Gói thầu: Gói thầu số 05: Mua Vật tư, dụng cụ sử dụng trong một số thiết bị, chuẩn đoán, điều trị khác (Gồm 140 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200039308-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Sơn Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Mua Vật tư, dụng cụ sử dụng trong một số thiết bị, chuẩn đoán, điều trị khác (Gồm 140 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200009665 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ của Trung tâm Y tế huyện Sơn Dương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tuyên Quang |
| Giá gói thầu | 2,243,099,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,646,483 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hộp chống sốc nhựa | 4,100,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Hộp đựng bông cồn inox | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Hộp hấp bông băng | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Hộp hấp dụng cụ | 2,600,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Huyết áp điện tử đo bắp tay | 4,380,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Huyết áp đồng hồ có dán tem kiểm định | 94,000,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Kéo cắt chỉ cong | 760,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Kéo cắt chỉ thẳng | 1,140,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Bộ tiểu phẫu (12 chi tiết) | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Acide Acetic dung dịch 3% | 201,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em | 5,400,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Anti A | 3,675,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Kéo phẫu thuật cong tù | 900,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Kéo phẫu thuật thẳng nhọn | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Kéo thẳng đầu tù | 2,250,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Kẹp cầm máu hình tim | 1,350,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Kẹp gạc đầu vợt | 1,400,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Băng dính độ tin cậy khô | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Anti AB | 3,675,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Anti B | 3,675,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Anti D (IgM) | 5,412,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Băng bột bó | 4,650,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Băng chun ba móc | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m | 43,470,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Kẹp phẫu tích các loại có mấu | 1,890,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Kẹp phẫu tích các loại không có mấu | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Kẹp răng chuột | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Kẹp rốn | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Khẩu trang y tế 4 lớp | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Khẩu trang y tế N95 | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Băng dính độ tin cậy ướt | 1,725,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Bầu xông khí dung | 7,350,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Bộ đỡ đẻ | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Bộ kim quang laze nội mạch | 10,850,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Khay inox chữ nhật | 3,900,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Khay quả đậu inox | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Kim gây tê tủy sống các cỡ | 22,400,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Kìm kẹp kim | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Lam kính | 525,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Lam kính (Mài một đầu) | 990,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Bộ kit UREASE test chẩn đoán nhanh vi khuẩn gây viêm loét dạ dày tá tràng - Helicobacter pylori | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Bộ mở khí quản cấp cứu | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Bộ nhuộm Gram | 3,325,340 | 0 | 0 | |
| 44 | Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 5,940,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Bộ rửa dạ dày kín | 900,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Bộ tiểu phẫu (18 chi tiết) | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Bơm Karmal 1 van | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Lọ đựng bệnh phẩm | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản | 756,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Lưỡi dao mổ | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Mask thở khí dung TE, NL | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Mask thở Oxy các cỡ | 2,730,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Máy điện châm | 38,288,260 | 0 | 0 | |
| 54 | Mỏ vịt nhựa | 1,725,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Móc đốt đơn cực | 5,775,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Mũ phẫu thuật vô trùng | 15,612,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Nẹp chữ L 8 lỗ vít 4.5mm | 2,700,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Nẹp chữ T 4, 5, 6, 7, 8 lỗ/ 10 vít 4.5mm và vít xốp 6,5mm | 7,250,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Nẹp cramme cẳng chân 60 cm | 1,750,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Nẹp cramme đùi 1,2m | 2,250,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Nẹp inox cẳng tay | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Nẹp inox đùi | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Nẹp Iselin | 500,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Cán dao mổ số 3,4 | 600,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Bơm Karman 2 van | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Nẹp lòng máng 6 lỗ | 2,410,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Nẹp mắt xích 6 lỗ - 8 lỗ vít 3.5mm | 5,800,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Nẹp ốp xương chày trái, phải 7 lỗ | 11,450,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Nhiệt kế thủy ngân | 7,840,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Nòng trocar 11 mm, dài 10.5 cm, đầu tù | 3,597,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Nòng trocar đầu hình kim tự tháp Cỡ 11 mm(nhọn) | 7,158,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Nòng trocar đầu hình kim tự tháp cỡ 6 mm | 6,795,200 | 0 | 0 | |
| 73 | Nước Javen 12% | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Ống hút thai các số | 346,500 | 0 | 0 | |
| 75 | Carbon hoạt tính | 475,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Chỉ thép các cỡ | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Cốc súc miệng dùng 1 lần | 400,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Cực dán máy điện tim | 735,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Đầu côn vàng, xanh | 800,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Dầu parafin | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Dầu soi kính | 405,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Ống nghe tim phổi | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Ống thông hậu môn | 345,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Panh cong có mấu | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Panh phẫu thuật cong không mấu | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Panh phẫu thuật thẳng có mấu | 2,250,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Pen tim, thẳng, có răng | 1,462,500 | 0 | 0 | |
| 88 | Dây cáp quang | 22,945,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Dây garo | 435,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Dây thở oxy kính | 10,400,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Đè lưỡi gỗ | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Phim khô Laser Trimax TXE kích thước 10x12" (25x30cm) | 382,500,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Phim khô Laser Trimax TXE kích thước 8x10" (20x25cm) | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Phim SD-Q 14 in x 17 in (35x43 cm) | 28,125,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Phim XQ (24x30) | 4,950,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Que thử thai | 2,940,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Ruột kéo cắt mô | 11,025,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Sample cups | 2,800,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Đèn hồng ngoại chân cao | 19,000,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các loại các cỡ | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Dung dịch Lugol | 420,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Formol | 800,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Gel siêu âm | 1,512,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Gel sky | 3,250,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Giá cắm ống nghiệm | 3,900,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Giấy điện tim 6 cần | 4,725,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Giấy in liên tục | 400,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Sond Foley thông tiểu 2 Nòng các số, các cỡ | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Sonde dạ dày người lớn | 345,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Sonde dẫn lưu vô trùng | 1,455,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Sonde Nelaton các số | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Tay cầm không khóa | 7,820,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Test HIV 1/2 3.0 | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Test HBsAg | 61,313,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Test HCV | 102,900,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus | 23,515,200 | 0 | 0 | |
| 117 | Test nhanh chẩn đoán cúm týp A, týp B | 89,695,200 | 0 | 0 | |
| 118 | Test nhanh HIV (HIV-1/2) | 77,406,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Test nước tiểu 10 thông số | 127,800,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Test thử ma túy 4 chỉ số | 3,490,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Trụ cắm panh Inox | 2,961,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Túi Camera vô trùng | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Van trocar đa chức năng | 13,992,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Van trocar đa năng | 30,384,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Vít xốp mắt cá | 2,350,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Giấy in monitor | 1,410,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Vít xương cứng 2.0mm, 3.5mm, 4.5mm, tự taro | 14,400,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Vít xương cứng Ф3.5mm các cỡ | 13,350,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Vít xương cứng Ф4.5mm các cỡ | 5,340,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Vít xương xốp Ф4.5mm các cỡ | 7,110,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Vỏ đơn cực Clickline | 5,775,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Vỏ trocar 11mm | 7,383,400 | 0 | 0 | |
| 133 | Vỏ trocar 6 mm, dài 10.5 cm | 6,996,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Vôi sô đa | 3,900,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Giấy in nhiệt các cỡ | 200,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Giemsa | 1,700,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Hàm forceps kẹp ruột | 10,190,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Hàm forceps kẹp và phẫu tích Clickline Kelly, loại dài | 10,190,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Hiện hãm hình | 2,752,400 | 0 | 0 |
Hộp chống sốc nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp đựng bông cồn inox |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp hấp bông băng |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp hấp dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết áp điện tử đo bắp tay |
|
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết áp đồng hồ có dán tem kiểm định |
|
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo cắt chỉ cong |
|
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo cắt chỉ thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tiểu phẫu (12 chi tiết) |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acide Acetic dung dịch 3% |
|
| Giá từng phần lô | 201,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti A |
|
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo phẫu thuật cong tù |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo phẫu thuật thẳng nhọn |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo thẳng đầu tù |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp cầm máu hình tim |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp gạc đầu vợt |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính độ tin cậy khô |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti AB |
|
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti B |
|
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti D (IgM) |
|
| Giá từng phần lô | 5,412,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó |
|
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng chun ba móc |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp phẫu tích các loại có mấu |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp phẫu tích các loại không có mấu |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp răng chuột |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp rốn |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang y tế N95 |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính độ tin cậy ướt |
|
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bầu xông khí dung |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đỡ đẻ |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kim quang laze nội mạch |
|
| Giá từng phần lô | 10,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay inox chữ nhật |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay quả đậu inox |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm kẹp kim |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính (Mài một đầu) |
|
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kit UREASE test chẩn đoán nhanh vi khuẩn gây viêm loét dạ dày tá tràng - Helicobacter pylori |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mở khí quản cấp cứu |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Giá từng phần lô | 3,325,340 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ rửa dạ dày kín |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tiểu phẫu (18 chi tiết) |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm Karmal 1 van |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ đựng bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản |
|
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thở khí dung TE, NL |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thở Oxy các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy điện châm |
|
| Giá từng phần lô | 38,288,260 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Móc đốt đơn cực |
|
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũ phẫu thuật vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 15,612,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ L 8 lỗ vít 4.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ T 4, 5, 6, 7, 8 lỗ/ 10 vít 4.5mm và vít xốp 6,5mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cramme cẳng chân 60 cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cramme đùi 1,2m |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp inox cẳng tay |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp inox đùi |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp Iselin |
|
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cán dao mổ số 3,4 |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm Karman 2 van |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp lòng máng 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mắt xích 6 lỗ - 8 lỗ vít 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp ốp xương chày trái, phải 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 11,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nòng trocar 11 mm, dài 10.5 cm, đầu tù |
|
| Giá từng phần lô | 3,597,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nòng trocar đầu hình kim tự tháp Cỡ 11 mm(nhọn) |
|
| Giá từng phần lô | 7,158,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nòng trocar đầu hình kim tự tháp cỡ 6 mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,795,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước Javen 12% |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút thai các số |
|
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carbon hoạt tính |
|
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc súc miệng dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cực dán máy điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn vàng, xanh |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu parafin |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu soi kính |
|
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghe tim phổi |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông hậu môn |
|
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panh cong có mấu |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panh phẫu thuật cong không mấu |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panh phẫu thuật thẳng có mấu |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pen tim, thẳng, có răng |
|
| Giá từng phần lô | 1,462,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cáp quang |
|
| Giá từng phần lô | 22,945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo |
|
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy kính |
|
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô Laser Trimax TXE kích thước 10x12" (25x30cm) |
|
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô Laser Trimax TXE kích thước 8x10" (20x25cm) |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim SD-Q 14 in x 17 in (35x43 cm) |
|
| Giá từng phần lô | 28,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ (24x30) |
|
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử thai |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ruột kéo cắt mô |
|
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sample cups |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đèn hồng ngoại chân cao |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các loại các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch Lugol |
|
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Formol |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel sky |
|
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá cắm ống nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in liên tục |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond Foley thông tiểu 2 Nòng các số, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde dạ dày người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde dẫn lưu vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 1,455,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Nelaton các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay cầm không khóa |
|
| Giá từng phần lô | 7,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test HIV 1/2 3.0 |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 61,313,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test HCV |
|
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus |
|
| Giá từng phần lô | 23,515,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán cúm týp A, týp B |
|
| Giá từng phần lô | 89,695,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh HIV (HIV-1/2) |
|
| Giá từng phần lô | 77,406,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nước tiểu 10 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 127,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử ma túy 4 chỉ số |
|
| Giá từng phần lô | 3,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trụ cắm panh Inox |
|
| Giá từng phần lô | 2,961,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi Camera vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van trocar đa chức năng |
|
| Giá từng phần lô | 13,992,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van trocar đa năng |
|
| Giá từng phần lô | 30,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp mắt cá |
|
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in monitor |
|
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 2.0mm, 3.5mm, 4.5mm, tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng Ф3.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng Ф4.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp Ф4.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 7,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vỏ đơn cực Clickline |
|
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vỏ trocar 11mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,383,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vỏ trocar 6 mm, dài 10.5 cm |
|
| Giá từng phần lô | 6,996,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vôi sô đa |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giemsa |
|
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hàm forceps kẹp ruột |
|
| Giá từng phần lô | 10,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hàm forceps kẹp và phẫu tích Clickline Kelly, loại dài |
|
| Giá từng phần lô | 10,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hiện hãm hình |
|
| Giá từng phần lô | 2,752,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi