Gói thầu: Gói thầu số 06: Gói thầu Hóa chất thông thường, vật tư y tế tiêu hao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500144187-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Y học phòng không không quân | Chủ đầu tư | Viện Y học phòng không không quân |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Gói thầu Hóa chất thông thường, vật tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500077360 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 16,888,953,602 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500184943 - Phần I. Bông, băng, gạc, vật liệu cầm máu, dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương | 924,560,500 | 1.386.840.750 | 462.280.250 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 18,491,210 | |
| 2 | PP2500184944 - Phần II. Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối, chạc nối | 130,477,000 | 195.715.500 | 65.238.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 2,609,540 | |
| 3 | PP2500184945 - Phần III. Bơm, kim tiêm, dây truyền. | 835,575,000 | 1.253.362.500 | 417.787.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 16,711,500 | |
| 4 | PP2500184946 - Phần IV. Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật.bột bó, catheter | 151,842,200 | 227.763.300 | 75.921.100 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 3,036,844 | |
| 5 | PP2500184947 - Phần V. Vật tư tiêu hao dùng chung | 511,582,200 | 767.373.300 | 255.791.100 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 10,231,644 | |
| 6 | PP2500184948 - Phần VI. Khí y tế | 158,150,000 | 237.225.000 | 79.075.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 3,163,000 | |
| 7 | PP2500184949 - Dao mổ 15 độ | 9,000,000 | 13.500.000 | 4.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 180,000 | |
| 8 | PP2500184950 - Dao mổ 2.85mm | 12,000,000 | 18.000.000 | 6.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 240,000 | |
| 9 | PP2500184951 - Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật nhãn khoa | 795,000 | 1.192.500 | 397.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 15,900 | |
| 10 | PP2500184952 - Phim khô y tế tương thích máy in phim khô fujifilm drypix smart cỡ 20x25 cm | 420,000,000 | 630.000.000 | 210.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 8,400,000 | |
| 11 | PP2500184953 - Phim khô y tế tương thích máy in phim khô fujifilm drypix smart cỡ 35x43 cm | 79,000,000 | 118.500.000 | 39.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 1,580,000 | |
| 12 | PP2500184954 - Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Trimax TXE cỡ(20x25cm) 8x10'' | 690,000,000 | 1.035.000.000 | 345.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 13,800,000 | |
| 13 | PP2500184955 - Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Trimax TXE cỡ35x43 (14x17'') | 312,000,000 | 468.000.000 | 156.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 6,240,000 | |
| 14 | PP2500184956 - Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 100x70 | 4,930,000 | 7.395.000 | 2.465.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 98,600 | |
| 15 | PP2500184957 - Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 300x70 | 8,178,000 | 12.267.000 | 4.089.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 163,560 | |
| 16 | PP2500184958 - Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 200x70 | 11,040,000 | 16.560.000 | 5.520.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 220,800 | |
| 17 | PP2500184959 - Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 150x70 | 13,815,000 | 20.722.500 | 6.907.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 276,300 | |
| 18 | PP2500184960 - Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn 300x200 | 35,280,000 | 52.920.000 | 17.640.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 705,600 | |
| 19 | PP2500184961 - Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn 200x200 | 7,200,000 | 10.800.000 | 3.600.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 144,000 | |
| 20 | PP2500184962 - Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn 100x200 | 10,516,800 | 15.775.200 | 5.258.400 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 210,336 | |
| 21 | PP2500184963 - Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 130HPO | 122,400,000 | 183.600.000 | 61.200.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 2,448,000 | |
| 22 | PP2500184964 - Giấy ăn vuông | 3,640,000 | 5.460.000 | 1.820.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 72,800 | |
| 23 | PP2500184965 - Tinh dầu xả | 3,528,000 | 5.292.000 | 1.764.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 70,560 | |
| 24 | PP2500184966 - Bóng đèn hồng ngoại | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 40,000 | |
| 25 | PP2500184967 - Dầu Parafin | 2,060,000 | 3.090.000 | 1.030.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 41,200 | |
| 26 | PP2500184968 - Dụng cụ giúp cố định lưới thoát vị | 156,000,000 | 234.000.000 | 78.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 3,120,000 | |
| 27 | PP2500184969 - Dụng cụ phẫu thuật khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật loai 1 | 112,500,000 | 168.750.000 | 56.250.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 2,250,000 | |
| 28 | PP2500184970 - Dây garo có khóa | 800,000 | 1.200.000 | 400.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 16,000 | |
| 29 | PP2500184971 - Dây nối thông lệ đạo | 3,650,000 | 5.475.000 | 1.825.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 73,000 | |
| 30 | PP2500184972 - Kim khâu da các loại | 441,000 | 661.500 | 220.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 8,820 | |
| 31 | PP2500184973 - Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay, chất liệu titanium,đường kính 9-12mm các cỡ | 33,000,000 | 49.500.000 | 16.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 660,000 | |
| 32 | PP2500184974 - Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng | 12,500,000 | 18.750.000 | 6.250.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 250,000 | |
| 33 | PP2500184975 - Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp | 79,000,000 | 118.500.000 | 39.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 1,580,000 | |
| 34 | PP2500184976 - Đinh krischner, chất liệu thép không gỉ | 4,400,000 | 6.600.000 | 2.200.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 88,000 | |
| 35 | PP2500184977 - Đinh nội tủy xương chày đa hướng, chất liệu titanium | 45,300,000 | 67.950.000 | 22.650.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 906,000 | |
| 36 | PP2500184978 - Đinh nội tủy xương đùi đa hướng, chất liệu titanium | 24,450,000 | 36.675.000 | 12.225.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 489,000 | |
| 37 | PP2500184979 - Kim chọc dẫn đường, dùng cho vít qua da | 72,500,000 | 108.750.000 | 36.250.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 1,450,000 | |
| 38 | PP2500184980 - Kim chọc đẩy xi măng tương thích với vít đa trục bơm xi măng loại rỗng | 114,750,000 | 172.125.000 | 57.375.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 2,295,000 | |
| 39 | PP2500184981 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng | 40,000,000 | 60.000.000 | 20.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 800,000 | |
| 40 | PP2500184982 - Nẹp dọc cột sống dài 400mm, đk | 7,000,000 | 10.500.000 | 3.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 140,000 | |
| 41 | PP2500184983 - Nẹp dọc dùng cho vít bơm xi măng các size | 7,000,000 | 10.500.000 | 3.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 140,000 | |
| 42 | PP2500184984 - Nẹp dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da | 19,500,000 | 29.250.000 | 9.750.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 390,000 | |
| 43 | PP2500184985 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan | 19,125,000 | 28.687.500 | 9.562.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 382,500 | |
| 44 | PP2500184986 - Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ | 19,375,000 | 29.062.500 | 9.687.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 387,500 | |
| 45 | PP2500184987 - Nẹp khóa bản nhỏ dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ | 16,750,000 | 25.125.000 | 8.375.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 335,000 | |
| 46 | PP2500184988 - Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ | 22,750,000 | 34.125.000 | 11.375.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 455,000 | |
| 47 | PP2500184989 - Nẹp khóa chữ t dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ | 19,700,000 | 29.550.000 | 9.850.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 394,000 | |
| 48 | PP2500184990 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, chất liệu titanium các cỡ | 14,685,000 | 22.027.500 | 7.342.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 293,700 | |
| 49 | PP2500184991 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ, Titan | 40,250,000 | 60.375.000 | 20.125.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 805,000 | |
| 50 | PP2500184992 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong, phải trái, các cỡ, titan | 22,500,000 | 33.750.000 | 11.250.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 450,000 | |
| 51 | PP2500184993 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ, titan | 28,450,000 | 42.675.000 | 14.225.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 569,000 | |
| 52 | PP2500184994 - Nẹp khoáđầu dưới xương quay, các cỡ, titan | 9,850,000 | 14.775.000 | 4.925.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 197,000 | |
| 53 | PP2500184995 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay chất liệu titanium các cỡ | 23,850,000 | 35.775.000 | 11.925.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 477,000 | |
| 54 | PP2500184996 - Nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, titan | 40,250,000 | 60.375.000 | 20.125.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 805,000 | |
| 55 | PP2500184997 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trong, titan | 29,125,000 | 43.687.500 | 14.562.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 582,500 | |
| 56 | PP2500184998 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi chất liệu titanium các cỡ | 32,550,000 | 48.825.000 | 16.275.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 651,000 | |
| 57 | PP2500184999 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, thép y tế | 19,600,000 | 29.400.000 | 9.800.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 392,000 | |
| 58 | PP2500185000 - Nẹp khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục, titan | 13,700,000 | 20.550.000 | 6.850.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 274,000 | |
| 59 | PP2500185001 - Nẹp khóa đóng cứng hai khớp cổ chân, đa trục, titan | 36,000,000 | 54.000.000 | 18.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 720,000 | |
| 60 | PP2500185002 - Nẹp khóa mâm chày chữ T, titan | 7,100,000 | 10.650.000 | 3.550.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 142,000 | |
| 61 | PP2500185003 - Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ | 16,050,000 | 24.075.000 | 8.025.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 321,000 | |
| 62 | PP2500185004 - Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải các cỡ, titan | 9,760,000 | 14.640.000 | 4.880.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 195,200 | |
| 63 | PP2500185005 - Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, chất liệu titanium các cỡ | 38,250,000 | 57.375.000 | 19.125.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 765,000 | |
| 64 | PP2500185006 - Nẹp khóa xương đòn chất liệu titanium các cỡ | 44,500,000 | 66.750.000 | 22.250.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 890,000 | |
| 65 | PP2500185007 - Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan | 18,150,000 | 27.225.000 | 9.075.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 363,000 | |
| 66 | PP2500185008 - Nẹp mini chữ L, các cỡ, titan | 58,250,000 | 87.375.000 | 29.125.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 1,165,000 | |
| 67 | PP2500185009 - Nẹp mini chữ T các loại, các cỡ, titan | 15,000,000 | 22.500.000 | 7.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 300,000 | |
| 68 | PP2500185010 - Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các cỡ, titan | 9,000,000 | 13.500.000 | 4.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 180,000 | |
| 69 | PP2500185011 - Nẹp mini thẳng, các cỡ, titan | 21,500,000 | 32.250.000 | 10.750.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 430,000 | |
| 70 | PP2500185012 - Vít chốt khóa cho đinh nội tủy, đường kính 6.5mm, chất liệu titanium | 179,700,000 | 269.550.000 | 89.850.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 3,594,000 | |
| 71 | PP2500185013 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khoá trong các size | 200,000,000 | 300.000.000 | 100.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 4,000,000 | |
| 72 | PP2500185014 - Vít cột sống đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong các size | 275,600,000 | 413.400.000 | 137.800.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 5,512,000 | |
| 73 | PP2500185015 - Vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng các size kèm ốc khóa trong, chất liệu titanium | 134,000,000 | 201.000.000 | 67.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 2,680,000 | |
| 74 | PP2500185016 - Vít đa trục rỗng nòng bắt qua da kèm ốc khóa trong | 283,500,000 | 425.250.000 | 141.750.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 5,670,000 | |
| 75 | PP2500185017 - Vít khóa 5.5mm, xương xốp, các cỡ, titan | 39,600,000 | 59.400.000 | 19.800.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 792,000 | |
| 76 | PP2500185018 - Vít khóa cho đinh nội tủy, chất đường kính 3.9 mm, chất liệu titanium | 28,200,000 | 42.300.000 | 14.100.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 564,000 | |
| 77 | PP2500185019 - Vít khóa cho đinh nội tủy, đường kính 5.0 mm, chất liệu titanium | 15,000,000 | 22.500.000 | 7.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 300,000 | |
| 78 | PP2500185020 - Vít khóa đường kính 5.0mm, các cỡ, thép y tế | 11,675,000 | 17.512.500 | 5.837.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 233,500 | |
| 79 | PP2500185021 - Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, thép y tế | 5,700,000 | 8.550.000 | 2.850.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 114,000 | |
| 80 | PP2500185022 - Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, titan | 13,650,000 | 20.475.000 | 6.825.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 273,000 | |
| 81 | PP2500185023 - Vít khóa xương cứng 2.7 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ | 37,000,000 | 55.500.000 | 18.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 740,000 | |
| 82 | PP2500185024 - Vít khóa xương cứng 3.5mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ | 81,650,000 | 122.475.000 | 40.825.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 1,633,000 | |
| 83 | PP2500185025 - Vít khóa xương cứng 5.0mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ | 9,875,000 | 14.812.500 | 4.937.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 197,500 | |
| 84 | PP2500185026 - Vít khóa xương xốp 3.5mm các cỡ, chất liệu titanium | 20,750,000 | 31.125.000 | 10.375.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 415,000 | |
| 85 | PP2500185027 - Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, thép y tế | 2,050,000 | 3.075.000 | 1.025.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 41,000 | |
| 86 | PP2500185028 - Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan | 1,950,000 | 2.925.000 | 975.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 39,000 | |
| 87 | PP2500185029 - Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế | 4,425,000 | 6.637.500 | 2.212.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 88,500 | |
| 88 | PP2500185030 - Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi | 950,000 | 1.425.000 | 475.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 19,000 | |
| 89 | PP2500185031 - Vít nén ép 2.0 mm, các cỡ, titan | 35,550,000 | 53.325.000 | 17.775.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 711,000 | |
| 90 | PP2500185032 - Vít nén ép 3.5 mm, các cỡ, titan | 23,375,000 | 35.062.500 | 11.687.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 467,500 | |
| 91 | PP2500185033 - Vít nén ép 4.5 mm, các cỡ, titan | 26,640,000 | 39.960.000 | 13.320.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 532,800 | |
| 92 | PP2500185034 - Vít rỗng nòng 3.0 mm, các cỡ, titan | 3,650,000 | 5.475.000 | 1.825.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 73,000 | |
| 93 | PP2500185035 - Vít xốp 6.5mm, ren bán phần, titan | 23,000,000 | 34.500.000 | 11.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 460,000 | |
| 94 | PP2500185036 - Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ | 66,600,000 | 99.900.000 | 33.300.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 1,332,000 | |
| 95 | PP2500185037 - Bộ bơm xi măng cột sống 2 bóng | 52,400,000 | 78.600.000 | 26.200.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 1,048,000 | |
| 96 | PP2500185038 - Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao | 38,780,000 | 58.170.000 | 19.390.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 775,600 | |
| 97 | PP2500185039 - Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo | 1,459,000,000 | 2.188.500.000 | 729.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 29,180,000 | |
| 98 | PP2500185040 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng kiểu 1 | 159,000,000 | 238.500.000 | 79.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 3,180,000 | |
| 99 | PP2500185041 - Bộkhớp gối toàn phần cóxi măng kiểu 2 | 194,000,000 | 291.000.000 | 97.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 3,880,000 | |
| 100 | PP2500185042 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng kiểu 3 | 132,000,000 | 198.000.000 | 66.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 2,640,000 | |
| 101 | PP2500185043 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng kiểu 4 | 116,000,000 | 174.000.000 | 58.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 2,320,000 | |
| 102 | PP2500185044 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ | 397,900,000 | 596.850.000 | 198.950.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 7,958,000 | |
| 103 | PP2500185045 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ | 174,870,000 | 262.305.000 | 87.435.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 3,497,400 | |
| 104 | PP2500185046 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ | 319,000,000 | 478.500.000 | 159.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 6,380,000 | |
| 105 | PP2500185047 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài | 151,600,000 | 227.400.000 | 75.800.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 3,032,000 | |
| 106 | PP2500185048 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 1 | 181,500,000 | 272.250.000 | 90.750.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 3,630,000 | |
| 107 | PP2500185049 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 2 | 198,000,000 | 297.000.000 | 99.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 3,960,000 | |
| 108 | PP2500185050 - Bộkhớp háng toàn phần không xi măng kiểu 3 | 217,500,000 | 326.250.000 | 108.750.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 4,350,000 | |
| 109 | PP2500185051 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 4 | 226,500,000 | 339.750.000 | 113.250.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 4,530,000 | |
| 110 | PP2500185052 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 5 | 240,000,000 | 360.000.000 | 120.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 4,800,000 | |
| 111 | PP2500185053 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 6 | 267,000,000 | 400.500.000 | 133.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 5,340,000 | |
| 112 | PP2500185054 - Khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 7 | 174,000,000 | 261.000.000 | 87.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 3,480,000 | |
| 113 | PP2500185055 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng kiểu 1 | 158,000,000 | 237.000.000 | 79.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 3,160,000 | |
| 114 | PP2500185056 - Khớp háng bán phần không xi măng kiểu 2 | 84,000,000 | 126.000.000 | 42.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 1,680,000 | |
| 115 | PP2500185057 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar có xi măng | 111,600,000 | 167.400.000 | 55.800.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 2,232,000 | |
| 116 | PP2500185058 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng kiểu 1 | 207,500,000 | 311.250.000 | 103.750.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 4,150,000 | |
| 117 | PP2500185059 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng kiểu 2 | 192,500,000 | 288.750.000 | 96.250.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 3,850,000 | |
| 118 | PP2500185060 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ kiểu 1 | 220,500,000 | 330.750.000 | 110.250.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 4,410,000 | |
| 119 | PP2500185061 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ kiểu 2 | 220,500,000 | 330.750.000 | 110.250.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 4,410,000 | |
| 120 | PP2500185062 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 kiểu 3 | 246,000,000 | 369.000.000 | 123.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 4,920,000 | |
| 121 | PP2500185063 - Chỉ co lợi (nướu) | 6,144,000 | 9.216.000 | 3.072.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 122,880 | |
| 122 | PP2500185064 - Thạch cao Planet | 13,950,000 | 20.925.000 | 6.975.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 279,000 | |
| 123 | PP2500185065 - Chất lấy dấu - Aroma | 24,108,000 | 36.162.000 | 12.054.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 482,160 | |
| 124 | PP2500185066 - Đầu trộn silicon lỏng tỉ lệ 1:1 | 4,750,000 | 7.125.000 | 2.375.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 95,000 | |
| 125 | PP2500185067 - Đầu bơm silicon | 300,000 | 450.000 | 150.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 6,000 | |
| 126 | PP2500185068 - Acid Etching | 3,050,000 | 4.575.000 | 1.525.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 61,000 | |
| 127 | PP2500185069 - Etching thường | 13,440,000 | 20.160.000 | 6.720.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 268,800 | |
| 128 | PP2500185070 - Keo dán 1 bước | 14,960,000 | 22.440.000 | 7.480.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 299,200 | |
| 129 | PP2500185071 - Keo dán vật liệu trám | 11,880,000 | 17.820.000 | 5.940.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 237,600 | |
| 130 | PP2500185072 - Vật liệu chống ê buốt | 2,122,500 | 3.183.750 | 1.061.250 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 42,450 | |
| 131 | PP2500185073 - Gel cầm máu | 840,000 | 1.260.000 | 420.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 16,800 | |
| 132 | PP2500185074 - Kim tiêm 2 đầu dài | 18,280,000 | 27.420.000 | 9.140.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 365,600 | |
| 133 | PP2500185075 - Kim tiêm 2 đầu ngắn | 914,000 | 1.371.000 | 457.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 18,280 | |
| 134 | PP2500185076 - Ống hút thông thường | 15,840,000 | 23.760.000 | 7.920.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 316,800 | |
| 135 | PP2500185077 - Composite lỏng | 55,840,000 | 83.760.000 | 27.920.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 1,116,800 | |
| 136 | PP2500185078 - Chất bôi trơn ống tủy | 3,185,000 | 4.777.500 | 1.592.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 63,700 | |
| 137 | PP2500185079 - Tăm bông nha khoa | 2,940,000 | 4.410.000 | 1.470.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 58,800 | |
| 138 | PP2500185080 - Mắc cài răng số 6 | 3,880,000 | 5.820.000 | 1.940.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 77,600 | |
| 139 | PP2500185081 - Xi măng trám bít ống tuỷ | 12,580,000 | 18.870.000 | 6.290.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 251,600 | |
| 140 | PP2500185082 - Vật liệu cố định và nắn, chỉnh, giữ, kéo các răng được sử dụng trong chỉnh nha | 12,305,000 | 18.457.500 | 6.152.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 246,100 | |
| 141 | PP2500185083 - Band răng 6; 7 | 9,000,000 | 13.500.000 | 4.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 180,000 | |
| 142 | PP2500185084 - Bẩy nhổrăng | 12,090,000 | 18.135.000 | 6.045.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 241,800 | |
| 143 | PP2500185085 - Bộ giật chụp | 2,994,000 | 4.491.000 | 1.497.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 59,880 | |
| 144 | PP2500185086 - Bộ khám trong miệng | 42,285,000 | 63.427.500 | 21.142.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 845,700 | |
| 145 | PP2500185087 - Bóc tách 2 đầu nha khoa loại 2 | 6,200,000 | 9.300.000 | 3.100.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 124,000 | |
| 146 | PP2500185088 - Bơm tiêm áp lực hút ngược | 3,144,000 | 4.716.000 | 1.572.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 62,880 | |
| 147 | PP2500185089 - Bông cầm máu | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.100.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 84,000 | |
| 148 | PP2500185090 - Nút chỉnh nha Button | 3,870,000 | 5.805.000 | 1.935.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 77,400 | |
| 149 | PP2500185091 - Vật liệu che chữa tuỷrăng Ca(OH)2dạng lọ | 1,388,000 | 2.082.000 | 694.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 27,760 | |
| 150 | PP2500185092 - Calcium Hydroxide Powder – Bột Canxi hydroxide băng thuốc ống tủy – dạng hộp | 696,000 | 1.044.000 | 348.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 13,920 | |
| 151 | PP2500185093 - Cán dao phẫu thuật | 4,563,000 | 6.844.500 | 2.281.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 91,260 | |
| 152 | PP2500185094 - Thuốc làm mềm Cone | 220,000 | 330.000 | 110.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 4,400 | |
| 153 | PP2500185095 - Chất hàn tạm | 4,650,000 | 6.975.000 | 2.325.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 93,000 | |
| 154 | PP2500185096 - Vật liệu nhựa làm răng tạm nhiều màu | 4,804,000 | 7.206.000 | 2.402.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 96,080 | |
| 155 | PP2500185097 - Cây kẹp matrix | 1,056,000 | 1.584.000 | 528.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 21,120 | |
| 156 | PP2500185098 - Cây tạo hình composite 02 đầu chống dính | 1,952,000 | 2.928.000 | 976.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 39,040 | |
| 157 | PP2500185099 - Chất gắn mắc cài | 12,438,000 | 18.657.000 | 6.219.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 248,760 | |
| 158 | PP2500185100 - Chất gắn Verneer | 1,705,000 | 2.557.500 | 852.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 34,100 | |
| 159 | PP2500185101 - Xi măng tái tạo cùi răng | 4,303,200 | 6.454.800 | 2.151.600 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 86,064 | |
| 160 | PP2500185102 - Chỉ thép số 8 | 230,000 | 345.000 | 115.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 4,600 | |
| 161 | PP2500185103 - Chỉ tơ nha khoa | 3,000,000 | 4.500.000 | 1.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 60,000 | |
| 162 | PP2500185104 - Chổi cước đánh bóng | 1,200,000 | 1.800.000 | 600.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 24,000 | |
| 163 | PP2500185105 - Chốt sợi thủy tinh đường kính 1.25mm,1.375mm, 1.5mm | 7,441,432 | 11.162.148 | 3.720.716 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 148,829 | |
| 164 | PP2500185106 - Chốt Titan | 15,488,000 | 23.232.000 | 7.744.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 309,760 | |
| 165 | PP2500185107 - Chun chuỗi mắt mau | 6,048,000 | 9.072.000 | 3.024.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 120,960 | |
| 166 | PP2500185108 - Chun chuỗi mắt thưa | 5,040,000 | 7.560.000 | 2.520.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 100,800 | |
| 167 | PP2500185109 - Chun kéo facemask(chun liên hàm) nhiều kích cỡ | 11,630,000 | 17.445.000 | 5.815.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 232,600 | |
| 168 | PP2500185110 - Chun liên hàm các kích thước 1/8"- 3.2mm, 3/16" - 4.6mm, 1/4" - 6.4mm, 5/16" - 7.9mm | 4,094,000 | 6.141.000 | 2.047.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 81,880 | |
| 169 | PP2500185111 - Chun tách khe | 7,440,000 | 11.160.000 | 3.720.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 148,800 | |
| 170 | PP2500185112 - Chun tại chỗ | 10,080,000 | 15.120.000 | 5.040.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 201,600 | |
| 171 | PP2500185113 - Chụp thép răng sữa | 10,340,000 | 15.510.000 | 5.170.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 206,800 | |
| 172 | PP2500185114 - Cocobutter | 3,100,000 | 4.650.000 | 1.550.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 62,000 | |
| 173 | PP2500185115 - Composite đặc | 10,980,000 | 16.470.000 | 5.490.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 219,600 | |
| 174 | PP2500185116 - Composite tái tạo cùi dạng lỏng | 7,241,960 | 10.862.940 | 3.620.980 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 144,839 | |
| 175 | PP2500185117 - Côn giấy | 16,310,000 | 24.465.000 | 8.155.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 326,200 | |
| 176 | PP2500185118 - Dung dịch sát trùng ống tủy Camphenol | 682,000 | 1.023.000 | 341.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 13,640 | |
| 177 | PP2500185119 - Cục cắn | 3,790,000 | 5.685.000 | 1.895.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 75,800 | |
| 178 | PP2500185120 - Đài cao su đánh bóng | 2,700,000 | 4.050.000 | 1.350.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 54,000 | |
| 179 | PP2500185121 - Đầu đánh bóng răng bằng silicon dùng trong trám răng composite | 7,280,000 | 10.920.000 | 3.640.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 145,600 | |
| 180 | PP2500185122 - Dao tỉa sáp | 2,340,000 | 3.510.000 | 1.170.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 46,800 | |
| 181 | PP2500185123 - Đầu lấy cao răng dưới nướu dùng cho máy Woodpecker | 2,300,000 | 3.450.000 | 1.150.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 46,000 | |
| 182 | PP2500185124 - Đầu lấy cao răng dưới nướu dùng cho máy ART | 27,050,000 | 40.575.000 | 13.525.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 541,000 | |
| 183 | PP2500185125 - Dầu xịt tay khoan | 13,575,000 | 20.362.500 | 6.787.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 271,500 | |
| 184 | PP2500185126 - Dây cung niti hàm trên, hàm dưới các loại, các cỡ | 25,500,000 | 38.250.000 | 12.750.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 510,000 | |
| 185 | PP2500185127 - Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti các loại | 23,800,000 | 35.700.000 | 11.900.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 476,000 | |
| 186 | PP2500185128 - Dây cung thép chữ nhật các loại | 22,500,000 | 33.750.000 | 11.250.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 450,000 | |
| 187 | PP2500185129 - Dây TMA các loại, các cỡ | 8,505,000 | 12.757.500 | 4.252.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 170,100 | |
| 188 | PP2500185130 - Đĩa Silicon đánh bóng | 1,320,000 | 1.980.000 | 660.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 26,400 | |
| 189 | PP2500185131 - Dung dịch bơm rửa NaOCl | 2,095,000 | 3.142.500 | 1.047.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 41,900 | |
| 190 | PP2500185132 - EDTA 17% | 2,469,000 | 3.703.500 | 1.234.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 49,380 | |
| 191 | PP2500185133 - Eugenol | 294,000 | 441.000 | 147.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 5,880 | |
| 192 | PP2500185134 - Trâm máy protaper | 4,650,000 | 6.975.000 | 2.325.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 93,000 | |
| 193 | PP2500185135 - Trâm máy dẻo điều trị tủy | 25,800,000 | 38.700.000 | 12.900.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 516,000 | |
| 194 | PP2500185136 - Trâm gai điều trị tủy răng | 2,870,000 | 4.305.000 | 1.435.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 57,400 | |
| 195 | PP2500185137 - File H, K các số | 27,000,000 | 40.500.000 | 13.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 540,000 | |
| 196 | PP2500185138 - File K + H (Vỉ đủ số) | 900,000 | 1.350.000 | 450.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 18,000 | |
| 197 | PP2500185139 - File dẻo K + H các số | 796,800 | 1.195.200 | 398.400 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 15,936 | |
| 198 | PP2500185140 - File K + H # 45 – 80 các sô | 633,600 | 950.400 | 316.800 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 12,672 | |
| 199 | PP2500185141 - Miếng ép máng tẩy | 9,800,000 | 14.700.000 | 4.900.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 196,000 | |
| 200 | PP2500185142 - Xi măng gắn chụp răng 1 | 20,930,000 | 31.395.000 | 10.465.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 418,600 | |
| 201 | PP2500185143 - Xi măng hàn răng 7 | 29,760,000 | 44.640.000 | 14.880.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 595,200 | |
| 202 | PP2500185144 - Xi măng hàn răng 9 | 41,860,000 | 62.790.000 | 20.930.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 837,200 | |
| 203 | PP2500185145 - Giấy cắn | 8,520,000 | 12.780.000 | 4.260.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 170,400 | |
| 204 | PP2500185146 - Dụng cụ mài kẽ răng | 416,000 | 624.000 | 208.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 8,320 | |
| 205 | PP2500185147 - Giấy sát khuẩn nhanh | 9,163,000 | 13.744.500 | 4.581.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 183,260 | |
| 206 | PP2500185148 - Cone Gutta A, B, C, D | 6,196,320 | 9.294.480 | 3.098.160 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 123,926 | |
| 207 | PP2500185149 - Cone Gutta dùng cho File máy | 2,241,000 | 3.361.500 | 1.120.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 44,820 | |
| 208 | PP2500185150 - Cone chính trám bít ống tuỷ | 3,495,000 | 5.242.500 | 1.747.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 69,900 | |
| 209 | PP2500185151 - Hàm facemask | 15,890,000 | 23.835.000 | 7.945.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 317,800 | |
| 210 | PP2500185152 - Hook chỉnh nha | 6,600,000 | 9.900.000 | 3.300.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 132,000 | |
| 211 | PP2500185153 - Kềm Halochop | 2,819,000 | 4.228.500 | 1.409.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 56,380 | |
| 212 | PP2500185154 - Kéo cắt chỉ | 6,640,000 | 9.960.000 | 3.320.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 132,800 | |
| 213 | PP2500185155 - Khay lấy dấu trẻ em Inox | 3,740,000 | 5.610.000 | 1.870.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 74,800 | |
| 214 | PP2500185156 - Kìm kẹp chun tại chỗ | 11,208,000 | 16.812.000 | 5.604.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 224,160 | |
| 215 | PP2500185157 - Kìm cắt xa chỉnh nha | 7,865,000 | 11.797.500 | 3.932.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 157,300 | |
| 216 | PP2500185158 - Kìm cắt gần trong chỉnh nha | 5,638,000 | 8.457.000 | 2.819.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 112,760 | |
| 217 | PP2500185159 - Kìm gắp chóp răng | 2,960,000 | 4.440.000 | 1.480.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 59,200 | |
| 218 | PP2500185160 - Kìm kẹp kim | 4,466,000 | 6.699.000 | 2.233.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 89,320 | |
| 219 | PP2500185161 - Kìm răng trẻ em | 4,400,000 | 6.600.000 | 2.200.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 88,000 | |
| 220 | PP2500185162 - Lá matric | 2,761,000 | 4.141.500 | 1.380.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 55,220 | |
| 221 | PP2500185163 - Lèn ngang A, B, C, D | 1,166,640 | 1.749.960 | 583.320 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 23,333 | |
| 222 | PP2500185164 - Mũi Lentulo | 4,340,000 | 6.510.000 | 2.170.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 86,800 | |
| 223 | PP2500185165 - Lò xo đẩy | 3,174,000 | 4.761.000 | 1.587.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 63,480 | |
| 224 | PP2500185166 - Lò xo kéo | 7,887,000 | 11.830.500 | 3.943.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 157,740 | |
| 225 | PP2500185167 - Cao su cố định lấy dấu trong Implant | 3,566,000 | 5.349.000 | 1.783.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 71,320 | |
| 226 | PP2500185168 - Mắc cài kim loại cao cấp | 17,850,000 | 26.775.000 | 8.925.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 357,000 | |
| 227 | PP2500185169 - Mắc cài kim loại thông thường | 14,652,000 | 21.978.000 | 7.326.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 293,040 | |
| 228 | PP2500185170 - Mắc cài kim loại thông thường tự buộc | 74,250,000 | 111.375.000 | 37.125.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 1,485,000 | |
| 229 | PP2500185171 - Mắc cài R6 ( 2 ống) | 1,550,000 | 2.325.000 | 775.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 31,000 | |
| 230 | PP2500185172 - Mắc cài R7 | 1,550,000 | 2.325.000 | 775.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 31,000 | |
| 231 | PP2500185173 - Mắc cài sứ | 9,828,000 | 14.742.000 | 4.914.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 196,560 | |
| 232 | PP2500185174 - Màng collagen 15x20mm | 41,250,000 | 61.875.000 | 20.625.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 825,000 | |
| 233 | PP2500185175 - Màng collagen 20x30mm | 29,500,000 | 44.250.000 | 14.750.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 590,000 | |
| 234 | PP2500185176 - Mặt gương | 2,730,000 | 4.095.000 | 1.365.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 54,600 | |
| 235 | PP2500185177 - Kính bảo hộ mặt chống giọt bắn | 1,480,500 | 2.220.750 | 740.250 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 29,610 | |
| 236 | PP2500185178 - Máy đo chiều dài ống tủy | 23,000,000 | 34.500.000 | 11.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 460,000 | |
| 237 | PP2500185179 - Máy cạo vôi răng siêu âm | 56,025,000 | 84.037.500 | 28.012.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 1,120,500 | |
| 238 | PP2500185180 - Bộ đĩa silicone đánh bóng composite | 5,720,000 | 8.580.000 | 2.860.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 114,400 | |
| 239 | PP2500185181 - Mini vít | 11,600,000 | 17.400.000 | 5.800.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 232,000 | |
| 240 | PP2500185182 - Xi măng sửa chữa tổng hợp tổng hợp trioxide khoáng sản | 12,580,000 | 18.870.000 | 6.290.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 251,600 | |
| 241 | PP2500185183 - Mũi mở tủy tránh thủng sản | 8,967,000 | 13.450.500 | 4.483.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 179,340 | |
| 242 | PP2500185184 - Mũi khoa kim cương các loại | 16,000,000 | 24.000.000 | 8.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 320,000 | |
| 243 | PP2500185185 - Mũi phẫu thuật cắt răng tay nhanh | 6,933,400 | 10.400.100 | 3.466.700 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 138,668 | |
| 244 | PP2500185186 - Mũi phẫu thuật mở xương tay chậm | 10,170,000 | 15.255.000 | 5.085.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 203,400 | |
| 245 | PP2500185187 - Mũi phẫu thuật mở xương tay nhanh | 6,780,000 | 10.170.000 | 3.390.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 135,600 | |
| 246 | PP2500185188 - Mũi tròn phẫu thuật | 3,840,000 | 5.760.000 | 1.920.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 76,800 | |
| 247 | PP2500185189 - Nạo huyệt ổ răng | 13,520,000 | 20.280.000 | 6.760.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 270,400 | |
| 248 | PP2500185190 - Dụng cunạo ngà các loại | 4,900,500 | 7.350.750 | 2.450.250 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 98,010 | |
| 249 | PP2500185191 - Dụng cunạo nha chu | 1,875,000 | 2.812.500 | 937.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 37,500 | |
| 250 | PP2500185192 - Cao su lỏng lấy dấu khớp cắn | 27,624,150 | 41.436.225 | 13.812.075 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 552,483 | |
| 251 | PP2500185193 - Óc tay khoan kiểu 1 | 7,986,000 | 11.979.000 | 3.993.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 159,720 | |
| 252 | PP2500185194 - Cây đưa chất hàn (cây trám Composite) | 3,349,600 | 5.024.400 | 1.674.800 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 66,992 | |
| 253 | PP2500185195 - Dung dịch sát khuẩn ống tuỷ | 144,600 | 216.900 | 72.300 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 2,892 | |
| 254 | PP2500185196 - Rootip 2 đầu | 5,304,000 | 7.956.000 | 2.652.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 106,080 | |
| 255 | PP2500185197 - Sáp bôi chỉnh nha | 598,000 | 897.000 | 299.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 11,960 | |
| 256 | PP2500185198 - Sáp lá | 1,940,400 | 2.910.600 | 970.200 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 38,808 | |
| 257 | PP2500185199 - Sáp lấy dấu vành khít | 324,500 | 486.750 | 162.250 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 6,490 | |
| 258 | PP2500185200 - Sealant | 2,971,500 | 4.457.250 | 1.485.750 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 59,430 | |
| 259 | PP2500185201 - Silicon đặc | 46,200,000 | 69.300.000 | 23.100.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 924,000 | |
| 260 | PP2500185202 - Silicon lỏng | 17,220,000 | 25.830.000 | 8.610.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 344,400 | |
| 261 | PP2500185203 - Sò đánh bóng | 5,073,000 | 7.609.500 | 2.536.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 101,460 | |
| 262 | PP2500185204 - Tay khoan chậm | 46,500,000 | 69.750.000 | 23.250.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 930,000 | |
| 263 | PP2500185205 - Tay khoan nhanh | 45,108,000 | 67.662.000 | 22.554.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 902,160 | |
| 264 | PP2500185206 - Formocresol (TF) - Dung dịch ướp tủy thối | 280,000 | 420.000 | 140.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 5,600 | |
| 265 | PP2500185207 - Thìa lấy dấu Inox | 4,488,000 | 6.732.000 | 2.244.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 89,760 | |
| 266 | PP2500185208 - Thuốc diệt tủy - Asen | 386,400 | 579.600 | 193.200 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 7,728 | |
| 267 | PP2500185209 - Thuốc tẩy trắng bằng đèn các nồng độ | 2,787,900 | 4.181.850 | 1.393.950 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 55,758 | |
| 268 | PP2500185210 - Xi măng gắn phục hình U200 | 8,400,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 168,000 | |
| 269 | PP2500185211 - Vật liệu ghép xương dị loại 0,25cc | 23,250,000 | 34.875.000 | 11.625.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 465,000 | |
| 270 | PP2500185212 - Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc | 26,500,000 | 39.750.000 | 13.250.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 530,000 | |
| 271 | PP2500185213 - Vật liệu ghép xương dị loại 1cc | 17,700,000 | 26.550.000 | 8.850.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 354,000 | |
| 272 | PP2500185214 - Abutmentcá nhân sứ | 8,000,000 | 12.000.000 | 4.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 160,000 | |
| 273 | PP2500185215 - Abutmentcá nhân Titan | 8,400,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 168,000 | |
| 274 | PP2500185216 - Chụp sứ Ceramill trên IPL | 18,000,000 | 27.000.000 | 9.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 360,000 | |
| 275 | PP2500185217 - Chụp sứ Cr-Co trên IPL | 5,000,000 | 7.500.000 | 2.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 100,000 | |
| 276 | PP2500185218 - Ép Ivobase | 21,000,000 | 31.500.000 | 10.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 420,000 | |
| 277 | PP2500185219 - Full Emax 1 | 30,000,000 | 45.000.000 | 15.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 600,000 | |
| 278 | PP2500185220 - Full Katana 2 | 30,250,000 | 45.375.000 | 15.125.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 605,000 | |
| 279 | PP2500185221 - Full kim loại | 1,500,000 | 2.250.000 | 750.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 30,000 | |
| 280 | PP2500185222 - Full titan | 3,300,000 | 4.950.000 | 1.650.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 66,000 | |
| 281 | PP2500185223 - Gối sáp | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.200.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 48,000 | |
| 282 | PP2500185224 - Hàm chỉnh nha hỗ trợ | 3,750,000 | 5.625.000 | 1.875.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 75,000 | |
| 283 | PP2500185225 - Hàm giữ khoảng | 3,500,000 | 5.250.000 | 1.750.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 70,000 | |
| 284 | PP2500185226 - Hàm Hawley | 2,900,000 | 4.350.000 | 1.450.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 58,000 | |
| 285 | PP2500185227 - Hàm Hybrid Titan ( đúc) | 44,000,000 | 66.000.000 | 22.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 880,000 | |
| 286 | PP2500185228 - Hàm khung kim loại thường | 4,140,000 | 6.210.000 | 2.070.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 82,800 | |
| 287 | PP2500185229 - Hàm khung titan | 8,000,000 | 12.000.000 | 4.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 160,000 | |
| 288 | PP2500185230 - Hàm monoblock | 6,000,000 | 9.000.000 | 3.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 120,000 | |
| 289 | PP2500185231 - Hàm nong cố định | 2,500,000 | 3.750.000 | 1.250.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 50,000 | |
| 290 | PP2500185232 - Hàm nong nhanh 2 chiều | 18,000,000 | 27.000.000 | 9.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 360,000 | |
| 291 | PP2500185233 - Hàm nong nhanh+ Face mark | 18,000,000 | 27.000.000 | 9.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 360,000 | |
| 292 | PP2500185234 - Hàm tháo lắp trên IPL | 20,000,000 | 30.000.000 | 10.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 400,000 | |
| 293 | PP2500185235 - Hàm TPA | 725,000 | 1.087.500 | 362.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 14,500 | |
| 294 | PP2500185236 - Lava plus | 75,000,000 | 112.500.000 | 37.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 1,500,000 | |
| 295 | PP2500185237 - Lên răng ngoại | 3,600,000 | 5.400.000 | 1.800.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 72,000 | |
| 296 | PP2500185238 - Lưới Inox | 1,500,000 | 2.250.000 | 750.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 30,000 | |
| 297 | PP2500185239 - Máng cứng | 9,000,000 | 13.500.000 | 4.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 180,000 | |
| 298 | PP2500185240 - Máng hướng dẫn | 2,500,000 | 3.750.000 | 1.250.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 50,000 | |
| 299 | PP2500185241 - Máng mềm | 900,000 | 1.350.000 | 450.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 18,000 | |
| 300 | PP2500185242 - Máng nhai | 2,500,000 | 3.750.000 | 1.250.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 50,000 | |
| 301 | PP2500185243 - Máng phẫu thuật trên IPL | 4,000,000 | 6.000.000 | 2.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 80,000 | |
| 302 | PP2500185244 - Máng thư giãn cơ | 2,450,000 | 3.675.000 | 1.225.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 49,000 | |
| 303 | PP2500185245 - Nacera 2 | 25,000,000 | 37.500.000 | 12.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 500,000 | |
| 304 | PP2500185246 - Nền hàm dẻo toàn hàm | 6,750,000 | 10.125.000 | 3.375.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 135,000 | |
| 305 | PP2500185247 - Nền hàm nhựa cứng bán hàm | 2,250,000 | 3.375.000 | 1.125.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 45,000 | |
| 306 | PP2500185248 - Nền hàm nhựa cứng toàn hàm | 3,750,000 | 5.625.000 | 1.875.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 75,000 | |
| 307 | PP2500185249 - Nhựa dẻo bán hàm | 3,375,000 | 5.062.500 | 1.687.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 67,500 | |
| 308 | PP2500185250 - Phục hình Cercon/IPL | 24,000,000 | 36.000.000 | 12.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 480,000 | |
| 309 | PP2500185251 - Răng Jutin | 7,500,000 | 11.250.000 | 3.750.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 150,000 | |
| 310 | PP2500185252 - Răng sứ titan trên IPL | 11,400,000 | 17.100.000 | 5.700.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 228,000 | |
| 311 | PP2500185253 - Răng tạm | 1,500,000 | 2.250.000 | 750.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 30,000 | |
| 312 | PP2500185254 - Răng tạm Cadcam | 3,750,000 | 5.625.000 | 1.875.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 75,000 | |
| 313 | PP2500185255 - Răng tạm trên IPL | 12,500,000 | 18.750.000 | 6.250.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 250,000 | |
| 314 | PP2500185256 - Sứ cẩn kim loại | 1,200,000 | 1.800.000 | 600.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 24,000 | |
| 315 | PP2500185257 - Sứ cẩn Titan | 3,000,000 | 4.500.000 | 1.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 60,000 | |
| 316 | PP2500185258 - Sứ Ceramill 1 | 27,500,000 | 41.250.000 | 13.750.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 550,000 | |
| 317 | PP2500185259 - Sứ Ceramill nguyên khối | 33,000,000 | 49.500.000 | 16.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 660,000 | |
| 318 | PP2500185260 - Sứ Ceramill Zolid 1 | 33,000,000 | 49.500.000 | 16.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 660,000 | |
| 319 | PP2500185261 - Sứ Cercon 1 | 27,500,000 | 41.250.000 | 13.750.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 550,000 | |
| 320 | PP2500185262 - Sứ Cercon HT 1 | 38,500,000 | 57.750.000 | 19.250.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 770,000 | |
| 321 | PP2500185263 - Sứ Cromcoban 1 | 10,500,000 | 15.750.000 | 5.250.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 210,000 | |
| 322 | PP2500185264 - Sứ Emax 1 | 24,000,000 | 36.000.000 | 12.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 480,000 | |
| 323 | PP2500185265 - Sứ Katana 2 | 44,000,000 | 66.000.000 | 22.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 880,000 | |
| 324 | PP2500185266 - Sứ kim loại 1 | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 40,000 | |
| 325 | PP2500185267 - Sứ titan 1 | 15,000,000 | 22.500.000 | 7.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 300,000 | |
| 326 | PP2500185268 - Sứ titan 2 | 30,000,000 | 45.000.000 | 15.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 600,000 | |
| 327 | PP2500185269 - Sứ Zirconia 1 | 22,000,000 | 33.000.000 | 11.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 440,000 | |
| 328 | PP2500185270 - Thanh bar Titan đúc | 50,000,000 | 75.000.000 | 25.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 1,000,000 | |
| 329 | PP2500185271 - Thêm R | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 40,000 | |
| 330 | PP2500185272 - Thìa cá nhân | 1,000,000 | 1.500.000 | 500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 20,000 | |
| 331 | PP2500185273 - Toàn hàm PMMA trên IPL | 35,000,000 | 52.500.000 | 17.500.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 700,000 | |
| 332 | PP2500185274 - Toàn hàm tạm trên IPL | 14,000,000 | 21.000.000 | 7.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 280,000 | |
| 333 | PP2500185275 - Toàn hàm trên Implant HT 1 | 10,000,000 | 15.000.000 | 5.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 200,000 | |
| 334 | PP2500185276 - Vá hàm | 500,000 | 750.000 | 250.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 10,000 | |
| 335 | PP2500185277 - Vener Emax 1 | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 840,000 | |
| 336 | PP2500185278 - Hệthống Implant kiểu 1 | 188,504,000 | 282.756.000 | 94.252.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 3,770,080 | |
| 337 | PP2500185279 - Hệthống Implant kiểu 2 | 302,575,000 | 453.862.500 | 151.287.500 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 6,051,500 | |
| 338 | PP2500185280 - Hệthống Implant kiểu 3 | 160,400,000 | 240.600.000 | 80.200.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 3,208,000 | |
| 339 | PP2500185281 - Hệ thống Implant kích thước không tiêu chuẩn | 237,444,000 | 356.166.000 | 118.722.000 | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) | 4,748,880 |
Phần I. Bông, băng, gạc, vật liệu cầm máu, dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500184943 |
| Giá từng phần lô | 924,560,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.840.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.280.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,491,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần II. Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối, chạc nối |
|
| Mã phần lô | PP2500184944 |
| Giá từng phần lô | 130,477,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.715.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.238.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,609,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần III. Bơm, kim tiêm, dây truyền. |
|
| Mã phần lô | PP2500184945 |
| Giá từng phần lô | 835,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.253.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 417.787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,711,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần IV. Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật.bột bó, catheter |
|
| Mã phần lô | PP2500184946 |
| Giá từng phần lô | 151,842,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.763.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.921.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,036,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần V. Vật tư tiêu hao dùng chung |
|
| Mã phần lô | PP2500184947 |
| Giá từng phần lô | 511,582,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 767.373.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.791.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,231,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần VI. Khí y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500184948 |
| Giá từng phần lô | 158,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500184949 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ 2.85mm |
|
| Mã phần lô | PP2500184950 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500184951 |
| Giá từng phần lô | 795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.192.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 397.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô fujifilm drypix smart cỡ 20x25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500184952 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô fujifilm drypix smart cỡ 35x43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500184953 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Trimax TXE cỡ(20x25cm) 8x10'' |
|
| Mã phần lô | PP2500184954 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Trimax TXE cỡ35x43 (14x17'') |
|
| Mã phần lô | PP2500184955 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 100x70 |
|
| Mã phần lô | PP2500184956 |
| Giá từng phần lô | 4,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 300x70 |
|
| Mã phần lô | PP2500184957 |
| Giá từng phần lô | 8,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.267.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.089.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 200x70 |
|
| Mã phần lô | PP2500184958 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 150x70 |
|
| Mã phần lô | PP2500184959 |
| Giá từng phần lô | 13,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.722.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.907.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn 300x200 |
|
| Mã phần lô | PP2500184960 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn 200x200 |
|
| Mã phần lô | PP2500184961 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn 100x200 |
|
| Mã phần lô | PP2500184962 |
| Giá từng phần lô | 10,516,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.775.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.258.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 130HPO |
|
| Mã phần lô | PP2500184963 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ăn vuông |
|
| Mã phần lô | PP2500184964 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tinh dầu xả |
|
| Mã phần lô | PP2500184965 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500184966 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500184967 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ giúp cố định lưới thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2500184968 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phẫu thuật khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật loai 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500184969 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500184970 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối thông lệ đạo |
|
| Mã phần lô | PP2500184971 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu da các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500184972 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay, chất liệu titanium,đường kính 9-12mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500184973 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng |
|
| Mã phần lô | PP2500184974 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500184975 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh krischner, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500184976 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy xương chày đa hướng, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500184977 |
| Giá từng phần lô | 45,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy xương đùi đa hướng, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500184978 |
| Giá từng phần lô | 24,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dẫn đường, dùng cho vít qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500184979 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc đẩy xi măng tương thích với vít đa trục bơm xi măng loại rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2500184980 |
| Giá từng phần lô | 114,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500184981 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống dài 400mm, đk |
|
| Mã phần lô | PP2500184982 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc dùng cho vít bơm xi măng các size |
|
| Mã phần lô | PP2500184983 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500184984 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500184985 |
| Giá từng phần lô | 19,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500184986 |
| Giá từng phần lô | 19,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500184987 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500184988 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ t dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500184989 |
| Giá từng phần lô | 19,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500184990 |
| Giá từng phần lô | 14,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.027.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.342.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500184991 |
| Giá từng phần lô | 40,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong, phải trái, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500184992 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500184993 |
| Giá từng phần lô | 28,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoáđầu dưới xương quay, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500184994 |
| Giá từng phần lô | 9,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500184995 |
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500184996 |
| Giá từng phần lô | 40,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trong, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500184997 |
| Giá từng phần lô | 29,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500184998 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500184999 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185000 |
| Giá từng phần lô | 13,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đóng cứng hai khớp cổ chân, đa trục, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185001 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mâm chày chữ T, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185002 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500185003 |
| Giá từng phần lô | 16,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185004 |
| Giá từng phần lô | 9,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500185005 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500185006 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185007 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mini chữ L, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185008 |
| Giá từng phần lô | 58,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mini chữ T các loại, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185009 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185010 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mini thẳng, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185011 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chốt khóa cho đinh nội tủy, đường kính 6.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500185012 |
| Giá từng phần lô | 179,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục kèm ốc khoá trong các size |
|
| Mã phần lô | PP2500185013 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong các size |
|
| Mã phần lô | PP2500185014 |
| Giá từng phần lô | 275,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng các size kèm ốc khóa trong, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500185015 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục rỗng nòng bắt qua da kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500185016 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.5mm, xương xốp, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185017 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa cho đinh nội tủy, chất đường kính 3.9 mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500185018 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa cho đinh nội tủy, đường kính 5.0 mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500185019 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa đường kính 5.0mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500185020 |
| Giá từng phần lô | 11,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500185021 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185022 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xương cứng 2.7 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500185023 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xương cứng 3.5mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500185024 |
| Giá từng phần lô | 81,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,633,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xương cứng 5.0mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500185025 |
| Giá từng phần lô | 9,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xương xốp 3.5mm các cỡ, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500185026 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500185027 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185028 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500185029 |
| Giá từng phần lô | 4,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500185030 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít nén ép 2.0 mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185031 |
| Giá từng phần lô | 35,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít nén ép 3.5 mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185032 |
| Giá từng phần lô | 23,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít nén ép 4.5 mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185033 |
| Giá từng phần lô | 26,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng nòng 3.0 mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185034 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 6.5mm, ren bán phần, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185035 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500185036 |
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng cột sống 2 bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500185037 |
| Giá từng phần lô | 52,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500185038 |
| Giá từng phần lô | 38,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500185039 |
| Giá từng phần lô | 1,459,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.188.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 729.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng kiểu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500185040 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộkhớp gối toàn phần cóxi măng kiểu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500185041 |
| Giá từng phần lô | 194,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng kiểu 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500185042 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng kiểu 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500185043 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500185044 |
| Giá từng phần lô | 397,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 596.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,958,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500185045 |
| Giá từng phần lô | 174,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,497,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500185046 |
| Giá từng phần lô | 319,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500185047 |
| Giá từng phần lô | 151,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500185048 |
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500185049 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộkhớp háng toàn phần không xi măng kiểu 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500185050 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500185051 |
| Giá từng phần lô | 226,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500185052 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500185053 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500185054 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng kiểu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500185055 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng kiểu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500185056 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500185057 |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng kiểu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500185058 |
| Giá từng phần lô | 207,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng kiểu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500185059 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ kiểu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500185060 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ kiểu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500185061 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 kiểu 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500185062 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co lợi (nướu) |
|
| Mã phần lô | PP2500185063 |
| Giá từng phần lô | 6,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao Planet |
|
| Mã phần lô | PP2500185064 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất lấy dấu - Aroma |
|
| Mã phần lô | PP2500185065 |
| Giá từng phần lô | 24,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.162.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.054.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu trộn silicon lỏng tỉ lệ 1:1 |
|
| Mã phần lô | PP2500185066 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu bơm silicon |
|
| Mã phần lô | PP2500185067 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Etching |
|
| Mã phần lô | PP2500185068 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etching thường |
|
| Mã phần lô | PP2500185069 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán 1 bước |
|
| Mã phần lô | PP2500185070 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán vật liệu trám |
|
| Mã phần lô | PP2500185071 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu chống ê buốt |
|
| Mã phần lô | PP2500185072 |
| Giá từng phần lô | 2,122,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.183.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.061.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500185073 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm 2 đầu dài |
|
| Mã phần lô | PP2500185074 |
| Giá từng phần lô | 18,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm 2 đầu ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500185075 |
| Giá từng phần lô | 914,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.371.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 457.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút thông thường |
|
| Mã phần lô | PP2500185076 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500185077 |
| Giá từng phần lô | 55,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500185078 |
| Giá từng phần lô | 3,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.777.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.592.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500185079 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài răng số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500185080 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng trám bít ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500185081 |
| Giá từng phần lô | 12,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cố định và nắn, chỉnh, giữ, kéo các răng được sử dụng trong chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500185082 |
| Giá từng phần lô | 12,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.457.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Band răng 6; 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500185083 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bẩy nhổrăng |
|
| Mã phần lô | PP2500185084 |
| Giá từng phần lô | 12,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ giật chụp |
|
| Mã phần lô | PP2500185085 |
| Giá từng phần lô | 2,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.497.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khám trong miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500185086 |
| Giá từng phần lô | 42,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.142.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóc tách 2 đầu nha khoa loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500185087 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm áp lực hút ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500185088 |
| Giá từng phần lô | 3,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.716.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500185089 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chỉnh nha Button |
|
| Mã phần lô | PP2500185090 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu che chữa tuỷrăng Ca(OH)2dạng lọ |
|
| Mã phần lô | PP2500185091 |
| Giá từng phần lô | 1,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium Hydroxide Powder – Bột Canxi hydroxide băng thuốc ống tủy – dạng hộp |
|
| Mã phần lô | PP2500185092 |
| Giá từng phần lô | 696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.044.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500185093 |
| Giá từng phần lô | 4,563,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.844.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.281.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc làm mềm Cone |
|
| Mã phần lô | PP2500185094 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hàn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2500185095 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nhựa làm răng tạm nhiều màu |
|
| Mã phần lô | PP2500185096 |
| Giá từng phần lô | 4,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.206.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây kẹp matrix |
|
| Mã phần lô | PP2500185097 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây tạo hình composite 02 đầu chống dính |
|
| Mã phần lô | PP2500185098 |
| Giá từng phần lô | 1,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất gắn mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2500185099 |
| Giá từng phần lô | 12,438,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.657.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.219.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất gắn Verneer |
|
| Mã phần lô | PP2500185100 |
| Giá từng phần lô | 1,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.557.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 852.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng tái tạo cùi răng |
|
| Mã phần lô | PP2500185101 |
| Giá từng phần lô | 4,303,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.454.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.151.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500185102 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tơ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500185103 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi cước đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500185104 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt sợi thủy tinh đường kính 1.25mm,1.375mm, 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500185105 |
| Giá từng phần lô | 7,441,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.162.148 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.720.716 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185106 |
| Giá từng phần lô | 15,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chun chuỗi mắt mau |
|
| Mã phần lô | PP2500185107 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chun chuỗi mắt thưa |
|
| Mã phần lô | PP2500185108 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chun kéo facemask(chun liên hàm) nhiều kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500185109 |
| Giá từng phần lô | 11,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chun liên hàm các kích thước 1/8"- 3.2mm, 3/16" - 4.6mm, 1/4" - 6.4mm, 5/16" - 7.9mm |
|
| Mã phần lô | PP2500185110 |
| Giá từng phần lô | 4,094,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.141.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chun tách khe |
|
| Mã phần lô | PP2500185111 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chun tại chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500185112 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chụp thép răng sữa |
|
| Mã phần lô | PP2500185113 |
| Giá từng phần lô | 10,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cocobutter |
|
| Mã phần lô | PP2500185114 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500185115 |
| Giá từng phần lô | 10,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite tái tạo cùi dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500185116 |
| Giá từng phần lô | 7,241,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.862.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.620.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn giấy |
|
| Mã phần lô | PP2500185117 |
| Giá từng phần lô | 16,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát trùng ống tủy Camphenol |
|
| Mã phần lô | PP2500185118 |
| Giá từng phần lô | 682,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.023.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cục cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500185119 |
| Giá từng phần lô | 3,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đài cao su đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500185120 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đánh bóng răng bằng silicon dùng trong trám răng composite |
|
| Mã phần lô | PP2500185121 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao tỉa sáp |
|
| Mã phần lô | PP2500185122 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu lấy cao răng dưới nướu dùng cho máy Woodpecker |
|
| Mã phần lô | PP2500185123 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu lấy cao răng dưới nướu dùng cho máy ART |
|
| Mã phần lô | PP2500185124 |
| Giá từng phần lô | 27,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500185125 |
| Giá từng phần lô | 13,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung niti hàm trên, hàm dưới các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500185126 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500185127 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung thép chữ nhật các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500185128 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây TMA các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500185129 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.757.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.252.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa Silicon đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500185130 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bơm rửa NaOCl |
|
| Mã phần lô | PP2500185131 |
| Giá từng phần lô | 2,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.047.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EDTA 17% |
|
| Mã phần lô | PP2500185132 |
| Giá từng phần lô | 2,469,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.703.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.234.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500185133 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm máy protaper |
|
| Mã phần lô | PP2500185134 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm máy dẻo điều trị tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500185135 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai điều trị tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2500185136 |
| Giá từng phần lô | 2,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
File H, K các số |
|
| Mã phần lô | PP2500185137 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
File K + H (Vỉ đủ số) |
|
| Mã phần lô | PP2500185138 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
File dẻo K + H các số |
|
| Mã phần lô | PP2500185139 |
| Giá từng phần lô | 796,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.195.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 398.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
File K + H # 45 – 80 các sô |
|
| Mã phần lô | PP2500185140 |
| Giá từng phần lô | 633,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 950.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ép máng tẩy |
|
| Mã phần lô | PP2500185141 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn chụp răng 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500185142 |
| Giá từng phần lô | 20,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng hàn răng 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500185143 |
| Giá từng phần lô | 29,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng hàn răng 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500185144 |
| Giá từng phần lô | 41,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500185145 |
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mài kẽ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500185146 |
| Giá từng phần lô | 416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy sát khuẩn nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500185147 |
| Giá từng phần lô | 9,163,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.744.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.581.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone Gutta A, B, C, D |
|
| Mã phần lô | PP2500185148 |
| Giá từng phần lô | 6,196,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.294.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.098.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone Gutta dùng cho File máy |
|
| Mã phần lô | PP2500185149 |
| Giá từng phần lô | 2,241,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.361.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone chính trám bít ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500185150 |
| Giá từng phần lô | 3,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.242.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.747.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm facemask |
|
| Mã phần lô | PP2500185151 |
| Giá từng phần lô | 15,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hook chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500185152 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm Halochop |
|
| Mã phần lô | PP2500185153 |
| Giá từng phần lô | 2,819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.228.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.409.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500185154 |
| Giá từng phần lô | 6,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay lấy dấu trẻ em Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500185155 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp chun tại chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500185156 |
| Giá từng phần lô | 11,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.812.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm cắt xa chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500185157 |
| Giá từng phần lô | 7,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.797.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.932.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm cắt gần trong chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500185158 |
| Giá từng phần lô | 5,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.457.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.819.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm gắp chóp răng |
|
| Mã phần lô | PP2500185159 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2500185160 |
| Giá từng phần lô | 4,466,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.699.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.233.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm răng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500185161 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lá matric |
|
| Mã phần lô | PP2500185162 |
| Giá từng phần lô | 2,761,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.141.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.380.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lèn ngang A, B, C, D |
|
| Mã phần lô | PP2500185163 |
| Giá từng phần lô | 1,166,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.749.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 583.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2500185164 |
| Giá từng phần lô | 4,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lò xo đẩy |
|
| Mã phần lô | PP2500185165 |
| Giá từng phần lô | 3,174,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.761.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.587.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lò xo kéo |
|
| Mã phần lô | PP2500185166 |
| Giá từng phần lô | 7,887,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.830.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.943.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su cố định lấy dấu trong Implant |
|
| Mã phần lô | PP2500185167 |
| Giá từng phần lô | 3,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.349.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài kim loại cao cấp |
|
| Mã phần lô | PP2500185168 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài kim loại thông thường |
|
| Mã phần lô | PP2500185169 |
| Giá từng phần lô | 14,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.326.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài kim loại thông thường tự buộc |
|
| Mã phần lô | PP2500185170 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài R6 ( 2 ống) |
|
| Mã phần lô | PP2500185171 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài R7 |
|
| Mã phần lô | PP2500185172 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500185173 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.742.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng collagen 15x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500185174 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng collagen 20x30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500185175 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2500185176 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính bảo hộ mặt chống giọt bắn |
|
| Mã phần lô | PP2500185177 |
| Giá từng phần lô | 1,480,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.220.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 740.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo chiều dài ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500185178 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy cạo vôi răng siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500185179 |
| Giá từng phần lô | 56,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đĩa silicone đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2500185180 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mini vít |
|
| Mã phần lô | PP2500185181 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng sửa chữa tổng hợp tổng hợp trioxide khoáng sản |
|
| Mã phần lô | PP2500185182 |
| Giá từng phần lô | 12,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi mở tủy tránh thủng sản |
|
| Mã phần lô | PP2500185183 |
| Giá từng phần lô | 8,967,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.450.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.483.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoa kim cương các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500185184 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi phẫu thuật cắt răng tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500185185 |
| Giá từng phần lô | 6,933,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.400.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.466.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi phẫu thuật mở xương tay chậm |
|
| Mã phần lô | PP2500185186 |
| Giá từng phần lô | 10,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi phẫu thuật mở xương tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500185187 |
| Giá từng phần lô | 6,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi tròn phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500185188 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nạo huyệt ổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500185189 |
| Giá từng phần lô | 13,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cunạo ngà các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500185190 |
| Giá từng phần lô | 4,900,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cunạo nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2500185191 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su lỏng lấy dấu khớp cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500185192 |
| Giá từng phần lô | 27,624,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.436.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.812.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Óc tay khoan kiểu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500185193 |
| Giá từng phần lô | 7,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.993.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đưa chất hàn (cây trám Composite) |
|
| Mã phần lô | PP2500185194 |
| Giá từng phần lô | 3,349,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.024.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.674.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500185195 |
| Giá từng phần lô | 144,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rootip 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500185196 |
| Giá từng phần lô | 5,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.956.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp bôi chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500185197 |
| Giá từng phần lô | 598,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp lá |
|
| Mã phần lô | PP2500185198 |
| Giá từng phần lô | 1,940,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.910.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp lấy dấu vành khít |
|
| Mã phần lô | PP2500185199 |
| Giá từng phần lô | 324,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sealant |
|
| Mã phần lô | PP2500185200 |
| Giá từng phần lô | 2,971,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.457.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.485.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Silicon đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500185201 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Silicon lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500185202 |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500185203 |
| Giá từng phần lô | 5,073,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.609.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.536.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay khoan chậm |
|
| Mã phần lô | PP2500185204 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay khoan nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500185205 |
| Giá từng phần lô | 45,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.662.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.554.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 902,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formocresol (TF) - Dung dịch ướp tủy thối |
|
| Mã phần lô | PP2500185206 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thìa lấy dấu Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500185207 |
| Giá từng phần lô | 4,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.732.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.244.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc diệt tủy - Asen |
|
| Mã phần lô | PP2500185208 |
| Giá từng phần lô | 386,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc tẩy trắng bằng đèn các nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2500185209 |
| Giá từng phần lô | 2,787,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.181.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.393.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn phục hình U200 |
|
| Mã phần lô | PP2500185210 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu ghép xương dị loại 0,25cc |
|
| Mã phần lô | PP2500185211 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500185212 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu ghép xương dị loại 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2500185213 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Abutmentcá nhân sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500185214 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Abutmentcá nhân Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185215 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chụp sứ Ceramill trên IPL |
|
| Mã phần lô | PP2500185216 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chụp sứ Cr-Co trên IPL |
|
| Mã phần lô | PP2500185217 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ép Ivobase |
|
| Mã phần lô | PP2500185218 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Full Emax 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500185219 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Full Katana 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500185220 |
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Full kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500185221 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Full titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185222 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gối sáp |
|
| Mã phần lô | PP2500185223 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm chỉnh nha hỗ trợ |
|
| Mã phần lô | PP2500185224 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm giữ khoảng |
|
| Mã phần lô | PP2500185225 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm Hawley |
|
| Mã phần lô | PP2500185226 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm Hybrid Titan ( đúc) |
|
| Mã phần lô | PP2500185227 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm khung kim loại thường |
|
| Mã phần lô | PP2500185228 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm khung titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185229 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm monoblock |
|
| Mã phần lô | PP2500185230 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm nong cố định |
|
| Mã phần lô | PP2500185231 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm nong nhanh 2 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2500185232 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm nong nhanh+ Face mark |
|
| Mã phần lô | PP2500185233 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm tháo lắp trên IPL |
|
| Mã phần lô | PP2500185234 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm TPA |
|
| Mã phần lô | PP2500185235 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lava plus |
|
| Mã phần lô | PP2500185236 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lên răng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500185237 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500185238 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500185239 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máng hướng dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2500185240 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máng mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500185241 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máng nhai |
|
| Mã phần lô | PP2500185242 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máng phẫu thuật trên IPL |
|
| Mã phần lô | PP2500185243 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máng thư giãn cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500185244 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nacera 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500185245 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nền hàm dẻo toàn hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500185246 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nền hàm nhựa cứng bán hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500185247 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nền hàm nhựa cứng toàn hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500185248 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhựa dẻo bán hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500185249 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phục hình Cercon/IPL |
|
| Mã phần lô | PP2500185250 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Răng Jutin |
|
| Mã phần lô | PP2500185251 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Răng sứ titan trên IPL |
|
| Mã phần lô | PP2500185252 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Răng tạm |
|
| Mã phần lô | PP2500185253 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Răng tạm Cadcam |
|
| Mã phần lô | PP2500185254 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Răng tạm trên IPL |
|
| Mã phần lô | PP2500185255 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sứ cẩn kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500185256 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sứ cẩn Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500185257 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sứ Ceramill 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500185258 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sứ Ceramill nguyên khối |
|
| Mã phần lô | PP2500185259 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sứ Ceramill Zolid 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500185260 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sứ Cercon 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500185261 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sứ Cercon HT 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500185262 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sứ Cromcoban 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500185263 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sứ Emax 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500185264 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sứ Katana 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500185265 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sứ kim loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500185266 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sứ titan 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500185267 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sứ titan 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500185268 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sứ Zirconia 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500185269 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh bar Titan đúc |
|
| Mã phần lô | PP2500185270 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thêm R |
|
| Mã phần lô | PP2500185271 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thìa cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500185272 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toàn hàm PMMA trên IPL |
|
| Mã phần lô | PP2500185273 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toàn hàm tạm trên IPL |
|
| Mã phần lô | PP2500185274 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toàn hàm trên Implant HT 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500185275 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vá hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500185276 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vener Emax 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500185277 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệthống Implant kiểu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500185278 |
| Giá từng phần lô | 188,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.756.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,770,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệthống Implant kiểu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500185279 |
| Giá từng phần lô | 302,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,051,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệthống Implant kiểu 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500185280 |
| Giá từng phần lô | 160,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống Implant kích thước không tiêu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500185281 |
| Giá từng phần lô | 237,444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.166.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.722.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Sốlượng yêucầu của góithầu x30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,748,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi