 3 |
| 167 | PP2300316050 - Ống Falcon | 200,000 | 285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 140.000 | 17 |
| 168 | PP2300316051 - Bóng đèn mổ Osram (Bóng đèn Halogen) | 5,000,000 | 7.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 3.500.000 | 4 |
| 169 | PP2300316052 - Bóng đèn Osram có chóa (Bóng đèn Halogen) | 2,000,000 | 2.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.400.000 | 1 |
| 170 | PP2300316053 - Cathetertĩnh mạch rốn các cỡ | 8,500,000 | 12.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 5.950.000 | 17 |
| 171 | PP2300316054 - Núm điện tim | 2,400,000 | 3.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.680.000 | 3 |
| 172 | PP2300316055 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | 40,000,000 | 57.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 28.000.000 | 1334 |
| 173 | PP2300316056 - Kim gây tê nha khoa | 1,440,000 | 2.057.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.008.000 | 134 |
| 174 | PP2300316057 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 9,000,000 | 12.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 6.300.000 | 3334 |
| 175 | PP2300316058 - Parafin trị liệu | 9,640,000 | 13.771.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 6.748.000 | 17 |
| 176 | PP2300316059 - Sáp cầm máu xương | 2,304,000 | 3.291.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.612.800 | 12 |
| 177 | PP2300316060 - Băng bột bó | 13,200,000 | 18.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 9.240.000 | 200 |
| 178 | PP2300316061 - Băng bột bó | 41,250,000 | 58.928.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 28.875.000 | 417 |
| 179 | PP2300316062 - Dịch hàn ống tủy | 3,500,000 | 5.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 2.450.000 | 1 |
| 180 | PP2300316063 - Acid Etching | 1,600,000 | 2.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.120.000 | 1 |
| 181 | PP2300316064 - Composite đặc | 1,260,000 | 1.800.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 882.000 | 1 |
| 182 | PP2300316065 - Formol | 1,650,000 | 2.357.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.155.000 | 2500 |
| 183 | PP2300316066 - Oxit kẽm | 600,000 | 857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 420.000 | 1 |
| 184 | PP2300316067 - Eugenol | 490,000 | 700.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 343.000 | 1 |
| 185 | PP2300316068 - Citric Acid | 51,100,000 | 73.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 35.770.000 | 117 |
| 186 | PP2300316069 - Xanh Methylen | 2,400,000 | 3.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.680.000 | 1 |
| 187 | PP2300316070 - Cốc đánh bóng | 250,000 | 357.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 175.000 | 9 |
| 188 | PP2300316071 - Cốc nhựa dùng 1 lần | 1,000,000 | 1.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 700.000 | 167 |
| 189 | PP2300316072 - Gutta Percha Points các số | 1,600,000 | 2.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.120.000 | 334 |
| 190 | PP2300316073 - Mặt gương nha khoa | 600,000 | 857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 420.000 | 9 |
| 191 | PP2300316074 - Đầu côn xanh | 1,500,000 | 2.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.050.000 | 1667 |
| 192 | PP2300316075 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em | 68,000,000 | 97.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 47.600.000 | 667 |
| 193 | PP2300316076 - La men | 15,600,000 | 22.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 10.920.000 | 50 |
| 194 | PP2300316077 - Dây dẫn tia laze | 45,000,000 | 64.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 31.500.000 | 1 |
| 195 | PP2300316078 - Dây dẫn tia laze | 55,000,000 | 78.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 38.500.000 | 1 |
| 196 | PP2300316079 - Kính lọc tia laze | 7,500,000 | 10.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 5.250.000 | 1 |
| 197 | PP2300316080 - Mask thở oxy có túi các cỡ | 8,520,000 | 12.171.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 5.964.000 | 100 |
| 198 | PP2300316081 - Viên khử khuẩn bề mặt | 36,000,000 | 51.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 25.200.000 | 1000 |
| 199 | PP2300316082 - Ống falcon 50ml có nắp đáy nhọn | 6,400,000 | 9.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 4.480.000 | 334 |
| 200 | PP2300316083 - Cồn 70 độ | 196,000,000 | 280.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 137.200.000 | 1167 |
| 201 | PP2300316084 - Cồn 90 độ | 45,000,000 | 64.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 31.500.000 | 250 |
| 202 | PP2300316085 - Cồn tuyệt đối | 16,500,000 | 23.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 11.550.000 | 84 |
| 203 | PP2300316086 - Cồn 96 độ | 8,000,000 | 11.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 5.600.000 | 42 |
| 204 | PP2300316087 - Bộ dây truyền dịch dùng cho máy (bơm) giảm đau PCA | 315,000,000 | 450.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 220.500.000 | 117 |
| 205 | PP2300316088 - Bộ dây truyền dịch dùng cho máy (bơm) giảm đau PCA | 82,000,000 | 117.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 57.400.000 | 34 |
| 206 | PP2300316089 - Bóng đèn cực tím | 4,500,000 | 6.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 3.150.000 | 5 |
| 207 | PP2300316090 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogen peroxide | 9,187,500 | 13.125.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 6.431.250 | 209 |
| 208 | PP2300316091 - Hóa chất sử dụng cho nhuộm hồng cầu lưới | 3,600,000 | 5.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 2.520.000 | 1 |
| 209 | PP2300316092 - Dung dịch bôi trơn dụng cụ dạng ngâm | 18,000,000 | 25.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 12.600.000 | 4 |
| 210 | PP2300316093 - Túi tiệt trùng dạng dẹt | 60,000,000 | 85.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 42.000.000 | 9 |
| 211 | PP2300316094 - Túi tiệt trùng dạng dẹt | 65,500,000 | 93.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 45.850.000 | 9 |
| 212 | PP2300316095 - Túi tiệt trùng dạng dẹt | 60,900,000 | 87.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 42.630.000 | 12 |
| 213 | PP2300316096 - Gạc cố định kim luồn | 2,961,000 | 4.230.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 2.072.700 | 100 |
| 214 | PP2300316097 - Giấy in nhiệt máy nhiệt độ thấp | 6,340,000 | 9.057.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 4.438.000 | 4 |
| 215 | PP2300316098 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 19,500,000 | 27.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 13.650.000 | 17 |
| 216 | PP2300316099 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 18,000,000 | 25.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 12.600.000 | 17 |
| 217 | PP2300316100 - Ống Nội khí quản lò xo các cỡ dùng nhiều lần các cỡ | 17,400,000 | 24.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 12.180.000 | 4 |
| 218 | PP2300316101 - Mask úp ambu sử dụng nhiều lần các cỡ | 19,200,000 | 27.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 13.440.000 | 7 |
| 219 | PP2300316102 - Dao điện sử dụng một lần | 71,700,000 | 102.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 50.190.000 | 80 |
| 220 | PP2300316103 - Bản điện cực trung tính sử dụng 1 lần có dây | 41,700,000 | 59.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 29.190.000 | 47 |
| 221 | PP2300316104 - Zoăng troca 11mm | 232,000,000 | 331.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 162.400.000 | 34 |
| 222 | PP2300316105 - Zoăng troca 6mm | 182,000,000 | 260.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 127.400.000 | 34 |
| 223 | PP2300316106 - Bộgây tê tủy sống vàngoài màng cứng | 45,000,000 | 64.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 31.500.000 | 17 |
| 224 | PP2300316107 - Dây rắc máy điện châm | 34,000,000 | 48.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 23.800.000 | 167 |
| 225 | PP2300316108 - Bóng đèn gù | 4,500,000 | 6.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 3.150.000 | 17 |
| 226 | PP2300316109 - Dao điện sử dụng nhiều lần | 12,000,000 | 17.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 8.400.000 | 2 |
| 227 | PP2300316110 - Đồng hồ đo oxy có bình làm ẩm | 15,000,000 | 21.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 10.500.000 | 9 |
| 228 | PP2300316111 - Ống nghiệm nhựa hạt serum không chất bảo quản | 5,000,000 | 7.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 3.500.000 | 834 |
| 229 | PP2300316112 - Que chổi lấy mẫu tế bào cổ tử cung | 57,000,000 | 81.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 39.900.000 | 500 |
| 230 | PP2300316113 - Hàm forceps lưỡng cực | 159,600,000 | 228.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 111.720.000 | 4 |
| 231 | PP2300316114 - Đầu tip phin lọc | 5,184,000 | 7.405.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 3.628.800 | 960 |
| 232 | PP2300316115 - Nhãn đỏ, nhãn xanh ghi ngày tiệt trùng và số mẻ | 10,024,560 | 14.320.800 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 7.017.192 | 12 |
| 233 | PP2300316116 - Ống nghiệm thủy tinh | 20,000,000 | 28.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 14.000.000 | 1667 |
| 234 | PP2300316117 - Ống nghiệm nhựa | 160,000,000 | 228.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 112.000.000 | 13334 |
| 235 | PP2300316118 - Kim tiêm cầm máu | 9,000,000 | 12.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 6.300.000 | 4 |
| 236 | PP2300316119 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 53,600,000 | 76.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 37.520.000 | 14 |
| 237 | PP2300316120 - Thòng lọng cắt polyp | 5,500,000 | 7.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 3.850.000 | 2 |
| 238 | PP2300316121 - Kẹp Clip cầm máu kèm tay cầm xoay 1 chiều | 2,750,000 | 3.928.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.925.000 | 1 |
| 239 | PP2300316122 - Kìm gắp dị vật 3 chấu | 900,000 | 1.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 630.000 | 1 |
| 240 | PP2300316123 - Kìm gắp dị vật 5 chấu | 900,000 | 1.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 630.000 | 1 |
| 241 | PP2300316124 - Canuyn | 660,000 | 942.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 462.000 | 5 |
| 242 | PP2300316125 - Formalinđệm 10% | 37,500,000 | 53.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 26.250.000 | 9 |
| 243 | PP2300316126 - Bộ mực màu đánh dấu mẫu mô | 6,000,000 | 8.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 4.200.000 | 1 |
| 244 | PP2300316127 - Dung dịch khử calci | 2,600,000 | 3.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.820.000 | 1 |
| 245 | PP2300316128 - Bộ nhuộm PAS | 4,200,000 | 6.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 2.940.000 | 1 |
| 246 | PP2300316129 - K-Clear (Hóa chất thay thế Xylen) | 64,000,000 | 91.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 44.800.000 | 4 |
| 247 | PP2300316130 - Eosin Y | 5,000,000 | 7.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 3.500.000 | 1 |
| 248 | PP2300316131 - Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung | 700,000,000 | 1.000.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 490.000.000 | 417 |
| 249 | PP2300316132 - Dung dịch fucsin | 300,000 | 428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 210.000 | 1 |
| 250 | PP2300316133 - Iod | 1,600,000 | 2.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.120.000 | 1 |
| 251 | PP2300316134 - Kali Iod | 1,590,000 | 2.271.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.113.000 | 1 |
| 252 | PP2300316135 - Acid Benzoic | 450,000 | 642.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 315.000 | 1 |
| 253 | PP2300316136 - Acid Salicylic | 650,000 | 928.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 455.000 | 1 |
| 254 | PP2300316137 - Tím Gentian | 300,000 | 428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 210.000 | 1 |
| 255 | PP2300316138 - Natri Borat | 250,000 | 357.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 175.000 | 1 |
| 256 | PP2300316139 - Kali Permanganat | 300,000 | 428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 210.000 | 1 |
| 257 | PP2300316140 - Dung dịch làm đông mẫu mô cho máy cắt lạnh | 2,750,000 | 3.928.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.925.000 | 1 |
| 258 | PP2300316141 - Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật | 22,250,000 | 31.785.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 15.575.000 | 5 |
| 259 | PP2300316142 - Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật | 29,500,000 | 42.142.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 20.650.000 | 5 |
| 260 | PP2300316143 - Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật | 41,250,000 | 58.928.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 28.875.000 | 5 |
| 261 | PP2300316144 - Lưỡi dao máy cắt lạnh | 6,600,000 | 9.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 4.620.000 | 17 |
| 262 | PP2300316145 - Kim sinh thiết da các cỡ | 156,000,000 | 222.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 109.200.000 | 10 |
| 263 | PP2300316146 - Kim sinh thiết lõi các cỡ | 32,000,000 | 45.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 22.400.000 | 2 |
| 264 | PP2300316147 - máy bơm hóa chất mini | 65,000,000 | 92.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 45.500.000 | 9 |
| 265 | PP2300316148 - Holder sử dụng nhiều lần màu vàng | 3,150,000 | 4.500.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 2.205.000 | 250 |
| 266 | PP2300316149 - Hóa chất bảo quản mẫu tế bảo cổ tử cung | 27,000,000 | 38.571.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 18.900.000 | 167 |
| 267 | PP2300316150 - Hóa chất làm giàu tế bào | 26,918,000 | 38.454.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 18.842.600 | 1 |
| 268 | PP2300316151 - Hóa chất rửa mẫu | 6,200,000 | 8.857.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 4.340.000 | 1 |
| 269 | PP2300316152 - Bộ vật tư dùng cho xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp thủ công | 83,670,000 | 119.528.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 58.569.000 | 1 |
| 270 | PP2300316153 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 4,620,000 | 6.600.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 3.234.000 | 1 |
| 271 | PP2300316154 - Thạch chocolate bổ sung thêm yếu tố tăng trưởng Vitox | 176,400,000 | 252.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 123.480.000 | 1000 |
| 272 | PP2300316155 - Môi trường tăng sinh chọn lọc cho liên cầu B | 2,268,000 | 3.240.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.587.600 | 17 |
| 273 | PP2300316156 - Thanh định danh nấm men thủ công | 10,740,000 | 15.342.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 7.518.000 | 10 |
| 274 | PP2300316157 - Khoanh kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 40μg | 3,000,000 | 4.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 2.100.000 | 125 |
| 275 | PP2300316158 - Môi trường tạo màu để xác định và định danh sơ bộ tất cả các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) | 7,040,000 | 10.057.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 4.928.000 | 1 |
| 276 | PP2300316159 - Môi trường đa năng phù hợp cho việc nuôi cấy các loài sinh vật khó mọc | 3,040,000 | 4.342.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 2.128.000 | 1 |
| 277 | PP2300316160 - Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng được khuyến cáo sử dụng nuôi cấy Streptococci, Neisseria và các sinh vật khó mọc khác | 1,450,000 | 2.071.429 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.015.000 | 1 |
| 278 | PP2300316161 - Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương | 6,920,000 | 9.885.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 4.844.000 | 1 |
| 279 | PP2300316162 - Môi trường có pH axit để nuôi cấy, phân lập các bệnh phẩm da liễu, nấm và nấm men khác. | 3,990,000 | 5.700.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 2.793.000 | 1 |
| 280 | PP2300316163 - Khoanh giấy định danh Haemophilus | 1,950,000 | 2.785.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.365.000 | 84 |
| 281 | PP2300316164 - Khoanh giấy định danh Haemophilus | 975,000 | 1.392.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 682.500 | 42 |
| 282 | PP2300316165 - Khoanh giấy định danh Haemophilus | 975,000 | 1.392.858 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 682.500 | 42 |
| 283 | PP2300316166 - Hóa chất phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom. | 8,820,000 | 12.600.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 6.174.000 | 25 |
| 284 | PP2300316167 - Khoanh giấy định danh Streptococus pneuminiae | 2,925,000 | 4.178.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 2.047.500 | 125 |
| 285 | PP2300316168 - Môi trường thạch dùng để làm kháng sinh đồ. | 3,696,000 | 5.280.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 2.587.200 | 34 |
| 286 | PP2300316169 - Khoanh giấy định danh vi sinh vật | 1,950,000 | 2.785.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.365.000 | 84 |
| 287 | PP2300316170 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn các loại | 57,600,000 | 82.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 40.320.000 | 5000 |
| 288 | PP2300316171 - Môi trường rắn giàu dinh dưỡng được khuyến cáo để nuôi cấy các vi sinh vật khó mọc | 2,300,000 | 3.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 1.610.000 | 1 |
| 289 | PP2300316172 - Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh | 5,550,000 | 7.928.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 3.885.000 | 1 |
| 290 | PP2300316173 - Dung dịch nhuộm Gram | 23,751,000 | 33.930.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 16.625.700 | 5 |
| 291 | PP2300316174 - Thạch máu cừu | 132,300,000 | 189.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 92.610.000 | 1000 |
| 292 | PP2300316175 - Thạch Mueller Hinton bổ sung máu cừu | 33,075,000 | 47.250.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 23.152.500 | 250 |
| 293 | PP2300316176 - Môi trường thạch dùng để phân lập và phân biệt các vi khuẩn Enterobacteriaceae | 9,240,000 | 13.200.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 6.468.000 | 84 |
| 294 | PP2300316177 - Thạch Sabouraud | 3,696,000 | 5.280.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 2.587.200 | 34 |
| 295 | PP2300316178 - Thạch UTI | 7,224,000 | 10.320.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 5.056.800 | 42 |
| 296 | PP2300316179 - Môi trường làm kháng sinh đồ cho Haemophilus | 49,612,500 | 70.875.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 34.728.750 | 250 |
| 297 | PP2300316180 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) | 10,922,940 | 15.604.200 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 7.646.058 | 15 |
| 298 | PP2300316181 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) | 7,136,640 | 10.195.200 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 4.995.648 | 10 |
| 299 | PP2300316182 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) | 95,972,625 | 137.103.750 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 67.180.838 | 125 |
| 300 | PP2300316183 - Kim chọc hút và sinh thiết tủy xương dùng nhiều lần | 6,760,000 | 9.657.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 4.732.000 | 1 |
| 301 | PP2300316184 - Phim X-quang chụp răng | 6,500,000 | 9.285.715 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 4.550.000 | 84 |
| 302 | PP2300316185 - Phim khô y tế | 13,950,000 | 19.928.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 9.765.000 | 150 |
| 303 | PP2300316186 - Phim khô y tế | 1,100,000,000 | 1.571.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 770.000.000 | 8334 |
| 304 | PP2300316187 - Phim khô laser | 816,000,000 | 1.165.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 571.200.000 | 3334 |
| 305 | PP2300316188 - Phim khô laser | 375,000,000 | 535.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 262.500.000 | 2500 |
| 306 | PP2300316189 - Phim chụp Laser | 9,600,000 | 13.714.286 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 6.720.000 | 84 |
| 307 | PP2300316190 - Phim chụp Laser | 145,200,000 | 207.428.572 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 101.640.000 | 834 |
| 308 | PP2300316191 - Phim chụp Laser | 137,520,000 | 196.457.143 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 96.264.000 | 500 |
| 309 | PP2300316192 - Phim X quang | 218,400,000 | 312.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 152.880.000 | 1334 |
| 310 | PP2300316193 - Phim X quang | 703,500,000 | 1.005.000.000 | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu | 492.450.000 | 2500 |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300315884 |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300315885 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay cao su y tế có bột |
|
| Mã phần lô | PP2300315886 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay dài sản khoa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300315887 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300315888 |
| Giá từng phần lô | 338,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng kiểm tra dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300315889 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng không bột |
|
| Mã phần lô | PP2300315890 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300315891 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng thử nhiệt độ gói hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300315892 |
| Giá từng phần lô | 11,995,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.396.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ăng cắt tiết niệu loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300315893 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ăng cắt tiết niệu loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300315894 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Forceps gắp sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300315895 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hàm forceps lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300315896 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạt trải phẫu thuật giả da rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300315897 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ambu bóng bóp |
|
| Mã phần lô | PP2300315898 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cathetertĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300315899 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cathetertĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300315900 |
| Giá từng phần lô | 29,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cathetertĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300315901 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300315902 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút |
|
| Mã phần lô | PP2300315903 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300315904 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in monitor tim thai |
|
| Mã phần lô | PP2300315905 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy In nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300315906 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy In nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300315907 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300315908 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300315909 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết Áp |
|
| Mã phần lô | PP2300315910 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300315911 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300315912 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
La men |
|
| Mã phần lô | PP2300315913 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300315914 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu mũi có chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300315915 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300315916 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Muối tái sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300315917 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhiệt kế |
|
| Mã phần lô | PP2300315918 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300315919 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300315920 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu 1 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300315921 |
| Giá từng phần lô | 34,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tai nghe tim phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300315922 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tăm bông mãnh vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300315923 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tăm bông mềm lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300315924 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi tiệt trùng dạng phồng |
|
| Mã phần lô | PP2300315925 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.874.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2300315926 |
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300315927 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300315928 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tan gỉ tẩy màng bám trên bề mặt kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300315929 |
| Giá từng phần lô | 61,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể Anti D (IgM + IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300315930 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2300315931 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo dán lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300315932 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300315933 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm ly tâm có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300315934 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đựng hóa chất cho máy hấp nhiệt đôthấp |
|
| Mã phần lô | PP2300315935 |
| Giá từng phần lô | 129,658,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.226.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.760.887 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300315936 |
| Giá từng phần lô | 58,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.792.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khuôn đúc mẫu tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300315937 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa petri |
|
| Mã phần lô | PP2300315938 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Filter lọc khuẩn, lọc ẩm cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300315939 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300315940 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ nhựa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300315941 |
| Giá từng phần lô | 22,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.484.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300315942 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sond foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300315943 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tăm bông lấy bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300315944 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Parafin dạng hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300315945 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300315946 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2300315947 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao cắt mô |
|
| Mã phần lô | PP2300315948 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300315949 |
| Giá từng phần lô | 5,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.478.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.154.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300315950 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300315951 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dung dịch xử lý tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300315952 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.328.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít xét nghiệm ung thư (sử dụng cho mẫu Non-Gyn) |
|
| Mã phần lô | PP2300315953 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300315954 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng Anti A, B |
|
| Mã phần lô | PP2300315955 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300315956 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300315957 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300315958 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300315959 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Falcon |
|
| Mã phần lô | PP2300315960 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300315961 |
| Giá từng phần lô | 172,955,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.079.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.069.053 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300315962 |
| Giá từng phần lô | 126,806,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.764.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dao siêu âm dùng mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300315963 |
| Giá từng phần lô | 306,841,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.789.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300315964 |
| Giá từng phần lô | 233,724,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.891.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.607.038 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao siêu âm cán dài mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300315965 |
| Giá từng phần lô | 112,904,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.292.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.033.374 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dao siêu âm dùng mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300315966 |
| Giá từng phần lô | 148,922,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.746.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.245.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất bôi trơn đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300315967 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kem vệ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300315968 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cáp cao tần đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2300315969 |
| Giá từng phần lô | 6,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.042.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.431.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cáp cao tần lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300315970 |
| Giá từng phần lô | 11,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.842.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.253.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hàm kẹp và phẫu tích Kelly |
|
| Mã phần lô | PP2300315971 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300315972 |
| Giá từng phần lô | 20,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.028.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi kéo cong |
|
| Mã phần lô | PP2300315973 |
| Giá từng phần lô | 19,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.874.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van trocar tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300315974 |
| Giá từng phần lô | 14,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.262.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van trocar tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300315975 |
| Giá từng phần lô | 16,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.214.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vỏ ngoài forceps |
|
| Mã phần lô | PP2300315976 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vỏ ngoài forceps lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300315977 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.806.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300315978 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300315979 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút thai |
|
| Mã phần lô | PP2300315980 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa 3 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2300315981 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp clip cầm máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300315982 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300315983 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim khâu da cơ ruột các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300315984 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thổi giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300315985 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300315986 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay bằng nhựa người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300315987 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây dũa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300315988 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây nong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300315989 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan nha khoa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300315990 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan tách kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2300315991 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300315992 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm gai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300315993 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm trơn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300315994 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình điện dung |
|
| Mã phần lô | PP2300315995 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi nước (màng silicone) |
|
| Mã phần lô | PP2300315996 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa từ và thấu kính âm |
|
| Mã phần lô | PP2300315997 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao đo huyết áp dùng cho monitor có khớp nối bằng sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300315998 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cáp nối máy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300315999 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300316000 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300316001 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2300316002 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300316003 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi tiệt trùng dạng dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2300316004 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi camera mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300316005 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi tiệt trùng dạng dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2300316006 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi tiệt trùng dạng phồng |
|
| Mã phần lô | PP2300316007 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300316008 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chân không Lithium Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300316009 |
| Giá từng phần lô | 500,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chân không lấy máu tự động EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2300316010 |
| Giá từng phần lô | 412,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chống đông Sodium Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300316011 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300316012 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canxi Hydroxit |
|
| Mã phần lô | PP2300316013 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fuji IX |
|
| Mã phần lô | PP2300316014 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giem sa |
|
| Mã phần lô | PP2300316015 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử nhiễm DNA |
|
| Mã phần lô | PP2300316016 |
| Giá từng phần lô | 12,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.221.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.438.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử nhiễm RNA |
|
| Mã phần lô | PP2300316017 |
| Giá từng phần lô | 12,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.221.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.438.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tinh dầu sả |
|
| Mã phần lô | PP2300316018 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Javen |
|
| Mã phần lô | PP2300316019 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300316020 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300316021 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn chiếu vàng da |
|
| Mã phần lô | PP2300316022 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300316023 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cần chụp tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300316024 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cuđặt thông đường thở(Airway)các số |
|
| Mã phần lô | PP2300316025 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ca-nuyn(cannula) mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300316026 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyl mayor các số |
|
| Mã phần lô | PP2300316027 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300316028 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy cuộn (Cuộn Tyvek) |
|
| Mã phần lô | PP2300316029 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy cuộn (Cuộn Tyvek) |
|
| Mã phần lô | PP2300316030 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy cuộn (Cuộn Tyvek) |
|
| Mã phần lô | PP2300316031 |
| Giá từng phần lô | 123,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy cuộn (Cuộn Tyvek) |
|
| Mã phần lô | PP2300316032 |
| Giá từng phần lô | 62,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy cuộn (Cuộn Tyvek) |
|
| Mã phần lô | PP2300316033 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in ảnh màu mặt bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300316034 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2300316035 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300316036 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim quang laze nội mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2300316037 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2300316038 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300316039 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2300316040 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300316041 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300316042 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300316043 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300316044 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột tal |
|
| Mã phần lô | PP2300316045 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2300316046 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glucose bột (Đường glucose) |
|
| Mã phần lô | PP2300316047 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300316048 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300316049 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Falcon |
|
| Mã phần lô | PP2300316050 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn mổ Osram (Bóng đèn Halogen) |
|
| Mã phần lô | PP2300316051 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn Osram có chóa (Bóng đèn Halogen) |
|
| Mã phần lô | PP2300316052 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cathetertĩnh mạch rốn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300316053 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Núm điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300316054 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300316055 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300316056 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300316057 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Parafin trị liệu |
|
| Mã phần lô | PP2300316058 |
| Giá từng phần lô | 9,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300316059 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.291.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.612.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300316060 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300316061 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch hàn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300316062 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Etching |
|
| Mã phần lô | PP2300316063 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300316064 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2300316065 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxit kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300316066 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300316067 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Citric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300316068 |
| Giá từng phần lô | 51,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xanh Methylen |
|
| Mã phần lô | PP2300316069 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300316070 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc nhựa dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300316071 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gutta Percha Points các số |
|
| Mã phần lô | PP2300316072 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300316073 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300316074 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300316075 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
La men |
|
| Mã phần lô | PP2300316076 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn tia laze |
|
| Mã phần lô | PP2300316077 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn tia laze |
|
| Mã phần lô | PP2300316078 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kính lọc tia laze |
|
| Mã phần lô | PP2300316079 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở oxy có túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300316080 |
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viên khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300316081 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống falcon 50ml có nắp đáy nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300316082 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300316083 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300316084 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300316085 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300316086 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch dùng cho máy (bơm) giảm đau PCA |
|
| Mã phần lô | PP2300316087 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch dùng cho máy (bơm) giảm đau PCA |
|
| Mã phần lô | PP2300316088 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2300316089 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogen peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300316090 |
| Giá từng phần lô | 9,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.431.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất sử dụng cho nhuộm hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300316091 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bôi trơn dụng cụ dạng ngâm |
|
| Mã phần lô | PP2300316092 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi tiệt trùng dạng dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2300316093 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi tiệt trùng dạng dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2300316094 |
| Giá từng phần lô | 65,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi tiệt trùng dạng dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2300316095 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300316096 |
| Giá từng phần lô | 2,961,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.072.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt máy nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300316097 |
| Giá từng phần lô | 6,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.438.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300316098 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300316099 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Nội khí quản lò xo các cỡ dùng nhiều lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300316100 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask úp ambu sử dụng nhiều lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300316101 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao điện sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300316102 |
| Giá từng phần lô | 71,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bản điện cực trung tính sử dụng 1 lần có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300316103 |
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Zoăng troca 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2300316104 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Zoăng troca 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300316105 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộgây tê tủy sống vàngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300316106 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây rắc máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2300316107 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn gù |
|
| Mã phần lô | PP2300316108 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao điện sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300316109 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đồng hồ đo oxy có bình làm ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300316110 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa hạt serum không chất bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2300316111 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que chổi lấy mẫu tế bào cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300316112 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hàm forceps lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300316113 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu tip phin lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300316114 |
| Giá từng phần lô | 5,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.405.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.628.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhãn đỏ, nhãn xanh ghi ngày tiệt trùng và số mẻ |
|
| Mã phần lô | PP2300316115 |
| Giá từng phần lô | 10,024,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.320.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.017.192 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300316116 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300316117 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300316118 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300316119 |
| Giá từng phần lô | 53,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2300316120 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp Clip cầm máu kèm tay cầm xoay 1 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2300316121 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm gắp dị vật 3 chấu |
|
| Mã phần lô | PP2300316122 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm gắp dị vật 5 chấu |
|
| Mã phần lô | PP2300316123 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn |
|
| Mã phần lô | PP2300316124 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Formalinđệm 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300316125 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mực màu đánh dấu mẫu mô |
|
| Mã phần lô | PP2300316126 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử calci |
|
| Mã phần lô | PP2300316127 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm PAS |
|
| Mã phần lô | PP2300316128 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
K-Clear (Hóa chất thay thế Xylen) |
|
| Mã phần lô | PP2300316129 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2300316130 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300316131 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch fucsin |
|
| Mã phần lô | PP2300316132 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Iod |
|
| Mã phần lô | PP2300316133 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kali Iod |
|
| Mã phần lô | PP2300316134 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.271.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.113.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Benzoic |
|
| Mã phần lô | PP2300316135 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Salicylic |
|
| Mã phần lô | PP2300316136 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tím Gentian |
|
| Mã phần lô | PP2300316137 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri Borat |
|
| Mã phần lô | PP2300316138 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kali Permanganat |
|
| Mã phần lô | PP2300316139 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm đông mẫu mô cho máy cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300316140 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300316141 |
| Giá từng phần lô | 22,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300316142 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300316143 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao máy cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300316144 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim sinh thiết da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300316145 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim sinh thiết lõi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300316146 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
máy bơm hóa chất mini |
|
| Mã phần lô | PP2300316147 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Holder sử dụng nhiều lần màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300316148 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất bảo quản mẫu tế bảo cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300316149 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất làm giàu tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300316150 |
| Giá từng phần lô | 26,918,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.454.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.842.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300316151 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ vật tư dùng cho xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2300316152 |
| Giá từng phần lô | 83,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.528.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.569.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300316153 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch chocolate bổ sung thêm yếu tố tăng trưởng Vitox |
|
| Mã phần lô | PP2300316154 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường tăng sinh chọn lọc cho liên cầu B |
|
| Mã phần lô | PP2300316155 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.587.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh định danh nấm men thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2300316156 |
| Giá từng phần lô | 10,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.518.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 40μg |
|
| Mã phần lô | PP2300316157 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường tạo màu để xác định và định danh sơ bộ tất cả các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) |
|
| Mã phần lô | PP2300316158 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường đa năng phù hợp cho việc nuôi cấy các loài sinh vật khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2300316159 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng được khuyến cáo sử dụng nuôi cấy Streptococci, Neisseria và các sinh vật khó mọc khác |
|
| Mã phần lô | PP2300316160 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300316161 |
| Giá từng phần lô | 6,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường có pH axit để nuôi cấy, phân lập các bệnh phẩm da liễu, nấm và nấm men khác. |
|
| Mã phần lô | PP2300316162 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy định danh Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300316163 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy định danh Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300316164 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy định danh Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300316165 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom. |
|
| Mã phần lô | PP2300316166 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy định danh Streptococus pneuminiae |
|
| Mã phần lô | PP2300316167 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.178.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch dùng để làm kháng sinh đồ. |
|
| Mã phần lô | PP2300316168 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.587.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy định danh vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2300316169 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300316170 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường rắn giàu dinh dưỡng được khuyến cáo để nuôi cấy các vi sinh vật khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2300316171 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300316172 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300316173 |
| Giá từng phần lô | 23,751,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.625.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300316174 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch Mueller Hinton bổ sung máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300316175 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch dùng để phân lập và phân biệt các vi khuẩn Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2300316176 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch Sabouraud |
|
| Mã phần lô | PP2300316177 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.587.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch UTI |
|
| Mã phần lô | PP2300316178 |
| Giá từng phần lô | 7,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.056.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường làm kháng sinh đồ cho Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300316179 |
| Giá từng phần lô | 49,612,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.728.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) |
|
| Mã phần lô | PP2300316180 |
| Giá từng phần lô | 10,922,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.604.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.646.058 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) |
|
| Mã phần lô | PP2300316181 |
| Giá từng phần lô | 7,136,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.195.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.995.648 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) |
|
| Mã phần lô | PP2300316182 |
| Giá từng phần lô | 95,972,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.103.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.180.838 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc hút và sinh thiết tủy xương dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300316183 |
| Giá từng phần lô | 6,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.732.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-quang chụp răng |
|
| Mã phần lô | PP2300316184 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300316185 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300316186 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô laser |
|
| Mã phần lô | PP2300316187 |
| Giá từng phần lô | 816,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.165.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 571.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô laser |
|
| Mã phần lô | PP2300316188 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim chụp Laser |
|
| Mã phần lô | PP2300316189 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim chụp Laser |
|
| Mã phần lô | PP2300316190 |
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim chụp Laser |
|
| Mã phần lô | PP2300316191 |
| Giá từng phần lô | 137,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X quang |
|
| Mã phần lô | PP2300316192 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X quang |
|
| Mã phần lô | PP2300316193 |
| Giá từng phần lô | 703,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.005.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hàng hóa tương tự với hàng hóa của gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 492.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi