Gói thầu: Gói thầu số 05: “Mua vị thuốc cổ truyền tại bệnh viện Đa khoa huyện Nga Sơn năm 2025 - 2027”. Tổng danh mục: 50 danh mục vị thuốc cổ truyền, trong đó: nhóm 2 có 50 danh mục.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500062778-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa Khoa huyện Nga Sơn
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa Khoa huyện Nga Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 05: “Mua vị thuốc cổ truyền tại bệnh viện Đa khoa huyện Nga Sơn năm 2025 - 2027”. Tổng danh mục: 50 danh mục vị thuốc cổ truyền, trong đó: nhóm 2 có 50 danh mục.
Số hiệu KHLCNT PL2500021745
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 3,067,979,990 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500063753 - 37,310,000 51.819.000 26.490.000 556,000
2 PP2500063754 - 10,270,000 14.264.000 7.292.000 153,000
3 PP2500063755 - 26,816,600 37.245.000 19.040.000 400,000
4 PP2500063756 - 33,100,000 45.972.000 23.501.000 493,000
5 PP2500063757 - 14,260,000 19.806.000 10.125.000 212,000
6 PP2500063758 - 42,600,000 59.167.000 30.246.000 635,000
7 PP2500063759 - 2,750,000 3.819.000 1.953.000 41,000
8 PP2500063760 - 211,680,000 294.000.000 150.293.000 3,154,000
9 PP2500063761 - 20,400,000 28.333.000 14.484.000 304,000
10 PP2500063762 - 279,250,000 387.847.000 198.268.000 4,161,000
11 PP2500063763 - 25,760,000 35.778.000 18.290.000 384,000
12 PP2500063764 - 104,865,960 145.647.000 74.455.000 1,563,000
13 PP2500063765 - 29,824,950 41.424.000 21.176.000 444,000
14 PP2500063766 - 10,440,000 14.500.000 7.412.000 156,000
15 PP2500063767 - 14,245,000 19.785.000 10.114.000 212,000
16 PP2500063768 - 67,729,950 94.069.000 48.088.000 1,009,000
17 PP2500063769 - 24,449,490 33.958.000 17.359.000 364,000
18 PP2500063770 - 43,315,000 60.160.000 30.754.000 645,000
19 PP2500063771 - 7,175,000 9.965.000 5.094.000 107,000
20 PP2500063772 - 3,924,975 5.451.000 2.787.000 58,000
21 PP2500063773 - 80,084,970 111.229.000 56.860.000 1,193,000
22 PP2500063774 - 8,245,125 11.452.000 5.854.000 123,000
23 PP2500063775 - 144,340,000 200.472.000 102.481.000 2,151,000
24 PP2500063776 - 13,566,600 18.843.000 9.632.000 202,000
25 PP2500063777 - 38,100,000 52.917.000 27.051.000 568,000
26 PP2500063778 - 6,106,640 8.481.000 4.336.000 91,000
27 PP2500063779 - 76,208,250 105.845.000 54.108.000 1,136,000
28 PP2500063780 - 64,200,000 89.167.000 45.582.000 957,000
29 PP2500063781 - 69,458,250 96.470.000 49.315.000 1,035,000
30 PP2500063782 - 18,486,450 25.676.000 13.125.000 275,000
31 PP2500063783 - 95,991,000 133.321.000 68.154.000 1,430,000
32 PP2500063784 - 18,688,050 25.956.000 13.269.000 278,000
33 PP2500063785 - 24,850,000 34.514.000 17.644.000 370,000
34 PP2500063786 - 81,795,000 113.604.000 58.074.000 1,219,000
35 PP2500063787 - 198,332,750 275.462.000 140.816.000 2,955,000
36 PP2500063788 - 57,179,880 79.417.000 40.598.000 852,000
37 PP2500063789 - 25,560,000 35.500.000 18.148.000 381,000
38 PP2500063790 - 107,458,250 149.248.000 76.295.000 1,601,000
39 PP2500063791 - 82,890,000 115.125.000 58.852.000 1,235,000
40 PP2500063792 - 166,246,500 230.898.000 118.035.000 2,477,000
41 PP2500063793 - 14,246,400 19.787.000 10.115.000 212,000
42 PP2500063794 - 24,495,750 34.022.000 17.392.000 365,000
43 PP2500063795 - 49,250,000 68.403.000 34.968.000 734,000
44 PP2500063796 - 87,657,500 121.747.000 62.237.000 1,306,000
45 PP2500063797 - 98,984,880 137.479.000 70.279.000 1,475,000
46 PP2500063798 - 60,305,940 83.758.000 42.817.000 899,000
47 PP2500063799 - 36,500,000 50.694.000 25.915.000 544,000
48 PP2500063800 - 233,667,000 324.538.000 165.904.000 3,482,000
49 PP2500063801 - 17,918,000 24.886.000 12.722.000 267,000
50 PP2500063802 - 56,999,880 79.167.000 40.470.000 849,000
Mã phần lô PP2500063753
Giá từng phần lô 37,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063754
Giá từng phần lô 10,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063755
Giá từng phần lô 26,816,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063756
Giá từng phần lô 33,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063757
Giá từng phần lô 14,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.806.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063758
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063759
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.953.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063760
Giá từng phần lô 211,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,154,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063761
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063762
Giá từng phần lô 279,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.847.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,161,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063763
Giá từng phần lô 25,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063764
Giá từng phần lô 104,865,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.647.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,563,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063765
Giá từng phần lô 29,824,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063766
Giá từng phần lô 10,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063767
Giá từng phần lô 14,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063768
Giá từng phần lô 67,729,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.069.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063769
Giá từng phần lô 24,449,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063770
Giá từng phần lô 43,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063771
Giá từng phần lô 7,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063772
Giá từng phần lô 3,924,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.451.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.787.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063773
Giá từng phần lô 80,084,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063774
Giá từng phần lô 8,245,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063775
Giá từng phần lô 144,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.481.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063776
Giá từng phần lô 13,566,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063777
Giá từng phần lô 38,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.051.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063778
Giá từng phần lô 6,106,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.481.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063779
Giá từng phần lô 76,208,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,136,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063780
Giá từng phần lô 64,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063781
Giá từng phần lô 69,458,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063782
Giá từng phần lô 18,486,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.676.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063783
Giá từng phần lô 95,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.321.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063784
Giá từng phần lô 18,688,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.956.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.269.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063785
Giá từng phần lô 24,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063786
Giá từng phần lô 81,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.604.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063787
Giá từng phần lô 198,332,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.462.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,955,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063788
Giá từng phần lô 57,179,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063789
Giá từng phần lô 25,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063790
Giá từng phần lô 107,458,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,601,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063791
Giá từng phần lô 82,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,235,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063792
Giá từng phần lô 166,246,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,477,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063793
Giá từng phần lô 14,246,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.787.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063794
Giá từng phần lô 24,495,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.022.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063795
Giá từng phần lô 49,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.403.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063796
Giá từng phần lô 87,657,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.747.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063797
Giá từng phần lô 98,984,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063798
Giá từng phần lô 60,305,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.817.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063799
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.694.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063800
Giá từng phần lô 233,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.538.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,482,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063801
Giá từng phần lô 17,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500063802
Giá từng phần lô 56,999,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->