Gói thầu: Gói thầu số 06: Gói thầu Hóa chất thông thường, vật tư y tế tiêu hao

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500144187-02
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y học phòng không không quân
Chủ đầu tư Viện Y học phòng không không quân
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Gói thầu Hóa chất thông thường, vật tư y tế tiêu hao
Số hiệu KHLCNT PL2500077360
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 16,888,953,602 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500184943 - Phần I. Bông, băng, gạc, vật liệu cầm máu, dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương 924,560,500 1.386.840.750 462.280.250 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 18,491,210
2 PP2500184944 - Phần II. Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối, chạc nối 130,477,000 195.715.500 65.238.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 2,609,540
3 PP2500184945 - Phần III. Bơm, kim tiêm, dây truyền. 835,575,000 1.253.362.500 417.787.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 16,711,500
4 PP2500184946 - Phần IV. Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật.bột bó, catheter 151,842,200 227.763.300 75.921.100 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 3,036,844
5 PP2500184947 - Phần V. Vật tư tiêu hao dùng chung 511,582,200 767.373.300 255.791.100 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 10,231,644
6 PP2500184948 - Phần VI. Khí y tế 158,150,000 237.225.000 79.075.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 3,163,000
7 PP2500184949 - Dao mổ 15 độ 9,000,000 13.500.000 4.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 180,000
8 PP2500184950 - Dao mổ 2.85mm 12,000,000 18.000.000 6.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 240,000
9 PP2500184951 - Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật nhãn khoa 795,000 1.192.500 397.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 15,900
10 PP2500184952 - Phim khô y tế tương thích máy in phim khô fujifilm drypix smart cỡ 20x25 cm 420,000,000 630.000.000 210.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 8,400,000
11 PP2500184953 - Phim khô y tế tương thích máy in phim khô fujifilm drypix smart cỡ 35x43 cm 79,000,000 118.500.000 39.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 1,580,000
12 PP2500184954 - Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Trimax TXE cỡ(20x25cm) 8x10'' 690,000,000 1.035.000.000 345.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 13,800,000
13 PP2500184955 - Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Trimax TXE cỡ35x43 (14x17'') 312,000,000 468.000.000 156.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 6,240,000
14 PP2500184956 - Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 100x70 4,930,000 7.395.000 2.465.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 98,600
15 PP2500184957 - Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 300x70 8,178,000 12.267.000 4.089.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 163,560
16 PP2500184958 - Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 200x70 11,040,000 16.560.000 5.520.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 220,800
17 PP2500184959 - Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 150x70 13,815,000 20.722.500 6.907.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 276,300
18 PP2500184960 - Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn 300x200 35,280,000 52.920.000 17.640.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 705,600
19 PP2500184961 - Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn 200x200 7,200,000 10.800.000 3.600.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 144,000
20 PP2500184962 - Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn 100x200 10,516,800 15.775.200 5.258.400 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 210,336
21 PP2500184963 - Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 130HPO 122,400,000 183.600.000 61.200.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 2,448,000
22 PP2500184964 - Giấy ăn vuông 3,640,000 5.460.000 1.820.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 72,800
23 PP2500184965 - Tinh dầu xả 3,528,000 5.292.000 1.764.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 70,560
24 PP2500184966 - Bóng đèn hồng ngoại 2,000,000 3.000.000 1.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 40,000
25 PP2500184967 - Dầu Parafin 2,060,000 3.090.000 1.030.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 41,200
26 PP2500184968 - Dụng cụ giúp cố định lưới thoát vị 156,000,000 234.000.000 78.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 3,120,000
27 PP2500184969 - Dụng cụ phẫu thuật khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật loai 1 112,500,000 168.750.000 56.250.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 2,250,000
28 PP2500184970 - Dây garo có khóa 800,000 1.200.000 400.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 16,000
29 PP2500184971 - Dây nối thông lệ đạo 3,650,000 5.475.000 1.825.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 73,000
30 PP2500184972 - Kim khâu da các loại 441,000 661.500 220.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 8,820
31 PP2500184973 - Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay, chất liệu titanium,đường kính 9-12mm các cỡ 33,000,000 49.500.000 16.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 660,000
32 PP2500184974 - Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng 12,500,000 18.750.000 6.250.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 250,000
33 PP2500184975 - Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp 79,000,000 118.500.000 39.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 1,580,000
34 PP2500184976 - Đinh krischner, chất liệu thép không gỉ 4,400,000 6.600.000 2.200.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 88,000
35 PP2500184977 - Đinh nội tủy xương chày đa hướng, chất liệu titanium 45,300,000 67.950.000 22.650.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 906,000
36 PP2500184978 - Đinh nội tủy xương đùi đa hướng, chất liệu titanium 24,450,000 36.675.000 12.225.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 489,000
37 PP2500184979 - Kim chọc dẫn đường, dùng cho vít qua da 72,500,000 108.750.000 36.250.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 1,450,000
38 PP2500184980 - Kim chọc đẩy xi măng tương thích với vít đa trục bơm xi măng loại rỗng 114,750,000 172.125.000 57.375.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 2,295,000
39 PP2500184981 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng 40,000,000 60.000.000 20.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 800,000
40 PP2500184982 - Nẹp dọc cột sống dài 400mm, đk 7,000,000 10.500.000 3.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 140,000
41 PP2500184983 - Nẹp dọc dùng cho vít bơm xi măng các size 7,000,000 10.500.000 3.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 140,000
42 PP2500184984 - Nẹp dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da 19,500,000 29.250.000 9.750.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 390,000
43 PP2500184985 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan 19,125,000 28.687.500 9.562.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 382,500
44 PP2500184986 - Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ 19,375,000 29.062.500 9.687.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 387,500
45 PP2500184987 - Nẹp khóa bản nhỏ dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ 16,750,000 25.125.000 8.375.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 335,000
46 PP2500184988 - Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ 22,750,000 34.125.000 11.375.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 455,000
47 PP2500184989 - Nẹp khóa chữ t dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ 19,700,000 29.550.000 9.850.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 394,000
48 PP2500184990 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, chất liệu titanium các cỡ 14,685,000 22.027.500 7.342.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 293,700
49 PP2500184991 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ, Titan 40,250,000 60.375.000 20.125.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 805,000
50 PP2500184992 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong, phải trái, các cỡ, titan 22,500,000 33.750.000 11.250.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 450,000
51 PP2500184993 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ, titan 28,450,000 42.675.000 14.225.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 569,000
52 PP2500184994 - Nẹp khoáđầu dưới xương quay, các cỡ, titan 9,850,000 14.775.000 4.925.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 197,000
53 PP2500184995 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay chất liệu titanium các cỡ 23,850,000 35.775.000 11.925.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 477,000
54 PP2500184996 - Nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, titan 40,250,000 60.375.000 20.125.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 805,000
55 PP2500184997 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trong, titan 29,125,000 43.687.500 14.562.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 582,500
56 PP2500184998 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi chất liệu titanium các cỡ 32,550,000 48.825.000 16.275.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 651,000
57 PP2500184999 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, thép y tế 19,600,000 29.400.000 9.800.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 392,000
58 PP2500185000 - Nẹp khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục, titan 13,700,000 20.550.000 6.850.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 274,000
59 PP2500185001 - Nẹp khóa đóng cứng hai khớp cổ chân, đa trục, titan 36,000,000 54.000.000 18.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 720,000
60 PP2500185002 - Nẹp khóa mâm chày chữ T, titan 7,100,000 10.650.000 3.550.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 142,000
61 PP2500185003 - Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ 16,050,000 24.075.000 8.025.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 321,000
62 PP2500185004 - Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải các cỡ, titan 9,760,000 14.640.000 4.880.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 195,200
63 PP2500185005 - Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, chất liệu titanium các cỡ 38,250,000 57.375.000 19.125.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 765,000
64 PP2500185006 - Nẹp khóa xương đòn chất liệu titanium các cỡ 44,500,000 66.750.000 22.250.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 890,000
65 PP2500185007 - Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan 18,150,000 27.225.000 9.075.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 363,000
66 PP2500185008 - Nẹp mini chữ L, các cỡ, titan 58,250,000 87.375.000 29.125.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 1,165,000
67 PP2500185009 - Nẹp mini chữ T các loại, các cỡ, titan 15,000,000 22.500.000 7.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 300,000
68 PP2500185010 - Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các cỡ, titan 9,000,000 13.500.000 4.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 180,000
69 PP2500185011 - Nẹp mini thẳng, các cỡ, titan 21,500,000 32.250.000 10.750.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 430,000
70 PP2500185012 - Vít chốt khóa cho đinh nội tủy, đường kính 6.5mm, chất liệu titanium 179,700,000 269.550.000 89.850.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 3,594,000
71 PP2500185013 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khoá trong các size 200,000,000 300.000.000 100.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 4,000,000
72 PP2500185014 - Vít cột sống đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong các size 275,600,000 413.400.000 137.800.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 5,512,000
73 PP2500185015 - Vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng các size kèm ốc khóa trong, chất liệu titanium 134,000,000 201.000.000 67.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 2,680,000
74 PP2500185016 - Vít đa trục rỗng nòng bắt qua da kèm ốc khóa trong 283,500,000 425.250.000 141.750.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 5,670,000
75 PP2500185017 - Vít khóa 5.5mm, xương xốp, các cỡ, titan 39,600,000 59.400.000 19.800.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 792,000
76 PP2500185018 - Vít khóa cho đinh nội tủy, chất đường kính 3.9 mm, chất liệu titanium 28,200,000 42.300.000 14.100.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 564,000
77 PP2500185019 - Vít khóa cho đinh nội tủy, đường kính 5.0 mm, chất liệu titanium 15,000,000 22.500.000 7.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 300,000
78 PP2500185020 - Vít khóa đường kính 5.0mm, các cỡ, thép y tế 11,675,000 17.512.500 5.837.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 233,500
79 PP2500185021 - Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, thép y tế 5,700,000 8.550.000 2.850.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 114,000
80 PP2500185022 - Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, titan 13,650,000 20.475.000 6.825.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 273,000
81 PP2500185023 - Vít khóa xương cứng 2.7 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ 37,000,000 55.500.000 18.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 740,000
82 PP2500185024 - Vít khóa xương cứng 3.5mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ 81,650,000 122.475.000 40.825.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 1,633,000
83 PP2500185025 - Vít khóa xương cứng 5.0mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ 9,875,000 14.812.500 4.937.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 197,500
84 PP2500185026 - Vít khóa xương xốp 3.5mm các cỡ, chất liệu titanium 20,750,000 31.125.000 10.375.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 415,000
85 PP2500185027 - Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, thép y tế 2,050,000 3.075.000 1.025.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 41,000
86 PP2500185028 - Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan 1,950,000 2.925.000 975.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 39,000
87 PP2500185029 - Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế 4,425,000 6.637.500 2.212.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 88,500
88 PP2500185030 - Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi 950,000 1.425.000 475.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 19,000
89 PP2500185031 - Vít nén ép 2.0 mm, các cỡ, titan 35,550,000 53.325.000 17.775.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 711,000
90 PP2500185032 - Vít nén ép 3.5 mm, các cỡ, titan 23,375,000 35.062.500 11.687.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 467,500
91 PP2500185033 - Vít nén ép 4.5 mm, các cỡ, titan 26,640,000 39.960.000 13.320.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 532,800
92 PP2500185034 - Vít rỗng nòng 3.0 mm, các cỡ, titan 3,650,000 5.475.000 1.825.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 73,000
93 PP2500185035 - Vít xốp 6.5mm, ren bán phần, titan 23,000,000 34.500.000 11.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 460,000
94 PP2500185036 - Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ 66,600,000 99.900.000 33.300.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 1,332,000
95 PP2500185037 - Bộ bơm xi măng cột sống 2 bóng 52,400,000 78.600.000 26.200.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 1,048,000
96 PP2500185038 - Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao 38,780,000 58.170.000 19.390.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 775,600
97 PP2500185039 - Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo 1,459,000,000 2.188.500.000 729.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 29,180,000
98 PP2500185040 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng kiểu 1 159,000,000 238.500.000 79.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 3,180,000
99 PP2500185041 - Bộkhớp gối toàn phần cóxi măng kiểu 2 194,000,000 291.000.000 97.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 3,880,000
100 PP2500185042 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng kiểu 3 132,000,000 198.000.000 66.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 2,640,000
101 PP2500185043 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng kiểu 4 116,000,000 174.000.000 58.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 2,320,000
102 PP2500185044 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ 397,900,000 596.850.000 198.950.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 7,958,000
103 PP2500185045 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ 174,870,000 262.305.000 87.435.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 3,497,400
104 PP2500185046 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ 319,000,000 478.500.000 159.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 6,380,000
105 PP2500185047 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài 151,600,000 227.400.000 75.800.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 3,032,000
106 PP2500185048 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 1 181,500,000 272.250.000 90.750.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 3,630,000
107 PP2500185049 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 2 198,000,000 297.000.000 99.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 3,960,000
108 PP2500185050 - Bộkhớp háng toàn phần không xi măng kiểu 3 217,500,000 326.250.000 108.750.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 4,350,000
109 PP2500185051 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 4 226,500,000 339.750.000 113.250.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 4,530,000
110 PP2500185052 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 5 240,000,000 360.000.000 120.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 4,800,000
111 PP2500185053 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 6 267,000,000 400.500.000 133.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 5,340,000
112 PP2500185054 - Khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 7 174,000,000 261.000.000 87.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 3,480,000
113 PP2500185055 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng kiểu 1 158,000,000 237.000.000 79.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 3,160,000
114 PP2500185056 - Khớp háng bán phần không xi măng kiểu 2 84,000,000 126.000.000 42.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 1,680,000
115 PP2500185057 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar có xi măng 111,600,000 167.400.000 55.800.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 2,232,000
116 PP2500185058 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng kiểu 1 207,500,000 311.250.000 103.750.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 4,150,000
117 PP2500185059 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng kiểu 2 192,500,000 288.750.000 96.250.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 3,850,000
118 PP2500185060 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ kiểu 1 220,500,000 330.750.000 110.250.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 4,410,000
119 PP2500185061 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ kiểu 2 220,500,000 330.750.000 110.250.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 4,410,000
120 PP2500185062 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 kiểu 3 246,000,000 369.000.000 123.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 4,920,000
121 PP2500185063 - Chỉ co lợi (nướu) 6,144,000 9.216.000 3.072.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 122,880
122 PP2500185064 - Thạch cao Planet 13,950,000 20.925.000 6.975.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 279,000
123 PP2500185065 - Chất lấy dấu - Aroma 24,108,000 36.162.000 12.054.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 482,160
124 PP2500185066 - Đầu trộn silicon lỏng tỉ lệ 1:1 4,750,000 7.125.000 2.375.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 95,000
125 PP2500185067 - Đầu bơm silicon 300,000 450.000 150.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 6,000
126 PP2500185068 - Acid Etching 3,050,000 4.575.000 1.525.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 61,000
127 PP2500185069 - Etching thường 13,440,000 20.160.000 6.720.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 268,800
128 PP2500185070 - Keo dán 1 bước 14,960,000 22.440.000 7.480.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 299,200
129 PP2500185071 - Keo dán vật liệu trám 11,880,000 17.820.000 5.940.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 237,600
130 PP2500185072 - Vật liệu chống ê buốt 2,122,500 3.183.750 1.061.250 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 42,450
131 PP2500185073 - Gel cầm máu 840,000 1.260.000 420.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 16,800
132 PP2500185074 - Kim tiêm 2 đầu dài 18,280,000 27.420.000 9.140.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 365,600
133 PP2500185075 - Kim tiêm 2 đầu ngắn 914,000 1.371.000 457.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 18,280
134 PP2500185076 - Ống hút thông thường 15,840,000 23.760.000 7.920.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 316,800
135 PP2500185077 - Composite lỏng 55,840,000 83.760.000 27.920.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 1,116,800
136 PP2500185078 - Chất bôi trơn ống tủy 3,185,000 4.777.500 1.592.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 63,700
137 PP2500185079 - Tăm bông nha khoa 2,940,000 4.410.000 1.470.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 58,800
138 PP2500185080 - Mắc cài răng số 6 3,880,000 5.820.000 1.940.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 77,600
139 PP2500185081 - Xi măng trám bít ống tuỷ 12,580,000 18.870.000 6.290.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 251,600
140 PP2500185082 - Vật liệu cố định và nắn, chỉnh, giữ, kéo các răng được sử dụng trong chỉnh nha 12,305,000 18.457.500 6.152.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 246,100
141 PP2500185083 - Band răng 6; 7 9,000,000 13.500.000 4.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 180,000
142 PP2500185084 - Bẩy nhổrăng 12,090,000 18.135.000 6.045.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 241,800
143 PP2500185085 - Bộ giật chụp 2,994,000 4.491.000 1.497.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 59,880
144 PP2500185086 - Bộ khám trong miệng 42,285,000 63.427.500 21.142.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 845,700
145 PP2500185087 - Bóc tách 2 đầu nha khoa loại 2 6,200,000 9.300.000 3.100.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 124,000
146 PP2500185088 - Bơm tiêm áp lực hút ngược 3,144,000 4.716.000 1.572.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 62,880
147 PP2500185089 - Bông cầm máu 4,200,000 6.300.000 2.100.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 84,000
148 PP2500185090 - Nút chỉnh nha Button 3,870,000 5.805.000 1.935.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 77,400
149 PP2500185091 - Vật liệu che chữa tuỷrăng Ca(OH)2dạng lọ 1,388,000 2.082.000 694.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 27,760
150 PP2500185092 - Calcium Hydroxide Powder – Bột Canxi hydroxide băng thuốc ống tủy – dạng hộp 696,000 1.044.000 348.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 13,920
151 PP2500185093 - Cán dao phẫu thuật 4,563,000 6.844.500 2.281.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 91,260
152 PP2500185094 - Thuốc làm mềm Cone 220,000 330.000 110.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 4,400
153 PP2500185095 - Chất hàn tạm 4,650,000 6.975.000 2.325.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 93,000
154 PP2500185096 - Vật liệu nhựa làm răng tạm nhiều màu 4,804,000 7.206.000 2.402.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 96,080
155 PP2500185097 - Cây kẹp matrix 1,056,000 1.584.000 528.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 21,120
156 PP2500185098 - Cây tạo hình composite 02 đầu chống dính 1,952,000 2.928.000 976.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 39,040
157 PP2500185099 - Chất gắn mắc cài 12,438,000 18.657.000 6.219.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 248,760
158 PP2500185100 - Chất gắn Verneer 1,705,000 2.557.500 852.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 34,100
159 PP2500185101 - Xi măng tái tạo cùi răng 4,303,200 6.454.800 2.151.600 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 86,064
160 PP2500185102 - Chỉ thép số 8 230,000 345.000 115.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 4,600
161 PP2500185103 - Chỉ tơ nha khoa 3,000,000 4.500.000 1.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 60,000
162 PP2500185104 - Chổi cước đánh bóng 1,200,000 1.800.000 600.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 24,000
163 PP2500185105 - Chốt sợi thủy tinh đường kính 1.25mm,1.375mm, 1.5mm 7,441,432 11.162.148 3.720.716 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 148,829
164 PP2500185106 - Chốt Titan 15,488,000 23.232.000 7.744.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 309,760
165 PP2500185107 - Chun chuỗi mắt mau 6,048,000 9.072.000 3.024.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 120,960
166 PP2500185108 - Chun chuỗi mắt thưa 5,040,000 7.560.000 2.520.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 100,800
167 PP2500185109 - Chun kéo facemask(chun liên hàm) nhiều kích cỡ 11,630,000 17.445.000 5.815.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 232,600
168 PP2500185110 - Chun liên hàm các kích thước 1/8"- 3.2mm, 3/16" - 4.6mm, 1/4" - 6.4mm, 5/16" - 7.9mm 4,094,000 6.141.000 2.047.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 81,880
169 PP2500185111 - Chun tách khe 7,440,000 11.160.000 3.720.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 148,800
170 PP2500185112 - Chun tại chỗ 10,080,000 15.120.000 5.040.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 201,600
171 PP2500185113 - Chụp thép răng sữa 10,340,000 15.510.000 5.170.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 206,800
172 PP2500185114 - Cocobutter 3,100,000 4.650.000 1.550.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 62,000
173 PP2500185115 - Composite đặc 10,980,000 16.470.000 5.490.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 219,600
174 PP2500185116 - Composite tái tạo cùi dạng lỏng 7,241,960 10.862.940 3.620.980 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 144,839
175 PP2500185117 - Côn giấy 16,310,000 24.465.000 8.155.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 326,200
176 PP2500185118 - Dung dịch sát trùng ống tủy Camphenol 682,000 1.023.000 341.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 13,640
177 PP2500185119 - Cục cắn 3,790,000 5.685.000 1.895.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 75,800
178 PP2500185120 - Đài cao su đánh bóng 2,700,000 4.050.000 1.350.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 54,000
179 PP2500185121 - Đầu đánh bóng răng bằng silicon dùng trong trám răng composite 7,280,000 10.920.000 3.640.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 145,600
180 PP2500185122 - Dao tỉa sáp 2,340,000 3.510.000 1.170.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 46,800
181 PP2500185123 - Đầu lấy cao răng dưới nướu dùng cho máy Woodpecker 2,300,000 3.450.000 1.150.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 46,000
182 PP2500185124 - Đầu lấy cao răng dưới nướu dùng cho máy ART 27,050,000 40.575.000 13.525.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 541,000
183 PP2500185125 - Dầu xịt tay khoan 13,575,000 20.362.500 6.787.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 271,500
184 PP2500185126 - Dây cung niti hàm trên, hàm dưới các loại, các cỡ 25,500,000 38.250.000 12.750.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 510,000
185 PP2500185127 - Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti các loại 23,800,000 35.700.000 11.900.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 476,000
186 PP2500185128 - Dây cung thép chữ nhật các loại 22,500,000 33.750.000 11.250.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 450,000
187 PP2500185129 - Dây TMA các loại, các cỡ 8,505,000 12.757.500 4.252.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 170,100
188 PP2500185130 - Đĩa Silicon đánh bóng 1,320,000 1.980.000 660.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 26,400
189 PP2500185131 - Dung dịch bơm rửa NaOCl 2,095,000 3.142.500 1.047.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 41,900
190 PP2500185132 - EDTA 17% 2,469,000 3.703.500 1.234.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 49,380
191 PP2500185133 - Eugenol 294,000 441.000 147.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 5,880
192 PP2500185134 - Trâm máy protaper 4,650,000 6.975.000 2.325.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 93,000
193 PP2500185135 - Trâm máy dẻo điều trị tủy 25,800,000 38.700.000 12.900.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 516,000
194 PP2500185136 - Trâm gai điều trị tủy răng 2,870,000 4.305.000 1.435.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 57,400
195 PP2500185137 - File H, K các số 27,000,000 40.500.000 13.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 540,000
196 PP2500185138 - File K + H (Vỉ đủ số) 900,000 1.350.000 450.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 18,000
197 PP2500185139 - File dẻo K + H các số 796,800 1.195.200 398.400 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 15,936
198 PP2500185140 - File K + H # 45 – 80 các sô 633,600 950.400 316.800 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 12,672
199 PP2500185141 - Miếng ép máng tẩy 9,800,000 14.700.000 4.900.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 196,000
200 PP2500185142 - Xi măng gắn chụp răng 1 20,930,000 31.395.000 10.465.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 418,600
201 PP2500185143 - Xi măng hàn răng 7 29,760,000 44.640.000 14.880.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 595,200
202 PP2500185144 - Xi măng hàn răng 9 41,860,000 62.790.000 20.930.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 837,200
203 PP2500185145 - Giấy cắn 8,520,000 12.780.000 4.260.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 170,400
204 PP2500185146 - Dụng cụ mài kẽ răng 416,000 624.000 208.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 8,320
205 PP2500185147 - Giấy sát khuẩn nhanh 9,163,000 13.744.500 4.581.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 183,260
206 PP2500185148 - Cone Gutta A, B, C, D 6,196,320 9.294.480 3.098.160 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 123,926
207 PP2500185149 - Cone Gutta dùng cho File máy 2,241,000 3.361.500 1.120.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 44,820
208 PP2500185150 - Cone chính trám bít ống tuỷ 3,495,000 5.242.500 1.747.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 69,900
209 PP2500185151 - Hàm facemask 15,890,000 23.835.000 7.945.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 317,800
210 PP2500185152 - Hook chỉnh nha 6,600,000 9.900.000 3.300.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 132,000
211 PP2500185153 - Kềm Halochop 2,819,000 4.228.500 1.409.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 56,380
212 PP2500185154 - Kéo cắt chỉ 6,640,000 9.960.000 3.320.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 132,800
213 PP2500185155 - Khay lấy dấu trẻ em Inox 3,740,000 5.610.000 1.870.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 74,800
214 PP2500185156 - Kìm kẹp chun tại chỗ 11,208,000 16.812.000 5.604.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 224,160
215 PP2500185157 - Kìm cắt xa chỉnh nha 7,865,000 11.797.500 3.932.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 157,300
216 PP2500185158 - Kìm cắt gần trong chỉnh nha 5,638,000 8.457.000 2.819.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 112,760
217 PP2500185159 - Kìm gắp chóp răng 2,960,000 4.440.000 1.480.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 59,200
218 PP2500185160 - Kìm kẹp kim 4,466,000 6.699.000 2.233.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 89,320
219 PP2500185161 - Kìm răng trẻ em 4,400,000 6.600.000 2.200.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 88,000
220 PP2500185162 - Lá matric 2,761,000 4.141.500 1.380.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 55,220
221 PP2500185163 - Lèn ngang A, B, C, D 1,166,640 1.749.960 583.320 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 23,333
222 PP2500185164 - Mũi Lentulo 4,340,000 6.510.000 2.170.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 86,800
223 PP2500185165 - Lò xo đẩy 3,174,000 4.761.000 1.587.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 63,480
224 PP2500185166 - Lò xo kéo 7,887,000 11.830.500 3.943.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 157,740
225 PP2500185167 - Cao su cố định lấy dấu trong Implant 3,566,000 5.349.000 1.783.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 71,320
226 PP2500185168 - Mắc cài kim loại cao cấp 17,850,000 26.775.000 8.925.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 357,000
227 PP2500185169 - Mắc cài kim loại thông thường 14,652,000 21.978.000 7.326.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 293,040
228 PP2500185170 - Mắc cài kim loại thông thường tự buộc 74,250,000 111.375.000 37.125.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 1,485,000
229 PP2500185171 - Mắc cài R6 ( 2 ống) 1,550,000 2.325.000 775.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 31,000
230 PP2500185172 - Mắc cài R7 1,550,000 2.325.000 775.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 31,000
231 PP2500185173 - Mắc cài sứ 9,828,000 14.742.000 4.914.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 196,560
232 PP2500185174 - Màng collagen 15x20mm 41,250,000 61.875.000 20.625.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 825,000
233 PP2500185175 - Màng collagen 20x30mm 29,500,000 44.250.000 14.750.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 590,000
234 PP2500185176 - Mặt gương 2,730,000 4.095.000 1.365.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 54,600
235 PP2500185177 - Kính bảo hộ mặt chống giọt bắn 1,480,500 2.220.750 740.250 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 29,610
236 PP2500185178 - Máy đo chiều dài ống tủy 23,000,000 34.500.000 11.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 460,000
237 PP2500185179 - Máy cạo vôi răng siêu âm 56,025,000 84.037.500 28.012.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 1,120,500
238 PP2500185180 - Bộ đĩa silicone đánh bóng composite 5,720,000 8.580.000 2.860.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 114,400
239 PP2500185181 - Mini vít 11,600,000 17.400.000 5.800.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 232,000
240 PP2500185182 - Xi măng sửa chữa tổng hợp tổng hợp trioxide khoáng sản 12,580,000 18.870.000 6.290.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 251,600
241 PP2500185183 - Mũi mở tủy tránh thủng sản 8,967,000 13.450.500 4.483.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 179,340
242 PP2500185184 - Mũi khoa kim cương các loại 16,000,000 24.000.000 8.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 320,000
243 PP2500185185 - Mũi phẫu thuật cắt răng tay nhanh 6,933,400 10.400.100 3.466.700 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 138,668
244 PP2500185186 - Mũi phẫu thuật mở xương tay chậm 10,170,000 15.255.000 5.085.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 203,400
245 PP2500185187 - Mũi phẫu thuật mở xương tay nhanh 6,780,000 10.170.000 3.390.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 135,600
246 PP2500185188 - Mũi tròn phẫu thuật 3,840,000 5.760.000 1.920.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 76,800
247 PP2500185189 - Nạo huyệt ổ răng 13,520,000 20.280.000 6.760.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 270,400
248 PP2500185190 - Dụng cunạo ngà các loại 4,900,500 7.350.750 2.450.250 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 98,010
249 PP2500185191 - Dụng cunạo nha chu 1,875,000 2.812.500 937.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 37,500
250 PP2500185192 - Cao su lỏng lấy dấu khớp cắn 27,624,150 41.436.225 13.812.075 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 552,483
251 PP2500185193 - Óc tay khoan kiểu 1 7,986,000 11.979.000 3.993.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 159,720
252 PP2500185194 - Cây đưa chất hàn (cây trám Composite) 3,349,600 5.024.400 1.674.800 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 66,992
253 PP2500185195 - Dung dịch sát khuẩn ống tuỷ 144,600 216.900 72.300 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 2,892
254 PP2500185196 - Rootip 2 đầu 5,304,000 7.956.000 2.652.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 106,080
255 PP2500185197 - Sáp bôi chỉnh nha 598,000 897.000 299.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 11,960
256 PP2500185198 - Sáp lá 1,940,400 2.910.600 970.200 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 38,808
257 PP2500185199 - Sáp lấy dấu vành khít 324,500 486.750 162.250 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 6,490
258 PP2500185200 - Sealant 2,971,500 4.457.250 1.485.750 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 59,430
259 PP2500185201 - Silicon đặc 46,200,000 69.300.000 23.100.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 924,000
260 PP2500185202 - Silicon lỏng 17,220,000 25.830.000 8.610.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 344,400
261 PP2500185203 - Sò đánh bóng 5,073,000 7.609.500 2.536.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 101,460
262 PP2500185204 - Tay khoan chậm 46,500,000 69.750.000 23.250.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 930,000
263 PP2500185205 - Tay khoan nhanh 45,108,000 67.662.000 22.554.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 902,160
264 PP2500185206 - Formocresol (TF) - Dung dịch ướp tủy thối 280,000 420.000 140.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 5,600
265 PP2500185207 - Thìa lấy dấu Inox 4,488,000 6.732.000 2.244.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 89,760
266 PP2500185208 - Thuốc diệt tủy - Asen 386,400 579.600 193.200 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 7,728
267 PP2500185209 - Thuốc tẩy trắng bằng đèn các nồng độ 2,787,900 4.181.850 1.393.950 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 55,758
268 PP2500185210 - Xi măng gắn phục hình U200 8,400,000 12.600.000 4.200.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 168,000
269 PP2500185211 - Vật liệu ghép xương dị loại 0,25cc 23,250,000 34.875.000 11.625.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 465,000
270 PP2500185212 - Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc 26,500,000 39.750.000 13.250.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 530,000
271 PP2500185213 - Vật liệu ghép xương dị loại 1cc 17,700,000 26.550.000 8.850.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 354,000
272 PP2500185214 - Abutmentcá nhân sứ 8,000,000 12.000.000 4.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 160,000
273 PP2500185215 - Abutmentcá nhân Titan 8,400,000 12.600.000 4.200.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 168,000
274 PP2500185216 - Chụp sứ Ceramill trên IPL 18,000,000 27.000.000 9.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 360,000
275 PP2500185217 - Chụp sứ Cr-Co trên IPL 5,000,000 7.500.000 2.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 100,000
276 PP2500185218 - Ép Ivobase 21,000,000 31.500.000 10.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 420,000
277 PP2500185219 - Full Emax 1 30,000,000 45.000.000 15.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 600,000
278 PP2500185220 - Full Katana 2 30,250,000 45.375.000 15.125.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 605,000
279 PP2500185221 - Full kim loại 1,500,000 2.250.000 750.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 30,000
280 PP2500185222 - Full titan 3,300,000 4.950.000 1.650.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 66,000
281 PP2500185223 - Gối sáp 2,400,000 3.600.000 1.200.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 48,000
282 PP2500185224 - Hàm chỉnh nha hỗ trợ 3,750,000 5.625.000 1.875.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 75,000
283 PP2500185225 - Hàm giữ khoảng 3,500,000 5.250.000 1.750.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 70,000
284 PP2500185226 - Hàm Hawley 2,900,000 4.350.000 1.450.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 58,000
285 PP2500185227 - Hàm Hybrid Titan ( đúc) 44,000,000 66.000.000 22.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 880,000
286 PP2500185228 - Hàm khung kim loại thường 4,140,000 6.210.000 2.070.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 82,800
287 PP2500185229 - Hàm khung titan 8,000,000 12.000.000 4.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 160,000
288 PP2500185230 - Hàm monoblock 6,000,000 9.000.000 3.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 120,000
289 PP2500185231 - Hàm nong cố định 2,500,000 3.750.000 1.250.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 50,000
290 PP2500185232 - Hàm nong nhanh 2 chiều 18,000,000 27.000.000 9.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 360,000
291 PP2500185233 - Hàm nong nhanh+ Face mark 18,000,000 27.000.000 9.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 360,000
292 PP2500185234 - Hàm tháo lắp trên IPL 20,000,000 30.000.000 10.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 400,000
293 PP2500185235 - Hàm TPA 725,000 1.087.500 362.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 14,500
294 PP2500185236 - Lava plus 75,000,000 112.500.000 37.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 1,500,000
295 PP2500185237 - Lên răng ngoại 3,600,000 5.400.000 1.800.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 72,000
296 PP2500185238 - Lưới Inox 1,500,000 2.250.000 750.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 30,000
297 PP2500185239 - Máng cứng 9,000,000 13.500.000 4.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 180,000
298 PP2500185240 - Máng hướng dẫn 2,500,000 3.750.000 1.250.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 50,000
299 PP2500185241 - Máng mềm 900,000 1.350.000 450.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 18,000
300 PP2500185242 - Máng nhai 2,500,000 3.750.000 1.250.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 50,000
301 PP2500185243 - Máng phẫu thuật trên IPL 4,000,000 6.000.000 2.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 80,000
302 PP2500185244 - Máng thư giãn cơ 2,450,000 3.675.000 1.225.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 49,000
303 PP2500185245 - Nacera 2 25,000,000 37.500.000 12.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 500,000
304 PP2500185246 - Nền hàm dẻo toàn hàm 6,750,000 10.125.000 3.375.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 135,000
305 PP2500185247 - Nền hàm nhựa cứng bán hàm 2,250,000 3.375.000 1.125.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 45,000
306 PP2500185248 - Nền hàm nhựa cứng toàn hàm 3,750,000 5.625.000 1.875.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 75,000
307 PP2500185249 - Nhựa dẻo bán hàm 3,375,000 5.062.500 1.687.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 67,500
308 PP2500185250 - Phục hình Cercon/IPL 24,000,000 36.000.000 12.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 480,000
309 PP2500185251 - Răng Jutin 7,500,000 11.250.000 3.750.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 150,000
310 PP2500185252 - Răng sứ titan trên IPL 11,400,000 17.100.000 5.700.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 228,000
311 PP2500185253 - Răng tạm 1,500,000 2.250.000 750.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 30,000
312 PP2500185254 - Răng tạm Cadcam 3,750,000 5.625.000 1.875.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 75,000
313 PP2500185255 - Răng tạm trên IPL 12,500,000 18.750.000 6.250.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 250,000
314 PP2500185256 - Sứ cẩn kim loại 1,200,000 1.800.000 600.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 24,000
315 PP2500185257 - Sứ cẩn Titan 3,000,000 4.500.000 1.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 60,000
316 PP2500185258 - Sứ Ceramill 1 27,500,000 41.250.000 13.750.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 550,000
317 PP2500185259 - Sứ Ceramill nguyên khối 33,000,000 49.500.000 16.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 660,000
318 PP2500185260 - Sứ Ceramill Zolid 1 33,000,000 49.500.000 16.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 660,000
319 PP2500185261 - Sứ Cercon 1 27,500,000 41.250.000 13.750.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 550,000
320 PP2500185262 - Sứ Cercon HT 1 38,500,000 57.750.000 19.250.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 770,000
321 PP2500185263 - Sứ Cromcoban 1 10,500,000 15.750.000 5.250.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 210,000
322 PP2500185264 - Sứ Emax 1 24,000,000 36.000.000 12.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 480,000
323 PP2500185265 - Sứ Katana 2 44,000,000 66.000.000 22.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 880,000
324 PP2500185266 - Sứ kim loại 1 2,000,000 3.000.000 1.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 40,000
325 PP2500185267 - Sứ titan 1 15,000,000 22.500.000 7.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 300,000
326 PP2500185268 - Sứ titan 2 30,000,000 45.000.000 15.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 600,000
327 PP2500185269 - Sứ Zirconia 1 22,000,000 33.000.000 11.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 440,000
328 PP2500185270 - Thanh bar Titan đúc 50,000,000 75.000.000 25.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 1,000,000
329 PP2500185271 - Thêm R 2,000,000 3.000.000 1.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 40,000
330 PP2500185272 - Thìa cá nhân 1,000,000 1.500.000 500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 20,000
331 PP2500185273 - Toàn hàm PMMA trên IPL 35,000,000 52.500.000 17.500.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 700,000
332 PP2500185274 - Toàn hàm tạm trên IPL 14,000,000 21.000.000 7.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 280,000
333 PP2500185275 - Toàn hàm trên Implant HT 1 10,000,000 15.000.000 5.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 200,000
334 PP2500185276 - Vá hàm 500,000 750.000 250.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 10,000
335 PP2500185277 - Vener Emax 1 42,000,000 63.000.000 21.000.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 840,000
336 PP2500185278 - Hệthống Implant kiểu 1 188,504,000 282.756.000 94.252.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 3,770,080
337 PP2500185279 - Hệthống Implant kiểu 2 302,575,000 453.862.500 151.287.500 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 6,051,500
338 PP2500185280 - Hệthống Implant kiểu 3 160,400,000 240.600.000 80.200.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 3,208,000
339 PP2500185281 - Hệ thống Implant kích thước không tiêu chuẩn 237,444,000 356.166.000 118.722.000 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) 4,748,880
Phần I. Bông, băng, gạc, vật liệu cầm máu, dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương
Mã phần lô PP2500184943
Giá từng phần lô 924,560,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.840.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.280.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,491,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần II. Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối, chạc nối
Mã phần lô PP2500184944
Giá từng phần lô 130,477,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.715.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.238.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,609,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần III. Bơm, kim tiêm, dây truyền.
Mã phần lô PP2500184945
Giá từng phần lô 835,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.253.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,711,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần IV. Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật.bột bó, catheter
Mã phần lô PP2500184946
Giá từng phần lô 151,842,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.763.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.921.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,844
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần V. Vật tư tiêu hao dùng chung
Mã phần lô PP2500184947
Giá từng phần lô 511,582,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 767.373.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.791.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,231,644
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần VI. Khí y tế
Mã phần lô PP2500184948
Giá từng phần lô 158,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,163,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ 15 độ
Mã phần lô PP2500184949
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ 2.85mm
Mã phần lô PP2500184950
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật nhãn khoa
Mã phần lô PP2500184951
Giá từng phần lô 795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.192.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô fujifilm drypix smart cỡ 20x25 cm
Mã phần lô PP2500184952
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô fujifilm drypix smart cỡ 35x43 cm
Mã phần lô PP2500184953
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Trimax TXE cỡ(20x25cm) 8x10''
Mã phần lô PP2500184954
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Trimax TXE cỡ35x43 (14x17'')
Mã phần lô PP2500184955
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 100x70
Mã phần lô PP2500184956
Giá từng phần lô 4,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 300x70
Mã phần lô PP2500184957
Giá từng phần lô 8,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.267.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.089.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 200x70
Mã phần lô PP2500184958
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 150x70
Mã phần lô PP2500184959
Giá từng phần lô 13,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.722.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.907.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn 300x200
Mã phần lô PP2500184960
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn 200x200
Mã phần lô PP2500184961
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn 100x200
Mã phần lô PP2500184962
Giá từng phần lô 10,516,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.775.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.258.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 130HPO
Mã phần lô PP2500184963
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ăn vuông
Mã phần lô PP2500184964
Giá từng phần lô 3,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tinh dầu xả
Mã phần lô PP2500184965
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2500184966
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2500184967
Giá từng phần lô 2,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ giúp cố định lưới thoát vị
Mã phần lô PP2500184968
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ phẫu thuật khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật loai 1
Mã phần lô PP2500184969
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo có khóa
Mã phần lô PP2500184970
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối thông lệ đạo
Mã phần lô PP2500184971
Giá từng phần lô 3,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu da các loại
Mã phần lô PP2500184972
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay, chất liệu titanium,đường kính 9-12mm các cỡ
Mã phần lô PP2500184973
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng
Mã phần lô PP2500184974
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp
Mã phần lô PP2500184975
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh krischner, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2500184976
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tủy xương chày đa hướng, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2500184977
Giá từng phần lô 45,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tủy xương đùi đa hướng, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2500184978
Giá từng phần lô 24,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dẫn đường, dùng cho vít qua da
Mã phần lô PP2500184979
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc đẩy xi măng tương thích với vít đa trục bơm xi măng loại rỗng
Mã phần lô PP2500184980
Giá từng phần lô 114,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng
Mã phần lô PP2500184981
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc cột sống dài 400mm, đk
Mã phần lô PP2500184982
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc dùng cho vít bơm xi măng các size
Mã phần lô PP2500184983
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da
Mã phần lô PP2500184984
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2500184985
Giá từng phần lô 19,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2500184986
Giá từng phần lô 19,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản nhỏ dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2500184987
Giá từng phần lô 16,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2500184988
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ t dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2500184989
Giá từng phần lô 19,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2500184990
Giá từng phần lô 14,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.027.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.342.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2500184991
Giá từng phần lô 40,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong, phải trái, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500184992
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500184993
Giá từng phần lô 28,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khoáđầu dưới xương quay, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500184994
Giá từng phần lô 9,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2500184995
Giá từng phần lô 23,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, titan
Mã phần lô PP2500184996
Giá từng phần lô 40,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày trong, titan
Mã phần lô PP2500184997
Giá từng phần lô 29,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2500184998
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, thép y tế
Mã phần lô PP2500184999
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục, titan
Mã phần lô PP2500185000
Giá từng phần lô 13,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đóng cứng hai khớp cổ chân, đa trục, titan
Mã phần lô PP2500185001
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mâm chày chữ T, titan
Mã phần lô PP2500185002
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2500185003
Giá từng phần lô 16,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500185004
Giá từng phần lô 9,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2500185005
Giá từng phần lô 38,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2500185006
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500185007
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mini chữ L, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500185008
Giá từng phần lô 58,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mini chữ T các loại, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500185009
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500185010
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mini thẳng, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500185011
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chốt khóa cho đinh nội tủy, đường kính 6.5mm, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2500185012
Giá từng phần lô 179,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục kèm ốc khoá trong các size
Mã phần lô PP2500185013
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong các size
Mã phần lô PP2500185014
Giá từng phần lô 275,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng các size kèm ốc khóa trong, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2500185015
Giá từng phần lô 134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục rỗng nòng bắt qua da kèm ốc khóa trong
Mã phần lô PP2500185016
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 5.5mm, xương xốp, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500185017
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa cho đinh nội tủy, chất đường kính 3.9 mm, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2500185018
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa cho đinh nội tủy, đường kính 5.0 mm, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2500185019
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa đường kính 5.0mm, các cỡ, thép y tế
Mã phần lô PP2500185020
Giá từng phần lô 11,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, thép y tế
Mã phần lô PP2500185021
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500185022
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xương cứng 2.7 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2500185023
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xương cứng 3.5mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2500185024
Giá từng phần lô 81,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,633,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xương cứng 5.0mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2500185025
Giá từng phần lô 9,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xương xốp 3.5mm các cỡ, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2500185026
Giá từng phần lô 20,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, thép y tế
Mã phần lô PP2500185027
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500185028
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế
Mã phần lô PP2500185029
Giá từng phần lô 4,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2500185030
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít nén ép 2.0 mm, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500185031
Giá từng phần lô 35,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít nén ép 3.5 mm, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500185032
Giá từng phần lô 23,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít nén ép 4.5 mm, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500185033
Giá từng phần lô 26,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít rỗng nòng 3.0 mm, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500185034
Giá từng phần lô 3,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp 6.5mm, ren bán phần, titan
Mã phần lô PP2500185035
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2500185036
Giá từng phần lô 66,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm xi măng cột sống 2 bóng
Mã phần lô PP2500185037
Giá từng phần lô 52,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao
Mã phần lô PP2500185038
Giá từng phần lô 38,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo
Mã phần lô PP2500185039
Giá từng phần lô 1,459,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.188.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng kiểu 1
Mã phần lô PP2500185040
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộkhớp gối toàn phần cóxi măng kiểu 2
Mã phần lô PP2500185041
Giá từng phần lô 194,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng kiểu 3
Mã phần lô PP2500185042
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng kiểu 4
Mã phần lô PP2500185043
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ
Mã phần lô PP2500185044
Giá từng phần lô 397,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,958,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ
Mã phần lô PP2500185045
Giá từng phần lô 174,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,497,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ
Mã phần lô PP2500185046
Giá từng phần lô 319,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2500185047
Giá từng phần lô 151,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 1
Mã phần lô PP2500185048
Giá từng phần lô 181,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 2
Mã phần lô PP2500185049
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộkhớp háng toàn phần không xi măng kiểu 3
Mã phần lô PP2500185050
Giá từng phần lô 217,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 4
Mã phần lô PP2500185051
Giá từng phần lô 226,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 5
Mã phần lô PP2500185052
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 6
Mã phần lô PP2500185053
Giá từng phần lô 267,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 7
Mã phần lô PP2500185054
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng bán phần không xi măng kiểu 1
Mã phần lô PP2500185055
Giá từng phần lô 158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng kiểu 2
Mã phần lô PP2500185056
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng bán phần Bipolar có xi măng
Mã phần lô PP2500185057
Giá từng phần lô 111,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng kiểu 1
Mã phần lô PP2500185058
Giá từng phần lô 207,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng kiểu 2
Mã phần lô PP2500185059
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ kiểu 1
Mã phần lô PP2500185060
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ kiểu 2
Mã phần lô PP2500185061
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 kiểu 3
Mã phần lô PP2500185062
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ co lợi (nướu)
Mã phần lô PP2500185063
Giá từng phần lô 6,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch cao Planet
Mã phần lô PP2500185064
Giá từng phần lô 13,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất lấy dấu - Aroma
Mã phần lô PP2500185065
Giá từng phần lô 24,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.162.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu trộn silicon lỏng tỉ lệ 1:1
Mã phần lô PP2500185066
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu bơm silicon
Mã phần lô PP2500185067
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Etching
Mã phần lô PP2500185068
Giá từng phần lô 3,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etching thường
Mã phần lô PP2500185069
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán 1 bước
Mã phần lô PP2500185070
Giá từng phần lô 14,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán vật liệu trám
Mã phần lô PP2500185071
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu chống ê buốt
Mã phần lô PP2500185072
Giá từng phần lô 2,122,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.183.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.061.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel cầm máu
Mã phần lô PP2500185073
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm 2 đầu dài
Mã phần lô PP2500185074
Giá từng phần lô 18,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm 2 đầu ngắn
Mã phần lô PP2500185075
Giá từng phần lô 914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút thông thường
Mã phần lô PP2500185076
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite lỏng
Mã phần lô PP2500185077
Giá từng phần lô 55,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2500185078
Giá từng phần lô 3,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.777.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.592.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông nha khoa
Mã phần lô PP2500185079
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài răng số 6
Mã phần lô PP2500185080
Giá từng phần lô 3,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng trám bít ống tuỷ
Mã phần lô PP2500185081
Giá từng phần lô 12,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cố định và nắn, chỉnh, giữ, kéo các răng được sử dụng trong chỉnh nha
Mã phần lô PP2500185082
Giá từng phần lô 12,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.457.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Band răng 6; 7
Mã phần lô PP2500185083
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bẩy nhổrăng
Mã phần lô PP2500185084
Giá từng phần lô 12,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ giật chụp
Mã phần lô PP2500185085
Giá từng phần lô 2,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.491.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khám trong miệng
Mã phần lô PP2500185086
Giá từng phần lô 42,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.142.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóc tách 2 đầu nha khoa loại 2
Mã phần lô PP2500185087
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm áp lực hút ngược
Mã phần lô PP2500185088
Giá từng phần lô 3,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.716.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông cầm máu
Mã phần lô PP2500185089
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chỉnh nha Button
Mã phần lô PP2500185090
Giá từng phần lô 3,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu che chữa tuỷrăng Ca(OH)2dạng lọ
Mã phần lô PP2500185091
Giá từng phần lô 1,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.082.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium Hydroxide Powder – Bột Canxi hydroxide băng thuốc ống tủy – dạng hộp
Mã phần lô PP2500185092
Giá từng phần lô 696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán dao phẫu thuật
Mã phần lô PP2500185093
Giá từng phần lô 4,563,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.844.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.281.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc làm mềm Cone
Mã phần lô PP2500185094
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hàn tạm
Mã phần lô PP2500185095
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu nhựa làm răng tạm nhiều màu
Mã phần lô PP2500185096
Giá từng phần lô 4,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.206.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây kẹp matrix
Mã phần lô PP2500185097
Giá từng phần lô 1,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây tạo hình composite 02 đầu chống dính
Mã phần lô PP2500185098
Giá từng phần lô 1,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất gắn mắc cài
Mã phần lô PP2500185099
Giá từng phần lô 12,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.657.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất gắn Verneer
Mã phần lô PP2500185100
Giá từng phần lô 1,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.557.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng tái tạo cùi răng
Mã phần lô PP2500185101
Giá từng phần lô 4,303,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.454.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.151.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,064
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép số 8
Mã phần lô PP2500185102
Giá từng phần lô 230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tơ nha khoa
Mã phần lô PP2500185103
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi cước đánh bóng
Mã phần lô PP2500185104
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chốt sợi thủy tinh đường kính 1.25mm,1.375mm, 1.5mm
Mã phần lô PP2500185105
Giá từng phần lô 7,441,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.162.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.720.716
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,829
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chốt Titan
Mã phần lô PP2500185106
Giá từng phần lô 15,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chun chuỗi mắt mau
Mã phần lô PP2500185107
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chun chuỗi mắt thưa
Mã phần lô PP2500185108
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chun kéo facemask(chun liên hàm) nhiều kích cỡ
Mã phần lô PP2500185109
Giá từng phần lô 11,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chun liên hàm các kích thước 1/8"- 3.2mm, 3/16" - 4.6mm, 1/4" - 6.4mm, 5/16" - 7.9mm
Mã phần lô PP2500185110
Giá từng phần lô 4,094,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.141.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chun tách khe
Mã phần lô PP2500185111
Giá từng phần lô 7,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chun tại chỗ
Mã phần lô PP2500185112
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chụp thép răng sữa
Mã phần lô PP2500185113
Giá từng phần lô 10,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cocobutter
Mã phần lô PP2500185114
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite đặc
Mã phần lô PP2500185115
Giá từng phần lô 10,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite tái tạo cùi dạng lỏng
Mã phần lô PP2500185116
Giá từng phần lô 7,241,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.862.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.620.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,839
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn giấy
Mã phần lô PP2500185117
Giá từng phần lô 16,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát trùng ống tủy Camphenol
Mã phần lô PP2500185118
Giá từng phần lô 682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.023.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cục cắn
Mã phần lô PP2500185119
Giá từng phần lô 3,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đài cao su đánh bóng
Mã phần lô PP2500185120
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu đánh bóng răng bằng silicon dùng trong trám răng composite
Mã phần lô PP2500185121
Giá từng phần lô 7,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao tỉa sáp
Mã phần lô PP2500185122
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu lấy cao răng dưới nướu dùng cho máy Woodpecker
Mã phần lô PP2500185123
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu lấy cao răng dưới nướu dùng cho máy ART
Mã phần lô PP2500185124
Giá từng phần lô 27,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2500185125
Giá từng phần lô 13,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung niti hàm trên, hàm dưới các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500185126
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti các loại
Mã phần lô PP2500185127
Giá từng phần lô 23,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung thép chữ nhật các loại
Mã phần lô PP2500185128
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây TMA các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500185129
Giá từng phần lô 8,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.757.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.252.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa Silicon đánh bóng
Mã phần lô PP2500185130
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bơm rửa NaOCl
Mã phần lô PP2500185131
Giá từng phần lô 2,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EDTA 17%
Mã phần lô PP2500185132
Giá từng phần lô 2,469,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.703.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2500185133
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm máy protaper
Mã phần lô PP2500185134
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm máy dẻo điều trị tủy
Mã phần lô PP2500185135
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai điều trị tủy răng
Mã phần lô PP2500185136
Giá từng phần lô 2,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
File H, K các số
Mã phần lô PP2500185137
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
File K + H (Vỉ đủ số)
Mã phần lô PP2500185138
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
File dẻo K + H các số
Mã phần lô PP2500185139
Giá từng phần lô 796,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.195.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,936
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
File K + H # 45 – 80 các sô
Mã phần lô PP2500185140
Giá từng phần lô 633,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ép máng tẩy
Mã phần lô PP2500185141
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng gắn chụp răng 1
Mã phần lô PP2500185142
Giá từng phần lô 20,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng hàn răng 7
Mã phần lô PP2500185143
Giá từng phần lô 29,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng hàn răng 9
Mã phần lô PP2500185144
Giá từng phần lô 41,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cắn
Mã phần lô PP2500185145
Giá từng phần lô 8,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ mài kẽ răng
Mã phần lô PP2500185146
Giá từng phần lô 416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy sát khuẩn nhanh
Mã phần lô PP2500185147
Giá từng phần lô 9,163,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.744.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.581.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone Gutta A, B, C, D
Mã phần lô PP2500185148
Giá từng phần lô 6,196,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.294.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.098.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,926
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone Gutta dùng cho File máy
Mã phần lô PP2500185149
Giá từng phần lô 2,241,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.361.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone chính trám bít ống tuỷ
Mã phần lô PP2500185150
Giá từng phần lô 3,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.242.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.747.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm facemask
Mã phần lô PP2500185151
Giá từng phần lô 15,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hook chỉnh nha
Mã phần lô PP2500185152
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm Halochop
Mã phần lô PP2500185153
Giá từng phần lô 2,819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.228.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.409.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo cắt chỉ
Mã phần lô PP2500185154
Giá từng phần lô 6,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay lấy dấu trẻ em Inox
Mã phần lô PP2500185155
Giá từng phần lô 3,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm kẹp chun tại chỗ
Mã phần lô PP2500185156
Giá từng phần lô 11,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.812.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm cắt xa chỉnh nha
Mã phần lô PP2500185157
Giá từng phần lô 7,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.797.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.932.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm cắt gần trong chỉnh nha
Mã phần lô PP2500185158
Giá từng phần lô 5,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm gắp chóp răng
Mã phần lô PP2500185159
Giá từng phần lô 2,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm kẹp kim
Mã phần lô PP2500185160
Giá từng phần lô 4,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.699.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.233.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm răng trẻ em
Mã phần lô PP2500185161
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lá matric
Mã phần lô PP2500185162
Giá từng phần lô 2,761,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.141.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.380.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lèn ngang A, B, C, D
Mã phần lô PP2500185163
Giá từng phần lô 1,166,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.749.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi Lentulo
Mã phần lô PP2500185164
Giá từng phần lô 4,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lò xo đẩy
Mã phần lô PP2500185165
Giá từng phần lô 3,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.761.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lò xo kéo
Mã phần lô PP2500185166
Giá từng phần lô 7,887,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.830.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.943.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su cố định lấy dấu trong Implant
Mã phần lô PP2500185167
Giá từng phần lô 3,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.349.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài kim loại cao cấp
Mã phần lô PP2500185168
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài kim loại thông thường
Mã phần lô PP2500185169
Giá từng phần lô 14,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài kim loại thông thường tự buộc
Mã phần lô PP2500185170
Giá từng phần lô 74,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài R6 ( 2 ống)
Mã phần lô PP2500185171
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài R7
Mã phần lô PP2500185172
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài sứ
Mã phần lô PP2500185173
Giá từng phần lô 9,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.742.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng collagen 15x20mm
Mã phần lô PP2500185174
Giá từng phần lô 41,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng collagen 20x30mm
Mã phần lô PP2500185175
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt gương
Mã phần lô PP2500185176
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kính bảo hộ mặt chống giọt bắn
Mã phần lô PP2500185177
Giá từng phần lô 1,480,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.220.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo chiều dài ống tủy
Mã phần lô PP2500185178
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy cạo vôi răng siêu âm
Mã phần lô PP2500185179
Giá từng phần lô 56,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đĩa silicone đánh bóng composite
Mã phần lô PP2500185180
Giá từng phần lô 5,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mini vít
Mã phần lô PP2500185181
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng sửa chữa tổng hợp tổng hợp trioxide khoáng sản
Mã phần lô PP2500185182
Giá từng phần lô 12,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi mở tủy tránh thủng sản
Mã phần lô PP2500185183
Giá từng phần lô 8,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.450.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.483.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoa kim cương các loại
Mã phần lô PP2500185184
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi phẫu thuật cắt răng tay nhanh
Mã phần lô PP2500185185
Giá từng phần lô 6,933,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.400.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.466.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi phẫu thuật mở xương tay chậm
Mã phần lô PP2500185186
Giá từng phần lô 10,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi phẫu thuật mở xương tay nhanh
Mã phần lô PP2500185187
Giá từng phần lô 6,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi tròn phẫu thuật
Mã phần lô PP2500185188
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạo huyệt ổ răng
Mã phần lô PP2500185189
Giá từng phần lô 13,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cunạo ngà các loại
Mã phần lô PP2500185190
Giá từng phần lô 4,900,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cunạo nha chu
Mã phần lô PP2500185191
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su lỏng lấy dấu khớp cắn
Mã phần lô PP2500185192
Giá từng phần lô 27,624,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.436.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.812.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,483
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Óc tay khoan kiểu 1
Mã phần lô PP2500185193
Giá từng phần lô 7,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.979.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây đưa chất hàn (cây trám Composite)
Mã phần lô PP2500185194
Giá từng phần lô 3,349,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.024.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.674.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn ống tuỷ
Mã phần lô PP2500185195
Giá từng phần lô 144,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,892
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rootip 2 đầu
Mã phần lô PP2500185196
Giá từng phần lô 5,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.956.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp bôi chỉnh nha
Mã phần lô PP2500185197
Giá từng phần lô 598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp lá
Mã phần lô PP2500185198
Giá từng phần lô 1,940,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.910.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,808
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp lấy dấu vành khít
Mã phần lô PP2500185199
Giá từng phần lô 324,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sealant
Mã phần lô PP2500185200
Giá từng phần lô 2,971,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.457.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.485.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Silicon đặc
Mã phần lô PP2500185201
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Silicon lỏng
Mã phần lô PP2500185202
Giá từng phần lô 17,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2500185203
Giá từng phần lô 5,073,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.609.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.536.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay khoan chậm
Mã phần lô PP2500185204
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay khoan nhanh
Mã phần lô PP2500185205
Giá từng phần lô 45,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.662.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formocresol (TF) - Dung dịch ướp tủy thối
Mã phần lô PP2500185206
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thìa lấy dấu Inox
Mã phần lô PP2500185207
Giá từng phần lô 4,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.732.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc diệt tủy - Asen
Mã phần lô PP2500185208
Giá từng phần lô 386,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,728
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc tẩy trắng bằng đèn các nồng độ
Mã phần lô PP2500185209
Giá từng phần lô 2,787,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.181.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.393.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,758
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng gắn phục hình U200
Mã phần lô PP2500185210
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu ghép xương dị loại 0,25cc
Mã phần lô PP2500185211
Giá từng phần lô 23,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc
Mã phần lô PP2500185212
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu ghép xương dị loại 1cc
Mã phần lô PP2500185213
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Abutmentcá nhân sứ
Mã phần lô PP2500185214
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Abutmentcá nhân Titan
Mã phần lô PP2500185215
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chụp sứ Ceramill trên IPL
Mã phần lô PP2500185216
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chụp sứ Cr-Co trên IPL
Mã phần lô PP2500185217
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ép Ivobase
Mã phần lô PP2500185218
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Full Emax 1
Mã phần lô PP2500185219
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Full Katana 2
Mã phần lô PP2500185220
Giá từng phần lô 30,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Full kim loại
Mã phần lô PP2500185221
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Full titan
Mã phần lô PP2500185222
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gối sáp
Mã phần lô PP2500185223
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm chỉnh nha hỗ trợ
Mã phần lô PP2500185224
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm giữ khoảng
Mã phần lô PP2500185225
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm Hawley
Mã phần lô PP2500185226
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm Hybrid Titan ( đúc)
Mã phần lô PP2500185227
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm khung kim loại thường
Mã phần lô PP2500185228
Giá từng phần lô 4,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm khung titan
Mã phần lô PP2500185229
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm monoblock
Mã phần lô PP2500185230
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm nong cố định
Mã phần lô PP2500185231
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm nong nhanh 2 chiều
Mã phần lô PP2500185232
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm nong nhanh+ Face mark
Mã phần lô PP2500185233
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm tháo lắp trên IPL
Mã phần lô PP2500185234
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm TPA
Mã phần lô PP2500185235
Giá từng phần lô 725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lava plus
Mã phần lô PP2500185236
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lên răng ngoại
Mã phần lô PP2500185237
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới Inox
Mã phần lô PP2500185238
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máng cứng
Mã phần lô PP2500185239
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máng hướng dẫn
Mã phần lô PP2500185240
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máng mềm
Mã phần lô PP2500185241
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máng nhai
Mã phần lô PP2500185242
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máng phẫu thuật trên IPL
Mã phần lô PP2500185243
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máng thư giãn cơ
Mã phần lô PP2500185244
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nacera 2
Mã phần lô PP2500185245
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nền hàm dẻo toàn hàm
Mã phần lô PP2500185246
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nền hàm nhựa cứng bán hàm
Mã phần lô PP2500185247
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nền hàm nhựa cứng toàn hàm
Mã phần lô PP2500185248
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhựa dẻo bán hàm
Mã phần lô PP2500185249
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phục hình Cercon/IPL
Mã phần lô PP2500185250
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng Jutin
Mã phần lô PP2500185251
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng sứ titan trên IPL
Mã phần lô PP2500185252
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng tạm
Mã phần lô PP2500185253
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng tạm Cadcam
Mã phần lô PP2500185254
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng tạm trên IPL
Mã phần lô PP2500185255
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sứ cẩn kim loại
Mã phần lô PP2500185256
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sứ cẩn Titan
Mã phần lô PP2500185257
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sứ Ceramill 1
Mã phần lô PP2500185258
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sứ Ceramill nguyên khối
Mã phần lô PP2500185259
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sứ Ceramill Zolid 1
Mã phần lô PP2500185260
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sứ Cercon 1
Mã phần lô PP2500185261
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sứ Cercon HT 1
Mã phần lô PP2500185262
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sứ Cromcoban 1
Mã phần lô PP2500185263
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sứ Emax 1
Mã phần lô PP2500185264
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sứ Katana 2
Mã phần lô PP2500185265
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sứ kim loại 1
Mã phần lô PP2500185266
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sứ titan 1
Mã phần lô PP2500185267
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sứ titan 2
Mã phần lô PP2500185268
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sứ Zirconia 1
Mã phần lô PP2500185269
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh bar Titan đúc
Mã phần lô PP2500185270
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thêm R
Mã phần lô PP2500185271
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thìa cá nhân
Mã phần lô PP2500185272
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toàn hàm PMMA trên IPL
Mã phần lô PP2500185273
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toàn hàm tạm trên IPL
Mã phần lô PP2500185274
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toàn hàm trên Implant HT 1
Mã phần lô PP2500185275
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vá hàm
Mã phần lô PP2500185276
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vener Emax 1
Mã phần lô PP2500185277
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hệthống Implant kiểu 1
Mã phần lô PP2500185278
Giá từng phần lô 188,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.756.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,770,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hệthống Implant kiểu 2
Mã phần lô PP2500185279
Giá từng phần lô 302,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,051,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hệthống Implant kiểu 3
Mã phần lô PP2500185280
Giá từng phần lô 160,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hệ thống Implant kích thước không tiêu chuẩn
Mã phần lô PP2500185281
Giá từng phần lô 237,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.166.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,748,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->