Gói thầu: Gói thầu số 06: Vật tư kết hợp xương chấn thương chỉnh hình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300241126-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/10/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Vật tư kết hợp xương chấn thương chỉnh hình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300166827 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 380 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 13,929,975,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 139.299.750 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300361094 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay ( đầu ngắn, đầu dài) titan thuần các cỡ | 300,000,000 | 450.000.000 | 210.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 2 | PP2300361095 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay,trái phải titan thuần các cỡ | 240,000,000 | 360.000.000 | 168.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 3 | PP2300361096 - Bộ nẹp khóa mõm khuỷ ( đầu trên xương trụ), trái phải, titan thuần các cỡ | 117,000,000 | 175.500.000 | 81.900.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 4 | PP2300361097 - Bộ nẹp khóa xương đòn,trái phải, titan thuần các cỡ | 520,000,000 | 780.000.000 | 364.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 5 | PP2300361098 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn móc ,trái phải, titan thuần các cỡ | 212,000,000 | 318.000.000 | 148.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 6 | PP2300361099 - Bộ nẹp khóa xương đòn kéo dài,trái phải, titan thuần các cỡ | 106,000,000 | 159.000.000 | 74.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 7 | PP2300361100 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng đa hướng,trái phải titan thuần các cỡ | 262,500,000 | 393.750.000 | 183.750.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 8 | PP2300361101 - Bộ nẹp khóa lòng máng, titan thuần các cỡ | 37,250,000 | 55.875.000 | 26.075.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 9 | PP2300361102 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ (cẳng tay) nén ép, titan thuần các cỡ | 157,900,000 | 236.850.000 | 110.530.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 10 | PP2300361103 - Bộ nẹp khóa xương gót chân,trái phải các cỡ, titan thuần | 51,000,000 | 76.500.000 | 35.700.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 11 | PP2300361104 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác, titan thuần các cỡ | 210,000,000 | 315.000.000 | 147.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 12 | PP2300361105 - Bộ nẹp khóa bản hẹp titan thuần, các cỡ | 158,250,000 | 237.375.000 | 110.775.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 13 | PP2300361106 - Bộ nẹp khóa thân xương đùi ,titan thuần các cỡ | 247,000,000 | 370.500.000 | 172.900.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 14 | PP2300361107 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái phải, titan thuần các cỡ | 214,500,000 | 321.750.000 | 150.150.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 15 | PP2300361108 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái phải,titan thuần các cỡ | 77,375,000 | 116.062.500 | 54.162.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 16 | PP2300361109 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái phải,titan thuần các cỡ | 267,000,000 | 400.500.000 | 186.900.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 17 | PP2300361110 - Bộ nẹp khóa mắt xích titan thuần các cỡ | 452,500,000 | 678.750.000 | 316.750.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 18 | PP2300361111 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải titan thuần các cỡ | 269,000,000 | 403.500.000 | 188.300.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 19 | PP2300361112 - Bộ Đinh Gamma đùi titan thuần các cỡ | 64,250,000 | 96.375.000 | 44.975.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 20 | PP2300361113 - Bộ Đinh xương đùi titan thuần các cỡ | 81,250,000 | 121.875.000 | 56.875.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 21 | PP2300361114 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay thép y tế , các cỡ, | 62,500,000 | 93.750.000 | 43.750.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 22 | PP2300361115 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay thép y tế ,trái phải các cỡ, | 62,500,000 | 93.750.000 | 43.750.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 23 | PP2300361116 - Bộ Nẹp khóa mõm khuỷu thép y tế ,trái phải các cỡ | 31,750,000 | 47.625.000 | 22.225.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 24 | PP2300361117 - Bộ nẹp khóa xương đòn thép ytế ,trái phải các cỡ | 78,750,000 | 118.125.000 | 55.125.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 25 | PP2300361118 - Bộ Nẹp khóa móc xương đòn thép y tế 316L 15mm,trái phải các cỡ, | 27,250,000 | 40.875.000 | 19.075.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 26 | PP2300361119 - Bộ Nẹp khóa xương đòn nối dài thép y tế ,trái phải các cỡ | 27,250,000 | 40.875.000 | 19.075.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 27 | PP2300361120 - Bộ Nẹp khóa lòng máng thép y tế , các cỡ, | 23,250,000 | 34.875.000 | 16.275.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 28 | PP2300361121 - Bộ Nẹp khóa xương gót chân thép tế ,trái phải các cỡ, | 12,300,000 | 18.450.000 | 8.610.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 29 | PP2300361122 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng đa hướng thép y tế ,trái phải các cỡ, | 59,500,000 | 89.250.000 | 41.650.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 30 | PP2300361123 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương mác thép y tế các cỡ, | 58,500,000 | 87.750.000 | 40.950.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 31 | PP2300361124 - Bộ Nẹp khóa cẳng tay thép y tế các cỡ, | 55,000,000 | 82.500.000 | 38.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 32 | PP2300361125 - Bộ Nẹp khóa (cánh tay-cẳng chân ) thép y tế ,các cỡ | 59,500,000 | 89.250.000 | 41.650.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 33 | PP2300361126 - Bộ Nẹp khóa bản rộng thép y tế, các cỡ, | 65,500,000 | 98.250.000 | 45.850.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 34 | PP2300361127 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, thép y tế 316L, trái phải, các cỡ | 35,750,000 | 53.625.000 | 25.025.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 35 | PP2300361128 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi thép y tế trái phải, các cỡ | 15,300,000 | 22.950.000 | 10.710.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 36 | PP2300361129 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày thép y tế trái phải, các cỡ | 34,750,000 | 52.125.000 | 24.325.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 37 | PP2300361130 - Bộ Nẹp khóa mắt xích, thép y tế, các cỡ, | 49,500,000 | 74.250.000 | 34.650.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 38 | PP2300361131 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày, thép y tế , trái phải, các cỡ | 34,750,000 | 52.125.000 | 24.325.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 39 | PP2300361132 - Bộ Đinh Gamma đùi các cỡ, thép y tế | 19,800,000 | 29.700.000 | 13.860.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 40 | PP2300361133 - Bộ Đinh xương đùi dài thép y tế các cỡ | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 41 | PP2300361134 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay chất liệu titanium. | 67,500,000 | 101.250.000 | 47.250.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 42 | PP2300361135 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (liên lồi cầu cánh tay), mặt trong (trái, phải), chất liệu titanium. | 55,000,000 | 82.500.000 | 38.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 43 | PP2300361136 - Bộ nẹp xương đòn chữ S, trái/ phải, 6-10 lỗ, chất liệu titanium | 35,000,000 | 52.500.000 | 24.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 44 | PP2300361137 - Bộ nẹp khóa thân xương đòn, chất liệu titanium. | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 45 | PP2300361138 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T nghiêng, có 3 lỗ đầu, trái/ phải, chất liệu titanium. | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 46 | PP2300361139 - Bộ nẹp khóa cẳng tay (bản nhỏ) các cỡ chất liệu titanium. | 56,000,000 | 84.000.000 | 39.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 47 | PP2300361140 - Bộ nẹp khóa móc cùng đòn, trái/phải,, chất liệu titinium. | 42,500,000 | 63.750.000 | 29.750.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 48 | PP2300361141 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (liên lồi cầu cánh tay), mặt ngoài, có móc (trái, phải), chất liệu titanium. | 77,000,000 | 115.500.000 | 53.900.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 49 | PP2300361142 - Bộ nẹp khóa mắc xích 4-18 lỗ, chất liệu titanium. | 70,000,000 | 105.000.000 | 49.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 50 | PP2300361143 - Bộ nẹp khóa mõm khủyu (đầu trên xương trụ), trái/ phải, 2-12 lỗ, chất liệu titanium. | 62,500,000 | 93.750.000 | 43.750.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 51 | PP2300361144 - Bộ nẹp khóa bản hẹp, 5-14 lỗ, chất liệu titanium. | 50,000,000 | 75.000.000 | 35.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 52 | PP2300361145 - Bộ nẹp khóa bản rộng 5-18 lỗ, chất liệu titanium | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 53 | PP2300361146 - Bộ nẹp khóa DHS các cỡ 3-12 lỗ, chất liệu titanium. | 23,000,000 | 34.500.000 | 16.100.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 54 | PP2300361147 - Bộ nẹp khoá đầu trên xương đùi, trái/ phải, 2-14 lỗ, chất liệu titanium | 160,000,000 | 240.000.000 | 112.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 55 | PP2300361148 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi mặt ngoài nén ép, trái/phải, 6-14 lỗ, chất liệu titanium. | 155,000,000 | 232.500.000 | 108.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 56 | PP2300361149 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài nén ép, trái/ phải, 3-13 lỗ, chất liệu titanium | 135,000,000 | 202.500.000 | 94.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 57 | PP2300361150 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong nén ép, trái/ phải, 3-11 lỗ, chất liệu titanium. | 135,000,000 | 202.500.000 | 94.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 58 | PP2300361151 - Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng, ngắn/ dài GAMMA , chất liệu titanium. | 67,500,000 | 101.250.000 | 47.250.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 59 | PP2300361152 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi và thân xương đùi, chất liệu titanium. | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 60 | PP2300361153 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng cho xương chày, hất liệu titanium. | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 61 | PP2300361154 - Hệ thống nẹp vít khóa chi trên chất liệu titanium | 2,825,000,000 | 4.237.500.000 | 1.977.500.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 62 | PP2300361155 - Hệ thống nẹp vít khóa chi dưới chất liệu titanium | 2,465,000,000 | 3.697.500.000 | 1.725.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 63 | PP2300361156 - Hệ thống nẹp vít khóa chi trên chất liệu thép không gỉ kết hợp titanium | 733,650,000 | 1.100.475.000 | 513.555.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 64 | PP2300361157 - Hệ thống nẹp vít khóa chi dưới chất liệu thép không gỉ kết hợp titanium | 450,350,000 | 675.525.000 | 315.245.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 65 | PP2300361158 - Bộ Đinh nội tủy xương đùi | 122,500,000 | 183.750.000 | 85.750.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 66 | PP2300361159 - Hệ thống nẹp vít khóa đa hướng chi trên | 413,900,000 | 620.850.000 | 289.730.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 67 | PP2300361160 - Hệ thống nẹp vít khóa đa hướng chi dưới | 300,500,000 | 450.750.000 | 210.350.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 68 | PP2300361161 - Chỉ thép đường kính các cỡ | 50,000,000 | 75.000.000 | 35.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 69 | PP2300361162 - Đinh kít ne đường kính các cỡ | 10,000,000 | 15.000.000 | 7.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 70 | PP2300361163 - Đinh stecman đường kính các cỡ | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 71 | PP2300361164 - Vít xốp 4.0mm các cỡ | 4,000,000 | 6.000.000 | 2.800.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 72 | PP2300361165 - Vít xương cứng 4.5mm các cỡ | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 73 | PP2300361166 - Vít xương cứng 3.5mm các cỡ | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay ( đầu ngắn, đầu dài) titan thuần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361094 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay,trái phải titan thuần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361095 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa mõm khuỷ ( đầu trên xương trụ), trái phải, titan thuần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361096 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa xương đòn,trái phải, titan thuần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361097 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa móc xương đòn móc ,trái phải, titan thuần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361098 |
| Giá từng phần lô | 212,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa xương đòn kéo dài,trái phải, titan thuần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361099 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng đa hướng,trái phải titan thuần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361100 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa lòng máng, titan thuần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361101 |
| Giá từng phần lô | 37,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ (cẳng tay) nén ép, titan thuần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361102 |
| Giá từng phần lô | 157,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa xương gót chân,trái phải các cỡ, titan thuần |
|
| Mã phần lô | PP2300361103 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác, titan thuần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361104 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa bản hẹp titan thuần, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361105 |
| Giá từng phần lô | 158,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa thân xương đùi ,titan thuần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361106 |
| Giá từng phần lô | 247,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái phải, titan thuần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361107 |
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái phải,titan thuần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361108 |
| Giá từng phần lô | 77,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái phải,titan thuần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361109 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa mắt xích titan thuần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361110 |
| Giá từng phần lô | 452,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải titan thuần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361111 |
| Giá từng phần lô | 269,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Đinh Gamma đùi titan thuần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361112 |
| Giá từng phần lô | 64,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Đinh xương đùi titan thuần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361113 |
| Giá từng phần lô | 81,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay thép y tế , các cỡ, |
|
| Mã phần lô | PP2300361114 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay thép y tế ,trái phải các cỡ, |
|
| Mã phần lô | PP2300361115 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa mõm khuỷu thép y tế ,trái phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361116 |
| Giá từng phần lô | 31,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa xương đòn thép ytế ,trái phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361117 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa móc xương đòn thép y tế 316L 15mm,trái phải các cỡ, |
|
| Mã phần lô | PP2300361118 |
| Giá từng phần lô | 27,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa xương đòn nối dài thép y tế ,trái phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361119 |
| Giá từng phần lô | 27,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa lòng máng thép y tế , các cỡ, |
|
| Mã phần lô | PP2300361120 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa xương gót chân thép tế ,trái phải các cỡ, |
|
| Mã phần lô | PP2300361121 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng đa hướng thép y tế ,trái phải các cỡ, |
|
| Mã phần lô | PP2300361122 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương mác thép y tế các cỡ, |
|
| Mã phần lô | PP2300361123 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa cẳng tay thép y tế các cỡ, |
|
| Mã phần lô | PP2300361124 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa (cánh tay-cẳng chân ) thép y tế ,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361125 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa bản rộng thép y tế, các cỡ, |
|
| Mã phần lô | PP2300361126 |
| Giá từng phần lô | 65,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, thép y tế 316L, trái phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361127 |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi thép y tế trái phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361128 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày thép y tế trái phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361129 |
| Giá từng phần lô | 34,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa mắt xích, thép y tế, các cỡ, |
|
| Mã phần lô | PP2300361130 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày, thép y tế , trái phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361131 |
| Giá từng phần lô | 34,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Đinh Gamma đùi các cỡ, thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300361132 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Đinh xương đùi dài thép y tế các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361133 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300361134 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (liên lồi cầu cánh tay), mặt trong (trái, phải), chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300361135 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp xương đòn chữ S, trái/ phải, 6-10 lỗ, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300361136 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa thân xương đòn, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300361137 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T nghiêng, có 3 lỗ đầu, trái/ phải, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300361138 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa cẳng tay (bản nhỏ) các cỡ chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300361139 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa móc cùng đòn, trái/phải,, chất liệu titinium. |
|
| Mã phần lô | PP2300361140 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (liên lồi cầu cánh tay), mặt ngoài, có móc (trái, phải), chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300361141 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa mắc xích 4-18 lỗ, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300361142 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa mõm khủyu (đầu trên xương trụ), trái/ phải, 2-12 lỗ, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300361143 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa bản hẹp, 5-14 lỗ, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300361144 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa bản rộng 5-18 lỗ, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300361145 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa DHS các cỡ 3-12 lỗ, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300361146 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khoá đầu trên xương đùi, trái/ phải, 2-14 lỗ, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300361147 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi mặt ngoài nén ép, trái/phải, 6-14 lỗ, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300361148 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài nén ép, trái/ phải, 3-13 lỗ, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300361149 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong nén ép, trái/ phải, 3-11 lỗ, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300361150 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng, ngắn/ dài GAMMA , chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300361151 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi và thân xương đùi, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300361152 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng cho xương chày, hất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300361153 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Hệ thống nẹp vít khóa chi trên chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300361154 |
| Giá từng phần lô | 2,825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.237.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.977.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Hệ thống nẹp vít khóa chi dưới chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300361155 |
| Giá từng phần lô | 2,465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.697.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.725.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Hệ thống nẹp vít khóa chi trên chất liệu thép không gỉ kết hợp titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300361156 |
| Giá từng phần lô | 733,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.100.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 513.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Hệ thống nẹp vít khóa chi dưới chất liệu thép không gỉ kết hợp titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300361157 |
| Giá từng phần lô | 450,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Đinh nội tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300361158 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Hệ thống nẹp vít khóa đa hướng chi trên |
|
| Mã phần lô | PP2300361159 |
| Giá từng phần lô | 413,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Hệ thống nẹp vít khóa đa hướng chi dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300361160 |
| Giá từng phần lô | 300,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ thép đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361161 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh kít ne đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361162 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh stecman đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361163 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xốp 4.0mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361164 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương cứng 4.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361165 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương cứng 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300361166 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi