Gói thầu: Gói thầu số 06: Mua vị thuốc cổ truyền
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600396444-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2026 10:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 3 ngày, 20 giờ 47 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN 71 TRUNG ƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Mua vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600224934 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Quỹ BHYT và nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của Bệnh viện 71 Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa |
| Giá gói thầu | 842,693,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600304225 - | 2,016,000 | 1.400.000 | 1.411.200 | 28,224 | ||
| 2 | PP2600304226 - | 2,400,000 | 1.666.667 | 1.680.000 | 33,600 | ||
| 3 | PP2600304227 - | 5,506,200 | 3.823.750 | 3.854.340 | 77,087 | ||
| 4 | PP2600304228 - | 3,276,000 | 2.275.000 | 2.293.200 | 45,864 | ||
| 5 | PP2600304229 - | 16,884,000 | 11.725.000 | 11.818.800 | 236,376 | ||
| 6 | PP2600304230 - | 161,910,000 | 112.437.500 | 113.337.000 | 2,266,740 | ||
| 7 | PP2600304231 - | 36,400,000 | 25.277.778 | 25.480.000 | 509,600 | ||
| 8 | PP2600304232 - | 7,104,000 | 4.933.333 | 4.972.800 | 99,456 | ||
| 9 | PP2600304233 - | 2,016,000 | 1.400.000 | 1.411.200 | 28,224 | ||
| 10 | PP2600304234 - | 3,360,000 | 2.333.333 | 2.352.000 | 47,040 | ||
| 11 | PP2600304235 - | 1,008,000 | 700.000 | 705.600 | 14,112 | ||
| 12 | PP2600304236 - | 5,040,000 | 3.500.000 | 3.528.000 | 70,560 | ||
| 13 | PP2600304237 - | 3,808,000 | 2.644.444 | 2.665.600 | 53,312 | ||
| 14 | PP2600304238 - | 14,616,000 | 10.150.000 | 10.231.200 | 204,624 | ||
| 15 | PP2600304239 - | 10,080,000 | 7.000.000 | 7.056.000 | 141,120 | ||
| 16 | PP2600304240 - | 28,000,000 | 19.444.444 | 19.600.000 | 392,000 | ||
| 17 | PP2600304241 - | 20,496,000 | 14.233.333 | 14.347.200 | 286,944 | ||
| 18 | PP2600304242 - | 36,120,000 | 25.083.333 | 25.284.000 | 505,680 | ||
| 19 | PP2600304243 - | 6,636,000 | 4.608.333 | 4.645.200 | 92,904 | ||
| 20 | PP2600304244 - | 4,192,000 | 2.911.111 | 2.934.400 | 58,688 | ||
| 21 | PP2600304245 - | 2,752,000 | 1.911.111 | 1.926.400 | 38,528 | ||
| 22 | PP2600304246 - | 13,440,000 | 9.333.333 | 9.408.000 | 188,160 | ||
| 23 | PP2600304247 - | 15,456,000 | 10.733.333 | 10.819.200 | 216,384 | ||
| 24 | PP2600304248 - | 9,744,000 | 6.766.667 | 6.820.800 | 136,416 | ||
| 25 | PP2600304249 - | 11,928,000 | 8.283.333 | 8.349.600 | 166,992 | ||
| 26 | PP2600304250 - | 5,762,400 | 4.001.667 | 4.033.680 | 80,674 | ||
| 27 | PP2600304251 - | 7,072,000 | 4.911.111 | 4.950.400 | 99,008 | ||
| 28 | PP2600304252 - | 6,552,000 | 4.550.000 | 4.586.400 | 91,728 | ||
| 29 | PP2600304253 - | 3,864,000 | 2.683.333 | 2.704.800 | 54,096 | ||
| 30 | PP2600304254 - | 33,600,000 | 23.333.333 | 23.520.000 | 470,400 | ||
| 31 | PP2600304255 - | 27,720,000 | 19.250.000 | 19.404.000 | 388,080 | ||
| 32 | PP2600304256 - | 13,860,000 | 9.625.000 | 9.702.000 | 194,040 | ||
| 33 | PP2600304257 - | 15,993,600 | 11.106.667 | 11.195.520 | 223,910 | ||
| 34 | PP2600304258 - | 19,656,000 | 13.650.000 | 13.759.200 | 275,184 | ||
| 35 | PP2600304259 - | 34,272,000 | 23.800.000 | 23.990.400 | 479,808 | ||
| 36 | PP2600304260 - | 24,000,000 | 16.666.667 | 16.800.000 | 336,000 | ||
| 37 | PP2600304261 - | 34,944,000 | 24.266.667 | 24.460.800 | 489,216 | ||
| 38 | PP2600304262 - | 19,824,000 | 13.766.667 | 13.876.800 | 277,536 | ||
| 39 | PP2600304263 - | 20,966,400 | 14.560.000 | 14.676.480 | 293,530 | ||
| 40 | PP2600304264 - | 3,561,600 | 2.473.333 | 2.493.120 | 49,862 | ||
| 41 | PP2600304265 - | 11,155,200 | 7.746.667 | 7.808.640 | 156,173 | ||
| 42 | PP2600304266 - | 12,600,000 | 8.750.000 | 8.820.000 | 176,400 | ||
| 43 | PP2600304267 - | 28,560,000 | 19.833.333 | 19.992.000 | 399,840 | ||
| 44 | PP2600304268 - | 13,104,000 | 9.100.000 | 9.172.800 | 183,456 | ||
| 45 | PP2600304269 - | 11,214,000 | 7.787.500 | 7.849.800 | 156,996 | ||
| 46 | PP2600304270 - | 47,880,000 | 33.250.000 | 33.516.000 | 670,320 | ||
| 47 | PP2600304271 - | 12,348,000 | 8.575.000 | 8.643.600 | 172,872 | ||
| 48 | PP2600304272 - | 9,996,000 | 6.941.667 | 6.997.200 | 139,944 |
| Mã phần lô | PP2600304225 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.411.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304226 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304227 |
| Giá từng phần lô | 5,506,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.823.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.854.340 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304228 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.293.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304229 |
| Giá từng phần lô | 16,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.818.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304230 |
| Giá từng phần lô | 161,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 113.337.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,266,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304231 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304232 |
| Giá từng phần lô | 7,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.933.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.972.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304233 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.411.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304234 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.352.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304235 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 705.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304236 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.528.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304237 |
| Giá từng phần lô | 3,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.644.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.665.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304238 |
| Giá từng phần lô | 14,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.231.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304239 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.056.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304240 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304241 |
| Giá từng phần lô | 20,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.233.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.347.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304242 |
| Giá từng phần lô | 36,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.284.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304243 |
| Giá từng phần lô | 6,636,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.608.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.645.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304244 |
| Giá từng phần lô | 4,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.911.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.934.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304245 |
| Giá từng phần lô | 2,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.911.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.926.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304246 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.408.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304247 |
| Giá từng phần lô | 15,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.733.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.819.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304248 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.766.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.820.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304249 |
| Giá từng phần lô | 11,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.283.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.349.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304250 |
| Giá từng phần lô | 5,762,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.001.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.033.680 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304251 |
| Giá từng phần lô | 7,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.911.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.950.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304252 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.586.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304253 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.683.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.704.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304254 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304255 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.404.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304256 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.702.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304257 |
| Giá từng phần lô | 15,993,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.106.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.195.520 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304258 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.759.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304259 |
| Giá từng phần lô | 34,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.990.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304260 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304261 |
| Giá từng phần lô | 34,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.266.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.460.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304262 |
| Giá từng phần lô | 19,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.766.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.876.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304263 |
| Giá từng phần lô | 20,966,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.676.480 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304264 |
| Giá từng phần lô | 3,561,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.473.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.493.120 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304265 |
| Giá từng phần lô | 11,155,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.746.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.808.640 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304266 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.820.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304267 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.992.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304268 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.172.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304269 |
| Giá từng phần lô | 11,214,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.849.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304270 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.516.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304271 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.643.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
| Mã phần lô | PP2600304272 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.941.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.997.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi