Gói thầu: Gói thầu số 05: Mua sắm thuốc Phóng xạ và hợp chất đánh dấu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300200554-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Mua sắm thuốc Phóng xạ và hợp chất đánh dấu
Số hiệu KHLCNT PL2300144523
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 103,991,718,468 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.039.917.186 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300312871 - PX1 169,000,000 1,690,000
2 PP2300312872 - PX2 220,000,000 2,200,000
3 PP2300312873 - PX3 17,976,000 179,760
4 PP2300312874 - PX4 14,000,000 140,000
5 PP2300312875 - PX5 120,000,000 1,200,000
6 PP2300312876 - PX6 159,000,000 1,590,000
7 PP2300312877 - PX7 600,000,000 6,000,000
8 PP2300312878 - PX8 220,000,000 2,200,000
9 PP2300312879 - PX9 405,000,000 4,050,000
10 PP2300312880 - PX10 1,650,000,000 16,500,000
11 PP2300312881 - PX11 2,835,000,000 28,350,000
12 PP2300312882 - PX12 2,430,000,000 24,300,000
13 PP2300312883 - PX13 1,100,000,000 11,000,000
14 PP2300312884 - PX14 810,000,000 8,100,000
15 PP2300312885 - PX15 550,000,000 5,500,000
16 PP2300312886 - PX16 12,000,000,000 120,000,000
17 PP2300312887 - PX17 8,100,000,000 81,000,000
18 PP2300312888 - PX18 4,400,000,000 44,000,000
19 PP2300312889 - PX19 3,240,000,000 32,400,000
20 PP2300312890 - PX20 6,000,000,000 60,000,000
21 PP2300312891 - PX21 3,300,000,000 33,000,000
22 PP2300312892 - PX22 18,000,000,000 180,000,000
23 PP2300312893 - PX23 9,720,000,000 97,200,000
24 PP2300312894 - PX24 6,600,000,000 66,000,000
25 PP2300312895 - PX25 7,500,000,000 75,000,000
26 PP2300312896 - PX26 3,300,000,000 33,000,000
27 PP2300312897 - PX27 230,000,000 2,300,000
28 PP2300312898 - PX28 77,500,000 775,000
29 PP2300312899 - PX29 119,400,000 1,194,000
30 PP2300312900 - PX30 1,200,000,000 12,000,000
31 PP2300312901 - PX31 95,250,000 952,500
32 PP2300312902 - PX32 108,698,400 1,086,985
33 PP2300312903 - PX33 253,000,000 2,530,001
34 PP2300312904PP230031 - Pyrophosphate (Pyron)Samarium-153(¹ 95,000,000 950,000
35 PP2300312904 - PX34 950,000
PX1
Mã phần lô PP2300312871
Giá từng phần lô 169,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX2
Mã phần lô PP2300312872
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX3
Mã phần lô PP2300312873
Giá từng phần lô 17,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX4
Mã phần lô PP2300312874
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX5
Mã phần lô PP2300312875
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX6
Mã phần lô PP2300312876
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX7
Mã phần lô PP2300312877
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX8
Mã phần lô PP2300312878
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX9
Mã phần lô PP2300312879
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX10
Mã phần lô PP2300312880
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX11
Mã phần lô PP2300312881
Giá từng phần lô 2,835,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX12
Mã phần lô PP2300312882
Giá từng phần lô 2,430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX13
Mã phần lô PP2300312883
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX14
Mã phần lô PP2300312884
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX15
Mã phần lô PP2300312885
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX16
Mã phần lô PP2300312886
Giá từng phần lô 12,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX17
Mã phần lô PP2300312887
Giá từng phần lô 8,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX18
Mã phần lô PP2300312888
Giá từng phần lô 4,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX19
Mã phần lô PP2300312889
Giá từng phần lô 3,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX20
Mã phần lô PP2300312890
Giá từng phần lô 6,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX21
Mã phần lô PP2300312891
Giá từng phần lô 3,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX22
Mã phần lô PP2300312892
Giá từng phần lô 18,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX23
Mã phần lô PP2300312893
Giá từng phần lô 9,720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX24
Mã phần lô PP2300312894
Giá từng phần lô 6,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX25
Mã phần lô PP2300312895
Giá từng phần lô 7,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX26
Mã phần lô PP2300312896
Giá từng phần lô 3,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX27
Mã phần lô PP2300312897
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX28
Mã phần lô PP2300312898
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX29
Mã phần lô PP2300312899
Giá từng phần lô 119,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX30
Mã phần lô PP2300312900
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX31
Mã phần lô PP2300312901
Giá từng phần lô 95,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX32
Mã phần lô PP2300312902
Giá từng phần lô 108,698,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,985
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX33
Mã phần lô PP2300312903
Giá từng phần lô 253,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,001
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pyrophosphate (Pyron)Samarium-153(¹
Mã phần lô PP2300312904PP230031
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PX34
Mã phần lô PP2300312904
Giá từng phần lô 950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->