Gói thầu: Gói thầu số 08: Vật tư y tế tiêu hao, hóa chất, hóa chất xét nghiệm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600385574-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 10 ngày, 21 giờ 48 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Vật tư y tế tiêu hao, hóa chất, hóa chất xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600198641 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi |
| Giá gói thầu | 21,116,852,457 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600299654 - Băng keo vải | 241,200,000 | 361.800.000 | - | 120.600.000 | |
| 2 | PP2600299655 - Băng keo cá nhân | 5,220,000 | 7.830.000 | - | 2.610.000 | |
| 3 | PP2600299656 - Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện | 26,409,600 | 39.614.400 | - | 13.204.800 | |
| 4 | PP2600299657 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 6,600,000 | 9.900.000 | - | 3.300.000 | |
| 5 | PP2600299658 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 59,400,000 | 89.100.000 | - | 29.700.000 | |
| 6 | PP2600299659 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 88,350,000 | 132.525.000 | - | 44.175.000 | |
| 7 | PP2600299660 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 51,072,000 | 76.608.000 | - | 25.536.000 | |
| 8 | PP2600299661 - Băng bột bó xương | 55,100,000 | 82.650.000 | - | 27.550.000 | |
| 9 | PP2600299662 - Băng thun | 14,800,000 | 22.200.000 | - | 7.400.000 | |
| 10 | PP2600299663 - Băng thun 3 móc | 49,000,000 | 73.500.000 | - | 24.500.000 | |
| 11 | PP2600299664 - Gạc mét y tế | 5,400,000 | 8.100.000 | - | 2.700.000 | |
| 12 | PP2600299665 - Gạc dẫn lưu tai mũi họng | 1,320,000 | 1.980.000 | - | 660.000 | |
| 13 | PP2600299666 - Sonde màng phổi | 3,129,000 | 4.693.500 | - | 1.564.500 | |
| 14 | PP2600299667 - Chỉ nylon 3/0 | 18,000,000 | 27.000.000 | - | 9.000.000 | |
| 15 | PP2600299668 - Chỉ nylon 4/0 | 8,184,000 | 12.276.000 | - | 4.092.000 | |
| 16 | PP2600299669 - Chỉ Polypropylene 2/0 | 3,450,000 | 5.175.000 | - | 1.725.000 | |
| 17 | PP2600299670 - Chỉ Polypropylene 3/0 | 3,600,000 | 5.400.000 | - | 1.800.000 | |
| 18 | PP2600299671 - Chỉ Polypropylene 5/0 | 3,840,000 | 5.760.000 | - | 1.920.000 | |
| 19 | PP2600299672 - Chỉ Polypropylene 7/0 | 3,547,200 | 5.320.800 | - | 1.773.600 | |
| 20 | PP2600299673 - Chỉ Silk 2/0 kim tròn | 288,000 | 432.000 | - | 144.000 | |
| 21 | PP2600299674 - Chỉ silk 3/0 | 864,000 | 1.296.000 | - | 432.000 | |
| 22 | PP2600299675 - Chỉ silk 4/0 | 864,000 | 1.296.000 | - | 432.000 | |
| 23 | PP2600299676 - Chỉ Polyglactine 910 số 1 | 23,680,800 | 35.521.200 | - | 11.840.400 | |
| 24 | PP2600299677 - Chỉ Polyglactine 910 2/0 | 19,280,250 | 28.920.375 | - | 9.640.125 | |
| 25 | PP2600299678 - Chỉ Polyglactine 910 3/0 | 14,850,000 | 22.275.000 | - | 7.425.000 | |
| 26 | PP2600299679 - Chỉ Polyglactine 910 4/0 | 1,980,000 | 2.970.000 | - | 990.000 | |
| 27 | PP2600299680 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 20,000,000 | 30.000.000 | - | 10.000.000 | |
| 28 | PP2600299681 - Catheter (TM trung tâm) 3 nòng | 57,000,000 | 85.500.000 | - | 28.500.000 | |
| 29 | PP2600299682 - Dây thở oxy | 33,480,000 | 50.220.000 | - | 16.740.000 | |
| 30 | PP2600299683 - Dây nối truyền dịch | 1,750,000 | 2.625.000 | - | 875.000 | |
| 31 | PP2600299684 - Dây nối truyền dịch | 12,960,000 | 19.440.000 | - | 6.480.000 | |
| 32 | PP2600299685 - Bộ dây truyền dịch | 281,600,000 | 422.400.000 | - | 140.800.000 | |
| 33 | PP2600299686 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 464,000,000 | 696.000.000 | - | 232.000.000 | |
| 34 | PP2600299687 - Kim lấy thuốc | 51,584,000 | 77.376.000 | - | 25.792.000 | |
| 35 | PP2600299688 - Khoá ba chạc | 6,649,600 | 9.974.400 | - | 3.324.800 | |
| 36 | PP2600299689 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng | 184,800,000 | 277.200.000 | - | 92.400.000 | |
| 37 | PP2600299690 - Gel siêu âm | 5,280,000 | 7.920.000 | - | 2.640.000 | |
| 38 | PP2600299691 - Giấy điện tim 3 cần | 2,500,000 | 3.750.000 | - | 1.250.000 | |
| 39 | PP2600299692 - Giấy điện tim | 8,000,000 | 12.000.000 | - | 4.000.000 | |
| 40 | PP2600299693 - Que lấy bệnh phẩm | 1,160,000 | 1.740.000 | - | 580.000 | |
| 41 | PP2600299694 - Ống nội khí quản | 18,900,000 | 28.350.000 | - | 9.450.000 | |
| 42 | PP2600299695 - Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương | 832,000,000 | 1.248.000.000 | - | 416.000.000 | |
| 43 | PP2600299696 - Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương | 1,035,600,000 | 1.553.400.00 | - | 517.800.000 | |
| 44 | PP2600299697 - Đai xương đòn | 14,080,000 | 21.120.000 | - | 7.040.000 | |
| 45 | PP2600299698 - Đai Desault trái, phải | 13,600,000 | 20.400.000 | - | 6.800.000 | |
| 46 | PP2600299699 - Nẹp cổ mềm | 840,000 | 1.260.000 | - | 420.000 | |
| 47 | PP2600299700 - Dao mổ mắt Phaco | 4,800,000 | 7.200.000 | - | 2.400.000 | |
| 48 | PP2600299701 - Dao mổ mắt Phaco | 2,880,000 | 4.320.000 | - | 1.440.000 | |
| 49 | PP2600299702 - Túi hấp dẹp tiệt trùng | 3,622,500 | 5.433.750 | - | 1.811.250 | |
| 50 | PP2600299703 - Túi hấp dẹp tiệt trùng | 13,143,000 | 19.714.500 | - | 6.571.500 | |
| 51 | PP2600299704 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng | 6,980,000 | 10.470.000 | - | 3.490.000 | |
| 52 | PP2600299705 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng | 7,987,000 | 11.980.500 | - | 3.993.500 | |
| 53 | PP2600299706 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng | 3,918,000 | 5.877.000 | - | 1.959.000 | |
| 54 | PP2600299707 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 6,638,500 | 9.957.750 | - | 3.319.250 | |
| 55 | PP2600299708 - Catheter thận nhân tạo Haemocat signo V1215 hoặc tương đương | 49,980,000 | 74.970.000 | - | 24.990.000 | |
| 56 | PP2600299709 - Bộ dây chạy thận 4 trong 1 AV-Set BDTINF-E hoặc tương đương | 111,300,000 | 166.950.000 | - | 55.650.000 | |
| 57 | PP2600299710 - Kim lọc thận nhân tạo Diacan hoặc tương đương | 119,700,000 | 179.550.000 | - | 59.850.000 | |
| 58 | PP2600299711 - Bọc lấy máu đôi 250ml | 109,200,000 | 163.800.000 | - | 54.600.000 | |
| 59 | PP2600299712 - Túi lấy máu ba 250ml [Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ] | 173,250,000 | 259.875.000 | - | 86.625.000 | |
| 60 | PP2600299713 - Bọc lấy máu ba 350 ml | 69,000,000 | 103.500.000 | - | 34.500.000 | |
| 61 | PP2600299714 - Túi lấy máu ba 350 ml [Bọc lấy máu ba 350 ml] | 121,440,000 | 182.160.000 | - | 60.720.000 | |
| 62 | PP2600299715 - Đầu col vàng | 2,600,000 | 3.900.000 | - | 1.300.000 | |
| 63 | PP2600299716 - Ống Eppendorf | 3,180,000 | 4.770.000 | - | 1.590.000 | |
| 64 | PP2600299717 - Lọ nhựa có nắp lấy nước tiểu | 10,434,800 | 15.652.200 | - | 5.217.400 | |
| 65 | PP2600299718 - Ống nghiệm nhựa không nắp | 8,800,000 | 13.200.000 | - | 4.400.000 | |
| 66 | PP2600299719 - Ống nghiệm chống đông | 12,740,000 | 19.110.000 | - | 6.370.000 | |
| 67 | PP2600299720 - Ống nghiệm EDTA | 6,624,000 | 9.936.000 | - | 3.312.000 | |
| 68 | PP2600299721 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa | 54,236,000 | 81.354.000 | - | 27.118.000 | |
| 69 | PP2600299722 - Ống nghiệm chứa Heparin Lithium | 30,514,000 | 45.771.000 | - | 15.257.000 | |
| 70 | PP2600299723 - Ống nghiệm serum | 16,940,000 | 25.410.000 | - | 8.470.000 | |
| 71 | PP2600299724 - Bộ quả lọc thay thế huyết tương TPE PrimalFlex hoặc tương đương | 476,000,000 | 714.000.000 | - | 238.000.000 | |
| 72 | PP2600299725 - Bộ quả lọc máuliên tục/ hấp phụ Oxiris hoặc tương đương | 410,400,000 | 615.600.000 | - | 205.200.000 | |
| 73 | PP2600299726 - Túi đựng dịch thải | 56,400,000 | 84.600.000 | - | 28.200.000 | |
| 74 | PP2600299727 - Bộ Dây và nắp bình phổi (tiệt trùng) + bình phổi thủy tinh | 13,440,000 | 20.160.000 | - | 6.720.000 | |
| 75 | PP2600299728 - Điện cực điện tim | 51,030,000 | 76.545.000 | - | 25.515.000 | |
| 76 | PP2600299729 - Lưới thoát vị bẹn | 13,728,000 | 20.592.000 | - | 6.864.000 | |
| 77 | PP2600299730 - Lưới thoát vị bẹn | 17,905,088 | 26.857.632 | - | 8.952.544 | |
| 78 | PP2600299731 - Miếng cầm máu mũi | 8,800,000 | 13.200.000 | - | 4.400.000 | |
| 79 | PP2600299732 - Phin lọc khuẩn | 55,600,000 | 83.400.000 | - | 27.800.000 | |
| 80 | PP2600299733 - Phin lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp | 2,184,000 | 3.276.000 | - | 1.092.000 | |
| 81 | PP2600299734 - Sáp xương sọ não | 574,200 | 861.300 | - | 287.100 | |
| 82 | PP2600299735 - Sonde Telfon Guidewire | 19,720,000 | 29.580.000 | - | 9.860.000 | |
| 83 | PP2600299736 - Rọ lấy sỏi | 44,500,000 | 66.750.000 | - | 22.250.000 | |
| 84 | PP2600299737 - Kềm sinh thiết | 18,900,000 | 28.350.000 | - | 9.450.000 | |
| 85 | PP2600299738 - Vít răng hàm mặt (vít mặt) | 75,600,000 | 113.400.000 | - | 37.800.000 | |
| 86 | PP2600299739 - Bộ dẫn lưu áp lực âm | 13,398,900 | 20.098.350 | - | 6.699.450 | |
| 87 | PP2600299740 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong | 102,720,000 | 154.080.000 | - | 51.360.000 | |
| 88 | PP2600299741 - Lưới Vá sọ Titan Tinh Khiết 3D | 28,000,000 | 42.000.000 | - | 14.000.000 | |
| 89 | PP2600299742 - Miếng vá khuyết sọ | 80,200,000 | 120.300.000 | - | 40.100.000 | |
| 90 | PP2600299743 - Nẹp titan mini thẳng | 6,400,000 | 9.600.000 | - | 3.200.000 | |
| 91 | PP2600299744 - Vít xương cứng | 16,800,000 | 25.200.000 | - | 8.400.000 | |
| 92 | PP2600299745 - Vít xương cứng | 8,400,000 | 12.600.000 | - | 4.200.000 | |
| 93 | PP2600299746 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở | 39,606,000 | 59.409.000 | - | 19.803.000 | |
| 94 | PP2600299747 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi | 67,884,600 | 101.826.900 | - | 33.942.300 | |
| 95 | PP2600299748 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở | 10,243,100 | 15.364.650 | - | 5.121.550 | |
| 96 | PP2600299749 - Bộ đặt stent nhựa đường mật | 12,600,000 | 18.900.000 | - | 6.300.000 | |
| 97 | PP2600299750 - Dây dẫn đường (guide wire) cho ống thông | 5,440,000 | 8.160.000 | - | 2.720.000 | |
| 98 | PP2600299751 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 480,000,000 | 720.000.000 | - | 240.000.000 | |
| 99 | PP2600299752 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 319,840,000 | 479.760.000 | - | 159.920.000 | |
| 100 | PP2600299753 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 443,760,000 | 665.640.000 | - | 221.880.000 | |
| 101 | PP2600299754 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ | 910,000,000 | 1.365.000.000 | - | 455.000.000 | |
| 102 | PP2600299755 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ | 530,280,000 | 795.420.000 | - | 265.140.000 | |
| 103 | PP2600299756 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 748,000,000 | 1.122.000.000 | - | 374.000.000 | |
| 104 | PP2600299757 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ | 870,000,000 | 1.305.000.000 | - | 435.000.000 | |
| 105 | PP2600299758 - Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 171,200,000 | 256.800.000 | - | 85.600.000 | |
| 106 | PP2600299759 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc | 271,992,000 | 407.988.000 | - | 135.996.000 | |
| 107 | PP2600299760 - Stent mạch vành phủ thuốc | 504,000,000 | 756.000.000 | - | 252.000.000 | |
| 108 | PP2600299761 - Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ . | 209,200,000 | 313.800.000 | - | 104.600.000 | |
| 109 | PP2600299762 - Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ . | 209,200,000 | 313.800.000 | - | 104.600.000 | |
| 110 | PP2600299763 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ | 63,000,000 | 94.500.000 | - | 31.500.000 | |
| 111 | PP2600299764 - Bóng nong (ballon) các loại, các cỡ . | 150,000,000 | 225.000.000 | - | 75.000.000 | |
| 112 | PP2600299765 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ | 138,000,000 | 207.000.000 | - | 69.000.000 | |
| 113 | PP2600299766 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ | 112,200,000 | 168.300.000 | - | 56.100.000 | |
| 114 | PP2600299767 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ | 68,014,800 | 102.022.200 | - | 34.007.400 | |
| 115 | PP2600299768 - Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 88,000,000 | 132.000.000 | - | 44.000.000 | |
| 116 | PP2600299769 - Bóng nong mạch vành áp lực thông thường | 112,200,000 | 168.300.000 | - | 56.100.000 | |
| 117 | PP2600299770 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi | 10,320,000 | 15.480.000 | - | 5.160.000 | |
| 118 | PP2600299771 - Dụng cụ chụp động mạch vành phải- trái | 248,400,000 | 372.600.000 | - | 124.200.000 | |
| 119 | PP2600299772 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối | 35,600,000 | 53.400.000 | - | 17.800.000 | |
| 120 | PP2600299773 - Bơm áp lực cao | 113,000,000 | 169.500.000 | - | 56.500.000 | |
| 121 | PP2600299774 - Bơm tiêm | 11,600,000 | 17.400.000 | - | 5.800.000 | |
| 122 | PP2600299775 - Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ | 460,000,000 | 690.000.000 | - | 230.000.000 | |
| 123 | PP2600299776 - Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ | 39,184,000 | 58.776.000 | - | 19.592.000 | |
| 124 | PP2600299777 - Ống thông (catheter) các cỡ | 256,800,000 | 385.200.000 | - | 128.400.000 | |
| 125 | PP2600299778 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ | 237,600,000 | 356.400.000 | - | 118.800.000 | |
| 126 | PP2600299779 - Ống thông can thiệp động mạch vành Launcher guiding catheter các cỡ hoặc tương đương | 118,800,000 | 178.200.000 | - | 59.400.000 | |
| 127 | PP2600299780 - Khớp háng bán phần (Bipolar) không xi măng | 756,000,000 | 1.134.000.000 | - | 378.000.000 | |
| 128 | PP2600299781 - Bộ nẹp vít khóa chấn thương chỉnh hình | 586,520,000 | 879.780.000 | - | 293.260 | |
| 129 | PP2600299782 - DENGUE NS1 Ag | 9,900,000 | 14.850.000 | - | 4.950.000 | |
| 130 | PP2600299783 - Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test) | 13,200,000 | 19.800.000 | - | 6.600.000 | |
| 131 | PP2600299784 - Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu | 3,060,000 | 4.590.000 | - | 1.530.000 | |
| 132 | PP2600299785 - Que thử đường huyết tại giường | 20,100,000 | 30.150.000 | - | 10.050.000 | |
| 133 | PP2600299786 - TPPA | 102,970,560 | 154.455.840 | - | 51.485.280 | |
| 134 | PP2600299787 - Anti AB | 13,230,000 | 19.845.000 | - | 6.615.000 | |
| 135 | PP2600299788 - Anti D RH1 | 26,250,000 | 39.375.000 | - | 13.125.000 | |
| 136 | PP2600299789 - Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1) | 32,120,000 | 48.180.000 | - | 16.060.000 | |
| 137 | PP2600299790 - Blood Gas Control Level 2 (BG Control 2) | 32,120,000 | 48.180.000 | - | 16.060.000 | |
| 138 | PP2600299791 - Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3) | 32,120,000 | 48.180.000 | - | 16.060.000 | |
| 139 | PP2600299792 - Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 7,704,000 | 11.556.000 | - | 3.852.000 | |
| 140 | PP2600299793 - Heamatology Control 1,2,3 | 23,760,000 | 35.640.000 | - | 11.880.000 | |
| 141 | PP2600299794 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm đông máu | 15,402,000 | 23.103.000 | - | 7.701.000 | |
| 142 | PP2600299795 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm huyết học | 8,604,000 | 12.906.000 | - | 4.302.000 | |
| 143 | PP2600299796 - Chương trình ngoại kiểm Hoá sinh nước tiểu | 12,660,000 | 18.990.000 | - | 6.330.000 | |
| 144 | PP2600299797 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tim mạch | 11,214,000 | 16.821.000 | - | 5.607.000 | |
| 145 | PP2600299798 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm HbA1C | 8,031,000 | 12.046.500 | - | 4.015.500 | |
| 146 | PP2600299799 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm miễn dịch | 14,295,000 | 21.442.500 | - | 7.147.500 | |
| 147 | PP2600299800 - Nội kiểm sinh hoá mức 1 | 801,000 | 1.201.500 | - | 400.500 | |
| 148 | PP2600299801 - Nội kiểm sinh hoá mức 2 | 801,000 | 1.201.500 | - | 400.500 | |
| 149 | PP2600299802 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1 | 3,209,994 | 4.814.991 | - | 1.604.997 | |
| 150 | PP2600299803 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2 | 6,419,988 | 9.629.982 | - | 3.209.994 | |
| 151 | PP2600299804 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 3 | 6,419,988 | 9.629.982 | - | 3.209.994 | |
| 152 | PP2600299805 - Nội Kiểm Sinh Hóa mức 1 | 4,050,000 | 6.075.000 | - | 2.025.000 | |
| 153 | PP2600299806 - Nội Kiểm Sinh Hóa mức 2 | 4,050,000 | 6.075.000 | - | 2.025.000 | |
| 154 | PP2600299807 - Matrix AHG (Coombs) Test Card hoặc tương đương | 69,762,000 | 104.643.000 | - | 34.881.000 | |
| 155 | PP2600299808 - Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước truyền máu | 124,000,000 | 186.000.000 | - | 62.000.000 | |
| 156 | PP2600299809 - Diluent/Sheath | 449,080,000 | 673.620.000 | - | 224.540.000 | |
| 157 | PP2600299810 - WBC Lyse | 961,591,520 | 1.442.387.280 | - | 480.795.760 | |
| 158 | PP2600299811 - CN-Free HGB Noc Lyse | 294,332,800 | 441.499.200 | - | 147.166.400 | |
| 159 | PP2600299812 - ENZYMATIC CLEANER | 970,260 | 1.455.390 | - | 485.130 | |
| 160 | PP2600299813 - Cell- Dyn 29 Plus Control hoặc tương đương | 62,561,376 | 93.842.064 | - | 31.280.688 | |
| 161 | PP2600299814 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thời gian Prothrombin | 111,418,000 | 167.127.000 | - | 55.709.000 | |
| 162 | PP2600299815 - Thuốc thử xác định định lượng Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hoá | 78,400,000 | 117.600.000 | - | 39.200.000 | |
| 163 | PP2600299816 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 49,365,000 | 74.047.500 | - | 24.682.500 | |
| 164 | PP2600299817 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 1 | 14,478,000 | 21.717.000 | - | 7.239.000 | |
| 165 | PP2600299818 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 2 | 14,478,000 | 21.717.000 | - | 7.239.000 | |
| 166 | PP2600299819 - Cóng đo | 242,000,000 | 363.000.000 | - | 121.000.000 | |
| 167 | PP2600299820 - Thuốc thử xác định định lượng D-Dimer | 382,448,000 | 573.672.000 | - | 191.224.000 | |
| 168 | PP2600299821 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimer mức 1 | 3,000,000 | 4.500.000 | - | 1.500.000 | |
| 169 | PP2600299822 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimer mức 2 | 3,000,000 | 4.500.000 | - | 1.500.000 | |
| 170 | PP2600299823 - Dung dịch rửa Clean B | 25,000,000 | 37.500.000 | - | 12.500.000 | |
| 171 | PP2600299824 - Dung dịch bảo dưỡng kim Probe conditioning Solution | 6,931,320 | 10.396.980 | - | 3.465.660 | |
| 172 | PP2600299825 - Concentrated Wash Buffer | 39,366,600 | 59.049.900 | - | 19.683.300 | |
| 173 | PP2600299826 - HBeAg | 63,860,000 | 95.790.000 | - | 31.930.000 | |
| 174 | PP2600299827 - Pre-trigger Solution | 15,184,260 | 22.776.390 | - | 7.592.130 | |
| 175 | PP2600299828 - Trigger Solution | 13,015,080 | 19.522.620 | - | 6.507.540 | |
| 176 | PP2600299829 - Định lượng HDL- Cholestrol | 159,821,392 | 239.732.088 | - | 79.910.696 | |
| 177 | PP2600299830 - Multigen Ethanol | 54,287,532 | 81.431.298 | - | 27.143.766 | |
| 178 | PP2600299831 - AFP | 134,810,000 | 202.215.000 | - | 67.405.000 | |
| 179 | PP2600299832 - Assay Cup | 22,444,030 | 33.666.045 | - | 11.222.015 | |
| 180 | PP2600299833 - Assay Tip | 44,888,060 | 67.332.090 | - | 22.444.030 | |
| 181 | PP2600299834 - CA 19-9 | 231,293,490 | 346.940.235 | - | 115.646.745 | |
| 182 | PP2600299835 - CEA | 132,167,700 | 198.251.550 | - | 66.083.850 | |
| 183 | PP2600299836 - CEA calib | 1,223,775 | 1.835.663 | - | 611.888 | |
| 184 | PP2600299837 - Clean Cell | 164,357,856 | 246.536.784 | - | 82.178.928 | |
| 185 | PP2600299838 - Cortisol | 27,755,000 | 41.632.500 | - | 13.877.500 | |
| 186 | PP2600299839 - Cortisol calib | 1,468,530 | 2.202.795 | - | 734.265 | |
| 187 | PP2600299840 - Cyfra 21-1 | 171,328,500 | 256.992.750 | - | 85.664.250 | |
| 188 | PP2600299841 - Cyfra 21-1 Calib | 1,835,663 | 2.753.495 | - | 917.832 | |
| 189 | PP2600299842 - Ferritin | 189,440,370 | 284.160.555 | - | 94.720.185 | |
| 190 | PP2600299843 - Ferritin calib | 1,223,775 | 1.835.663 | - | 611.888 | |
| 191 | PP2600299844 - FT4 | 163,960,200 | 245.940.300 | - | 81.980.100 | |
| 192 | PP2600299845 - HCG beta | 60,576,870 | 90.865.305 | - | 30.288.435 | |
| 193 | PP2600299846 - HCG beta Calib | 1,223,775 | 1.835.663 | - | 611.888 | |
| 194 | PP2600299847 - PreciControl Tumor Marker | 10,769,220 | 16.153.830 | - | 5.384.610 | |
| 195 | PP2600299848 - PreciControl Universal | 5,874,120 | 8.811.180 | - | 2.937.060 | |
| 196 | PP2600299849 - Pro Cell | 164,357,856 | 246.536.784 | - | 82.178.928 | |
| 197 | PP2600299850 - proBNP | 409,248,000 | 613.872.000 | - | 204.624.000 | |
| 198 | PP2600299851 - proBNP calib | 1,323,000 | 1.984.500 | - | 661.500 | |
| 199 | PP2600299852 - PSA calib | 1,223,775 | 1.835.663 | - | 611.888 | |
| 200 | PP2600299853 - PSA | 91,783,125 | 137.674.688 | - | 45.891.563 | |
| 201 | PP2600299854 - Sample cup | 8,397,430 | 12.596.145 | - | 4.198.715 | |
| 202 | PP2600299855 - T3 | 91,538,200 | 137.307.300 | - | 45.769.100 | |
| 203 | PP2600299856 - Troponin T | 554,400,000 | 831.600.000 | - | 277.200.000 | |
| 204 | PP2600299857 - TSH | 156,153,400 | 234.230.100 | - | 78.076.700 | |
| 205 | PP2600299858 - Tg II CalSet | 1,282,050 | 1.923.075 | - | 641.025 | |
| 206 | PP2600299859 - Calcitonin | 161,794,083 | 242.691.125 | - | 80.897.042 | |
| 207 | PP2600299860 - Calcitonin calib | 7,709,783 | 11.564.675 | - | 3.854.892 | |
| 208 | PP2600299861 - Free PSA | 91,783,125 | 137.674.688 | - | 45.891.563 | |
| 209 | PP2600299862 - Free PSA calset hoặc tương đương | 1,223,775 | 1.835.663 | - | 611.888 | |
| 210 | PP2600299863 - CRP (C-Reactive Protein) | 99,645,000 | 149.467.500 | - | 49.822.500 | |
| 211 | PP2600299864 - HbA1c | 35,700,000 | 53.550.000 | - | 17.850.000 | |
| 212 | PP2600299865 - Standard CRP | 3,495,000 | 5.242.500 | - | 1.747.500 | |
| 213 | PP2600299866 - Control HbA1C | 1,890,000 | 2.835.000 | - | 945.000 | |
| 214 | PP2600299867 - HbA1c Diluent | 2,520,000 | 3.780.000 | - | 1.260.000 | |
| 215 | PP2600299868 - Amylase | 57,405,600 | 86.108.400 | - | 28.702.800 | |
| 216 | PP2600299869 - Acid Uric | 17,671,500 | 26.507.250 | - | 8.835.750 | |
| 217 | PP2600299870 - Albumin | 7,931,616 | 11.897.424 | - | 3.965.808 | |
| 218 | PP2600299871 - Albumin (Microalbuminuria) | 7,815,150 | 11.722.725 | - | 3.907.575 | |
| 219 | PP2600299872 - ALT | 41,164,200 | 61.746.300 | - | 20.582.100 | |
| 220 | PP2600299873 - AST | 41,118,000 | 61.677.000 | - | 20.559.000 | |
| 221 | PP2600299874 - Bilirubin Direct | 13,187,664 | 19.781.496 | - | 6.593.832 | |
| 222 | PP2600299875 - Bilirubin Total | 9,495,360 | 14.243.040 | - | 4.747.680 | |
| 223 | PP2600299876 - Calcium | 11,644,080 | 17.466.120 | - | 5.822.040 | |
| 224 | PP2600299877 - Choleserol | 16,828,560 | 25.242.840 | - | 8.414.280 | |
| 225 | PP2600299878 - CK - MB control Serum level 1 | 1,797,600 | 2.696.400 | - | 898.800 | |
| 226 | PP2600299879 - CK - MB control Serum level 2 | 1,797,600 | 2.696.400 | - | 898.800 | |
| 227 | PP2600299880 - CK-NAC | 17,590,272 | 26.385.408 | - | 8.795.136 | |
| 228 | PP2600299881 - CK-MB | 39,298,560 | 58.947.840 | - | 19.649.280 | |
| 229 | PP2600299882 - Control Serum level 1 | 6,930,000 | 10.395.000 | - | 3.465.000 | |
| 230 | PP2600299883 - Control Serum level 2 | 6,964,650 | 10.446.975 | - | 3.482.325 | |
| 231 | PP2600299884 - Creatinin | 31,744,440 | 47.616.660 | - | 15.872.220 | |
| 232 | PP2600299885 - GGT/ IFCC | 11,491,200 | 17.236.800 | - | 5.745.600 | |
| 233 | PP2600299886 - Glucose | 58,766,400 | 88.149.600 | - | 29.383.200 | |
| 234 | PP2600299887 - Iron | 6,662,880 | 9.994.320 | - | 3.331.440 | |
| 235 | PP2600299888 - CRP control serum level 2 | 20,827,800 | 31.241.700 | - | 10.413.900 | |
| 236 | PP2600299889 - CRP control serum level 3 | 20,827,800 | 31.241.700 | - | 10.413.900 | |
| 237 | PP2600299890 - Lactate | 147,609,000 | 221.413.500 | - | 73.804.500 | |
| 238 | PP2600299891 - LDH, IFCC/GSC | 10,634,400 | 15.951.600 | - | 5.317.200 | |
| 239 | PP2600299892 - Protein CSF | 4,598,748 | 6.898.122 | - | 2.299.374 | |
| 240 | PP2600299893 - Protein Total | 9,223,200 | 13.834.800 | - | 4.611.600 | |
| 241 | PP2600299894 - System calibrator | 4,645,200 | 6.967.800 | - | 2.322.600 | |
| 242 | PP2600299895 - Triglyceride | 46,525,500 | 69.788.250 | - | 23.262.750 | |
| 243 | PP2600299896 - UREA/BUN | 50,298,696 | 75.448.044 | - | 25.149.348 | |
| 244 | PP2600299897 - Wash solution | 31,920,000 | 47.880.000 | - | 15.960.000 | |
| 245 | PP2600299898 - AMMONIA, ENZYMATIC, UV | 12,059,250 | 18.088.875 | - | 6.029.625 | |
| 246 | PP2600299899 - AMMONIA STANDARD | 1,916,250 | 2.874.375 | - | 958.125 | |
| 247 | PP2600299900 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ | 6,605,760 | 9.908.640 | - | 3.302.880 | |
| 248 | PP2600299901 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magnesium | 4,674,684 | 7.012.026 | - | 2.337.342 | |
| 249 | PP2600299902 - Que thử nước tiểu Combur-10-M hoặc tương đương | 11,395,200 | 17.092.800 | - | 5.697.600 | |
| 250 | PP2600299903 - Combur - 10- UX hoặc tương đương | 55,133,820 | 82.700.730 | - | 27.566.910 | |
| 251 | PP2600299904 - Eluent 80A hoặc tương đương | 79,123,200 | 118.684.800 | - | 39.561.600 | |
| 252 | PP2600299905 - Eluent 80B hoặc tương đương | 23,001,600 | 34.502.400 | - | 11.500.800 | |
| 253 | PP2600299906 - Eluent 80CV hoặc tương đương | 19,320,000 | 28.980.000 | - | 9.660.000 | |
| 254 | PP2600299907 - Hemolysis Washing Sol. 80H hoặc tương đương | 178,464,000 | 267.696.000 | - | 89.232.000 | |
| 255 | PP2600299908 - Column Unit 80 hoặc tương đương | 27,000,000 | 40.500.000 | - | 13.500.000 | |
| 256 | PP2600299909 - Calibrator 80 hoặc tương đương | 6,000,000 | 9.000.000 | - | 3.000.000 | |
| 257 | PP2600299910 - Control Dilution Set 80 hoặc tương đương | 3,500,000 | 5.250.000 | - | 1.750.000 | |
| 258 | PP2600299911 - Cartridge khí máu (pH, pCO2, pO2) và Hct | 399,000,000 | 598.500.000 | - | 199.500.000 | |
| 259 | PP2600299912 - Đo 4 thông số (pH, pCO2, pO2) và Hct | 155,000,000 | 232.500.000 | - | 77.500.000 | |
| 260 | PP2600299913 - GN TEST KIT VTK2 hoặc tương đương | 114,560,000 | 171.840.000 | - | 57.280.000 | |
| 261 | PP2600299914 - GP TEST KIT VTK2 hoặc tương đương | 28,640,000 | 42.960.000 | - | 14.320.000 | |
| 262 | PP2600299915 - AST GN67 hoặc tương đương | 114,560,000 | 171.840.000 | - | 57.280.000 | |
| 263 | PP2600299916 - AST GP67 hoặc tương đương | 42,960,000 | 64.440.000 | - | 21.480.000 | |
| 264 | PP2600299917 - HBV - DNA PCR Định lượng | 216,000,000 | 324.000.000 | - | 108.000.000 | |
| 265 | PP2600299918 - Máu cừu khử sợi huyết | 2,636,800 | 3.955.200 | - | 1.318.400 | |
| 266 | PP2600299919 - PCR lao | 18,000,000 | 27.000.000 | - | 9.000.000 | |
| 267 | PP2600299920 - Dịch lọc thận can A (Acid) | 277,904,000 | 416.856.000 | - | 138.952.000 | |
| 268 | PP2600299921 - Dịch lọc thận can B (Bicarbonat) | 555,808,000 | 833.712.000 | - | 277.904.000 | |
| 269 | PP2600299922 - Khí CO2 y tế | 2,040,000 | 3.060.000 | - | 1.020.000 | |
| 270 | PP2600299923 - Khí CO2 y tế | 340,000 | 510.000 | - | 170.000 | |
| 271 | PP2600299924 - Khí Oxygen y tế | 318,720,000 | 478.080.000 | - | 159.360.000 | |
| 272 | PP2600299925 - Khí Oxygen y tế | 38,664,000 | 57.996.000 | - | 19.332.000 | |
| 273 | PP2600299926 - Reaction Vessel | 45,616,640 | 68.424.960 | - | 22.808.320 | |
| 274 | PP2600299927 - Photometer Lamp | 8,142,200 | 12.213.300 | - | 4.071.100 | |
| 275 | PP2600299928 - Roller Tubing | 10,551,200 | 15.826.800 | - | 5.275.600 | |
| 276 | PP2600299929 - ISE Buffer | 36,288,000 | 54.432.000 | - | 18.144.000 | |
| 277 | PP2600299930 - ISE High Serum Standard | 3,752,784 | 5.629.176 | - | 1.876.392 | |
| 278 | PP2600299931 - ISE Low Serum Standard | 4,541,040 | 6.811.560 | - | 2.270.520 | |
| 279 | PP2600299932 - ISE Mid Standard | 46,368,000 | 69.552.000 | - | 23.184.000 | |
| 280 | PP2600299933 - ISE Reference | 5,569,200 | 8.353.800 | - | 2.784.600 | |
| 281 | PP2600299934 - Chai cấy máu | 48,000,000 | 72.000.000 | - | 24.000.000 | |
| 282 | PP2600299935 - Urine Calibrator | 12,126,240 | 18.189.360 | - | 6.063.120 | |
| 283 | PP2600299936 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 235,200,000 | 352.800.000 | - | 117.600.000 | |
| 284 | PP2600299937 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1/2 | 156,160,000 | 234.240.000 | - | 78.080.000 | |
| 285 | PP2600299938 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg | 86,080,000 | 129.120.000 | - | 43.040.000 | |
| 286 | PP2600299939 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 1,400,000 | 2.100.000 | - | 700.000 | |
| 287 | PP2600299940 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1/2 | 2,800,000 | 4.200.000 | - | 1.400.000 | |
| 288 | PP2600299941 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg | 2,800,000 | 4.200.000 | - | 1.400.000 | |
| 289 | PP2600299942 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác định HBsAg, kháng thể kháng HCV, kháng thể kháng Treponema pallidum, kháng thể kháng HIV và kháng thể kháng HTLV-1 | 8,618,768 | 12.928.152 | - | 4.309.384 | |
| 290 | PP2600299943 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1/2 | 4,199,994 | 6.299.991 | - | 2.099.997 | |
| 291 | PP2600299944 - IVD cơ chất kích hoạt phản ứng hóa phát quang gắn enzym | 47,039,520 | 70.559.280 | - | 23.519.760 | |
| 292 | PP2600299945 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 12,028,800 | 18.043.200 | - | 6.014.400 | |
| 293 | PP2600299946 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 5,400,000 | 8.100.000 | - | 2.700.000 | |
| 294 | PP2600299947 - IVD rửa kim hút dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 3,780,000 | 5.670.000 | - | 1.890.000 | |
| 295 | PP2600299948 - Cu-vét dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 11,730,000 | 17.595.000 | - | 5.865.000 | |
| 296 | PP2600299949 - Đầu côn dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 29,200,000 | 43.800.000 | - | 14.600.000 | |
| 297 | PP2600299950 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV | 158,758,410 | 238.137.615 | - | 79.379.205 | |
| 298 | PP2600299951 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus | 10,500,000 | 15.750.000 | - | 5.250.000 | |
| 299 | PP2600299952 - Hóa chất rửa hệ thống | 43,394,400 | 65.091.600 | - | 21.697.200 | |
| 300 | PP2600299953 - Hóa chất pha loãng mẫu | 43,386,000 | 65.079.000 | - | 21.693.000 | |
| 301 | PP2600299954 - Hóa chất ly giải | 211,677,882 | 317.516.823 | - | 105.838.941 | |
| 302 | PP2600299955 - Hạt bi từ | 28,665,600 | 42.998.400 | - | 14.332.800 | |
| 303 | PP2600299956 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử | 10,500,000 | 15.750.000 | - | 5.250.000 | |
| 304 | PP2600299957 - Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí | 6,300,000 | 9.450.000 | - | 3.150.000 | |
| 305 | PP2600299958 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí | 6,300,000 | 9.450.000 | - | 3.150.000 | |
| 306 | PP2600299959 - Đĩa phản ứng 24 vị trí | 3,150,000 | 4.725.000 | - | 1.575.000 | |
| 307 | PP2600299960 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử | 50,273,280 | 75.409.920 | - | 25.136.640 | |
| 308 | PP2600299961 - Ống thứ cấp tiêu hao | 30,737,700 | 46.106.550 | - | 15.368.850 | |
| 309 | PP2600299962 - Cysticercosis (gạo heo) | 20,160,000 | 30.240.000 | - | 10.080.000 | |
| 310 | PP2600299963 - Fasciola (Sán lá lớn ở gan) | 20,160,000 | 30.240.000 | - | 10.080.000 | |
| 311 | PP2600299964 - Strongyloides (giun lươn) | 20,160,000 | 30.240.000 | - | 10.080.000 | |
| 312 | PP2600299965 - Toxocaracanis (giun đũa chó) | 28,224,000 | 42.336.000 | - | 14.112.000 | |
| 313 | PP2600299966 - Test hóa học 3 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1243A hoặc tương đương | 13,600,000 | 20.400.000 | - | 6.800.000 | |
| 314 | PP2600299967 - Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp 1250 hoặc tương đương | 8,400,000 | 12.600.000 | - | 4.200.000 | |
| 315 | PP2600299968 - Test hóa học kiểmsoát tiệt trùng EO 1251 hoặc tương đương | 6,800,000 | 10.200.000 | - | 3.400.000 | |
| 316 | PP2600299969 - Cồn tuyệt đối | 3,744,000 | 5.616.000 | - | 1.872.000 | |
| 317 | PP2600299970 - Eosin 1% | 950,000 | 1.425.000 | - | 475.000 | |
| 318 | PP2600299971 - Hematoxylin | 950,000 | 1.425.000 | - | 475.000 | |
| 319 | PP2600299972 - Parafin hạt | 900,000 | 1.350.000 | - | 450.000 | |
| 320 | PP2600299973 - Toluen | 9,789,456 | 14.684.184 | - | 4.894.728 | |
| 321 | PP2600299974 - Dung dịch vệ sinh tay 500ml | 39,000,000 | 58.500.000 | - | 19.500.000 | |
| 322 | PP2600299975 - Cloramin B | 4,160,000 | 6.240.000 | - | 2.080.000 | |
| 323 | PP2600299976 - Natri dicloroisocya nurate (hay Troclosense Sodium) | 32,760,000 | 49.140.000 | - | 16.380.000 | |
| 324 | PP2600299977 - Formaldehyde | 15,640,000 | 23.460.000 | - | 7.820.000 | |
| 325 | PP2600299978 - Than hoạt | 2,250,000 | 3.375.000 | - | 1.125.000 | |
| 326 | PP2600299979 - Cellpack DCL hoặc tương đương | 52,800,000 | 79.200.000 | - | 26.400.000 |
Băng keo vải |
|
| Mã phần lô | PP2600299654 |
| Giá từng phần lô | 241,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600299655 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2600299656 |
| Giá từng phần lô | 26,409,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.614.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.204.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2600299657 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2600299658 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2600299659 |
| Giá từng phần lô | 88,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2600299660 |
| Giá từng phần lô | 51,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Băng bột bó xương |
|
| Mã phần lô | PP2600299661 |
| Giá từng phần lô | 55,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Băng thun |
|
| Mã phần lô | PP2600299662 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2600299663 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Gạc mét y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600299664 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Gạc dẫn lưu tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2600299665 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Sonde màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2600299666 |
| Giá từng phần lô | 3,129,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.693.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.564.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ nylon 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600299667 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ nylon 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600299668 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.276.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ Polypropylene 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600299669 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ Polypropylene 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600299670 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ Polypropylene 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600299671 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ Polypropylene 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600299672 |
| Giá từng phần lô | 3,547,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.320.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.773.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ Silk 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600299673 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ silk 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600299674 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ silk 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600299675 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ Polyglactine 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600299676 |
| Giá từng phần lô | 23,680,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.521.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.840.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ Polyglactine 910 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600299677 |
| Giá từng phần lô | 19,280,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.920.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.640.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ Polyglactine 910 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600299678 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ Polyglactine 910 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600299679 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2600299680 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Catheter (TM trung tâm) 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2600299681 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2600299682 |
| Giá từng phần lô | 33,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dây nối truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600299683 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dây nối truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600299684 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600299685 |
| Giá từng phần lô | 281,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2600299686 |
| Giá từng phần lô | 464,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 696.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2600299687 |
| Giá từng phần lô | 51,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Khoá ba chạc |
|
| Mã phần lô | PP2600299688 |
| Giá từng phần lô | 6,649,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.974.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.324.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Găng tay y tế chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600299689 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600299690 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2600299691 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2600299692 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Que lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2600299693 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2600299694 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299695 |
| Giá từng phần lô | 832,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.248.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299696 |
| Giá từng phần lô | 1,035,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.553.400.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 517.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2600299697 |
| Giá từng phần lô | 14,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đai Desault trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2600299698 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2600299699 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dao mổ mắt Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2600299700 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dao mổ mắt Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2600299701 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Túi hấp dẹp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600299702 |
| Giá từng phần lô | 3,622,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.433.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.811.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Túi hấp dẹp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600299703 |
| Giá từng phần lô | 13,143,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.714.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.571.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại phồng |
|
| Mã phần lô | PP2600299704 |
| Giá từng phần lô | 6,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại phồng |
|
| Mã phần lô | PP2600299705 |
| Giá từng phần lô | 7,987,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.980.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.993.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại phồng |
|
| Mã phần lô | PP2600299706 |
| Giá từng phần lô | 3,918,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.877.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.959.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2600299707 |
| Giá từng phần lô | 6,638,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.957.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.319.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Catheter thận nhân tạo Haemocat signo V1215 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299708 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bộ dây chạy thận 4 trong 1 AV-Set BDTINF-E hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299709 |
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kim lọc thận nhân tạo Diacan hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299710 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bọc lấy máu đôi 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2600299711 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Túi lấy máu ba 250ml [Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ] |
|
| Mã phần lô | PP2600299712 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bọc lấy máu ba 350 ml |
|
| Mã phần lô | PP2600299713 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Túi lấy máu ba 350 ml [Bọc lấy máu ba 350 ml] |
|
| Mã phần lô | PP2600299714 |
| Giá từng phần lô | 121,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2600299715 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ống Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2600299716 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Lọ nhựa có nắp lấy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600299717 |
| Giá từng phần lô | 10,434,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.652.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.217.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ống nghiệm nhựa không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2600299718 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ống nghiệm chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2600299719 |
| Giá từng phần lô | 12,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2600299720 |
| Giá từng phần lô | 6,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2600299721 |
| Giá từng phần lô | 54,236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.118.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ống nghiệm chứa Heparin Lithium |
|
| Mã phần lô | PP2600299722 |
| Giá từng phần lô | 30,514,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.771.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.257.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ống nghiệm serum |
|
| Mã phần lô | PP2600299723 |
| Giá từng phần lô | 16,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bộ quả lọc thay thế huyết tương TPE PrimalFlex hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299724 |
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bộ quả lọc máuliên tục/ hấp phụ Oxiris hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299725 |
| Giá từng phần lô | 410,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Túi đựng dịch thải |
|
| Mã phần lô | PP2600299726 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bộ Dây và nắp bình phổi (tiệt trùng) + bình phổi thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2600299727 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Điện cực điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2600299728 |
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Lưới thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2600299729 |
| Giá từng phần lô | 13,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Lưới thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2600299730 |
| Giá từng phần lô | 17,905,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.857.632 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.952.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2600299731 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Phin lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600299732 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Phin lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2600299733 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.276.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Sáp xương sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2600299734 |
| Giá từng phần lô | 574,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 861.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Sonde Telfon Guidewire |
|
| Mã phần lô | PP2600299735 |
| Giá từng phần lô | 19,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2600299736 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kềm sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2600299737 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vít răng hàm mặt (vít mặt) |
|
| Mã phần lô | PP2600299738 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bộ dẫn lưu áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2600299739 |
| Giá từng phần lô | 13,398,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.098.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.699.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong |
|
| Mã phần lô | PP2600299740 |
| Giá từng phần lô | 102,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Lưới Vá sọ Titan Tinh Khiết 3D |
|
| Mã phần lô | PP2600299741 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Miếng vá khuyết sọ |
|
| Mã phần lô | PP2600299742 |
| Giá từng phần lô | 80,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Nẹp titan mini thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2600299743 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vít xương cứng |
|
| Mã phần lô | PP2600299744 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vít xương cứng |
|
| Mã phần lô | PP2600299745 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2600299746 |
| Giá từng phần lô | 39,606,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.409.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.803.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600299747 |
| Giá từng phần lô | 67,884,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.826.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.942.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2600299748 |
| Giá từng phần lô | 10,243,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.364.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.121.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bộ đặt stent nhựa đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2600299749 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dây dẫn đường (guide wire) cho ống thông |
|
| Mã phần lô | PP2600299750 |
| Giá từng phần lô | 5,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600299751 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600299752 |
| Giá từng phần lô | 319,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 479.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600299753 |
| Giá từng phần lô | 443,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 665.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600299754 |
| Giá từng phần lô | 910,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.365.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600299755 |
| Giá từng phần lô | 530,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600299756 |
| Giá từng phần lô | 748,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.122.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600299757 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.305.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2600299758 |
| Giá từng phần lô | 171,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2600299759 |
| Giá từng phần lô | 271,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.988.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2600299760 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ . |
|
| Mã phần lô | PP2600299761 |
| Giá từng phần lô | 209,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ . |
|
| Mã phần lô | PP2600299762 |
| Giá từng phần lô | 209,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600299763 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bóng nong (ballon) các loại, các cỡ . |
|
| Mã phần lô | PP2600299764 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600299765 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600299766 |
| Giá từng phần lô | 112,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600299767 |
| Giá từng phần lô | 68,014,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.022.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.007.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600299768 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thông thường |
|
| Mã phần lô | PP2600299769 |
| Giá từng phần lô | 112,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2600299770 |
| Giá từng phần lô | 10,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dụng cụ chụp động mạch vành phải- trái |
|
| Mã phần lô | PP2600299771 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bộ dụng cụ lấy huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2600299772 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bơm áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2600299773 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2600299774 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600299775 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600299776 |
| Giá từng phần lô | 39,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ống thông (catheter) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600299777 |
| Giá từng phần lô | 256,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600299778 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ống thông can thiệp động mạch vành Launcher guiding catheter các cỡ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299779 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Khớp háng bán phần (Bipolar) không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2600299780 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bộ nẹp vít khóa chấn thương chỉnh hình |
|
| Mã phần lô | PP2600299781 |
| Giá từng phần lô | 586,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 879.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 293.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
DENGUE NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2600299782 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test) |
|
| Mã phần lô | PP2600299783 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600299784 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Que thử đường huyết tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2600299785 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
TPPA |
|
| Mã phần lô | PP2600299786 |
| Giá từng phần lô | 102,970,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.455.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.485.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2600299787 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Anti D RH1 |
|
| Mã phần lô | PP2600299788 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1) |
|
| Mã phần lô | PP2600299789 |
| Giá từng phần lô | 32,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Blood Gas Control Level 2 (BG Control 2) |
|
| Mã phần lô | PP2600299790 |
| Giá từng phần lô | 32,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3) |
|
| Mã phần lô | PP2600299791 |
| Giá từng phần lô | 32,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2600299792 |
| Giá từng phần lô | 7,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.556.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Heamatology Control 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2600299793 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600299794 |
| Giá từng phần lô | 15,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.103.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.701.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600299795 |
| Giá từng phần lô | 8,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.906.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.302.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Hoá sinh nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600299796 |
| Giá từng phần lô | 12,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600299797 |
| Giá từng phần lô | 11,214,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.821.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.607.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2600299798 |
| Giá từng phần lô | 8,031,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.046.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.015.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600299799 |
| Giá từng phần lô | 14,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.442.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.147.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Nội kiểm sinh hoá mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600299800 |
| Giá từng phần lô | 801,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.201.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Nội kiểm sinh hoá mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600299801 |
| Giá từng phần lô | 801,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.201.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600299802 |
| Giá từng phần lô | 3,209,994 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.814.991 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.604.997 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600299803 |
| Giá từng phần lô | 6,419,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.629.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.209.994 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600299804 |
| Giá từng phần lô | 6,419,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.629.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.209.994 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Nội Kiểm Sinh Hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600299805 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Nội Kiểm Sinh Hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600299806 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Matrix AHG (Coombs) Test Card hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299807 |
| Giá từng phần lô | 69,762,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.881.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2600299808 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Diluent/Sheath |
|
| Mã phần lô | PP2600299809 |
| Giá từng phần lô | 449,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 673.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
WBC Lyse |
|
| Mã phần lô | PP2600299810 |
| Giá từng phần lô | 961,591,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.442.387.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.795.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
CN-Free HGB Noc Lyse |
|
| Mã phần lô | PP2600299811 |
| Giá từng phần lô | 294,332,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.499.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.166.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
ENZYMATIC CLEANER |
|
| Mã phần lô | PP2600299812 |
| Giá từng phần lô | 970,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.455.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cell- Dyn 29 Plus Control hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299813 |
| Giá từng phần lô | 62,561,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.842.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.280.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thời gian Prothrombin |
|
| Mã phần lô | PP2600299814 |
| Giá từng phần lô | 111,418,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.127.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.709.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thuốc thử xác định định lượng Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hoá |
|
| Mã phần lô | PP2600299815 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2600299816 |
| Giá từng phần lô | 49,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.047.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600299817 |
| Giá từng phần lô | 14,478,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.717.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.239.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600299818 |
| Giá từng phần lô | 14,478,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.717.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.239.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cóng đo |
|
| Mã phần lô | PP2600299819 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thuốc thử xác định định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2600299820 |
| Giá từng phần lô | 382,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 573.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimer mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600299821 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimer mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600299822 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dung dịch rửa Clean B |
|
| Mã phần lô | PP2600299823 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dung dịch bảo dưỡng kim Probe conditioning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2600299824 |
| Giá từng phần lô | 6,931,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.396.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Concentrated Wash Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2600299825 |
| Giá từng phần lô | 39,366,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.049.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.683.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2600299826 |
| Giá từng phần lô | 63,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Pre-trigger Solution |
|
| Mã phần lô | PP2600299827 |
| Giá từng phần lô | 15,184,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.776.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.592.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Trigger Solution |
|
| Mã phần lô | PP2600299828 |
| Giá từng phần lô | 13,015,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.522.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.507.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Định lượng HDL- Cholestrol |
|
| Mã phần lô | PP2600299829 |
| Giá từng phần lô | 159,821,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.732.088 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.910.696 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Multigen Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2600299830 |
| Giá từng phần lô | 54,287,532 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.431.298 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.143.766 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
AFP |
|
| Mã phần lô | PP2600299831 |
| Giá từng phần lô | 134,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Assay Cup |
|
| Mã phần lô | PP2600299832 |
| Giá từng phần lô | 22,444,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.666.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.222.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Assay Tip |
|
| Mã phần lô | PP2600299833 |
| Giá từng phần lô | 44,888,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.332.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.444.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2600299834 |
| Giá từng phần lô | 231,293,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.940.235 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.646.745 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
CEA |
|
| Mã phần lô | PP2600299835 |
| Giá từng phần lô | 132,167,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.251.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.083.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
CEA calib |
|
| Mã phần lô | PP2600299836 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.835.663 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Clean Cell |
|
| Mã phần lô | PP2600299837 |
| Giá từng phần lô | 164,357,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.536.784 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.178.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2600299838 |
| Giá từng phần lô | 27,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.632.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.877.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cortisol calib |
|
| Mã phần lô | PP2600299839 |
| Giá từng phần lô | 1,468,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.202.795 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 734.265 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2600299840 |
| Giá từng phần lô | 171,328,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.992.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.664.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cyfra 21-1 Calib |
|
| Mã phần lô | PP2600299841 |
| Giá từng phần lô | 1,835,663 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.753.495 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 917.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2600299842 |
| Giá từng phần lô | 189,440,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.160.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.720.185 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ferritin calib |
|
| Mã phần lô | PP2600299843 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.835.663 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2600299844 |
| Giá từng phần lô | 163,960,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.940.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.980.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
HCG beta |
|
| Mã phần lô | PP2600299845 |
| Giá từng phần lô | 60,576,870 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.865.305 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.288.435 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
HCG beta Calib |
|
| Mã phần lô | PP2600299846 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.835.663 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
PreciControl Tumor Marker |
|
| Mã phần lô | PP2600299847 |
| Giá từng phần lô | 10,769,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.153.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.384.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
PreciControl Universal |
|
| Mã phần lô | PP2600299848 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.811.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.937.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Pro Cell |
|
| Mã phần lô | PP2600299849 |
| Giá từng phần lô | 164,357,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.536.784 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.178.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2600299850 |
| Giá từng phần lô | 409,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
proBNP calib |
|
| Mã phần lô | PP2600299851 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
PSA calib |
|
| Mã phần lô | PP2600299852 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.835.663 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
PSA |
|
| Mã phần lô | PP2600299853 |
| Giá từng phần lô | 91,783,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.674.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.891.563 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Sample cup |
|
| Mã phần lô | PP2600299854 |
| Giá từng phần lô | 8,397,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.596.145 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.198.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
T3 |
|
| Mã phần lô | PP2600299855 |
| Giá từng phần lô | 91,538,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.307.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.769.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2600299856 |
| Giá từng phần lô | 554,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
TSH |
|
| Mã phần lô | PP2600299857 |
| Giá từng phần lô | 156,153,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.230.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.076.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Tg II CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2600299858 |
| Giá từng phần lô | 1,282,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.923.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 641.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2600299859 |
| Giá từng phần lô | 161,794,083 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.691.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.897.042 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Calcitonin calib |
|
| Mã phần lô | PP2600299860 |
| Giá từng phần lô | 7,709,783 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.564.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.854.892 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2600299861 |
| Giá từng phần lô | 91,783,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.674.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.891.563 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Free PSA calset hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299862 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.835.663 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
CRP (C-Reactive Protein) |
|
| Mã phần lô | PP2600299863 |
| Giá từng phần lô | 99,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.467.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.822.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2600299864 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Standard CRP |
|
| Mã phần lô | PP2600299865 |
| Giá từng phần lô | 3,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.242.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.747.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Control HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2600299866 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
HbA1c Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2600299867 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2600299868 |
| Giá từng phần lô | 57,405,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.108.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.702.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2600299869 |
| Giá từng phần lô | 17,671,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.507.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.835.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2600299870 |
| Giá từng phần lô | 7,931,616 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.897.424 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.965.808 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Albumin (Microalbuminuria) |
|
| Mã phần lô | PP2600299871 |
| Giá từng phần lô | 7,815,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.722.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.907.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2600299872 |
| Giá từng phần lô | 41,164,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.746.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.582.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2600299873 |
| Giá từng phần lô | 41,118,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.677.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.559.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bilirubin Direct |
|
| Mã phần lô | PP2600299874 |
| Giá từng phần lô | 13,187,664 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.781.496 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.593.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bilirubin Total |
|
| Mã phần lô | PP2600299875 |
| Giá từng phần lô | 9,495,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.243.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.747.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2600299876 |
| Giá từng phần lô | 11,644,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.466.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.822.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Choleserol |
|
| Mã phần lô | PP2600299877 |
| Giá từng phần lô | 16,828,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.242.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.414.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
CK - MB control Serum level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600299878 |
| Giá từng phần lô | 1,797,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.696.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 898.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
CK - MB control Serum level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600299879 |
| Giá từng phần lô | 1,797,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.696.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 898.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
CK-NAC |
|
| Mã phần lô | PP2600299880 |
| Giá từng phần lô | 17,590,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.385.408 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.795.136 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2600299881 |
| Giá từng phần lô | 39,298,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.947.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.649.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Control Serum level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600299882 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Control Serum level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600299883 |
| Giá từng phần lô | 6,964,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.446.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.482.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2600299884 |
| Giá từng phần lô | 31,744,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.616.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.872.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
GGT/ IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2600299885 |
| Giá từng phần lô | 11,491,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.236.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.745.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2600299886 |
| Giá từng phần lô | 58,766,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.149.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.383.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Iron |
|
| Mã phần lô | PP2600299887 |
| Giá từng phần lô | 6,662,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.994.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.331.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
CRP control serum level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600299888 |
| Giá từng phần lô | 20,827,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.241.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.413.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
CRP control serum level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600299889 |
| Giá từng phần lô | 20,827,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.241.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.413.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2600299890 |
| Giá từng phần lô | 147,609,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.413.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.804.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
LDH, IFCC/GSC |
|
| Mã phần lô | PP2600299891 |
| Giá từng phần lô | 10,634,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.951.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.317.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Protein CSF |
|
| Mã phần lô | PP2600299892 |
| Giá từng phần lô | 4,598,748 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.898.122 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.299.374 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Protein Total |
|
| Mã phần lô | PP2600299893 |
| Giá từng phần lô | 9,223,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.834.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.611.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
System calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2600299894 |
| Giá từng phần lô | 4,645,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.967.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.322.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2600299895 |
| Giá từng phần lô | 46,525,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.788.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.262.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
UREA/BUN |
|
| Mã phần lô | PP2600299896 |
| Giá từng phần lô | 50,298,696 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.448.044 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.149.348 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Wash solution |
|
| Mã phần lô | PP2600299897 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
AMMONIA, ENZYMATIC, UV |
|
| Mã phần lô | PP2600299898 |
| Giá từng phần lô | 12,059,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.088.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.029.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
AMMONIA STANDARD |
|
| Mã phần lô | PP2600299899 |
| Giá từng phần lô | 1,916,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.874.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 958.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2600299900 |
| Giá từng phần lô | 6,605,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.908.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.302.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2600299901 |
| Giá từng phần lô | 4,674,684 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.012.026 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.337.342 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Que thử nước tiểu Combur-10-M hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299902 |
| Giá từng phần lô | 11,395,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.092.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.697.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Combur - 10- UX hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299903 |
| Giá từng phần lô | 55,133,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.700.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.566.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Eluent 80A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299904 |
| Giá từng phần lô | 79,123,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.684.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.561.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Eluent 80B hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299905 |
| Giá từng phần lô | 23,001,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.502.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.500.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Eluent 80CV hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299906 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Hemolysis Washing Sol. 80H hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299907 |
| Giá từng phần lô | 178,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Column Unit 80 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299908 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Calibrator 80 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299909 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Control Dilution Set 80 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299910 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cartridge khí máu (pH, pCO2, pO2) và Hct |
|
| Mã phần lô | PP2600299911 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đo 4 thông số (pH, pCO2, pO2) và Hct |
|
| Mã phần lô | PP2600299912 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
GN TEST KIT VTK2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299913 |
| Giá từng phần lô | 114,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
GP TEST KIT VTK2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299914 |
| Giá từng phần lô | 28,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
AST GN67 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299915 |
| Giá từng phần lô | 114,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
AST GP67 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299916 |
| Giá từng phần lô | 42,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
HBV - DNA PCR Định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2600299917 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Máu cừu khử sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2600299918 |
| Giá từng phần lô | 2,636,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.955.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.318.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
PCR lao |
|
| Mã phần lô | PP2600299919 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dịch lọc thận can A (Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2600299920 |
| Giá từng phần lô | 277,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dịch lọc thận can B (Bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2600299921 |
| Giá từng phần lô | 555,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Khí CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600299922 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Khí CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600299923 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Khí Oxygen y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600299924 |
| Giá từng phần lô | 318,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Khí Oxygen y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600299925 |
| Giá từng phần lô | 38,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.996.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.332.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Reaction Vessel |
|
| Mã phần lô | PP2600299926 |
| Giá từng phần lô | 45,616,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.424.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.808.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Photometer Lamp |
|
| Mã phần lô | PP2600299927 |
| Giá từng phần lô | 8,142,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.213.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.071.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Roller Tubing |
|
| Mã phần lô | PP2600299928 |
| Giá từng phần lô | 10,551,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.826.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.275.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
ISE Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2600299929 |
| Giá từng phần lô | 36,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
ISE High Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2600299930 |
| Giá từng phần lô | 3,752,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.629.176 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.876.392 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
ISE Low Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2600299931 |
| Giá từng phần lô | 4,541,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.811.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.270.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
ISE Mid Standard |
|
| Mã phần lô | PP2600299932 |
| Giá từng phần lô | 46,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
ISE Reference |
|
| Mã phần lô | PP2600299933 |
| Giá từng phần lô | 5,569,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.353.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.784.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chai cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2600299934 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Urine Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2600299935 |
| Giá từng phần lô | 12,126,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.189.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.063.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2600299936 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2600299937 |
| Giá từng phần lô | 156,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2600299938 |
| Giá từng phần lô | 86,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2600299939 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2600299940 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2600299941 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác định HBsAg, kháng thể kháng HCV, kháng thể kháng Treponema pallidum, kháng thể kháng HIV và kháng thể kháng HTLV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2600299942 |
| Giá từng phần lô | 8,618,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.928.152 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.309.384 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2600299943 |
| Giá từng phần lô | 4,199,994 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.299.991 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.099.997 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
IVD cơ chất kích hoạt phản ứng hóa phát quang gắn enzym |
|
| Mã phần lô | PP2600299944 |
| Giá từng phần lô | 47,039,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.559.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.519.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600299945 |
| Giá từng phần lô | 12,028,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.043.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.014.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600299946 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
IVD rửa kim hút dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600299947 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cu-vét dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600299948 |
| Giá từng phần lô | 11,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đầu côn dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600299949 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV |
|
| Mã phần lô | PP2600299950 |
| Giá từng phần lô | 158,758,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.137.615 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.379.205 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2600299951 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Hóa chất rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2600299952 |
| Giá từng phần lô | 43,394,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.091.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.697.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Hóa chất pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600299953 |
| Giá từng phần lô | 43,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.079.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Hóa chất ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2600299954 |
| Giá từng phần lô | 211,677,882 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.516.823 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.838.941 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Hạt bi từ |
|
| Mã phần lô | PP2600299955 |
| Giá từng phần lô | 28,665,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.998.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.332.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2600299956 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2600299957 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2600299958 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đĩa phản ứng 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2600299959 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2600299960 |
| Giá từng phần lô | 50,273,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.409.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.136.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ống thứ cấp tiêu hao |
|
| Mã phần lô | PP2600299961 |
| Giá từng phần lô | 30,737,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.106.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.368.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cysticercosis (gạo heo) |
|
| Mã phần lô | PP2600299962 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Fasciola (Sán lá lớn ở gan) |
|
| Mã phần lô | PP2600299963 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Strongyloides (giun lươn) |
|
| Mã phần lô | PP2600299964 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Toxocaracanis (giun đũa chó) |
|
| Mã phần lô | PP2600299965 |
| Giá từng phần lô | 28,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test hóa học 3 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1243A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299966 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp 1250 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299967 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test hóa học kiểmsoát tiệt trùng EO 1251 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299968 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2600299969 |
| Giá từng phần lô | 3,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.616.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Eosin 1% |
|
| Mã phần lô | PP2600299970 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2600299971 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Parafin hạt |
|
| Mã phần lô | PP2600299972 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Toluen |
|
| Mã phần lô | PP2600299973 |
| Giá từng phần lô | 9,789,456 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.684.184 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.894.728 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dung dịch vệ sinh tay 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2600299974 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2600299975 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Natri dicloroisocya nurate (hay Troclosense Sodium) |
|
| Mã phần lô | PP2600299976 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2600299977 |
| Giá từng phần lô | 15,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Than hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2600299978 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cellpack DCL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600299979 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi