Gói thầu: Gói thầu số 05: Gói thầu vị thuốc cổ truyền, gồm 53 mặt hàng (trong đó nhóm 2 gồm 52 mặt hàng, nhóm 3 gồm 01 mặt hàng), mỗi thuốc trong một nhóm thuốc là một phần của gói thầu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500047068-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Yên
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Yên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Gói thầu vị thuốc cổ truyền, gồm 53 mặt hàng (trong đó nhóm 2 gồm 52 mặt hàng, nhóm 3 gồm 01 mặt hàng), mỗi thuốc trong một nhóm thuốc là một phần của gói thầu
Số hiệu KHLCNT PL2500021681
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 611,781,450 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 3 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500062948 - 4,250,000 4.250.000 2.975.000 50,000
2 PP2500062949 - 990,000 990.000 693.000 10,000
3 PP2500062950 - 14,805,000 14.805.000 10.363.500 150,000
4 PP2500062951 - 2,070,000 2.070.000 1.449.000 25,000
5 PP2500062952 - 4,725,000 4.725.000 3.307.500 50,000
6 PP2500062953 - 5,355,000 5.355.000 3.748.500 55,000
7 PP2500062954 - 12,500,000 12.500.000 8.750.000 150,000
8 PP2500062955 - 11,025,000 11.025.000 7.717.500 120,000
9 PP2500062956 - 10,920,000 10.920.000 7.644.000 120,000
10 PP2500062957 - 8,410,500 8.410.500 5.887.350 100,000
11 PP2500062958 - 8,840,000 8.840.000 6.188.000 100,000
12 PP2500062959 - 14,217,000 14.217.000 9.951.900 150,000
13 PP2500062960 - 5,460,000 5.460.000 3.822.000 55,000
14 PP2500062961 - 9,800,000 9.800.000 6.860.000 100,000
15 PP2500062962 - 6,815,000 6.815.000 4.770.500 70,000
16 PP2500062963 - 1,139,250 1.139.250 797.475 12,000
17 PP2500062964 - 2,940,000 2.940.000 2.058.000 30,000
18 PP2500062965 - 8,190,000 8.190.000 5.733.000 90,000
19 PP2500062966 - 18,600,000 18.600.000 13.020.000 200,000
20 PP2500062967 - 7,339,500 7.339.500 5.137.650 80,000
21 PP2500062968 - 39,186,000 39.186.000 27.430.200 400,000
22 PP2500062969 - 11,907,000 11.907.000 8.334.900 120,000
23 PP2500062970 - 9,250,500 9.250.500 6.475.350 100,000
24 PP2500062971 - 8,904,000 8.904.000 6.232.800 100,000
25 PP2500062972 - 17,250,000 17.250.000 12.075.000 180,000
26 PP2500062973 - 2,790,000 2.790.000 1.953.000 30,000
27 PP2500062974 - 5,520,000 5.520.000 3.864.000 60,000
28 PP2500062975 - 3,228,750 3.228.750 2.260.125 40,000
29 PP2500062976 - 9,120,000 9.120.000 6.384.000 100,000
30 PP2500062977 - 2,750,000 2.750.000 1.925.000 30,000
31 PP2500062978 - 26,860,000 26.860.000 18.802.000 300,000
32 PP2500062979 - 7,348,950 7.348.950 5.144.265 80,000
33 PP2500062980 - 7,300,000 7.300.000 5.110.000 80,000
34 PP2500062981 - 19,860,000 19.860.000 13.902.000 200,000
35 PP2500062982 - 4,850,000 4.850.000 3.395.000 50,000
36 PP2500062983 - 7,600,000 7.600.000 5.320.000 80,000
37 PP2500062984 - 5,000,000 5.000.000 3.500.000 60,000
38 PP2500062985 - 14,300,000 14.300.000 10.010.000 150,000
39 PP2500062986 - 6,247,500 6.247.500 4.373.250 70,000
40 PP2500062987 - 9,250,000 9.250.000 6.475.000 100,000
41 PP2500062988 - 6,500,000 6.500.000 4.550.000 70,000
42 PP2500062989 - 1,669,500 1.669.500 1.168.650 20,000
43 PP2500062990 - 18,400,000 18.400.000 12.880.000 200,000
44 PP2500062991 - 12,096,000 12.096.000 8.467.200 150,000
45 PP2500062992 - 27,615,000 27.615.000 19.330.500 300,000
46 PP2500062993 - 40,215,000 40.215.000 28.150.500 450,000
47 PP2500062994 - 35,100,000 35.100.000 24.570.000 400,000
48 PP2500062995 - 26,640,000 26.640.000 18.648.000 300,000
49 PP2500062996 - 22,197,000 22.197.000 15.537.900 250,000
50 PP2500062997 - 20,160,000 20.160.000 14.112.000 250,000
51 PP2500062998 - 6,300,000 6.300.000 4.410.000 70,000
52 PP2500062999 - 14,595,000 14.595.000 10.216.500 150,000
53 PP2500063000 - 3,380,000 3.380.000 2.366.000 40,000
Mã phần lô PP2500062948
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062949
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062950
Giá từng phần lô 14,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.363.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062951
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062952
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062953
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062954
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062955
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062956
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062957
Giá từng phần lô 8,410,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.410.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.887.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062958
Giá từng phần lô 8,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062959
Giá từng phần lô 14,217,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.217.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.951.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062960
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062961
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062962
Giá từng phần lô 6,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.770.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062963
Giá từng phần lô 1,139,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.139.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 797.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062964
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062965
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062966
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062967
Giá từng phần lô 7,339,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.339.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.137.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062968
Giá từng phần lô 39,186,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.430.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062969
Giá từng phần lô 11,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.334.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062970
Giá từng phần lô 9,250,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.250.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062971
Giá từng phần lô 8,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.904.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.232.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062972
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062973
Giá từng phần lô 2,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.953.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062974
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062975
Giá từng phần lô 3,228,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.228.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.260.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062976
Giá từng phần lô 9,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062977
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062978
Giá từng phần lô 26,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062979
Giá từng phần lô 7,348,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.348.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.144.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062980
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062981
Giá từng phần lô 19,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062982
Giá từng phần lô 4,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062983
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062984
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062985
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062986
Giá từng phần lô 6,247,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.247.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.373.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062987
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062988
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062989
Giá từng phần lô 1,669,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.669.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.168.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062990
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062991
Giá từng phần lô 12,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.467.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062992
Giá từng phần lô 27,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.330.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062993
Giá từng phần lô 40,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.150.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062994
Giá từng phần lô 35,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062995
Giá từng phần lô 26,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062996
Giá từng phần lô 22,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.537.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062997
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062998
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500062999
Giá từng phần lô 14,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.216.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500063000
Giá từng phần lô 3,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->