Gói thầu: Gói thầu số 05/2022 - Thuốc theo tên Generic, gồm 70 danh mục
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200035323-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/11/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 74 Trung ương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05/2022 - Thuốc theo tên Generic, gồm 70 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200025234 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp của Bệnh viện 74 Trung Ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Giá gói thầu | 4,920,166,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,201,660 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diazepam 10mg | 1,890,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Fentanyl 0.5mg | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Fentanyl 0,1mg | 6,499,500 | 0 | 0 | |
| 4 | Isofluran 100ml | 5,400,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Isofluran 250ml | 5,250,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Midazolam 5mg | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Pethidin 100mg | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Propofol 10mg/ml | 12,690,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,25mg | 1,092,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Rocuronium bromid 50mg | 9,290,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Ketorolac 30mg | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Morphin 10mg | 39,270,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Paracetamol (acetaminophen) 1000mg | 18,100,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Diphenhydramin 10mg | 2,425,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Promethazin hydroclorid 100mg | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Ephedrin 30mg | 2,887,500 | 0 | 0 | |
| 17 | Naloxon hydroclorid 0.4mg | 882,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Glucose 20%, 500ml | 5,670,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Glucose 10%, 500ml | 9,390,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Glucose 5%, 500ml | 107,730,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Glucose 5%, 100ml | 39,325,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Kali clorid 10% ,5ml | 5,780,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Natri hydrocarbonat 1,4% | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Cefoperazon + sulbactam 1g+1g | 740,000,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Spiramycin + metronidazol 0,75MUI + 125mg | 6,800,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Colistin* 1MUI | 113,400,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Carboplatin 450/45ml | 170,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Gemcitabin 200mg | 29,622,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Gemcitabin 1g | 95,000,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Magnesi sulfat 15%/5ml, 750mg/5ml | 740,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Manitol 20% ,250ml | 18,400,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Natri clorid 0,9%/500ml | 304,500,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Natri clorid 0,9%, 100ml | 528,528,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Natri clorid 3g/100ml | 8,190,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Natri clorid 0,9%, 500ml | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Nhũ dịch lipid 20%, 250ml | 14,800,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Nhũ dịch lipid 10%, 250ml | 271,500,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Ringer lactat 500ml | 122,700,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Vitamin B1 100mg | 600,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Vitamin B1 + B6 + B12 125mg+12,5mg+125mcg | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Irinotecan 100mg | 29,250,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Gelatin 500ml | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Erythropoietin Beta 2000UI | 216,800,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Filgrastim 0.3mg | 49,814,500 | 0 | 0 | |
| 46 | Nicorandil 5mg | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Trimetazidin 20mg | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Losartan + hydroclorothiazid 50mg+12,5mg | 53,970,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Gadoteric acid 0,5mmol/ml (27,932g/100ml) | 104,000,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Iopamidol 300mg, 50ml | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Sucralfat 1g | 17,800,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Sorbitol 5g | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Bacillus subtilis 2* 10^9 CFU/5ml | 26,250,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 100UI/ml-10ml | 5,900,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Gliclazid 60mg | 99,960,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Diazepam 5mg | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Clorpromazin 25mg | 420,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Acetyl leucin 500mg | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Bambuterol 20mg | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Budesonid 0,5mg/2ml | 156,000,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Salbutamol sulfat 100mcg/liều xịt, lọ 200 liều | 24,750,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Salmeterol + fluticason propionat 25mcg+250mcg | 111,236,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Terbutalin 5mg/10ml | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Carbocistein 750mg | 241,500,000 | 0 | 0 | |
| 67 | N-acetylcystein 200mg | 2,050,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Acid amin* 10%,250ml | 68,500,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Calci clorid 0,5g/5ml | 877,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Glucose 30%, 500ml | 7,717,500 | 0 | 0 |
Diazepam 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fentanyl 0.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fentanyl 0,1mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,499,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isofluran 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isofluran 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Midazolam 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pethidin 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propofol 10mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 12,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,25mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rocuronium bromid 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketorolac 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 39,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol (acetaminophen) 1000mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diphenhydramin 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Promethazin hydroclorid 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ephedrin 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Naloxon hydroclorid 0.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose 20%, 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose 10%, 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 9,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose 5%, 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 107,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose 5%, 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 39,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali clorid 10% ,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri hydrocarbonat 1,4% |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon + sulbactam 1g+1g |
|
| Giá từng phần lô | 740,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spiramycin + metronidazol 0,75MUI + 125mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colistin* 1MUI |
|
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carboplatin 450/45ml |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gemcitabin 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,622,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gemcitabin 1g |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi sulfat 15%/5ml, 750mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Manitol 20% ,250ml |
|
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid 0,9%/500ml |
|
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid 0,9%, 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 528,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid 3g/100ml |
|
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid 0,9%, 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhũ dịch lipid 20%, 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhũ dịch lipid 10%, 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 271,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ringer lactat 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 122,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 + B6 + B12 125mg+12,5mg+125mcg |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Irinotecan 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gelatin 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erythropoietin Beta 2000UI |
|
| Giá từng phần lô | 216,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Filgrastim 0.3mg |
|
| Giá từng phần lô | 49,814,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicorandil 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trimetazidin 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Losartan + hydroclorothiazid 50mg+12,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 53,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gadoteric acid 0,5mmol/ml (27,932g/100ml) |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iopamidol 300mg, 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sucralfat 1g |
|
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sorbitol 5g |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bacillus subtilis 2* 10^9 CFU/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 100UI/ml-10ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gliclazid 60mg |
|
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clorpromazin 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetyl leucin 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bambuterol 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Budesonid 0,5mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol sulfat 100mcg/liều xịt, lọ 200 liều |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salmeterol + fluticason propionat 25mcg+250mcg |
|
| Giá từng phần lô | 111,236,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Terbutalin 5mg/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carbocistein 750mg |
|
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N-acetylcystein 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin* 10%,250ml |
|
| Giá từng phần lô | 68,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci clorid 0,5g/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 877,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose 30%, 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi