Gói thầu: Gói thầu số 08.HH. Mua sắm vắc xin tiêm ngừa dịch vụ lần 1 năm 2025 của Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500195649-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên
Chủ đầu tư Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 08.HH. Mua sắm vắc xin tiêm ngừa dịch vụ lần 1 năm 2025 của Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên
Số hiệu KHLCNT PL2500105156
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 15,429,221,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500226768 - 274,995,000 400.000.000 200.000.000 5,000,000
2 PP2500226769 - 472,852,000 700.000.000 330.000.000 8,000,000
3 PP2500226770 - 239,925,000 360.000.000 170.000.000 5,000,000
4 PP2500226771 - 264,000,000 400.000.000 185.000.000 5,000,000
5 PP2500226772 - 270,000,000 405.000.000 190.000.000 5,000,000
6 PP2500226773 - 759,360,000 1.140.000.000 530.000.000 15,000,000
7 PP2500226774 - 339,780,000 510.000.000 238.000.000 8,000,000
8 PP2500226775 - 534,066,000 800.000.000 374.000.000 10,000,000
9 PP2500226776 - 153,367,000 230.000.000 108.000.000 3,000,000
10 PP2500226777 - 2,150,930,000 3.225.000.000 1.500.000.000 40,000,000
11 PP2500226778 - 69,704,000 104.000.000 49.000.000 1,500,000
12 PP2500226779 - 87,696,000 130.000.000 61.000.000 1,500,000
13 PP2500226780 - 330,600,000 495.000.000 231.000.000 5,000,000
14 PP2500226781 - 861,840,000 1.295.000.000 605.000.000 15,000,000
15 PP2500226782 - 414,950,000 621.000.000 290.000.000 8,000,000
16 PP2500226783 - 135,000,000 203.000.000 95.000.000 3,000,000
17 PP2500226784 - 124,922,000 186.000.000 87.000.000 2,000,000
18 PP2500226785 - 250,849,200 375.000.000 175.000.000 5,000,000
19 PP2500226786 - 603,840,000 905.000.000 422.000.000 10,000,000
20 PP2500226787 - 5,145,000,000 7.720.000.000 3.601.500.000 80,000,000
21 PP2500226788 - 40,655,000 61.500.000 28.500.000 1,000,000
22 PP2500226789 - 255,461,000 384.000.000 179.000.000 5,000,000
23 PP2500226790 - 24,192,000 38.000.000 17.000.000 500,000
24 PP2500226791 - 27,982,500 42.000.000 20.000.000 500,000
25 PP2500226792 - 119,857,500 180.000.000 84.000.000 2,000,000
26 PP2500226793 - 316,008,000 475.000.000 222.000.000 6,000,000
27 PP2500226794 - 17,892,000 27.000.000 12.600.000 500,000
28 PP2500226795 - 183,161,000 275.000.000 128.000.000 3,000,000
29 PP2500226796 - 960,336,000 1.440.000.000 672.000.000 15,000,000
Mã phần lô PP2500226768
Giá từng phần lô 274,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226769
Giá từng phần lô 472,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226770
Giá từng phần lô 239,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226771
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226772
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226773
Giá từng phần lô 759,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226774
Giá từng phần lô 339,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226775
Giá từng phần lô 534,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226776
Giá từng phần lô 153,367,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226777
Giá từng phần lô 2,150,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226778
Giá từng phần lô 69,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226779
Giá từng phần lô 87,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226780
Giá từng phần lô 330,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226781
Giá từng phần lô 861,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.295.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226782
Giá từng phần lô 414,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226783
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226784
Giá từng phần lô 124,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226785
Giá từng phần lô 250,849,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226786
Giá từng phần lô 603,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226787
Giá từng phần lô 5,145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.601.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226788
Giá từng phần lô 40,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226789
Giá từng phần lô 255,461,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226790
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226791
Giá từng phần lô 27,982,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226792
Giá từng phần lô 119,857,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226793
Giá từng phần lô 316,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226794
Giá từng phần lô 17,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226795
Giá từng phần lô 183,161,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2500226796
Giá từng phần lô 960,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->