Gói thầu: Gói thầu số 06: Gói thầu mua sắm vật tư y tế năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300150101-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 110 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 110 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Gói thầu mua sắm vật tư y tế năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300102899 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước, nguồn thu từ khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, dịch vụ y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bắc Ninh |
| Giá gói thầu | 54,068,632,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 811.029.488 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300225844 - Bông thấm y tế_VT1 | 50,100,000 | 71.571.429 | 35.070.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 2 | PP2300225845 - Bông mỡ_VT2 | 17,000,000 | 24.285.715 | 11.900.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 3 | PP2300225846 - Dung dịch khử trùng_VT3 | 165,000,000 | 235.714.286 | 115.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 4 | PP2300225847 - Dung dịch khử trùng quả lọc thận nhân tạo _VT4 | 160,000,000 | 228.571.429 | 112.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 5 | PP2300225848 - Dung dịch đánh tan gỉ_VT5 | 39,000,000 | 55.714.286 | 27.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 6 | PP2300225849 - Dung dịch tẩy protein dùng cho dụng cụ y tế_VT6 | 29,000,000 | 41.428.572 | 20.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 7 | PP2300225850 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn dụng cụ y tế_VT7 | 120,000,000 | 171.428.572 | 84.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 8 | PP2300225851 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật_VT8 | 72,500,000 | 103.571.429 | 50.750.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 9 | PP2300225852 - Băng bột bó 15cm x 4,6m_VT9 | 27,000,000 | 38.571.429 | 18.900.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 10 | PP2300225853 - Băng chun 2 móc_VT10 | 11,200,000 | 16.000.000 | 7.840.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 11 | PP2300225854 - Băng chun 3 móc_VT11 | 40,000,000 | 57.142.858 | 28.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 12 | PP2300225855 - Dây garo cấp cứu cầm máu_VT12 | 5,700,000 | 8.142.858 | 3.990.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 13 | PP2300225856 - Dây garo_VT13 | 3,150,000 | 4.500.000 | 2.205.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 14 | PP2300225857 - Băng cuộn xô 5x0,07m_VT14 | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 15 | PP2300225858 - Dán mi_VT15 | 132,000 | 188.572 | 92.400 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 16 | PP2300225859 - Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m_VT16 | 88,000,000 | 125.714.286 | 61.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 17 | PP2300225860 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m_VT17 | 250,000,000 | 357.142.858 | 175.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 18 | PP2300225861 - Gạc hút_VT18 | 183,750,000 | 262.500.000 | 128.625.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 19 | PP2300225862 - Gạc vô trùng_VT19 | 58,100,000 | 83.000.000 | 40.670.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 20 | PP2300225863 - Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 25x10cm_VT20 | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 21 | PP2300225864 - Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn, 10x10cm_VT21 | 20,000,000 | 28.571.429 | 14.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 22 | PP2300225865 - Miếng dán vô trùng 28x30cm_VT22 | 55,000,000 | 78.571.429 | 38.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 23 | PP2300225866 - Sáp cầm máu xương_VT23 | 6,400,000 | 9.142.858 | 4.480.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 24 | PP2300225867 - Vật liệu cầm máu sinh học_VT24 | 25,000,000 | 35.714.286 | 17.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 25 | PP2300225868 - Bơm cho ăn 50ml_VT25 | 22,500,000 | 32.142.858 | 15.750.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 26 | PP2300225869 - Bơm tiêm insulin 1ml_VT26 | 21,000,000 | 30.000.000 | 14.700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 27 | PP2300225870 - Bơm tiêm 1ml_VT27 | 14,280,000 | 20.400.000 | 9.996.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 28 | PP2300225871 - Bơm tiêm 10ml _VT28 | 157,500,000 | 225.000.000 | 110.250.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 29 | PP2300225872 - Bơm tiêm 5ml _VT29 | 257,250,000 | 367.500.000 | 180.075.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 30 | PP2300225873 - Bơm tiêm 20ml_VT30 | 31,500,000 | 45.000.000 | 22.050.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 31 | PP2300225874 - Bơm tiêm 50ml_VT31 | 45,000,000 | 64.285.715 | 31.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 32 | PP2300225875 - Bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng_VT32 | 52,500,000 | 75.000.000 | 36.750.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 33 | PP2300225876 - Bơm tiêm đầu xoáy_VT33 | 1,500,000 | 2.142.858 | 1.050.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 34 | PP2300225877 - Bơm tiêm truyền áp lực các loại, các cỡ_VT34 | 1,360,000 | 1.942.858 | 952.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 35 | PP2300225878 - Kim cánh bướm_VT35 | 38,600,000 | 55.142.858 | 27.020.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 36 | PP2300225879 - Kim chích máu_VT36 | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 37 | PP2300225880 - Kim chích máu máy thử đường huyết_VT37 | 40,000,000 | 57.142.858 | 28.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 38 | PP2300225881 - Kim lấy thuốc_VT38 | 117,000,000 | 167.142.858 | 81.900.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 39 | PP2300225882 - Kim luồn tĩnh mạch 1_VT39 | 180,000,000 | 257.142.858 | 126.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 40 | PP2300225883 - Kim luồn tĩnh mạch 2_VT40 | 136,000,000 | 194.285.715 | 95.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 41 | PP2300225884 - Kim tiêm cầm máu dạ dày, đại tràng _VT41 | 13,500,000 | 19.285.715 | 9.450.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 42 | PP2300225885 - Kim chích xơ, cầm máu nội soi, sử dụng 1 lần_VT42 | 37,800,000 | 54.000.000 | 26.460.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 43 | PP2300225886 - Kim chọc mạch đùi_VT43 | 1,675,000 | 2.392.858 | 1.172.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 44 | PP2300225887 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các số_VT44 | 41,600,000 | 59.428.572 | 29.120.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 45 | PP2300225888 - Kim gây tê nha khoa_VT45 | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 46 | PP2300225889 - Kim chạy thận nhân tạo 1_VT46 | 36,000,000 | 51.428.572 | 25.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 47 | PP2300225890 - Kim chạy thận nhân tạo 2_VT47 | 36,750,000 | 52.500.000 | 25.725.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 48 | PP2300225891 - Kim sinh thiết gan_VT48 | 15,560,000 | 22.228.572 | 10.892.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 49 | PP2300225892 - Kim sinh thiết màng phổi_VT49 | 22,000,000 | 31.428.572 | 15.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 50 | PP2300225893 - Ống thông đốt sóng cao tần điều trị suy tĩnh mạch_VT50 | 354,000,000 | 505.714.286 | 247.800.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 51 | PP2300225894 - Kim châm cứu các số_VT51 | 92,000,000 | 131.428.572 | 64.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 52 | PP2300225895 - Dây truyền dịch_VT52 | 546,000,000 | 780.000.000 | 382.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 53 | PP2300225896 - Dây truyền dịch có ống điều chỉnh giọt chính xác_VT53 | 19,750,000 | 28.214.286 | 13.825.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 54 | PP2300225897 - Dây truyền hóa chất ung thư có màng lọc hóa chất _VT54 | 19,750,000 | 28.214.286 | 13.825.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 55 | PP2300225898 - Dây truyền máu_VT55 | 104,160,000 | 148.800.000 | 72.912.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 56 | PP2300225899 - Dây nối bơm tiêm điện_VT56 | 5,500,000 | 7.857.143 | 3.850.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 57 | PP2300225900 - Khóa 3 chạc có dây nối dài_VT57 | 49,200,000 | 70.285.715 | 34.440.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 58 | PP2300225901 - Dây nối áp lực cao dùng cho bơm cản quang_VT58 | 33,600,000 | 48.000.000 | 23.520.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 59 | PP2300225902 - Găng tay thăm khám 1_VT59 | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 60 | PP2300225903 - Găng tay thăm khám 2_VT60 | 90,000,000 | 128.571.429 | 63.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 61 | PP2300225904 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 1_VT61 | 210,000,000 | 300.000.000 | 147.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 62 | PP2300225905 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 2_VT62 | 240,000,000 | 342.857.143 | 168.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 63 | PP2300225906 - Túi đựng nước tiểu_VT63 | 105,000,000 | 150.000.000 | 73.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 64 | PP2300225907 - Lọ đựng mẫu_VT64 | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 65 | PP2300225908 - Ống nghiệm chống đông EDTA_VT65 | 105,600,000 | 150.857.143 | 73.920.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 66 | PP2300225909 - Ống nghiệm chống đông Heparin_VT66 | 86,400,000 | 123.428.572 | 60.480.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 67 | PP2300225910 - Ống nghiệm chống đông Natri citrat_VT67 | 9,500,000 | 13.571.429 | 6.650.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 68 | PP2300225911 - Ống ly tâm_VT68 | 3,000,000 | 4.285.715 | 2.100.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 69 | PP2300225912 - Ống ly tâm_VT69 | 3,000,000 | 4.285.715 | 2.100.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 70 | PP2300225913 - Ống nghiệm nước tiểu 10ml có nắp_VT70 | 11,500,000 | 16.428.572 | 8.050.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 71 | PP2300225914 - Ống nghiệm nhựa không nút_VT71 | 7,000,000 | 10.000.000 | 4.900.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 72 | PP2300225915 - Ống nghiệm Serum_VT72 | 28,400,000 | 40.571.429 | 19.880.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 73 | PP2300225916 - Canuyn Mayo_VT73 | 1,740,000 | 2.485.715 | 1.218.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 74 | PP2300225917 - Ống nội khí quản 2 nòng phổi trái/phảicác số_VT74 | 94,500,000 | 135.000.000 | 66.150.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 75 | PP2300225918 - Ống nội khí quản có bóng các số_VT75 | 52,100,000 | 74.428.572 | 36.470.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 76 | PP2300225919 - Ống nội khí quản có lò xo_VT76 | 120,700,000 | 172.428.572 | 84.490.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 77 | PP2300225920 - Sonde Foley 3 nhánh_VT77 | 41,500,000 | 59.285.715 | 29.050.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 78 | PP2300225921 - Sonde Foley 2 nhánh_VT78 | 80,000,000 | 114.285.715 | 56.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 79 | PP2300225922 - Ống thông hậu môn_VT79 | 1,200,000 | 1.714.286 | 840.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 80 | PP2300225923 - Sonde niệu quản 1_VT80 | 103,500,000 | 147.857.143 | 72.450.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 81 | PP2300225924 - Sonde niệu quản 2_VT81 | 196,000,000 | 280.000.000 | 137.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 82 | PP2300225925 - Ống thông dạ dày_VT82 | 17,500,000 | 25.000.000 | 12.250.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 83 | PP2300225926 - Sond dẫn lưu_VT83 | 1,300,000 | 1.857.143 | 910.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 84 | PP2300225927 - Ống dẫn lưu màng phổi_VT84 | 4,800,000 | 6.857.143 | 3.360.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 85 | PP2300225928 - Dây hút nhớt_VT85 | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 86 | PP2300225929 - Dây hút dịch phẫu thuật_VT86 | 11,400,000 | 16.285.715 | 7.980.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 87 | PP2300225930 - Dây hút dịch kín các số_VT87 | 26,000,000 | 37.142.858 | 18.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 88 | PP2300225931 - Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ 1_VT88 | 172,500,000 | 246.428.572 | 120.750.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 89 | PP2300225932 - Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ 2_VT89 | 119,200,000 | 170.285.715 | 83.440.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 90 | PP2300225933 - Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ 3_VT90 | 104,000,000 | 148.571.429 | 72.800.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 91 | PP2300225934 - Dây thở oxy_VT91 | 64,000,000 | 91.428.572 | 44.800.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 92 | PP2300225935 - Ống nối dây máy thở_VT92 | 4,998,000 | 7.140.000 | 3.498.600 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 93 | PP2300225936 - Bộ phận kết nối 1_VT93 | 38,000,000 | 54.285.715 | 26.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 94 | PP2300225937 - Bộ phận kết nối 2_VT94 | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 95 | PP2300225938 - Bộ phận kết nối 3_VT95 | 16,500,000 | 23.571.429 | 11.550.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 96 | PP2300225939 - Van cầm máu chữ Y_VT96 | 50,000,000 | 71.428.572 | 35.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 97 | PP2300225940 - Bộ kết nối_VT97 | 11,000,000 | 15.714.286 | 7.700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 98 | PP2300225941 - Bộ dây máy thở dùng 1 lần_VT98 | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 99 | PP2300225942 - CatheterTMTT 2 nòng chạy thận nhân tạo_VT99 | 84,000,000 | 120.000.000 | 58.800.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 100 | PP2300225943 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng_VT100 | 210,000,000 | 300.000.000 | 147.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 101 | PP2300225944 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng_VT101 | 22,500,000 | 32.142.858 | 15.750.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 102 | PP2300225945 - Ống thông niệu quản _VT102 | 82,500,000 | 117.857.143 | 57.750.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 103 | PP2300225946 - Catheterchụp động mạch vành 2 bên_VT103 | 20,700,000 | 29.571.429 | 14.490.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 104 | PP2300225947 - Catheterchụp chẩn đoán tim và mạch vành_VT104 | 10,400,000 | 14.857.143 | 7.280.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 105 | PP2300225948 - Catheterchụp chẩn đoán tim mạch trái, phải_VT105 | 4,750,000 | 6.785.715 | 3.325.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 106 | PP2300225949 - Cathetertrợ giúp can thiệp_VT106 | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 107 | PP2300225950 - Dây dẫn đường_VT107 | 28,900,000 | 41.285.715 | 20.230.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 108 | PP2300225951 - Ống thông niệu quản_VT108 | 54,300,000 | 77.571.429 | 38.010.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 109 | PP2300225952 - Ống thông trợgiúp can thiệpđộng mạch vành_VT109 | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 110 | PP2300225953 - Ống thông trợgiúp can thiệp mạch vành_VT110 | 25,000,000 | 35.714.286 | 17.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 111 | PP2300225954 - Ống thông dẫn đường can thiệp các loại_VT111 | 84,000,000 | 120.000.000 | 58.800.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 112 | PP2300225955 - Dây dẫn mềm_VT112 | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 113 | PP2300225956 - Guide wire mềm_VT113 | 63,200,000 | 90.285.715 | 44.240.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 114 | PP2300225957 - Vi ống thông 1_VT114 | 54,500,000 | 77.857.143 | 38.150.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 115 | PP2300225958 - Vi ống thông 2_VT115 | 87,000,000 | 124.285.715 | 60.900.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 116 | PP2300225959 - Vi ống thông 3_VT116 | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 117 | PP2300225960 - Vi ống thông 4_VT117 | 105,000,000 | 150.000.000 | 73.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 118 | PP2300225961 - Vi ống thông 5_VT118 | 110,000,000 | 157.142.858 | 77.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 119 | PP2300225962 - Kim khâu cơ_VT119 | 500,000 | 714.286 | 350.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 120 | PP2300225963 - Kim khâu da_VT120 | 1,050,000 | 1.500.000 | 735.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 121 | PP2300225964 - Chỉ phẫu thuật mắt_VT121 | 9,450,000 | 13.500.000 | 6.615.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 122 | PP2300225965 - Chỉ khâu không tiêu các cỡ_VT122 | 113,400,000 | 162.000.000 | 79.380.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 123 | PP2300225966 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 2/0 _VT123 | 38,000,000 | 54.285.715 | 26.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 124 | PP2300225967 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 3/0 _VT124 | 38,000,000 | 54.285.715 | 26.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 125 | PP2300225968 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 4/0 _VT125 | 38,000,000 | 54.285.715 | 26.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 126 | PP2300225969 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 5/0 _VT126 | 12,600,000 | 18.000.000 | 8.820.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 127 | PP2300225970 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1/0_VT127 | 98,000,000 | 140.000.000 | 68.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 128 | PP2300225971 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0_VT128 | 17,200,000 | 24.571.429 | 12.040.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 129 | PP2300225972 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0_VT129 | 27,300,000 | 39.000.000 | 19.110.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 130 | PP2300225973 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0_VT130 | 8,600,000 | 12.285.715 | 6.020.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 131 | PP2300225974 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 5/0_VT131 | 9,500,000 | 13.571.429 | 6.650.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 132 | PP2300225975 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 2/0_VT132 | 16,160,000 | 23.085.715 | 11.312.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 133 | PP2300225976 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 3/0_VT133 | 16,160,000 | 23.085.715 | 11.312.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 134 | PP2300225977 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 4/0_VT134 | 16,160,000 | 23.085.715 | 11.312.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 135 | PP2300225978 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 5/0_VT135 | 9,030,000 | 12.900.000 | 6.321.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 136 | PP2300225979 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 6/0_VT136 | 9,030,000 | 12.900.000 | 6.321.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 137 | PP2300225980 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1/0_VT137 | 118,125,000 | 168.750.000 | 82.687.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 138 | PP2300225981 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0_VT138 | 9,607,500 | 13.725.000 | 6.725.250 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 139 | PP2300225982 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0_VT139 | 32,025,000 | 45.750.000 | 22.417.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 140 | PP2300225983 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0_VT140 | 6,405,000 | 9.150.000 | 4.483.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 141 | PP2300225984 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 5/0_VT141 | 8,610,000 | 12.300.000 | 6.027.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 142 | PP2300225985 - Chỉ thép các cỡ_VT142 | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 143 | PP2300225986 - Dao cắt 1_VT143 | 50,490,000 | 72.128.572 | 35.343.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 144 | PP2300225987 - Dao cắt 2_VT144 | 50,000,000 | 71.428.572 | 35.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 145 | PP2300225988 - Dao cắt 3_VT145 | 14,250,000 | 20.357.143 | 9.975.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 146 | PP2300225989 - Dao cắt 4_VT146 | 8,250,000 | 11.785.715 | 5.775.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 147 | PP2300225990 - Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng cho mổ tuyến giáp _VT147 | 366,750,000 | 523.928.572 | 256.725.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 148 | PP2300225991 - Tay dao cắt hàn mạch_VT148 | 315,000,000 | 450.000.000 | 220.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 149 | PP2300225992 - Lưỡi cắt đốt VA và Amidan plasma_VT149 | 108,000,000 | 154.285.715 | 75.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 150 | PP2300225993 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc 1_VT150 | 19,800,000 | 28.285.715 | 13.860.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 151 | PP2300225994 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc 2_VT151 | 19,100,000 | 27.285.715 | 13.370.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 152 | PP2300225995 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc 3_VT152 | 19,100,000 | 27.285.715 | 13.370.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 153 | PP2300225996 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc 4_VT153 | 19,000,000 | 27.142.858 | 13.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 154 | PP2300225997 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc 5_VT154 | 19,000,000 | 27.142.858 | 13.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 155 | PP2300225998 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc 6_VT155 | 19,000,000 | 27.142.858 | 13.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 156 | PP2300225999 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc 7_VT156 | 19,000,000 | 27.142.858 | 13.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 157 | PP2300226000 - Lưỡi dao cắt tiêu bản_VT157 | 7,200,000 | 10.285.715 | 5.040.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 158 | PP2300226001 - Lưỡi dao mổ dùng một lần_VT158 | 9,500,000 | 13.571.429 | 6.650.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 159 | PP2300226002 - Khung giá đỡ động mạch vành 1_VT159 | 210,000,000 | 300.000.000 | 147.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 160 | PP2300226003 - Stent mạch vành_VT160 | 190,000,000 | 271.428.572 | 133.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 161 | PP2300226004 - Stent động mạch vành các loại các cỡ_VT161 | 380,000,000 | 542.857.143 | 266.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 162 | PP2300226005 - Khung giá đỡ_VT162 | 209,900,000 | 299.857.143 | 146.930.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 163 | PP2300226006 - Khung giá đỡ động mạch vành 2_VT163 | 194,500,000 | 277.857.143 | 136.150.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 164 | PP2300226007 - Giá đỡ mạch ngoại vi 1_VT164 | 63,000,000 | 90.000.000 | 44.100.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 165 | PP2300226008 - Giá đỡ mạch ngoại vi 2_VT165 | 63,000,000 | 90.000.000 | 44.100.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 166 | PP2300226009 - Giá đỡ mạch ngoại vi 3_VT166 | 53,000,000 | 75.714.286 | 37.100.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 167 | PP2300226010 - Bộ đẩy stent đường mật_VT167 | 62,900,000 | 89.857.143 | 44.030.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 168 | PP2300226011 - Stent nhựa đường mật các loại, các cỡ_VT168 | 45,000,000 | 64.285.715 | 31.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 169 | PP2300226012 - Stent kim loại đường mật 1_VT169 | 120,000,000 | 171.428.572 | 84.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 170 | PP2300226013 - Stent kim loại đường mật 2_VT170 | 110,000,000 | 157.142.858 | 77.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 171 | PP2300226014 - Stent kim loại thực quản_VT171 | 44,000,000 | 62.857.143 | 30.800.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 172 | PP2300226015 - Thể thủy tinh nhân tạo 1_VT172 | 80,000,000 | 114.285.715 | 56.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 173 | PP2300226016 - Thể thủy tinh nhân tạo 2_VT173 | 130,000,000 | 185.714.286 | 91.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 174 | PP2300226017 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo 1_VT174 | 91,000,000 | 130.000.000 | 63.700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 175 | PP2300226018 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo 2_VT175 | 107,000,000 | 152.857.143 | 74.900.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 176 | PP2300226019 - Khớp háng toàn phần không xi măng 1_VT176 | 1,060,000,000 | 1.514.285.715 | 742.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 177 | PP2300226020 - Khớp háng toàn phần không xi măng 2_VT177 | 640,000,000 | 914.285.715 | 448.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 178 | PP2300226021 - Khớp háng toàn phần không xi măng 3_VT178 | 628,900,000 | 898.428.572 | 440.230.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 179 | PP2300226022 - Khớp háng toàn phần không xi măng 4_VT179 | 1,012,500,000 | 1.446.428.572 | 708.750.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 180 | PP2300226023 - Khớp háng toàn phần không xi măng 5_VT180 | 540,000,000 | 771.428.572 | 378.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 181 | PP2300226024 - Khớp háng bán phần không xi măng 1_VT181 | 1,060,000,000 | 1.514.285.715 | 742.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 182 | PP2300226025 - Khớp háng bán phần không xi măng 2_VT182 | 455,600,000 | 650.857.143 | 318.920.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 183 | PP2300226026 - Khớp háng bán phần không xi măng 3_VT183 | 675,000,000 | 964.285.715 | 472.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 184 | PP2300226027 - Khớp háng bán phần không xi măng 4_VT193 | 460,000,000 | 657.142.858 | 322.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 185 | PP2300226028 - Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng 1_VT184 | 601,200,000 | 858.857.143 | 420.840.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 186 | PP2300226029 - Khớp gối toàn phần có xi măng 2_VT185 | 550,000,000 | 785.714.286 | 385.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 187 | PP2300226030 - Khớp vai bán phần có xi măng_VT186 | 130,000,000 | 185.714.286 | 91.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 188 | PP2300226031 - Khớp vai toàn phần không xi măng_VT187 | 266,000,000 | 380.000.000 | 186.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 189 | PP2300226032 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối động mạch _VT188 | 16,900,000 | 24.142.858 | 11.830.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 190 | PP2300226033 - Dụng cụ hút huyết khối_VT189 | 17,800,000 | 25.428.572 | 12.460.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 191 | PP2300226034 - Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ_VT190 | 72,800,000 | 104.000.000 | 50.960.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 192 | PP2300226035 - Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ_VT191 | 39,000,000 | 55.714.286 | 27.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 193 | PP2300226036 - Bộ mở đường vào động mạch đùi_VT192 | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 194 | PP2300226037 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi _VT194 | 27,500,000 | 39.285.715 | 19.250.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 195 | PP2300226038 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay 1_VT195 | 44,480,000 | 63.542.858 | 31.136.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 196 | PP2300226039 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay 2_VT196 | 43,500,000 | 62.142.858 | 30.450.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 197 | PP2300226040 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay 3_VT197 | 27,500,000 | 39.285.715 | 19.250.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 198 | PP2300226041 - Bộ dụng cụ mở đường mạch đùi_VT198 | 55,000,000 | 78.571.429 | 38.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 199 | PP2300226042 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản_VT199 | 73,500,000 | 105.000.000 | 51.450.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 200 | PP2300226043 - Bóng nong ngoại vi 1_VT200 | 16,800,000 | 24.000.000 | 11.760.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 201 | PP2300226044 - Bóng nong ngoại vi 2_VT201 | 16,800,000 | 24.000.000 | 11.760.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 202 | PP2300226045 - Bóng nong ngoại vi 3_VT202 | 16,800,000 | 24.000.000 | 11.760.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 203 | PP2300226046 - Bóng nong động mạch ngoại vi 1_VT203 | 67,200,000 | 96.000.000 | 47.040.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 204 | PP2300226047 - Bóng nong động mạch ngoại vi 2_VT204 | 63,200,000 | 90.285.715 | 44.240.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 205 | PP2300226048 - Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ_VT205 | 13,000,000 | 18.571.429 | 9.100.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 206 | PP2300226049 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường_VT206 | 78,000,000 | 111.428.572 | 54.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 207 | PP2300226050 - Bóng nong áp lực cao_VT207 | 75,000,000 | 107.142.858 | 52.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 208 | PP2300226051 - Bóng chẹn hỗ trợ rút Microcatheter trong can thiệp động mạch vành_VT208 | 65,000,000 | 92.857.143 | 45.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 209 | PP2300226052 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao_VT209 | 78,000,000 | 111.428.572 | 54.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 210 | PP2300226053 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao các cỡ_VT210 | 78,000,000 | 111.428.572 | 54.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 211 | PP2300226054 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường các cỡ_VT211 | 78,000,000 | 111.428.572 | 54.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 212 | PP2300226055 - Bóng nong_VT212 | 75,000,000 | 107.142.858 | 52.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 213 | PP2300226056 - Bóng nong đường tiêu hoá_VT213 | 61,000,000 | 87.142.858 | 42.700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 214 | PP2300226057 - Dây nối áp lực cao_VT214 | 9,000,000 | 12.857.143 | 6.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 215 | PP2300226058 - Dây đo áp lực_VT215 | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 216 | PP2300226059 - Dây nối áp lực _VT216 | 4,950,000 | 7.071.429 | 3.465.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 217 | PP2300226060 - Dây dẫn đường_VT217 | 18,900,000 | 27.000.000 | 13.230.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 218 | PP2300226061 - Dây dẫn đường cho bóng và stent dùng can thiệp mạch vành_VT218 | 156,000,000 | 222.857.143 | 109.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 219 | PP2300226062 - Dây dẫn can thiệp mạch vành_VT219 | 130,000,000 | 185.714.286 | 91.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 220 | PP2300226063 - Dây dẫn chẩn đoán_VT220 | 59,000,000 | 84.285.715 | 41.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 221 | PP2300226064 - Dây dẫn đường cho catheter_VT221 | 31,450,000 | 44.928.572 | 22.015.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 222 | PP2300226065 - Dây dẫn can thiệp ngoại vi_VT222 | 18,750,000 | 26.785.715 | 13.125.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 223 | PP2300226066 - Vi dây dẫn can thiệp mạch não_VT223 | 12,000,000 | 17.142.858 | 8.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 224 | PP2300226067 - Dây dẫn hướng, sử dụng 1 lần_VT224 | 84,000,000 | 120.000.000 | 58.800.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 225 | PP2300226068 - Dây dẫn_VT225 | 86,000,000 | 122.857.143 | 60.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 226 | PP2300226069 - Dụng cụ bảo vệ mạch trong can thiệp động mạch vành, động mạch cảnh và ngoại biên_VT226 | 93,600,000 | 133.714.286 | 65.520.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 227 | PP2300226070 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng_VT227 | 100,000,000 | 142.857.143 | 70.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 228 | PP2300226071 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng 1_VT228 | 291,000,000 | 415.714.286 | 203.700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 229 | PP2300226072 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng 2_VT229 | 180,000,000 | 257.142.858 | 126.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 230 | PP2300226073 - Hạt nút mạch 1_VT230 | 12,500,000 | 17.857.143 | 8.750.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 231 | PP2300226074 - Hạt nút mạch 2_VT231 | 34,000,000 | 48.571.429 | 23.800.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 232 | PP2300226075 - Hạt nút mạch 3_VT232 | 63,000,000 | 90.000.000 | 44.100.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 233 | PP2300226076 - Bóng kéo sỏi đường tiêu mật_VT233 | 59,000,000 | 84.285.715 | 41.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 234 | PP2300226077 - Bóng kéo sỏi, sử dụng 1 lần._VT234 | 40,000,000 | 57.142.858 | 28.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 235 | PP2300226078 - Film XQ KTS Fuji 20cm x 25cm_VT235 | 330,000,000 | 471.428.572 | 231.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 236 | PP2300226079 - Film XQ KTS Fuji 25cm x 30cm_VT236 | 405,000,000 | 578.571.429 | 283.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 237 | PP2300226080 - Film XQ KTS Sony 25cmx30cm_VT237 | 1,302,000,000 | 1.860.000.000 | 911.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 238 | PP2300226081 - Film XQ KTS Carestream 25cmx30cm_VT238 | 540,000,000 | 771.428.572 | 378.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 239 | PP2300226082 - Film XQ KTS Trimax 25cmx30cm_VT239 | 150,000,000 | 214.285.715 | 105.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 240 | PP2300226083 - Film XQ KTS Fuji 35cmx43cm_VT240 | 1,710,000,000 | 2.442.857.143 | 1.197.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 241 | PP2300226084 - Film XQ KTS Trimax 35cmx43cm_VT241 | 46,000,000 | 65.714.286 | 32.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 242 | PP2300226085 - Film XQ KTS Carestream 35cmx43m_VT242 | 46,000,000 | 65.714.286 | 32.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 243 | PP2300226086 - Film XQ KTS AGFA 35cm x 43cm_VT243 | 1,372,000,000 | 1.960.000.000 | 960.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 244 | PP2300226087 - Dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục Diapact_VT244 | 17,500,000 | 25.000.000 | 12.250.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 245 | PP2300226088 - Quả lọc tách huyết tương (HAEMOSELECT M 0.5)_VT245 | 68,000,000 | 97.142.858 | 47.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 246 | PP2300226089 - Dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục Diapact_VT246 | 17,500,000 | 25.000.000 | 12.250.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 247 | PP2300226090 - Quả lọc thận nhân tạo cấp cứu_VT247 | 29,250,000 | 41.785.715 | 20.475.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 248 | PP2300226091 - Bộ dây máu và quả lọc máu liên tục dùng cho máy Multifiltrate_VT248 | 54,600,000 | 78.000.000 | 38.220.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 249 | PP2300226092 - Bộ dây máu và quả lọc máu liên tục dùng cho máy Multifiltrate_VT249 | 77,360,000 | 110.514.286 | 54.152.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 250 | PP2300226093 - Quả lọc hấp phụ máu_VT250 | 1,300,000,000 | 1.857.142.858 | 910.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 251 | PP2300226094 - Dây nối_VT251 | 16,500,000 | 23.571.429 | 11.550.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 252 | PP2300226095 - Quả lọc thận nhân tạo chu kỳ 1_VT252 | 640,000,000 | 914.285.715 | 448.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 253 | PP2300226096 - Quả lọc thận nhân tạo chu kỳ 2_VT253 | 165,000,000 | 235.714.286 | 115.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 254 | PP2300226097 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ_VT254 | 168,000,000 | 240.000.000 | 117.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 255 | PP2300226098 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ_VT255 | 350,400,000 | 500.571.429 | 245.280.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 256 | PP2300226099 - Dịch nhày dùng trong phẫu thuật mắt_VT256 | 8,250,000 | 11.785.715 | 5.775.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 257 | PP2300226100 - Thuốc nhuộm bao_VT257 | 13,250,000 | 18.928.572 | 9.275.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 258 | PP2300226101 - Miếng cầm máu mũi_VT258 | 20,400,000 | 29.142.858 | 14.280.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 259 | PP2300226102 - Bộ mở thông dạ dày dạng kéo_VT259 | 9,600,000 | 13.714.286 | 6.720.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 260 | PP2300226103 - Thòng lọng cắt Polyp, sử dụng 1 lần_VT260 | 32,500,000 | 46.428.572 | 22.750.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 261 | PP2300226104 - Rọ lấy sỏi đường mật_VT261 | 120,000,000 | 171.428.572 | 84.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 262 | PP2300226105 - Rọ lấy sỏi đường mật 8 dây_VT262 | 158,000,000 | 225.714.286 | 110.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 263 | PP2300226106 - Rọ lấy sỏi đường mật 4 dây_VT263 | 140,000,000 | 200.000.000 | 98.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 264 | PP2300226107 - Điện cực cắt tiền liệt tuyến_VT264 | 82,800,000 | 118.285.715 | 57.960.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 265 | PP2300226108 - Điện cực cắt tiền liệt tuyến_VT265 | 82,800,000 | 118.285.715 | 57.960.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 266 | PP2300226109 - Rọ lấy sỏi niệu quản_VT266 | 195,000,000 | 278.571.429 | 136.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 267 | PP2300226110 - Bộ bơm xi măng không bóng_VT267 | 95,000,000 | 135.714.286 | 66.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 268 | PP2300226111 - Bộ bơm xi măng có bóng_VT268 | 267,500,000 | 382.142.858 | 187.250.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 269 | PP2300226112 - Đinh Kirschner các cỡ_VT269 | 40,250,000 | 57.500.000 | 28.175.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 270 | PP2300226113 - Đinh Steimann_VT270 | 1,845,000 | 2.635.715 | 1.291.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 271 | PP2300226114 - Ống sáo (bộ 2 cái)_VT271 | 31,000,000 | 44.285.715 | 21.700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 272 | PP2300226115 - Cọc ép (bộ 2 cái)_VT272 | 64,000,000 | 91.428.572 | 44.800.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 273 | PP2300226116 - Mũi khoan răng hàm mặt_VT273 | 14,650,000 | 20.928.572 | 10.255.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 274 | PP2300226117 - Tô vít_VT274 | 10,400,000 | 14.857.143 | 7.280.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 275 | PP2300226118 - Vít neo 2 hàm_VT275 | 31,250,000 | 44.642.858 | 21.875.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 276 | PP2300226119 - Vít xương xốp đường kính 4.0 mm_VT276 | 75,000,000 | 107.142.858 | 52.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 277 | PP2300226120 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm_VT277 | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 278 | PP2300226121 - Vít dây chằng chốt dọc giữ mảnh ghép gân các cỡ _VT278 | 110,000,000 | 157.142.858 | 77.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 279 | PP2300226122 - Lưỡi mài xương 1_VT279 | 75,000,000 | 107.142.858 | 52.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 280 | PP2300226123 - Bộ chân răng nhân tạo_VT280 | 120,000,000 | 171.428.572 | 84.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 281 | PP2300226124 - Bộ đinh nội tủy xương chày: Gồm đinh nội tủy + vít chốt_VT281 | 97,600,000 | 139.428.573 | 68.320.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 282 | PP2300226125 - Bộ nẹp khóa xương gót_VT282 | 45,900,000 | 65.571.429 | 32.130.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 283 | PP2300226126 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay_VT298 | 211,400,000 | 302.000.001 | 147.980.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 284 | PP2300226127 - Bộ nẹp khóa xương đòn_VT300 | 68,450,000 | 97.785.715 | 47.915.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 285 | PP2300226128 - Bộ nẹp khóa xương bản nhỏ_VT302 | 83,200,000 | 118.857.144 | 58.240.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 286 | PP2300226129 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày_VT304 | 211,900,000 | 302.714.288 | 148.330.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 287 | PP2300226130 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày_VT306 | 256,890,000 | 366.985.715 | 179.823.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 288 | PP2300226131 - Bộ nẹp vít cột sống thắt lưng _VT308 | 694,000,000 | 991.428.573 | 485.800.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 289 | PP2300226132 - BỘ VẬT TƯ ĐINH NỘI TUỶ XƯƠNGĐÙI_VT293 | 271,050,000 | 387.214.287 | 189.735.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 290 | PP2300226133 - BỘ VẬT TƯ ĐINH NỘI TUỶ XƯƠNGCHÀY_VT294 | 235,050,000 | 335.785.715 | 164.535.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 291 | PP2300226134 - BỘ NẸP KHOÁ NÉN ÉP BẢN HẸP CÁC CỠ_VT295 | 76,300,000 | 109.000.001 | 53.410.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 292 | PP2300226135 - BỘ NẸP KHOÁ NÉN ÉP BẢN RỘNG CÁC CỠ_VT296 | 76,300,000 | 109.000.001 | 53.410.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 293 | PP2300226136 - BỘ NẸP KHOÁ NÉN ÉP ĐẦU DƯỚI XƯƠNGĐÙI CÁC CỠ_VT297 | 101,750,000 | 145.357.144 | 71.225.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 294 | PP2300226137 - Bộ nẹp vít cột sống thắt lưng _VT299 | 746,000,000 | 1.065.714.286 | 522.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 295 | PP2300226138 - Bộ nẹp bản nhỏ các cỡ_VT301 | 28,200,000 | 40.285.715 | 19.740.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 296 | PP2300226139 - Bộ nẹp bản hẹp các cỡ_VT303 | 44,800,000 | 64.000.001 | 31.360.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 297 | PP2300226140 - Bộ nẹp bản rộng các cỡ_VT305 | 52,100,000 | 74.428.572 | 36.470.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 298 | PP2300226141 - Bộ nẹp lòng máng các cỡ_VT307 | 94,500,000 | 135.000.000 | 66.150.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 299 | PP2300226142 - Bộ nẹp mắt xích các cỡ_VT309 | 179,200,000 | 256.000.001 | 125.440.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 300 | PP2300226143 - Bộ nẹp chữ T các cỡ_VT310 | 67,800,000 | 96.857.144 | 47.460.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 301 | PP2300226144 - Nẹp chữ L trái / phải các cỡ_VT311 | 11,300,000 | 16.142.859 | 7.910.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 302 | PP2300226145 - Bộ nẹp hàm thẳng 4 lỗ , bắc cầu ngắn_VT312 | 10,475,000 | 14.964.286 | 7.332.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 303 | PP2300226146 - Bộ nẹp hàm thẳng 6 lỗ bắc cầu dài_VT313 | 25,400,000 | 36.285.715 | 17.780.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 304 | PP2300226147 - Bộ nẹp hàm bắc cầu ngắn_VT314 | 14,700,000 | 21.000.000 | 10.290.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 305 | PP2300226148 - Bộ nẹp hàm bắc cầu ngắn_VT315 | 18,300,000 | 26.142.858 | 12.810.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 306 | PP2300226149 - Bộ nẹp hàm thẳng 6 lỗ 1_VT316 | 14,800,000 | 21.142.858 | 10.360.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 307 | PP2300226150 - Bộ nẹp hàm thẳng 8 lỗ_VT317 | 18,150,000 | 25.928.572 | 12.705.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 308 | PP2300226151 - Bộ nẹp hàm thẳng 16 lỗ_VT318 | 20,370,000 | 29.100.000 | 14.259.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 309 | PP2300226152 - Bộ nẹp hàm 6 lỗ bắc cầu dài_VT319 | 234,000,000 | 334.285.715 | 163.800.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 310 | PP2300226153 - Bộ nẹp hàm dưới_VT320 | 129,600,000 | 185.142.858 | 90.720.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 311 | PP2300226154 - BỘ NỘI SOI TÁI TẠO DÂY CHẰNGCHÉO 1_VT283 | 2,065,000,000 | 2.950.000.003 | 1.445.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 312 | PP2300226155 - Bộ nội soi cắt lọc khớp gối_VT284 | 695,000,000 | 992.857.145 | 486.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 313 | PP2300226156 - BỘ NỘI SOI CẮT LỌC KHỚP VAI_VT285 | 202,750,000 | 289.642.859 | 141.925.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 314 | PP2300226157 - BỘ NỘI SOI TÁI TẠO DÂY CHẰNGCHÉO 2_VT287 | 1,411,000,000 | 2.015.714.289 | 987.700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 315 | PP2300226158 - BỘ NỘI SOI KHỚP VAI - KHÂU CHÓP XOAY 1_VT289 | 382,250,000 | 546.071.431 | 267.575.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 316 | PP2300226159 - BỘ NỘI SOI KHỚP VAI - KHÂU SỤN VIỀN_VT291 | 386,750,000 | 552.500.002 | 270.725.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 317 | PP2300226160 - BỘ VẬT TƯ NỘI SOI CẮT LỌC VÀ KHÂU SỤN KHỚP GỐI_VT286 | 658,125,000 | 940.178.574 | 460.687.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 318 | PP2300226161 - BỘ NỘI SOI TÁI TẠO DÂY CHẰNGCHÉO 3_VT288 | 655,500,000 | 936.428.574 | 458.850.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 319 | PP2300226162 - BỘ NỘI SOI TÁI TẠO DÂY CHẰNGCHÉO 4_VT290 | 3,624,250,000 | 5.177.500.000 | 2.536.975.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 320 | PP2300226163 - BỘ NỘI SOI KHỚP VAI - KHÂU CHÓP XOAY 2_VT292 | 288,250,000 | 411.785.716 | 201.775.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 321 | PP2300226164 - Túi camera vô trùng_VT321 | 39,000,000 | 55.714.286 | 27.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 322 | PP2300226165 - KIM ĐỐT SÓNG CAO TẦN ĐIỀU TRỊ U TUYẾNGIÁP, U VÚ_VT322 | 182,000,000 | 260.000.000 | 127.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 323 | PP2300226166 - Đầu côn vàng_VT323 | 1,500,000 | 2.142.858 | 1.050.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 324 | PP2300226167 - Đầu côn xanh_VT324 | 900,000 | 1.285.715 | 630.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 325 | PP2300226168 - Cảm biến đo huyết áp động mạch_VT325 | 6,300,000 | 9.000.000 | 4.410.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 326 | PP2300226169 - Cáp kết nối bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn_VT326 | 26,000,000 | 37.142.858 | 18.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 327 | PP2300226170 - Đè lưỡi gỗ_VT327 | 3,500,000 | 5.000.000 | 2.450.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 328 | PP2300226171 - Điện cực tim_VT328 | 23,700,000 | 33.857.143 | 16.590.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 329 | PP2300226172 - Kìm sinh thiết dạ dày_VT329 | 1,470,000 | 2.100.000 | 1.029.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 330 | PP2300226173 - Kìm sinh thiết đại tràng_VT330 | 1,470,000 | 2.100.000 | 1.029.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 331 | PP2300226174 - Clip cầm máu_VT331 | 33,000,000 | 47.142.858 | 23.100.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 332 | PP2300226175 - Clip kẹp mạch máu polymercác cỡ_VT332 | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 333 | PP2300226176 - Clip mạch máu titannium 1_VT333 | 19,000,000 | 27.142.858 | 13.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 334 | PP2300226177 - Clip cầm máu nội soi_VT334 | 24,600,000 | 35.142.858 | 17.220.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 335 | PP2300226178 - Kẹp cầm máu_VT335 | 47,520,000 | 67.885.715 | 33.264.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 336 | PP2300226179 - Mask thanh quản dùng một lần các số _VT336 | 6,300,000 | 9.000.000 | 4.410.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 337 | PP2300226180 - Mặt nạ thở oxy 1_VT337 | 6,400,000 | 9.142.858 | 4.480.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 338 | PP2300226181 - Mặt nạ thở oxy bộ khí dung_VT338 | 2,700,000 | 3.857.143 | 1.890.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 339 | PP2300226182 - Mặt nạ thở oxy 2_VT339 | 10,000,000 | 14.285.715 | 7.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 340 | PP2300226183 - Mũi khoan xương các cỡ_VT340 | 7,600,000 | 10.857.143 | 5.320.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 341 | PP2300226184 - Bộ phin lọc khí loại ba chức năng, dùng cho người lớn_VT341 | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 342 | PP2300226185 - Bộ gây tê ngoài màng cứng_VT342 | 63,998,000 | 91.425.715 | 44.798.600 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 343 | PP2300226186 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)_VT343 | 560,000,000 | 800.000.000 | 392.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 344 | PP2300226187 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)_VT344 | 560,000,000 | 800.000.000 | 392.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 345 | PP2300226188 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)_VT345 | 320,000,000 | 457.142.858 | 224.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 346 | PP2300226189 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)_VT346 | 320,000,000 | 457.142.858 | 224.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 347 | PP2300226190 - Oxy lỏng y tế_VT347 | 194,425,000 | 277.750.000 | 136.097.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 348 | PP2300226191 - Khí oxy y tế_VT348 | 96,000,000 | 137.142.858 | 67.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 349 | PP2300226192 - Khí oxy y tế_VT349 | 3,740,000 | 5.342.858 | 2.618.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 350 | PP2300226193 - Khí CO2 y tế_VT350 | 40,425,000 | 57.750.000 | 28.297.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 351 | PP2300226194 - Băng keo thun co giãn_VT351 | 18,300,000 | 26.142.858 | 12.810.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 352 | PP2300226195 - Sâu thở dùng 1 lần_VT352 | 3,360,000 | 4.800.000 | 2.352.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 353 | PP2300226196 - Cây đặt nội khí quản khó các cở_VT353 | 2,000,000 | 2.857.143 | 1.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 354 | PP2300226197 - Cây thông nòng đặt nội khí quản các cỡ_VT354 | 567,000 | 810.000 | 396.900 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 355 | PP2300226198 - Máy đo huyết áp bắp tay_VT355 | 19,000,000 | 27.142.858 | 13.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 356 | PP2300226199 - Bao huyết áp người lớn máy Monitor_VT356 | 19,000,000 | 27.142.858 | 13.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 357 | PP2300226200 - Cảm biến spo2 dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân_VT357 | 50,000,000 | 71.428.572 | 35.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 358 | PP2300226201 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da_VT358 | 59,000,000 | 84.285.715 | 41.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 359 | PP2300226202 - Bộ vật tư đầy đủ làm tán sỏi thận qua da bao gồm: Bộ nong thận 5 que, que nong thận kèm vỏ 18Fr, Kim chọc dò, Guide wire cứng đầu cong J 80cm, Dẫn lưu._VT359 | 512,000,000 | 731.428.572 | 358.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 360 | PP2300226203 - Dây dẫn tia laser 1_VT360 | 89,700,000 | 128.142.858 | 62.790.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 361 | PP2300226204 - Dây dẫn tia laser 2_VT361 | 50,000,000 | 71.428.572 | 35.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 362 | PP2300226205 - Kính lọc tia laser_VT362 | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 363 | PP2300226206 - Dây dẫn tia laser 3_VT363 | 111,500,000 | 159.285.715 | 78.050.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 364 | PP2300226207 - Đầu gắn ống soi_VT364 | 36,500,000 | 52.142.858 | 25.550.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 365 | PP2300226208 - Bộ toan trải bàn can thiệp_VT365 | 90,000,000 | 128.571.429 | 63.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 366 | PP2300226209 - Áo thủ thuật_VT366 | 6,000,000 | 8.571.429 | 4.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 367 | PP2300226210 - Casset đúc bệnh phẩm_VT367 | 25,500,000 | 36.428.572 | 17.850.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 368 | PP2300226211 - Gel bôi trơn_VT368 | 12,600,000 | 18.000.000 | 8.820.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 369 | PP2300226212 - Gel điện tim _VT369 | 1,900,000 | 2.714.286 | 1.330.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 370 | PP2300226213 - Gel siêu âm_VT370 | 20,250,000 | 28.928.572 | 14.175.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 371 | PP2300226214 - Giấy in ảnh siêu âm_VT371 | 31,600,000 | 45.142.858 | 22.120.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 372 | PP2300226215 - Giấy điện tim_VT372 | 48,750,000 | 69.642.858 | 34.125.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 373 | PP2300226216 - Khăn mặt_VT373 | 19,000,000 | 27.142.858 | 13.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 374 | PP2300226217 - Khẩu trang y tế 3 lớp_VT374 | 82,800,000 | 118.285.715 | 57.960.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 375 | PP2300226218 - Lam kính đầu nhám_VT375 | 3,250,000 | 4.642.858 | 2.275.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 376 | PP2300226219 - Lamen 22x22_VT376 | 6,800,000 | 9.714.286 | 4.760.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 377 | PP2300226220 - Mỏ vịt nhựa_VT377 | 385,000 | 550.000 | 269.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 378 | PP2300226221 - Mũ giấy tiệt trùng_VT378 | 52,500,000 | 75.000.000 | 36.750.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 379 | PP2300226222 - Ống đo chức năng hô hấp _VT379 | 5,000,000 | 7.142.858 | 3.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 380 | PP2300226223 - Tay dao mổ điện_VT380 | 49,000,000 | 70.000.000 | 34.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 381 | PP2300226224 - Tấm trải 100cm x 130cm vô trùng_VT381 | 52,200,000 | 74.571.429 | 36.540.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 382 | PP2300226225 - Thẻ mẫu để làm xét nghiệm H. Pylori_VT382 | 1,504,000,000 | 2.148.571.429 | 1.052.800.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 383 | PP2300226226 - Áo giấy_VT383 | 5,800,000 | 8.285.715 | 4.060.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 384 | PP2300226227 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 1_VT384 | 53,400,000 | 76.285.715 | 37.380.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 385 | PP2300226228 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 2_VT385 | 93,600,000 | 133.714.286 | 65.520.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 386 | PP2300226229 - Vòng đeo tay bệnh nhân_VT386 | 12,000,000 | 17.142.858 | 8.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 387 | PP2300226230 - Hóa chất H2O2 dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp_VT387 | 107,000,000 | 152.857.143 | 74.900.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 388 | PP2300226231 - Dầu Parafin_VT388 | 1,200,000 | 1.714.286 | 840.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 389 | PP2300226232 - Parafin hạt_VT389 | 129,000,000 | 184.285.715 | 90.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 390 | PP2300226233 - Muối tinh thiết_VT390 | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 391 | PP2300226234 - Ngáng miệng _VT391 | 220,000 | 314.286 | 154.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 392 | PP2300226235 - Nắp chụp đầu dây soi_VT392 | 5,000,000 | 7.142.858 | 3.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 393 | PP2300226236 - Bộ dây thở dùng cho máy HFNC_VT393 | 16,200,000 | 23.142.858 | 11.340.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 394 | PP2300226237 - Túi dịch thải cho lọc máu_VT394 | 12,500,000 | 17.857.143 | 8.750.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 395 | PP2300226238 - Ống soi mềm tiết niệu_VT395 | 300,000,000 | 428.571.429 | 210.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 396 | PP2300226239 - Giá đỡ ống soi mềm _VT396 | 18,500,000 | 26.428.572 | 12.950.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 397 | PP2300226240 - Giấy lau siêu âm_VT397 | 41,800,000 | 59.714.286 | 29.260.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
Bông thấm y tế_VT1 |
|
| Mã phần lô | PP2300225844 |
| Giá từng phần lô | 50,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông mỡ_VT2 |
|
| Mã phần lô | PP2300225845 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử trùng_VT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300225846 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử trùng quả lọc thận nhân tạo _VT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300225847 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đánh tan gỉ_VT5 |
|
| Mã phần lô | PP2300225848 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy protein dùng cho dụng cụ y tế_VT6 |
|
| Mã phần lô | PP2300225849 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn dụng cụ y tế_VT7 |
|
| Mã phần lô | PP2300225850 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật_VT8 |
|
| Mã phần lô | PP2300225851 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 15cm x 4,6m_VT9 |
|
| Mã phần lô | PP2300225852 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chun 2 móc_VT10 |
|
| Mã phần lô | PP2300225853 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chun 3 móc_VT11 |
|
| Mã phần lô | PP2300225854 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo cấp cứu cầm máu_VT12 |
|
| Mã phần lô | PP2300225855 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo_VT13 |
|
| Mã phần lô | PP2300225856 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn xô 5x0,07m_VT14 |
|
| Mã phần lô | PP2300225857 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dán mi_VT15 |
|
| Mã phần lô | PP2300225858 |
| Giá từng phần lô | 132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m_VT16 |
|
| Mã phần lô | PP2300225859 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m_VT17 |
|
| Mã phần lô | PP2300225860 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút_VT18 |
|
| Mã phần lô | PP2300225861 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc vô trùng_VT19 |
|
| Mã phần lô | PP2300225862 |
| Giá từng phần lô | 58,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 25x10cm_VT20 |
|
| Mã phần lô | PP2300225863 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn, 10x10cm_VT21 |
|
| Mã phần lô | PP2300225864 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán vô trùng 28x30cm_VT22 |
|
| Mã phần lô | PP2300225865 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp cầm máu xương_VT23 |
|
| Mã phần lô | PP2300225866 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu sinh học_VT24 |
|
| Mã phần lô | PP2300225867 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml_VT25 |
|
| Mã phần lô | PP2300225868 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin 1ml_VT26 |
|
| Mã phần lô | PP2300225869 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml_VT27 |
|
| Mã phần lô | PP2300225870 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml _VT28 |
|
| Mã phần lô | PP2300225871 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml _VT29 |
|
| Mã phần lô | PP2300225872 |
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml_VT30 |
|
| Mã phần lô | PP2300225873 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml_VT31 |
|
| Mã phần lô | PP2300225874 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng_VT32 |
|
| Mã phần lô | PP2300225875 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm đầu xoáy_VT33 |
|
| Mã phần lô | PP2300225876 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm truyền áp lực các loại, các cỡ_VT34 |
|
| Mã phần lô | PP2300225877 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm_VT35 |
|
| Mã phần lô | PP2300225878 |
| Giá từng phần lô | 38,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu_VT36 |
|
| Mã phần lô | PP2300225879 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu máy thử đường huyết_VT37 |
|
| Mã phần lô | PP2300225880 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc_VT38 |
|
| Mã phần lô | PP2300225881 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 1_VT39 |
|
| Mã phần lô | PP2300225882 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 2_VT40 |
|
| Mã phần lô | PP2300225883 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm cầm máu dạ dày, đại tràng _VT41 |
|
| Mã phần lô | PP2300225884 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích xơ, cầm máu nội soi, sử dụng 1 lần_VT42 |
|
| Mã phần lô | PP2300225885 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc mạch đùi_VT43 |
|
| Mã phần lô | PP2300225886 |
| Giá từng phần lô | 1,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.172.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống các số_VT44 |
|
| Mã phần lô | PP2300225887 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê nha khoa_VT45 |
|
| Mã phần lô | PP2300225888 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo 1_VT46 |
|
| Mã phần lô | PP2300225889 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo 2_VT47 |
|
| Mã phần lô | PP2300225890 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết gan_VT48 |
|
| Mã phần lô | PP2300225891 |
| Giá từng phần lô | 15,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết màng phổi_VT49 |
|
| Mã phần lô | PP2300225892 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông đốt sóng cao tần điều trị suy tĩnh mạch_VT50 |
|
| Mã phần lô | PP2300225893 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 505.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các số_VT51 |
|
| Mã phần lô | PP2300225894 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch_VT52 |
|
| Mã phần lô | PP2300225895 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có ống điều chỉnh giọt chính xác_VT53 |
|
| Mã phần lô | PP2300225896 |
| Giá từng phần lô | 19,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền hóa chất ung thư có màng lọc hóa chất _VT54 |
|
| Mã phần lô | PP2300225897 |
| Giá từng phần lô | 19,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu_VT55 |
|
| Mã phần lô | PP2300225898 |
| Giá từng phần lô | 104,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện_VT56 |
|
| Mã phần lô | PP2300225899 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 chạc có dây nối dài_VT57 |
|
| Mã phần lô | PP2300225900 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối áp lực cao dùng cho bơm cản quang_VT58 |
|
| Mã phần lô | PP2300225901 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay thăm khám 1_VT59 |
|
| Mã phần lô | PP2300225902 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay thăm khám 2_VT60 |
|
| Mã phần lô | PP2300225903 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 1_VT61 |
|
| Mã phần lô | PP2300225904 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 2_VT62 |
|
| Mã phần lô | PP2300225905 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu_VT63 |
|
| Mã phần lô | PP2300225906 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng mẫu_VT64 |
|
| Mã phần lô | PP2300225907 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông EDTA_VT65 |
|
| Mã phần lô | PP2300225908 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông Heparin_VT66 |
|
| Mã phần lô | PP2300225909 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông Natri citrat_VT67 |
|
| Mã phần lô | PP2300225910 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm_VT68 |
|
| Mã phần lô | PP2300225911 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm_VT69 |
|
| Mã phần lô | PP2300225912 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nước tiểu 10ml có nắp_VT70 |
|
| Mã phần lô | PP2300225913 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa không nút_VT71 |
|
| Mã phần lô | PP2300225914 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum_VT72 |
|
| Mã phần lô | PP2300225915 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn Mayo_VT73 |
|
| Mã phần lô | PP2300225916 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản 2 nòng phổi trái/phảicác số_VT74 |
|
| Mã phần lô | PP2300225917 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng các số_VT75 |
|
| Mã phần lô | PP2300225918 |
| Giá từng phần lô | 52,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có lò xo_VT76 |
|
| Mã phần lô | PP2300225919 |
| Giá từng phần lô | 120,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 3 nhánh_VT77 |
|
| Mã phần lô | PP2300225920 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh_VT78 |
|
| Mã phần lô | PP2300225921 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hậu môn_VT79 |
|
| Mã phần lô | PP2300225922 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde niệu quản 1_VT80 |
|
| Mã phần lô | PP2300225923 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde niệu quản 2_VT81 |
|
| Mã phần lô | PP2300225924 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày_VT82 |
|
| Mã phần lô | PP2300225925 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond dẫn lưu_VT83 |
|
| Mã phần lô | PP2300225926 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi_VT84 |
|
| Mã phần lô | PP2300225927 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút nhớt_VT85 |
|
| Mã phần lô | PP2300225928 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật_VT86 |
|
| Mã phần lô | PP2300225929 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch kín các số_VT87 |
|
| Mã phần lô | PP2300225930 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ 1_VT88 |
|
| Mã phần lô | PP2300225931 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ 2_VT89 |
|
| Mã phần lô | PP2300225932 |
| Giá từng phần lô | 119,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ 3_VT90 |
|
| Mã phần lô | PP2300225933 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy_VT91 |
|
| Mã phần lô | PP2300225934 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối dây máy thở_VT92 |
|
| Mã phần lô | PP2300225935 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.498.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phận kết nối 1_VT93 |
|
| Mã phần lô | PP2300225936 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phận kết nối 2_VT94 |
|
| Mã phần lô | PP2300225937 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phận kết nối 3_VT95 |
|
| Mã phần lô | PP2300225938 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van cầm máu chữ Y_VT96 |
|
| Mã phần lô | PP2300225939 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kết nối_VT97 |
|
| Mã phần lô | PP2300225940 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy thở dùng 1 lần_VT98 |
|
| Mã phần lô | PP2300225941 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CatheterTMTT 2 nòng chạy thận nhân tạo_VT99 |
|
| Mã phần lô | PP2300225942 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng_VT100 |
|
| Mã phần lô | PP2300225943 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng_VT101 |
|
| Mã phần lô | PP2300225944 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản _VT102 |
|
| Mã phần lô | PP2300225945 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheterchụp động mạch vành 2 bên_VT103 |
|
| Mã phần lô | PP2300225946 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheterchụp chẩn đoán tim và mạch vành_VT104 |
|
| Mã phần lô | PP2300225947 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheterchụp chẩn đoán tim mạch trái, phải_VT105 |
|
| Mã phần lô | PP2300225948 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cathetertrợ giúp can thiệp_VT106 |
|
| Mã phần lô | PP2300225949 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường_VT107 |
|
| Mã phần lô | PP2300225950 |
| Giá từng phần lô | 28,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản_VT108 |
|
| Mã phần lô | PP2300225951 |
| Giá từng phần lô | 54,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông trợgiúp can thiệpđộng mạch vành_VT109 |
|
| Mã phần lô | PP2300225952 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông trợgiúp can thiệp mạch vành_VT110 |
|
| Mã phần lô | PP2300225953 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn đường can thiệp các loại_VT111 |
|
| Mã phần lô | PP2300225954 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn mềm_VT112 |
|
| Mã phần lô | PP2300225955 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Guide wire mềm_VT113 |
|
| Mã phần lô | PP2300225956 |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông 1_VT114 |
|
| Mã phần lô | PP2300225957 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông 2_VT115 |
|
| Mã phần lô | PP2300225958 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông 3_VT116 |
|
| Mã phần lô | PP2300225959 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông 4_VT117 |
|
| Mã phần lô | PP2300225960 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông 5_VT118 |
|
| Mã phần lô | PP2300225961 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu cơ_VT119 |
|
| Mã phần lô | PP2300225962 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu da_VT120 |
|
| Mã phần lô | PP2300225963 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật mắt_VT121 |
|
| Mã phần lô | PP2300225964 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu các cỡ_VT122 |
|
| Mã phần lô | PP2300225965 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi số 2/0 _VT123 |
|
| Mã phần lô | PP2300225966 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi số 3/0 _VT124 |
|
| Mã phần lô | PP2300225967 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi số 4/0 _VT125 |
|
| Mã phần lô | PP2300225968 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi số 5/0 _VT126 |
|
| Mã phần lô | PP2300225969 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1/0_VT127 |
|
| Mã phần lô | PP2300225970 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0_VT128 |
|
| Mã phần lô | PP2300225971 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0_VT129 |
|
| Mã phần lô | PP2300225972 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0_VT130 |
|
| Mã phần lô | PP2300225973 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 5/0_VT131 |
|
| Mã phần lô | PP2300225974 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 2/0_VT132 |
|
| Mã phần lô | PP2300225975 |
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 3/0_VT133 |
|
| Mã phần lô | PP2300225976 |
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 4/0_VT134 |
|
| Mã phần lô | PP2300225977 |
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 5/0_VT135 |
|
| Mã phần lô | PP2300225978 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.321.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 6/0_VT136 |
|
| Mã phần lô | PP2300225979 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.321.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1/0_VT137 |
|
| Mã phần lô | PP2300225980 |
| Giá từng phần lô | 118,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0_VT138 |
|
| Mã phần lô | PP2300225981 |
| Giá từng phần lô | 9,607,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.725.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0_VT139 |
|
| Mã phần lô | PP2300225982 |
| Giá từng phần lô | 32,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.417.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0_VT140 |
|
| Mã phần lô | PP2300225983 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.483.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 5/0_VT141 |
|
| Mã phần lô | PP2300225984 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.027.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép các cỡ_VT142 |
|
| Mã phần lô | PP2300225985 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt 1_VT143 |
|
| Mã phần lô | PP2300225986 |
| Giá từng phần lô | 50,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt 2_VT144 |
|
| Mã phần lô | PP2300225987 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt 3_VT145 |
|
| Mã phần lô | PP2300225988 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt 4_VT146 |
|
| Mã phần lô | PP2300225989 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng cho mổ tuyến giáp _VT147 |
|
| Mã phần lô | PP2300225990 |
| Giá từng phần lô | 366,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao cắt hàn mạch_VT148 |
|
| Mã phần lô | PP2300225991 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt VA và Amidan plasma_VT149 |
|
| Mã phần lô | PP2300225992 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc 1_VT150 |
|
| Mã phần lô | PP2300225993 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc 2_VT151 |
|
| Mã phần lô | PP2300225994 |
| Giá từng phần lô | 19,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc 3_VT152 |
|
| Mã phần lô | PP2300225995 |
| Giá từng phần lô | 19,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc 4_VT153 |
|
| Mã phần lô | PP2300225996 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc 5_VT154 |
|
| Mã phần lô | PP2300225997 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc 6_VT155 |
|
| Mã phần lô | PP2300225998 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc 7_VT156 |
|
| Mã phần lô | PP2300225999 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt tiêu bản_VT157 |
|
| Mã phần lô | PP2300226000 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ dùng một lần_VT158 |
|
| Mã phần lô | PP2300226001 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành 1_VT159 |
|
| Mã phần lô | PP2300226002 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành_VT160 |
|
| Mã phần lô | PP2300226003 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent động mạch vành các loại các cỡ_VT161 |
|
| Mã phần lô | PP2300226004 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ_VT162 |
|
| Mã phần lô | PP2300226005 |
| Giá từng phần lô | 209,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành 2_VT163 |
|
| Mã phần lô | PP2300226006 |
| Giá từng phần lô | 194,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ mạch ngoại vi 1_VT164 |
|
| Mã phần lô | PP2300226007 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ mạch ngoại vi 2_VT165 |
|
| Mã phần lô | PP2300226008 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ mạch ngoại vi 3_VT166 |
|
| Mã phần lô | PP2300226009 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đẩy stent đường mật_VT167 |
|
| Mã phần lô | PP2300226010 |
| Giá từng phần lô | 62,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent nhựa đường mật các loại, các cỡ_VT168 |
|
| Mã phần lô | PP2300226011 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent kim loại đường mật 1_VT169 |
|
| Mã phần lô | PP2300226012 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent kim loại đường mật 2_VT170 |
|
| Mã phần lô | PP2300226013 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent kim loại thực quản_VT171 |
|
| Mã phần lô | PP2300226014 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thể thủy tinh nhân tạo 1_VT172 |
|
| Mã phần lô | PP2300226015 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thể thủy tinh nhân tạo 2_VT173 |
|
| Mã phần lô | PP2300226016 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo 1_VT174 |
|
| Mã phần lô | PP2300226017 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo 2_VT175 |
|
| Mã phần lô | PP2300226018 |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng 1_VT176 |
|
| Mã phần lô | PP2300226019 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 742.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng 2_VT177 |
|
| Mã phần lô | PP2300226020 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 914.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng 3_VT178 |
|
| Mã phần lô | PP2300226021 |
| Giá từng phần lô | 628,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 898.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng 4_VT179 |
|
| Mã phần lô | PP2300226022 |
| Giá từng phần lô | 1,012,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.446.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 708.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng 5_VT180 |
|
| Mã phần lô | PP2300226023 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng 1_VT181 |
|
| Mã phần lô | PP2300226024 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 742.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng 2_VT182 |
|
| Mã phần lô | PP2300226025 |
| Giá từng phần lô | 455,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 650.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng 3_VT183 |
|
| Mã phần lô | PP2300226026 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 964.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng 4_VT193 |
|
| Mã phần lô | PP2300226027 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng 1_VT184 |
|
| Mã phần lô | PP2300226028 |
| Giá từng phần lô | 601,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 858.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần có xi măng 2_VT185 |
|
| Mã phần lô | PP2300226029 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp vai bán phần có xi măng_VT186 |
|
| Mã phần lô | PP2300226030 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp vai toàn phần không xi măng_VT187 |
|
| Mã phần lô | PP2300226031 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ lấy huyết khối động mạch _VT188 |
|
| Mã phần lô | PP2300226032 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút huyết khối_VT189 |
|
| Mã phần lô | PP2300226033 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ_VT190 |
|
| Mã phần lô | PP2300226034 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ_VT191 |
|
| Mã phần lô | PP2300226035 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở đường vào động mạch đùi_VT192 |
|
| Mã phần lô | PP2300226036 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi _VT194 |
|
| Mã phần lô | PP2300226037 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay 1_VT195 |
|
| Mã phần lô | PP2300226038 |
| Giá từng phần lô | 44,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay 2_VT196 |
|
| Mã phần lô | PP2300226039 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay 3_VT197 |
|
| Mã phần lô | PP2300226040 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường mạch đùi_VT198 |
|
| Mã phần lô | PP2300226041 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản_VT199 |
|
| Mã phần lô | PP2300226042 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong ngoại vi 1_VT200 |
|
| Mã phần lô | PP2300226043 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong ngoại vi 2_VT201 |
|
| Mã phần lô | PP2300226044 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong ngoại vi 3_VT202 |
|
| Mã phần lô | PP2300226045 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch ngoại vi 1_VT203 |
|
| Mã phần lô | PP2300226046 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch ngoại vi 2_VT204 |
|
| Mã phần lô | PP2300226047 |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ_VT205 |
|
| Mã phần lô | PP2300226048 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực thường_VT206 |
|
| Mã phần lô | PP2300226049 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong áp lực cao_VT207 |
|
| Mã phần lô | PP2300226050 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng chẹn hỗ trợ rút Microcatheter trong can thiệp động mạch vành_VT208 |
|
| Mã phần lô | PP2300226051 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực cao_VT209 |
|
| Mã phần lô | PP2300226052 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao các cỡ_VT210 |
|
| Mã phần lô | PP2300226053 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường các cỡ_VT211 |
|
| Mã phần lô | PP2300226054 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong_VT212 |
|
| Mã phần lô | PP2300226055 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong đường tiêu hoá_VT213 |
|
| Mã phần lô | PP2300226056 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối áp lực cao_VT214 |
|
| Mã phần lô | PP2300226057 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đo áp lực_VT215 |
|
| Mã phần lô | PP2300226058 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối áp lực _VT216 |
|
| Mã phần lô | PP2300226059 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường_VT217 |
|
| Mã phần lô | PP2300226060 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho bóng và stent dùng can thiệp mạch vành_VT218 |
|
| Mã phần lô | PP2300226061 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch vành_VT219 |
|
| Mã phần lô | PP2300226062 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn chẩn đoán_VT220 |
|
| Mã phần lô | PP2300226063 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho catheter_VT221 |
|
| Mã phần lô | PP2300226064 |
| Giá từng phần lô | 31,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp ngoại vi_VT222 |
|
| Mã phần lô | PP2300226065 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn can thiệp mạch não_VT223 |
|
| Mã phần lô | PP2300226066 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn hướng, sử dụng 1 lần_VT224 |
|
| Mã phần lô | PP2300226067 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn_VT225 |
|
| Mã phần lô | PP2300226068 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ bảo vệ mạch trong can thiệp động mạch vành, động mạch cảnh và ngoại biên_VT226 |
|
| Mã phần lô | PP2300226069 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng_VT227 |
|
| Mã phần lô | PP2300226070 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng 1_VT228 |
|
| Mã phần lô | PP2300226071 |
| Giá từng phần lô | 291,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng 2_VT229 |
|
| Mã phần lô | PP2300226072 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nút mạch 1_VT230 |
|
| Mã phần lô | PP2300226073 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nút mạch 2_VT231 |
|
| Mã phần lô | PP2300226074 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nút mạch 3_VT232 |
|
| Mã phần lô | PP2300226075 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng kéo sỏi đường tiêu mật_VT233 |
|
| Mã phần lô | PP2300226076 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng kéo sỏi, sử dụng 1 lần._VT234 |
|
| Mã phần lô | PP2300226077 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Film XQ KTS Fuji 20cm x 25cm_VT235 |
|
| Mã phần lô | PP2300226078 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Film XQ KTS Fuji 25cm x 30cm_VT236 |
|
| Mã phần lô | PP2300226079 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 578.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Film XQ KTS Sony 25cmx30cm_VT237 |
|
| Mã phần lô | PP2300226080 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.860.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 911.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Film XQ KTS Carestream 25cmx30cm_VT238 |
|
| Mã phần lô | PP2300226081 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Film XQ KTS Trimax 25cmx30cm_VT239 |
|
| Mã phần lô | PP2300226082 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Film XQ KTS Fuji 35cmx43cm_VT240 |
|
| Mã phần lô | PP2300226083 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.442.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Film XQ KTS Trimax 35cmx43cm_VT241 |
|
| Mã phần lô | PP2300226084 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Film XQ KTS Carestream 35cmx43m_VT242 |
|
| Mã phần lô | PP2300226085 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Film XQ KTS AGFA 35cm x 43cm_VT243 |
|
| Mã phần lô | PP2300226086 |
| Giá từng phần lô | 1,372,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.960.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 960.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục Diapact_VT244 |
|
| Mã phần lô | PP2300226087 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc tách huyết tương (HAEMOSELECT M 0.5)_VT245 |
|
| Mã phần lô | PP2300226088 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục Diapact_VT246 |
|
| Mã phần lô | PP2300226089 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo cấp cứu_VT247 |
|
| Mã phần lô | PP2300226090 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máu và quả lọc máu liên tục dùng cho máy Multifiltrate_VT248 |
|
| Mã phần lô | PP2300226091 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máu và quả lọc máu liên tục dùng cho máy Multifiltrate_VT249 |
|
| Mã phần lô | PP2300226092 |
| Giá từng phần lô | 77,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc hấp phụ máu_VT250 |
|
| Mã phần lô | PP2300226093 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối_VT251 |
|
| Mã phần lô | PP2300226094 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo chu kỳ 1_VT252 |
|
| Mã phần lô | PP2300226095 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 914.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo chu kỳ 2_VT253 |
|
| Mã phần lô | PP2300226096 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ_VT254 |
|
| Mã phần lô | PP2300226097 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ_VT255 |
|
| Mã phần lô | PP2300226098 |
| Giá từng phần lô | 350,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch nhày dùng trong phẫu thuật mắt_VT256 |
|
| Mã phần lô | PP2300226099 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm bao_VT257 |
|
| Mã phần lô | PP2300226100 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi_VT258 |
|
| Mã phần lô | PP2300226101 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở thông dạ dày dạng kéo_VT259 |
|
| Mã phần lô | PP2300226102 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt Polyp, sử dụng 1 lần_VT260 |
|
| Mã phần lô | PP2300226103 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi đường mật_VT261 |
|
| Mã phần lô | PP2300226104 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi đường mật 8 dây_VT262 |
|
| Mã phần lô | PP2300226105 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi đường mật 4 dây_VT263 |
|
| Mã phần lô | PP2300226106 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cắt tiền liệt tuyến_VT264 |
|
| Mã phần lô | PP2300226107 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cắt tiền liệt tuyến_VT265 |
|
| Mã phần lô | PP2300226108 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi niệu quản_VT266 |
|
| Mã phần lô | PP2300226109 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng không bóng_VT267 |
|
| Mã phần lô | PP2300226110 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng có bóng_VT268 |
|
| Mã phần lô | PP2300226111 |
| Giá từng phần lô | 267,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner các cỡ_VT269 |
|
| Mã phần lô | PP2300226112 |
| Giá từng phần lô | 40,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Steimann_VT270 |
|
| Mã phần lô | PP2300226113 |
| Giá từng phần lô | 1,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.635.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.291.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống sáo (bộ 2 cái)_VT271 |
|
| Mã phần lô | PP2300226114 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọc ép (bộ 2 cái)_VT272 |
|
| Mã phần lô | PP2300226115 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan răng hàm mặt_VT273 |
|
| Mã phần lô | PP2300226116 |
| Giá từng phần lô | 14,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tô vít_VT274 |
|
| Mã phần lô | PP2300226117 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo 2 hàm_VT275 |
|
| Mã phần lô | PP2300226118 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp đường kính 4.0 mm_VT276 |
|
| Mã phần lô | PP2300226119 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp đường kính 6.5mm_VT277 |
|
| Mã phần lô | PP2300226120 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít dây chằng chốt dọc giữ mảnh ghép gân các cỡ _VT278 |
|
| Mã phần lô | PP2300226121 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi mài xương 1_VT279 |
|
| Mã phần lô | PP2300226122 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chân răng nhân tạo_VT280 |
|
| Mã phần lô | PP2300226123 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy xương chày: Gồm đinh nội tủy + vít chốt_VT281 |
|
| Mã phần lô | PP2300226124 |
| Giá từng phần lô | 97,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.428.573 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương gót_VT282 |
|
| Mã phần lô | PP2300226125 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay_VT298 |
|
| Mã phần lô | PP2300226126 |
| Giá từng phần lô | 211,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn_VT300 |
|
| Mã phần lô | PP2300226127 |
| Giá từng phần lô | 68,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương bản nhỏ_VT302 |
|
| Mã phần lô | PP2300226128 |
| Giá từng phần lô | 83,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.857.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày_VT304 |
|
| Mã phần lô | PP2300226129 |
| Giá từng phần lô | 211,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.714.288 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày_VT306 |
|
| Mã phần lô | PP2300226130 |
| Giá từng phần lô | 256,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.985.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.823.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống thắt lưng _VT308 |
|
| Mã phần lô | PP2300226131 |
| Giá từng phần lô | 694,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 991.428.573 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ VẬT TƯ ĐINH NỘI TUỶ XƯƠNGĐÙI_VT293 |
|
| Mã phần lô | PP2300226132 |
| Giá từng phần lô | 271,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.214.287 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ VẬT TƯ ĐINH NỘI TUỶ XƯƠNGCHÀY_VT294 |
|
| Mã phần lô | PP2300226133 |
| Giá từng phần lô | 235,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ NẸP KHOÁ NÉN ÉP BẢN HẸP CÁC CỠ_VT295 |
|
| Mã phần lô | PP2300226134 |
| Giá từng phần lô | 76,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ NẸP KHOÁ NÉN ÉP BẢN RỘNG CÁC CỠ_VT296 |
|
| Mã phần lô | PP2300226135 |
| Giá từng phần lô | 76,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ NẸP KHOÁ NÉN ÉP ĐẦU DƯỚI XƯƠNGĐÙI CÁC CỠ_VT297 |
|
| Mã phần lô | PP2300226136 |
| Giá từng phần lô | 101,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.357.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống thắt lưng _VT299 |
|
| Mã phần lô | PP2300226137 |
| Giá từng phần lô | 746,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.065.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 522.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp bản nhỏ các cỡ_VT301 |
|
| Mã phần lô | PP2300226138 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp bản hẹp các cỡ_VT303 |
|
| Mã phần lô | PP2300226139 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp bản rộng các cỡ_VT305 |
|
| Mã phần lô | PP2300226140 |
| Giá từng phần lô | 52,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp lòng máng các cỡ_VT307 |
|
| Mã phần lô | PP2300226141 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp mắt xích các cỡ_VT309 |
|
| Mã phần lô | PP2300226142 |
| Giá từng phần lô | 179,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp chữ T các cỡ_VT310 |
|
| Mã phần lô | PP2300226143 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.857.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ L trái / phải các cỡ_VT311 |
|
| Mã phần lô | PP2300226144 |
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.142.859 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp hàm thẳng 4 lỗ , bắc cầu ngắn_VT312 |
|
| Mã phần lô | PP2300226145 |
| Giá từng phần lô | 10,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp hàm thẳng 6 lỗ bắc cầu dài_VT313 |
|
| Mã phần lô | PP2300226146 |
| Giá từng phần lô | 25,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp hàm bắc cầu ngắn_VT314 |
|
| Mã phần lô | PP2300226147 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp hàm bắc cầu ngắn_VT315 |
|
| Mã phần lô | PP2300226148 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp hàm thẳng 6 lỗ 1_VT316 |
|
| Mã phần lô | PP2300226149 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp hàm thẳng 8 lỗ_VT317 |
|
| Mã phần lô | PP2300226150 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp hàm thẳng 16 lỗ_VT318 |
|
| Mã phần lô | PP2300226151 |
| Giá từng phần lô | 20,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.259.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp hàm 6 lỗ bắc cầu dài_VT319 |
|
| Mã phần lô | PP2300226152 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp hàm dưới_VT320 |
|
| Mã phần lô | PP2300226153 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ NỘI SOI TÁI TẠO DÂY CHẰNGCHÉO 1_VT283 |
|
| Mã phần lô | PP2300226154 |
| Giá từng phần lô | 2,065,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.950.000.003 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.445.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nội soi cắt lọc khớp gối_VT284 |
|
| Mã phần lô | PP2300226155 |
| Giá từng phần lô | 695,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 992.857.145 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 486.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ NỘI SOI CẮT LỌC KHỚP VAI_VT285 |
|
| Mã phần lô | PP2300226156 |
| Giá từng phần lô | 202,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.642.859 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ NỘI SOI TÁI TẠO DÂY CHẰNGCHÉO 2_VT287 |
|
| Mã phần lô | PP2300226157 |
| Giá từng phần lô | 1,411,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.015.714.289 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ NỘI SOI KHỚP VAI - KHÂU CHÓP XOAY 1_VT289 |
|
| Mã phần lô | PP2300226158 |
| Giá từng phần lô | 382,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.071.431 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ NỘI SOI KHỚP VAI - KHÂU SỤN VIỀN_VT291 |
|
| Mã phần lô | PP2300226159 |
| Giá từng phần lô | 386,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.500.002 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ VẬT TƯ NỘI SOI CẮT LỌC VÀ KHÂU SỤN KHỚP GỐI_VT286 |
|
| Mã phần lô | PP2300226160 |
| Giá từng phần lô | 658,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.178.574 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 460.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ NỘI SOI TÁI TẠO DÂY CHẰNGCHÉO 3_VT288 |
|
| Mã phần lô | PP2300226161 |
| Giá từng phần lô | 655,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 936.428.574 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 458.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ NỘI SOI TÁI TẠO DÂY CHẰNGCHÉO 4_VT290 |
|
| Mã phần lô | PP2300226162 |
| Giá từng phần lô | 3,624,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.177.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.536.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ NỘI SOI KHỚP VAI - KHÂU CHÓP XOAY 2_VT292 |
|
| Mã phần lô | PP2300226163 |
| Giá từng phần lô | 288,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.785.716 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camera vô trùng_VT321 |
|
| Mã phần lô | PP2300226164 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KIM ĐỐT SÓNG CAO TẦN ĐIỀU TRỊ U TUYẾNGIÁP, U VÚ_VT322 |
|
| Mã phần lô | PP2300226165 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng_VT323 |
|
| Mã phần lô | PP2300226166 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh_VT324 |
|
| Mã phần lô | PP2300226167 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến đo huyết áp động mạch_VT325 |
|
| Mã phần lô | PP2300226168 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp kết nối bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn_VT326 |
|
| Mã phần lô | PP2300226169 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ_VT327 |
|
| Mã phần lô | PP2300226170 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim_VT328 |
|
| Mã phần lô | PP2300226171 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết dạ dày_VT329 |
|
| Mã phần lô | PP2300226172 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết đại tràng_VT330 |
|
| Mã phần lô | PP2300226173 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu_VT331 |
|
| Mã phần lô | PP2300226174 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu polymercác cỡ_VT332 |
|
| Mã phần lô | PP2300226175 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip mạch máu titannium 1_VT333 |
|
| Mã phần lô | PP2300226176 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu nội soi_VT334 |
|
| Mã phần lô | PP2300226177 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp cầm máu_VT335 |
|
| Mã phần lô | PP2300226178 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản dùng một lần các số _VT336 |
|
| Mã phần lô | PP2300226179 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở oxy 1_VT337 |
|
| Mã phần lô | PP2300226180 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở oxy bộ khí dung_VT338 |
|
| Mã phần lô | PP2300226181 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở oxy 2_VT339 |
|
| Mã phần lô | PP2300226182 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xương các cỡ_VT340 |
|
| Mã phần lô | PP2300226183 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phin lọc khí loại ba chức năng, dùng cho người lớn_VT341 |
|
| Mã phần lô | PP2300226184 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng_VT342 |
|
| Mã phần lô | PP2300226185 |
| Giá từng phần lô | 63,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.425.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.798.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)_VT343 |
|
| Mã phần lô | PP2300226186 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)_VT344 |
|
| Mã phần lô | PP2300226187 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)_VT345 |
|
| Mã phần lô | PP2300226188 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)_VT346 |
|
| Mã phần lô | PP2300226189 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy lỏng y tế_VT347 |
|
| Mã phần lô | PP2300226190 |
| Giá từng phần lô | 194,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.097.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí oxy y tế_VT348 |
|
| Mã phần lô | PP2300226191 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí oxy y tế_VT349 |
|
| Mã phần lô | PP2300226192 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.618.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 y tế_VT350 |
|
| Mã phần lô | PP2300226193 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo thun co giãn_VT351 |
|
| Mã phần lô | PP2300226194 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sâu thở dùng 1 lần_VT352 |
|
| Mã phần lô | PP2300226195 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đặt nội khí quản khó các cở_VT353 |
|
| Mã phần lô | PP2300226196 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây thông nòng đặt nội khí quản các cỡ_VT354 |
|
| Mã phần lô | PP2300226197 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp bắp tay_VT355 |
|
| Mã phần lô | PP2300226198 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao huyết áp người lớn máy Monitor_VT356 |
|
| Mã phần lô | PP2300226199 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến spo2 dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân_VT357 |
|
| Mã phần lô | PP2300226200 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da_VT358 |
|
| Mã phần lô | PP2300226201 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vật tư đầy đủ làm tán sỏi thận qua da bao gồm: Bộ nong thận 5 que, que nong thận kèm vỏ 18Fr, Kim chọc dò, Guide wire cứng đầu cong J 80cm, Dẫn lưu._VT359 |
|
| Mã phần lô | PP2300226202 |
| Giá từng phần lô | 512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 731.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn tia laser 1_VT360 |
|
| Mã phần lô | PP2300226203 |
| Giá từng phần lô | 89,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn tia laser 2_VT361 |
|
| Mã phần lô | PP2300226204 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính lọc tia laser_VT362 |
|
| Mã phần lô | PP2300226205 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn tia laser 3_VT363 |
|
| Mã phần lô | PP2300226206 |
| Giá từng phần lô | 111,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu gắn ống soi_VT364 |
|
| Mã phần lô | PP2300226207 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ toan trải bàn can thiệp_VT365 |
|
| Mã phần lô | PP2300226208 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo thủ thuật_VT366 |
|
| Mã phần lô | PP2300226209 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Casset đúc bệnh phẩm_VT367 |
|
| Mã phần lô | PP2300226210 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn_VT368 |
|
| Mã phần lô | PP2300226211 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim _VT369 |
|
| Mã phần lô | PP2300226212 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm_VT370 |
|
| Mã phần lô | PP2300226213 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in ảnh siêu âm_VT371 |
|
| Mã phần lô | PP2300226214 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim_VT372 |
|
| Mã phần lô | PP2300226215 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn mặt_VT373 |
|
| Mã phần lô | PP2300226216 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp_VT374 |
|
| Mã phần lô | PP2300226217 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính đầu nhám_VT375 |
|
| Mã phần lô | PP2300226218 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22x22_VT376 |
|
| Mã phần lô | PP2300226219 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt nhựa_VT377 |
|
| Mã phần lô | PP2300226220 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ giấy tiệt trùng_VT378 |
|
| Mã phần lô | PP2300226221 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đo chức năng hô hấp _VT379 |
|
| Mã phần lô | PP2300226222 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện_VT380 |
|
| Mã phần lô | PP2300226223 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải 100cm x 130cm vô trùng_VT381 |
|
| Mã phần lô | PP2300226224 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ mẫu để làm xét nghiệm H. Pylori_VT382 |
|
| Mã phần lô | PP2300226225 |
| Giá từng phần lô | 1,504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.148.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.052.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo giấy_VT383 |
|
| Mã phần lô | PP2300226226 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 1_VT384 |
|
| Mã phần lô | PP2300226227 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 2_VT385 |
|
| Mã phần lô | PP2300226228 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân_VT386 |
|
| Mã phần lô | PP2300226229 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất H2O2 dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp_VT387 |
|
| Mã phần lô | PP2300226230 |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Parafin_VT388 |
|
| Mã phần lô | PP2300226231 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Parafin hạt_VT389 |
|
| Mã phần lô | PP2300226232 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối tinh thiết_VT390 |
|
| Mã phần lô | PP2300226233 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngáng miệng _VT391 |
|
| Mã phần lô | PP2300226234 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp chụp đầu dây soi_VT392 |
|
| Mã phần lô | PP2300226235 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây thở dùng cho máy HFNC_VT393 |
|
| Mã phần lô | PP2300226236 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi dịch thải cho lọc máu_VT394 |
|
| Mã phần lô | PP2300226237 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống soi mềm tiết niệu_VT395 |
|
| Mã phần lô | PP2300226238 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ ống soi mềm _VT396 |
|
| Mã phần lô | PP2300226239 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lau siêu âm_VT397 |
|
| Mã phần lô | PP2300226240 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi