Gói thầu: Gói thầu số 08: Vật tư y tế tiêu hao, hóa chất, hóa chất xét nghiệm

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600385574-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 10 ngày, 21 giờ 48 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Vật tư y tế tiêu hao, hóa chất, hóa chất xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2600198641
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Giá gói thầu 21,116,852,457 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600299654 - Băng keo vải 241,200,000 361.800.000 - 120.600.000
2 PP2600299655 - Băng keo cá nhân 5,220,000 7.830.000 - 2.610.000
3 PP2600299656 - Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện 26,409,600 39.614.400 - 13.204.800
4 PP2600299657 - Bơm tiêm nhựa 1ml 6,600,000 9.900.000 - 3.300.000
5 PP2600299658 - Bơm tiêm nhựa 5ml 59,400,000 89.100.000 - 29.700.000
6 PP2600299659 - Bơm tiêm nhựa 10ml 88,350,000 132.525.000 - 44.175.000
7 PP2600299660 - Bơm tiêm nhựa 20ml 51,072,000 76.608.000 - 25.536.000
8 PP2600299661 - Băng bột bó xương 55,100,000 82.650.000 - 27.550.000
9 PP2600299662 - Băng thun 14,800,000 22.200.000 - 7.400.000
10 PP2600299663 - Băng thun 3 móc 49,000,000 73.500.000 - 24.500.000
11 PP2600299664 - Gạc mét y tế 5,400,000 8.100.000 - 2.700.000
12 PP2600299665 - Gạc dẫn lưu tai mũi họng 1,320,000 1.980.000 - 660.000
13 PP2600299666 - Sonde màng phổi 3,129,000 4.693.500 - 1.564.500
14 PP2600299667 - Chỉ nylon 3/0 18,000,000 27.000.000 - 9.000.000
15 PP2600299668 - Chỉ nylon 4/0 8,184,000 12.276.000 - 4.092.000
16 PP2600299669 - Chỉ Polypropylene 2/0 3,450,000 5.175.000 - 1.725.000
17 PP2600299670 - Chỉ Polypropylene 3/0 3,600,000 5.400.000 - 1.800.000
18 PP2600299671 - Chỉ Polypropylene 5/0 3,840,000 5.760.000 - 1.920.000
19 PP2600299672 - Chỉ Polypropylene 7/0 3,547,200 5.320.800 - 1.773.600
20 PP2600299673 - Chỉ Silk 2/0 kim tròn 288,000 432.000 - 144.000
21 PP2600299674 - Chỉ silk 3/0 864,000 1.296.000 - 432.000
22 PP2600299675 - Chỉ silk 4/0 864,000 1.296.000 - 432.000
23 PP2600299676 - Chỉ Polyglactine 910 số 1 23,680,800 35.521.200 - 11.840.400
24 PP2600299677 - Chỉ Polyglactine 910 2/0 19,280,250 28.920.375 - 9.640.125
25 PP2600299678 - Chỉ Polyglactine 910 3/0 14,850,000 22.275.000 - 7.425.000
26 PP2600299679 - Chỉ Polyglactine 910 4/0 1,980,000 2.970.000 - 990.000
27 PP2600299680 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 20,000,000 30.000.000 - 10.000.000
28 PP2600299681 - Catheter (TM trung tâm) 3 nòng 57,000,000 85.500.000 - 28.500.000
29 PP2600299682 - Dây thở oxy 33,480,000 50.220.000 - 16.740.000
30 PP2600299683 - Dây nối truyền dịch 1,750,000 2.625.000 - 875.000
31 PP2600299684 - Dây nối truyền dịch 12,960,000 19.440.000 - 6.480.000
32 PP2600299685 - Bộ dây truyền dịch 281,600,000 422.400.000 - 140.800.000
33 PP2600299686 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 464,000,000 696.000.000 - 232.000.000
34 PP2600299687 - Kim lấy thuốc 51,584,000 77.376.000 - 25.792.000
35 PP2600299688 - Khoá ba chạc 6,649,600 9.974.400 - 3.324.800
36 PP2600299689 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng 184,800,000 277.200.000 - 92.400.000
37 PP2600299690 - Gel siêu âm 5,280,000 7.920.000 - 2.640.000
38 PP2600299691 - Giấy điện tim 3 cần 2,500,000 3.750.000 - 1.250.000
39 PP2600299692 - Giấy điện tim 8,000,000 12.000.000 - 4.000.000
40 PP2600299693 - Que lấy bệnh phẩm 1,160,000 1.740.000 - 580.000
41 PP2600299694 - Ống nội khí quản 18,900,000 28.350.000 - 9.450.000
42 PP2600299695 - Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương 832,000,000 1.248.000.000 - 416.000.000
43 PP2600299696 - Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương 1,035,600,000 1.553.400.00 - 517.800.000
44 PP2600299697 - Đai xương đòn 14,080,000 21.120.000 - 7.040.000
45 PP2600299698 - Đai Desault trái, phải 13,600,000 20.400.000 - 6.800.000
46 PP2600299699 - Nẹp cổ mềm 840,000 1.260.000 - 420.000
47 PP2600299700 - Dao mổ mắt Phaco 4,800,000 7.200.000 - 2.400.000
48 PP2600299701 - Dao mổ mắt Phaco 2,880,000 4.320.000 - 1.440.000
49 PP2600299702 - Túi hấp dẹp tiệt trùng 3,622,500 5.433.750 - 1.811.250
50 PP2600299703 - Túi hấp dẹp tiệt trùng 13,143,000 19.714.500 - 6.571.500
51 PP2600299704 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng 6,980,000 10.470.000 - 3.490.000
52 PP2600299705 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng 7,987,000 11.980.500 - 3.993.500
53 PP2600299706 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng 3,918,000 5.877.000 - 1.959.000
54 PP2600299707 - Băng keo chỉ thị nhiệt 6,638,500 9.957.750 - 3.319.250
55 PP2600299708 - Catheter thận nhân tạo Haemocat signo V1215 hoặc tương đương 49,980,000 74.970.000 - 24.990.000
56 PP2600299709 - Bộ dây chạy thận 4 trong 1 AV-Set BDTINF-E hoặc tương đương 111,300,000 166.950.000 - 55.650.000
57 PP2600299710 - Kim lọc thận nhân tạo Diacan hoặc tương đương 119,700,000 179.550.000 - 59.850.000
58 PP2600299711 - Bọc lấy máu đôi 250ml 109,200,000 163.800.000 - 54.600.000
59 PP2600299712 - Túi lấy máu ba 250ml [Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ] 173,250,000 259.875.000 - 86.625.000
60 PP2600299713 - Bọc lấy máu ba 350 ml 69,000,000 103.500.000 - 34.500.000
61 PP2600299714 - Túi lấy máu ba 350 ml [Bọc lấy máu ba 350 ml] 121,440,000 182.160.000 - 60.720.000
62 PP2600299715 - Đầu col vàng 2,600,000 3.900.000 - 1.300.000
63 PP2600299716 - Ống Eppendorf 3,180,000 4.770.000 - 1.590.000
64 PP2600299717 - Lọ nhựa có nắp lấy nước tiểu 10,434,800 15.652.200 - 5.217.400
65 PP2600299718 - Ống nghiệm nhựa không nắp 8,800,000 13.200.000 - 4.400.000
66 PP2600299719 - Ống nghiệm chống đông 12,740,000 19.110.000 - 6.370.000
67 PP2600299720 - Ống nghiệm EDTA 6,624,000 9.936.000 - 3.312.000
68 PP2600299721 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa 54,236,000 81.354.000 - 27.118.000
69 PP2600299722 - Ống nghiệm chứa Heparin Lithium 30,514,000 45.771.000 - 15.257.000
70 PP2600299723 - Ống nghiệm serum 16,940,000 25.410.000 - 8.470.000
71 PP2600299724 - Bộ quả lọc thay thế huyết tương TPE PrimalFlex hoặc tương đương 476,000,000 714.000.000 - 238.000.000
72 PP2600299725 - Bộ quả lọc máuliên tục/ hấp phụ Oxiris hoặc tương đương 410,400,000 615.600.000 - 205.200.000
73 PP2600299726 - Túi đựng dịch thải 56,400,000 84.600.000 - 28.200.000
74 PP2600299727 - Bộ Dây và nắp bình phổi (tiệt trùng) + bình phổi thủy tinh 13,440,000 20.160.000 - 6.720.000
75 PP2600299728 - Điện cực điện tim 51,030,000 76.545.000 - 25.515.000
76 PP2600299729 - Lưới thoát vị bẹn 13,728,000 20.592.000 - 6.864.000
77 PP2600299730 - Lưới thoát vị bẹn 17,905,088 26.857.632 - 8.952.544
78 PP2600299731 - Miếng cầm máu mũi 8,800,000 13.200.000 - 4.400.000
79 PP2600299732 - Phin lọc khuẩn 55,600,000 83.400.000 - 27.800.000
80 PP2600299733 - Phin lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp 2,184,000 3.276.000 - 1.092.000
81 PP2600299734 - Sáp xương sọ não 574,200 861.300 - 287.100
82 PP2600299735 - Sonde Telfon Guidewire 19,720,000 29.580.000 - 9.860.000
83 PP2600299736 - Rọ lấy sỏi 44,500,000 66.750.000 - 22.250.000
84 PP2600299737 - Kềm sinh thiết 18,900,000 28.350.000 - 9.450.000
85 PP2600299738 - Vít răng hàm mặt (vít mặt) 75,600,000 113.400.000 - 37.800.000
86 PP2600299739 - Bộ dẫn lưu áp lực âm 13,398,900 20.098.350 - 6.699.450
87 PP2600299740 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong 102,720,000 154.080.000 - 51.360.000
88 PP2600299741 - Lưới Vá sọ Titan Tinh Khiết 3D 28,000,000 42.000.000 - 14.000.000
89 PP2600299742 - Miếng vá khuyết sọ 80,200,000 120.300.000 - 40.100.000
90 PP2600299743 - Nẹp titan mini thẳng 6,400,000 9.600.000 - 3.200.000
91 PP2600299744 - Vít xương cứng 16,800,000 25.200.000 - 8.400.000
92 PP2600299745 - Vít xương cứng 8,400,000 12.600.000 - 4.200.000
93 PP2600299746 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 39,606,000 59.409.000 - 19.803.000
94 PP2600299747 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 67,884,600 101.826.900 - 33.942.300
95 PP2600299748 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 10,243,100 15.364.650 - 5.121.550
96 PP2600299749 - Bộ đặt stent nhựa đường mật 12,600,000 18.900.000 - 6.300.000
97 PP2600299750 - Dây dẫn đường (guide wire) cho ống thông 5,440,000 8.160.000 - 2.720.000
98 PP2600299751 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 480,000,000 720.000.000 - 240.000.000
99 PP2600299752 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 319,840,000 479.760.000 - 159.920.000
100 PP2600299753 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 443,760,000 665.640.000 - 221.880.000
101 PP2600299754 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ 910,000,000 1.365.000.000 - 455.000.000
102 PP2600299755 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ 530,280,000 795.420.000 - 265.140.000
103 PP2600299756 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 748,000,000 1.122.000.000 - 374.000.000
104 PP2600299757 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ 870,000,000 1.305.000.000 - 435.000.000
105 PP2600299758 - Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus 171,200,000 256.800.000 - 85.600.000
106 PP2600299759 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc 271,992,000 407.988.000 - 135.996.000
107 PP2600299760 - Stent mạch vành phủ thuốc 504,000,000 756.000.000 - 252.000.000
108 PP2600299761 - Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ . 209,200,000 313.800.000 - 104.600.000
109 PP2600299762 - Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ . 209,200,000 313.800.000 - 104.600.000
110 PP2600299763 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ 63,000,000 94.500.000 - 31.500.000
111 PP2600299764 - Bóng nong (ballon) các loại, các cỡ . 150,000,000 225.000.000 - 75.000.000
112 PP2600299765 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ 138,000,000 207.000.000 - 69.000.000
113 PP2600299766 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ 112,200,000 168.300.000 - 56.100.000
114 PP2600299767 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ 68,014,800 102.022.200 - 34.007.400
115 PP2600299768 - Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ 88,000,000 132.000.000 - 44.000.000
116 PP2600299769 - Bóng nong mạch vành áp lực thông thường 112,200,000 168.300.000 - 56.100.000
117 PP2600299770 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi 10,320,000 15.480.000 - 5.160.000
118 PP2600299771 - Dụng cụ chụp động mạch vành phải- trái 248,400,000 372.600.000 - 124.200.000
119 PP2600299772 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối 35,600,000 53.400.000 - 17.800.000
120 PP2600299773 - Bơm áp lực cao 113,000,000 169.500.000 - 56.500.000
121 PP2600299774 - Bơm tiêm 11,600,000 17.400.000 - 5.800.000
122 PP2600299775 - Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ 460,000,000 690.000.000 - 230.000.000
123 PP2600299776 - Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ 39,184,000 58.776.000 - 19.592.000
124 PP2600299777 - Ống thông (catheter) các cỡ 256,800,000 385.200.000 - 128.400.000
125 PP2600299778 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ 237,600,000 356.400.000 - 118.800.000
126 PP2600299779 - Ống thông can thiệp động mạch vành Launcher guiding catheter các cỡ hoặc tương đương 118,800,000 178.200.000 - 59.400.000
127 PP2600299780 - Khớp háng bán phần (Bipolar) không xi măng 756,000,000 1.134.000.000 - 378.000.000
128 PP2600299781 - Bộ nẹp vít khóa chấn thương chỉnh hình 586,520,000 879.780.000 - 293.260
129 PP2600299782 - DENGUE NS1 Ag 9,900,000 14.850.000 - 4.950.000
130 PP2600299783 - Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test) 13,200,000 19.800.000 - 6.600.000
131 PP2600299784 - Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu 3,060,000 4.590.000 - 1.530.000
132 PP2600299785 - Que thử đường huyết tại giường 20,100,000 30.150.000 - 10.050.000
133 PP2600299786 - TPPA 102,970,560 154.455.840 - 51.485.280
134 PP2600299787 - Anti AB 13,230,000 19.845.000 - 6.615.000
135 PP2600299788 - Anti D RH1 26,250,000 39.375.000 - 13.125.000
136 PP2600299789 - Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1) 32,120,000 48.180.000 - 16.060.000
137 PP2600299790 - Blood Gas Control Level 2 (BG Control 2) 32,120,000 48.180.000 - 16.060.000
138 PP2600299791 - Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3) 32,120,000 48.180.000 - 16.060.000
139 PP2600299792 - Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol 7,704,000 11.556.000 - 3.852.000
140 PP2600299793 - Heamatology Control 1,2,3 23,760,000 35.640.000 - 11.880.000
141 PP2600299794 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm đông máu 15,402,000 23.103.000 - 7.701.000
142 PP2600299795 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm huyết học 8,604,000 12.906.000 - 4.302.000
143 PP2600299796 - Chương trình ngoại kiểm Hoá sinh nước tiểu 12,660,000 18.990.000 - 6.330.000
144 PP2600299797 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tim mạch 11,214,000 16.821.000 - 5.607.000
145 PP2600299798 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm HbA1C 8,031,000 12.046.500 - 4.015.500
146 PP2600299799 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm miễn dịch 14,295,000 21.442.500 - 7.147.500
147 PP2600299800 - Nội kiểm sinh hoá mức 1 801,000 1.201.500 - 400.500
148 PP2600299801 - Nội kiểm sinh hoá mức 2 801,000 1.201.500 - 400.500
149 PP2600299802 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1 3,209,994 4.814.991 - 1.604.997
150 PP2600299803 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2 6,419,988 9.629.982 - 3.209.994
151 PP2600299804 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 3 6,419,988 9.629.982 - 3.209.994
152 PP2600299805 - Nội Kiểm Sinh Hóa mức 1 4,050,000 6.075.000 - 2.025.000
153 PP2600299806 - Nội Kiểm Sinh Hóa mức 2 4,050,000 6.075.000 - 2.025.000
154 PP2600299807 - Matrix AHG (Coombs) Test Card hoặc tương đương 69,762,000 104.643.000 - 34.881.000
155 PP2600299808 - Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước truyền máu 124,000,000 186.000.000 - 62.000.000
156 PP2600299809 - Diluent/Sheath 449,080,000 673.620.000 - 224.540.000
157 PP2600299810 - WBC Lyse 961,591,520 1.442.387.280 - 480.795.760
158 PP2600299811 - CN-Free HGB Noc Lyse 294,332,800 441.499.200 - 147.166.400
159 PP2600299812 - ENZYMATIC CLEANER 970,260 1.455.390 - 485.130
160 PP2600299813 - Cell- Dyn 29 Plus Control hoặc tương đương 62,561,376 93.842.064 - 31.280.688
161 PP2600299814 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thời gian Prothrombin 111,418,000 167.127.000 - 55.709.000
162 PP2600299815 - Thuốc thử xác định định lượng Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hoá 78,400,000 117.600.000 - 39.200.000
163 PP2600299816 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen 49,365,000 74.047.500 - 24.682.500
164 PP2600299817 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 1 14,478,000 21.717.000 - 7.239.000
165 PP2600299818 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 2 14,478,000 21.717.000 - 7.239.000
166 PP2600299819 - Cóng đo 242,000,000 363.000.000 - 121.000.000
167 PP2600299820 - Thuốc thử xác định định lượng D-Dimer 382,448,000 573.672.000 - 191.224.000
168 PP2600299821 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimer mức 1 3,000,000 4.500.000 - 1.500.000
169 PP2600299822 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimer mức 2 3,000,000 4.500.000 - 1.500.000
170 PP2600299823 - Dung dịch rửa Clean B 25,000,000 37.500.000 - 12.500.000
171 PP2600299824 - Dung dịch bảo dưỡng kim Probe conditioning Solution 6,931,320 10.396.980 - 3.465.660
172 PP2600299825 - Concentrated Wash Buffer 39,366,600 59.049.900 - 19.683.300
173 PP2600299826 - HBeAg 63,860,000 95.790.000 - 31.930.000
174 PP2600299827 - Pre-trigger Solution 15,184,260 22.776.390 - 7.592.130
175 PP2600299828 - Trigger Solution 13,015,080 19.522.620 - 6.507.540
176 PP2600299829 - Định lượng HDL- Cholestrol 159,821,392 239.732.088 - 79.910.696
177 PP2600299830 - Multigen Ethanol 54,287,532 81.431.298 - 27.143.766
178 PP2600299831 - AFP 134,810,000 202.215.000 - 67.405.000
179 PP2600299832 - Assay Cup 22,444,030 33.666.045 - 11.222.015
180 PP2600299833 - Assay Tip 44,888,060 67.332.090 - 22.444.030
181 PP2600299834 - CA 19-9 231,293,490 346.940.235 - 115.646.745
182 PP2600299835 - CEA 132,167,700 198.251.550 - 66.083.850
183 PP2600299836 - CEA calib 1,223,775 1.835.663 - 611.888
184 PP2600299837 - Clean Cell 164,357,856 246.536.784 - 82.178.928
185 PP2600299838 - Cortisol 27,755,000 41.632.500 - 13.877.500
186 PP2600299839 - Cortisol calib 1,468,530 2.202.795 - 734.265
187 PP2600299840 - Cyfra 21-1 171,328,500 256.992.750 - 85.664.250
188 PP2600299841 - Cyfra 21-1 Calib 1,835,663 2.753.495 - 917.832
189 PP2600299842 - Ferritin 189,440,370 284.160.555 - 94.720.185
190 PP2600299843 - Ferritin calib 1,223,775 1.835.663 - 611.888
191 PP2600299844 - FT4 163,960,200 245.940.300 - 81.980.100
192 PP2600299845 - HCG beta 60,576,870 90.865.305 - 30.288.435
193 PP2600299846 - HCG beta Calib 1,223,775 1.835.663 - 611.888
194 PP2600299847 - PreciControl Tumor Marker 10,769,220 16.153.830 - 5.384.610
195 PP2600299848 - PreciControl Universal 5,874,120 8.811.180 - 2.937.060
196 PP2600299849 - Pro Cell 164,357,856 246.536.784 - 82.178.928
197 PP2600299850 - proBNP 409,248,000 613.872.000 - 204.624.000
198 PP2600299851 - proBNP calib 1,323,000 1.984.500 - 661.500
199 PP2600299852 - PSA calib 1,223,775 1.835.663 - 611.888
200 PP2600299853 - PSA 91,783,125 137.674.688 - 45.891.563
201 PP2600299854 - Sample cup 8,397,430 12.596.145 - 4.198.715
202 PP2600299855 - T3 91,538,200 137.307.300 - 45.769.100
203 PP2600299856 - Troponin T 554,400,000 831.600.000 - 277.200.000
204 PP2600299857 - TSH 156,153,400 234.230.100 - 78.076.700
205 PP2600299858 - Tg II CalSet 1,282,050 1.923.075 - 641.025
206 PP2600299859 - Calcitonin 161,794,083 242.691.125 - 80.897.042
207 PP2600299860 - Calcitonin calib 7,709,783 11.564.675 - 3.854.892
208 PP2600299861 - Free PSA 91,783,125 137.674.688 - 45.891.563
209 PP2600299862 - Free PSA calset hoặc tương đương 1,223,775 1.835.663 - 611.888
210 PP2600299863 - CRP (C-Reactive Protein) 99,645,000 149.467.500 - 49.822.500
211 PP2600299864 - HbA1c 35,700,000 53.550.000 - 17.850.000
212 PP2600299865 - Standard CRP 3,495,000 5.242.500 - 1.747.500
213 PP2600299866 - Control HbA1C 1,890,000 2.835.000 - 945.000
214 PP2600299867 - HbA1c Diluent 2,520,000 3.780.000 - 1.260.000
215 PP2600299868 - Amylase 57,405,600 86.108.400 - 28.702.800
216 PP2600299869 - Acid Uric 17,671,500 26.507.250 - 8.835.750
217 PP2600299870 - Albumin 7,931,616 11.897.424 - 3.965.808
218 PP2600299871 - Albumin (Microalbuminuria) 7,815,150 11.722.725 - 3.907.575
219 PP2600299872 - ALT 41,164,200 61.746.300 - 20.582.100
220 PP2600299873 - AST 41,118,000 61.677.000 - 20.559.000
221 PP2600299874 - Bilirubin Direct 13,187,664 19.781.496 - 6.593.832
222 PP2600299875 - Bilirubin Total 9,495,360 14.243.040 - 4.747.680
223 PP2600299876 - Calcium 11,644,080 17.466.120 - 5.822.040
224 PP2600299877 - Choleserol 16,828,560 25.242.840 - 8.414.280
225 PP2600299878 - CK - MB control Serum level 1 1,797,600 2.696.400 - 898.800
226 PP2600299879 - CK - MB control Serum level 2 1,797,600 2.696.400 - 898.800
227 PP2600299880 - CK-NAC 17,590,272 26.385.408 - 8.795.136
228 PP2600299881 - CK-MB 39,298,560 58.947.840 - 19.649.280
229 PP2600299882 - Control Serum level 1 6,930,000 10.395.000 - 3.465.000
230 PP2600299883 - Control Serum level 2 6,964,650 10.446.975 - 3.482.325
231 PP2600299884 - Creatinin 31,744,440 47.616.660 - 15.872.220
232 PP2600299885 - GGT/ IFCC 11,491,200 17.236.800 - 5.745.600
233 PP2600299886 - Glucose 58,766,400 88.149.600 - 29.383.200
234 PP2600299887 - Iron 6,662,880 9.994.320 - 3.331.440
235 PP2600299888 - CRP control serum level 2 20,827,800 31.241.700 - 10.413.900
236 PP2600299889 - CRP control serum level 3 20,827,800 31.241.700 - 10.413.900
237 PP2600299890 - Lactate 147,609,000 221.413.500 - 73.804.500
238 PP2600299891 - LDH, IFCC/GSC 10,634,400 15.951.600 - 5.317.200
239 PP2600299892 - Protein CSF 4,598,748 6.898.122 - 2.299.374
240 PP2600299893 - Protein Total 9,223,200 13.834.800 - 4.611.600
241 PP2600299894 - System calibrator 4,645,200 6.967.800 - 2.322.600
242 PP2600299895 - Triglyceride 46,525,500 69.788.250 - 23.262.750
243 PP2600299896 - UREA/BUN 50,298,696 75.448.044 - 25.149.348
244 PP2600299897 - Wash solution 31,920,000 47.880.000 - 15.960.000
245 PP2600299898 - AMMONIA, ENZYMATIC, UV 12,059,250 18.088.875 - 6.029.625
246 PP2600299899 - AMMONIA STANDARD 1,916,250 2.874.375 - 958.125
247 PP2600299900 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ 6,605,760 9.908.640 - 3.302.880
248 PP2600299901 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magnesium 4,674,684 7.012.026 - 2.337.342
249 PP2600299902 - Que thử nước tiểu Combur-10-M hoặc tương đương 11,395,200 17.092.800 - 5.697.600
250 PP2600299903 - Combur - 10- UX hoặc tương đương 55,133,820 82.700.730 - 27.566.910
251 PP2600299904 - Eluent 80A hoặc tương đương 79,123,200 118.684.800 - 39.561.600
252 PP2600299905 - Eluent 80B hoặc tương đương 23,001,600 34.502.400 - 11.500.800
253 PP2600299906 - Eluent 80CV hoặc tương đương 19,320,000 28.980.000 - 9.660.000
254 PP2600299907 - Hemolysis Washing Sol. 80H hoặc tương đương 178,464,000 267.696.000 - 89.232.000
255 PP2600299908 - Column Unit 80 hoặc tương đương 27,000,000 40.500.000 - 13.500.000
256 PP2600299909 - Calibrator 80 hoặc tương đương 6,000,000 9.000.000 - 3.000.000
257 PP2600299910 - Control Dilution Set 80 hoặc tương đương 3,500,000 5.250.000 - 1.750.000
258 PP2600299911 - Cartridge khí máu (pH, pCO2, pO2) và Hct 399,000,000 598.500.000 - 199.500.000
259 PP2600299912 - Đo 4 thông số (pH, pCO2, pO2) và Hct 155,000,000 232.500.000 - 77.500.000
260 PP2600299913 - GN TEST KIT VTK2 hoặc tương đương 114,560,000 171.840.000 - 57.280.000
261 PP2600299914 - GP TEST KIT VTK2 hoặc tương đương 28,640,000 42.960.000 - 14.320.000
262 PP2600299915 - AST GN67 hoặc tương đương 114,560,000 171.840.000 - 57.280.000
263 PP2600299916 - AST GP67 hoặc tương đương 42,960,000 64.440.000 - 21.480.000
264 PP2600299917 - HBV - DNA PCR Định lượng 216,000,000 324.000.000 - 108.000.000
265 PP2600299918 - Máu cừu khử sợi huyết 2,636,800 3.955.200 - 1.318.400
266 PP2600299919 - PCR lao 18,000,000 27.000.000 - 9.000.000
267 PP2600299920 - Dịch lọc thận can A (Acid) 277,904,000 416.856.000 - 138.952.000
268 PP2600299921 - Dịch lọc thận can B (Bicarbonat) 555,808,000 833.712.000 - 277.904.000
269 PP2600299922 - Khí CO2 y tế 2,040,000 3.060.000 - 1.020.000
270 PP2600299923 - Khí CO2 y tế 340,000 510.000 - 170.000
271 PP2600299924 - Khí Oxygen y tế 318,720,000 478.080.000 - 159.360.000
272 PP2600299925 - Khí Oxygen y tế 38,664,000 57.996.000 - 19.332.000
273 PP2600299926 - Reaction Vessel 45,616,640 68.424.960 - 22.808.320
274 PP2600299927 - Photometer Lamp 8,142,200 12.213.300 - 4.071.100
275 PP2600299928 - Roller Tubing 10,551,200 15.826.800 - 5.275.600
276 PP2600299929 - ISE Buffer 36,288,000 54.432.000 - 18.144.000
277 PP2600299930 - ISE High Serum Standard 3,752,784 5.629.176 - 1.876.392
278 PP2600299931 - ISE Low Serum Standard 4,541,040 6.811.560 - 2.270.520
279 PP2600299932 - ISE Mid Standard 46,368,000 69.552.000 - 23.184.000
280 PP2600299933 - ISE Reference 5,569,200 8.353.800 - 2.784.600
281 PP2600299934 - Chai cấy máu 48,000,000 72.000.000 - 24.000.000
282 PP2600299935 - Urine Calibrator 12,126,240 18.189.360 - 6.063.120
283 PP2600299936 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 235,200,000 352.800.000 - 117.600.000
284 PP2600299937 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1/2 156,160,000 234.240.000 - 78.080.000
285 PP2600299938 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg 86,080,000 129.120.000 - 43.040.000
286 PP2600299939 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 1,400,000 2.100.000 - 700.000
287 PP2600299940 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1/2 2,800,000 4.200.000 - 1.400.000
288 PP2600299941 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg 2,800,000 4.200.000 - 1.400.000
289 PP2600299942 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác định HBsAg, kháng thể kháng HCV, kháng thể kháng Treponema pallidum, kháng thể kháng HIV và kháng thể kháng HTLV-1 8,618,768 12.928.152 - 4.309.384
290 PP2600299943 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1/2 4,199,994 6.299.991 - 2.099.997
291 PP2600299944 - IVD cơ chất kích hoạt phản ứng hóa phát quang gắn enzym 47,039,520 70.559.280 - 23.519.760
292 PP2600299945 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 12,028,800 18.043.200 - 6.014.400
293 PP2600299946 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 5,400,000 8.100.000 - 2.700.000
294 PP2600299947 - IVD rửa kim hút dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 3,780,000 5.670.000 - 1.890.000
295 PP2600299948 - Cu-vét dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 11,730,000 17.595.000 - 5.865.000
296 PP2600299949 - Đầu côn dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 29,200,000 43.800.000 - 14.600.000
297 PP2600299950 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV 158,758,410 238.137.615 - 79.379.205
298 PP2600299951 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus 10,500,000 15.750.000 - 5.250.000
299 PP2600299952 - Hóa chất rửa hệ thống 43,394,400 65.091.600 - 21.697.200
300 PP2600299953 - Hóa chất pha loãng mẫu 43,386,000 65.079.000 - 21.693.000
301 PP2600299954 - Hóa chất ly giải 211,677,882 317.516.823 - 105.838.941
302 PP2600299955 - Hạt bi từ 28,665,600 42.998.400 - 14.332.800
303 PP2600299956 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 10,500,000 15.750.000 - 5.250.000
304 PP2600299957 - Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí 6,300,000 9.450.000 - 3.150.000
305 PP2600299958 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí 6,300,000 9.450.000 - 3.150.000
306 PP2600299959 - Đĩa phản ứng 24 vị trí 3,150,000 4.725.000 - 1.575.000
307 PP2600299960 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 50,273,280 75.409.920 - 25.136.640
308 PP2600299961 - Ống thứ cấp tiêu hao 30,737,700 46.106.550 - 15.368.850
309 PP2600299962 - Cysticercosis (gạo heo) 20,160,000 30.240.000 - 10.080.000
310 PP2600299963 - Fasciola (Sán lá lớn ở gan) 20,160,000 30.240.000 - 10.080.000
311 PP2600299964 - Strongyloides (giun lươn) 20,160,000 30.240.000 - 10.080.000
312 PP2600299965 - Toxocaracanis (giun đũa chó) 28,224,000 42.336.000 - 14.112.000
313 PP2600299966 - Test hóa học 3 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1243A hoặc tương đương 13,600,000 20.400.000 - 6.800.000
314 PP2600299967 - Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp 1250 hoặc tương đương 8,400,000 12.600.000 - 4.200.000
315 PP2600299968 - Test hóa học kiểmsoát tiệt trùng EO 1251 hoặc tương đương 6,800,000 10.200.000 - 3.400.000
316 PP2600299969 - Cồn tuyệt đối 3,744,000 5.616.000 - 1.872.000
317 PP2600299970 - Eosin 1% 950,000 1.425.000 - 475.000
318 PP2600299971 - Hematoxylin 950,000 1.425.000 - 475.000
319 PP2600299972 - Parafin hạt 900,000 1.350.000 - 450.000
320 PP2600299973 - Toluen 9,789,456 14.684.184 - 4.894.728
321 PP2600299974 - Dung dịch vệ sinh tay 500ml 39,000,000 58.500.000 - 19.500.000
322 PP2600299975 - Cloramin B 4,160,000 6.240.000 - 2.080.000
323 PP2600299976 - Natri dicloroisocya nurate (hay Troclosense Sodium) 32,760,000 49.140.000 - 16.380.000
324 PP2600299977 - Formaldehyde 15,640,000 23.460.000 - 7.820.000
325 PP2600299978 - Than hoạt 2,250,000 3.375.000 - 1.125.000
326 PP2600299979 - Cellpack DCL hoặc tương đương 52,800,000 79.200.000 - 26.400.000
Băng keo vải
Mã phần lô PP2600299654
Giá từng phần lô 241,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.800.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2600299655
Giá từng phần lô 5,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.830.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2600299656
Giá từng phần lô 26,409,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.614.400
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.204.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2600299657
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bơm tiêm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2600299658
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bơm tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2600299659
Giá từng phần lô 88,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.525.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bơm tiêm nhựa 20ml
Mã phần lô PP2600299660
Giá từng phần lô 51,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.608.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Băng bột bó xương
Mã phần lô PP2600299661
Giá từng phần lô 55,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.650.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Băng thun
Mã phần lô PP2600299662
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.200.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2600299663
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Gạc mét y tế
Mã phần lô PP2600299664
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Gạc dẫn lưu tai mũi họng
Mã phần lô PP2600299665
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Sonde màng phổi
Mã phần lô PP2600299666
Giá từng phần lô 3,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.693.500
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.564.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chỉ nylon 3/0
Mã phần lô PP2600299667
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chỉ nylon 4/0
Mã phần lô PP2600299668
Giá từng phần lô 8,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.276.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chỉ Polypropylene 2/0
Mã phần lô PP2600299669
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chỉ Polypropylene 3/0
Mã phần lô PP2600299670
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chỉ Polypropylene 5/0
Mã phần lô PP2600299671
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chỉ Polypropylene 7/0
Mã phần lô PP2600299672
Giá từng phần lô 3,547,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.320.800
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.773.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chỉ Silk 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2600299673
Giá từng phần lô 288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chỉ silk 3/0
Mã phần lô PP2600299674
Giá từng phần lô 864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chỉ silk 4/0
Mã phần lô PP2600299675
Giá từng phần lô 864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chỉ Polyglactine 910 số 1
Mã phần lô PP2600299676
Giá từng phần lô 23,680,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.521.200
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.840.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chỉ Polyglactine 910 2/0
Mã phần lô PP2600299677
Giá từng phần lô 19,280,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.920.375
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.640.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chỉ Polyglactine 910 3/0
Mã phần lô PP2600299678
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.275.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chỉ Polyglactine 910 4/0
Mã phần lô PP2600299679
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
Mã phần lô PP2600299680
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Catheter (TM trung tâm) 3 nòng
Mã phần lô PP2600299681
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2600299682
Giá từng phần lô 33,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.220.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dây nối truyền dịch
Mã phần lô PP2600299683
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dây nối truyền dịch
Mã phần lô PP2600299684
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2600299685
Giá từng phần lô 281,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.400.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn
Mã phần lô PP2600299686
Giá từng phần lô 464,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kim lấy thuốc
Mã phần lô PP2600299687
Giá từng phần lô 51,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.376.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Khoá ba chạc
Mã phần lô PP2600299688
Giá từng phần lô 6,649,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.974.400
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.324.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Găng tay y tế chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2600299689
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.200.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2600299690
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2600299691
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2600299692
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Que lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2600299693
Giá từng phần lô 1,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.740.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ống nội khí quản
Mã phần lô PP2600299694
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299695
Giá từng phần lô 832,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.248.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299696
Giá từng phần lô 1,035,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.553.400.00
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2600299697
Giá từng phần lô 14,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.120.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đai Desault trái, phải
Mã phần lô PP2600299698
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2600299699
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dao mổ mắt Phaco
Mã phần lô PP2600299700
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dao mổ mắt Phaco
Mã phần lô PP2600299701
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Túi hấp dẹp tiệt trùng
Mã phần lô PP2600299702
Giá từng phần lô 3,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.433.750
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.811.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Túi hấp dẹp tiệt trùng
Mã phần lô PP2600299703
Giá từng phần lô 13,143,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.500
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.571.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Túi hấp tiệt trùng loại phồng
Mã phần lô PP2600299704
Giá từng phần lô 6,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.470.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Túi hấp tiệt trùng loại phồng
Mã phần lô PP2600299705
Giá từng phần lô 7,987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.980.500
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.993.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Túi hấp tiệt trùng loại phồng
Mã phần lô PP2600299706
Giá từng phần lô 3,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.877.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2600299707
Giá từng phần lô 6,638,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.957.750
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.319.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Catheter thận nhân tạo Haemocat signo V1215 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299708
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.970.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bộ dây chạy thận 4 trong 1 AV-Set BDTINF-E hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299709
Giá từng phần lô 111,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.950.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kim lọc thận nhân tạo Diacan hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299710
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bọc lấy máu đôi 250ml
Mã phần lô PP2600299711
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Túi lấy máu ba 250ml [Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ]
Mã phần lô PP2600299712
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.875.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bọc lấy máu ba 350 ml
Mã phần lô PP2600299713
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Túi lấy máu ba 350 ml [Bọc lấy máu ba 350 ml]
Mã phần lô PP2600299714
Giá từng phần lô 121,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.160.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2600299715
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ống Eppendorf
Mã phần lô PP2600299716
Giá từng phần lô 3,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.770.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Lọ nhựa có nắp lấy nước tiểu
Mã phần lô PP2600299717
Giá từng phần lô 10,434,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.652.200
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.217.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ống nghiệm nhựa không nắp
Mã phần lô PP2600299718
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ống nghiệm chống đông
Mã phần lô PP2600299719
Giá từng phần lô 12,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.110.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2600299720
Giá từng phần lô 6,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.936.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa
Mã phần lô PP2600299721
Giá từng phần lô 54,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.354.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ống nghiệm chứa Heparin Lithium
Mã phần lô PP2600299722
Giá từng phần lô 30,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.771.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ống nghiệm serum
Mã phần lô PP2600299723
Giá từng phần lô 16,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.410.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bộ quả lọc thay thế huyết tương TPE PrimalFlex hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299724
Giá từng phần lô 476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bộ quả lọc máuliên tục/ hấp phụ Oxiris hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299725
Giá từng phần lô 410,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.600.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Túi đựng dịch thải
Mã phần lô PP2600299726
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.600.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bộ Dây và nắp bình phổi (tiệt trùng) + bình phổi thủy tinh
Mã phần lô PP2600299727
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.160.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Điện cực điện tim
Mã phần lô PP2600299728
Giá từng phần lô 51,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.545.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Lưới thoát vị bẹn
Mã phần lô PP2600299729
Giá từng phần lô 13,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.592.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Lưới thoát vị bẹn
Mã phần lô PP2600299730
Giá từng phần lô 17,905,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.857.632
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.952.544
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2600299731
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Phin lọc khuẩn
Mã phần lô PP2600299732
Giá từng phần lô 55,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.400.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Phin lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2600299733
Giá từng phần lô 2,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.276.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Sáp xương sọ não
Mã phần lô PP2600299734
Giá từng phần lô 574,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.300
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Sonde Telfon Guidewire
Mã phần lô PP2600299735
Giá từng phần lô 19,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.580.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Rọ lấy sỏi
Mã phần lô PP2600299736
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.750.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kềm sinh thiết
Mã phần lô PP2600299737
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vít răng hàm mặt (vít mặt)
Mã phần lô PP2600299738
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bộ dẫn lưu áp lực âm
Mã phần lô PP2600299739
Giá từng phần lô 13,398,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.098.350
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.699.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong
Mã phần lô PP2600299740
Giá từng phần lô 102,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.080.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Lưới Vá sọ Titan Tinh Khiết 3D
Mã phần lô PP2600299741
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Miếng vá khuyết sọ
Mã phần lô PP2600299742
Giá từng phần lô 80,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.300.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Nẹp titan mini thẳng
Mã phần lô PP2600299743
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vít xương cứng
Mã phần lô PP2600299744
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vít xương cứng
Mã phần lô PP2600299745
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở
Mã phần lô PP2600299746
Giá từng phần lô 39,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.409.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.803.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi
Mã phần lô PP2600299747
Giá từng phần lô 67,884,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.826.900
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.942.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở
Mã phần lô PP2600299748
Giá từng phần lô 10,243,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.364.650
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.121.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bộ đặt stent nhựa đường mật
Mã phần lô PP2600299749
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dây dẫn đường (guide wire) cho ống thông
Mã phần lô PP2600299750
Giá từng phần lô 5,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.160.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2600299751
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2600299752
Giá từng phần lô 319,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.760.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2600299753
Giá từng phần lô 443,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.640.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2600299754
Giá từng phần lô 910,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2600299755
Giá từng phần lô 530,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.420.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2600299756
Giá từng phần lô 748,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.122.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2600299757
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus
Mã phần lô PP2600299758
Giá từng phần lô 171,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.800.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc
Mã phần lô PP2600299759
Giá từng phần lô 271,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.988.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc
Mã phần lô PP2600299760
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ .
Mã phần lô PP2600299761
Giá từng phần lô 209,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.800.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ .
Mã phần lô PP2600299762
Giá từng phần lô 209,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.800.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2600299763
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bóng nong (ballon) các loại, các cỡ .
Mã phần lô PP2600299764
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2600299765
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2600299766
Giá từng phần lô 112,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.300.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2600299767
Giá từng phần lô 68,014,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.022.200
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.007.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2600299768
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực thông thường
Mã phần lô PP2600299769
Giá từng phần lô 112,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.300.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi
Mã phần lô PP2600299770
Giá từng phần lô 10,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.480.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dụng cụ chụp động mạch vành phải- trái
Mã phần lô PP2600299771
Giá từng phần lô 248,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.600.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bộ dụng cụ lấy huyết khối
Mã phần lô PP2600299772
Giá từng phần lô 35,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.400.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bơm áp lực cao
Mã phần lô PP2600299773
Giá từng phần lô 113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.500.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bơm tiêm
Mã phần lô PP2600299774
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2600299775
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ
Mã phần lô PP2600299776
Giá từng phần lô 39,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.776.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ống thông (catheter) các cỡ
Mã phần lô PP2600299777
Giá từng phần lô 256,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.200.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2600299778
Giá từng phần lô 237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.400.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ống thông can thiệp động mạch vành Launcher guiding catheter các cỡ hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299779
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.200.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Khớp háng bán phần (Bipolar) không xi măng
Mã phần lô PP2600299780
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bộ nẹp vít khóa chấn thương chỉnh hình
Mã phần lô PP2600299781
Giá từng phần lô 586,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 879.780.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
DENGUE NS1 Ag
Mã phần lô PP2600299782
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test)
Mã phần lô PP2600299783
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu
Mã phần lô PP2600299784
Giá từng phần lô 3,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.590.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Que thử đường huyết tại giường
Mã phần lô PP2600299785
Giá từng phần lô 20,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.150.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
TPPA
Mã phần lô PP2600299786
Giá từng phần lô 102,970,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.455.840
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.485.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2600299787
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Anti D RH1
Mã phần lô PP2600299788
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1)
Mã phần lô PP2600299789
Giá từng phần lô 32,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.180.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Blood Gas Control Level 2 (BG Control 2)
Mã phần lô PP2600299790
Giá từng phần lô 32,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.180.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3)
Mã phần lô PP2600299791
Giá từng phần lô 32,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.180.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2600299792
Giá từng phần lô 7,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.556.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Heamatology Control 1,2,3
Mã phần lô PP2600299793
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.640.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm đông máu
Mã phần lô PP2600299794
Giá từng phần lô 15,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.103.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm huyết học
Mã phần lô PP2600299795
Giá từng phần lô 8,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.906.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chương trình ngoại kiểm Hoá sinh nước tiểu
Mã phần lô PP2600299796
Giá từng phần lô 12,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.990.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tim mạch
Mã phần lô PP2600299797
Giá từng phần lô 11,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.821.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.607.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm HbA1C
Mã phần lô PP2600299798
Giá từng phần lô 8,031,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.046.500
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.015.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm miễn dịch
Mã phần lô PP2600299799
Giá từng phần lô 14,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.442.500
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.147.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Nội kiểm sinh hoá mức 1
Mã phần lô PP2600299800
Giá từng phần lô 801,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.201.500
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Nội kiểm sinh hoá mức 2
Mã phần lô PP2600299801
Giá từng phần lô 801,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.201.500
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1
Mã phần lô PP2600299802
Giá từng phần lô 3,209,994
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.814.991
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.604.997
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2
Mã phần lô PP2600299803
Giá từng phần lô 6,419,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.629.982
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.209.994
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 3
Mã phần lô PP2600299804
Giá từng phần lô 6,419,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.629.982
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.209.994
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Nội Kiểm Sinh Hóa mức 1
Mã phần lô PP2600299805
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.075.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Nội Kiểm Sinh Hóa mức 2
Mã phần lô PP2600299806
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.075.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Matrix AHG (Coombs) Test Card hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299807
Giá từng phần lô 69,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.643.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.881.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước truyền máu
Mã phần lô PP2600299808
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Diluent/Sheath
Mã phần lô PP2600299809
Giá từng phần lô 449,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.620.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
WBC Lyse
Mã phần lô PP2600299810
Giá từng phần lô 961,591,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.442.387.280
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.795.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
CN-Free HGB Noc Lyse
Mã phần lô PP2600299811
Giá từng phần lô 294,332,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.499.200
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.166.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
ENZYMATIC CLEANER
Mã phần lô PP2600299812
Giá từng phần lô 970,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.455.390
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cell- Dyn 29 Plus Control hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299813
Giá từng phần lô 62,561,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.842.064
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.280.688
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thời gian Prothrombin
Mã phần lô PP2600299814
Giá từng phần lô 111,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.127.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thuốc thử xác định định lượng Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hoá
Mã phần lô PP2600299815
Giá từng phần lô 78,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.600.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2600299816
Giá từng phần lô 49,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.047.500
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 1
Mã phần lô PP2600299817
Giá từng phần lô 14,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.717.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 2
Mã phần lô PP2600299818
Giá từng phần lô 14,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.717.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cóng đo
Mã phần lô PP2600299819
Giá từng phần lô 242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thuốc thử xác định định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2600299820
Giá từng phần lô 382,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.672.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimer mức 1
Mã phần lô PP2600299821
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimer mức 2
Mã phần lô PP2600299822
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dung dịch rửa Clean B
Mã phần lô PP2600299823
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dung dịch bảo dưỡng kim Probe conditioning Solution
Mã phần lô PP2600299824
Giá từng phần lô 6,931,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.396.980
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Concentrated Wash Buffer
Mã phần lô PP2600299825
Giá từng phần lô 39,366,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.049.900
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.683.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
HBeAg
Mã phần lô PP2600299826
Giá từng phần lô 63,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.790.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Pre-trigger Solution
Mã phần lô PP2600299827
Giá từng phần lô 15,184,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.776.390
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.592.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Trigger Solution
Mã phần lô PP2600299828
Giá từng phần lô 13,015,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.522.620
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.507.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Định lượng HDL- Cholestrol
Mã phần lô PP2600299829
Giá từng phần lô 159,821,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.732.088
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.910.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Multigen Ethanol
Mã phần lô PP2600299830
Giá từng phần lô 54,287,532
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.431.298
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.143.766
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
AFP
Mã phần lô PP2600299831
Giá từng phần lô 134,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.215.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Assay Cup
Mã phần lô PP2600299832
Giá từng phần lô 22,444,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.666.045
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.222.015
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Assay Tip
Mã phần lô PP2600299833
Giá từng phần lô 44,888,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.332.090
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.444.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
CA 19-9
Mã phần lô PP2600299834
Giá từng phần lô 231,293,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.940.235
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.646.745
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
CEA
Mã phần lô PP2600299835
Giá từng phần lô 132,167,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.251.550
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.083.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
CEA calib
Mã phần lô PP2600299836
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.663
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Clean Cell
Mã phần lô PP2600299837
Giá từng phần lô 164,357,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.536.784
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.178.928
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cortisol
Mã phần lô PP2600299838
Giá từng phần lô 27,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.632.500
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.877.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cortisol calib
Mã phần lô PP2600299839
Giá từng phần lô 1,468,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.202.795
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2600299840
Giá từng phần lô 171,328,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.992.750
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.664.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cyfra 21-1 Calib
Mã phần lô PP2600299841
Giá từng phần lô 1,835,663
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.753.495
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ferritin
Mã phần lô PP2600299842
Giá từng phần lô 189,440,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.160.555
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.720.185
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ferritin calib
Mã phần lô PP2600299843
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.663
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
FT4
Mã phần lô PP2600299844
Giá từng phần lô 163,960,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.940.300
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.980.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
HCG beta
Mã phần lô PP2600299845
Giá từng phần lô 60,576,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.865.305
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.288.435
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
HCG beta Calib
Mã phần lô PP2600299846
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.663
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
PreciControl Tumor Marker
Mã phần lô PP2600299847
Giá từng phần lô 10,769,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.153.830
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.384.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
PreciControl Universal
Mã phần lô PP2600299848
Giá từng phần lô 5,874,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.811.180
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.937.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Pro Cell
Mã phần lô PP2600299849
Giá từng phần lô 164,357,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.536.784
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.178.928
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
proBNP
Mã phần lô PP2600299850
Giá từng phần lô 409,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.872.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
proBNP calib
Mã phần lô PP2600299851
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.500
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
PSA calib
Mã phần lô PP2600299852
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.663
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
PSA
Mã phần lô PP2600299853
Giá từng phần lô 91,783,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.674.688
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.891.563
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Sample cup
Mã phần lô PP2600299854
Giá từng phần lô 8,397,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.596.145
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.198.715
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
T3
Mã phần lô PP2600299855
Giá từng phần lô 91,538,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.307.300
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.769.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Troponin T
Mã phần lô PP2600299856
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.600.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
TSH
Mã phần lô PP2600299857
Giá từng phần lô 156,153,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.230.100
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.076.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Tg II CalSet
Mã phần lô PP2600299858
Giá từng phần lô 1,282,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.923.075
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 641.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Calcitonin
Mã phần lô PP2600299859
Giá từng phần lô 161,794,083
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.691.125
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.897.042
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Calcitonin calib
Mã phần lô PP2600299860
Giá từng phần lô 7,709,783
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.564.675
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.854.892
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Free PSA
Mã phần lô PP2600299861
Giá từng phần lô 91,783,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.674.688
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.891.563
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Free PSA calset hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299862
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.663
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
CRP (C-Reactive Protein)
Mã phần lô PP2600299863
Giá từng phần lô 99,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.467.500
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
HbA1c
Mã phần lô PP2600299864
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Standard CRP
Mã phần lô PP2600299865
Giá từng phần lô 3,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.242.500
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.747.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Control HbA1C
Mã phần lô PP2600299866
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
HbA1c Diluent
Mã phần lô PP2600299867
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Amylase
Mã phần lô PP2600299868
Giá từng phần lô 57,405,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.108.400
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.702.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acid Uric
Mã phần lô PP2600299869
Giá từng phần lô 17,671,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.507.250
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.835.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Albumin
Mã phần lô PP2600299870
Giá từng phần lô 7,931,616
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.897.424
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.965.808
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Albumin (Microalbuminuria)
Mã phần lô PP2600299871
Giá từng phần lô 7,815,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.722.725
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.907.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
ALT
Mã phần lô PP2600299872
Giá từng phần lô 41,164,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.746.300
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.582.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
AST
Mã phần lô PP2600299873
Giá từng phần lô 41,118,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.677.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.559.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bilirubin Direct
Mã phần lô PP2600299874
Giá từng phần lô 13,187,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.781.496
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.593.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bilirubin Total
Mã phần lô PP2600299875
Giá từng phần lô 9,495,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.243.040
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.747.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Calcium
Mã phần lô PP2600299876
Giá từng phần lô 11,644,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.466.120
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.822.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Choleserol
Mã phần lô PP2600299877
Giá từng phần lô 16,828,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.242.840
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.414.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
CK - MB control Serum level 1
Mã phần lô PP2600299878
Giá từng phần lô 1,797,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.696.400
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 898.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
CK - MB control Serum level 2
Mã phần lô PP2600299879
Giá từng phần lô 1,797,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.696.400
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 898.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
CK-NAC
Mã phần lô PP2600299880
Giá từng phần lô 17,590,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.385.408
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.795.136
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
CK-MB
Mã phần lô PP2600299881
Giá từng phần lô 39,298,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.947.840
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.649.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Control Serum level 1
Mã phần lô PP2600299882
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Control Serum level 2
Mã phần lô PP2600299883
Giá từng phần lô 6,964,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.446.975
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.482.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Creatinin
Mã phần lô PP2600299884
Giá từng phần lô 31,744,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.616.660
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.872.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
GGT/ IFCC
Mã phần lô PP2600299885
Giá từng phần lô 11,491,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.236.800
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.745.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2600299886
Giá từng phần lô 58,766,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.149.600
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.383.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Iron
Mã phần lô PP2600299887
Giá từng phần lô 6,662,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.994.320
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.331.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
CRP control serum level 2
Mã phần lô PP2600299888
Giá từng phần lô 20,827,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.241.700
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.413.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
CRP control serum level 3
Mã phần lô PP2600299889
Giá từng phần lô 20,827,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.241.700
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.413.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Lactate
Mã phần lô PP2600299890
Giá từng phần lô 147,609,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.413.500
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.804.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
LDH, IFCC/GSC
Mã phần lô PP2600299891
Giá từng phần lô 10,634,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.951.600
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.317.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Protein CSF
Mã phần lô PP2600299892
Giá từng phần lô 4,598,748
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.898.122
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.299.374
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Protein Total
Mã phần lô PP2600299893
Giá từng phần lô 9,223,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.834.800
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.611.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
System calibrator
Mã phần lô PP2600299894
Giá từng phần lô 4,645,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.967.800
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.322.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Triglyceride
Mã phần lô PP2600299895
Giá từng phần lô 46,525,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.788.250
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.262.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
UREA/BUN
Mã phần lô PP2600299896
Giá từng phần lô 50,298,696
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.448.044
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.149.348
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Wash solution
Mã phần lô PP2600299897
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
AMMONIA, ENZYMATIC, UV
Mã phần lô PP2600299898
Giá từng phần lô 12,059,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.088.875
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.029.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
AMMONIA STANDARD
Mã phần lô PP2600299899
Giá từng phần lô 1,916,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.874.375
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 958.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ
Mã phần lô PP2600299900
Giá từng phần lô 6,605,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.908.640
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.302.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magnesium
Mã phần lô PP2600299901
Giá từng phần lô 4,674,684
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.012.026
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.337.342
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Que thử nước tiểu Combur-10-M hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299902
Giá từng phần lô 11,395,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.092.800
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.697.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Combur - 10- UX hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299903
Giá từng phần lô 55,133,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.700.730
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.566.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Eluent 80A hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299904
Giá từng phần lô 79,123,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.684.800
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.561.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Eluent 80B hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299905
Giá từng phần lô 23,001,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.502.400
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.500.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Eluent 80CV hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299906
Giá từng phần lô 19,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.980.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hemolysis Washing Sol. 80H hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299907
Giá từng phần lô 178,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.696.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Column Unit 80 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299908
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Calibrator 80 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299909
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Control Dilution Set 80 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299910
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cartridge khí máu (pH, pCO2, pO2) và Hct
Mã phần lô PP2600299911
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đo 4 thông số (pH, pCO2, pO2) và Hct
Mã phần lô PP2600299912
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
GN TEST KIT VTK2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299913
Giá từng phần lô 114,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.840.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
GP TEST KIT VTK2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299914
Giá từng phần lô 28,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.960.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
AST GN67 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299915
Giá từng phần lô 114,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.840.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
AST GP67 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299916
Giá từng phần lô 42,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.440.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
HBV - DNA PCR Định lượng
Mã phần lô PP2600299917
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Máu cừu khử sợi huyết
Mã phần lô PP2600299918
Giá từng phần lô 2,636,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.955.200
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.318.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
PCR lao
Mã phần lô PP2600299919
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dịch lọc thận can A (Acid)
Mã phần lô PP2600299920
Giá từng phần lô 277,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.856.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dịch lọc thận can B (Bicarbonat)
Mã phần lô PP2600299921
Giá từng phần lô 555,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.712.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Khí CO2 y tế
Mã phần lô PP2600299922
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.060.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Khí CO2 y tế
Mã phần lô PP2600299923
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Khí Oxygen y tế
Mã phần lô PP2600299924
Giá từng phần lô 318,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.080.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Khí Oxygen y tế
Mã phần lô PP2600299925
Giá từng phần lô 38,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.996.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Reaction Vessel
Mã phần lô PP2600299926
Giá từng phần lô 45,616,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.424.960
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.808.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Photometer Lamp
Mã phần lô PP2600299927
Giá từng phần lô 8,142,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.213.300
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.071.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Roller Tubing
Mã phần lô PP2600299928
Giá từng phần lô 10,551,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.826.800
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.275.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
ISE Buffer
Mã phần lô PP2600299929
Giá từng phần lô 36,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.432.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
ISE High Serum Standard
Mã phần lô PP2600299930
Giá từng phần lô 3,752,784
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.629.176
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.876.392
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
ISE Low Serum Standard
Mã phần lô PP2600299931
Giá từng phần lô 4,541,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.811.560
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.270.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
ISE Mid Standard
Mã phần lô PP2600299932
Giá từng phần lô 46,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.552.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
ISE Reference
Mã phần lô PP2600299933
Giá từng phần lô 5,569,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.353.800
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.784.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chai cấy máu
Mã phần lô PP2600299934
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Urine Calibrator
Mã phần lô PP2600299935
Giá từng phần lô 12,126,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.189.360
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.063.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2600299936
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.800.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1/2
Mã phần lô PP2600299937
Giá từng phần lô 156,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.240.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2600299938
Giá từng phần lô 86,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.120.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2600299939
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1/2
Mã phần lô PP2600299940
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2600299941
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác định HBsAg, kháng thể kháng HCV, kháng thể kháng Treponema pallidum, kháng thể kháng HIV và kháng thể kháng HTLV-1
Mã phần lô PP2600299942
Giá từng phần lô 8,618,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.928.152
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.309.384
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1/2
Mã phần lô PP2600299943
Giá từng phần lô 4,199,994
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.299.991
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.099.997
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
IVD cơ chất kích hoạt phản ứng hóa phát quang gắn enzym
Mã phần lô PP2600299944
Giá từng phần lô 47,039,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.559.280
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.519.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600299945
Giá từng phần lô 12,028,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.043.200
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.014.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600299946
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
IVD rửa kim hút dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600299947
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cu-vét dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600299948
Giá từng phần lô 11,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.595.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đầu côn dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600299949
Giá từng phần lô 29,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.800.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV
Mã phần lô PP2600299950
Giá từng phần lô 158,758,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.137.615
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.379.205
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus
Mã phần lô PP2600299951
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hóa chất rửa hệ thống
Mã phần lô PP2600299952
Giá từng phần lô 43,394,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.091.600
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.697.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hóa chất pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2600299953
Giá từng phần lô 43,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.079.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hóa chất ly giải
Mã phần lô PP2600299954
Giá từng phần lô 211,677,882
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.516.823
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.838.941
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hạt bi từ
Mã phần lô PP2600299955
Giá từng phần lô 28,665,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.998.400
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử
Mã phần lô PP2600299956
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí
Mã phần lô PP2600299957
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí
Mã phần lô PP2600299958
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đĩa phản ứng 24 vị trí
Mã phần lô PP2600299959
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử
Mã phần lô PP2600299960
Giá từng phần lô 50,273,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.409.920
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.136.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ống thứ cấp tiêu hao
Mã phần lô PP2600299961
Giá từng phần lô 30,737,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.106.550
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.368.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cysticercosis (gạo heo)
Mã phần lô PP2600299962
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Fasciola (Sán lá lớn ở gan)
Mã phần lô PP2600299963
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Strongyloides (giun lươn)
Mã phần lô PP2600299964
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Toxocaracanis (giun đũa chó)
Mã phần lô PP2600299965
Giá từng phần lô 28,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.336.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Test hóa học 3 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1243A hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299966
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp 1250 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299967
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Test hóa học kiểmsoát tiệt trùng EO 1251 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299968
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2600299969
Giá từng phần lô 3,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.616.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Eosin 1%
Mã phần lô PP2600299970
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hematoxylin
Mã phần lô PP2600299971
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Parafin hạt
Mã phần lô PP2600299972
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Toluen
Mã phần lô PP2600299973
Giá từng phần lô 9,789,456
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.684.184
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.894.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dung dịch vệ sinh tay 500ml
Mã phần lô PP2600299974
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2600299975
Giá từng phần lô 4,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.240.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Natri dicloroisocya nurate (hay Troclosense Sodium)
Mã phần lô PP2600299976
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.140.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Formaldehyde
Mã phần lô PP2600299977
Giá từng phần lô 15,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.460.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Than hoạt
Mã phần lô PP2600299978
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cellpack DCL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600299979
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->