Gói thầu: Gói thầu số 05: Gói thầu hóa chất thông thường, vật tư y tế tiêu hao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400000640-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Y học phòng không không quân | Chủ đầu tư | Viện Y học phòng không không quân |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Gói thầu hóa chất thông thường, vật tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300271148 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 16,471,928,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 329.438.566 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400001029 - Băng cuộn xô 10cm x 5m | 1,260,000 | 1.890.000 | 882.000 | 98.64 | |
| 2 | PP2400001030 - Băng dán vô trùng trong suốt 10*12cm | 2,360,000 | 3.540.000 | 1.652.000 | 32.88 | |
| 3 | PP2400001031 - Băng dính co dãn vải lụa 1.25cm | 2,550,000 | 3.825.000 | 1.785.000 | 49.32 | |
| 4 | PP2400001032 - Băng dính co dãn vải lụa 2.5cm | 33,750,000 | 50.625.000 | 23.625.000 | 410.96 | |
| 5 | PP2400001033 - Băng dính co dãn vải lụa 5cm | 2,250,000 | 3.375.000 | 1.575.000 | 16.44 | |
| 6 | PP2400001034 - Băng vô trùng cố định kim luồn | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | 82.2 | |
| 7 | PP2400001035 - Bơm cho ăn | 450,000 | 675.000 | 315.000 | 16.44 | |
| 8 | PP2400001036 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 49,500,000 | 74.250.000 | 34.650.000 | 7397.27 | |
| 9 | PP2400001037 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 657.54 | |
| 10 | PP2400001038 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 493.16 | |
| 11 | PP2400001039 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 5,850,000 | 8.775.000 | 4.095.000 | 213.7 | |
| 12 | PP2400001040 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 96,000,000 | 144.000.000 | 67.200.000 | 19726.03 | |
| 13 | PP2400001041 - Bông y tế - thấm nước | 30,240,000 | 45.360.000 | 21.168.000 | 29.59 | |
| 14 | PP2400001042 - Cây đặt nội khí quản khó nhôm | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | 8.22 | |
| 15 | PP2400001043 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại vicryl (polyglactin) số 0 | 2,592,000 | 3.888.000 | 1.814.400 | 7.9 | |
| 16 | PP2400001044 - Chỉ catgut chromic 2/0 kèm kim | 1,488,000 | 2.232.000 | 1.041.600 | 7.9 | |
| 17 | PP2400001045 - Chỉ catgut chromic 3/0 kèm kim | 1,488,000 | 2.232.000 | 1.041.600 | 7.9 | |
| 18 | PP2400001046 - Chỉ catgut chromic 4/0 kèm kim | 744,000 | 1.116.000 | 520.800 | 3.95 | |
| 19 | PP2400001047 - Chỉ nylon (dafilon) sô 1.0 | 1,440,000 | 2.160.000 | 1.008.000 | 7.90 | |
| 20 | PP2400001048 - Chỉ nylon (dafilon) số 5/0 | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 16.44 | |
| 21 | PP2400001049 - Chỉ nylon (dafilon) số 6/0 | 960,000 | 1.440.000 | 672.000 | 3.9499999999999997 | |
| 22 | PP2400001050 - Chỉ nylon (dafilon) số 7/0 | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | 3.9499999999999997 | |
| 23 | PP2400001051 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm), | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 2465.76 | |
| 24 | PP2400001052 - Đè lưỡi gỗ đã tiệt trùng | 700,000 | 1.050.000 | 490.000 | 328.77 | |
| 25 | PP2400001053 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt và dụng cụ y tế | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.680.000 | 0.83 | |
| 26 | PP2400001054 - Dung dịch rửa tay | 7,800,000 | 11.700.000 | 5.460.000 | 3.2899999999999996 | |
| 27 | PP2400001055 - Gạc hút loại a | 6,435,000 | 9.652.500 | 4.504.500 | 213.7 | |
| 28 | PP2400001056 - Áo phẫu thuật gia cố thân | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 82.2 | |
| 29 | PP2400001057 - Bóng bóp ambu người lớn,trẻ em | 2,850,000 | 4.275.000 | 1.995.000 | 2.4699999999999998 | |
| 30 | PP2400001058 - Gạc meche | 87,500 | 131.250 | 61.250 | 8.22 | |
| 31 | PP2400001059 - Gạc phẫu thuật 10*10*12 lớp | 180,000 | 270.000 | 126.000 | 32.879999999999995 | |
| 32 | PP2400001060 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30*40*6 lớp | 1,100,000 | 1.650.000 | 770.000 | 32.879999999999995 | |
| 33 | PP2400001061 - Găng khám có bột các cỡ | 125,000,000 | 187.500.000 | 87.500.000 | 16438.359999999997 | |
| 34 | PP2400001062 - Găng phẫu thuật các cỡ | 13,500,000 | 20.250.000 | 9.450.000 | 493.15999999999997 | |
| 35 | PP2400001063 - Khẩu trang y tế 3-4 lớp kiểu 2 | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | 1643.84 | |
| 36 | PP2400001064 - Kim luồn 14g | 3,500,000 | 5.250.000 | 2.450.000 | 164.39 | |
| 37 | PP2400001065 - Lọc khuẩn lọc virus | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | 16.44 | |
| 38 | PP2400001066 - Phin lọc khí đo chức năng hô hấp | 3,960,000 | 5.940.000 | 2.772.000 | 19.73 | |
| 39 | PP2400001067 - Bộ dụng cụ dùng trong dẫn lưu/hút dịch 200ml fr.10 | 29,850,000 | 44.775.000 | 20.895.000 | 24.66 | |
| 40 | PP2400001068 - Bộ dụng cụ dùng trong dẫn lưu/hút dịch 400ml fr.14 | 40,350,000 | 60.525.000 | 28.245.000 | 24.66 | |
| 41 | PP2400001069 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát kiểu 3 | 56,000,000 | 84.000.000 | 39.200.000 | 26.310000000000002 | |
| 42 | PP2400001070 - Lưỡi dao mổ các số | 970,000 | 1.455.000 | 679.000 | 164.39 | |
| 43 | PP2400001071 - Ống thông niệu đạo nelaton | 350,000 | 525.000 | 245.000 | 8.22 | |
| 44 | PP2400001072 - Sonde chữ t 12,14,16,18 | 1,680,000 | 2.520.000 | 1.176.000 | 16.44 | |
| 45 | PP2400001073 - Sonde foley hai chạc các cỡ | 6,750,000 | 10.125.000 | 4.725.000 | 82.2 | |
| 46 | PP2400001074 - Tấm trải phẫu thuật | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 82.2 | |
| 47 | PP2400001075 - Túi camera nội soi | 1,320,000 | 1.980.000 | 924.000 | 32.879999999999995 | |
| 48 | PP2400001076 - Vôi soda | 2,880,000 | 4.320.000 | 2.016.000 | 4.9399999999999995 | |
| 49 | PP2400001077 - Rọ lấy sỏi 3,0 fr,4wires | 109,000,000 | 163.500.000 | 76.300.000 | 8.22 | |
| 50 | PP2400001078 - Lưới điều trị thoát vị bẹn chất liệu polypropylene các cỡ | 25,500,000 | 38.250.000 | 17.850.000 | 4.9399999999999995 | |
| 51 | PP2400001079 - Dây dẫn đường guide wire | 55,000,000 | 82.500.000 | 38.500.000 | 8.22 | |
| 52 | PP2400001080 - Chỉ thép | 4,500,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | 4.9399999999999995 | |
| 53 | PP2400001081 - Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay, chất liệu titanium, đường kính 9-12mm các cỡ | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 0.83 | |
| 54 | PP2400001082 - Đinh krischner, chất liệu thép không gỉ | 4,500,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | 8.22 | |
| 55 | PP2400001083 - Đinh nội tủy xương chày đa hướng, chất liệu titanium | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 1.65 | |
| 56 | PP2400001084 - Đinh nội tủy xương đùi đa hướng, chất liệu titanium | 41,000,000 | 61.500.000 | 28.700.000 | 0.83 | |
| 57 | PP2400001085 - Kim chọc dẫn đường, dùng cho vít qua da | 217,500,000 | 326.250.000 | 152.250.000 | 24.66 | |
| 58 | PP2400001086 - Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp | 474,000,000 | 711.000.000 | 331.800.000 | 4.9399999999999995 | |
| 59 | PP2400001087 - Kim chọc đẩy xi măng tương thích với vít đa trục bơm xi măng loại rỗng | 344,250,000 | 516.375.000 | 240.975.000 | 24.66 | |
| 60 | PP2400001088 - Vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng các size kèm ốc khóa trong, chất liệu titanium | 670,000,000 | 1.005.000.000 | 469.000.000 | 16.44 | |
| 61 | PP2400001089 - Nẹp dọc cột sống dài 400mm, đk | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | 3.2899999999999996 | |
| 62 | PP2400001090 - Nẹp dọc dùng cho vít bơm xi măng các size | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 2.4699999999999998 | |
| 63 | PP2400001091 - Nẹp dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da | 117,000,000 | 175.500.000 | 81.900.000 | 4.9399999999999995 | |
| 64 | PP2400001092 - Nẹp khóa chữ t dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ | 39,400,000 | 59.100.000 | 27.580.000 | 3.2899999999999996 | |
| 65 | PP2400001093 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi mặt bên chất liệu titanium các cỡ | 195,300,000 | 292.950.000 | 136.710.000 | 4.9399999999999995 | |
| 66 | PP2400001094 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khoá trong các size | 606,000,000 | 909.000.000 | 424.200.000 | 19.73 | |
| 67 | PP2400001095 - Vít cột sống đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong các size | 861,600,000 | 1.292.400.000 | 603.120.000 | 19.73 | |
| 68 | PP2400001096 - Vít đa trục rỗng nòng bắt qua da kèm ốc khóa trong | 945,000,000 | 1.417.500.000 | 661.500.000 | 16.44 | |
| 69 | PP2400001097 - Vít khóa cho đinh nội tủy, chất đường kính 3.9 mm, chất liệu titanium | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | 13.16 | |
| 70 | PP2400001098 - Vít khóa cho đinh nội tủy, đường kính 5.0 mm, chất liệu titanium | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | 6.58 | |
| 71 | PP2400001099 - Vít chốt khóa cho đinh nội tủy, đường kính 6.5mm, chất liệu titanium | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | 13.16 | |
| 72 | PP2400001100 - Vít khóa xương cứng 5.0mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ | 93,000,000 | 139.500.000 | 65.100.000 | 32.879999999999995 | |
| 73 | PP2400001101 - Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 32.879999999999995 | |
| 74 | PP2400001102 - Dung dịch sát khuẩn (dung dịch cidex 14 ngày) | 44,000,000 | 66.000.000 | 30.800.000 | 6.58 | |
| 75 | PP2400001103 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ cidezyme | 7,350,000 | 11.025.000 | 5.145.000 | 2.4699999999999998 | |
| 76 | PP2400001104 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ cidezyme | 11,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | 0.83 | |
| 77 | PP2400001105 - Phim khô y tế tương thích máy inphim khô dryview 5950 laser imager carestream cỡ 35x43 | 135,000,000 | 202.500.000 | 94.500.000 | 493.15999999999997 | |
| 78 | PP2400001106 - Phim khô y tế tương thích máy in phim khô fujifilm drypix smart cỡ 20x25 cm | 336,000,000 | 504.000.000 | 235.200.000 | 3287.6800000000003 | |
| 79 | PP2400001107 - Phim khô y tế tương thích máy in phim khô fujifilm drypix smart cỡ 35x43 cm | 118,500,000 | 177.750.000 | 82.950.000 | 493.15999999999997 | |
| 80 | PP2400001108 - Gel bôi trơn hoặc tương đương (ky) | 7,950,000 | 11.925.000 | 5.565.000 | 24.66 | |
| 81 | PP2400001109 - Gel điện tim và tương đương | 925,000 | 1.387.500 | 647.500 | 8.22 | |
| 82 | PP2400001110 - Gel siêu âm | 2,500,000 | 3.750.000 | 1.750.000 | 3.2899999999999996 | |
| 83 | PP2400001111 - Giấy điện tim 1 bút | 300,000 | 450.000 | 210.000 | 3.2899999999999996 | |
| 84 | PP2400001112 - Giấy điện tim 3 bút | 169,000 | 253.500 | 118.300 | 1.65 | |
| 85 | PP2400001113 - Giấy điện tim 6 bút | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 65.76 | |
| 86 | PP2400001114 - Giấy in nhiệt 57 mm | 1,600,000 | 2.400.000 | 1.120.000 | 32.879999999999995 | |
| 87 | PP2400001115 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo phaco kiểu 1 | 69,562,500 | 104.343.750 | 48.693.750 | 20.55 | |
| 88 | PP2400001116 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo phaco kiểu 2 | 41,250,000 | 61.875.000 | 28.875.000 | 20.55 | |
| 89 | PP2400001117 - Thủy tinh thể nhân tạo (iol, toric iol) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) kiểu 1 | 350,000,000 | 525.000.000 | 245.000.000 | 16.44 | |
| 90 | PP2400001118 - Thủy tinh thể nhân tạo (iol, toric iol) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) kiểu 2 | 221,250,000 | 331.875.000 | 154.875.000 | 4.109999999999999 | |
| 91 | PP2400001119 - Thủy tinh thể nhân tạo (iol, toric iol) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) kiểu 3 | 225,000,000 | 337.500.000 | 157.500.000 | 1.65 | |
| 92 | PP2400001120 - Thủy tinh thể nhân tạo (iol, toric iol) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) kiểu 5 | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 1.65 | |
| 93 | PP2400001121 - Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật nhãn khoa | 630,000 | 945.000 | 441.000 | 0.83 | |
| 94 | PP2400001122 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại vicryl (polyglactin) 5/0 dùng trong phẫu thuật nhãn khoa | 11,520,000 | 17.280.000 | 8.064.000 | 7.8999999999999995 | |
| 95 | PP2400001123 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại vicryl (polyglactin) 6/0 dùng trong phẫu thuật nhãn khoa | 11,520,000 | 17.280.000 | 8.064.000 | 7.8999999999999995 | |
| 96 | PP2400001124 - Chỉ nylon (dafilon) số 6/0 dùng trong phẫu thuật nhãn khoa | 6,816,000 | 10.224.000 | 4.771.200 | 7.8999999999999995 | |
| 97 | PP2400001125 - Chỉ nylon (dafilon) số 7/0 dùng trong phẫu thuật nhãn khoa | 7,680,000 | 11.520.000 | 5.376.000 | 7.8999999999999995 | |
| 98 | PP2400001126 - Chỉ nylon (dafilon) số 10/0 dùng trong phẫu thuật nhãn khoa | 9,072,000 | 13.608.000 | 6.350.400 | 7.8999999999999995 | |
| 99 | PP2400001127 - Giấy in ảnh siêu âm UPP 110S | 54,000,000 | 81.000.000 | 37.800.000 | 65.76 | |
| 100 | PP2400001128 - Khẩu trang y tế 3-4 lớp kiểu 1 | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 8219.18 | |
| 101 | PP2400001129 - Kim cánh bướm số các cỡ | 12,100,000 | 18.150.000 | 8.470.000 | 1643.84 | |
| 102 | PP2400001130 - Kim châm cứu các cỡ | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | 24657.539999999997 | |
| 103 | PP2400001131 - Kim lấy thuốc 18G | 2,950,000 | 4.425.000 | 2.065.000 | 1643.84 | |
| 104 | PP2400001132 - Kim luồn 18,20, 22G | 17,500,000 | 26.250.000 | 12.250.000 | 821.92 | |
| 105 | PP2400001133 - MŨ PHẪU THUẬT | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 1643.84 | |
| 106 | PP2400001134 - Ống đặt nội khí quản (có bóng chèn) các cỡ | 7,000,000 | 10.500.000 | 4.900.000 | 82.2 | |
| 107 | PP2400001135 - Sonde dạ dày các cỡ | 570,000 | 855.000 | 399.000 | 24.66 | |
| 108 | PP2400001136 - SONDE FOLEY 3 CHẠC CÁC CỠ | 4,600,000 | 6.900.000 | 3.220.000 | 32.879999999999995 | |
| 109 | PP2400001137 - Túi nước tiểu có code | 3,250,000 | 4.875.000 | 2.275.000 | 82.2 | |
| 110 | PP2400001138 - Xốp cầm máu tự tiêu gelatin | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | 3.2899999999999996 | |
| 111 | PP2400001139 - Xốp cầm máu tự tiêu Cellulose 2.5cm x 5.1cm dạng bông xốp | 9,480,000 | 14.220.000 | 6.636.000 | 3.2899999999999996 | |
| 112 | PP2400001140 - Xốp cầm máu tự tiêu Cellulose 10cm x 20cm dạng lưới mềm | 6,400,000 | 9.600.000 | 4.480.000 | 3.2899999999999996 | |
| 113 | PP2400001141 - Dụng cụ giúp cố định lưới thoát vị | 78,000,000 | 117.000.000 | 54.600.000 | 1.65 | |
| 114 | PP2400001142 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng | 160,000,000 | 240.000.000 | 112.000.000 | 3.2899999999999996 | |
| 115 | PP2400001143 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan | 63,750,000 | 95.625.000 | 44.625.000 | 1.65 | |
| 116 | PP2400001144 - Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ | 58,125,000 | 87.187.500 | 40.687.500 | 2.4699999999999998 | |
| 117 | PP2400001145 - Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ | 94,050,000 | 141.075.000 | 65.835.000 | 2.4699999999999998 | |
| 118 | PP2400001146 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt lưng có móc đỡ, chất liệu titanium các cỡ | 48,950,000 | 73.425.000 | 34.265.000 | 1.65 | |
| 119 | PP2400001147 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong, ngoài, các cỡ, Titan | 67,500,000 | 101.250.000 | 47.250.000 | 2.4699999999999998 | |
| 120 | PP2400001148 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay chất liệu titanium các cỡ | 47,800,000 | 71.700.000 | 33.460.000 | 1.65 | |
| 121 | PP2400001149 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên chất liệu titanium các cỡ | 58,250,000 | 87.375.000 | 40.775.000 | 1.65 | |
| 122 | PP2400001150 - Vít khóa xương cứng 2.7 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ | 74,000,000 | 111.000.000 | 51.800.000 | 32.879999999999995 | |
| 123 | PP2400001151 - Vít khóa xương xốp 3.5mm các cỡ, chất liệu titanium | 83,000,000 | 124.500.000 | 58.100.000 | 32.879999999999995 | |
| 124 | PP2400001152 - Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ | 66,600,000 | 99.900.000 | 46.620.000 | 32.879999999999995 | |
| 125 | PP2400001153 - Dao mổ 15 độ | 12,800,000 | 19.200.000 | 8.960.000 | 16.44 | |
| 126 | PP2400001154 - Dao mổ 2.85mm | 24,800,000 | 37.200.000 | 17.360.000 | 16.44 | |
| 127 | PP2400001155 - Bộ dây truyền máu. | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | 164.39 | |
| 128 | PP2400001156 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) kiểu 4 | 300,000,000 | 450.000.000 | 210.000.000 | 16.44 | |
| 129 | PP2400001157 - CANUYN MAYO các số | 98,000 | 147.000 | 68.600 | 3.2899999999999996 | |
| 130 | PP2400001158 - CATHETER 3 NÒNG | 14,750,000 | 22.125.000 | 10.325.000 | 8.22 | |
| 131 | PP2400001159 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 1/0 | 8,640,000 | 12.960.000 | 6.048.000 | 19.73 | |
| 132 | PP2400001160 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 2/0 | 4,992,000 | 7.488.000 | 3.494.400 | 15.79 | |
| 133 | PP2400001161 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 3/0 | 4,992,000 | 7.488.000 | 3.494.400 | 15.79 | |
| 134 | PP2400001162 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 4/0 | 6,240,000 | 9.360.000 | 4.368.000 | 19.73 | |
| 135 | PP2400001163 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 5/0 | 2,496,000 | 3.744.000 | 1.747.200 | 7.8999999999999995 | |
| 136 | PP2400001164 - Chỉ Polypropylene 4.0 | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | 15.79 | |
| 137 | PP2400001165 - Chỉ Polypropylene 5.0 | 6,864,000 | 10.296.000 | 4.804.800 | 7.8999999999999995 | |
| 138 | PP2400001166 - Chỉ Polypropylene số 2/0 | 4,800,000 | 7.200.000 | 3.360.000 | 9.87 | |
| 139 | PP2400001167 - Chỉ Polypropylene số 3/0 | 8,544,000 | 12.816.000 | 5.980.800 | 15.79 | |
| 140 | PP2400001168 - Chỉ Nylon (DAFILON) SÔ 4.0 | 1,320,000 | 1.980.000 | 924.000 | 9.87 | |
| 141 | PP2400001169 - Chỉ Nylon (DAFILON) SÔ 2.0 | 1,056,000 | 1.584.000 | 739.200 | 7.8999999999999995 | |
| 142 | PP2400001170 - Chỉ Nylon (DAFILON) SÔ 3.0 | 6,600,000 | 9.900.000 | 4.620.000 | 49.32 | |
| 143 | PP2400001171 - Chỉ tự tiêu Polyglycolic Số 1/0 | 7,008,000 | 10.512.000 | 4.905.600 | 15.79 | |
| 144 | PP2400001172 - Chỉ tự tiêu Polyglycolic Số 2/0 | 5,088,000 | 7.632.000 | 3.561.600 | 15.79 | |
| 145 | PP2400001173 - Chỉ tự tiêu Polyglycolic Số 3/0 | 7,632,000 | 11.448.000 | 5.342.400 | 23.680000000000003 | |
| 146 | PP2400001174 - Chỉ tự tiêu Polyglycolic Số 4/0 | 2,544,000 | 3.816.000 | 1.780.800 | 7.8999999999999995 | |
| 147 | PP2400001175 - Cồn 70 độ | 12,500,000 | 18.750.000 | 8.750.000 | 82.2 | |
| 148 | PP2400001176 - Cồn 96 độ | 55,000,000 | 82.500.000 | 38.500.000 | 328.77 | |
| 149 | PP2400001177 - Dây dẫn thuốc (bơm tiêm điện) | 5,500,000 | 8.250.000 | 3.850.000 | 164.39 | |
| 150 | PP2400001178 - Dây hút dịch không nắp/có nắp | 1,750,000 | 2.625.000 | 1.225.000 | 82.2 | |
| 151 | PP2400001179 - Dây Oxy hai nhánh các cỡ | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 246.57999999999998 | |
| 152 | PP2400001180 - Điện cực tim người lớn, trẻ em | 6,660,000 | 9.990.000 | 4.662.000 | 591.79 | |
| 153 | PP2400001181 - Dụng cụ phẫu thuật khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật kiểu 1 | 49,000,000 | 73.500.000 | 34.300.000 | 0.83 | |
| 154 | PP2400001182 - Dụng cụ phẫu thuật khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm kiểu 2 | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 8.22 | |
| 155 | PP2400001183 - Mặt nạ khí dung | 7,000,000 | 10.500.000 | 4.900.000 | 8.22 | |
| 156 | PP2400001184 - Mặt nạ thở Oxy | 2,160,000 | 3.240.000 | 1.512.000 | 29.59 | |
| 157 | PP2400001185 - Sonde JJ các cỡ, các loại | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 16.44 | |
| 158 | PP2400001186 - Nẹp khóa bản nhỏ dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ | 72,750,000 | 109.125.000 | 50.925.000 | 2.4699999999999998 | |
| 159 | PP2400001187 - Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ | 102,750,000 | 154.125.000 | 71.925.000 | 2.4699999999999998 | |
| 160 | PP2400001188 - Nẹp khóa xương đòn mặt trước; chất liệu titanium các cỡ | 12,200,000 | 18.300.000 | 8.540.000 | 3.2899999999999996 | |
| 161 | PP2400001189 - Vít khóa xương cứng 3.5mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ | 82,000,000 | 123.000.000 | 57.400.000 | 32.879999999999995 | |
| 162 | PP2400001190 - Chạc ba nối có dây nối | 6,500,000 | 9.750.000 | 4.550.000 | 164.39 | |
| 163 | PP2400001191 - Băng bột bó 4 inch | 2,517,000 | 3.775.500 | 1.761.900 | 49.32 | |
| 164 | PP2400001192 - Băng bột bó 6 inch | 2,478,000 | 3.717.000 | 1.734.600 | 32.879999999999995 | |
| 165 | PP2400001193 - Băng cá nhân | 26,250,000 | 39.375.000 | 18.375.000 | 8219.18 | |
| 166 | PP2400001194 - Băng keo chỉ thị hấp ướt | 12,075,000 | 18.112.500 | 8.452.500 | 49.32 | |
| 167 | PP2400001195 - Băng Opsite – Màng mổ vô trùng 15*28 | 11,800,000 | 17.700.000 | 8.260.000 | 16.44 | |
| 168 | PP2400001196 - Băng thun 3 móc 7.5cm | 1,121,000 | 1.681.500 | 784.700 | 16.44 | |
| 169 | PP2400001197 - Bình oxy đóng chai 10L | 5,700,000 | 8.550.000 | 3.990.000 | 16.44 | |
| 170 | PP2400001198 - Bình oxy đóng chai 40L | 288,000,000 | 432.000.000 | 201.600.000 | 65.76 | |
| 171 | PP2400001199 - Bộ huyết áp, ống nghe | 22,032,000 | 33.048.000 | 15.422.400 | 4.9399999999999995 | |
| 172 | PP2400001200 - Bóng đèn hồng ngoại | 1,360,000 | 2.040.000 | 952.000 | 3.2899999999999996 | |
| 173 | PP2400001201 - Chỉ Silk số 1 liền kim | 715,200 | 1.072.800 | 500.640 | 7.8999999999999995 | |
| 174 | PP2400001202 - Chỉ Silk số 2/0 liền kim | 715,200 | 1.072.800 | 500.640 | 7.8999999999999995 | |
| 175 | PP2400001203 - Chỉ Silk số 3/0 liền kim | 662,400 | 993.600 | 463.680 | 7.8999999999999995 | |
| 176 | PP2400001204 - Clip kẹp mạch máu polymer các cỡ | 27,200,000 | 40.800.000 | 19.040.000 | 65.76 | |
| 177 | PP2400001205 - Clip kẹp mạch máu titanium | 10,000,000 | 15.000.000 | 7.000.000 | 16.44 | |
| 178 | PP2400001206 - Catheter mount (Ống nối dây máy thở, dùng 1 lần) | 4,000,000 | 6.000.000 | 2.800.000 | 32.879999999999995 | |
| 179 | PP2400001207 - Ống dẫn lưu người lớn, trẻ em | 375,000 | 562.500 | 262.500 | 8.22 | |
| 180 | PP2400001208 - Dây dao mổ điện | 16,250,000 | 24.375.000 | 11.375.000 | 82.2 | |
| 181 | PP2400001209 - Dầu Parafin | 340,000 | 510.000 | 238.000 | 0.83 | |
| 182 | PP2400001210 - Dây garo có khóa | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | 16.44 | |
| 183 | PP2400001211 - Găng hộ lý | 335,370,000 | 503.055.000 | 234.759.000 | 1643.84 | |
| 184 | PP2400001212 - Kim chọc dò tủy sống | 8,925,000 | 13.387.500 | 6.247.500 | 82.2 | |
| 185 | PP2400001213 - Mask thanh quản các cỡ | 114,500 | 171.750 | 80.150 | 0.83 | |
| 186 | PP2400001214 - Panh có mấu/không mấu | 300,000 | 450.000 | 210.000 | 1.65 | |
| 187 | PP2400001215 - Miếng dán mi các cỡ | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 32.879999999999995 | |
| 188 | PP2400001216 - Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Trimax TXE cỡ (20x25cm) 8x10'' | 345,000,000 | 517.500.000 | 241.500.000 | 3287.6800000000003 | |
| 189 | PP2400001217 - Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Trimax TXE cỡ 35x43 (14x17'') | 234,000,000 | 351.000.000 | 163.800.000 | 986.31 | |
| 190 | PP2400001218 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay, các cỡ, titan | 106,000,000 | 159.000.000 | 74.200.000 | 3.2899999999999996 | |
| 191 | PP2400001219 - Bộ bơm xi măng cột sống 2 bóng | 104,800,000 | 157.200.000 | 73.360.000 | 0.33 | |
| 192 | PP2400001220 - Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao | 96,950,000 | 145.425.000 | 67.865.000 | 0.83 | |
| 193 | PP2400001221 - Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo | 1,184,100,000 | 1.776.150.000 | 828.870.000 | 4.9399999999999995 | |
| 194 | PP2400001222 - Khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 7 | 348,000,000 | 522.000.000 | 243.600.000 | 0.99 | |
| 195 | PP2400001223 - Khớp háng bán phần không xi măng | 82,000,000 | 123.000.000 | 57.400.000 | 0.33 | |
| 196 | PP2400001224 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 6 | 113,600,000 | 170.400.000 | 79.520.000 | 0.33 | |
| 197 | PP2400001225 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 1 | 128,000,000 | 192.000.000 | 89.600.000 | 0.33 | |
| 198 | PP2400001226 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 2 | 138,000,000 | 207.000.000 | 96.600.000 | 0.33 | |
| 199 | PP2400001227 - Khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 3 | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 0.33 | |
| 200 | PP2400001228 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 4 | 159,000,000 | 238.500.000 | 111.300.000 | 0.33 | |
| 201 | PP2400001229 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 5 | 167,000,000 | 250.500.000 | 116.900.000 | 0.33 | |
| 202 | PP2400001230 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar có xi măng kiểu 1 | 201,500,000 | 302.250.000 | 141.050.000 | 0.83 | |
| 203 | PP2400001231 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng kiểu 2 | 136,500,000 | 204.750.000 | 95.550.000 | 0.5 | |
| 204 | PP2400001232 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar, không xi măng kiểu 3 | 126,000,000 | 189.000.000 | 88.200.000 | 0.5 | |
| 205 | PP2400001233 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng | 241,500,000 | 362.250.000 | 169.050.000 | 0.5 | |
| 206 | PP2400001234 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng | 116,000,000 | 174.000.000 | 81.200.000 | 0.33 | |
| 207 | PP2400001235 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ | 397,900,000 | 596.850.000 | 278.530.000 | 1.65 | |
| 208 | PP2400001236 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ | 349,740,000 | 524.610.000 | 244.818.000 | 0.99 | |
| 209 | PP2400001237 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ | 382,800,000 | 574.200.000 | 267.960.000 | 0.99 | |
| 210 | PP2400001238 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài | 454,800,000 | 682.200.000 | 318.360.000 | 0.99 | |
| 211 | PP2400001239 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, mâm chày kiểu 1 | 106,000,000 | 159.000.000 | 74.200.000 | 0.33 |
Băng cuộn xô 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400001029 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán vô trùng trong suốt 10*12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400001030 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính co dãn vải lụa 1.25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400001031 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính co dãn vải lụa 2.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400001032 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 410.96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính co dãn vải lụa 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400001033 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vô trùng cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400001034 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400001035 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400001036 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7397.27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400001037 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 657.54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400001038 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400001039 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 213.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400001040 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19726.03 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế - thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400001041 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29.59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đặt nội khí quản khó nhôm |
|
| Mã phần lô | PP2400001042 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại vicryl (polyglactin) số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400001043 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.814.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ catgut chromic 2/0 kèm kim |
|
| Mã phần lô | PP2400001044 |
| Giá từng phần lô | 1,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.041.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ catgut chromic 3/0 kèm kim |
|
| Mã phần lô | PP2400001045 |
| Giá từng phần lô | 1,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.041.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ catgut chromic 4/0 kèm kim |
|
| Mã phần lô | PP2400001046 |
| Giá từng phần lô | 744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.116.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (dafilon) sô 1.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400001047 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (dafilon) số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400001048 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (dafilon) số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400001049 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.9499999999999997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (dafilon) số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400001050 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.9499999999999997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm), |
|
| Mã phần lô | PP2400001051 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465.76 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400001052 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt và dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400001053 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay |
|
| Mã phần lô | PP2400001054 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.2899999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút loại a |
|
| Mã phần lô | PP2400001055 |
| Giá từng phần lô | 6,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.652.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.504.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 213.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo phẫu thuật gia cố thân |
|
| Mã phần lô | PP2400001056 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng bóp ambu người lớn,trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400001057 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4699999999999998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc meche |
|
| Mã phần lô | PP2400001058 |
| Giá từng phần lô | 87,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10*10*12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400001059 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.879999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30*40*6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400001060 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.879999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng khám có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001061 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16438.359999999997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001062 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15999999999997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3-4 lớp kiểu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400001063 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1643.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn 14g |
|
| Mã phần lô | PP2400001064 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn lọc virus |
|
| Mã phần lô | PP2400001065 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc khí đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400001066 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ dùng trong dẫn lưu/hút dịch 200ml fr.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400001067 |
| Giá từng phần lô | 29,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ dùng trong dẫn lưu/hút dịch 400ml fr.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400001068 |
| Giá từng phần lô | 40,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát kiểu 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400001069 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26.310000000000002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400001070 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 679.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu đạo nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2400001071 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde chữ t 12,14,16,18 |
|
| Mã phần lô | PP2400001072 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde foley hai chạc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001073 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400001074 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400001075 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.879999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400001076 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9399999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi 3,0 fr,4wires |
|
| Mã phần lô | PP2400001077 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị bẹn chất liệu polypropylene các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001078 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9399999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường guide wire |
|
| Mã phần lô | PP2400001079 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2400001080 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9399999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay, chất liệu titanium, đường kính 9-12mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001081 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh krischner, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400001082 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy xương chày đa hướng, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400001083 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy xương đùi đa hướng, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400001084 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dẫn đường, dùng cho vít qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400001085 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400001086 |
| Giá từng phần lô | 474,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 711.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9399999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc đẩy xi măng tương thích với vít đa trục bơm xi măng loại rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2400001087 |
| Giá từng phần lô | 344,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng các size kèm ốc khóa trong, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400001088 |
| Giá từng phần lô | 670,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.005.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 469.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống dài 400mm, đk |
|
| Mã phần lô | PP2400001089 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.2899999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc dùng cho vít bơm xi măng các size |
|
| Mã phần lô | PP2400001090 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4699999999999998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400001091 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9399999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ t dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001092 |
| Giá từng phần lô | 39,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.2899999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi mặt bên chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001093 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9399999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục kèm ốc khoá trong các size |
|
| Mã phần lô | PP2400001094 |
| Giá từng phần lô | 606,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 909.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 424.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong các size |
|
| Mã phần lô | PP2400001095 |
| Giá từng phần lô | 861,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.292.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 603.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục rỗng nòng bắt qua da kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400001096 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa cho đinh nội tủy, chất đường kính 3.9 mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400001097 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa cho đinh nội tủy, đường kính 5.0 mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400001098 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chốt khóa cho đinh nội tủy, đường kính 6.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400001099 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xương cứng 5.0mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001100 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.879999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400001101 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.879999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn (dung dịch cidex 14 ngày) |
|
| Mã phần lô | PP2400001102 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ cidezyme |
|
| Mã phần lô | PP2400001103 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4699999999999998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ cidezyme |
|
| Mã phần lô | PP2400001104 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô y tế tương thích máy inphim khô dryview 5950 laser imager carestream cỡ 35x43 |
|
| Mã phần lô | PP2400001105 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15999999999997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô fujifilm drypix smart cỡ 20x25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400001106 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3287.6800000000003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô fujifilm drypix smart cỡ 35x43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400001107 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15999999999997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn hoặc tương đương (ky) |
|
| Mã phần lô | PP2400001108 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim và tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400001109 |
| Giá từng phần lô | 925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 647.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400001110 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.2899999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 1 bút |
|
| Mã phần lô | PP2400001111 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.2899999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 bút |
|
| Mã phần lô | PP2400001112 |
| Giá từng phần lô | 169,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 bút |
|
| Mã phần lô | PP2400001113 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65.76 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 57 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400001114 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.879999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo phaco kiểu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400001115 |
| Giá từng phần lô | 69,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.343.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.693.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.55 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo phaco kiểu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400001116 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.55 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo (iol, toric iol) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) kiểu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400001117 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo (iol, toric iol) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) kiểu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400001118 |
| Giá từng phần lô | 221,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.109999999999999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo (iol, toric iol) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) kiểu 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400001119 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo (iol, toric iol) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) kiểu 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400001120 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400001121 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại vicryl (polyglactin) 5/0 dùng trong phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400001122 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.8999999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại vicryl (polyglactin) 6/0 dùng trong phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400001123 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.8999999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (dafilon) số 6/0 dùng trong phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400001124 |
| Giá từng phần lô | 6,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.224.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.771.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.8999999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (dafilon) số 7/0 dùng trong phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400001125 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.8999999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (dafilon) số 10/0 dùng trong phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400001126 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.350.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.8999999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in ảnh siêu âm UPP 110S |
|
| Mã phần lô | PP2400001127 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65.76 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3-4 lớp kiểu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400001128 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219.18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm số các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001129 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1643.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001130 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24657.539999999997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400001131 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1643.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn 18,20, 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400001132 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MŨ PHẪU THUẬT |
|
| Mã phần lô | PP2400001133 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1643.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản (có bóng chèn) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001134 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001135 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SONDE FOLEY 3 CHẠC CÁC CỠ |
|
| Mã phần lô | PP2400001136 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.879999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu có code |
|
| Mã phần lô | PP2400001137 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp cầm máu tự tiêu gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2400001138 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.2899999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp cầm máu tự tiêu Cellulose 2.5cm x 5.1cm dạng bông xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400001139 |
| Giá từng phần lô | 9,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.2899999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp cầm máu tự tiêu Cellulose 10cm x 20cm dạng lưới mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400001140 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.2899999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ giúp cố định lưới thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2400001141 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400001142 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.2899999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2400001143 |
| Giá từng phần lô | 63,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001144 |
| Giá từng phần lô | 58,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4699999999999998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001145 |
| Giá từng phần lô | 94,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4699999999999998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt lưng có móc đỡ, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001146 |
| Giá từng phần lô | 48,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong, ngoài, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2400001147 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4699999999999998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001148 |
| Giá từng phần lô | 47,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001149 |
| Giá từng phần lô | 58,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xương cứng 2.7 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001150 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.879999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xương xốp 3.5mm các cỡ, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400001151 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.879999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001152 |
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.879999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400001153 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ 2.85mm |
|
| Mã phần lô | PP2400001154 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền máu. |
|
| Mã phần lô | PP2400001155 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) kiểu 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400001156 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CANUYN MAYO các số |
|
| Mã phần lô | PP2400001157 |
| Giá từng phần lô | 98,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.2899999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CATHETER 3 NÒNG |
|
| Mã phần lô | PP2400001158 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400001159 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400001160 |
| Giá từng phần lô | 4,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.494.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400001161 |
| Giá từng phần lô | 4,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.494.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400001162 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400001163 |
| Giá từng phần lô | 2,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.747.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.8999999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylene 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400001164 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylene 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400001165 |
| Giá từng phần lô | 6,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.804.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.8999999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400001166 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.87 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400001167 |
| Giá từng phần lô | 8,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.816.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.980.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon (DAFILON) SÔ 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400001168 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.87 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon (DAFILON) SÔ 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400001169 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 739.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.8999999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon (DAFILON) SÔ 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400001170 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tự tiêu Polyglycolic Số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400001171 |
| Giá từng phần lô | 7,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.905.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tự tiêu Polyglycolic Số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400001172 |
| Giá từng phần lô | 5,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.561.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tự tiêu Polyglycolic Số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400001173 |
| Giá từng phần lô | 7,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.448.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.342.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23.680000000000003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tự tiêu Polyglycolic Số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400001174 |
| Giá từng phần lô | 2,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.816.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.780.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.8999999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400001175 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400001176 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn thuốc (bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2400001177 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch không nắp/có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400001178 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Oxy hai nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001179 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.57999999999998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400001180 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 591.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phẫu thuật khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật kiểu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400001181 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phẫu thuật khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm kiểu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400001182 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400001183 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400001184 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29.59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde JJ các cỡ, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400001185 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001186 |
| Giá từng phần lô | 72,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4699999999999998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001187 |
| Giá từng phần lô | 102,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4699999999999998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn mặt trước; chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001188 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.2899999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xương cứng 3.5mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001189 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.879999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chạc ba nối có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400001190 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 4 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400001191 |
| Giá từng phần lô | 2,517,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.775.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.761.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 6 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400001192 |
| Giá từng phần lô | 2,478,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.717.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.734.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.879999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400001193 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219.18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400001194 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.452.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng Opsite – Màng mổ vô trùng 15*28 |
|
| Mã phần lô | PP2400001195 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc 7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400001196 |
| Giá từng phần lô | 1,121,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.681.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình oxy đóng chai 10L |
|
| Mã phần lô | PP2400001197 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình oxy đóng chai 40L |
|
| Mã phần lô | PP2400001198 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65.76 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ huyết áp, ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400001199 |
| Giá từng phần lô | 22,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.422.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9399999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400001200 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.2899999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk số 1 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400001201 |
| Giá từng phần lô | 715,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.072.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.8999999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk số 2/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400001202 |
| Giá từng phần lô | 715,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.072.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.8999999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk số 3/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400001203 |
| Giá từng phần lô | 662,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 993.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.8999999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001204 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65.76 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400001205 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter mount (Ống nối dây máy thở, dùng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2400001206 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.879999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400001207 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2400001208 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400001209 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400001210 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng hộ lý |
|
| Mã phần lô | PP2400001211 |
| Giá từng phần lô | 335,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.759.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1643.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400001212 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.247.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001213 |
| Giá từng phần lô | 114,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh có mấu/không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400001214 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán mi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400001215 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.879999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Trimax TXE cỡ (20x25cm) 8x10'' |
|
| Mã phần lô | PP2400001216 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3287.6800000000003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Trimax TXE cỡ 35x43 (14x17'') |
|
| Mã phần lô | PP2400001217 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986.31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400001218 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.2899999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng cột sống 2 bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400001219 |
| Giá từng phần lô | 104,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400001220 |
| Giá từng phần lô | 96,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2400001221 |
| Giá từng phần lô | 1,184,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.776.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 828.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9399999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400001222 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400001223 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400001224 |
| Giá từng phần lô | 113,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400001225 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400001226 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400001227 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400001228 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400001229 |
| Giá từng phần lô | 167,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar có xi măng kiểu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400001230 |
| Giá từng phần lô | 201,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng kiểu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400001231 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar, không xi măng kiểu 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400001232 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400001233 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400001234 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400001235 |
| Giá từng phần lô | 397,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 596.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400001236 |
| Giá từng phần lô | 349,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 524.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.818.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400001237 |
| Giá từng phần lô | 382,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 574.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400001238 |
| Giá từng phần lô | 454,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, mâm chày kiểu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400001239 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi