Gói thầu: Gói thầu số 05: Vật tư y tế tiêu hao thông dụng khác
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500282223-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Vật tư y tế tiêu hao thông dụng khác |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500130404 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 4,823,425,040 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500260620 - Dầu soi kính hiển vi | 1,344,000 | 1.920.000 | 672.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,000 | |
| 2 | PP2500260621 - Dây nối chữ Y bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng | 29,000,000 | 41.429.000 | 14.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 290,000 | |
| 3 | PP2500260622 - Băng dính cuộn co giãn 10m x 10cm | 501,967,500 | 717.097.000 | 250.983.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,020,000 | |
| 4 | PP2500260623 - Băng dính thay thế chỉ khâu 75mm x 6mm | 997,500 | 1.425.000 | 498.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,000 | |
| 5 | PP2500260624 - Băng dính 10cmx10m | 53,000,000 | 75.715.000 | 26.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 530,000 | |
| 6 | PP2500260625 - Băng dính y tế giấy dán vết thương 10cm * 10m | 26,500,000 | 37.858.000 | 13.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 265,000 | |
| 7 | PP2500260626 - Băng thun 10cm x 4,5m | 4,253,400 | 6.077.000 | 2.126.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 43,000 | |
| 8 | PP2500260627 - Băng vô khuẩn trong suốt có tẩm Chlohexidine dùng cho trẻ nhỏ | 33,800,000 | 48.286.000 | 16.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 338,000 | |
| 9 | PP2500260628 - Bông tẩm cồn | 1,520,000 | 2.172.000 | 760.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 16,000 | |
| 10 | PP2500260629 - Cồn y tế loại 1 | 252,000 | 360.000 | 126.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,000 | |
| 11 | PP2500260630 - Cồn y tế loại 2 | 4,368,000 | 6.240.000 | 2.184.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 44,000 | |
| 12 | PP2500260631 - Dây nối 140cm | 222,530,000 | 317.900.000 | 111.265.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,226,000 | |
| 13 | PP2500260632 - Dung dịch xịt dùng ngoài điều trịphòng ngừa loét do tỳđè | 25,012,500 | 35.733.000 | 12.506.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 251,000 | |
| 14 | PP2500260633 - GEL bôi trơn | 179,550,000 | 256.500.000 | 89.775.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,796,000 | |
| 15 | PP2500260634 - Giá đỡ dome đo huyết áp động mạch xâm nhập | 27,299,610 | 39.000.000 | 13.649.805 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 273,000 | |
| 16 | PP2500260635 - Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng (50ml) | 7,740,000 | 11.058.000 | 3.870.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 78,000 | |
| 17 | PP2500260636 - Màng dán phẫu thuật kháng khuẩn có Iodine | 16,850,000 | 24.072.000 | 8.425.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 169,000 | |
| 18 | PP2500260637 - Ống máu lắng | 8,778,000 | 12.540.000 | 4.389.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 88,000 | |
| 19 | PP2500260638 - Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có cuff | 207,895,500 | 296.994.000 | 103.947.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,079,000 | |
| 20 | PP2500260639 - Băng dán trong suốt 15x28cm | 15,743,750 | 22.492.000 | 7.871.875 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 158,000 | |
| 21 | PP2500260640 - Bộ thử đường huyết | 4,390,000 | 6.272.000 | 2.195.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 44,000 | |
| 22 | PP2500260641 - Túi đựng nước tiểu có quai treo | 8,525,000 | 12.179.000 | 4.262.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 86,000 | |
| 23 | PP2500260642 - Túi treo tay | 2,200,000 | 3.143.000 | 1.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 22,000 | |
| 24 | PP2500260643 - Gạc AG 10cm * 10cm | 101,900,000 | 145.572.000 | 50.950.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,019,000 | |
| 25 | PP2500260644 - Gạc Ag 10x12cm | 38,172,000 | 54.532.000 | 19.086.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 382,000 | |
| 26 | PP2500260645 - Khăn đặt phẫu thuật 50cm x 60cm; có lỗ | 10,237,500 | 14.625.000 | 5.118.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 103,000 | |
| 27 | PP2500260646 - Dầu Parafin | 4,350,000 | 6.215.000 | 2.175.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 44,000 | |
| 28 | PP2500260647 - Khẩu trang y tế 3 lớp (không vô trùng) | 1,415,500 | 2.023.000 | 707.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,000 | |
| 29 | PP2500260648 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 6,233,500 | 8.905.000 | 3.116.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 63,000 | |
| 30 | PP2500260649 - Găng tay chăm sóc không bột tan | 9,310,000 | 13.300.000 | 4.655.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 94,000 | |
| 31 | PP2500260650 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ | 50,300,000 | 71.858.000 | 25.150.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 503,000 | |
| 32 | PP2500260651 - Băng thun 7,5cm x 4,5m | 24,570,000 | 35.100.000 | 12.285.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 246,000 | |
| 33 | PP2500260652 - Dây garo bằng vải | 866,400 | 1.238.000 | 433.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,000 | |
| 34 | PP2500260653 - Kim cánh bướm có dây nối các số | 14,231,000 | 20.330.000 | 7.115.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 143,000 | |
| 35 | PP2500260654 - Túi camera | 1,950,000 | 2.786.000 | 975.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 20,000 | |
| 36 | PP2500260655 - Bơm cho ăn 50ml | 5,670,000 | 8.100.000 | 2.835.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 57,000 | |
| 37 | PP2500260656 - Đè lưỡi bằng gỗ | 169,250,000 | 241.786.000 | 84.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,693,000 | |
| 38 | PP2500260657 - Băng dính co giãn 10cmx10m | 795,000,000 | 1.135.715.0 | 397.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,950,000 | |
| 39 | PP2500260658 - Clip Polyme (Hemolox) | 150,000,000 | 214.286.000 | 75.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,500,000 | |
| 40 | PP2500260659 - Clip Titan( clip cầm máu trong mổ nội soi) | 30,000,000 | 42.858.000 | 15.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 300,000 | |
| 41 | PP2500260660 - Gioăng đậy nắp troca các cớ 3,5,10 | 19,500,000 | 27.858.000 | 9.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 195,000 | |
| 42 | PP2500260661 - Khí CO2 chai 40l | 48,400,000 | 69.143.000 | 24.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 484,000 | |
| 43 | PP2500260662 - Kìm gắp dị vật ( Kìm cá sấu) | 42,800,000 | 61.143.000 | 21.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 428,000 | |
| 44 | PP2500260663 - Kim gây tê đám rối thần kinh, dài 50mm | 22,009,500 | 31.443.000 | 11.004.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 221,000 | |
| 45 | PP2500260664 - Kim gây tê dùng cho gây tê đám rối thần kinh ngoại biên 100mm | 4,699,900 | 6.715.000 | 2.349.950 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 47,000 | |
| 46 | PP2500260665 - Lưỡi dao mổ các số | 11,556,000 | 16.509.000 | 5.778.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 116,000 | |
| 47 | PP2500260666 - Mask thanh quản các cỡ | 14,399,880 | 20.572.000 | 7.199.940 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 144,000 | |
| 48 | PP2500260667 - Mask thanh quản proseal hai nòng các cỡ | 14,999,900 | 21.429.000 | 7.499.950 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 150,000 | |
| 49 | PP2500260668 - Nước cất 2 lần tiệt trùng | 100,000,000 | 142.858.000 | 50.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,000,000 | |
| 50 | PP2500260669 - Bóng chẹn phế quản các cỡ | 16,799,940 | 24.000.000 | 8.399.970 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 168,000 | |
| 51 | PP2500260670 - Bóng mềm tự thở có van điều chỉnh áp lực | 1,679,940 | 2.400.000 | 839.970 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 17,000 | |
| 52 | PP2500260671 - Cán dao mổ | 990,000 | 1.415.000 | 495.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,000 | |
| 53 | PP2500260672 - Cán dao mổ điện | 1,890,000 | 2.700.000 | 945.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 19,000 | |
| 54 | PP2500260673 - Canuyn miệng hầu các cỡ (canuyn Guedel/ Mayo) | 249,320 | 357.000 | 124.660 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,000 | |
| 55 | PP2500260674 - Canuyn mũi hầu các cỡ | 8,999,500 | 12.857.000 | 4.499.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 90,000 | |
| 56 | PP2500260675 - Tấm trải Nilon vô trùng kích thước 100cm x 130cm. | 8,800,000 | 12.572.000 | 4.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 88,000 | |
| 57 | PP2500260676 - Tay dao phẫu thuật | 18,700,000 | 26.715.000 | 9.350.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 187,000 | |
| 58 | PP2500260677 - Vôi soda ( dùng trong y tế) | 10,999,000 | 15.713.000 | 5.499.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 110,000 | |
| 59 | PP2500260678 - Mass dao điện | 80,000,000 | 114.286.000 | 40.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 800,000 | |
| 60 | PP2500260679 - Bản cực trung tính cho dao điện sử dụng một lần cỡ nhỏ dùng cho trẻ nhỏ | 43,000,000 | 61.429.000 | 21.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 430,000 | |
| 61 | PP2500260680 - Bản cực trung tính trẻ sơ sinh kèm dây dùng một lần ( 0,5kg – 2,7kg) | 41,250,000 | 58.929.000 | 20.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 413,000 | |
| 62 | PP2500260681 - Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng | 8,280,000 | 11.829.000 | 4.140.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 83,000 | |
| 63 | PP2500260682 - Băng xô cuộn 5 cm x5 m | 142,500 | 204.000 | 71.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,000 | |
| 64 | PP2500260683 - Băng xô cuộn 10 cm x 5 m | 285,000 | 408.000 | 142.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,000 | |
| 65 | PP2500260684 - Meche phẫu thuật 3,5 cm x 75 cm x 6 lớp | 9,720,000 | 13.886.000 | 4.860.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 98,000 | |
| 66 | PP2500260685 - Băng dính có gạc vô trùng 10cm x 9cm | 3,920,000 | 5.600.000 | 1.960.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 40,000 | |
| 67 | PP2500260686 - Bông gạc đắp vết thương 6cm*15cm | 837,200 | 1.196.000 | 418.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,000 | |
| 68 | PP2500260687 - Băng dán 2cm x 6cm (băng dán cánhân) | 7,920,000 | 11.315.000 | 3.960.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 80,000 | |
| 69 | PP2500260688 - Băng dính lụa 5cm x 5m | 245,000,000 | 350.000.000 | 122.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,450,000 | |
| 70 | PP2500260689 - Kim luồn ngắn dạng bút các số | 64,200,000 | 91.715.000 | 32.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 642,000 | |
| 71 | PP2500260690 - Kim luồn tĩnh mạch không cửa bơm 24G loại 1 | 805,000,000 | 1.150.000.000 | 402.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,050,000 | |
| 72 | PP2500260691 - Kim sinh thiết | 24,000,000 | 34.286.000 | 12.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 240,000 | |
| 73 | PP2500260692 - Bộ dẫn lưu nhiều chi tiết | 49,999,800 | 71.429.000 | 24.999.900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 500,000 | |
| 74 | PP2500260693 - Gel siêu âm | 15,750,000 | 22.500.000 | 7.875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 158,000 | |
| 75 | PP2500260694 - Giấy điện tim | 14,950,000 | 21.358.000 | 7.475.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 150,000 | |
| 76 | PP2500260695 - Phin lọc dùng cho máy đo CNHH | 5,830,000 | 8.329.000 | 2.915.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 59,000 | |
| 77 | PP2500260696 - Mask dùng cho bóp bóng size S | 832,500 | 1.190.000 | 416.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,000 | |
| 78 | PP2500260697 - Mask dùng cho bóp bóng size M | 847,500 | 1.211.000 | 423.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,000 | |
| 79 | PP2500260698 - Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật (Can 5lít) | 67,410,000 | 96.300.000 | 33.705.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 675,000 | |
| 80 | PP2500260699 - Dung dịch làm sạch có chứa enzyme (Chai 1 lít) | 2,750,000 | 3.929.000 | 1.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 28,000 | |
| 81 | PP2500260700 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Chai 500ml)(loại 2) | 19,845,000 | 28.350.000 | 9.922.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 199,000 | |
| 82 | PP2500260701 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (Can 5lít) | 167,210,000 | 238.872.000 | 83.605.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,673,000 |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500260620 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối chữ Y bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500260621 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cuộn co giãn 10m x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500260622 |
| Giá từng phần lô | 501,967,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 717.097.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.983.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính thay thế chỉ khâu 75mm x 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500260623 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 498.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính 10cmx10m |
|
| Mã phần lô | PP2500260624 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính y tế giấy dán vết thương 10cm * 10m |
|
| Mã phần lô | PP2500260625 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500260626 |
| Giá từng phần lô | 4,253,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.077.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.126.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vô khuẩn trong suốt có tẩm Chlohexidine dùng cho trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500260627 |
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500260628 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.172.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500260629 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500260630 |
| Giá từng phần lô | 4,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500260631 |
| Giá từng phần lô | 222,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trịphòng ngừa loét do tỳđè |
|
| Mã phần lô | PP2500260632 |
| Giá từng phần lô | 25,012,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.733.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.506.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GEL bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500260633 |
| Giá từng phần lô | 179,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ dome đo huyết áp động mạch xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2500260634 |
| Giá từng phần lô | 27,299,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.649.805 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng (50ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500260635 |
| Giá từng phần lô | 7,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.058.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng dán phẫu thuật kháng khuẩn có Iodine |
|
| Mã phần lô | PP2500260636 |
| Giá từng phần lô | 16,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500260637 |
| Giá từng phần lô | 8,778,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.389.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có cuff |
|
| Mã phần lô | PP2500260638 |
| Giá từng phần lô | 207,895,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.994.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.947.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán trong suốt 15x28cm |
|
| Mã phần lô | PP2500260639 |
| Giá từng phần lô | 15,743,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.492.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.871.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500260640 |
| Giá từng phần lô | 4,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu có quai treo |
|
| Mã phần lô | PP2500260641 |
| Giá từng phần lô | 8,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.179.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2500260642 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc AG 10cm * 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500260643 |
| Giá từng phần lô | 101,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,019,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Ag 10x12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500260644 |
| Giá từng phần lô | 38,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.532.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.086.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn đặt phẫu thuật 50cm x 60cm; có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500260645 |
| Giá từng phần lô | 10,237,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.118.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500260646 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp (không vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500260647 |
| Giá từng phần lô | 1,415,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.023.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 707.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500260648 |
| Giá từng phần lô | 6,233,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.116.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay chăm sóc không bột tan |
|
| Mã phần lô | PP2500260649 |
| Giá từng phần lô | 9,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500260650 |
| Giá từng phần lô | 50,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 7,5cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500260651 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo bằng vải |
|
| Mã phần lô | PP2500260652 |
| Giá từng phần lô | 866,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.238.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 433.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm có dây nối các số |
|
| Mã phần lô | PP2500260653 |
| Giá từng phần lô | 14,231,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.115.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2500260654 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500260655 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi bằng gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500260656 |
| Giá từng phần lô | 169,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính co giãn 10cmx10m |
|
| Mã phần lô | PP2500260657 |
| Giá từng phần lô | 795,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.135.715.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 397.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip Polyme (Hemolox) |
|
| Mã phần lô | PP2500260658 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip Titan( clip cầm máu trong mổ nội soi) |
|
| Mã phần lô | PP2500260659 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gioăng đậy nắp troca các cớ 3,5,10 |
|
| Mã phần lô | PP2500260660 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 chai 40l |
|
| Mã phần lô | PP2500260661 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm gắp dị vật ( Kìm cá sấu) |
|
| Mã phần lô | PP2500260662 |
| Giá từng phần lô | 42,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh, dài 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2500260663 |
| Giá từng phần lô | 22,009,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.443.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.004.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê dùng cho gây tê đám rối thần kinh ngoại biên 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500260664 |
| Giá từng phần lô | 4,699,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.349.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500260665 |
| Giá từng phần lô | 11,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.509.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.778.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500260666 |
| Giá từng phần lô | 14,399,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.199.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản proseal hai nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500260667 |
| Giá từng phần lô | 14,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.499.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 2 lần tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500260668 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng chẹn phế quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500260669 |
| Giá từng phần lô | 16,799,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.399.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng mềm tự thở có van điều chỉnh áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500260670 |
| Giá từng phần lô | 1,679,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 839.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500260671 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2500260672 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn miệng hầu các cỡ (canuyn Guedel/ Mayo) |
|
| Mã phần lô | PP2500260673 |
| Giá từng phần lô | 249,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mũi hầu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500260674 |
| Giá từng phần lô | 8,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.499.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải Nilon vô trùng kích thước 100cm x 130cm. |
|
| Mã phần lô | PP2500260675 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500260676 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda ( dùng trong y tế) |
|
| Mã phần lô | PP2500260677 |
| Giá từng phần lô | 10,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.713.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.499.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mass dao điện |
|
| Mã phần lô | PP2500260678 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bản cực trung tính cho dao điện sử dụng một lần cỡ nhỏ dùng cho trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500260679 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bản cực trung tính trẻ sơ sinh kèm dây dùng một lần ( 0,5kg – 2,7kg) |
|
| Mã phần lô | PP2500260680 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500260681 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.829.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng xô cuộn 5 cm x5 m |
|
| Mã phần lô | PP2500260682 |
| Giá từng phần lô | 142,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng xô cuộn 10 cm x 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2500260683 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Meche phẫu thuật 3,5 cm x 75 cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500260684 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.886.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính có gạc vô trùng 10cm x 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2500260685 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6cm*15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500260686 |
| Giá từng phần lô | 837,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.196.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán 2cm x 6cm (băng dán cánhân) |
|
| Mã phần lô | PP2500260687 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500260688 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn ngắn dạng bút các số |
|
| Mã phần lô | PP2500260689 |
| Giá từng phần lô | 64,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch không cửa bơm 24G loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500260690 |
| Giá từng phần lô | 805,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2500260691 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu nhiều chi tiết |
|
| Mã phần lô | PP2500260692 |
| Giá từng phần lô | 49,999,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.999.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500260693 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500260694 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc dùng cho máy đo CNHH |
|
| Mã phần lô | PP2500260695 |
| Giá từng phần lô | 5,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.329.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask dùng cho bóp bóng size S |
|
| Mã phần lô | PP2500260696 |
| Giá từng phần lô | 832,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask dùng cho bóp bóng size M |
|
| Mã phần lô | PP2500260697 |
| Giá từng phần lô | 847,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.211.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật (Can 5lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500260698 |
| Giá từng phần lô | 67,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch có chứa enzyme (Chai 1 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500260699 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Chai 500ml)(loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500260700 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (Can 5lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500260701 |
| Giá từng phần lô | 167,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,673,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi