Gói thầu: Gói thầu số 09: Mua sắm vật tư tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200083310-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 354 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Mua sắm vật tư tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200071179 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tự chủ Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 97,121,928,645 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 971,219,289 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số | 540,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Nút chặn đuôi kim luồn có cổng tiêm thuốc | 52,290,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ | 8,700,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Kim luồn tĩnh mạch dạng tròn các cỡ | 80,500,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | 122,000,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Chỉ Black Silk | 12,750,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Chỉ Black Silk 3/0 | 12,750,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Chỉ Catgut Chromic gut số 0 | 21,700,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Chỉ Catgut Chromic số 2/0 | 20,150,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Trang phục phòng chống dịch | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Khăn có lỗ | 3,787,500 | 0 | 0 | |
| 13 | Bộ khăn tổng quát với 03 áo phẫu thuật | 32,550,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Bộ khăn tiểu phẫu cắt trĩ | 28,800,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Khăn không lỗ | 4,189,500 | 0 | 0 | |
| 16 | Khăn đa dụng 120x140 cm không lỗ | 5,292,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Giấy gói 90x90 cm dùng để gói dụng cụ phẫu thuật | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Khăn có lỗ thấm (dùng cho chụp mạch quay) | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Khăn trải bàn màu 140x200 cm | 4,725,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Quả lọc thận nhân tạo High Flux Cordiac 80 | 127,200,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Quả lọc thận nhân tạo High Flux Polysulfone HF80S | 145,600,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Dây máu AV | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Dung dịch khử trùng máy chạy thận nhân tạo | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Catheter 2 nòng chạy thận cấp cứu | 36,500,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Dao cắt Clevrcut | 107,571,880 | 0 | 0 | |
| 26 | Dao cắt Clevrcut đầu dài 7mm, độ dài dây cắt 25mm | 109,473,200 | 0 | 0 | |
| 27 | Dây dẫn đường Visiglide loại thẳng | 145,964,240 | 0 | 0 | |
| 28 | Dây dẫm đường Visiglide loại cong | 72,982,120 | 0 | 0 | |
| 29 | Rọ lấy sỏi nhiều nhánh lấy sỏi nhỏ | 204,214,760 | 0 | 0 | |
| 30 | Rọ lấy sỏi 4 nhánh lấy sỏi to | 137,316,810 | 0 | 0 | |
| 31 | Bóng lấy sỏi ba lỗ | 107,571,880 | 0 | 0 | |
| 32 | Rọ tán sỏi cơ học | 148,570,755 | 0 | 0 | |
| 33 | Pre cắt (dao kim) đầu dài 4mm | 89,029,580 | 0 | 0 | |
| 34 | Dẫn lưu đường mật 8.5 Fr, dài 170mm, cong giữa | 6,790,390 | 0 | 0 | |
| 35 | Chỉ Catgut Chromic số 3/0 | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Chỉ Catgut Chromic số 4/0 | 20,300,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 24,300,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 35,100,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Polyglactin 910 số 3/0(G1080140B0P) | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Chỉ Nilon số 4/0 | 56,137,500 | 0 | 0 | |
| 41 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 35,100,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Polyglactin 910 số 3/0(G1080140B0P) | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 1 | 137,980,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 3-0 | 191,970,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 4-0 | 129,960,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Bộ săng áo dùng trong chụp can thiệp mạch | 279,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Bộ săng qua da ( tổng quát) | 37,924,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Áo phẫu thuật | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Tấm trải nilon tiệt trùng 100 x 130 cm | 31,387,100 | 0 | 0 | |
| 50 | Tấm trải nilon tiệt trùng 1,5m x 2,8m | 2,340,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Tấm trải nilon tiệt trùng 1,2m x 1,5m | 990,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Tấm trải nilon tiệt trùng 0,6m x 1m | 590,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Túi đựng máu | 14,466,200 | 0 | 0 | |
| 54 | Túi đựng nước tiểu | 480,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Túi đựng oxy | 19,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Túi đựng thuốc | 179,640,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Túi tiệt trùng loại nhỏ | 84,830,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Dẫn lưu đường mật 8.5 Fr, dài 180mm, cong giữa | 6,790,390 | 0 | 0 | |
| 59 | Dẫn lưu đường mật 10 Fr, dài 70mm, cong giữa | 13,580,780 | 0 | 0 | |
| 60 | Dẫn lưu đường mật 9 Fr, dài 70mm, cong giữa | 13,580,780 | 0 | 0 | |
| 61 | Dẫn lưu đường mật 8 Fr, dài 70mm, cong giữa | 13,580,780 | 0 | 0 | |
| 62 | Dẫn lưu đường mật 8 Fr, dài 70mm, cong giữa | 13,580,780 | 0 | 0 | |
| 63 | Stent (thực quản) các cỡ | 760,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Bộ mở thông dạ dày qua da (kỹ thuật đẩy) | 220,000,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Clip kim loại cầm máu đường tiêu hóa | 209,500,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Bộ thắt TMTQ bằng vòng cao su | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Kim tiêm cầm máu dạ dày | 450,000,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Kim tiêm cầm máu đại tràng | 450,000,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Chổi rửa dài dùng cho dây dạ dày loại nhiều lần | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Chổi rửa dài dùng cho dây đại tràng loại nhiều lần | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Mặt nạ oxy có túi | 9,112,500 | 0 | 0 | |
| 72 | Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số | 209,500,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Kim châm cứu dạng vỉ cán thép các số | 226,000,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng | 40,500,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Thông nelaton (ống thông tiểu 1 nhánh) | 35,700,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Giấy in ảnh siêu âm đen trắng | 384,750,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Dây nối bơm tiêm điện | 40,500,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Chỉ Vicryl số 0 | 79,840,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Chỉ Vicryl số 1 | 78,143,400 | 0 | 0 | |
| 80 | Chỉ Vicryl số 2/0 | 62,674,400 | 0 | 0 | |
| 81 | Chỉ Vicryl số 3/0 | 45,409,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Chỉ Vicryl số 4/0 | 59,880,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Chỉ Vicryl số 5/0 | 21,556,800 | 0 | 0 | |
| 84 | Túi tiệt trùng loại trung | 134,730,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Huyết áp đồng hồ Nhật | 104,000,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Túi tiệt trùng loại đại | 194,610,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Thòng lọng cắt Polyp đại tràng | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Thòng lọng cắt Polyp dạ dày | 27,500,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Thòng lọng cắt lạnh Polyp đường tiêu hóa | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Rọ lấy dị vật dạ dày | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Rọ lấy dị vật đại tràng | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Kìm sinh thiết nóng dạ dày | 10,200,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Kìm sinh thiết nóng đại tràng | 10,200,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Canuyn miệng dùng cho nội soi ống mềm | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Kẹp clip cầm máu (Hemoclip) kim loại | 275,000,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Rọ bắt dị vật dạ dày loại lưới | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ | 182,500,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp RAPID số 2-0 | 69,500,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Chỉ Vicryl số 6/0 | 28,143,600 | 0 | 0 | |
| 100 | Chỉ Vicryl số 7/0 | 40,918,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Chỉ tiêu tổng hợp tan nhanh Vicryl 4/0 | 8,782,400 | 0 | 0 | |
| 102 | Chỉ tiêu tổng hợp tan nhanh Vicryl 3/0 | 8,183,600 | 0 | 0 | |
| 103 | Chỉ tiêu tổng hợp Vicryl có tẩm chất kháng khuẩn số 1 | 30,938,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Chỉ tiêu tổng hợp Vicryl có tẩm chất kháng khuẩn số 2/0 | 25,748,400 | 0 | 0 | |
| 105 | Chỉ tiêu tổng hợp Vicryl có tẩm chất kháng khuẩn số 4/0 | 38,522,800 | 0 | 0 | |
| 106 | Chỉ tiêu tổng hợp Vicryl số 1 dùng để khâu gan | 16,167,600 | 0 | 0 | |
| 107 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 8/0 | 3,320,000 | 0 | 0 | |
| 108 | ống nghe 2 tai Nhật | 41,916,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Quả bóp huyết áp | 4,300,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Pepsi huyết áp | 83,832,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Mast thở ambu | 4,300,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Mast thở có túi | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Mast khí rung | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Co nối máy thở (catheter mount) | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Bộ dây máy thở dùng 1 lần | 101,250,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Dây thở dùng một lần dùng cho người lớn, không có bẫy nước, | 28,350,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Mặt nạ gây mê dùng một lần cho người lớn, size 4,5,6 | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Rọ bắt dị vật đại tràng loại lưới | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Overtube dùng cho dạ dày | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Overtube dùng cho đại tràng | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Ống NKQ có bóng chèn | 8,250,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Ống NKQ không bóng chèn | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 5Fr x 20 cm | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 5F x 8cm và 7 Fr x 16/20cm | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, 7Fr 16,20 cm | 68,000,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Kim bướm các cỡ | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Kim chọc dò tủy sống các cỡ 18-27G | 184,000,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 7/0, | 2,200,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 6/0 | 2,200,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 5/0 | 1,240,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 3/0, | 1,040,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 2/0, | 1,040,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 0 | 1,280,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 1 | 1,280,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 4/0, | 560,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 3/0, S200 | 560,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Ống nối dây thở gập góc, có thể thay đổi độ dài | 2,646,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Lọc khuẩn HME 3 chức năng (người lớn, trẻ em) | 32,700,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Phin lọc khuẩn tĩnh điện dùng cho trẻ em, dùng một lần | 3,675,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Ambu bóp bóng các cỡ | 6,600,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Ambu bóp bóng silicol các cỡ | 20,190,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Nhiệt kế nách | 29,925,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Mỏ vịt nhựa | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Đầu côn lọc 1000ul | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Đầu côn lọc 200ul | 112,000,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Đầu côn lọc 100ul | 104,000,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 14-26G | 540,000,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số | 1,020,000,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Đầu côn lọc 20ul | 104,000,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Đầu côn lọc 10ul | 104,000,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Điện cực tim | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Điện cực giấy dùng 1 lần | 209,600,000 | 0 | 0 | |
| 153 | ống nghiệm nước tiểu thủy tinh | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Eppendor 1.5ml | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Eppendor 2ml | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Sample cup (Cóng QC + SH) | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Ăng cấy vô khuẩn dùng 1 lần | 22,500,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Ống đo tốc độ máu lắng | 47,405,000 | 0 | 0 | |
| 159 | ống nghiệm nhựa nước tiểu loại không nắp | 48,720,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G | 6,900,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Sond hút nhớt các số | 29,250,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Dây hút nhớt loại không kiểm soát | 570,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Sond hút nhớt có hệ thống điều khiển 5,6,8,10,12,14,16,18 FG | 1,300,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Sond hút nhớt không có điều khiển 5, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18FG | 1,140,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp RAPID số 3-0 | 41,700,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Chỉ không tiêu sợi tổng hợp NYLON số 4-0 | 56,000,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Chỉ không tiêu sợi tổng hợp số 7-0 | 192,000,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Cuộn tiệt trùng dẹp 75mm*200m | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 2/0, S300 | 560,000 | 0 | 0 | |
| 170 | ống nghiệm nhựa nước tiểu loại có nắp | 48,720,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Ống nghiệm EDTA K2 | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Ống nghiệm Serum hạt to | 6,435,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Tuýp lấy máu xét nghiệm đông máu | 64,800,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Tuýp lấy máu XN đường và sinh hoá | 7,245,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Tuýp lấy máu XN điện giải, sinh hoá | 245,400,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 590,000,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Ống nghiệm lấy máu chứa chất chống đông Heparine Lithium | 625,000,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Ống nghiệm lấy máu chứa chất chống đông Na Tricitrat | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Cúp máy chống đông | 780,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Sonde Foley 2 nhánh từ số 8-10 | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Sonde Foley 2 nhánh từ số 12 | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Dây nối máy bơm tiêm điện 100 cm | 63,500,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Dây truyền máu | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Khóa 3 chạc không dây nối | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Khóa 3 chạc có dây nối dài 10-100cm | 123,000,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Co nối máy thở (catheter mount) | 14,800,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Dây dẫn đường loại thẳng | 215,000,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Dây dẫn đường loại cong | 215,000,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Cuộn tiệt trùng dẹp 100mm*200m | 18,750,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Cuộn tiệt trùng dẹp 150mm*200m | 25,500,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Cuộn tiệt trùng dẹp 200mm*200m | 34,500,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Cuộn tiệt trùng dẹp 250mm*200m | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Cuộn tiệt trùng dẹp 300mm*200m | 52,500,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Cuộn tiệt trùng dẹp 350mm*200m | 62,500,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Cuộn tiệt trùng phồng 100mm*100m | 17,500,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Cuộn tiệt trùng phồng 150mm*100m | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Cuộn tiệt trùng phồng 200mm*100m | 30,750,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 0, S350 | 580,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 1, S400 | 560,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 2, S500 | 700,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 3, S600 | 860,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Muối tinh khiết trong sử lý nước | 22,954,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Kim khâu các loại, các cỡ | 280,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Cốc đựng mẫu | 2,900,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Cốc nhựa và thìa khuấy đường | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 206 | ống hút nước bọt | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Kim tiêm răng | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Thủy tinh thể đơn tiêu cự | 259,480,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Thủy tinh thể đơn tiêu tăng cường thêm tầm nhìn trung gian | 520,000,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Thủy tinh thể mềm đa tiêu kết hợp kéo dài tiêu cự | 750,000,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 525,000,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm 3 tiêu cự | 2,775,000,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Rọ lấy sỏi 4 nhánh lấy sỏi to | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Bóng lấy sỏi ba lỗ | 295,000,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Pre cắt (dao kim) đầu dài 4mm | 250,000,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Dẫn lưu đường mật 8.5 Fr, dài 170mm, cong giữa | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Dẫn lưu đường mật 8.5 Fr, dài 180mm, cong giữa | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Dẫn lưu đường mật 10 Fr, dài 70mm, cong giữa | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Dẫn lưu đường mật 9 Fr, dài 70mm, cong giữa | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Dẫn lưu đường mật 8 Fr, dài 70mm, cong giữa | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Sonde dạ dày các số 12-18 | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 222 | kẹp rốn trẻ sơ sinh Việt Nam | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Cuộn tiệt trùng phồng 250mm*100m | 36,250,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Cuộn tiệt trùng phồng 300mm*100m | 47,750,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Cuộn tiệt trùng phồng 350mm*100m | 62,500,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Bơm tiêm 50 ml | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Bơm tiêm nhựa 1 ml | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Bơm tiêm nhựa 3 ml | 225,000,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Bơm tiêm nhựa 5 ml | 810,000,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Bơm tiêm nhựa 10 ml | 1,170,000,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Bơm tiêm 20ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 3,750,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Bộ truyền kiểm soát giảm đau dùng 1 lần | 20,958,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Phim X.quang Sony UPT 510BL Kích cỡ: 202x253mm ( 8" x 10") | 138,000,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Biovek số 0 | 96,750,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Biovek số 1 | 96,750,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Biovek số 2 | 129,000,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Biovek số 2/0 | 247,200,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Biovek số 3/0 | 185,400,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Biovek số 4/0 | 43,260,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Chỉ Nylene 3/0 | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Chỉ Nylene 4/0 | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Chỉ Nylene số 10/0, kim bẹt nhãn khoa | 102,000,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Gel siêu âm | 28,500,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm | 465,000,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Chỉ không tiêu Nylon 10/0, kim bẹt nhãn khoa | 79,840,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Dao mổ 15 độ | 59,880,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Dao mổ mắt 2.8mm | 98,802,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Dao mổ tạo vạt mổ ngoài bao | 89,820,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt | 149,700,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa | 83,832,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa | 83,832,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 450,000,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 570,000,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Kim chạy thận | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Kim chạy thận nhân tạo A/V17G | 157,500,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Bộ dây máy thở có 2 bẫy nước dùng 1 lần | 167,200,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Bộ dây máy thở đồng trục (dùng một lần) | 189,000,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Phin lọc khuẩn tĩnh điện dùng cho người lớn, dùng một lần | 46,200,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo | 650,000,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Nút chặn đuôi kim luồn | 25,500,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Kim luồn tĩnh mạch số 18G,20G,22G | 141,500,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Bơm tiêm Isulin | 1,250,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Kim gây tê tủy sống cỡ 18G-27G | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 266 | găng khám có bột | 1,760,000,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Phim X.quang Sony UPT 512BL Kích cỡ: 253x304mm ( 10" x 12") | 1,500,000,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Phim X.quang Sony UPT 517BL Kích cỡ: 354x430mm ( 14" x 17") | 276,000,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Phim X.quang khô Fujifilm DI-HT 20cmx25cm | 92,500,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Phim X.quang khô Fujifilm DI-HT 25cmx30cm (100 tờ/hộp) | 325,000,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Phim X.quang khô Fujifilm DI-HT 26cmx36cm (100 tờ/hộp) | 128,500,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Phim X.quang khô Fujifilm DI-HT 35cmx43cm (100 tờ/hộp) | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Phim X.quang khô Fujifilm DI-HL 20cm x 25cm | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Phim X.quang khô Fujifilm DI-HL 25cm x 30cm | 442,000,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Phim X.quang khô Fujifilm DI-HL 26cm x 36cm | 206,250,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Phim X.quang khô Fujifilm DI-HL 35cm x 43cm (150 tờ/hộp) | 206,250,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Giấy in máy nghe tim thai | 28,500,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Giấy in máy theo dõi bệnh nhân | 18,500,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Giấy in máy theo dõi bệnh nhân GE | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Giấy chỉ thị nhiệt độ | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Giấy in máy theo dõi sản khoa Toitu | 38,922,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Giấy in máy theo dõi sản khoa loại Philip | 13,800,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Giấy in số thứ tự | 194,610,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Giấy chỉ thị nhiệt nồi hấp | 600,000 | 0 | 0 | |
| 285 | Tem mã vạch | 550,800,000 | 0 | 0 | |
| 286 | Giấy in máy đo thính lực | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 287 | Giấy ảnh siêu âm | 450,000,000 | 0 | 0 | |
| 288 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu | 2,150,000,000 | 0 | 0 | |
| 289 | Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật đục thuỷ tinh thể | 225,000,000 | 0 | 0 | |
| 290 | Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật đục thuỷ tinh thể | 34,500,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Dao phẫu thuật Phaco 2.2mm | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Dao phẫu thuật Phaco 2.8 mm | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Dao phẫu thuật Phaco 15 độ | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 294 | Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại | 47,700,000 | 0 | 0 | |
| 295 | Miếng dán mi loại to | 7,250,000 | 0 | 0 | |
| 296 | Miếng dán mi loại nhỏ | 2,620,000 | 0 | 0 | |
| 297 | Dao mổ 15 độ | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 298 | Thuốc nhuộm bao | 111,300,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 678,640,000 | 0 | 0 | |
| 300 | Chất nhầy phẫu thuật có tính phân tán | 48,902,000 | 0 | 0 | |
| 301 | găng tiệt trùng có bột dùng trong phẫu thuật | 4,720,000,000 | 0 | 0 | |
| 302 | Dao mổ dùng 1 lần | 204,120,000 | 0 | 0 | |
| 303 | mỏ vịt nhựa dùng 1 lần | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 304 | Dung dịch nhuộm bao trong phẩu thuật phaco | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Dao mổ Phaco 2.2mm | 162,000,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Dao mổ Phaco 2.8mm | 153,000,000 | 0 | 0 | |
| 307 | dao mổ phaco 15 độ | 85,500,000 | 0 | 0 | |
| 308 | găng tay y tế có bột | 2,517,500,000 | 0 | 0 | |
| 309 | găng tay y tế không bột | 3,060,000,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Chỉ Chromic gut số 5/0 | 18,600,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Chỉ Chromic gut số 1 | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 312 | Chỉ Nylon số 5/0 | 38,400,000 | 0 | 0 | |
| 313 | Chỉ Nylon số 6/0 | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 314 | Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 75mm*70m | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 315 | Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 100mm*70m | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 316 | Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 150mm*70m | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 200mm*70m | 87,500,000 | 0 | 0 | |
| 318 | Phim X.quang KTS Agfa cỡ 8x10" DT5000IB (100 tờ/hộp) | 175,000,000 | 0 | 0 | |
| 319 | Phim X.quang KTS Agfa cỡ 10x12" DT5000IB (100 tờ/hộp) | 685,000,000 | 0 | 0 | |
| 320 | Phim X.quang KTS Agfa cỡ 14x17" DT5000IB (100 tờ/hộp) | 4,200,000,000 | 0 | 0 | |
| 321 | Phim X.quang KTS Agfa cỡ 8x10" DT2B (100 tờ/hộp) | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 322 | Phim X.quang KTS Agfa cỡ 10x12" DT2B (100 tờ/hộp) | 134,000,000 | 0 | 0 | |
| 323 | Phim X.quang KTS Agfa cỡ 14x17" DT2B (100 tờ/hộp) | 2,430,000,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Phim X.quang Carestream cỡ 20x25cm (8'' x 10'') | 130,000,000 | 0 | 0 | |
| 325 | Phim X.quang khô Carestream cỡ 25x30cm (10'' x 12'') | 1,750,000,000 | 0 | 0 | |
| 326 | Giấy in máy điện tim 6 bút Nihonkohd | 95,808,000 | 0 | 0 | |
| 327 | Giấy điện tim 1 bút | 7,600,000 | 0 | 0 | |
| 328 | Giấy in máy điện tim gắng sức | 31,936,000 | 0 | 0 | |
| 329 | Kẹp rốn trẻ sơ sinh | 59,400,000 | 0 | 0 | |
| 330 | Tăm bông vô trùng | 1,740,000 | 0 | 0 | |
| 331 | Dầu soi kính | 64,620,500 | 0 | 0 | |
| 332 | Lam kính | 30,600,000 | 0 | 0 | |
| 333 | Lam kính mờ | 37,200,000 | 0 | 0 | |
| 334 | Lamen kính | 650,000 | 0 | 0 | |
| 335 | Lưỡi dao mổ các loại các số | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 336 | Sonde JJ các cỡ | 93,870,000 | 0 | 0 | |
| 337 | Sonde JJ dùng trong niệu quản các cỡ | 38,250,000 | 0 | 0 | |
| 338 | Dây dẫn đường từ 0.018 đến 0.038 inch đa dạng kích cỡ | 31,290,000 | 0 | 0 | |
| 339 | Tay dao mổ điện đơn cực dùng 1 lần | 31,936,000 | 0 | 0 | |
| 340 | Tấm điện cực trung tính kèm dây dùng 1 lần | 35,928,000 | 0 | 0 | |
| 341 | Tay dao phẫu thuật hàn mạch dạng kéo dùng cho mổ mở | 366,765,000 | 0 | 0 | |
| 342 | Tay dao phẫu thuật hàn mạch dùng cho mổ mở, đầu dao tù | 314,370,000 | 0 | 0 | |
| 343 | Tay dao phẫu thuật hàn mạch dùng cho mổ nội soi, đầu dao tù | 314,370,000 | 0 | 0 | |
| 344 | Tay dao phẫu thuật hàn mạch dùng cho mổ mở, đầu dao cong nhọn | 314,370,000 | 0 | 0 | |
| 345 | Tay dao phẫu thuật hàn mạch dùng cho mổ nội soi, đầu dao cong nhọn | 628,740,000 | 0 | 0 | |
| 346 | Dây đo SPO2 máy TDBN | 489,020,000 | 0 | 0 | |
| 347 | Dây cáp đo huyết áp máy TDBN | 119,760,000 | 0 | 0 | |
| 348 | Bao đo huyết áp máy TDBN | 119,760,000 | 0 | 0 | |
| 349 | Cáp điện tim máy TDBN | 63,872,000 | 0 | 0 | |
| 350 | Cáp điện tim máy điện tim 6 bút | 137,724,000 | 0 | 0 | |
| 351 | Kẹp chi máy điện tim | 28,000,000 | 0 | 0 | |
| 352 | Quả bóp điện cực đạo trình ngực máy điện tim | 28,000,000 | 0 | 0 | |
| 353 | Dung dịch chạy thận nhân tạo(HD 1A) | 320,000,000 | 0 | 0 | |
| 354 | Dung dịch Bicarbonate | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 355 | Chỉ Nylon số 7/0 | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 356 | Chỉ Polypropylene số 2/0 | 29,700,000 | 0 | 0 | |
| 357 | Chỉ Polypropylene số 3/0 | 17,800,000 | 0 | 0 | |
| 358 | Lọc khuẩn HME 3 chức năng (người lớn, trẻ em) | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 359 | Canuyn mayer các số | 2,835,000 | 0 | 0 | |
| 360 | Canuyn mở khí quản có bóng các số | 32,737,500 | 0 | 0 | |
| 361 | Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 3,928,500 | 0 | 0 | |
| 362 | Ống đặt nội khí quản không bóng các số | 3,442,500 | 0 | 0 | |
| 363 | Sonde Foley 2 nhánh các số | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 364 | Sonde Foley 3 nhánh các số | 17,550,000 | 0 | 0 | |
| 365 | Dây dẫn kèm mask thở | 11,205,000 | 0 | 0 | |
| 366 | Bộ dây thở dùng một lần | 57,375,000 | 0 | 0 | |
| 367 | Dây thở oxy 2 nhánh | 5,198,000 | 0 | 0 | |
| 368 | Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 250mm*70m | 100,500,000 | 0 | 0 | |
| 369 | Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 300mm*70m | 120,500,000 | 0 | 0 | |
| 370 | Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 350mm*70m | 142,500,000 | 0 | 0 | |
| 371 | Que test tiệt trùng hơi nước class 5 | 600,000,000 | 0 | 0 | |
| 372 | Que test tiệt trùng hơi nước class 6 | 400,000,000 | 0 | 0 | |
| 373 | Que test tiệt trùng EO | 400,000,000 | 0 | 0 | |
| 374 | Que test tiệt trùng Plasma | 760,000,000 | 0 | 0 | |
| 375 | Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml | 783,000,000 | 0 | 0 | |
| 376 | Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 377 | Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | 85,500,000 | 0 | 0 | |
| 378 | Phim X.quang khô Carestream cỡ 35x43cm (14'' x17'') | 285,000,000 | 0 | 0 | |
| 379 | Phim X.quang Mammo 18x24 (8x10") (125 tờ/hộp) | 130,000,000 | 0 | 0 | |
| 380 | Phim khô laser Trimax TXE 35x43cm (14x17") | 299,250,000 | 0 | 0 | |
| 381 | Phim khô laser Trimax TXE 25x30cm (10''x12") | 179,000,000 | 0 | 0 | |
| 382 | Phim khô laser Trimax TXE 20x25cm (8''x10") | 145,000,000 | 0 | 0 | |
| 383 | Dụng cụ (máy) khâu cắt tự động sử dụng trong kỹ thuật cắt trĩ Longo (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo) | 984,000,000 | 0 | 0 | |
| 384 | Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỷ thuật Longo các số Châu Á | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 385 | Dụng cụ khâu cắt nội soi các cỡ | 119,760,000 | 0 | 0 | |
| 386 | Dụng cụ khâu cắt nối ống tiêu hóa tròn các cỡ | 383,232,000 | 0 | 0 | |
| 387 | Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa cong các cỡ | 209,580,000 | 0 | 0 | |
| 388 | Tay cầm dụng cụ cắt | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 389 | Dụng cụ (máy) khâu cắt nối tự động mổ mở các loại, các cỡ. | 156,000,000 | 0 | 0 | |
| 390 | Ống nội khí quản cong mũi hoặc cong miệng có bóng các cỡ | 29,925,000 | 0 | 0 | |
| 391 | Ống nội khí quản lò xo PVC phủ silicon có bóng thể tích lớn áp lực thấp các số | 46,200,000 | 0 | 0 | |
| 392 | Dây dẫn đường | 31,200,000 | 0 | 0 | |
| 393 | Sonde JJ, lỗ mở lớn, các cỡ | 29,398,530 | 0 | 0 | |
| 394 | Sonde JJ (ống thông niệu quản chữ JJ) các cỡ kèm dây dẫn đường | 58,800,000 | 0 | 0 | |
| 395 | Thông niệu quản các cỡ vô trùng | 13,965,000 | 0 | 0 | |
| 396 | Ống thông niệu quản các cỡ | 18,410,000 | 0 | 0 | |
| 397 | Bộ dẫn lưu thận qua da | 23,625,000 | 0 | 0 | |
| 398 | Rọ lấy sỏi thép không gỉ | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 399 | Dung dịch chạy thận nhân tạo (HD 1B) | 800,000,000 | 0 | 0 | |
| 400 | catheter chạy thận nhân tạo | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 401 | Quả lọc thận nhân tạo kèm theo 2 nắp đậy màng lọc | 35,600,000 | 0 | 0 | |
| 402 | Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml | 171,000,000 | 0 | 0 | |
| 403 | Băng (đạn) ghim khâu cắt mổ mở các loại, các cỡ | 204,000,000 | 0 | 0 | |
| 404 | Dụng cụ (máy) khâu nối ống tiêu hóa tự động tròn sử dụng 1 lần các cỡ | 595,000,000 | 0 | 0 | |
| 405 | Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mạch máu và mô mỏng, các cỡ | 249,500,000 | 0 | 0 | |
| 406 | Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mô trung bình, các cỡ | 203,592,000 | 0 | 0 | |
| 407 | Băng ghim cắt | 140,343,750 | 0 | 0 | |
| 408 | Trocar nội soi có cổng hỗ trợ camera quan sát | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 409 | Găng phẫu thuật tiệt trùng (A1) các số: 6.5-7.0-7.5-8 | 378,000,000 | 0 | 0 | |
| 410 | Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng (A1)các số: 6.5-7.0-7.5 | 297,000,000 | 0 | 0 | |
| 411 | Bóng nong niệu quản các mã | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 412 | Dây bơm dịch dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 413 | Bộ kim cột sống, loại sử dụng một lần | 23,500,000 | 0 | 0 | |
| 414 | Que dẫn laser, loại sử dụng nhiều lần | 371,238,390 | 0 | 0 | |
| 415 | Dây dẫn đường loại hai đầu mềm | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 416 | Rọ kéo sỏi | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 417 | Bộ nong niệu quản | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 418 | Dây cho ăn các cỡ số (12, 14, 16, 18) | 19,320,000 | 0 | 0 | |
| 419 | Sonde chữ T các số | 18,500,000 | 0 | 0 | |
| 420 | Sonde cho ăn trẻ em | 80,000 | 0 | 0 | |
| 421 | Sonde hậu môn | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 422 | Sonde Silicol các số | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 423 | Quả lọc thận nhân tạo Elisio -15M | 694,000,000 | 0 | 0 | |
| 424 | Quả lọc thận nhân tạo Elisio -17M | 698,000,000 | 0 | 0 | |
| 425 | Kim chạy thận nhân tạo AVG 16G | 54,400,000 | 0 | 0 | |
| 426 | Bộ dây chạy thận nhân tạo 2 in 1 | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 427 | Dung dịch chạy thận đậm đặc | 34,440,000 | 0 | 0 | |
| 428 | Bộ dây lọc máu liên tục dùng cho máy Diapact | 385,000,000 | 0 | 0 | |
| 429 | Kim chạy thận nhân tạo AVF 16G, 17G | 120,200,000 | 0 | 0 | |
| 430 | Catherte 2 nòng dùng cho TNT | 528,000,000 | 0 | 0 | |
| 431 | Cathter chạy thận nhân tạo 2 nòng các cỡ | 190,000,000 | 0 | 0 | |
| 432 | Dung dịch rửa quả lọc (MDT 4 PLUS) | 185,000,000 | 0 | 0 | |
| 433 | Găng khám các cỡ | 1,235,000,000 | 0 | 0 | |
| 434 | găng khám | 230,000,000 | 0 | 0 | |
| 435 | Ống NKQ có bóng chèn có ống hút dịch trên bóng | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 436 | Ống NKQ hai nòng, trái, phải | 43,000,000 | 0 | 0 | |
| 437 | Ống NKQ có bóng chèn | 10,418,600 | 0 | 0 | |
| 438 | Ống NKQ không bóng chèn | 10,418,600 | 0 | 0 | |
| 439 | Ống NKQ gập cổng miệng có bóng | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 440 | Ống NKQ lò xo có bóng chèn từ cỡ 5.0Fr đến 8.5Fr | 55,888,000 | 0 | 0 | |
| 441 | Ống mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ | 277,830,000 | 0 | 0 | |
| 442 | Ống mở khí quản 2 nòng không bóng có cửa sổ | 286,272,000 | 0 | 0 | |
| 443 | Sond hút nhớt các số | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 444 | Dây hút nhớt loại không kiểm soát | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 445 | Ông thông tiểu 1 nhánh / nelaton ( nam) | 413,000 | 0 | 0 | |
| 446 | Ông thông tiểu 1 nhánh / nelaton( nữ) | 413,000 | 0 | 0 | |
| 447 | Ống thông tiểu 2 nhánh có bóng | 22,680,000 | 0 | 0 | |
| 448 | Ống thông tiểu 3 nhánh có bóng | 17,800,000 | 0 | 0 | |
| 449 | Sonde dạ dày có nắp | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 450 | Sond hút nhớt có hệ thống điều khiển | 800,000 | 0 | 0 | |
| 451 | Sond hút nhớt không có điều khiển | 800,000 | 0 | 0 | |
| 452 | Sonde Foley 2 nhánh từ số 8-10 | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 453 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc REALVN-A (Acid) | 359,500,000 | 0 | 0 | |
| 454 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc RENALVN-B (Bicarbonat) | 449,375,000 | 0 | 0 | |
| 455 | Phin chắn khí | 173,250,000 | 0 | 0 | |
| 456 | Bộ dây lọc huyết tương (Diapact KIT PEX) | 350,000,000 | 0 | 0 | |
| 457 | Quả lọc huyết tương | 1,360,000,000 | 0 | 0 | |
| 458 | Bộ dây lọc máu thận nhân tạo dùng cho máy Dialog | 110,250,000 | 0 | 0 | |
| 459 | Quả lọc máu liên tục | 585,000,000 | 0 | 0 | |
| 460 | Quả lọc thận nhân tạo Low Flux | 64,000,000 | 0 | 0 | |
| 461 | Quả lọc nước siêu tinh khiết dùng cho máy Dialog | 520,000,000 | 0 | 0 | |
| 462 | Ống nội khí quản Laser | 99,905,400 | 0 | 0 | |
| 463 | Cây nòng đặt nội khí quản chất liệu nhôm, mềm có phủ nhựa hoặc silicon | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 464 | Nòng trong ống mở khí quản | 7,453,550 | 0 | 0 | |
| 465 | Catheter | 27,245,400 | 0 | 0 | |
| 466 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 15,500,000 | 0 | 0 | |
| 467 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 468 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 19,000,000 | 0 | 0 | |
| 469 | Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 1 nòng | 71,000,000 | 0 | 0 | |
| 470 | Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng | 98,000,000 | 0 | 0 | |
| 471 | Sonde Foley 2 nhánh từ số 12 | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 472 | Sonde Foley 3 nhánh các số | 15,400,000 | 0 | 0 | |
| 473 | Dây nối máy bơm tiêm điện 150cm | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 474 | Dây truyền máu | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 475 | Dây garô khoá nhựa | 17,500,000 | 0 | 0 | |
| 476 | Dây hút nhớt | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 477 | Dây hút nhớt có nắp các số | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 478 | Dây hút nhớt không nắp các số | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 479 | Dây cho ăn | 48,200,000 | 0 | 0 | |
| 480 | Thông thở oxy 2 nhánh | 5,200,000 | 0 | 0 | |
| 481 | Bộ dây lọc thận | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 482 | Quả lọc thận nhân tạo High Flux | 97,200,000 | 0 | 0 | |
| 483 | Quả lọc thận nhân tạo Low Flux | 64,000,000 | 0 | 0 | |
| 484 | Bộ dây và màng lọc tách huyết tương cho máy OMNI | 1,890,000,000 | 0 | 0 | |
| 485 | Bộ dây, quả lọc máu liên tục dùng cho máy OMNI | 1,380,000,000 | 0 | 0 | |
| 486 | Bộ dây, quả lọc máu liên tục dùng cho máy OMNI | 1,320,900,000 | 0 | 0 | |
| 487 | Bộ dây máu chạy thận nhân tạo cho máy HDF online | 28,000,000 | 0 | 0 | |
| 488 | Quả lọc thận High-Flux thế hệ mới | 104,160,000 | 0 | 0 | |
| 489 | Bột bicarbonatSolcar B | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 490 | Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng | 122,000,000 | 0 | 0 | |
| 491 | Kim lấy thuốc các cỡ | 250,000,000 | 0 | 0 | |
| 492 | Kim tiêm sử dụng một lần | 104,100,000 | 0 | 0 | |
| 493 | Kim cánh bướm | 91,000,000 | 0 | 0 | |
| 494 | Kim châm cứu các cỡ | 294,500,000 | 0 | 0 | |
| 495 | Kim chọc dò tủy sống các cỡ | 173,652,000 | 0 | 0 | |
| 496 | Kim chọc dịch màng phổi các số | 14,471,000 | 0 | 0 | |
| 497 | Kim luồn các số | 239,520,000 | 0 | 0 | |
| 498 | Nút chặn kim luồn | 40,425,000 | 0 | 0 | |
| 499 | Kim chích máu | 980,000,000 | 0 | 0 | |
| 500 | ống hút thai | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 501 | ống ngậm thổi thuốc | 450,000 | 0 | 0 | |
| 502 | Khóa 3 chạc không dây nối | 56,000,000 | 0 | 0 | |
| 503 | Khóa 3 chạc có dây nối | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 504 | Chạc ba | 89,000,000 | 0 | 0 | |
| 505 | Que đè lưỡi gỗ | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 506 | Khẩu trang giấy 3 lớp | 262,500,000 | 0 | 0 | |
| 507 | Khẩu trang giấy 4 lớp | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 508 | Khẩu trang N95 | 55,888,000 | 0 | 0 | |
| 509 | Giày phẫu thuật vô trùng | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 510 | Mũ giấy tiệt trùng | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 511 | Dung dịch sát khuẩn máy lọc thận | 151,200,000 | 0 | 0 | |
| 512 | Bộ Kit HDF 1000 cho máy lọc máu liên tục | 406,000,000 | 0 | 0 | |
| 513 | Bộ Kit HDF 600 cho máy lọc máu liên tục | 406,000,000 | 0 | 0 | |
| 514 | Bộ Kit TPE P2dry dùng trong lọc huyết tương | 616,000,000 | 0 | 0 | |
| 515 | Bộ Kit TPE P1dry dùng trong lọc huyết tương | 616,000,000 | 0 | 0 | |
| 516 | Túi dịch thải | 16,100,000 | 0 | 0 | |
| 517 | Quả lọc dịch Diasafe Plus | 59,900,000 | 0 | 0 |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số |
|
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng tiêm thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch dạng tròn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Black Silk |
|
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Black Silk 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Catgut Chromic gut số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Catgut Chromic số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 20,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trang phục phòng chống dịch |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn có lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,787,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn tổng quát với 03 áo phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn tiểu phẫu cắt trĩ |
|
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn không lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn đa dụng 120x140 cm không lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy gói 90x90 cm dùng để gói dụng cụ phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn có lỗ thấm (dùng cho chụp mạch quay) |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn trải bàn màu 140x200 cm |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận nhân tạo High Flux Cordiac 80 |
|
| Giá từng phần lô | 127,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận nhân tạo High Flux Polysulfone HF80S |
|
| Giá từng phần lô | 145,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây máu AV |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử trùng máy chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter 2 nòng chạy thận cấp cứu |
|
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt Clevrcut |
|
| Giá từng phần lô | 107,571,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt Clevrcut đầu dài 7mm, độ dài dây cắt 25mm |
|
| Giá từng phần lô | 109,473,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường Visiglide loại thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 145,964,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫm đường Visiglide loại cong |
|
| Giá từng phần lô | 72,982,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi nhiều nhánh lấy sỏi nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 204,214,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi 4 nhánh lấy sỏi to |
|
| Giá từng phần lô | 137,316,810 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng lấy sỏi ba lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 107,571,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ tán sỏi cơ học |
|
| Giá từng phần lô | 148,570,755 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pre cắt (dao kim) đầu dài 4mm |
|
| Giá từng phần lô | 89,029,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu đường mật 8.5 Fr, dài 170mm, cong giữa |
|
| Giá từng phần lô | 6,790,390 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Catgut Chromic số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Catgut Chromic số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Polyglactin 910 số 3/0(G1080140B0P) |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nilon số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 56,137,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Polyglactin 910 số 3/0(G1080140B0P) |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 137,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 3-0 |
|
| Giá từng phần lô | 191,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 4-0 |
|
| Giá từng phần lô | 129,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ săng áo dùng trong chụp can thiệp mạch |
|
| Giá từng phần lô | 279,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ săng qua da ( tổng quát) |
|
| Giá từng phần lô | 37,924,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Áo phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm trải nilon tiệt trùng 100 x 130 cm |
|
| Giá từng phần lô | 31,387,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm trải nilon tiệt trùng 1,5m x 2,8m |
|
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm trải nilon tiệt trùng 1,2m x 1,5m |
|
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm trải nilon tiệt trùng 0,6m x 1m |
|
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng máu |
|
| Giá từng phần lô | 14,466,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng oxy |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 179,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi tiệt trùng loại nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 84,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu đường mật 8.5 Fr, dài 180mm, cong giữa |
|
| Giá từng phần lô | 6,790,390 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu đường mật 10 Fr, dài 70mm, cong giữa |
|
| Giá từng phần lô | 13,580,780 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu đường mật 9 Fr, dài 70mm, cong giữa |
|
| Giá từng phần lô | 13,580,780 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu đường mật 8 Fr, dài 70mm, cong giữa |
|
| Giá từng phần lô | 13,580,780 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu đường mật 8 Fr, dài 70mm, cong giữa |
|
| Giá từng phần lô | 13,580,780 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Stent (thực quản) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mở thông dạ dày qua da (kỹ thuật đẩy) |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip kim loại cầm máu đường tiêu hóa |
|
| Giá từng phần lô | 209,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ thắt TMTQ bằng vòng cao su |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm cầm máu dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm cầm máu đại tràng |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi rửa dài dùng cho dây dạ dày loại nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi rửa dài dùng cho dây đại tràng loại nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ oxy có túi |
|
| Giá từng phần lô | 9,112,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số |
|
| Giá từng phần lô | 209,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu dạng vỉ cán thép các số |
|
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thông nelaton (ống thông tiểu 1 nhánh) |
|
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in ảnh siêu âm đen trắng |
|
| Giá từng phần lô | 384,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Vicryl số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 79,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Vicryl số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 78,143,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Vicryl số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 62,674,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Vicryl số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 45,409,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Vicryl số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 59,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Vicryl số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 21,556,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi tiệt trùng loại trung |
|
| Giá từng phần lô | 134,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết áp đồng hồ Nhật |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi tiệt trùng loại đại |
|
| Giá từng phần lô | 194,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thòng lọng cắt Polyp đại tràng |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thòng lọng cắt Polyp dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thòng lọng cắt lạnh Polyp đường tiêu hóa |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy dị vật dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy dị vật đại tràng |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm sinh thiết nóng dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm sinh thiết nóng đại tràng |
|
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn miệng dùng cho nội soi ống mềm |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp clip cầm máu (Hemoclip) kim loại |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ bắt dị vật dạ dày loại lưới |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ |
|
| Giá từng phần lô | 182,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp RAPID số 2-0 |
|
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Vicryl số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 28,143,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Vicryl số 7/0 |
|
| Giá từng phần lô | 40,918,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp tan nhanh Vicryl 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 8,782,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp tan nhanh Vicryl 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 8,183,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp Vicryl có tẩm chất kháng khuẩn số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 30,938,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp Vicryl có tẩm chất kháng khuẩn số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 25,748,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp Vicryl có tẩm chất kháng khuẩn số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 38,522,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp Vicryl số 1 dùng để khâu gan |
|
| Giá từng phần lô | 16,167,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 8/0 |
|
| Giá từng phần lô | 3,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ống nghe 2 tai Nhật |
|
| Giá từng phần lô | 41,916,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả bóp huyết áp |
|
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pepsi huyết áp |
|
| Giá từng phần lô | 83,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mast thở ambu |
|
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mast thở có túi |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mast khí rung |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Co nối máy thở (catheter mount) |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây máy thở dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 101,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở dùng một lần dùng cho người lớn, không có bẫy nước, |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ gây mê dùng một lần cho người lớn, size 4,5,6 |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ bắt dị vật đại tràng loại lưới |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Overtube dùng cho dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Overtube dùng cho đại tràng |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống NKQ có bóng chèn |
|
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống NKQ không bóng chèn |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 5Fr x 20 cm |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 5F x 8cm và 7 Fr x 16/20cm |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, 7Fr 16,20 cm |
|
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim bướm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò tủy sống các cỡ 18-27G |
|
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 7/0, |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 3/0, |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 2/0, |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 4/0, |
|
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 3/0, S200 |
|
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nối dây thở gập góc, có thể thay đổi độ dài |
|
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọc khuẩn HME 3 chức năng (người lớn, trẻ em) |
|
| Giá từng phần lô | 32,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phin lọc khuẩn tĩnh điện dùng cho trẻ em, dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambu bóp bóng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambu bóp bóng silicol các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 20,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhiệt kế nách |
|
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn lọc 1000ul |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn lọc 200ul |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn lọc 100ul |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 14-26G |
|
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn lọc 20ul |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn lọc 10ul |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tim |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực giấy dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 209,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ống nghiệm nước tiểu thủy tinh |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eppendor 1.5ml |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eppendor 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sample cup (Cóng QC + SH) |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ăng cấy vô khuẩn dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đo tốc độ máu lắng |
|
| Giá từng phần lô | 47,405,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ống nghiệm nhựa nước tiểu loại không nắp |
|
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond hút nhớt các số |
|
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút nhớt loại không kiểm soát |
|
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond hút nhớt có hệ thống điều khiển 5,6,8,10,12,14,16,18 FG |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond hút nhớt không có điều khiển 5, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18FG |
|
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp RAPID số 3-0 |
|
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp NYLON số 4-0 |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp số 7-0 |
|
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn tiệt trùng dẹp 75mm*200m |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 2/0, S300 |
|
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ống nghiệm nhựa nước tiểu loại có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA K2 |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Serum hạt to |
|
| Giá từng phần lô | 6,435,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tuýp lấy máu xét nghiệm đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tuýp lấy máu XN đường và sinh hoá |
|
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tuýp lấy máu XN điện giải, sinh hoá |
|
| Giá từng phần lô | 245,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm lấy máu chứa chất chống đông Heparine Lithium |
|
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm lấy máu chứa chất chống đông Na Tricitrat |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cúp máy chống đông |
|
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Foley 2 nhánh từ số 8-10 |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Foley 2 nhánh từ số 12 |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối máy bơm tiêm điện 100 cm |
|
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa 3 chạc không dây nối |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa 3 chạc có dây nối dài 10-100cm |
|
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Co nối máy thở (catheter mount) |
|
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường loại thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường loại cong |
|
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn tiệt trùng dẹp 100mm*200m |
|
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn tiệt trùng dẹp 150mm*200m |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn tiệt trùng dẹp 200mm*200m |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn tiệt trùng dẹp 250mm*200m |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn tiệt trùng dẹp 300mm*200m |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn tiệt trùng dẹp 350mm*200m |
|
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn tiệt trùng phồng 100mm*100m |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn tiệt trùng phồng 150mm*100m |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn tiệt trùng phồng 200mm*100m |
|
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 0, S350 |
|
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 1, S400 |
|
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 2, S500 |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 3, S600 |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Muối tinh khiết trong sử lý nước |
|
| Giá từng phần lô | 22,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim khâu các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc đựng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc nhựa và thìa khuấy đường |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ống hút nước bọt |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm răng |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể đơn tiêu cự |
|
| Giá từng phần lô | 259,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể đơn tiêu tăng cường thêm tầm nhìn trung gian |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể mềm đa tiêu kết hợp kéo dài tiêu cự |
|
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm 3 tiêu cự |
|
| Giá từng phần lô | 2,775,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi 4 nhánh lấy sỏi to |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng lấy sỏi ba lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pre cắt (dao kim) đầu dài 4mm |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu đường mật 8.5 Fr, dài 170mm, cong giữa |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu đường mật 8.5 Fr, dài 180mm, cong giữa |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu đường mật 10 Fr, dài 70mm, cong giữa |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu đường mật 9 Fr, dài 70mm, cong giữa |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu đường mật 8 Fr, dài 70mm, cong giữa |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde dạ dày các số 12-18 |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
kẹp rốn trẻ sơ sinh Việt Nam |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn tiệt trùng phồng 250mm*100m |
|
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn tiệt trùng phồng 300mm*100m |
|
| Giá từng phần lô | 47,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn tiệt trùng phồng 350mm*100m |
|
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 50 ml |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 1 ml |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 3 ml |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 5 ml |
|
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 10 ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 20ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ truyền kiểm soát giảm đau dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 20,958,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.quang Sony UPT 510BL Kích cỡ: 202x253mm ( 8" x 10") |
|
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Biovek số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 96,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Biovek số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 96,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Biovek số 2 |
|
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Biovek số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 247,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Biovek số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 185,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Biovek số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 43,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylene 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylene 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylene số 10/0, kim bẹt nhãn khoa |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu Nylon 10/0, kim bẹt nhãn khoa |
|
| Giá từng phần lô | 79,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ 15 độ |
|
| Giá từng phần lô | 59,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ mắt 2.8mm |
|
| Giá từng phần lô | 98,802,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ tạo vạt mổ ngoài bao |
|
| Giá từng phần lô | 89,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt |
|
| Giá từng phần lô | 149,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Giá từng phần lô | 83,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa |
|
| Giá từng phần lô | 83,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chạy thận |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chạy thận nhân tạo A/V17G |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây máy thở có 2 bẫy nước dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 167,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây máy thở đồng trục (dùng một lần) |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phin lọc khuẩn tĩnh điện dùng cho người lớn, dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo |
|
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch số 18G,20G,22G |
|
| Giá từng phần lô | 141,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm Isulin |
|
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê tủy sống cỡ 18G-27G |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
găng khám có bột |
|
| Giá từng phần lô | 1,760,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.quang Sony UPT 512BL Kích cỡ: 253x304mm ( 10" x 12") |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.quang Sony UPT 517BL Kích cỡ: 354x430mm ( 14" x 17") |
|
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.quang khô Fujifilm DI-HT 20cmx25cm |
|
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.quang khô Fujifilm DI-HT 25cmx30cm (100 tờ/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.quang khô Fujifilm DI-HT 26cmx36cm (100 tờ/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 128,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.quang khô Fujifilm DI-HT 35cmx43cm (100 tờ/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.quang khô Fujifilm DI-HL 20cm x 25cm |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.quang khô Fujifilm DI-HL 25cm x 30cm |
|
| Giá từng phần lô | 442,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.quang khô Fujifilm DI-HL 26cm x 36cm |
|
| Giá từng phần lô | 206,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.quang khô Fujifilm DI-HL 35cm x 43cm (150 tờ/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 206,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in máy nghe tim thai |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in máy theo dõi bệnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in máy theo dõi bệnh nhân GE |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy chỉ thị nhiệt độ |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in máy theo dõi sản khoa Toitu |
|
| Giá từng phần lô | 38,922,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in máy theo dõi sản khoa loại Philip |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in số thứ tự |
|
| Giá từng phần lô | 194,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy chỉ thị nhiệt nồi hấp |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tem mã vạch |
|
| Giá từng phần lô | 550,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in máy đo thính lực |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy ảnh siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 2,150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật đục thuỷ tinh thể |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật đục thuỷ tinh thể |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao phẫu thuật Phaco 2.2mm |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao phẫu thuật Phaco 2.8 mm |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao phẫu thuật Phaco 15 độ |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại |
|
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán mi loại to |
|
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán mi loại nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 2,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ 15 độ |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 678,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nhầy phẫu thuật có tính phân tán |
|
| Giá từng phần lô | 48,902,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
găng tiệt trùng có bột dùng trong phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 4,720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 204,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
mỏ vịt nhựa dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch nhuộm bao trong phẩu thuật phaco |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ Phaco 2.2mm |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ Phaco 2.8mm |
|
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
dao mổ phaco 15 độ |
|
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
găng tay y tế có bột |
|
| Giá từng phần lô | 2,517,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
găng tay y tế không bột |
|
| Giá từng phần lô | 3,060,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Chromic gut số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Chromic gut số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 75mm*70m |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 100mm*70m |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 150mm*70m |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 200mm*70m |
|
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.quang KTS Agfa cỡ 8x10" DT5000IB (100 tờ/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.quang KTS Agfa cỡ 10x12" DT5000IB (100 tờ/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 685,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.quang KTS Agfa cỡ 14x17" DT5000IB (100 tờ/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.quang KTS Agfa cỡ 8x10" DT2B (100 tờ/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.quang KTS Agfa cỡ 10x12" DT2B (100 tờ/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.quang KTS Agfa cỡ 14x17" DT2B (100 tờ/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 2,430,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.quang Carestream cỡ 20x25cm (8'' x 10'') |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.quang khô Carestream cỡ 25x30cm (10'' x 12'') |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in máy điện tim 6 bút Nihonkohd |
|
| Giá từng phần lô | 95,808,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 1 bút |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in máy điện tim gắng sức |
|
| Giá từng phần lô | 31,936,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp rốn trẻ sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tăm bông vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu soi kính |
|
| Giá từng phần lô | 64,620,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính |
|
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính mờ |
|
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamen kính |
|
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ các loại các số |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde JJ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 93,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde JJ dùng trong niệu quản các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường từ 0.018 đến 0.038 inch đa dạng kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 31,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao mổ điện đơn cực dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 31,936,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm điện cực trung tính kèm dây dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 35,928,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao phẫu thuật hàn mạch dạng kéo dùng cho mổ mở |
|
| Giá từng phần lô | 366,765,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao phẫu thuật hàn mạch dùng cho mổ mở, đầu dao tù |
|
| Giá từng phần lô | 314,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao phẫu thuật hàn mạch dùng cho mổ nội soi, đầu dao tù |
|
| Giá từng phần lô | 314,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao phẫu thuật hàn mạch dùng cho mổ mở, đầu dao cong nhọn |
|
| Giá từng phần lô | 314,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao phẫu thuật hàn mạch dùng cho mổ nội soi, đầu dao cong nhọn |
|
| Giá từng phần lô | 628,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây đo SPO2 máy TDBN |
|
| Giá từng phần lô | 489,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cáp đo huyết áp máy TDBN |
|
| Giá từng phần lô | 119,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao đo huyết áp máy TDBN |
|
| Giá từng phần lô | 119,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cáp điện tim máy TDBN |
|
| Giá từng phần lô | 63,872,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cáp điện tim máy điện tim 6 bút |
|
| Giá từng phần lô | 137,724,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp chi máy điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả bóp điện cực đạo trình ngực máy điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch chạy thận nhân tạo(HD 1A) |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch Bicarbonate |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 7/0 |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Polypropylene số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Polypropylene số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọc khuẩn HME 3 chức năng (người lớn, trẻ em) |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn mayer các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn mở khí quản có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 32,737,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 3,928,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đặt nội khí quản không bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 3,442,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 17,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn kèm mask thở |
|
| Giá từng phần lô | 11,205,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây thở dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 57,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy 2 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 5,198,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 250mm*70m |
|
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 300mm*70m |
|
| Giá từng phần lô | 120,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 350mm*70m |
|
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que test tiệt trùng hơi nước class 5 |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que test tiệt trùng hơi nước class 6 |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que test tiệt trùng EO |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que test tiệt trùng Plasma |
|
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 783,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.quang khô Carestream cỡ 35x43cm (14'' x17'') |
|
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.quang Mammo 18x24 (8x10") (125 tờ/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô laser Trimax TXE 35x43cm (14x17") |
|
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô laser Trimax TXE 25x30cm (10''x12") |
|
| Giá từng phần lô | 179,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô laser Trimax TXE 20x25cm (8''x10") |
|
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ (máy) khâu cắt tự động sử dụng trong kỹ thuật cắt trĩ Longo (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo) |
|
| Giá từng phần lô | 984,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỷ thuật Longo các số Châu Á |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt nội soi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 119,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt nối ống tiêu hóa tròn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 383,232,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa cong các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 209,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay cầm dụng cụ cắt |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ (máy) khâu cắt nối tự động mổ mở các loại, các cỡ. |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản cong mũi hoặc cong miệng có bóng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản lò xo PVC phủ silicon có bóng thể tích lớn áp lực thấp các số |
|
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường |
|
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde JJ, lỗ mở lớn, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 29,398,530 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde JJ (ống thông niệu quản chữ JJ) các cỡ kèm dây dẫn đường |
|
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thông niệu quản các cỡ vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 13,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông niệu quản các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 18,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu thận qua da |
|
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi thép không gỉ |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch chạy thận nhân tạo (HD 1B) |
|
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
catheter chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận nhân tạo kèm theo 2 nắp đậy màng lọc |
|
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng (đạn) ghim khâu cắt mổ mở các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ (máy) khâu nối ống tiêu hóa tự động tròn sử dụng 1 lần các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mạch máu và mô mỏng, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 249,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mô trung bình, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 203,592,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim cắt |
|
| Giá từng phần lô | 140,343,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocar nội soi có cổng hỗ trợ camera quan sát |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng phẫu thuật tiệt trùng (A1) các số: 6.5-7.0-7.5-8 |
|
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng (A1)các số: 6.5-7.0-7.5 |
|
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong niệu quản các mã |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây bơm dịch dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kim cột sống, loại sử dụng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que dẫn laser, loại sử dụng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 371,238,390 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường loại hai đầu mềm |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ kéo sỏi |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nong niệu quản |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cho ăn các cỡ số (12, 14, 16, 18) |
|
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde chữ T các số |
|
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde cho ăn trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde hậu môn |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Silicol các số |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận nhân tạo Elisio -15M |
|
| Giá từng phần lô | 694,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận nhân tạo Elisio -17M |
|
| Giá từng phần lô | 698,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chạy thận nhân tạo AVG 16G |
|
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây chạy thận nhân tạo 2 in 1 |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch chạy thận đậm đặc |
|
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây lọc máu liên tục dùng cho máy Diapact |
|
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chạy thận nhân tạo AVF 16G, 17G |
|
| Giá từng phần lô | 120,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catherte 2 nòng dùng cho TNT |
|
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cathter chạy thận nhân tạo 2 nòng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa quả lọc (MDT 4 PLUS) |
|
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng khám các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,235,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
găng khám |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống NKQ có bóng chèn có ống hút dịch trên bóng |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống NKQ hai nòng, trái, phải |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống NKQ có bóng chèn |
|
| Giá từng phần lô | 10,418,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống NKQ không bóng chèn |
|
| Giá từng phần lô | 10,418,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống NKQ gập cổng miệng có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống NKQ lò xo có bóng chèn từ cỡ 5.0Fr đến 8.5Fr |
|
| Giá từng phần lô | 55,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ |
|
| Giá từng phần lô | 277,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản 2 nòng không bóng có cửa sổ |
|
| Giá từng phần lô | 286,272,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond hút nhớt các số |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút nhớt loại không kiểm soát |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ông thông tiểu 1 nhánh / nelaton ( nam) |
|
| Giá từng phần lô | 413,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ông thông tiểu 1 nhánh / nelaton( nữ) |
|
| Giá từng phần lô | 413,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu 2 nhánh có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu 3 nhánh có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde dạ dày có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond hút nhớt có hệ thống điều khiển |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond hút nhớt không có điều khiển |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Foley 2 nhánh từ số 8-10 |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc REALVN-A (Acid) |
|
| Giá từng phần lô | 359,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc RENALVN-B (Bicarbonat) |
|
| Giá từng phần lô | 449,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phin chắn khí |
|
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây lọc huyết tương (Diapact KIT PEX) |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo dùng cho máy Dialog |
|
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc máu liên tục |
|
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận nhân tạo Low Flux |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc nước siêu tinh khiết dùng cho máy Dialog |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản Laser |
|
| Giá từng phần lô | 99,905,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây nòng đặt nội khí quản chất liệu nhôm, mềm có phủ nhựa hoặc silicon |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nòng trong ống mở khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 7,453,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter |
|
| Giá từng phần lô | 27,245,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 1 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Foley 2 nhánh từ số 12 |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối máy bơm tiêm điện 150cm |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garô khoá nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút nhớt |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút nhớt có nắp các số |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút nhớt không nắp các số |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cho ăn |
|
| Giá từng phần lô | 48,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thông thở oxy 2 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây lọc thận |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận nhân tạo High Flux |
|
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận nhân tạo Low Flux |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây và màng lọc tách huyết tương cho máy OMNI |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây, quả lọc máu liên tục dùng cho máy OMNI |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây, quả lọc máu liên tục dùng cho máy OMNI |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây máu chạy thận nhân tạo cho máy HDF online |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận High-Flux thế hệ mới |
|
| Giá từng phần lô | 104,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột bicarbonatSolcar B |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lấy thuốc các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm sử dụng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 104,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim cánh bướm |
|
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 294,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò tủy sống các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 173,652,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dịch màng phổi các số |
|
| Giá từng phần lô | 14,471,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn các số |
|
| Giá từng phần lô | 239,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút chặn kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích máu |
|
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ống hút thai |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ống ngậm thổi thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa 3 chạc không dây nối |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa 3 chạc có dây nối |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chạc ba |
|
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang giấy 3 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang giấy 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang N95 |
|
| Giá từng phần lô | 55,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giày phẫu thuật vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũ giấy tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn máy lọc thận |
|
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Kit HDF 1000 cho máy lọc máu liên tục |
|
| Giá từng phần lô | 406,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Kit HDF 600 cho máy lọc máu liên tục |
|
| Giá từng phần lô | 406,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Kit TPE P2dry dùng trong lọc huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Kit TPE P1dry dùng trong lọc huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi dịch thải |
|
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc dịch Diasafe Plus |
|
| Giá từng phần lô | 59,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi