Gói thầu: Gói thầu số 08: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400515233-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Tuy An
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Tuy An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh
Số hiệu KHLCNT PL2400283755
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tuy An, Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 1,250,301,046 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400467310 - Phần 1. Hoá chất sử dụng cho máy phân tích huyết học tự động Celltas Nihon-Kohdden 78,687,040 1,180,300
2 PP2400467311 - phần 2. Hoá chất sử dụng cho máy huyết học tự động Mindray 3200 39,828,728 597,430
3 PP2400467312 - Phần 3. Hoá chất sử dụng cho máy phân tích sinh hoá tự động Humastar 200 18,650,016 279,750
4 PP2400467313 - Phần 4. Hoá chất sinh hoá 96,434,987 1,446,520
5 PP2400467314 - Phần 5 620,000 9,300
6 PP2400467315 - Phần 6 19,499,550 292,493
7 PP2400467316 - Phần 7 2,600,220 39,003
8 PP2400467317 - Phần 8 4,611,000 69,165
9 PP2400467318 - Phần 9 7,600,000 114,000
10 PP2400467319 - Phần 10. Định nhóm máu ABO 3,355,640 50,330
11 PP2400467320 - Phần 11 3,000,000 45,000
12 PP2400467321 - Phần 12 251,700 3,775
13 PP2400467322 - Phần 13 41,688,000 625,320
14 PP2400467323 - Phần 14 162,411,000 2,436,165
15 PP2400467324 - Phần 15 26,154,000 392,310
16 PP2400467325 - Phần 16 10,036,000 150,540
17 PP2400467326 - Phần 17 64,200,000 963,000
18 PP2400467327 - Phần 18 27,661,000 414,915
19 PP2400467328 - Phần 19 8,065,500 120,980
20 PP2400467329 - Phần 20 2,301,600 34,524
21 PP2400467330 - Phần 21 3,255,000 48,825
22 PP2400467331 - Phần 22 964,845 14,470
23 PP2400467332 - Phần 23 9,576,000 143,640
24 PP2400467333 - Phần 24 4,462,500 66,937
25 PP2400467334 - Phần 25 3,099,600 46,494
26 PP2400467335 - Phần 26 1,512,000 22,680
27 PP2400467336 - Phần 27 31,080,000 466,200
28 PP2400467337 - Phần 28 23,940,000 359,100
29 PP2400467338 - Phần 29 1,092,000 16,380
30 PP2400467339 - Phần 30 13,750,200 206,253
31 PP2400467340 - Phần 31 3,662,000 54,930
32 PP2400467341 - Phần 32 4,221,000 63,315
33 PP2400467342 - Phần 33 3,087,000 46,305
34 PP2400467343 - Phần 34 1,472,100 22,080
35 PP2400467344 - Phần 35 5,628,000 84,420
36 PP2400467345 - Phần 36 14,070,000 211,050
37 PP2400467346 - Phần 37 5,628,000 84,420
38 PP2400467347 - Phần 38 1,074,780 16,121
39 PP2400467348 - Phần 39 20,391,000 305,865
40 PP2400467349 - Phần 40 556,500 8,347
41 PP2400467350 - Phần 41 1,654,400 24,816
42 PP2400467351 - Phần 42 4,704,000 70,560
43 PP2400467352 - Phần 43 36,036,000 540,540
44 PP2400467353 - Phần 44 6,709,500 100,642
45 PP2400467354 - Phần 45 1,575,000 23,625
46 PP2400467355 - Phần 46 7,560,000 113,400
47 PP2400467356 - Phần 47 38,640,000 579,600
48 PP2400467357 - Phần 48 28,980,000 434,700
49 PP2400467358 - Phần 49 4,221,000 63,315
50 PP2400467359 - Phần 50 11,440,800 171,612
51 PP2400467360 - Phần 51 2,016,000 30,240
52 PP2400467361 - Phần 52 982,800 14,742
53 PP2400467362 - Phần 53 6,510,000 97,650
54 PP2400467363 - Phần 54 17,850,000 267,750
55 PP2400467364 - Phần 55 7,318,500 109,777
56 PP2400467365 - Phần 56 560,000 8,400
57 PP2400467366 - Phần 57 1,512,000 22,680
58 PP2400467367 - Phần 58 16,100,000 241,500
59 PP2400467368 - Phần 59 16,800,000 252,000
60 PP2400467369 - Phần 60 1,400,280 21,004
61 PP2400467370 - Phần 61 2,520,000 37,800
62 PP2400467371 - Phần 62 8,748,000 131,220
63 PP2400467372 - Phần 63 2,000,000 30,000
64 PP2400467373 - Phần 64 1,150,000 17,250
65 PP2400467374 - Phần 65 420,000 6,300
66 PP2400467375 - Phần 66 504,000 7,560
67 PP2400467376 - Phần 67 2,457,000 36,855
68 PP2400467377 - Phần 68 299,880 4,498
69 PP2400467378 - Phần 69 11,172,000 167,580
70 PP2400467379 - Phần 70 8,400,000 126,000
71 PP2400467380 - Phần 71 31,500 472
72 PP2400467381 - Phần 72 2,104,200 31,563
73 PP2400467382 - Phần 73 6,454,200 96,813
74 PP2400467383 - Phần 74 215,000,000 3,225,000
75 PP2400467384 - Phần 75 2,910,000 43,650
76 PP2400467385 - Phần 76 1,269,000 19,035
77 PP2400467386 - Phần 77 1,800,000 27,000
78 PP2400467387 - Phần 78 312,480 4,687
Phần 1. Hoá chất sử dụng cho máy phân tích huyết học tự động Celltas Nihon-Kohdden
Mã phần lô PP2400467310
Giá từng phần lô 78,687,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
phần 2. Hoá chất sử dụng cho máy huyết học tự động Mindray 3200
Mã phần lô PP2400467311
Giá từng phần lô 39,828,728
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,430
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 3. Hoá chất sử dụng cho máy phân tích sinh hoá tự động Humastar 200
Mã phần lô PP2400467312
Giá từng phần lô 18,650,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 4. Hoá chất sinh hoá
Mã phần lô PP2400467313
Giá từng phần lô 96,434,987
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,520
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 5
Mã phần lô PP2400467314
Giá từng phần lô 620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 6
Mã phần lô PP2400467315
Giá từng phần lô 19,499,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,493
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 7
Mã phần lô PP2400467316
Giá từng phần lô 2,600,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,003
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 8
Mã phần lô PP2400467317
Giá từng phần lô 4,611,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,165
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 9
Mã phần lô PP2400467318
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 10. Định nhóm máu ABO
Mã phần lô PP2400467319
Giá từng phần lô 3,355,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,330
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 11
Mã phần lô PP2400467320
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 12
Mã phần lô PP2400467321
Giá từng phần lô 251,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,775
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 13
Mã phần lô PP2400467322
Giá từng phần lô 41,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,320
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 14
Mã phần lô PP2400467323
Giá từng phần lô 162,411,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,165
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 15
Mã phần lô PP2400467324
Giá từng phần lô 26,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,310
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 16
Mã phần lô PP2400467325
Giá từng phần lô 10,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,540
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 17
Mã phần lô PP2400467326
Giá từng phần lô 64,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 18
Mã phần lô PP2400467327
Giá từng phần lô 27,661,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,915
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 19
Mã phần lô PP2400467328
Giá từng phần lô 8,065,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,980
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 20
Mã phần lô PP2400467329
Giá từng phần lô 2,301,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,524
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 21
Mã phần lô PP2400467330
Giá từng phần lô 3,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 22
Mã phần lô PP2400467331
Giá từng phần lô 964,845
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,470
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 23
Mã phần lô PP2400467332
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,640
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 24
Mã phần lô PP2400467333
Giá từng phần lô 4,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,937
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 25
Mã phần lô PP2400467334
Giá từng phần lô 3,099,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,494
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 26
Mã phần lô PP2400467335
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 27
Mã phần lô PP2400467336
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 28
Mã phần lô PP2400467337
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 29
Mã phần lô PP2400467338
Giá từng phần lô 1,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 30
Mã phần lô PP2400467339
Giá từng phần lô 13,750,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,253
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 31
Mã phần lô PP2400467340
Giá từng phần lô 3,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,930
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 32
Mã phần lô PP2400467341
Giá từng phần lô 4,221,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,315
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 33
Mã phần lô PP2400467342
Giá từng phần lô 3,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,305
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 34
Mã phần lô PP2400467343
Giá từng phần lô 1,472,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,080
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 35
Mã phần lô PP2400467344
Giá từng phần lô 5,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,420
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 36
Mã phần lô PP2400467345
Giá từng phần lô 14,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,050
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 37
Mã phần lô PP2400467346
Giá từng phần lô 5,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,420
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 38
Mã phần lô PP2400467347
Giá từng phần lô 1,074,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,121
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 39
Mã phần lô PP2400467348
Giá từng phần lô 20,391,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,865
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 40
Mã phần lô PP2400467349
Giá từng phần lô 556,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,347
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 41
Mã phần lô PP2400467350
Giá từng phần lô 1,654,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,816
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 42
Mã phần lô PP2400467351
Giá từng phần lô 4,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 43
Mã phần lô PP2400467352
Giá từng phần lô 36,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,540
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 44
Mã phần lô PP2400467353
Giá từng phần lô 6,709,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,642
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 45
Mã phần lô PP2400467354
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 46
Mã phần lô PP2400467355
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 47
Mã phần lô PP2400467356
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 48
Mã phần lô PP2400467357
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 49
Mã phần lô PP2400467358
Giá từng phần lô 4,221,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,315
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 50
Mã phần lô PP2400467359
Giá từng phần lô 11,440,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,612
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 51
Mã phần lô PP2400467360
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 52
Mã phần lô PP2400467361
Giá từng phần lô 982,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,742
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 53
Mã phần lô PP2400467362
Giá từng phần lô 6,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,650
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 54
Mã phần lô PP2400467363
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 55
Mã phần lô PP2400467364
Giá từng phần lô 7,318,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,777
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 56
Mã phần lô PP2400467365
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 57
Mã phần lô PP2400467366
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 58
Mã phần lô PP2400467367
Giá từng phần lô 16,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 59
Mã phần lô PP2400467368
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 60
Mã phần lô PP2400467369
Giá từng phần lô 1,400,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,004
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 61
Mã phần lô PP2400467370
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 62
Mã phần lô PP2400467371
Giá từng phần lô 8,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,220
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 63
Mã phần lô PP2400467372
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 64
Mã phần lô PP2400467373
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 65
Mã phần lô PP2400467374
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 66
Mã phần lô PP2400467375
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 67
Mã phần lô PP2400467376
Giá từng phần lô 2,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,855
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 68
Mã phần lô PP2400467377
Giá từng phần lô 299,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 69
Mã phần lô PP2400467378
Giá từng phần lô 11,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,580
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 70
Mã phần lô PP2400467379
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 71
Mã phần lô PP2400467380
Giá từng phần lô 31,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 472
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 72
Mã phần lô PP2400467381
Giá từng phần lô 2,104,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,563
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 73
Mã phần lô PP2400467382
Giá từng phần lô 6,454,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,813
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 74
Mã phần lô PP2400467383
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 75
Mã phần lô PP2400467384
Giá từng phần lô 2,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,650
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 76
Mã phần lô PP2400467385
Giá từng phần lô 1,269,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,035
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 77
Mã phần lô PP2400467386
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Phần 78
Mã phần lô PP2400467387
Giá từng phần lô 312,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,687
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 4 ngày kểtừ ngày nhận được dựtrù từ chủ đầu tư
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->