Gói thầu: Gói thầu số 06: Mua vị thuốc cổ truyền

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600396444-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2026 10:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 3 ngày, 20 giờ 47 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN 71 TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Mua vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2600224934
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn Quỹ BHYT và nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của Bệnh viện 71 Trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 842,693,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600304225 - 2,016,000 1.400.000 1.411.200 28,224
2 PP2600304226 - 2,400,000 1.666.667 1.680.000 33,600
3 PP2600304227 - 5,506,200 3.823.750 3.854.340 77,087
4 PP2600304228 - 3,276,000 2.275.000 2.293.200 45,864
5 PP2600304229 - 16,884,000 11.725.000 11.818.800 236,376
6 PP2600304230 - 161,910,000 112.437.500 113.337.000 2,266,740
7 PP2600304231 - 36,400,000 25.277.778 25.480.000 509,600
8 PP2600304232 - 7,104,000 4.933.333 4.972.800 99,456
9 PP2600304233 - 2,016,000 1.400.000 1.411.200 28,224
10 PP2600304234 - 3,360,000 2.333.333 2.352.000 47,040
11 PP2600304235 - 1,008,000 700.000 705.600 14,112
12 PP2600304236 - 5,040,000 3.500.000 3.528.000 70,560
13 PP2600304237 - 3,808,000 2.644.444 2.665.600 53,312
14 PP2600304238 - 14,616,000 10.150.000 10.231.200 204,624
15 PP2600304239 - 10,080,000 7.000.000 7.056.000 141,120
16 PP2600304240 - 28,000,000 19.444.444 19.600.000 392,000
17 PP2600304241 - 20,496,000 14.233.333 14.347.200 286,944
18 PP2600304242 - 36,120,000 25.083.333 25.284.000 505,680
19 PP2600304243 - 6,636,000 4.608.333 4.645.200 92,904
20 PP2600304244 - 4,192,000 2.911.111 2.934.400 58,688
21 PP2600304245 - 2,752,000 1.911.111 1.926.400 38,528
22 PP2600304246 - 13,440,000 9.333.333 9.408.000 188,160
23 PP2600304247 - 15,456,000 10.733.333 10.819.200 216,384
24 PP2600304248 - 9,744,000 6.766.667 6.820.800 136,416
25 PP2600304249 - 11,928,000 8.283.333 8.349.600 166,992
26 PP2600304250 - 5,762,400 4.001.667 4.033.680 80,674
27 PP2600304251 - 7,072,000 4.911.111 4.950.400 99,008
28 PP2600304252 - 6,552,000 4.550.000 4.586.400 91,728
29 PP2600304253 - 3,864,000 2.683.333 2.704.800 54,096
30 PP2600304254 - 33,600,000 23.333.333 23.520.000 470,400
31 PP2600304255 - 27,720,000 19.250.000 19.404.000 388,080
32 PP2600304256 - 13,860,000 9.625.000 9.702.000 194,040
33 PP2600304257 - 15,993,600 11.106.667 11.195.520 223,910
34 PP2600304258 - 19,656,000 13.650.000 13.759.200 275,184
35 PP2600304259 - 34,272,000 23.800.000 23.990.400 479,808
36 PP2600304260 - 24,000,000 16.666.667 16.800.000 336,000
37 PP2600304261 - 34,944,000 24.266.667 24.460.800 489,216
38 PP2600304262 - 19,824,000 13.766.667 13.876.800 277,536
39 PP2600304263 - 20,966,400 14.560.000 14.676.480 293,530
40 PP2600304264 - 3,561,600 2.473.333 2.493.120 49,862
41 PP2600304265 - 11,155,200 7.746.667 7.808.640 156,173
42 PP2600304266 - 12,600,000 8.750.000 8.820.000 176,400
43 PP2600304267 - 28,560,000 19.833.333 19.992.000 399,840
44 PP2600304268 - 13,104,000 9.100.000 9.172.800 183,456
45 PP2600304269 - 11,214,000 7.787.500 7.849.800 156,996
46 PP2600304270 - 47,880,000 33.250.000 33.516.000 670,320
47 PP2600304271 - 12,348,000 8.575.000 8.643.600 172,872
48 PP2600304272 - 9,996,000 6.941.667 6.997.200 139,944
Mã phần lô PP2600304225
Giá từng phần lô 2,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS) 1.411.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,224
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304226
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.667
Mã hàng hóa (HS) 1.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304227
Giá từng phần lô 5,506,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.823.750
Mã hàng hóa (HS) 3.854.340
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,087
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304228
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.275.000
Mã hàng hóa (HS) 2.293.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,864
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304229
Giá từng phần lô 16,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.725.000
Mã hàng hóa (HS) 11.818.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,376
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304230
Giá từng phần lô 161,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.437.500
Mã hàng hóa (HS) 113.337.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,266,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304231
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.277.778
Mã hàng hóa (HS) 25.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304232
Giá từng phần lô 7,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.933.333
Mã hàng hóa (HS) 4.972.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,456
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304233
Giá từng phần lô 2,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS) 1.411.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,224
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304234
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.333.333
Mã hàng hóa (HS) 2.352.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304235
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000
Mã hàng hóa (HS) 705.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304236
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3.528.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304237
Giá từng phần lô 3,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.644.444
Mã hàng hóa (HS) 2.665.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,312
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304238
Giá từng phần lô 14,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.150.000
Mã hàng hóa (HS) 10.231.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,624
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304239
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS) 7.056.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304240
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.444.444
Mã hàng hóa (HS) 19.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304241
Giá từng phần lô 20,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.233.333
Mã hàng hóa (HS) 14.347.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,944
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304242
Giá từng phần lô 36,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.083.333
Mã hàng hóa (HS) 25.284.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304243
Giá từng phần lô 6,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.608.333
Mã hàng hóa (HS) 4.645.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,904
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304244
Giá từng phần lô 4,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.911.111
Mã hàng hóa (HS) 2.934.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,688
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304245
Giá từng phần lô 2,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.911.111
Mã hàng hóa (HS) 1.926.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,528
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304246
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.333.333
Mã hàng hóa (HS) 9.408.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304247
Giá từng phần lô 15,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.733.333
Mã hàng hóa (HS) 10.819.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,384
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304248
Giá từng phần lô 9,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.766.667
Mã hàng hóa (HS) 6.820.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,416
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304249
Giá từng phần lô 11,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.283.333
Mã hàng hóa (HS) 8.349.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,992
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304250
Giá từng phần lô 5,762,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.001.667
Mã hàng hóa (HS) 4.033.680
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,674
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304251
Giá từng phần lô 7,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.911.111
Mã hàng hóa (HS) 4.950.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,008
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304252
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.550.000
Mã hàng hóa (HS) 4.586.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,728
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304253
Giá từng phần lô 3,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.683.333
Mã hàng hóa (HS) 2.704.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,096
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304254
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.333.333
Mã hàng hóa (HS) 23.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304255
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.250.000
Mã hàng hóa (HS) 19.404.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304256
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9.702.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304257
Giá từng phần lô 15,993,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.106.667
Mã hàng hóa (HS) 11.195.520
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,910
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304258
Giá từng phần lô 19,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS) 13.759.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,184
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304259
Giá từng phần lô 34,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.800.000
Mã hàng hóa (HS) 23.990.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,808
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304260
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS) 16.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304261
Giá từng phần lô 34,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.266.667
Mã hàng hóa (HS) 24.460.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,216
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304262
Giá từng phần lô 19,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.766.667
Mã hàng hóa (HS) 13.876.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,536
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304263
Giá từng phần lô 20,966,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.560.000
Mã hàng hóa (HS) 14.676.480
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,530
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304264
Giá từng phần lô 3,561,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.473.333
Mã hàng hóa (HS) 2.493.120
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,862
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304265
Giá từng phần lô 11,155,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.746.667
Mã hàng hóa (HS) 7.808.640
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,173
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304266
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS) 8.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304267
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.833.333
Mã hàng hóa (HS) 19.992.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304268
Giá từng phần lô 13,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9.172.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,456
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304269
Giá từng phần lô 11,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.787.500
Mã hàng hóa (HS) 7.849.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,996
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304270
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.250.000
Mã hàng hóa (HS) 33.516.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304271
Giá từng phần lô 12,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.575.000
Mã hàng hóa (HS) 8.643.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,872
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2600304272
Giá từng phần lô 9,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.941.667
Mã hàng hóa (HS) 6.997.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,944
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->