Gói thầu: Gói thầu số 05: Mua sắm vị thuốc cổ truyền phục vụ công tác khám chữa bệnh tại bệnh viện đa khoa thị xã kỳ anh, sử dụng trong thời gian 24 tháng, giai đoạn từ năm 2025 đến năm 2027 (gồm 57 danh mục nhóm 2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500510700-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2025 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa thị xã Kỳ Anh
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa thị xã Kỳ Anh
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Mua sắm vị thuốc cổ truyền phục vụ công tác khám chữa bệnh tại bệnh viện đa khoa thị xã kỳ anh, sử dụng trong thời gian 24 tháng, giai đoạn từ năm 2025 đến năm 2027 (gồm 57 danh mục nhóm 2)
Số hiệu KHLCNT PL2500283090
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Sông Trí, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 2,208,803,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500516467 - 9,000,000 6.428.572 6.300.000
2 PP2500516468 - 18,595,500 13.282.500 13.016.850
3 PP2500516469 - 11,445,000 8.175.000 8.011.500
4 PP2500516470 - 8,300,000 5.928.572 5.810.000
5 PP2500516471 - 11,571,000 8.265.000 8.099.700
6 PP2500516472 - 42,840,000 30.600.000 29.988.000
7 PP2500516473 - 35,175,000 25.125.000 24.622.500
8 PP2500516474 - 27,500,000 19.642.858 19.250.000
9 PP2500516475 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000
10 PP2500516476 - 27,489,000 19.635.000 19.242.300
11 PP2500516477 - 87,528,000 62.520.000 61.269.600
12 PP2500516478 - 85,680,000 61.200.000 59.976.000
13 PP2500516479 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000
14 PP2500516480 - 25,600,000 18.285.715 17.920.000
15 PP2500516481 - 13,650,000 9.750.000 9.555.000
16 PP2500516482 - 24,675,000 17.625.000 17.272.500
17 PP2500516483 - 108,800,000 77.714.286 76.160.000
18 PP2500516484 - 33,642,000 24.030.000 23.549.400
19 PP2500516485 - 21,420,000 15.300.000 14.994.000
20 PP2500516486 - 77,689,500 55.492.500 54.382.650
21 PP2500516487 - 12,650,000 9.035.715 8.855.000
22 PP2500516488 - 17,280,000 12.342.858 12.096.000
23 PP2500516489 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000
24 PP2500516490 - 24,318,000 17.370.000 17.022.600
25 PP2500516491 - 13,387,500 9.562.500 9.371.250
26 PP2500516492 - 6,678,000 4.770.000 4.674.600
27 PP2500516493 - 5,400,000 3.857.143 3.780.000
28 PP2500516494 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000
29 PP2500516495 - 12,075,000 8.625.000 8.452.500
30 PP2500516496 - 160,996,500 114.997.500 112.697.550
31 PP2500516497 - 32,445,000 23.175.000 22.711.500
32 PP2500516498 - 18,000,000 12.857.143 12.600.000
33 PP2500516499 - 78,372,000 55.980.000 54.860.400
34 PP2500516500 - 83,916,000 59.940.000 58.741.200
35 PP2500516501 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000
36 PP2500516502 - 13,230,000 9.450.000 9.261.000
37 PP2500516503 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000
38 PP2500516504 - 15,960,000 11.400.000 11.172.000
39 PP2500516505 - 9,500,000 6.785.715 6.650.000
40 PP2500516506 - 74,130,000 52.950.000 51.891.000
41 PP2500516507 - 33,048,750 23.606.250 23.134.125
42 PP2500516508 - 18,165,000 12.975.000 12.715.500
43 PP2500516509 - 22,680,000 16.200.000 15.876.000
44 PP2500516510 - 50,400,000 36.000.000 35.280.000
45 PP2500516511 - 106,864,800 76.332.000 74.805.360
46 PP2500516512 - 28,098,000 20.070.000 19.668.600
47 PP2500516513 - 25,452,000 18.180.000 17.816.400
48 PP2500516514 - 33,120,000 23.657.143 23.184.000
49 PP2500516515 - 38,400,000 27.428.572 26.880.000
50 PP2500516516 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000
51 PP2500516517 - 4,446,750 3.176.250 3.112.725
52 PP2500516518 - 69,500,000 49.642.858 48.650.000
53 PP2500516519 - 51,450,000 36.750.000 36.015.000
54 PP2500516520 - 139,020,000 99.300.000 97.314.000
55 PP2500516521 - 42,630,000 30.450.000 29.841.000
56 PP2500516522 - 38,220,000 27.300.000 26.754.000
57 PP2500516523 - 16,170,000 11.550.000 11.319.000
Mã phần lô PP2500516467
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516468
Giá từng phần lô 18,595,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.282.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.016.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516469
Giá từng phần lô 11,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.011.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516470
Giá từng phần lô 8,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516471
Giá từng phần lô 11,571,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.099.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516472
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516473
Giá từng phần lô 35,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.622.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516474
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516475
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516476
Giá từng phần lô 27,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.242.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516477
Giá từng phần lô 87,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.269.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516478
Giá từng phần lô 85,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516479
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516480
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516481
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516482
Giá từng phần lô 24,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516483
Giá từng phần lô 108,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516484
Giá từng phần lô 33,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.549.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516485
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516486
Giá từng phần lô 77,689,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.492.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.382.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516487
Giá từng phần lô 12,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516488
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516489
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516490
Giá từng phần lô 24,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.022.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516491
Giá từng phần lô 13,387,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.371.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516492
Giá từng phần lô 6,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.674.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516493
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516494
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516495
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516496
Giá từng phần lô 160,996,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.997.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.697.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516497
Giá từng phần lô 32,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.711.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516498
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516499
Giá từng phần lô 78,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.860.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516500
Giá từng phần lô 83,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.741.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516501
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516502
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516503
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516504
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516505
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516506
Giá từng phần lô 74,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516507
Giá từng phần lô 33,048,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.606.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.134.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516508
Giá từng phần lô 18,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.715.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516509
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516510
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516511
Giá từng phần lô 106,864,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.805.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516512
Giá từng phần lô 28,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.668.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516513
Giá từng phần lô 25,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.816.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516514
Giá từng phần lô 33,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516515
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516516
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516517
Giá từng phần lô 4,446,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.176.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.112.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516518
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516519
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516520
Giá từng phần lô 139,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.314.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516521
Giá từng phần lô 42,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.841.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516522
Giá từng phần lô 38,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500516523
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->