Gói thầu: Gói thầu số 06: Vật tư, sinh phẩm khác (Dây truyền, dây dẫn, Găng tay, Kim khâu, kim tiêm, chỉ khâu, Vật tư lọc máu, Dung dịch sát khuẩn)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500626232-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Vật tư, sinh phẩm khác (Dây truyền, dây dẫn, Găng tay, Kim khâu, kim tiêm, chỉ khâu, Vật tư lọc máu, Dung dịch sát khuẩn) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500309584 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Cái Nước, Tỉnh Cà Mau |
| Giá gói thầu | 31,366,760,670 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500631159 - Đầu col vàng (Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế ) | 2,156,000 | 1.617.000 | 539.000 | 21291 | 32,340 | |
| 2 | PP2500631160 - Đầu col xanh (Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế) | 2,856,000 | 2.142.000 | 714.000 | 21291 | 42,840 | |
| 3 | PP2500631161 - Ống nghiệm Edta K2 (1ml; 2ml) | 103,500,000 | 77.625.000 | 25.875.000 | 104937 | 1,552,500 | |
| 4 | PP2500631162 - Ống nghiệm Serum 2ml | 120,800,000 | 90.600.000 | 30.200.000 | 121666 | 1,812,000 | |
| 5 | PP2500631163 - Ống nghiệm nhựa 5ml không nhãn có nắp | 19,642,000 | 14.731.500 | 4.910.500 | 34979 | 294,630 | |
| 6 | PP2500631164 - Lọ đựng bệnh phẩm ( Lọ nhựa 55ml) | 97,200,000 | 72.900.000 | 24.300.000 | 68437 | 1,458,000 | |
| 7 | PP2500631165 - Pipet pastur ( ống nhỏ giọt pipet 3ml | 52,578,000 | 39.433.500 | 13.144.500 | 104937 | 788,670 | |
| 8 | PP2500631166 - Que gòn xét nghiệm tiệt trùng từng ống | 2,748,000 | 2.061.000 | 687.000 | 912 | 41,220 | |
| 9 | PP2500631167 - Que lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm | 400,800 | 300.600 | 100.200 | 912 | 6,012 | |
| 10 | PP2500631168 - Ống nghiệm Glucose 2ml | 10,404,000 | 7.803.000 | 2.601.000 | 9125 | 156,060 | |
| 11 | PP2500631169 - Băng keo lụa 2,5cm * 5m | 188,000,000 | 141.000.000 | 47.000.000 | 6083 | 2,820,000 | |
| 12 | PP2500631170 - Băng keo trong 2,5cm *9,14 m | 750,000,000 | 562.500.000 | 187.500.000 | 38020 | 11,250,000 | |
| 13 | PP2500631171 - Ống nghiệm Citrate 2ml | 11,120,000 | 8.340.000 | 2.780.000 | 6083 | 166,800 | |
| 14 | PP2500631172 - TroponinI test | 270,480,000 | 202.860.000 | 67.620.000 | 4897 | 4,057,200 | |
| 15 | PP2500631173 - Dengue IgG/IgMtest | 264,500,000 | 198.375.000 | 66.125.000 | 4372 | 3,967,500 | |
| 16 | PP2500631174 - Dengue NS1 | 632,500,000 | 474.375.000 | 158.125.000 | 8744 | 9,487,500 | |
| 17 | PP2500631175 - Test nhanh HBsAg | 234,600,000 | 175.950.000 | 58.650.000 | 20987 | 3,519,000 | |
| 18 | PP2500631176 - Test nhanh HCV | 386,400,000 | 289.800.000 | 96.600.000 | 20987 | 5,796,000 | |
| 19 | PP2500631177 - Test nhanh HIV 1/2 sinh phẩm 1 (3.0) | 338,560,000 | 253.920.000 | 84.640.000 | 13991 | 5,078,400 | |
| 20 | PP2500631178 - Test nhanh HIV 1/2 sinh phẩm 2 | 9,786,500 | 7.339.875 | 2.446.625 | 174 | 146,798 | |
| 21 | PP2500631179 - Test nhanh HIV 1/2 sinh phẩm 3(3.0) | 4,370,000 | 3.277.500 | 1.092.500 | 174 | 65,550 | |
| 22 | PP2500631180 - Test(các chất gây nghiện 5/1) | 138,000,000 | 103.500.000 | 34.500.000 | 2098 | 2,070,000 | |
| 23 | PP2500631181 - Que thử đường huyết mao mạch | 1,610,000,000 | 1.207.500.000 | 402.500.000 | 122427 | 24,150,000 | |
| 24 | PP2500631182 - Test HCG | 6,440,000 | 4.830.000 | 1.610.000 | 349 | 96,600 | |
| 25 | PP2500631183 - Clo-Test Chẩn đoán H.Pylori | 63,000,000 | 47.250.000 | 15.750.000 | 3421 | 945,000 | |
| 26 | PP2500631184 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 331,200,000 | 248.400.000 | 82.800.000 | 62962 | 4,968,000 | |
| 27 | PP2500631185 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 276,000,000 | 207.000.000 | 69.000.000 | 20987 | 4,140,000 | |
| 28 | PP2500631186 - Anti A | 23,000,000 | 17.250.000 | 5.750.000 | 152 | 345,000 | |
| 29 | PP2500631187 - Anti B | 23,000,000 | 17.250.000 | 5.750.000 | 152 | 345,000 | |
| 30 | PP2500631188 - Anti D | 42,000,000 | 31.500.000 | 10.500.000 | 152 | 630,000 | |
| 31 | PP2500631189 - Anti AB | 23,000,000 | 17.250.000 | 5.750.000 | 152 | 345,000 | |
| 32 | PP2500631190 - Thạch máu (BA 90mm) | 19,000,000 | 14.250.000 | 4.750.000 | 380 | 285,000 | |
| 33 | PP2500631191 - Mac Conkey Agar (MC 90mm) | 13,500,000 | 10.125.000 | 3.375.000 | 380 | 202,500 | |
| 34 | PP2500631192 - Chai cấy máu hai pha | 28,000,000 | 21.000.000 | 7.000.000 | 304 | 420,000 | |
| 35 | PP2500631193 - BHI broth | 5,600,000 | 4.200.000 | 1.400.000 | 304 | 84,000 | |
| 36 | PP2500631194 - Bộ đo độ đục chuẩn xét nghiệm vi sinh | 27,320,000 | 20.490.000 | 6.830.000 | 3 | 409,800 | |
| 37 | PP2500631195 - Dung dịch nước muối pha loảng vi khuẩn | 90,000,000 | 67.500.000 | 22.500.000 | 152 | 1,350,000 | |
| 38 | PP2500631196 - Ống nhựa plastic để pha loãng mẫu xét nghiệm trên hệ thống | 84,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | 4 | 1,260,000 | |
| 39 | PP2500631197 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm lên men và không lên men | 97,500,000 | 73.125.000 | 24.375.000 | 380 | 1,462,500 | |
| 40 | PP2500631198 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương lên men và không lên men. | 97,500,000 | 73.125.000 | 24.375.000 | 380 | 1,462,500 | |
| 41 | PP2500631199 - Thẻ kháng sinh đồ Gram âm | 97,500,000 | 73.125.000 | 24.375.000 | 380 | 1,462,500 | |
| 42 | PP2500631200 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương | 97,500,000 | 73.125.000 | 24.375.000 | 380 | 1,462,500 | |
| 43 | PP2500631201 - ELISA phát hiện IgG Toxocaracanis | 211,200,000 | 158.400.000 | 52.800.000 | 30 | 3,168,000 | |
| 44 | PP2500631202 - Test chẩn đoán thương hàn | 25,000,000 | 18.750.000 | 6.250.000 | 7 | 375,000 | |
| 45 | PP2500631203 - Thẻ kháng sinh đồ Gam âm N-443 | 97,500,000 | 73.125.000 | 24.375.000 | 380 | 1,462,500 | |
| 46 | PP2500631204 - Hóa chất diệt khuẩn Chloramin B | 224,000,000 | 168.000.000 | 56.000.000 | 1064 | 3,360,000 | |
| 47 | PP2500631205 - Dung dịch sát khuẩn tay (Ethanol 80%, Isopropanol 7.2%, Chlorhexidine gluconat 0.5%) | 50,715,000 | 38.036.250 | 12.678.750 | 874 | 760,725 | |
| 48 | PP2500631206 - Dung dịch sát khuẩn tay (Triclosan 0,8% + Alpha-terpineol2%) | 122,544,000 | 91.908.000 | 30.636.000 | 1049 | 1,838,160 | |
| 49 | PP2500631207 - Viên Khử Trùng, Sát Khuẩn (Natri diclorocyanurat 50% (2,5g trên viên 5g) | 22,550,000 | 16.912.500 | 5.637.500 | 4182 | 338,250 | |
| 50 | PP2500631208 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ đa enzym (làm sạch 5 Enzyme (Protease; Lipase; Amylase;Cellulose; Mannanase) | 297,500,000 | 223.125.000 | 74.375.000 | 646 | 4,462,500 | |
| 51 | PP2500631209 - Dung dịch ngâm sát khuẩn dụng cụ (Glutaraldehyde 2% + test thử) | 72,000,000 | 54.000.000 | 18.000.000 | 760 | 1,080,000 | |
| 52 | PP2500631210 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt (Ortho-Phthalaldehyde 0.55%, sử dụng không pha loãng, không ăn mòn) | 240,000,000 | 180.000.000 | 60.000.000 | 912 | 3,600,000 | |
| 53 | PP2500631211 - Chlorin (Ca(OCl)2 70% | 51,750,000 | 38.812.500 | 12.937.500 | 342 | 776,250 | |
| 54 | PP2500631212 - Cồn tuyệt đối 99,5 | 6,900,000 | 5.175.000 | 1.725.000 | 114 | 103,500 | |
| 55 | PP2500631213 - Cồn 70% | 300,000,000 | 225.000.000 | 75.000.000 | 7604 | 4,500,000 | |
| 56 | PP2500631214 - Nước cất 1 lần | 214,500,000 | 160.875.000 | 53.625.000 | 9885 | 3,217,500 | |
| 57 | PP2500631215 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp khoảng 150mm x200m | 9,853,200 | 7.389.900 | 2.463.300 | 10 | 147,798 | |
| 58 | PP2500631216 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp khoảng200mm x 200m | 7,800,000 | 5.850.000 | 1.950.000 | 9 | 117,000 | |
| 59 | PP2500631217 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp khoảng350mm x 200 m | 14,400,000 | 10.800.000 | 3.600.000 | 9 | 216,000 | |
| 60 | PP2500631218 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp khoảng250mm x 200 m | 9,720,000 | 7.290.000 | 2.430.000 | 9 | 145,800 | |
| 61 | PP2500631219 - Túi ép tiệt trùng loại phồng khoảng300 mm x 100m | 10,332,000 | 7.749.000 | 2.583.000 | 9 | 154,980 | |
| 62 | PP2500631220 - Túi ép tiệt trùng loại phồng khoảng400mm x 100 m | 12,600,000 | 9.450.000 | 3.150.000 | 9 | 189,000 | |
| 63 | PP2500631221 - Nước cất 2 lần | 55,000,000 | 41.250.000 | 13.750.000 | 3802 | 825,000 | |
| 64 | PP2500631222 - Nón phẫu thuật | 16,330,000 | 12.247.500 | 4.082.500 | 17489 | 244,950 | |
| 65 | PP2500631223 - Túi ép tiệt trùng loại phồng 200mm x 100 m | 16,990,800 | 12.743.100 | 4.247.700 | 9 | 254,862 | |
| 66 | PP2500631224 - Dây truyền dịch 20 giọt | 882,000,000 | 661.500.000 | 220.500.000 | 159687 | 13,230,000 | |
| 67 | PP2500631225 - Dây truyền dịch 60 giọt/ml | 15,400,000 | 11.550.000 | 3.850.000 | 380 | 231,000 | |
| 68 | PP2500631226 - Dây truyền máu | 18,200,000 | 13.650.000 | 4.550.000 | 988 | 273,000 | |
| 69 | PP2500631227 - Nút chặn kim luồn (In-Stopper) | 12,155,000 | 9.116.250 | 3.038.750 | 9885 | 182,325 | |
| 70 | PP2500631228 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm (Đường kính trong: 0.9 mm, Đường kính ngoài: 1.9mm. Đầu nối Luer Lock) | 38,400,000 | 28.800.000 | 9.600.000 | 6083 | 576,000 | |
| 71 | PP2500631229 - Khóa ba chạc có dây nối 25cm | 58,500,000 | 43.875.000 | 14.625.000 | 9885 | 877,500 | |
| 72 | PP2500631230 - Găng sản khoa tiệt trùng | 11,200,000 | 8.400.000 | 2.800.000 | 532 | 168,000 | |
| 73 | PP2500631231 - Găng kiểm tra dùng trong y tế size L | 33,810,000 | 25.357.500 | 8.452.500 | 17489 | 507,150 | |
| 74 | PP2500631232 - Găng kiểm tra dùng trong y tế size M | 514,500,000 | 385.875.000 | 128.625.000 | 266145 | 7,717,500 | |
| 75 | PP2500631233 - Găng kiểm tra dùng trong y tế size S | 588,000,000 | 441.000.000 | 147.000.000 | 304166 | 8,820,000 | |
| 76 | PP2500631234 - Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5 | 718,200,000 | 538.650.000 | 179.550.000 | 144479 | 10,773,000 | |
| 77 | PP2500631235 - Găng phẫu thuật tiệt trùng số 7 | 589,680,000 | 442.260.000 | 147.420.000 | 118625 | 8,845,200 | |
| 78 | PP2500631236 - Găng phẫu thuật tiệt trùng số 7,5 | 294,840,000 | 221.130.000 | 73.710.000 | 59312 | 4,422,600 | |
| 79 | PP2500631237 - Găng phẫu thuật tiệt trùng số 8 | 6,048,000 | 4.536.000 | 1.512.000 | 1216 | 90,720 | |
| 80 | PP2500631238 - Chỉ Nylon số 1, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 40 mm. | 5,678,400 | 4.258.800 | 1.419.600 | 197 | 85,176 | |
| 81 | PP2500631239 - Chỉ Nylon số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm. | 10,483,200 | 7.862.400 | 2.620.800 | 474 | 157,248 | |
| 82 | PP2500631240 - Chỉ Nylon số 3/0b, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm. | 174,720,000 | 131.040.000 | 43.680.000 | 7908 | 2,620,800 | |
| 83 | PP2500631241 - Chỉ Nylon số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm. | 5,880,000 | 4.410.000 | 1.470.000 | 266 | 88,200 | |
| 84 | PP2500631242 - Chỉ Nylon số 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm | 17,472,000 | 13.104.000 | 4.368.000 | 608 | 262,080 | |
| 85 | PP2500631243 - Chỉ Nylon số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm | 9,660,000 | 7.245.000 | 2.415.000 | 174 | 144,900 | |
| 86 | PP2500631244 - Chỉ Nylon số 7/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm | 7,560,000 | 5.670.000 | 1.890.000 | 114 | 113,400 | |
| 87 | PP2500631245 - Chỉ Nylon số 10/0, Chất liệu polyamide, kim bằng thép không gỉ hình thang, 3/8c | 57,120,000 | 42.840.000 | 14.280.000 | 304 | 856,800 | |
| 88 | PP2500631246 - Chỉ Silk số 1, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 19,656,000 | 14.742.000 | 4.914.000 | 593 | 294,840 | |
| 89 | PP2500631247 - Chỉ Silk số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm | 14,196,000 | 10.647.000 | 3.549.000 | 494 | 212,940 | |
| 90 | PP2500631248 - Chỉ Silk số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 10,920,000 | 8.190.000 | 2.730.000 | 494 | 163,800 | |
| 91 | PP2500631249 - Chỉ Silk số 2/0, không kim, 12 sợi x 75 cm | 3,276,000 | 2.457.000 | 819.000 | 114 | 49,140 | |
| 92 | PP2500631250 - Chỉ Silk số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm | 4,788,000 | 3.591.000 | 1.197.000 | 228 | 71,820 | |
| 93 | PP2500631251 - Chỉ Silk số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 10,920,000 | 8.190.000 | 2.730.000 | 494 | 163,800 | |
| 94 | PP2500631252 - Chỉ Chromic số 1, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 24,192,000 | 18.144.000 | 6.048.000 | 608 | 362,880 | |
| 95 | PP2500631253 - Chỉ Chromic số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm | 3,931,200 | 2.948.400 | 982.800 | 98 | 58,968 | |
| 96 | PP2500631254 - Chỉ Chromic số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 399,168,000 | 299.376.000 | 99.792.000 | 10037 | 5,987,520 | |
| 97 | PP2500631255 - Chỉ Chromic số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm | 11,793,600 | 8.845.200 | 2.948.400 | 296 | 176,904 | |
| 98 | PP2500631256 - Chỉ Chromic số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 19,656,000 | 14.742.000 | 4.914.000 | 494 | 294,840 | |
| 99 | PP2500631257 - Chỉ Chromic số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm | 7,560,000 | 5.670.000 | 1.890.000 | 190 | 113,400 | |
| 100 | PP2500631258 - Chỉ Chromic số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 235,872,000 | 176.904.000 | 58.968.000 | 5931 | 3,538,080 | |
| 101 | PP2500631259 - Chỉ Polyglactin 910 số 2/0, dài 90 cm, kim tròn đầu cắt 1/2c, dài 36 mm | 5,622,750 | 4.217.063 | 1.405.688 | 68 | 84,342 | |
| 102 | PP2500631260 - Chỉ Plain Catgut số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 94,348,800 | 70.761.600 | 23.587.200 | 2372 | 1,415,232 | |
| 103 | PP2500631261 - Chỉ Polyglycolic Acid số 1, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm | 534,643,200 | 400.982.400 | 133.660.800 | 7117 | 8,019,648 | |
| 104 | PP2500631262 - Chỉ Polyglycolic Acid số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 50,122,800 | 37.592.100 | 12.530.700 | 711 | 751,842 | |
| 105 | PP2500631263 - Chỉ Polyglycolic Acid số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 50,122,800 | 37.592.100 | 12.530.700 | 711 | 751,842 | |
| 106 | PP2500631264 - Chỉ tan nhanh 2/0 Polyglactin 910 phủ bọc polygalactin 370 và calcium sterat, kim tròn đầu cắt dài 36mm 1/2C, số 2/0, dài 90cm | 292,383,000 | 219.287.250 | 73.095.750 | 3558 | 4,385,745 | |
| 107 | PP2500631265 - Chỉ thép số 5, dài 75 cm, kim tròn trocar 1/2c, dài 55 mm | 15,101,100 | 11.325.825 | 3.775.275 | 71 | 226,517 | |
| 108 | PP2500631266 - Chỉ Polyglactin 910 số 1, dài 100 cm, kim tròn đầu tù 3/8c, dài 65 mm, khâu gan | 6,376,020 | 4.782.015 | 1.594.005 | 71 | 95,641 | |
| 109 | PP2500631267 - Chỉ Protisorb(Polydioxanone) số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 20 mm | 4,426,800 | 3.320.100 | 1.106.700 | 47 | 66,402 | |
| 110 | PP2500631268 - Chỉ Polypropylene số 3/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 3,320,100 | 2.490.075 | 830.025 | 47 | 49,802 | |
| 111 | PP2500631269 - Kim luồn mạch máu số 18 (18 x 1.3 x 45mm; Flow :90ml/min) | 2,184,000 | 1.638.000 | 546.000 | 608 | 32,760 | |
| 112 | PP2500631270 - Kim luồn mạch máu số 20 (20 x 1.1 x 32mm; Flow: 54ml/min) | 21,294,000 | 15.970.500 | 5.323.500 | 5931 | 319,410 | |
| 113 | PP2500631271 - Kim luồn mạch máu số 22 (22 x 0.9 x 25mm; Flow: 33ml/min) | 245,700,000 | 184.275.000 | 61.425.000 | 68437 | 3,685,500 | |
| 114 | PP2500631272 - Kim luồn mạch máu số 24 (24 x 0.7 x 19mm; Flow: 20ml/min) | 218,400,000 | 163.800.000 | 54.600.000 | 60833 | 3,276,000 | |
| 115 | PP2500631273 - Kim luồn mạch máu số 24x3/4 cho trẻ sơ sinh (24 x 0.47 x 19mm) | 13,104,000 | 9.828.000 | 3.276.000 | 608 | 196,560 | |
| 116 | PP2500631274 - Kim nhựa số 23 | 21,840,000 | 16.380.000 | 5.460.000 | 59312 | 327,600 | |
| 117 | PP2500631275 - Kim tiêm sử dụng một lần 18Gx1 1/2" | 182,000,000 | 136.500.000 | 45.500.000 | 494270 | 2,730,000 | |
| 118 | PP2500631276 - Kim lấy máu đường huyết | 24,840,000 | 18.630.000 | 6.210.000 | 87447 | 372,600 | |
| 119 | PP2500631277 - Kim nha khoa 27G x 7/8 Inch (22mm) | 69,300,000 | 51.975.000 | 17.325.000 | 25093 | 1,039,500 | |
| 120 | PP2500631278 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (sử dụng cho người lớn: 7/ 8/ 8.5Fr) | 65,520,000 | 49.140.000 | 16.380.000 | 197 | 982,800 | |
| 121 | PP2500631279 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng (sử dụng cho người lớn 7.0/8.5 Fr) | 40,320,000 | 30.240.000 | 10.080.000 | 114 | 604,800 | |
| 122 | PP2500631280 - Catheter động mạch xâm lấn (đo huyết áp xâm lấn) | 163,791,810 | 122.843.858 | 40.947.953 | 296 | 2,456,878 | |
| 123 | PP2500631281 - Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn (Disposable Pressure Transducers)/ bộ gồm: . Đầu dò áp lực: 1. Khóa 3 chiều với L=20cm:1. Ống áp lực mở rộng L=100cm: 1. Kim luồn tĩnh mạch: 1 (Hoặc tương đương) | 204,945,000 | 153.708.750 | 51.236.250 | 296 | 3,074,175 | |
| 124 | PP2500631282 - Kim gây tê tủy sống 22G | 15,472,800 | 11.604.600 | 3.868.200 | 456 | 232,092 | |
| 125 | PP2500631283 - Kim gây tê tủy sống 25G | 134,097,600 | 100.573.200 | 33.524.400 | 3954 | 2,011,464 | |
| 126 | PP2500631284 - Kim châm cứu 3cm | 13,800,000 | 10.350.000 | 3.450.000 | 26234 | 207,000 | |
| 127 | PP2500631285 - Kim châm cứu 4cm | 4,600,000 | 3.450.000 | 1.150.000 | 8744 | 69,000 | |
| 128 | PP2500631286 - Kim châm cứu 6cm | 4,600,000 | 3.450.000 | 1.150.000 | 8744 | 69,000 | |
| 129 | PP2500631287 - Kim châm cứu 7cm | 55,200,000 | 41.400.000 | 13.800.000 | 104937 | 828,000 | |
| 130 | PP2500631288 - Kim châm cứu 11,6cm | 5,520,000 | 4.140.000 | 1.380.000 | 10493 | 82,800 | |
| 131 | PP2500631289 - Kim châm cứu 4.5cm | 276,000,000 | 207.000.000 | 69.000.000 | 524687 | 4,140,000 | |
| 132 | PP2500631290 - Kim chích máu (hoặc tương đương kim Lancet hộp 200c) | 6,440,000 | 4.830.000 | 1.610.000 | 174 | 96,600 | |
| 133 | PP2500631291 - Màng lọc thận nhân tạo lowflux | 5,197,920,000 | 3.898.440.000 | 1.299.480.000 | 13839 | 77,968,800 | |
| 134 | PP2500631292 - Màng lọc thận nhân tạo Highflux | 2,864,160,000 | 2.148.120.000 | 716.040.000 | 5931 | 42,962,400 | |
| 135 | PP2500631293 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo ( 4 trong 1) | 1,361,100,000 | 1.020.825.000 | 340.275.000 | 19770 | 20,416,500 | |
| 136 | PP2500631294 - Màng lọc nội độc tố | 25,500,000 | 19.125.000 | 6.375.000 | 7 | 382,500 | |
| 137 | PP2500631295 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo | 249,997,000 | 187.497.750 | 62.499.250 | 760 | 3,749,955 | |
| 138 | PP2500631296 - Bộ tiêm chích FAV | 1,432,080,000 | 1.074.060.000 | 358.020.000 | 118625 | 21,481,200 | |
| 139 | PP2500631297 - Test thử clo nước máy lọc thận | 20,644,800 | 15.483.600 | 5.161.200 | 1748 | 309,672 | |
| 140 | PP2500631298 - Que thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo | 10,322,400 | 7.741.800 | 2.580.600 | 874 | 154,836 | |
| 141 | PP2500631299 - Test thử độ cứng của nước máy lọc thận | 21,395,750 | 16.046.813 | 5.348.938 | 874 | 320,937 | |
| 142 | PP2500631300 - Test thử PeraceticAcid của nước máy lọc thận | 6,193,440 | 4.645.080 | 1.548.360 | 524 | 92,902 | |
| 143 | PP2500631301 - Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo Axit Citric 50% | 1,961,409,000 | 1.471.056.750 | 490.352.250 | 2281 | 29,421,135 | |
| 144 | PP2500631302 - Kim chạy thận nhân tạo | 1,750,320,000 | 1.312.740.000 | 437.580.000 | 237250 | 26,254,800 |
Đầu col vàng (Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế ) |
|
| Mã phần lô | PP2500631159 |
| Giá từng phần lô | 2,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.617.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21291 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Đầu col xanh (Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế) |
|
| Mã phần lô | PP2500631160 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21291 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Ống nghiệm Edta K2 (1ml; 2ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500631161 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104937 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Ống nghiệm Serum 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500631162 |
| Giá từng phần lô | 120,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 121666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Ống nghiệm nhựa 5ml không nhãn có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500631163 |
| Giá từng phần lô | 19,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.731.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.910.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34979 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Lọ đựng bệnh phẩm ( Lọ nhựa 55ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500631164 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68437 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Pipet pastur ( ống nhỏ giọt pipet 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500631165 |
| Giá từng phần lô | 52,578,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.433.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.144.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104937 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Que gòn xét nghiệm tiệt trùng từng ống |
|
| Mã phần lô | PP2500631166 |
| Giá từng phần lô | 2,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.061.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Que lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500631167 |
| Giá từng phần lô | 400,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Ống nghiệm Glucose 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500631168 |
| Giá từng phần lô | 10,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.803.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.601.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Băng keo lụa 2,5cm * 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500631169 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Băng keo trong 2,5cm *9,14 m |
|
| Mã phần lô | PP2500631170 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Ống nghiệm Citrate 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500631171 |
| Giá từng phần lô | 11,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
TroponinI test |
|
| Mã phần lô | PP2500631172 |
| Giá từng phần lô | 270,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4897 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,057,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Dengue IgG/IgMtest |
|
| Mã phần lô | PP2500631173 |
| Giá từng phần lô | 264,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,967,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2500631174 |
| Giá từng phần lô | 632,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500631175 |
| Giá từng phần lô | 234,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,519,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Test nhanh HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500631176 |
| Giá từng phần lô | 386,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Test nhanh HIV 1/2 sinh phẩm 1 (3.0) |
|
| Mã phần lô | PP2500631177 |
| Giá từng phần lô | 338,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13991 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,078,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Test nhanh HIV 1/2 sinh phẩm 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500631178 |
| Giá từng phần lô | 9,786,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.339.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.446.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 174 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Test nhanh HIV 1/2 sinh phẩm 3(3.0) |
|
| Mã phần lô | PP2500631179 |
| Giá từng phần lô | 4,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.277.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 174 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Test(các chất gây nghiện 5/1) |
|
| Mã phần lô | PP2500631180 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2098 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Que thử đường huyết mao mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500631181 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.207.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 122427 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Test HCG |
|
| Mã phần lô | PP2500631182 |
| Giá từng phần lô | 6,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 349 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Clo-Test Chẩn đoán H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500631183 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3421 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500631184 |
| Giá từng phần lô | 331,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62962 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500631185 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500631186 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500631187 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500631188 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500631189 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Thạch máu (BA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500631190 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Mac Conkey Agar (MC 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500631191 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chai cấy máu hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2500631192 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
BHI broth |
|
| Mã phần lô | PP2500631193 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Bộ đo độ đục chuẩn xét nghiệm vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500631194 |
| Giá từng phần lô | 27,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Dung dịch nước muối pha loảng vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500631195 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Ống nhựa plastic để pha loãng mẫu xét nghiệm trên hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2500631196 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm lên men và không lên men |
|
| Mã phần lô | PP2500631197 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương lên men và không lên men. |
|
| Mã phần lô | PP2500631198 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500631199 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500631200 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
ELISA phát hiện IgG Toxocaracanis |
|
| Mã phần lô | PP2500631201 |
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Test chẩn đoán thương hàn |
|
| Mã phần lô | PP2500631202 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ Gam âm N-443 |
|
| Mã phần lô | PP2500631203 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Hóa chất diệt khuẩn Chloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2500631204 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay (Ethanol 80%, Isopropanol 7.2%, Chlorhexidine gluconat 0.5%) |
|
| Mã phần lô | PP2500631205 |
| Giá từng phần lô | 50,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.036.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.678.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 874 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay (Triclosan 0,8% + Alpha-terpineol2%) |
|
| Mã phần lô | PP2500631206 |
| Giá từng phần lô | 122,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.908.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1049 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,838,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Viên Khử Trùng, Sát Khuẩn (Natri diclorocyanurat 50% (2,5g trên viên 5g) |
|
| Mã phần lô | PP2500631207 |
| Giá từng phần lô | 22,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4182 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ đa enzym (làm sạch 5 Enzyme (Protease; Lipase; Amylase;Cellulose; Mannanase) |
|
| Mã phần lô | PP2500631208 |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 646 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Dung dịch ngâm sát khuẩn dụng cụ (Glutaraldehyde 2% + test thử) |
|
| Mã phần lô | PP2500631209 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt (Ortho-Phthalaldehyde 0.55%, sử dụng không pha loãng, không ăn mòn) |
|
| Mã phần lô | PP2500631210 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chlorin (Ca(OCl)2 70% |
|
| Mã phần lô | PP2500631211 |
| Giá từng phần lô | 51,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 342 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Cồn tuyệt đối 99,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500631212 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 114 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Cồn 70% |
|
| Mã phần lô | PP2500631213 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7604 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Nước cất 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500631214 |
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9885 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp khoảng 150mm x200m |
|
| Mã phần lô | PP2500631215 |
| Giá từng phần lô | 9,853,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.389.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.463.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp khoảng200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500631216 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp khoảng350mm x 200 m |
|
| Mã phần lô | PP2500631217 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp khoảng250mm x 200 m |
|
| Mã phần lô | PP2500631218 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Túi ép tiệt trùng loại phồng khoảng300 mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500631219 |
| Giá từng phần lô | 10,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.749.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.583.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Túi ép tiệt trùng loại phồng khoảng400mm x 100 m |
|
| Mã phần lô | PP2500631220 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500631221 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3802 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Nón phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500631222 |
| Giá từng phần lô | 16,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.247.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.082.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17489 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Túi ép tiệt trùng loại phồng 200mm x 100 m |
|
| Mã phần lô | PP2500631223 |
| Giá từng phần lô | 16,990,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.743.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.247.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2500631224 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 159687 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Dây truyền dịch 60 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500631225 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500631226 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 988 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Nút chặn kim luồn (In-Stopper) |
|
| Mã phần lô | PP2500631227 |
| Giá từng phần lô | 12,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.116.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.038.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9885 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 140 cm (Đường kính trong: 0.9 mm, Đường kính ngoài: 1.9mm. Đầu nối Luer Lock) |
|
| Mã phần lô | PP2500631228 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Khóa ba chạc có dây nối 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500631229 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9885 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Găng sản khoa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500631230 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 532 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Găng kiểm tra dùng trong y tế size L |
|
| Mã phần lô | PP2500631231 |
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.357.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.452.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17489 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Găng kiểm tra dùng trong y tế size M |
|
| Mã phần lô | PP2500631232 |
| Giá từng phần lô | 514,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 266145 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,717,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Găng kiểm tra dùng trong y tế size S |
|
| Mã phần lô | PP2500631233 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 304166 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500631234 |
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 144479 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,773,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Găng phẫu thuật tiệt trùng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500631235 |
| Giá từng phần lô | 589,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,845,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Găng phẫu thuật tiệt trùng số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500631236 |
| Giá từng phần lô | 294,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,422,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Găng phẫu thuật tiệt trùng số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500631237 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Nylon số 1, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 40 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500631238 |
| Giá từng phần lô | 5,678,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.258.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.419.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Nylon số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500631239 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.862.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.620.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 474 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Nylon số 3/0b, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500631240 |
| Giá từng phần lô | 174,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7908 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,620,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Nylon số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500631241 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 266 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Nylon số 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631242 |
| Giá từng phần lô | 17,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Nylon số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631243 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 174 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Nylon số 7/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631244 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 114 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Nylon số 10/0, Chất liệu polyamide, kim bằng thép không gỉ hình thang, 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2500631245 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Silk số 1, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631246 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.742.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 593 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Silk số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631247 |
| Giá từng phần lô | 14,196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.647.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.549.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Silk số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631248 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Silk số 2/0, không kim, 12 sợi x 75 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500631249 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.457.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 114 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Silk số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631250 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 228 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Silk số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631251 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Chromic số 1, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631252 |
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Chromic số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631253 |
| Giá từng phần lô | 3,931,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.948.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 982.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Chromic số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631254 |
| Giá từng phần lô | 399,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10037 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,987,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Chromic số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631255 |
| Giá từng phần lô | 11,793,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.845.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.948.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Chromic số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631256 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.742.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Chromic số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631257 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Chromic số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631258 |
| Giá từng phần lô | 235,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5931 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,538,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Polyglactin 910 số 2/0, dài 90 cm, kim tròn đầu cắt 1/2c, dài 36 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631259 |
| Giá từng phần lô | 5,622,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.217.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.405.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Plain Catgut số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631260 |
| Giá từng phần lô | 94,348,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.761.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.587.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,415,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Polyglycolic Acid số 1, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631261 |
| Giá từng phần lô | 534,643,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.982.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.660.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7117 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,019,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Polyglycolic Acid số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631262 |
| Giá từng phần lô | 50,122,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.592.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.530.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 711 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Polyglycolic Acid số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631263 |
| Giá từng phần lô | 50,122,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.592.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.530.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 711 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ tan nhanh 2/0 Polyglactin 910 phủ bọc polygalactin 370 và calcium sterat, kim tròn đầu cắt dài 36mm 1/2C, số 2/0, dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500631264 |
| Giá từng phần lô | 292,383,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.287.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.095.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3558 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,385,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ thép số 5, dài 75 cm, kim tròn trocar 1/2c, dài 55 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631265 |
| Giá từng phần lô | 15,101,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.325.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.775.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 71 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Polyglactin 910 số 1, dài 100 cm, kim tròn đầu tù 3/8c, dài 65 mm, khâu gan |
|
| Mã phần lô | PP2500631266 |
| Giá từng phần lô | 6,376,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.782.015 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.594.005 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 71 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Protisorb(Polydioxanone) số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 20 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631267 |
| Giá từng phần lô | 4,426,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.320.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.106.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Chỉ Polypropylene số 3/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631268 |
| Giá từng phần lô | 3,320,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.490.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 830.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Kim luồn mạch máu số 18 (18 x 1.3 x 45mm; Flow :90ml/min) |
|
| Mã phần lô | PP2500631269 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.638.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Kim luồn mạch máu số 20 (20 x 1.1 x 32mm; Flow: 54ml/min) |
|
| Mã phần lô | PP2500631270 |
| Giá từng phần lô | 21,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.970.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.323.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5931 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Kim luồn mạch máu số 22 (22 x 0.9 x 25mm; Flow: 33ml/min) |
|
| Mã phần lô | PP2500631271 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68437 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,685,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Kim luồn mạch máu số 24 (24 x 0.7 x 19mm; Flow: 20ml/min) |
|
| Mã phần lô | PP2500631272 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60833 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Kim luồn mạch máu số 24x3/4 cho trẻ sơ sinh (24 x 0.47 x 19mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500631273 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Kim nhựa số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2500631274 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Kim tiêm sử dụng một lần 18Gx1 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2500631275 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Kim lấy máu đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500631276 |
| Giá từng phần lô | 24,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87447 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Kim nha khoa 27G x 7/8 Inch (22mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500631277 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25093 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (sử dụng cho người lớn: 7/ 8/ 8.5Fr) |
|
| Mã phần lô | PP2500631278 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng (sử dụng cho người lớn 7.0/8.5 Fr) |
|
| Mã phần lô | PP2500631279 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 114 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Catheter động mạch xâm lấn (đo huyết áp xâm lấn) |
|
| Mã phần lô | PP2500631280 |
| Giá từng phần lô | 163,791,810 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.843.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.947.953 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,456,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn (Disposable Pressure Transducers)/ bộ gồm: . Đầu dò áp lực: 1. Khóa 3 chiều với L=20cm:1. Ống áp lực mở rộng L=100cm: 1. Kim luồn tĩnh mạch: 1 (Hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500631281 |
| Giá từng phần lô | 204,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.708.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.236.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,074,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Kim gây tê tủy sống 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500631282 |
| Giá từng phần lô | 15,472,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.604.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.868.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Kim gây tê tủy sống 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500631283 |
| Giá từng phần lô | 134,097,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.573.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.524.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3954 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,011,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Kim châm cứu 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2500631284 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26234 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Kim châm cứu 4cm |
|
| Mã phần lô | PP2500631285 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Kim châm cứu 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500631286 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Kim châm cứu 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500631287 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104937 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Kim châm cứu 11,6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500631288 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Kim châm cứu 4.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500631289 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 524687 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Kim chích máu (hoặc tương đương kim Lancet hộp 200c) |
|
| Mã phần lô | PP2500631290 |
| Giá từng phần lô | 6,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 174 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Màng lọc thận nhân tạo lowflux |
|
| Mã phần lô | PP2500631291 |
| Giá từng phần lô | 5,197,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.898.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.299.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13839 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,968,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Màng lọc thận nhân tạo Highflux |
|
| Mã phần lô | PP2500631292 |
| Giá từng phần lô | 2,864,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.148.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 716.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5931 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,962,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo ( 4 trong 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500631293 |
| Giá từng phần lô | 1,361,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,416,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Màng lọc nội độc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500631294 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500631295 |
| Giá từng phần lô | 249,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.497.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.499.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,749,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Bộ tiêm chích FAV |
|
| Mã phần lô | PP2500631296 |
| Giá từng phần lô | 1,432,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.074.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,481,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Test thử clo nước máy lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500631297 |
| Giá từng phần lô | 20,644,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.483.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.161.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1748 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Que thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500631298 |
| Giá từng phần lô | 10,322,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.741.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.580.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 874 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Test thử độ cứng của nước máy lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500631299 |
| Giá từng phần lô | 21,395,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.046.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.348.938 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 874 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Test thử PeraceticAcid của nước máy lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500631300 |
| Giá từng phần lô | 6,193,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.645.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.548.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 524 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo Axit Citric 50% |
|
| Mã phần lô | PP2500631301 |
| Giá từng phần lô | 1,961,409,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.471.056.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.352.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2281 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,421,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500631302 |
| Giá từng phần lô | 1,750,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 237250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,254,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 03 ngày, muộn nhất 09 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi