Gói thầu: Gói thầu số 06: Vật tư, sinh phẩm khác (Dây truyền, dây dẫn, Găng tay, Kim khâu, kim tiêm, chỉ khâu, Vật tư lọc máu, Dung dịch sát khuẩn)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500626232-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Vật tư, sinh phẩm khác (Dây truyền, dây dẫn, Găng tay, Kim khâu, kim tiêm, chỉ khâu, Vật tư lọc máu, Dung dịch sát khuẩn)
Số hiệu KHLCNT PL2500309584
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Cái Nước, Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 31,366,760,670 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500631159 - Đầu col vàng (Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế ) 2,156,000 1.617.000 539.000 21291 32,340
2 PP2500631160 - Đầu col xanh (Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế) 2,856,000 2.142.000 714.000 21291 42,840
3 PP2500631161 - Ống nghiệm Edta K2 (1ml; 2ml) 103,500,000 77.625.000 25.875.000 104937 1,552,500
4 PP2500631162 - Ống nghiệm Serum 2ml 120,800,000 90.600.000 30.200.000 121666 1,812,000
5 PP2500631163 - Ống nghiệm nhựa 5ml không nhãn có nắp 19,642,000 14.731.500 4.910.500 34979 294,630
6 PP2500631164 - Lọ đựng bệnh phẩm ( Lọ nhựa 55ml) 97,200,000 72.900.000 24.300.000 68437 1,458,000
7 PP2500631165 - Pipet pastur ( ống nhỏ giọt pipet 3ml 52,578,000 39.433.500 13.144.500 104937 788,670
8 PP2500631166 - Que gòn xét nghiệm tiệt trùng từng ống 2,748,000 2.061.000 687.000 912 41,220
9 PP2500631167 - Que lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm 400,800 300.600 100.200 912 6,012
10 PP2500631168 - Ống nghiệm Glucose 2ml 10,404,000 7.803.000 2.601.000 9125 156,060
11 PP2500631169 - Băng keo lụa 2,5cm * 5m 188,000,000 141.000.000 47.000.000 6083 2,820,000
12 PP2500631170 - Băng keo trong 2,5cm *9,14 m 750,000,000 562.500.000 187.500.000 38020 11,250,000
13 PP2500631171 - Ống nghiệm Citrate 2ml 11,120,000 8.340.000 2.780.000 6083 166,800
14 PP2500631172 - TroponinI test 270,480,000 202.860.000 67.620.000 4897 4,057,200
15 PP2500631173 - Dengue IgG/IgMtest 264,500,000 198.375.000 66.125.000 4372 3,967,500
16 PP2500631174 - Dengue NS1 632,500,000 474.375.000 158.125.000 8744 9,487,500
17 PP2500631175 - Test nhanh HBsAg 234,600,000 175.950.000 58.650.000 20987 3,519,000
18 PP2500631176 - Test nhanh HCV 386,400,000 289.800.000 96.600.000 20987 5,796,000
19 PP2500631177 - Test nhanh HIV 1/2 sinh phẩm 1 (3.0) 338,560,000 253.920.000 84.640.000 13991 5,078,400
20 PP2500631178 - Test nhanh HIV 1/2 sinh phẩm 2 9,786,500 7.339.875 2.446.625 174 146,798
21 PP2500631179 - Test nhanh HIV 1/2 sinh phẩm 3(3.0) 4,370,000 3.277.500 1.092.500 174 65,550
22 PP2500631180 - Test(các chất gây nghiện 5/1) 138,000,000 103.500.000 34.500.000 2098 2,070,000
23 PP2500631181 - Que thử đường huyết mao mạch 1,610,000,000 1.207.500.000 402.500.000 122427 24,150,000
24 PP2500631182 - Test HCG 6,440,000 4.830.000 1.610.000 349 96,600
25 PP2500631183 - Clo-Test Chẩn đoán H.Pylori 63,000,000 47.250.000 15.750.000 3421 945,000
26 PP2500631184 - Que thử nước tiểu 10 thông số 331,200,000 248.400.000 82.800.000 62962 4,968,000
27 PP2500631185 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 276,000,000 207.000.000 69.000.000 20987 4,140,000
28 PP2500631186 - Anti A 23,000,000 17.250.000 5.750.000 152 345,000
29 PP2500631187 - Anti B 23,000,000 17.250.000 5.750.000 152 345,000
30 PP2500631188 - Anti D 42,000,000 31.500.000 10.500.000 152 630,000
31 PP2500631189 - Anti AB 23,000,000 17.250.000 5.750.000 152 345,000
32 PP2500631190 - Thạch máu (BA 90mm) 19,000,000 14.250.000 4.750.000 380 285,000
33 PP2500631191 - Mac Conkey Agar (MC 90mm) 13,500,000 10.125.000 3.375.000 380 202,500
34 PP2500631192 - Chai cấy máu hai pha 28,000,000 21.000.000 7.000.000 304 420,000
35 PP2500631193 - BHI broth 5,600,000 4.200.000 1.400.000 304 84,000
36 PP2500631194 - Bộ đo độ đục chuẩn xét nghiệm vi sinh 27,320,000 20.490.000 6.830.000 3 409,800
37 PP2500631195 - Dung dịch nước muối pha loảng vi khuẩn 90,000,000 67.500.000 22.500.000 152 1,350,000
38 PP2500631196 - Ống nhựa plastic để pha loãng mẫu xét nghiệm trên hệ thống 84,000,000 63.000.000 21.000.000 4 1,260,000
39 PP2500631197 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm lên men và không lên men 97,500,000 73.125.000 24.375.000 380 1,462,500
40 PP2500631198 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương lên men và không lên men. 97,500,000 73.125.000 24.375.000 380 1,462,500
41 PP2500631199 - Thẻ kháng sinh đồ Gram âm 97,500,000 73.125.000 24.375.000 380 1,462,500
42 PP2500631200 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương 97,500,000 73.125.000 24.375.000 380 1,462,500
43 PP2500631201 - ELISA phát hiện IgG Toxocaracanis 211,200,000 158.400.000 52.800.000 30 3,168,000
44 PP2500631202 - Test chẩn đoán thương hàn 25,000,000 18.750.000 6.250.000 7 375,000
45 PP2500631203 - Thẻ kháng sinh đồ Gam âm N-443 97,500,000 73.125.000 24.375.000 380 1,462,500
46 PP2500631204 - Hóa chất diệt khuẩn Chloramin B 224,000,000 168.000.000 56.000.000 1064 3,360,000
47 PP2500631205 - Dung dịch sát khuẩn tay (Ethanol 80%, Isopropanol 7.2%, Chlorhexidine gluconat 0.5%) 50,715,000 38.036.250 12.678.750 874 760,725
48 PP2500631206 - Dung dịch sát khuẩn tay (Triclosan 0,8% + Alpha-terpineol2%) 122,544,000 91.908.000 30.636.000 1049 1,838,160
49 PP2500631207 - Viên Khử Trùng, Sát Khuẩn (Natri diclorocyanurat 50% (2,5g trên viên 5g) 22,550,000 16.912.500 5.637.500 4182 338,250
50 PP2500631208 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ đa enzym (làm sạch 5 Enzyme (Protease; Lipase; Amylase;Cellulose; Mannanase) 297,500,000 223.125.000 74.375.000 646 4,462,500
51 PP2500631209 - Dung dịch ngâm sát khuẩn dụng cụ (Glutaraldehyde 2% + test thử) 72,000,000 54.000.000 18.000.000 760 1,080,000
52 PP2500631210 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt (Ortho-Phthalaldehyde 0.55%, sử dụng không pha loãng, không ăn mòn) 240,000,000 180.000.000 60.000.000 912 3,600,000
53 PP2500631211 - Chlorin (Ca(OCl)2 70% 51,750,000 38.812.500 12.937.500 342 776,250
54 PP2500631212 - Cồn tuyệt đối 99,5 6,900,000 5.175.000 1.725.000 114 103,500
55 PP2500631213 - Cồn 70% 300,000,000 225.000.000 75.000.000 7604 4,500,000
56 PP2500631214 - Nước cất 1 lần 214,500,000 160.875.000 53.625.000 9885 3,217,500
57 PP2500631215 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp khoảng 150mm x200m 9,853,200 7.389.900 2.463.300 10 147,798
58 PP2500631216 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp khoảng200mm x 200m 7,800,000 5.850.000 1.950.000 9 117,000
59 PP2500631217 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp khoảng350mm x 200 m 14,400,000 10.800.000 3.600.000 9 216,000
60 PP2500631218 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp khoảng250mm x 200 m 9,720,000 7.290.000 2.430.000 9 145,800
61 PP2500631219 - Túi ép tiệt trùng loại phồng khoảng300 mm x 100m 10,332,000 7.749.000 2.583.000 9 154,980
62 PP2500631220 - Túi ép tiệt trùng loại phồng khoảng400mm x 100 m 12,600,000 9.450.000 3.150.000 9 189,000
63 PP2500631221 - Nước cất 2 lần 55,000,000 41.250.000 13.750.000 3802 825,000
64 PP2500631222 - Nón phẫu thuật 16,330,000 12.247.500 4.082.500 17489 244,950
65 PP2500631223 - Túi ép tiệt trùng loại phồng 200mm x 100 m 16,990,800 12.743.100 4.247.700 9 254,862
66 PP2500631224 - Dây truyền dịch 20 giọt 882,000,000 661.500.000 220.500.000 159687 13,230,000
67 PP2500631225 - Dây truyền dịch 60 giọt/ml 15,400,000 11.550.000 3.850.000 380 231,000
68 PP2500631226 - Dây truyền máu 18,200,000 13.650.000 4.550.000 988 273,000
69 PP2500631227 - Nút chặn kim luồn (In-Stopper) 12,155,000 9.116.250 3.038.750 9885 182,325
70 PP2500631228 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm (Đường kính trong: 0.9 mm, Đường kính ngoài: 1.9mm. Đầu nối Luer Lock) 38,400,000 28.800.000 9.600.000 6083 576,000
71 PP2500631229 - Khóa ba chạc có dây nối 25cm 58,500,000 43.875.000 14.625.000 9885 877,500
72 PP2500631230 - Găng sản khoa tiệt trùng 11,200,000 8.400.000 2.800.000 532 168,000
73 PP2500631231 - Găng kiểm tra dùng trong y tế size L 33,810,000 25.357.500 8.452.500 17489 507,150
74 PP2500631232 - Găng kiểm tra dùng trong y tế size M 514,500,000 385.875.000 128.625.000 266145 7,717,500
75 PP2500631233 - Găng kiểm tra dùng trong y tế size S 588,000,000 441.000.000 147.000.000 304166 8,820,000
76 PP2500631234 - Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5 718,200,000 538.650.000 179.550.000 144479 10,773,000
77 PP2500631235 - Găng phẫu thuật tiệt trùng số 7 589,680,000 442.260.000 147.420.000 118625 8,845,200
78 PP2500631236 - Găng phẫu thuật tiệt trùng số 7,5 294,840,000 221.130.000 73.710.000 59312 4,422,600
79 PP2500631237 - Găng phẫu thuật tiệt trùng số 8 6,048,000 4.536.000 1.512.000 1216 90,720
80 PP2500631238 - Chỉ Nylon số 1, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 40 mm. 5,678,400 4.258.800 1.419.600 197 85,176
81 PP2500631239 - Chỉ Nylon số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm. 10,483,200 7.862.400 2.620.800 474 157,248
82 PP2500631240 - Chỉ Nylon số 3/0b, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm. 174,720,000 131.040.000 43.680.000 7908 2,620,800
83 PP2500631241 - Chỉ Nylon số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm. 5,880,000 4.410.000 1.470.000 266 88,200
84 PP2500631242 - Chỉ Nylon số 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm 17,472,000 13.104.000 4.368.000 608 262,080
85 PP2500631243 - Chỉ Nylon số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm 9,660,000 7.245.000 2.415.000 174 144,900
86 PP2500631244 - Chỉ Nylon số 7/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm 7,560,000 5.670.000 1.890.000 114 113,400
87 PP2500631245 - Chỉ Nylon số 10/0, Chất liệu polyamide, kim bằng thép không gỉ hình thang, 3/8c 57,120,000 42.840.000 14.280.000 304 856,800
88 PP2500631246 - Chỉ Silk số 1, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm 19,656,000 14.742.000 4.914.000 593 294,840
89 PP2500631247 - Chỉ Silk số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm 14,196,000 10.647.000 3.549.000 494 212,940
90 PP2500631248 - Chỉ Silk số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm 10,920,000 8.190.000 2.730.000 494 163,800
91 PP2500631249 - Chỉ Silk số 2/0, không kim, 12 sợi x 75 cm 3,276,000 2.457.000 819.000 114 49,140
92 PP2500631250 - Chỉ Silk số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm 4,788,000 3.591.000 1.197.000 228 71,820
93 PP2500631251 - Chỉ Silk số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm 10,920,000 8.190.000 2.730.000 494 163,800
94 PP2500631252 - Chỉ Chromic số 1, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm 24,192,000 18.144.000 6.048.000 608 362,880
95 PP2500631253 - Chỉ Chromic số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm 3,931,200 2.948.400 982.800 98 58,968
96 PP2500631254 - Chỉ Chromic số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm 399,168,000 299.376.000 99.792.000 10037 5,987,520
97 PP2500631255 - Chỉ Chromic số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm 11,793,600 8.845.200 2.948.400 296 176,904
98 PP2500631256 - Chỉ Chromic số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm 19,656,000 14.742.000 4.914.000 494 294,840
99 PP2500631257 - Chỉ Chromic số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm 7,560,000 5.670.000 1.890.000 190 113,400
100 PP2500631258 - Chỉ Chromic số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm 235,872,000 176.904.000 58.968.000 5931 3,538,080
101 PP2500631259 - Chỉ Polyglactin 910 số 2/0, dài 90 cm, kim tròn đầu cắt 1/2c, dài 36 mm 5,622,750 4.217.063 1.405.688 68 84,342
102 PP2500631260 - Chỉ Plain Catgut số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm 94,348,800 70.761.600 23.587.200 2372 1,415,232
103 PP2500631261 - Chỉ Polyglycolic Acid số 1, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm 534,643,200 400.982.400 133.660.800 7117 8,019,648
104 PP2500631262 - Chỉ Polyglycolic Acid số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm 50,122,800 37.592.100 12.530.700 711 751,842
105 PP2500631263 - Chỉ Polyglycolic Acid số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm 50,122,800 37.592.100 12.530.700 711 751,842
106 PP2500631264 - Chỉ tan nhanh 2/0 Polyglactin 910 phủ bọc polygalactin 370 và calcium sterat, kim tròn đầu cắt dài 36mm 1/2C, số 2/0, dài 90cm 292,383,000 219.287.250 73.095.750 3558 4,385,745
107 PP2500631265 - Chỉ thép số 5, dài 75 cm, kim tròn trocar 1/2c, dài 55 mm 15,101,100 11.325.825 3.775.275 71 226,517
108 PP2500631266 - Chỉ Polyglactin 910 số 1, dài 100 cm, kim tròn đầu tù 3/8c, dài 65 mm, khâu gan 6,376,020 4.782.015 1.594.005 71 95,641
109 PP2500631267 - Chỉ Protisorb(Polydioxanone) số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 20 mm 4,426,800 3.320.100 1.106.700 47 66,402
110 PP2500631268 - Chỉ Polypropylene số 3/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 26 mm 3,320,100 2.490.075 830.025 47 49,802
111 PP2500631269 - Kim luồn mạch máu số 18 (18 x 1.3 x 45mm; Flow :90ml/min) 2,184,000 1.638.000 546.000 608 32,760
112 PP2500631270 - Kim luồn mạch máu số 20 (20 x 1.1 x 32mm; Flow: 54ml/min) 21,294,000 15.970.500 5.323.500 5931 319,410
113 PP2500631271 - Kim luồn mạch máu số 22 (22 x 0.9 x 25mm; Flow: 33ml/min) 245,700,000 184.275.000 61.425.000 68437 3,685,500
114 PP2500631272 - Kim luồn mạch máu số 24 (24 x 0.7 x 19mm; Flow: 20ml/min) 218,400,000 163.800.000 54.600.000 60833 3,276,000
115 PP2500631273 - Kim luồn mạch máu số 24x3/4 cho trẻ sơ sinh (24 x 0.47 x 19mm) 13,104,000 9.828.000 3.276.000 608 196,560
116 PP2500631274 - Kim nhựa số 23 21,840,000 16.380.000 5.460.000 59312 327,600
117 PP2500631275 - Kim tiêm sử dụng một lần 18Gx1 1/2" 182,000,000 136.500.000 45.500.000 494270 2,730,000
118 PP2500631276 - Kim lấy máu đường huyết 24,840,000 18.630.000 6.210.000 87447 372,600
119 PP2500631277 - Kim nha khoa 27G x 7/8 Inch (22mm) 69,300,000 51.975.000 17.325.000 25093 1,039,500
120 PP2500631278 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (sử dụng cho người lớn: 7/ 8/ 8.5Fr) 65,520,000 49.140.000 16.380.000 197 982,800
121 PP2500631279 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng (sử dụng cho người lớn 7.0/8.5 Fr) 40,320,000 30.240.000 10.080.000 114 604,800
122 PP2500631280 - Catheter động mạch xâm lấn (đo huyết áp xâm lấn) 163,791,810 122.843.858 40.947.953 296 2,456,878
123 PP2500631281 - Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn (Disposable Pressure Transducers)/ bộ gồm: . Đầu dò áp lực: 1. Khóa 3 chiều với L=20cm:1. Ống áp lực mở rộng L=100cm: 1. Kim luồn tĩnh mạch: 1 (Hoặc tương đương) 204,945,000 153.708.750 51.236.250 296 3,074,175
124 PP2500631282 - Kim gây tê tủy sống 22G 15,472,800 11.604.600 3.868.200 456 232,092
125 PP2500631283 - Kim gây tê tủy sống 25G 134,097,600 100.573.200 33.524.400 3954 2,011,464
126 PP2500631284 - Kim châm cứu 3cm 13,800,000 10.350.000 3.450.000 26234 207,000
127 PP2500631285 - Kim châm cứu 4cm 4,600,000 3.450.000 1.150.000 8744 69,000
128 PP2500631286 - Kim châm cứu 6cm 4,600,000 3.450.000 1.150.000 8744 69,000
129 PP2500631287 - Kim châm cứu 7cm 55,200,000 41.400.000 13.800.000 104937 828,000
130 PP2500631288 - Kim châm cứu 11,6cm 5,520,000 4.140.000 1.380.000 10493 82,800
131 PP2500631289 - Kim châm cứu 4.5cm 276,000,000 207.000.000 69.000.000 524687 4,140,000
132 PP2500631290 - Kim chích máu (hoặc tương đương kim Lancet hộp 200c) 6,440,000 4.830.000 1.610.000 174 96,600
133 PP2500631291 - Màng lọc thận nhân tạo lowflux 5,197,920,000 3.898.440.000 1.299.480.000 13839 77,968,800
134 PP2500631292 - Màng lọc thận nhân tạo Highflux 2,864,160,000 2.148.120.000 716.040.000 5931 42,962,400
135 PP2500631293 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo ( 4 trong 1) 1,361,100,000 1.020.825.000 340.275.000 19770 20,416,500
136 PP2500631294 - Màng lọc nội độc tố 25,500,000 19.125.000 6.375.000 7 382,500
137 PP2500631295 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo 249,997,000 187.497.750 62.499.250 760 3,749,955
138 PP2500631296 - Bộ tiêm chích FAV 1,432,080,000 1.074.060.000 358.020.000 118625 21,481,200
139 PP2500631297 - Test thử clo nước máy lọc thận 20,644,800 15.483.600 5.161.200 1748 309,672
140 PP2500631298 - Que thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo 10,322,400 7.741.800 2.580.600 874 154,836
141 PP2500631299 - Test thử độ cứng của nước máy lọc thận 21,395,750 16.046.813 5.348.938 874 320,937
142 PP2500631300 - Test thử PeraceticAcid của nước máy lọc thận 6,193,440 4.645.080 1.548.360 524 92,902
143 PP2500631301 - Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo Axit Citric 50% 1,961,409,000 1.471.056.750 490.352.250 2281 29,421,135
144 PP2500631302 - Kim chạy thận nhân tạo 1,750,320,000 1.312.740.000 437.580.000 237250 26,254,800
Đầu col vàng (Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế )
Mã phần lô PP2500631159
Giá từng phần lô 2,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.617.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21291
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,340
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Đầu col xanh (Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế)
Mã phần lô PP2500631160
Giá từng phần lô 2,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21291
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Ống nghiệm Edta K2 (1ml; 2ml)
Mã phần lô PP2500631161
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 104937
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Ống nghiệm Serum 2ml
Mã phần lô PP2500631162
Giá từng phần lô 120,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 121666
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Ống nghiệm nhựa 5ml không nhãn có nắp
Mã phần lô PP2500631163
Giá từng phần lô 19,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.731.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.910.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 34979
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,630
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Lọ đựng bệnh phẩm ( Lọ nhựa 55ml)
Mã phần lô PP2500631164
Giá từng phần lô 97,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 68437
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Pipet pastur ( ống nhỏ giọt pipet 3ml
Mã phần lô PP2500631165
Giá từng phần lô 52,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.433.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.144.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 104937
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,670
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Que gòn xét nghiệm tiệt trùng từng ống
Mã phần lô PP2500631166
Giá từng phần lô 2,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.061.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 912
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,220
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Que lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm
Mã phần lô PP2500631167
Giá từng phần lô 400,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 912
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,012
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Ống nghiệm Glucose 2ml
Mã phần lô PP2500631168
Giá từng phần lô 10,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.803.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.601.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9125
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,060
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Băng keo lụa 2,5cm * 5m
Mã phần lô PP2500631169
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6083
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Băng keo trong 2,5cm *9,14 m
Mã phần lô PP2500631170
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38020
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Ống nghiệm Citrate 2ml
Mã phần lô PP2500631171
Giá từng phần lô 11,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6083
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
TroponinI test
Mã phần lô PP2500631172
Giá từng phần lô 270,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4897
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,057,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Dengue IgG/IgMtest
Mã phần lô PP2500631173
Giá từng phần lô 264,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4372
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,967,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Dengue NS1
Mã phần lô PP2500631174
Giá từng phần lô 632,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8744
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,487,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Test nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2500631175
Giá từng phần lô 234,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20987
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Test nhanh HCV
Mã phần lô PP2500631176
Giá từng phần lô 386,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20987
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Test nhanh HIV 1/2 sinh phẩm 1 (3.0)
Mã phần lô PP2500631177
Giá từng phần lô 338,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13991
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,078,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Test nhanh HIV 1/2 sinh phẩm 2
Mã phần lô PP2500631178
Giá từng phần lô 9,786,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.339.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.446.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 174
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,798
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Test nhanh HIV 1/2 sinh phẩm 3(3.0)
Mã phần lô PP2500631179
Giá từng phần lô 4,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.277.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 174
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,550
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Test(các chất gây nghiện 5/1)
Mã phần lô PP2500631180
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2098
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Que thử đường huyết mao mạch
Mã phần lô PP2500631181
Giá từng phần lô 1,610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.207.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 122427
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Test HCG
Mã phần lô PP2500631182
Giá từng phần lô 6,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 349
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Clo-Test Chẩn đoán H.Pylori
Mã phần lô PP2500631183
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3421
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2500631184
Giá từng phần lô 331,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62962
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2500631185
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20987
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Anti A
Mã phần lô PP2500631186
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 152
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Anti B
Mã phần lô PP2500631187
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 152
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Anti D
Mã phần lô PP2500631188
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 152
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Anti AB
Mã phần lô PP2500631189
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 152
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Thạch máu (BA 90mm)
Mã phần lô PP2500631190
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 380
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Mac Conkey Agar (MC 90mm)
Mã phần lô PP2500631191
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 380
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chai cấy máu hai pha
Mã phần lô PP2500631192
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 304
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
BHI broth
Mã phần lô PP2500631193
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 304
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Bộ đo độ đục chuẩn xét nghiệm vi sinh
Mã phần lô PP2500631194
Giá từng phần lô 27,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Dung dịch nước muối pha loảng vi khuẩn
Mã phần lô PP2500631195
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 152
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Ống nhựa plastic để pha loãng mẫu xét nghiệm trên hệ thống
Mã phần lô PP2500631196
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm lên men và không lên men
Mã phần lô PP2500631197
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 380
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương lên men và không lên men.
Mã phần lô PP2500631198
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 380
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm
Mã phần lô PP2500631199
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 380
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2500631200
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 380
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
ELISA phát hiện IgG Toxocaracanis
Mã phần lô PP2500631201
Giá từng phần lô 211,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Test chẩn đoán thương hàn
Mã phần lô PP2500631202
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Thẻ kháng sinh đồ Gam âm N-443
Mã phần lô PP2500631203
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 380
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Hóa chất diệt khuẩn Chloramin B
Mã phần lô PP2500631204
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1064
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Dung dịch sát khuẩn tay (Ethanol 80%, Isopropanol 7.2%, Chlorhexidine gluconat 0.5%)
Mã phần lô PP2500631205
Giá từng phần lô 50,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.036.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.678.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 874
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,725
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Dung dịch sát khuẩn tay (Triclosan 0,8% + Alpha-terpineol2%)
Mã phần lô PP2500631206
Giá từng phần lô 122,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.908.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1049
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,838,160
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Viên Khử Trùng, Sát Khuẩn (Natri diclorocyanurat 50% (2,5g trên viên 5g)
Mã phần lô PP2500631207
Giá từng phần lô 22,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4182
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ đa enzym (làm sạch 5 Enzyme (Protease; Lipase; Amylase;Cellulose; Mannanase)
Mã phần lô PP2500631208
Giá từng phần lô 297,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 646
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Dung dịch ngâm sát khuẩn dụng cụ (Glutaraldehyde 2% + test thử)
Mã phần lô PP2500631209
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt (Ortho-Phthalaldehyde 0.55%, sử dụng không pha loãng, không ăn mòn)
Mã phần lô PP2500631210
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 912
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chlorin (Ca(OCl)2 70%
Mã phần lô PP2500631211
Giá từng phần lô 51,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 342
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Cồn tuyệt đối 99,5
Mã phần lô PP2500631212
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 114
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Cồn 70%
Mã phần lô PP2500631213
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7604
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Nước cất 1 lần
Mã phần lô PP2500631214
Giá từng phần lô 214,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9885
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,217,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Túi ép tiệt trùng loại dẹp khoảng 150mm x200m
Mã phần lô PP2500631215
Giá từng phần lô 9,853,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.389.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.463.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,798
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Túi ép tiệt trùng loại dẹp khoảng200mm x 200m
Mã phần lô PP2500631216
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Túi ép tiệt trùng loại dẹp khoảng350mm x 200 m
Mã phần lô PP2500631217
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Túi ép tiệt trùng loại dẹp khoảng250mm x 200 m
Mã phần lô PP2500631218
Giá từng phần lô 9,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Túi ép tiệt trùng loại phồng khoảng300 mm x 100m
Mã phần lô PP2500631219
Giá từng phần lô 10,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.749.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.583.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,980
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Túi ép tiệt trùng loại phồng khoảng400mm x 100 m
Mã phần lô PP2500631220
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2500631221
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3802
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Nón phẫu thuật
Mã phần lô PP2500631222
Giá từng phần lô 16,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.247.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.082.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17489
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,950
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Túi ép tiệt trùng loại phồng 200mm x 100 m
Mã phần lô PP2500631223
Giá từng phần lô 16,990,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.743.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.247.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,862
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Dây truyền dịch 20 giọt
Mã phần lô PP2500631224
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 159687
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Dây truyền dịch 60 giọt/ml
Mã phần lô PP2500631225
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 380
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500631226
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 988
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Nút chặn kim luồn (In-Stopper)
Mã phần lô PP2500631227
Giá từng phần lô 12,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.116.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.038.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 9885
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,325
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Dây nối bơm tiêm điện 140 cm (Đường kính trong: 0.9 mm, Đường kính ngoài: 1.9mm. Đầu nối Luer Lock)
Mã phần lô PP2500631228
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6083
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Khóa ba chạc có dây nối 25cm
Mã phần lô PP2500631229
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9885
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Găng sản khoa tiệt trùng
Mã phần lô PP2500631230
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 532
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Găng kiểm tra dùng trong y tế size L
Mã phần lô PP2500631231
Giá từng phần lô 33,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.357.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17489
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,150
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Găng kiểm tra dùng trong y tế size M
Mã phần lô PP2500631232
Giá từng phần lô 514,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 266145
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,717,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Găng kiểm tra dùng trong y tế size S
Mã phần lô PP2500631233
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 304166
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5
Mã phần lô PP2500631234
Giá từng phần lô 718,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 144479
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Găng phẫu thuật tiệt trùng số 7
Mã phần lô PP2500631235
Giá từng phần lô 589,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 118625
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,845,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Găng phẫu thuật tiệt trùng số 7,5
Mã phần lô PP2500631236
Giá từng phần lô 294,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59312
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,422,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Găng phẫu thuật tiệt trùng số 8
Mã phần lô PP2500631237
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1216
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Nylon số 1, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 40 mm.
Mã phần lô PP2500631238
Giá từng phần lô 5,678,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.258.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.419.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,176
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Nylon số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm.
Mã phần lô PP2500631239
Giá từng phần lô 10,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.862.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.620.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 474
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,248
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Nylon số 3/0b, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm.
Mã phần lô PP2500631240
Giá từng phần lô 174,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7908
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,620,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Nylon số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm.
Mã phần lô PP2500631241
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 266
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Nylon số 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm
Mã phần lô PP2500631242
Giá từng phần lô 17,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 608
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,080
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Nylon số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm
Mã phần lô PP2500631243
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 174
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Nylon số 7/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm
Mã phần lô PP2500631244
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 114
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Nylon số 10/0, Chất liệu polyamide, kim bằng thép không gỉ hình thang, 3/8c
Mã phần lô PP2500631245
Giá từng phần lô 57,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 304
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Silk số 1, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500631246
Giá từng phần lô 19,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.742.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 593
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,840
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Silk số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500631247
Giá từng phần lô 14,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.647.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.549.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,940
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Silk số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500631248
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Silk số 2/0, không kim, 12 sợi x 75 cm
Mã phần lô PP2500631249
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 114
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Silk số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500631250
Giá từng phần lô 4,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 228
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Silk số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500631251
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Chromic số 1, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500631252
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 608
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Chromic số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm
Mã phần lô PP2500631253
Giá từng phần lô 3,931,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.948.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 98
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,968
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Chromic số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500631254
Giá từng phần lô 399,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.376.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10037
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,987,520
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Chromic số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500631255
Giá từng phần lô 11,793,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.845.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.948.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,904
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Chromic số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500631256
Giá từng phần lô 19,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.742.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,840
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Chromic số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm
Mã phần lô PP2500631257
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 190
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Chromic số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500631258
Giá từng phần lô 235,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.904.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5931
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,538,080
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Polyglactin 910 số 2/0, dài 90 cm, kim tròn đầu cắt 1/2c, dài 36 mm
Mã phần lô PP2500631259
Giá từng phần lô 5,622,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.217.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.405.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 68
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,342
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Plain Catgut số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500631260
Giá từng phần lô 94,348,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.761.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.587.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2372
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,415,232
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Polyglycolic Acid số 1, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm
Mã phần lô PP2500631261
Giá từng phần lô 534,643,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.982.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.660.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 7117
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,019,648
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Polyglycolic Acid số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500631262
Giá từng phần lô 50,122,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.592.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.530.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 711
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,842
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Polyglycolic Acid số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500631263
Giá từng phần lô 50,122,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.592.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.530.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 711
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,842
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ tan nhanh 2/0 Polyglactin 910 phủ bọc polygalactin 370 và calcium sterat, kim tròn đầu cắt dài 36mm 1/2C, số 2/0, dài 90cm
Mã phần lô PP2500631264
Giá từng phần lô 292,383,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.287.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.095.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 3558
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,385,745
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ thép số 5, dài 75 cm, kim tròn trocar 1/2c, dài 55 mm
Mã phần lô PP2500631265
Giá từng phần lô 15,101,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.325.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.775.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 71
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,517
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Polyglactin 910 số 1, dài 100 cm, kim tròn đầu tù 3/8c, dài 65 mm, khâu gan
Mã phần lô PP2500631266
Giá từng phần lô 6,376,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.782.015
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.594.005
Năng lực sản xuất hàng hóa 71
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,641
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Protisorb(Polydioxanone) số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 20 mm
Mã phần lô PP2500631267
Giá từng phần lô 4,426,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.320.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.106.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,402
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Chỉ Polypropylene số 3/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500631268
Giá từng phần lô 3,320,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.490.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 830.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,802
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Kim luồn mạch máu số 18 (18 x 1.3 x 45mm; Flow :90ml/min)
Mã phần lô PP2500631269
Giá từng phần lô 2,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 608
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Kim luồn mạch máu số 20 (20 x 1.1 x 32mm; Flow: 54ml/min)
Mã phần lô PP2500631270
Giá từng phần lô 21,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.970.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.323.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5931
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,410
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Kim luồn mạch máu số 22 (22 x 0.9 x 25mm; Flow: 33ml/min)
Mã phần lô PP2500631271
Giá từng phần lô 245,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 68437
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Kim luồn mạch máu số 24 (24 x 0.7 x 19mm; Flow: 20ml/min)
Mã phần lô PP2500631272
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60833
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Kim luồn mạch máu số 24x3/4 cho trẻ sơ sinh (24 x 0.47 x 19mm)
Mã phần lô PP2500631273
Giá từng phần lô 13,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 608
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Kim nhựa số 23
Mã phần lô PP2500631274
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59312
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Kim tiêm sử dụng một lần 18Gx1 1/2"
Mã phần lô PP2500631275
Giá từng phần lô 182,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494270
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Kim lấy máu đường huyết
Mã phần lô PP2500631276
Giá từng phần lô 24,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 87447
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Kim nha khoa 27G x 7/8 Inch (22mm)
Mã phần lô PP2500631277
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25093
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (sử dụng cho người lớn: 7/ 8/ 8.5Fr)
Mã phần lô PP2500631278
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng (sử dụng cho người lớn 7.0/8.5 Fr)
Mã phần lô PP2500631279
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 114
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Catheter động mạch xâm lấn (đo huyết áp xâm lấn)
Mã phần lô PP2500631280
Giá từng phần lô 163,791,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.843.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.947.953
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,456,878
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn (Disposable Pressure Transducers)/ bộ gồm: . Đầu dò áp lực: 1. Khóa 3 chiều với L=20cm:1. Ống áp lực mở rộng L=100cm: 1. Kim luồn tĩnh mạch: 1 (Hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500631281
Giá từng phần lô 204,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.708.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.236.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,074,175
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Kim gây tê tủy sống 22G
Mã phần lô PP2500631282
Giá từng phần lô 15,472,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.604.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.868.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 456
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,092
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Kim gây tê tủy sống 25G
Mã phần lô PP2500631283
Giá từng phần lô 134,097,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.573.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.524.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3954
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,464
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Kim châm cứu 3cm
Mã phần lô PP2500631284
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26234
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Kim châm cứu 4cm
Mã phần lô PP2500631285
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8744
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Kim châm cứu 6cm
Mã phần lô PP2500631286
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8744
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Kim châm cứu 7cm
Mã phần lô PP2500631287
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 104937
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Kim châm cứu 11,6cm
Mã phần lô PP2500631288
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10493
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Kim châm cứu 4.5cm
Mã phần lô PP2500631289
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 524687
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Kim chích máu (hoặc tương đương kim Lancet hộp 200c)
Mã phần lô PP2500631290
Giá từng phần lô 6,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 174
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Màng lọc thận nhân tạo lowflux
Mã phần lô PP2500631291
Giá từng phần lô 5,197,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.898.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.299.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13839
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,968,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Màng lọc thận nhân tạo Highflux
Mã phần lô PP2500631292
Giá từng phần lô 2,864,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.148.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5931
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,962,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo ( 4 trong 1)
Mã phần lô PP2500631293
Giá từng phần lô 1,361,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19770
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,416,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Màng lọc nội độc tố
Mã phần lô PP2500631294
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500631295
Giá từng phần lô 249,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.497.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.499.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 760
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,749,955
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Bộ tiêm chích FAV
Mã phần lô PP2500631296
Giá từng phần lô 1,432,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.074.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 118625
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,481,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Test thử clo nước máy lọc thận
Mã phần lô PP2500631297
Giá từng phần lô 20,644,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.483.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.161.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1748
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,672
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Que thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500631298
Giá từng phần lô 10,322,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.741.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.580.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 874
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,836
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Test thử độ cứng của nước máy lọc thận
Mã phần lô PP2500631299
Giá từng phần lô 21,395,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.046.813
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.348.938
Năng lực sản xuất hàng hóa 874
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,937
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Test thử PeraceticAcid của nước máy lọc thận
Mã phần lô PP2500631300
Giá từng phần lô 6,193,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.645.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.548.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 524
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,902
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo Axit Citric 50%
Mã phần lô PP2500631301
Giá từng phần lô 1,961,409,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.471.056.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.352.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2281
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,421,135
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Kim chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500631302
Giá từng phần lô 1,750,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 237250
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,254,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->