Gói thầu: Gói thầu số 06: vật tư kết xương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200021380-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2022 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Y 103 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: vật tư kết xương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200009117 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 132,409,258,974 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,324,180,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đĩa đệm cổ nhân tạo có khớp, các cỡ | 1,848,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Đinh Kirschner các cỡ | 59,850,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Đinh nội tủy có chốt xương chày đặc | 763,230,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Đinh nội tủy có chốt xương chày rỗng lòng | 798,000,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Đinh nội tủy có chốt xương đùi đặc | 763,230,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Đinh nội tủy có chốt xương đùi rỗng lòng | 798,000,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Đinh Schanz các cỡ | 53,865,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Đinh Steinman các cỡ | 26,775,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Miếng ghép đĩa đệm dùng trong phẫu thuật cột sống cổ vật liệu PEEK | 336,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Miếng ghép đĩa đệm lưng loại cong | 130,350,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Miếng ghép lưng | 340,750,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Miếng ghép sọ não, vá lỗ khoan sinh học tự tiêu | 1,756,920,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Miếng vá hàm mặt có tạo hình 3D theo hình dạng tổn thương cỡ 90x90mm | 22,200,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Miếng vá khuyết sọ có tạo hình 3D theo hình dạng khuyết sọ cỡ 200x200mm | 308,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính 15x15cm | 2,489,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính 6x14cm | 340,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Nẹp mini bắc cầu ngắn, dài 4 lỗ sử dụng vít 2.0mm | 7,381,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Nẹp mini chữ L trái/ phải, bắc cầu ngắn, dài, 4 lỗ sử dụng vít 2.0mm | 9,735,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các cỡ, titan | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Nẹp nối dọc 100mm | 256,500,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Nẹp nối dọc cột sống cổ lối sau | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Nẹp nối ngang có 3 vít cố định | 93,500,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Nẹp nối ngang cột sống | 82,390,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Nẹp nối ngang cột sống cổ sau xoay được góc 20 độ | 17,850,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Nẹp ốp lồi cầu trái/ phải các cỡ | 37,950,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Vít hợp kim cổ trước titan | 281,650,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Vít khóa 2.0mm dùng cho nẹp khoá | 8,700,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Vít khoá 2.4 mm cho nẹp khoá | 25,800,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Vít khoá 2.4, 2.7, 3.5 | 119,700,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Vít khoá Titan 2.4; 2.7; 3,5 các cỡ | 323,190,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Vít khoá 3.5 mm dùng cho nẹp khoá | 299,250,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Vít khoá 5.0 mm dùng cho nẹp khoá | 239,400,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Vít khoá đk 4.5 5.0 | 59,850,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Vít khóa đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế | 5,600,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Xi măng sinh học kèm dung dịch pha | 480,000,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Xương ghép nhân tạo khử khoáng, loại 0.5 cc | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Xương ghép nhân tạo khử khoáng, loại 1cc | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Xương sinh học thay thế xương thể tích 2.5cc | 433,200,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Xương sinh học thay thế xương thể tích 5cc | 530,100,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Miếng xốp phủ vết thương cỡ lớn | 142,500,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Miếng xốp phủ vết thương cỡ nhỏ | 53,200,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Miếng xốp phủ vết thương cỡ trung bình | 64,400,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside | 149,350,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Mũi khoan ngược tạo đường hầm mảnh ghép dây chằng | 143,550,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Mũi khoan xương các cỡ | 36,120,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Nẹp mặt thẳng 8 lỗ sử dụng vít 2.0mm | 5,250,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Nẹp mặt thẳng, chữ L, chữ T phải trái các cỡ | 217,600,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Nẹp thẳng 6 lỗ sử dụng vít 2.3 mm | 12,669,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Vít khoá đk 6.5 | 10,710,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Vít khoá đk 7.5 | 24,360,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Vít khoá dùng cho Nẹp khoá đầu trên xương chày | 96,957,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Vít khoá rỗng 6.5 | 20,400,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, thép y tế | 8,910,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Vít khoá Titan 3.5 các cỡ | 273,600,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Vít khoá titan 4.5 các cỡ | 176,500,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Vít khoá titan 5.5 | 5,950,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Vít khoá titan đk 5.0 thân vít 4.3 mm | 92,950,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Nẹp thẳng 8 lỗ sử dụng vít 2.3 mm | 13,596,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Nẹp bản hẹp lỗ bầu dục 6 đến 14 lỗ (dùng cho xương cánh tay) | 131,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Nẹp bản nhỏ lỗ bầu dục 4 đến 12 lỗ (dùng cho xương cẳng tay) | 11,900,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Nẹp bản rộng lỗ bầu dục 6-16 lỗ (dùng cho xương đùi) | 54,250,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Nẹp Chẩm | 10,450,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Nẹp Chẩm | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Nẹp chữ L 4 lỗ loại cứng trái phải sử dụng vít tự khoan, tự taro 2.0mm | 16,260,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu sử dụng vít 3.5 dùng cho đầu dưới xương quay | 28,525,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Nẹp sàn ổ mắt loại lớn sử dụng vít tự khoan, tự taro 1.2mm | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Nẹp tái tạo khoảng hàm dưới quay phải, trái sử dụng vít khoá 2.4mm | 16,117,500 | 0 | 0 | |
| 68 | Vít khoá Titan rỗng nòng đk 7.3mm các cỡ | 142,800,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Vít khoá xương titanium 4,5; 5.0mm | 209,475,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Vít khoá xương titanium 6.5mm | 191,520,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, thép y tế | 2,520,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan | 37,400,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Vít mini đk 2.0mm, tự khoan, các cỡ | 18,240,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Vít mini đk 2.0mm, tự taro, các cỡ | 23,730,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Vít mini titan hàm mặt | 74,250,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Nẹp chữ Y 5 lỗ sử dụng vít tự khoan,tự taro 2.0mm | 10,180,800 | 0 | 0 | |
| 77 | Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khoá vít | 7,875,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khoá vít | 28,350,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Nẹp cổ trước 3 tầng kèm khoá vít | 11,025,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Nẹp đốt sống cổ trước kèm khoá mũ vít cỡ nhỏ | 204,000,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Nẹp đốt sống cổ trước kèm khoá mũ vít cỡ vừa | 154,000,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Nẹp dọc 100mm cột sống thắt lưng | 20,900,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Nẹp dọc 200mm cột sống thắt lưng | 42,500,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Nẹp tạo hình bản sống cổ các cỡ | 544,000,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Nẹp thẳng 6 lỗ sử dụng vít tự khoan,tự taro 2.0mm | 20,262,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Nẹp dọc 300mm cột sống thắt lưng | 98,600,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Nẹp dọc 400mm cột sống thắt lưng | 63,800,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Nẹp dọc sử dụng vít qua da, đường kính 6.0mm | 34,650,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Nẹp dọc chống shock, bán động | 843,600,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Nẹp dọc cột sống cổ sau | 3,990,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Nẹp dọc cột sống đường kính 5.5mm dài 400mm | 32,200,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Nẹp dọc cột sống đường kính 5.5mm dài 440mm | 247,608,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Nẹp dọc cột sống lưng ngực đường kính 6.0mm, dài từ 100mm-180mm | 147,000,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Nẹp thẳng 8 lỗ sử dụng vít tự khoan,tự taro 2.0mm | 20,262,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Nẹp titan loại thẳng 8 lỗ kết xương hàm mặt | 9,900,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Nẹp titan 6 lỗ, các cỡ sử dụng vít tự khoan 2.0mm | 2,625,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Nẹp titan loại thẳng 6 lỗ kết xương hàm mặt | 11,550,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Nẹp titan loại thẳng 4 lỗ kết xương hàm mặt | 8,250,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Nẹp titan mắt xích RHM chữ L | 7,563,774 | 0 | 0 | |
| 100 | Nẹp titan mắt xích RHM chữ X : 6 lỗ | 3,366,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Nẹp titan mắt xích RHM chữ Y 5 lỗ | 3,868,800 | 0 | 0 | |
| 102 | Nẹp titan mắt xích RHM chữ T : 6 lỗ | 2,772,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Nẹp titan mini 4 lỗ đối xứng, nẹp dài 31 mm | 6,231,500 | 0 | 0 | |
| 104 | Nẹp titan mini 4 lỗ | 5,225,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Nẹp titan mini 6 lỗ đối xứng | 14,960,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Nẹp titan mini thẳng 8 lỗ | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Nẹp vòng cung 9 lỗ sử dụng vít tự khoan,tự taro 2.0mm | 40,863,900 | 0 | 0 | |
| 108 | Nẹp xương sườn thẳng 8 lỗ | 87,400,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Nẹp xương ức chữ X 8 lỗ | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Nẹp xương xườn uốn sẵn 12 lỗ | 15,900,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao | 341,000,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao kèm vít cố định. | 225,000,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao | 607,200,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Dụng cụ mũi bake lục giác 2.3/2.7mm, khoá chuôi Hex | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Dụng cụ mũi khoan dùng sử dụng vít 2.3 | 5,148,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Gân nhân tạo | 225,000,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Nẹp dọc cột sống lưng ngực đường kính 6.0mm, dài 500mm | 28,750,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Nẹp dọc nắn chỉnh vẹo | 71,500,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Nẹp dọc qua da uốn sẵn các cỡ | 225,000,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Nẹp dọc uốn sẵn | 112,000,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Ốc khoá trong bước ren 0.9mm | 934,000,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Ốc khoá trong bước ren vuông | 359,100,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Ốc khoá trong cho phẫu thuật qua da | 86,450,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Ốc khoá trong sử dụng vít đa trục cố định nẹp dọc có khớp động | 188,100,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Ốc khoá trong sử dụng vít đơn trục, đa trục cột sống thắt lưng cánh ren ngược | 769,500,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Ốc khoá trong chống trượt sử dụng vít cột sống cổ lối sau | 9,240,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Ốc khoá trong cột sống cổ lối sau các cỡ | 57,000,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Ốc khoá trong cột sống thắt lưng | 270,750,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Ốc khoá trong dạng chụp đầu vít | 16,957,500 | 0 | 0 | |
| 130 | Kẹp động mạch đôi vi phẫu sử dụng 1 lần các cỡ | 35,190,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Kẹp động mạch đơn vi phẫu sử dụng 1 lần các cỡ | 35,190,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Kẹp tĩnh mạch đôi vi phẫu sử dụng 1 lần các cỡ | 35,190,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Kẹp tĩnh mạch đơn vi phẫu sử dụng 1 lần các cỡ | 35,190,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Khớp gối có bản lề, có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương | 666,600,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Khớp gối toàn phần có xi măng có chống trật | 133,800,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Khớp gối toàn phần có xi măng kháng sinh | 787,724,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Nẹp dọc uốn sẵn dùng cho phẫu thuật qua da các cỡ | 715,000,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Nẹp đốt sống cổ trước 1 tầng | 92,650,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Nẹp đốt sống cổ trước 2 tầng | 108,350,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Nẹp đốt sống cổ trước 3 tầng | 66,900,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Nẹp đốt sống cổ trước kèm khoá mũ vít cỡ lớn | 111,000,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Nẹp hàm chữ V bắc cầu ngắn sử dụng vít 2.3mm | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Nẹp hàm 4 lỗ, bắc cầu dài sử dụng vít 2.3mm | 6,900,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Nẹp hàm thẳng 16 lỗ, sử dụng vít 2.3mm | 3,430,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn sử dụng vít 2.3mm kiểu MaxDriver | 41,000,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Nẹp hàm thẳng 6 lỗ, đk vít 2.3mm | 25,500,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Nẹp hàm thẳng 8 lỗ; đk vít 2.3mm | 5,835,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Ốc khoá trong titan đầu hình sao | 47,880,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Sụn nhân tạo cỡ lớn | 111,000,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Sụn nhân tạo cỡ nhỏ | 92,400,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Tấm phủ mổ nội soi cột sống | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Thanh dọc đường kính 4.75mm | 455,000,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Thanh nâng ngực | 159,500,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Thanh nối dọc cột sống cổ lối sau. Đường kính: 3.2mm. | 28,000,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp, đk các loại | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Vít khoá tự khoan, tự taro đường kính 2.4mm | 5,220,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Vít 3.5 dùng cho Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu dùng cho đầu dưới xương quay | 13,110,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Khớp gối toàn phần hybrid | 130,000,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Khớp gối toàn phần, Ceramic on PE, có xi măng | 99,000,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng, chuôi dài | 1,490,600,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng. | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần | 550,000,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Khớp háng bán phần Bipolar không xi măng | 92,000,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Nẹp khoá xương hàm dưới thẳng 6 lỗ sử dụng vít 2.4mm | 31,815,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Nẹp khoá bản hẹp các cỡ | 80,500,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Nẹp khoá bản hẹp lỗ bắt vít hình oval đối xứng các cỡ | 67,980,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Nẹp khóa bàn ngón các cỡ | 20,700,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Nẹp khoá bản nhỏ các cỡ | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Nẹp khoá bản nhỏ lỗ bắt vít hình oval đối xứng các cỡ | 67,980,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Nẹp khoá bản rộng 6 đến 16 lỗ | 103,500,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Nẹp khoá bản rộng dày 5mm các cỡ | 105,060,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Vít buộc hàm tự khoan, tự taro | 19,492,200 | 0 | 0 | |
| 173 | Vít chẩm | 6,150,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Vít chẩm các cỡ | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Vít chèn sinh học các cỡ | 53,550,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Vít chỉ neo khâu chóp xoay đk 5.0mm | 74,160,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Vít chỉ sụn viền đk 3.1mm | 90,640,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Vít chốt cố định gân nhân tạo | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Vít chốt dùng cho đinh nội tủy có chốt xương chày đặc | 251,370,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Vít mini titan hàm mặt mũ vít loại MaxDriver | 415,530,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Vít mini titan sọ não | 2,228,700,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Vít mini titan tự khoan, tự taro hàm mặt | 85,500,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Vít nén 3.5mm, các cỡ, titan | 76,950,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Vít nén 4.5 mm, các cỡ, Titan | 65,760,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế | 600,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi | 18,850,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Vít neo chặn dùng cho phẫu thuật xương hàm đk 2.0mm, các cỡ | 2,825,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Bộ bơm xi măng cột sống (Sử dụng cho loại 2 bóng kép) | 6,872,800,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Khớp háng bán phần chống xoay chống lún không xi măng Bipolar | 600,000,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài dạng Modul | 620,100,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài liền khối | 1,108,800,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Nẹp khoá chữ Y titan đầu dưới xương cánh tay | 195,500,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Nẹp khoá cố định góc hàm dưới sử dụng vít khoá tự khoan,tự taro | 5,775,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Nẹp khoá đầu dưới xương chày mặt trong, mặt ngoài | 478,400,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, Titan các cỡ | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Nẹp khoá đầu dưới xương đùi Titan các cỡ | 398,250,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Vít chốt dùng cho Đinh nội tủy có chốt xương chày rỗng nòng | 203,490,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Vít chốt dùng cho Đinh nội tủy có chốt xương đùi đặc | 251,370,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Vít chốt dùng cho Đinh nội tủy có chốt xương đùi rỗng nòng | 203,490,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Vít chữ thập đk 2.3 tự khoan, các cỡ | 3,520,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương các cỡ | 76,950,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Vít cổ sau đa trục có mũ vít dạng chụp | 89,250,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan các cỡ | 182,000,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Vít cột sống đa trục 2 bước ren | 2,223,000,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Vít neo cố định chóp xoay đk 2.8mm | 74,160,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Vít neo cố định chóp xoay đk 4.5mm | 12,360,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Vit neo điều chỉnh chiều dài dùng trong tái tạo dây chằng quạ đòn | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Vít neo khâu chóp xoay chỉ đôi | 124,950,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Khớp háng bán phần chuôi dài liền khối, chống xoay chống lún không xi măng | 1,253,700,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Khớp háng bán phần có xi măng 2 trục linh động | 113,600,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Khớp háng bán phần có xi măng Bipolar | 395,550,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Khớp háng bán phần có xi măng | 266,000,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar | 1,526,400,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar | 815,150,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar | 1,215,200,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Nẹp khoá đầu dưới xương quay titan các cỡ | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Nẹp khoá đầu dưới xương quay, phải trái, titan các cỡ | 210,800,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay các cỡ | 188,500,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Nẹp khoá đầu trên xương chày các cỡ, trái/ phải | 150,450,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt trong chữ T, các loại, các cỡ, titan | 142,140,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Nẹp khoá đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ | 100,640,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Nẹp khoá đầu trên xương đùi, chất liệu thép không gỉ, các cỡ | 154,500,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi chất liệu titan, các cỡ | 34,200,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Vít neo khâu chóp xoay chỉ đơn | 102,000,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Vít neo khâu sụn viền đk 1.3mm | 135,960,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Vít neo sụn viền | 220,150,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Vít rỗng nòng 3.0 mm, các cỡ, Titan | 13,800,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Vít sử dụng cho nẹp khoá bản nhỏ | 95,760,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Vít sử dụng cho nẹp khoá đầu dưới xương đùi Titan | 136,800,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Vít sử dụng cho nẹp khoá đầu trên xương chày các cỡ, trái/ phải | 85,800,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Vít tạo hình bản sống cổ các cỡ | 546,000,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Bộ bơm xi măng cột sống không bóng kèm kim sinh thiết loại 2 kim | 1,179,935,100 | 0 | 0 | |
| 235 | Bộ bơm xi măng cột sống loại 1 bóng sử dụng đồng hồ bơm bóng kỹ thuật số digital | 46,300,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Bộ bơm xi măng đốt sống qua bóng nong | 1,761,200,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Bộ bơm xi măng không bóng | 493,000,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng | 258,500,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Bộ khớp gối toàn phần chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương | 182,400,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép | 1,870,000,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Khớp háng bán phần không xi măng di động kép | 860,000,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS | 506,000,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Bộ khớp háng không xi măng Ceramic on PE, chuôi dài ≤200mm | 2,470,650,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Khớp háng toàn phần chuôi dài dạng modul | 179,900,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Khớp háng toàn phần chuôi dài liền khối | 248,400,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Khớp háng toàn phần chuôi ngắn theo giải phẫu | 381,600,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Nẹp khoá lồi cầu hàm dưới | 13,387,500 | 0 | 0 | |
| 248 | Nẹp khoá mắt xích titan các cỡ | 79,200,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Nẹp khoá mắt xích titan lỗ khoá nén kết hợpcác cỡ | 51,000,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Nẹp khoá móc xương đòn các cỡ | 215,000,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Nẹp khóa ốp mâm chày các cỡ | 115,000,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Nẹp khoá Titan bản hẹp các cỡ | 360,500,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Nẹp khoá Titan bản nhỏ | 86,700,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Nẹp khoá Titan bản nhỏ lỗ bắt vít hình oval đối xứng | 122,570,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Vít titan 2.0 cho xương ngón bàn tay | 121,890,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Vít titan cỡ 2.0 kết xương hàm mặt | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Vít titan mini 2.3 x 6 ->16 mm | 8,850,400 | 0 | 0 | |
| 258 | Vít titan mini kích thước 2.0 x 6 mm | 26,448,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Vít titan mini tự khoan kích thước 2.0x5/6 mm | 38,190,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài | 1,937,650,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày | 2,366,650,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Vít treo mảnh ghép dây chằng với đoạn treo cố định | 1,957,950,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, mâm chày thiết kế trái phải theo giải phẫu, loại 2 trong 1: cố định hoặc linh động | 605,000,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Bộ khớp háng bán phần không xi măng tuỳ chỉnh 360 độ | 528,000,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Bộ khớp háng không xi măng, chuôi dài ≥ 260mm Ceramic on Ceramic | 330,000,000 | 0 | 0 | |
| 266 | Khớp háng toàn phần không xi măng, dạng modul, Ceramic on Ceramic | 268,000,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Bộ khớp háng không xi măng Ceramic on PE, chuôi dài ≥ 260mm | 322,000,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Khớp háng toàn phần không xi măng 2 chuyển động | 521,700,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic | 1,650,000,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on PE | 1,830,000,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE) | 378,000,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ | 231,000,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm to, chuôi phủ HA | 756,000,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Nẹp khoá Titan bản rộng các cỡ | 288,400,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Nẹp khoá Titan đầu dưới xương chày các cỡ | 175,100,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Nẹp khoá Titan đầu trên xương cánh tay dày nẹp 2.5mm | 268,830,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Nẹp khoá Titan đầu trên xương cánh tay dày nẹp 4.0 mm | 146,200,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Nẹp khoá Titan đầu trên xương đùi các cỡ | 348,000,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Nẹp khoá Titan ốp mâm chày trong, ngoài các cỡ | 213,900,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Nẹp khoá Titan ốp mâm chày dày nẹp 5mm các cỡ | 412,000,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Nẹp khoá titan xương đòn lỗ khoá nén kết hợp các cỡ | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Vít cột sống đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong các cỡ | 818,520,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Vít treo mảnh ghép dây chằng với đoạn treo tùy ứng | 2,256,000,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Vít tự khoan, tự taro 1.2mm | 2,700,000 | 0 | 0 | |
| 285 | Vít tự khoan, tự taro đường kính 2.0mm | 22,230,000 | 0 | 0 | |
| 286 | Vít tự khoan/ tự Taro các cỡ | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 287 | Vít xốp khoá 3.5 mm, các cỡ, Titan | 85,500,000 | 0 | 0 | |
| 288 | Vít xốp khoá titan 5.5 | 87,210,000 | 0 | 0 | |
| 289 | Vít xương cứng 3.5 dùng cho nẹp lòng máng 1/3 các cỡ | 26,220,000 | 0 | 0 | |
| 290 | Vít xương cứng 3.5 dùng cho nẹp mắt xích các cỡ | 98,325,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Bộ khớp háng không xi măng Ceramic on PE, dạng modul, chuôi dài ≥ 200mm | 260,000,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Bộ khớp háng không xi măng Ceramic on PE, dạng modul, chuôi dài ≥ 260mm | 394,000,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Bơm xi măng không bóng | 103,250,000 | 0 | 0 | |
| 294 | Bơm xi măng loại có bóng | 3,499,800,000 | 0 | 0 | |
| 295 | Bóng cho bộ bơm xi măng | 1,995,000,000 | 0 | 0 | |
| 296 | Bột xương nhân tạo 2.5 cc | 87,890,000 | 0 | 0 | |
| 297 | Khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMo on UHMWPE crosslink siêu liên kết, chuôi phủ HA | 142,000,000 | 0 | 0 | |
| 298 | Khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMo on UHMWPE | 540,000,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Khung cố định ngoài gần khớp hình vòng cung | 19,992,000 | 0 | 0 | |
| 300 | Kim chọc dò cuống sống | 370,500,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Kim nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng | 48,600,000 | 0 | 0 | |
| 302 | Kít dẫn đường nội soi hẹp đốt sống | 225,500,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ | 1,056,780,000 | 0 | 0 | |
| 304 | Lưỡi bào khớp Dùng với máy chuyên dụng Synergy Resection Console | 846,450,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Lưỡi bào khớp và sụn, sử dụng công nghệ RF | 252,450,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Nẹp khoá Titan xương đòn cong chữ S các cỡ | 165,830,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Nẹp khoá titanium chữ L đầu trên xương chày các cỡ | 175,100,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Nẹp khoá xương gót các cỡ | 67,980,000 | 0 | 0 | |
| 309 | Nẹp khoá xương gót đa trục titan các cỡ | 252,350,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Nẹp khoá xương hàm dưới titanium thẳng 15 lỗ dung vít tự khoan.tự taro 2.4mm | 7,875,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Nẹp khóa xương mác các loại, các cỡ, titan | 81,400,000 | 0 | 0 | |
| 312 | Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ 6, 8, 10 lỗ | 10,440,000 | 0 | 0 | |
| 313 | Nẹp mặt chữ X đk vít 2.0mm | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 314 | Vít cột sống đa trục rỗng nòng hai bước ren các cỡ | 1,965,600,000 | 0 | 0 | |
| 315 | Vít đa hướng cổ lối trước tự taro các cỡ | 58,800,000 | 0 | 0 | |
| 316 | Vít đa trục bán động, phủ chất kích thích mọc xương Bionit | 467,400,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Vít đa trục các cỡ (Qua da) | 726,800,000 | 0 | 0 | |
| 318 | Vít đa trục các cỡ. | 2,690,400,000 | 0 | 0 | |
| 319 | Vít đa trục cột sống cổ lối sau chất liệu Titanium | 56,650,000 | 0 | 0 | |
| 320 | Vít đa trục cột sống cổ lối sau các cỡ | 285,000,000 | 0 | 0 | |
| 321 | Vít đa trục cột sống thắt lưng các cỡ | 1,467,750,000 | 0 | 0 | |
| 322 | Vít xương cứng 3.5mm chiều dài từ 10 đến 70mm | 272,317,500 | 0 | 0 | |
| 323 | Vít xương cứng 3.5mm dài các cỡ | 12,584,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Vít xương cứng 4.5 dài các cỡ dùng cho Nẹp bản hẹp (dùng cho xương cánh tay) | 53,865,000 | 0 | 0 | |
| 325 | Vít xương cứng 4.5 dùng cho nẹp ốp lồi cầu | 23,085,000 | 0 | 0 | |
| 326 | Vít xương cứng 4.5mm dài các cỡ | 25,080,000 | 0 | 0 | |
| 327 | Vít xương cứng đường kính 2.7mm tự taro cho nẹp khoá | 6,380,000 | 0 | 0 | |
| 328 | Vít xương cứng đường kính 3.5mm tự taro cho nẹp khoá | 37,620,000 | 0 | 0 | |
| 329 | Bột xương nhân tạo 5 cc | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 330 | Can chứa dich dùng cho máy hút áp lực âm | 102,600,000 | 0 | 0 | |
| 331 | Chỉ khâu gân | 438,780,000 | 0 | 0 | |
| 332 | Chỉ khâu siêu bền mảnh ghép dây chằng | 338,580,000 | 0 | 0 | |
| 333 | Chỉ neo tăng cường mảnh ghép dây chằng | 98,450,000 | 0 | 0 | |
| 334 | Chỉ thép liền kim các cỡ | 299,250,000 | 0 | 0 | |
| 335 | Chỏm, chuôi khớp háng dạng Modul không có chốt | 246,000,000 | 0 | 0 | |
| 336 | Chỏm, chuôi khớp háng dạng Modul có chốt | 339,000,000 | 0 | 0 | |
| 337 | Chuôi nối dài xương chày cho bộ khớp gối chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 338 | Chuôi nối dài xương đùi cho bộ khớp gối chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 339 | Lưỡi bào mài xương, các loại, các cỡ | 6,180,000 | 0 | 0 | |
| 340 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio | 109,200,000 | 0 | 0 | |
| 341 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, loại đầu vuông 90 độ | 144,200,000 | 0 | 0 | |
| 342 | Lưỡi mài xương | 11,100,000 | 0 | 0 | |
| 343 | Lưới sọ não 100x100mm | 2,301,000,000 | 0 | 0 | |
| 344 | Lưới sọ não 200x200mm | 434,700,000 | 0 | 0 | |
| 345 | Lưới tạo hình ổ mắt chất liệu Titanium | 12,200,000 | 0 | 0 | |
| 346 | Miếng ghép bù xương lồi cầu cho bộ khớp gối chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương | 69,600,000 | 0 | 0 | |
| 347 | Miếng ghép bù xương mâm chày cho bộ khớp gối chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương | 69,600,000 | 0 | 0 | |
| 348 | Nẹp mặt chữ Y đk vít 2.0mm | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 349 | Nẹp mặt cong ổ mắt C 6 lỗ, f2.0mm | 15,125,000 | 0 | 0 | |
| 350 | Nẹp mặt cong ổ mắt C 8 lỗ, f2.0mm | 6,875,000 | 0 | 0 | |
| 351 | Nẹp mặt thẳng 16 lỗ sử dụng vít 2.0 mm kiểu MaxDriver | 35,980,000 | 0 | 0 | |
| 352 | Nẹp mặt thẳng 4 lỗ bắc cầu sử dụng vít 2.0 mm kiểu MaxDriver | 27,985,000 | 0 | 0 | |
| 353 | Nẹp mặt thẳng 4 lỗ sử dụng vít tự taro 2.0 mm | 17,680,000 | 0 | 0 | |
| 354 | Nẹp mặt thẳng 4 lỗ sử dụng vít 2.0 mm | 89,440,000 | 0 | 0 | |
| 355 | Nẹp mặt thẳng mắt xích 4 lỗ | 8,052,000 | 0 | 0 | |
| 356 | Nẹp thẳng 4 lỗ Titanium sử cho kết xương hàm mặt | 19,250,000 | 0 | 0 | |
| 357 | Nẹp mặt thẳng 6 lỗ sử dụng vít tự taro 2.0 mm | 27,600,000 | 0 | 0 | |
| 358 | Vít đa trục dùng cho nẹp dọc chống shock có khớp động | 1,085,850,000 | 0 | 0 | |
| 359 | Vít đa trục kèm vít khoá trong các cỡ. Chất liệu titan | 627,000,000 | 0 | 0 | |
| 360 | Vít đa trục mũ vít bước ren vuông | 1,624,500,000 | 0 | 0 | |
| 361 | Vít đa trục qua da có lỗ bơm xi măng, mũ vít bước ren vuông | 542,430,000 | 0 | 0 | |
| 362 | Vít đa trục ren đôi kèm vít khoá trong các cỡ | 4,785,150,000 | 0 | 0 | |
| 363 | Vít đa trục rỗng nòng có lỗ bơm xi măng | 2,390,000,000 | 0 | 0 | |
| 364 | Vít đa trục rỗng nòng kèm vít khoá trong dùng trong phẫu thuật qua da các cỡ. | 2,807,250,000 | 0 | 0 | |
| 365 | Vít đk 2.3 tự taro, các cỡ | 4,620,000 | 0 | 0 | |
| 366 | Vít xương cứng đường kính 4.5mm tự taro cho nẹp khoá | 37,620,000 | 0 | 0 | |
| 367 | Vít xương sườn các cỡ | 88,800,000 | 0 | 0 | |
| 368 | Vít xương ức các cỡ,tự khoan | 85,500,000 | 0 | 0 | |
| 369 | Vít xương xốp 4.0 các cỡ | 88,200,000 | 0 | 0 | |
| 370 | Vít xương xốp 6.5mm các cỡ | 68,827,500 | 0 | 0 | |
| 371 | Vit xương xốp titan 4.0 dùng cho nẹp khoá | 14,250,000 | 0 | 0 | |
| 372 | Vít xương xốp Titan 6.5mm dùng cho nẹp khoá | 14,250,000 | 0 | 0 | |
| 373 | Xi măng cho phẫu thuật cột sống | 99,000,000 | 0 | 0 | |
| 374 | Cọc ép ren ngược chiều cỡ lớn 12 x 350mm | 6,270,000 | 0 | 0 | |
| 375 | Cọc ép ren ngược chiều cỡ nhỏ 10 x 150mm | 4,505,000 | 0 | 0 | |
| 376 | Cọc ép ren ngược chiều cỡ vừa 10 x 250mm | 4,675,000 | 0 | 0 | |
| 377 | Cọc ép ren ngược chiều cỡ vừa 10 x 350mm | 5,015,000 | 0 | 0 | |
| 378 | Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 379 | Dẫn lưu kín vết mổ | 478,800,000 | 0 | 0 | |
| 380 | Dao bào khớp và sụn | 498,750,000 | 0 | 0 | |
| 381 | Đầu chuyển trục chuôi cho bộ khớp gối chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương | 19,360,000 | 0 | 0 | |
| 382 | Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy | 52,530,000 | 0 | 0 | |
| 383 | Dây dẫn nước nội soi không chạy máy | 156,500,000 | 0 | 0 | |
| 384 | Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy Pump AR-6480 | 35,700,000 | 0 | 0 | |
| 385 | Miếng ghép đĩa đệm cổ | 612,750,000 | 0 | 0 | |
| 386 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám nghiêng | 52,500,000 | 0 | 0 | |
| 387 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng | 218,500,000 | 0 | 0 | |
| 388 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng có răng chống trượt | 1,624,500,000 | 0 | 0 | |
| 389 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng cong các cỡ | 132,000,000 | 0 | 0 | |
| 390 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dùng trong mổ đường bên | 603,500,000 | 0 | 0 | |
| 391 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn | 837,900,000 | 0 | 0 | |
| 392 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng | 143,000,000 | 0 | 0 | |
| 393 | Nẹp mặt thẳng mắt xích 6 lỗ | 54,970,000 | 0 | 0 | |
| 394 | Nẹp mặt thẳng 6 lỗ bắc cầu dài sử dụng vít 2.0mm | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 395 | Nẹp thẳng 6 lỗ Titanium sử cho kết xương hàm mặt | 26,600,000 | 0 | 0 | |
| 396 | Nẹp mặt thẳng 8 lỗ sử dụng vít tự taro 2.0 mm | 17,050,000 | 0 | 0 | |
| 397 | Nẹp mặt thẳng mắt xích 8 lỗ | 44,660,000 | 0 | 0 | |
| 398 | Nẹp thẳng 8 lỗ Titanium sử cho kết xương hàm mặt | 19,800,000 | 0 | 0 | |
| 399 | Nẹp mắt xích bản hẹp các cỡ | 281,808,000 | 0 | 0 | |
| 400 | Nẹp mắt xích các cỡ | 125,400,000 | 0 | 0 | |
| 401 | Nẹp mềm silicon cố định cột sống | 173,400,000 | 0 | 0 | |
| 402 | Nẹp mini bắc cầu dài 4 lỗ sử dụng vít 2.0mm | 7,381,000 | 0 | 0 |
Đĩa đệm cổ nhân tạo có khớp, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,848,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kirschner các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy có chốt xương chày đặc |
|
| Giá từng phần lô | 763,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy có chốt xương chày rỗng lòng |
|
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy có chốt xương đùi đặc |
|
| Giá từng phần lô | 763,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy có chốt xương đùi rỗng lòng |
|
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Schanz các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 53,865,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Steinman các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm dùng trong phẫu thuật cột sống cổ vật liệu PEEK |
|
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm lưng loại cong |
|
| Giá từng phần lô | 130,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép lưng |
|
| Giá từng phần lô | 340,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép sọ não, vá lỗ khoan sinh học tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 1,756,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá hàm mặt có tạo hình 3D theo hình dạng tổn thương cỡ 90x90mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá khuyết sọ có tạo hình 3D theo hình dạng khuyết sọ cỡ 200x200mm |
|
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính 15x15cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,489,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính 6x14cm |
|
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini bắc cầu ngắn, dài 4 lỗ sử dụng vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,381,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini chữ L trái/ phải, bắc cầu ngắn, dài, 4 lỗ sử dụng vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 9,735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nối dọc 100mm |
|
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nối dọc cột sống cổ lối sau |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nối ngang có 3 vít cố định |
|
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nối ngang cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 82,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nối ngang cột sống cổ sau xoay được góc 20 độ |
|
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp ốp lồi cầu trái/ phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 37,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít hợp kim cổ trước titan |
|
| Giá từng phần lô | 281,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 2.0mm dùng cho nẹp khoá |
|
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá 2.4 mm cho nẹp khoá |
|
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá 2.4, 2.7, 3.5 |
|
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá Titan 2.4; 2.7; 3,5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 323,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá 3.5 mm dùng cho nẹp khoá |
|
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá 5.0 mm dùng cho nẹp khoá |
|
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá đk 4.5 5.0 |
|
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha |
|
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương ghép nhân tạo khử khoáng, loại 0.5 cc |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương ghép nhân tạo khử khoáng, loại 1cc |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương sinh học thay thế xương thể tích 2.5cc |
|
| Giá từng phần lô | 433,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương sinh học thay thế xương thể tích 5cc |
|
| Giá từng phần lô | 530,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng xốp phủ vết thương cỡ lớn |
|
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng xốp phủ vết thương cỡ nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng xốp phủ vết thương cỡ trung bình |
|
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside |
|
| Giá từng phần lô | 149,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan ngược tạo đường hầm mảnh ghép dây chằng |
|
| Giá từng phần lô | 143,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan xương các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 36,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ sử dụng vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng, chữ L, chữ T phải trái các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 217,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng 6 lỗ sử dụng vít 2.3 mm |
|
| Giá từng phần lô | 12,669,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá đk 6.5 |
|
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá đk 7.5 |
|
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá dùng cho Nẹp khoá đầu trên xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 96,957,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá rỗng 6.5 |
|
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá Titan 3.5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá titan 4.5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 176,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá titan 5.5 |
|
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá titan đk 5.0 thân vít 4.3 mm |
|
| Giá từng phần lô | 92,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng 8 lỗ sử dụng vít 2.3 mm |
|
| Giá từng phần lô | 13,596,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản hẹp lỗ bầu dục 6 đến 14 lỗ (dùng cho xương cánh tay) |
|
| Giá từng phần lô | 131,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản nhỏ lỗ bầu dục 4 đến 12 lỗ (dùng cho xương cẳng tay) |
|
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản rộng lỗ bầu dục 6-16 lỗ (dùng cho xương đùi) |
|
| Giá từng phần lô | 54,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp Chẩm |
|
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp Chẩm |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ L 4 lỗ loại cứng trái phải sử dụng vít tự khoan, tự taro 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 16,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu sử dụng vít 3.5 dùng cho đầu dưới xương quay |
|
| Giá từng phần lô | 28,525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp sàn ổ mắt loại lớn sử dụng vít tự khoan, tự taro 1.2mm |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tái tạo khoảng hàm dưới quay phải, trái sử dụng vít khoá 2.4mm |
|
| Giá từng phần lô | 16,117,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá Titan rỗng nòng đk 7.3mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá xương titanium 4,5; 5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 209,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá xương titanium 6.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít mini đk 2.0mm, tự khoan, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít mini đk 2.0mm, tự taro, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 23,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít mini titan hàm mặt |
|
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ Y 5 lỗ sử dụng vít tự khoan,tự taro 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 10,180,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khoá vít |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khoá vít |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ trước 3 tầng kèm khoá vít |
|
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đốt sống cổ trước kèm khoá mũ vít cỡ nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đốt sống cổ trước kèm khoá mũ vít cỡ vừa |
|
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc 100mm cột sống thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc 200mm cột sống thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tạo hình bản sống cổ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 544,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng 6 lỗ sử dụng vít tự khoan,tự taro 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 20,262,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc 300mm cột sống thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 98,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc 400mm cột sống thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc sử dụng vít qua da, đường kính 6.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc chống shock, bán động |
|
| Giá từng phần lô | 843,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc cột sống cổ sau |
|
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc cột sống đường kính 5.5mm dài 400mm |
|
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc cột sống đường kính 5.5mm dài 440mm |
|
| Giá từng phần lô | 247,608,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc cột sống lưng ngực đường kính 6.0mm, dài từ 100mm-180mm |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng 8 lỗ sử dụng vít tự khoan,tự taro 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 20,262,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp titan loại thẳng 8 lỗ kết xương hàm mặt |
|
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp titan 6 lỗ, các cỡ sử dụng vít tự khoan 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp titan loại thẳng 6 lỗ kết xương hàm mặt |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp titan loại thẳng 4 lỗ kết xương hàm mặt |
|
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp titan mắt xích RHM chữ L |
|
| Giá từng phần lô | 7,563,774 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp titan mắt xích RHM chữ X : 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,366,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp titan mắt xích RHM chữ Y 5 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,868,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp titan mắt xích RHM chữ T : 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp titan mini 4 lỗ đối xứng, nẹp dài 31 mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,231,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp titan mini 4 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 5,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp titan mini 6 lỗ đối xứng |
|
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp titan mini thẳng 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp vòng cung 9 lỗ sử dụng vít tự khoan,tự taro 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 40,863,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương sườn thẳng 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 87,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương ức chữ X 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương xườn uốn sẵn 12 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao |
|
| Giá từng phần lô | 341,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao kèm vít cố định. |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao |
|
| Giá từng phần lô | 607,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ mũi bake lục giác 2.3/2.7mm, khoá chuôi Hex |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ mũi khoan dùng sử dụng vít 2.3 |
|
| Giá từng phần lô | 5,148,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gân nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc cột sống lưng ngực đường kính 6.0mm, dài 500mm |
|
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc nắn chỉnh vẹo |
|
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc qua da uốn sẵn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc uốn sẵn |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc khoá trong bước ren 0.9mm |
|
| Giá từng phần lô | 934,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc khoá trong bước ren vuông |
|
| Giá từng phần lô | 359,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc khoá trong cho phẫu thuật qua da |
|
| Giá từng phần lô | 86,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc khoá trong sử dụng vít đa trục cố định nẹp dọc có khớp động |
|
| Giá từng phần lô | 188,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc khoá trong sử dụng vít đơn trục, đa trục cột sống thắt lưng cánh ren ngược |
|
| Giá từng phần lô | 769,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc khoá trong chống trượt sử dụng vít cột sống cổ lối sau |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc khoá trong cột sống cổ lối sau các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc khoá trong cột sống thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 270,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc khoá trong dạng chụp đầu vít |
|
| Giá từng phần lô | 16,957,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp động mạch đôi vi phẫu sử dụng 1 lần các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 35,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp động mạch đơn vi phẫu sử dụng 1 lần các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 35,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp tĩnh mạch đôi vi phẫu sử dụng 1 lần các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 35,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp tĩnh mạch đơn vi phẫu sử dụng 1 lần các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 35,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối có bản lề, có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương |
|
| Giá từng phần lô | 666,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần có xi măng có chống trật |
|
| Giá từng phần lô | 133,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần có xi măng kháng sinh |
|
| Giá từng phần lô | 787,724,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc uốn sẵn dùng cho phẫu thuật qua da các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 715,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đốt sống cổ trước 1 tầng |
|
| Giá từng phần lô | 92,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đốt sống cổ trước 2 tầng |
|
| Giá từng phần lô | 108,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đốt sống cổ trước 3 tầng |
|
| Giá từng phần lô | 66,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đốt sống cổ trước kèm khoá mũ vít cỡ lớn |
|
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm chữ V bắc cầu ngắn sử dụng vít 2.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm 4 lỗ, bắc cầu dài sử dụng vít 2.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm thẳng 16 lỗ, sử dụng vít 2.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn sử dụng vít 2.3mm kiểu MaxDriver |
|
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm thẳng 6 lỗ, đk vít 2.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm thẳng 8 lỗ; đk vít 2.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,835,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc khoá trong titan đầu hình sao |
|
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sụn nhân tạo cỡ lớn |
|
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sụn nhân tạo cỡ nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm phủ mổ nội soi cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh dọc đường kính 4.75mm |
|
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh nâng ngực |
|
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh nối dọc cột sống cổ lối sau. Đường kính: 3.2mm. |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp, đk các loại |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá tự khoan, tự taro đường kính 2.4mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít 3.5 dùng cho Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu dùng cho đầu dưới xương quay |
|
| Giá từng phần lô | 13,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần hybrid |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần, Ceramic on PE, có xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng, chuôi dài |
|
| Giá từng phần lô | 1,490,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng. |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần Bipolar không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá xương hàm dưới thẳng 6 lỗ sử dụng vít 2.4mm |
|
| Giá từng phần lô | 31,815,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá bản hẹp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá bản hẹp lỗ bắt vít hình oval đối xứng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 67,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bàn ngón các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá bản nhỏ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá bản nhỏ lỗ bắt vít hình oval đối xứng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 67,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá bản rộng 6 đến 16 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá bản rộng dày 5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 105,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít buộc hàm tự khoan, tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 19,492,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chẩm |
|
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chẩm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chèn sinh học các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay đk 5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 74,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ sụn viền đk 3.1mm |
|
| Giá từng phần lô | 90,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt cố định gân nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt dùng cho đinh nội tủy có chốt xương chày đặc |
|
| Giá từng phần lô | 251,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít mini titan hàm mặt mũ vít loại MaxDriver |
|
| Giá từng phần lô | 415,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít mini titan sọ não |
|
| Giá từng phần lô | 2,228,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít mini titan tự khoan, tự taro hàm mặt |
|
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén 3.5mm, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 76,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén 4.5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 65,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 18,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo chặn dùng cho phẫu thuật xương hàm đk 2.0mm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm xi măng cột sống (Sử dụng cho loại 2 bóng kép) |
|
| Giá từng phần lô | 6,872,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần chống xoay chống lún không xi măng Bipolar |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài dạng Modul |
|
| Giá từng phần lô | 620,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài liền khối |
|
| Giá từng phần lô | 1,108,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá chữ Y titan đầu dưới xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 195,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá cố định góc hàm dưới sử dụng vít khoá tự khoan,tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá đầu dưới xương chày mặt trong, mặt ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 478,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, Titan các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá đầu dưới xương đùi Titan các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 398,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt dùng cho Đinh nội tủy có chốt xương chày rỗng nòng |
|
| Giá từng phần lô | 203,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt dùng cho Đinh nội tủy có chốt xương đùi đặc |
|
| Giá từng phần lô | 251,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt dùng cho Đinh nội tủy có chốt xương đùi rỗng nòng |
|
| Giá từng phần lô | 203,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chữ thập đk 2.3 tự khoan, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 76,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cổ sau đa trục có mũ vít dạng chụp |
|
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cột sống đa trục 2 bước ren |
|
| Giá từng phần lô | 2,223,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo cố định chóp xoay đk 2.8mm |
|
| Giá từng phần lô | 74,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo cố định chóp xoay đk 4.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 12,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vit neo điều chỉnh chiều dài dùng trong tái tạo dây chằng quạ đòn |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo khâu chóp xoay chỉ đôi |
|
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần chuôi dài liền khối, chống xoay chống lún không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 1,253,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần có xi măng 2 trục linh động |
|
| Giá từng phần lô | 113,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần có xi măng Bipolar |
|
| Giá từng phần lô | 395,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar |
|
| Giá từng phần lô | 1,526,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar |
|
| Giá từng phần lô | 815,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar |
|
| Giá từng phần lô | 1,215,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay titan các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay, phải trái, titan các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 210,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 188,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá đầu trên xương chày các cỡ, trái/ phải |
|
| Giá từng phần lô | 150,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt trong chữ T, các loại, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 142,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 100,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá đầu trên xương đùi, chất liệu thép không gỉ, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi chất liệu titan, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo khâu chóp xoay chỉ đơn |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo khâu sụn viền đk 1.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 135,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo sụn viền |
|
| Giá từng phần lô | 220,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít rỗng nòng 3.0 mm, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít sử dụng cho nẹp khoá bản nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít sử dụng cho nẹp khoá đầu dưới xương đùi Titan |
|
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít sử dụng cho nẹp khoá đầu trên xương chày các cỡ, trái/ phải |
|
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tạo hình bản sống cổ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm xi măng cột sống không bóng kèm kim sinh thiết loại 2 kim |
|
| Giá từng phần lô | 1,179,935,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm xi măng cột sống loại 1 bóng sử dụng đồng hồ bơm bóng kỹ thuật số digital |
|
| Giá từng phần lô | 46,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm xi măng đốt sống qua bóng nong |
|
| Giá từng phần lô | 1,761,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm xi măng không bóng |
|
| Giá từng phần lô | 493,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng |
|
| Giá từng phần lô | 258,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp gối toàn phần chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương |
|
| Giá từng phần lô | 182,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép |
|
| Giá từng phần lô | 1,870,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép |
|
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS |
|
| Giá từng phần lô | 506,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng không xi măng Ceramic on PE, chuôi dài ≤200mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,470,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần chuôi dài dạng modul |
|
| Giá từng phần lô | 179,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần chuôi dài liền khối |
|
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần chuôi ngắn theo giải phẫu |
|
| Giá từng phần lô | 381,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá lồi cầu hàm dưới |
|
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá mắt xích titan các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá mắt xích titan lỗ khoá nén kết hợpcác cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá móc xương đòn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa ốp mâm chày các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá Titan bản hẹp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 360,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá Titan bản nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 86,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá Titan bản nhỏ lỗ bắt vít hình oval đối xứng |
|
| Giá từng phần lô | 122,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít titan 2.0 cho xương ngón bàn tay |
|
| Giá từng phần lô | 121,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít titan cỡ 2.0 kết xương hàm mặt |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít titan mini 2.3 x 6 ->16 mm |
|
| Giá từng phần lô | 8,850,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít titan mini kích thước 2.0 x 6 mm |
|
| Giá từng phần lô | 26,448,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít titan mini tự khoan kích thước 2.0x5/6 mm |
|
| Giá từng phần lô | 38,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài |
|
| Giá từng phần lô | 1,937,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 2,366,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo mảnh ghép dây chằng với đoạn treo cố định |
|
| Giá từng phần lô | 1,957,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, mâm chày thiết kế trái phải theo giải phẫu, loại 2 trong 1: cố định hoặc linh động |
|
| Giá từng phần lô | 605,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng tuỳ chỉnh 360 độ |
|
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng không xi măng, chuôi dài ≥ 260mm Ceramic on Ceramic |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng, dạng modul, Ceramic on Ceramic |
|
| Giá từng phần lô | 268,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng không xi măng Ceramic on PE, chuôi dài ≥ 260mm |
|
| Giá từng phần lô | 322,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng 2 chuyển động |
|
| Giá từng phần lô | 521,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on PE |
|
| Giá từng phần lô | 1,830,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE) |
|
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ |
|
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm to, chuôi phủ HA |
|
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá Titan bản rộng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 288,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá Titan đầu dưới xương chày các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 175,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá Titan đầu trên xương cánh tay dày nẹp 2.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 268,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá Titan đầu trên xương cánh tay dày nẹp 4.0 mm |
|
| Giá từng phần lô | 146,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá Titan đầu trên xương đùi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá Titan ốp mâm chày trong, ngoài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 213,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá Titan ốp mâm chày dày nẹp 5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 412,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá titan xương đòn lỗ khoá nén kết hợp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cột sống đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 818,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo mảnh ghép dây chằng với đoạn treo tùy ứng |
|
| Giá từng phần lô | 2,256,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tự khoan, tự taro 1.2mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tự khoan, tự taro đường kính 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tự khoan/ tự Taro các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp khoá 3.5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp khoá titan 5.5 |
|
| Giá từng phần lô | 87,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 3.5 dùng cho nẹp lòng máng 1/3 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 26,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 3.5 dùng cho nẹp mắt xích các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 98,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng không xi măng Ceramic on PE, dạng modul, chuôi dài ≥ 200mm |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng không xi măng Ceramic on PE, dạng modul, chuôi dài ≥ 260mm |
|
| Giá từng phần lô | 394,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm xi măng không bóng |
|
| Giá từng phần lô | 103,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm xi măng loại có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 3,499,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng cho bộ bơm xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 1,995,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột xương nhân tạo 2.5 cc |
|
| Giá từng phần lô | 87,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMo on UHMWPE crosslink siêu liên kết, chuôi phủ HA |
|
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMo on UHMWPE |
|
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung cố định ngoài gần khớp hình vòng cung |
|
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò cuống sống |
|
| Giá từng phần lô | 370,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít dẫn đường nội soi hẹp đốt sống |
|
| Giá từng phần lô | 225,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,056,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào khớp Dùng với máy chuyên dụng Synergy Resection Console |
|
| Giá từng phần lô | 846,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào khớp và sụn, sử dụng công nghệ RF |
|
| Giá từng phần lô | 252,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá Titan xương đòn cong chữ S các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 165,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá titanium chữ L đầu trên xương chày các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 175,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá xương gót các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 67,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá xương gót đa trục titan các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 252,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá xương hàm dưới titanium thẳng 15 lỗ dung vít tự khoan.tự taro 2.4mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương mác các loại, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 81,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ 6, 8, 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt chữ X đk vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cột sống đa trục rỗng nòng hai bước ren các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,965,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa hướng cổ lối trước tự taro các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục bán động, phủ chất kích thích mọc xương Bionit |
|
| Giá từng phần lô | 467,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục các cỡ (Qua da) |
|
| Giá từng phần lô | 726,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục các cỡ. |
|
| Giá từng phần lô | 2,690,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục cột sống cổ lối sau chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 56,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục cột sống cổ lối sau các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục cột sống thắt lưng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,467,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 3.5mm chiều dài từ 10 đến 70mm |
|
| Giá từng phần lô | 272,317,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 3.5mm dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 12,584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 4.5 dài các cỡ dùng cho Nẹp bản hẹp (dùng cho xương cánh tay) |
|
| Giá từng phần lô | 53,865,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 4.5 dùng cho nẹp ốp lồi cầu |
|
| Giá từng phần lô | 23,085,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 4.5mm dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 25,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đường kính 2.7mm tự taro cho nẹp khoá |
|
| Giá từng phần lô | 6,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm tự taro cho nẹp khoá |
|
| Giá từng phần lô | 37,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột xương nhân tạo 5 cc |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Can chứa dich dùng cho máy hút áp lực âm |
|
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu gân |
|
| Giá từng phần lô | 438,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu siêu bền mảnh ghép dây chằng |
|
| Giá từng phần lô | 338,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ neo tăng cường mảnh ghép dây chằng |
|
| Giá từng phần lô | 98,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép liền kim các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỏm, chuôi khớp háng dạng Modul không có chốt |
|
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỏm, chuôi khớp háng dạng Modul có chốt |
|
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chuôi nối dài xương chày cho bộ khớp gối chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chuôi nối dài xương đùi cho bộ khớp gối chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào mài xương, các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 6,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio |
|
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, loại đầu vuông 90 độ |
|
| Giá từng phần lô | 144,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi mài xương |
|
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới sọ não 100x100mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,301,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới sọ não 200x200mm |
|
| Giá từng phần lô | 434,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới tạo hình ổ mắt chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép bù xương lồi cầu cho bộ khớp gối chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương |
|
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép bù xương mâm chày cho bộ khớp gối chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương |
|
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt chữ Y đk vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt cong ổ mắt C 6 lỗ, f2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 15,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt cong ổ mắt C 8 lỗ, f2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng 16 lỗ sử dụng vít 2.0 mm kiểu MaxDriver |
|
| Giá từng phần lô | 35,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ bắc cầu sử dụng vít 2.0 mm kiểu MaxDriver |
|
| Giá từng phần lô | 27,985,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ sử dụng vít tự taro 2.0 mm |
|
| Giá từng phần lô | 17,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ sử dụng vít 2.0 mm |
|
| Giá từng phần lô | 89,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng mắt xích 4 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 8,052,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng 4 lỗ Titanium sử cho kết xương hàm mặt |
|
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ sử dụng vít tự taro 2.0 mm |
|
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục dùng cho nẹp dọc chống shock có khớp động |
|
| Giá từng phần lô | 1,085,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục kèm vít khoá trong các cỡ. Chất liệu titan |
|
| Giá từng phần lô | 627,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục mũ vít bước ren vuông |
|
| Giá từng phần lô | 1,624,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục qua da có lỗ bơm xi măng, mũ vít bước ren vuông |
|
| Giá từng phần lô | 542,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục ren đôi kèm vít khoá trong các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,785,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục rỗng nòng có lỗ bơm xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 2,390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục rỗng nòng kèm vít khoá trong dùng trong phẫu thuật qua da các cỡ. |
|
| Giá từng phần lô | 2,807,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đk 2.3 tự taro, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm tự taro cho nẹp khoá |
|
| Giá từng phần lô | 37,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương sườn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương ức các cỡ,tự khoan |
|
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp 4.0 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp 6.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 68,827,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vit xương xốp titan 4.0 dùng cho nẹp khoá |
|
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp Titan 6.5mm dùng cho nẹp khoá |
|
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng cho phẫu thuật cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cọc ép ren ngược chiều cỡ lớn 12 x 350mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cọc ép ren ngược chiều cỡ nhỏ 10 x 150mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,505,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cọc ép ren ngược chiều cỡ vừa 10 x 250mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cọc ép ren ngược chiều cỡ vừa 10 x 350mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,015,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu kín vết mổ |
|
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao bào khớp và sụn |
|
| Giá từng phần lô | 498,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu chuyển trục chuôi cho bộ khớp gối chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương |
|
| Giá từng phần lô | 19,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy |
|
| Giá từng phần lô | 52,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn nước nội soi không chạy máy |
|
| Giá từng phần lô | 156,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy Pump AR-6480 |
|
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm cổ |
|
| Giá từng phần lô | 612,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám nghiêng |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng |
|
| Giá từng phần lô | 218,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng có răng chống trượt |
|
| Giá từng phần lô | 1,624,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng cong các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dùng trong mổ đường bên |
|
| Giá từng phần lô | 603,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn |
|
| Giá từng phần lô | 837,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng |
|
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng mắt xích 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 54,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ bắc cầu dài sử dụng vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng 6 lỗ Titanium sử cho kết xương hàm mặt |
|
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ sử dụng vít tự taro 2.0 mm |
|
| Giá từng phần lô | 17,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng mắt xích 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 44,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng 8 lỗ Titanium sử cho kết xương hàm mặt |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mắt xích bản hẹp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 281,808,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mắt xích các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 125,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mềm silicon cố định cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 173,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini bắc cầu dài 4 lỗ sử dụng vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,381,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi