Gói thầu: Gói thầu số 06: Hóa chất kít xét nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200101141-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Hóa chất kít xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2200080773
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Viện phí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Sảnh Hội trường Khoa Dược - Tầng hầm B2 - Tòa nhà trung tâm - Bệnh viện Quân y 103, số 261, đường Phùng Hưng, phường Phúc La, quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 158,221,201,359 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,582,212,014 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Cồn Metylic 186,000 186,000 1,860 12 tháng
2 Xanh Methylen 396,900 396,900 3,969 12 tháng
3 Anti - Paragonimus (lung fluke) IgG - Sán lá phổi 32,900,000 32,900,000 329,000 12 tháng
4 E.histolytica (Amebiasis) - Amip 36,225,000 36,225,000 362,250 12 tháng
5 Echinococcus - Sán dây chó 9,174,000 9,174,000 91,740 12 tháng
6 Fasciola - Sán lá gan lớn 33,250,000 33,250,000 332,500 12 tháng
7 Gnathostoma - giun đầu gai 11,700,000 11,700,000 117,000 12 tháng
8 Kit test nhanh ký sinh trùng sốt rét 36,067,500 36,067,500 360,675 12 tháng
9 Strongyloides - Giun lươn 45,870,000 45,870,000 458,700 12 tháng
10 Toxocara IgG - Giun đũa chó 55,800,000 55,800,000 558,000 12 tháng
11 Toxoplasma IgG 7,635,600 7,635,600 76,356 12 tháng
12 Trichinella spiralis (Giun xoắn) 14,817,600 14,817,600 148,176 12 tháng
13 Thạch bột đông khô Sabouraud Chloramphenicol agar 2,341,500 3,522,000 35,220 12 tháng
14 Angiostrongylus cantonensis - Giun lươn não (Giun tròn chuột) 14,100,000 14,100,000 141,000 12 tháng
15 Cysticercois - Ấu trùng gạo lợn 37,800,000 37,800,000 378,000 12 tháng
16 Chai cấy máu (BHI 2 pha) 4,095,000 4,095,000 40,950 12 tháng
17 Acid acetic 13,840,000 13,840,000 138,400 12 tháng
18 Acid Boric 408,000 408,000 4,080 12 tháng
19 Acid Citric Dược Dụng 21,375,000 21,375,000 213,750 12 tháng
20 Acid Phenic 1,500,000 1,500,000 15,000 12 tháng
21 Cloramfenicol Tiêm 16,047,000 16,047,000 160,470 12 tháng
22 Dầu Parafin Dược Dụng 7,575,000 7,575,000 75,750 12 tháng
23 Dung dịch rửa và bảo quản tạng 1,392,600,000 1,392,600,000 13,926,000 12 tháng
24 Glycerin 127,500 127,500 1,275 12 tháng
25 Hỗn Hợp Hydrogen Peroxid - Paracetic Acid PA 170,100,000 170,100,000 1,701,000 12 tháng
26 Iod Tinh Thể Dược Dụng 22,401,000 22,401,000 224,010 12 tháng
27 Kali Iodid Dược Dụng 4,770,000 4,770,000 47,700 12 tháng
28 Kẽm Oxyt 711,000 711,000 7,110 12 tháng
29 Khí Cacbonic đioxit 88,000,000 88,000,000 880,000 12 tháng
30 Khí Oxy y tế chai 10 lít 44,000,000 44,000,000 440,000 12 tháng
31 Khí Oxy y tế chai 40 lít 132,000,000 132,000,000 1,320,000 12 tháng
32 Muối Tinh 6,228,000 6,228,000 62,280 12 tháng
33 Nước Oxy Già Dược Dụng 50% 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
34 Oxy lỏng y tế 385,000,000 385,000,000 3,850,000 12 tháng
35 Thẻ xét nghiệm CG4+ 105,000,000 105,000,000 1,050,000 12 tháng
36 Thẻ xét nghiệm EG7+ 119,340,000 119,340,000 1,193,400 12 tháng
37 Vôi Soda 88,288,200 88,288,200 882,882 12 tháng
38 Giemsa 18,400,000 18,400,000 184,000 12 tháng
39 Bộ kít xét nghiệm đông máu nhanh ACT 154,500,000 154,500,000 1,545,000 12 tháng
40 Cồn 96 độ 300,000,000 300,000,000 3,000,000 12 tháng
41 Formol Thô 10,080,000 10,080,000 100,800 12 tháng
42 Cồn Tuyệt Đối 75,000,000 75,000,000 750,000 12 tháng
43 Xylen P 27,390,000 27,390,000 273,900 12 tháng
44 Test hơi thở C13 287,500,000 287,500,000 2,875,000 12 tháng
45 Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2)/ Điện giải (Na, K, Ca)/ Glucose&Lactate/Hct 612,000,000 540,000,000 5,400,000 12 tháng
46 Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2)/ Điện giải (Na, K, Ca)/ Glucose&Lactate/Hct 612,000,000 612,000,000 6,120,000 12 tháng
47 Bộ kít nhuộm PAS 24,696,000 24,696,000 246,960 12 tháng
48 Bộ kit Realtime PCR phát hiện các đột biến soma trong gen EGFR ở người 168,000,000 168,000,000 1,680,000 12 tháng
49 Bộ kit Realtime PCR phát hiện các đột biến trong gen BRAF ở người 70,250,040 70,250,040 702,500 12 tháng
50 Bộ kit Realtime PCR phát hiện các đột biến trong gen KRAS ở người 147,000,000 147,000,000 1,470,000 12 tháng
51 Bộ sinh phẩm phát hiện đột biến EGFR trong ung thư phổi 168,000,000 168,000,000 1,680,000 12 tháng
52 Bộ sinh phẩm phát hiện đột biến RAS (KRAS/NRAS) 378,000,000 378,000,000 3,780,000 12 tháng
53 Bôm dán lam 20,000,000 20,000,000 200,000 12 tháng
54 Dung dịch cắt lạnh Cryomatric 690,000 690,000 6,900 12 tháng
55 Formaldehyt (HCHO) Merck 4,860,000 4,860,000 48,600 12 tháng
56 Kháng thể AFP 10,920,000 10,920,000 109,200 12 tháng
57 Kháng thể Anti Cyclin D1 10,920,000 10,920,000 109,200 12 tháng
58 Kháng thể Arginase - 1 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
59 Kháng thể Bcl-2 40,950,000 40,950,000 409,500 12 tháng
60 Kháng thể Bcl-6 32,760,000 32,760,000 327,600 12 tháng
61 Kháng thể CA-125 20,966,400 20,966,400 209,664 12 tháng
62 Kháng thể Calcitonin 8,085,000 8,085,000 80,850 12 tháng
63 Kháng thể Calretinin 15,708,000 15,708,000 157,080 12 tháng
64 Kháng thể CD10 32,760,000 32,760,000 327,600 12 tháng
65 Kháng thể CD138 10,420,000 10,920,000 109,200 12 tháng
66 Kháng thể CD1a 7,100,100 7,100,100 71,001 12 tháng
67 Kháng thể CD20 32,760,000 32,760,000 327,600 12 tháng
68 Kháng thể CD23 10,920,000 10,920,000 109,200 12 tháng
69 Kháng thể CD3 43,680,000 43,680,000 436,800 12 tháng
70 Kháng thể CD34 24,342,000 32,760,000 327,600 12 tháng
71 Kháng thể CD4 8,190,000 8,190,000 81,900 12 tháng
72 Kháng thể CD45 69,720,000 20,386,800 203,868 12 tháng
73 Kháng thể CD56 10,483,200 20,966,400 209,664 12 tháng
74 Kháng thể CD79a 6,552,000 13,104,000 131,040 12 tháng
75 Kháng thể CD8 8,287,650 8,287,650 82,876 12 tháng
76 Kháng thể CD99 9,172,800 9,172,800 91,728 12 tháng
77 Kháng thể CDX-2 65,520,000 65,520,000 655,200 12 tháng
78 Kháng thể Chromogranin A 4,387,950 4,387,950 43,879 12 tháng
79 Kháng thể CK19 32,760,000 32,760,000 327,600 12 tháng
80 Kháng thể CK5/6 87,360,000 87,360,000 873,600 12 tháng
81 Kháng thể CK7 131,040,000 131,040,000 1,310,400 12 tháng
82 Kháng thể c-Myc 11,550,000 11,550,000 115,500 12 tháng
83 Kháng thể DOG1 9,135,000 9,135,000 91,350 12 tháng
84 Kháng thể đơn dòng CEA 14,773,500 14,773,500 147,735 12 tháng
85 Kháng thể E-Cadherin 17,896,200 17,896,200 178,962 12 tháng
86 Kháng thể EGFR 62,899,200 62,899,200 628,992 12 tháng
87 Kháng thể EMA 8,864,100 8,864,100 88,641 12 tháng
88 Kháng thể ER 61,992,000 61,992,000 619,920 12 tháng
89 Kháng thể ERG 10,920,000 10,920,000 109,200 12 tháng
90 Kháng thể GATA3 9,744,000 9,744,000 97,440 12 tháng
91 Kháng thể GFAP 21,840,000 21,840,000 218,400 12 tháng
92 Kháng thể H- caldesmon 8,117,550 8,117,550 81,175 12 tháng
93 Kháng thể HBME - 1 17,342,850 17,342,850 173,428 12 tháng
94 Kháng thể Her2/neu 148,995,000 148,995,000 1,489,950 12 tháng
95 Kháng thể Melan A 9,135,000 9,135,000 91,350 12 tháng
96 Kháng thể Mesothelin 17,342,850 17,342,850 173,428 12 tháng
97 Kháng thể MLH1 39,529,560 39,529,560 395,295 12 tháng
98 Kháng thể MSH2 39,529,560 39,529,560 395,295 12 tháng
99 Kháng thể MSH6 39,529,560 39,529,560 395,295 12 tháng
100 Kháng thể MUM 1 21,840,000 21,840,000 218,400 12 tháng
101 Kháng thể Myogenin 7,854,000 7,854,000 78,540 12 tháng
102 Kháng thể Napsin A 125,798,400 125,798,400 1,257,984 12 tháng
103 Kháng thể NSE 8,085,000 8,085,000 80,850 12 tháng
104 Kháng thể P16 18,900,000 18,900,000 189,000 12 tháng
105 Kháng thể p40 32,470,200 32,470,200 324,702 12 tháng
106 Kháng thể P53 51,702,000 51,702,000 517,020 12 tháng
107 Kháng thể PAX5 9,172,800 9,172,800 91,728 12 tháng
108 Kháng thể PAX8 18,270,000 18,270,000 182,700 12 tháng
109 Kháng thể PMS2 39,529,560 39,529,560 395,295 12 tháng
110 Kháng thể PR 102,337,200 102,337,200 1,023,372 12 tháng
111 Kháng thể PSA 7,760,550 7,760,550 77,605 12 tháng
112 Kháng thể RCC 10,920,000 10,920,000 109,200 12 tháng
113 Kháng thể SOX 11 8,647,065 8,647,065 86,470 12 tháng
114 Kháng thể Synaptophysin 16,989,000 16,989,000 169,890 12 tháng
115 Kháng thể TdT 10,371,900 10,371,900 103,719 12 tháng
116 Kháng thể Thyroglobulin 10,597,650 10,597,650 105,976 12 tháng
117 Kháng thể TLE1 13,060,000 13,060,000 130,600 12 tháng
118 Kháng thể WT1 12,447,750 12,447,750 124,477 12 tháng
119 Kit định lượng nồng độ DNA sợi đôi bằng huỳnh quang 4,932,000 4,932,000 49,320 12 tháng
120 Ống đo nồng độ DNA 5,564,000 5,564,000 55,640 12 tháng
121 Kháng thể CD43 10,483,200 10,483,200 104,832 12 tháng
122 Kháng thể TFE3 8,400,000 8,400,000 84,000 12 tháng
123 Lam kính nhuộm hóa mô miễn dịch 77,760,000 77,760,000 777,600 12 tháng
124 Parafin hạt tinh khiết 105,000,000 105,000,000 1,050,000 12 tháng
125 Dung dịch rửa điện cực 427,044,750 10,249,080 102,490 12 tháng
126 Hóa chất hệ thống 382,866,750 147,020,832 1,470,207 12 tháng
127 Amikacin 30µg 497,000 497,000 4,970 12 tháng
128 Amoxycillin/ clavulanic acid (20µg:10µg) 462,000 462,000 4,620 12 tháng
129 Ampicillin 10µg 462,000 462,000 4,620 12 tháng
130 Azithromycin 15µg 462,000 462,000 4,620 12 tháng
131 Bộ dụng cụ lấy mẫu dịch cổ tử cung cho xét nghiệp phát hiện HPV 5,513,000 5,513,000 55,130 12 tháng
132 Bộ hóa chất tách chiết RNA của SASR-CoV-2 114,347,520 114,347,520 1,143,474 12 tháng
133 Bộ nhuộm các loài Mycobacteria 9,437,400 9,437,400 94,374 12 tháng
134 Bộ nhuộm Gram 19,740,000 19,740,000 197,400 12 tháng
135 Bột kẽm 37,380,000 37,380,000 373,800 12 tháng
136 Bột Skim milk 247,500,000 247,500,000 2,475,000 12 tháng
137 Cefotaxime 30µg 1,848,000 1,848,000 18,480 12 tháng
138 Cefotaxime + Clavulanic acid (30µg/10µg) 1,710,000 1,710,000 17,100 12 tháng
139 Ceftazidime 30µg 1,848,000 1,848,000 18,480 12 tháng
140 Ceftazidime + Clavulanic acid (30µg/10µg) 1,712,000 1,712,000 17,120 12 tháng
141 Ceftriaxone 30µg 462,000 462,000 4,620 12 tháng
142 Cefuroxime 30µg 462,000 462,000 4,620 12 tháng
143 Chai cấy máu hiếu khí 110,000,000 449,400,000 4,494,000 12 tháng
144 Chai cấy máu kỵ khí 444,780,000 444,780,000 4,447,800 12 tháng
145 Chai cấy máu trẻ em 11,109,000 11,109,000 111,090 12 tháng
146 Chloramphenicol 30µg 462,000 462,000 4,620 12 tháng
147 Ciprofloxacin 5µg 462,000 462,000 4,620 12 tháng
148 Colistin 10µg 1,181,250 1,181,250 11,812 12 tháng
149 Test nhanh Cúm A/B 125,000,000 125,000,000 1,250,000 12 tháng
150 Cup phản ứng 54,964,980 54,964,980 549,649 12 tháng
151 Đầu côn hút mẫu 109,929,960 109,929,960 1,099,299 12 tháng
152 Dầu khoáng 294,000 294,000 2,940 12 tháng
153 Doripenem 10µg 393,750 393,750 3,937 12 tháng
154 Dung dịch chất phụ gia 131,184,000 131,184,000 1,311,840 12 tháng
155 Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm 52,920,000 52,920,000 529,200 12 tháng
156 Dung dịch dùng ly giải mẫu xét nghiệm 57,599,850 57,599,850 575,998 12 tháng
157 Dung dịch dùng pha loãng mẫu xét nghiệm 53,999,925 53,999,925 539,998 12 tháng
158 Dung dịch hóa chất để làm phản ứng Oxidase 36,023,400 36,023,400 360,234 12 tháng
159 Dung dịch khử nhiễm Dnase 22,800,000 22,800,000 228,000 12 tháng
160 Dung dịch khử nhiễm Rnase 13,800,000 13,800,000 138,000 12 tháng
161 Dung dịch phản ứng hệ thống 156,531,264 156,531,264 1,565,312 12 tháng
162 Ertapenem 10µg 462,000 462,000 4,620 12 tháng
163 Erythromycin 15µg 462,000 462,000 4,620 12 tháng
164 Etest Tetracycline 4,769,520 4,769,520 47,694 12 tháng
165 Fosfomycin 200µg 402,000 402,000 4,020 12 tháng
166 Gentamycin 10µg 402,000 402,000 4,020 12 tháng
167 Hóa chất định danh 20E reagent 816,900 816,900 8,169 12 tháng
168 Hóa chất định danh NIN 921,900 921,900 9,219 12 tháng
169 Hóa chất định danh NIT1 NIT2 1,844,850 1,844,850 18,448 12 tháng
170 Hóa chất định danh VP1 VP2 1,844,850 1,844,850 18,448 12 tháng
171 Hóa chất định danh ZYMA 1,132,950 1,132,950 11,329 12 tháng
172 Hóa chất định danh ZYMB 1,358,700 1,358,700 13,587 12 tháng
173 Hoá chất JAMES 884,100 884,100 8,841 12 tháng
174 Hóa chất kiểm tra máy đo mật độ quang của huyền dịch chứa vi sinh vật 15,088,500 15,088,500 150,885 12 tháng
175 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBc 10,083,840 10,083,840 100,837 12 tháng
176 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBC IgM 16,293,690 16,293,690 162,936 12 tháng
177 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBE 13,986,000 13,986,000 139,860 12 tháng
178 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs 19,580,400 19,580,400 195,804 12 tháng
179 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HCV 26,573,400 26,573,400 265,734 12 tháng
180 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG 16,013,970 16,013,970 160,139 12 tháng
181 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM 16,013,970 16,013,970 160,140 12 tháng
182 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBsAg 19,580,400 19,580,400 195,804 12 tháng
183 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBeAg 13,986,000 13,986,000 139,860 12 tháng
184 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HIV 85,314,600 85,314,600 853,146 12 tháng
185 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HSV 5,843,250 5,843,250 58,433 12 tháng
186 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG 1,631,700 1,631,700 16,317 12 tháng
187 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM 1,631,700 1,631,700 16,317 12 tháng
188 Hóa chất pha loãng xét nghiệm miễn dịch 81,585,000 58,741,200 587,412 12 tháng
189 Hóa chất Kovacs 8,988,000 8,988,000 89,880 12 tháng
190 Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch 156,531,360 156,531,360 1,565,314 12 tháng
191 Hóa chất xét nghiệm Anti HBc 75,524,400 75,524,400 755,244 12 tháng
192 Hóa chất xét nghiệm Anti HBc IgM 104,895,000 104,895,000 1,048,950 12 tháng
193 Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe 293,706,000 293,706,000 2,937,060 12 tháng
194 Hóa chất xét nghiệm Anti HBs 61,538,400 61,538,400 615,384 12 tháng
195 Hóa chất xét nghiệm Anti HCV 867,132,000 867,132,000 8,671,320 12 tháng
196 Hóa chất xét nghiệm CMV IgG 111,888,000 111,888,000 1,118,880 12 tháng
197 Hóa chất xét nghiệm CMV IgM 167,832,000 167,832,000 1,678,320 12 tháng
198 Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg 307,680,000 307,680,000 3,076,800 12 tháng
199 Hóa chất xét nghiệm HBeAg 293,706,000 293,706,000 2,937,060 12 tháng
200 Hóa chất xét nghiệm HIV 403,200,000 403,200,000 4,032,000 12 tháng
201 Hóa chất xét nghiệm HSV-1 IgG 16,537,600 16,537,600 165,376 12 tháng
202 Hóa chất xét nghiệm HSV-2 IgG 16,537,600 16,537,600 165,376 12 tháng
203 Hóa chất xét nghiệm PCT 1,118,880,000 1,118,880,000 11,188,800 12 tháng
204 Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG 30,769,200 30,769,200 307,692 12 tháng
205 Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM 44,056,200 44,056,200 440,562 12 tháng
206 Imipenem 10µg 462,000 462,000 4,620 12 tháng
207 Kanamycin 30µg 415,000 415,000 4,150 12 tháng
208 Khoanh giấy Bacitracin 0,04 Unit 1,176,000 1,176,000 11,760 12 tháng
209 Khoanh giấy Optochin 929,000 929,000 9,290 12 tháng
210 Khoanh giấy yếu tố V 1,079,250 1,079,250 10,793 12 tháng
211 Khoanh giấy yếu tố X 1,079,250 1,079,250 10,793 12 tháng
212 Khoanh giấy yếu tố X&V 1,079,250 1,079,250 10,793 12 tháng
213 Khoanh kháng sinh Novobiocin 30µg 402,000 402,000 4,020 12 tháng
214 Kít định lượng HBV Quantitative PCR 866,829,600 866,829,600 8,668,296 12 tháng
215 Kít định lượng virus HBV 1,522,080,000 1,522,080,000 15,220,800 12 tháng
216 Kít định lượng virus HCV 952,875,000 952,875,000 9,528,750 12 tháng
217 Kít phát hiện Mycobacterium tuberculosis 84,000,000 84,000,000 840,000 12 tháng
218 Kit phát hiện RNA SARS CoV 2 bằng RealTime PCR 496,387,500 496,387,500 4,963,875 12 tháng
219 Kit phát hiện SARS CoV 2 PCR 60,000,000 60,000,000 600,000 12 tháng
220 Kit tách DNA/RNA 1,270,080,000 1,270,080,000 12,700,800 12 tháng
221 Kít tạo khí trường kỵ khí 23,781,120 23,781,120 237,811 12 tháng
222 Levofloxacin 5µg 497,000 497,000 4,970 12 tháng
223 Linezolid 30µg 402,000 402,000 4,020 12 tháng
224 Meropenem 10µg 2,310,000 2,310,000 23,100 12 tháng
225 Etest Amikacin 7,015,620 7,015,620 70,156 12 tháng
226 Etest Amoxicillin/clavulanic acid (2/1) 7,020,000 7,020,000 70,200 12 tháng
227 Etsst Ampicillin/sulbactam 2/1 3,655,530 3,655,530 36,555 12 tháng
228 Etest Azithromycin 4,944,450 4,944,450 49,445 12 tháng
229 Etest Cefepime 3,738,000 3,738,000 37,380 12 tháng
230 Etest Cefixime 7,477,680 7,477,680 74,777 12 tháng
231 Etest Cefotaxime 7,476,000 7,476,000 74,760 12 tháng
232 Etest Cefoxitin 6,769,500 6,769,500 67,695 12 tháng
233 Etest Ceftazidime 4,714,500 4,714,500 47,145 12 tháng
234 Etest Ceftriaxone 7,030,800 7,030,800 70,308 12 tháng
235 Etest Cefuroxime 7,477,680 7,477,680 74,777 12 tháng
236 Etest Chloramphenicol 3,438,750 3,438,750 34,388 12 tháng
237 Etest Ciprofloxacin 3,528,000 3,528,000 35,280 12 tháng
238 Etest Clindamycin 6,879,180 6,879,180 68,792 12 tháng
239 Etest Doripenem 3,858,630 3,858,630 38,586 12 tháng
240 Etest Ertapenem 3,832,500 3,832,500 38,325 12 tháng
241 Etest Fosfomycin 7,717,260 7,717,260 77,173 12 tháng
242 Etest Imipenem 6,694,800 6,694,800 66,948 12 tháng
243 Etest Levofloxacin 4,032,000 4,032,000 40,320 12 tháng
244 Etest Meropenem 17,539,200 17,539,200 175,392 12 tháng
245 Etest Moxifloxacin 3,738,000 3,738,000 37,380 12 tháng
246 Etest Piperacillin/tazobactam 3,858,990 3,858,990 38,590 12 tháng
247 Etest Tigecycline 3,215,490 3,215,490 32,155 12 tháng
248 Etest Vancomycin 14,112,000 14,112,000 141,120 12 tháng
249 Minocyclin 30µg 388,250 388,250 3,883 12 tháng
250 Môi trường Brain Heart Infusion Broth 1,540,000 1,540,000 15,400 12 tháng
251 Môi trường canh thang nuôi cấy vi khuẩn kỵ khí 2,022,000 2,022,000 20,220 12 tháng
252 Thạch bột đông khô Sabouraud Chloramphenicol agar 2,341,500 2,341,500 23,415 12 tháng
253 Môi trường Macconkey agar 17,325,000 17,325,000 173,250 12 tháng
254 Môi trường chọn lọc phân lập và phân biệt Enterococci và Streptococci nhóm D 3,045,000 3,045,000 30,450 12 tháng
255 Môi trường để phân biệt vi khuẩn đường ruột trên cơ sở tạo sulfua, tạo indole và tính di động. 1,785,000 1,785,000 17,850 12 tháng
256 Môi trường Tryptone Soya Broth 1,384,000 1,384,000 13,840 12 tháng
257 Môi trường Urea indole medium 38,976,000 38,976,000 389,760 12 tháng
258 Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí 4,405,840 4,405,840 44,058 12 tháng
259 Môi trường Mueller-Hinton agar 7,540,000 7,540,000 75,400 12 tháng
260 Môi trường làm kháng sinh đồ Haemophilus influenza 2,709,500 2,709,500 27,095 12 tháng
261 Môi trường Nutrient agar 1,566,500 1,566,500 15,665 12 tháng
262 Môi trường Blood Agar Base 14,760,000 14,760,000 147,600 12 tháng
263 Môi trường phân lập Vibrio spp 388,500 388,500 3,885 12 tháng
264 Môi trường Cation-adjusted Mueller-Hinton broth 1,200,000 1,200,000 12,000 12 tháng
265 Môi trường tăng sinh phát hiện vi khuẩn kỵ khí 10,710,000 10,710,000 107,100 12 tháng
266 Môi trường đông khô Brilliance UTI 14,700,800 14,700,800 147,008 12 tháng
267 Môi trường đông khô Simmons Citrate 1,986,500 1,986,500 19,865 12 tháng
268 Môi trường vận chuyển và bảo quản vi sinh vật từ mẫu phân 27,669,600 27,669,600 276,696 12 tháng
269 Moxifloxacin 5µg 462,000 462,000 4,620 12 tháng
270 Netilmicin 30µg 497,000 497,000 4,970 12 tháng
271 Nitrofurantion 300µg 402,000 402,000 4,020 12 tháng
272 Norfloxacin 10µg 420,000 420,000 4,200 12 tháng
273 Nước muối vô trùng 0.45% 11,304,000 11,304,000 113,040 12 tháng
274 Ofloxacin 5µg 402,250 402,250 4,023 12 tháng
275 Ống lưu chủng chứa các hạt chuyên dụng trong môi trường bảo quản vi khuẩn 54,494,640 54,494,640 544,946 12 tháng
276 Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn 50,327,200 50,327,200 503,272 12 tháng
277 Oxacillin 1µg 497,000 497,000 4,970 12 tháng
278 Panel định danh tác nhân gây viêm đường hô hấp dưới PCR lồng đa mồi 144,270,000 144,270,000 1,442,700 12 tháng
279 Panel định danh tác nhân viêm dạ dày ruột PCR lồng đa mồi 73,379,250 73,379,250 733,793 12 tháng
280 Panel phát hiện và định danh tác nhân viêm não/ viêm màng não PCR lồng đa mồi 83,757,240 83,757,240 837,572 12 tháng
281 Pipracillin 100µg 408,000 408,000 4,080 12 tháng
282 Piperacillin + tazobactam (100/10µg ) 408,000 408,000 4,080 12 tháng
283 Teicoplanin 30µg 367,500 367,500 3,675 12 tháng
284 Test nhanh phát hiện kháng nguyên P24; kháng thể HIV-1 và HIV-2 617,400,000 617,400,000 6,174,000 12 tháng
285 Test nhanh chẩn đoán viêm hô hấp (RSV) 23,026,500 23,026,500 230,265 12 tháng
286 Test nhanh phát hiện kháng nguyên Rotavirus 7,833,000 7,833,000 78,330 12 tháng
287 Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1 752,220,000 752,220,000 7,522,200 12 tháng
288 Test nhanh phát hiện kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue 792,750,000 792,750,000 7,927,500 12 tháng
289 Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2 30,500,000 30,500,000 305,000 12 tháng
290 Test nhanh phát hiện Norovirus 27,001,800 27,001,800 270,018 12 tháng
291 Test nhanh phát hiện tất cả kháng thể IgG, IgM, IgA kháng virus giang mai 29,700,000 29,700,000 297,000 12 tháng
292 Test phát hiện kháng thể viêm gan C 518,000,000 518,000,000 5,180,000 12 tháng
293 Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng Enterovirus 71 24,975,000 24,975,000 249,750 12 tháng
294 Tetracyclin 30µg 401,250 401,250 4,013 12 tháng
295 Thanh định danh Neisseria, Haemophilus 297,780 297,780 2,978 12 tháng
296 Thanh chỉ thị kỵ khí 3,093,200 3,093,200 30,932 12 tháng
297 Thanh định danh trực khuẩn đường ruột 3,990,000 3,990,000 39,900 12 tháng
298 Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột 11,686,500 11,686,500 116,865 12 tháng
299 Thẻ định danh cho Nấm 5,955,600 5,955,600 59,556 12 tháng
300 Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus 5,955,600 5,955,600 59,556 12 tháng
301 Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm 446,670,000 446,670,000 4,466,700 12 tháng
302 Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương 178,668,000 178,668,000 1,786,680 12 tháng
303 Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebateria 14,889,000 14,889,000 148,890 12 tháng
304 Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu 47,033,280 47,033,280 470,333 12 tháng
305 Thẻ kháng sinh đồ Nấm 5,955,600 5,955,600 59,556 12 tháng
306 Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm không thuộc họ vi khuẩn đường ruột 89,334,000 89,334,000 893,340 12 tháng
307 Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm, họ vi khuẩn đường ruột 208,446,000 208,446,000 2,084,460 12 tháng
308 Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương 148,890,000 148,890,000 1,488,900 12 tháng
309 Thuốc thử chẩn đoán để định tính ASO 6,300,000 6,300,000 63,000 12 tháng
310 Ticarcillin/ clavulanic (75µg/10µg) 428,000 428,000 4,280 12 tháng
311 Tigecycline 15µg 393,750 393,750 3,938 12 tháng
312 Tip 1000 μL 41,088,000 41,088,000 410,880 12 tháng
313 Tip 50 μL 27,479,040 27,479,040 274,790 12 tháng
314 Tobramycin 10μg 388,250 388,250 3,883 12 tháng
315 Trimethoprim + sulfamethoxazole (1.25/23.75 µg) 462,000 462,000 4,620 12 tháng
316 Vancomycin 30µg 497,000 497,000 4,970 12 tháng
317 Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1 và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue 1,824,228,000 1,824,228,000 18,242,280 12 tháng
318 Dầu soi kính 3,500,000 3,500,000 35,000 12 tháng
319 Test nhanh HIV 1/2 546,000,000 546,000,000 5,460,000 12 tháng
320 Kít xét nghiệm phát hiện kháng nguyên, kháng thể virus HIV 1 và 2 338,486,400 111,283,200 1,112,832 12 tháng
321 Chai cấy máu hiếu khí 110,000,000 110,000,000 1,100,000 12 tháng
322 Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B thế hệ thứ 2 540,000,000 540,000,000 5,400,000 12 tháng
323 Dung dịch rửa dùng cho máy miễn dịch 150,825,024 150,825,024 1,508,250 12 tháng
324 Etest Ceftolozane/Tazobactam 3,496,500 3,496,500 34,965 12 tháng
325 Kit tách chiết DNA/ RNA 250,135,200 250,135,200 2,501,352 12 tháng
326 Sởi IgM (ELISA) 11,165,952 11,165,952 111,660 12 tháng
327 Thạch Salmonella Shigella Agar 1,464,000 1,464,000 14,640 12 tháng
328 Viên khử mùi nồi hấp ướt 34,764,000 34,764,000 347,640 12 tháng
329 Bộ ống lấy máu cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm VK Lao 472,500,000 472,500,000 4,725,000 12 tháng
330 Cup và tip dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn 147,636,216 147,636,216 1,476,362 12 tháng
331 Sinh phẩm Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class II 1,248,240,000 1,248,240,000 12,482,400 12 tháng
332 Hóa chất Calibrator cho hệ thống phân tích HLA 23,650,000 23,650,000 236,500 12 tháng
333 Sinh phẩm Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class I 1,590,800,000 1,590,800,000 15,908,000 12 tháng
334 Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DRB1 1,451,100,000 1,451,100,000 14,511,000 12 tháng
335 Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 6,993,000 6,993,000 69,930 12 tháng
336 Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 12,765,900 12,765,900 127,659 12 tháng
337 Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học 8,316,000 8,316,000 83,160 12 tháng
338 Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV 8,400,000 8,400,000 84,000 12 tháng
339 Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg 16,800,000 16,800,000 168,000 12 tháng
340 Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab 16,800,000 16,800,000 168,000 12 tháng
341 Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm HBs Antigen, ACV antibody, TP antibody, HIV antibody và HTLV-1 antibody 33,600,000 33,600,000 336,000 12 tháng
342 Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV 67,199,904 67,199,904 671,999 12 tháng
343 Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học 5,959,800 5,959,800 59,598 12 tháng
344 Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học (kiểm soát xét nghiệm) 165,690,000 165,690,000 1,656,900 12 tháng
345 Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 87,444,000 87,444,000 874,440 12 tháng
346 Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS 10,550,400 10,550,400 105,504 12 tháng
347 Chất kiểm chuẩn mức 1 84,501,250 84,501,250 845,013 12 tháng
348 Chất kiểm chuẩn mức 2 84,501,250 84,501,250 845,013 12 tháng
349 Chất kiểm chuẩn mức 3 84,501,250 84,501,250 845,013 12 tháng
350 Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa 14,185,500 14,185,500 141,855 12 tháng
351 Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer 64,942,500 64,942,500 649,425 12 tháng
352 Chất kiểm chứng mức bất thường cao 28,560,000 28,560,000 285,600 12 tháng
353 Chất kiểm chứng mức bất thường thấp 89,617,500 89,617,500 896,175 12 tháng
354 Chất kiểm chứng mức bình thường 74,875,500 74,875,500 748,755 12 tháng
355 Chất ly giải hồng cầu 15,813,000 74,550,000 745,500 12 tháng
356 Chứng dương Lymphocyte B IgG 3,487,000 3,487,000 34,870 12 tháng
357 Chứng dương Lymphocyte B IgM 3,487,000 3,487,000 34,870 12 tháng
358 Chứng dương Lymphocyte IgG 3,487,000 3,487,000 34,870 12 tháng
359 Chứng dương Lymphocyte IgM 3,487,000 3,487,000 34,870 12 tháng
360 Chứng dương Lymphocyte T IgG 3,487,000 3,487,000 34,870 12 tháng
361 Chứng dương Lymphocyte T IgM 3,487,000 3,487,000 34,870 12 tháng
362 Cóng phản ứng Cuvette 17,249,760 17,249,760 172,498 12 tháng
363 Cóng phản ứng dạng khối 1,900,710,000 1,900,710,000 19,007,100 12 tháng
364 Đầu côn 978,200,000 978,200,000 9,782,000 12 tháng
365 Dịch nắn dòng 55,106,100 55,106,100 551,061 12 tháng
366 Dung dịch chạy máy phân tích HLA-SSO 299,250,000 299,250,000 2,992,500 12 tháng
367 Dung dịch đo nồng độ hemoglobin trong máu 613,372,680 613,372,680 6,133,727 12 tháng
368 Dung dịch dùng cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu 527,982,000 527,982,000 5,279,820 12 tháng
369 Dung dịch hiệu chuẩn cho dòng sản tế bào cặn nước tiểu 50,946,000 50,946,000 509,460 12 tháng
370 Dung dịch kiềm rửa máy huyết học 58,700,000 58,700,000 587,000 12 tháng
371 Dung dịch làm sạch máy phân tích nước tiểu 27,720,000 27,720,000 277,200 12 tháng
372 Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu 472,500,000 472,500,000 4,725,000 12 tháng
373 Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ 316,338,750 316,338,750 3,163,388 12 tháng
374 Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 944,280,000 944,280,000 9,442,800 12 tháng
375 Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm huyết học 2,528,715,000 2,528,715,000 25,287,150 12 tháng
376 Dung dịch ly giải và ổn định dùng để đếm 5 thành phần bạch cầu 1,761,616,500 1,761,616,500 17,616,165 12 tháng
377 Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới 108,990,000 108,990,000 1,089,900 12 tháng
378 Dung dịch nhuộm để đo tiểu cầu huỳnh quang 34,400,000 34,400,000 344,000 12 tháng
379 Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ 381,087,000 381,087,000 3,810,870 12 tháng
380 Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 1,800,000,000 1,800,000,000 18,000,000 12 tháng
381 Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học 163,212,000 163,212,000 1,632,120 12 tháng
382 Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới 16,080,000 16,080,000 160,800 12 tháng
383 Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học 1,168,000,000 1,168,000,000 11,680,000 12 tháng
384 Dung dịch pha loãng mẫu và rửa hệ thống máy phân tích nước tiểu 39,564,000 39,564,000 395,640 12 tháng
385 Dung dịch rửa hệ thống 15,120,000 15,120,000 151,200 12 tháng
386 Dung dịch rửa hệ thống có chứa Alkalin phosphate 57,400,000 57,400,000 574,000 12 tháng
387 Dung dịch rửa kim hút có chứa Alkalin solution 50,400,000 50,400,000 504,000 12 tháng
388 Dung dịch rửa kim NaOH 45,100,000 45,100,000 451,000 12 tháng
389 Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu 1,854,720,000 1,854,720,000 18,547,200 12 tháng
390 Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu 1,197,000,000 1,197,000,000 11,970,000 12 tháng
391 Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp 294,000,000 294,000,000 2,940,000 12 tháng
392 Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối 264,600,000 264,600,000 2,646,000 12 tháng
393 Hóa chất Conjugated Goat Anti - Human IgG 27,489,000 27,489,000 274,890 12 tháng
394 Hóa chất chuẩn hóa hệ thống phân tích HLA 946,000 946,000 9,460 12 tháng
395 Hóa chất chuẩn máy mức bất thường 19,593,000 19,593,000 195,930 12 tháng
396 Hóa chất chuẩn máy mức bình thường 19,593,000 19,593,000 195,930 12 tháng
397 Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối 24,318,000 24,318,000 243,180 12 tháng
398 Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 238,875,000 238,875,000 2,388,750 12 tháng
399 Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 67,567,500 67,567,500 675,675 12 tháng
400 Hóa chất định lượng Antithrombin trên máy phân tích đông máu 32,659,200 32,659,200 326,592 12 tháng
401 Hóa chất pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu 95,004,000 95,004,000 950,040 12 tháng
402 Hóa chất định lượng D-Dimer 862,890,000 862,890,000 8,628,900 12 tháng
403 Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen 450,397,500 450,397,500 4,503,975 12 tháng
404 Hóa chất dùng để XN định lượng Protein C 93,859,500 93,859,500 938,595 12 tháng
405 Hóa chất dùng để XN định lượng Protein S tự do 90,540,450 85,068,900 850,689 12 tháng
406 Hóa chất dùng để XN định lượng Protein S tự do 90,540,450 90,540,450 905,405 12 tháng
407 Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 224,700,000 224,700,000 2,247,000 12 tháng
408 Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 73,920,000 73,920,000 739,200 12 tháng
409 Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 1,929,900,000 1,929,900,000 19,299,000 12 tháng
410 Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu ADP 22,800,000 22,800,000 228,000 12 tháng
411 Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu Axit arachidonic 7,328,000 7,328,000 73,280 12 tháng
412 Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu Collagen 21,000,000 21,000,000 210,000 12 tháng
413 Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu Ristocetin 15,900,000 15,900,000 159,000 12 tháng
414 Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh 64,864,800 64,864,800 648,648 12 tháng
415 Hóa chất rửa tế bào Lymphocyte B trong xét nghiệm đọ chéo 5,086,400 5,086,400 50,864 12 tháng
416 Hóa chất rửa tế bào Lymphocyte B và T trong xét nghiệm đọ chéo 8,640,000 8,640,000 86,400 12 tháng
417 Hóa chất tách tế bào Lymphocyte B trong xét nghiệm đọ chéo 184,162,000 184,162,000 1,841,620 12 tháng
418 Hóa chất tách tế bào Lymphocyte T trong xét nghiệm đọ chéo 136,950,000 136,950,000 1,369,500 12 tháng
419 Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu 135,912,000 135,912,000 1,359,120 12 tháng
420 Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết 19,099,500 19,099,500 190,995 12 tháng
421 Hóa chất ức chế heparin 30,620,100 30,620,100 306,201 12 tháng
422 Hóa chất ức chế tiểu cầu 19,099,500 19,099,500 190,995 12 tháng
423 Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố II trên máy phân tích đông máu 82,530,000 82,530,000 825,300 12 tháng
424 Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố V trên máy phân tích đông máu 39,259,500 39,259,500 392,595 12 tháng
425 Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố VII trên máy phân tích đông máu 39,259,500 39,259,500 392,595 12 tháng
426 Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu 34,860,000 34,860,000 348,600 12 tháng
427 Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố X trên máy phân tích đông máu 39,259,500 39,259,500 392,595 12 tháng
428 Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố XI trên máy phân tích đông máu 34,860,000 34,860,000 348,600 12 tháng
429 Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố XII trên máy phân tích đông máu 74,077,500 74,077,500 740,775 12 tháng
430 Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu 89,964,000 89,964,000 899,640 12 tháng
431 Kháng thể Anti Human Globulin 3,150,000 3,150,000 31,500 12 tháng
432 Khay giếng sâu pha loãng 217,728,000 217,728,000 2,177,280 12 tháng
433 Kit xét nghiệm HLA B27 55,933,500 55,933,500 559,335 12 tháng
434 Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK 47,470,500 47,470,500 474,705 12 tháng
435 Ống phản ứng 392,955,000 392,955,000 3,929,550 12 tháng
436 Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 1 bằng sinh phẩm gắn kháng nguyên đơn 184,779,000 184,779,000 1,847,790 12 tháng
437 Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 2 bằng sinh phẩm gắn kháng nguyên đơn 145,705,000 145,705,000 1,457,050 12 tháng
438 Test nhanh HBsAg 234,000,000 234,000,000 2,340,000 12 tháng
439 Test phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B trong huyết thanh người hoặc huyết tương 292,233,600 292,233,600 2,922,336 12 tháng
440 Test phát hiện kháng thể viêm gan C trong huyết thanh người hoặc huyết tương 382,636,800 382,636,800 3,826,368 12 tháng
441 Thẻ định nhóm máu đầu giường 555,660,000 555,660,000 5,556,600 12 tháng
442 Thuốc nhuộm tế bào cho xét ngiệm đọ chéo 69,465,000 69,465,000 694,650 12 tháng
443 Thuốc thử dùng để đo HbsAg 166,666,500 166,666,500 1,666,665 12 tháng
444 Thuốc thử phát hiện kháng thể anti-HCV 613,200,000 613,200,000 6,132,000 12 tháng
445 Thuốc thử phát hiện kháng thể Anti-HIV-1, kháng thể Anti-HIV-2 và kháng nguyên HIV-1p24 290,062,500 290,062,500 2,900,625 12 tháng
446 Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 2,597,175,000 2,597,175,000 25,971,750 12 tháng
447 Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích tế bào 293,475,000 293,475,000 2,934,750 12 tháng
448 Kháng thể Anti A 59,200,000 59,200,000 592,000 12 tháng
449 Kháng thể Anti AB 59,200,000 59,200,000 592,000 12 tháng
450 Kháng thể Anti B 59,200,000 59,200,000 592,000 12 tháng
451 Kháng thể Anti D (IgG+ IgM) 107,200,000 107,200,000 1,072,000 12 tháng
452 Kít xét nghiệm phát hiện kháng nguyên, kháng thể virus HIV 1 và 2 338,486,400 338,486,400 3,384,864 12 tháng
453 Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu 970,200,000 970,200,000 9,702,000 12 tháng
454 Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu 918,960,000 918,960,000 9,189,600 12 tháng
455 Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen 450,397,500 450,397,500 4,503,975 12 tháng
456 Ống xét nghiệm đáy tròn 1,254,000 1,254,000 12,540 12 tháng
457 Nắp trong ống nghiệm 396,000 396,000 3,960 12 tháng
458 Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD 33,045,600 33,045,600 330,456 12 tháng
459 Chất ly giải hồng cầu 15,813,000 15,813,000 158,130 12 tháng
460 Kháng thể CD45 13,591,200 13,591,200 135,912 12 tháng
461 TdT Đánh dấu huỳnh quang FITC 40,309,500 40,309,500 403,095 12 tháng
462 Kháng thể HLA-DR 19,760,000 19,760,000 197,600 12 tháng
463 Kháng thể CD79a 6,552,000 6,552,000 65,520 12 tháng
464 Kháng thể CD22 8,780,000 8,780,000 87,800 12 tháng
465 CD23 Đánh dấu huỳnh quang PE 20,937,000 20,937,000 209,370 12 tháng
466 CD11c Đánh dấu huỳnh quang PC7 34,209,000 34,209,000 342,090 12 tháng
467 Kháng thể CD8 8,287,650 8,287,650 82,877 12 tháng
468 CD103 đánh dấu huỳnh quang FITC 17,808,000 17,808,000 178,080 12 tháng
469 Kháng thể CD56 10,483,200 10,483,200 104,832 12 tháng
470 Kháng thể CD4 8,190,000 8,190,000 81,900 12 tháng
471 CD38 đánh dấu huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750 14,553,000 14,553,000 145,530 12 tháng
472 Kháng thể CD235a 6,174,000 6,174,000 61,740 12 tháng
473 CD3 đánh dấu huỳnh quang APC 39,207,000 39,207,000 392,070 12 tháng
474 CD7 APC‐Alexa Fluor 700 21,319,200 21,319,200 213,192 12 tháng
475 Kháng thể CD55 15,225,000 15,225,000 152,250 12 tháng
476 Kháng thể CD59 10,752,000 10,752,000 107,520 12 tháng
477 Kháng thể CD138 10,420,000 10,420,000 104,200 12 tháng
478 Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC 14,470,000 14,470,000 144,700 12 tháng
479 Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE 20,727,000 20,727,000 207,270 12 tháng
480 CD81 Đánh dấu huỳnh quang APC 38,359,000 38,359,000 383,590 12 tháng
481 Kháng thể CD19 21,960,000 21,960,000 219,600 12 tháng
482 Kháng thể CD34 24,342,000 24,342,000 243,420 12 tháng
483 Kháng thể CD45 69,720,000 69,720,000 697,200 12 tháng
484 CD56 Đánh dấu huỳnh quang PC5.5 19,555,200 19,555,200 195,552 12 tháng
485 CD200 Đánh dấu huỳnh quang PC7 17,400,600 17,400,600 174,006 12 tháng
486 Kít phát hiện kháng thể kháng virus giang mai 108,654,000 108,654,000 1,086,540 12 tháng
487 Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B 419,900,000 419,900,000 4,199,000 12 tháng
488 Túi máu ba 250ml thường 850,500,000 850,500,000 8,505,000 12 tháng
489 Túi máu ba 350ml có ngả lấy máu chân không 439,200,000 439,200,000 4,392,000 12 tháng
490 Túi máu đơn 250 ml 24,480,000 24,480,000 244,800 12 tháng
491 Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu 27,273,750 27,273,750 272,738 12 tháng
492 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 47,040,000 47,040,000 470,400 12 tháng
493 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 46,788,000 46,788,000 467,880 12 tháng
494 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 30,030,000 30,030,000 300,300 12 tháng
495 Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số bán tự động 456,000,000 456,000,000 4,560,000 12 tháng
496 Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 28,425,600 28,425,600 284,256 12 tháng
497 Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trong trực tiếp máu 123,920,000 123,920,000 1,239,200 12 tháng
498 Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao 1,399,686,750 2,835,000,000 28,350,000 12 tháng
499 Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao 1,399,686,750 1,399,686,750 13,996,868 12 tháng
500 Bóng đèn Halogen 19,110,000 19,110,000 191,100 12 tháng
501 Chất chuẩn 25(OH) VitaminD 20,884,500 20,884,500 208,845 12 tháng
502 Chất chuẩn AFP 15,765,750 15,765,750 157,658 12 tháng
503 Chất chuẩn BNP 13,387,500 13,387,500 133,875 12 tháng
504 Chất chuẩn BR Monitor 33,232,500 33,232,500 332,325 12 tháng
505 Chất chuẩn CEA 23,719,500 23,719,500 237,195 12 tháng
506 Chất chuẩn cho xét nghiệm Ammonia 11,833,500 11,833,500 118,335 12 tháng
507 Chất chuẩn cho xét nghiệm beta2-MICROGLOBULIN 2,152,500 2,152,500 21,525 12 tháng
508 Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa 405,174,000 405,174,000 4,051,740 12 tháng
509 Chất chuẩn Cortisol 20,569,500 20,569,500 205,695 12 tháng
510 Chất chuẩn Sensitive Estradiol 12,131,910 12,131,910 121,319 12 tháng
511 Chất chuẩn Ferritin 31,059,000 31,059,000 310,590 12 tháng
512 Chất chuẩn folate 18,030,600 18,030,600 180,306 12 tháng
513 Chất chuẩn free T3 22,176,000 22,176,000 221,760 12 tháng
514 chất chuẩn free T4 15,813,000 15,813,000 158,130 12 tháng
515 Chất chuẩn GI Monitor 47,470,500 47,470,500 474,705 12 tháng
516 Chất chuẩn hLH 10,242,666 10,242,666 102,427 12 tháng
517 Chất chuẩn hsTnI 46,410,000 46,410,000 464,100 12 tháng
518 Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 17,598,000 17,598,000 175,980 12 tháng
519 Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 21,168,000 21,168,000 211,680 12 tháng
520 Chất chuẩn Hybritech Free PSA 18,721,500 18,721,500 187,215 12 tháng
521 Chất chuẩn hybritech PSA 14,017,500 14,017,500 140,175 12 tháng
522 Chất chuẩn Intact PTH 19,372,500 19,372,500 193,725 12 tháng
523 Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải 47,964,000 47,964,000 479,640 12 tháng
524 Chất chuẩn OV Monitor 24,948,000 24,948,000 249,480 12 tháng
525 Chất chuẩn PCT 28,482,300 28,482,300 284,823 12 tháng
526 Chất chuẩn Progesterone 10,914,750 10,914,750 109,148 12 tháng
527 Chất chuẩn Testosterone 11,226,600 11,226,600 112,266 12 tháng
528 Chất chuẩn Thyroglobulin 44,063,250 44,063,250 440,633 12 tháng
529 Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II 45,391,500 45,391,500 453,915 12 tháng
530 Chất chuẩn Total βhCG 15,057,000 15,057,000 150,570 12 tháng
531 Chất chuẩn TSH 25,326,000 25,326,000 253,260 12 tháng
532 Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin 54,432,000 54,432,000 544,320 12 tháng
533 Chất chuẩn Unconjugated Estriol 42,796,110 42,796,110 427,961 12 tháng
534 Chất chuẩn Vitamin B12 8,542,800 8,542,800 85,428 12 tháng
535 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 58,401,000 58,401,000 584,010 12 tháng
536 Chất kiểm chứng ChemTrak cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 204,435,000 204,435,000 2,044,350 12 tháng
537 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 1 86,310,000 86,310,000 863,100 12 tháng
538 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 2 86,310,000 86,310,000 863,100 12 tháng
539 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 3 86,310,000 86,310,000 863,100 12 tháng
540 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 56,889,000 56,889,000 568,890 12 tháng
541 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 56,889,000 56,889,000 568,890 12 tháng
542 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 56,889,000 56,889,000 568,890 12 tháng
543 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức thấp 11,592,000 11,592,000 115,920 12 tháng
544 Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin 7,644,000 7,644,000 76,440 12 tháng
545 Chất kiểm chứng Omni cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 185,850,000 185,850,000 1,858,500 12 tháng
546 Chất kiểm chứng Omni cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 185,850,000 185,850,000 1,858,500 12 tháng
547 Chất kiểm chứng Omni cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 185,850,000 185,850,000 1,858,500 12 tháng
548 Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 140,364,000 140,364,000 1,403,640 12 tháng
549 Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 140,364,000 140,364,000 1,403,640 12 tháng
550 Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 140,364,000 140,364,000 1,403,640 12 tháng
551 Chất kiểm tra hóa chất BNP 15,183,000 15,183,000 151,830 12 tháng
552 Cơ chất phát quang 3,129,840,000 3,129,840,000 31,298,400 12 tháng
553 Cốc đựng mẫu 2,750,000 2,750,000 27,500 12 tháng
554 Điịnh lượng I PTH 39,558,750 39,558,750 395,588 12 tháng
555 Định lượng 25(OH) VitaminD 110,250,000 110,250,000 1,102,500 12 tháng
556 Định lượng BNP 1,034,402,250 1,034,402,250 10,344,023 12 tháng
557 Định lượng BR Monitor 929,460,000 929,460,000 9,294,600 12 tháng
558 Định lượng Calci toàn phần 362,250,000 362,250,000 3,622,500 12 tháng
559 Định lượng Cholesterol toàn phần 370,062,000 370,062,000 3,700,620 12 tháng
560 Định lượng CRP 3,104,640,000 3,104,640,000 31,046,400 12 tháng
561 Định lượng Folate 68,544,000 68,544,000 685,440 12 tháng
562 Định lượng Free PSA 835,380,000 835,380,000 8,353,800 12 tháng
563 Định lượng GI Monitor 929,775,000 929,775,000 9,297,750 12 tháng
564 Định lượng HbA1c 95,022,900 95,022,900 950,229 12 tháng
565 ĐỊnh lượng hsTnI 1,365,000,000 1,365,000,000 13,650,000 12 tháng
566 Định lượng IgA 122,482,500 122,482,500 1,224,825 12 tháng
567 Định lượng Lactat (Acid Lactic) 61,845,000 61,845,000 618,450 12 tháng
568 Định lượng Mg 66,465,000 66,465,000 664,650 12 tháng
569 Định lượng microalbumin 367,920,000 367,920,000 3,679,200 12 tháng
570 Định lượng OV Monitor 921,900,000 921,900,000 9,219,000 12 tháng
571 Định lượng PCT 87,097,500 87,097,500 870,975 12 tháng
572 Định lượng Pepsinogen I 106,365,000 106,365,000 1,063,650 12 tháng
573 Định lượng Pepsinogen II 106,365,000 106,365,000 1,063,650 12 tháng
574 Định lượng Phospho 25,380,000 25,380,000 253,800 12 tháng
575 Định lượng Pre-albumin 645,288,000 645,288,000 6,452,880 12 tháng
576 Định lượng Protein 352,632,000 352,632,000 3,526,320 12 tháng
577 Định lượng Sắt 96,768,000 96,768,000 967,680 12 tháng
578 ĐỊnh lượng T3 tự do 949,462,500 949,462,500 9,494,625 12 tháng
579 ĐỊnh lượng Thyroglobulin Ab II 1,455,720,000 1,455,720,000 14,557,200 12 tháng
580 Định lượng total βhCG 109,950,000 109,950,000 1,099,500 12 tháng
581 Định lượng TSH 3rd 789,547,500 789,547,500 7,895,475 12 tháng
582 Định lượng β-2 Microglobulin 797,790,000 797,790,000 7,977,900 12 tháng
583 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 18,795,000 18,795,000 187,950 12 tháng
584 Đo hoạt độ Amylase 533,820,000 533,820,000 5,338,200 12 tháng
585 Đo hoạt độ AST (GOT). 718,200,000 718,200,000 7,182,000 12 tháng
586 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) 539,280,000 539,280,000 5,392,800 12 tháng
587 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) 753,312,000 753,312,000 7,533,120 12 tháng
588 Đo hoạt độ Lipase 1,309,665,000 1,309,665,000 13,096,650 12 tháng
589 Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ethanol âm tính 10,245,000 10,245,000 102,450 12 tháng
590 Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin 5,492,775 5,492,775 54,928 12 tháng
591 Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB 6,501,025 6,501,025 65,010 12 tháng
592 Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm CRP 21,391,095 21,391,095 213,911 12 tháng
593 Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Cystatin C 12,460,224 12,460,224 124,602 12 tháng
594 Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRPhs 21,644,600 21,644,600 216,446 12 tháng
595 Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol 12,294,000 12,294,000 122,940 12 tháng
596 Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Prealbumin 5,663,196 5,663,196 56,632 12 tháng
597 Dung dịch ICT tham chiếu 11,695,320 11,695,320 116,953 12 tháng
598 Dung dịch kiểm tra chất lượng miễn dịch đặc hiệu 50,400,000 50,400,000 504,000 12 tháng
599 Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến cận giáp 25,641,000 25,641,000 256,410 12 tháng
600 Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến giáp 13,986,000 13,986,000 139,860 12 tháng
601 Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Ammonia 17,955,000 17,955,000 179,550 12 tháng
602 Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm Protein niệu/dịch não tủy 6,995,175 6,995,175 69,952 12 tháng
603 Dung dịch kiểm tra máy 15,750,000 15,750,000 157,500 12 tháng
604 Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c 14,427,000 14,427,000 144,270 12 tháng
605 Dung dịch pha loãng bệnh phẩm 45,622,080 45,622,080 456,221 12 tháng
606 Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch 15,034,950 15,034,950 150,350 12 tháng
607 Dung dịch QC mức 1 +2 dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 7,136,500 7,136,500 71,365 12 tháng
608 Dung dịch rửa 24,420,000 24,420,000 244,200 12 tháng
609 Dung dịch rửa dòng 1,417,815,000 1,417,815,000 14,178,150 12 tháng
610 Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải 16,317,000 16,317,000 163,170 12 tháng
611 Dung dịch rửa ICT 14,217,530 14,217,530 142,175 12 tháng
612 Dung dịch rửa máy 98,400,000 98,400,000 984,000 12 tháng
613 Dung dịch rửa máy hàng ngày 158,193,000 158,193,000 1,581,930 12 tháng
614 Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng khi kiểm tra máy 31,636,500 31,636,500 316,365 12 tháng
615 Giếng phản dòng 1,139,670,000 1,139,670,000 11,396,700 12 tháng
616 Hóa chất xét nghiệm Ferritin 147,262,500 147,262,500 1,472,625 12 tháng
617 Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP 5,827,500 5,827,500 58,275 12 tháng
618 Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TG 10,815,000 10,815,000 108,150 12 tháng
619 Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TPO 4,200,000 4,200,000 42,000 12 tháng
620 Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 13,986,000 13,986,000 139,860 12 tháng
621 Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 13,986,000 13,986,000 139,860 12 tháng
622 Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 13,986,000 13,986,000 139,860 12 tháng
623 Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 34,965,000 34,965,000 349,650 12 tháng
624 Hóa chất chuẩn xét nghiệm Calcitonin 29,370,600 29,370,600 293,706 12 tháng
625 Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA 11,655,000 11,655,000 116,550 12 tháng
626 Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyclosporine 21,249,740 21,249,740 212,497 12 tháng
627 Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 34,965,000 34,965,000 349,650 12 tháng
628 Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ferritin 13,854,456 13,854,456 138,545 12 tháng
629 Hóa chất chuẩn xét nghiệm free PSA 11,655,000 11,655,000 116,550 12 tháng
630 Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT3 11,655,000 11,655,000 116,550 12 tháng
631 Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 11,655,000 11,655,000 116,550 12 tháng
632 Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4 29,400,000 29,400,000 294,000 12 tháng
633 Hóa chất chuẩn xét nghiệm NSE 17,482,500 17,482,500 174,825 12 tháng
634 Hóa chất chuẩn xét nghiệm PAPP-A 31,500,000 31,500,000 315,000 12 tháng
635 Hóa chất chuẩn xét nghiệm PIVKA II 7,087,500 7,087,500 70,875 12 tháng
636 Hóa chất chuẩn xét nghiệm proBNP 25,200,000 25,200,000 252,000 12 tháng
637 Hóa chất chuẩn xét nghiệm proGRP 125,475,000 125,475,000 1,254,750 12 tháng
638 Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần 11,655,000 11,655,000 116,550 12 tháng
639 Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC 69,932,700 69,932,700 699,327 12 tháng
640 Hóa chất chuẩn xét nghiệm Sirolimus 11,156,100 11,156,100 111,561 12 tháng
641 Hóa chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus 31,874,610 31,874,610 318,746 12 tháng
642 Hóa chất chuẩn xét nghiệm TG 17,482,500 17,482,500 174,825 12 tháng
643 Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH 23,310,000 23,310,000 233,100 12 tháng
644 Hóa chất chuẩn xét nghiệm Vitamin D 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
645 Hóa chất đệm điện giải 171,642,240 171,642,240 1,716,422 12 tháng
646 Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 52,269,000 52,269,000 522,690 12 tháng
647 Hóa chất Định lượng AFP 1,185,450,000 1,185,450,000 11,854,500 12 tháng
648 Hóa chất Định lượng Calci toàn phần 86,247,000 86,247,000 862,470 12 tháng
649 Hóa chất Định lượng CEA 1,739,325,000 1,739,325,000 17,393,250 12 tháng
650 Hóa chất Định lượng Cortisol 158,130,000 158,130,000 1,581,300 12 tháng
651 Hóa chất Định lượng sensitive Estradiol 41,265,000 41,265,000 412,650 12 tháng
652 Hóa chất định lượng ferritin 497,700,000 497,700,000 4,977,000 12 tháng
653 Hóa chất Định lượng hFSH 37,978,500 37,978,500 379,785 12 tháng
654 Hóa chất Định lượng hLH 39,798,500 39,798,500 397,985 12 tháng
655 Hóa chất Định lượng Progesterone 37,978,500 37,978,500 379,785 12 tháng
656 Hóa chất Định lượng T4 tự do 633,150,000 633,150,000 6,331,500 12 tháng
657 Hóa chất Định lượng Testosterone 65,488,500 65,488,500 654,885 12 tháng
658 Hóa chất Định lượng Thyroglobulin 1,762,320,000 1,762,320,000 17,623,200 12 tháng
659 Hóa chất Định lượng total PSA 569,520,000 569,520,000 5,695,200 12 tháng
660 Hóa chất Định lượng Ultrasensitive Insulin 221,497,500 221,497,500 2,214,975 12 tháng
661 Hóa chất Định lượng Unconjugated Estriol 113,935,500 113,935,500 1,139,355 12 tháng
662 Hóa chất Định lượng vitamin B12 75,957,000 75,957,000 759,570 12 tháng
663 Hóa chất đo hoạt độ LDH 254,940,000 254,940,000 2,549,400 12 tháng
664 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin 21,990,540 21,990,540 219,905 12 tháng
665 Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP, hs-CRP 692,838,550 692,838,550 6,928,386 12 tháng
666 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol 251,580,000 251,580,000 2,515,800 12 tháng
667 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein dịch não tủy và Protein nước tiểu 47,229,820 47,229,820 472,298 12 tháng
668 Hóa chất dùng cho xét nghiệm β2-Microglobulin 41,937,000 41,937,000 419,370 12 tháng
669 Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 61,582,500 61,582,500 615,825 12 tháng
670 Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 85,806,000 85,806,000 858,060 12 tháng
671 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 6,237,000 6,237,000 62,370 12 tháng
672 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 11,508,000 11,508,000 115,080 12 tháng
673 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP hs 220,731,000 220,731,000 2,207,310 12 tháng
674 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 440,832,000 440,832,000 4,408,320 12 tháng
675 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP 14,200,272 14,200,272 142,003 12 tháng
676 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Anti TG 11,803,235 11,803,235 118,032 12 tháng
677 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Anti-CCP 11,884,950 11,884,950 118,850 12 tháng
678 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta - HCG 11,319,000 11,319,000 113,190 12 tháng
679 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta-2-Microglobulin 10,469,010 10,469,010 104,690 12 tháng
680 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng BNP 11,884,920 11,884,920 118,849 12 tháng
681 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125 11,710,080 11,710,080 117,101 12 tháng
682 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 11,833,560 11,833,560 118,336 12 tháng
683 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA (Carcinoembroyenic) 11,833,520 11,833,520 118,335 12 tháng
684 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cortisol 11,833,440 11,833,440 118,334 12 tháng
685 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng C-peptide 12,250,000 12,250,000 122,500 12 tháng
686 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 13,986,000 13,986,000 139,860 12 tháng
687 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol 11,363,500 11,363,500 113,635 12 tháng
688 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T4 11,833,560 11,833,560 118,336 12 tháng
689 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH 11,318,880 11,318,880 113,189 12 tháng
690 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon hoàng thể hóa 6,900,000 6,900,000 69,000 12 tháng
691 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Insulin 11,814,600 11,814,600 118,146 12 tháng
692 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NGAL trong nước tiểu 7,130,970 7,130,970 71,310 12 tháng
693 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NT-proBNP 13,759,200 13,759,200 137,592 12 tháng
694 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PIVKA II 11,576,280 11,576,280 115,763 12 tháng
695 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Pro GRP 14,261,940 14,261,940 142,619 12 tháng
696 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone 11,363,500 11,363,500 113,635 12 tháng
697 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin 11,268,880 11,268,880 112,689 12 tháng
698 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 14,261,940 14,261,940 142,619 12 tháng
699 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PTH 7,130,970 7,130,970 71,310 12 tháng
700 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC 11,884,950 11,884,950 118,850 12 tháng
701 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Tacrolimus 13,582,800 13,582,800 135,828 12 tháng
702 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng testosterone 11,500,000 11,500,000 115,000 12 tháng
703 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng THYROGLOBULIN 12,039,360 12,039,360 120,394 12 tháng
704 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin I 14,200,272 14,200,272 142,003 12 tháng
705 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH 14,261,940 14,261,940 142,619 12 tháng
706 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T3 11,833,560 11,833,560 118,336 12 tháng
707 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c 96,295,500 96,295,500 962,955 12 tháng
708 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin 74,208,750 74,208,750 742,088 12 tháng
709 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II 65,730,000 65,730,000 657,300 12 tháng
710 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin 85,785,000 85,785,000 857,850 12 tháng
711 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 58,684,500 58,684,500 586,845 12 tháng
712 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 11,884,950 11,884,950 118,850 12 tháng
713 Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II 55,860,000 55,860,000 558,600 12 tháng
714 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 13,912,500 13,912,500 139,125 12 tháng
715 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 13,860,000 13,860,000 138,600 12 tháng
716 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP 369,526,500 369,526,500 3,695,265 12 tháng
717 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 192,591,000 192,591,000 1,925,910 12 tháng
718 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 130,662,000 130,662,000 1,306,620 12 tháng
719 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 17,220,000 17,220,000 172,200 12 tháng
720 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 130,662,000 130,662,000 1,306,620 12 tháng
721 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 17,220,000 17,220,000 172,200 12 tháng
722 Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 97,996,500 97,996,500 979,965 12 tháng
723 Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm ung thư 38,461,500 38,461,500 384,615 12 tháng
724 Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm ung thư phổi 27,461,510 27,461,510 274,615 12 tháng
725 Hóa chất kiểm tra chất lượng các loại xét nghiệm sinh hóa chung mức 1 16,500,960 16,500,960 165,010 12 tháng
726 Hóa chất kiểm tra chất lượng các loại xét nghiệm sinh hóa chung mức 2 16,500,960 16,500,960 165,010 12 tháng
727 Hóa chất kiểm tra chất lượng các loại xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 3 16,500,960 16,500,960 165,010 12 tháng
728 Hóa chất kiểm tra chất lượng cho các xét nghiệm định lượng trong nước tiểu 43,107,900 43,107,900 431,079 12 tháng
729 Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng AFP 12,316,464 12,316,464 123,165 12 tháng
730 Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng Anti TG 10,585,000 10,585,000 105,850 12 tháng
731 Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng CA 125 10,308,375 10,308,375 103,084 12 tháng
732 Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 10,308,375 10,308,375 103,084 12 tháng
733 Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng C-peptide 12,025,000 12,025,000 120,250 12 tháng
734 Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng testosterone 7,168,203 7,168,203 71,682 12 tháng
735 Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng Troponin I 12,316,464 12,316,464 123,165 12 tháng
736 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CA 19-9 10,308,375 10,308,375 103,084 12 tháng
737 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Beta-HCG 10,112,040 10,112,040 101,120 12 tháng
738 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng BNP 10,308,375 10,308,375 103,084 12 tháng
739 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng CEA 10,308,375 10,308,375 103,084 12 tháng
740 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 10,241,400 10,241,400 102,414 12 tháng
741 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Estradiol 6,342,900 6,342,900 63,429 12 tháng
742 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free T3 10,263,720 10,263,720 102,637 12 tháng
743 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free T4 10,263,720 10,263,720 102,637 12 tháng
744 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng FSH 6,370,488 6,370,488 63,705 12 tháng
745 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 6,370,488 6,370,488 63,705 12 tháng
746 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Insulin 10,308,375 10,308,375 103,084 12 tháng
747 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng NGAL trong nước tiểu 6,185,025 6,185,025 61,850 12 tháng
748 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng NT-proBNP 9,945,000 9,945,000 99,450 12 tháng
749 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Pepsinogen I 7,168,200 7,168,200 71,682 12 tháng
750 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Pepsinogen II 7,168,200 7,168,200 71,682 12 tháng
751 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PIVKA II 6,024,384 6,024,384 60,244 12 tháng
752 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Pro GRP 10,308,375 10,308,375 103,084 12 tháng
753 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Progesterone 6,370,488 6,370,488 63,705 12 tháng
754 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Prolactin 7,168,203 7,168,203 71,682 12 tháng
755 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 10,308,375 10,308,375 103,084 12 tháng
756 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PSA tự do 11,947,005 11,947,005 119,470 12 tháng
757 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PTH 6,407,064 6,407,064 64,071 12 tháng
758 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng SCC 11,947,000 11,947,000 119,470 12 tháng
759 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng THYROGLOBULIN 11,670,840 11,670,840 116,708 12 tháng
760 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ferritin 10,263,720 10,263,720 102,637 12 tháng
761 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức 1 11,695,425 11,695,425 116,954 12 tháng
762 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức 2 11,695,425 11,695,425 116,954 12 tháng
763 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức 3 11,695,425 11,695,425 116,954 12 tháng
764 Hóa chất kiểm tra nhiều chỉ số xét nghiệm miễn dịch 146,853,000 146,853,000 1,468,530 12 tháng
765 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-CCP 93,240,000 93,240,000 932,400 12 tháng
766 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm double test 37,878,500 37,878,500 378,785 12 tháng
767 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm ghép tạng 11,599,430 11,599,430 115,994 12 tháng
768 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm PIVKA II 34,650,000 34,650,000 346,500 12 tháng
769 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm tim mạch 45,664,290 45,664,290 456,643 12 tháng
770 Hóa chất pha loãng nhiều chỉ số miễn dịch 16,317,000 16,317,000 163,170 12 tháng
771 Hóa chất tham chiếu kiểm tra điện cực cho xét nghiệm điện giải 5,092,500 5,092,500 50,925 12 tháng
772 Hóa chất tiền xử lý mẫu 57,997,150 57,997,150 579,972 12 tháng
773 Hóa chất xét nghiệm AFP 75,524,400 75,524,400 755,244 12 tháng
774 Hóa chất xét nghiệm Ammonia 453,558,000 453,558,000 4,535,580 12 tháng
775 Hóa chất xét nghiệm Anti-CCP 419,580,000 419,580,000 4,195,800 12 tháng
776 Hóa chất xét nghiệm Anti-TG 102,564,000 102,564,000 1,025,640 12 tháng
777 Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO 102,564,000 102,564,000 1,025,640 12 tháng
778 Hóa chất xét nghiệm Anti-TSHR 525,000,000 525,000,000 5,250,000 12 tháng
779 Hóa chất xét nghiệm CA 125 220,281,000 220,281,000 2,202,810 12 tháng
780 Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 220,281,000 220,281,000 2,202,810 12 tháng
781 Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 220,279,500 220,279,500 2,202,795 12 tháng
782 Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 1,101,390,000 1,101,390,000 11,013,900 12 tháng
783 Hóa chất xét nghiệm CEA 125,874,000 125,874,000 1,258,740 12 tháng
784 Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine 518,836,000 518,836,000 5,188,360 12 tháng
785 Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 582,750,000 582,750,000 5,827,500 12 tháng
786 Hóa chất xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D 57,290,625 57,290,625 572,906 12 tháng
787 Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP 317,910,000 317,910,000 3,179,100 12 tháng
788 Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin BCG trong máu 188,435,520 188,435,520 1,884,355 12 tháng
789 Hóa chất xét nghiệm định lượng Ammonia CC AMONIAC 238,071,960 238,071,960 2,380,720 12 tháng
790 Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti - CCP 140,378,000 140,378,000 1,403,780 12 tháng
791 Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti TG 118,700,000 118,700,000 1,187,000 12 tháng
792 Hóa chất xét nghiệm định lượng axit uric trong máu 96,820,325 96,820,325 968,203 12 tháng
793 Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta- HCG 30,710,000 30,710,000 307,100 12 tháng
794 Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 249,459,900 249,459,900 2,494,599 12 tháng
795 Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 249,459,900 249,459,900 2,494,599 12 tháng
796 Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci 60,900,000 60,900,000 609,000 12 tháng
797 Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA (carcinoembryonic) 246,991,800 246,991,800 2,469,918 12 tháng
798 Hóa chất xét nghiệm định lượng cho xét nghiệm định lượng Cortisol 78,826,000 78,826,000 788,260 12 tháng
799 Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol trong máu 289,014,000 289,014,000 2,890,140 12 tháng
800 Hóa chất xét nghiệm định lượng CREATININE trong máu 26,932,500 26,932,500 269,325 12 tháng
801 Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 317,545,830 317,545,830 3,175,458 12 tháng
802 Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol 11,057,400 11,057,400 110,574 12 tháng
803 Hóa chất xét nghiệm định lượng Ethanol 153,895,000 153,895,000 1,538,950 12 tháng
804 Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 145,904,640 145,904,640 1,459,046 12 tháng
805 Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 145,904,640 145,904,640 1,459,046 12 tháng
806 Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH 25,950,650 25,950,650 259,507 12 tháng
807 Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose trong máu 124,740,000 124,740,000 1,247,400 12 tháng
808 Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-C trong máu 338,331,900 338,331,900 3,383,319 12 tháng
809 Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 149,552,165 149,552,165 1,495,522 12 tháng
810 Hóa chất xét nghiệm định lượng hormon hoàng thể hóa 11,619,600 11,619,600 116,196 12 tháng
811 Hóa chất xét nghiệm định lượng Iron trong máu 75,992,040 75,992,040 759,920 12 tháng
812 Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactate Dehydrogenase trong máu 66,341,000 66,341,000 663,410 12 tháng
813 Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol trong máu 446,076,000 446,076,000 4,460,760 12 tháng
814 Hóa chất xét nghiệm định lượng NT-proBNP 1,183,140,000 1,183,140,000 11,831,400 12 tháng
815 Hóa chất xét nghiệm định lượng Pepsinogen I 50,599,080 50,599,080 505,991 12 tháng
816 Hóa chất xét nghiệm định lượng Pepsinogen II 50,599,080 50,599,080 505,991 12 tháng
817 Hóa chất xét nghiệm định lượng PIVKA II 131,972,400 131,972,400 1,319,724 12 tháng
818 Hóa chất xét nghiệm định lượng Pro GRP 1,094,205,100 1,094,205,100 10,942,051 12 tháng
819 Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone 25,919,500 25,919,500 259,195 12 tháng
820 Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 274,670,000 274,670,000 2,746,700 12 tháng
821 Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do 280,332,375 280,332,375 2,803,324 12 tháng
822 Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH 11,196,800 11,196,800 111,968 12 tháng
823 Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC 260,397,375 260,397,375 2,603,974 12 tháng
824 Hóa chất xét nghiệm định lượng sodium (Na), potassium (K), và chloride (Cl) 14,703,300 14,703,300 147,033 12 tháng
825 Hóa chất xét nghiệm định lượng testosterone 29,049,000 29,049,000 290,490 12 tháng
826 Hóa chất xét nghiệm định lượng THYROGLOBULIN 163,155,000 163,155,000 1,631,550 12 tháng
827 Hóa chất xét nghiệm định lượng Total bilirubin 70,812,500 70,812,500 708,125 12 tháng
828 Hóa chất xét nghiệm định lượng Total protein 149,436,000 149,436,000 1,494,360 12 tháng
829 Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride trong máu 182,659,050 182,659,050 1,826,591 12 tháng
830 Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin I 558,140,000 558,140,000 5,581,400 12 tháng
831 Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH CTL 10,308,375 10,308,375 103,084 12 tháng
832 Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen 85,239,000 85,239,000 852,390 12 tháng
833 Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ Alanine Amino transferase (GPT/ALT) trong máu 150,830,845 150,830,845 1,508,308 12 tháng
834 Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ Amylase trong máu. 65,452,500 65,452,500 654,525 12 tháng
835 Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ Aspartate Amino transferase (GOT/AST) trong máu 150,518,445 150,518,445 1,505,184 12 tháng
836 Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ CK (creatine kínase) trong máu 83,275,500 83,275,500 832,755 12 tháng
837 Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ Gamma- Glutamyl Transferase (GGT) 82,687,500 82,687,500 826,875 12 tháng
838 Hóa chất xét nghiệm Everolimus 309,676,000 309,676,000 3,096,760 12 tháng
839 Hóa chất xét nghiệm Free HCGbeta 84,000,000 84,000,000 840,000 12 tháng
840 Hóa chất xét nghiệm free PSA 174,825,000 174,825,000 1,748,250 12 tháng
841 Hóa chất xét nghiệm FT3 153,846,000 153,846,000 1,538,460 12 tháng
842 Hóa chất xét nghiệm FT4 161,538,300 161,538,300 1,615,383 12 tháng
843 Hóa chất xét nghiệm HE4 336,000,000 336,000,000 3,360,000 12 tháng
844 Hóa chất xét nghiệm Maker CA19-9 187,094,925 187,094,925 1,870,949 12 tháng
845 Hóa chất xét nghiệm NSE 734,265,000 734,265,000 7,342,650 12 tháng
846 Hóa chất xét nghiệm PAPP-A 168,000,000 168,000,000 1,680,000 12 tháng
847 Hóa chất xét nghiệm PIVKA II 1,071,000,000 1,071,000,000 10,710,000 12 tháng
848 Hóa chất xét nghiệm proBNP 2,436,000,000 2,436,000,000 24,360,000 12 tháng
849 Hóa chất xét nghiệm proGRP 950,250,000 950,250,000 9,502,500 12 tháng
850 Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần 174,825,000 174,825,000 1,748,250 12 tháng
851 Hóa chất xét nghiệm SCC 478,172,300 478,172,300 4,781,723 12 tháng
852 Hóa chất xét nghiệm Sirolimus 619,352,000 619,352,000 6,193,520 12 tháng
853 Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus 1,548,378,750 1,548,378,750 15,483,788 12 tháng
854 Hóa chất xét nghiệm TG 271,922,820 271,922,820 2,719,228 12 tháng
855 Hóa chất xét nghiệm TSH 153,846,000 153,846,000 1,538,460 12 tháng
856 Hóa chất xét nghiệm Vitamin D 343,350,000 343,350,000 3,433,500 12 tháng
857 Hóa chất xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm định lượng Cyclosporine 3,465,000 3,465,000 34,650 12 tháng
858 Hóa chất xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm định lượng Tacrolimus 11,550,000 11,550,000 115,500 12 tháng
859 Hóa chấthiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA tự do 11,650,000 11,650,000 116,500 12 tháng
860 Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số tự động 456,000,000 456,000,000 4,560,000 12 tháng
861 Huyết thanh hiệu chuẩn Hóa chất xét nghiệm LDL - C, HDL -C 23,250,000 23,250,000 232,500 12 tháng
862 Huyết thanh kiểm tra chất lượng các loại xét nghiệm miễn dịch chung 20,530,000 20,530,000 205,300 12 tháng
863 Huyết thanh kiểm tra chất lượng các xét nghiệm định lượng tacrolimus, sirolimus, cyclosporine 10,617,500 10,617,500 106,175 12 tháng
864 Nước rửa A 59,760,000 59,760,000 597,600 12 tháng
865 Nước rửa B 97,792,000 97,792,000 977,920 12 tháng
866 Ống lấy mẫu 0.5 ml 44,730,000 44,730,000 447,300 12 tháng
867 Ống lấy mẫu 2.0 mL 32,760,000 32,760,000 327,600 12 tháng
868 Ống lấy mẫu 3.0 mL 47,281,500 47,281,500 472,815 12 tháng
869 Ống xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm định lượng tacrolimus, sirolimus, cyclosporine 15,125,000 15,125,000 151,250 12 tháng
870 QC cho xét nghiệm Ammonia (2 levels) 18,417,000 18,417,000 184,170 12 tháng
871 Dung dịch rửa kim 15,488,250 15,488,250 154,883 12 tháng
872 Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 1,082,970,000 1,082,970,000 10,829,700 12 tháng
873 Dung dịch tiền xúc tác 65,000,000 65,000,000 650,000 12 tháng
874 Màng ngăn hóa chất 72,651,000 72,651,000 726,510 12 tháng
875 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 167,548,500 167,548,500 1,675,485 12 tháng
876 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 126,420,000 126,420,000 1,264,200 12 tháng
877 Hóa chất định lượng Protein toàn phần 86,856,000 86,856,000 868,560 12 tháng
878 Hóa chất Định lượng Cholesterol toàn phần 209,790,000 209,790,000 2,097,900 12 tháng
879 Dung dịch xúc tác 40,500,000 40,500,000 405,000 12 tháng
880 Hóa chất Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 1,694,542,500 1,694,542,500 16,945,425 12 tháng
881 Dung dịch rửa điện cực 427,044,750 427,044,750 4,270,448 12 tháng
882 Định lượng Acid Uric 770,910,000 770,910,000 7,709,100 12 tháng
883 Định lượng Triglycerid 637,035,000 637,035,000 6,370,350 12 tháng
884 Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần 535,584,000 535,584,000 5,355,840 12 tháng
885 Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp 595,056,000 595,056,000 5,950,560 12 tháng
886 Hóa chất định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 1,554,420,000 1,554,420,000 15,544,200 12 tháng
887 Hóa chất Định lượng Albumin 133,035,000 133,035,000 1,330,350 12 tháng
888 Hóa chất định lượng Ure 482,013,000 482,013,000 4,820,130 12 tháng
889 Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 55,650,000 55,650,000 556,500 12 tháng
890 Hóa chất Định lượng Glucose 407,820,000 407,820,000 4,078,200 12 tháng
891 Hóa chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 407,148,000 407,148,000 4,071,480 12 tháng
892 Hóa chất định lượng Creatinin 188,580,000 188,580,000 1,885,800 12 tháng
893 Tip/cup phản ứng 1,537,877,250 1,537,877,250 15,378,773 12 tháng
894 Dung dịch đệm rửa 137,397,000 137,397,000 1,373,970 12 tháng
895 Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT) 358,785,000 358,785,000 3,587,850 12 tháng
896 Đo hoạt độ AST (GOT) 357,630,000 357,630,000 3,576,300 12 tháng
897 Dung dịch rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch 453,962,000 453,962,000 4,539,620 12 tháng
898 Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu, sử dụng trên máy miễn dịch 302,447,250 302,447,250 3,024,473 12 tháng
899 Hóa chất hệ thống 382,866,750 382,866,750 3,828,668 12 tháng
900 Cóng phản ứng 184,800,000 184,800,000 1,848,000 12 tháng
901 Hóa chất pha loãng xét nghiệm miễn dịch 81,585,000 81,585,000 815,850 12 tháng
902 Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 169,545,600 169,545,600 1,695,456 12 tháng
903 Huyết thanh hiệu chuẩn các thông số điện giải 5,906,500 5,906,500 59,065 12 tháng
904 Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin 11,057,400 11,057,400 110,574 12 tháng
905 Định lượng IL-6 (Interleukin 6) 186,480,000 186,480,000 1,864,800 12 tháng
906 Chất chuẩn IL-6 23,310,000 23,310,000 233,100 12 tháng
907 Acid chlohydric 1,116,500 1,116,500 11,165 12 tháng
908 Hóa chất xét nghiệm ANAscreen 132,300,000 132,300,000 1,323,000 12 tháng
909 Hóa chất xét nghiệm Anti-dsDNA Screen 157,500,000 157,500,000 1,575,000 12 tháng
910 Hóa chất xét nghiệm Anti-Phospholipid Screen IgG 132,300,000 132,300,000 1,323,000 12 tháng
911 Hóa chất xét nghiệm Anti-Phospholipid Screen IgM 132,300,000 132,300,000 1,323,000 12 tháng
912 Hóa chất kiểm chứng mức dương 132,300,000 132,300,000 1,323,000 12 tháng
913 Hóa chất kiểm chứng mức âm 132,300,000 132,300,000 1,323,000 12 tháng
914 Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở 17,010,000 17,010,000 170,100 12 tháng
915 Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc 834,750 834,750 8,348 12 tháng
916 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF 50,531,250 50,531,250 505,313 12 tháng
917 Định lượng RF (Reumatoid Factor) 177,912,000 177,912,000 1,779,120 12 tháng
918 Test ma túy 325,237,500 325,237,500 3,252,375 12 tháng
919 186,000 0 0
920 396,900 0 0
921 32,900,000 0 0
922 36,225,000 0 0
923 9,174,000 0 0
924 33,250,000 0 0
925 11,700,000 0 0
926 36,067,500 0 0
927 45,870,000 0 0
928 55,800,000 0 0
929 7,635,600 0 0
930 14,817,600 0 0
931 3,522,000 0 0
932 14,100,000 0 0
933 37,800,000 0 0
934 4,095,000 0 0
935 13,840,000 0 0
936 408,000 0 0
937 21,375,000 0 0
938 1,500,000 0 0
939 16,047,000 0 0
940 7,575,000 0 0
941 1,392,600,000 0 0
942 127,500 0 0
943 170,100,000 0 0
944 22,401,000 0 0
945 4,770,000 0 0
946 711,000 0 0
947 88,000,000 0 0
948 44,000,000 0 0
949 132,000,000 0 0
950 6,228,000 0 0
951 1,260,000 0 0
952 385,000,000 0 0
953 105,000,000 0 0
954 119,340,000 0 0
955 88,288,200 0 0
956 18,400,000 0 0
957 154,500,000 0 0
958 300,000,000 0 0
959 10,080,000 0 0
960 75,000,000 0 0
961 27,390,000 0 0
962 287,500,000 0 0
963 540,000,000 0 0
964 612,000,000 0 0
965 24,696,000 0 0
966 168,000,000 0 0
967 70,250,040 0 0
968 147,000,000 0 0
969 168,000,000 0 0
970 378,000,000 0 0
971 20,000,000 0 0
972 690,000 0 0
973 4,860,000 0 0
974 10,920,000 0 0
975 10,920,000 0 0
976 10,500,000 0 0
977 40,950,000 0 0
978 32,760,000 0 0
979 20,966,400 0 0
980 8,085,000 0 0
981 15,708,000 0 0
982 32,760,000 0 0
983 10,920,000 0 0
984 7,100,100 0 0
985 32,760,000 0 0
986 10,920,000 0 0
987 43,680,000 0 0
988 32,760,000 0 0
989 8,190,000 0 0
990 20,386,800 0 0
991 20,966,400 0 0
992 13,104,000 0 0
993 8,287,650 0 0
994 9,172,800 0 0
995 65,520,000 0 0
996 4,387,950 0 0
997 32,760,000 0 0
998 87,360,000 0 0
999 131,040,000 0 0
1000 11,550,000 0 0
1001 9,135,000 0 0
1002 14,773,500 0 0
1003 17,896,200 0 0
1004 62,899,200 0 0
1005 8,864,100 0 0
1006 61,992,000 0 0
1007 10,920,000 0 0
1008 9,744,000 0 0
1009 21,840,000 0 0
1010 8,117,550 0 0
1011 17,342,850 0 0
1012 148,995,000 0 0
1013 9,135,000 0 0
1014 17,342,850 0 0
1015 39,529,560 0 0
1016 39,529,560 0 0
1017 39,529,560 0 0
1018 21,840,000 0 0
1019 7,854,000 0 0
1020 125,798,400 0 0
1021 8,085,000 0 0
1022 18,900,000 0 0
1023 32,470,200 0 0
1024 51,702,000 0 0
1025 9,172,800 0 0
1026 18,270,000 0 0
1027 39,529,560 0 0
1028 102,337,200 0 0
1029 7,760,550 0 0
1030 10,920,000 0 0
1031 8,647,065 0 0
1032 16,989,000 0 0
1033 10,371,900 0 0
1034 10,597,650 0 0
1035 13,060,000 0 0
1036 12,447,750 0 0
1037 4,932,000 0 0
1038 5,564,000 0 0
1039 10,483,200 0 0
1040 8,400,000 0 0
1041 77,760,000 0 0
1042 105,000,000 0 0
1043 10,249,080 0 0
1044 147,020,832 0 0
1045 497,000 0 0
1046 462,000 0 0
1047 462,000 0 0
1048 462,000 0 0
1049 5,513,000 0 0
1050 114,347,520 0 0
1051 9,437,400 0 0
1052 19,740,000 0 0
1053 37,380,000 0 0
1054 247,500,000 0 0
1055 1,848,000 0 0
1056 1,710,000 0 0
1057 1,848,000 0 0
1058 1,712,000 0 0
1059 462,000 0 0
1060 462,000 0 0
1061 449,400,000 0 0
1062 444,780,000 0 0
1063 11,109,000 0 0
1064 462,000 0 0
1065 462,000 0 0
1066 1,181,250 0 0
1067 125,000,000 0 0
1068 54,964,980 0 0
1069 109,929,960 0 0
1070 294,000 0 0
1071 393,750 0 0
1072 131,184,000 0 0
1073 52,920,000 0 0
1074 57,599,850 0 0
1075 53,999,925 0 0
1076 36,023,400 0 0
1077 22,800,000 0 0
1078 13,800,000 0 0
1079 156,531,264 0 0
1080 462,000 0 0
1081 462,000 0 0
1082 4,769,520 0 0
1083 402,000 0 0
1084 402,000 0 0
1085 816,900 0 0
1086 921,900 0 0
1087 1,844,850 0 0
1088 1,844,850 0 0
1089 1,132,950 0 0
1090 1,358,700 0 0
1091 884,100 0 0
1092 15,088,500 0 0
1093 10,083,840 0 0
1094 16,293,690 0 0
1095 13,986,000 0 0
1096 19,580,400 0 0
1097 26,573,400 0 0
1098 16,013,970 0 0
1099 16,013,970 0 0
1100 19,580,400 0 0
1101 13,986,000 0 0
1102 85,314,600 0 0
1103 5,843,250 0 0
1104 1,631,700 0 0
1105 1,631,700 0 0
1106 58,741,200 0 0
1107 8,988,000 0 0
1108 156,531,360 0 0
1109 75,524,400 0 0
1110 104,895,000 0 0
1111 293,706,000 0 0
1112 61,538,400 0 0
1113 867,132,000 0 0
1114 111,888,000 0 0
1115 167,832,000 0 0
1116 307,680,000 0 0
1117 293,706,000 0 0
1118 403,200,000 0 0
1119 16,537,600 0 0
1120 16,537,600 0 0
1121 1,118,880,000 0 0
1122 30,769,200 0 0
1123 44,056,200 0 0
1124 462,000 0 0
1125 415,000 0 0
1126 1,176,000 0 0
1127 929,000 0 0
1128 1,079,250 0 0
1129 1,079,250 0 0
1130 1,079,250 0 0
1131 402,000 0 0
1132 866,829,600 0 0
1133 1,522,080,000 0 0
1134 952,875,000 0 0
1135 84,000,000 0 0
1136 496,387,500 0 0
1137 60,000,000 0 0
1138 1,270,080,000 0 0
1139 23,781,120 0 0
1140 497,000 0 0
1141 402,000 0 0
1142 2,310,000 0 0
1143 7,015,620 0 0
1144 7,020,000 0 0
1145 3,655,530 0 0
1146 4,944,450 0 0
1147 3,738,000 0 0
1148 7,477,680 0 0
1149 7,476,000 0 0
1150 6,769,500 0 0
1151 4,714,500 0 0
1152 7,030,800 0 0
1153 7,477,680 0 0
1154 3,438,750 0 0
1155 3,528,000 0 0
1156 6,879,180 0 0
1157 3,858,630 0 0
1158 3,832,500 0 0
1159 7,717,260 0 0
1160 6,694,800 0 0
1161 4,032,000 0 0
1162 17,539,200 0 0
1163 3,738,000 0 0
1164 3,858,990 0 0
1165 3,215,490 0 0
1166 14,112,000 0 0
1167 388,250 0 0
1168 1,540,000 0 0
1169 2,022,000 0 0
1170 2,341,500 0 0
1171 17,325,000 0 0
1172 3,045,000 0 0
1173 1,785,000 0 0
1174 1,384,000 0 0
1175 38,976,000 0 0
1176 4,405,840 0 0
1177 7,540,000 0 0
1178 2,709,500 0 0
1179 1,566,500 0 0
1180 14,760,000 0 0
1181 388,500 0 0
1182 1,200,000 0 0
1183 10,710,000 0 0
1184 14,700,800 0 0
1185 1,986,500 0 0
1186 27,669,600 0 0
1187 462,000 0 0
1188 497,000 0 0
1189 402,000 0 0
1190 420,000 0 0
1191 11,304,000 0 0
1192 402,250 0 0
1193 54,494,640 0 0
1194 50,327,200 0 0
1195 497,000 0 0
1196 144,270,000 0 0
1197 73,379,250 0 0
1198 83,757,240 0 0
1199 408,000 0 0
1200 408,000 0 0
1201 367,500 0 0
1202 617,400,000 0 0
1203 23,026,500 0 0
1204 7,833,000 0 0
1205 752,220,000 0 0
1206 792,750,000 0 0
1207 30,500,000 0 0
1208 27,001,800 0 0
1209 29,700,000 0 0
1210 518,000,000 0 0
1211 24,975,000 0 0
1212 401,250 0 0
1213 297,780 0 0
1214 3,093,200 0 0
1215 3,990,000 0 0
1216 11,686,500 0 0
1217 5,955,600 0 0
1218 5,955,600 0 0
1219 446,670,000 0 0
1220 178,668,000 0 0
1221 14,889,000 0 0
1222 47,033,280 0 0
1223 5,955,600 0 0
1224 89,334,000 0 0
1225 208,446,000 0 0
1226 148,890,000 0 0
1227 6,300,000 0 0
1228 428,000 0 0
1229 393,750 0 0
1230 41,088,000 0 0
1231 27,479,040 0 0
1232 388,250 0 0
1233 462,000 0 0
1234 497,000 0 0
1235 1,824,228,000 0 0
1236 3,500,000 0 0
1237 546,000,000 0 0
1238 111,283,200 0 0
1239 110,000,000 0 0
1240 540,000,000 0 0
1241 150,825,024 0 0
1242 3,496,500 0 0
1243 250,135,200 0 0
1244 11,165,952 0 0
1245 1,464,000 0 0
1246 34,764,000 0 0
1247 472,500,000 0 0
1248 147,636,216 0 0
1249 1,248,240,000 0 0
1250 23,650,000 0 0
1251 1,590,800,000 0 0
1252 1,451,100,000 0 0
1253 6,993,000 0 0
1254 12,765,900 0 0
1255 8,316,000 0 0
1256 8,400,000 0 0
1257 16,800,000 0 0
1258 16,800,000 0 0
1259 33,600,000 0 0
1260 67,199,904 0 0
1261 5,959,800 0 0
1262 165,690,000 0 0
1263 87,444,000 0 0
1264 10,550,400 0 0
1265 84,501,250 0 0
1266 84,501,250 0 0
1267 84,501,250 0 0
1268 14,185,500 0 0
1269 64,942,500 0 0
1270 28,560,000 0 0
1271 89,617,500 0 0
1272 74,875,500 0 0
1273 74,550,000 0 0
1274 3,487,000 0 0
1275 3,487,000 0 0
1276 3,487,000 0 0
1277 3,487,000 0 0
1278 3,487,000 0 0
1279 3,487,000 0 0
1280 17,249,760 0 0
1281 1,900,710,000 0 0
1282 978,200,000 0 0
1283 55,106,100 0 0
1284 299,250,000 0 0
1285 613,372,680 0 0
1286 527,982,000 0 0
1287 50,946,000 0 0
1288 58,700,000 0 0
1289 27,720,000 0 0
1290 472,500,000 0 0
1291 316,338,750 0 0
1292 944,280,000 0 0
1293 2,528,715,000 0 0
1294 1,761,616,500 0 0
1295 108,990,000 0 0
1296 34,400,000 0 0
1297 381,087,000 0 0
1298 1,800,000,000 0 0
1299 163,212,000 0 0
1300 16,080,000 0 0
1301 1,168,000,000 0 0
1302 39,564,000 0 0
1303 15,120,000 0 0
1304 57,400,000 0 0
1305 50,400,000 0 0
1306 45,100,000 0 0
1307 1,854,720,000 0 0
1308 1,197,000,000 0 0
1309 294,000,000 0 0
1310 264,600,000 0 0
1311 27,489,000 0 0
1312 946,000 0 0
1313 19,593,000 0 0
1314 19,593,000 0 0
1315 24,318,000 0 0
1316 238,875,000 0 0
1317 67,567,500 0 0
1318 32,659,200 0 0
1319 95,004,000 0 0
1320 862,890,000 0 0
1321 450,397,500 0 0
1322 93,859,500 0 0
1323 85,068,900 0 0
1324 90,540,450 0 0
1325 224,700,000 0 0
1326 73,920,000 0 0
1327 1,929,900,000 0 0
1328 22,800,000 0 0
1329 7,328,000 0 0
1330 21,000,000 0 0
1331 15,900,000 0 0
1332 64,864,800 0 0
1333 5,086,400 0 0
1334 8,640,000 0 0
1335 184,162,000 0 0
1336 136,950,000 0 0
1337 135,912,000 0 0
1338 19,099,500 0 0
1339 30,620,100 0 0
1340 19,099,500 0 0
1341 82,530,000 0 0
1342 39,259,500 0 0
1343 39,259,500 0 0
1344 34,860,000 0 0
1345 39,259,500 0 0
1346 34,860,000 0 0
1347 74,077,500 0 0
1348 89,964,000 0 0
1349 3,150,000 0 0
1350 217,728,000 0 0
1351 55,933,500 0 0
1352 47,470,500 0 0
1353 392,955,000 0 0
1354 184,779,000 0 0
1355 145,705,000 0 0
1356 234,000,000 0 0
1357 292,233,600 0 0
1358 382,636,800 0 0
1359 555,660,000 0 0
1360 69,465,000 0 0
1361 166,666,500 0 0
1362 613,200,000 0 0
1363 290,062,500 0 0
1364 2,597,175,000 0 0
1365 293,475,000 0 0
1366 59,200,000 0 0
1367 59,200,000 0 0
1368 59,200,000 0 0
1369 107,200,000 0 0
1370 338,486,400 0 0
1371 970,200,000 0 0
1372 918,960,000 0 0
1373 450,397,500 0 0
1374 1,254,000 0 0
1375 396,000 0 0
1376 33,045,600 0 0
1377 15,813,000 0 0
1378 13,591,200 0 0
1379 40,309,500 0 0
1380 19,760,000 0 0
1381 6,552,000 0 0
1382 8,780,000 0 0
1383 20,937,000 0 0
1384 34,209,000 0 0
1385 8,287,650 0 0
1386 17,808,000 0 0
1387 10,483,200 0 0
1388 8,190,000 0 0
1389 14,553,000 0 0
1390 6,174,000 0 0
1391 39,207,000 0 0
1392 21,319,200 0 0
1393 15,225,000 0 0
1394 10,752,000 0 0
1395 10,420,000 0 0
1396 14,470,000 0 0
1397 20,727,000 0 0
1398 38,359,000 0 0
1399 21,960,000 0 0
1400 24,342,000 0 0
1401 69,720,000 0 0
1402 19,555,200 0 0
1403 17,400,600 0 0
1404 108,654,000 0 0
1405 419,900,000 0 0
1406 850,500,000 0 0
1407 439,200,000 0 0
1408 24,480,000 0 0
1409 27,273,750 0 0
1410 47,040,000 0 0
1411 46,788,000 0 0
1412 30,030,000 0 0
1413 456,000,000 0 0
1414 28,425,600 0 0
1415 123,920,000 0 0
1416 2,835,000,000 0 0
1417 1,399,686,750 0 0
1418 19,110,000 0 0
1419 20,884,500 0 0
1420 15,765,750 0 0
1421 13,387,500 0 0
1422 33,232,500 0 0
1423 23,719,500 0 0
1424 11,833,500 0 0
1425 2,152,500 0 0
1426 405,174,000 0 0
1427 20,569,500 0 0
1428 12,131,910 0 0
1429 31,059,000 0 0
1430 18,030,600 0 0
1431 22,176,000 0 0
1432 15,813,000 0 0
1433 47,470,500 0 0
1434 10,242,666 0 0
1435 46,410,000 0 0
1436 17,598,000 0 0
1437 21,168,000 0 0
1438 18,721,500 0 0
1439 14,017,500 0 0
1440 19,372,500 0 0
1441 47,964,000 0 0
1442 24,948,000 0 0
1443 28,482,300 0 0
1444 10,914,750 0 0
1445 11,226,600 0 0
1446 44,063,250 0 0
1447 45,391,500 0 0
1448 15,057,000 0 0
1449 25,326,000 0 0
1450 54,432,000 0 0
1451 42,796,110 0 0
1452 8,542,800 0 0
1453 58,401,000 0 0
1454 204,435,000 0 0
1455 86,310,000 0 0
1456 86,310,000 0 0
1457 86,310,000 0 0
1458 56,889,000 0 0
1459 56,889,000 0 0
1460 56,889,000 0 0
1461 11,592,000 0 0
1462 7,644,000 0 0
1463 185,850,000 0 0
1464 185,850,000 0 0
1465 185,850,000 0 0
1466 140,364,000 0 0
1467 140,364,000 0 0
1468 140,364,000 0 0
1469 15,183,000 0 0
1470 3,129,840,000 0 0
1471 2,750,000 0 0
1472 39,558,750 0 0
1473 110,250,000 0 0
1474 1,034,402,250 0 0
1475 929,460,000 0 0
1476 362,250,000 0 0
1477 370,062,000 0 0
1478 3,104,640,000 0 0
1479 68,544,000 0 0
1480 835,380,000 0 0
1481 929,775,000 0 0
1482 95,022,900 0 0
1483 1,365,000,000 0 0
1484 122,482,500 0 0
1485 61,845,000 0 0
1486 66,465,000 0 0
1487 367,920,000 0 0
1488 921,900,000 0 0
1489 87,097,500 0 0
1490 106,365,000 0 0
1491 106,365,000 0 0
1492 25,380,000 0 0
1493 645,288,000 0 0
1494 352,632,000 0 0
1495 96,768,000 0 0
1496 949,462,500 0 0
1497 1,455,720,000 0 0
1498 109,950,000 0 0
1499 789,547,500 0 0
1500 797,790,000 0 0
1501 18,795,000 0 0
1502 533,820,000 0 0
1503 718,200,000 0 0
1504 539,280,000 0 0
1505 753,312,000 0 0
1506 1,309,665,000 0 0
1507 10,245,000 0 0
1508 5,492,775 0 0
1509 6,501,025 0 0
1510 21,391,095 0 0
1511 12,460,224 0 0
1512 21,644,600 0 0
1513 12,294,000 0 0
1514 5,663,196 0 0
1515 11,695,320 0 0
1516 50,400,000 0 0
1517 25,641,000 0 0
1518 13,986,000 0 0
1519 17,955,000 0 0
1520 6,995,175 0 0
1521 15,750,000 0 0
1522 14,427,000 0 0
1523 45,622,080 0 0
1524 15,034,950 0 0
1525 7,136,500 0 0
1526 24,420,000 0 0
1527 1,417,815,000 0 0
1528 16,317,000 0 0
1529 14,217,530 0 0
1530 98,400,000 0 0
1531 158,193,000 0 0
1532 31,636,500 0 0
1533 1,139,670,000 0 0
1534 147,262,500 0 0
1535 5,827,500 0 0
1536 10,815,000 0 0
1537 4,200,000 0 0
1538 13,986,000 0 0
1539 13,986,000 0 0
1540 13,986,000 0 0
1541 34,965,000 0 0
1542 29,370,600 0 0
1543 11,655,000 0 0
1544 21,249,740 0 0
1545 34,965,000 0 0
1546 13,854,456 0 0
1547 11,655,000 0 0
1548 11,655,000 0 0
1549 11,655,000 0 0
1550 29,400,000 0 0
1551 17,482,500 0 0
1552 31,500,000 0 0
1553 7,087,500 0 0
1554 25,200,000 0 0
1555 125,475,000 0 0
1556 11,655,000 0 0
1557 69,932,700 0 0
1558 11,156,100 0 0
1559 31,874,610 0 0
1560 17,482,500 0 0
1561 23,310,000 0 0
1562 10,500,000 0 0
1563 171,642,240 0 0
1564 52,269,000 0 0
1565 1,185,450,000 0 0
1566 86,247,000 0 0
1567 1,739,325,000 0 0
1568 158,130,000 0 0
1569 41,265,000 0 0
1570 497,700,000 0 0
1571 37,978,500 0 0
1572 39,798,500 0 0
1573 37,978,500 0 0
1574 633,150,000 0 0
1575 65,488,500 0 0
1576 1,762,320,000 0 0
1577 569,520,000 0 0
1578 221,497,500 0 0
1579 113,935,500 0 0
1580 75,957,000 0 0
1581 254,940,000 0 0
1582 21,990,540 0 0
1583 692,838,550 0 0
1584 251,580,000 0 0
1585 47,229,820 0 0
1586 41,937,000 0 0
1587 61,582,500 0 0
1588 85,806,000 0 0
1589 6,237,000 0 0
1590 11,508,000 0 0
1591 220,731,000 0 0
1592 440,832,000 0 0
1593 14,200,272 0 0
1594 11,803,235 0 0
1595 11,884,950 0 0
1596 11,319,000 0 0
1597 10,469,010 0 0
1598 11,884,920 0 0
1599 11,710,080 0 0
1600 11,833,560 0 0
1601 11,833,520 0 0
1602 11,833,440 0 0
1603 12,250,000 0 0
1604 13,986,000 0 0
1605 11,363,500 0 0
1606 11,833,560 0 0
1607 11,318,880 0 0
1608 6,900,000 0 0
1609 11,814,600 0 0
1610 7,130,970 0 0
1611 13,759,200 0 0
1612 11,576,280 0 0
1613 14,261,940 0 0
1614 11,363,500 0 0
1615 11,268,880 0 0
1616 14,261,940 0 0
1617 7,130,970 0 0
1618 11,884,950 0 0
1619 13,582,800 0 0
1620 11,500,000 0 0
1621 12,039,360 0 0
1622 14,200,272 0 0
1623 14,261,940 0 0
1624 11,833,560 0 0
1625 96,295,500 0 0
1626 74,208,750 0 0
1627 65,730,000 0 0
1628 85,785,000 0 0
1629 58,684,500 0 0
1630 11,884,950 0 0
1631 55,860,000 0 0
1632 13,912,500 0 0
1633 13,860,000 0 0
1634 369,526,500 0 0
1635 192,591,000 0 0
1636 130,662,000 0 0
1637 17,220,000 0 0
1638 130,662,000 0 0
1639 17,220,000 0 0
1640 97,996,500 0 0
1641 38,461,500 0 0
1642 27,461,510 0 0
1643 16,500,960 0 0
1644 16,500,960 0 0
1645 16,500,960 0 0
1646 43,107,900 0 0
1647 12,316,464 0 0
1648 10,585,000 0 0
1649 10,308,375 0 0
1650 10,308,375 0 0
1651 12,025,000 0 0
1652 7,168,203 0 0
1653 12,316,464 0 0
1654 10,308,375 0 0
1655 10,112,040 0 0
1656 10,308,375 0 0
1657 10,308,375 0 0
1658 10,241,400 0 0
1659 6,342,900 0 0
1660 10,263,720 0 0
1661 10,263,720 0 0
1662 6,370,488 0 0
1663 6,370,488 0 0
1664 10,308,375 0 0
1665 6,185,025 0 0
1666 9,945,000 0 0
1667 7,168,200 0 0
1668 7,168,200 0 0
1669 6,024,384 0 0
1670 10,308,375 0 0
1671 6,370,488 0 0
1672 7,168,203 0 0
1673 10,308,375 0 0
1674 11,947,005 0 0
1675 6,407,064 0 0
1676 11,947,000 0 0
1677 11,670,840 0 0
1678 10,263,720 0 0
1679 11,695,425 0 0
1680 11,695,425 0 0
1681 11,695,425 0 0
1682 146,853,000 0 0
1683 93,240,000 0 0
1684 37,878,500 0 0
1685 11,599,430 0 0
1686 34,650,000 0 0
1687 45,664,290 0 0
1688 16,317,000 0 0
1689 5,092,500 0 0
1690 57,997,150 0 0
1691 75,524,400 0 0
1692 453,558,000 0 0
1693 419,580,000 0 0
1694 102,564,000 0 0
1695 102,564,000 0 0
1696 525,000,000 0 0
1697 220,281,000 0 0
1698 220,281,000 0 0
1699 220,279,500 0 0
1700 1,101,390,000 0 0
1701 125,874,000 0 0
1702 518,836,000 0 0
1703 582,750,000 0 0
1704 57,290,625 0 0
1705 317,910,000 0 0
1706 188,435,520 0 0
1707 238,071,960 0 0
1708 140,378,000 0 0
1709 118,700,000 0 0
1710 96,820,325 0 0
1711 30,710,000 0 0
1712 249,459,900 0 0
1713 249,459,900 0 0
1714 60,900,000 0 0
1715 246,991,800 0 0
1716 78,826,000 0 0
1717 289,014,000 0 0
1718 26,932,500 0 0
1719 317,545,830 0 0
1720 11,057,400 0 0
1721 153,895,000 0 0
1722 145,904,640 0 0
1723 145,904,640 0 0
1724 25,950,650 0 0
1725 124,740,000 0 0
1726 338,331,900 0 0
1727 149,552,165 0 0
1728 11,619,600 0 0
1729 75,992,040 0 0
1730 66,341,000 0 0
1731 446,076,000 0 0
1732 1,183,140,000 0 0
1733 50,599,080 0 0
1734 50,599,080 0 0
1735 131,972,400 0 0
1736 1,094,205,100 0 0
1737 25,919,500 0 0
1738 274,670,000 0 0
1739 280,332,375 0 0
1740 11,196,800 0 0
1741 260,397,375 0 0
1742 14,703,300 0 0
1743 29,049,000 0 0
1744 163,155,000 0 0
1745 70,812,500 0 0
1746 149,436,000 0 0
1747 182,659,050 0 0
1748 558,140,000 0 0
1749 10,308,375 0 0
1750 85,239,000 0 0
1751 150,830,845 0 0
1752 65,452,500 0 0
1753 150,518,445 0 0
1754 83,275,500 0 0
1755 82,687,500 0 0
1756 309,676,000 0 0
1757 84,000,000 0 0
1758 174,825,000 0 0
1759 153,846,000 0 0
1760 161,538,300 0 0
1761 336,000,000 0 0
1762 187,094,925 0 0
1763 734,265,000 0 0
1764 168,000,000 0 0
1765 1,071,000,000 0 0
1766 2,436,000,000 0 0
1767 950,250,000 0 0
1768 174,825,000 0 0
1769 478,172,300 0 0
1770 619,352,000 0 0
1771 1,548,378,750 0 0
1772 271,922,820 0 0
1773 153,846,000 0 0
1774 343,350,000 0 0
1775 3,465,000 0 0
1776 11,550,000 0 0
1777 11,650,000 0 0
1778 456,000,000 0 0
1779 23,250,000 0 0
1780 20,530,000 0 0
1781 10,617,500 0 0
1782 59,760,000 0 0
1783 97,792,000 0 0
1784 44,730,000 0 0
1785 32,760,000 0 0
1786 47,281,500 0 0
1787 15,125,000 0 0
1788 18,417,000 0 0
1789 15,488,250 0 0
1790 1,082,970,000 0 0
1791 65,000,000 0 0
1792 72,651,000 0 0
1793 167,548,500 0 0
1794 126,420,000 0 0
1795 86,856,000 0 0
1796 209,790,000 0 0
1797 40,500,000 0 0
1798 1,694,542,500 0 0
1799 427,044,750 0 0
1800 770,910,000 0 0
1801 637,035,000 0 0
1802 535,584,000 0 0
1803 595,056,000 0 0
1804 1,554,420,000 0 0
1805 133,035,000 0 0
1806 482,013,000 0 0
1807 55,650,000 0 0
1808 407,820,000 0 0
1809 407,148,000 0 0
1810 188,580,000 0 0
1811 1,537,877,250 0 0
1812 137,397,000 0 0
1813 358,785,000 0 0
1814 357,630,000 0 0
1815 453,962,000 0 0
1816 302,447,250 0 0
1817 382,866,750 0 0
1818 184,800,000 0 0
1819 81,585,000 0 0
1820 169,545,600 0 0
1821 5,906,500 0 0
1822 11,057,400 0 0
1823 186,480,000 0 0
1824 23,310,000 0 0
1825 1,116,500 0 0
1826 132,300,000 0 0
1827 157,500,000 0 0
1828 132,300,000 0 0
1829 132,300,000 0 0
1830 132,300,000 0 0
1831 132,300,000 0 0
1832 17,010,000 0 0
1833 834,750 0 0
1834 50,531,250 0 0
1835 177,912,000 0 0
1836 325,237,500 0 0
1837 186,000 0 0
1838 396,900 0 0
1839 32,900,000 0 0
1840 36,225,000 0 0
1841 9,174,000 0 0
1842 33,250,000 0 0
1843 11,700,000 0 0
1844 36,067,500 0 0
1845 45,870,000 0 0
1846 55,800,000 0 0
1847 7,635,600 0 0
1848 14,817,600 0 0
1849 3,522,000 0 0
1850 14,100,000 0 0
1851 37,800,000 0 0
1852 4,095,000 0 0
1853 13,840,000 0 0
1854 408,000 0 0
1855 21,375,000 0 0
1856 1,500,000 0 0
1857 16,047,000 0 0
1858 7,575,000 0 0
1859 1,392,600,000 0 0
1860 127,500 0 0
1861 170,100,000 0 0
1862 22,401,000 0 0
1863 4,770,000 0 0
1864 711,000 0 0
1865 88,000,000 0 0
1866 44,000,000 0 0
1867 132,000,000 0 0
1868 6,228,000 0 0
1869 1,260,000 0 0
1870 385,000,000 0 0
1871 105,000,000 0 0
1872 119,340,000 0 0
1873 88,288,200 0 0
1874 18,400,000 0 0
1875 154,500,000 0 0
1876 300,000,000 0 0
1877 10,080,000 0 0
1878 75,000,000 0 0
1879 27,390,000 0 0
1880 287,500,000 0 0
1881 540,000,000 0 0
1882 612,000,000 0 0
1883 24,696,000 0 0
1884 168,000,000 0 0
1885 70,250,040 0 0
1886 147,000,000 0 0
1887 168,000,000 0 0
1888 378,000,000 0 0
1889 20,000,000 0 0
1890 690,000 0 0
1891 4,860,000 0 0
1892 10,920,000 0 0
1893 10,920,000 0 0
1894 10,500,000 0 0
1895 40,950,000 0 0
1896 32,760,000 0 0
1897 20,966,400 0 0
1898 8,085,000 0 0
1899 15,708,000 0 0
1900 32,760,000 0 0
1901 10,920,000 0 0
1902 7,100,100 0 0
1903 32,760,000 0 0
1904 10,920,000 0 0
1905 43,680,000 0 0
1906 32,760,000 0 0
1907 8,190,000 0 0
1908 20,386,800 0 0
1909 20,966,400 0 0
1910 13,104,000 0 0
1911 8,287,650 0 0
1912 9,172,800 0 0
1913 65,520,000 0 0
1914 4,387,950 0 0
1915 32,760,000 0 0
1916 87,360,000 0 0
1917 131,040,000 0 0
1918 11,550,000 0 0
1919 9,135,000 0 0
1920 14,773,500 0 0
1921 17,896,200 0 0
1922 62,899,200 0 0
1923 8,864,100 0 0
1924 61,992,000 0 0
1925 10,920,000 0 0
1926 9,744,000 0 0
1927 21,840,000 0 0
1928 8,117,550 0 0
1929 17,342,850 0 0
1930 148,995,000 0 0
1931 9,135,000 0 0
1932 17,342,850 0 0
1933 39,529,560 0 0
1934 39,529,560 0 0
1935 39,529,560 0 0
1936 21,840,000 0 0
1937 7,854,000 0 0
1938 125,798,400 0 0
1939 8,085,000 0 0
1940 18,900,000 0 0
1941 32,470,200 0 0
1942 51,702,000 0 0
1943 9,172,800 0 0
1944 18,270,000 0 0
1945 39,529,560 0 0
1946 102,337,200 0 0
1947 7,760,550 0 0
1948 10,920,000 0 0
1949 8,647,065 0 0
1950 16,989,000 0 0
1951 10,371,900 0 0
1952 10,597,650 0 0
1953 13,060,000 0 0
1954 12,447,750 0 0
1955 4,932,000 0 0
1956 5,564,000 0 0
1957 10,483,200 0 0
1958 8,400,000 0 0
1959 77,760,000 0 0
1960 105,000,000 0 0
1961 10,249,080 0 0
1962 147,020,832 0 0
1963 497,000 0 0
1964 462,000 0 0
1965 462,000 0 0
1966 462,000 0 0
1967 5,513,000 0 0
1968 114,347,520 0 0
1969 9,437,400 0 0
1970 19,740,000 0 0
1971 37,380,000 0 0
1972 247,500,000 0 0
1973 1,848,000 0 0
1974 1,710,000 0 0
1975 1,848,000 0 0
1976 1,712,000 0 0
1977 462,000 0 0
1978 462,000 0 0
1979 449,400,000 0 0
1980 444,780,000 0 0
1981 11,109,000 0 0
1982 462,000 0 0
1983 462,000 0 0
1984 1,181,250 0 0
1985 125,000,000 0 0
1986 54,964,980 0 0
1987 109,929,960 0 0
1988 294,000 0 0
1989 393,750 0 0
1990 131,184,000 0 0
1991 52,920,000 0 0
1992 57,599,850 0 0
1993 53,999,925 0 0
1994 36,023,400 0 0
1995 22,800,000 0 0
1996 13,800,000 0 0
1997 156,531,264 0 0
1998 462,000 0 0
1999 462,000 0 0
2000 4,769,520 0 0
2001 402,000 0 0
2002 402,000 0 0
2003 816,900 0 0
2004 921,900 0 0
2005 1,844,850 0 0
2006 1,844,850 0 0
2007 1,132,950 0 0
2008 1,358,700 0 0
2009 884,100 0 0
2010 15,088,500 0 0
2011 10,083,840 0 0
2012 16,293,690 0 0
2013 13,986,000 0 0
2014 19,580,400 0 0
2015 26,573,400 0 0
2016 16,013,970 0 0
2017 16,013,970 0 0
2018 19,580,400 0 0
2019 13,986,000 0 0
2020 85,314,600 0 0
2021 5,843,250 0 0
2022 1,631,700 0 0
2023 1,631,700 0 0
2024 58,741,200 0 0
2025 8,988,000 0 0
2026 156,531,360 0 0
2027 75,524,400 0 0
2028 104,895,000 0 0
2029 293,706,000 0 0
2030 61,538,400 0 0
2031 867,132,000 0 0
2032 111,888,000 0 0
2033 167,832,000 0 0
2034 307,680,000 0 0
2035 293,706,000 0 0
2036 403,200,000 0 0
2037 16,537,600 0 0
2038 16,537,600 0 0
2039 1,118,880,000 0 0
2040 30,769,200 0 0
2041 44,056,200 0 0
2042 462,000 0 0
2043 415,000 0 0
2044 1,176,000 0 0
2045 929,000 0 0
2046 1,079,250 0 0
2047 1,079,250 0 0
2048 1,079,250 0 0
2049 402,000 0 0
2050 866,829,600 0 0
2051 1,522,080,000 0 0
2052 952,875,000 0 0
2053 84,000,000 0 0
2054 496,387,500 0 0
2055 60,000,000 0 0
2056 1,270,080,000 0 0
2057 23,781,120 0 0
2058 497,000 0 0
2059 402,000 0 0
2060 2,310,000 0 0
2061 7,015,620 0 0
2062 7,020,000 0 0
2063 3,655,530 0 0
2064 4,944,450 0 0
2065 3,738,000 0 0
2066 7,477,680 0 0
2067 7,476,000 0 0
2068 6,769,500 0 0
2069 4,714,500 0 0
2070 7,030,800 0 0
2071 7,477,680 0 0
2072 3,438,750 0 0
2073 3,528,000 0 0
2074 6,879,180 0 0
2075 3,858,630 0 0
2076 3,832,500 0 0
2077 7,717,260 0 0
2078 6,694,800 0 0
2079 4,032,000 0 0
2080 17,539,200 0 0
2081 3,738,000 0 0
2082 3,858,990 0 0
2083 3,215,490 0 0
2084 14,112,000 0 0
2085 388,250 0 0
2086 1,540,000 0 0
2087 2,022,000 0 0
2088 2,341,500 0 0
2089 17,325,000 0 0
2090 3,045,000 0 0
2091 1,785,000 0 0
2092 1,384,000 0 0
2093 38,976,000 0 0
2094 4,405,840 0 0
2095 7,540,000 0 0
2096 2,709,500 0 0
2097 1,566,500 0 0
2098 14,760,000 0 0
2099 388,500 0 0
2100 1,200,000 0 0
2101 10,710,000 0 0
2102 14,700,800 0 0
2103 1,986,500 0 0
2104 27,669,600 0 0
2105 462,000 0 0
2106 497,000 0 0
2107 402,000 0 0
2108 420,000 0 0
2109 11,304,000 0 0
2110 402,250 0 0
2111 54,494,640 0 0
2112 50,327,200 0 0
2113 497,000 0 0
2114 144,270,000 0 0
2115 73,379,250 0 0
2116 83,757,240 0 0
2117 408,000 0 0
2118 408,000 0 0
2119 367,500 0 0
2120 617,400,000 0 0
2121 23,026,500 0 0
2122 7,833,000 0 0
2123 752,220,000 0 0
2124 792,750,000 0 0
2125 30,500,000 0 0
2126 27,001,800 0 0
2127 29,700,000 0 0
2128 518,000,000 0 0
2129 24,975,000 0 0
2130 401,250 0 0
2131 297,780 0 0
2132 3,093,200 0 0
2133 3,990,000 0 0
2134 11,686,500 0 0
2135 5,955,600 0 0
2136 5,955,600 0 0
2137 446,670,000 0 0
2138 178,668,000 0 0
2139 14,889,000 0 0
2140 47,033,280 0 0
2141 5,955,600 0 0
2142 89,334,000 0 0
2143 208,446,000 0 0
2144 148,890,000 0 0
2145 6,300,000 0 0
2146 428,000 0 0
2147 393,750 0 0
2148 41,088,000 0 0
2149 27,479,040 0 0
2150 388,250 0 0
2151 462,000 0 0
2152 497,000 0 0
2153 1,824,228,000 0 0
2154 3,500,000 0 0
2155 546,000,000 0 0
2156 111,283,200 0 0
2157 110,000,000 0 0
2158 540,000,000 0 0
2159 150,825,024 0 0
2160 3,496,500 0 0
2161 250,135,200 0 0
2162 11,165,952 0 0
2163 1,464,000 0 0
2164 34,764,000 0 0
2165 472,500,000 0 0
2166 147,636,216 0 0
2167 1,248,240,000 0 0
2168 23,650,000 0 0
2169 1,590,800,000 0 0
2170 1,451,100,000 0 0
2171 6,993,000 0 0
2172 12,765,900 0 0
2173 8,316,000 0 0
2174 8,400,000 0 0
2175 16,800,000 0 0
2176 16,800,000 0 0
2177 33,600,000 0 0
2178 67,199,904 0 0
2179 5,959,800 0 0
2180 165,690,000 0 0
2181 87,444,000 0 0
2182 10,550,400 0 0
2183 84,501,250 0 0
2184 84,501,250 0 0
2185 84,501,250 0 0
2186 14,185,500 0 0
2187 64,942,500 0 0
2188 28,560,000 0 0
2189 89,617,500 0 0
2190 74,875,500 0 0
2191 74,550,000 0 0
2192 3,487,000 0 0
2193 3,487,000 0 0
2194 3,487,000 0 0
2195 3,487,000 0 0
2196 3,487,000 0 0
2197 3,487,000 0 0
2198 17,249,760 0 0
2199 1,900,710,000 0 0
2200 978,200,000 0 0
2201 55,106,100 0 0
2202 299,250,000 0 0
2203 613,372,680 0 0
2204 527,982,000 0 0
2205 50,946,000 0 0
2206 58,700,000 0 0
2207 27,720,000 0 0
2208 472,500,000 0 0
2209 316,338,750 0 0
2210 944,280,000 0 0
2211 2,528,715,000 0 0
2212 1,761,616,500 0 0
2213 108,990,000 0 0
2214 34,400,000 0 0
2215 381,087,000 0 0
2216 1,800,000,000 0 0
2217 163,212,000 0 0
2218 16,080,000 0 0
2219 1,168,000,000 0 0
2220 39,564,000 0 0
2221 15,120,000 0 0
2222 57,400,000 0 0
2223 50,400,000 0 0
2224 45,100,000 0 0
2225 1,854,720,000 0 0
2226 1,197,000,000 0 0
2227 294,000,000 0 0
2228 264,600,000 0 0
2229 27,489,000 0 0
2230 946,000 0 0
2231 19,593,000 0 0
2232 19,593,000 0 0
2233 24,318,000 0 0
2234 238,875,000 0 0
2235 67,567,500 0 0
2236 32,659,200 0 0
2237 95,004,000 0 0
2238 862,890,000 0 0
2239 450,397,500 0 0
2240 93,859,500 0 0
2241 85,068,900 0 0
2242 90,540,450 0 0
2243 224,700,000 0 0
2244 73,920,000 0 0
2245 1,929,900,000 0 0
2246 22,800,000 0 0
2247 7,328,000 0 0
2248 21,000,000 0 0
2249 15,900,000 0 0
2250 64,864,800 0 0
2251 5,086,400 0 0
2252 8,640,000 0 0
2253 184,162,000 0 0
2254 136,950,000 0 0
2255 135,912,000 0 0
2256 19,099,500 0 0
2257 30,620,100 0 0
2258 19,099,500 0 0
2259 82,530,000 0 0
2260 39,259,500 0 0
2261 39,259,500 0 0
2262 34,860,000 0 0
2263 39,259,500 0 0
2264 34,860,000 0 0
2265 74,077,500 0 0
2266 89,964,000 0 0
2267 3,150,000 0 0
2268 217,728,000 0 0
2269 55,933,500 0 0
2270 47,470,500 0 0
2271 392,955,000 0 0
2272 184,779,000 0 0
2273 145,705,000 0 0
2274 234,000,000 0 0
2275 292,233,600 0 0
2276 382,636,800 0 0
2277 555,660,000 0 0
2278 69,465,000 0 0
2279 166,666,500 0 0
2280 613,200,000 0 0
2281 290,062,500 0 0
2282 2,597,175,000 0 0
2283 293,475,000 0 0
2284 59,200,000 0 0
2285 59,200,000 0 0
2286 59,200,000 0 0
2287 107,200,000 0 0
2288 338,486,400 0 0
2289 970,200,000 0 0
2290 918,960,000 0 0
2291 450,397,500 0 0
2292 1,254,000 0 0
2293 396,000 0 0
2294 33,045,600 0 0
2295 15,813,000 0 0
2296 13,591,200 0 0
2297 40,309,500 0 0
2298 19,760,000 0 0
2299 6,552,000 0 0
2300 8,780,000 0 0
2301 20,937,000 0 0
2302 34,209,000 0 0
2303 8,287,650 0 0
2304 17,808,000 0 0
2305 10,483,200 0 0
2306 8,190,000 0 0
2307 14,553,000 0 0
2308 6,174,000 0 0
2309 39,207,000 0 0
2310 21,319,200 0 0
2311 15,225,000 0 0
2312 10,752,000 0 0
2313 10,420,000 0 0
2314 14,470,000 0 0
2315 20,727,000 0 0
2316 38,359,000 0 0
2317 21,960,000 0 0
2318 24,342,000 0 0
2319 69,720,000 0 0
2320 19,555,200 0 0
2321 17,400,600 0 0
2322 108,654,000 0 0
2323 419,900,000 0 0
2324 850,500,000 0 0
2325 439,200,000 0 0
2326 24,480,000 0 0
2327 27,273,750 0 0
2328 47,040,000 0 0
2329 46,788,000 0 0
2330 30,030,000 0 0
2331 456,000,000 0 0
2332 28,425,600 0 0
2333 123,920,000 0 0
2334 2,835,000,000 0 0
2335 1,399,686,750 0 0
2336 19,110,000 0 0
2337 20,884,500 0 0
2338 15,765,750 0 0
2339 13,387,500 0 0
2340 33,232,500 0 0
2341 23,719,500 0 0
2342 11,833,500 0 0
2343 2,152,500 0 0
2344 405,174,000 0 0
2345 20,569,500 0 0
2346 12,131,910 0 0
2347 31,059,000 0 0
2348 18,030,600 0 0
2349 22,176,000 0 0
2350 15,813,000 0 0
2351 47,470,500 0 0
2352 10,242,666 0 0
2353 46,410,000 0 0
2354 17,598,000 0 0
2355 21,168,000 0 0
2356 18,721,500 0 0
2357 14,017,500 0 0
2358 19,372,500 0 0
2359 47,964,000 0 0
2360 24,948,000 0 0
2361 28,482,300 0 0
2362 10,914,750 0 0
2363 11,226,600 0 0
2364 44,063,250 0 0
2365 45,391,500 0 0
2366 15,057,000 0 0
2367 25,326,000 0 0
2368 54,432,000 0 0
2369 42,796,110 0 0
2370 8,542,800 0 0
2371 58,401,000 0 0
2372 204,435,000 0 0
2373 86,310,000 0 0
2374 86,310,000 0 0
2375 86,310,000 0 0
2376 56,889,000 0 0
2377 56,889,000 0 0
2378 56,889,000 0 0
2379 11,592,000 0 0
2380 7,644,000 0 0
2381 185,850,000 0 0
2382 185,850,000 0 0
2383 185,850,000 0 0
2384 140,364,000 0 0
2385 140,364,000 0 0
2386 140,364,000 0 0
2387 15,183,000 0 0
2388 3,129,840,000 0 0
2389 2,750,000 0 0
2390 39,558,750 0 0
2391 110,250,000 0 0
2392 1,034,402,250 0 0
2393 929,460,000 0 0
2394 362,250,000 0 0
2395 370,062,000 0 0
2396 3,104,640,000 0 0
2397 68,544,000 0 0
2398 835,380,000 0 0
2399 929,775,000 0 0
2400 95,022,900 0 0
2401 1,365,000,000 0 0
2402 122,482,500 0 0
2403 61,845,000 0 0
2404 66,465,000 0 0
2405 367,920,000 0 0
2406 921,900,000 0 0
2407 87,097,500 0 0
2408 106,365,000 0 0
2409 106,365,000 0 0
2410 25,380,000 0 0
2411 645,288,000 0 0
2412 352,632,000 0 0
2413 96,768,000 0 0
2414 949,462,500 0 0
2415 1,455,720,000 0 0
2416 109,950,000 0 0
2417 789,547,500 0 0
2418 797,790,000 0 0
2419 18,795,000 0 0
2420 533,820,000 0 0
2421 718,200,000 0 0
2422 539,280,000 0 0
2423 753,312,000 0 0
2424 1,309,665,000 0 0
2425 10,245,000 0 0
2426 5,492,775 0 0
2427 6,501,025 0 0
2428 21,391,095 0 0
2429 12,460,224 0 0
2430 21,644,600 0 0
2431 12,294,000 0 0
2432 5,663,196 0 0
2433 11,695,320 0 0
2434 50,400,000 0 0
2435 25,641,000 0 0
2436 13,986,000 0 0
2437 17,955,000 0 0
2438 6,995,175 0 0
2439 15,750,000 0 0
2440 14,427,000 0 0
2441 45,622,080 0 0
2442 15,034,950 0 0
2443 7,136,500 0 0
2444 24,420,000 0 0
2445 1,417,815,000 0 0
2446 16,317,000 0 0
2447 14,217,530 0 0
2448 98,400,000 0 0
2449 158,193,000 0 0
2450 31,636,500 0 0
2451 1,139,670,000 0 0
2452 147,262,500 0 0
2453 5,827,500 0 0
2454 10,815,000 0 0
2455 4,200,000 0 0
2456 13,986,000 0 0
2457 13,986,000 0 0
2458 13,986,000 0 0
2459 34,965,000 0 0
2460 29,370,600 0 0
2461 11,655,000 0 0
2462 21,249,740 0 0
2463 34,965,000 0 0
2464 13,854,456 0 0
2465 11,655,000 0 0
2466 11,655,000 0 0
2467 11,655,000 0 0
2468 29,400,000 0 0
2469 17,482,500 0 0
2470 31,500,000 0 0
2471 7,087,500 0 0
2472 25,200,000 0 0
2473 125,475,000 0 0
2474 11,655,000 0 0
2475 69,932,700 0 0
2476 11,156,100 0 0
2477 31,874,610 0 0
2478 17,482,500 0 0
2479 23,310,000 0 0
2480 10,500,000 0 0
2481 171,642,240 0 0
2482 52,269,000 0 0
2483 1,185,450,000 0 0
2484 86,247,000 0 0
2485 1,739,325,000 0 0
2486 158,130,000 0 0
2487 41,265,000 0 0
2488 497,700,000 0 0
2489 37,978,500 0 0
2490 39,798,500 0 0
2491 37,978,500 0 0
2492 633,150,000 0 0
2493 65,488,500 0 0
2494 1,762,320,000 0 0
2495 569,520,000 0 0
2496 221,497,500 0 0
2497 113,935,500 0 0
2498 75,957,000 0 0
2499 254,940,000 0 0
2500 21,990,540 0 0
2501 692,838,550 0 0
2502 251,580,000 0 0
2503 47,229,820 0 0
2504 41,937,000 0 0
2505 61,582,500 0 0
2506 85,806,000 0 0
2507 6,237,000 0 0
2508 11,508,000 0 0
2509 220,731,000 0 0
2510 440,832,000 0 0
2511 14,200,272 0 0
2512 11,803,235 0 0
2513 11,884,950 0 0
2514 11,319,000 0 0
2515 10,469,010 0 0
2516 11,884,920 0 0
2517 11,710,080 0 0
2518 11,833,560 0 0
2519 11,833,520 0 0
2520 11,833,440 0 0
2521 12,250,000 0 0
2522 13,986,000 0 0
2523 11,363,500 0 0
2524 11,833,560 0 0
2525 11,318,880 0 0
2526 6,900,000 0 0
2527 11,814,600 0 0
2528 7,130,970 0 0
2529 13,759,200 0 0
2530 11,576,280 0 0
2531 14,261,940 0 0
2532 11,363,500 0 0
2533 11,268,880 0 0
2534 14,261,940 0 0
2535 7,130,970 0 0
2536 11,884,950 0 0
2537 13,582,800 0 0
2538 11,500,000 0 0
2539 12,039,360 0 0
2540 14,200,272 0 0
2541 14,261,940 0 0
2542 11,833,560 0 0
2543 96,295,500 0 0
2544 74,208,750 0 0
2545 65,730,000 0 0
2546 85,785,000 0 0
2547 58,684,500 0 0
2548 11,884,950 0 0
2549 55,860,000 0 0
2550 13,912,500 0 0
2551 13,860,000 0 0
2552 369,526,500 0 0
2553 192,591,000 0 0
2554 130,662,000 0 0
2555 17,220,000 0 0
2556 130,662,000 0 0
2557 17,220,000 0 0
2558 97,996,500 0 0
2559 38,461,500 0 0
2560 27,461,510 0 0
2561 16,500,960 0 0
2562 16,500,960 0 0
2563 16,500,960 0 0
2564 43,107,900 0 0
2565 12,316,464 0 0
2566 10,585,000 0 0
2567 10,308,375 0 0
2568 10,308,375 0 0
2569 12,025,000 0 0
2570 7,168,203 0 0
2571 12,316,464 0 0
2572 10,308,375 0 0
2573 10,112,040 0 0
2574 10,308,375 0 0
2575 10,308,375 0 0
2576 10,241,400 0 0
2577 6,342,900 0 0
2578 10,263,720 0 0
2579 10,263,720 0 0
2580 6,370,488 0 0
2581 6,370,488 0 0
2582 10,308,375 0 0
2583 6,185,025 0 0
2584 9,945,000 0 0
2585 7,168,200 0 0
2586 7,168,200 0 0
2587 6,024,384 0 0
2588 10,308,375 0 0
2589 6,370,488 0 0
2590 7,168,203 0 0
2591 10,308,375 0 0
2592 11,947,005 0 0
2593 6,407,064 0 0
2594 11,947,000 0 0
2595 11,670,840 0 0
2596 10,263,720 0 0
2597 11,695,425 0 0
2598 11,695,425 0 0
2599 11,695,425 0 0
2600 146,853,000 0 0
2601 93,240,000 0 0
2602 37,878,500 0 0
2603 11,599,430 0 0
2604 34,650,000 0 0
2605 45,664,290 0 0
2606 16,317,000 0 0
2607 5,092,500 0 0
2608 57,997,150 0 0
2609 75,524,400 0 0
2610 453,558,000 0 0
2611 419,580,000 0 0
2612 102,564,000 0 0
2613 102,564,000 0 0
2614 525,000,000 0 0
2615 220,281,000 0 0
2616 220,281,000 0 0
2617 220,279,500 0 0
2618 1,101,390,000 0 0
2619 125,874,000 0 0
2620 518,836,000 0 0
2621 582,750,000 0 0
2622 57,290,625 0 0
2623 317,910,000 0 0
2624 188,435,520 0 0
2625 238,071,960 0 0
2626 140,378,000 0 0
2627 118,700,000 0 0
2628 96,820,325 0 0
2629 30,710,000 0 0
2630 249,459,900 0 0
2631 249,459,900 0 0
2632 60,900,000 0 0
2633 246,991,800 0 0
2634 78,826,000 0 0
2635 289,014,000 0 0
2636 26,932,500 0 0
2637 317,545,830 0 0
2638 11,057,400 0 0
2639 153,895,000 0 0
2640 145,904,640 0 0
2641 145,904,640 0 0
2642 25,950,650 0 0
2643 124,740,000 0 0
2644 338,331,900 0 0
2645 149,552,165 0 0
2646 11,619,600 0 0
2647 75,992,040 0 0
2648 66,341,000 0 0
2649 446,076,000 0 0
2650 1,183,140,000 0 0
2651 50,599,080 0 0
2652 50,599,080 0 0
2653 131,972,400 0 0
2654 1,094,205,100 0 0
2655 25,919,500 0 0
2656 274,670,000 0 0
2657 280,332,375 0 0
2658 11,196,800 0 0
2659 260,397,375 0 0
2660 14,703,300 0 0
2661 29,049,000 0 0
2662 163,155,000 0 0
2663 70,812,500 0 0
2664 149,436,000 0 0
2665 182,659,050 0 0
2666 558,140,000 0 0
2667 10,308,375 0 0
2668 85,239,000 0 0
2669 150,830,845 0 0
2670 65,452,500 0 0
2671 150,518,445 0 0
2672 83,275,500 0 0
2673 82,687,500 0 0
2674 309,676,000 0 0
2675 84,000,000 0 0
2676 174,825,000 0 0
2677 153,846,000 0 0
2678 161,538,300 0 0
2679 336,000,000 0 0
2680 187,094,925 0 0
2681 734,265,000 0 0
2682 168,000,000 0 0
2683 1,071,000,000 0 0
2684 2,436,000,000 0 0
2685 950,250,000 0 0
2686 174,825,000 0 0
2687 478,172,300 0 0
2688 619,352,000 0 0
2689 1,548,378,750 0 0
2690 271,922,820 0 0
2691 153,846,000 0 0
2692 343,350,000 0 0
2693 3,465,000 0 0
2694 11,550,000 0 0
2695 11,650,000 0 0
2696 456,000,000 0 0
2697 23,250,000 0 0
2698 20,530,000 0 0
2699 10,617,500 0 0
2700 59,760,000 0 0
2701 97,792,000 0 0
2702 44,730,000 0 0
2703 32,760,000 0 0
2704 47,281,500 0 0
2705 15,125,000 0 0
2706 18,417,000 0 0
2707 15,488,250 0 0
2708 1,082,970,000 0 0
2709 65,000,000 0 0
2710 72,651,000 0 0
2711 167,548,500 0 0
2712 126,420,000 0 0
2713 86,856,000 0 0
2714 209,790,000 0 0
2715 40,500,000 0 0
2716 1,694,542,500 0 0
2717 427,044,750 0 0
2718 770,910,000 0 0
2719 637,035,000 0 0
2720 535,584,000 0 0
2721 595,056,000 0 0
2722 1,554,420,000 0 0
2723 133,035,000 0 0
2724 482,013,000 0 0
2725 55,650,000 0 0
2726 407,820,000 0 0
2727 407,148,000 0 0
2728 188,580,000 0 0
2729 1,537,877,250 0 0
2730 137,397,000 0 0
2731 358,785,000 0 0
2732 357,630,000 0 0
2733 453,962,000 0 0
2734 302,447,250 0 0
2735 382,866,750 0 0
2736 184,800,000 0 0
2737 81,585,000 0 0
2738 169,545,600 0 0
2739 5,906,500 0 0
2740 11,057,400 0 0
2741 186,480,000 0 0
2742 23,310,000 0 0
2743 1,116,500 0 0
2744 132,300,000 0 0
2745 157,500,000 0 0
2746 132,300,000 0 0
2747 132,300,000 0 0
2748 132,300,000 0 0
2749 132,300,000 0 0
2750 17,010,000 0 0
2751 834,750 0 0
2752 50,531,250 0 0
2753 177,912,000 0 0
2754 325,237,500 0 0
2755 186,000 0 0
2756 396,900 0 0
2757 32,900,000 0 0
2758 36,225,000 0 0
2759 9,174,000 0 0
2760 33,250,000 0 0
2761 11,700,000 0 0
2762 36,067,500 0 0
2763 45,870,000 0 0
2764 55,800,000 0 0
2765 7,635,600 0 0
2766 14,817,600 0 0
2767 3,522,000 0 0
2768 14,100,000 0 0
2769 37,800,000 0 0
2770 4,095,000 0 0
2771 13,840,000 0 0
2772 408,000 0 0
2773 21,375,000 0 0
2774 1,500,000 0 0
2775 16,047,000 0 0
2776 7,575,000 0 0
2777 1,392,600,000 0 0
2778 127,500 0 0
2779 170,100,000 0 0
2780 22,401,000 0 0
2781 4,770,000 0 0
2782 711,000 0 0
2783 88,000,000 0 0
2784 44,000,000 0 0
2785 132,000,000 0 0
2786 6,228,000 0 0
2787 1,260,000 0 0
2788 385,000,000 0 0
2789 105,000,000 0 0
2790 119,340,000 0 0
2791 88,288,200 0 0
2792 18,400,000 0 0
2793 154,500,000 0 0
2794 300,000,000 0 0
2795 10,080,000 0 0
2796 75,000,000 0 0
2797 27,390,000 0 0
2798 287,500,000 0 0
2799 540,000,000 0 0
2800 612,000,000 0 0
2801 24,696,000 0 0
2802 168,000,000 0 0
2803 70,250,040 0 0
2804 147,000,000 0 0
2805 168,000,000 0 0
2806 378,000,000 0 0
2807 20,000,000 0 0
2808 690,000 0 0
2809 4,860,000 0 0
2810 10,920,000 0 0
2811 10,920,000 0 0
2812 10,500,000 0 0
2813 40,950,000 0 0
2814 32,760,000 0 0
2815 20,966,400 0 0
2816 8,085,000 0 0
2817 15,708,000 0 0
2818 32,760,000 0 0
2819 10,920,000 0 0
2820 7,100,100 0 0
2821 32,760,000 0 0
2822 10,920,000 0 0
2823 43,680,000 0 0
2824 32,760,000 0 0
2825 8,190,000 0 0
2826 20,386,800 0 0
2827 20,966,400 0 0
2828 13,104,000 0 0
2829 8,287,650 0 0
2830 9,172,800 0 0
2831 65,520,000 0 0
2832 4,387,950 0 0
2833 32,760,000 0 0
2834 87,360,000 0 0
2835 131,040,000 0 0
2836 11,550,000 0 0
2837 9,135,000 0 0
2838 14,773,500 0 0
2839 17,896,200 0 0
2840 62,899,200 0 0
2841 8,864,100 0 0
2842 61,992,000 0 0
2843 10,920,000 0 0
2844 9,744,000 0 0
2845 21,840,000 0 0
2846 8,117,550 0 0
2847 17,342,850 0 0
2848 148,995,000 0 0
2849 9,135,000 0 0
2850 17,342,850 0 0
2851 39,529,560 0 0
2852 39,529,560 0 0
2853 39,529,560 0 0
2854 21,840,000 0 0
2855 7,854,000 0 0
2856 125,798,400 0 0
2857 8,085,000 0 0
2858 18,900,000 0 0
2859 32,470,200 0 0
2860 51,702,000 0 0
2861 9,172,800 0 0
2862 18,270,000 0 0
2863 39,529,560 0 0
2864 102,337,200 0 0
2865 7,760,550 0 0
2866 10,920,000 0 0
2867 8,647,065 0 0
2868 16,989,000 0 0
2869 10,371,900 0 0
2870 10,597,650 0 0
2871 13,060,000 0 0
2872 12,447,750 0 0
2873 4,932,000 0 0
2874 5,564,000 0 0
2875 10,483,200 0 0
2876 8,400,000 0 0
2877 77,760,000 0 0
2878 105,000,000 0 0
2879 10,249,080 0 0
2880 147,020,832 0 0
2881 497,000 0 0
2882 462,000 0 0
2883 462,000 0 0
2884 462,000 0 0
2885 5,513,000 0 0
2886 114,347,520 0 0
2887 9,437,400 0 0
2888 19,740,000 0 0
2889 37,380,000 0 0
2890 247,500,000 0 0
2891 1,848,000 0 0
2892 1,710,000 0 0
2893 1,848,000 0 0
2894 1,712,000 0 0
2895 462,000 0 0
2896 462,000 0 0
2897 449,400,000 0 0
2898 444,780,000 0 0
2899 11,109,000 0 0
2900 462,000 0 0
2901 462,000 0 0
2902 1,181,250 0 0
2903 125,000,000 0 0
2904 54,964,980 0 0
2905 109,929,960 0 0
2906 294,000 0 0
2907 393,750 0 0
2908 131,184,000 0 0
2909 52,920,000 0 0
2910 57,599,850 0 0
2911 53,999,925 0 0
2912 36,023,400 0 0
2913 22,800,000 0 0
2914 13,800,000 0 0
2915 156,531,264 0 0
2916 462,000 0 0
2917 462,000 0 0
2918 4,769,520 0 0
2919 402,000 0 0
2920 402,000 0 0
2921 816,900 0 0
2922 921,900 0 0
2923 1,844,850 0 0
2924 1,844,850 0 0
2925 1,132,950 0 0
2926 1,358,700 0 0
2927 884,100 0 0
2928 15,088,500 0 0
2929 10,083,840 0 0
2930 16,293,690 0 0
2931 13,986,000 0 0
2932 19,580,400 0 0
2933 26,573,400 0 0
2934 16,013,970 0 0
2935 16,013,970 0 0
2936 19,580,400 0 0
2937 13,986,000 0 0
2938 85,314,600 0 0
2939 5,843,250 0 0
2940 1,631,700 0 0
2941 1,631,700 0 0
2942 58,741,200 0 0
2943 8,988,000 0 0
2944 156,531,360 0 0
2945 75,524,400 0 0
2946 104,895,000 0 0
2947 293,706,000 0 0
2948 61,538,400 0 0
2949 867,132,000 0 0
2950 111,888,000 0 0
2951 167,832,000 0 0
2952 307,680,000 0 0
2953 293,706,000 0 0
2954 403,200,000 0 0
2955 16,537,600 0 0
2956 16,537,600 0 0
2957 1,118,880,000 0 0
2958 30,769,200 0 0
2959 44,056,200 0 0
2960 462,000 0 0
2961 415,000 0 0
2962 1,176,000 0 0
2963 929,000 0 0
2964 1,079,250 0 0
2965 1,079,250 0 0
2966 1,079,250 0 0
2967 402,000 0 0
2968 866,829,600 0 0
2969 1,522,080,000 0 0
2970 952,875,000 0 0
2971 84,000,000 0 0
2972 496,387,500 0 0
2973 60,000,000 0 0
2974 1,270,080,000 0 0
2975 23,781,120 0 0
2976 497,000 0 0
2977 402,000 0 0
2978 2,310,000 0 0
2979 7,015,620 0 0
2980 7,020,000 0 0
2981 3,655,530 0 0
2982 4,944,450 0 0
2983 3,738,000 0 0
2984 7,477,680 0 0
2985 7,476,000 0 0
2986 6,769,500 0 0
2987 4,714,500 0 0
2988 7,030,800 0 0
2989 7,477,680 0 0
2990 3,438,750 0 0
2991 3,528,000 0 0
2992 6,879,180 0 0
2993 3,858,630 0 0
2994 3,832,500 0 0
2995 7,717,260 0 0
2996 6,694,800 0 0
2997 4,032,000 0 0
2998 17,539,200 0 0
2999 3,738,000 0 0
3000 3,858,990 0 0
3001 3,215,490 0 0
3002 14,112,000 0 0
3003 388,250 0 0
3004 1,540,000 0 0
3005 2,022,000 0 0
3006 2,341,500 0 0
3007 17,325,000 0 0
3008 3,045,000 0 0
3009 1,785,000 0 0
3010 1,384,000 0 0
3011 38,976,000 0 0
3012 4,405,840 0 0
3013 7,540,000 0 0
3014 2,709,500 0 0
3015 1,566,500 0 0
3016 14,760,000 0 0
3017 388,500 0 0
3018 1,200,000 0 0
3019 10,710,000 0 0
3020 14,700,800 0 0
3021 1,986,500 0 0
3022 27,669,600 0 0
3023 462,000 0 0
3024 497,000 0 0
3025 402,000 0 0
3026 420,000 0 0
3027 11,304,000 0 0
3028 402,250 0 0
3029 54,494,640 0 0
3030 50,327,200 0 0
3031 497,000 0 0
3032 144,270,000 0 0
3033 73,379,250 0 0
3034 83,757,240 0 0
3035 408,000 0 0
3036 408,000 0 0
3037 367,500 0 0
3038 617,400,000 0 0
3039 23,026,500 0 0
3040 7,833,000 0 0
3041 752,220,000 0 0
3042 792,750,000 0 0
3043 30,500,000 0 0
3044 27,001,800 0 0
3045 29,700,000 0 0
3046 518,000,000 0 0
3047 24,975,000 0 0
3048 401,250 0 0
3049 297,780 0 0
3050 3,093,200 0 0
3051 3,990,000 0 0
3052 11,686,500 0 0
3053 5,955,600 0 0
3054 5,955,600 0 0
3055 446,670,000 0 0
3056 178,668,000 0 0
3057 14,889,000 0 0
3058 47,033,280 0 0
3059 5,955,600 0 0
3060 89,334,000 0 0
3061 208,446,000 0 0
3062 148,890,000 0 0
3063 6,300,000 0 0
3064 428,000 0 0
3065 393,750 0 0
3066 41,088,000 0 0
3067 27,479,040 0 0
3068 388,250 0 0
3069 462,000 0 0
3070 497,000 0 0
3071 1,824,228,000 0 0
3072 3,500,000 0 0
3073 546,000,000 0 0
3074 111,283,200 0 0
3075 110,000,000 0 0
3076 540,000,000 0 0
3077 150,825,024 0 0
3078 3,496,500 0 0
3079 250,135,200 0 0
3080 11,165,952 0 0
3081 1,464,000 0 0
3082 34,764,000 0 0
3083 472,500,000 0 0
3084 147,636,216 0 0
3085 1,248,240,000 0 0
3086 23,650,000 0 0
3087 1,590,800,000 0 0
3088 1,451,100,000 0 0
3089 6,993,000 0 0
3090 12,765,900 0 0
3091 8,316,000 0 0
3092 8,400,000 0 0
3093 16,800,000 0 0
3094 16,800,000 0 0
3095 33,600,000 0 0
3096 67,199,904 0 0
3097 5,959,800 0 0
3098 165,690,000 0 0
3099 87,444,000 0 0
3100 10,550,400 0 0
3101 84,501,250 0 0
3102 84,501,250 0 0
3103 84,501,250 0 0
3104 14,185,500 0 0
3105 64,942,500 0 0
3106 28,560,000 0 0
3107 89,617,500 0 0
3108 74,875,500 0 0
3109 74,550,000 0 0
3110 3,487,000 0 0
3111 3,487,000 0 0
3112 3,487,000 0 0
3113 3,487,000 0 0
3114 3,487,000 0 0
3115 3,487,000 0 0
3116 17,249,760 0 0
3117 1,900,710,000 0 0
3118 978,200,000 0 0
3119 55,106,100 0 0
3120 299,250,000 0 0
3121 613,372,680 0 0
3122 527,982,000 0 0
3123 50,946,000 0 0
3124 58,700,000 0 0
3125 27,720,000 0 0
3126 472,500,000 0 0
3127 316,338,750 0 0
3128 944,280,000 0 0
3129 2,528,715,000 0 0
3130 1,761,616,500 0 0
3131 108,990,000 0 0
3132 34,400,000 0 0
3133 381,087,000 0 0
3134 1,800,000,000 0 0
3135 163,212,000 0 0
3136 16,080,000 0 0
3137 1,168,000,000 0 0
3138 39,564,000 0 0
3139 15,120,000 0 0
3140 57,400,000 0 0
3141 50,400,000 0 0
3142 45,100,000 0 0
3143 1,854,720,000 0 0
3144 1,197,000,000 0 0
3145 294,000,000 0 0
3146 264,600,000 0 0
3147 27,489,000 0 0
3148 946,000 0 0
3149 19,593,000 0 0
3150 19,593,000 0 0
3151 24,318,000 0 0
3152 238,875,000 0 0
3153 67,567,500 0 0
3154 32,659,200 0 0
3155 95,004,000 0 0
3156 862,890,000 0 0
3157 450,397,500 0 0
3158 93,859,500 0 0
3159 85,068,900 0 0
3160 90,540,450 0 0
3161 224,700,000 0 0
3162 73,920,000 0 0
3163 1,929,900,000 0 0
3164 22,800,000 0 0
3165 7,328,000 0 0
3166 21,000,000 0 0
3167 15,900,000 0 0
3168 64,864,800 0 0
3169 5,086,400 0 0
3170 8,640,000 0 0
3171 184,162,000 0 0
3172 136,950,000 0 0
3173 135,912,000 0 0
3174 19,099,500 0 0
3175 30,620,100 0 0
3176 19,099,500 0 0
3177 82,530,000 0 0
3178 39,259,500 0 0
3179 39,259,500 0 0
3180 34,860,000 0 0
3181 39,259,500 0 0
3182 34,860,000 0 0
3183 74,077,500 0 0
3184 89,964,000 0 0
3185 3,150,000 0 0
3186 217,728,000 0 0
3187 55,933,500 0 0
3188 47,470,500 0 0
3189 392,955,000 0 0
3190 184,779,000 0 0
3191 145,705,000 0 0
3192 234,000,000 0 0
3193 292,233,600 0 0
3194 382,636,800 0 0
3195 555,660,000 0 0
3196 69,465,000 0 0
3197 166,666,500 0 0
3198 613,200,000 0 0
3199 290,062,500 0 0
3200 2,597,175,000 0 0
3201 293,475,000 0 0
3202 59,200,000 0 0
3203 59,200,000 0 0
3204 59,200,000 0 0
3205 107,200,000 0 0
3206 338,486,400 0 0
3207 970,200,000 0 0
3208 918,960,000 0 0
3209 450,397,500 0 0
3210 1,254,000 0 0
3211 396,000 0 0
3212 33,045,600 0 0
3213 15,813,000 0 0
3214 13,591,200 0 0
3215 40,309,500 0 0
3216 19,760,000 0 0
3217 6,552,000 0 0
3218 8,780,000 0 0
3219 20,937,000 0 0
3220 34,209,000 0 0
3221 8,287,650 0 0
3222 17,808,000 0 0
3223 10,483,200 0 0
3224 8,190,000 0 0
3225 14,553,000 0 0
3226 6,174,000 0 0
3227 39,207,000 0 0
3228 21,319,200 0 0
3229 15,225,000 0 0
3230 10,752,000 0 0
3231 10,420,000 0 0
3232 14,470,000 0 0
3233 20,727,000 0 0
3234 38,359,000 0 0
3235 21,960,000 0 0
3236 24,342,000 0 0
3237 69,720,000 0 0
3238 19,555,200 0 0
3239 17,400,600 0 0
3240 108,654,000 0 0
3241 419,900,000 0 0
3242 850,500,000 0 0
3243 439,200,000 0 0
3244 24,480,000 0 0
3245 27,273,750 0 0
3246 47,040,000 0 0
3247 46,788,000 0 0
3248 30,030,000 0 0
3249 456,000,000 0 0
3250 28,425,600 0 0
3251 123,920,000 0 0
3252 2,835,000,000 0 0
3253 1,399,686,750 0 0
3254 19,110,000 0 0
3255 20,884,500 0 0
3256 15,765,750 0 0
3257 13,387,500 0 0
3258 33,232,500 0 0
3259 23,719,500 0 0
3260 11,833,500 0 0
3261 2,152,500 0 0
3262 405,174,000 0 0
3263 20,569,500 0 0
3264 12,131,910 0 0
3265 31,059,000 0 0
3266 18,030,600 0 0
3267 22,176,000 0 0
3268 15,813,000 0 0
3269 47,470,500 0 0
3270 10,242,666 0 0
3271 46,410,000 0 0
3272 17,598,000 0 0
3273 21,168,000 0 0
3274 18,721,500 0 0
3275 14,017,500 0 0
3276 19,372,500 0 0
3277 47,964,000 0 0
3278 24,948,000 0 0
3279 28,482,300 0 0
3280 10,914,750 0 0
3281 11,226,600 0 0
3282 44,063,250 0 0
3283 45,391,500 0 0
3284 15,057,000 0 0
3285 25,326,000 0 0
3286 54,432,000 0 0
3287 42,796,110 0 0
3288 8,542,800 0 0
3289 58,401,000 0 0
3290 204,435,000 0 0
3291 86,310,000 0 0
3292 86,310,000 0 0
3293 86,310,000 0 0
3294 56,889,000 0 0
3295 56,889,000 0 0
3296 56,889,000 0 0
3297 11,592,000 0 0
3298 7,644,000 0 0
3299 185,850,000 0 0
3300 185,850,000 0 0
3301 185,850,000 0 0
3302 140,364,000 0 0
3303 140,364,000 0 0
3304 140,364,000 0 0
3305 15,183,000 0 0
3306 3,129,840,000 0 0
3307 2,750,000 0 0
3308 39,558,750 0 0
3309 110,250,000 0 0
3310 1,034,402,250 0 0
3311 929,460,000 0 0
3312 362,250,000 0 0
3313 370,062,000 0 0
3314 3,104,640,000 0 0
3315 68,544,000 0 0
3316 835,380,000 0 0
3317 929,775,000 0 0
3318 95,022,900 0 0
3319 1,365,000,000 0 0
3320 122,482,500 0 0
3321 61,845,000 0 0
3322 66,465,000 0 0
3323 367,920,000 0 0
3324 921,900,000 0 0
3325 87,097,500 0 0
3326 106,365,000 0 0
3327 106,365,000 0 0
3328 25,380,000 0 0
3329 645,288,000 0 0
3330 352,632,000 0 0
3331 96,768,000 0 0
3332 949,462,500 0 0
3333 1,455,720,000 0 0
3334 109,950,000 0 0
3335 789,547,500 0 0
3336 797,790,000 0 0
3337 18,795,000 0 0
3338 533,820,000 0 0
3339 718,200,000 0 0
3340 539,280,000 0 0
3341 753,312,000 0 0
3342 1,309,665,000 0 0
3343 10,245,000 0 0
3344 5,492,775 0 0
3345 6,501,025 0 0
3346 21,391,095 0 0
3347 12,460,224 0 0
3348 21,644,600 0 0
3349 12,294,000 0 0
3350 5,663,196 0 0
3351 11,695,320 0 0
3352 50,400,000 0 0
3353 25,641,000 0 0
3354 13,986,000 0 0
3355 17,955,000 0 0
3356 6,995,175 0 0
3357 15,750,000 0 0
3358 14,427,000 0 0
3359 45,622,080 0 0
3360 15,034,950 0 0
3361 7,136,500 0 0
3362 24,420,000 0 0
3363 1,417,815,000 0 0
3364 16,317,000 0 0
3365 14,217,530 0 0
3366 98,400,000 0 0
3367 158,193,000 0 0
3368 31,636,500 0 0
3369 1,139,670,000 0 0
3370 147,262,500 0 0
3371 5,827,500 0 0
3372 10,815,000 0 0
3373 4,200,000 0 0
3374 13,986,000 0 0
3375 13,986,000 0 0
3376 13,986,000 0 0
3377 34,965,000 0 0
3378 29,370,600 0 0
3379 11,655,000 0 0
3380 21,249,740 0 0
3381 34,965,000 0 0
3382 13,854,456 0 0
3383 11,655,000 0 0
3384 11,655,000 0 0
3385 11,655,000 0 0
3386 29,400,000 0 0
3387 17,482,500 0 0
3388 31,500,000 0 0
3389 7,087,500 0 0
3390 25,200,000 0 0
3391 125,475,000 0 0
3392 11,655,000 0 0
3393 69,932,700 0 0
3394 11,156,100 0 0
3395 31,874,610 0 0
3396 17,482,500 0 0
3397 23,310,000 0 0
3398 10,500,000 0 0
3399 171,642,240 0 0
3400 52,269,000 0 0
3401 1,185,450,000 0 0
3402 86,247,000 0 0
3403 1,739,325,000 0 0
3404 158,130,000 0 0
3405 41,265,000 0 0
3406 497,700,000 0 0
3407 37,978,500 0 0
3408 39,798,500 0 0
3409 37,978,500 0 0
3410 633,150,000 0 0
3411 65,488,500 0 0
3412 1,762,320,000 0 0
3413 569,520,000 0 0
3414 221,497,500 0 0
3415 113,935,500 0 0
3416 75,957,000 0 0
3417 254,940,000 0 0
3418 21,990,540 0 0
3419 692,838,550 0 0
3420 251,580,000 0 0
3421 47,229,820 0 0
3422 41,937,000 0 0
3423 61,582,500 0 0
3424 85,806,000 0 0
3425 6,237,000 0 0
3426 11,508,000 0 0
3427 220,731,000 0 0
3428 440,832,000 0 0
3429 14,200,272 0 0
3430 11,803,235 0 0
3431 11,884,950 0 0
3432 11,319,000 0 0
3433 10,469,010 0 0
3434 11,884,920 0 0
3435 11,710,080 0 0
3436 11,833,560 0 0
3437 11,833,520 0 0
3438 11,833,440 0 0
3439 12,250,000 0 0
3440 13,986,000 0 0
3441 11,363,500 0 0
3442 11,833,560 0 0
3443 11,318,880 0 0
3444 6,900,000 0 0
3445 11,814,600 0 0
3446 7,130,970 0 0
3447 13,759,200 0 0
3448 11,576,280 0 0
3449 14,261,940 0 0
3450 11,363,500 0 0
3451 11,268,880 0 0
3452 14,261,940 0 0
3453 7,130,970 0 0
3454 11,884,950 0 0
3455 13,582,800 0 0
3456 11,500,000 0 0
3457 12,039,360 0 0
3458 14,200,272 0 0
3459 14,261,940 0 0
3460 11,833,560 0 0
3461 96,295,500 0 0
3462 74,208,750 0 0
3463 65,730,000 0 0
3464 85,785,000 0 0
3465 58,684,500 0 0
3466 11,884,950 0 0
3467 55,860,000 0 0
3468 13,912,500 0 0
3469 13,860,000 0 0
3470 369,526,500 0 0
3471 192,591,000 0 0
3472 130,662,000 0 0
3473 17,220,000 0 0
3474 130,662,000 0 0
3475 17,220,000 0 0
3476 97,996,500 0 0
3477 38,461,500 0 0
3478 27,461,510 0 0
3479 16,500,960 0 0
3480 16,500,960 0 0
3481 16,500,960 0 0
3482 43,107,900 0 0
3483 12,316,464 0 0
3484 10,585,000 0 0
3485 10,308,375 0 0
3486 10,308,375 0 0
3487 12,025,000 0 0
3488 7,168,203 0 0
3489 12,316,464 0 0
3490 10,308,375 0 0
3491 10,112,040 0 0
3492 10,308,375 0 0
3493 10,308,375 0 0
3494 10,241,400 0 0
3495 6,342,900 0 0
3496 10,263,720 0 0
3497 10,263,720 0 0
3498 6,370,488 0 0
3499 6,370,488 0 0
3500 10,308,375 0 0
3501 6,185,025 0 0
3502 9,945,000 0 0
3503 7,168,200 0 0
3504 7,168,200 0 0
3505 6,024,384 0 0
3506 10,308,375 0 0
3507 6,370,488 0 0
3508 7,168,203 0 0
3509 10,308,375 0 0
3510 11,947,005 0 0
3511 6,407,064 0 0
3512 11,947,000 0 0
3513 11,670,840 0 0
3514 10,263,720 0 0
3515 11,695,425 0 0
3516 11,695,425 0 0
3517 11,695,425 0 0
3518 146,853,000 0 0
3519 93,240,000 0 0
3520 37,878,500 0 0
3521 11,599,430 0 0
3522 34,650,000 0 0
3523 45,664,290 0 0
3524 16,317,000 0 0
3525 5,092,500 0 0
3526 57,997,150 0 0
3527 75,524,400 0 0
3528 453,558,000 0 0
3529 419,580,000 0 0
3530 102,564,000 0 0
3531 102,564,000 0 0
3532 525,000,000 0 0
3533 220,281,000 0 0
3534 220,281,000 0 0
3535 220,279,500 0 0
3536 1,101,390,000 0 0
3537 125,874,000 0 0
3538 518,836,000 0 0
3539 582,750,000 0 0
3540 57,290,625 0 0
3541 317,910,000 0 0
3542 188,435,520 0 0
3543 238,071,960 0 0
3544 140,378,000 0 0
3545 118,700,000 0 0
3546 96,820,325 0 0
3547 30,710,000 0 0
3548 249,459,900 0 0
3549 249,459,900 0 0
3550 60,900,000 0 0
3551 246,991,800 0 0
3552 78,826,000 0 0
3553 289,014,000 0 0
3554 26,932,500 0 0
3555 317,545,830 0 0
3556 11,057,400 0 0
3557 153,895,000 0 0
3558 145,904,640 0 0
3559 145,904,640 0 0
3560 25,950,650 0 0
3561 124,740,000 0 0
3562 338,331,900 0 0
3563 149,552,165 0 0
3564 11,619,600 0 0
3565 75,992,040 0 0
3566 66,341,000 0 0
3567 446,076,000 0 0
3568 1,183,140,000 0 0
3569 50,599,080 0 0
3570 50,599,080 0 0
3571 131,972,400 0 0
3572 1,094,205,100 0 0
3573 25,919,500 0 0
3574 274,670,000 0 0
3575 280,332,375 0 0
3576 11,196,800 0 0
3577 260,397,375 0 0
3578 14,703,300 0 0
3579 29,049,000 0 0
3580 163,155,000 0 0
3581 70,812,500 0 0
3582 149,436,000 0 0
3583 182,659,050 0 0
3584 558,140,000 0 0
3585 10,308,375 0 0
3586 85,239,000 0 0
3587 150,830,845 0 0
3588 65,452,500 0 0
3589 150,518,445 0 0
3590 83,275,500 0 0
3591 82,687,500 0 0
3592 309,676,000 0 0
3593 84,000,000 0 0
3594 174,825,000 0 0
3595 153,846,000 0 0
3596 161,538,300 0 0
3597 336,000,000 0 0
3598 187,094,925 0 0
3599 734,265,000 0 0
3600 168,000,000 0 0
3601 1,071,000,000 0 0
3602 2,436,000,000 0 0
3603 950,250,000 0 0
3604 174,825,000 0 0
3605 478,172,300 0 0
3606 619,352,000 0 0
3607 1,548,378,750 0 0
3608 271,922,820 0 0
3609 153,846,000 0 0
3610 343,350,000 0 0
3611 3,465,000 0 0
3612 11,550,000 0 0
3613 11,650,000 0 0
3614 456,000,000 0 0
3615 23,250,000 0 0
3616 20,530,000 0 0
3617 10,617,500 0 0
3618 59,760,000 0 0
3619 97,792,000 0 0
3620 44,730,000 0 0
3621 32,760,000 0 0
3622 47,281,500 0 0
3623 15,125,000 0 0
3624 18,417,000 0 0
3625 15,488,250 0 0
3626 1,082,970,000 0 0
3627 65,000,000 0 0
3628 72,651,000 0 0
3629 167,548,500 0 0
3630 126,420,000 0 0
3631 86,856,000 0 0
3632 209,790,000 0 0
3633 40,500,000 0 0
3634 1,694,542,500 0 0
3635 427,044,750 0 0
3636 770,910,000 0 0
3637 637,035,000 0 0
3638 535,584,000 0 0
3639 595,056,000 0 0
3640 1,554,420,000 0 0
3641 133,035,000 0 0
3642 482,013,000 0 0
3643 55,650,000 0 0
3644 407,820,000 0 0
3645 407,148,000 0 0
3646 188,580,000 0 0
3647 1,537,877,250 0 0
3648 137,397,000 0 0
3649 358,785,000 0 0
3650 357,630,000 0 0
3651 453,962,000 0 0
3652 302,447,250 0 0
3653 382,866,750 0 0
3654 184,800,000 0 0
3655 81,585,000 0 0
3656 169,545,600 0 0
3657 5,906,500 0 0
3658 11,057,400 0 0
3659 186,480,000 0 0
3660 23,310,000 0 0
3661 1,116,500 0 0
3662 132,300,000 0 0
3663 157,500,000 0 0
3664 132,300,000 0 0
3665 132,300,000 0 0
3666 132,300,000 0 0
3667 132,300,000 0 0
3668 17,010,000 0 0
3669 834,750 0 0
3670 50,531,250 0 0
3671 177,912,000 0 0
3672 325,237,500 0 0
Cồn Metylic
Giá từng phần lô 186,000
Dự toán (VND) 186,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xanh Methylen
Giá từng phần lô 396,900
Dự toán (VND) 396,900
Số tiền bảo đảm (VND) 3,969
Thời gian THHĐ 12 tháng
Anti - Paragonimus (lung fluke) IgG - Sán lá phổi
Giá từng phần lô 32,900,000
Dự toán (VND) 32,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 329,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
E.histolytica (Amebiasis) - Amip
Giá từng phần lô 36,225,000
Dự toán (VND) 36,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 362,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Echinococcus - Sán dây chó
Giá từng phần lô 9,174,000
Dự toán (VND) 9,174,000
Số tiền bảo đảm (VND) 91,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fasciola - Sán lá gan lớn
Giá từng phần lô 33,250,000
Dự toán (VND) 33,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 332,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gnathostoma - giun đầu gai
Giá từng phần lô 11,700,000
Dự toán (VND) 11,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kit test nhanh ký sinh trùng sốt rét
Giá từng phần lô 36,067,500
Dự toán (VND) 36,067,500
Số tiền bảo đảm (VND) 360,675
Thời gian THHĐ 12 tháng
Strongyloides - Giun lươn
Giá từng phần lô 45,870,000
Dự toán (VND) 45,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 458,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Toxocara IgG - Giun đũa chó
Giá từng phần lô 55,800,000
Dự toán (VND) 55,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 558,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Toxoplasma IgG
Giá từng phần lô 7,635,600
Dự toán (VND) 7,635,600
Số tiền bảo đảm (VND) 76,356
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trichinella spiralis (Giun xoắn)
Giá từng phần lô 14,817,600
Dự toán (VND) 14,817,600
Số tiền bảo đảm (VND) 148,176
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch bột đông khô Sabouraud Chloramphenicol agar
Giá từng phần lô 2,341,500
Dự toán (VND) 3,522,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Angiostrongylus cantonensis - Giun lươn não (Giun tròn chuột)
Giá từng phần lô 14,100,000
Dự toán (VND) 14,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cysticercois - Ấu trùng gạo lợn
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chai cấy máu (BHI 2 pha)
Giá từng phần lô 4,095,000
Dự toán (VND) 4,095,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid acetic
Giá từng phần lô 13,840,000
Dự toán (VND) 13,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid Boric
Giá từng phần lô 408,000
Dự toán (VND) 408,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid Citric Dược Dụng
Giá từng phần lô 21,375,000
Dự toán (VND) 21,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 213,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid Phenic
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cloramfenicol Tiêm
Giá từng phần lô 16,047,000
Dự toán (VND) 16,047,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,470
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dầu Parafin Dược Dụng
Giá từng phần lô 7,575,000
Dự toán (VND) 7,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa và bảo quản tạng
Giá từng phần lô 1,392,600,000
Dự toán (VND) 1,392,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,926,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glycerin
Giá từng phần lô 127,500
Dự toán (VND) 127,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,275
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hỗn Hợp Hydrogen Peroxid - Paracetic Acid PA
Giá từng phần lô 170,100,000
Dự toán (VND) 170,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,701,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iod Tinh Thể Dược Dụng
Giá từng phần lô 22,401,000
Dự toán (VND) 22,401,000
Số tiền bảo đảm (VND) 224,010
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali Iodid Dược Dụng
Giá từng phần lô 4,770,000
Dự toán (VND) 4,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm Oxyt
Giá từng phần lô 711,000
Dự toán (VND) 711,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,110
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khí Cacbonic đioxit
Giá từng phần lô 88,000,000
Dự toán (VND) 88,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khí Oxy y tế chai 10 lít
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khí Oxy y tế chai 40 lít
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 132,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Muối Tinh
Giá từng phần lô 6,228,000
Dự toán (VND) 6,228,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước Oxy Già Dược Dụng 50%
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxy lỏng y tế
Giá từng phần lô 385,000,000
Dự toán (VND) 385,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thẻ xét nghiệm CG4+
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thẻ xét nghiệm EG7+
Giá từng phần lô 119,340,000
Dự toán (VND) 119,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,193,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vôi Soda
Giá từng phần lô 88,288,200
Dự toán (VND) 88,288,200
Số tiền bảo đảm (VND) 882,882
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giemsa
Giá từng phần lô 18,400,000
Dự toán (VND) 18,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ kít xét nghiệm đông máu nhanh ACT
Giá từng phần lô 154,500,000
Dự toán (VND) 154,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,545,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn 96 độ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Formol Thô
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 10,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn Tuyệt Đối
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xylen P
Giá từng phần lô 27,390,000
Dự toán (VND) 27,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 273,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test hơi thở C13
Giá từng phần lô 287,500,000
Dự toán (VND) 287,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,875,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2)/ Điện giải (Na, K, Ca)/ Glucose&Lactate/Hct
Giá từng phần lô 612,000,000
Dự toán (VND) 540,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2)/ Điện giải (Na, K, Ca)/ Glucose&Lactate/Hct
Giá từng phần lô 612,000,000
Dự toán (VND) 612,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ kít nhuộm PAS
Giá từng phần lô 24,696,000
Dự toán (VND) 24,696,000
Số tiền bảo đảm (VND) 246,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ kit Realtime PCR phát hiện các đột biến soma trong gen EGFR ở người
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ kit Realtime PCR phát hiện các đột biến trong gen BRAF ở người
Giá từng phần lô 70,250,040
Dự toán (VND) 70,250,040
Số tiền bảo đảm (VND) 702,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ kit Realtime PCR phát hiện các đột biến trong gen KRAS ở người
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 147,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,470,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ sinh phẩm phát hiện đột biến EGFR trong ung thư phổi
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ sinh phẩm phát hiện đột biến RAS (KRAS/NRAS)
Giá từng phần lô 378,000,000
Dự toán (VND) 378,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bôm dán lam
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch cắt lạnh Cryomatric
Giá từng phần lô 690,000
Dự toán (VND) 690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Formaldehyt (HCHO) Merck
Giá từng phần lô 4,860,000
Dự toán (VND) 4,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể AFP
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 10,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 109,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể Anti Cyclin D1
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 10,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 109,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể Arginase - 1
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể Bcl-2
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 40,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 409,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể Bcl-6
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 32,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 327,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CA-125
Giá từng phần lô 20,966,400
Dự toán (VND) 20,966,400
Số tiền bảo đảm (VND) 209,664
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể Calcitonin
Giá từng phần lô 8,085,000
Dự toán (VND) 8,085,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể Calretinin
Giá từng phần lô 15,708,000
Dự toán (VND) 15,708,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD10
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 32,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 327,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD138
Giá từng phần lô 10,420,000
Dự toán (VND) 10,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 109,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD1a
Giá từng phần lô 7,100,100
Dự toán (VND) 7,100,100
Số tiền bảo đảm (VND) 71,001
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD20
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 32,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 327,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD23
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 10,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 109,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD3
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 43,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 436,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD34
Giá từng phần lô 24,342,000
Dự toán (VND) 32,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 327,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD4
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 8,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD45
Giá từng phần lô 69,720,000
Dự toán (VND) 20,386,800
Số tiền bảo đảm (VND) 203,868
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD56
Giá từng phần lô 10,483,200
Dự toán (VND) 20,966,400
Số tiền bảo đảm (VND) 209,664
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD79a
Giá từng phần lô 6,552,000
Dự toán (VND) 13,104,000
Số tiền bảo đảm (VND) 131,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD8
Giá từng phần lô 8,287,650
Dự toán (VND) 8,287,650
Số tiền bảo đảm (VND) 82,876
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD99
Giá từng phần lô 9,172,800
Dự toán (VND) 9,172,800
Số tiền bảo đảm (VND) 91,728
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CDX-2
Giá từng phần lô 65,520,000
Dự toán (VND) 65,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 655,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể Chromogranin A
Giá từng phần lô 4,387,950
Dự toán (VND) 4,387,950
Số tiền bảo đảm (VND) 43,879
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CK19
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 32,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 327,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CK5/6
Giá từng phần lô 87,360,000
Dự toán (VND) 87,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 873,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CK7
Giá từng phần lô 131,040,000
Dự toán (VND) 131,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,310,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể c-Myc
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể DOG1
Giá từng phần lô 9,135,000
Dự toán (VND) 9,135,000
Số tiền bảo đảm (VND) 91,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CEA
Giá từng phần lô 14,773,500
Dự toán (VND) 14,773,500
Số tiền bảo đảm (VND) 147,735
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể E-Cadherin
Giá từng phần lô 17,896,200
Dự toán (VND) 17,896,200
Số tiền bảo đảm (VND) 178,962
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể EGFR
Giá từng phần lô 62,899,200
Dự toán (VND) 62,899,200
Số tiền bảo đảm (VND) 628,992
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể EMA
Giá từng phần lô 8,864,100
Dự toán (VND) 8,864,100
Số tiền bảo đảm (VND) 88,641
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể ER
Giá từng phần lô 61,992,000
Dự toán (VND) 61,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 619,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể ERG
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 10,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 109,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể GATA3
Giá từng phần lô 9,744,000
Dự toán (VND) 9,744,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể GFAP
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 21,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 218,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể H- caldesmon
Giá từng phần lô 8,117,550
Dự toán (VND) 8,117,550
Số tiền bảo đảm (VND) 81,175
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể HBME - 1
Giá từng phần lô 17,342,850
Dự toán (VND) 17,342,850
Số tiền bảo đảm (VND) 173,428
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể Her2/neu
Giá từng phần lô 148,995,000
Dự toán (VND) 148,995,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,489,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể Melan A
Giá từng phần lô 9,135,000
Dự toán (VND) 9,135,000
Số tiền bảo đảm (VND) 91,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể Mesothelin
Giá từng phần lô 17,342,850
Dự toán (VND) 17,342,850
Số tiền bảo đảm (VND) 173,428
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể MLH1
Giá từng phần lô 39,529,560
Dự toán (VND) 39,529,560
Số tiền bảo đảm (VND) 395,295
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể MSH2
Giá từng phần lô 39,529,560
Dự toán (VND) 39,529,560
Số tiền bảo đảm (VND) 395,295
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể MSH6
Giá từng phần lô 39,529,560
Dự toán (VND) 39,529,560
Số tiền bảo đảm (VND) 395,295
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể MUM 1
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 21,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 218,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể Myogenin
Giá từng phần lô 7,854,000
Dự toán (VND) 7,854,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể Napsin A
Giá từng phần lô 125,798,400
Dự toán (VND) 125,798,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,257,984
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể NSE
Giá từng phần lô 8,085,000
Dự toán (VND) 8,085,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể P16
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể p40
Giá từng phần lô 32,470,200
Dự toán (VND) 32,470,200
Số tiền bảo đảm (VND) 324,702
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể P53
Giá từng phần lô 51,702,000
Dự toán (VND) 51,702,000
Số tiền bảo đảm (VND) 517,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể PAX5
Giá từng phần lô 9,172,800
Dự toán (VND) 9,172,800
Số tiền bảo đảm (VND) 91,728
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể PAX8
Giá từng phần lô 18,270,000
Dự toán (VND) 18,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 182,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể PMS2
Giá từng phần lô 39,529,560
Dự toán (VND) 39,529,560
Số tiền bảo đảm (VND) 395,295
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể PR
Giá từng phần lô 102,337,200
Dự toán (VND) 102,337,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,023,372
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể PSA
Giá từng phần lô 7,760,550
Dự toán (VND) 7,760,550
Số tiền bảo đảm (VND) 77,605
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể RCC
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 10,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 109,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể SOX 11
Giá từng phần lô 8,647,065
Dự toán (VND) 8,647,065
Số tiền bảo đảm (VND) 86,470
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể Synaptophysin
Giá từng phần lô 16,989,000
Dự toán (VND) 16,989,000
Số tiền bảo đảm (VND) 169,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể TdT
Giá từng phần lô 10,371,900
Dự toán (VND) 10,371,900
Số tiền bảo đảm (VND) 103,719
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể Thyroglobulin
Giá từng phần lô 10,597,650
Dự toán (VND) 10,597,650
Số tiền bảo đảm (VND) 105,976
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể TLE1
Giá từng phần lô 13,060,000
Dự toán (VND) 13,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể WT1
Giá từng phần lô 12,447,750
Dự toán (VND) 12,447,750
Số tiền bảo đảm (VND) 124,477
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kit định lượng nồng độ DNA sợi đôi bằng huỳnh quang
Giá từng phần lô 4,932,000
Dự toán (VND) 4,932,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống đo nồng độ DNA
Giá từng phần lô 5,564,000
Dự toán (VND) 5,564,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD43
Giá từng phần lô 10,483,200
Dự toán (VND) 10,483,200
Số tiền bảo đảm (VND) 104,832
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể TFE3
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lam kính nhuộm hóa mô miễn dịch
Giá từng phần lô 77,760,000
Dự toán (VND) 77,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 777,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Parafin hạt tinh khiết
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa điện cực
Giá từng phần lô 427,044,750
Dự toán (VND) 10,249,080
Số tiền bảo đảm (VND) 102,490
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hệ thống
Giá từng phần lô 382,866,750
Dự toán (VND) 147,020,832
Số tiền bảo đảm (VND) 1,470,207
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amikacin 30µg
Giá từng phần lô 497,000
Dự toán (VND) 497,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxycillin/ clavulanic acid (20µg:10µg)
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 462,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicillin 10µg
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 462,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin 15µg
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 462,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ lấy mẫu dịch cổ tử cung cho xét nghiệp phát hiện HPV
Giá từng phần lô 5,513,000
Dự toán (VND) 5,513,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,130
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ hóa chất tách chiết RNA của SASR-CoV-2
Giá từng phần lô 114,347,520
Dự toán (VND) 114,347,520
Số tiền bảo đảm (VND) 1,143,474
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ nhuộm các loài Mycobacteria
Giá từng phần lô 9,437,400
Dự toán (VND) 9,437,400
Số tiền bảo đảm (VND) 94,374
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Giá từng phần lô 19,740,000
Dự toán (VND) 19,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 197,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bột kẽm
Giá từng phần lô 37,380,000
Dự toán (VND) 37,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 373,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bột Skim milk
Giá từng phần lô 247,500,000
Dự toán (VND) 247,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,475,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefotaxime 30µg
Giá từng phần lô 1,848,000
Dự toán (VND) 1,848,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefotaxime + Clavulanic acid (30µg/10µg)
Giá từng phần lô 1,710,000
Dự toán (VND) 1,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftazidime 30µg
Giá từng phần lô 1,848,000
Dự toán (VND) 1,848,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftazidime + Clavulanic acid (30µg/10µg)
Giá từng phần lô 1,712,000
Dự toán (VND) 1,712,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftriaxone 30µg
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 462,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxime 30µg
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 462,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chai cấy máu hiếu khí
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 449,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,494,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chai cấy máu kỵ khí
Giá từng phần lô 444,780,000
Dự toán (VND) 444,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,447,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chai cấy máu trẻ em
Giá từng phần lô 11,109,000
Dự toán (VND) 11,109,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,090
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chloramphenicol 30µg
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 462,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin 5µg
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 462,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colistin 10µg
Giá từng phần lô 1,181,250
Dự toán (VND) 1,181,250
Số tiền bảo đảm (VND) 11,812
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh Cúm A/B
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 125,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cup phản ứng
Giá từng phần lô 54,964,980
Dự toán (VND) 54,964,980
Số tiền bảo đảm (VND) 549,649
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu côn hút mẫu
Giá từng phần lô 109,929,960
Dự toán (VND) 109,929,960
Số tiền bảo đảm (VND) 1,099,299
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dầu khoáng
Giá từng phần lô 294,000
Dự toán (VND) 294,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Doripenem 10µg
Giá từng phần lô 393,750
Dự toán (VND) 393,750
Số tiền bảo đảm (VND) 3,937
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch chất phụ gia
Giá từng phần lô 131,184,000
Dự toán (VND) 131,184,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,311,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm
Giá từng phần lô 52,920,000
Dự toán (VND) 52,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 529,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch dùng ly giải mẫu xét nghiệm
Giá từng phần lô 57,599,850
Dự toán (VND) 57,599,850
Số tiền bảo đảm (VND) 575,998
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch dùng pha loãng mẫu xét nghiệm
Giá từng phần lô 53,999,925
Dự toán (VND) 53,999,925
Số tiền bảo đảm (VND) 539,998
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch hóa chất để làm phản ứng Oxidase
Giá từng phần lô 36,023,400
Dự toán (VND) 36,023,400
Số tiền bảo đảm (VND) 360,234
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch khử nhiễm Dnase
Giá từng phần lô 22,800,000
Dự toán (VND) 22,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch khử nhiễm Rnase
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 13,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch phản ứng hệ thống
Giá từng phần lô 156,531,264
Dự toán (VND) 156,531,264
Số tiền bảo đảm (VND) 1,565,312
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ertapenem 10µg
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 462,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythromycin 15µg
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 462,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Tetracycline
Giá từng phần lô 4,769,520
Dự toán (VND) 4,769,520
Số tiền bảo đảm (VND) 47,694
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fosfomycin 200µg
Giá từng phần lô 402,000
Dự toán (VND) 402,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gentamycin 10µg
Giá từng phần lô 402,000
Dự toán (VND) 402,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất định danh 20E reagent
Giá từng phần lô 816,900
Dự toán (VND) 816,900
Số tiền bảo đảm (VND) 8,169
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất định danh NIN
Giá từng phần lô 921,900
Dự toán (VND) 921,900
Số tiền bảo đảm (VND) 9,219
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất định danh NIT1 NIT2
Giá từng phần lô 1,844,850
Dự toán (VND) 1,844,850
Số tiền bảo đảm (VND) 18,448
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất định danh VP1 VP2
Giá từng phần lô 1,844,850
Dự toán (VND) 1,844,850
Số tiền bảo đảm (VND) 18,448
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất định danh ZYMA
Giá từng phần lô 1,132,950
Dự toán (VND) 1,132,950
Số tiền bảo đảm (VND) 11,329
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất định danh ZYMB
Giá từng phần lô 1,358,700
Dự toán (VND) 1,358,700
Số tiền bảo đảm (VND) 13,587
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoá chất JAMES
Giá từng phần lô 884,100
Dự toán (VND) 884,100
Số tiền bảo đảm (VND) 8,841
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra máy đo mật độ quang của huyền dịch chứa vi sinh vật
Giá từng phần lô 15,088,500
Dự toán (VND) 15,088,500
Số tiền bảo đảm (VND) 150,885
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBc
Giá từng phần lô 10,083,840
Dự toán (VND) 10,083,840
Số tiền bảo đảm (VND) 100,837
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBC IgM
Giá từng phần lô 16,293,690
Dự toán (VND) 16,293,690
Số tiền bảo đảm (VND) 162,936
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBE
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 13,986,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs
Giá từng phần lô 19,580,400
Dự toán (VND) 19,580,400
Số tiền bảo đảm (VND) 195,804
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HCV
Giá từng phần lô 26,573,400
Dự toán (VND) 26,573,400
Số tiền bảo đảm (VND) 265,734
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG
Giá từng phần lô 16,013,970
Dự toán (VND) 16,013,970
Số tiền bảo đảm (VND) 160,139
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM
Giá từng phần lô 16,013,970
Dự toán (VND) 16,013,970
Số tiền bảo đảm (VND) 160,140
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBsAg
Giá từng phần lô 19,580,400
Dự toán (VND) 19,580,400
Số tiền bảo đảm (VND) 195,804
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBeAg
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 13,986,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HIV
Giá từng phần lô 85,314,600
Dự toán (VND) 85,314,600
Số tiền bảo đảm (VND) 853,146
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HSV
Giá từng phần lô 5,843,250
Dự toán (VND) 5,843,250
Số tiền bảo đảm (VND) 58,433
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG
Giá từng phần lô 1,631,700
Dự toán (VND) 1,631,700
Số tiền bảo đảm (VND) 16,317
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM
Giá từng phần lô 1,631,700
Dự toán (VND) 1,631,700
Số tiền bảo đảm (VND) 16,317
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 81,585,000
Dự toán (VND) 58,741,200
Số tiền bảo đảm (VND) 587,412
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Kovacs
Giá từng phần lô 8,988,000
Dự toán (VND) 8,988,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 156,531,360
Dự toán (VND) 156,531,360
Số tiền bảo đảm (VND) 1,565,314
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti HBc
Giá từng phần lô 75,524,400
Dự toán (VND) 75,524,400
Số tiền bảo đảm (VND) 755,244
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti HBc IgM
Giá từng phần lô 104,895,000
Dự toán (VND) 104,895,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,048,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe
Giá từng phần lô 293,706,000
Dự toán (VND) 293,706,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,937,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti HBs
Giá từng phần lô 61,538,400
Dự toán (VND) 61,538,400
Số tiền bảo đảm (VND) 615,384
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti HCV
Giá từng phần lô 867,132,000
Dự toán (VND) 867,132,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,671,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CMV IgG
Giá từng phần lô 111,888,000
Dự toán (VND) 111,888,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,118,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CMV IgM
Giá từng phần lô 167,832,000
Dự toán (VND) 167,832,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,678,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg
Giá từng phần lô 307,680,000
Dự toán (VND) 307,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,076,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HBeAg
Giá từng phần lô 293,706,000
Dự toán (VND) 293,706,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,937,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HIV
Giá từng phần lô 403,200,000
Dự toán (VND) 403,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,032,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HSV-1 IgG
Giá từng phần lô 16,537,600
Dự toán (VND) 16,537,600
Số tiền bảo đảm (VND) 165,376
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HSV-2 IgG
Giá từng phần lô 16,537,600
Dự toán (VND) 16,537,600
Số tiền bảo đảm (VND) 165,376
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PCT
Giá từng phần lô 1,118,880,000
Dự toán (VND) 1,118,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,188,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG
Giá từng phần lô 30,769,200
Dự toán (VND) 30,769,200
Số tiền bảo đảm (VND) 307,692
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM
Giá từng phần lô 44,056,200
Dự toán (VND) 44,056,200
Số tiền bảo đảm (VND) 440,562
Thời gian THHĐ 12 tháng
Imipenem 10µg
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 462,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kanamycin 30µg
Giá từng phần lô 415,000
Dự toán (VND) 415,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khoanh giấy Bacitracin 0,04 Unit
Giá từng phần lô 1,176,000
Dự toán (VND) 1,176,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khoanh giấy Optochin
Giá từng phần lô 929,000
Dự toán (VND) 929,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,290
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khoanh giấy yếu tố V
Giá từng phần lô 1,079,250
Dự toán (VND) 1,079,250
Số tiền bảo đảm (VND) 10,793
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khoanh giấy yếu tố X
Giá từng phần lô 1,079,250
Dự toán (VND) 1,079,250
Số tiền bảo đảm (VND) 10,793
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khoanh giấy yếu tố X&V
Giá từng phần lô 1,079,250
Dự toán (VND) 1,079,250
Số tiền bảo đảm (VND) 10,793
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Novobiocin 30µg
Giá từng phần lô 402,000
Dự toán (VND) 402,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kít định lượng HBV Quantitative PCR
Giá từng phần lô 866,829,600
Dự toán (VND) 866,829,600
Số tiền bảo đảm (VND) 8,668,296
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kít định lượng virus HBV
Giá từng phần lô 1,522,080,000
Dự toán (VND) 1,522,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,220,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kít định lượng virus HCV
Giá từng phần lô 952,875,000
Dự toán (VND) 952,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,528,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kít phát hiện Mycobacterium tuberculosis
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kit phát hiện RNA SARS CoV 2 bằng RealTime PCR
Giá từng phần lô 496,387,500
Dự toán (VND) 496,387,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,963,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kit phát hiện SARS CoV 2 PCR
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kit tách DNA/RNA
Giá từng phần lô 1,270,080,000
Dự toán (VND) 1,270,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,700,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kít tạo khí trường kỵ khí
Giá từng phần lô 23,781,120
Dự toán (VND) 23,781,120
Số tiền bảo đảm (VND) 237,811
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin 5µg
Giá từng phần lô 497,000
Dự toán (VND) 497,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linezolid 30µg
Giá từng phần lô 402,000
Dự toán (VND) 402,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meropenem 10µg
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Amikacin
Giá từng phần lô 7,015,620
Dự toán (VND) 7,015,620
Số tiền bảo đảm (VND) 70,156
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Amoxicillin/clavulanic acid (2/1)
Giá từng phần lô 7,020,000
Dự toán (VND) 7,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etsst Ampicillin/sulbactam 2/1
Giá từng phần lô 3,655,530
Dự toán (VND) 3,655,530
Số tiền bảo đảm (VND) 36,555
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Azithromycin
Giá từng phần lô 4,944,450
Dự toán (VND) 4,944,450
Số tiền bảo đảm (VND) 49,445
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Cefepime
Giá từng phần lô 3,738,000
Dự toán (VND) 3,738,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Cefixime
Giá từng phần lô 7,477,680
Dự toán (VND) 7,477,680
Số tiền bảo đảm (VND) 74,777
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Cefotaxime
Giá từng phần lô 7,476,000
Dự toán (VND) 7,476,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Cefoxitin
Giá từng phần lô 6,769,500
Dự toán (VND) 6,769,500
Số tiền bảo đảm (VND) 67,695
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Ceftazidime
Giá từng phần lô 4,714,500
Dự toán (VND) 4,714,500
Số tiền bảo đảm (VND) 47,145
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Ceftriaxone
Giá từng phần lô 7,030,800
Dự toán (VND) 7,030,800
Số tiền bảo đảm (VND) 70,308
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Cefuroxime
Giá từng phần lô 7,477,680
Dự toán (VND) 7,477,680
Số tiền bảo đảm (VND) 74,777
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Chloramphenicol
Giá từng phần lô 3,438,750
Dự toán (VND) 3,438,750
Số tiền bảo đảm (VND) 34,388
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 3,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Clindamycin
Giá từng phần lô 6,879,180
Dự toán (VND) 6,879,180
Số tiền bảo đảm (VND) 68,792
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Doripenem
Giá từng phần lô 3,858,630
Dự toán (VND) 3,858,630
Số tiền bảo đảm (VND) 38,586
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Ertapenem
Giá từng phần lô 3,832,500
Dự toán (VND) 3,832,500
Số tiền bảo đảm (VND) 38,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Fosfomycin
Giá từng phần lô 7,717,260
Dự toán (VND) 7,717,260
Số tiền bảo đảm (VND) 77,173
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Imipenem
Giá từng phần lô 6,694,800
Dự toán (VND) 6,694,800
Số tiền bảo đảm (VND) 66,948
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Levofloxacin
Giá từng phần lô 4,032,000
Dự toán (VND) 4,032,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Meropenem
Giá từng phần lô 17,539,200
Dự toán (VND) 17,539,200
Số tiền bảo đảm (VND) 175,392
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Moxifloxacin
Giá từng phần lô 3,738,000
Dự toán (VND) 3,738,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Piperacillin/tazobactam
Giá từng phần lô 3,858,990
Dự toán (VND) 3,858,990
Số tiền bảo đảm (VND) 38,590
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Tigecycline
Giá từng phần lô 3,215,490
Dự toán (VND) 3,215,490
Số tiền bảo đảm (VND) 32,155
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Vancomycin
Giá từng phần lô 14,112,000
Dự toán (VND) 14,112,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Minocyclin 30µg
Giá từng phần lô 388,250
Dự toán (VND) 388,250
Số tiền bảo đảm (VND) 3,883
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường Brain Heart Infusion Broth
Giá từng phần lô 1,540,000
Dự toán (VND) 1,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường canh thang nuôi cấy vi khuẩn kỵ khí
Giá từng phần lô 2,022,000
Dự toán (VND) 2,022,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch bột đông khô Sabouraud Chloramphenicol agar
Giá từng phần lô 2,341,500
Dự toán (VND) 2,341,500
Số tiền bảo đảm (VND) 23,415
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường Macconkey agar
Giá từng phần lô 17,325,000
Dự toán (VND) 17,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 173,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường chọn lọc phân lập và phân biệt Enterococci và Streptococci nhóm D
Giá từng phần lô 3,045,000
Dự toán (VND) 3,045,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường để phân biệt vi khuẩn đường ruột trên cơ sở tạo sulfua, tạo indole và tính di động.
Giá từng phần lô 1,785,000
Dự toán (VND) 1,785,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường Tryptone Soya Broth
Giá từng phần lô 1,384,000
Dự toán (VND) 1,384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường Urea indole medium
Giá từng phần lô 38,976,000
Dự toán (VND) 38,976,000
Số tiền bảo đảm (VND) 389,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí
Giá từng phần lô 4,405,840
Dự toán (VND) 4,405,840
Số tiền bảo đảm (VND) 44,058
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường Mueller-Hinton agar
Giá từng phần lô 7,540,000
Dự toán (VND) 7,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường làm kháng sinh đồ Haemophilus influenza
Giá từng phần lô 2,709,500
Dự toán (VND) 2,709,500
Số tiền bảo đảm (VND) 27,095
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường Nutrient agar
Giá từng phần lô 1,566,500
Dự toán (VND) 1,566,500
Số tiền bảo đảm (VND) 15,665
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường Blood Agar Base
Giá từng phần lô 14,760,000
Dự toán (VND) 14,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường phân lập Vibrio spp
Giá từng phần lô 388,500
Dự toán (VND) 388,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,885
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường Cation-adjusted Mueller-Hinton broth
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 1,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường tăng sinh phát hiện vi khuẩn kỵ khí
Giá từng phần lô 10,710,000
Dự toán (VND) 10,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường đông khô Brilliance UTI
Giá từng phần lô 14,700,800
Dự toán (VND) 14,700,800
Số tiền bảo đảm (VND) 147,008
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường đông khô Simmons Citrate
Giá từng phần lô 1,986,500
Dự toán (VND) 1,986,500
Số tiền bảo đảm (VND) 19,865
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường vận chuyển và bảo quản vi sinh vật từ mẫu phân
Giá từng phần lô 27,669,600
Dự toán (VND) 27,669,600
Số tiền bảo đảm (VND) 276,696
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin 5µg
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 462,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Netilmicin 30µg
Giá từng phần lô 497,000
Dự toán (VND) 497,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nitrofurantion 300µg
Giá từng phần lô 402,000
Dự toán (VND) 402,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Norfloxacin 10µg
Giá từng phần lô 420,000
Dự toán (VND) 420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước muối vô trùng 0.45%
Giá từng phần lô 11,304,000
Dự toán (VND) 11,304,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin 5µg
Giá từng phần lô 402,250
Dự toán (VND) 402,250
Số tiền bảo đảm (VND) 4,023
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống lưu chủng chứa các hạt chuyên dụng trong môi trường bảo quản vi khuẩn
Giá từng phần lô 54,494,640
Dự toán (VND) 54,494,640
Số tiền bảo đảm (VND) 544,946
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn
Giá từng phần lô 50,327,200
Dự toán (VND) 50,327,200
Số tiền bảo đảm (VND) 503,272
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxacillin 1µg
Giá từng phần lô 497,000
Dự toán (VND) 497,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Panel định danh tác nhân gây viêm đường hô hấp dưới PCR lồng đa mồi
Giá từng phần lô 144,270,000
Dự toán (VND) 144,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,442,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Panel định danh tác nhân viêm dạ dày ruột PCR lồng đa mồi
Giá từng phần lô 73,379,250
Dự toán (VND) 73,379,250
Số tiền bảo đảm (VND) 733,793
Thời gian THHĐ 12 tháng
Panel phát hiện và định danh tác nhân viêm não/ viêm màng não PCR lồng đa mồi
Giá từng phần lô 83,757,240
Dự toán (VND) 83,757,240
Số tiền bảo đảm (VND) 837,572
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pipracillin 100µg
Giá từng phần lô 408,000
Dự toán (VND) 408,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piperacillin + tazobactam (100/10µg )
Giá từng phần lô 408,000
Dự toán (VND) 408,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Teicoplanin 30µg
Giá từng phần lô 367,500
Dự toán (VND) 367,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,675
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên P24; kháng thể HIV-1 và HIV-2
Giá từng phần lô 617,400,000
Dự toán (VND) 617,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,174,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm hô hấp (RSV)
Giá từng phần lô 23,026,500
Dự toán (VND) 23,026,500
Số tiền bảo đảm (VND) 230,265
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Rotavirus
Giá từng phần lô 7,833,000
Dự toán (VND) 7,833,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,330
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1
Giá từng phần lô 752,220,000
Dự toán (VND) 752,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,522,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue
Giá từng phần lô 792,750,000
Dự toán (VND) 792,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,927,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2
Giá từng phần lô 30,500,000
Dự toán (VND) 30,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 305,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện Norovirus
Giá từng phần lô 27,001,800
Dự toán (VND) 27,001,800
Số tiền bảo đảm (VND) 270,018
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện tất cả kháng thể IgG, IgM, IgA kháng virus giang mai
Giá từng phần lô 29,700,000
Dự toán (VND) 29,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 297,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test phát hiện kháng thể viêm gan C
Giá từng phần lô 518,000,000
Dự toán (VND) 518,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng Enterovirus 71
Giá từng phần lô 24,975,000
Dự toán (VND) 24,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 249,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracyclin 30µg
Giá từng phần lô 401,250
Dự toán (VND) 401,250
Số tiền bảo đảm (VND) 4,013
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thanh định danh Neisseria, Haemophilus
Giá từng phần lô 297,780
Dự toán (VND) 297,780
Số tiền bảo đảm (VND) 2,978
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thanh chỉ thị kỵ khí
Giá từng phần lô 3,093,200
Dự toán (VND) 3,093,200
Số tiền bảo đảm (VND) 30,932
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 3,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột
Giá từng phần lô 11,686,500
Dự toán (VND) 11,686,500
Số tiền bảo đảm (VND) 116,865
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thẻ định danh cho Nấm
Giá từng phần lô 5,955,600
Dự toán (VND) 5,955,600
Số tiền bảo đảm (VND) 59,556
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus
Giá từng phần lô 5,955,600
Dự toán (VND) 5,955,600
Số tiền bảo đảm (VND) 59,556
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
Giá từng phần lô 446,670,000
Dự toán (VND) 446,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,466,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
Giá từng phần lô 178,668,000
Dự toán (VND) 178,668,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,786,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebateria
Giá từng phần lô 14,889,000
Dự toán (VND) 14,889,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu
Giá từng phần lô 47,033,280
Dự toán (VND) 47,033,280
Số tiền bảo đảm (VND) 470,333
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ Nấm
Giá từng phần lô 5,955,600
Dự toán (VND) 5,955,600
Số tiền bảo đảm (VND) 59,556
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm không thuộc họ vi khuẩn đường ruột
Giá từng phần lô 89,334,000
Dự toán (VND) 89,334,000
Số tiền bảo đảm (VND) 893,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm, họ vi khuẩn đường ruột
Giá từng phần lô 208,446,000
Dự toán (VND) 208,446,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,084,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
Giá từng phần lô 148,890,000
Dự toán (VND) 148,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,488,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thuốc thử chẩn đoán để định tính ASO
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ticarcillin/ clavulanic (75µg/10µg)
Giá từng phần lô 428,000
Dự toán (VND) 428,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tigecycline 15µg
Giá từng phần lô 393,750
Dự toán (VND) 393,750
Số tiền bảo đảm (VND) 3,938
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tip 1000 μL
Giá từng phần lô 41,088,000
Dự toán (VND) 41,088,000
Số tiền bảo đảm (VND) 410,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tip 50 μL
Giá từng phần lô 27,479,040
Dự toán (VND) 27,479,040
Số tiền bảo đảm (VND) 274,790
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin 10μg
Giá từng phần lô 388,250
Dự toán (VND) 388,250
Số tiền bảo đảm (VND) 3,883
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimethoprim + sulfamethoxazole (1.25/23.75 µg)
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 462,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vancomycin 30µg
Giá từng phần lô 497,000
Dự toán (VND) 497,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1 và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue
Giá từng phần lô 1,824,228,000
Dự toán (VND) 1,824,228,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,242,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dầu soi kính
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh HIV 1/2
Giá từng phần lô 546,000,000
Dự toán (VND) 546,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kít xét nghiệm phát hiện kháng nguyên, kháng thể virus HIV 1 và 2
Giá từng phần lô 338,486,400
Dự toán (VND) 111,283,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,112,832
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chai cấy máu hiếu khí
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B thế hệ thứ 2
Giá từng phần lô 540,000,000
Dự toán (VND) 540,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy miễn dịch
Giá từng phần lô 150,825,024
Dự toán (VND) 150,825,024
Số tiền bảo đảm (VND) 1,508,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Ceftolozane/Tazobactam
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 3,496,500
Số tiền bảo đảm (VND) 34,965
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kit tách chiết DNA/ RNA
Giá từng phần lô 250,135,200
Dự toán (VND) 250,135,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,501,352
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sởi IgM (ELISA)
Giá từng phần lô 11,165,952
Dự toán (VND) 11,165,952
Số tiền bảo đảm (VND) 111,660
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch Salmonella Shigella Agar
Giá từng phần lô 1,464,000
Dự toán (VND) 1,464,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viên khử mùi nồi hấp ướt
Giá từng phần lô 34,764,000
Dự toán (VND) 34,764,000
Số tiền bảo đảm (VND) 347,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ ống lấy máu cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm VK Lao
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 472,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,725,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cup và tip dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn
Giá từng phần lô 147,636,216
Dự toán (VND) 147,636,216
Số tiền bảo đảm (VND) 1,476,362
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh phẩm Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class II
Giá từng phần lô 1,248,240,000
Dự toán (VND) 1,248,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,482,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Calibrator cho hệ thống phân tích HLA
Giá từng phần lô 23,650,000
Dự toán (VND) 23,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh phẩm Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class I
Giá từng phần lô 1,590,800,000
Dự toán (VND) 1,590,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,908,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DRB1
Giá từng phần lô 1,451,100,000
Dự toán (VND) 1,451,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,511,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 6,993,000
Dự toán (VND) 6,993,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,930
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 12,765,900
Dự toán (VND) 12,765,900
Số tiền bảo đảm (VND) 127,659
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học
Giá từng phần lô 8,316,000
Dự toán (VND) 8,316,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm HBs Antigen, ACV antibody, TP antibody, HIV antibody và HTLV-1 antibody
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV
Giá từng phần lô 67,199,904
Dự toán (VND) 67,199,904
Số tiền bảo đảm (VND) 671,999
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học
Giá từng phần lô 5,959,800
Dự toán (VND) 5,959,800
Số tiền bảo đảm (VND) 59,598
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học (kiểm soát xét nghiệm)
Giá từng phần lô 165,690,000
Dự toán (VND) 165,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,656,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Giá từng phần lô 87,444,000
Dự toán (VND) 87,444,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS
Giá từng phần lô 10,550,400
Dự toán (VND) 10,550,400
Số tiền bảo đảm (VND) 105,504
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn mức 1
Giá từng phần lô 84,501,250
Dự toán (VND) 84,501,250
Số tiền bảo đảm (VND) 845,013
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn mức 2
Giá từng phần lô 84,501,250
Dự toán (VND) 84,501,250
Số tiền bảo đảm (VND) 845,013
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn mức 3
Giá từng phần lô 84,501,250
Dự toán (VND) 84,501,250
Số tiền bảo đảm (VND) 845,013
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa
Giá từng phần lô 14,185,500
Dự toán (VND) 14,185,500
Số tiền bảo đảm (VND) 141,855
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer
Giá từng phần lô 64,942,500
Dự toán (VND) 64,942,500
Số tiền bảo đảm (VND) 649,425
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức bất thường cao
Giá từng phần lô 28,560,000
Dự toán (VND) 28,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp
Giá từng phần lô 89,617,500
Dự toán (VND) 89,617,500
Số tiền bảo đảm (VND) 896,175
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức bình thường
Giá từng phần lô 74,875,500
Dự toán (VND) 74,875,500
Số tiền bảo đảm (VND) 748,755
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất ly giải hồng cầu
Giá từng phần lô 15,813,000
Dự toán (VND) 74,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 745,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chứng dương Lymphocyte B IgG
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 3,487,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,870
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chứng dương Lymphocyte B IgM
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 3,487,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,870
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chứng dương Lymphocyte IgG
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 3,487,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,870
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chứng dương Lymphocyte IgM
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 3,487,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,870
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chứng dương Lymphocyte T IgG
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 3,487,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,870
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chứng dương Lymphocyte T IgM
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 3,487,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,870
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cóng phản ứng Cuvette
Giá từng phần lô 17,249,760
Dự toán (VND) 17,249,760
Số tiền bảo đảm (VND) 172,498
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cóng phản ứng dạng khối
Giá từng phần lô 1,900,710,000
Dự toán (VND) 1,900,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,007,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu côn
Giá từng phần lô 978,200,000
Dự toán (VND) 978,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,782,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dịch nắn dòng
Giá từng phần lô 55,106,100
Dự toán (VND) 55,106,100
Số tiền bảo đảm (VND) 551,061
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch chạy máy phân tích HLA-SSO
Giá từng phần lô 299,250,000
Dự toán (VND) 299,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,992,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch đo nồng độ hemoglobin trong máu
Giá từng phần lô 613,372,680
Dự toán (VND) 613,372,680
Số tiền bảo đảm (VND) 6,133,727
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch dùng cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu
Giá từng phần lô 527,982,000
Dự toán (VND) 527,982,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,279,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn cho dòng sản tế bào cặn nước tiểu
Giá từng phần lô 50,946,000
Dự toán (VND) 50,946,000
Số tiền bảo đảm (VND) 509,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học
Giá từng phần lô 58,700,000
Dự toán (VND) 58,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 587,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch máy phân tích nước tiểu
Giá từng phần lô 27,720,000
Dự toán (VND) 27,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 277,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 472,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,725,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
Giá từng phần lô 316,338,750
Dự toán (VND) 316,338,750
Số tiền bảo đảm (VND) 3,163,388
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Giá từng phần lô 944,280,000
Dự toán (VND) 944,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,442,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm huyết học
Giá từng phần lô 2,528,715,000
Dự toán (VND) 2,528,715,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,287,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải và ổn định dùng để đếm 5 thành phần bạch cầu
Giá từng phần lô 1,761,616,500
Dự toán (VND) 1,761,616,500
Số tiền bảo đảm (VND) 17,616,165
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới
Giá từng phần lô 108,990,000
Dự toán (VND) 108,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,089,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm để đo tiểu cầu huỳnh quang
Giá từng phần lô 34,400,000
Dự toán (VND) 34,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 344,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
Giá từng phần lô 381,087,000
Dự toán (VND) 381,087,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,810,870
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Dự toán (VND) 1,800,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học
Giá từng phần lô 163,212,000
Dự toán (VND) 163,212,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,632,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới
Giá từng phần lô 16,080,000
Dự toán (VND) 16,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học
Giá từng phần lô 1,168,000,000
Dự toán (VND) 1,168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu và rửa hệ thống máy phân tích nước tiểu
Giá từng phần lô 39,564,000
Dự toán (VND) 39,564,000
Số tiền bảo đảm (VND) 395,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 15,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống có chứa Alkalin phosphate
Giá từng phần lô 57,400,000
Dự toán (VND) 57,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 574,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim hút có chứa Alkalin solution
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim NaOH
Giá từng phần lô 45,100,000
Dự toán (VND) 45,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 451,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu
Giá từng phần lô 1,854,720,000
Dự toán (VND) 1,854,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,547,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Dự toán (VND) 1,197,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,970,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp
Giá từng phần lô 294,000,000
Dự toán (VND) 294,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối
Giá từng phần lô 264,600,000
Dự toán (VND) 264,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,646,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Conjugated Goat Anti - Human IgG
Giá từng phần lô 27,489,000
Dự toán (VND) 27,489,000
Số tiền bảo đảm (VND) 274,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn hóa hệ thống phân tích HLA
Giá từng phần lô 946,000
Dự toán (VND) 946,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn máy mức bất thường
Giá từng phần lô 19,593,000
Dự toán (VND) 19,593,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,930
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn máy mức bình thường
Giá từng phần lô 19,593,000
Dự toán (VND) 19,593,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,930
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối
Giá từng phần lô 24,318,000
Dự toán (VND) 24,318,000
Số tiền bảo đảm (VND) 243,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 238,875,000
Dự toán (VND) 238,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,388,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 67,567,500
Dự toán (VND) 67,567,500
Số tiền bảo đảm (VND) 675,675
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng Antithrombin trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 32,659,200
Dự toán (VND) 32,659,200
Số tiền bảo đảm (VND) 326,592
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu
Giá từng phần lô 95,004,000
Dự toán (VND) 95,004,000
Số tiền bảo đảm (VND) 950,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng D-Dimer
Giá từng phần lô 862,890,000
Dự toán (VND) 862,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,628,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen
Giá từng phần lô 450,397,500
Dự toán (VND) 450,397,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,503,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để XN định lượng Protein C
Giá từng phần lô 93,859,500
Dự toán (VND) 93,859,500
Số tiền bảo đảm (VND) 938,595
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để XN định lượng Protein S tự do
Giá từng phần lô 90,540,450
Dự toán (VND) 85,068,900
Số tiền bảo đảm (VND) 850,689
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để XN định lượng Protein S tự do
Giá từng phần lô 90,540,450
Dự toán (VND) 90,540,450
Số tiền bảo đảm (VND) 905,405
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Giá từng phần lô 224,700,000
Dự toán (VND) 224,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,247,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Giá từng phần lô 73,920,000
Dự toán (VND) 73,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 739,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Giá từng phần lô 1,929,900,000
Dự toán (VND) 1,929,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,299,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu ADP
Giá từng phần lô 22,800,000
Dự toán (VND) 22,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu Axit arachidonic
Giá từng phần lô 7,328,000
Dự toán (VND) 7,328,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu Collagen
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu Ristocetin
Giá từng phần lô 15,900,000
Dự toán (VND) 15,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 159,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh
Giá từng phần lô 64,864,800
Dự toán (VND) 64,864,800
Số tiền bảo đảm (VND) 648,648
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất rửa tế bào Lymphocyte B trong xét nghiệm đọ chéo
Giá từng phần lô 5,086,400
Dự toán (VND) 5,086,400
Số tiền bảo đảm (VND) 50,864
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất rửa tế bào Lymphocyte B và T trong xét nghiệm đọ chéo
Giá từng phần lô 8,640,000
Dự toán (VND) 8,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất tách tế bào Lymphocyte B trong xét nghiệm đọ chéo
Giá từng phần lô 184,162,000
Dự toán (VND) 184,162,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,841,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất tách tế bào Lymphocyte T trong xét nghiệm đọ chéo
Giá từng phần lô 136,950,000
Dự toán (VND) 136,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,369,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu
Giá từng phần lô 135,912,000
Dự toán (VND) 135,912,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,359,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết
Giá từng phần lô 19,099,500
Dự toán (VND) 19,099,500
Số tiền bảo đảm (VND) 190,995
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất ức chế heparin
Giá từng phần lô 30,620,100
Dự toán (VND) 30,620,100
Số tiền bảo đảm (VND) 306,201
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất ức chế tiểu cầu
Giá từng phần lô 19,099,500
Dự toán (VND) 19,099,500
Số tiền bảo đảm (VND) 190,995
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố II trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 82,530,000
Dự toán (VND) 82,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 825,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố V trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 39,259,500
Dự toán (VND) 39,259,500
Số tiền bảo đảm (VND) 392,595
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố VII trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 39,259,500
Dự toán (VND) 39,259,500
Số tiền bảo đảm (VND) 392,595
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 34,860,000
Dự toán (VND) 34,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 348,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố X trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 39,259,500
Dự toán (VND) 39,259,500
Số tiền bảo đảm (VND) 392,595
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố XI trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 34,860,000
Dự toán (VND) 34,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 348,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố XII trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 74,077,500
Dự toán (VND) 74,077,500
Số tiền bảo đảm (VND) 740,775
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 89,964,000
Dự toán (VND) 89,964,000
Số tiền bảo đảm (VND) 899,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể Anti Human Globulin
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khay giếng sâu pha loãng
Giá từng phần lô 217,728,000
Dự toán (VND) 217,728,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,177,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm HLA B27
Giá từng phần lô 55,933,500
Dự toán (VND) 55,933,500
Số tiền bảo đảm (VND) 559,335
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK
Giá từng phần lô 47,470,500
Dự toán (VND) 47,470,500
Số tiền bảo đảm (VND) 474,705
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống phản ứng
Giá từng phần lô 392,955,000
Dự toán (VND) 392,955,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,929,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 1 bằng sinh phẩm gắn kháng nguyên đơn
Giá từng phần lô 184,779,000
Dự toán (VND) 184,779,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,847,790
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 2 bằng sinh phẩm gắn kháng nguyên đơn
Giá từng phần lô 145,705,000
Dự toán (VND) 145,705,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,457,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh HBsAg
Giá từng phần lô 234,000,000
Dự toán (VND) 234,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B trong huyết thanh người hoặc huyết tương
Giá từng phần lô 292,233,600
Dự toán (VND) 292,233,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,922,336
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test phát hiện kháng thể viêm gan C trong huyết thanh người hoặc huyết tương
Giá từng phần lô 382,636,800
Dự toán (VND) 382,636,800
Số tiền bảo đảm (VND) 3,826,368
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thẻ định nhóm máu đầu giường
Giá từng phần lô 555,660,000
Dự toán (VND) 555,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,556,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm tế bào cho xét ngiệm đọ chéo
Giá từng phần lô 69,465,000
Dự toán (VND) 69,465,000
Số tiền bảo đảm (VND) 694,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng để đo HbsAg
Giá từng phần lô 166,666,500
Dự toán (VND) 166,666,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,666,665
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thuốc thử phát hiện kháng thể anti-HCV
Giá từng phần lô 613,200,000
Dự toán (VND) 613,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,132,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thuốc thử phát hiện kháng thể Anti-HIV-1, kháng thể Anti-HIV-2 và kháng nguyên HIV-1p24
Giá từng phần lô 290,062,500
Dự toán (VND) 290,062,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,900,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Giá từng phần lô 2,597,175,000
Dự toán (VND) 2,597,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,971,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích tế bào
Giá từng phần lô 293,475,000
Dự toán (VND) 293,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,934,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể Anti A
Giá từng phần lô 59,200,000
Dự toán (VND) 59,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 592,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể Anti AB
Giá từng phần lô 59,200,000
Dự toán (VND) 59,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 592,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể Anti B
Giá từng phần lô 59,200,000
Dự toán (VND) 59,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 592,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể Anti D (IgG+ IgM)
Giá từng phần lô 107,200,000
Dự toán (VND) 107,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,072,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kít xét nghiệm phát hiện kháng nguyên, kháng thể virus HIV 1 và 2
Giá từng phần lô 338,486,400
Dự toán (VND) 338,486,400
Số tiền bảo đảm (VND) 3,384,864
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu
Giá từng phần lô 970,200,000
Dự toán (VND) 970,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,702,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 918,960,000
Dự toán (VND) 918,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,189,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen
Giá từng phần lô 450,397,500
Dự toán (VND) 450,397,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,503,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống xét nghiệm đáy tròn
Giá từng phần lô 1,254,000
Dự toán (VND) 1,254,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nắp trong ống nghiệm
Giá từng phần lô 396,000
Dự toán (VND) 396,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD
Giá từng phần lô 33,045,600
Dự toán (VND) 33,045,600
Số tiền bảo đảm (VND) 330,456
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất ly giải hồng cầu
Giá từng phần lô 15,813,000
Dự toán (VND) 15,813,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,130
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD45
Giá từng phần lô 13,591,200
Dự toán (VND) 13,591,200
Số tiền bảo đảm (VND) 135,912
Thời gian THHĐ 12 tháng
TdT Đánh dấu huỳnh quang FITC
Giá từng phần lô 40,309,500
Dự toán (VND) 40,309,500
Số tiền bảo đảm (VND) 403,095
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể HLA-DR
Giá từng phần lô 19,760,000
Dự toán (VND) 19,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 197,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD79a
Giá từng phần lô 6,552,000
Dự toán (VND) 6,552,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD22
Giá từng phần lô 8,780,000
Dự toán (VND) 8,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
CD23 Đánh dấu huỳnh quang PE
Giá từng phần lô 20,937,000
Dự toán (VND) 20,937,000
Số tiền bảo đảm (VND) 209,370
Thời gian THHĐ 12 tháng
CD11c Đánh dấu huỳnh quang PC7
Giá từng phần lô 34,209,000
Dự toán (VND) 34,209,000
Số tiền bảo đảm (VND) 342,090
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD8
Giá từng phần lô 8,287,650
Dự toán (VND) 8,287,650
Số tiền bảo đảm (VND) 82,877
Thời gian THHĐ 12 tháng
CD103 đánh dấu huỳnh quang FITC
Giá từng phần lô 17,808,000
Dự toán (VND) 17,808,000
Số tiền bảo đảm (VND) 178,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD56
Giá từng phần lô 10,483,200
Dự toán (VND) 10,483,200
Số tiền bảo đảm (VND) 104,832
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD4
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 8,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
CD38 đánh dấu huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750
Giá từng phần lô 14,553,000
Dự toán (VND) 14,553,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,530
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD235a
Giá từng phần lô 6,174,000
Dự toán (VND) 6,174,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
CD3 đánh dấu huỳnh quang APC
Giá từng phần lô 39,207,000
Dự toán (VND) 39,207,000
Số tiền bảo đảm (VND) 392,070
Thời gian THHĐ 12 tháng
CD7 APC‐Alexa Fluor 700
Giá từng phần lô 21,319,200
Dự toán (VND) 21,319,200
Số tiền bảo đảm (VND) 213,192
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD55
Giá từng phần lô 15,225,000
Dự toán (VND) 15,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD59
Giá từng phần lô 10,752,000
Dự toán (VND) 10,752,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD138
Giá từng phần lô 10,420,000
Dự toán (VND) 10,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC
Giá từng phần lô 14,470,000
Dự toán (VND) 14,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE
Giá từng phần lô 20,727,000
Dự toán (VND) 20,727,000
Số tiền bảo đảm (VND) 207,270
Thời gian THHĐ 12 tháng
CD81 Đánh dấu huỳnh quang APC
Giá từng phần lô 38,359,000
Dự toán (VND) 38,359,000
Số tiền bảo đảm (VND) 383,590
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD19
Giá từng phần lô 21,960,000
Dự toán (VND) 21,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 219,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD34
Giá từng phần lô 24,342,000
Dự toán (VND) 24,342,000
Số tiền bảo đảm (VND) 243,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể CD45
Giá từng phần lô 69,720,000
Dự toán (VND) 69,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 697,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
CD56 Đánh dấu huỳnh quang PC5.5
Giá từng phần lô 19,555,200
Dự toán (VND) 19,555,200
Số tiền bảo đảm (VND) 195,552
Thời gian THHĐ 12 tháng
CD200 Đánh dấu huỳnh quang PC7
Giá từng phần lô 17,400,600
Dự toán (VND) 17,400,600
Số tiền bảo đảm (VND) 174,006
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kít phát hiện kháng thể kháng virus giang mai
Giá từng phần lô 108,654,000
Dự toán (VND) 108,654,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,086,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B
Giá từng phần lô 419,900,000
Dự toán (VND) 419,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,199,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi máu ba 250ml thường
Giá từng phần lô 850,500,000
Dự toán (VND) 850,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,505,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi máu ba 350ml có ngả lấy máu chân không
Giá từng phần lô 439,200,000
Dự toán (VND) 439,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,392,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi máu đơn 250 ml
Giá từng phần lô 24,480,000
Dự toán (VND) 24,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 244,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 27,273,750
Dự toán (VND) 27,273,750
Số tiền bảo đảm (VND) 272,738
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Giá từng phần lô 47,040,000
Dự toán (VND) 47,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 470,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Giá từng phần lô 46,788,000
Dự toán (VND) 46,788,000
Số tiền bảo đảm (VND) 467,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 30,030,000
Dự toán (VND) 30,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số bán tự động
Giá từng phần lô 456,000,000
Dự toán (VND) 456,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 28,425,600
Dự toán (VND) 28,425,600
Số tiền bảo đảm (VND) 284,256
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trong trực tiếp máu
Giá từng phần lô 123,920,000
Dự toán (VND) 123,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,239,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
Giá từng phần lô 1,399,686,750
Dự toán (VND) 2,835,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
Giá từng phần lô 1,399,686,750
Dự toán (VND) 1,399,686,750
Số tiền bảo đảm (VND) 13,996,868
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bóng đèn Halogen
Giá từng phần lô 19,110,000
Dự toán (VND) 19,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 191,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn 25(OH) VitaminD
Giá từng phần lô 20,884,500
Dự toán (VND) 20,884,500
Số tiền bảo đảm (VND) 208,845
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn AFP
Giá từng phần lô 15,765,750
Dự toán (VND) 15,765,750
Số tiền bảo đảm (VND) 157,658
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn BNP
Giá từng phần lô 13,387,500
Dự toán (VND) 13,387,500
Số tiền bảo đảm (VND) 133,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn BR Monitor
Giá từng phần lô 33,232,500
Dự toán (VND) 33,232,500
Số tiền bảo đảm (VND) 332,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn CEA
Giá từng phần lô 23,719,500
Dự toán (VND) 23,719,500
Số tiền bảo đảm (VND) 237,195
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Ammonia
Giá từng phần lô 11,833,500
Dự toán (VND) 11,833,500
Số tiền bảo đảm (VND) 118,335
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm beta2-MICROGLOBULIN
Giá từng phần lô 2,152,500
Dự toán (VND) 2,152,500
Số tiền bảo đảm (VND) 21,525
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa
Giá từng phần lô 405,174,000
Dự toán (VND) 405,174,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,051,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn Cortisol
Giá từng phần lô 20,569,500
Dự toán (VND) 20,569,500
Số tiền bảo đảm (VND) 205,695
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn Sensitive Estradiol
Giá từng phần lô 12,131,910
Dự toán (VND) 12,131,910
Số tiền bảo đảm (VND) 121,319
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn Ferritin
Giá từng phần lô 31,059,000
Dự toán (VND) 31,059,000
Số tiền bảo đảm (VND) 310,590
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn folate
Giá từng phần lô 18,030,600
Dự toán (VND) 18,030,600
Số tiền bảo đảm (VND) 180,306
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn free T3
Giá từng phần lô 22,176,000
Dự toán (VND) 22,176,000
Số tiền bảo đảm (VND) 221,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
chất chuẩn free T4
Giá từng phần lô 15,813,000
Dự toán (VND) 15,813,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,130
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn GI Monitor
Giá từng phần lô 47,470,500
Dự toán (VND) 47,470,500
Số tiền bảo đảm (VND) 474,705
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn hLH
Giá từng phần lô 10,242,666
Dự toán (VND) 10,242,666
Số tiền bảo đảm (VND) 102,427
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn hsTnI
Giá từng phần lô 46,410,000
Dự toán (VND) 46,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 464,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 17,598,000
Dự toán (VND) 17,598,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 21,168,000
Dự toán (VND) 21,168,000
Số tiền bảo đảm (VND) 211,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn Hybritech Free PSA
Giá từng phần lô 18,721,500
Dự toán (VND) 18,721,500
Số tiền bảo đảm (VND) 187,215
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn hybritech PSA
Giá từng phần lô 14,017,500
Dự toán (VND) 14,017,500
Số tiền bảo đảm (VND) 140,175
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn Intact PTH
Giá từng phần lô 19,372,500
Dự toán (VND) 19,372,500
Số tiền bảo đảm (VND) 193,725
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 47,964,000
Dự toán (VND) 47,964,000
Số tiền bảo đảm (VND) 479,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn OV Monitor
Giá từng phần lô 24,948,000
Dự toán (VND) 24,948,000
Số tiền bảo đảm (VND) 249,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn PCT
Giá từng phần lô 28,482,300
Dự toán (VND) 28,482,300
Số tiền bảo đảm (VND) 284,823
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn Progesterone
Giá từng phần lô 10,914,750
Dự toán (VND) 10,914,750
Số tiền bảo đảm (VND) 109,148
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn Testosterone
Giá từng phần lô 11,226,600
Dự toán (VND) 11,226,600
Số tiền bảo đảm (VND) 112,266
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn Thyroglobulin
Giá từng phần lô 44,063,250
Dự toán (VND) 44,063,250
Số tiền bảo đảm (VND) 440,633
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II
Giá từng phần lô 45,391,500
Dự toán (VND) 45,391,500
Số tiền bảo đảm (VND) 453,915
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn Total βhCG
Giá từng phần lô 15,057,000
Dự toán (VND) 15,057,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,570
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn TSH
Giá từng phần lô 25,326,000
Dự toán (VND) 25,326,000
Số tiền bảo đảm (VND) 253,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin
Giá từng phần lô 54,432,000
Dự toán (VND) 54,432,000
Số tiền bảo đảm (VND) 544,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn Unconjugated Estriol
Giá từng phần lô 42,796,110
Dự toán (VND) 42,796,110
Số tiền bảo đảm (VND) 427,961
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn Vitamin B12
Giá từng phần lô 8,542,800
Dự toán (VND) 8,542,800
Số tiền bảo đảm (VND) 85,428
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Giá từng phần lô 58,401,000
Dự toán (VND) 58,401,000
Số tiền bảo đảm (VND) 584,010
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng ChemTrak cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
Giá từng phần lô 204,435,000
Dự toán (VND) 204,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,044,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 1
Giá từng phần lô 86,310,000
Dự toán (VND) 86,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 863,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 2
Giá từng phần lô 86,310,000
Dự toán (VND) 86,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 863,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 3
Giá từng phần lô 86,310,000
Dự toán (VND) 86,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 863,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Giá từng phần lô 56,889,000
Dự toán (VND) 56,889,000
Số tiền bảo đảm (VND) 568,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Giá từng phần lô 56,889,000
Dự toán (VND) 56,889,000
Số tiền bảo đảm (VND) 568,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Giá từng phần lô 56,889,000
Dự toán (VND) 56,889,000
Số tiền bảo đảm (VND) 568,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức thấp
Giá từng phần lô 11,592,000
Dự toán (VND) 11,592,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin
Giá từng phần lô 7,644,000
Dự toán (VND) 7,644,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng Omni cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Giá từng phần lô 185,850,000
Dự toán (VND) 185,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,858,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng Omni cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Giá từng phần lô 185,850,000
Dự toán (VND) 185,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,858,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng Omni cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Giá từng phần lô 185,850,000
Dự toán (VND) 185,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,858,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Giá từng phần lô 140,364,000
Dự toán (VND) 140,364,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,403,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Giá từng phần lô 140,364,000
Dự toán (VND) 140,364,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,403,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Giá từng phần lô 140,364,000
Dự toán (VND) 140,364,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,403,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất kiểm tra hóa chất BNP
Giá từng phần lô 15,183,000
Dự toán (VND) 15,183,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,830
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cơ chất phát quang
Giá từng phần lô 3,129,840,000
Dự toán (VND) 3,129,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,298,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu
Giá từng phần lô 2,750,000
Dự toán (VND) 2,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Điịnh lượng I PTH
Giá từng phần lô 39,558,750
Dự toán (VND) 39,558,750
Số tiền bảo đảm (VND) 395,588
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng 25(OH) VitaminD
Giá từng phần lô 110,250,000
Dự toán (VND) 110,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,102,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng BNP
Giá từng phần lô 1,034,402,250
Dự toán (VND) 1,034,402,250
Số tiền bảo đảm (VND) 10,344,023
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng BR Monitor
Giá từng phần lô 929,460,000
Dự toán (VND) 929,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,294,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng Calci toàn phần
Giá từng phần lô 362,250,000
Dự toán (VND) 362,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,622,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng Cholesterol toàn phần
Giá từng phần lô 370,062,000
Dự toán (VND) 370,062,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,700,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng CRP
Giá từng phần lô 3,104,640,000
Dự toán (VND) 3,104,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,046,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng Folate
Giá từng phần lô 68,544,000
Dự toán (VND) 68,544,000
Số tiền bảo đảm (VND) 685,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng Free PSA
Giá từng phần lô 835,380,000
Dự toán (VND) 835,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,353,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng GI Monitor
Giá từng phần lô 929,775,000
Dự toán (VND) 929,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,297,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng HbA1c
Giá từng phần lô 95,022,900
Dự toán (VND) 95,022,900
Số tiền bảo đảm (VND) 950,229
Thời gian THHĐ 12 tháng
ĐỊnh lượng hsTnI
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Dự toán (VND) 1,365,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng IgA
Giá từng phần lô 122,482,500
Dự toán (VND) 122,482,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,224,825
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Giá từng phần lô 61,845,000
Dự toán (VND) 61,845,000
Số tiền bảo đảm (VND) 618,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng Mg
Giá từng phần lô 66,465,000
Dự toán (VND) 66,465,000
Số tiền bảo đảm (VND) 664,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng microalbumin
Giá từng phần lô 367,920,000
Dự toán (VND) 367,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,679,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng OV Monitor
Giá từng phần lô 921,900,000
Dự toán (VND) 921,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,219,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng PCT
Giá từng phần lô 87,097,500
Dự toán (VND) 87,097,500
Số tiền bảo đảm (VND) 870,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng Pepsinogen I
Giá từng phần lô 106,365,000
Dự toán (VND) 106,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,063,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng Pepsinogen II
Giá từng phần lô 106,365,000
Dự toán (VND) 106,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,063,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng Phospho
Giá từng phần lô 25,380,000
Dự toán (VND) 25,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 253,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng Pre-albumin
Giá từng phần lô 645,288,000
Dự toán (VND) 645,288,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,452,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng Protein
Giá từng phần lô 352,632,000
Dự toán (VND) 352,632,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,526,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng Sắt
Giá từng phần lô 96,768,000
Dự toán (VND) 96,768,000
Số tiền bảo đảm (VND) 967,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
ĐỊnh lượng T3 tự do
Giá từng phần lô 949,462,500
Dự toán (VND) 949,462,500
Số tiền bảo đảm (VND) 9,494,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
ĐỊnh lượng Thyroglobulin Ab II
Giá từng phần lô 1,455,720,000
Dự toán (VND) 1,455,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,557,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng total βhCG
Giá từng phần lô 109,950,000
Dự toán (VND) 109,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,099,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng TSH 3rd
Giá từng phần lô 789,547,500
Dự toán (VND) 789,547,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,895,475
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng β-2 Microglobulin
Giá từng phần lô 797,790,000
Dự toán (VND) 797,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,977,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Giá từng phần lô 18,795,000
Dự toán (VND) 18,795,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Amylase
Giá từng phần lô 533,820,000
Dự toán (VND) 533,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,338,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đo hoạt độ AST (GOT).
Giá từng phần lô 718,200,000
Dự toán (VND) 718,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,182,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase)
Giá từng phần lô 539,280,000
Dự toán (VND) 539,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,392,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
Giá từng phần lô 753,312,000
Dự toán (VND) 753,312,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,533,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Lipase
Giá từng phần lô 1,309,665,000
Dự toán (VND) 1,309,665,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,096,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ethanol âm tính
Giá từng phần lô 10,245,000
Dự toán (VND) 10,245,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin
Giá từng phần lô 5,492,775
Dự toán (VND) 5,492,775
Số tiền bảo đảm (VND) 54,928
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
Giá từng phần lô 6,501,025
Dự toán (VND) 6,501,025
Số tiền bảo đảm (VND) 65,010
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
Giá từng phần lô 21,391,095
Dự toán (VND) 21,391,095
Số tiền bảo đảm (VND) 213,911
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Cystatin C
Giá từng phần lô 12,460,224
Dự toán (VND) 12,460,224
Số tiền bảo đảm (VND) 124,602
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRPhs
Giá từng phần lô 21,644,600
Dự toán (VND) 21,644,600
Số tiền bảo đảm (VND) 216,446
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol
Giá từng phần lô 12,294,000
Dự toán (VND) 12,294,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Prealbumin
Giá từng phần lô 5,663,196
Dự toán (VND) 5,663,196
Số tiền bảo đảm (VND) 56,632
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch ICT tham chiếu
Giá từng phần lô 11,695,320
Dự toán (VND) 11,695,320
Số tiền bảo đảm (VND) 116,953
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra chất lượng miễn dịch đặc hiệu
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến cận giáp
Giá từng phần lô 25,641,000
Dự toán (VND) 25,641,000
Số tiền bảo đảm (VND) 256,410
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến giáp
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 13,986,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Ammonia
Giá từng phần lô 17,955,000
Dự toán (VND) 17,955,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm Protein niệu/dịch não tủy
Giá từng phần lô 6,995,175
Dự toán (VND) 6,995,175
Số tiền bảo đảm (VND) 69,952
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra máy
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 14,427,000
Dự toán (VND) 14,427,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,270
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng bệnh phẩm
Giá từng phần lô 45,622,080
Dự toán (VND) 45,622,080
Số tiền bảo đảm (VND) 456,221
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 15,034,950
Dự toán (VND) 15,034,950
Số tiền bảo đảm (VND) 150,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch QC mức 1 +2 dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Giá từng phần lô 7,136,500
Dự toán (VND) 7,136,500
Số tiền bảo đảm (VND) 71,365
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Giá từng phần lô 24,420,000
Dự toán (VND) 24,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 244,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dòng
Giá từng phần lô 1,417,815,000
Dự toán (VND) 1,417,815,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,178,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 16,317,000
Dự toán (VND) 16,317,000
Số tiền bảo đảm (VND) 163,170
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa ICT
Giá từng phần lô 14,217,530
Dự toán (VND) 14,217,530
Số tiền bảo đảm (VND) 142,175
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy
Giá từng phần lô 98,400,000
Dự toán (VND) 98,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 984,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Giá từng phần lô 158,193,000
Dự toán (VND) 158,193,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,581,930
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng khi kiểm tra máy
Giá từng phần lô 31,636,500
Dự toán (VND) 31,636,500
Số tiền bảo đảm (VND) 316,365
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giếng phản dòng
Giá từng phần lô 1,139,670,000
Dự toán (VND) 1,139,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,396,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
Giá từng phần lô 147,262,500
Dự toán (VND) 147,262,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,472,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP
Giá từng phần lô 5,827,500
Dự toán (VND) 5,827,500
Số tiền bảo đảm (VND) 58,275
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TG
Giá từng phần lô 10,815,000
Dự toán (VND) 10,815,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TPO
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 13,986,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 13,986,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 13,986,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4
Giá từng phần lô 34,965,000
Dự toán (VND) 34,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 349,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Calcitonin
Giá từng phần lô 29,370,600
Dự toán (VND) 29,370,600
Số tiền bảo đảm (VND) 293,706
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 11,655,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyclosporine
Giá từng phần lô 21,249,740
Dự toán (VND) 21,249,740
Số tiền bảo đảm (VND) 212,497
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1
Giá từng phần lô 34,965,000
Dự toán (VND) 34,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 349,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ferritin
Giá từng phần lô 13,854,456
Dự toán (VND) 13,854,456
Số tiền bảo đảm (VND) 138,545
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm free PSA
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 11,655,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT3
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 11,655,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 11,655,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 294,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm NSE
Giá từng phần lô 17,482,500
Dự toán (VND) 17,482,500
Số tiền bảo đảm (VND) 174,825
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PAPP-A
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PIVKA II
Giá từng phần lô 7,087,500
Dự toán (VND) 7,087,500
Số tiền bảo đảm (VND) 70,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm proBNP
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm proGRP
Giá từng phần lô 125,475,000
Dự toán (VND) 125,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,254,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 11,655,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC
Giá từng phần lô 69,932,700
Dự toán (VND) 69,932,700
Số tiền bảo đảm (VND) 699,327
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Sirolimus
Giá từng phần lô 11,156,100
Dự toán (VND) 11,156,100
Số tiền bảo đảm (VND) 111,561
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus
Giá từng phần lô 31,874,610
Dự toán (VND) 31,874,610
Số tiền bảo đảm (VND) 318,746
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TG
Giá từng phần lô 17,482,500
Dự toán (VND) 17,482,500
Số tiền bảo đảm (VND) 174,825
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH
Giá từng phần lô 23,310,000
Dự toán (VND) 23,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 233,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Vitamin D
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất đệm điện giải
Giá từng phần lô 171,642,240
Dự toán (VND) 171,642,240
Số tiền bảo đảm (VND) 1,716,422
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Giá từng phần lô 52,269,000
Dự toán (VND) 52,269,000
Số tiền bảo đảm (VND) 522,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng AFP
Giá từng phần lô 1,185,450,000
Dự toán (VND) 1,185,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,854,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng Calci toàn phần
Giá từng phần lô 86,247,000
Dự toán (VND) 86,247,000
Số tiền bảo đảm (VND) 862,470
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng CEA
Giá từng phần lô 1,739,325,000
Dự toán (VND) 1,739,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,393,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng Cortisol
Giá từng phần lô 158,130,000
Dự toán (VND) 158,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,581,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng sensitive Estradiol
Giá từng phần lô 41,265,000
Dự toán (VND) 41,265,000
Số tiền bảo đảm (VND) 412,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng ferritin
Giá từng phần lô 497,700,000
Dự toán (VND) 497,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,977,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng hFSH
Giá từng phần lô 37,978,500
Dự toán (VND) 37,978,500
Số tiền bảo đảm (VND) 379,785
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng hLH
Giá từng phần lô 39,798,500
Dự toán (VND) 39,798,500
Số tiền bảo đảm (VND) 397,985
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng Progesterone
Giá từng phần lô 37,978,500
Dự toán (VND) 37,978,500
Số tiền bảo đảm (VND) 379,785
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng T4 tự do
Giá từng phần lô 633,150,000
Dự toán (VND) 633,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,331,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng Testosterone
Giá từng phần lô 65,488,500
Dự toán (VND) 65,488,500
Số tiền bảo đảm (VND) 654,885
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng Thyroglobulin
Giá từng phần lô 1,762,320,000
Dự toán (VND) 1,762,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,623,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng total PSA
Giá từng phần lô 569,520,000
Dự toán (VND) 569,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,695,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng Ultrasensitive Insulin
Giá từng phần lô 221,497,500
Dự toán (VND) 221,497,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,214,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng Unconjugated Estriol
Giá từng phần lô 113,935,500
Dự toán (VND) 113,935,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,139,355
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng vitamin B12
Giá từng phần lô 75,957,000
Dự toán (VND) 75,957,000
Số tiền bảo đảm (VND) 759,570
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất đo hoạt độ LDH
Giá từng phần lô 254,940,000
Dự toán (VND) 254,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,549,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin
Giá từng phần lô 21,990,540
Dự toán (VND) 21,990,540
Số tiền bảo đảm (VND) 219,905
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP, hs-CRP
Giá từng phần lô 692,838,550
Dự toán (VND) 692,838,550
Số tiền bảo đảm (VND) 6,928,386
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
Giá từng phần lô 251,580,000
Dự toán (VND) 251,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,515,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein dịch não tủy và Protein nước tiểu
Giá từng phần lô 47,229,820
Dự toán (VND) 47,229,820
Số tiền bảo đảm (VND) 472,298
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm β2-Microglobulin
Giá từng phần lô 41,937,000
Dự toán (VND) 41,937,000
Số tiền bảo đảm (VND) 419,370
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Giá từng phần lô 61,582,500
Dự toán (VND) 61,582,500
Số tiền bảo đảm (VND) 615,825
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2
Giá từng phần lô 85,806,000
Dự toán (VND) 85,806,000
Số tiền bảo đảm (VND) 858,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Giá từng phần lô 6,237,000
Dự toán (VND) 6,237,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,370
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Giá từng phần lô 11,508,000
Dự toán (VND) 11,508,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP hs
Giá từng phần lô 220,731,000
Dự toán (VND) 220,731,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,207,310
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Giá từng phần lô 440,832,000
Dự toán (VND) 440,832,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,408,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP
Giá từng phần lô 14,200,272
Dự toán (VND) 14,200,272
Số tiền bảo đảm (VND) 142,003
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Anti TG
Giá từng phần lô 11,803,235
Dự toán (VND) 11,803,235
Số tiền bảo đảm (VND) 118,032
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Anti-CCP
Giá từng phần lô 11,884,950
Dự toán (VND) 11,884,950
Số tiền bảo đảm (VND) 118,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta - HCG
Giá từng phần lô 11,319,000
Dự toán (VND) 11,319,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,190
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta-2-Microglobulin
Giá từng phần lô 10,469,010
Dự toán (VND) 10,469,010
Số tiền bảo đảm (VND) 104,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng BNP
Giá từng phần lô 11,884,920
Dự toán (VND) 11,884,920
Số tiền bảo đảm (VND) 118,849
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125
Giá từng phần lô 11,710,080
Dự toán (VND) 11,710,080
Số tiền bảo đảm (VND) 117,101
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3
Giá từng phần lô 11,833,560
Dự toán (VND) 11,833,560
Số tiền bảo đảm (VND) 118,336
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA (Carcinoembroyenic)
Giá từng phần lô 11,833,520
Dự toán (VND) 11,833,520
Số tiền bảo đảm (VND) 118,335
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cortisol
Giá từng phần lô 11,833,440
Dự toán (VND) 11,833,440
Số tiền bảo đảm (VND) 118,334
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng C-peptide
Giá từng phần lô 12,250,000
Dự toán (VND) 12,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 13,986,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol
Giá từng phần lô 11,363,500
Dự toán (VND) 11,363,500
Số tiền bảo đảm (VND) 113,635
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T4
Giá từng phần lô 11,833,560
Dự toán (VND) 11,833,560
Số tiền bảo đảm (VND) 118,336
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH
Giá từng phần lô 11,318,880
Dự toán (VND) 11,318,880
Số tiền bảo đảm (VND) 113,189
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon hoàng thể hóa
Giá từng phần lô 6,900,000
Dự toán (VND) 6,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Insulin
Giá từng phần lô 11,814,600
Dự toán (VND) 11,814,600
Số tiền bảo đảm (VND) 118,146
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NGAL trong nước tiểu
Giá từng phần lô 7,130,970
Dự toán (VND) 7,130,970
Số tiền bảo đảm (VND) 71,310
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NT-proBNP
Giá từng phần lô 13,759,200
Dự toán (VND) 13,759,200
Số tiền bảo đảm (VND) 137,592
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PIVKA II
Giá từng phần lô 11,576,280
Dự toán (VND) 11,576,280
Số tiền bảo đảm (VND) 115,763
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Pro GRP
Giá từng phần lô 14,261,940
Dự toán (VND) 14,261,940
Số tiền bảo đảm (VND) 142,619
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone
Giá từng phần lô 11,363,500
Dự toán (VND) 11,363,500
Số tiền bảo đảm (VND) 113,635
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin
Giá từng phần lô 11,268,880
Dự toán (VND) 11,268,880
Số tiền bảo đảm (VND) 112,689
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Giá từng phần lô 14,261,940
Dự toán (VND) 14,261,940
Số tiền bảo đảm (VND) 142,619
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PTH
Giá từng phần lô 7,130,970
Dự toán (VND) 7,130,970
Số tiền bảo đảm (VND) 71,310
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC
Giá từng phần lô 11,884,950
Dự toán (VND) 11,884,950
Số tiền bảo đảm (VND) 118,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Giá từng phần lô 13,582,800
Dự toán (VND) 13,582,800
Số tiền bảo đảm (VND) 135,828
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng testosterone
Giá từng phần lô 11,500,000
Dự toán (VND) 11,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng THYROGLOBULIN
Giá từng phần lô 12,039,360
Dự toán (VND) 12,039,360
Số tiền bảo đảm (VND) 120,394
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin I
Giá từng phần lô 14,200,272
Dự toán (VND) 14,200,272
Số tiền bảo đảm (VND) 142,003
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH
Giá từng phần lô 14,261,940
Dự toán (VND) 14,261,940
Số tiền bảo đảm (VND) 142,619
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T3
Giá từng phần lô 11,833,560
Dự toán (VND) 11,833,560
Số tiền bảo đảm (VND) 118,336
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 96,295,500
Dự toán (VND) 96,295,500
Số tiền bảo đảm (VND) 962,955
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin
Giá từng phần lô 74,208,750
Dự toán (VND) 74,208,750
Số tiền bảo đảm (VND) 742,088
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II
Giá từng phần lô 65,730,000
Dự toán (VND) 65,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 657,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin
Giá từng phần lô 85,785,000
Dự toán (VND) 85,785,000
Số tiền bảo đảm (VND) 857,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Giá từng phần lô 58,684,500
Dự toán (VND) 58,684,500
Số tiền bảo đảm (VND) 586,845
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Giá từng phần lô 11,884,950
Dự toán (VND) 11,884,950
Số tiền bảo đảm (VND) 118,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II
Giá từng phần lô 55,860,000
Dự toán (VND) 55,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 558,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Giá từng phần lô 13,912,500
Dự toán (VND) 13,912,500
Số tiền bảo đảm (VND) 139,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 13,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP
Giá từng phần lô 369,526,500
Dự toán (VND) 369,526,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,695,265
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 192,591,000
Dự toán (VND) 192,591,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,925,910
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Giá từng phần lô 130,662,000
Dự toán (VND) 130,662,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,306,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Giá từng phần lô 17,220,000
Dự toán (VND) 17,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 172,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Giá từng phần lô 130,662,000
Dự toán (VND) 130,662,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,306,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Giá từng phần lô 17,220,000
Dự toán (VND) 17,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 172,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Giá từng phần lô 97,996,500
Dự toán (VND) 97,996,500
Số tiền bảo đảm (VND) 979,965
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm ung thư
Giá từng phần lô 38,461,500
Dự toán (VND) 38,461,500
Số tiền bảo đảm (VND) 384,615
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm ung thư phổi
Giá từng phần lô 27,461,510
Dự toán (VND) 27,461,510
Số tiền bảo đảm (VND) 274,615
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng các loại xét nghiệm sinh hóa chung mức 1
Giá từng phần lô 16,500,960
Dự toán (VND) 16,500,960
Số tiền bảo đảm (VND) 165,010
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng các loại xét nghiệm sinh hóa chung mức 2
Giá từng phần lô 16,500,960
Dự toán (VND) 16,500,960
Số tiền bảo đảm (VND) 165,010
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng các loại xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 3
Giá từng phần lô 16,500,960
Dự toán (VND) 16,500,960
Số tiền bảo đảm (VND) 165,010
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho các xét nghiệm định lượng trong nước tiểu
Giá từng phần lô 43,107,900
Dự toán (VND) 43,107,900
Số tiền bảo đảm (VND) 431,079
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng AFP
Giá từng phần lô 12,316,464
Dự toán (VND) 12,316,464
Số tiền bảo đảm (VND) 123,165
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng Anti TG
Giá từng phần lô 10,585,000
Dự toán (VND) 10,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng CA 125
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 10,308,375
Số tiền bảo đảm (VND) 103,084
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 10,308,375
Số tiền bảo đảm (VND) 103,084
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng C-peptide
Giá từng phần lô 12,025,000
Dự toán (VND) 12,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng testosterone
Giá từng phần lô 7,168,203
Dự toán (VND) 7,168,203
Số tiền bảo đảm (VND) 71,682
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng Troponin I
Giá từng phần lô 12,316,464
Dự toán (VND) 12,316,464
Số tiền bảo đảm (VND) 123,165
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CA 19-9
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 10,308,375
Số tiền bảo đảm (VND) 103,084
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Beta-HCG
Giá từng phần lô 10,112,040
Dự toán (VND) 10,112,040
Số tiền bảo đảm (VND) 101,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng BNP
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 10,308,375
Số tiền bảo đảm (VND) 103,084
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng CEA
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 10,308,375
Số tiền bảo đảm (VND) 103,084
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1
Giá từng phần lô 10,241,400
Dự toán (VND) 10,241,400
Số tiền bảo đảm (VND) 102,414
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Estradiol
Giá từng phần lô 6,342,900
Dự toán (VND) 6,342,900
Số tiền bảo đảm (VND) 63,429
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free T3
Giá từng phần lô 10,263,720
Dự toán (VND) 10,263,720
Số tiền bảo đảm (VND) 102,637
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free T4
Giá từng phần lô 10,263,720
Dự toán (VND) 10,263,720
Số tiền bảo đảm (VND) 102,637
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng FSH
Giá từng phần lô 6,370,488
Dự toán (VND) 6,370,488
Số tiền bảo đảm (VND) 63,705
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4
Giá từng phần lô 6,370,488
Dự toán (VND) 6,370,488
Số tiền bảo đảm (VND) 63,705
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Insulin
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 10,308,375
Số tiền bảo đảm (VND) 103,084
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng NGAL trong nước tiểu
Giá từng phần lô 6,185,025
Dự toán (VND) 6,185,025
Số tiền bảo đảm (VND) 61,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng NT-proBNP
Giá từng phần lô 9,945,000
Dự toán (VND) 9,945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Pepsinogen I
Giá từng phần lô 7,168,200
Dự toán (VND) 7,168,200
Số tiền bảo đảm (VND) 71,682
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Pepsinogen II
Giá từng phần lô 7,168,200
Dự toán (VND) 7,168,200
Số tiền bảo đảm (VND) 71,682
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PIVKA II
Giá từng phần lô 6,024,384
Dự toán (VND) 6,024,384
Số tiền bảo đảm (VND) 60,244
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Pro GRP
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 10,308,375
Số tiền bảo đảm (VND) 103,084
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Progesterone
Giá từng phần lô 6,370,488
Dự toán (VND) 6,370,488
Số tiền bảo đảm (VND) 63,705
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Prolactin
Giá từng phần lô 7,168,203
Dự toán (VND) 7,168,203
Số tiền bảo đảm (VND) 71,682
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 10,308,375
Số tiền bảo đảm (VND) 103,084
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PSA tự do
Giá từng phần lô 11,947,005
Dự toán (VND) 11,947,005
Số tiền bảo đảm (VND) 119,470
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PTH
Giá từng phần lô 6,407,064
Dự toán (VND) 6,407,064
Số tiền bảo đảm (VND) 64,071
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng SCC
Giá từng phần lô 11,947,000
Dự toán (VND) 11,947,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,470
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng THYROGLOBULIN
Giá từng phần lô 11,670,840
Dự toán (VND) 11,670,840
Số tiền bảo đảm (VND) 116,708
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ferritin
Giá từng phần lô 10,263,720
Dự toán (VND) 10,263,720
Số tiền bảo đảm (VND) 102,637
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức 1
Giá từng phần lô 11,695,425
Dự toán (VND) 11,695,425
Số tiền bảo đảm (VND) 116,954
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức 2
Giá từng phần lô 11,695,425
Dự toán (VND) 11,695,425
Số tiền bảo đảm (VND) 116,954
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức 3
Giá từng phần lô 11,695,425
Dự toán (VND) 11,695,425
Số tiền bảo đảm (VND) 116,954
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra nhiều chỉ số xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 146,853,000
Dự toán (VND) 146,853,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,468,530
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-CCP
Giá từng phần lô 93,240,000
Dự toán (VND) 93,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 932,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm double test
Giá từng phần lô 37,878,500
Dự toán (VND) 37,878,500
Số tiền bảo đảm (VND) 378,785
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm ghép tạng
Giá từng phần lô 11,599,430
Dự toán (VND) 11,599,430
Số tiền bảo đảm (VND) 115,994
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm PIVKA II
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 34,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 346,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm tim mạch
Giá từng phần lô 45,664,290
Dự toán (VND) 45,664,290
Số tiền bảo đảm (VND) 456,643
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng nhiều chỉ số miễn dịch
Giá từng phần lô 16,317,000
Dự toán (VND) 16,317,000
Số tiền bảo đảm (VND) 163,170
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất tham chiếu kiểm tra điện cực cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 5,092,500
Dự toán (VND) 5,092,500
Số tiền bảo đảm (VND) 50,925
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất tiền xử lý mẫu
Giá từng phần lô 57,997,150
Dự toán (VND) 57,997,150
Số tiền bảo đảm (VND) 579,972
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm AFP
Giá từng phần lô 75,524,400
Dự toán (VND) 75,524,400
Số tiền bảo đảm (VND) 755,244
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ammonia
Giá từng phần lô 453,558,000
Dự toán (VND) 453,558,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,535,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti-CCP
Giá từng phần lô 419,580,000
Dự toán (VND) 419,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,195,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti-TG
Giá từng phần lô 102,564,000
Dự toán (VND) 102,564,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,025,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO
Giá từng phần lô 102,564,000
Dự toán (VND) 102,564,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,025,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti-TSHR
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 525,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 125
Giá từng phần lô 220,281,000
Dự toán (VND) 220,281,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,202,810
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3
Giá từng phần lô 220,281,000
Dự toán (VND) 220,281,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,202,810
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
Giá từng phần lô 220,279,500
Dự toán (VND) 220,279,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,202,795
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 72-4
Giá từng phần lô 1,101,390,000
Dự toán (VND) 1,101,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,013,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CEA
Giá từng phần lô 125,874,000
Dự toán (VND) 125,874,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,258,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine
Giá từng phần lô 518,836,000
Dự toán (VND) 518,836,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,188,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1
Giá từng phần lô 582,750,000
Dự toán (VND) 582,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,827,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D
Giá từng phần lô 57,290,625
Dự toán (VND) 57,290,625
Số tiền bảo đảm (VND) 572,906
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP
Giá từng phần lô 317,910,000
Dự toán (VND) 317,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,179,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin BCG trong máu
Giá từng phần lô 188,435,520
Dự toán (VND) 188,435,520
Số tiền bảo đảm (VND) 1,884,355
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ammonia CC AMONIAC
Giá từng phần lô 238,071,960
Dự toán (VND) 238,071,960
Số tiền bảo đảm (VND) 2,380,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti - CCP
Giá từng phần lô 140,378,000
Dự toán (VND) 140,378,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,403,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti TG
Giá từng phần lô 118,700,000
Dự toán (VND) 118,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,187,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng axit uric trong máu
Giá từng phần lô 96,820,325
Dự toán (VND) 96,820,325
Số tiền bảo đảm (VND) 968,203
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta- HCG
Giá từng phần lô 30,710,000
Dự toán (VND) 30,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 307,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125
Giá từng phần lô 249,459,900
Dự toán (VND) 249,459,900
Số tiền bảo đảm (VND) 2,494,599
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3
Giá từng phần lô 249,459,900
Dự toán (VND) 249,459,900
Số tiền bảo đảm (VND) 2,494,599
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci
Giá từng phần lô 60,900,000
Dự toán (VND) 60,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 609,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA (carcinoembryonic)
Giá từng phần lô 246,991,800
Dự toán (VND) 246,991,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,469,918
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng cho xét nghiệm định lượng Cortisol
Giá từng phần lô 78,826,000
Dự toán (VND) 78,826,000
Số tiền bảo đảm (VND) 788,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol trong máu
Giá từng phần lô 289,014,000
Dự toán (VND) 289,014,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,890,140
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CREATININE trong máu
Giá từng phần lô 26,932,500
Dự toán (VND) 26,932,500
Số tiền bảo đảm (VND) 269,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1
Giá từng phần lô 317,545,830
Dự toán (VND) 317,545,830
Số tiền bảo đảm (VND) 3,175,458
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol
Giá từng phần lô 11,057,400
Dự toán (VND) 11,057,400
Số tiền bảo đảm (VND) 110,574
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ethanol
Giá từng phần lô 153,895,000
Dự toán (VND) 153,895,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,538,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3
Giá từng phần lô 145,904,640
Dự toán (VND) 145,904,640
Số tiền bảo đảm (VND) 1,459,046
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4
Giá từng phần lô 145,904,640
Dự toán (VND) 145,904,640
Số tiền bảo đảm (VND) 1,459,046
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH
Giá từng phần lô 25,950,650
Dự toán (VND) 25,950,650
Số tiền bảo đảm (VND) 259,507
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose trong máu
Giá từng phần lô 124,740,000
Dự toán (VND) 124,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,247,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-C trong máu
Giá từng phần lô 338,331,900
Dự toán (VND) 338,331,900
Số tiền bảo đảm (VND) 3,383,319
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4
Giá từng phần lô 149,552,165
Dự toán (VND) 149,552,165
Số tiền bảo đảm (VND) 1,495,522
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng hormon hoàng thể hóa
Giá từng phần lô 11,619,600
Dự toán (VND) 11,619,600
Số tiền bảo đảm (VND) 116,196
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Iron trong máu
Giá từng phần lô 75,992,040
Dự toán (VND) 75,992,040
Số tiền bảo đảm (VND) 759,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactate Dehydrogenase trong máu
Giá từng phần lô 66,341,000
Dự toán (VND) 66,341,000
Số tiền bảo đảm (VND) 663,410
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol trong máu
Giá từng phần lô 446,076,000
Dự toán (VND) 446,076,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,460,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng NT-proBNP
Giá từng phần lô 1,183,140,000
Dự toán (VND) 1,183,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,831,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Pepsinogen I
Giá từng phần lô 50,599,080
Dự toán (VND) 50,599,080
Số tiền bảo đảm (VND) 505,991
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Pepsinogen II
Giá từng phần lô 50,599,080
Dự toán (VND) 50,599,080
Số tiền bảo đảm (VND) 505,991
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng PIVKA II
Giá từng phần lô 131,972,400
Dự toán (VND) 131,972,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,319,724
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Pro GRP
Giá từng phần lô 1,094,205,100
Dự toán (VND) 1,094,205,100
Số tiền bảo đảm (VND) 10,942,051
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone
Giá từng phần lô 25,919,500
Dự toán (VND) 25,919,500
Số tiền bảo đảm (VND) 259,195
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Giá từng phần lô 274,670,000
Dự toán (VND) 274,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,746,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do
Giá từng phần lô 280,332,375
Dự toán (VND) 280,332,375
Số tiền bảo đảm (VND) 2,803,324
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH
Giá từng phần lô 11,196,800
Dự toán (VND) 11,196,800
Số tiền bảo đảm (VND) 111,968
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC
Giá từng phần lô 260,397,375
Dự toán (VND) 260,397,375
Số tiền bảo đảm (VND) 2,603,974
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng sodium (Na), potassium (K), và chloride (Cl)
Giá từng phần lô 14,703,300
Dự toán (VND) 14,703,300
Số tiền bảo đảm (VND) 147,033
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng testosterone
Giá từng phần lô 29,049,000
Dự toán (VND) 29,049,000
Số tiền bảo đảm (VND) 290,490
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng THYROGLOBULIN
Giá từng phần lô 163,155,000
Dự toán (VND) 163,155,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,631,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total bilirubin
Giá từng phần lô 70,812,500
Dự toán (VND) 70,812,500
Số tiền bảo đảm (VND) 708,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total protein
Giá từng phần lô 149,436,000
Dự toán (VND) 149,436,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,494,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride trong máu
Giá từng phần lô 182,659,050
Dự toán (VND) 182,659,050
Số tiền bảo đảm (VND) 1,826,591
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin I
Giá từng phần lô 558,140,000
Dự toán (VND) 558,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,581,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH CTL
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 10,308,375
Số tiền bảo đảm (VND) 103,084
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen
Giá từng phần lô 85,239,000
Dự toán (VND) 85,239,000
Số tiền bảo đảm (VND) 852,390
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ Alanine Amino transferase (GPT/ALT) trong máu
Giá từng phần lô 150,830,845
Dự toán (VND) 150,830,845
Số tiền bảo đảm (VND) 1,508,308
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ Amylase trong máu.
Giá từng phần lô 65,452,500
Dự toán (VND) 65,452,500
Số tiền bảo đảm (VND) 654,525
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ Aspartate Amino transferase (GOT/AST) trong máu
Giá từng phần lô 150,518,445
Dự toán (VND) 150,518,445
Số tiền bảo đảm (VND) 1,505,184
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ CK (creatine kínase) trong máu
Giá từng phần lô 83,275,500
Dự toán (VND) 83,275,500
Số tiền bảo đảm (VND) 832,755
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ Gamma- Glutamyl Transferase (GGT)
Giá từng phần lô 82,687,500
Dự toán (VND) 82,687,500
Số tiền bảo đảm (VND) 826,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Everolimus
Giá từng phần lô 309,676,000
Dự toán (VND) 309,676,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,096,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Free HCGbeta
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm free PSA
Giá từng phần lô 174,825,000
Dự toán (VND) 174,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,748,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm FT3
Giá từng phần lô 153,846,000
Dự toán (VND) 153,846,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,538,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm FT4
Giá từng phần lô 161,538,300
Dự toán (VND) 161,538,300
Số tiền bảo đảm (VND) 1,615,383
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HE4
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 336,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Maker CA19-9
Giá từng phần lô 187,094,925
Dự toán (VND) 187,094,925
Số tiền bảo đảm (VND) 1,870,949
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm NSE
Giá từng phần lô 734,265,000
Dự toán (VND) 734,265,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,342,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PAPP-A
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PIVKA II
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Dự toán (VND) 1,071,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,710,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm proBNP
Giá từng phần lô 2,436,000,000
Dự toán (VND) 2,436,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm proGRP
Giá từng phần lô 950,250,000
Dự toán (VND) 950,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,502,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần
Giá từng phần lô 174,825,000
Dự toán (VND) 174,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,748,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm SCC
Giá từng phần lô 478,172,300
Dự toán (VND) 478,172,300
Số tiền bảo đảm (VND) 4,781,723
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Sirolimus
Giá từng phần lô 619,352,000
Dự toán (VND) 619,352,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,193,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus
Giá từng phần lô 1,548,378,750
Dự toán (VND) 1,548,378,750
Số tiền bảo đảm (VND) 15,483,788
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm TG
Giá từng phần lô 271,922,820
Dự toán (VND) 271,922,820
Số tiền bảo đảm (VND) 2,719,228
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm TSH
Giá từng phần lô 153,846,000
Dự toán (VND) 153,846,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,538,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Vitamin D
Giá từng phần lô 343,350,000
Dự toán (VND) 343,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,433,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm định lượng Cyclosporine
Giá từng phần lô 3,465,000
Dự toán (VND) 3,465,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chấthiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA tự do
Giá từng phần lô 11,650,000
Dự toán (VND) 11,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số tự động
Giá từng phần lô 456,000,000
Dự toán (VND) 456,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh hiệu chuẩn Hóa chất xét nghiệm LDL - C, HDL -C
Giá từng phần lô 23,250,000
Dự toán (VND) 23,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 232,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kiểm tra chất lượng các loại xét nghiệm miễn dịch chung
Giá từng phần lô 20,530,000
Dự toán (VND) 20,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 205,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kiểm tra chất lượng các xét nghiệm định lượng tacrolimus, sirolimus, cyclosporine
Giá từng phần lô 10,617,500
Dự toán (VND) 10,617,500
Số tiền bảo đảm (VND) 106,175
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước rửa A
Giá từng phần lô 59,760,000
Dự toán (VND) 59,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 597,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước rửa B
Giá từng phần lô 97,792,000
Dự toán (VND) 97,792,000
Số tiền bảo đảm (VND) 977,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống lấy mẫu 0.5 ml
Giá từng phần lô 44,730,000
Dự toán (VND) 44,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 447,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống lấy mẫu 2.0 mL
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 32,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 327,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống lấy mẫu 3.0 mL
Giá từng phần lô 47,281,500
Dự toán (VND) 47,281,500
Số tiền bảo đảm (VND) 472,815
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm định lượng tacrolimus, sirolimus, cyclosporine
Giá từng phần lô 15,125,000
Dự toán (VND) 15,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
QC cho xét nghiệm Ammonia (2 levels)
Giá từng phần lô 18,417,000
Dự toán (VND) 18,417,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,170
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim
Giá từng phần lô 15,488,250
Dự toán (VND) 15,488,250
Số tiền bảo đảm (VND) 154,883
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Giá từng phần lô 1,082,970,000
Dự toán (VND) 1,082,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,829,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch tiền xúc tác
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 65,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Màng ngăn hóa chất
Giá từng phần lô 72,651,000
Dự toán (VND) 72,651,000
Số tiền bảo đảm (VND) 726,510
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Giá từng phần lô 167,548,500
Dự toán (VND) 167,548,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,675,485
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Giá từng phần lô 126,420,000
Dự toán (VND) 126,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,264,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng Protein toàn phần
Giá từng phần lô 86,856,000
Dự toán (VND) 86,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 868,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng Cholesterol toàn phần
Giá từng phần lô 209,790,000
Dự toán (VND) 209,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,097,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch xúc tác
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 40,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 405,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Giá từng phần lô 1,694,542,500
Dự toán (VND) 1,694,542,500
Số tiền bảo đảm (VND) 16,945,425
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa điện cực
Giá từng phần lô 427,044,750
Dự toán (VND) 427,044,750
Số tiền bảo đảm (VND) 4,270,448
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng Acid Uric
Giá từng phần lô 770,910,000
Dự toán (VND) 770,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,709,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng Triglycerid
Giá từng phần lô 637,035,000
Dự toán (VND) 637,035,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,370,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần
Giá từng phần lô 535,584,000
Dự toán (VND) 535,584,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,355,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp
Giá từng phần lô 595,056,000
Dự toán (VND) 595,056,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,950,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Giá từng phần lô 1,554,420,000
Dự toán (VND) 1,554,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,544,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng Albumin
Giá từng phần lô 133,035,000
Dự toán (VND) 133,035,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,330,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng Ure
Giá từng phần lô 482,013,000
Dự toán (VND) 482,013,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,820,130
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Giá từng phần lô 55,650,000
Dự toán (VND) 55,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 556,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng Glucose
Giá từng phần lô 407,820,000
Dự toán (VND) 407,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,078,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Giá từng phần lô 407,148,000
Dự toán (VND) 407,148,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,071,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng Creatinin
Giá từng phần lô 188,580,000
Dự toán (VND) 188,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,885,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tip/cup phản ứng
Giá từng phần lô 1,537,877,250
Dự toán (VND) 1,537,877,250
Số tiền bảo đảm (VND) 15,378,773
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch đệm rửa
Giá từng phần lô 137,397,000
Dự toán (VND) 137,397,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,373,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT)
Giá từng phần lô 358,785,000
Dự toán (VND) 358,785,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,587,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đo hoạt độ AST (GOT)
Giá từng phần lô 357,630,000
Dự toán (VND) 357,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,576,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 453,962,000
Dự toán (VND) 453,962,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,539,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu, sử dụng trên máy miễn dịch
Giá từng phần lô 302,447,250
Dự toán (VND) 302,447,250
Số tiền bảo đảm (VND) 3,024,473
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hệ thống
Giá từng phần lô 382,866,750
Dự toán (VND) 382,866,750
Số tiền bảo đảm (VND) 3,828,668
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cóng phản ứng
Giá từng phần lô 184,800,000
Dự toán (VND) 184,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,848,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 81,585,000
Dự toán (VND) 81,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 815,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Giá từng phần lô 169,545,600
Dự toán (VND) 169,545,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,695,456
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh hiệu chuẩn các thông số điện giải
Giá từng phần lô 5,906,500
Dự toán (VND) 5,906,500
Số tiền bảo đảm (VND) 59,065
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin
Giá từng phần lô 11,057,400
Dự toán (VND) 11,057,400
Số tiền bảo đảm (VND) 110,574
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng IL-6 (Interleukin 6)
Giá từng phần lô 186,480,000
Dự toán (VND) 186,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,864,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn IL-6
Giá từng phần lô 23,310,000
Dự toán (VND) 23,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 233,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid chlohydric
Giá từng phần lô 1,116,500
Dự toán (VND) 1,116,500
Số tiền bảo đảm (VND) 11,165
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ANAscreen
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 132,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,323,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti-dsDNA Screen
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 157,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti-Phospholipid Screen IgG
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 132,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,323,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti-Phospholipid Screen IgM
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 132,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,323,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức dương
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 132,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,323,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức âm
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 132,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,323,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở
Giá từng phần lô 17,010,000
Dự toán (VND) 17,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc
Giá từng phần lô 834,750
Dự toán (VND) 834,750
Số tiền bảo đảm (VND) 8,348
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF
Giá từng phần lô 50,531,250
Dự toán (VND) 50,531,250
Số tiền bảo đảm (VND) 505,313
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng RF (Reumatoid Factor)
Giá từng phần lô 177,912,000
Dự toán (VND) 177,912,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,779,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test ma túy
Giá từng phần lô 325,237,500
Dự toán (VND) 325,237,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,252,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giá từng phần lô 186,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 396,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,174,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,067,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,635,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,817,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,522,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,095,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,047,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,575,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,392,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 127,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,401,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 711,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,228,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 385,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,288,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 287,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 540,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 612,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,696,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,250,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 378,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,966,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,085,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,708,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,100,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,386,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,966,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,287,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,172,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,387,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 131,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,135,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,773,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,896,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,899,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,864,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,992,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,744,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,117,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,342,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 148,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,135,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,342,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,529,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,529,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,529,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,854,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,798,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,085,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,470,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,702,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,172,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,529,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 102,337,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,760,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,647,065
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,989,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,371,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,597,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,447,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,932,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,564,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,483,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,249,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,020,832
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 497,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,513,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 114,347,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,437,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 247,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,848,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,848,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,712,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 449,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 444,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,109,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,181,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,964,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,929,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 294,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 393,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 131,184,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,599,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,999,925
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,023,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,531,264
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,769,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 816,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 921,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,844,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,844,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,132,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,358,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 884,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,088,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,083,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,293,690
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,580,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,573,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,013,970
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,013,970
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,580,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,314,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,843,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,631,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,631,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,741,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,531,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,524,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,895,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 293,706,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,538,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 867,132,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,888,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,832,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 307,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 293,706,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 403,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,537,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,537,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,118,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,769,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,056,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 415,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,176,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 929,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,079,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,079,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,079,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 866,829,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,522,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 952,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 496,387,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,270,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,781,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 497,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,015,620
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,655,530
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,944,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,738,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,477,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,476,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,769,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,714,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,030,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,477,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,438,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,879,180
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,858,630
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,832,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,717,260
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,694,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,032,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,539,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,738,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,858,990
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,215,490
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,112,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 388,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,022,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,341,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,785,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,384,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,976,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,405,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,709,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,566,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 388,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,700,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,986,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,669,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 497,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,304,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,494,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,327,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 497,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 144,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,379,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,757,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 367,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 617,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,026,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,833,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 752,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 792,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,001,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 518,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 401,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 297,780
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,093,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,686,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,955,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,955,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 446,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 178,668,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,889,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,033,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,955,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,334,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 208,446,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 148,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 428,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 393,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,088,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,479,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 388,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 497,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,824,228,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 546,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,283,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 540,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,825,024
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 250,135,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,165,952
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,464,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,764,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,636,216
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,248,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,590,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,451,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,993,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,765,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,316,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,199,904
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,959,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,444,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,550,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,501,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,501,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,501,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,185,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,942,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,617,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,875,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,249,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,900,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 978,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,106,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 299,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 613,372,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 527,982,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,946,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 316,338,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 944,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,528,715,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,761,616,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 381,087,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 163,212,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,564,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,854,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 294,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 264,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,489,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 946,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,593,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,593,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,318,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 238,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,567,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,659,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,004,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 862,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 450,397,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 93,859,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,068,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,540,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 224,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,929,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,328,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,864,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,086,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 184,162,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 136,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 135,912,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,099,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,620,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,099,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,259,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,259,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,259,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,077,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,964,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 217,728,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,933,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,470,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 392,955,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 184,779,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,705,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 234,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 292,233,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 382,636,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 555,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,465,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 166,666,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 613,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 290,062,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,597,175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 293,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 338,486,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 970,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 918,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 450,397,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,254,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 396,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,045,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,813,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,591,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,309,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,552,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,937,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,209,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,287,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,808,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,483,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,553,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,174,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,207,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,319,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,752,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,727,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,359,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,342,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,555,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,400,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,654,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 419,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 850,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 439,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,273,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,788,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 456,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,425,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,835,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,399,686,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,884,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,765,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,387,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,232,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,719,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,833,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,152,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 405,174,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,569,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,131,910
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,059,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,030,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,176,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,813,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,470,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,242,666
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,410,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,598,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,168,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,721,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,017,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,372,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,964,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,948,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,482,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,914,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,226,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,063,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,391,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,057,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,326,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,432,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,796,110
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,542,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,401,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 204,435,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,889,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,889,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,889,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,592,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,644,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 185,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 185,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 185,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,364,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,364,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,364,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,183,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,129,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,558,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,034,402,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 929,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 362,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 370,062,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,104,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,544,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 835,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 929,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,022,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 122,482,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,845,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,465,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 367,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 921,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,097,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 645,288,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 352,632,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,768,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 949,462,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,455,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 789,547,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 797,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,795,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 533,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 718,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 539,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 753,312,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,309,665,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,245,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,492,775
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,501,025
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,391,095
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,460,224
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,644,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,294,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,663,196
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,695,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,641,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,955,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,995,175
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,427,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,622,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,034,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,136,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,417,815,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,317,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,217,530
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,193,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,636,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,139,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,262,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,827,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,815,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,370,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,249,740
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,854,456
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,482,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,087,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,932,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,156,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,874,610
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,482,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 171,642,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,269,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,185,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,247,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,739,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,130,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,265,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 497,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,978,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,798,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,978,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 633,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,488,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,762,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 569,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 221,497,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 113,935,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,957,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 254,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,990,540
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 692,838,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 251,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,229,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,937,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,582,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,806,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,237,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,508,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,731,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 440,832,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,200,272
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,803,235
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,884,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,319,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,469,010
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,884,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,710,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,833,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,833,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,833,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,363,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,833,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,318,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,814,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,130,970
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,759,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,576,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,261,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,363,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,268,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,261,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,130,970
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,884,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,582,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,039,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,200,272
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,261,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,833,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,295,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,208,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,785,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,684,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,884,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,912,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 369,526,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 192,591,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 130,662,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 130,662,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,996,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,461,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,461,510
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,500,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,500,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,500,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,107,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,316,464
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,585,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,025,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,168,203
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,316,464
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,112,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,241,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,342,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,263,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,263,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,370,488
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,370,488
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,185,025
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,945,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,168,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,168,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,024,384
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,370,488
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,168,203
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,947,005
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,407,064
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,947,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,670,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,263,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,695,425
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,695,425
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,695,425
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 146,853,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 93,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,878,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,599,430
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,664,290
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,317,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,092,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,997,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,524,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 453,558,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 419,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 102,564,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 102,564,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,281,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,281,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,279,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,101,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,874,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 518,836,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 582,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,290,625
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 317,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 188,435,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 238,071,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,378,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 118,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,820,325
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 249,459,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 249,459,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 246,991,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,826,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 289,014,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,932,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 317,545,830
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,057,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 153,895,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,904,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,904,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,950,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 124,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 338,331,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 149,552,165
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,619,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,992,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,341,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 446,076,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,183,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,599,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,599,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 131,972,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,094,205,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,919,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 274,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 280,332,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,196,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,397,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,703,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,049,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 163,155,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,812,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 149,436,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 182,659,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 558,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,239,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,830,845
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,452,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,518,445
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,275,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,687,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 309,676,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 174,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 153,846,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,538,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 187,094,925
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 734,265,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,436,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 950,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 174,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 478,172,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 619,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,548,378,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 271,922,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 153,846,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 343,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,465,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 456,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,617,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,792,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,281,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,417,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,488,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,082,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,651,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,548,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 209,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,694,542,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 427,044,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 770,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 637,035,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 535,584,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 595,056,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,554,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 133,035,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 482,013,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 407,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 407,148,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 188,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,537,877,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,397,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 358,785,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 357,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 453,962,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 302,447,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 382,866,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 184,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,585,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 169,545,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,906,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,057,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,116,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 834,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,531,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 177,912,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 325,237,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 396,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,174,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,067,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,635,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,817,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,522,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,095,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,047,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,575,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,392,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 127,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,401,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 711,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,228,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 385,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,288,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 287,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 540,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 612,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,696,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,250,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 378,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,966,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,085,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,708,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,100,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,386,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,966,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,287,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,172,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,387,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 131,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,135,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,773,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,896,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,899,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,864,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,992,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,744,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,117,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,342,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 148,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,135,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,342,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,529,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,529,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,529,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,854,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,798,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,085,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,470,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,702,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,172,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,529,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 102,337,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,760,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,647,065
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,989,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,371,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,597,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,447,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,932,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,564,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,483,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,249,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,020,832
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 497,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,513,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 114,347,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,437,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 247,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,848,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,848,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,712,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 449,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 444,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,109,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,181,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,964,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,929,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 294,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 393,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 131,184,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,599,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,999,925
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,023,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,531,264
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,769,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 816,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 921,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,844,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,844,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,132,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,358,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 884,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,088,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,083,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,293,690
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,580,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,573,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,013,970
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,013,970
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,580,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,314,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,843,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,631,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,631,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,741,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,531,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,524,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,895,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 293,706,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,538,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 867,132,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,888,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,832,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 307,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 293,706,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 403,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,537,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,537,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,118,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,769,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,056,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 415,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,176,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 929,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,079,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,079,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,079,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 866,829,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,522,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 952,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 496,387,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,270,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,781,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 497,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,015,620
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,655,530
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,944,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,738,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,477,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,476,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,769,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,714,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,030,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,477,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,438,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,879,180
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,858,630
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,832,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,717,260
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,694,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,032,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,539,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,738,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,858,990
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,215,490
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,112,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 388,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,022,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,341,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,785,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,384,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,976,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,405,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,709,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,566,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 388,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,700,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,986,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,669,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 497,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,304,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,494,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,327,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 497,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 144,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,379,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,757,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 367,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 617,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,026,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,833,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 752,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 792,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,001,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 518,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 401,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 297,780
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,093,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,686,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,955,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,955,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 446,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 178,668,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,889,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,033,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,955,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,334,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 208,446,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 148,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 428,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 393,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,088,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,479,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 388,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 497,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,824,228,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 546,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,283,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 540,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,825,024
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 250,135,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,165,952
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,464,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,764,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,636,216
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,248,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,590,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,451,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,993,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,765,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,316,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,199,904
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,959,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,444,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,550,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,501,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,501,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,501,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,185,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,942,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,617,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,875,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,249,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,900,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 978,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,106,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 299,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 613,372,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 527,982,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,946,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 316,338,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 944,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,528,715,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,761,616,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 381,087,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 163,212,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,564,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,854,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 294,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 264,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,489,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 946,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,593,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,593,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,318,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 238,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,567,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,659,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,004,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 862,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 450,397,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 93,859,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,068,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,540,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 224,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,929,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,328,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,864,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,086,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 184,162,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 136,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 135,912,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,099,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,620,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,099,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,259,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,259,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,259,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,077,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,964,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 217,728,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,933,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,470,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 392,955,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 184,779,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,705,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 234,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 292,233,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 382,636,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 555,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,465,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 166,666,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 613,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 290,062,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,597,175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 293,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 338,486,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 970,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 918,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 450,397,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,254,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 396,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,045,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,813,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,591,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,309,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,552,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,937,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,209,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,287,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,808,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,483,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,553,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,174,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,207,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,319,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,752,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,727,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,359,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,342,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,555,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,400,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,654,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 419,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 850,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 439,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,273,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,788,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 456,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,425,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,835,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,399,686,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,884,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,765,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,387,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,232,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,719,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,833,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,152,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 405,174,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,569,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,131,910
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,059,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,030,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,176,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,813,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,470,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,242,666
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,410,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,598,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,168,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,721,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,017,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,372,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,964,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,948,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,482,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,914,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,226,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,063,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,391,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,057,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,326,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,432,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,796,110
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,542,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,401,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 204,435,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,889,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,889,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,889,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,592,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,644,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 185,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 185,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 185,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,364,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,364,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,364,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,183,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,129,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,558,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,034,402,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 929,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 362,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 370,062,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,104,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,544,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 835,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 929,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,022,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 122,482,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,845,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,465,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 367,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 921,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,097,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 645,288,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 352,632,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,768,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 949,462,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,455,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 789,547,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 797,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,795,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 533,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 718,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 539,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 753,312,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,309,665,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,245,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,492,775
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,501,025
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,391,095
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,460,224
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,644,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,294,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,663,196
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,695,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,641,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,955,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,995,175
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,427,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,622,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,034,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,136,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,417,815,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,317,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,217,530
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,193,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,636,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,139,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,262,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,827,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,815,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,370,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,249,740
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,854,456
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,482,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,087,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,932,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,156,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,874,610
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,482,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 171,642,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,269,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,185,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,247,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,739,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,130,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,265,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 497,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,978,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,798,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,978,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 633,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,488,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,762,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 569,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 221,497,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 113,935,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,957,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 254,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,990,540
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 692,838,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 251,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,229,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,937,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,582,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,806,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,237,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,508,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,731,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 440,832,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,200,272
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,803,235
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,884,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,319,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,469,010
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,884,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,710,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,833,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,833,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,833,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,363,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,833,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,318,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,814,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,130,970
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,759,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,576,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,261,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,363,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,268,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,261,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,130,970
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,884,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,582,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,039,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,200,272
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,261,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,833,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,295,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,208,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,785,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,684,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,884,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,912,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 369,526,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 192,591,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 130,662,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 130,662,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,996,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,461,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,461,510
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,500,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,500,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,500,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,107,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,316,464
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,585,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,025,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,168,203
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,316,464
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,112,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,241,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,342,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,263,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,263,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,370,488
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,370,488
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,185,025
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,945,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,168,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,168,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,024,384
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,370,488
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,168,203
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,947,005
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,407,064
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,947,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,670,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,263,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,695,425
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,695,425
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,695,425
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 146,853,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 93,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,878,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,599,430
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,664,290
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,317,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,092,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,997,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,524,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 453,558,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 419,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 102,564,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 102,564,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,281,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,281,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,279,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,101,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,874,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 518,836,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 582,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,290,625
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 317,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 188,435,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 238,071,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,378,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 118,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,820,325
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 249,459,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 249,459,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 246,991,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,826,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 289,014,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,932,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 317,545,830
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,057,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 153,895,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,904,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,904,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,950,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 124,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 338,331,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 149,552,165
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,619,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,992,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,341,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 446,076,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,183,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,599,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,599,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 131,972,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,094,205,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,919,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 274,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 280,332,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,196,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,397,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,703,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,049,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 163,155,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,812,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 149,436,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 182,659,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 558,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,239,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,830,845
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,452,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,518,445
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,275,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,687,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 309,676,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 174,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 153,846,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,538,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 187,094,925
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 734,265,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,436,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 950,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 174,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 478,172,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 619,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,548,378,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 271,922,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 153,846,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 343,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,465,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 456,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,617,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,792,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,281,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,417,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,488,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,082,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,651,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,548,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 209,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,694,542,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 427,044,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 770,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 637,035,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 535,584,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 595,056,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,554,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 133,035,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 482,013,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 407,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 407,148,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 188,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,537,877,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,397,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 358,785,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 357,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 453,962,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 302,447,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 382,866,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 184,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,585,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 169,545,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,906,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,057,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,116,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 834,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,531,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 177,912,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 325,237,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 396,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,174,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,067,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,635,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,817,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,522,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,095,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,047,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,575,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,392,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 127,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,401,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 711,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,228,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 385,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,288,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 287,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 540,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 612,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,696,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,250,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 378,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,966,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,085,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,708,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,100,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,386,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,966,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,287,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,172,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,387,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 131,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,135,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,773,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,896,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,899,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,864,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,992,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,744,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,117,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,342,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 148,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,135,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,342,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,529,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,529,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,529,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,854,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,798,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,085,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,470,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,702,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,172,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,529,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 102,337,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,760,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,647,065
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,989,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,371,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,597,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,447,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,932,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,564,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,483,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,249,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,020,832
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 497,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,513,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 114,347,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,437,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 247,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,848,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,848,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,712,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 449,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 444,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,109,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,181,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,964,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,929,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 294,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 393,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 131,184,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,599,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,999,925
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,023,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,531,264
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,769,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 816,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 921,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,844,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,844,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,132,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,358,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 884,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,088,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,083,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,293,690
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,580,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,573,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,013,970
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,013,970
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,580,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,314,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,843,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,631,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,631,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,741,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,531,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,524,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,895,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 293,706,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,538,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 867,132,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,888,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,832,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 307,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 293,706,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 403,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,537,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,537,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,118,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,769,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,056,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 415,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,176,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 929,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,079,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,079,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,079,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 866,829,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,522,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 952,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 496,387,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,270,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,781,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 497,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,015,620
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,655,530
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,944,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,738,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,477,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,476,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,769,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,714,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,030,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,477,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,438,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,879,180
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,858,630
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,832,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,717,260
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,694,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,032,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,539,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,738,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,858,990
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,215,490
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,112,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 388,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,022,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,341,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,785,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,384,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,976,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,405,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,709,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,566,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 388,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,700,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,986,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,669,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 497,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,304,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,494,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,327,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 497,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 144,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,379,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,757,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 367,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 617,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,026,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,833,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 752,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 792,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,001,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 518,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 401,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 297,780
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,093,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,686,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,955,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,955,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 446,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 178,668,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,889,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,033,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,955,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,334,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 208,446,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 148,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 428,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 393,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,088,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,479,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 388,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 497,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,824,228,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 546,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,283,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 540,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,825,024
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 250,135,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,165,952
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,464,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,764,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,636,216
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,248,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,590,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,451,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,993,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,765,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,316,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,199,904
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,959,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,444,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,550,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,501,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,501,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,501,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,185,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,942,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,617,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,875,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,487,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,249,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,900,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 978,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,106,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 299,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 613,372,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 527,982,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,946,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 316,338,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 944,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,528,715,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,761,616,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 381,087,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 163,212,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,564,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,854,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 294,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 264,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,489,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 946,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,593,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,593,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,318,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 238,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,567,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,659,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,004,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 862,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 450,397,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 93,859,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,068,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,540,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 224,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,929,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,328,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,864,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,086,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 184,162,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 136,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 135,912,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,099,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,620,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,099,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,259,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,259,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,259,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,077,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,964,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 217,728,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,933,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,470,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 392,955,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 184,779,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,705,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 234,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 292,233,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 382,636,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 555,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,465,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 166,666,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 613,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 290,062,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,597,175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 293,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 338,486,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 970,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 918,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 450,397,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,254,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 396,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,045,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,813,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,591,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,309,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,552,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,937,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,209,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,287,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,808,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,483,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,553,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,174,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,207,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,319,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,752,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,727,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,359,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,342,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,555,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,400,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,654,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 419,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 850,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 439,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,273,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,788,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 456,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,425,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,835,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,399,686,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,884,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,765,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,387,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,232,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,719,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,833,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,152,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 405,174,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,569,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,131,910
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,059,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,030,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,176,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,813,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,470,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,242,666
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,410,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,598,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,168,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,721,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,017,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,372,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,964,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,948,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,482,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,914,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,226,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,063,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,391,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,057,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,326,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,432,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,796,110
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,542,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,401,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 204,435,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,889,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,889,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,889,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,592,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,644,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 185,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 185,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 185,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,364,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,364,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,364,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,183,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,129,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,558,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,034,402,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 929,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 362,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 370,062,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,104,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,544,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 835,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 929,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,022,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 122,482,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,845,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,465,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 367,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 921,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,097,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 645,288,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 352,632,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,768,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 949,462,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,455,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 789,547,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 797,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,795,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 533,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 718,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 539,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 753,312,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,309,665,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,245,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,492,775
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,501,025
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,391,095
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,460,224
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,644,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,294,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,663,196
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,695,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,641,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,955,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,995,175
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,427,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,622,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,034,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,136,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,417,815,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,317,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,217,530
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,193,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,636,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,139,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,262,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,827,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,815,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,370,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,249,740
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,854,456
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,482,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,087,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,932,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,156,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,874,610
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,482,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 171,642,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,269,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,185,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,247,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,739,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,130,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,265,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 497,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,978,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,798,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,978,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 633,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,488,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,762,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 569,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 221,497,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 113,935,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,957,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 254,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,990,540
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 692,838,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 251,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,229,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,937,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,582,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,806,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,237,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,508,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,731,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 440,832,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,200,272
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,803,235
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,884,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,319,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,469,010
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,884,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,710,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,833,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,833,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,833,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,363,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,833,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,318,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,814,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,130,970
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,759,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,576,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,261,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,363,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,268,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,261,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,130,970
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,884,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,582,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,039,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,200,272
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,261,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,833,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,295,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,208,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,785,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,684,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,884,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,912,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 369,526,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 192,591,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 130,662,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 130,662,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,996,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,461,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,461,510
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,500,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,500,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,500,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,107,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,316,464
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,585,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,025,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,168,203
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,316,464
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,112,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,241,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,342,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,263,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,263,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,370,488
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,370,488
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,185,025
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,945,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,168,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,168,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,024,384
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,370,488
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,168,203
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,947,005
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,407,064
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,947,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,670,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,263,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,695,425
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,695,425
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,695,425
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 146,853,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 93,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,878,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,599,430
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,664,290
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,317,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,092,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,997,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,524,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 453,558,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 419,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 102,564,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 102,564,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,281,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,281,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,279,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,101,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,874,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 518,836,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 582,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,290,625
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 317,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 188,435,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 238,071,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,378,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 118,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,820,325
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 249,459,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 249,459,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 246,991,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,826,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 289,014,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,932,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 317,545,830
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,057,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 153,895,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,904,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,904,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,950,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 124,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 338,331,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 149,552,165
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,619,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,992,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,341,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 446,076,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,183,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,599,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,599,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 131,972,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,094,205,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,919,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 274,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 280,332,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,196,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,397,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,703,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,049,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 163,155,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,812,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 149,436,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 182,659,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 558,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,239,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,830,845
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,452,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,518,445
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,275,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,687,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 309,676,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 174,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 153,846,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,538,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 187,094,925
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 734,265,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,436,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 950,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 174,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 478,172,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 619,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,548,378,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 271,922,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 153,846,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 343,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,465,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 456,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,617,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,792,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,281,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,417,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,488,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,082,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,651,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,548,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 209,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,694,542,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 427,044,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 770,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 637,035,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 535,584,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 595,056,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,554,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 133,035,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 482,013,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 407,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 407,148,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 188,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,537,877,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,397,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 358,785,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 357,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 453,962,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 302,447,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 382,866,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 184,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,585,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 169,545,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,906,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,057,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,116,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 834,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,531,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 177,912,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 325,237,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->