Gói thầu: Gói thầu số 06: Hóa chất kít xét nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200101141-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Y 103 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Hóa chất kít xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200080773 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Viện phí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Sảnh Hội trường Khoa Dược - Tầng hầm B2 - Tòa nhà trung tâm - Bệnh viện Quân y 103, số 261, đường Phùng Hưng, phường Phúc La, quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 158,221,201,359 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,582,212,014 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cồn Metylic | 186,000 | 186,000 | 1,860 | 12 tháng |
| 2 | Xanh Methylen | 396,900 | 396,900 | 3,969 | 12 tháng |
| 3 | Anti - Paragonimus (lung fluke) IgG - Sán lá phổi | 32,900,000 | 32,900,000 | 329,000 | 12 tháng |
| 4 | E.histolytica (Amebiasis) - Amip | 36,225,000 | 36,225,000 | 362,250 | 12 tháng |
| 5 | Echinococcus - Sán dây chó | 9,174,000 | 9,174,000 | 91,740 | 12 tháng |
| 6 | Fasciola - Sán lá gan lớn | 33,250,000 | 33,250,000 | 332,500 | 12 tháng |
| 7 | Gnathostoma - giun đầu gai | 11,700,000 | 11,700,000 | 117,000 | 12 tháng |
| 8 | Kit test nhanh ký sinh trùng sốt rét | 36,067,500 | 36,067,500 | 360,675 | 12 tháng |
| 9 | Strongyloides - Giun lươn | 45,870,000 | 45,870,000 | 458,700 | 12 tháng |
| 10 | Toxocara IgG - Giun đũa chó | 55,800,000 | 55,800,000 | 558,000 | 12 tháng |
| 11 | Toxoplasma IgG | 7,635,600 | 7,635,600 | 76,356 | 12 tháng |
| 12 | Trichinella spiralis (Giun xoắn) | 14,817,600 | 14,817,600 | 148,176 | 12 tháng |
| 13 | Thạch bột đông khô Sabouraud Chloramphenicol agar | 2,341,500 | 3,522,000 | 35,220 | 12 tháng |
| 14 | Angiostrongylus cantonensis - Giun lươn não (Giun tròn chuột) | 14,100,000 | 14,100,000 | 141,000 | 12 tháng |
| 15 | Cysticercois - Ấu trùng gạo lợn | 37,800,000 | 37,800,000 | 378,000 | 12 tháng |
| 16 | Chai cấy máu (BHI 2 pha) | 4,095,000 | 4,095,000 | 40,950 | 12 tháng |
| 17 | Acid acetic | 13,840,000 | 13,840,000 | 138,400 | 12 tháng |
| 18 | Acid Boric | 408,000 | 408,000 | 4,080 | 12 tháng |
| 19 | Acid Citric Dược Dụng | 21,375,000 | 21,375,000 | 213,750 | 12 tháng |
| 20 | Acid Phenic | 1,500,000 | 1,500,000 | 15,000 | 12 tháng |
| 21 | Cloramfenicol Tiêm | 16,047,000 | 16,047,000 | 160,470 | 12 tháng |
| 22 | Dầu Parafin Dược Dụng | 7,575,000 | 7,575,000 | 75,750 | 12 tháng |
| 23 | Dung dịch rửa và bảo quản tạng | 1,392,600,000 | 1,392,600,000 | 13,926,000 | 12 tháng |
| 24 | Glycerin | 127,500 | 127,500 | 1,275 | 12 tháng |
| 25 | Hỗn Hợp Hydrogen Peroxid - Paracetic Acid PA | 170,100,000 | 170,100,000 | 1,701,000 | 12 tháng |
| 26 | Iod Tinh Thể Dược Dụng | 22,401,000 | 22,401,000 | 224,010 | 12 tháng |
| 27 | Kali Iodid Dược Dụng | 4,770,000 | 4,770,000 | 47,700 | 12 tháng |
| 28 | Kẽm Oxyt | 711,000 | 711,000 | 7,110 | 12 tháng |
| 29 | Khí Cacbonic đioxit | 88,000,000 | 88,000,000 | 880,000 | 12 tháng |
| 30 | Khí Oxy y tế chai 10 lít | 44,000,000 | 44,000,000 | 440,000 | 12 tháng |
| 31 | Khí Oxy y tế chai 40 lít | 132,000,000 | 132,000,000 | 1,320,000 | 12 tháng |
| 32 | Muối Tinh | 6,228,000 | 6,228,000 | 62,280 | 12 tháng |
| 33 | Nước Oxy Già Dược Dụng 50% | 1,260,000 | 1,260,000 | 12,600 | 12 tháng |
| 34 | Oxy lỏng y tế | 385,000,000 | 385,000,000 | 3,850,000 | 12 tháng |
| 35 | Thẻ xét nghiệm CG4+ | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 36 | Thẻ xét nghiệm EG7+ | 119,340,000 | 119,340,000 | 1,193,400 | 12 tháng |
| 37 | Vôi Soda | 88,288,200 | 88,288,200 | 882,882 | 12 tháng |
| 38 | Giemsa | 18,400,000 | 18,400,000 | 184,000 | 12 tháng |
| 39 | Bộ kít xét nghiệm đông máu nhanh ACT | 154,500,000 | 154,500,000 | 1,545,000 | 12 tháng |
| 40 | Cồn 96 độ | 300,000,000 | 300,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 41 | Formol Thô | 10,080,000 | 10,080,000 | 100,800 | 12 tháng |
| 42 | Cồn Tuyệt Đối | 75,000,000 | 75,000,000 | 750,000 | 12 tháng |
| 43 | Xylen P | 27,390,000 | 27,390,000 | 273,900 | 12 tháng |
| 44 | Test hơi thở C13 | 287,500,000 | 287,500,000 | 2,875,000 | 12 tháng |
| 45 | Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2)/ Điện giải (Na, K, Ca)/ Glucose&Lactate/Hct | 612,000,000 | 540,000,000 | 5,400,000 | 12 tháng |
| 46 | Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2)/ Điện giải (Na, K, Ca)/ Glucose&Lactate/Hct | 612,000,000 | 612,000,000 | 6,120,000 | 12 tháng |
| 47 | Bộ kít nhuộm PAS | 24,696,000 | 24,696,000 | 246,960 | 12 tháng |
| 48 | Bộ kit Realtime PCR phát hiện các đột biến soma trong gen EGFR ở người | 168,000,000 | 168,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 49 | Bộ kit Realtime PCR phát hiện các đột biến trong gen BRAF ở người | 70,250,040 | 70,250,040 | 702,500 | 12 tháng |
| 50 | Bộ kit Realtime PCR phát hiện các đột biến trong gen KRAS ở người | 147,000,000 | 147,000,000 | 1,470,000 | 12 tháng |
| 51 | Bộ sinh phẩm phát hiện đột biến EGFR trong ung thư phổi | 168,000,000 | 168,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 52 | Bộ sinh phẩm phát hiện đột biến RAS (KRAS/NRAS) | 378,000,000 | 378,000,000 | 3,780,000 | 12 tháng |
| 53 | Bôm dán lam | 20,000,000 | 20,000,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 54 | Dung dịch cắt lạnh Cryomatric | 690,000 | 690,000 | 6,900 | 12 tháng |
| 55 | Formaldehyt (HCHO) Merck | 4,860,000 | 4,860,000 | 48,600 | 12 tháng |
| 56 | Kháng thể AFP | 10,920,000 | 10,920,000 | 109,200 | 12 tháng |
| 57 | Kháng thể Anti Cyclin D1 | 10,920,000 | 10,920,000 | 109,200 | 12 tháng |
| 58 | Kháng thể Arginase - 1 | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 59 | Kháng thể Bcl-2 | 40,950,000 | 40,950,000 | 409,500 | 12 tháng |
| 60 | Kháng thể Bcl-6 | 32,760,000 | 32,760,000 | 327,600 | 12 tháng |
| 61 | Kháng thể CA-125 | 20,966,400 | 20,966,400 | 209,664 | 12 tháng |
| 62 | Kháng thể Calcitonin | 8,085,000 | 8,085,000 | 80,850 | 12 tháng |
| 63 | Kháng thể Calretinin | 15,708,000 | 15,708,000 | 157,080 | 12 tháng |
| 64 | Kháng thể CD10 | 32,760,000 | 32,760,000 | 327,600 | 12 tháng |
| 65 | Kháng thể CD138 | 10,420,000 | 10,920,000 | 109,200 | 12 tháng |
| 66 | Kháng thể CD1a | 7,100,100 | 7,100,100 | 71,001 | 12 tháng |
| 67 | Kháng thể CD20 | 32,760,000 | 32,760,000 | 327,600 | 12 tháng |
| 68 | Kháng thể CD23 | 10,920,000 | 10,920,000 | 109,200 | 12 tháng |
| 69 | Kháng thể CD3 | 43,680,000 | 43,680,000 | 436,800 | 12 tháng |
| 70 | Kháng thể CD34 | 24,342,000 | 32,760,000 | 327,600 | 12 tháng |
| 71 | Kháng thể CD4 | 8,190,000 | 8,190,000 | 81,900 | 12 tháng |
| 72 | Kháng thể CD45 | 69,720,000 | 20,386,800 | 203,868 | 12 tháng |
| 73 | Kháng thể CD56 | 10,483,200 | 20,966,400 | 209,664 | 12 tháng |
| 74 | Kháng thể CD79a | 6,552,000 | 13,104,000 | 131,040 | 12 tháng |
| 75 | Kháng thể CD8 | 8,287,650 | 8,287,650 | 82,876 | 12 tháng |
| 76 | Kháng thể CD99 | 9,172,800 | 9,172,800 | 91,728 | 12 tháng |
| 77 | Kháng thể CDX-2 | 65,520,000 | 65,520,000 | 655,200 | 12 tháng |
| 78 | Kháng thể Chromogranin A | 4,387,950 | 4,387,950 | 43,879 | 12 tháng |
| 79 | Kháng thể CK19 | 32,760,000 | 32,760,000 | 327,600 | 12 tháng |
| 80 | Kháng thể CK5/6 | 87,360,000 | 87,360,000 | 873,600 | 12 tháng |
| 81 | Kháng thể CK7 | 131,040,000 | 131,040,000 | 1,310,400 | 12 tháng |
| 82 | Kháng thể c-Myc | 11,550,000 | 11,550,000 | 115,500 | 12 tháng |
| 83 | Kháng thể DOG1 | 9,135,000 | 9,135,000 | 91,350 | 12 tháng |
| 84 | Kháng thể đơn dòng CEA | 14,773,500 | 14,773,500 | 147,735 | 12 tháng |
| 85 | Kháng thể E-Cadherin | 17,896,200 | 17,896,200 | 178,962 | 12 tháng |
| 86 | Kháng thể EGFR | 62,899,200 | 62,899,200 | 628,992 | 12 tháng |
| 87 | Kháng thể EMA | 8,864,100 | 8,864,100 | 88,641 | 12 tháng |
| 88 | Kháng thể ER | 61,992,000 | 61,992,000 | 619,920 | 12 tháng |
| 89 | Kháng thể ERG | 10,920,000 | 10,920,000 | 109,200 | 12 tháng |
| 90 | Kháng thể GATA3 | 9,744,000 | 9,744,000 | 97,440 | 12 tháng |
| 91 | Kháng thể GFAP | 21,840,000 | 21,840,000 | 218,400 | 12 tháng |
| 92 | Kháng thể H- caldesmon | 8,117,550 | 8,117,550 | 81,175 | 12 tháng |
| 93 | Kháng thể HBME - 1 | 17,342,850 | 17,342,850 | 173,428 | 12 tháng |
| 94 | Kháng thể Her2/neu | 148,995,000 | 148,995,000 | 1,489,950 | 12 tháng |
| 95 | Kháng thể Melan A | 9,135,000 | 9,135,000 | 91,350 | 12 tháng |
| 96 | Kháng thể Mesothelin | 17,342,850 | 17,342,850 | 173,428 | 12 tháng |
| 97 | Kháng thể MLH1 | 39,529,560 | 39,529,560 | 395,295 | 12 tháng |
| 98 | Kháng thể MSH2 | 39,529,560 | 39,529,560 | 395,295 | 12 tháng |
| 99 | Kháng thể MSH6 | 39,529,560 | 39,529,560 | 395,295 | 12 tháng |
| 100 | Kháng thể MUM 1 | 21,840,000 | 21,840,000 | 218,400 | 12 tháng |
| 101 | Kháng thể Myogenin | 7,854,000 | 7,854,000 | 78,540 | 12 tháng |
| 102 | Kháng thể Napsin A | 125,798,400 | 125,798,400 | 1,257,984 | 12 tháng |
| 103 | Kháng thể NSE | 8,085,000 | 8,085,000 | 80,850 | 12 tháng |
| 104 | Kháng thể P16 | 18,900,000 | 18,900,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 105 | Kháng thể p40 | 32,470,200 | 32,470,200 | 324,702 | 12 tháng |
| 106 | Kháng thể P53 | 51,702,000 | 51,702,000 | 517,020 | 12 tháng |
| 107 | Kháng thể PAX5 | 9,172,800 | 9,172,800 | 91,728 | 12 tháng |
| 108 | Kháng thể PAX8 | 18,270,000 | 18,270,000 | 182,700 | 12 tháng |
| 109 | Kháng thể PMS2 | 39,529,560 | 39,529,560 | 395,295 | 12 tháng |
| 110 | Kháng thể PR | 102,337,200 | 102,337,200 | 1,023,372 | 12 tháng |
| 111 | Kháng thể PSA | 7,760,550 | 7,760,550 | 77,605 | 12 tháng |
| 112 | Kháng thể RCC | 10,920,000 | 10,920,000 | 109,200 | 12 tháng |
| 113 | Kháng thể SOX 11 | 8,647,065 | 8,647,065 | 86,470 | 12 tháng |
| 114 | Kháng thể Synaptophysin | 16,989,000 | 16,989,000 | 169,890 | 12 tháng |
| 115 | Kháng thể TdT | 10,371,900 | 10,371,900 | 103,719 | 12 tháng |
| 116 | Kháng thể Thyroglobulin | 10,597,650 | 10,597,650 | 105,976 | 12 tháng |
| 117 | Kháng thể TLE1 | 13,060,000 | 13,060,000 | 130,600 | 12 tháng |
| 118 | Kháng thể WT1 | 12,447,750 | 12,447,750 | 124,477 | 12 tháng |
| 119 | Kit định lượng nồng độ DNA sợi đôi bằng huỳnh quang | 4,932,000 | 4,932,000 | 49,320 | 12 tháng |
| 120 | Ống đo nồng độ DNA | 5,564,000 | 5,564,000 | 55,640 | 12 tháng |
| 121 | Kháng thể CD43 | 10,483,200 | 10,483,200 | 104,832 | 12 tháng |
| 122 | Kháng thể TFE3 | 8,400,000 | 8,400,000 | 84,000 | 12 tháng |
| 123 | Lam kính nhuộm hóa mô miễn dịch | 77,760,000 | 77,760,000 | 777,600 | 12 tháng |
| 124 | Parafin hạt tinh khiết | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 125 | Dung dịch rửa điện cực | 427,044,750 | 10,249,080 | 102,490 | 12 tháng |
| 126 | Hóa chất hệ thống | 382,866,750 | 147,020,832 | 1,470,207 | 12 tháng |
| 127 | Amikacin 30µg | 497,000 | 497,000 | 4,970 | 12 tháng |
| 128 | Amoxycillin/ clavulanic acid (20µg:10µg) | 462,000 | 462,000 | 4,620 | 12 tháng |
| 129 | Ampicillin 10µg | 462,000 | 462,000 | 4,620 | 12 tháng |
| 130 | Azithromycin 15µg | 462,000 | 462,000 | 4,620 | 12 tháng |
| 131 | Bộ dụng cụ lấy mẫu dịch cổ tử cung cho xét nghiệp phát hiện HPV | 5,513,000 | 5,513,000 | 55,130 | 12 tháng |
| 132 | Bộ hóa chất tách chiết RNA của SASR-CoV-2 | 114,347,520 | 114,347,520 | 1,143,474 | 12 tháng |
| 133 | Bộ nhuộm các loài Mycobacteria | 9,437,400 | 9,437,400 | 94,374 | 12 tháng |
| 134 | Bộ nhuộm Gram | 19,740,000 | 19,740,000 | 197,400 | 12 tháng |
| 135 | Bột kẽm | 37,380,000 | 37,380,000 | 373,800 | 12 tháng |
| 136 | Bột Skim milk | 247,500,000 | 247,500,000 | 2,475,000 | 12 tháng |
| 137 | Cefotaxime 30µg | 1,848,000 | 1,848,000 | 18,480 | 12 tháng |
| 138 | Cefotaxime + Clavulanic acid (30µg/10µg) | 1,710,000 | 1,710,000 | 17,100 | 12 tháng |
| 139 | Ceftazidime 30µg | 1,848,000 | 1,848,000 | 18,480 | 12 tháng |
| 140 | Ceftazidime + Clavulanic acid (30µg/10µg) | 1,712,000 | 1,712,000 | 17,120 | 12 tháng |
| 141 | Ceftriaxone 30µg | 462,000 | 462,000 | 4,620 | 12 tháng |
| 142 | Cefuroxime 30µg | 462,000 | 462,000 | 4,620 | 12 tháng |
| 143 | Chai cấy máu hiếu khí | 110,000,000 | 449,400,000 | 4,494,000 | 12 tháng |
| 144 | Chai cấy máu kỵ khí | 444,780,000 | 444,780,000 | 4,447,800 | 12 tháng |
| 145 | Chai cấy máu trẻ em | 11,109,000 | 11,109,000 | 111,090 | 12 tháng |
| 146 | Chloramphenicol 30µg | 462,000 | 462,000 | 4,620 | 12 tháng |
| 147 | Ciprofloxacin 5µg | 462,000 | 462,000 | 4,620 | 12 tháng |
| 148 | Colistin 10µg | 1,181,250 | 1,181,250 | 11,812 | 12 tháng |
| 149 | Test nhanh Cúm A/B | 125,000,000 | 125,000,000 | 1,250,000 | 12 tháng |
| 150 | Cup phản ứng | 54,964,980 | 54,964,980 | 549,649 | 12 tháng |
| 151 | Đầu côn hút mẫu | 109,929,960 | 109,929,960 | 1,099,299 | 12 tháng |
| 152 | Dầu khoáng | 294,000 | 294,000 | 2,940 | 12 tháng |
| 153 | Doripenem 10µg | 393,750 | 393,750 | 3,937 | 12 tháng |
| 154 | Dung dịch chất phụ gia | 131,184,000 | 131,184,000 | 1,311,840 | 12 tháng |
| 155 | Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm | 52,920,000 | 52,920,000 | 529,200 | 12 tháng |
| 156 | Dung dịch dùng ly giải mẫu xét nghiệm | 57,599,850 | 57,599,850 | 575,998 | 12 tháng |
| 157 | Dung dịch dùng pha loãng mẫu xét nghiệm | 53,999,925 | 53,999,925 | 539,998 | 12 tháng |
| 158 | Dung dịch hóa chất để làm phản ứng Oxidase | 36,023,400 | 36,023,400 | 360,234 | 12 tháng |
| 159 | Dung dịch khử nhiễm Dnase | 22,800,000 | 22,800,000 | 228,000 | 12 tháng |
| 160 | Dung dịch khử nhiễm Rnase | 13,800,000 | 13,800,000 | 138,000 | 12 tháng |
| 161 | Dung dịch phản ứng hệ thống | 156,531,264 | 156,531,264 | 1,565,312 | 12 tháng |
| 162 | Ertapenem 10µg | 462,000 | 462,000 | 4,620 | 12 tháng |
| 163 | Erythromycin 15µg | 462,000 | 462,000 | 4,620 | 12 tháng |
| 164 | Etest Tetracycline | 4,769,520 | 4,769,520 | 47,694 | 12 tháng |
| 165 | Fosfomycin 200µg | 402,000 | 402,000 | 4,020 | 12 tháng |
| 166 | Gentamycin 10µg | 402,000 | 402,000 | 4,020 | 12 tháng |
| 167 | Hóa chất định danh 20E reagent | 816,900 | 816,900 | 8,169 | 12 tháng |
| 168 | Hóa chất định danh NIN | 921,900 | 921,900 | 9,219 | 12 tháng |
| 169 | Hóa chất định danh NIT1 NIT2 | 1,844,850 | 1,844,850 | 18,448 | 12 tháng |
| 170 | Hóa chất định danh VP1 VP2 | 1,844,850 | 1,844,850 | 18,448 | 12 tháng |
| 171 | Hóa chất định danh ZYMA | 1,132,950 | 1,132,950 | 11,329 | 12 tháng |
| 172 | Hóa chất định danh ZYMB | 1,358,700 | 1,358,700 | 13,587 | 12 tháng |
| 173 | Hoá chất JAMES | 884,100 | 884,100 | 8,841 | 12 tháng |
| 174 | Hóa chất kiểm tra máy đo mật độ quang của huyền dịch chứa vi sinh vật | 15,088,500 | 15,088,500 | 150,885 | 12 tháng |
| 175 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBc | 10,083,840 | 10,083,840 | 100,837 | 12 tháng |
| 176 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBC IgM | 16,293,690 | 16,293,690 | 162,936 | 12 tháng |
| 177 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBE | 13,986,000 | 13,986,000 | 139,860 | 12 tháng |
| 178 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs | 19,580,400 | 19,580,400 | 195,804 | 12 tháng |
| 179 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HCV | 26,573,400 | 26,573,400 | 265,734 | 12 tháng |
| 180 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG | 16,013,970 | 16,013,970 | 160,139 | 12 tháng |
| 181 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM | 16,013,970 | 16,013,970 | 160,140 | 12 tháng |
| 182 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBsAg | 19,580,400 | 19,580,400 | 195,804 | 12 tháng |
| 183 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBeAg | 13,986,000 | 13,986,000 | 139,860 | 12 tháng |
| 184 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HIV | 85,314,600 | 85,314,600 | 853,146 | 12 tháng |
| 185 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HSV | 5,843,250 | 5,843,250 | 58,433 | 12 tháng |
| 186 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG | 1,631,700 | 1,631,700 | 16,317 | 12 tháng |
| 187 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM | 1,631,700 | 1,631,700 | 16,317 | 12 tháng |
| 188 | Hóa chất pha loãng xét nghiệm miễn dịch | 81,585,000 | 58,741,200 | 587,412 | 12 tháng |
| 189 | Hóa chất Kovacs | 8,988,000 | 8,988,000 | 89,880 | 12 tháng |
| 190 | Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch | 156,531,360 | 156,531,360 | 1,565,314 | 12 tháng |
| 191 | Hóa chất xét nghiệm Anti HBc | 75,524,400 | 75,524,400 | 755,244 | 12 tháng |
| 192 | Hóa chất xét nghiệm Anti HBc IgM | 104,895,000 | 104,895,000 | 1,048,950 | 12 tháng |
| 193 | Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe | 293,706,000 | 293,706,000 | 2,937,060 | 12 tháng |
| 194 | Hóa chất xét nghiệm Anti HBs | 61,538,400 | 61,538,400 | 615,384 | 12 tháng |
| 195 | Hóa chất xét nghiệm Anti HCV | 867,132,000 | 867,132,000 | 8,671,320 | 12 tháng |
| 196 | Hóa chất xét nghiệm CMV IgG | 111,888,000 | 111,888,000 | 1,118,880 | 12 tháng |
| 197 | Hóa chất xét nghiệm CMV IgM | 167,832,000 | 167,832,000 | 1,678,320 | 12 tháng |
| 198 | Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg | 307,680,000 | 307,680,000 | 3,076,800 | 12 tháng |
| 199 | Hóa chất xét nghiệm HBeAg | 293,706,000 | 293,706,000 | 2,937,060 | 12 tháng |
| 200 | Hóa chất xét nghiệm HIV | 403,200,000 | 403,200,000 | 4,032,000 | 12 tháng |
| 201 | Hóa chất xét nghiệm HSV-1 IgG | 16,537,600 | 16,537,600 | 165,376 | 12 tháng |
| 202 | Hóa chất xét nghiệm HSV-2 IgG | 16,537,600 | 16,537,600 | 165,376 | 12 tháng |
| 203 | Hóa chất xét nghiệm PCT | 1,118,880,000 | 1,118,880,000 | 11,188,800 | 12 tháng |
| 204 | Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG | 30,769,200 | 30,769,200 | 307,692 | 12 tháng |
| 205 | Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM | 44,056,200 | 44,056,200 | 440,562 | 12 tháng |
| 206 | Imipenem 10µg | 462,000 | 462,000 | 4,620 | 12 tháng |
| 207 | Kanamycin 30µg | 415,000 | 415,000 | 4,150 | 12 tháng |
| 208 | Khoanh giấy Bacitracin 0,04 Unit | 1,176,000 | 1,176,000 | 11,760 | 12 tháng |
| 209 | Khoanh giấy Optochin | 929,000 | 929,000 | 9,290 | 12 tháng |
| 210 | Khoanh giấy yếu tố V | 1,079,250 | 1,079,250 | 10,793 | 12 tháng |
| 211 | Khoanh giấy yếu tố X | 1,079,250 | 1,079,250 | 10,793 | 12 tháng |
| 212 | Khoanh giấy yếu tố X&V | 1,079,250 | 1,079,250 | 10,793 | 12 tháng |
| 213 | Khoanh kháng sinh Novobiocin 30µg | 402,000 | 402,000 | 4,020 | 12 tháng |
| 214 | Kít định lượng HBV Quantitative PCR | 866,829,600 | 866,829,600 | 8,668,296 | 12 tháng |
| 215 | Kít định lượng virus HBV | 1,522,080,000 | 1,522,080,000 | 15,220,800 | 12 tháng |
| 216 | Kít định lượng virus HCV | 952,875,000 | 952,875,000 | 9,528,750 | 12 tháng |
| 217 | Kít phát hiện Mycobacterium tuberculosis | 84,000,000 | 84,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 218 | Kit phát hiện RNA SARS CoV 2 bằng RealTime PCR | 496,387,500 | 496,387,500 | 4,963,875 | 12 tháng |
| 219 | Kit phát hiện SARS CoV 2 PCR | 60,000,000 | 60,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 220 | Kit tách DNA/RNA | 1,270,080,000 | 1,270,080,000 | 12,700,800 | 12 tháng |
| 221 | Kít tạo khí trường kỵ khí | 23,781,120 | 23,781,120 | 237,811 | 12 tháng |
| 222 | Levofloxacin 5µg | 497,000 | 497,000 | 4,970 | 12 tháng |
| 223 | Linezolid 30µg | 402,000 | 402,000 | 4,020 | 12 tháng |
| 224 | Meropenem 10µg | 2,310,000 | 2,310,000 | 23,100 | 12 tháng |
| 225 | Etest Amikacin | 7,015,620 | 7,015,620 | 70,156 | 12 tháng |
| 226 | Etest Amoxicillin/clavulanic acid (2/1) | 7,020,000 | 7,020,000 | 70,200 | 12 tháng |
| 227 | Etsst Ampicillin/sulbactam 2/1 | 3,655,530 | 3,655,530 | 36,555 | 12 tháng |
| 228 | Etest Azithromycin | 4,944,450 | 4,944,450 | 49,445 | 12 tháng |
| 229 | Etest Cefepime | 3,738,000 | 3,738,000 | 37,380 | 12 tháng |
| 230 | Etest Cefixime | 7,477,680 | 7,477,680 | 74,777 | 12 tháng |
| 231 | Etest Cefotaxime | 7,476,000 | 7,476,000 | 74,760 | 12 tháng |
| 232 | Etest Cefoxitin | 6,769,500 | 6,769,500 | 67,695 | 12 tháng |
| 233 | Etest Ceftazidime | 4,714,500 | 4,714,500 | 47,145 | 12 tháng |
| 234 | Etest Ceftriaxone | 7,030,800 | 7,030,800 | 70,308 | 12 tháng |
| 235 | Etest Cefuroxime | 7,477,680 | 7,477,680 | 74,777 | 12 tháng |
| 236 | Etest Chloramphenicol | 3,438,750 | 3,438,750 | 34,388 | 12 tháng |
| 237 | Etest Ciprofloxacin | 3,528,000 | 3,528,000 | 35,280 | 12 tháng |
| 238 | Etest Clindamycin | 6,879,180 | 6,879,180 | 68,792 | 12 tháng |
| 239 | Etest Doripenem | 3,858,630 | 3,858,630 | 38,586 | 12 tháng |
| 240 | Etest Ertapenem | 3,832,500 | 3,832,500 | 38,325 | 12 tháng |
| 241 | Etest Fosfomycin | 7,717,260 | 7,717,260 | 77,173 | 12 tháng |
| 242 | Etest Imipenem | 6,694,800 | 6,694,800 | 66,948 | 12 tháng |
| 243 | Etest Levofloxacin | 4,032,000 | 4,032,000 | 40,320 | 12 tháng |
| 244 | Etest Meropenem | 17,539,200 | 17,539,200 | 175,392 | 12 tháng |
| 245 | Etest Moxifloxacin | 3,738,000 | 3,738,000 | 37,380 | 12 tháng |
| 246 | Etest Piperacillin/tazobactam | 3,858,990 | 3,858,990 | 38,590 | 12 tháng |
| 247 | Etest Tigecycline | 3,215,490 | 3,215,490 | 32,155 | 12 tháng |
| 248 | Etest Vancomycin | 14,112,000 | 14,112,000 | 141,120 | 12 tháng |
| 249 | Minocyclin 30µg | 388,250 | 388,250 | 3,883 | 12 tháng |
| 250 | Môi trường Brain Heart Infusion Broth | 1,540,000 | 1,540,000 | 15,400 | 12 tháng |
| 251 | Môi trường canh thang nuôi cấy vi khuẩn kỵ khí | 2,022,000 | 2,022,000 | 20,220 | 12 tháng |
| 252 | Thạch bột đông khô Sabouraud Chloramphenicol agar | 2,341,500 | 2,341,500 | 23,415 | 12 tháng |
| 253 | Môi trường Macconkey agar | 17,325,000 | 17,325,000 | 173,250 | 12 tháng |
| 254 | Môi trường chọn lọc phân lập và phân biệt Enterococci và Streptococci nhóm D | 3,045,000 | 3,045,000 | 30,450 | 12 tháng |
| 255 | Môi trường để phân biệt vi khuẩn đường ruột trên cơ sở tạo sulfua, tạo indole và tính di động. | 1,785,000 | 1,785,000 | 17,850 | 12 tháng |
| 256 | Môi trường Tryptone Soya Broth | 1,384,000 | 1,384,000 | 13,840 | 12 tháng |
| 257 | Môi trường Urea indole medium | 38,976,000 | 38,976,000 | 389,760 | 12 tháng |
| 258 | Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí | 4,405,840 | 4,405,840 | 44,058 | 12 tháng |
| 259 | Môi trường Mueller-Hinton agar | 7,540,000 | 7,540,000 | 75,400 | 12 tháng |
| 260 | Môi trường làm kháng sinh đồ Haemophilus influenza | 2,709,500 | 2,709,500 | 27,095 | 12 tháng |
| 261 | Môi trường Nutrient agar | 1,566,500 | 1,566,500 | 15,665 | 12 tháng |
| 262 | Môi trường Blood Agar Base | 14,760,000 | 14,760,000 | 147,600 | 12 tháng |
| 263 | Môi trường phân lập Vibrio spp | 388,500 | 388,500 | 3,885 | 12 tháng |
| 264 | Môi trường Cation-adjusted Mueller-Hinton broth | 1,200,000 | 1,200,000 | 12,000 | 12 tháng |
| 265 | Môi trường tăng sinh phát hiện vi khuẩn kỵ khí | 10,710,000 | 10,710,000 | 107,100 | 12 tháng |
| 266 | Môi trường đông khô Brilliance UTI | 14,700,800 | 14,700,800 | 147,008 | 12 tháng |
| 267 | Môi trường đông khô Simmons Citrate | 1,986,500 | 1,986,500 | 19,865 | 12 tháng |
| 268 | Môi trường vận chuyển và bảo quản vi sinh vật từ mẫu phân | 27,669,600 | 27,669,600 | 276,696 | 12 tháng |
| 269 | Moxifloxacin 5µg | 462,000 | 462,000 | 4,620 | 12 tháng |
| 270 | Netilmicin 30µg | 497,000 | 497,000 | 4,970 | 12 tháng |
| 271 | Nitrofurantion 300µg | 402,000 | 402,000 | 4,020 | 12 tháng |
| 272 | Norfloxacin 10µg | 420,000 | 420,000 | 4,200 | 12 tháng |
| 273 | Nước muối vô trùng 0.45% | 11,304,000 | 11,304,000 | 113,040 | 12 tháng |
| 274 | Ofloxacin 5µg | 402,250 | 402,250 | 4,023 | 12 tháng |
| 275 | Ống lưu chủng chứa các hạt chuyên dụng trong môi trường bảo quản vi khuẩn | 54,494,640 | 54,494,640 | 544,946 | 12 tháng |
| 276 | Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn | 50,327,200 | 50,327,200 | 503,272 | 12 tháng |
| 277 | Oxacillin 1µg | 497,000 | 497,000 | 4,970 | 12 tháng |
| 278 | Panel định danh tác nhân gây viêm đường hô hấp dưới PCR lồng đa mồi | 144,270,000 | 144,270,000 | 1,442,700 | 12 tháng |
| 279 | Panel định danh tác nhân viêm dạ dày ruột PCR lồng đa mồi | 73,379,250 | 73,379,250 | 733,793 | 12 tháng |
| 280 | Panel phát hiện và định danh tác nhân viêm não/ viêm màng não PCR lồng đa mồi | 83,757,240 | 83,757,240 | 837,572 | 12 tháng |
| 281 | Pipracillin 100µg | 408,000 | 408,000 | 4,080 | 12 tháng |
| 282 | Piperacillin + tazobactam (100/10µg ) | 408,000 | 408,000 | 4,080 | 12 tháng |
| 283 | Teicoplanin 30µg | 367,500 | 367,500 | 3,675 | 12 tháng |
| 284 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên P24; kháng thể HIV-1 và HIV-2 | 617,400,000 | 617,400,000 | 6,174,000 | 12 tháng |
| 285 | Test nhanh chẩn đoán viêm hô hấp (RSV) | 23,026,500 | 23,026,500 | 230,265 | 12 tháng |
| 286 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên Rotavirus | 7,833,000 | 7,833,000 | 78,330 | 12 tháng |
| 287 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1 | 752,220,000 | 752,220,000 | 7,522,200 | 12 tháng |
| 288 | Test nhanh phát hiện kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue | 792,750,000 | 792,750,000 | 7,927,500 | 12 tháng |
| 289 | Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2 | 30,500,000 | 30,500,000 | 305,000 | 12 tháng |
| 290 | Test nhanh phát hiện Norovirus | 27,001,800 | 27,001,800 | 270,018 | 12 tháng |
| 291 | Test nhanh phát hiện tất cả kháng thể IgG, IgM, IgA kháng virus giang mai | 29,700,000 | 29,700,000 | 297,000 | 12 tháng |
| 292 | Test phát hiện kháng thể viêm gan C | 518,000,000 | 518,000,000 | 5,180,000 | 12 tháng |
| 293 | Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng Enterovirus 71 | 24,975,000 | 24,975,000 | 249,750 | 12 tháng |
| 294 | Tetracyclin 30µg | 401,250 | 401,250 | 4,013 | 12 tháng |
| 295 | Thanh định danh Neisseria, Haemophilus | 297,780 | 297,780 | 2,978 | 12 tháng |
| 296 | Thanh chỉ thị kỵ khí | 3,093,200 | 3,093,200 | 30,932 | 12 tháng |
| 297 | Thanh định danh trực khuẩn đường ruột | 3,990,000 | 3,990,000 | 39,900 | 12 tháng |
| 298 | Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột | 11,686,500 | 11,686,500 | 116,865 | 12 tháng |
| 299 | Thẻ định danh cho Nấm | 5,955,600 | 5,955,600 | 59,556 | 12 tháng |
| 300 | Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus | 5,955,600 | 5,955,600 | 59,556 | 12 tháng |
| 301 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | 446,670,000 | 446,670,000 | 4,466,700 | 12 tháng |
| 302 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | 178,668,000 | 178,668,000 | 1,786,680 | 12 tháng |
| 303 | Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebateria | 14,889,000 | 14,889,000 | 148,890 | 12 tháng |
| 304 | Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu | 47,033,280 | 47,033,280 | 470,333 | 12 tháng |
| 305 | Thẻ kháng sinh đồ Nấm | 5,955,600 | 5,955,600 | 59,556 | 12 tháng |
| 306 | Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm không thuộc họ vi khuẩn đường ruột | 89,334,000 | 89,334,000 | 893,340 | 12 tháng |
| 307 | Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm, họ vi khuẩn đường ruột | 208,446,000 | 208,446,000 | 2,084,460 | 12 tháng |
| 308 | Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương | 148,890,000 | 148,890,000 | 1,488,900 | 12 tháng |
| 309 | Thuốc thử chẩn đoán để định tính ASO | 6,300,000 | 6,300,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 310 | Ticarcillin/ clavulanic (75µg/10µg) | 428,000 | 428,000 | 4,280 | 12 tháng |
| 311 | Tigecycline 15µg | 393,750 | 393,750 | 3,938 | 12 tháng |
| 312 | Tip 1000 μL | 41,088,000 | 41,088,000 | 410,880 | 12 tháng |
| 313 | Tip 50 μL | 27,479,040 | 27,479,040 | 274,790 | 12 tháng |
| 314 | Tobramycin 10μg | 388,250 | 388,250 | 3,883 | 12 tháng |
| 315 | Trimethoprim + sulfamethoxazole (1.25/23.75 µg) | 462,000 | 462,000 | 4,620 | 12 tháng |
| 316 | Vancomycin 30µg | 497,000 | 497,000 | 4,970 | 12 tháng |
| 317 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1 và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue | 1,824,228,000 | 1,824,228,000 | 18,242,280 | 12 tháng |
| 318 | Dầu soi kính | 3,500,000 | 3,500,000 | 35,000 | 12 tháng |
| 319 | Test nhanh HIV 1/2 | 546,000,000 | 546,000,000 | 5,460,000 | 12 tháng |
| 320 | Kít xét nghiệm phát hiện kháng nguyên, kháng thể virus HIV 1 và 2 | 338,486,400 | 111,283,200 | 1,112,832 | 12 tháng |
| 321 | Chai cấy máu hiếu khí | 110,000,000 | 110,000,000 | 1,100,000 | 12 tháng |
| 322 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B thế hệ thứ 2 | 540,000,000 | 540,000,000 | 5,400,000 | 12 tháng |
| 323 | Dung dịch rửa dùng cho máy miễn dịch | 150,825,024 | 150,825,024 | 1,508,250 | 12 tháng |
| 324 | Etest Ceftolozane/Tazobactam | 3,496,500 | 3,496,500 | 34,965 | 12 tháng |
| 325 | Kit tách chiết DNA/ RNA | 250,135,200 | 250,135,200 | 2,501,352 | 12 tháng |
| 326 | Sởi IgM (ELISA) | 11,165,952 | 11,165,952 | 111,660 | 12 tháng |
| 327 | Thạch Salmonella Shigella Agar | 1,464,000 | 1,464,000 | 14,640 | 12 tháng |
| 328 | Viên khử mùi nồi hấp ướt | 34,764,000 | 34,764,000 | 347,640 | 12 tháng |
| 329 | Bộ ống lấy máu cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm VK Lao | 472,500,000 | 472,500,000 | 4,725,000 | 12 tháng |
| 330 | Cup và tip dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn | 147,636,216 | 147,636,216 | 1,476,362 | 12 tháng |
| 331 | Sinh phẩm Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class II | 1,248,240,000 | 1,248,240,000 | 12,482,400 | 12 tháng |
| 332 | Hóa chất Calibrator cho hệ thống phân tích HLA | 23,650,000 | 23,650,000 | 236,500 | 12 tháng |
| 333 | Sinh phẩm Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class I | 1,590,800,000 | 1,590,800,000 | 15,908,000 | 12 tháng |
| 334 | Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DRB1 | 1,451,100,000 | 1,451,100,000 | 14,511,000 | 12 tháng |
| 335 | Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 6,993,000 | 6,993,000 | 69,930 | 12 tháng |
| 336 | Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | 12,765,900 | 12,765,900 | 127,659 | 12 tháng |
| 337 | Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học | 8,316,000 | 8,316,000 | 83,160 | 12 tháng |
| 338 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV | 8,400,000 | 8,400,000 | 84,000 | 12 tháng |
| 339 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg | 16,800,000 | 16,800,000 | 168,000 | 12 tháng |
| 340 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab | 16,800,000 | 16,800,000 | 168,000 | 12 tháng |
| 341 | Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm HBs Antigen, ACV antibody, TP antibody, HIV antibody và HTLV-1 antibody | 33,600,000 | 33,600,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 342 | Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV | 67,199,904 | 67,199,904 | 671,999 | 12 tháng |
| 343 | Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học | 5,959,800 | 5,959,800 | 59,598 | 12 tháng |
| 344 | Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học (kiểm soát xét nghiệm) | 165,690,000 | 165,690,000 | 1,656,900 | 12 tháng |
| 345 | Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 87,444,000 | 87,444,000 | 874,440 | 12 tháng |
| 346 | Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS | 10,550,400 | 10,550,400 | 105,504 | 12 tháng |
| 347 | Chất kiểm chuẩn mức 1 | 84,501,250 | 84,501,250 | 845,013 | 12 tháng |
| 348 | Chất kiểm chuẩn mức 2 | 84,501,250 | 84,501,250 | 845,013 | 12 tháng |
| 349 | Chất kiểm chuẩn mức 3 | 84,501,250 | 84,501,250 | 845,013 | 12 tháng |
| 350 | Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa | 14,185,500 | 14,185,500 | 141,855 | 12 tháng |
| 351 | Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer | 64,942,500 | 64,942,500 | 649,425 | 12 tháng |
| 352 | Chất kiểm chứng mức bất thường cao | 28,560,000 | 28,560,000 | 285,600 | 12 tháng |
| 353 | Chất kiểm chứng mức bất thường thấp | 89,617,500 | 89,617,500 | 896,175 | 12 tháng |
| 354 | Chất kiểm chứng mức bình thường | 74,875,500 | 74,875,500 | 748,755 | 12 tháng |
| 355 | Chất ly giải hồng cầu | 15,813,000 | 74,550,000 | 745,500 | 12 tháng |
| 356 | Chứng dương Lymphocyte B IgG | 3,487,000 | 3,487,000 | 34,870 | 12 tháng |
| 357 | Chứng dương Lymphocyte B IgM | 3,487,000 | 3,487,000 | 34,870 | 12 tháng |
| 358 | Chứng dương Lymphocyte IgG | 3,487,000 | 3,487,000 | 34,870 | 12 tháng |
| 359 | Chứng dương Lymphocyte IgM | 3,487,000 | 3,487,000 | 34,870 | 12 tháng |
| 360 | Chứng dương Lymphocyte T IgG | 3,487,000 | 3,487,000 | 34,870 | 12 tháng |
| 361 | Chứng dương Lymphocyte T IgM | 3,487,000 | 3,487,000 | 34,870 | 12 tháng |
| 362 | Cóng phản ứng Cuvette | 17,249,760 | 17,249,760 | 172,498 | 12 tháng |
| 363 | Cóng phản ứng dạng khối | 1,900,710,000 | 1,900,710,000 | 19,007,100 | 12 tháng |
| 364 | Đầu côn | 978,200,000 | 978,200,000 | 9,782,000 | 12 tháng |
| 365 | Dịch nắn dòng | 55,106,100 | 55,106,100 | 551,061 | 12 tháng |
| 366 | Dung dịch chạy máy phân tích HLA-SSO | 299,250,000 | 299,250,000 | 2,992,500 | 12 tháng |
| 367 | Dung dịch đo nồng độ hemoglobin trong máu | 613,372,680 | 613,372,680 | 6,133,727 | 12 tháng |
| 368 | Dung dịch dùng cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu | 527,982,000 | 527,982,000 | 5,279,820 | 12 tháng |
| 369 | Dung dịch hiệu chuẩn cho dòng sản tế bào cặn nước tiểu | 50,946,000 | 50,946,000 | 509,460 | 12 tháng |
| 370 | Dung dịch kiềm rửa máy huyết học | 58,700,000 | 58,700,000 | 587,000 | 12 tháng |
| 371 | Dung dịch làm sạch máy phân tích nước tiểu | 27,720,000 | 27,720,000 | 277,200 | 12 tháng |
| 372 | Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu | 472,500,000 | 472,500,000 | 4,725,000 | 12 tháng |
| 373 | Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 316,338,750 | 316,338,750 | 3,163,388 | 12 tháng |
| 374 | Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 944,280,000 | 944,280,000 | 9,442,800 | 12 tháng |
| 375 | Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm huyết học | 2,528,715,000 | 2,528,715,000 | 25,287,150 | 12 tháng |
| 376 | Dung dịch ly giải và ổn định dùng để đếm 5 thành phần bạch cầu | 1,761,616,500 | 1,761,616,500 | 17,616,165 | 12 tháng |
| 377 | Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới | 108,990,000 | 108,990,000 | 1,089,900 | 12 tháng |
| 378 | Dung dịch nhuộm để đo tiểu cầu huỳnh quang | 34,400,000 | 34,400,000 | 344,000 | 12 tháng |
| 379 | Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 381,087,000 | 381,087,000 | 3,810,870 | 12 tháng |
| 380 | Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 1,800,000,000 | 1,800,000,000 | 18,000,000 | 12 tháng |
| 381 | Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học | 163,212,000 | 163,212,000 | 1,632,120 | 12 tháng |
| 382 | Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới | 16,080,000 | 16,080,000 | 160,800 | 12 tháng |
| 383 | Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học | 1,168,000,000 | 1,168,000,000 | 11,680,000 | 12 tháng |
| 384 | Dung dịch pha loãng mẫu và rửa hệ thống máy phân tích nước tiểu | 39,564,000 | 39,564,000 | 395,640 | 12 tháng |
| 385 | Dung dịch rửa hệ thống | 15,120,000 | 15,120,000 | 151,200 | 12 tháng |
| 386 | Dung dịch rửa hệ thống có chứa Alkalin phosphate | 57,400,000 | 57,400,000 | 574,000 | 12 tháng |
| 387 | Dung dịch rửa kim hút có chứa Alkalin solution | 50,400,000 | 50,400,000 | 504,000 | 12 tháng |
| 388 | Dung dịch rửa kim NaOH | 45,100,000 | 45,100,000 | 451,000 | 12 tháng |
| 389 | Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu | 1,854,720,000 | 1,854,720,000 | 18,547,200 | 12 tháng |
| 390 | Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu | 1,197,000,000 | 1,197,000,000 | 11,970,000 | 12 tháng |
| 391 | Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp | 294,000,000 | 294,000,000 | 2,940,000 | 12 tháng |
| 392 | Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối | 264,600,000 | 264,600,000 | 2,646,000 | 12 tháng |
| 393 | Hóa chất Conjugated Goat Anti - Human IgG | 27,489,000 | 27,489,000 | 274,890 | 12 tháng |
| 394 | Hóa chất chuẩn hóa hệ thống phân tích HLA | 946,000 | 946,000 | 9,460 | 12 tháng |
| 395 | Hóa chất chuẩn máy mức bất thường | 19,593,000 | 19,593,000 | 195,930 | 12 tháng |
| 396 | Hóa chất chuẩn máy mức bình thường | 19,593,000 | 19,593,000 | 195,930 | 12 tháng |
| 397 | Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối | 24,318,000 | 24,318,000 | 243,180 | 12 tháng |
| 398 | Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 238,875,000 | 238,875,000 | 2,388,750 | 12 tháng |
| 399 | Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | 67,567,500 | 67,567,500 | 675,675 | 12 tháng |
| 400 | Hóa chất định lượng Antithrombin trên máy phân tích đông máu | 32,659,200 | 32,659,200 | 326,592 | 12 tháng |
| 401 | Hóa chất pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu | 95,004,000 | 95,004,000 | 950,040 | 12 tháng |
| 402 | Hóa chất định lượng D-Dimer | 862,890,000 | 862,890,000 | 8,628,900 | 12 tháng |
| 403 | Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen | 450,397,500 | 450,397,500 | 4,503,975 | 12 tháng |
| 404 | Hóa chất dùng để XN định lượng Protein C | 93,859,500 | 93,859,500 | 938,595 | 12 tháng |
| 405 | Hóa chất dùng để XN định lượng Protein S tự do | 90,540,450 | 85,068,900 | 850,689 | 12 tháng |
| 406 | Hóa chất dùng để XN định lượng Protein S tự do | 90,540,450 | 90,540,450 | 905,405 | 12 tháng |
| 407 | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 224,700,000 | 224,700,000 | 2,247,000 | 12 tháng |
| 408 | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 73,920,000 | 73,920,000 | 739,200 | 12 tháng |
| 409 | Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 1,929,900,000 | 1,929,900,000 | 19,299,000 | 12 tháng |
| 410 | Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu ADP | 22,800,000 | 22,800,000 | 228,000 | 12 tháng |
| 411 | Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu Axit arachidonic | 7,328,000 | 7,328,000 | 73,280 | 12 tháng |
| 412 | Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu Collagen | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 413 | Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu Ristocetin | 15,900,000 | 15,900,000 | 159,000 | 12 tháng |
| 414 | Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh | 64,864,800 | 64,864,800 | 648,648 | 12 tháng |
| 415 | Hóa chất rửa tế bào Lymphocyte B trong xét nghiệm đọ chéo | 5,086,400 | 5,086,400 | 50,864 | 12 tháng |
| 416 | Hóa chất rửa tế bào Lymphocyte B và T trong xét nghiệm đọ chéo | 8,640,000 | 8,640,000 | 86,400 | 12 tháng |
| 417 | Hóa chất tách tế bào Lymphocyte B trong xét nghiệm đọ chéo | 184,162,000 | 184,162,000 | 1,841,620 | 12 tháng |
| 418 | Hóa chất tách tế bào Lymphocyte T trong xét nghiệm đọ chéo | 136,950,000 | 136,950,000 | 1,369,500 | 12 tháng |
| 419 | Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu | 135,912,000 | 135,912,000 | 1,359,120 | 12 tháng |
| 420 | Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết | 19,099,500 | 19,099,500 | 190,995 | 12 tháng |
| 421 | Hóa chất ức chế heparin | 30,620,100 | 30,620,100 | 306,201 | 12 tháng |
| 422 | Hóa chất ức chế tiểu cầu | 19,099,500 | 19,099,500 | 190,995 | 12 tháng |
| 423 | Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố II trên máy phân tích đông máu | 82,530,000 | 82,530,000 | 825,300 | 12 tháng |
| 424 | Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố V trên máy phân tích đông máu | 39,259,500 | 39,259,500 | 392,595 | 12 tháng |
| 425 | Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố VII trên máy phân tích đông máu | 39,259,500 | 39,259,500 | 392,595 | 12 tháng |
| 426 | Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu | 34,860,000 | 34,860,000 | 348,600 | 12 tháng |
| 427 | Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố X trên máy phân tích đông máu | 39,259,500 | 39,259,500 | 392,595 | 12 tháng |
| 428 | Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố XI trên máy phân tích đông máu | 34,860,000 | 34,860,000 | 348,600 | 12 tháng |
| 429 | Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố XII trên máy phân tích đông máu | 74,077,500 | 74,077,500 | 740,775 | 12 tháng |
| 430 | Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu | 89,964,000 | 89,964,000 | 899,640 | 12 tháng |
| 431 | Kháng thể Anti Human Globulin | 3,150,000 | 3,150,000 | 31,500 | 12 tháng |
| 432 | Khay giếng sâu pha loãng | 217,728,000 | 217,728,000 | 2,177,280 | 12 tháng |
| 433 | Kit xét nghiệm HLA B27 | 55,933,500 | 55,933,500 | 559,335 | 12 tháng |
| 434 | Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK | 47,470,500 | 47,470,500 | 474,705 | 12 tháng |
| 435 | Ống phản ứng | 392,955,000 | 392,955,000 | 3,929,550 | 12 tháng |
| 436 | Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 1 bằng sinh phẩm gắn kháng nguyên đơn | 184,779,000 | 184,779,000 | 1,847,790 | 12 tháng |
| 437 | Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 2 bằng sinh phẩm gắn kháng nguyên đơn | 145,705,000 | 145,705,000 | 1,457,050 | 12 tháng |
| 438 | Test nhanh HBsAg | 234,000,000 | 234,000,000 | 2,340,000 | 12 tháng |
| 439 | Test phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B trong huyết thanh người hoặc huyết tương | 292,233,600 | 292,233,600 | 2,922,336 | 12 tháng |
| 440 | Test phát hiện kháng thể viêm gan C trong huyết thanh người hoặc huyết tương | 382,636,800 | 382,636,800 | 3,826,368 | 12 tháng |
| 441 | Thẻ định nhóm máu đầu giường | 555,660,000 | 555,660,000 | 5,556,600 | 12 tháng |
| 442 | Thuốc nhuộm tế bào cho xét ngiệm đọ chéo | 69,465,000 | 69,465,000 | 694,650 | 12 tháng |
| 443 | Thuốc thử dùng để đo HbsAg | 166,666,500 | 166,666,500 | 1,666,665 | 12 tháng |
| 444 | Thuốc thử phát hiện kháng thể anti-HCV | 613,200,000 | 613,200,000 | 6,132,000 | 12 tháng |
| 445 | Thuốc thử phát hiện kháng thể Anti-HIV-1, kháng thể Anti-HIV-2 và kháng nguyên HIV-1p24 | 290,062,500 | 290,062,500 | 2,900,625 | 12 tháng |
| 446 | Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 2,597,175,000 | 2,597,175,000 | 25,971,750 | 12 tháng |
| 447 | Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích tế bào | 293,475,000 | 293,475,000 | 2,934,750 | 12 tháng |
| 448 | Kháng thể Anti A | 59,200,000 | 59,200,000 | 592,000 | 12 tháng |
| 449 | Kháng thể Anti AB | 59,200,000 | 59,200,000 | 592,000 | 12 tháng |
| 450 | Kháng thể Anti B | 59,200,000 | 59,200,000 | 592,000 | 12 tháng |
| 451 | Kháng thể Anti D (IgG+ IgM) | 107,200,000 | 107,200,000 | 1,072,000 | 12 tháng |
| 452 | Kít xét nghiệm phát hiện kháng nguyên, kháng thể virus HIV 1 và 2 | 338,486,400 | 338,486,400 | 3,384,864 | 12 tháng |
| 453 | Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu | 970,200,000 | 970,200,000 | 9,702,000 | 12 tháng |
| 454 | Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 918,960,000 | 918,960,000 | 9,189,600 | 12 tháng |
| 455 | Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen | 450,397,500 | 450,397,500 | 4,503,975 | 12 tháng |
| 456 | Ống xét nghiệm đáy tròn | 1,254,000 | 1,254,000 | 12,540 | 12 tháng |
| 457 | Nắp trong ống nghiệm | 396,000 | 396,000 | 3,960 | 12 tháng |
| 458 | Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD | 33,045,600 | 33,045,600 | 330,456 | 12 tháng |
| 459 | Chất ly giải hồng cầu | 15,813,000 | 15,813,000 | 158,130 | 12 tháng |
| 460 | Kháng thể CD45 | 13,591,200 | 13,591,200 | 135,912 | 12 tháng |
| 461 | TdT Đánh dấu huỳnh quang FITC | 40,309,500 | 40,309,500 | 403,095 | 12 tháng |
| 462 | Kháng thể HLA-DR | 19,760,000 | 19,760,000 | 197,600 | 12 tháng |
| 463 | Kháng thể CD79a | 6,552,000 | 6,552,000 | 65,520 | 12 tháng |
| 464 | Kháng thể CD22 | 8,780,000 | 8,780,000 | 87,800 | 12 tháng |
| 465 | CD23 Đánh dấu huỳnh quang PE | 20,937,000 | 20,937,000 | 209,370 | 12 tháng |
| 466 | CD11c Đánh dấu huỳnh quang PC7 | 34,209,000 | 34,209,000 | 342,090 | 12 tháng |
| 467 | Kháng thể CD8 | 8,287,650 | 8,287,650 | 82,877 | 12 tháng |
| 468 | CD103 đánh dấu huỳnh quang FITC | 17,808,000 | 17,808,000 | 178,080 | 12 tháng |
| 469 | Kháng thể CD56 | 10,483,200 | 10,483,200 | 104,832 | 12 tháng |
| 470 | Kháng thể CD4 | 8,190,000 | 8,190,000 | 81,900 | 12 tháng |
| 471 | CD38 đánh dấu huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750 | 14,553,000 | 14,553,000 | 145,530 | 12 tháng |
| 472 | Kháng thể CD235a | 6,174,000 | 6,174,000 | 61,740 | 12 tháng |
| 473 | CD3 đánh dấu huỳnh quang APC | 39,207,000 | 39,207,000 | 392,070 | 12 tháng |
| 474 | CD7 APC‐Alexa Fluor 700 | 21,319,200 | 21,319,200 | 213,192 | 12 tháng |
| 475 | Kháng thể CD55 | 15,225,000 | 15,225,000 | 152,250 | 12 tháng |
| 476 | Kháng thể CD59 | 10,752,000 | 10,752,000 | 107,520 | 12 tháng |
| 477 | Kháng thể CD138 | 10,420,000 | 10,420,000 | 104,200 | 12 tháng |
| 478 | Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC | 14,470,000 | 14,470,000 | 144,700 | 12 tháng |
| 479 | Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE | 20,727,000 | 20,727,000 | 207,270 | 12 tháng |
| 480 | CD81 Đánh dấu huỳnh quang APC | 38,359,000 | 38,359,000 | 383,590 | 12 tháng |
| 481 | Kháng thể CD19 | 21,960,000 | 21,960,000 | 219,600 | 12 tháng |
| 482 | Kháng thể CD34 | 24,342,000 | 24,342,000 | 243,420 | 12 tháng |
| 483 | Kháng thể CD45 | 69,720,000 | 69,720,000 | 697,200 | 12 tháng |
| 484 | CD56 Đánh dấu huỳnh quang PC5.5 | 19,555,200 | 19,555,200 | 195,552 | 12 tháng |
| 485 | CD200 Đánh dấu huỳnh quang PC7 | 17,400,600 | 17,400,600 | 174,006 | 12 tháng |
| 486 | Kít phát hiện kháng thể kháng virus giang mai | 108,654,000 | 108,654,000 | 1,086,540 | 12 tháng |
| 487 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B | 419,900,000 | 419,900,000 | 4,199,000 | 12 tháng |
| 488 | Túi máu ba 250ml thường | 850,500,000 | 850,500,000 | 8,505,000 | 12 tháng |
| 489 | Túi máu ba 350ml có ngả lấy máu chân không | 439,200,000 | 439,200,000 | 4,392,000 | 12 tháng |
| 490 | Túi máu đơn 250 ml | 24,480,000 | 24,480,000 | 244,800 | 12 tháng |
| 491 | Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu | 27,273,750 | 27,273,750 | 272,738 | 12 tháng |
| 492 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 47,040,000 | 47,040,000 | 470,400 | 12 tháng |
| 493 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 46,788,000 | 46,788,000 | 467,880 | 12 tháng |
| 494 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 30,030,000 | 30,030,000 | 300,300 | 12 tháng |
| 495 | Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số bán tự động | 456,000,000 | 456,000,000 | 4,560,000 | 12 tháng |
| 496 | Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 28,425,600 | 28,425,600 | 284,256 | 12 tháng |
| 497 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trong trực tiếp máu | 123,920,000 | 123,920,000 | 1,239,200 | 12 tháng |
| 498 | Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao | 1,399,686,750 | 2,835,000,000 | 28,350,000 | 12 tháng |
| 499 | Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao | 1,399,686,750 | 1,399,686,750 | 13,996,868 | 12 tháng |
| 500 | Bóng đèn Halogen | 19,110,000 | 19,110,000 | 191,100 | 12 tháng |
| 501 | Chất chuẩn 25(OH) VitaminD | 20,884,500 | 20,884,500 | 208,845 | 12 tháng |
| 502 | Chất chuẩn AFP | 15,765,750 | 15,765,750 | 157,658 | 12 tháng |
| 503 | Chất chuẩn BNP | 13,387,500 | 13,387,500 | 133,875 | 12 tháng |
| 504 | Chất chuẩn BR Monitor | 33,232,500 | 33,232,500 | 332,325 | 12 tháng |
| 505 | Chất chuẩn CEA | 23,719,500 | 23,719,500 | 237,195 | 12 tháng |
| 506 | Chất chuẩn cho xét nghiệm Ammonia | 11,833,500 | 11,833,500 | 118,335 | 12 tháng |
| 507 | Chất chuẩn cho xét nghiệm beta2-MICROGLOBULIN | 2,152,500 | 2,152,500 | 21,525 | 12 tháng |
| 508 | Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa | 405,174,000 | 405,174,000 | 4,051,740 | 12 tháng |
| 509 | Chất chuẩn Cortisol | 20,569,500 | 20,569,500 | 205,695 | 12 tháng |
| 510 | Chất chuẩn Sensitive Estradiol | 12,131,910 | 12,131,910 | 121,319 | 12 tháng |
| 511 | Chất chuẩn Ferritin | 31,059,000 | 31,059,000 | 310,590 | 12 tháng |
| 512 | Chất chuẩn folate | 18,030,600 | 18,030,600 | 180,306 | 12 tháng |
| 513 | Chất chuẩn free T3 | 22,176,000 | 22,176,000 | 221,760 | 12 tháng |
| 514 | chất chuẩn free T4 | 15,813,000 | 15,813,000 | 158,130 | 12 tháng |
| 515 | Chất chuẩn GI Monitor | 47,470,500 | 47,470,500 | 474,705 | 12 tháng |
| 516 | Chất chuẩn hLH | 10,242,666 | 10,242,666 | 102,427 | 12 tháng |
| 517 | Chất chuẩn hsTnI | 46,410,000 | 46,410,000 | 464,100 | 12 tháng |
| 518 | Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 17,598,000 | 17,598,000 | 175,980 | 12 tháng |
| 519 | Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 21,168,000 | 21,168,000 | 211,680 | 12 tháng |
| 520 | Chất chuẩn Hybritech Free PSA | 18,721,500 | 18,721,500 | 187,215 | 12 tháng |
| 521 | Chất chuẩn hybritech PSA | 14,017,500 | 14,017,500 | 140,175 | 12 tháng |
| 522 | Chất chuẩn Intact PTH | 19,372,500 | 19,372,500 | 193,725 | 12 tháng |
| 523 | Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải | 47,964,000 | 47,964,000 | 479,640 | 12 tháng |
| 524 | Chất chuẩn OV Monitor | 24,948,000 | 24,948,000 | 249,480 | 12 tháng |
| 525 | Chất chuẩn PCT | 28,482,300 | 28,482,300 | 284,823 | 12 tháng |
| 526 | Chất chuẩn Progesterone | 10,914,750 | 10,914,750 | 109,148 | 12 tháng |
| 527 | Chất chuẩn Testosterone | 11,226,600 | 11,226,600 | 112,266 | 12 tháng |
| 528 | Chất chuẩn Thyroglobulin | 44,063,250 | 44,063,250 | 440,633 | 12 tháng |
| 529 | Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II | 45,391,500 | 45,391,500 | 453,915 | 12 tháng |
| 530 | Chất chuẩn Total βhCG | 15,057,000 | 15,057,000 | 150,570 | 12 tháng |
| 531 | Chất chuẩn TSH | 25,326,000 | 25,326,000 | 253,260 | 12 tháng |
| 532 | Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin | 54,432,000 | 54,432,000 | 544,320 | 12 tháng |
| 533 | Chất chuẩn Unconjugated Estriol | 42,796,110 | 42,796,110 | 427,961 | 12 tháng |
| 534 | Chất chuẩn Vitamin B12 | 8,542,800 | 8,542,800 | 85,428 | 12 tháng |
| 535 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 58,401,000 | 58,401,000 | 584,010 | 12 tháng |
| 536 | Chất kiểm chứng ChemTrak cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 | 204,435,000 | 204,435,000 | 2,044,350 | 12 tháng |
| 537 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 1 | 86,310,000 | 86,310,000 | 863,100 | 12 tháng |
| 538 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 2 | 86,310,000 | 86,310,000 | 863,100 | 12 tháng |
| 539 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 3 | 86,310,000 | 86,310,000 | 863,100 | 12 tháng |
| 540 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 56,889,000 | 56,889,000 | 568,890 | 12 tháng |
| 541 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 56,889,000 | 56,889,000 | 568,890 | 12 tháng |
| 542 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 56,889,000 | 56,889,000 | 568,890 | 12 tháng |
| 543 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức thấp | 11,592,000 | 11,592,000 | 115,920 | 12 tháng |
| 544 | Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin | 7,644,000 | 7,644,000 | 76,440 | 12 tháng |
| 545 | Chất kiểm chứng Omni cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 185,850,000 | 185,850,000 | 1,858,500 | 12 tháng |
| 546 | Chất kiểm chứng Omni cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 185,850,000 | 185,850,000 | 1,858,500 | 12 tháng |
| 547 | Chất kiểm chứng Omni cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 185,850,000 | 185,850,000 | 1,858,500 | 12 tháng |
| 548 | Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 140,364,000 | 140,364,000 | 1,403,640 | 12 tháng |
| 549 | Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 140,364,000 | 140,364,000 | 1,403,640 | 12 tháng |
| 550 | Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 140,364,000 | 140,364,000 | 1,403,640 | 12 tháng |
| 551 | Chất kiểm tra hóa chất BNP | 15,183,000 | 15,183,000 | 151,830 | 12 tháng |
| 552 | Cơ chất phát quang | 3,129,840,000 | 3,129,840,000 | 31,298,400 | 12 tháng |
| 553 | Cốc đựng mẫu | 2,750,000 | 2,750,000 | 27,500 | 12 tháng |
| 554 | Điịnh lượng I PTH | 39,558,750 | 39,558,750 | 395,588 | 12 tháng |
| 555 | Định lượng 25(OH) VitaminD | 110,250,000 | 110,250,000 | 1,102,500 | 12 tháng |
| 556 | Định lượng BNP | 1,034,402,250 | 1,034,402,250 | 10,344,023 | 12 tháng |
| 557 | Định lượng BR Monitor | 929,460,000 | 929,460,000 | 9,294,600 | 12 tháng |
| 558 | Định lượng Calci toàn phần | 362,250,000 | 362,250,000 | 3,622,500 | 12 tháng |
| 559 | Định lượng Cholesterol toàn phần | 370,062,000 | 370,062,000 | 3,700,620 | 12 tháng |
| 560 | Định lượng CRP | 3,104,640,000 | 3,104,640,000 | 31,046,400 | 12 tháng |
| 561 | Định lượng Folate | 68,544,000 | 68,544,000 | 685,440 | 12 tháng |
| 562 | Định lượng Free PSA | 835,380,000 | 835,380,000 | 8,353,800 | 12 tháng |
| 563 | Định lượng GI Monitor | 929,775,000 | 929,775,000 | 9,297,750 | 12 tháng |
| 564 | Định lượng HbA1c | 95,022,900 | 95,022,900 | 950,229 | 12 tháng |
| 565 | ĐỊnh lượng hsTnI | 1,365,000,000 | 1,365,000,000 | 13,650,000 | 12 tháng |
| 566 | Định lượng IgA | 122,482,500 | 122,482,500 | 1,224,825 | 12 tháng |
| 567 | Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 61,845,000 | 61,845,000 | 618,450 | 12 tháng |
| 568 | Định lượng Mg | 66,465,000 | 66,465,000 | 664,650 | 12 tháng |
| 569 | Định lượng microalbumin | 367,920,000 | 367,920,000 | 3,679,200 | 12 tháng |
| 570 | Định lượng OV Monitor | 921,900,000 | 921,900,000 | 9,219,000 | 12 tháng |
| 571 | Định lượng PCT | 87,097,500 | 87,097,500 | 870,975 | 12 tháng |
| 572 | Định lượng Pepsinogen I | 106,365,000 | 106,365,000 | 1,063,650 | 12 tháng |
| 573 | Định lượng Pepsinogen II | 106,365,000 | 106,365,000 | 1,063,650 | 12 tháng |
| 574 | Định lượng Phospho | 25,380,000 | 25,380,000 | 253,800 | 12 tháng |
| 575 | Định lượng Pre-albumin | 645,288,000 | 645,288,000 | 6,452,880 | 12 tháng |
| 576 | Định lượng Protein | 352,632,000 | 352,632,000 | 3,526,320 | 12 tháng |
| 577 | Định lượng Sắt | 96,768,000 | 96,768,000 | 967,680 | 12 tháng |
| 578 | ĐỊnh lượng T3 tự do | 949,462,500 | 949,462,500 | 9,494,625 | 12 tháng |
| 579 | ĐỊnh lượng Thyroglobulin Ab II | 1,455,720,000 | 1,455,720,000 | 14,557,200 | 12 tháng |
| 580 | Định lượng total βhCG | 109,950,000 | 109,950,000 | 1,099,500 | 12 tháng |
| 581 | Định lượng TSH 3rd | 789,547,500 | 789,547,500 | 7,895,475 | 12 tháng |
| 582 | Định lượng β-2 Microglobulin | 797,790,000 | 797,790,000 | 7,977,900 | 12 tháng |
| 583 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 18,795,000 | 18,795,000 | 187,950 | 12 tháng |
| 584 | Đo hoạt độ Amylase | 533,820,000 | 533,820,000 | 5,338,200 | 12 tháng |
| 585 | Đo hoạt độ AST (GOT). | 718,200,000 | 718,200,000 | 7,182,000 | 12 tháng |
| 586 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) | 539,280,000 | 539,280,000 | 5,392,800 | 12 tháng |
| 587 | Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) | 753,312,000 | 753,312,000 | 7,533,120 | 12 tháng |
| 588 | Đo hoạt độ Lipase | 1,309,665,000 | 1,309,665,000 | 13,096,650 | 12 tháng |
| 589 | Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ethanol âm tính | 10,245,000 | 10,245,000 | 102,450 | 12 tháng |
| 590 | Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin | 5,492,775 | 5,492,775 | 54,928 | 12 tháng |
| 591 | Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB | 6,501,025 | 6,501,025 | 65,010 | 12 tháng |
| 592 | Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm CRP | 21,391,095 | 21,391,095 | 213,911 | 12 tháng |
| 593 | Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Cystatin C | 12,460,224 | 12,460,224 | 124,602 | 12 tháng |
| 594 | Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRPhs | 21,644,600 | 21,644,600 | 216,446 | 12 tháng |
| 595 | Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol | 12,294,000 | 12,294,000 | 122,940 | 12 tháng |
| 596 | Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Prealbumin | 5,663,196 | 5,663,196 | 56,632 | 12 tháng |
| 597 | Dung dịch ICT tham chiếu | 11,695,320 | 11,695,320 | 116,953 | 12 tháng |
| 598 | Dung dịch kiểm tra chất lượng miễn dịch đặc hiệu | 50,400,000 | 50,400,000 | 504,000 | 12 tháng |
| 599 | Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến cận giáp | 25,641,000 | 25,641,000 | 256,410 | 12 tháng |
| 600 | Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến giáp | 13,986,000 | 13,986,000 | 139,860 | 12 tháng |
| 601 | Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Ammonia | 17,955,000 | 17,955,000 | 179,550 | 12 tháng |
| 602 | Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm Protein niệu/dịch não tủy | 6,995,175 | 6,995,175 | 69,952 | 12 tháng |
| 603 | Dung dịch kiểm tra máy | 15,750,000 | 15,750,000 | 157,500 | 12 tháng |
| 604 | Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | 14,427,000 | 14,427,000 | 144,270 | 12 tháng |
| 605 | Dung dịch pha loãng bệnh phẩm | 45,622,080 | 45,622,080 | 456,221 | 12 tháng |
| 606 | Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch | 15,034,950 | 15,034,950 | 150,350 | 12 tháng |
| 607 | Dung dịch QC mức 1 +2 dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 7,136,500 | 7,136,500 | 71,365 | 12 tháng |
| 608 | Dung dịch rửa | 24,420,000 | 24,420,000 | 244,200 | 12 tháng |
| 609 | Dung dịch rửa dòng | 1,417,815,000 | 1,417,815,000 | 14,178,150 | 12 tháng |
| 610 | Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải | 16,317,000 | 16,317,000 | 163,170 | 12 tháng |
| 611 | Dung dịch rửa ICT | 14,217,530 | 14,217,530 | 142,175 | 12 tháng |
| 612 | Dung dịch rửa máy | 98,400,000 | 98,400,000 | 984,000 | 12 tháng |
| 613 | Dung dịch rửa máy hàng ngày | 158,193,000 | 158,193,000 | 1,581,930 | 12 tháng |
| 614 | Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng khi kiểm tra máy | 31,636,500 | 31,636,500 | 316,365 | 12 tháng |
| 615 | Giếng phản dòng | 1,139,670,000 | 1,139,670,000 | 11,396,700 | 12 tháng |
| 616 | Hóa chất xét nghiệm Ferritin | 147,262,500 | 147,262,500 | 1,472,625 | 12 tháng |
| 617 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP | 5,827,500 | 5,827,500 | 58,275 | 12 tháng |
| 618 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TG | 10,815,000 | 10,815,000 | 108,150 | 12 tháng |
| 619 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TPO | 4,200,000 | 4,200,000 | 42,000 | 12 tháng |
| 620 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 | 13,986,000 | 13,986,000 | 139,860 | 12 tháng |
| 621 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | 13,986,000 | 13,986,000 | 139,860 | 12 tháng |
| 622 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 13,986,000 | 13,986,000 | 139,860 | 12 tháng |
| 623 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 | 34,965,000 | 34,965,000 | 349,650 | 12 tháng |
| 624 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm Calcitonin | 29,370,600 | 29,370,600 | 293,706 | 12 tháng |
| 625 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA | 11,655,000 | 11,655,000 | 116,550 | 12 tháng |
| 626 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyclosporine | 21,249,740 | 21,249,740 | 212,497 | 12 tháng |
| 627 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 | 34,965,000 | 34,965,000 | 349,650 | 12 tháng |
| 628 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ferritin | 13,854,456 | 13,854,456 | 138,545 | 12 tháng |
| 629 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm free PSA | 11,655,000 | 11,655,000 | 116,550 | 12 tháng |
| 630 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT3 | 11,655,000 | 11,655,000 | 116,550 | 12 tháng |
| 631 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 | 11,655,000 | 11,655,000 | 116,550 | 12 tháng |
| 632 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4 | 29,400,000 | 29,400,000 | 294,000 | 12 tháng |
| 633 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm NSE | 17,482,500 | 17,482,500 | 174,825 | 12 tháng |
| 634 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm PAPP-A | 31,500,000 | 31,500,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 635 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm PIVKA II | 7,087,500 | 7,087,500 | 70,875 | 12 tháng |
| 636 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm proBNP | 25,200,000 | 25,200,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 637 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm proGRP | 125,475,000 | 125,475,000 | 1,254,750 | 12 tháng |
| 638 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần | 11,655,000 | 11,655,000 | 116,550 | 12 tháng |
| 639 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC | 69,932,700 | 69,932,700 | 699,327 | 12 tháng |
| 640 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm Sirolimus | 11,156,100 | 11,156,100 | 111,561 | 12 tháng |
| 641 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus | 31,874,610 | 31,874,610 | 318,746 | 12 tháng |
| 642 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm TG | 17,482,500 | 17,482,500 | 174,825 | 12 tháng |
| 643 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH | 23,310,000 | 23,310,000 | 233,100 | 12 tháng |
| 644 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm Vitamin D | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 645 | Hóa chất đệm điện giải | 171,642,240 | 171,642,240 | 1,716,422 | 12 tháng |
| 646 | Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 52,269,000 | 52,269,000 | 522,690 | 12 tháng |
| 647 | Hóa chất Định lượng AFP | 1,185,450,000 | 1,185,450,000 | 11,854,500 | 12 tháng |
| 648 | Hóa chất Định lượng Calci toàn phần | 86,247,000 | 86,247,000 | 862,470 | 12 tháng |
| 649 | Hóa chất Định lượng CEA | 1,739,325,000 | 1,739,325,000 | 17,393,250 | 12 tháng |
| 650 | Hóa chất Định lượng Cortisol | 158,130,000 | 158,130,000 | 1,581,300 | 12 tháng |
| 651 | Hóa chất Định lượng sensitive Estradiol | 41,265,000 | 41,265,000 | 412,650 | 12 tháng |
| 652 | Hóa chất định lượng ferritin | 497,700,000 | 497,700,000 | 4,977,000 | 12 tháng |
| 653 | Hóa chất Định lượng hFSH | 37,978,500 | 37,978,500 | 379,785 | 12 tháng |
| 654 | Hóa chất Định lượng hLH | 39,798,500 | 39,798,500 | 397,985 | 12 tháng |
| 655 | Hóa chất Định lượng Progesterone | 37,978,500 | 37,978,500 | 379,785 | 12 tháng |
| 656 | Hóa chất Định lượng T4 tự do | 633,150,000 | 633,150,000 | 6,331,500 | 12 tháng |
| 657 | Hóa chất Định lượng Testosterone | 65,488,500 | 65,488,500 | 654,885 | 12 tháng |
| 658 | Hóa chất Định lượng Thyroglobulin | 1,762,320,000 | 1,762,320,000 | 17,623,200 | 12 tháng |
| 659 | Hóa chất Định lượng total PSA | 569,520,000 | 569,520,000 | 5,695,200 | 12 tháng |
| 660 | Hóa chất Định lượng Ultrasensitive Insulin | 221,497,500 | 221,497,500 | 2,214,975 | 12 tháng |
| 661 | Hóa chất Định lượng Unconjugated Estriol | 113,935,500 | 113,935,500 | 1,139,355 | 12 tháng |
| 662 | Hóa chất Định lượng vitamin B12 | 75,957,000 | 75,957,000 | 759,570 | 12 tháng |
| 663 | Hóa chất đo hoạt độ LDH | 254,940,000 | 254,940,000 | 2,549,400 | 12 tháng |
| 664 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin | 21,990,540 | 21,990,540 | 219,905 | 12 tháng |
| 665 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP, hs-CRP | 692,838,550 | 692,838,550 | 6,928,386 | 12 tháng |
| 666 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 251,580,000 | 251,580,000 | 2,515,800 | 12 tháng |
| 667 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein dịch não tủy và Protein nước tiểu | 47,229,820 | 47,229,820 | 472,298 | 12 tháng |
| 668 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm β2-Microglobulin | 41,937,000 | 41,937,000 | 419,370 | 12 tháng |
| 669 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 61,582,500 | 61,582,500 | 615,825 | 12 tháng |
| 670 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 | 85,806,000 | 85,806,000 | 858,060 | 12 tháng |
| 671 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 6,237,000 | 6,237,000 | 62,370 | 12 tháng |
| 672 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 11,508,000 | 11,508,000 | 115,080 | 12 tháng |
| 673 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP hs | 220,731,000 | 220,731,000 | 2,207,310 | 12 tháng |
| 674 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 440,832,000 | 440,832,000 | 4,408,320 | 12 tháng |
| 675 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP | 14,200,272 | 14,200,272 | 142,003 | 12 tháng |
| 676 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Anti TG | 11,803,235 | 11,803,235 | 118,032 | 12 tháng |
| 677 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Anti-CCP | 11,884,950 | 11,884,950 | 118,850 | 12 tháng |
| 678 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta - HCG | 11,319,000 | 11,319,000 | 113,190 | 12 tháng |
| 679 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta-2-Microglobulin | 10,469,010 | 10,469,010 | 104,690 | 12 tháng |
| 680 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng BNP | 11,884,920 | 11,884,920 | 118,849 | 12 tháng |
| 681 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125 | 11,710,080 | 11,710,080 | 117,101 | 12 tháng |
| 682 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 11,833,560 | 11,833,560 | 118,336 | 12 tháng |
| 683 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA (Carcinoembroyenic) | 11,833,520 | 11,833,520 | 118,335 | 12 tháng |
| 684 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cortisol | 11,833,440 | 11,833,440 | 118,334 | 12 tháng |
| 685 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng C-peptide | 12,250,000 | 12,250,000 | 122,500 | 12 tháng |
| 686 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 13,986,000 | 13,986,000 | 139,860 | 12 tháng |
| 687 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol | 11,363,500 | 11,363,500 | 113,635 | 12 tháng |
| 688 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T4 | 11,833,560 | 11,833,560 | 118,336 | 12 tháng |
| 689 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH | 11,318,880 | 11,318,880 | 113,189 | 12 tháng |
| 690 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon hoàng thể hóa | 6,900,000 | 6,900,000 | 69,000 | 12 tháng |
| 691 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Insulin | 11,814,600 | 11,814,600 | 118,146 | 12 tháng |
| 692 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NGAL trong nước tiểu | 7,130,970 | 7,130,970 | 71,310 | 12 tháng |
| 693 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 13,759,200 | 13,759,200 | 137,592 | 12 tháng |
| 694 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PIVKA II | 11,576,280 | 11,576,280 | 115,763 | 12 tháng |
| 695 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Pro GRP | 14,261,940 | 14,261,940 | 142,619 | 12 tháng |
| 696 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone | 11,363,500 | 11,363,500 | 113,635 | 12 tháng |
| 697 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin | 11,268,880 | 11,268,880 | 112,689 | 12 tháng |
| 698 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 14,261,940 | 14,261,940 | 142,619 | 12 tháng |
| 699 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PTH | 7,130,970 | 7,130,970 | 71,310 | 12 tháng |
| 700 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC | 11,884,950 | 11,884,950 | 118,850 | 12 tháng |
| 701 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 13,582,800 | 13,582,800 | 135,828 | 12 tháng |
| 702 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng testosterone | 11,500,000 | 11,500,000 | 115,000 | 12 tháng |
| 703 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng THYROGLOBULIN | 12,039,360 | 12,039,360 | 120,394 | 12 tháng |
| 704 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin I | 14,200,272 | 14,200,272 | 142,003 | 12 tháng |
| 705 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH | 14,261,940 | 14,261,940 | 142,619 | 12 tháng |
| 706 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T3 | 11,833,560 | 11,833,560 | 118,336 | 12 tháng |
| 707 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c | 96,295,500 | 96,295,500 | 962,955 | 12 tháng |
| 708 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin | 74,208,750 | 74,208,750 | 742,088 | 12 tháng |
| 709 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II | 65,730,000 | 65,730,000 | 657,300 | 12 tháng |
| 710 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin | 85,785,000 | 85,785,000 | 857,850 | 12 tháng |
| 711 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 58,684,500 | 58,684,500 | 586,845 | 12 tháng |
| 712 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 11,884,950 | 11,884,950 | 118,850 | 12 tháng |
| 713 | Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II | 55,860,000 | 55,860,000 | 558,600 | 12 tháng |
| 714 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 13,912,500 | 13,912,500 | 139,125 | 12 tháng |
| 715 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 13,860,000 | 13,860,000 | 138,600 | 12 tháng |
| 716 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP | 369,526,500 | 369,526,500 | 3,695,265 | 12 tháng |
| 717 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 192,591,000 | 192,591,000 | 1,925,910 | 12 tháng |
| 718 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 130,662,000 | 130,662,000 | 1,306,620 | 12 tháng |
| 719 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 17,220,000 | 17,220,000 | 172,200 | 12 tháng |
| 720 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 130,662,000 | 130,662,000 | 1,306,620 | 12 tháng |
| 721 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 17,220,000 | 17,220,000 | 172,200 | 12 tháng |
| 722 | Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 97,996,500 | 97,996,500 | 979,965 | 12 tháng |
| 723 | Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm ung thư | 38,461,500 | 38,461,500 | 384,615 | 12 tháng |
| 724 | Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm ung thư phổi | 27,461,510 | 27,461,510 | 274,615 | 12 tháng |
| 725 | Hóa chất kiểm tra chất lượng các loại xét nghiệm sinh hóa chung mức 1 | 16,500,960 | 16,500,960 | 165,010 | 12 tháng |
| 726 | Hóa chất kiểm tra chất lượng các loại xét nghiệm sinh hóa chung mức 2 | 16,500,960 | 16,500,960 | 165,010 | 12 tháng |
| 727 | Hóa chất kiểm tra chất lượng các loại xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 3 | 16,500,960 | 16,500,960 | 165,010 | 12 tháng |
| 728 | Hóa chất kiểm tra chất lượng cho các xét nghiệm định lượng trong nước tiểu | 43,107,900 | 43,107,900 | 431,079 | 12 tháng |
| 729 | Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng AFP | 12,316,464 | 12,316,464 | 123,165 | 12 tháng |
| 730 | Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng Anti TG | 10,585,000 | 10,585,000 | 105,850 | 12 tháng |
| 731 | Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng CA 125 | 10,308,375 | 10,308,375 | 103,084 | 12 tháng |
| 732 | Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 10,308,375 | 10,308,375 | 103,084 | 12 tháng |
| 733 | Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng C-peptide | 12,025,000 | 12,025,000 | 120,250 | 12 tháng |
| 734 | Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng testosterone | 7,168,203 | 7,168,203 | 71,682 | 12 tháng |
| 735 | Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng Troponin I | 12,316,464 | 12,316,464 | 123,165 | 12 tháng |
| 736 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CA 19-9 | 10,308,375 | 10,308,375 | 103,084 | 12 tháng |
| 737 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Beta-HCG | 10,112,040 | 10,112,040 | 101,120 | 12 tháng |
| 738 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng BNP | 10,308,375 | 10,308,375 | 103,084 | 12 tháng |
| 739 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng CEA | 10,308,375 | 10,308,375 | 103,084 | 12 tháng |
| 740 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 10,241,400 | 10,241,400 | 102,414 | 12 tháng |
| 741 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Estradiol | 6,342,900 | 6,342,900 | 63,429 | 12 tháng |
| 742 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free T3 | 10,263,720 | 10,263,720 | 102,637 | 12 tháng |
| 743 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free T4 | 10,263,720 | 10,263,720 | 102,637 | 12 tháng |
| 744 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng FSH | 6,370,488 | 6,370,488 | 63,705 | 12 tháng |
| 745 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 | 6,370,488 | 6,370,488 | 63,705 | 12 tháng |
| 746 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Insulin | 10,308,375 | 10,308,375 | 103,084 | 12 tháng |
| 747 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng NGAL trong nước tiểu | 6,185,025 | 6,185,025 | 61,850 | 12 tháng |
| 748 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 9,945,000 | 9,945,000 | 99,450 | 12 tháng |
| 749 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Pepsinogen I | 7,168,200 | 7,168,200 | 71,682 | 12 tháng |
| 750 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Pepsinogen II | 7,168,200 | 7,168,200 | 71,682 | 12 tháng |
| 751 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PIVKA II | 6,024,384 | 6,024,384 | 60,244 | 12 tháng |
| 752 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Pro GRP | 10,308,375 | 10,308,375 | 103,084 | 12 tháng |
| 753 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Progesterone | 6,370,488 | 6,370,488 | 63,705 | 12 tháng |
| 754 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Prolactin | 7,168,203 | 7,168,203 | 71,682 | 12 tháng |
| 755 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 10,308,375 | 10,308,375 | 103,084 | 12 tháng |
| 756 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PSA tự do | 11,947,005 | 11,947,005 | 119,470 | 12 tháng |
| 757 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PTH | 6,407,064 | 6,407,064 | 64,071 | 12 tháng |
| 758 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng SCC | 11,947,000 | 11,947,000 | 119,470 | 12 tháng |
| 759 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng THYROGLOBULIN | 11,670,840 | 11,670,840 | 116,708 | 12 tháng |
| 760 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ferritin | 10,263,720 | 10,263,720 | 102,637 | 12 tháng |
| 761 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức 1 | 11,695,425 | 11,695,425 | 116,954 | 12 tháng |
| 762 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức 2 | 11,695,425 | 11,695,425 | 116,954 | 12 tháng |
| 763 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức 3 | 11,695,425 | 11,695,425 | 116,954 | 12 tháng |
| 764 | Hóa chất kiểm tra nhiều chỉ số xét nghiệm miễn dịch | 146,853,000 | 146,853,000 | 1,468,530 | 12 tháng |
| 765 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-CCP | 93,240,000 | 93,240,000 | 932,400 | 12 tháng |
| 766 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm double test | 37,878,500 | 37,878,500 | 378,785 | 12 tháng |
| 767 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm ghép tạng | 11,599,430 | 11,599,430 | 115,994 | 12 tháng |
| 768 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm PIVKA II | 34,650,000 | 34,650,000 | 346,500 | 12 tháng |
| 769 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm tim mạch | 45,664,290 | 45,664,290 | 456,643 | 12 tháng |
| 770 | Hóa chất pha loãng nhiều chỉ số miễn dịch | 16,317,000 | 16,317,000 | 163,170 | 12 tháng |
| 771 | Hóa chất tham chiếu kiểm tra điện cực cho xét nghiệm điện giải | 5,092,500 | 5,092,500 | 50,925 | 12 tháng |
| 772 | Hóa chất tiền xử lý mẫu | 57,997,150 | 57,997,150 | 579,972 | 12 tháng |
| 773 | Hóa chất xét nghiệm AFP | 75,524,400 | 75,524,400 | 755,244 | 12 tháng |
| 774 | Hóa chất xét nghiệm Ammonia | 453,558,000 | 453,558,000 | 4,535,580 | 12 tháng |
| 775 | Hóa chất xét nghiệm Anti-CCP | 419,580,000 | 419,580,000 | 4,195,800 | 12 tháng |
| 776 | Hóa chất xét nghiệm Anti-TG | 102,564,000 | 102,564,000 | 1,025,640 | 12 tháng |
| 777 | Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO | 102,564,000 | 102,564,000 | 1,025,640 | 12 tháng |
| 778 | Hóa chất xét nghiệm Anti-TSHR | 525,000,000 | 525,000,000 | 5,250,000 | 12 tháng |
| 779 | Hóa chất xét nghiệm CA 125 | 220,281,000 | 220,281,000 | 2,202,810 | 12 tháng |
| 780 | Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 | 220,281,000 | 220,281,000 | 2,202,810 | 12 tháng |
| 781 | Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 | 220,279,500 | 220,279,500 | 2,202,795 | 12 tháng |
| 782 | Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 | 1,101,390,000 | 1,101,390,000 | 11,013,900 | 12 tháng |
| 783 | Hóa chất xét nghiệm CEA | 125,874,000 | 125,874,000 | 1,258,740 | 12 tháng |
| 784 | Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine | 518,836,000 | 518,836,000 | 5,188,360 | 12 tháng |
| 785 | Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 | 582,750,000 | 582,750,000 | 5,827,500 | 12 tháng |
| 786 | Hóa chất xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D | 57,290,625 | 57,290,625 | 572,906 | 12 tháng |
| 787 | Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP | 317,910,000 | 317,910,000 | 3,179,100 | 12 tháng |
| 788 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin BCG trong máu | 188,435,520 | 188,435,520 | 1,884,355 | 12 tháng |
| 789 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Ammonia CC AMONIAC | 238,071,960 | 238,071,960 | 2,380,720 | 12 tháng |
| 790 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti - CCP | 140,378,000 | 140,378,000 | 1,403,780 | 12 tháng |
| 791 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti TG | 118,700,000 | 118,700,000 | 1,187,000 | 12 tháng |
| 792 | Hóa chất xét nghiệm định lượng axit uric trong máu | 96,820,325 | 96,820,325 | 968,203 | 12 tháng |
| 793 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta- HCG | 30,710,000 | 30,710,000 | 307,100 | 12 tháng |
| 794 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 | 249,459,900 | 249,459,900 | 2,494,599 | 12 tháng |
| 795 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 249,459,900 | 249,459,900 | 2,494,599 | 12 tháng |
| 796 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci | 60,900,000 | 60,900,000 | 609,000 | 12 tháng |
| 797 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA (carcinoembryonic) | 246,991,800 | 246,991,800 | 2,469,918 | 12 tháng |
| 798 | Hóa chất xét nghiệm định lượng cho xét nghiệm định lượng Cortisol | 78,826,000 | 78,826,000 | 788,260 | 12 tháng |
| 799 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol trong máu | 289,014,000 | 289,014,000 | 2,890,140 | 12 tháng |
| 800 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CREATININE trong máu | 26,932,500 | 26,932,500 | 269,325 | 12 tháng |
| 801 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 317,545,830 | 317,545,830 | 3,175,458 | 12 tháng |
| 802 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol | 11,057,400 | 11,057,400 | 110,574 | 12 tháng |
| 803 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Ethanol | 153,895,000 | 153,895,000 | 1,538,950 | 12 tháng |
| 804 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 | 145,904,640 | 145,904,640 | 1,459,046 | 12 tháng |
| 805 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 | 145,904,640 | 145,904,640 | 1,459,046 | 12 tháng |
| 806 | Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH | 25,950,650 | 25,950,650 | 259,507 | 12 tháng |
| 807 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose trong máu | 124,740,000 | 124,740,000 | 1,247,400 | 12 tháng |
| 808 | Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-C trong máu | 338,331,900 | 338,331,900 | 3,383,319 | 12 tháng |
| 809 | Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 | 149,552,165 | 149,552,165 | 1,495,522 | 12 tháng |
| 810 | Hóa chất xét nghiệm định lượng hormon hoàng thể hóa | 11,619,600 | 11,619,600 | 116,196 | 12 tháng |
| 811 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Iron trong máu | 75,992,040 | 75,992,040 | 759,920 | 12 tháng |
| 812 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactate Dehydrogenase trong máu | 66,341,000 | 66,341,000 | 663,410 | 12 tháng |
| 813 | Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol trong máu | 446,076,000 | 446,076,000 | 4,460,760 | 12 tháng |
| 814 | Hóa chất xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 1,183,140,000 | 1,183,140,000 | 11,831,400 | 12 tháng |
| 815 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Pepsinogen I | 50,599,080 | 50,599,080 | 505,991 | 12 tháng |
| 816 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Pepsinogen II | 50,599,080 | 50,599,080 | 505,991 | 12 tháng |
| 817 | Hóa chất xét nghiệm định lượng PIVKA II | 131,972,400 | 131,972,400 | 1,319,724 | 12 tháng |
| 818 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Pro GRP | 1,094,205,100 | 1,094,205,100 | 10,942,051 | 12 tháng |
| 819 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone | 25,919,500 | 25,919,500 | 259,195 | 12 tháng |
| 820 | Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 274,670,000 | 274,670,000 | 2,746,700 | 12 tháng |
| 821 | Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do | 280,332,375 | 280,332,375 | 2,803,324 | 12 tháng |
| 822 | Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH | 11,196,800 | 11,196,800 | 111,968 | 12 tháng |
| 823 | Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC | 260,397,375 | 260,397,375 | 2,603,974 | 12 tháng |
| 824 | Hóa chất xét nghiệm định lượng sodium (Na), potassium (K), và chloride (Cl) | 14,703,300 | 14,703,300 | 147,033 | 12 tháng |
| 825 | Hóa chất xét nghiệm định lượng testosterone | 29,049,000 | 29,049,000 | 290,490 | 12 tháng |
| 826 | Hóa chất xét nghiệm định lượng THYROGLOBULIN | 163,155,000 | 163,155,000 | 1,631,550 | 12 tháng |
| 827 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Total bilirubin | 70,812,500 | 70,812,500 | 708,125 | 12 tháng |
| 828 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Total protein | 149,436,000 | 149,436,000 | 1,494,360 | 12 tháng |
| 829 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride trong máu | 182,659,050 | 182,659,050 | 1,826,591 | 12 tháng |
| 830 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin I | 558,140,000 | 558,140,000 | 5,581,400 | 12 tháng |
| 831 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH CTL | 10,308,375 | 10,308,375 | 103,084 | 12 tháng |
| 832 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen | 85,239,000 | 85,239,000 | 852,390 | 12 tháng |
| 833 | Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ Alanine Amino transferase (GPT/ALT) trong máu | 150,830,845 | 150,830,845 | 1,508,308 | 12 tháng |
| 834 | Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ Amylase trong máu. | 65,452,500 | 65,452,500 | 654,525 | 12 tháng |
| 835 | Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ Aspartate Amino transferase (GOT/AST) trong máu | 150,518,445 | 150,518,445 | 1,505,184 | 12 tháng |
| 836 | Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ CK (creatine kínase) trong máu | 83,275,500 | 83,275,500 | 832,755 | 12 tháng |
| 837 | Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ Gamma- Glutamyl Transferase (GGT) | 82,687,500 | 82,687,500 | 826,875 | 12 tháng |
| 838 | Hóa chất xét nghiệm Everolimus | 309,676,000 | 309,676,000 | 3,096,760 | 12 tháng |
| 839 | Hóa chất xét nghiệm Free HCGbeta | 84,000,000 | 84,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 840 | Hóa chất xét nghiệm free PSA | 174,825,000 | 174,825,000 | 1,748,250 | 12 tháng |
| 841 | Hóa chất xét nghiệm FT3 | 153,846,000 | 153,846,000 | 1,538,460 | 12 tháng |
| 842 | Hóa chất xét nghiệm FT4 | 161,538,300 | 161,538,300 | 1,615,383 | 12 tháng |
| 843 | Hóa chất xét nghiệm HE4 | 336,000,000 | 336,000,000 | 3,360,000 | 12 tháng |
| 844 | Hóa chất xét nghiệm Maker CA19-9 | 187,094,925 | 187,094,925 | 1,870,949 | 12 tháng |
| 845 | Hóa chất xét nghiệm NSE | 734,265,000 | 734,265,000 | 7,342,650 | 12 tháng |
| 846 | Hóa chất xét nghiệm PAPP-A | 168,000,000 | 168,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 847 | Hóa chất xét nghiệm PIVKA II | 1,071,000,000 | 1,071,000,000 | 10,710,000 | 12 tháng |
| 848 | Hóa chất xét nghiệm proBNP | 2,436,000,000 | 2,436,000,000 | 24,360,000 | 12 tháng |
| 849 | Hóa chất xét nghiệm proGRP | 950,250,000 | 950,250,000 | 9,502,500 | 12 tháng |
| 850 | Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần | 174,825,000 | 174,825,000 | 1,748,250 | 12 tháng |
| 851 | Hóa chất xét nghiệm SCC | 478,172,300 | 478,172,300 | 4,781,723 | 12 tháng |
| 852 | Hóa chất xét nghiệm Sirolimus | 619,352,000 | 619,352,000 | 6,193,520 | 12 tháng |
| 853 | Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus | 1,548,378,750 | 1,548,378,750 | 15,483,788 | 12 tháng |
| 854 | Hóa chất xét nghiệm TG | 271,922,820 | 271,922,820 | 2,719,228 | 12 tháng |
| 855 | Hóa chất xét nghiệm TSH | 153,846,000 | 153,846,000 | 1,538,460 | 12 tháng |
| 856 | Hóa chất xét nghiệm Vitamin D | 343,350,000 | 343,350,000 | 3,433,500 | 12 tháng |
| 857 | Hóa chất xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm định lượng Cyclosporine | 3,465,000 | 3,465,000 | 34,650 | 12 tháng |
| 858 | Hóa chất xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 11,550,000 | 11,550,000 | 115,500 | 12 tháng |
| 859 | Hóa chấthiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA tự do | 11,650,000 | 11,650,000 | 116,500 | 12 tháng |
| 860 | Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số tự động | 456,000,000 | 456,000,000 | 4,560,000 | 12 tháng |
| 861 | Huyết thanh hiệu chuẩn Hóa chất xét nghiệm LDL - C, HDL -C | 23,250,000 | 23,250,000 | 232,500 | 12 tháng |
| 862 | Huyết thanh kiểm tra chất lượng các loại xét nghiệm miễn dịch chung | 20,530,000 | 20,530,000 | 205,300 | 12 tháng |
| 863 | Huyết thanh kiểm tra chất lượng các xét nghiệm định lượng tacrolimus, sirolimus, cyclosporine | 10,617,500 | 10,617,500 | 106,175 | 12 tháng |
| 864 | Nước rửa A | 59,760,000 | 59,760,000 | 597,600 | 12 tháng |
| 865 | Nước rửa B | 97,792,000 | 97,792,000 | 977,920 | 12 tháng |
| 866 | Ống lấy mẫu 0.5 ml | 44,730,000 | 44,730,000 | 447,300 | 12 tháng |
| 867 | Ống lấy mẫu 2.0 mL | 32,760,000 | 32,760,000 | 327,600 | 12 tháng |
| 868 | Ống lấy mẫu 3.0 mL | 47,281,500 | 47,281,500 | 472,815 | 12 tháng |
| 869 | Ống xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm định lượng tacrolimus, sirolimus, cyclosporine | 15,125,000 | 15,125,000 | 151,250 | 12 tháng |
| 870 | QC cho xét nghiệm Ammonia (2 levels) | 18,417,000 | 18,417,000 | 184,170 | 12 tháng |
| 871 | Dung dịch rửa kim | 15,488,250 | 15,488,250 | 154,883 | 12 tháng |
| 872 | Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 1,082,970,000 | 1,082,970,000 | 10,829,700 | 12 tháng |
| 873 | Dung dịch tiền xúc tác | 65,000,000 | 65,000,000 | 650,000 | 12 tháng |
| 874 | Màng ngăn hóa chất | 72,651,000 | 72,651,000 | 726,510 | 12 tháng |
| 875 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 167,548,500 | 167,548,500 | 1,675,485 | 12 tháng |
| 876 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 126,420,000 | 126,420,000 | 1,264,200 | 12 tháng |
| 877 | Hóa chất định lượng Protein toàn phần | 86,856,000 | 86,856,000 | 868,560 | 12 tháng |
| 878 | Hóa chất Định lượng Cholesterol toàn phần | 209,790,000 | 209,790,000 | 2,097,900 | 12 tháng |
| 879 | Dung dịch xúc tác | 40,500,000 | 40,500,000 | 405,000 | 12 tháng |
| 880 | Hóa chất Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 1,694,542,500 | 1,694,542,500 | 16,945,425 | 12 tháng |
| 881 | Dung dịch rửa điện cực | 427,044,750 | 427,044,750 | 4,270,448 | 12 tháng |
| 882 | Định lượng Acid Uric | 770,910,000 | 770,910,000 | 7,709,100 | 12 tháng |
| 883 | Định lượng Triglycerid | 637,035,000 | 637,035,000 | 6,370,350 | 12 tháng |
| 884 | Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần | 535,584,000 | 535,584,000 | 5,355,840 | 12 tháng |
| 885 | Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp | 595,056,000 | 595,056,000 | 5,950,560 | 12 tháng |
| 886 | Hóa chất định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 1,554,420,000 | 1,554,420,000 | 15,544,200 | 12 tháng |
| 887 | Hóa chất Định lượng Albumin | 133,035,000 | 133,035,000 | 1,330,350 | 12 tháng |
| 888 | Hóa chất định lượng Ure | 482,013,000 | 482,013,000 | 4,820,130 | 12 tháng |
| 889 | Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 55,650,000 | 55,650,000 | 556,500 | 12 tháng |
| 890 | Hóa chất Định lượng Glucose | 407,820,000 | 407,820,000 | 4,078,200 | 12 tháng |
| 891 | Hóa chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 407,148,000 | 407,148,000 | 4,071,480 | 12 tháng |
| 892 | Hóa chất định lượng Creatinin | 188,580,000 | 188,580,000 | 1,885,800 | 12 tháng |
| 893 | Tip/cup phản ứng | 1,537,877,250 | 1,537,877,250 | 15,378,773 | 12 tháng |
| 894 | Dung dịch đệm rửa | 137,397,000 | 137,397,000 | 1,373,970 | 12 tháng |
| 895 | Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT) | 358,785,000 | 358,785,000 | 3,587,850 | 12 tháng |
| 896 | Đo hoạt độ AST (GOT) | 357,630,000 | 357,630,000 | 3,576,300 | 12 tháng |
| 897 | Dung dịch rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch | 453,962,000 | 453,962,000 | 4,539,620 | 12 tháng |
| 898 | Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu, sử dụng trên máy miễn dịch | 302,447,250 | 302,447,250 | 3,024,473 | 12 tháng |
| 899 | Hóa chất hệ thống | 382,866,750 | 382,866,750 | 3,828,668 | 12 tháng |
| 900 | Cóng phản ứng | 184,800,000 | 184,800,000 | 1,848,000 | 12 tháng |
| 901 | Hóa chất pha loãng xét nghiệm miễn dịch | 81,585,000 | 81,585,000 | 815,850 | 12 tháng |
| 902 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 169,545,600 | 169,545,600 | 1,695,456 | 12 tháng |
| 903 | Huyết thanh hiệu chuẩn các thông số điện giải | 5,906,500 | 5,906,500 | 59,065 | 12 tháng |
| 904 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin | 11,057,400 | 11,057,400 | 110,574 | 12 tháng |
| 905 | Định lượng IL-6 (Interleukin 6) | 186,480,000 | 186,480,000 | 1,864,800 | 12 tháng |
| 906 | Chất chuẩn IL-6 | 23,310,000 | 23,310,000 | 233,100 | 12 tháng |
| 907 | Acid chlohydric | 1,116,500 | 1,116,500 | 11,165 | 12 tháng |
| 908 | Hóa chất xét nghiệm ANAscreen | 132,300,000 | 132,300,000 | 1,323,000 | 12 tháng |
| 909 | Hóa chất xét nghiệm Anti-dsDNA Screen | 157,500,000 | 157,500,000 | 1,575,000 | 12 tháng |
| 910 | Hóa chất xét nghiệm Anti-Phospholipid Screen IgG | 132,300,000 | 132,300,000 | 1,323,000 | 12 tháng |
| 911 | Hóa chất xét nghiệm Anti-Phospholipid Screen IgM | 132,300,000 | 132,300,000 | 1,323,000 | 12 tháng |
| 912 | Hóa chất kiểm chứng mức dương | 132,300,000 | 132,300,000 | 1,323,000 | 12 tháng |
| 913 | Hóa chất kiểm chứng mức âm | 132,300,000 | 132,300,000 | 1,323,000 | 12 tháng |
| 914 | Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở | 17,010,000 | 17,010,000 | 170,100 | 12 tháng |
| 915 | Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc | 834,750 | 834,750 | 8,348 | 12 tháng |
| 916 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF | 50,531,250 | 50,531,250 | 505,313 | 12 tháng |
| 917 | Định lượng RF (Reumatoid Factor) | 177,912,000 | 177,912,000 | 1,779,120 | 12 tháng |
| 918 | Test ma túy | 325,237,500 | 325,237,500 | 3,252,375 | 12 tháng |
| 919 | 186,000 | 0 | 0 | ||
| 920 | 396,900 | 0 | 0 | ||
| 921 | 32,900,000 | 0 | 0 | ||
| 922 | 36,225,000 | 0 | 0 | ||
| 923 | 9,174,000 | 0 | 0 | ||
| 924 | 33,250,000 | 0 | 0 | ||
| 925 | 11,700,000 | 0 | 0 | ||
| 926 | 36,067,500 | 0 | 0 | ||
| 927 | 45,870,000 | 0 | 0 | ||
| 928 | 55,800,000 | 0 | 0 | ||
| 929 | 7,635,600 | 0 | 0 | ||
| 930 | 14,817,600 | 0 | 0 | ||
| 931 | 3,522,000 | 0 | 0 | ||
| 932 | 14,100,000 | 0 | 0 | ||
| 933 | 37,800,000 | 0 | 0 | ||
| 934 | 4,095,000 | 0 | 0 | ||
| 935 | 13,840,000 | 0 | 0 | ||
| 936 | 408,000 | 0 | 0 | ||
| 937 | 21,375,000 | 0 | 0 | ||
| 938 | 1,500,000 | 0 | 0 | ||
| 939 | 16,047,000 | 0 | 0 | ||
| 940 | 7,575,000 | 0 | 0 | ||
| 941 | 1,392,600,000 | 0 | 0 | ||
| 942 | 127,500 | 0 | 0 | ||
| 943 | 170,100,000 | 0 | 0 | ||
| 944 | 22,401,000 | 0 | 0 | ||
| 945 | 4,770,000 | 0 | 0 | ||
| 946 | 711,000 | 0 | 0 | ||
| 947 | 88,000,000 | 0 | 0 | ||
| 948 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 949 | 132,000,000 | 0 | 0 | ||
| 950 | 6,228,000 | 0 | 0 | ||
| 951 | 1,260,000 | 0 | 0 | ||
| 952 | 385,000,000 | 0 | 0 | ||
| 953 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 954 | 119,340,000 | 0 | 0 | ||
| 955 | 88,288,200 | 0 | 0 | ||
| 956 | 18,400,000 | 0 | 0 | ||
| 957 | 154,500,000 | 0 | 0 | ||
| 958 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 959 | 10,080,000 | 0 | 0 | ||
| 960 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 961 | 27,390,000 | 0 | 0 | ||
| 962 | 287,500,000 | 0 | 0 | ||
| 963 | 540,000,000 | 0 | 0 | ||
| 964 | 612,000,000 | 0 | 0 | ||
| 965 | 24,696,000 | 0 | 0 | ||
| 966 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 967 | 70,250,040 | 0 | 0 | ||
| 968 | 147,000,000 | 0 | 0 | ||
| 969 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 970 | 378,000,000 | 0 | 0 | ||
| 971 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 972 | 690,000 | 0 | 0 | ||
| 973 | 4,860,000 | 0 | 0 | ||
| 974 | 10,920,000 | 0 | 0 | ||
| 975 | 10,920,000 | 0 | 0 | ||
| 976 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 977 | 40,950,000 | 0 | 0 | ||
| 978 | 32,760,000 | 0 | 0 | ||
| 979 | 20,966,400 | 0 | 0 | ||
| 980 | 8,085,000 | 0 | 0 | ||
| 981 | 15,708,000 | 0 | 0 | ||
| 982 | 32,760,000 | 0 | 0 | ||
| 983 | 10,920,000 | 0 | 0 | ||
| 984 | 7,100,100 | 0 | 0 | ||
| 985 | 32,760,000 | 0 | 0 | ||
| 986 | 10,920,000 | 0 | 0 | ||
| 987 | 43,680,000 | 0 | 0 | ||
| 988 | 32,760,000 | 0 | 0 | ||
| 989 | 8,190,000 | 0 | 0 | ||
| 990 | 20,386,800 | 0 | 0 | ||
| 991 | 20,966,400 | 0 | 0 | ||
| 992 | 13,104,000 | 0 | 0 | ||
| 993 | 8,287,650 | 0 | 0 | ||
| 994 | 9,172,800 | 0 | 0 | ||
| 995 | 65,520,000 | 0 | 0 | ||
| 996 | 4,387,950 | 0 | 0 | ||
| 997 | 32,760,000 | 0 | 0 | ||
| 998 | 87,360,000 | 0 | 0 | ||
| 999 | 131,040,000 | 0 | 0 | ||
| 1000 | 11,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1001 | 9,135,000 | 0 | 0 | ||
| 1002 | 14,773,500 | 0 | 0 | ||
| 1003 | 17,896,200 | 0 | 0 | ||
| 1004 | 62,899,200 | 0 | 0 | ||
| 1005 | 8,864,100 | 0 | 0 | ||
| 1006 | 61,992,000 | 0 | 0 | ||
| 1007 | 10,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1008 | 9,744,000 | 0 | 0 | ||
| 1009 | 21,840,000 | 0 | 0 | ||
| 1010 | 8,117,550 | 0 | 0 | ||
| 1011 | 17,342,850 | 0 | 0 | ||
| 1012 | 148,995,000 | 0 | 0 | ||
| 1013 | 9,135,000 | 0 | 0 | ||
| 1014 | 17,342,850 | 0 | 0 | ||
| 1015 | 39,529,560 | 0 | 0 | ||
| 1016 | 39,529,560 | 0 | 0 | ||
| 1017 | 39,529,560 | 0 | 0 | ||
| 1018 | 21,840,000 | 0 | 0 | ||
| 1019 | 7,854,000 | 0 | 0 | ||
| 1020 | 125,798,400 | 0 | 0 | ||
| 1021 | 8,085,000 | 0 | 0 | ||
| 1022 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1023 | 32,470,200 | 0 | 0 | ||
| 1024 | 51,702,000 | 0 | 0 | ||
| 1025 | 9,172,800 | 0 | 0 | ||
| 1026 | 18,270,000 | 0 | 0 | ||
| 1027 | 39,529,560 | 0 | 0 | ||
| 1028 | 102,337,200 | 0 | 0 | ||
| 1029 | 7,760,550 | 0 | 0 | ||
| 1030 | 10,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1031 | 8,647,065 | 0 | 0 | ||
| 1032 | 16,989,000 | 0 | 0 | ||
| 1033 | 10,371,900 | 0 | 0 | ||
| 1034 | 10,597,650 | 0 | 0 | ||
| 1035 | 13,060,000 | 0 | 0 | ||
| 1036 | 12,447,750 | 0 | 0 | ||
| 1037 | 4,932,000 | 0 | 0 | ||
| 1038 | 5,564,000 | 0 | 0 | ||
| 1039 | 10,483,200 | 0 | 0 | ||
| 1040 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1041 | 77,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1042 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1043 | 10,249,080 | 0 | 0 | ||
| 1044 | 147,020,832 | 0 | 0 | ||
| 1045 | 497,000 | 0 | 0 | ||
| 1046 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 1047 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 1048 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 1049 | 5,513,000 | 0 | 0 | ||
| 1050 | 114,347,520 | 0 | 0 | ||
| 1051 | 9,437,400 | 0 | 0 | ||
| 1052 | 19,740,000 | 0 | 0 | ||
| 1053 | 37,380,000 | 0 | 0 | ||
| 1054 | 247,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1055 | 1,848,000 | 0 | 0 | ||
| 1056 | 1,710,000 | 0 | 0 | ||
| 1057 | 1,848,000 | 0 | 0 | ||
| 1058 | 1,712,000 | 0 | 0 | ||
| 1059 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 1060 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 1061 | 449,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1062 | 444,780,000 | 0 | 0 | ||
| 1063 | 11,109,000 | 0 | 0 | ||
| 1064 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 1065 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 1066 | 1,181,250 | 0 | 0 | ||
| 1067 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1068 | 54,964,980 | 0 | 0 | ||
| 1069 | 109,929,960 | 0 | 0 | ||
| 1070 | 294,000 | 0 | 0 | ||
| 1071 | 393,750 | 0 | 0 | ||
| 1072 | 131,184,000 | 0 | 0 | ||
| 1073 | 52,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1074 | 57,599,850 | 0 | 0 | ||
| 1075 | 53,999,925 | 0 | 0 | ||
| 1076 | 36,023,400 | 0 | 0 | ||
| 1077 | 22,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1078 | 13,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1079 | 156,531,264 | 0 | 0 | ||
| 1080 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 1081 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 1082 | 4,769,520 | 0 | 0 | ||
| 1083 | 402,000 | 0 | 0 | ||
| 1084 | 402,000 | 0 | 0 | ||
| 1085 | 816,900 | 0 | 0 | ||
| 1086 | 921,900 | 0 | 0 | ||
| 1087 | 1,844,850 | 0 | 0 | ||
| 1088 | 1,844,850 | 0 | 0 | ||
| 1089 | 1,132,950 | 0 | 0 | ||
| 1090 | 1,358,700 | 0 | 0 | ||
| 1091 | 884,100 | 0 | 0 | ||
| 1092 | 15,088,500 | 0 | 0 | ||
| 1093 | 10,083,840 | 0 | 0 | ||
| 1094 | 16,293,690 | 0 | 0 | ||
| 1095 | 13,986,000 | 0 | 0 | ||
| 1096 | 19,580,400 | 0 | 0 | ||
| 1097 | 26,573,400 | 0 | 0 | ||
| 1098 | 16,013,970 | 0 | 0 | ||
| 1099 | 16,013,970 | 0 | 0 | ||
| 1100 | 19,580,400 | 0 | 0 | ||
| 1101 | 13,986,000 | 0 | 0 | ||
| 1102 | 85,314,600 | 0 | 0 | ||
| 1103 | 5,843,250 | 0 | 0 | ||
| 1104 | 1,631,700 | 0 | 0 | ||
| 1105 | 1,631,700 | 0 | 0 | ||
| 1106 | 58,741,200 | 0 | 0 | ||
| 1107 | 8,988,000 | 0 | 0 | ||
| 1108 | 156,531,360 | 0 | 0 | ||
| 1109 | 75,524,400 | 0 | 0 | ||
| 1110 | 104,895,000 | 0 | 0 | ||
| 1111 | 293,706,000 | 0 | 0 | ||
| 1112 | 61,538,400 | 0 | 0 | ||
| 1113 | 867,132,000 | 0 | 0 | ||
| 1114 | 111,888,000 | 0 | 0 | ||
| 1115 | 167,832,000 | 0 | 0 | ||
| 1116 | 307,680,000 | 0 | 0 | ||
| 1117 | 293,706,000 | 0 | 0 | ||
| 1118 | 403,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1119 | 16,537,600 | 0 | 0 | ||
| 1120 | 16,537,600 | 0 | 0 | ||
| 1121 | 1,118,880,000 | 0 | 0 | ||
| 1122 | 30,769,200 | 0 | 0 | ||
| 1123 | 44,056,200 | 0 | 0 | ||
| 1124 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 1125 | 415,000 | 0 | 0 | ||
| 1126 | 1,176,000 | 0 | 0 | ||
| 1127 | 929,000 | 0 | 0 | ||
| 1128 | 1,079,250 | 0 | 0 | ||
| 1129 | 1,079,250 | 0 | 0 | ||
| 1130 | 1,079,250 | 0 | 0 | ||
| 1131 | 402,000 | 0 | 0 | ||
| 1132 | 866,829,600 | 0 | 0 | ||
| 1133 | 1,522,080,000 | 0 | 0 | ||
| 1134 | 952,875,000 | 0 | 0 | ||
| 1135 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1136 | 496,387,500 | 0 | 0 | ||
| 1137 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1138 | 1,270,080,000 | 0 | 0 | ||
| 1139 | 23,781,120 | 0 | 0 | ||
| 1140 | 497,000 | 0 | 0 | ||
| 1141 | 402,000 | 0 | 0 | ||
| 1142 | 2,310,000 | 0 | 0 | ||
| 1143 | 7,015,620 | 0 | 0 | ||
| 1144 | 7,020,000 | 0 | 0 | ||
| 1145 | 3,655,530 | 0 | 0 | ||
| 1146 | 4,944,450 | 0 | 0 | ||
| 1147 | 3,738,000 | 0 | 0 | ||
| 1148 | 7,477,680 | 0 | 0 | ||
| 1149 | 7,476,000 | 0 | 0 | ||
| 1150 | 6,769,500 | 0 | 0 | ||
| 1151 | 4,714,500 | 0 | 0 | ||
| 1152 | 7,030,800 | 0 | 0 | ||
| 1153 | 7,477,680 | 0 | 0 | ||
| 1154 | 3,438,750 | 0 | 0 | ||
| 1155 | 3,528,000 | 0 | 0 | ||
| 1156 | 6,879,180 | 0 | 0 | ||
| 1157 | 3,858,630 | 0 | 0 | ||
| 1158 | 3,832,500 | 0 | 0 | ||
| 1159 | 7,717,260 | 0 | 0 | ||
| 1160 | 6,694,800 | 0 | 0 | ||
| 1161 | 4,032,000 | 0 | 0 | ||
| 1162 | 17,539,200 | 0 | 0 | ||
| 1163 | 3,738,000 | 0 | 0 | ||
| 1164 | 3,858,990 | 0 | 0 | ||
| 1165 | 3,215,490 | 0 | 0 | ||
| 1166 | 14,112,000 | 0 | 0 | ||
| 1167 | 388,250 | 0 | 0 | ||
| 1168 | 1,540,000 | 0 | 0 | ||
| 1169 | 2,022,000 | 0 | 0 | ||
| 1170 | 2,341,500 | 0 | 0 | ||
| 1171 | 17,325,000 | 0 | 0 | ||
| 1172 | 3,045,000 | 0 | 0 | ||
| 1173 | 1,785,000 | 0 | 0 | ||
| 1174 | 1,384,000 | 0 | 0 | ||
| 1175 | 38,976,000 | 0 | 0 | ||
| 1176 | 4,405,840 | 0 | 0 | ||
| 1177 | 7,540,000 | 0 | 0 | ||
| 1178 | 2,709,500 | 0 | 0 | ||
| 1179 | 1,566,500 | 0 | 0 | ||
| 1180 | 14,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1181 | 388,500 | 0 | 0 | ||
| 1182 | 1,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1183 | 10,710,000 | 0 | 0 | ||
| 1184 | 14,700,800 | 0 | 0 | ||
| 1185 | 1,986,500 | 0 | 0 | ||
| 1186 | 27,669,600 | 0 | 0 | ||
| 1187 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 1188 | 497,000 | 0 | 0 | ||
| 1189 | 402,000 | 0 | 0 | ||
| 1190 | 420,000 | 0 | 0 | ||
| 1191 | 11,304,000 | 0 | 0 | ||
| 1192 | 402,250 | 0 | 0 | ||
| 1193 | 54,494,640 | 0 | 0 | ||
| 1194 | 50,327,200 | 0 | 0 | ||
| 1195 | 497,000 | 0 | 0 | ||
| 1196 | 144,270,000 | 0 | 0 | ||
| 1197 | 73,379,250 | 0 | 0 | ||
| 1198 | 83,757,240 | 0 | 0 | ||
| 1199 | 408,000 | 0 | 0 | ||
| 1200 | 408,000 | 0 | 0 | ||
| 1201 | 367,500 | 0 | 0 | ||
| 1202 | 617,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1203 | 23,026,500 | 0 | 0 | ||
| 1204 | 7,833,000 | 0 | 0 | ||
| 1205 | 752,220,000 | 0 | 0 | ||
| 1206 | 792,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1207 | 30,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1208 | 27,001,800 | 0 | 0 | ||
| 1209 | 29,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1210 | 518,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1211 | 24,975,000 | 0 | 0 | ||
| 1212 | 401,250 | 0 | 0 | ||
| 1213 | 297,780 | 0 | 0 | ||
| 1214 | 3,093,200 | 0 | 0 | ||
| 1215 | 3,990,000 | 0 | 0 | ||
| 1216 | 11,686,500 | 0 | 0 | ||
| 1217 | 5,955,600 | 0 | 0 | ||
| 1218 | 5,955,600 | 0 | 0 | ||
| 1219 | 446,670,000 | 0 | 0 | ||
| 1220 | 178,668,000 | 0 | 0 | ||
| 1221 | 14,889,000 | 0 | 0 | ||
| 1222 | 47,033,280 | 0 | 0 | ||
| 1223 | 5,955,600 | 0 | 0 | ||
| 1224 | 89,334,000 | 0 | 0 | ||
| 1225 | 208,446,000 | 0 | 0 | ||
| 1226 | 148,890,000 | 0 | 0 | ||
| 1227 | 6,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1228 | 428,000 | 0 | 0 | ||
| 1229 | 393,750 | 0 | 0 | ||
| 1230 | 41,088,000 | 0 | 0 | ||
| 1231 | 27,479,040 | 0 | 0 | ||
| 1232 | 388,250 | 0 | 0 | ||
| 1233 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 1234 | 497,000 | 0 | 0 | ||
| 1235 | 1,824,228,000 | 0 | 0 | ||
| 1236 | 3,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1237 | 546,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1238 | 111,283,200 | 0 | 0 | ||
| 1239 | 110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1240 | 540,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1241 | 150,825,024 | 0 | 0 | ||
| 1242 | 3,496,500 | 0 | 0 | ||
| 1243 | 250,135,200 | 0 | 0 | ||
| 1244 | 11,165,952 | 0 | 0 | ||
| 1245 | 1,464,000 | 0 | 0 | ||
| 1246 | 34,764,000 | 0 | 0 | ||
| 1247 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1248 | 147,636,216 | 0 | 0 | ||
| 1249 | 1,248,240,000 | 0 | 0 | ||
| 1250 | 23,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1251 | 1,590,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1252 | 1,451,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1253 | 6,993,000 | 0 | 0 | ||
| 1254 | 12,765,900 | 0 | 0 | ||
| 1255 | 8,316,000 | 0 | 0 | ||
| 1256 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1257 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1258 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1259 | 33,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1260 | 67,199,904 | 0 | 0 | ||
| 1261 | 5,959,800 | 0 | 0 | ||
| 1262 | 165,690,000 | 0 | 0 | ||
| 1263 | 87,444,000 | 0 | 0 | ||
| 1264 | 10,550,400 | 0 | 0 | ||
| 1265 | 84,501,250 | 0 | 0 | ||
| 1266 | 84,501,250 | 0 | 0 | ||
| 1267 | 84,501,250 | 0 | 0 | ||
| 1268 | 14,185,500 | 0 | 0 | ||
| 1269 | 64,942,500 | 0 | 0 | ||
| 1270 | 28,560,000 | 0 | 0 | ||
| 1271 | 89,617,500 | 0 | 0 | ||
| 1272 | 74,875,500 | 0 | 0 | ||
| 1273 | 74,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1274 | 3,487,000 | 0 | 0 | ||
| 1275 | 3,487,000 | 0 | 0 | ||
| 1276 | 3,487,000 | 0 | 0 | ||
| 1277 | 3,487,000 | 0 | 0 | ||
| 1278 | 3,487,000 | 0 | 0 | ||
| 1279 | 3,487,000 | 0 | 0 | ||
| 1280 | 17,249,760 | 0 | 0 | ||
| 1281 | 1,900,710,000 | 0 | 0 | ||
| 1282 | 978,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1283 | 55,106,100 | 0 | 0 | ||
| 1284 | 299,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1285 | 613,372,680 | 0 | 0 | ||
| 1286 | 527,982,000 | 0 | 0 | ||
| 1287 | 50,946,000 | 0 | 0 | ||
| 1288 | 58,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1289 | 27,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1290 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1291 | 316,338,750 | 0 | 0 | ||
| 1292 | 944,280,000 | 0 | 0 | ||
| 1293 | 2,528,715,000 | 0 | 0 | ||
| 1294 | 1,761,616,500 | 0 | 0 | ||
| 1295 | 108,990,000 | 0 | 0 | ||
| 1296 | 34,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1297 | 381,087,000 | 0 | 0 | ||
| 1298 | 1,800,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1299 | 163,212,000 | 0 | 0 | ||
| 1300 | 16,080,000 | 0 | 0 | ||
| 1301 | 1,168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1302 | 39,564,000 | 0 | 0 | ||
| 1303 | 15,120,000 | 0 | 0 | ||
| 1304 | 57,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1305 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1306 | 45,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1307 | 1,854,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1308 | 1,197,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1309 | 294,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1310 | 264,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1311 | 27,489,000 | 0 | 0 | ||
| 1312 | 946,000 | 0 | 0 | ||
| 1313 | 19,593,000 | 0 | 0 | ||
| 1314 | 19,593,000 | 0 | 0 | ||
| 1315 | 24,318,000 | 0 | 0 | ||
| 1316 | 238,875,000 | 0 | 0 | ||
| 1317 | 67,567,500 | 0 | 0 | ||
| 1318 | 32,659,200 | 0 | 0 | ||
| 1319 | 95,004,000 | 0 | 0 | ||
| 1320 | 862,890,000 | 0 | 0 | ||
| 1321 | 450,397,500 | 0 | 0 | ||
| 1322 | 93,859,500 | 0 | 0 | ||
| 1323 | 85,068,900 | 0 | 0 | ||
| 1324 | 90,540,450 | 0 | 0 | ||
| 1325 | 224,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1326 | 73,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1327 | 1,929,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1328 | 22,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1329 | 7,328,000 | 0 | 0 | ||
| 1330 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1331 | 15,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1332 | 64,864,800 | 0 | 0 | ||
| 1333 | 5,086,400 | 0 | 0 | ||
| 1334 | 8,640,000 | 0 | 0 | ||
| 1335 | 184,162,000 | 0 | 0 | ||
| 1336 | 136,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1337 | 135,912,000 | 0 | 0 | ||
| 1338 | 19,099,500 | 0 | 0 | ||
| 1339 | 30,620,100 | 0 | 0 | ||
| 1340 | 19,099,500 | 0 | 0 | ||
| 1341 | 82,530,000 | 0 | 0 | ||
| 1342 | 39,259,500 | 0 | 0 | ||
| 1343 | 39,259,500 | 0 | 0 | ||
| 1344 | 34,860,000 | 0 | 0 | ||
| 1345 | 39,259,500 | 0 | 0 | ||
| 1346 | 34,860,000 | 0 | 0 | ||
| 1347 | 74,077,500 | 0 | 0 | ||
| 1348 | 89,964,000 | 0 | 0 | ||
| 1349 | 3,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1350 | 217,728,000 | 0 | 0 | ||
| 1351 | 55,933,500 | 0 | 0 | ||
| 1352 | 47,470,500 | 0 | 0 | ||
| 1353 | 392,955,000 | 0 | 0 | ||
| 1354 | 184,779,000 | 0 | 0 | ||
| 1355 | 145,705,000 | 0 | 0 | ||
| 1356 | 234,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1357 | 292,233,600 | 0 | 0 | ||
| 1358 | 382,636,800 | 0 | 0 | ||
| 1359 | 555,660,000 | 0 | 0 | ||
| 1360 | 69,465,000 | 0 | 0 | ||
| 1361 | 166,666,500 | 0 | 0 | ||
| 1362 | 613,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1363 | 290,062,500 | 0 | 0 | ||
| 1364 | 2,597,175,000 | 0 | 0 | ||
| 1365 | 293,475,000 | 0 | 0 | ||
| 1366 | 59,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1367 | 59,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1368 | 59,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1369 | 107,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1370 | 338,486,400 | 0 | 0 | ||
| 1371 | 970,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1372 | 918,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1373 | 450,397,500 | 0 | 0 | ||
| 1374 | 1,254,000 | 0 | 0 | ||
| 1375 | 396,000 | 0 | 0 | ||
| 1376 | 33,045,600 | 0 | 0 | ||
| 1377 | 15,813,000 | 0 | 0 | ||
| 1378 | 13,591,200 | 0 | 0 | ||
| 1379 | 40,309,500 | 0 | 0 | ||
| 1380 | 19,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1381 | 6,552,000 | 0 | 0 | ||
| 1382 | 8,780,000 | 0 | 0 | ||
| 1383 | 20,937,000 | 0 | 0 | ||
| 1384 | 34,209,000 | 0 | 0 | ||
| 1385 | 8,287,650 | 0 | 0 | ||
| 1386 | 17,808,000 | 0 | 0 | ||
| 1387 | 10,483,200 | 0 | 0 | ||
| 1388 | 8,190,000 | 0 | 0 | ||
| 1389 | 14,553,000 | 0 | 0 | ||
| 1390 | 6,174,000 | 0 | 0 | ||
| 1391 | 39,207,000 | 0 | 0 | ||
| 1392 | 21,319,200 | 0 | 0 | ||
| 1393 | 15,225,000 | 0 | 0 | ||
| 1394 | 10,752,000 | 0 | 0 | ||
| 1395 | 10,420,000 | 0 | 0 | ||
| 1396 | 14,470,000 | 0 | 0 | ||
| 1397 | 20,727,000 | 0 | 0 | ||
| 1398 | 38,359,000 | 0 | 0 | ||
| 1399 | 21,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1400 | 24,342,000 | 0 | 0 | ||
| 1401 | 69,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1402 | 19,555,200 | 0 | 0 | ||
| 1403 | 17,400,600 | 0 | 0 | ||
| 1404 | 108,654,000 | 0 | 0 | ||
| 1405 | 419,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1406 | 850,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1407 | 439,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1408 | 24,480,000 | 0 | 0 | ||
| 1409 | 27,273,750 | 0 | 0 | ||
| 1410 | 47,040,000 | 0 | 0 | ||
| 1411 | 46,788,000 | 0 | 0 | ||
| 1412 | 30,030,000 | 0 | 0 | ||
| 1413 | 456,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1414 | 28,425,600 | 0 | 0 | ||
| 1415 | 123,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1416 | 2,835,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1417 | 1,399,686,750 | 0 | 0 | ||
| 1418 | 19,110,000 | 0 | 0 | ||
| 1419 | 20,884,500 | 0 | 0 | ||
| 1420 | 15,765,750 | 0 | 0 | ||
| 1421 | 13,387,500 | 0 | 0 | ||
| 1422 | 33,232,500 | 0 | 0 | ||
| 1423 | 23,719,500 | 0 | 0 | ||
| 1424 | 11,833,500 | 0 | 0 | ||
| 1425 | 2,152,500 | 0 | 0 | ||
| 1426 | 405,174,000 | 0 | 0 | ||
| 1427 | 20,569,500 | 0 | 0 | ||
| 1428 | 12,131,910 | 0 | 0 | ||
| 1429 | 31,059,000 | 0 | 0 | ||
| 1430 | 18,030,600 | 0 | 0 | ||
| 1431 | 22,176,000 | 0 | 0 | ||
| 1432 | 15,813,000 | 0 | 0 | ||
| 1433 | 47,470,500 | 0 | 0 | ||
| 1434 | 10,242,666 | 0 | 0 | ||
| 1435 | 46,410,000 | 0 | 0 | ||
| 1436 | 17,598,000 | 0 | 0 | ||
| 1437 | 21,168,000 | 0 | 0 | ||
| 1438 | 18,721,500 | 0 | 0 | ||
| 1439 | 14,017,500 | 0 | 0 | ||
| 1440 | 19,372,500 | 0 | 0 | ||
| 1441 | 47,964,000 | 0 | 0 | ||
| 1442 | 24,948,000 | 0 | 0 | ||
| 1443 | 28,482,300 | 0 | 0 | ||
| 1444 | 10,914,750 | 0 | 0 | ||
| 1445 | 11,226,600 | 0 | 0 | ||
| 1446 | 44,063,250 | 0 | 0 | ||
| 1447 | 45,391,500 | 0 | 0 | ||
| 1448 | 15,057,000 | 0 | 0 | ||
| 1449 | 25,326,000 | 0 | 0 | ||
| 1450 | 54,432,000 | 0 | 0 | ||
| 1451 | 42,796,110 | 0 | 0 | ||
| 1452 | 8,542,800 | 0 | 0 | ||
| 1453 | 58,401,000 | 0 | 0 | ||
| 1454 | 204,435,000 | 0 | 0 | ||
| 1455 | 86,310,000 | 0 | 0 | ||
| 1456 | 86,310,000 | 0 | 0 | ||
| 1457 | 86,310,000 | 0 | 0 | ||
| 1458 | 56,889,000 | 0 | 0 | ||
| 1459 | 56,889,000 | 0 | 0 | ||
| 1460 | 56,889,000 | 0 | 0 | ||
| 1461 | 11,592,000 | 0 | 0 | ||
| 1462 | 7,644,000 | 0 | 0 | ||
| 1463 | 185,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1464 | 185,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1465 | 185,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1466 | 140,364,000 | 0 | 0 | ||
| 1467 | 140,364,000 | 0 | 0 | ||
| 1468 | 140,364,000 | 0 | 0 | ||
| 1469 | 15,183,000 | 0 | 0 | ||
| 1470 | 3,129,840,000 | 0 | 0 | ||
| 1471 | 2,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1472 | 39,558,750 | 0 | 0 | ||
| 1473 | 110,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1474 | 1,034,402,250 | 0 | 0 | ||
| 1475 | 929,460,000 | 0 | 0 | ||
| 1476 | 362,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1477 | 370,062,000 | 0 | 0 | ||
| 1478 | 3,104,640,000 | 0 | 0 | ||
| 1479 | 68,544,000 | 0 | 0 | ||
| 1480 | 835,380,000 | 0 | 0 | ||
| 1481 | 929,775,000 | 0 | 0 | ||
| 1482 | 95,022,900 | 0 | 0 | ||
| 1483 | 1,365,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1484 | 122,482,500 | 0 | 0 | ||
| 1485 | 61,845,000 | 0 | 0 | ||
| 1486 | 66,465,000 | 0 | 0 | ||
| 1487 | 367,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1488 | 921,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1489 | 87,097,500 | 0 | 0 | ||
| 1490 | 106,365,000 | 0 | 0 | ||
| 1491 | 106,365,000 | 0 | 0 | ||
| 1492 | 25,380,000 | 0 | 0 | ||
| 1493 | 645,288,000 | 0 | 0 | ||
| 1494 | 352,632,000 | 0 | 0 | ||
| 1495 | 96,768,000 | 0 | 0 | ||
| 1496 | 949,462,500 | 0 | 0 | ||
| 1497 | 1,455,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1498 | 109,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1499 | 789,547,500 | 0 | 0 | ||
| 1500 | 797,790,000 | 0 | 0 | ||
| 1501 | 18,795,000 | 0 | 0 | ||
| 1502 | 533,820,000 | 0 | 0 | ||
| 1503 | 718,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1504 | 539,280,000 | 0 | 0 | ||
| 1505 | 753,312,000 | 0 | 0 | ||
| 1506 | 1,309,665,000 | 0 | 0 | ||
| 1507 | 10,245,000 | 0 | 0 | ||
| 1508 | 5,492,775 | 0 | 0 | ||
| 1509 | 6,501,025 | 0 | 0 | ||
| 1510 | 21,391,095 | 0 | 0 | ||
| 1511 | 12,460,224 | 0 | 0 | ||
| 1512 | 21,644,600 | 0 | 0 | ||
| 1513 | 12,294,000 | 0 | 0 | ||
| 1514 | 5,663,196 | 0 | 0 | ||
| 1515 | 11,695,320 | 0 | 0 | ||
| 1516 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1517 | 25,641,000 | 0 | 0 | ||
| 1518 | 13,986,000 | 0 | 0 | ||
| 1519 | 17,955,000 | 0 | 0 | ||
| 1520 | 6,995,175 | 0 | 0 | ||
| 1521 | 15,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1522 | 14,427,000 | 0 | 0 | ||
| 1523 | 45,622,080 | 0 | 0 | ||
| 1524 | 15,034,950 | 0 | 0 | ||
| 1525 | 7,136,500 | 0 | 0 | ||
| 1526 | 24,420,000 | 0 | 0 | ||
| 1527 | 1,417,815,000 | 0 | 0 | ||
| 1528 | 16,317,000 | 0 | 0 | ||
| 1529 | 14,217,530 | 0 | 0 | ||
| 1530 | 98,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1531 | 158,193,000 | 0 | 0 | ||
| 1532 | 31,636,500 | 0 | 0 | ||
| 1533 | 1,139,670,000 | 0 | 0 | ||
| 1534 | 147,262,500 | 0 | 0 | ||
| 1535 | 5,827,500 | 0 | 0 | ||
| 1536 | 10,815,000 | 0 | 0 | ||
| 1537 | 4,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1538 | 13,986,000 | 0 | 0 | ||
| 1539 | 13,986,000 | 0 | 0 | ||
| 1540 | 13,986,000 | 0 | 0 | ||
| 1541 | 34,965,000 | 0 | 0 | ||
| 1542 | 29,370,600 | 0 | 0 | ||
| 1543 | 11,655,000 | 0 | 0 | ||
| 1544 | 21,249,740 | 0 | 0 | ||
| 1545 | 34,965,000 | 0 | 0 | ||
| 1546 | 13,854,456 | 0 | 0 | ||
| 1547 | 11,655,000 | 0 | 0 | ||
| 1548 | 11,655,000 | 0 | 0 | ||
| 1549 | 11,655,000 | 0 | 0 | ||
| 1550 | 29,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1551 | 17,482,500 | 0 | 0 | ||
| 1552 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1553 | 7,087,500 | 0 | 0 | ||
| 1554 | 25,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1555 | 125,475,000 | 0 | 0 | ||
| 1556 | 11,655,000 | 0 | 0 | ||
| 1557 | 69,932,700 | 0 | 0 | ||
| 1558 | 11,156,100 | 0 | 0 | ||
| 1559 | 31,874,610 | 0 | 0 | ||
| 1560 | 17,482,500 | 0 | 0 | ||
| 1561 | 23,310,000 | 0 | 0 | ||
| 1562 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1563 | 171,642,240 | 0 | 0 | ||
| 1564 | 52,269,000 | 0 | 0 | ||
| 1565 | 1,185,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1566 | 86,247,000 | 0 | 0 | ||
| 1567 | 1,739,325,000 | 0 | 0 | ||
| 1568 | 158,130,000 | 0 | 0 | ||
| 1569 | 41,265,000 | 0 | 0 | ||
| 1570 | 497,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1571 | 37,978,500 | 0 | 0 | ||
| 1572 | 39,798,500 | 0 | 0 | ||
| 1573 | 37,978,500 | 0 | 0 | ||
| 1574 | 633,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1575 | 65,488,500 | 0 | 0 | ||
| 1576 | 1,762,320,000 | 0 | 0 | ||
| 1577 | 569,520,000 | 0 | 0 | ||
| 1578 | 221,497,500 | 0 | 0 | ||
| 1579 | 113,935,500 | 0 | 0 | ||
| 1580 | 75,957,000 | 0 | 0 | ||
| 1581 | 254,940,000 | 0 | 0 | ||
| 1582 | 21,990,540 | 0 | 0 | ||
| 1583 | 692,838,550 | 0 | 0 | ||
| 1584 | 251,580,000 | 0 | 0 | ||
| 1585 | 47,229,820 | 0 | 0 | ||
| 1586 | 41,937,000 | 0 | 0 | ||
| 1587 | 61,582,500 | 0 | 0 | ||
| 1588 | 85,806,000 | 0 | 0 | ||
| 1589 | 6,237,000 | 0 | 0 | ||
| 1590 | 11,508,000 | 0 | 0 | ||
| 1591 | 220,731,000 | 0 | 0 | ||
| 1592 | 440,832,000 | 0 | 0 | ||
| 1593 | 14,200,272 | 0 | 0 | ||
| 1594 | 11,803,235 | 0 | 0 | ||
| 1595 | 11,884,950 | 0 | 0 | ||
| 1596 | 11,319,000 | 0 | 0 | ||
| 1597 | 10,469,010 | 0 | 0 | ||
| 1598 | 11,884,920 | 0 | 0 | ||
| 1599 | 11,710,080 | 0 | 0 | ||
| 1600 | 11,833,560 | 0 | 0 | ||
| 1601 | 11,833,520 | 0 | 0 | ||
| 1602 | 11,833,440 | 0 | 0 | ||
| 1603 | 12,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1604 | 13,986,000 | 0 | 0 | ||
| 1605 | 11,363,500 | 0 | 0 | ||
| 1606 | 11,833,560 | 0 | 0 | ||
| 1607 | 11,318,880 | 0 | 0 | ||
| 1608 | 6,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1609 | 11,814,600 | 0 | 0 | ||
| 1610 | 7,130,970 | 0 | 0 | ||
| 1611 | 13,759,200 | 0 | 0 | ||
| 1612 | 11,576,280 | 0 | 0 | ||
| 1613 | 14,261,940 | 0 | 0 | ||
| 1614 | 11,363,500 | 0 | 0 | ||
| 1615 | 11,268,880 | 0 | 0 | ||
| 1616 | 14,261,940 | 0 | 0 | ||
| 1617 | 7,130,970 | 0 | 0 | ||
| 1618 | 11,884,950 | 0 | 0 | ||
| 1619 | 13,582,800 | 0 | 0 | ||
| 1620 | 11,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1621 | 12,039,360 | 0 | 0 | ||
| 1622 | 14,200,272 | 0 | 0 | ||
| 1623 | 14,261,940 | 0 | 0 | ||
| 1624 | 11,833,560 | 0 | 0 | ||
| 1625 | 96,295,500 | 0 | 0 | ||
| 1626 | 74,208,750 | 0 | 0 | ||
| 1627 | 65,730,000 | 0 | 0 | ||
| 1628 | 85,785,000 | 0 | 0 | ||
| 1629 | 58,684,500 | 0 | 0 | ||
| 1630 | 11,884,950 | 0 | 0 | ||
| 1631 | 55,860,000 | 0 | 0 | ||
| 1632 | 13,912,500 | 0 | 0 | ||
| 1633 | 13,860,000 | 0 | 0 | ||
| 1634 | 369,526,500 | 0 | 0 | ||
| 1635 | 192,591,000 | 0 | 0 | ||
| 1636 | 130,662,000 | 0 | 0 | ||
| 1637 | 17,220,000 | 0 | 0 | ||
| 1638 | 130,662,000 | 0 | 0 | ||
| 1639 | 17,220,000 | 0 | 0 | ||
| 1640 | 97,996,500 | 0 | 0 | ||
| 1641 | 38,461,500 | 0 | 0 | ||
| 1642 | 27,461,510 | 0 | 0 | ||
| 1643 | 16,500,960 | 0 | 0 | ||
| 1644 | 16,500,960 | 0 | 0 | ||
| 1645 | 16,500,960 | 0 | 0 | ||
| 1646 | 43,107,900 | 0 | 0 | ||
| 1647 | 12,316,464 | 0 | 0 | ||
| 1648 | 10,585,000 | 0 | 0 | ||
| 1649 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 1650 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 1651 | 12,025,000 | 0 | 0 | ||
| 1652 | 7,168,203 | 0 | 0 | ||
| 1653 | 12,316,464 | 0 | 0 | ||
| 1654 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 1655 | 10,112,040 | 0 | 0 | ||
| 1656 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 1657 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 1658 | 10,241,400 | 0 | 0 | ||
| 1659 | 6,342,900 | 0 | 0 | ||
| 1660 | 10,263,720 | 0 | 0 | ||
| 1661 | 10,263,720 | 0 | 0 | ||
| 1662 | 6,370,488 | 0 | 0 | ||
| 1663 | 6,370,488 | 0 | 0 | ||
| 1664 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 1665 | 6,185,025 | 0 | 0 | ||
| 1666 | 9,945,000 | 0 | 0 | ||
| 1667 | 7,168,200 | 0 | 0 | ||
| 1668 | 7,168,200 | 0 | 0 | ||
| 1669 | 6,024,384 | 0 | 0 | ||
| 1670 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 1671 | 6,370,488 | 0 | 0 | ||
| 1672 | 7,168,203 | 0 | 0 | ||
| 1673 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 1674 | 11,947,005 | 0 | 0 | ||
| 1675 | 6,407,064 | 0 | 0 | ||
| 1676 | 11,947,000 | 0 | 0 | ||
| 1677 | 11,670,840 | 0 | 0 | ||
| 1678 | 10,263,720 | 0 | 0 | ||
| 1679 | 11,695,425 | 0 | 0 | ||
| 1680 | 11,695,425 | 0 | 0 | ||
| 1681 | 11,695,425 | 0 | 0 | ||
| 1682 | 146,853,000 | 0 | 0 | ||
| 1683 | 93,240,000 | 0 | 0 | ||
| 1684 | 37,878,500 | 0 | 0 | ||
| 1685 | 11,599,430 | 0 | 0 | ||
| 1686 | 34,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1687 | 45,664,290 | 0 | 0 | ||
| 1688 | 16,317,000 | 0 | 0 | ||
| 1689 | 5,092,500 | 0 | 0 | ||
| 1690 | 57,997,150 | 0 | 0 | ||
| 1691 | 75,524,400 | 0 | 0 | ||
| 1692 | 453,558,000 | 0 | 0 | ||
| 1693 | 419,580,000 | 0 | 0 | ||
| 1694 | 102,564,000 | 0 | 0 | ||
| 1695 | 102,564,000 | 0 | 0 | ||
| 1696 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1697 | 220,281,000 | 0 | 0 | ||
| 1698 | 220,281,000 | 0 | 0 | ||
| 1699 | 220,279,500 | 0 | 0 | ||
| 1700 | 1,101,390,000 | 0 | 0 | ||
| 1701 | 125,874,000 | 0 | 0 | ||
| 1702 | 518,836,000 | 0 | 0 | ||
| 1703 | 582,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1704 | 57,290,625 | 0 | 0 | ||
| 1705 | 317,910,000 | 0 | 0 | ||
| 1706 | 188,435,520 | 0 | 0 | ||
| 1707 | 238,071,960 | 0 | 0 | ||
| 1708 | 140,378,000 | 0 | 0 | ||
| 1709 | 118,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1710 | 96,820,325 | 0 | 0 | ||
| 1711 | 30,710,000 | 0 | 0 | ||
| 1712 | 249,459,900 | 0 | 0 | ||
| 1713 | 249,459,900 | 0 | 0 | ||
| 1714 | 60,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1715 | 246,991,800 | 0 | 0 | ||
| 1716 | 78,826,000 | 0 | 0 | ||
| 1717 | 289,014,000 | 0 | 0 | ||
| 1718 | 26,932,500 | 0 | 0 | ||
| 1719 | 317,545,830 | 0 | 0 | ||
| 1720 | 11,057,400 | 0 | 0 | ||
| 1721 | 153,895,000 | 0 | 0 | ||
| 1722 | 145,904,640 | 0 | 0 | ||
| 1723 | 145,904,640 | 0 | 0 | ||
| 1724 | 25,950,650 | 0 | 0 | ||
| 1725 | 124,740,000 | 0 | 0 | ||
| 1726 | 338,331,900 | 0 | 0 | ||
| 1727 | 149,552,165 | 0 | 0 | ||
| 1728 | 11,619,600 | 0 | 0 | ||
| 1729 | 75,992,040 | 0 | 0 | ||
| 1730 | 66,341,000 | 0 | 0 | ||
| 1731 | 446,076,000 | 0 | 0 | ||
| 1732 | 1,183,140,000 | 0 | 0 | ||
| 1733 | 50,599,080 | 0 | 0 | ||
| 1734 | 50,599,080 | 0 | 0 | ||
| 1735 | 131,972,400 | 0 | 0 | ||
| 1736 | 1,094,205,100 | 0 | 0 | ||
| 1737 | 25,919,500 | 0 | 0 | ||
| 1738 | 274,670,000 | 0 | 0 | ||
| 1739 | 280,332,375 | 0 | 0 | ||
| 1740 | 11,196,800 | 0 | 0 | ||
| 1741 | 260,397,375 | 0 | 0 | ||
| 1742 | 14,703,300 | 0 | 0 | ||
| 1743 | 29,049,000 | 0 | 0 | ||
| 1744 | 163,155,000 | 0 | 0 | ||
| 1745 | 70,812,500 | 0 | 0 | ||
| 1746 | 149,436,000 | 0 | 0 | ||
| 1747 | 182,659,050 | 0 | 0 | ||
| 1748 | 558,140,000 | 0 | 0 | ||
| 1749 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 1750 | 85,239,000 | 0 | 0 | ||
| 1751 | 150,830,845 | 0 | 0 | ||
| 1752 | 65,452,500 | 0 | 0 | ||
| 1753 | 150,518,445 | 0 | 0 | ||
| 1754 | 83,275,500 | 0 | 0 | ||
| 1755 | 82,687,500 | 0 | 0 | ||
| 1756 | 309,676,000 | 0 | 0 | ||
| 1757 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1758 | 174,825,000 | 0 | 0 | ||
| 1759 | 153,846,000 | 0 | 0 | ||
| 1760 | 161,538,300 | 0 | 0 | ||
| 1761 | 336,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1762 | 187,094,925 | 0 | 0 | ||
| 1763 | 734,265,000 | 0 | 0 | ||
| 1764 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1765 | 1,071,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1766 | 2,436,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1767 | 950,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1768 | 174,825,000 | 0 | 0 | ||
| 1769 | 478,172,300 | 0 | 0 | ||
| 1770 | 619,352,000 | 0 | 0 | ||
| 1771 | 1,548,378,750 | 0 | 0 | ||
| 1772 | 271,922,820 | 0 | 0 | ||
| 1773 | 153,846,000 | 0 | 0 | ||
| 1774 | 343,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1775 | 3,465,000 | 0 | 0 | ||
| 1776 | 11,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1777 | 11,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1778 | 456,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1779 | 23,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1780 | 20,530,000 | 0 | 0 | ||
| 1781 | 10,617,500 | 0 | 0 | ||
| 1782 | 59,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1783 | 97,792,000 | 0 | 0 | ||
| 1784 | 44,730,000 | 0 | 0 | ||
| 1785 | 32,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1786 | 47,281,500 | 0 | 0 | ||
| 1787 | 15,125,000 | 0 | 0 | ||
| 1788 | 18,417,000 | 0 | 0 | ||
| 1789 | 15,488,250 | 0 | 0 | ||
| 1790 | 1,082,970,000 | 0 | 0 | ||
| 1791 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1792 | 72,651,000 | 0 | 0 | ||
| 1793 | 167,548,500 | 0 | 0 | ||
| 1794 | 126,420,000 | 0 | 0 | ||
| 1795 | 86,856,000 | 0 | 0 | ||
| 1796 | 209,790,000 | 0 | 0 | ||
| 1797 | 40,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1798 | 1,694,542,500 | 0 | 0 | ||
| 1799 | 427,044,750 | 0 | 0 | ||
| 1800 | 770,910,000 | 0 | 0 | ||
| 1801 | 637,035,000 | 0 | 0 | ||
| 1802 | 535,584,000 | 0 | 0 | ||
| 1803 | 595,056,000 | 0 | 0 | ||
| 1804 | 1,554,420,000 | 0 | 0 | ||
| 1805 | 133,035,000 | 0 | 0 | ||
| 1806 | 482,013,000 | 0 | 0 | ||
| 1807 | 55,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1808 | 407,820,000 | 0 | 0 | ||
| 1809 | 407,148,000 | 0 | 0 | ||
| 1810 | 188,580,000 | 0 | 0 | ||
| 1811 | 1,537,877,250 | 0 | 0 | ||
| 1812 | 137,397,000 | 0 | 0 | ||
| 1813 | 358,785,000 | 0 | 0 | ||
| 1814 | 357,630,000 | 0 | 0 | ||
| 1815 | 453,962,000 | 0 | 0 | ||
| 1816 | 302,447,250 | 0 | 0 | ||
| 1817 | 382,866,750 | 0 | 0 | ||
| 1818 | 184,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1819 | 81,585,000 | 0 | 0 | ||
| 1820 | 169,545,600 | 0 | 0 | ||
| 1821 | 5,906,500 | 0 | 0 | ||
| 1822 | 11,057,400 | 0 | 0 | ||
| 1823 | 186,480,000 | 0 | 0 | ||
| 1824 | 23,310,000 | 0 | 0 | ||
| 1825 | 1,116,500 | 0 | 0 | ||
| 1826 | 132,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1827 | 157,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1828 | 132,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1829 | 132,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1830 | 132,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1831 | 132,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1832 | 17,010,000 | 0 | 0 | ||
| 1833 | 834,750 | 0 | 0 | ||
| 1834 | 50,531,250 | 0 | 0 | ||
| 1835 | 177,912,000 | 0 | 0 | ||
| 1836 | 325,237,500 | 0 | 0 | ||
| 1837 | 186,000 | 0 | 0 | ||
| 1838 | 396,900 | 0 | 0 | ||
| 1839 | 32,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1840 | 36,225,000 | 0 | 0 | ||
| 1841 | 9,174,000 | 0 | 0 | ||
| 1842 | 33,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1843 | 11,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1844 | 36,067,500 | 0 | 0 | ||
| 1845 | 45,870,000 | 0 | 0 | ||
| 1846 | 55,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1847 | 7,635,600 | 0 | 0 | ||
| 1848 | 14,817,600 | 0 | 0 | ||
| 1849 | 3,522,000 | 0 | 0 | ||
| 1850 | 14,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1851 | 37,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1852 | 4,095,000 | 0 | 0 | ||
| 1853 | 13,840,000 | 0 | 0 | ||
| 1854 | 408,000 | 0 | 0 | ||
| 1855 | 21,375,000 | 0 | 0 | ||
| 1856 | 1,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1857 | 16,047,000 | 0 | 0 | ||
| 1858 | 7,575,000 | 0 | 0 | ||
| 1859 | 1,392,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1860 | 127,500 | 0 | 0 | ||
| 1861 | 170,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1862 | 22,401,000 | 0 | 0 | ||
| 1863 | 4,770,000 | 0 | 0 | ||
| 1864 | 711,000 | 0 | 0 | ||
| 1865 | 88,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1866 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1867 | 132,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1868 | 6,228,000 | 0 | 0 | ||
| 1869 | 1,260,000 | 0 | 0 | ||
| 1870 | 385,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1871 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1872 | 119,340,000 | 0 | 0 | ||
| 1873 | 88,288,200 | 0 | 0 | ||
| 1874 | 18,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1875 | 154,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1876 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1877 | 10,080,000 | 0 | 0 | ||
| 1878 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1879 | 27,390,000 | 0 | 0 | ||
| 1880 | 287,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1881 | 540,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1882 | 612,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1883 | 24,696,000 | 0 | 0 | ||
| 1884 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1885 | 70,250,040 | 0 | 0 | ||
| 1886 | 147,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1887 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1888 | 378,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1889 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1890 | 690,000 | 0 | 0 | ||
| 1891 | 4,860,000 | 0 | 0 | ||
| 1892 | 10,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1893 | 10,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1894 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1895 | 40,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1896 | 32,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1897 | 20,966,400 | 0 | 0 | ||
| 1898 | 8,085,000 | 0 | 0 | ||
| 1899 | 15,708,000 | 0 | 0 | ||
| 1900 | 32,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1901 | 10,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1902 | 7,100,100 | 0 | 0 | ||
| 1903 | 32,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1904 | 10,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1905 | 43,680,000 | 0 | 0 | ||
| 1906 | 32,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1907 | 8,190,000 | 0 | 0 | ||
| 1908 | 20,386,800 | 0 | 0 | ||
| 1909 | 20,966,400 | 0 | 0 | ||
| 1910 | 13,104,000 | 0 | 0 | ||
| 1911 | 8,287,650 | 0 | 0 | ||
| 1912 | 9,172,800 | 0 | 0 | ||
| 1913 | 65,520,000 | 0 | 0 | ||
| 1914 | 4,387,950 | 0 | 0 | ||
| 1915 | 32,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1916 | 87,360,000 | 0 | 0 | ||
| 1917 | 131,040,000 | 0 | 0 | ||
| 1918 | 11,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1919 | 9,135,000 | 0 | 0 | ||
| 1920 | 14,773,500 | 0 | 0 | ||
| 1921 | 17,896,200 | 0 | 0 | ||
| 1922 | 62,899,200 | 0 | 0 | ||
| 1923 | 8,864,100 | 0 | 0 | ||
| 1924 | 61,992,000 | 0 | 0 | ||
| 1925 | 10,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1926 | 9,744,000 | 0 | 0 | ||
| 1927 | 21,840,000 | 0 | 0 | ||
| 1928 | 8,117,550 | 0 | 0 | ||
| 1929 | 17,342,850 | 0 | 0 | ||
| 1930 | 148,995,000 | 0 | 0 | ||
| 1931 | 9,135,000 | 0 | 0 | ||
| 1932 | 17,342,850 | 0 | 0 | ||
| 1933 | 39,529,560 | 0 | 0 | ||
| 1934 | 39,529,560 | 0 | 0 | ||
| 1935 | 39,529,560 | 0 | 0 | ||
| 1936 | 21,840,000 | 0 | 0 | ||
| 1937 | 7,854,000 | 0 | 0 | ||
| 1938 | 125,798,400 | 0 | 0 | ||
| 1939 | 8,085,000 | 0 | 0 | ||
| 1940 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1941 | 32,470,200 | 0 | 0 | ||
| 1942 | 51,702,000 | 0 | 0 | ||
| 1943 | 9,172,800 | 0 | 0 | ||
| 1944 | 18,270,000 | 0 | 0 | ||
| 1945 | 39,529,560 | 0 | 0 | ||
| 1946 | 102,337,200 | 0 | 0 | ||
| 1947 | 7,760,550 | 0 | 0 | ||
| 1948 | 10,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1949 | 8,647,065 | 0 | 0 | ||
| 1950 | 16,989,000 | 0 | 0 | ||
| 1951 | 10,371,900 | 0 | 0 | ||
| 1952 | 10,597,650 | 0 | 0 | ||
| 1953 | 13,060,000 | 0 | 0 | ||
| 1954 | 12,447,750 | 0 | 0 | ||
| 1955 | 4,932,000 | 0 | 0 | ||
| 1956 | 5,564,000 | 0 | 0 | ||
| 1957 | 10,483,200 | 0 | 0 | ||
| 1958 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1959 | 77,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1960 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1961 | 10,249,080 | 0 | 0 | ||
| 1962 | 147,020,832 | 0 | 0 | ||
| 1963 | 497,000 | 0 | 0 | ||
| 1964 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 1965 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 1966 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 1967 | 5,513,000 | 0 | 0 | ||
| 1968 | 114,347,520 | 0 | 0 | ||
| 1969 | 9,437,400 | 0 | 0 | ||
| 1970 | 19,740,000 | 0 | 0 | ||
| 1971 | 37,380,000 | 0 | 0 | ||
| 1972 | 247,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1973 | 1,848,000 | 0 | 0 | ||
| 1974 | 1,710,000 | 0 | 0 | ||
| 1975 | 1,848,000 | 0 | 0 | ||
| 1976 | 1,712,000 | 0 | 0 | ||
| 1977 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 1978 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 1979 | 449,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1980 | 444,780,000 | 0 | 0 | ||
| 1981 | 11,109,000 | 0 | 0 | ||
| 1982 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 1983 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 1984 | 1,181,250 | 0 | 0 | ||
| 1985 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1986 | 54,964,980 | 0 | 0 | ||
| 1987 | 109,929,960 | 0 | 0 | ||
| 1988 | 294,000 | 0 | 0 | ||
| 1989 | 393,750 | 0 | 0 | ||
| 1990 | 131,184,000 | 0 | 0 | ||
| 1991 | 52,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1992 | 57,599,850 | 0 | 0 | ||
| 1993 | 53,999,925 | 0 | 0 | ||
| 1994 | 36,023,400 | 0 | 0 | ||
| 1995 | 22,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1996 | 13,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1997 | 156,531,264 | 0 | 0 | ||
| 1998 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 1999 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 2000 | 4,769,520 | 0 | 0 | ||
| 2001 | 402,000 | 0 | 0 | ||
| 2002 | 402,000 | 0 | 0 | ||
| 2003 | 816,900 | 0 | 0 | ||
| 2004 | 921,900 | 0 | 0 | ||
| 2005 | 1,844,850 | 0 | 0 | ||
| 2006 | 1,844,850 | 0 | 0 | ||
| 2007 | 1,132,950 | 0 | 0 | ||
| 2008 | 1,358,700 | 0 | 0 | ||
| 2009 | 884,100 | 0 | 0 | ||
| 2010 | 15,088,500 | 0 | 0 | ||
| 2011 | 10,083,840 | 0 | 0 | ||
| 2012 | 16,293,690 | 0 | 0 | ||
| 2013 | 13,986,000 | 0 | 0 | ||
| 2014 | 19,580,400 | 0 | 0 | ||
| 2015 | 26,573,400 | 0 | 0 | ||
| 2016 | 16,013,970 | 0 | 0 | ||
| 2017 | 16,013,970 | 0 | 0 | ||
| 2018 | 19,580,400 | 0 | 0 | ||
| 2019 | 13,986,000 | 0 | 0 | ||
| 2020 | 85,314,600 | 0 | 0 | ||
| 2021 | 5,843,250 | 0 | 0 | ||
| 2022 | 1,631,700 | 0 | 0 | ||
| 2023 | 1,631,700 | 0 | 0 | ||
| 2024 | 58,741,200 | 0 | 0 | ||
| 2025 | 8,988,000 | 0 | 0 | ||
| 2026 | 156,531,360 | 0 | 0 | ||
| 2027 | 75,524,400 | 0 | 0 | ||
| 2028 | 104,895,000 | 0 | 0 | ||
| 2029 | 293,706,000 | 0 | 0 | ||
| 2030 | 61,538,400 | 0 | 0 | ||
| 2031 | 867,132,000 | 0 | 0 | ||
| 2032 | 111,888,000 | 0 | 0 | ||
| 2033 | 167,832,000 | 0 | 0 | ||
| 2034 | 307,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2035 | 293,706,000 | 0 | 0 | ||
| 2036 | 403,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2037 | 16,537,600 | 0 | 0 | ||
| 2038 | 16,537,600 | 0 | 0 | ||
| 2039 | 1,118,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2040 | 30,769,200 | 0 | 0 | ||
| 2041 | 44,056,200 | 0 | 0 | ||
| 2042 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 2043 | 415,000 | 0 | 0 | ||
| 2044 | 1,176,000 | 0 | 0 | ||
| 2045 | 929,000 | 0 | 0 | ||
| 2046 | 1,079,250 | 0 | 0 | ||
| 2047 | 1,079,250 | 0 | 0 | ||
| 2048 | 1,079,250 | 0 | 0 | ||
| 2049 | 402,000 | 0 | 0 | ||
| 2050 | 866,829,600 | 0 | 0 | ||
| 2051 | 1,522,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2052 | 952,875,000 | 0 | 0 | ||
| 2053 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2054 | 496,387,500 | 0 | 0 | ||
| 2055 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2056 | 1,270,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2057 | 23,781,120 | 0 | 0 | ||
| 2058 | 497,000 | 0 | 0 | ||
| 2059 | 402,000 | 0 | 0 | ||
| 2060 | 2,310,000 | 0 | 0 | ||
| 2061 | 7,015,620 | 0 | 0 | ||
| 2062 | 7,020,000 | 0 | 0 | ||
| 2063 | 3,655,530 | 0 | 0 | ||
| 2064 | 4,944,450 | 0 | 0 | ||
| 2065 | 3,738,000 | 0 | 0 | ||
| 2066 | 7,477,680 | 0 | 0 | ||
| 2067 | 7,476,000 | 0 | 0 | ||
| 2068 | 6,769,500 | 0 | 0 | ||
| 2069 | 4,714,500 | 0 | 0 | ||
| 2070 | 7,030,800 | 0 | 0 | ||
| 2071 | 7,477,680 | 0 | 0 | ||
| 2072 | 3,438,750 | 0 | 0 | ||
| 2073 | 3,528,000 | 0 | 0 | ||
| 2074 | 6,879,180 | 0 | 0 | ||
| 2075 | 3,858,630 | 0 | 0 | ||
| 2076 | 3,832,500 | 0 | 0 | ||
| 2077 | 7,717,260 | 0 | 0 | ||
| 2078 | 6,694,800 | 0 | 0 | ||
| 2079 | 4,032,000 | 0 | 0 | ||
| 2080 | 17,539,200 | 0 | 0 | ||
| 2081 | 3,738,000 | 0 | 0 | ||
| 2082 | 3,858,990 | 0 | 0 | ||
| 2083 | 3,215,490 | 0 | 0 | ||
| 2084 | 14,112,000 | 0 | 0 | ||
| 2085 | 388,250 | 0 | 0 | ||
| 2086 | 1,540,000 | 0 | 0 | ||
| 2087 | 2,022,000 | 0 | 0 | ||
| 2088 | 2,341,500 | 0 | 0 | ||
| 2089 | 17,325,000 | 0 | 0 | ||
| 2090 | 3,045,000 | 0 | 0 | ||
| 2091 | 1,785,000 | 0 | 0 | ||
| 2092 | 1,384,000 | 0 | 0 | ||
| 2093 | 38,976,000 | 0 | 0 | ||
| 2094 | 4,405,840 | 0 | 0 | ||
| 2095 | 7,540,000 | 0 | 0 | ||
| 2096 | 2,709,500 | 0 | 0 | ||
| 2097 | 1,566,500 | 0 | 0 | ||
| 2098 | 14,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2099 | 388,500 | 0 | 0 | ||
| 2100 | 1,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2101 | 10,710,000 | 0 | 0 | ||
| 2102 | 14,700,800 | 0 | 0 | ||
| 2103 | 1,986,500 | 0 | 0 | ||
| 2104 | 27,669,600 | 0 | 0 | ||
| 2105 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 2106 | 497,000 | 0 | 0 | ||
| 2107 | 402,000 | 0 | 0 | ||
| 2108 | 420,000 | 0 | 0 | ||
| 2109 | 11,304,000 | 0 | 0 | ||
| 2110 | 402,250 | 0 | 0 | ||
| 2111 | 54,494,640 | 0 | 0 | ||
| 2112 | 50,327,200 | 0 | 0 | ||
| 2113 | 497,000 | 0 | 0 | ||
| 2114 | 144,270,000 | 0 | 0 | ||
| 2115 | 73,379,250 | 0 | 0 | ||
| 2116 | 83,757,240 | 0 | 0 | ||
| 2117 | 408,000 | 0 | 0 | ||
| 2118 | 408,000 | 0 | 0 | ||
| 2119 | 367,500 | 0 | 0 | ||
| 2120 | 617,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2121 | 23,026,500 | 0 | 0 | ||
| 2122 | 7,833,000 | 0 | 0 | ||
| 2123 | 752,220,000 | 0 | 0 | ||
| 2124 | 792,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2125 | 30,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2126 | 27,001,800 | 0 | 0 | ||
| 2127 | 29,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2128 | 518,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2129 | 24,975,000 | 0 | 0 | ||
| 2130 | 401,250 | 0 | 0 | ||
| 2131 | 297,780 | 0 | 0 | ||
| 2132 | 3,093,200 | 0 | 0 | ||
| 2133 | 3,990,000 | 0 | 0 | ||
| 2134 | 11,686,500 | 0 | 0 | ||
| 2135 | 5,955,600 | 0 | 0 | ||
| 2136 | 5,955,600 | 0 | 0 | ||
| 2137 | 446,670,000 | 0 | 0 | ||
| 2138 | 178,668,000 | 0 | 0 | ||
| 2139 | 14,889,000 | 0 | 0 | ||
| 2140 | 47,033,280 | 0 | 0 | ||
| 2141 | 5,955,600 | 0 | 0 | ||
| 2142 | 89,334,000 | 0 | 0 | ||
| 2143 | 208,446,000 | 0 | 0 | ||
| 2144 | 148,890,000 | 0 | 0 | ||
| 2145 | 6,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2146 | 428,000 | 0 | 0 | ||
| 2147 | 393,750 | 0 | 0 | ||
| 2148 | 41,088,000 | 0 | 0 | ||
| 2149 | 27,479,040 | 0 | 0 | ||
| 2150 | 388,250 | 0 | 0 | ||
| 2151 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 2152 | 497,000 | 0 | 0 | ||
| 2153 | 1,824,228,000 | 0 | 0 | ||
| 2154 | 3,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2155 | 546,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2156 | 111,283,200 | 0 | 0 | ||
| 2157 | 110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2158 | 540,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2159 | 150,825,024 | 0 | 0 | ||
| 2160 | 3,496,500 | 0 | 0 | ||
| 2161 | 250,135,200 | 0 | 0 | ||
| 2162 | 11,165,952 | 0 | 0 | ||
| 2163 | 1,464,000 | 0 | 0 | ||
| 2164 | 34,764,000 | 0 | 0 | ||
| 2165 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2166 | 147,636,216 | 0 | 0 | ||
| 2167 | 1,248,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2168 | 23,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2169 | 1,590,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2170 | 1,451,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2171 | 6,993,000 | 0 | 0 | ||
| 2172 | 12,765,900 | 0 | 0 | ||
| 2173 | 8,316,000 | 0 | 0 | ||
| 2174 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2175 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2176 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2177 | 33,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2178 | 67,199,904 | 0 | 0 | ||
| 2179 | 5,959,800 | 0 | 0 | ||
| 2180 | 165,690,000 | 0 | 0 | ||
| 2181 | 87,444,000 | 0 | 0 | ||
| 2182 | 10,550,400 | 0 | 0 | ||
| 2183 | 84,501,250 | 0 | 0 | ||
| 2184 | 84,501,250 | 0 | 0 | ||
| 2185 | 84,501,250 | 0 | 0 | ||
| 2186 | 14,185,500 | 0 | 0 | ||
| 2187 | 64,942,500 | 0 | 0 | ||
| 2188 | 28,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2189 | 89,617,500 | 0 | 0 | ||
| 2190 | 74,875,500 | 0 | 0 | ||
| 2191 | 74,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2192 | 3,487,000 | 0 | 0 | ||
| 2193 | 3,487,000 | 0 | 0 | ||
| 2194 | 3,487,000 | 0 | 0 | ||
| 2195 | 3,487,000 | 0 | 0 | ||
| 2196 | 3,487,000 | 0 | 0 | ||
| 2197 | 3,487,000 | 0 | 0 | ||
| 2198 | 17,249,760 | 0 | 0 | ||
| 2199 | 1,900,710,000 | 0 | 0 | ||
| 2200 | 978,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2201 | 55,106,100 | 0 | 0 | ||
| 2202 | 299,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2203 | 613,372,680 | 0 | 0 | ||
| 2204 | 527,982,000 | 0 | 0 | ||
| 2205 | 50,946,000 | 0 | 0 | ||
| 2206 | 58,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2207 | 27,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2208 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2209 | 316,338,750 | 0 | 0 | ||
| 2210 | 944,280,000 | 0 | 0 | ||
| 2211 | 2,528,715,000 | 0 | 0 | ||
| 2212 | 1,761,616,500 | 0 | 0 | ||
| 2213 | 108,990,000 | 0 | 0 | ||
| 2214 | 34,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2215 | 381,087,000 | 0 | 0 | ||
| 2216 | 1,800,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2217 | 163,212,000 | 0 | 0 | ||
| 2218 | 16,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2219 | 1,168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2220 | 39,564,000 | 0 | 0 | ||
| 2221 | 15,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2222 | 57,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2223 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2224 | 45,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2225 | 1,854,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2226 | 1,197,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2227 | 294,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2228 | 264,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2229 | 27,489,000 | 0 | 0 | ||
| 2230 | 946,000 | 0 | 0 | ||
| 2231 | 19,593,000 | 0 | 0 | ||
| 2232 | 19,593,000 | 0 | 0 | ||
| 2233 | 24,318,000 | 0 | 0 | ||
| 2234 | 238,875,000 | 0 | 0 | ||
| 2235 | 67,567,500 | 0 | 0 | ||
| 2236 | 32,659,200 | 0 | 0 | ||
| 2237 | 95,004,000 | 0 | 0 | ||
| 2238 | 862,890,000 | 0 | 0 | ||
| 2239 | 450,397,500 | 0 | 0 | ||
| 2240 | 93,859,500 | 0 | 0 | ||
| 2241 | 85,068,900 | 0 | 0 | ||
| 2242 | 90,540,450 | 0 | 0 | ||
| 2243 | 224,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2244 | 73,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2245 | 1,929,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2246 | 22,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2247 | 7,328,000 | 0 | 0 | ||
| 2248 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2249 | 15,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2250 | 64,864,800 | 0 | 0 | ||
| 2251 | 5,086,400 | 0 | 0 | ||
| 2252 | 8,640,000 | 0 | 0 | ||
| 2253 | 184,162,000 | 0 | 0 | ||
| 2254 | 136,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2255 | 135,912,000 | 0 | 0 | ||
| 2256 | 19,099,500 | 0 | 0 | ||
| 2257 | 30,620,100 | 0 | 0 | ||
| 2258 | 19,099,500 | 0 | 0 | ||
| 2259 | 82,530,000 | 0 | 0 | ||
| 2260 | 39,259,500 | 0 | 0 | ||
| 2261 | 39,259,500 | 0 | 0 | ||
| 2262 | 34,860,000 | 0 | 0 | ||
| 2263 | 39,259,500 | 0 | 0 | ||
| 2264 | 34,860,000 | 0 | 0 | ||
| 2265 | 74,077,500 | 0 | 0 | ||
| 2266 | 89,964,000 | 0 | 0 | ||
| 2267 | 3,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2268 | 217,728,000 | 0 | 0 | ||
| 2269 | 55,933,500 | 0 | 0 | ||
| 2270 | 47,470,500 | 0 | 0 | ||
| 2271 | 392,955,000 | 0 | 0 | ||
| 2272 | 184,779,000 | 0 | 0 | ||
| 2273 | 145,705,000 | 0 | 0 | ||
| 2274 | 234,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2275 | 292,233,600 | 0 | 0 | ||
| 2276 | 382,636,800 | 0 | 0 | ||
| 2277 | 555,660,000 | 0 | 0 | ||
| 2278 | 69,465,000 | 0 | 0 | ||
| 2279 | 166,666,500 | 0 | 0 | ||
| 2280 | 613,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2281 | 290,062,500 | 0 | 0 | ||
| 2282 | 2,597,175,000 | 0 | 0 | ||
| 2283 | 293,475,000 | 0 | 0 | ||
| 2284 | 59,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2285 | 59,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2286 | 59,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2287 | 107,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2288 | 338,486,400 | 0 | 0 | ||
| 2289 | 970,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2290 | 918,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2291 | 450,397,500 | 0 | 0 | ||
| 2292 | 1,254,000 | 0 | 0 | ||
| 2293 | 396,000 | 0 | 0 | ||
| 2294 | 33,045,600 | 0 | 0 | ||
| 2295 | 15,813,000 | 0 | 0 | ||
| 2296 | 13,591,200 | 0 | 0 | ||
| 2297 | 40,309,500 | 0 | 0 | ||
| 2298 | 19,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2299 | 6,552,000 | 0 | 0 | ||
| 2300 | 8,780,000 | 0 | 0 | ||
| 2301 | 20,937,000 | 0 | 0 | ||
| 2302 | 34,209,000 | 0 | 0 | ||
| 2303 | 8,287,650 | 0 | 0 | ||
| 2304 | 17,808,000 | 0 | 0 | ||
| 2305 | 10,483,200 | 0 | 0 | ||
| 2306 | 8,190,000 | 0 | 0 | ||
| 2307 | 14,553,000 | 0 | 0 | ||
| 2308 | 6,174,000 | 0 | 0 | ||
| 2309 | 39,207,000 | 0 | 0 | ||
| 2310 | 21,319,200 | 0 | 0 | ||
| 2311 | 15,225,000 | 0 | 0 | ||
| 2312 | 10,752,000 | 0 | 0 | ||
| 2313 | 10,420,000 | 0 | 0 | ||
| 2314 | 14,470,000 | 0 | 0 | ||
| 2315 | 20,727,000 | 0 | 0 | ||
| 2316 | 38,359,000 | 0 | 0 | ||
| 2317 | 21,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2318 | 24,342,000 | 0 | 0 | ||
| 2319 | 69,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2320 | 19,555,200 | 0 | 0 | ||
| 2321 | 17,400,600 | 0 | 0 | ||
| 2322 | 108,654,000 | 0 | 0 | ||
| 2323 | 419,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2324 | 850,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2325 | 439,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2326 | 24,480,000 | 0 | 0 | ||
| 2327 | 27,273,750 | 0 | 0 | ||
| 2328 | 47,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2329 | 46,788,000 | 0 | 0 | ||
| 2330 | 30,030,000 | 0 | 0 | ||
| 2331 | 456,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2332 | 28,425,600 | 0 | 0 | ||
| 2333 | 123,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2334 | 2,835,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2335 | 1,399,686,750 | 0 | 0 | ||
| 2336 | 19,110,000 | 0 | 0 | ||
| 2337 | 20,884,500 | 0 | 0 | ||
| 2338 | 15,765,750 | 0 | 0 | ||
| 2339 | 13,387,500 | 0 | 0 | ||
| 2340 | 33,232,500 | 0 | 0 | ||
| 2341 | 23,719,500 | 0 | 0 | ||
| 2342 | 11,833,500 | 0 | 0 | ||
| 2343 | 2,152,500 | 0 | 0 | ||
| 2344 | 405,174,000 | 0 | 0 | ||
| 2345 | 20,569,500 | 0 | 0 | ||
| 2346 | 12,131,910 | 0 | 0 | ||
| 2347 | 31,059,000 | 0 | 0 | ||
| 2348 | 18,030,600 | 0 | 0 | ||
| 2349 | 22,176,000 | 0 | 0 | ||
| 2350 | 15,813,000 | 0 | 0 | ||
| 2351 | 47,470,500 | 0 | 0 | ||
| 2352 | 10,242,666 | 0 | 0 | ||
| 2353 | 46,410,000 | 0 | 0 | ||
| 2354 | 17,598,000 | 0 | 0 | ||
| 2355 | 21,168,000 | 0 | 0 | ||
| 2356 | 18,721,500 | 0 | 0 | ||
| 2357 | 14,017,500 | 0 | 0 | ||
| 2358 | 19,372,500 | 0 | 0 | ||
| 2359 | 47,964,000 | 0 | 0 | ||
| 2360 | 24,948,000 | 0 | 0 | ||
| 2361 | 28,482,300 | 0 | 0 | ||
| 2362 | 10,914,750 | 0 | 0 | ||
| 2363 | 11,226,600 | 0 | 0 | ||
| 2364 | 44,063,250 | 0 | 0 | ||
| 2365 | 45,391,500 | 0 | 0 | ||
| 2366 | 15,057,000 | 0 | 0 | ||
| 2367 | 25,326,000 | 0 | 0 | ||
| 2368 | 54,432,000 | 0 | 0 | ||
| 2369 | 42,796,110 | 0 | 0 | ||
| 2370 | 8,542,800 | 0 | 0 | ||
| 2371 | 58,401,000 | 0 | 0 | ||
| 2372 | 204,435,000 | 0 | 0 | ||
| 2373 | 86,310,000 | 0 | 0 | ||
| 2374 | 86,310,000 | 0 | 0 | ||
| 2375 | 86,310,000 | 0 | 0 | ||
| 2376 | 56,889,000 | 0 | 0 | ||
| 2377 | 56,889,000 | 0 | 0 | ||
| 2378 | 56,889,000 | 0 | 0 | ||
| 2379 | 11,592,000 | 0 | 0 | ||
| 2380 | 7,644,000 | 0 | 0 | ||
| 2381 | 185,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2382 | 185,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2383 | 185,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2384 | 140,364,000 | 0 | 0 | ||
| 2385 | 140,364,000 | 0 | 0 | ||
| 2386 | 140,364,000 | 0 | 0 | ||
| 2387 | 15,183,000 | 0 | 0 | ||
| 2388 | 3,129,840,000 | 0 | 0 | ||
| 2389 | 2,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2390 | 39,558,750 | 0 | 0 | ||
| 2391 | 110,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2392 | 1,034,402,250 | 0 | 0 | ||
| 2393 | 929,460,000 | 0 | 0 | ||
| 2394 | 362,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2395 | 370,062,000 | 0 | 0 | ||
| 2396 | 3,104,640,000 | 0 | 0 | ||
| 2397 | 68,544,000 | 0 | 0 | ||
| 2398 | 835,380,000 | 0 | 0 | ||
| 2399 | 929,775,000 | 0 | 0 | ||
| 2400 | 95,022,900 | 0 | 0 | ||
| 2401 | 1,365,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2402 | 122,482,500 | 0 | 0 | ||
| 2403 | 61,845,000 | 0 | 0 | ||
| 2404 | 66,465,000 | 0 | 0 | ||
| 2405 | 367,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2406 | 921,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2407 | 87,097,500 | 0 | 0 | ||
| 2408 | 106,365,000 | 0 | 0 | ||
| 2409 | 106,365,000 | 0 | 0 | ||
| 2410 | 25,380,000 | 0 | 0 | ||
| 2411 | 645,288,000 | 0 | 0 | ||
| 2412 | 352,632,000 | 0 | 0 | ||
| 2413 | 96,768,000 | 0 | 0 | ||
| 2414 | 949,462,500 | 0 | 0 | ||
| 2415 | 1,455,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2416 | 109,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2417 | 789,547,500 | 0 | 0 | ||
| 2418 | 797,790,000 | 0 | 0 | ||
| 2419 | 18,795,000 | 0 | 0 | ||
| 2420 | 533,820,000 | 0 | 0 | ||
| 2421 | 718,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2422 | 539,280,000 | 0 | 0 | ||
| 2423 | 753,312,000 | 0 | 0 | ||
| 2424 | 1,309,665,000 | 0 | 0 | ||
| 2425 | 10,245,000 | 0 | 0 | ||
| 2426 | 5,492,775 | 0 | 0 | ||
| 2427 | 6,501,025 | 0 | 0 | ||
| 2428 | 21,391,095 | 0 | 0 | ||
| 2429 | 12,460,224 | 0 | 0 | ||
| 2430 | 21,644,600 | 0 | 0 | ||
| 2431 | 12,294,000 | 0 | 0 | ||
| 2432 | 5,663,196 | 0 | 0 | ||
| 2433 | 11,695,320 | 0 | 0 | ||
| 2434 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2435 | 25,641,000 | 0 | 0 | ||
| 2436 | 13,986,000 | 0 | 0 | ||
| 2437 | 17,955,000 | 0 | 0 | ||
| 2438 | 6,995,175 | 0 | 0 | ||
| 2439 | 15,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2440 | 14,427,000 | 0 | 0 | ||
| 2441 | 45,622,080 | 0 | 0 | ||
| 2442 | 15,034,950 | 0 | 0 | ||
| 2443 | 7,136,500 | 0 | 0 | ||
| 2444 | 24,420,000 | 0 | 0 | ||
| 2445 | 1,417,815,000 | 0 | 0 | ||
| 2446 | 16,317,000 | 0 | 0 | ||
| 2447 | 14,217,530 | 0 | 0 | ||
| 2448 | 98,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2449 | 158,193,000 | 0 | 0 | ||
| 2450 | 31,636,500 | 0 | 0 | ||
| 2451 | 1,139,670,000 | 0 | 0 | ||
| 2452 | 147,262,500 | 0 | 0 | ||
| 2453 | 5,827,500 | 0 | 0 | ||
| 2454 | 10,815,000 | 0 | 0 | ||
| 2455 | 4,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2456 | 13,986,000 | 0 | 0 | ||
| 2457 | 13,986,000 | 0 | 0 | ||
| 2458 | 13,986,000 | 0 | 0 | ||
| 2459 | 34,965,000 | 0 | 0 | ||
| 2460 | 29,370,600 | 0 | 0 | ||
| 2461 | 11,655,000 | 0 | 0 | ||
| 2462 | 21,249,740 | 0 | 0 | ||
| 2463 | 34,965,000 | 0 | 0 | ||
| 2464 | 13,854,456 | 0 | 0 | ||
| 2465 | 11,655,000 | 0 | 0 | ||
| 2466 | 11,655,000 | 0 | 0 | ||
| 2467 | 11,655,000 | 0 | 0 | ||
| 2468 | 29,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2469 | 17,482,500 | 0 | 0 | ||
| 2470 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2471 | 7,087,500 | 0 | 0 | ||
| 2472 | 25,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2473 | 125,475,000 | 0 | 0 | ||
| 2474 | 11,655,000 | 0 | 0 | ||
| 2475 | 69,932,700 | 0 | 0 | ||
| 2476 | 11,156,100 | 0 | 0 | ||
| 2477 | 31,874,610 | 0 | 0 | ||
| 2478 | 17,482,500 | 0 | 0 | ||
| 2479 | 23,310,000 | 0 | 0 | ||
| 2480 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2481 | 171,642,240 | 0 | 0 | ||
| 2482 | 52,269,000 | 0 | 0 | ||
| 2483 | 1,185,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2484 | 86,247,000 | 0 | 0 | ||
| 2485 | 1,739,325,000 | 0 | 0 | ||
| 2486 | 158,130,000 | 0 | 0 | ||
| 2487 | 41,265,000 | 0 | 0 | ||
| 2488 | 497,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2489 | 37,978,500 | 0 | 0 | ||
| 2490 | 39,798,500 | 0 | 0 | ||
| 2491 | 37,978,500 | 0 | 0 | ||
| 2492 | 633,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2493 | 65,488,500 | 0 | 0 | ||
| 2494 | 1,762,320,000 | 0 | 0 | ||
| 2495 | 569,520,000 | 0 | 0 | ||
| 2496 | 221,497,500 | 0 | 0 | ||
| 2497 | 113,935,500 | 0 | 0 | ||
| 2498 | 75,957,000 | 0 | 0 | ||
| 2499 | 254,940,000 | 0 | 0 | ||
| 2500 | 21,990,540 | 0 | 0 | ||
| 2501 | 692,838,550 | 0 | 0 | ||
| 2502 | 251,580,000 | 0 | 0 | ||
| 2503 | 47,229,820 | 0 | 0 | ||
| 2504 | 41,937,000 | 0 | 0 | ||
| 2505 | 61,582,500 | 0 | 0 | ||
| 2506 | 85,806,000 | 0 | 0 | ||
| 2507 | 6,237,000 | 0 | 0 | ||
| 2508 | 11,508,000 | 0 | 0 | ||
| 2509 | 220,731,000 | 0 | 0 | ||
| 2510 | 440,832,000 | 0 | 0 | ||
| 2511 | 14,200,272 | 0 | 0 | ||
| 2512 | 11,803,235 | 0 | 0 | ||
| 2513 | 11,884,950 | 0 | 0 | ||
| 2514 | 11,319,000 | 0 | 0 | ||
| 2515 | 10,469,010 | 0 | 0 | ||
| 2516 | 11,884,920 | 0 | 0 | ||
| 2517 | 11,710,080 | 0 | 0 | ||
| 2518 | 11,833,560 | 0 | 0 | ||
| 2519 | 11,833,520 | 0 | 0 | ||
| 2520 | 11,833,440 | 0 | 0 | ||
| 2521 | 12,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2522 | 13,986,000 | 0 | 0 | ||
| 2523 | 11,363,500 | 0 | 0 | ||
| 2524 | 11,833,560 | 0 | 0 | ||
| 2525 | 11,318,880 | 0 | 0 | ||
| 2526 | 6,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2527 | 11,814,600 | 0 | 0 | ||
| 2528 | 7,130,970 | 0 | 0 | ||
| 2529 | 13,759,200 | 0 | 0 | ||
| 2530 | 11,576,280 | 0 | 0 | ||
| 2531 | 14,261,940 | 0 | 0 | ||
| 2532 | 11,363,500 | 0 | 0 | ||
| 2533 | 11,268,880 | 0 | 0 | ||
| 2534 | 14,261,940 | 0 | 0 | ||
| 2535 | 7,130,970 | 0 | 0 | ||
| 2536 | 11,884,950 | 0 | 0 | ||
| 2537 | 13,582,800 | 0 | 0 | ||
| 2538 | 11,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2539 | 12,039,360 | 0 | 0 | ||
| 2540 | 14,200,272 | 0 | 0 | ||
| 2541 | 14,261,940 | 0 | 0 | ||
| 2542 | 11,833,560 | 0 | 0 | ||
| 2543 | 96,295,500 | 0 | 0 | ||
| 2544 | 74,208,750 | 0 | 0 | ||
| 2545 | 65,730,000 | 0 | 0 | ||
| 2546 | 85,785,000 | 0 | 0 | ||
| 2547 | 58,684,500 | 0 | 0 | ||
| 2548 | 11,884,950 | 0 | 0 | ||
| 2549 | 55,860,000 | 0 | 0 | ||
| 2550 | 13,912,500 | 0 | 0 | ||
| 2551 | 13,860,000 | 0 | 0 | ||
| 2552 | 369,526,500 | 0 | 0 | ||
| 2553 | 192,591,000 | 0 | 0 | ||
| 2554 | 130,662,000 | 0 | 0 | ||
| 2555 | 17,220,000 | 0 | 0 | ||
| 2556 | 130,662,000 | 0 | 0 | ||
| 2557 | 17,220,000 | 0 | 0 | ||
| 2558 | 97,996,500 | 0 | 0 | ||
| 2559 | 38,461,500 | 0 | 0 | ||
| 2560 | 27,461,510 | 0 | 0 | ||
| 2561 | 16,500,960 | 0 | 0 | ||
| 2562 | 16,500,960 | 0 | 0 | ||
| 2563 | 16,500,960 | 0 | 0 | ||
| 2564 | 43,107,900 | 0 | 0 | ||
| 2565 | 12,316,464 | 0 | 0 | ||
| 2566 | 10,585,000 | 0 | 0 | ||
| 2567 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 2568 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 2569 | 12,025,000 | 0 | 0 | ||
| 2570 | 7,168,203 | 0 | 0 | ||
| 2571 | 12,316,464 | 0 | 0 | ||
| 2572 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 2573 | 10,112,040 | 0 | 0 | ||
| 2574 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 2575 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 2576 | 10,241,400 | 0 | 0 | ||
| 2577 | 6,342,900 | 0 | 0 | ||
| 2578 | 10,263,720 | 0 | 0 | ||
| 2579 | 10,263,720 | 0 | 0 | ||
| 2580 | 6,370,488 | 0 | 0 | ||
| 2581 | 6,370,488 | 0 | 0 | ||
| 2582 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 2583 | 6,185,025 | 0 | 0 | ||
| 2584 | 9,945,000 | 0 | 0 | ||
| 2585 | 7,168,200 | 0 | 0 | ||
| 2586 | 7,168,200 | 0 | 0 | ||
| 2587 | 6,024,384 | 0 | 0 | ||
| 2588 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 2589 | 6,370,488 | 0 | 0 | ||
| 2590 | 7,168,203 | 0 | 0 | ||
| 2591 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 2592 | 11,947,005 | 0 | 0 | ||
| 2593 | 6,407,064 | 0 | 0 | ||
| 2594 | 11,947,000 | 0 | 0 | ||
| 2595 | 11,670,840 | 0 | 0 | ||
| 2596 | 10,263,720 | 0 | 0 | ||
| 2597 | 11,695,425 | 0 | 0 | ||
| 2598 | 11,695,425 | 0 | 0 | ||
| 2599 | 11,695,425 | 0 | 0 | ||
| 2600 | 146,853,000 | 0 | 0 | ||
| 2601 | 93,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2602 | 37,878,500 | 0 | 0 | ||
| 2603 | 11,599,430 | 0 | 0 | ||
| 2604 | 34,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2605 | 45,664,290 | 0 | 0 | ||
| 2606 | 16,317,000 | 0 | 0 | ||
| 2607 | 5,092,500 | 0 | 0 | ||
| 2608 | 57,997,150 | 0 | 0 | ||
| 2609 | 75,524,400 | 0 | 0 | ||
| 2610 | 453,558,000 | 0 | 0 | ||
| 2611 | 419,580,000 | 0 | 0 | ||
| 2612 | 102,564,000 | 0 | 0 | ||
| 2613 | 102,564,000 | 0 | 0 | ||
| 2614 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2615 | 220,281,000 | 0 | 0 | ||
| 2616 | 220,281,000 | 0 | 0 | ||
| 2617 | 220,279,500 | 0 | 0 | ||
| 2618 | 1,101,390,000 | 0 | 0 | ||
| 2619 | 125,874,000 | 0 | 0 | ||
| 2620 | 518,836,000 | 0 | 0 | ||
| 2621 | 582,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2622 | 57,290,625 | 0 | 0 | ||
| 2623 | 317,910,000 | 0 | 0 | ||
| 2624 | 188,435,520 | 0 | 0 | ||
| 2625 | 238,071,960 | 0 | 0 | ||
| 2626 | 140,378,000 | 0 | 0 | ||
| 2627 | 118,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2628 | 96,820,325 | 0 | 0 | ||
| 2629 | 30,710,000 | 0 | 0 | ||
| 2630 | 249,459,900 | 0 | 0 | ||
| 2631 | 249,459,900 | 0 | 0 | ||
| 2632 | 60,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2633 | 246,991,800 | 0 | 0 | ||
| 2634 | 78,826,000 | 0 | 0 | ||
| 2635 | 289,014,000 | 0 | 0 | ||
| 2636 | 26,932,500 | 0 | 0 | ||
| 2637 | 317,545,830 | 0 | 0 | ||
| 2638 | 11,057,400 | 0 | 0 | ||
| 2639 | 153,895,000 | 0 | 0 | ||
| 2640 | 145,904,640 | 0 | 0 | ||
| 2641 | 145,904,640 | 0 | 0 | ||
| 2642 | 25,950,650 | 0 | 0 | ||
| 2643 | 124,740,000 | 0 | 0 | ||
| 2644 | 338,331,900 | 0 | 0 | ||
| 2645 | 149,552,165 | 0 | 0 | ||
| 2646 | 11,619,600 | 0 | 0 | ||
| 2647 | 75,992,040 | 0 | 0 | ||
| 2648 | 66,341,000 | 0 | 0 | ||
| 2649 | 446,076,000 | 0 | 0 | ||
| 2650 | 1,183,140,000 | 0 | 0 | ||
| 2651 | 50,599,080 | 0 | 0 | ||
| 2652 | 50,599,080 | 0 | 0 | ||
| 2653 | 131,972,400 | 0 | 0 | ||
| 2654 | 1,094,205,100 | 0 | 0 | ||
| 2655 | 25,919,500 | 0 | 0 | ||
| 2656 | 274,670,000 | 0 | 0 | ||
| 2657 | 280,332,375 | 0 | 0 | ||
| 2658 | 11,196,800 | 0 | 0 | ||
| 2659 | 260,397,375 | 0 | 0 | ||
| 2660 | 14,703,300 | 0 | 0 | ||
| 2661 | 29,049,000 | 0 | 0 | ||
| 2662 | 163,155,000 | 0 | 0 | ||
| 2663 | 70,812,500 | 0 | 0 | ||
| 2664 | 149,436,000 | 0 | 0 | ||
| 2665 | 182,659,050 | 0 | 0 | ||
| 2666 | 558,140,000 | 0 | 0 | ||
| 2667 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 2668 | 85,239,000 | 0 | 0 | ||
| 2669 | 150,830,845 | 0 | 0 | ||
| 2670 | 65,452,500 | 0 | 0 | ||
| 2671 | 150,518,445 | 0 | 0 | ||
| 2672 | 83,275,500 | 0 | 0 | ||
| 2673 | 82,687,500 | 0 | 0 | ||
| 2674 | 309,676,000 | 0 | 0 | ||
| 2675 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2676 | 174,825,000 | 0 | 0 | ||
| 2677 | 153,846,000 | 0 | 0 | ||
| 2678 | 161,538,300 | 0 | 0 | ||
| 2679 | 336,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2680 | 187,094,925 | 0 | 0 | ||
| 2681 | 734,265,000 | 0 | 0 | ||
| 2682 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2683 | 1,071,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2684 | 2,436,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2685 | 950,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2686 | 174,825,000 | 0 | 0 | ||
| 2687 | 478,172,300 | 0 | 0 | ||
| 2688 | 619,352,000 | 0 | 0 | ||
| 2689 | 1,548,378,750 | 0 | 0 | ||
| 2690 | 271,922,820 | 0 | 0 | ||
| 2691 | 153,846,000 | 0 | 0 | ||
| 2692 | 343,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2693 | 3,465,000 | 0 | 0 | ||
| 2694 | 11,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2695 | 11,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2696 | 456,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2697 | 23,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2698 | 20,530,000 | 0 | 0 | ||
| 2699 | 10,617,500 | 0 | 0 | ||
| 2700 | 59,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2701 | 97,792,000 | 0 | 0 | ||
| 2702 | 44,730,000 | 0 | 0 | ||
| 2703 | 32,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2704 | 47,281,500 | 0 | 0 | ||
| 2705 | 15,125,000 | 0 | 0 | ||
| 2706 | 18,417,000 | 0 | 0 | ||
| 2707 | 15,488,250 | 0 | 0 | ||
| 2708 | 1,082,970,000 | 0 | 0 | ||
| 2709 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2710 | 72,651,000 | 0 | 0 | ||
| 2711 | 167,548,500 | 0 | 0 | ||
| 2712 | 126,420,000 | 0 | 0 | ||
| 2713 | 86,856,000 | 0 | 0 | ||
| 2714 | 209,790,000 | 0 | 0 | ||
| 2715 | 40,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2716 | 1,694,542,500 | 0 | 0 | ||
| 2717 | 427,044,750 | 0 | 0 | ||
| 2718 | 770,910,000 | 0 | 0 | ||
| 2719 | 637,035,000 | 0 | 0 | ||
| 2720 | 535,584,000 | 0 | 0 | ||
| 2721 | 595,056,000 | 0 | 0 | ||
| 2722 | 1,554,420,000 | 0 | 0 | ||
| 2723 | 133,035,000 | 0 | 0 | ||
| 2724 | 482,013,000 | 0 | 0 | ||
| 2725 | 55,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2726 | 407,820,000 | 0 | 0 | ||
| 2727 | 407,148,000 | 0 | 0 | ||
| 2728 | 188,580,000 | 0 | 0 | ||
| 2729 | 1,537,877,250 | 0 | 0 | ||
| 2730 | 137,397,000 | 0 | 0 | ||
| 2731 | 358,785,000 | 0 | 0 | ||
| 2732 | 357,630,000 | 0 | 0 | ||
| 2733 | 453,962,000 | 0 | 0 | ||
| 2734 | 302,447,250 | 0 | 0 | ||
| 2735 | 382,866,750 | 0 | 0 | ||
| 2736 | 184,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2737 | 81,585,000 | 0 | 0 | ||
| 2738 | 169,545,600 | 0 | 0 | ||
| 2739 | 5,906,500 | 0 | 0 | ||
| 2740 | 11,057,400 | 0 | 0 | ||
| 2741 | 186,480,000 | 0 | 0 | ||
| 2742 | 23,310,000 | 0 | 0 | ||
| 2743 | 1,116,500 | 0 | 0 | ||
| 2744 | 132,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2745 | 157,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2746 | 132,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2747 | 132,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2748 | 132,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2749 | 132,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2750 | 17,010,000 | 0 | 0 | ||
| 2751 | 834,750 | 0 | 0 | ||
| 2752 | 50,531,250 | 0 | 0 | ||
| 2753 | 177,912,000 | 0 | 0 | ||
| 2754 | 325,237,500 | 0 | 0 | ||
| 2755 | 186,000 | 0 | 0 | ||
| 2756 | 396,900 | 0 | 0 | ||
| 2757 | 32,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2758 | 36,225,000 | 0 | 0 | ||
| 2759 | 9,174,000 | 0 | 0 | ||
| 2760 | 33,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2761 | 11,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2762 | 36,067,500 | 0 | 0 | ||
| 2763 | 45,870,000 | 0 | 0 | ||
| 2764 | 55,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2765 | 7,635,600 | 0 | 0 | ||
| 2766 | 14,817,600 | 0 | 0 | ||
| 2767 | 3,522,000 | 0 | 0 | ||
| 2768 | 14,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2769 | 37,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2770 | 4,095,000 | 0 | 0 | ||
| 2771 | 13,840,000 | 0 | 0 | ||
| 2772 | 408,000 | 0 | 0 | ||
| 2773 | 21,375,000 | 0 | 0 | ||
| 2774 | 1,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2775 | 16,047,000 | 0 | 0 | ||
| 2776 | 7,575,000 | 0 | 0 | ||
| 2777 | 1,392,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2778 | 127,500 | 0 | 0 | ||
| 2779 | 170,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2780 | 22,401,000 | 0 | 0 | ||
| 2781 | 4,770,000 | 0 | 0 | ||
| 2782 | 711,000 | 0 | 0 | ||
| 2783 | 88,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2784 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2785 | 132,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2786 | 6,228,000 | 0 | 0 | ||
| 2787 | 1,260,000 | 0 | 0 | ||
| 2788 | 385,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2789 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2790 | 119,340,000 | 0 | 0 | ||
| 2791 | 88,288,200 | 0 | 0 | ||
| 2792 | 18,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2793 | 154,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2794 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2795 | 10,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2796 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2797 | 27,390,000 | 0 | 0 | ||
| 2798 | 287,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2799 | 540,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2800 | 612,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2801 | 24,696,000 | 0 | 0 | ||
| 2802 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2803 | 70,250,040 | 0 | 0 | ||
| 2804 | 147,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2805 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2806 | 378,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2807 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2808 | 690,000 | 0 | 0 | ||
| 2809 | 4,860,000 | 0 | 0 | ||
| 2810 | 10,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2811 | 10,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2812 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2813 | 40,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2814 | 32,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2815 | 20,966,400 | 0 | 0 | ||
| 2816 | 8,085,000 | 0 | 0 | ||
| 2817 | 15,708,000 | 0 | 0 | ||
| 2818 | 32,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2819 | 10,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2820 | 7,100,100 | 0 | 0 | ||
| 2821 | 32,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2822 | 10,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2823 | 43,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2824 | 32,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2825 | 8,190,000 | 0 | 0 | ||
| 2826 | 20,386,800 | 0 | 0 | ||
| 2827 | 20,966,400 | 0 | 0 | ||
| 2828 | 13,104,000 | 0 | 0 | ||
| 2829 | 8,287,650 | 0 | 0 | ||
| 2830 | 9,172,800 | 0 | 0 | ||
| 2831 | 65,520,000 | 0 | 0 | ||
| 2832 | 4,387,950 | 0 | 0 | ||
| 2833 | 32,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2834 | 87,360,000 | 0 | 0 | ||
| 2835 | 131,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2836 | 11,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2837 | 9,135,000 | 0 | 0 | ||
| 2838 | 14,773,500 | 0 | 0 | ||
| 2839 | 17,896,200 | 0 | 0 | ||
| 2840 | 62,899,200 | 0 | 0 | ||
| 2841 | 8,864,100 | 0 | 0 | ||
| 2842 | 61,992,000 | 0 | 0 | ||
| 2843 | 10,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2844 | 9,744,000 | 0 | 0 | ||
| 2845 | 21,840,000 | 0 | 0 | ||
| 2846 | 8,117,550 | 0 | 0 | ||
| 2847 | 17,342,850 | 0 | 0 | ||
| 2848 | 148,995,000 | 0 | 0 | ||
| 2849 | 9,135,000 | 0 | 0 | ||
| 2850 | 17,342,850 | 0 | 0 | ||
| 2851 | 39,529,560 | 0 | 0 | ||
| 2852 | 39,529,560 | 0 | 0 | ||
| 2853 | 39,529,560 | 0 | 0 | ||
| 2854 | 21,840,000 | 0 | 0 | ||
| 2855 | 7,854,000 | 0 | 0 | ||
| 2856 | 125,798,400 | 0 | 0 | ||
| 2857 | 8,085,000 | 0 | 0 | ||
| 2858 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2859 | 32,470,200 | 0 | 0 | ||
| 2860 | 51,702,000 | 0 | 0 | ||
| 2861 | 9,172,800 | 0 | 0 | ||
| 2862 | 18,270,000 | 0 | 0 | ||
| 2863 | 39,529,560 | 0 | 0 | ||
| 2864 | 102,337,200 | 0 | 0 | ||
| 2865 | 7,760,550 | 0 | 0 | ||
| 2866 | 10,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2867 | 8,647,065 | 0 | 0 | ||
| 2868 | 16,989,000 | 0 | 0 | ||
| 2869 | 10,371,900 | 0 | 0 | ||
| 2870 | 10,597,650 | 0 | 0 | ||
| 2871 | 13,060,000 | 0 | 0 | ||
| 2872 | 12,447,750 | 0 | 0 | ||
| 2873 | 4,932,000 | 0 | 0 | ||
| 2874 | 5,564,000 | 0 | 0 | ||
| 2875 | 10,483,200 | 0 | 0 | ||
| 2876 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2877 | 77,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2878 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2879 | 10,249,080 | 0 | 0 | ||
| 2880 | 147,020,832 | 0 | 0 | ||
| 2881 | 497,000 | 0 | 0 | ||
| 2882 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 2883 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 2884 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 2885 | 5,513,000 | 0 | 0 | ||
| 2886 | 114,347,520 | 0 | 0 | ||
| 2887 | 9,437,400 | 0 | 0 | ||
| 2888 | 19,740,000 | 0 | 0 | ||
| 2889 | 37,380,000 | 0 | 0 | ||
| 2890 | 247,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2891 | 1,848,000 | 0 | 0 | ||
| 2892 | 1,710,000 | 0 | 0 | ||
| 2893 | 1,848,000 | 0 | 0 | ||
| 2894 | 1,712,000 | 0 | 0 | ||
| 2895 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 2896 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 2897 | 449,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2898 | 444,780,000 | 0 | 0 | ||
| 2899 | 11,109,000 | 0 | 0 | ||
| 2900 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 2901 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 2902 | 1,181,250 | 0 | 0 | ||
| 2903 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2904 | 54,964,980 | 0 | 0 | ||
| 2905 | 109,929,960 | 0 | 0 | ||
| 2906 | 294,000 | 0 | 0 | ||
| 2907 | 393,750 | 0 | 0 | ||
| 2908 | 131,184,000 | 0 | 0 | ||
| 2909 | 52,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2910 | 57,599,850 | 0 | 0 | ||
| 2911 | 53,999,925 | 0 | 0 | ||
| 2912 | 36,023,400 | 0 | 0 | ||
| 2913 | 22,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2914 | 13,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2915 | 156,531,264 | 0 | 0 | ||
| 2916 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 2917 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 2918 | 4,769,520 | 0 | 0 | ||
| 2919 | 402,000 | 0 | 0 | ||
| 2920 | 402,000 | 0 | 0 | ||
| 2921 | 816,900 | 0 | 0 | ||
| 2922 | 921,900 | 0 | 0 | ||
| 2923 | 1,844,850 | 0 | 0 | ||
| 2924 | 1,844,850 | 0 | 0 | ||
| 2925 | 1,132,950 | 0 | 0 | ||
| 2926 | 1,358,700 | 0 | 0 | ||
| 2927 | 884,100 | 0 | 0 | ||
| 2928 | 15,088,500 | 0 | 0 | ||
| 2929 | 10,083,840 | 0 | 0 | ||
| 2930 | 16,293,690 | 0 | 0 | ||
| 2931 | 13,986,000 | 0 | 0 | ||
| 2932 | 19,580,400 | 0 | 0 | ||
| 2933 | 26,573,400 | 0 | 0 | ||
| 2934 | 16,013,970 | 0 | 0 | ||
| 2935 | 16,013,970 | 0 | 0 | ||
| 2936 | 19,580,400 | 0 | 0 | ||
| 2937 | 13,986,000 | 0 | 0 | ||
| 2938 | 85,314,600 | 0 | 0 | ||
| 2939 | 5,843,250 | 0 | 0 | ||
| 2940 | 1,631,700 | 0 | 0 | ||
| 2941 | 1,631,700 | 0 | 0 | ||
| 2942 | 58,741,200 | 0 | 0 | ||
| 2943 | 8,988,000 | 0 | 0 | ||
| 2944 | 156,531,360 | 0 | 0 | ||
| 2945 | 75,524,400 | 0 | 0 | ||
| 2946 | 104,895,000 | 0 | 0 | ||
| 2947 | 293,706,000 | 0 | 0 | ||
| 2948 | 61,538,400 | 0 | 0 | ||
| 2949 | 867,132,000 | 0 | 0 | ||
| 2950 | 111,888,000 | 0 | 0 | ||
| 2951 | 167,832,000 | 0 | 0 | ||
| 2952 | 307,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2953 | 293,706,000 | 0 | 0 | ||
| 2954 | 403,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2955 | 16,537,600 | 0 | 0 | ||
| 2956 | 16,537,600 | 0 | 0 | ||
| 2957 | 1,118,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2958 | 30,769,200 | 0 | 0 | ||
| 2959 | 44,056,200 | 0 | 0 | ||
| 2960 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 2961 | 415,000 | 0 | 0 | ||
| 2962 | 1,176,000 | 0 | 0 | ||
| 2963 | 929,000 | 0 | 0 | ||
| 2964 | 1,079,250 | 0 | 0 | ||
| 2965 | 1,079,250 | 0 | 0 | ||
| 2966 | 1,079,250 | 0 | 0 | ||
| 2967 | 402,000 | 0 | 0 | ||
| 2968 | 866,829,600 | 0 | 0 | ||
| 2969 | 1,522,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2970 | 952,875,000 | 0 | 0 | ||
| 2971 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2972 | 496,387,500 | 0 | 0 | ||
| 2973 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2974 | 1,270,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2975 | 23,781,120 | 0 | 0 | ||
| 2976 | 497,000 | 0 | 0 | ||
| 2977 | 402,000 | 0 | 0 | ||
| 2978 | 2,310,000 | 0 | 0 | ||
| 2979 | 7,015,620 | 0 | 0 | ||
| 2980 | 7,020,000 | 0 | 0 | ||
| 2981 | 3,655,530 | 0 | 0 | ||
| 2982 | 4,944,450 | 0 | 0 | ||
| 2983 | 3,738,000 | 0 | 0 | ||
| 2984 | 7,477,680 | 0 | 0 | ||
| 2985 | 7,476,000 | 0 | 0 | ||
| 2986 | 6,769,500 | 0 | 0 | ||
| 2987 | 4,714,500 | 0 | 0 | ||
| 2988 | 7,030,800 | 0 | 0 | ||
| 2989 | 7,477,680 | 0 | 0 | ||
| 2990 | 3,438,750 | 0 | 0 | ||
| 2991 | 3,528,000 | 0 | 0 | ||
| 2992 | 6,879,180 | 0 | 0 | ||
| 2993 | 3,858,630 | 0 | 0 | ||
| 2994 | 3,832,500 | 0 | 0 | ||
| 2995 | 7,717,260 | 0 | 0 | ||
| 2996 | 6,694,800 | 0 | 0 | ||
| 2997 | 4,032,000 | 0 | 0 | ||
| 2998 | 17,539,200 | 0 | 0 | ||
| 2999 | 3,738,000 | 0 | 0 | ||
| 3000 | 3,858,990 | 0 | 0 | ||
| 3001 | 3,215,490 | 0 | 0 | ||
| 3002 | 14,112,000 | 0 | 0 | ||
| 3003 | 388,250 | 0 | 0 | ||
| 3004 | 1,540,000 | 0 | 0 | ||
| 3005 | 2,022,000 | 0 | 0 | ||
| 3006 | 2,341,500 | 0 | 0 | ||
| 3007 | 17,325,000 | 0 | 0 | ||
| 3008 | 3,045,000 | 0 | 0 | ||
| 3009 | 1,785,000 | 0 | 0 | ||
| 3010 | 1,384,000 | 0 | 0 | ||
| 3011 | 38,976,000 | 0 | 0 | ||
| 3012 | 4,405,840 | 0 | 0 | ||
| 3013 | 7,540,000 | 0 | 0 | ||
| 3014 | 2,709,500 | 0 | 0 | ||
| 3015 | 1,566,500 | 0 | 0 | ||
| 3016 | 14,760,000 | 0 | 0 | ||
| 3017 | 388,500 | 0 | 0 | ||
| 3018 | 1,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3019 | 10,710,000 | 0 | 0 | ||
| 3020 | 14,700,800 | 0 | 0 | ||
| 3021 | 1,986,500 | 0 | 0 | ||
| 3022 | 27,669,600 | 0 | 0 | ||
| 3023 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 3024 | 497,000 | 0 | 0 | ||
| 3025 | 402,000 | 0 | 0 | ||
| 3026 | 420,000 | 0 | 0 | ||
| 3027 | 11,304,000 | 0 | 0 | ||
| 3028 | 402,250 | 0 | 0 | ||
| 3029 | 54,494,640 | 0 | 0 | ||
| 3030 | 50,327,200 | 0 | 0 | ||
| 3031 | 497,000 | 0 | 0 | ||
| 3032 | 144,270,000 | 0 | 0 | ||
| 3033 | 73,379,250 | 0 | 0 | ||
| 3034 | 83,757,240 | 0 | 0 | ||
| 3035 | 408,000 | 0 | 0 | ||
| 3036 | 408,000 | 0 | 0 | ||
| 3037 | 367,500 | 0 | 0 | ||
| 3038 | 617,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3039 | 23,026,500 | 0 | 0 | ||
| 3040 | 7,833,000 | 0 | 0 | ||
| 3041 | 752,220,000 | 0 | 0 | ||
| 3042 | 792,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3043 | 30,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3044 | 27,001,800 | 0 | 0 | ||
| 3045 | 29,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3046 | 518,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3047 | 24,975,000 | 0 | 0 | ||
| 3048 | 401,250 | 0 | 0 | ||
| 3049 | 297,780 | 0 | 0 | ||
| 3050 | 3,093,200 | 0 | 0 | ||
| 3051 | 3,990,000 | 0 | 0 | ||
| 3052 | 11,686,500 | 0 | 0 | ||
| 3053 | 5,955,600 | 0 | 0 | ||
| 3054 | 5,955,600 | 0 | 0 | ||
| 3055 | 446,670,000 | 0 | 0 | ||
| 3056 | 178,668,000 | 0 | 0 | ||
| 3057 | 14,889,000 | 0 | 0 | ||
| 3058 | 47,033,280 | 0 | 0 | ||
| 3059 | 5,955,600 | 0 | 0 | ||
| 3060 | 89,334,000 | 0 | 0 | ||
| 3061 | 208,446,000 | 0 | 0 | ||
| 3062 | 148,890,000 | 0 | 0 | ||
| 3063 | 6,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3064 | 428,000 | 0 | 0 | ||
| 3065 | 393,750 | 0 | 0 | ||
| 3066 | 41,088,000 | 0 | 0 | ||
| 3067 | 27,479,040 | 0 | 0 | ||
| 3068 | 388,250 | 0 | 0 | ||
| 3069 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 3070 | 497,000 | 0 | 0 | ||
| 3071 | 1,824,228,000 | 0 | 0 | ||
| 3072 | 3,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3073 | 546,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3074 | 111,283,200 | 0 | 0 | ||
| 3075 | 110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3076 | 540,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3077 | 150,825,024 | 0 | 0 | ||
| 3078 | 3,496,500 | 0 | 0 | ||
| 3079 | 250,135,200 | 0 | 0 | ||
| 3080 | 11,165,952 | 0 | 0 | ||
| 3081 | 1,464,000 | 0 | 0 | ||
| 3082 | 34,764,000 | 0 | 0 | ||
| 3083 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3084 | 147,636,216 | 0 | 0 | ||
| 3085 | 1,248,240,000 | 0 | 0 | ||
| 3086 | 23,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3087 | 1,590,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3088 | 1,451,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3089 | 6,993,000 | 0 | 0 | ||
| 3090 | 12,765,900 | 0 | 0 | ||
| 3091 | 8,316,000 | 0 | 0 | ||
| 3092 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3093 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3094 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3095 | 33,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3096 | 67,199,904 | 0 | 0 | ||
| 3097 | 5,959,800 | 0 | 0 | ||
| 3098 | 165,690,000 | 0 | 0 | ||
| 3099 | 87,444,000 | 0 | 0 | ||
| 3100 | 10,550,400 | 0 | 0 | ||
| 3101 | 84,501,250 | 0 | 0 | ||
| 3102 | 84,501,250 | 0 | 0 | ||
| 3103 | 84,501,250 | 0 | 0 | ||
| 3104 | 14,185,500 | 0 | 0 | ||
| 3105 | 64,942,500 | 0 | 0 | ||
| 3106 | 28,560,000 | 0 | 0 | ||
| 3107 | 89,617,500 | 0 | 0 | ||
| 3108 | 74,875,500 | 0 | 0 | ||
| 3109 | 74,550,000 | 0 | 0 | ||
| 3110 | 3,487,000 | 0 | 0 | ||
| 3111 | 3,487,000 | 0 | 0 | ||
| 3112 | 3,487,000 | 0 | 0 | ||
| 3113 | 3,487,000 | 0 | 0 | ||
| 3114 | 3,487,000 | 0 | 0 | ||
| 3115 | 3,487,000 | 0 | 0 | ||
| 3116 | 17,249,760 | 0 | 0 | ||
| 3117 | 1,900,710,000 | 0 | 0 | ||
| 3118 | 978,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3119 | 55,106,100 | 0 | 0 | ||
| 3120 | 299,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3121 | 613,372,680 | 0 | 0 | ||
| 3122 | 527,982,000 | 0 | 0 | ||
| 3123 | 50,946,000 | 0 | 0 | ||
| 3124 | 58,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3125 | 27,720,000 | 0 | 0 | ||
| 3126 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3127 | 316,338,750 | 0 | 0 | ||
| 3128 | 944,280,000 | 0 | 0 | ||
| 3129 | 2,528,715,000 | 0 | 0 | ||
| 3130 | 1,761,616,500 | 0 | 0 | ||
| 3131 | 108,990,000 | 0 | 0 | ||
| 3132 | 34,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3133 | 381,087,000 | 0 | 0 | ||
| 3134 | 1,800,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3135 | 163,212,000 | 0 | 0 | ||
| 3136 | 16,080,000 | 0 | 0 | ||
| 3137 | 1,168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3138 | 39,564,000 | 0 | 0 | ||
| 3139 | 15,120,000 | 0 | 0 | ||
| 3140 | 57,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3141 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3142 | 45,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3143 | 1,854,720,000 | 0 | 0 | ||
| 3144 | 1,197,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3145 | 294,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3146 | 264,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3147 | 27,489,000 | 0 | 0 | ||
| 3148 | 946,000 | 0 | 0 | ||
| 3149 | 19,593,000 | 0 | 0 | ||
| 3150 | 19,593,000 | 0 | 0 | ||
| 3151 | 24,318,000 | 0 | 0 | ||
| 3152 | 238,875,000 | 0 | 0 | ||
| 3153 | 67,567,500 | 0 | 0 | ||
| 3154 | 32,659,200 | 0 | 0 | ||
| 3155 | 95,004,000 | 0 | 0 | ||
| 3156 | 862,890,000 | 0 | 0 | ||
| 3157 | 450,397,500 | 0 | 0 | ||
| 3158 | 93,859,500 | 0 | 0 | ||
| 3159 | 85,068,900 | 0 | 0 | ||
| 3160 | 90,540,450 | 0 | 0 | ||
| 3161 | 224,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3162 | 73,920,000 | 0 | 0 | ||
| 3163 | 1,929,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3164 | 22,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3165 | 7,328,000 | 0 | 0 | ||
| 3166 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3167 | 15,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3168 | 64,864,800 | 0 | 0 | ||
| 3169 | 5,086,400 | 0 | 0 | ||
| 3170 | 8,640,000 | 0 | 0 | ||
| 3171 | 184,162,000 | 0 | 0 | ||
| 3172 | 136,950,000 | 0 | 0 | ||
| 3173 | 135,912,000 | 0 | 0 | ||
| 3174 | 19,099,500 | 0 | 0 | ||
| 3175 | 30,620,100 | 0 | 0 | ||
| 3176 | 19,099,500 | 0 | 0 | ||
| 3177 | 82,530,000 | 0 | 0 | ||
| 3178 | 39,259,500 | 0 | 0 | ||
| 3179 | 39,259,500 | 0 | 0 | ||
| 3180 | 34,860,000 | 0 | 0 | ||
| 3181 | 39,259,500 | 0 | 0 | ||
| 3182 | 34,860,000 | 0 | 0 | ||
| 3183 | 74,077,500 | 0 | 0 | ||
| 3184 | 89,964,000 | 0 | 0 | ||
| 3185 | 3,150,000 | 0 | 0 | ||
| 3186 | 217,728,000 | 0 | 0 | ||
| 3187 | 55,933,500 | 0 | 0 | ||
| 3188 | 47,470,500 | 0 | 0 | ||
| 3189 | 392,955,000 | 0 | 0 | ||
| 3190 | 184,779,000 | 0 | 0 | ||
| 3191 | 145,705,000 | 0 | 0 | ||
| 3192 | 234,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3193 | 292,233,600 | 0 | 0 | ||
| 3194 | 382,636,800 | 0 | 0 | ||
| 3195 | 555,660,000 | 0 | 0 | ||
| 3196 | 69,465,000 | 0 | 0 | ||
| 3197 | 166,666,500 | 0 | 0 | ||
| 3198 | 613,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3199 | 290,062,500 | 0 | 0 | ||
| 3200 | 2,597,175,000 | 0 | 0 | ||
| 3201 | 293,475,000 | 0 | 0 | ||
| 3202 | 59,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3203 | 59,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3204 | 59,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3205 | 107,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3206 | 338,486,400 | 0 | 0 | ||
| 3207 | 970,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3208 | 918,960,000 | 0 | 0 | ||
| 3209 | 450,397,500 | 0 | 0 | ||
| 3210 | 1,254,000 | 0 | 0 | ||
| 3211 | 396,000 | 0 | 0 | ||
| 3212 | 33,045,600 | 0 | 0 | ||
| 3213 | 15,813,000 | 0 | 0 | ||
| 3214 | 13,591,200 | 0 | 0 | ||
| 3215 | 40,309,500 | 0 | 0 | ||
| 3216 | 19,760,000 | 0 | 0 | ||
| 3217 | 6,552,000 | 0 | 0 | ||
| 3218 | 8,780,000 | 0 | 0 | ||
| 3219 | 20,937,000 | 0 | 0 | ||
| 3220 | 34,209,000 | 0 | 0 | ||
| 3221 | 8,287,650 | 0 | 0 | ||
| 3222 | 17,808,000 | 0 | 0 | ||
| 3223 | 10,483,200 | 0 | 0 | ||
| 3224 | 8,190,000 | 0 | 0 | ||
| 3225 | 14,553,000 | 0 | 0 | ||
| 3226 | 6,174,000 | 0 | 0 | ||
| 3227 | 39,207,000 | 0 | 0 | ||
| 3228 | 21,319,200 | 0 | 0 | ||
| 3229 | 15,225,000 | 0 | 0 | ||
| 3230 | 10,752,000 | 0 | 0 | ||
| 3231 | 10,420,000 | 0 | 0 | ||
| 3232 | 14,470,000 | 0 | 0 | ||
| 3233 | 20,727,000 | 0 | 0 | ||
| 3234 | 38,359,000 | 0 | 0 | ||
| 3235 | 21,960,000 | 0 | 0 | ||
| 3236 | 24,342,000 | 0 | 0 | ||
| 3237 | 69,720,000 | 0 | 0 | ||
| 3238 | 19,555,200 | 0 | 0 | ||
| 3239 | 17,400,600 | 0 | 0 | ||
| 3240 | 108,654,000 | 0 | 0 | ||
| 3241 | 419,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3242 | 850,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3243 | 439,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3244 | 24,480,000 | 0 | 0 | ||
| 3245 | 27,273,750 | 0 | 0 | ||
| 3246 | 47,040,000 | 0 | 0 | ||
| 3247 | 46,788,000 | 0 | 0 | ||
| 3248 | 30,030,000 | 0 | 0 | ||
| 3249 | 456,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3250 | 28,425,600 | 0 | 0 | ||
| 3251 | 123,920,000 | 0 | 0 | ||
| 3252 | 2,835,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3253 | 1,399,686,750 | 0 | 0 | ||
| 3254 | 19,110,000 | 0 | 0 | ||
| 3255 | 20,884,500 | 0 | 0 | ||
| 3256 | 15,765,750 | 0 | 0 | ||
| 3257 | 13,387,500 | 0 | 0 | ||
| 3258 | 33,232,500 | 0 | 0 | ||
| 3259 | 23,719,500 | 0 | 0 | ||
| 3260 | 11,833,500 | 0 | 0 | ||
| 3261 | 2,152,500 | 0 | 0 | ||
| 3262 | 405,174,000 | 0 | 0 | ||
| 3263 | 20,569,500 | 0 | 0 | ||
| 3264 | 12,131,910 | 0 | 0 | ||
| 3265 | 31,059,000 | 0 | 0 | ||
| 3266 | 18,030,600 | 0 | 0 | ||
| 3267 | 22,176,000 | 0 | 0 | ||
| 3268 | 15,813,000 | 0 | 0 | ||
| 3269 | 47,470,500 | 0 | 0 | ||
| 3270 | 10,242,666 | 0 | 0 | ||
| 3271 | 46,410,000 | 0 | 0 | ||
| 3272 | 17,598,000 | 0 | 0 | ||
| 3273 | 21,168,000 | 0 | 0 | ||
| 3274 | 18,721,500 | 0 | 0 | ||
| 3275 | 14,017,500 | 0 | 0 | ||
| 3276 | 19,372,500 | 0 | 0 | ||
| 3277 | 47,964,000 | 0 | 0 | ||
| 3278 | 24,948,000 | 0 | 0 | ||
| 3279 | 28,482,300 | 0 | 0 | ||
| 3280 | 10,914,750 | 0 | 0 | ||
| 3281 | 11,226,600 | 0 | 0 | ||
| 3282 | 44,063,250 | 0 | 0 | ||
| 3283 | 45,391,500 | 0 | 0 | ||
| 3284 | 15,057,000 | 0 | 0 | ||
| 3285 | 25,326,000 | 0 | 0 | ||
| 3286 | 54,432,000 | 0 | 0 | ||
| 3287 | 42,796,110 | 0 | 0 | ||
| 3288 | 8,542,800 | 0 | 0 | ||
| 3289 | 58,401,000 | 0 | 0 | ||
| 3290 | 204,435,000 | 0 | 0 | ||
| 3291 | 86,310,000 | 0 | 0 | ||
| 3292 | 86,310,000 | 0 | 0 | ||
| 3293 | 86,310,000 | 0 | 0 | ||
| 3294 | 56,889,000 | 0 | 0 | ||
| 3295 | 56,889,000 | 0 | 0 | ||
| 3296 | 56,889,000 | 0 | 0 | ||
| 3297 | 11,592,000 | 0 | 0 | ||
| 3298 | 7,644,000 | 0 | 0 | ||
| 3299 | 185,850,000 | 0 | 0 | ||
| 3300 | 185,850,000 | 0 | 0 | ||
| 3301 | 185,850,000 | 0 | 0 | ||
| 3302 | 140,364,000 | 0 | 0 | ||
| 3303 | 140,364,000 | 0 | 0 | ||
| 3304 | 140,364,000 | 0 | 0 | ||
| 3305 | 15,183,000 | 0 | 0 | ||
| 3306 | 3,129,840,000 | 0 | 0 | ||
| 3307 | 2,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3308 | 39,558,750 | 0 | 0 | ||
| 3309 | 110,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3310 | 1,034,402,250 | 0 | 0 | ||
| 3311 | 929,460,000 | 0 | 0 | ||
| 3312 | 362,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3313 | 370,062,000 | 0 | 0 | ||
| 3314 | 3,104,640,000 | 0 | 0 | ||
| 3315 | 68,544,000 | 0 | 0 | ||
| 3316 | 835,380,000 | 0 | 0 | ||
| 3317 | 929,775,000 | 0 | 0 | ||
| 3318 | 95,022,900 | 0 | 0 | ||
| 3319 | 1,365,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3320 | 122,482,500 | 0 | 0 | ||
| 3321 | 61,845,000 | 0 | 0 | ||
| 3322 | 66,465,000 | 0 | 0 | ||
| 3323 | 367,920,000 | 0 | 0 | ||
| 3324 | 921,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3325 | 87,097,500 | 0 | 0 | ||
| 3326 | 106,365,000 | 0 | 0 | ||
| 3327 | 106,365,000 | 0 | 0 | ||
| 3328 | 25,380,000 | 0 | 0 | ||
| 3329 | 645,288,000 | 0 | 0 | ||
| 3330 | 352,632,000 | 0 | 0 | ||
| 3331 | 96,768,000 | 0 | 0 | ||
| 3332 | 949,462,500 | 0 | 0 | ||
| 3333 | 1,455,720,000 | 0 | 0 | ||
| 3334 | 109,950,000 | 0 | 0 | ||
| 3335 | 789,547,500 | 0 | 0 | ||
| 3336 | 797,790,000 | 0 | 0 | ||
| 3337 | 18,795,000 | 0 | 0 | ||
| 3338 | 533,820,000 | 0 | 0 | ||
| 3339 | 718,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3340 | 539,280,000 | 0 | 0 | ||
| 3341 | 753,312,000 | 0 | 0 | ||
| 3342 | 1,309,665,000 | 0 | 0 | ||
| 3343 | 10,245,000 | 0 | 0 | ||
| 3344 | 5,492,775 | 0 | 0 | ||
| 3345 | 6,501,025 | 0 | 0 | ||
| 3346 | 21,391,095 | 0 | 0 | ||
| 3347 | 12,460,224 | 0 | 0 | ||
| 3348 | 21,644,600 | 0 | 0 | ||
| 3349 | 12,294,000 | 0 | 0 | ||
| 3350 | 5,663,196 | 0 | 0 | ||
| 3351 | 11,695,320 | 0 | 0 | ||
| 3352 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3353 | 25,641,000 | 0 | 0 | ||
| 3354 | 13,986,000 | 0 | 0 | ||
| 3355 | 17,955,000 | 0 | 0 | ||
| 3356 | 6,995,175 | 0 | 0 | ||
| 3357 | 15,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3358 | 14,427,000 | 0 | 0 | ||
| 3359 | 45,622,080 | 0 | 0 | ||
| 3360 | 15,034,950 | 0 | 0 | ||
| 3361 | 7,136,500 | 0 | 0 | ||
| 3362 | 24,420,000 | 0 | 0 | ||
| 3363 | 1,417,815,000 | 0 | 0 | ||
| 3364 | 16,317,000 | 0 | 0 | ||
| 3365 | 14,217,530 | 0 | 0 | ||
| 3366 | 98,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3367 | 158,193,000 | 0 | 0 | ||
| 3368 | 31,636,500 | 0 | 0 | ||
| 3369 | 1,139,670,000 | 0 | 0 | ||
| 3370 | 147,262,500 | 0 | 0 | ||
| 3371 | 5,827,500 | 0 | 0 | ||
| 3372 | 10,815,000 | 0 | 0 | ||
| 3373 | 4,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3374 | 13,986,000 | 0 | 0 | ||
| 3375 | 13,986,000 | 0 | 0 | ||
| 3376 | 13,986,000 | 0 | 0 | ||
| 3377 | 34,965,000 | 0 | 0 | ||
| 3378 | 29,370,600 | 0 | 0 | ||
| 3379 | 11,655,000 | 0 | 0 | ||
| 3380 | 21,249,740 | 0 | 0 | ||
| 3381 | 34,965,000 | 0 | 0 | ||
| 3382 | 13,854,456 | 0 | 0 | ||
| 3383 | 11,655,000 | 0 | 0 | ||
| 3384 | 11,655,000 | 0 | 0 | ||
| 3385 | 11,655,000 | 0 | 0 | ||
| 3386 | 29,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3387 | 17,482,500 | 0 | 0 | ||
| 3388 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3389 | 7,087,500 | 0 | 0 | ||
| 3390 | 25,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3391 | 125,475,000 | 0 | 0 | ||
| 3392 | 11,655,000 | 0 | 0 | ||
| 3393 | 69,932,700 | 0 | 0 | ||
| 3394 | 11,156,100 | 0 | 0 | ||
| 3395 | 31,874,610 | 0 | 0 | ||
| 3396 | 17,482,500 | 0 | 0 | ||
| 3397 | 23,310,000 | 0 | 0 | ||
| 3398 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3399 | 171,642,240 | 0 | 0 | ||
| 3400 | 52,269,000 | 0 | 0 | ||
| 3401 | 1,185,450,000 | 0 | 0 | ||
| 3402 | 86,247,000 | 0 | 0 | ||
| 3403 | 1,739,325,000 | 0 | 0 | ||
| 3404 | 158,130,000 | 0 | 0 | ||
| 3405 | 41,265,000 | 0 | 0 | ||
| 3406 | 497,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3407 | 37,978,500 | 0 | 0 | ||
| 3408 | 39,798,500 | 0 | 0 | ||
| 3409 | 37,978,500 | 0 | 0 | ||
| 3410 | 633,150,000 | 0 | 0 | ||
| 3411 | 65,488,500 | 0 | 0 | ||
| 3412 | 1,762,320,000 | 0 | 0 | ||
| 3413 | 569,520,000 | 0 | 0 | ||
| 3414 | 221,497,500 | 0 | 0 | ||
| 3415 | 113,935,500 | 0 | 0 | ||
| 3416 | 75,957,000 | 0 | 0 | ||
| 3417 | 254,940,000 | 0 | 0 | ||
| 3418 | 21,990,540 | 0 | 0 | ||
| 3419 | 692,838,550 | 0 | 0 | ||
| 3420 | 251,580,000 | 0 | 0 | ||
| 3421 | 47,229,820 | 0 | 0 | ||
| 3422 | 41,937,000 | 0 | 0 | ||
| 3423 | 61,582,500 | 0 | 0 | ||
| 3424 | 85,806,000 | 0 | 0 | ||
| 3425 | 6,237,000 | 0 | 0 | ||
| 3426 | 11,508,000 | 0 | 0 | ||
| 3427 | 220,731,000 | 0 | 0 | ||
| 3428 | 440,832,000 | 0 | 0 | ||
| 3429 | 14,200,272 | 0 | 0 | ||
| 3430 | 11,803,235 | 0 | 0 | ||
| 3431 | 11,884,950 | 0 | 0 | ||
| 3432 | 11,319,000 | 0 | 0 | ||
| 3433 | 10,469,010 | 0 | 0 | ||
| 3434 | 11,884,920 | 0 | 0 | ||
| 3435 | 11,710,080 | 0 | 0 | ||
| 3436 | 11,833,560 | 0 | 0 | ||
| 3437 | 11,833,520 | 0 | 0 | ||
| 3438 | 11,833,440 | 0 | 0 | ||
| 3439 | 12,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3440 | 13,986,000 | 0 | 0 | ||
| 3441 | 11,363,500 | 0 | 0 | ||
| 3442 | 11,833,560 | 0 | 0 | ||
| 3443 | 11,318,880 | 0 | 0 | ||
| 3444 | 6,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3445 | 11,814,600 | 0 | 0 | ||
| 3446 | 7,130,970 | 0 | 0 | ||
| 3447 | 13,759,200 | 0 | 0 | ||
| 3448 | 11,576,280 | 0 | 0 | ||
| 3449 | 14,261,940 | 0 | 0 | ||
| 3450 | 11,363,500 | 0 | 0 | ||
| 3451 | 11,268,880 | 0 | 0 | ||
| 3452 | 14,261,940 | 0 | 0 | ||
| 3453 | 7,130,970 | 0 | 0 | ||
| 3454 | 11,884,950 | 0 | 0 | ||
| 3455 | 13,582,800 | 0 | 0 | ||
| 3456 | 11,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3457 | 12,039,360 | 0 | 0 | ||
| 3458 | 14,200,272 | 0 | 0 | ||
| 3459 | 14,261,940 | 0 | 0 | ||
| 3460 | 11,833,560 | 0 | 0 | ||
| 3461 | 96,295,500 | 0 | 0 | ||
| 3462 | 74,208,750 | 0 | 0 | ||
| 3463 | 65,730,000 | 0 | 0 | ||
| 3464 | 85,785,000 | 0 | 0 | ||
| 3465 | 58,684,500 | 0 | 0 | ||
| 3466 | 11,884,950 | 0 | 0 | ||
| 3467 | 55,860,000 | 0 | 0 | ||
| 3468 | 13,912,500 | 0 | 0 | ||
| 3469 | 13,860,000 | 0 | 0 | ||
| 3470 | 369,526,500 | 0 | 0 | ||
| 3471 | 192,591,000 | 0 | 0 | ||
| 3472 | 130,662,000 | 0 | 0 | ||
| 3473 | 17,220,000 | 0 | 0 | ||
| 3474 | 130,662,000 | 0 | 0 | ||
| 3475 | 17,220,000 | 0 | 0 | ||
| 3476 | 97,996,500 | 0 | 0 | ||
| 3477 | 38,461,500 | 0 | 0 | ||
| 3478 | 27,461,510 | 0 | 0 | ||
| 3479 | 16,500,960 | 0 | 0 | ||
| 3480 | 16,500,960 | 0 | 0 | ||
| 3481 | 16,500,960 | 0 | 0 | ||
| 3482 | 43,107,900 | 0 | 0 | ||
| 3483 | 12,316,464 | 0 | 0 | ||
| 3484 | 10,585,000 | 0 | 0 | ||
| 3485 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 3486 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 3487 | 12,025,000 | 0 | 0 | ||
| 3488 | 7,168,203 | 0 | 0 | ||
| 3489 | 12,316,464 | 0 | 0 | ||
| 3490 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 3491 | 10,112,040 | 0 | 0 | ||
| 3492 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 3493 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 3494 | 10,241,400 | 0 | 0 | ||
| 3495 | 6,342,900 | 0 | 0 | ||
| 3496 | 10,263,720 | 0 | 0 | ||
| 3497 | 10,263,720 | 0 | 0 | ||
| 3498 | 6,370,488 | 0 | 0 | ||
| 3499 | 6,370,488 | 0 | 0 | ||
| 3500 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 3501 | 6,185,025 | 0 | 0 | ||
| 3502 | 9,945,000 | 0 | 0 | ||
| 3503 | 7,168,200 | 0 | 0 | ||
| 3504 | 7,168,200 | 0 | 0 | ||
| 3505 | 6,024,384 | 0 | 0 | ||
| 3506 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 3507 | 6,370,488 | 0 | 0 | ||
| 3508 | 7,168,203 | 0 | 0 | ||
| 3509 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 3510 | 11,947,005 | 0 | 0 | ||
| 3511 | 6,407,064 | 0 | 0 | ||
| 3512 | 11,947,000 | 0 | 0 | ||
| 3513 | 11,670,840 | 0 | 0 | ||
| 3514 | 10,263,720 | 0 | 0 | ||
| 3515 | 11,695,425 | 0 | 0 | ||
| 3516 | 11,695,425 | 0 | 0 | ||
| 3517 | 11,695,425 | 0 | 0 | ||
| 3518 | 146,853,000 | 0 | 0 | ||
| 3519 | 93,240,000 | 0 | 0 | ||
| 3520 | 37,878,500 | 0 | 0 | ||
| 3521 | 11,599,430 | 0 | 0 | ||
| 3522 | 34,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3523 | 45,664,290 | 0 | 0 | ||
| 3524 | 16,317,000 | 0 | 0 | ||
| 3525 | 5,092,500 | 0 | 0 | ||
| 3526 | 57,997,150 | 0 | 0 | ||
| 3527 | 75,524,400 | 0 | 0 | ||
| 3528 | 453,558,000 | 0 | 0 | ||
| 3529 | 419,580,000 | 0 | 0 | ||
| 3530 | 102,564,000 | 0 | 0 | ||
| 3531 | 102,564,000 | 0 | 0 | ||
| 3532 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3533 | 220,281,000 | 0 | 0 | ||
| 3534 | 220,281,000 | 0 | 0 | ||
| 3535 | 220,279,500 | 0 | 0 | ||
| 3536 | 1,101,390,000 | 0 | 0 | ||
| 3537 | 125,874,000 | 0 | 0 | ||
| 3538 | 518,836,000 | 0 | 0 | ||
| 3539 | 582,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3540 | 57,290,625 | 0 | 0 | ||
| 3541 | 317,910,000 | 0 | 0 | ||
| 3542 | 188,435,520 | 0 | 0 | ||
| 3543 | 238,071,960 | 0 | 0 | ||
| 3544 | 140,378,000 | 0 | 0 | ||
| 3545 | 118,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3546 | 96,820,325 | 0 | 0 | ||
| 3547 | 30,710,000 | 0 | 0 | ||
| 3548 | 249,459,900 | 0 | 0 | ||
| 3549 | 249,459,900 | 0 | 0 | ||
| 3550 | 60,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3551 | 246,991,800 | 0 | 0 | ||
| 3552 | 78,826,000 | 0 | 0 | ||
| 3553 | 289,014,000 | 0 | 0 | ||
| 3554 | 26,932,500 | 0 | 0 | ||
| 3555 | 317,545,830 | 0 | 0 | ||
| 3556 | 11,057,400 | 0 | 0 | ||
| 3557 | 153,895,000 | 0 | 0 | ||
| 3558 | 145,904,640 | 0 | 0 | ||
| 3559 | 145,904,640 | 0 | 0 | ||
| 3560 | 25,950,650 | 0 | 0 | ||
| 3561 | 124,740,000 | 0 | 0 | ||
| 3562 | 338,331,900 | 0 | 0 | ||
| 3563 | 149,552,165 | 0 | 0 | ||
| 3564 | 11,619,600 | 0 | 0 | ||
| 3565 | 75,992,040 | 0 | 0 | ||
| 3566 | 66,341,000 | 0 | 0 | ||
| 3567 | 446,076,000 | 0 | 0 | ||
| 3568 | 1,183,140,000 | 0 | 0 | ||
| 3569 | 50,599,080 | 0 | 0 | ||
| 3570 | 50,599,080 | 0 | 0 | ||
| 3571 | 131,972,400 | 0 | 0 | ||
| 3572 | 1,094,205,100 | 0 | 0 | ||
| 3573 | 25,919,500 | 0 | 0 | ||
| 3574 | 274,670,000 | 0 | 0 | ||
| 3575 | 280,332,375 | 0 | 0 | ||
| 3576 | 11,196,800 | 0 | 0 | ||
| 3577 | 260,397,375 | 0 | 0 | ||
| 3578 | 14,703,300 | 0 | 0 | ||
| 3579 | 29,049,000 | 0 | 0 | ||
| 3580 | 163,155,000 | 0 | 0 | ||
| 3581 | 70,812,500 | 0 | 0 | ||
| 3582 | 149,436,000 | 0 | 0 | ||
| 3583 | 182,659,050 | 0 | 0 | ||
| 3584 | 558,140,000 | 0 | 0 | ||
| 3585 | 10,308,375 | 0 | 0 | ||
| 3586 | 85,239,000 | 0 | 0 | ||
| 3587 | 150,830,845 | 0 | 0 | ||
| 3588 | 65,452,500 | 0 | 0 | ||
| 3589 | 150,518,445 | 0 | 0 | ||
| 3590 | 83,275,500 | 0 | 0 | ||
| 3591 | 82,687,500 | 0 | 0 | ||
| 3592 | 309,676,000 | 0 | 0 | ||
| 3593 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3594 | 174,825,000 | 0 | 0 | ||
| 3595 | 153,846,000 | 0 | 0 | ||
| 3596 | 161,538,300 | 0 | 0 | ||
| 3597 | 336,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3598 | 187,094,925 | 0 | 0 | ||
| 3599 | 734,265,000 | 0 | 0 | ||
| 3600 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3601 | 1,071,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3602 | 2,436,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3603 | 950,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3604 | 174,825,000 | 0 | 0 | ||
| 3605 | 478,172,300 | 0 | 0 | ||
| 3606 | 619,352,000 | 0 | 0 | ||
| 3607 | 1,548,378,750 | 0 | 0 | ||
| 3608 | 271,922,820 | 0 | 0 | ||
| 3609 | 153,846,000 | 0 | 0 | ||
| 3610 | 343,350,000 | 0 | 0 | ||
| 3611 | 3,465,000 | 0 | 0 | ||
| 3612 | 11,550,000 | 0 | 0 | ||
| 3613 | 11,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3614 | 456,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3615 | 23,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3616 | 20,530,000 | 0 | 0 | ||
| 3617 | 10,617,500 | 0 | 0 | ||
| 3618 | 59,760,000 | 0 | 0 | ||
| 3619 | 97,792,000 | 0 | 0 | ||
| 3620 | 44,730,000 | 0 | 0 | ||
| 3621 | 32,760,000 | 0 | 0 | ||
| 3622 | 47,281,500 | 0 | 0 | ||
| 3623 | 15,125,000 | 0 | 0 | ||
| 3624 | 18,417,000 | 0 | 0 | ||
| 3625 | 15,488,250 | 0 | 0 | ||
| 3626 | 1,082,970,000 | 0 | 0 | ||
| 3627 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3628 | 72,651,000 | 0 | 0 | ||
| 3629 | 167,548,500 | 0 | 0 | ||
| 3630 | 126,420,000 | 0 | 0 | ||
| 3631 | 86,856,000 | 0 | 0 | ||
| 3632 | 209,790,000 | 0 | 0 | ||
| 3633 | 40,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3634 | 1,694,542,500 | 0 | 0 | ||
| 3635 | 427,044,750 | 0 | 0 | ||
| 3636 | 770,910,000 | 0 | 0 | ||
| 3637 | 637,035,000 | 0 | 0 | ||
| 3638 | 535,584,000 | 0 | 0 | ||
| 3639 | 595,056,000 | 0 | 0 | ||
| 3640 | 1,554,420,000 | 0 | 0 | ||
| 3641 | 133,035,000 | 0 | 0 | ||
| 3642 | 482,013,000 | 0 | 0 | ||
| 3643 | 55,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3644 | 407,820,000 | 0 | 0 | ||
| 3645 | 407,148,000 | 0 | 0 | ||
| 3646 | 188,580,000 | 0 | 0 | ||
| 3647 | 1,537,877,250 | 0 | 0 | ||
| 3648 | 137,397,000 | 0 | 0 | ||
| 3649 | 358,785,000 | 0 | 0 | ||
| 3650 | 357,630,000 | 0 | 0 | ||
| 3651 | 453,962,000 | 0 | 0 | ||
| 3652 | 302,447,250 | 0 | 0 | ||
| 3653 | 382,866,750 | 0 | 0 | ||
| 3654 | 184,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3655 | 81,585,000 | 0 | 0 | ||
| 3656 | 169,545,600 | 0 | 0 | ||
| 3657 | 5,906,500 | 0 | 0 | ||
| 3658 | 11,057,400 | 0 | 0 | ||
| 3659 | 186,480,000 | 0 | 0 | ||
| 3660 | 23,310,000 | 0 | 0 | ||
| 3661 | 1,116,500 | 0 | 0 | ||
| 3662 | 132,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3663 | 157,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3664 | 132,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3665 | 132,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3666 | 132,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3667 | 132,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3668 | 17,010,000 | 0 | 0 | ||
| 3669 | 834,750 | 0 | 0 | ||
| 3670 | 50,531,250 | 0 | 0 | ||
| 3671 | 177,912,000 | 0 | 0 | ||
| 3672 | 325,237,500 | 0 | 0 |
Cồn Metylic |
|
| Giá từng phần lô | 186,000 |
| Dự toán (VND) | 186,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xanh Methylen |
|
| Giá từng phần lô | 396,900 |
| Dự toán (VND) | 396,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,969 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Anti - Paragonimus (lung fluke) IgG - Sán lá phổi |
|
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Dự toán (VND) | 32,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 329,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
E.histolytica (Amebiasis) - Amip |
|
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Dự toán (VND) | 36,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 362,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Echinococcus - Sán dây chó |
|
| Giá từng phần lô | 9,174,000 |
| Dự toán (VND) | 9,174,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fasciola - Sán lá gan lớn |
|
| Giá từng phần lô | 33,250,000 |
| Dự toán (VND) | 33,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 332,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gnathostoma - giun đầu gai |
|
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 11,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kit test nhanh ký sinh trùng sốt rét |
|
| Giá từng phần lô | 36,067,500 |
| Dự toán (VND) | 36,067,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,675 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Strongyloides - Giun lươn |
|
| Giá từng phần lô | 45,870,000 |
| Dự toán (VND) | 45,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 458,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Toxocara IgG - Giun đũa chó |
|
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Dự toán (VND) | 55,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 558,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Toxoplasma IgG |
|
| Giá từng phần lô | 7,635,600 |
| Dự toán (VND) | 7,635,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,356 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trichinella spiralis (Giun xoắn) |
|
| Giá từng phần lô | 14,817,600 |
| Dự toán (VND) | 14,817,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,176 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch bột đông khô Sabouraud Chloramphenicol agar |
|
| Giá từng phần lô | 2,341,500 |
| Dự toán (VND) | 3,522,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Angiostrongylus cantonensis - Giun lươn não (Giun tròn chuột) |
|
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Dự toán (VND) | 14,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cysticercois - Ấu trùng gạo lợn |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu (BHI 2 pha) |
|
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Dự toán (VND) | 4,095,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid acetic |
|
| Giá từng phần lô | 13,840,000 |
| Dự toán (VND) | 13,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid Boric |
|
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Dự toán (VND) | 408,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid Citric Dược Dụng |
|
| Giá từng phần lô | 21,375,000 |
| Dự toán (VND) | 21,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 213,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid Phenic |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cloramfenicol Tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 16,047,000 |
| Dự toán (VND) | 16,047,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,470 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dầu Parafin Dược Dụng |
|
| Giá từng phần lô | 7,575,000 |
| Dự toán (VND) | 7,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa và bảo quản tạng |
|
| Giá từng phần lô | 1,392,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,392,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,926,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glycerin |
|
| Giá từng phần lô | 127,500 |
| Dự toán (VND) | 127,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,275 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hỗn Hợp Hydrogen Peroxid - Paracetic Acid PA |
|
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Dự toán (VND) | 170,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iod Tinh Thể Dược Dụng |
|
| Giá từng phần lô | 22,401,000 |
| Dự toán (VND) | 22,401,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,010 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali Iodid Dược Dụng |
|
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Dự toán (VND) | 4,770,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẽm Oxyt |
|
| Giá từng phần lô | 711,000 |
| Dự toán (VND) | 711,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,110 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khí Cacbonic đioxit |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 88,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khí Oxy y tế chai 10 lít |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khí Oxy y tế chai 40 lít |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 132,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Muối Tinh |
|
| Giá từng phần lô | 6,228,000 |
| Dự toán (VND) | 6,228,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước Oxy Già Dược Dụng 50% |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Oxy lỏng y tế |
|
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 385,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm CG4+ |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm EG7+ |
|
| Giá từng phần lô | 119,340,000 |
| Dự toán (VND) | 119,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,193,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vôi Soda |
|
| Giá từng phần lô | 88,288,200 |
| Dự toán (VND) | 88,288,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 882,882 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giemsa |
|
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Dự toán (VND) | 18,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ kít xét nghiệm đông máu nhanh ACT |
|
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Dự toán (VND) | 154,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,545,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cồn 96 độ |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Formol Thô |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 10,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cồn Tuyệt Đối |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xylen P |
|
| Giá từng phần lô | 27,390,000 |
| Dự toán (VND) | 27,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test hơi thở C13 |
|
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Dự toán (VND) | 287,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2)/ Điện giải (Na, K, Ca)/ Glucose&Lactate/Hct |
|
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Dự toán (VND) | 540,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2)/ Điện giải (Na, K, Ca)/ Glucose&Lactate/Hct |
|
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Dự toán (VND) | 612,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ kít nhuộm PAS |
|
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Dự toán (VND) | 24,696,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 246,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ kit Realtime PCR phát hiện các đột biến soma trong gen EGFR ở người |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ kit Realtime PCR phát hiện các đột biến trong gen BRAF ở người |
|
| Giá từng phần lô | 70,250,040 |
| Dự toán (VND) | 70,250,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 702,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ kit Realtime PCR phát hiện các đột biến trong gen KRAS ở người |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 147,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ sinh phẩm phát hiện đột biến EGFR trong ung thư phổi |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ sinh phẩm phát hiện đột biến RAS (KRAS/NRAS) |
|
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 378,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bôm dán lam |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch cắt lạnh Cryomatric |
|
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Dự toán (VND) | 690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Formaldehyt (HCHO) Merck |
|
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Dự toán (VND) | 4,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể AFP |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 10,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể Anti Cyclin D1 |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 10,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể Arginase - 1 |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể Bcl-2 |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 40,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 409,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể Bcl-6 |
|
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 32,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 327,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CA-125 |
|
| Giá từng phần lô | 20,966,400 |
| Dự toán (VND) | 20,966,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 209,664 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể Calcitonin |
|
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Dự toán (VND) | 8,085,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể Calretinin |
|
| Giá từng phần lô | 15,708,000 |
| Dự toán (VND) | 15,708,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD10 |
|
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 32,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 327,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD138 |
|
| Giá từng phần lô | 10,420,000 |
| Dự toán (VND) | 10,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD1a |
|
| Giá từng phần lô | 7,100,100 |
| Dự toán (VND) | 7,100,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,001 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD20 |
|
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 32,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 327,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD23 |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 10,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD3 |
|
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Dự toán (VND) | 43,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 436,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD34 |
|
| Giá từng phần lô | 24,342,000 |
| Dự toán (VND) | 32,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 327,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD4 |
|
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 8,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD45 |
|
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Dự toán (VND) | 20,386,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 203,868 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD56 |
|
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Dự toán (VND) | 20,966,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 209,664 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD79a |
|
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Dự toán (VND) | 13,104,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD8 |
|
| Giá từng phần lô | 8,287,650 |
| Dự toán (VND) | 8,287,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,876 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD99 |
|
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Dự toán (VND) | 9,172,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,728 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CDX-2 |
|
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Dự toán (VND) | 65,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 655,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể Chromogranin A |
|
| Giá từng phần lô | 4,387,950 |
| Dự toán (VND) | 4,387,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,879 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CK19 |
|
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 32,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 327,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CK5/6 |
|
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Dự toán (VND) | 87,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 873,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CK7 |
|
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
| Dự toán (VND) | 131,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,310,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể c-Myc |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 11,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể DOG1 |
|
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Dự toán (VND) | 9,135,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CEA |
|
| Giá từng phần lô | 14,773,500 |
| Dự toán (VND) | 14,773,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,735 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể E-Cadherin |
|
| Giá từng phần lô | 17,896,200 |
| Dự toán (VND) | 17,896,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 178,962 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể EGFR |
|
| Giá từng phần lô | 62,899,200 |
| Dự toán (VND) | 62,899,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 628,992 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể EMA |
|
| Giá từng phần lô | 8,864,100 |
| Dự toán (VND) | 8,864,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,641 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể ER |
|
| Giá từng phần lô | 61,992,000 |
| Dự toán (VND) | 61,992,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 619,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể ERG |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 10,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể GATA3 |
|
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Dự toán (VND) | 9,744,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể GFAP |
|
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Dự toán (VND) | 21,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 218,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể H- caldesmon |
|
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Dự toán (VND) | 8,117,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,175 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể HBME - 1 |
|
| Giá từng phần lô | 17,342,850 |
| Dự toán (VND) | 17,342,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 173,428 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể Her2/neu |
|
| Giá từng phần lô | 148,995,000 |
| Dự toán (VND) | 148,995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,489,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể Melan A |
|
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Dự toán (VND) | 9,135,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể Mesothelin |
|
| Giá từng phần lô | 17,342,850 |
| Dự toán (VND) | 17,342,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 173,428 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể MLH1 |
|
| Giá từng phần lô | 39,529,560 |
| Dự toán (VND) | 39,529,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 395,295 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể MSH2 |
|
| Giá từng phần lô | 39,529,560 |
| Dự toán (VND) | 39,529,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 395,295 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể MSH6 |
|
| Giá từng phần lô | 39,529,560 |
| Dự toán (VND) | 39,529,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 395,295 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể MUM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Dự toán (VND) | 21,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 218,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể Myogenin |
|
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Dự toán (VND) | 7,854,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể Napsin A |
|
| Giá từng phần lô | 125,798,400 |
| Dự toán (VND) | 125,798,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,257,984 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể NSE |
|
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Dự toán (VND) | 8,085,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể P16 |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể p40 |
|
| Giá từng phần lô | 32,470,200 |
| Dự toán (VND) | 32,470,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 324,702 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể P53 |
|
| Giá từng phần lô | 51,702,000 |
| Dự toán (VND) | 51,702,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 517,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể PAX5 |
|
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Dự toán (VND) | 9,172,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,728 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể PAX8 |
|
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Dự toán (VND) | 18,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 182,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể PMS2 |
|
| Giá từng phần lô | 39,529,560 |
| Dự toán (VND) | 39,529,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 395,295 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể PR |
|
| Giá từng phần lô | 102,337,200 |
| Dự toán (VND) | 102,337,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,023,372 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể PSA |
|
| Giá từng phần lô | 7,760,550 |
| Dự toán (VND) | 7,760,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,605 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể RCC |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 10,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể SOX 11 |
|
| Giá từng phần lô | 8,647,065 |
| Dự toán (VND) | 8,647,065 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,470 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể Synaptophysin |
|
| Giá từng phần lô | 16,989,000 |
| Dự toán (VND) | 16,989,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 169,890 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể TdT |
|
| Giá từng phần lô | 10,371,900 |
| Dự toán (VND) | 10,371,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,719 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể Thyroglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 10,597,650 |
| Dự toán (VND) | 10,597,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,976 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể TLE1 |
|
| Giá từng phần lô | 13,060,000 |
| Dự toán (VND) | 13,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể WT1 |
|
| Giá từng phần lô | 12,447,750 |
| Dự toán (VND) | 12,447,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,477 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kit định lượng nồng độ DNA sợi đôi bằng huỳnh quang |
|
| Giá từng phần lô | 4,932,000 |
| Dự toán (VND) | 4,932,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống đo nồng độ DNA |
|
| Giá từng phần lô | 5,564,000 |
| Dự toán (VND) | 5,564,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD43 |
|
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Dự toán (VND) | 10,483,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,832 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể TFE3 |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lam kính nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 77,760,000 |
| Dự toán (VND) | 77,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 777,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Parafin hạt tinh khiết |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa điện cực |
|
| Giá từng phần lô | 427,044,750 |
| Dự toán (VND) | 10,249,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,490 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hệ thống |
|
| Giá từng phần lô | 382,866,750 |
| Dự toán (VND) | 147,020,832 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,470,207 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amikacin 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 497,000 |
| Dự toán (VND) | 497,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxycillin/ clavulanic acid (20µg:10µg) |
|
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 462,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ampicillin 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 462,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azithromycin 15µg |
|
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 462,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ lấy mẫu dịch cổ tử cung cho xét nghiệp phát hiện HPV |
|
| Giá từng phần lô | 5,513,000 |
| Dự toán (VND) | 5,513,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,130 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất tách chiết RNA của SASR-CoV-2 |
|
| Giá từng phần lô | 114,347,520 |
| Dự toán (VND) | 114,347,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,143,474 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm các loài Mycobacteria |
|
| Giá từng phần lô | 9,437,400 |
| Dự toán (VND) | 9,437,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,374 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Dự toán (VND) | 19,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 197,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bột kẽm |
|
| Giá từng phần lô | 37,380,000 |
| Dự toán (VND) | 37,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 373,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bột Skim milk |
|
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 247,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefotaxime 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Dự toán (VND) | 1,848,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefotaxime + Clavulanic acid (30µg/10µg) |
|
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Dự toán (VND) | 1,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ceftazidime 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Dự toán (VND) | 1,848,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ceftazidime + Clavulanic acid (30µg/10µg) |
|
| Giá từng phần lô | 1,712,000 |
| Dự toán (VND) | 1,712,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ceftriaxone 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 462,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxime 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 462,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu hiếu khí |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 449,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,494,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu kỵ khí |
|
| Giá từng phần lô | 444,780,000 |
| Dự toán (VND) | 444,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,447,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 11,109,000 |
| Dự toán (VND) | 11,109,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,090 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chloramphenicol 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 462,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin 5µg |
|
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 462,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colistin 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 1,181,250 |
| Dự toán (VND) | 1,181,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,812 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh Cúm A/B |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 125,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cup phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 54,964,980 |
| Dự toán (VND) | 54,964,980 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 549,649 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu côn hút mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 109,929,960 |
| Dự toán (VND) | 109,929,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,099,299 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dầu khoáng |
|
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Dự toán (VND) | 294,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Doripenem 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Dự toán (VND) | 393,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,937 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch chất phụ gia |
|
| Giá từng phần lô | 131,184,000 |
| Dự toán (VND) | 131,184,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,311,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Dự toán (VND) | 52,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 529,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch dùng ly giải mẫu xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 57,599,850 |
| Dự toán (VND) | 57,599,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 575,998 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch dùng pha loãng mẫu xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 53,999,925 |
| Dự toán (VND) | 53,999,925 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 539,998 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch hóa chất để làm phản ứng Oxidase |
|
| Giá từng phần lô | 36,023,400 |
| Dự toán (VND) | 36,023,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,234 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử nhiễm Dnase |
|
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Dự toán (VND) | 22,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử nhiễm Rnase |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 13,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch phản ứng hệ thống |
|
| Giá từng phần lô | 156,531,264 |
| Dự toán (VND) | 156,531,264 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,565,312 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ertapenem 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 462,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythromycin 15µg |
|
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 462,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Tetracycline |
|
| Giá từng phần lô | 4,769,520 |
| Dự toán (VND) | 4,769,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,694 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fosfomycin 200µg |
|
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Dự toán (VND) | 402,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gentamycin 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Dự toán (VND) | 402,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh 20E reagent |
|
| Giá từng phần lô | 816,900 |
| Dự toán (VND) | 816,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,169 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh NIN |
|
| Giá từng phần lô | 921,900 |
| Dự toán (VND) | 921,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,219 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh NIT1 NIT2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,844,850 |
| Dự toán (VND) | 1,844,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,448 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh VP1 VP2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,844,850 |
| Dự toán (VND) | 1,844,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,448 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh ZYMA |
|
| Giá từng phần lô | 1,132,950 |
| Dự toán (VND) | 1,132,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,329 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh ZYMB |
|
| Giá từng phần lô | 1,358,700 |
| Dự toán (VND) | 1,358,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,587 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoá chất JAMES |
|
| Giá từng phần lô | 884,100 |
| Dự toán (VND) | 884,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,841 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra máy đo mật độ quang của huyền dịch chứa vi sinh vật |
|
| Giá từng phần lô | 15,088,500 |
| Dự toán (VND) | 15,088,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,885 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBc |
|
| Giá từng phần lô | 10,083,840 |
| Dự toán (VND) | 10,083,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,837 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBC IgM |
|
| Giá từng phần lô | 16,293,690 |
| Dự toán (VND) | 16,293,690 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,936 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBE |
|
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 13,986,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs |
|
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Dự toán (VND) | 19,580,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,804 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HCV |
|
| Giá từng phần lô | 26,573,400 |
| Dự toán (VND) | 26,573,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,734 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG |
|
| Giá từng phần lô | 16,013,970 |
| Dự toán (VND) | 16,013,970 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,139 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM |
|
| Giá từng phần lô | 16,013,970 |
| Dự toán (VND) | 16,013,970 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,140 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Dự toán (VND) | 19,580,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,804 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBeAg |
|
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 13,986,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HIV |
|
| Giá từng phần lô | 85,314,600 |
| Dự toán (VND) | 85,314,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 853,146 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HSV |
|
| Giá từng phần lô | 5,843,250 |
| Dự toán (VND) | 5,843,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,433 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Giá từng phần lô | 1,631,700 |
| Dự toán (VND) | 1,631,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,317 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Giá từng phần lô | 1,631,700 |
| Dự toán (VND) | 1,631,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,317 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 81,585,000 |
| Dự toán (VND) | 58,741,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 587,412 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Kovacs |
|
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Dự toán (VND) | 8,988,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 156,531,360 |
| Dự toán (VND) | 156,531,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,565,314 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti HBc |
|
| Giá từng phần lô | 75,524,400 |
| Dự toán (VND) | 75,524,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 755,244 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti HBc IgM |
|
| Giá từng phần lô | 104,895,000 |
| Dự toán (VND) | 104,895,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,048,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe |
|
| Giá từng phần lô | 293,706,000 |
| Dự toán (VND) | 293,706,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,937,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti HBs |
|
| Giá từng phần lô | 61,538,400 |
| Dự toán (VND) | 61,538,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 615,384 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti HCV |
|
| Giá từng phần lô | 867,132,000 |
| Dự toán (VND) | 867,132,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,671,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CMV IgG |
|
| Giá từng phần lô | 111,888,000 |
| Dự toán (VND) | 111,888,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,118,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CMV IgM |
|
| Giá từng phần lô | 167,832,000 |
| Dự toán (VND) | 167,832,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,678,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 307,680,000 |
| Dự toán (VND) | 307,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,076,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HBeAg |
|
| Giá từng phần lô | 293,706,000 |
| Dự toán (VND) | 293,706,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,937,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HIV |
|
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Dự toán (VND) | 403,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HSV-1 IgG |
|
| Giá từng phần lô | 16,537,600 |
| Dự toán (VND) | 16,537,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,376 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HSV-2 IgG |
|
| Giá từng phần lô | 16,537,600 |
| Dự toán (VND) | 16,537,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,376 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PCT |
|
| Giá từng phần lô | 1,118,880,000 |
| Dự toán (VND) | 1,118,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,188,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Giá từng phần lô | 30,769,200 |
| Dự toán (VND) | 30,769,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 307,692 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Giá từng phần lô | 44,056,200 |
| Dự toán (VND) | 44,056,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 440,562 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Imipenem 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 462,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kanamycin 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 415,000 |
| Dự toán (VND) | 415,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Bacitracin 0,04 Unit |
|
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Dự toán (VND) | 1,176,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Optochin |
|
| Giá từng phần lô | 929,000 |
| Dự toán (VND) | 929,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,290 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy yếu tố V |
|
| Giá từng phần lô | 1,079,250 |
| Dự toán (VND) | 1,079,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,793 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy yếu tố X |
|
| Giá từng phần lô | 1,079,250 |
| Dự toán (VND) | 1,079,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,793 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy yếu tố X&V |
|
| Giá từng phần lô | 1,079,250 |
| Dự toán (VND) | 1,079,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,793 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Novobiocin 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Dự toán (VND) | 402,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kít định lượng HBV Quantitative PCR |
|
| Giá từng phần lô | 866,829,600 |
| Dự toán (VND) | 866,829,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,668,296 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kít định lượng virus HBV |
|
| Giá từng phần lô | 1,522,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,522,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,220,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kít định lượng virus HCV |
|
| Giá từng phần lô | 952,875,000 |
| Dự toán (VND) | 952,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,528,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kít phát hiện Mycobacterium tuberculosis |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện RNA SARS CoV 2 bằng RealTime PCR |
|
| Giá từng phần lô | 496,387,500 |
| Dự toán (VND) | 496,387,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,963,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện SARS CoV 2 PCR |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kit tách DNA/RNA |
|
| Giá từng phần lô | 1,270,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,270,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,700,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kít tạo khí trường kỵ khí |
|
| Giá từng phần lô | 23,781,120 |
| Dự toán (VND) | 23,781,120 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,811 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin 5µg |
|
| Giá từng phần lô | 497,000 |
| Dự toán (VND) | 497,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Linezolid 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Dự toán (VND) | 402,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Meropenem 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Amikacin |
|
| Giá từng phần lô | 7,015,620 |
| Dự toán (VND) | 7,015,620 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,156 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Amoxicillin/clavulanic acid (2/1) |
|
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Dự toán (VND) | 7,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etsst Ampicillin/sulbactam 2/1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,655,530 |
| Dự toán (VND) | 3,655,530 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,555 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Azithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 4,944,450 |
| Dự toán (VND) | 4,944,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,445 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Cefepime |
|
| Giá từng phần lô | 3,738,000 |
| Dự toán (VND) | 3,738,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Cefixime |
|
| Giá từng phần lô | 7,477,680 |
| Dự toán (VND) | 7,477,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,777 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Cefotaxime |
|
| Giá từng phần lô | 7,476,000 |
| Dự toán (VND) | 7,476,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Cefoxitin |
|
| Giá từng phần lô | 6,769,500 |
| Dự toán (VND) | 6,769,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,695 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Ceftazidime |
|
| Giá từng phần lô | 4,714,500 |
| Dự toán (VND) | 4,714,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,145 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Ceftriaxone |
|
| Giá từng phần lô | 7,030,800 |
| Dự toán (VND) | 7,030,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,308 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Cefuroxime |
|
| Giá từng phần lô | 7,477,680 |
| Dự toán (VND) | 7,477,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,777 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Chloramphenicol |
|
| Giá từng phần lô | 3,438,750 |
| Dự toán (VND) | 3,438,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,388 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Ciprofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 3,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Clindamycin |
|
| Giá từng phần lô | 6,879,180 |
| Dự toán (VND) | 6,879,180 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,792 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Doripenem |
|
| Giá từng phần lô | 3,858,630 |
| Dự toán (VND) | 3,858,630 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,586 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Ertapenem |
|
| Giá từng phần lô | 3,832,500 |
| Dự toán (VND) | 3,832,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,325 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Fosfomycin |
|
| Giá từng phần lô | 7,717,260 |
| Dự toán (VND) | 7,717,260 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,173 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Imipenem |
|
| Giá từng phần lô | 6,694,800 |
| Dự toán (VND) | 6,694,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,948 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Levofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Dự toán (VND) | 4,032,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Meropenem |
|
| Giá từng phần lô | 17,539,200 |
| Dự toán (VND) | 17,539,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,392 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Moxifloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 3,738,000 |
| Dự toán (VND) | 3,738,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Piperacillin/tazobactam |
|
| Giá từng phần lô | 3,858,990 |
| Dự toán (VND) | 3,858,990 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,590 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Tigecycline |
|
| Giá từng phần lô | 3,215,490 |
| Dự toán (VND) | 3,215,490 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,155 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Dự toán (VND) | 14,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Minocyclin 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 388,250 |
| Dự toán (VND) | 388,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,883 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường Brain Heart Infusion Broth |
|
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Dự toán (VND) | 1,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường canh thang nuôi cấy vi khuẩn kỵ khí |
|
| Giá từng phần lô | 2,022,000 |
| Dự toán (VND) | 2,022,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch bột đông khô Sabouraud Chloramphenicol agar |
|
| Giá từng phần lô | 2,341,500 |
| Dự toán (VND) | 2,341,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,415 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường Macconkey agar |
|
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Dự toán (VND) | 17,325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 173,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường chọn lọc phân lập và phân biệt Enterococci và Streptococci nhóm D |
|
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Dự toán (VND) | 3,045,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường để phân biệt vi khuẩn đường ruột trên cơ sở tạo sulfua, tạo indole và tính di động. |
|
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Dự toán (VND) | 1,785,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường Tryptone Soya Broth |
|
| Giá từng phần lô | 1,384,000 |
| Dự toán (VND) | 1,384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường Urea indole medium |
|
| Giá từng phần lô | 38,976,000 |
| Dự toán (VND) | 38,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 389,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí |
|
| Giá từng phần lô | 4,405,840 |
| Dự toán (VND) | 4,405,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,058 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường Mueller-Hinton agar |
|
| Giá từng phần lô | 7,540,000 |
| Dự toán (VND) | 7,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường làm kháng sinh đồ Haemophilus influenza |
|
| Giá từng phần lô | 2,709,500 |
| Dự toán (VND) | 2,709,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,095 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường Nutrient agar |
|
| Giá từng phần lô | 1,566,500 |
| Dự toán (VND) | 1,566,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,665 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường Blood Agar Base |
|
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Dự toán (VND) | 14,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường phân lập Vibrio spp |
|
| Giá từng phần lô | 388,500 |
| Dự toán (VND) | 388,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,885 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường Cation-adjusted Mueller-Hinton broth |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường tăng sinh phát hiện vi khuẩn kỵ khí |
|
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Dự toán (VND) | 10,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường đông khô Brilliance UTI |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,800 |
| Dự toán (VND) | 14,700,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,008 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường đông khô Simmons Citrate |
|
| Giá từng phần lô | 1,986,500 |
| Dự toán (VND) | 1,986,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,865 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường vận chuyển và bảo quản vi sinh vật từ mẫu phân |
|
| Giá từng phần lô | 27,669,600 |
| Dự toán (VND) | 27,669,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 276,696 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin 5µg |
|
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 462,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Netilmicin 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 497,000 |
| Dự toán (VND) | 497,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nitrofurantion 300µg |
|
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Dự toán (VND) | 402,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Norfloxacin 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước muối vô trùng 0.45% |
|
| Giá từng phần lô | 11,304,000 |
| Dự toán (VND) | 11,304,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ofloxacin 5µg |
|
| Giá từng phần lô | 402,250 |
| Dự toán (VND) | 402,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,023 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống lưu chủng chứa các hạt chuyên dụng trong môi trường bảo quản vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 54,494,640 |
| Dự toán (VND) | 54,494,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 544,946 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 50,327,200 |
| Dự toán (VND) | 50,327,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 503,272 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Oxacillin 1µg |
|
| Giá từng phần lô | 497,000 |
| Dự toán (VND) | 497,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Panel định danh tác nhân gây viêm đường hô hấp dưới PCR lồng đa mồi |
|
| Giá từng phần lô | 144,270,000 |
| Dự toán (VND) | 144,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,442,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Panel định danh tác nhân viêm dạ dày ruột PCR lồng đa mồi |
|
| Giá từng phần lô | 73,379,250 |
| Dự toán (VND) | 73,379,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 733,793 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Panel phát hiện và định danh tác nhân viêm não/ viêm màng não PCR lồng đa mồi |
|
| Giá từng phần lô | 83,757,240 |
| Dự toán (VND) | 83,757,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 837,572 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pipracillin 100µg |
|
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Dự toán (VND) | 408,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piperacillin + tazobactam (100/10µg ) |
|
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Dự toán (VND) | 408,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Teicoplanin 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Dự toán (VND) | 367,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,675 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên P24; kháng thể HIV-1 và HIV-2 |
|
| Giá từng phần lô | 617,400,000 |
| Dự toán (VND) | 617,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,174,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm hô hấp (RSV) |
|
| Giá từng phần lô | 23,026,500 |
| Dự toán (VND) | 23,026,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 230,265 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Rotavirus |
|
| Giá từng phần lô | 7,833,000 |
| Dự toán (VND) | 7,833,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,330 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1 |
|
| Giá từng phần lô | 752,220,000 |
| Dự toán (VND) | 752,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,522,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue |
|
| Giá từng phần lô | 792,750,000 |
| Dự toán (VND) | 792,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,927,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2 |
|
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Dự toán (VND) | 30,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 305,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện Norovirus |
|
| Giá từng phần lô | 27,001,800 |
| Dự toán (VND) | 27,001,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,018 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện tất cả kháng thể IgG, IgM, IgA kháng virus giang mai |
|
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Dự toán (VND) | 29,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 297,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test phát hiện kháng thể viêm gan C |
|
| Giá từng phần lô | 518,000,000 |
| Dự toán (VND) | 518,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng Enterovirus 71 |
|
| Giá từng phần lô | 24,975,000 |
| Dự toán (VND) | 24,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 249,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tetracyclin 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 401,250 |
| Dự toán (VND) | 401,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,013 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thanh định danh Neisseria, Haemophilus |
|
| Giá từng phần lô | 297,780 |
| Dự toán (VND) | 297,780 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,978 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thanh chỉ thị kỵ khí |
|
| Giá từng phần lô | 3,093,200 |
| Dự toán (VND) | 3,093,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,932 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột |
|
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Dự toán (VND) | 3,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột |
|
| Giá từng phần lô | 11,686,500 |
| Dự toán (VND) | 11,686,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,865 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh cho Nấm |
|
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Dự toán (VND) | 5,955,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,556 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus |
|
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Dự toán (VND) | 5,955,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,556 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 446,670,000 |
| Dự toán (VND) | 446,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,466,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 178,668,000 |
| Dự toán (VND) | 178,668,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,786,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebateria |
|
| Giá từng phần lô | 14,889,000 |
| Dự toán (VND) | 14,889,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,890 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu |
|
| Giá từng phần lô | 47,033,280 |
| Dự toán (VND) | 47,033,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 470,333 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ Nấm |
|
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Dự toán (VND) | 5,955,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,556 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm không thuộc họ vi khuẩn đường ruột |
|
| Giá từng phần lô | 89,334,000 |
| Dự toán (VND) | 89,334,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 893,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm, họ vi khuẩn đường ruột |
|
| Giá từng phần lô | 208,446,000 |
| Dự toán (VND) | 208,446,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,084,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 148,890,000 |
| Dự toán (VND) | 148,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,488,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thuốc thử chẩn đoán để định tính ASO |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ticarcillin/ clavulanic (75µg/10µg) |
|
| Giá từng phần lô | 428,000 |
| Dự toán (VND) | 428,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tigecycline 15µg |
|
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Dự toán (VND) | 393,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,938 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tip 1000 μL |
|
| Giá từng phần lô | 41,088,000 |
| Dự toán (VND) | 41,088,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 410,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tip 50 μL |
|
| Giá từng phần lô | 27,479,040 |
| Dự toán (VND) | 27,479,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 274,790 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin 10μg |
|
| Giá từng phần lô | 388,250 |
| Dự toán (VND) | 388,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,883 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimethoprim + sulfamethoxazole (1.25/23.75 µg) |
|
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 462,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vancomycin 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 497,000 |
| Dự toán (VND) | 497,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1 và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue |
|
| Giá từng phần lô | 1,824,228,000 |
| Dự toán (VND) | 1,824,228,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,242,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh HIV 1/2 |
|
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Dự toán (VND) | 546,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kít xét nghiệm phát hiện kháng nguyên, kháng thể virus HIV 1 và 2 |
|
| Giá từng phần lô | 338,486,400 |
| Dự toán (VND) | 111,283,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,112,832 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu hiếu khí |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B thế hệ thứ 2 |
|
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 540,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 150,825,024 |
| Dự toán (VND) | 150,825,024 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,508,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Ceftolozane/Tazobactam |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 3,496,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,965 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kit tách chiết DNA/ RNA |
|
| Giá từng phần lô | 250,135,200 |
| Dự toán (VND) | 250,135,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,501,352 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sởi IgM (ELISA) |
|
| Giá từng phần lô | 11,165,952 |
| Dự toán (VND) | 11,165,952 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,660 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch Salmonella Shigella Agar |
|
| Giá từng phần lô | 1,464,000 |
| Dự toán (VND) | 1,464,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viên khử mùi nồi hấp ướt |
|
| Giá từng phần lô | 34,764,000 |
| Dự toán (VND) | 34,764,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 347,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ ống lấy máu cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm VK Lao |
|
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 472,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cup và tip dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 147,636,216 |
| Dự toán (VND) | 147,636,216 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,476,362 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class II |
|
| Giá từng phần lô | 1,248,240,000 |
| Dự toán (VND) | 1,248,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,482,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Calibrator cho hệ thống phân tích HLA |
|
| Giá từng phần lô | 23,650,000 |
| Dự toán (VND) | 23,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class I |
|
| Giá từng phần lô | 1,590,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,590,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,908,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DRB1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,451,100,000 |
| Dự toán (VND) | 1,451,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,511,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Dự toán (VND) | 6,993,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,930 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 12,765,900 |
| Dự toán (VND) | 12,765,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,659 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Dự toán (VND) | 8,316,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm HBs Antigen, ACV antibody, TP antibody, HIV antibody và HTLV-1 antibody |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 33,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV |
|
| Giá từng phần lô | 67,199,904 |
| Dự toán (VND) | 67,199,904 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 671,999 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 5,959,800 |
| Dự toán (VND) | 5,959,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,598 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học (kiểm soát xét nghiệm) |
|
| Giá từng phần lô | 165,690,000 |
| Dự toán (VND) | 165,690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,656,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 87,444,000 |
| Dự toán (VND) | 87,444,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS |
|
| Giá từng phần lô | 10,550,400 |
| Dự toán (VND) | 10,550,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,504 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 84,501,250 |
| Dự toán (VND) | 84,501,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 845,013 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 84,501,250 |
| Dự toán (VND) | 84,501,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 845,013 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 84,501,250 |
| Dự toán (VND) | 84,501,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 845,013 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa |
|
| Giá từng phần lô | 14,185,500 |
| Dự toán (VND) | 14,185,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,855 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer |
|
| Giá từng phần lô | 64,942,500 |
| Dự toán (VND) | 64,942,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 649,425 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao |
|
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Dự toán (VND) | 28,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp |
|
| Giá từng phần lô | 89,617,500 |
| Dự toán (VND) | 89,617,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 896,175 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức bình thường |
|
| Giá từng phần lô | 74,875,500 |
| Dự toán (VND) | 74,875,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 748,755 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất ly giải hồng cầu |
|
| Giá từng phần lô | 15,813,000 |
| Dự toán (VND) | 74,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 745,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chứng dương Lymphocyte B IgG |
|
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 3,487,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,870 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chứng dương Lymphocyte B IgM |
|
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 3,487,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,870 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chứng dương Lymphocyte IgG |
|
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 3,487,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,870 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chứng dương Lymphocyte IgM |
|
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 3,487,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,870 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chứng dương Lymphocyte T IgG |
|
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 3,487,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,870 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chứng dương Lymphocyte T IgM |
|
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 3,487,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,870 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng Cuvette |
|
| Giá từng phần lô | 17,249,760 |
| Dự toán (VND) | 17,249,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,498 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng dạng khối |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,710,000 |
| Dự toán (VND) | 1,900,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,007,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu côn |
|
| Giá từng phần lô | 978,200,000 |
| Dự toán (VND) | 978,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,782,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dịch nắn dòng |
|
| Giá từng phần lô | 55,106,100 |
| Dự toán (VND) | 55,106,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 551,061 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch chạy máy phân tích HLA-SSO |
|
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Dự toán (VND) | 299,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,992,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch đo nồng độ hemoglobin trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 613,372,680 |
| Dự toán (VND) | 613,372,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,133,727 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch dùng cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 527,982,000 |
| Dự toán (VND) | 527,982,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,279,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn cho dòng sản tế bào cặn nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 50,946,000 |
| Dự toán (VND) | 50,946,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 509,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 58,700,000 |
| Dự toán (VND) | 58,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 587,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch máy phân tích nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 27,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 277,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu |
|
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 472,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Giá từng phần lô | 316,338,750 |
| Dự toán (VND) | 316,338,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,163,388 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Giá từng phần lô | 944,280,000 |
| Dự toán (VND) | 944,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,442,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 2,528,715,000 |
| Dự toán (VND) | 2,528,715,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,287,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải và ổn định dùng để đếm 5 thành phần bạch cầu |
|
| Giá từng phần lô | 1,761,616,500 |
| Dự toán (VND) | 1,761,616,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,616,165 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới |
|
| Giá từng phần lô | 108,990,000 |
| Dự toán (VND) | 108,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,089,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm để đo tiểu cầu huỳnh quang |
|
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Dự toán (VND) | 34,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 344,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Giá từng phần lô | 381,087,000 |
| Dự toán (VND) | 381,087,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,810,870 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 163,212,000 |
| Dự toán (VND) | 163,212,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,632,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới |
|
| Giá từng phần lô | 16,080,000 |
| Dự toán (VND) | 16,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 1,168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu và rửa hệ thống máy phân tích nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 39,564,000 |
| Dự toán (VND) | 39,564,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 395,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 15,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống có chứa Alkalin phosphate |
|
| Giá từng phần lô | 57,400,000 |
| Dự toán (VND) | 57,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 574,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút có chứa Alkalin solution |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim NaOH |
|
| Giá từng phần lô | 45,100,000 |
| Dự toán (VND) | 45,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 451,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 1,854,720,000 |
| Dự toán (VND) | 1,854,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,547,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 1,197,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,197,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp |
|
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 294,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối |
|
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Dự toán (VND) | 264,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Conjugated Goat Anti - Human IgG |
|
| Giá từng phần lô | 27,489,000 |
| Dự toán (VND) | 27,489,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 274,890 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn hóa hệ thống phân tích HLA |
|
| Giá từng phần lô | 946,000 |
| Dự toán (VND) | 946,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn máy mức bất thường |
|
| Giá từng phần lô | 19,593,000 |
| Dự toán (VND) | 19,593,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,930 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn máy mức bình thường |
|
| Giá từng phần lô | 19,593,000 |
| Dự toán (VND) | 19,593,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,930 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối |
|
| Giá từng phần lô | 24,318,000 |
| Dự toán (VND) | 24,318,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 243,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 238,875,000 |
| Dự toán (VND) | 238,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,388,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 67,567,500 |
| Dự toán (VND) | 67,567,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,675 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng Antithrombin trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 32,659,200 |
| Dự toán (VND) | 32,659,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 326,592 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 95,004,000 |
| Dự toán (VND) | 95,004,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 950,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng D-Dimer |
|
| Giá từng phần lô | 862,890,000 |
| Dự toán (VND) | 862,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,628,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen |
|
| Giá từng phần lô | 450,397,500 |
| Dự toán (VND) | 450,397,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,503,975 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để XN định lượng Protein C |
|
| Giá từng phần lô | 93,859,500 |
| Dự toán (VND) | 93,859,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 938,595 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để XN định lượng Protein S tự do |
|
| Giá từng phần lô | 90,540,450 |
| Dự toán (VND) | 85,068,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 850,689 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để XN định lượng Protein S tự do |
|
| Giá từng phần lô | 90,540,450 |
| Dự toán (VND) | 90,540,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 905,405 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 224,700,000 |
| Dự toán (VND) | 224,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,247,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Dự toán (VND) | 73,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 739,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 1,929,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,929,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,299,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu ADP |
|
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Dự toán (VND) | 22,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu Axit arachidonic |
|
| Giá từng phần lô | 7,328,000 |
| Dự toán (VND) | 7,328,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu Collagen |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu Ristocetin |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 15,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 159,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh |
|
| Giá từng phần lô | 64,864,800 |
| Dự toán (VND) | 64,864,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 648,648 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa tế bào Lymphocyte B trong xét nghiệm đọ chéo |
|
| Giá từng phần lô | 5,086,400 |
| Dự toán (VND) | 5,086,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,864 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa tế bào Lymphocyte B và T trong xét nghiệm đọ chéo |
|
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Dự toán (VND) | 8,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất tách tế bào Lymphocyte B trong xét nghiệm đọ chéo |
|
| Giá từng phần lô | 184,162,000 |
| Dự toán (VND) | 184,162,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,841,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất tách tế bào Lymphocyte T trong xét nghiệm đọ chéo |
|
| Giá từng phần lô | 136,950,000 |
| Dự toán (VND) | 136,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,369,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 135,912,000 |
| Dự toán (VND) | 135,912,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,359,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết |
|
| Giá từng phần lô | 19,099,500 |
| Dự toán (VND) | 19,099,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,995 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất ức chế heparin |
|
| Giá từng phần lô | 30,620,100 |
| Dự toán (VND) | 30,620,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,201 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất ức chế tiểu cầu |
|
| Giá từng phần lô | 19,099,500 |
| Dự toán (VND) | 19,099,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,995 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố II trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 82,530,000 |
| Dự toán (VND) | 82,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 825,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố V trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 39,259,500 |
| Dự toán (VND) | 39,259,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 392,595 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố VII trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 39,259,500 |
| Dự toán (VND) | 39,259,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 392,595 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Dự toán (VND) | 34,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 348,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố X trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 39,259,500 |
| Dự toán (VND) | 39,259,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 392,595 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố XI trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Dự toán (VND) | 34,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 348,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố XII trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 74,077,500 |
| Dự toán (VND) | 74,077,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 740,775 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 89,964,000 |
| Dự toán (VND) | 89,964,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 899,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể Anti Human Globulin |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khay giếng sâu pha loãng |
|
| Giá từng phần lô | 217,728,000 |
| Dự toán (VND) | 217,728,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,177,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm HLA B27 |
|
| Giá từng phần lô | 55,933,500 |
| Dự toán (VND) | 55,933,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 559,335 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK |
|
| Giá từng phần lô | 47,470,500 |
| Dự toán (VND) | 47,470,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 474,705 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 392,955,000 |
| Dự toán (VND) | 392,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,929,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 1 bằng sinh phẩm gắn kháng nguyên đơn |
|
| Giá từng phần lô | 184,779,000 |
| Dự toán (VND) | 184,779,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,847,790 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 2 bằng sinh phẩm gắn kháng nguyên đơn |
|
| Giá từng phần lô | 145,705,000 |
| Dự toán (VND) | 145,705,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,457,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Dự toán (VND) | 234,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B trong huyết thanh người hoặc huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 292,233,600 |
| Dự toán (VND) | 292,233,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,922,336 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test phát hiện kháng thể viêm gan C trong huyết thanh người hoặc huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 382,636,800 |
| Dự toán (VND) | 382,636,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,826,368 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu đầu giường |
|
| Giá từng phần lô | 555,660,000 |
| Dự toán (VND) | 555,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,556,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm tế bào cho xét ngiệm đọ chéo |
|
| Giá từng phần lô | 69,465,000 |
| Dự toán (VND) | 69,465,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 694,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng để đo HbsAg |
|
| Giá từng phần lô | 166,666,500 |
| Dự toán (VND) | 166,666,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,666,665 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thuốc thử phát hiện kháng thể anti-HCV |
|
| Giá từng phần lô | 613,200,000 |
| Dự toán (VND) | 613,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,132,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thuốc thử phát hiện kháng thể Anti-HIV-1, kháng thể Anti-HIV-2 và kháng nguyên HIV-1p24 |
|
| Giá từng phần lô | 290,062,500 |
| Dự toán (VND) | 290,062,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,900,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 2,597,175,000 |
| Dự toán (VND) | 2,597,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,971,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích tế bào |
|
| Giá từng phần lô | 293,475,000 |
| Dự toán (VND) | 293,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,934,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể Anti A |
|
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Dự toán (VND) | 59,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 592,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể Anti AB |
|
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Dự toán (VND) | 59,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 592,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể Anti B |
|
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Dự toán (VND) | 59,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 592,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể Anti D (IgG+ IgM) |
|
| Giá từng phần lô | 107,200,000 |
| Dự toán (VND) | 107,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,072,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kít xét nghiệm phát hiện kháng nguyên, kháng thể virus HIV 1 và 2 |
|
| Giá từng phần lô | 338,486,400 |
| Dự toán (VND) | 338,486,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,384,864 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 970,200,000 |
| Dự toán (VND) | 970,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,702,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 918,960,000 |
| Dự toán (VND) | 918,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,189,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen |
|
| Giá từng phần lô | 450,397,500 |
| Dự toán (VND) | 450,397,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,503,975 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống xét nghiệm đáy tròn |
|
| Giá từng phần lô | 1,254,000 |
| Dự toán (VND) | 1,254,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nắp trong ống nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Dự toán (VND) | 396,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD |
|
| Giá từng phần lô | 33,045,600 |
| Dự toán (VND) | 33,045,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,456 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất ly giải hồng cầu |
|
| Giá từng phần lô | 15,813,000 |
| Dự toán (VND) | 15,813,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,130 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD45 |
|
| Giá từng phần lô | 13,591,200 |
| Dự toán (VND) | 13,591,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,912 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TdT Đánh dấu huỳnh quang FITC |
|
| Giá từng phần lô | 40,309,500 |
| Dự toán (VND) | 40,309,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 403,095 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể HLA-DR |
|
| Giá từng phần lô | 19,760,000 |
| Dự toán (VND) | 19,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 197,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD79a |
|
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Dự toán (VND) | 6,552,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD22 |
|
| Giá từng phần lô | 8,780,000 |
| Dự toán (VND) | 8,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CD23 Đánh dấu huỳnh quang PE |
|
| Giá từng phần lô | 20,937,000 |
| Dự toán (VND) | 20,937,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 209,370 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CD11c Đánh dấu huỳnh quang PC7 |
|
| Giá từng phần lô | 34,209,000 |
| Dự toán (VND) | 34,209,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 342,090 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD8 |
|
| Giá từng phần lô | 8,287,650 |
| Dự toán (VND) | 8,287,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,877 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CD103 đánh dấu huỳnh quang FITC |
|
| Giá từng phần lô | 17,808,000 |
| Dự toán (VND) | 17,808,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 178,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD56 |
|
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Dự toán (VND) | 10,483,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,832 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD4 |
|
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 8,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CD38 đánh dấu huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750 |
|
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Dự toán (VND) | 14,553,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,530 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD235a |
|
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Dự toán (VND) | 6,174,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CD3 đánh dấu huỳnh quang APC |
|
| Giá từng phần lô | 39,207,000 |
| Dự toán (VND) | 39,207,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 392,070 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CD7 APC‐Alexa Fluor 700 |
|
| Giá từng phần lô | 21,319,200 |
| Dự toán (VND) | 21,319,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 213,192 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD55 |
|
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Dự toán (VND) | 15,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD59 |
|
| Giá từng phần lô | 10,752,000 |
| Dự toán (VND) | 10,752,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD138 |
|
| Giá từng phần lô | 10,420,000 |
| Dự toán (VND) | 10,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC |
|
| Giá từng phần lô | 14,470,000 |
| Dự toán (VND) | 14,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE |
|
| Giá từng phần lô | 20,727,000 |
| Dự toán (VND) | 20,727,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 207,270 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CD81 Đánh dấu huỳnh quang APC |
|
| Giá từng phần lô | 38,359,000 |
| Dự toán (VND) | 38,359,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 383,590 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD19 |
|
| Giá từng phần lô | 21,960,000 |
| Dự toán (VND) | 21,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 219,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD34 |
|
| Giá từng phần lô | 24,342,000 |
| Dự toán (VND) | 24,342,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 243,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD45 |
|
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Dự toán (VND) | 69,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 697,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CD56 Đánh dấu huỳnh quang PC5.5 |
|
| Giá từng phần lô | 19,555,200 |
| Dự toán (VND) | 19,555,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,552 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CD200 Đánh dấu huỳnh quang PC7 |
|
| Giá từng phần lô | 17,400,600 |
| Dự toán (VND) | 17,400,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 174,006 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kít phát hiện kháng thể kháng virus giang mai |
|
| Giá từng phần lô | 108,654,000 |
| Dự toán (VND) | 108,654,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,086,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 419,900,000 |
| Dự toán (VND) | 419,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,199,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi máu ba 250ml thường |
|
| Giá từng phần lô | 850,500,000 |
| Dự toán (VND) | 850,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi máu ba 350ml có ngả lấy máu chân không |
|
| Giá từng phần lô | 439,200,000 |
| Dự toán (VND) | 439,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,392,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi máu đơn 250 ml |
|
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Dự toán (VND) | 24,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 244,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 27,273,750 |
| Dự toán (VND) | 27,273,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 272,738 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Dự toán (VND) | 47,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 470,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 46,788,000 |
| Dự toán (VND) | 46,788,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 467,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Dự toán (VND) | 30,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số bán tự động |
|
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Dự toán (VND) | 456,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 28,425,600 |
| Dự toán (VND) | 28,425,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 284,256 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trong trực tiếp máu |
|
| Giá từng phần lô | 123,920,000 |
| Dự toán (VND) | 123,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,239,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao |
|
| Giá từng phần lô | 1,399,686,750 |
| Dự toán (VND) | 2,835,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao |
|
| Giá từng phần lô | 1,399,686,750 |
| Dự toán (VND) | 1,399,686,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,996,868 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bóng đèn Halogen |
|
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Dự toán (VND) | 19,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 191,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn 25(OH) VitaminD |
|
| Giá từng phần lô | 20,884,500 |
| Dự toán (VND) | 20,884,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 208,845 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn AFP |
|
| Giá từng phần lô | 15,765,750 |
| Dự toán (VND) | 15,765,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,658 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn BNP |
|
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Dự toán (VND) | 13,387,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn BR Monitor |
|
| Giá từng phần lô | 33,232,500 |
| Dự toán (VND) | 33,232,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 332,325 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CEA |
|
| Giá từng phần lô | 23,719,500 |
| Dự toán (VND) | 23,719,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,195 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Ammonia |
|
| Giá từng phần lô | 11,833,500 |
| Dự toán (VND) | 11,833,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,335 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm beta2-MICROGLOBULIN |
|
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Dự toán (VND) | 2,152,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,525 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Giá từng phần lô | 405,174,000 |
| Dự toán (VND) | 405,174,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,051,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 20,569,500 |
| Dự toán (VND) | 20,569,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,695 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Sensitive Estradiol |
|
| Giá từng phần lô | 12,131,910 |
| Dự toán (VND) | 12,131,910 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,319 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 31,059,000 |
| Dự toán (VND) | 31,059,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 310,590 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn folate |
|
| Giá từng phần lô | 18,030,600 |
| Dự toán (VND) | 18,030,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,306 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn free T3 |
|
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Dự toán (VND) | 22,176,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 221,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
chất chuẩn free T4 |
|
| Giá từng phần lô | 15,813,000 |
| Dự toán (VND) | 15,813,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,130 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn GI Monitor |
|
| Giá từng phần lô | 47,470,500 |
| Dự toán (VND) | 47,470,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 474,705 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn hLH |
|
| Giá từng phần lô | 10,242,666 |
| Dự toán (VND) | 10,242,666 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,427 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn hsTnI |
|
| Giá từng phần lô | 46,410,000 |
| Dự toán (VND) | 46,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 464,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 17,598,000 |
| Dự toán (VND) | 17,598,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Dự toán (VND) | 21,168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 211,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Hybritech Free PSA |
|
| Giá từng phần lô | 18,721,500 |
| Dự toán (VND) | 18,721,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 187,215 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn hybritech PSA |
|
| Giá từng phần lô | 14,017,500 |
| Dự toán (VND) | 14,017,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,175 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Intact PTH |
|
| Giá từng phần lô | 19,372,500 |
| Dự toán (VND) | 19,372,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 193,725 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 47,964,000 |
| Dự toán (VND) | 47,964,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 479,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn OV Monitor |
|
| Giá từng phần lô | 24,948,000 |
| Dự toán (VND) | 24,948,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 249,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn PCT |
|
| Giá từng phần lô | 28,482,300 |
| Dự toán (VND) | 28,482,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 284,823 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Progesterone |
|
| Giá từng phần lô | 10,914,750 |
| Dự toán (VND) | 10,914,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,148 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Testosterone |
|
| Giá từng phần lô | 11,226,600 |
| Dự toán (VND) | 11,226,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,266 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Thyroglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 44,063,250 |
| Dự toán (VND) | 44,063,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 440,633 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II |
|
| Giá từng phần lô | 45,391,500 |
| Dự toán (VND) | 45,391,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 453,915 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Total βhCG |
|
| Giá từng phần lô | 15,057,000 |
| Dự toán (VND) | 15,057,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,570 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn TSH |
|
| Giá từng phần lô | 25,326,000 |
| Dự toán (VND) | 25,326,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 253,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin |
|
| Giá từng phần lô | 54,432,000 |
| Dự toán (VND) | 54,432,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 544,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Unconjugated Estriol |
|
| Giá từng phần lô | 42,796,110 |
| Dự toán (VND) | 42,796,110 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 427,961 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Vitamin B12 |
|
| Giá từng phần lô | 8,542,800 |
| Dự toán (VND) | 8,542,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,428 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Giá từng phần lô | 58,401,000 |
| Dự toán (VND) | 58,401,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 584,010 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng ChemTrak cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 204,435,000 |
| Dự toán (VND) | 204,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,044,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 86,310,000 |
| Dự toán (VND) | 86,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 863,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 86,310,000 |
| Dự toán (VND) | 86,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 863,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 86,310,000 |
| Dự toán (VND) | 86,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 863,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 56,889,000 |
| Dự toán (VND) | 56,889,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 568,890 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 56,889,000 |
| Dự toán (VND) | 56,889,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 568,890 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 56,889,000 |
| Dự toán (VND) | 56,889,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 568,890 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức thấp |
|
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Dự toán (VND) | 11,592,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 7,644,000 |
| Dự toán (VND) | 7,644,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng Omni cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 185,850,000 |
| Dự toán (VND) | 185,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,858,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng Omni cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 185,850,000 |
| Dự toán (VND) | 185,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,858,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng Omni cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 185,850,000 |
| Dự toán (VND) | 185,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,858,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 140,364,000 |
| Dự toán (VND) | 140,364,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,403,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 140,364,000 |
| Dự toán (VND) | 140,364,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,403,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 140,364,000 |
| Dự toán (VND) | 140,364,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,403,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra hóa chất BNP |
|
| Giá từng phần lô | 15,183,000 |
| Dự toán (VND) | 15,183,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,830 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cơ chất phát quang |
|
| Giá từng phần lô | 3,129,840,000 |
| Dự toán (VND) | 3,129,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,298,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Dự toán (VND) | 2,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Điịnh lượng I PTH |
|
| Giá từng phần lô | 39,558,750 |
| Dự toán (VND) | 39,558,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 395,588 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng 25(OH) VitaminD |
|
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Dự toán (VND) | 110,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng BNP |
|
| Giá từng phần lô | 1,034,402,250 |
| Dự toán (VND) | 1,034,402,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,344,023 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng BR Monitor |
|
| Giá từng phần lô | 929,460,000 |
| Dự toán (VND) | 929,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,294,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng Calci toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Dự toán (VND) | 362,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,622,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 370,062,000 |
| Dự toán (VND) | 370,062,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,700,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng CRP |
|
| Giá từng phần lô | 3,104,640,000 |
| Dự toán (VND) | 3,104,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,046,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng Folate |
|
| Giá từng phần lô | 68,544,000 |
| Dự toán (VND) | 68,544,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 685,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng Free PSA |
|
| Giá từng phần lô | 835,380,000 |
| Dự toán (VND) | 835,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,353,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng GI Monitor |
|
| Giá từng phần lô | 929,775,000 |
| Dự toán (VND) | 929,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,297,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 95,022,900 |
| Dự toán (VND) | 95,022,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 950,229 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ĐỊnh lượng hsTnI |
|
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,365,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng IgA |
|
| Giá từng phần lô | 122,482,500 |
| Dự toán (VND) | 122,482,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,224,825 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Giá từng phần lô | 61,845,000 |
| Dự toán (VND) | 61,845,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 618,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng Mg |
|
| Giá từng phần lô | 66,465,000 |
| Dự toán (VND) | 66,465,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 664,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng microalbumin |
|
| Giá từng phần lô | 367,920,000 |
| Dự toán (VND) | 367,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,679,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng OV Monitor |
|
| Giá từng phần lô | 921,900,000 |
| Dự toán (VND) | 921,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,219,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng PCT |
|
| Giá từng phần lô | 87,097,500 |
| Dự toán (VND) | 87,097,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 870,975 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng Pepsinogen I |
|
| Giá từng phần lô | 106,365,000 |
| Dự toán (VND) | 106,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,063,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng Pepsinogen II |
|
| Giá từng phần lô | 106,365,000 |
| Dự toán (VND) | 106,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,063,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng Phospho |
|
| Giá từng phần lô | 25,380,000 |
| Dự toán (VND) | 25,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 253,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng Pre-albumin |
|
| Giá từng phần lô | 645,288,000 |
| Dự toán (VND) | 645,288,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,452,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng Protein |
|
| Giá từng phần lô | 352,632,000 |
| Dự toán (VND) | 352,632,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,526,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng Sắt |
|
| Giá từng phần lô | 96,768,000 |
| Dự toán (VND) | 96,768,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 967,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ĐỊnh lượng T3 tự do |
|
| Giá từng phần lô | 949,462,500 |
| Dự toán (VND) | 949,462,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,494,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ĐỊnh lượng Thyroglobulin Ab II |
|
| Giá từng phần lô | 1,455,720,000 |
| Dự toán (VND) | 1,455,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,557,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng total βhCG |
|
| Giá từng phần lô | 109,950,000 |
| Dự toán (VND) | 109,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,099,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng TSH 3rd |
|
| Giá từng phần lô | 789,547,500 |
| Dự toán (VND) | 789,547,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,895,475 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng β-2 Microglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 797,790,000 |
| Dự toán (VND) | 797,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,977,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Giá từng phần lô | 18,795,000 |
| Dự toán (VND) | 18,795,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 187,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Giá từng phần lô | 533,820,000 |
| Dự toán (VND) | 533,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,338,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ AST (GOT). |
|
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Dự toán (VND) | 718,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,182,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) |
|
| Giá từng phần lô | 539,280,000 |
| Dự toán (VND) | 539,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,392,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) |
|
| Giá từng phần lô | 753,312,000 |
| Dự toán (VND) | 753,312,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,533,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Lipase |
|
| Giá từng phần lô | 1,309,665,000 |
| Dự toán (VND) | 1,309,665,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,096,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ethanol âm tính |
|
| Giá từng phần lô | 10,245,000 |
| Dự toán (VND) | 10,245,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin |
|
| Giá từng phần lô | 5,492,775 |
| Dự toán (VND) | 5,492,775 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,928 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 6,501,025 |
| Dự toán (VND) | 6,501,025 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,010 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Giá từng phần lô | 21,391,095 |
| Dự toán (VND) | 21,391,095 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 213,911 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Cystatin C |
|
| Giá từng phần lô | 12,460,224 |
| Dự toán (VND) | 12,460,224 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,602 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRPhs |
|
| Giá từng phần lô | 21,644,600 |
| Dự toán (VND) | 21,644,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 216,446 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol |
|
| Giá từng phần lô | 12,294,000 |
| Dự toán (VND) | 12,294,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Prealbumin |
|
| Giá từng phần lô | 5,663,196 |
| Dự toán (VND) | 5,663,196 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,632 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch ICT tham chiếu |
|
| Giá từng phần lô | 11,695,320 |
| Dự toán (VND) | 11,695,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,953 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra chất lượng miễn dịch đặc hiệu |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến cận giáp |
|
| Giá từng phần lô | 25,641,000 |
| Dự toán (VND) | 25,641,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 256,410 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến giáp |
|
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 13,986,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Ammonia |
|
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Dự toán (VND) | 17,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm Protein niệu/dịch não tủy |
|
| Giá từng phần lô | 6,995,175 |
| Dự toán (VND) | 6,995,175 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,952 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 15,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 14,427,000 |
| Dự toán (VND) | 14,427,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,270 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 45,622,080 |
| Dự toán (VND) | 45,622,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 456,221 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 15,034,950 |
| Dự toán (VND) | 15,034,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch QC mức 1 +2 dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 7,136,500 |
| Dự toán (VND) | 7,136,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,365 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Giá từng phần lô | 24,420,000 |
| Dự toán (VND) | 24,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 244,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dòng |
|
| Giá từng phần lô | 1,417,815,000 |
| Dự toán (VND) | 1,417,815,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,178,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 16,317,000 |
| Dự toán (VND) | 16,317,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,170 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa ICT |
|
| Giá từng phần lô | 14,217,530 |
| Dự toán (VND) | 14,217,530 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,175 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Dự toán (VND) | 98,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 984,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Giá từng phần lô | 158,193,000 |
| Dự toán (VND) | 158,193,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,581,930 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng khi kiểm tra máy |
|
| Giá từng phần lô | 31,636,500 |
| Dự toán (VND) | 31,636,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 316,365 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giếng phản dòng |
|
| Giá từng phần lô | 1,139,670,000 |
| Dự toán (VND) | 1,139,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,396,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 147,262,500 |
| Dự toán (VND) | 147,262,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,472,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Dự toán (VND) | 5,827,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,275 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TG |
|
| Giá từng phần lô | 10,815,000 |
| Dự toán (VND) | 10,815,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TPO |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 13,986,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 13,986,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 13,986,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 34,965,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 349,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Calcitonin |
|
| Giá từng phần lô | 29,370,600 |
| Dự toán (VND) | 29,370,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 293,706 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 11,655,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyclosporine |
|
| Giá từng phần lô | 21,249,740 |
| Dự toán (VND) | 21,249,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 212,497 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 34,965,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 349,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 13,854,456 |
| Dự toán (VND) | 13,854,456 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,545 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm free PSA |
|
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 11,655,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT3 |
|
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 11,655,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 11,655,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4 |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 29,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 294,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm NSE |
|
| Giá từng phần lô | 17,482,500 |
| Dự toán (VND) | 17,482,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 174,825 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PAPP-A |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PIVKA II |
|
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Dự toán (VND) | 7,087,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm proBNP |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm proGRP |
|
| Giá từng phần lô | 125,475,000 |
| Dự toán (VND) | 125,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,254,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 11,655,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC |
|
| Giá từng phần lô | 69,932,700 |
| Dự toán (VND) | 69,932,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 699,327 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Sirolimus |
|
| Giá từng phần lô | 11,156,100 |
| Dự toán (VND) | 11,156,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,561 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus |
|
| Giá từng phần lô | 31,874,610 |
| Dự toán (VND) | 31,874,610 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 318,746 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TG |
|
| Giá từng phần lô | 17,482,500 |
| Dự toán (VND) | 17,482,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 174,825 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Dự toán (VND) | 23,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 233,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Vitamin D |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất đệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 171,642,240 |
| Dự toán (VND) | 171,642,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,716,422 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Giá từng phần lô | 52,269,000 |
| Dự toán (VND) | 52,269,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 522,690 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng AFP |
|
| Giá từng phần lô | 1,185,450,000 |
| Dự toán (VND) | 1,185,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,854,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng Calci toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 86,247,000 |
| Dự toán (VND) | 86,247,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 862,470 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng CEA |
|
| Giá từng phần lô | 1,739,325,000 |
| Dự toán (VND) | 1,739,325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,393,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng Cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 158,130,000 |
| Dự toán (VND) | 158,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,581,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng sensitive Estradiol |
|
| Giá từng phần lô | 41,265,000 |
| Dự toán (VND) | 41,265,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 412,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 497,700,000 |
| Dự toán (VND) | 497,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,977,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng hFSH |
|
| Giá từng phần lô | 37,978,500 |
| Dự toán (VND) | 37,978,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 379,785 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng hLH |
|
| Giá từng phần lô | 39,798,500 |
| Dự toán (VND) | 39,798,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 397,985 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng Progesterone |
|
| Giá từng phần lô | 37,978,500 |
| Dự toán (VND) | 37,978,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 379,785 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng T4 tự do |
|
| Giá từng phần lô | 633,150,000 |
| Dự toán (VND) | 633,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,331,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng Testosterone |
|
| Giá từng phần lô | 65,488,500 |
| Dự toán (VND) | 65,488,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 654,885 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng Thyroglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 1,762,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,762,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,623,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng total PSA |
|
| Giá từng phần lô | 569,520,000 |
| Dự toán (VND) | 569,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,695,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng Ultrasensitive Insulin |
|
| Giá từng phần lô | 221,497,500 |
| Dự toán (VND) | 221,497,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,214,975 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng Unconjugated Estriol |
|
| Giá từng phần lô | 113,935,500 |
| Dự toán (VND) | 113,935,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,139,355 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng vitamin B12 |
|
| Giá từng phần lô | 75,957,000 |
| Dự toán (VND) | 75,957,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 759,570 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo hoạt độ LDH |
|
| Giá từng phần lô | 254,940,000 |
| Dự toán (VND) | 254,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,549,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin |
|
| Giá từng phần lô | 21,990,540 |
| Dự toán (VND) | 21,990,540 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 219,905 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP, hs-CRP |
|
| Giá từng phần lô | 692,838,550 |
| Dự toán (VND) | 692,838,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,928,386 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Giá từng phần lô | 251,580,000 |
| Dự toán (VND) | 251,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,515,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein dịch não tủy và Protein nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 47,229,820 |
| Dự toán (VND) | 47,229,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 472,298 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm β2-Microglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 41,937,000 |
| Dự toán (VND) | 41,937,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 419,370 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 61,582,500 |
| Dự toán (VND) | 61,582,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 615,825 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 85,806,000 |
| Dự toán (VND) | 85,806,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 858,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Dự toán (VND) | 6,237,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,370 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 11,508,000 |
| Dự toán (VND) | 11,508,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP hs |
|
| Giá từng phần lô | 220,731,000 |
| Dự toán (VND) | 220,731,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,207,310 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Giá từng phần lô | 440,832,000 |
| Dự toán (VND) | 440,832,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,408,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Giá từng phần lô | 14,200,272 |
| Dự toán (VND) | 14,200,272 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,003 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Anti TG |
|
| Giá từng phần lô | 11,803,235 |
| Dự toán (VND) | 11,803,235 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,032 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Anti-CCP |
|
| Giá từng phần lô | 11,884,950 |
| Dự toán (VND) | 11,884,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta - HCG |
|
| Giá từng phần lô | 11,319,000 |
| Dự toán (VND) | 11,319,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,190 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta-2-Microglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 10,469,010 |
| Dự toán (VND) | 10,469,010 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,690 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng BNP |
|
| Giá từng phần lô | 11,884,920 |
| Dự toán (VND) | 11,884,920 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,849 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Giá từng phần lô | 11,710,080 |
| Dự toán (VND) | 11,710,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,101 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 11,833,560 |
| Dự toán (VND) | 11,833,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,336 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA (Carcinoembroyenic) |
|
| Giá từng phần lô | 11,833,520 |
| Dự toán (VND) | 11,833,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,335 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 11,833,440 |
| Dự toán (VND) | 11,833,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,334 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng C-peptide |
|
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Dự toán (VND) | 12,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 13,986,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Giá từng phần lô | 11,363,500 |
| Dự toán (VND) | 11,363,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,635 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Giá từng phần lô | 11,833,560 |
| Dự toán (VND) | 11,833,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,336 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Giá từng phần lô | 11,318,880 |
| Dự toán (VND) | 11,318,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,189 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon hoàng thể hóa |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 6,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Giá từng phần lô | 11,814,600 |
| Dự toán (VND) | 11,814,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,146 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NGAL trong nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 7,130,970 |
| Dự toán (VND) | 7,130,970 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,310 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
|
| Giá từng phần lô | 13,759,200 |
| Dự toán (VND) | 13,759,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,592 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PIVKA II |
|
| Giá từng phần lô | 11,576,280 |
| Dự toán (VND) | 11,576,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,763 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Pro GRP |
|
| Giá từng phần lô | 14,261,940 |
| Dự toán (VND) | 14,261,940 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,619 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Giá từng phần lô | 11,363,500 |
| Dự toán (VND) | 11,363,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,635 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Giá từng phần lô | 11,268,880 |
| Dự toán (VND) | 11,268,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,689 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 14,261,940 |
| Dự toán (VND) | 14,261,940 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,619 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Giá từng phần lô | 7,130,970 |
| Dự toán (VND) | 7,130,970 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,310 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Giá từng phần lô | 11,884,950 |
| Dự toán (VND) | 11,884,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Giá từng phần lô | 13,582,800 |
| Dự toán (VND) | 13,582,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,828 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng testosterone |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 11,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng THYROGLOBULIN |
|
| Giá từng phần lô | 12,039,360 |
| Dự toán (VND) | 12,039,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,394 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin I |
|
| Giá từng phần lô | 14,200,272 |
| Dự toán (VND) | 14,200,272 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,003 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Giá từng phần lô | 14,261,940 |
| Dự toán (VND) | 14,261,940 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,619 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T3 |
|
| Giá từng phần lô | 11,833,560 |
| Dự toán (VND) | 11,833,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,336 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 96,295,500 |
| Dự toán (VND) | 96,295,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 962,955 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin |
|
| Giá từng phần lô | 74,208,750 |
| Dự toán (VND) | 74,208,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 742,088 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II |
|
| Giá từng phần lô | 65,730,000 |
| Dự toán (VND) | 65,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 657,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin |
|
| Giá từng phần lô | 85,785,000 |
| Dự toán (VND) | 85,785,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 857,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 58,684,500 |
| Dự toán (VND) | 58,684,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 586,845 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 11,884,950 |
| Dự toán (VND) | 11,884,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II |
|
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Dự toán (VND) | 55,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 558,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Giá từng phần lô | 13,912,500 |
| Dự toán (VND) | 13,912,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 13,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP |
|
| Giá từng phần lô | 369,526,500 |
| Dự toán (VND) | 369,526,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,695,265 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 192,591,000 |
| Dự toán (VND) | 192,591,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,925,910 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Giá từng phần lô | 130,662,000 |
| Dự toán (VND) | 130,662,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,306,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Dự toán (VND) | 17,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Giá từng phần lô | 130,662,000 |
| Dự toán (VND) | 130,662,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,306,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Dự toán (VND) | 17,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Giá từng phần lô | 97,996,500 |
| Dự toán (VND) | 97,996,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 979,965 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm ung thư |
|
| Giá từng phần lô | 38,461,500 |
| Dự toán (VND) | 38,461,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 384,615 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm ung thư phổi |
|
| Giá từng phần lô | 27,461,510 |
| Dự toán (VND) | 27,461,510 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 274,615 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các loại xét nghiệm sinh hóa chung mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,960 |
| Dự toán (VND) | 16,500,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,010 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các loại xét nghiệm sinh hóa chung mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,960 |
| Dự toán (VND) | 16,500,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,010 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các loại xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,960 |
| Dự toán (VND) | 16,500,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,010 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho các xét nghiệm định lượng trong nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 43,107,900 |
| Dự toán (VND) | 43,107,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 431,079 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Giá từng phần lô | 12,316,464 |
| Dự toán (VND) | 12,316,464 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,165 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng Anti TG |
|
| Giá từng phần lô | 10,585,000 |
| Dự toán (VND) | 10,585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 10,308,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,084 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 10,308,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,084 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng C-peptide |
|
| Giá từng phần lô | 12,025,000 |
| Dự toán (VND) | 12,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng testosterone |
|
| Giá từng phần lô | 7,168,203 |
| Dự toán (VND) | 7,168,203 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,682 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng Troponin I |
|
| Giá từng phần lô | 12,316,464 |
| Dự toán (VND) | 12,316,464 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,165 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 10,308,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,084 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Beta-HCG |
|
| Giá từng phần lô | 10,112,040 |
| Dự toán (VND) | 10,112,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng BNP |
|
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 10,308,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,084 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 10,308,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,084 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Giá từng phần lô | 10,241,400 |
| Dự toán (VND) | 10,241,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,414 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Giá từng phần lô | 6,342,900 |
| Dự toán (VND) | 6,342,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,429 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free T3 |
|
| Giá từng phần lô | 10,263,720 |
| Dự toán (VND) | 10,263,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,637 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Giá từng phần lô | 10,263,720 |
| Dự toán (VND) | 10,263,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,637 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Giá từng phần lô | 6,370,488 |
| Dự toán (VND) | 6,370,488 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,705 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Giá từng phần lô | 6,370,488 |
| Dự toán (VND) | 6,370,488 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,705 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 10,308,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,084 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng NGAL trong nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 6,185,025 |
| Dự toán (VND) | 6,185,025 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
|
| Giá từng phần lô | 9,945,000 |
| Dự toán (VND) | 9,945,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Pepsinogen I |
|
| Giá từng phần lô | 7,168,200 |
| Dự toán (VND) | 7,168,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,682 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Pepsinogen II |
|
| Giá từng phần lô | 7,168,200 |
| Dự toán (VND) | 7,168,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,682 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PIVKA II |
|
| Giá từng phần lô | 6,024,384 |
| Dự toán (VND) | 6,024,384 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,244 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Pro GRP |
|
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 10,308,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,084 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Giá từng phần lô | 6,370,488 |
| Dự toán (VND) | 6,370,488 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,705 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Giá từng phần lô | 7,168,203 |
| Dự toán (VND) | 7,168,203 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,682 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 10,308,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,084 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Giá từng phần lô | 11,947,005 |
| Dự toán (VND) | 11,947,005 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,470 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Giá từng phần lô | 6,407,064 |
| Dự toán (VND) | 6,407,064 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,071 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Giá từng phần lô | 11,947,000 |
| Dự toán (VND) | 11,947,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,470 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng THYROGLOBULIN |
|
| Giá từng phần lô | 11,670,840 |
| Dự toán (VND) | 11,670,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,708 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 10,263,720 |
| Dự toán (VND) | 10,263,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,637 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 11,695,425 |
| Dự toán (VND) | 11,695,425 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,954 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 11,695,425 |
| Dự toán (VND) | 11,695,425 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,954 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 11,695,425 |
| Dự toán (VND) | 11,695,425 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,954 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra nhiều chỉ số xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 146,853,000 |
| Dự toán (VND) | 146,853,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,468,530 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-CCP |
|
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
| Dự toán (VND) | 93,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 932,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm double test |
|
| Giá từng phần lô | 37,878,500 |
| Dự toán (VND) | 37,878,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,785 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm ghép tạng |
|
| Giá từng phần lô | 11,599,430 |
| Dự toán (VND) | 11,599,430 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,994 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm PIVKA II |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 34,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 346,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm tim mạch |
|
| Giá từng phần lô | 45,664,290 |
| Dự toán (VND) | 45,664,290 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 456,643 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng nhiều chỉ số miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 16,317,000 |
| Dự toán (VND) | 16,317,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,170 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất tham chiếu kiểm tra điện cực cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 5,092,500 |
| Dự toán (VND) | 5,092,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,925 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất tiền xử lý mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 57,997,150 |
| Dự toán (VND) | 57,997,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 579,972 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AFP |
|
| Giá từng phần lô | 75,524,400 |
| Dự toán (VND) | 75,524,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 755,244 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Ammonia |
|
| Giá từng phần lô | 453,558,000 |
| Dự toán (VND) | 453,558,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,535,580 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti-CCP |
|
| Giá từng phần lô | 419,580,000 |
| Dự toán (VND) | 419,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,195,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti-TG |
|
| Giá từng phần lô | 102,564,000 |
| Dự toán (VND) | 102,564,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,025,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO |
|
| Giá từng phần lô | 102,564,000 |
| Dự toán (VND) | 102,564,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,025,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti-TSHR |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 125 |
|
| Giá từng phần lô | 220,281,000 |
| Dự toán (VND) | 220,281,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,202,810 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 220,281,000 |
| Dự toán (VND) | 220,281,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,202,810 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Dự toán (VND) | 220,279,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,202,795 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,101,390,000 |
| Dự toán (VND) | 1,101,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,013,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CEA |
|
| Giá từng phần lô | 125,874,000 |
| Dự toán (VND) | 125,874,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,258,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine |
|
| Giá từng phần lô | 518,836,000 |
| Dự toán (VND) | 518,836,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,188,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Giá từng phần lô | 582,750,000 |
| Dự toán (VND) | 582,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,827,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D |
|
| Giá từng phần lô | 57,290,625 |
| Dự toán (VND) | 57,290,625 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 572,906 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Giá từng phần lô | 317,910,000 |
| Dự toán (VND) | 317,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,179,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin BCG trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 188,435,520 |
| Dự toán (VND) | 188,435,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,884,355 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ammonia CC AMONIAC |
|
| Giá từng phần lô | 238,071,960 |
| Dự toán (VND) | 238,071,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,380,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti - CCP |
|
| Giá từng phần lô | 140,378,000 |
| Dự toán (VND) | 140,378,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,403,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti TG |
|
| Giá từng phần lô | 118,700,000 |
| Dự toán (VND) | 118,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,187,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng axit uric trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 96,820,325 |
| Dự toán (VND) | 96,820,325 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 968,203 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta- HCG |
|
| Giá từng phần lô | 30,710,000 |
| Dự toán (VND) | 30,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 307,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Giá từng phần lô | 249,459,900 |
| Dự toán (VND) | 249,459,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,494,599 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 249,459,900 |
| Dự toán (VND) | 249,459,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,494,599 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci |
|
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Dự toán (VND) | 60,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 609,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA (carcinoembryonic) |
|
| Giá từng phần lô | 246,991,800 |
| Dự toán (VND) | 246,991,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,469,918 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng cho xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 78,826,000 |
| Dự toán (VND) | 78,826,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 788,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 289,014,000 |
| Dự toán (VND) | 289,014,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,890,140 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CREATININE trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 26,932,500 |
| Dự toán (VND) | 26,932,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 269,325 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Giá từng phần lô | 317,545,830 |
| Dự toán (VND) | 317,545,830 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,175,458 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Giá từng phần lô | 11,057,400 |
| Dự toán (VND) | 11,057,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,574 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ethanol |
|
| Giá từng phần lô | 153,895,000 |
| Dự toán (VND) | 153,895,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,538,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 |
|
| Giá từng phần lô | 145,904,640 |
| Dự toán (VND) | 145,904,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,459,046 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Giá từng phần lô | 145,904,640 |
| Dự toán (VND) | 145,904,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,459,046 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Giá từng phần lô | 25,950,650 |
| Dự toán (VND) | 25,950,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 259,507 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Dự toán (VND) | 124,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-C trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 338,331,900 |
| Dự toán (VND) | 338,331,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,383,319 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Giá từng phần lô | 149,552,165 |
| Dự toán (VND) | 149,552,165 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,495,522 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng hormon hoàng thể hóa |
|
| Giá từng phần lô | 11,619,600 |
| Dự toán (VND) | 11,619,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,196 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Iron trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 75,992,040 |
| Dự toán (VND) | 75,992,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 759,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactate Dehydrogenase trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 66,341,000 |
| Dự toán (VND) | 66,341,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 663,410 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 446,076,000 |
| Dự toán (VND) | 446,076,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,460,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
|
| Giá từng phần lô | 1,183,140,000 |
| Dự toán (VND) | 1,183,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,831,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Pepsinogen I |
|
| Giá từng phần lô | 50,599,080 |
| Dự toán (VND) | 50,599,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 505,991 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Pepsinogen II |
|
| Giá từng phần lô | 50,599,080 |
| Dự toán (VND) | 50,599,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 505,991 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PIVKA II |
|
| Giá từng phần lô | 131,972,400 |
| Dự toán (VND) | 131,972,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,319,724 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Pro GRP |
|
| Giá từng phần lô | 1,094,205,100 |
| Dự toán (VND) | 1,094,205,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,942,051 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Giá từng phần lô | 25,919,500 |
| Dự toán (VND) | 25,919,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 259,195 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 274,670,000 |
| Dự toán (VND) | 274,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,746,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Giá từng phần lô | 280,332,375 |
| Dự toán (VND) | 280,332,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,803,324 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Giá từng phần lô | 11,196,800 |
| Dự toán (VND) | 11,196,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,968 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Giá từng phần lô | 260,397,375 |
| Dự toán (VND) | 260,397,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,603,974 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng sodium (Na), potassium (K), và chloride (Cl) |
|
| Giá từng phần lô | 14,703,300 |
| Dự toán (VND) | 14,703,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,033 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng testosterone |
|
| Giá từng phần lô | 29,049,000 |
| Dự toán (VND) | 29,049,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,490 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng THYROGLOBULIN |
|
| Giá từng phần lô | 163,155,000 |
| Dự toán (VND) | 163,155,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,631,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total bilirubin |
|
| Giá từng phần lô | 70,812,500 |
| Dự toán (VND) | 70,812,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 708,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total protein |
|
| Giá từng phần lô | 149,436,000 |
| Dự toán (VND) | 149,436,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,494,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 182,659,050 |
| Dự toán (VND) | 182,659,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,826,591 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin I |
|
| Giá từng phần lô | 558,140,000 |
| Dự toán (VND) | 558,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,581,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH CTL |
|
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 10,308,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,084 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen |
|
| Giá từng phần lô | 85,239,000 |
| Dự toán (VND) | 85,239,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 852,390 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ Alanine Amino transferase (GPT/ALT) trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 150,830,845 |
| Dự toán (VND) | 150,830,845 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,508,308 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ Amylase trong máu. |
|
| Giá từng phần lô | 65,452,500 |
| Dự toán (VND) | 65,452,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 654,525 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ Aspartate Amino transferase (GOT/AST) trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 150,518,445 |
| Dự toán (VND) | 150,518,445 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,505,184 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ CK (creatine kínase) trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 83,275,500 |
| Dự toán (VND) | 83,275,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 832,755 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ Gamma- Glutamyl Transferase (GGT) |
|
| Giá từng phần lô | 82,687,500 |
| Dự toán (VND) | 82,687,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 826,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Everolimus |
|
| Giá từng phần lô | 309,676,000 |
| Dự toán (VND) | 309,676,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,096,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Free HCGbeta |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm free PSA |
|
| Giá từng phần lô | 174,825,000 |
| Dự toán (VND) | 174,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,748,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm FT3 |
|
| Giá từng phần lô | 153,846,000 |
| Dự toán (VND) | 153,846,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,538,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm FT4 |
|
| Giá từng phần lô | 161,538,300 |
| Dự toán (VND) | 161,538,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,615,383 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HE4 |
|
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 336,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Maker CA19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 187,094,925 |
| Dự toán (VND) | 187,094,925 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,870,949 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm NSE |
|
| Giá từng phần lô | 734,265,000 |
| Dự toán (VND) | 734,265,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,342,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PAPP-A |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PIVKA II |
|
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,071,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,710,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm proBNP |
|
| Giá từng phần lô | 2,436,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,436,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm proGRP |
|
| Giá từng phần lô | 950,250,000 |
| Dự toán (VND) | 950,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,502,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 174,825,000 |
| Dự toán (VND) | 174,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,748,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm SCC |
|
| Giá từng phần lô | 478,172,300 |
| Dự toán (VND) | 478,172,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,781,723 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Sirolimus |
|
| Giá từng phần lô | 619,352,000 |
| Dự toán (VND) | 619,352,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,193,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus |
|
| Giá từng phần lô | 1,548,378,750 |
| Dự toán (VND) | 1,548,378,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,483,788 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TG |
|
| Giá từng phần lô | 271,922,820 |
| Dự toán (VND) | 271,922,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,719,228 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Giá từng phần lô | 153,846,000 |
| Dự toán (VND) | 153,846,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,538,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Vitamin D |
|
| Giá từng phần lô | 343,350,000 |
| Dự toán (VND) | 343,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,433,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm định lượng Cyclosporine |
|
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Dự toán (VND) | 3,465,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 11,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chấthiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Giá từng phần lô | 11,650,000 |
| Dự toán (VND) | 11,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số tự động |
|
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Dự toán (VND) | 456,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết thanh hiệu chuẩn Hóa chất xét nghiệm LDL - C, HDL -C |
|
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Dự toán (VND) | 23,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 232,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết thanh kiểm tra chất lượng các loại xét nghiệm miễn dịch chung |
|
| Giá từng phần lô | 20,530,000 |
| Dự toán (VND) | 20,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết thanh kiểm tra chất lượng các xét nghiệm định lượng tacrolimus, sirolimus, cyclosporine |
|
| Giá từng phần lô | 10,617,500 |
| Dự toán (VND) | 10,617,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,175 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước rửa A |
|
| Giá từng phần lô | 59,760,000 |
| Dự toán (VND) | 59,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 597,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước rửa B |
|
| Giá từng phần lô | 97,792,000 |
| Dự toán (VND) | 97,792,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 977,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống lấy mẫu 0.5 ml |
|
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Dự toán (VND) | 44,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 447,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống lấy mẫu 2.0 mL |
|
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 32,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 327,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống lấy mẫu 3.0 mL |
|
| Giá từng phần lô | 47,281,500 |
| Dự toán (VND) | 47,281,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 472,815 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm định lượng tacrolimus, sirolimus, cyclosporine |
|
| Giá từng phần lô | 15,125,000 |
| Dự toán (VND) | 15,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
QC cho xét nghiệm Ammonia (2 levels) |
|
| Giá từng phần lô | 18,417,000 |
| Dự toán (VND) | 18,417,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,170 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim |
|
| Giá từng phần lô | 15,488,250 |
| Dự toán (VND) | 15,488,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 154,883 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 1,082,970,000 |
| Dự toán (VND) | 1,082,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,829,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch tiền xúc tác |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 65,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Màng ngăn hóa chất |
|
| Giá từng phần lô | 72,651,000 |
| Dự toán (VND) | 72,651,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 726,510 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Giá từng phần lô | 167,548,500 |
| Dự toán (VND) | 167,548,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,675,485 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Giá từng phần lô | 126,420,000 |
| Dự toán (VND) | 126,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,264,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng Protein toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 86,856,000 |
| Dự toán (VND) | 86,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 868,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 209,790,000 |
| Dự toán (VND) | 209,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,097,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch xúc tác |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 40,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Giá từng phần lô | 1,694,542,500 |
| Dự toán (VND) | 1,694,542,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,945,425 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa điện cực |
|
| Giá từng phần lô | 427,044,750 |
| Dự toán (VND) | 427,044,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,270,448 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng Acid Uric |
|
| Giá từng phần lô | 770,910,000 |
| Dự toán (VND) | 770,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,709,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng Triglycerid |
|
| Giá từng phần lô | 637,035,000 |
| Dự toán (VND) | 637,035,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,370,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 535,584,000 |
| Dự toán (VND) | 535,584,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,355,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 595,056,000 |
| Dự toán (VND) | 595,056,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,950,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Giá từng phần lô | 1,554,420,000 |
| Dự toán (VND) | 1,554,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,544,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 133,035,000 |
| Dự toán (VND) | 133,035,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,330,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng Ure |
|
| Giá từng phần lô | 482,013,000 |
| Dự toán (VND) | 482,013,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,820,130 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Dự toán (VND) | 55,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 556,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 407,820,000 |
| Dự toán (VND) | 407,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,078,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Giá từng phần lô | 407,148,000 |
| Dự toán (VND) | 407,148,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,071,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng Creatinin |
|
| Giá từng phần lô | 188,580,000 |
| Dự toán (VND) | 188,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,885,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tip/cup phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 1,537,877,250 |
| Dự toán (VND) | 1,537,877,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,378,773 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm rửa |
|
| Giá từng phần lô | 137,397,000 |
| Dự toán (VND) | 137,397,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,373,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Giá từng phần lô | 358,785,000 |
| Dự toán (VND) | 358,785,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,587,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Giá từng phần lô | 357,630,000 |
| Dự toán (VND) | 357,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,576,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 453,962,000 |
| Dự toán (VND) | 453,962,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,539,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu, sử dụng trên máy miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 302,447,250 |
| Dự toán (VND) | 302,447,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,024,473 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hệ thống |
|
| Giá từng phần lô | 382,866,750 |
| Dự toán (VND) | 382,866,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,828,668 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Dự toán (VND) | 184,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 81,585,000 |
| Dự toán (VND) | 81,585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 815,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Giá từng phần lô | 169,545,600 |
| Dự toán (VND) | 169,545,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,695,456 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết thanh hiệu chuẩn các thông số điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 5,906,500 |
| Dự toán (VND) | 5,906,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,065 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Giá từng phần lô | 11,057,400 |
| Dự toán (VND) | 11,057,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,574 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng IL-6 (Interleukin 6) |
|
| Giá từng phần lô | 186,480,000 |
| Dự toán (VND) | 186,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,864,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn IL-6 |
|
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Dự toán (VND) | 23,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 233,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid chlohydric |
|
| Giá từng phần lô | 1,116,500 |
| Dự toán (VND) | 1,116,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,165 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ANAscreen |
|
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 132,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti-dsDNA Screen |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 157,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti-Phospholipid Screen IgG |
|
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 132,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti-Phospholipid Screen IgM |
|
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 132,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức dương |
|
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 132,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức âm |
|
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 132,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở |
|
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Dự toán (VND) | 17,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc |
|
| Giá từng phần lô | 834,750 |
| Dự toán (VND) | 834,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,348 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF |
|
| Giá từng phần lô | 50,531,250 |
| Dự toán (VND) | 50,531,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 505,313 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định lượng RF (Reumatoid Factor) |
|
| Giá từng phần lô | 177,912,000 |
| Dự toán (VND) | 177,912,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,779,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test ma túy |
|
| Giá từng phần lô | 325,237,500 |
| Dự toán (VND) | 325,237,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,252,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
| Giá từng phần lô | 186,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 396,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,174,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,067,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,635,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,817,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,522,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,047,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,392,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,401,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 711,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,228,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,288,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,250,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,966,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,708,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,100,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,386,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,966,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,287,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,387,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,773,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,896,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,899,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,864,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,992,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,342,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 148,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,342,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,529,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,529,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,529,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,798,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,470,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,702,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,529,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,337,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,760,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,647,065 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,989,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,371,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,597,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,447,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,932,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 77,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,249,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,020,832 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 497,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,513,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,347,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,437,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,712,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 449,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 444,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,109,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,181,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,964,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,929,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 131,184,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,599,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,999,925 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,023,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,531,264 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,769,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 816,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 921,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,844,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,844,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,132,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,358,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 884,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,088,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,083,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,293,690 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,573,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,013,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,013,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,314,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,843,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,631,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,631,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,741,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,531,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,524,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 104,895,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 293,706,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,538,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 867,132,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 307,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 293,706,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,537,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,537,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,118,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,769,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,056,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 415,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 929,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,079,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,079,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,079,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 866,829,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,522,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 952,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 496,387,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,270,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,781,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 497,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,015,620 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,655,530 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,944,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,738,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,477,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,476,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,769,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,714,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,030,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,477,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,438,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,879,180 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,858,630 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,832,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,717,260 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,694,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,539,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,738,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,858,990 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,215,490 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 388,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,022,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,341,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,976,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,405,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,709,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,566,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 388,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,700,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,986,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,669,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 497,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,304,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,494,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,327,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 497,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 144,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,379,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,757,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 617,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,026,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,833,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 752,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 792,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,001,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 518,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 401,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,780 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,093,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,686,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 446,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 178,668,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,889,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,033,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,334,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 208,446,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 148,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 428,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,088,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,479,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 388,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 497,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,824,228,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,283,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,825,024 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,135,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,165,952 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,464,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,764,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,636,216 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,248,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,590,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,451,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,765,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,199,904 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,959,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,444,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,550,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,501,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,501,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,501,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,185,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,942,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,617,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,875,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,249,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,900,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 978,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,106,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 613,372,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 527,982,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,946,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 316,338,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 944,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,528,715,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,761,616,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 381,087,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 163,212,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,854,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,197,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,489,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 946,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,593,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,593,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,318,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 238,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,567,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,659,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,004,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 862,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,397,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,859,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,068,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,540,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 224,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,929,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,328,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,864,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,086,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 184,162,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,912,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,099,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,620,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,099,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,259,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,259,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,259,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,077,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,964,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 217,728,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,933,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,470,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 392,955,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 184,779,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,705,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 292,233,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 382,636,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 555,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 166,666,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 613,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 290,062,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,597,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 293,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 107,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 338,486,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 970,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 918,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,397,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,254,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,045,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,813,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,591,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,309,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,937,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,209,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,287,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,808,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,207,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,319,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,752,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,727,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,359,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,342,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,555,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,400,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,654,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 419,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 850,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 439,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,273,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,788,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,425,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,835,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,399,686,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,884,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,765,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,232,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,719,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,833,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 405,174,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,569,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,131,910 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,059,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,030,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,813,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,470,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,242,666 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,598,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,721,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,017,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,372,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,964,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,948,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,482,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,914,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,226,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,063,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,391,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,057,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,326,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,796,110 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,542,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,401,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 204,435,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,889,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,889,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,889,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,644,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 185,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 185,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 185,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,364,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,364,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,364,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,183,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,129,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,558,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,034,402,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 929,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 370,062,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,104,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,544,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 835,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 929,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,022,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 122,482,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,845,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 367,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 921,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,097,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 645,288,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 352,632,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,768,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 949,462,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,455,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 789,547,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 797,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,795,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 533,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 539,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 753,312,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,309,665,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,245,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,492,775 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,501,025 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,391,095 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,460,224 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,644,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,294,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,663,196 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,695,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,641,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,995,175 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,427,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,622,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,034,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,136,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,417,815,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,317,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,217,530 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,193,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,636,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,139,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,262,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,815,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,370,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,249,740 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,854,456 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,482,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,932,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,156,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,874,610 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,482,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 171,642,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,269,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,185,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,247,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,739,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,265,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 497,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,978,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,798,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,978,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 633,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,488,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,762,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 569,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 221,497,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 113,935,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,957,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 254,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,990,540 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 692,838,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 251,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,229,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,937,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,582,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,806,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,508,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,731,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 440,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,200,272 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,803,235 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,884,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,319,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,469,010 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,884,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,710,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,833,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,833,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,833,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,363,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,833,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,318,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,814,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,130,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,759,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,576,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,261,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,363,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,268,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,261,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,130,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,884,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,582,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,039,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,200,272 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,261,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,833,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,295,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,208,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,684,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,884,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,912,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 369,526,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 192,591,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,662,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,662,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,996,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,461,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,461,510 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,107,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,316,464 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,585,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,168,203 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,316,464 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,112,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,241,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,342,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,263,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,263,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,370,488 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,370,488 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,185,025 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,168,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,168,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,024,384 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,370,488 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,168,203 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,947,005 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,407,064 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,947,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,670,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,263,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,695,425 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,695,425 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,695,425 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 146,853,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,878,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,599,430 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,664,290 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,317,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,092,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,997,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,524,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 453,558,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 419,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,281,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,281,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,101,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,874,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 518,836,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 582,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,290,625 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 317,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 188,435,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 238,071,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,378,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 118,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,820,325 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 249,459,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 249,459,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 246,991,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,826,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 289,014,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,932,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 317,545,830 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,057,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 153,895,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,904,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,904,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,950,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 338,331,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 149,552,165 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,619,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,992,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,341,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 446,076,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,183,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,599,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,599,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 131,972,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,094,205,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,919,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 274,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 280,332,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,196,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,397,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,703,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,049,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 163,155,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,812,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 149,436,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,659,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 558,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,239,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,830,845 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,452,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,518,445 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,275,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,687,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 309,676,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 174,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 153,846,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,538,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 187,094,925 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 734,265,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,436,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 950,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 174,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 478,172,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 619,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,548,378,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 271,922,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 153,846,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 343,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,617,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,792,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,281,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,417,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,488,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,082,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,651,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,548,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 209,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,694,542,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 427,044,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 770,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 637,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 535,584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 595,056,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,554,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 133,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 482,013,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 407,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 407,148,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 188,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,537,877,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 137,397,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 358,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 357,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 453,962,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 302,447,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 382,866,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,585,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,545,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,906,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,057,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,116,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 834,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,531,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 177,912,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 325,237,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 396,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,174,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,067,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,635,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,817,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,522,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,047,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,392,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,401,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 711,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,228,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,288,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,250,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,966,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,708,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,100,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,386,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,966,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,287,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,387,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,773,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,896,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,899,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,864,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,992,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,342,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 148,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,342,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,529,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,529,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,529,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,798,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,470,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,702,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,529,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,337,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,760,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,647,065 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,989,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,371,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,597,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,447,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,932,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 77,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,249,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,020,832 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 497,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,513,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,347,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,437,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,712,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 449,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 444,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,109,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,181,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,964,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,929,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 131,184,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,599,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,999,925 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,023,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,531,264 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,769,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 816,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 921,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,844,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,844,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,132,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,358,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 884,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,088,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,083,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,293,690 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,573,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,013,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,013,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,314,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,843,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,631,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,631,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,741,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,531,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,524,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 104,895,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 293,706,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,538,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 867,132,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 307,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 293,706,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,537,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,537,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,118,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,769,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,056,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 415,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 929,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,079,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,079,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,079,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 866,829,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,522,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 952,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 496,387,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,270,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,781,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 497,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,015,620 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,655,530 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,944,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,738,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,477,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,476,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,769,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,714,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,030,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,477,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,438,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,879,180 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,858,630 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,832,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,717,260 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,694,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,539,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,738,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,858,990 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,215,490 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 388,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,022,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,341,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,976,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,405,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,709,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,566,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 388,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,700,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,986,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,669,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 497,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,304,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,494,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,327,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 497,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 144,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,379,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,757,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 617,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,026,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,833,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 752,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 792,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,001,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 518,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 401,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,780 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,093,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,686,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 446,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 178,668,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,889,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,033,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,334,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 208,446,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 148,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 428,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,088,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,479,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 388,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 497,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,824,228,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,283,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,825,024 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,135,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,165,952 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,464,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,764,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,636,216 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,248,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,590,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,451,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,765,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,199,904 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,959,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,444,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,550,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,501,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,501,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,501,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,185,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,942,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,617,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,875,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,249,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,900,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 978,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,106,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 613,372,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 527,982,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,946,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 316,338,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 944,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,528,715,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,761,616,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 381,087,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 163,212,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,854,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,197,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,489,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 946,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,593,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,593,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,318,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 238,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,567,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,659,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,004,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 862,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,397,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,859,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,068,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,540,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 224,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,929,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,328,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,864,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,086,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 184,162,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,912,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,099,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,620,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,099,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,259,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,259,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,259,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,077,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,964,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 217,728,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,933,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,470,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 392,955,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 184,779,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,705,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 292,233,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 382,636,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 555,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 166,666,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 613,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 290,062,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,597,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 293,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 107,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 338,486,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 970,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 918,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,397,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,254,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,045,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,813,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,591,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,309,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,937,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,209,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,287,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,808,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,207,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,319,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,752,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,727,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,359,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,342,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,555,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,400,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,654,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 419,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 850,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 439,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,273,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,788,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,425,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,835,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,399,686,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,884,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,765,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,232,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,719,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,833,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 405,174,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,569,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,131,910 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,059,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,030,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,813,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,470,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,242,666 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,598,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,721,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,017,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,372,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,964,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,948,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,482,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,914,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,226,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,063,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,391,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,057,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,326,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,796,110 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,542,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,401,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 204,435,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,889,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,889,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,889,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,644,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 185,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 185,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 185,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,364,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,364,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,364,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,183,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,129,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,558,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,034,402,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 929,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 370,062,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,104,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,544,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 835,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 929,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,022,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 122,482,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,845,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 367,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 921,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,097,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 645,288,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 352,632,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,768,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 949,462,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,455,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 789,547,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 797,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,795,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 533,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 539,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 753,312,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,309,665,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,245,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,492,775 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,501,025 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,391,095 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,460,224 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,644,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,294,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,663,196 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,695,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,641,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,995,175 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,427,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,622,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,034,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,136,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,417,815,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,317,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,217,530 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,193,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,636,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,139,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,262,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,815,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,370,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,249,740 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,854,456 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,482,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,932,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,156,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,874,610 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,482,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 171,642,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,269,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,185,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,247,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,739,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,265,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 497,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,978,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,798,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,978,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 633,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,488,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,762,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 569,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 221,497,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 113,935,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,957,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 254,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,990,540 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 692,838,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 251,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,229,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,937,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,582,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,806,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,508,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,731,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 440,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,200,272 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,803,235 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,884,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,319,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,469,010 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,884,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,710,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,833,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,833,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,833,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,363,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,833,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,318,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,814,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,130,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,759,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,576,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,261,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,363,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,268,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,261,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,130,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,884,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,582,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,039,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,200,272 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,261,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,833,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,295,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,208,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,684,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,884,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,912,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 369,526,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 192,591,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,662,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,662,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,996,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,461,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,461,510 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,107,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,316,464 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,585,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,168,203 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,316,464 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,112,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,241,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,342,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,263,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,263,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,370,488 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,370,488 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,185,025 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,168,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,168,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,024,384 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,370,488 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,168,203 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,947,005 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,407,064 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,947,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,670,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,263,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,695,425 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,695,425 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,695,425 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 146,853,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,878,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,599,430 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,664,290 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,317,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,092,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,997,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,524,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 453,558,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 419,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,281,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,281,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,101,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,874,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 518,836,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 582,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,290,625 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 317,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 188,435,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 238,071,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,378,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 118,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,820,325 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 249,459,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 249,459,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 246,991,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,826,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 289,014,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,932,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 317,545,830 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,057,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 153,895,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,904,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,904,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,950,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 338,331,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 149,552,165 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,619,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,992,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,341,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 446,076,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,183,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,599,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,599,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 131,972,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,094,205,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,919,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 274,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 280,332,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,196,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,397,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,703,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,049,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 163,155,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,812,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 149,436,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,659,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 558,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,239,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,830,845 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,452,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,518,445 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,275,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,687,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 309,676,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 174,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 153,846,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,538,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 187,094,925 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 734,265,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,436,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 950,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 174,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 478,172,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 619,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,548,378,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 271,922,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 153,846,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 343,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,617,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,792,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,281,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,417,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,488,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,082,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,651,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,548,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 209,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,694,542,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 427,044,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 770,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 637,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 535,584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 595,056,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,554,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 133,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 482,013,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 407,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 407,148,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 188,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,537,877,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 137,397,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 358,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 357,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 453,962,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 302,447,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 382,866,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,585,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,545,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,906,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,057,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,116,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 834,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,531,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 177,912,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 325,237,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 396,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,174,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,067,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,635,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,817,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,522,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,047,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,392,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,401,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 711,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,228,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,288,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,250,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,966,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,708,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,100,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,386,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,966,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,287,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,387,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,773,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,896,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,899,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,864,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,992,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,342,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 148,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,342,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,529,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,529,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,529,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,798,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,470,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,702,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,529,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,337,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,760,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,647,065 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,989,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,371,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,597,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,447,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,932,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 77,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,249,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,020,832 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 497,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,513,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,347,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,437,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,712,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 449,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 444,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,109,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,181,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,964,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,929,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 131,184,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,599,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,999,925 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,023,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,531,264 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,769,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 816,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 921,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,844,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,844,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,132,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,358,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 884,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,088,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,083,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,293,690 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,573,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,013,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,013,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,314,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,843,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,631,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,631,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,741,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,531,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,524,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 104,895,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 293,706,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,538,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 867,132,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 307,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 293,706,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,537,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,537,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,118,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,769,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,056,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 415,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 929,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,079,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,079,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,079,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 866,829,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,522,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 952,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 496,387,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,270,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,781,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 497,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,015,620 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,655,530 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,944,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,738,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,477,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,476,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,769,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,714,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,030,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,477,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,438,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,879,180 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,858,630 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,832,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,717,260 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,694,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,539,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,738,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,858,990 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,215,490 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 388,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,022,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,341,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,976,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,405,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,709,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,566,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 388,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,700,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,986,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,669,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 497,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,304,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,494,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,327,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 497,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 144,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,379,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,757,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 617,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,026,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,833,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 752,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 792,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,001,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 518,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 401,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,780 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,093,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,686,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 446,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 178,668,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,889,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,033,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,334,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 208,446,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 148,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 428,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,088,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,479,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 388,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 497,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,824,228,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,283,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,825,024 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,135,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,165,952 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,464,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,764,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,636,216 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,248,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,590,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,451,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,765,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,199,904 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,959,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,444,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,550,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,501,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,501,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,501,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,185,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,942,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,617,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,875,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,249,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,900,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 978,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,106,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 613,372,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 527,982,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,946,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 316,338,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 944,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,528,715,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,761,616,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 381,087,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 163,212,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,854,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,197,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,489,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 946,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,593,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,593,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,318,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 238,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,567,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,659,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,004,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 862,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,397,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,859,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,068,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,540,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 224,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,929,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,328,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,864,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,086,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 184,162,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,912,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,099,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,620,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,099,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,259,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,259,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,259,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,077,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,964,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 217,728,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,933,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,470,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 392,955,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 184,779,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,705,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 292,233,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 382,636,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 555,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 166,666,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 613,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 290,062,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,597,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 293,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 107,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 338,486,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 970,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 918,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,397,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,254,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,045,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,813,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,591,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,309,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,937,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,209,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,287,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,808,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,207,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,319,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,752,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,727,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,359,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,342,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,555,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,400,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,654,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 419,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 850,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 439,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,273,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,788,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,425,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,835,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,399,686,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,884,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,765,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,232,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,719,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,833,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 405,174,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,569,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,131,910 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,059,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,030,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,813,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,470,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,242,666 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,598,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,721,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,017,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,372,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,964,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,948,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,482,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,914,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,226,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,063,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,391,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,057,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,326,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,796,110 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,542,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,401,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 204,435,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,889,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,889,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,889,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,644,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 185,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 185,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 185,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,364,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,364,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,364,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,183,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,129,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,558,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,034,402,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 929,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 370,062,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,104,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,544,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 835,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 929,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,022,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 122,482,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,845,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 367,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 921,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,097,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 645,288,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 352,632,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,768,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 949,462,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,455,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 789,547,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 797,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,795,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 533,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 539,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 753,312,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,309,665,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,245,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,492,775 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,501,025 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,391,095 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,460,224 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,644,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,294,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,663,196 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,695,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,641,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,995,175 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,427,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,622,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,034,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,136,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,417,815,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,317,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,217,530 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,193,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,636,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,139,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,262,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,815,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,370,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,249,740 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,854,456 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,482,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,932,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,156,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,874,610 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,482,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 171,642,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,269,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,185,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,247,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,739,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,265,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 497,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,978,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,798,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,978,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 633,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,488,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,762,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 569,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 221,497,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 113,935,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,957,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 254,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,990,540 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 692,838,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 251,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,229,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,937,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,582,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,806,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,508,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,731,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 440,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,200,272 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,803,235 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,884,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,319,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,469,010 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,884,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,710,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,833,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,833,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,833,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,363,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,833,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,318,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,814,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,130,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,759,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,576,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,261,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,363,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,268,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,261,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,130,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,884,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,582,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,039,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,200,272 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,261,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,833,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,295,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,208,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,684,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,884,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,912,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 369,526,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 192,591,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,662,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,662,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,996,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,461,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,461,510 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,107,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,316,464 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,585,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,168,203 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,316,464 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,112,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,241,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,342,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,263,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,263,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,370,488 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,370,488 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,185,025 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,168,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,168,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,024,384 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,370,488 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,168,203 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,947,005 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,407,064 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,947,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,670,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,263,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,695,425 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,695,425 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,695,425 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 146,853,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,878,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,599,430 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,664,290 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,317,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,092,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,997,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,524,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 453,558,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 419,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,281,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,281,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,101,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,874,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 518,836,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 582,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,290,625 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 317,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 188,435,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 238,071,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,378,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 118,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,820,325 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 249,459,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 249,459,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 246,991,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,826,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 289,014,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,932,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 317,545,830 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,057,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 153,895,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,904,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,904,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,950,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 338,331,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 149,552,165 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,619,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,992,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,341,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 446,076,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,183,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,599,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,599,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 131,972,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,094,205,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,919,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 274,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 280,332,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,196,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,397,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,703,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,049,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 163,155,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,812,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 149,436,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,659,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 558,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,239,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,830,845 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,452,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,518,445 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,275,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,687,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 309,676,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 174,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 153,846,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,538,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 187,094,925 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 734,265,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,436,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 950,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 174,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 478,172,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 619,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,548,378,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 271,922,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 153,846,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 343,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,617,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,792,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,281,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,417,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,488,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,082,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,651,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,548,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 209,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,694,542,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 427,044,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 770,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 637,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 535,584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 595,056,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,554,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 133,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 482,013,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 407,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 407,148,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 188,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,537,877,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 137,397,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 358,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 357,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 453,962,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 302,447,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 382,866,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,585,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,545,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,906,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,057,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,116,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 834,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,531,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 177,912,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 325,237,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi