Gói thầu: Gói thầu số 1 - Cung ứng vật tư thuộc Danh mục tại Thông tư 04/2017/TT-BYT

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300026490-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Thanh Chương
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Thanh Chương
Tên gói thầu Gói thầu số 1 - Cung ứng vật tư thuộc Danh mục tại Thông tư 04/2017/TT-BYT
Số hiệu KHLCNT PL2300012397
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phi, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa Thanh Chương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 11,857,848,195 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 177.867.725 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300028696 - Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi 66,769,220 120.184.596 46.738.454 Bằng KLMT/12 tháng
2 PP2300028697 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ 38,000,000 68.400.000 26.600.000 Bằng KLMT/12 tháng
3 PP2300028698 - Dung dịch khử khuẩn, tiệt khuẩn lạnh cho ống nội soi và dụng cụ y tế 28,500,000 51.300.000 19.950.000 Bằng KLMT/12 tháng
4 PP2300028699 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ 77,682,150 139.827.870 54.377.505 Bằng KLMT/12 tháng
5 PP2300028700 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme 79,200,000 142.560.000 55.440.000 Bằng KLMT/12 tháng
6 PP2300028701 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh 104,820,000 188.676.000 73.374.000 Bằng KLMT/12 tháng
7 PP2300028702 - Cồn y tế 90 độ 8,700,000 15.660.000 6.090.000 Bằng KLMT/12 tháng
8 PP2300028703 - Cồn y tế 70 độ 84,000,000 151.200.000 58.800.000 Bằng KLMT/12 tháng
9 PP2300028704 - Cồn y tế 70 độ 100,000,000 180.000.000 70.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
10 PP2300028705 - Cồn y tế 90 độ 8,700,000 15.660.000 6.090.000 Bằng KLMT/12 tháng
11 PP2300028706 - Cồn y tế 96 độ 9,000,000 16.200.000 6.300.000 Bằng KLMT/12 tháng
12 PP2300028707 - Thuốc nhuộm bao 4,770,000 8.586.000 3.339.000 Bằng KLMT/12 tháng
13 PP2300028708 - Ống nghiệm chứa chất Natri Citrate 1,944,000 3.499.200 1.360.800 Bằng KLMT/12 tháng
14 PP2300028709 - Ống nghiệm chứa chất Natri Citrate 1,220,000 2.196.000 854.000 Bằng KLMT/12 tháng
15 PP2300028710 - Ống nghiệm Serum hạt 2,995,000 5.391.000 2.096.500 Bằng KLMT/12 tháng
16 PP2300028711 - Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2 12,000,000 21.600.000 8.400.000 Bằng KLMT/12 tháng
17 PP2300028712 - Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2 nắp cao su 19,600,000 35.280.000 13.720.000 Bằng KLMT/12 tháng
18 PP2300028713 - Ống nghiệm chứa chất Natri Citrate 13,000,000 23.400.000 9.100.000 Bằng KLMT/12 tháng
19 PP2300028714 - Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2 nắp cao su 9,800,000 17.640.000 6.860.000 Bằng KLMT/12 tháng
20 PP2300028715 - Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2 chân không 12,600,000 22.680.000 8.820.000 Bằng KLMT/12 tháng
21 PP2300028716 - Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K3 12,200,000 21.960.000 8.540.000 Bằng KLMT/12 tháng
22 PP2300028717 - Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K3 12,580,000 22.644.000 8.806.000 Bằng KLMT/12 tháng
23 PP2300028718 - Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K3 chân không 27,000,000 48.600.000 18.900.000 Bằng KLMT/12 tháng
24 PP2300028719 - Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin 26,400,000 47.520.000 18.480.000 Bằng KLMT/12 tháng
25 PP2300028720 - Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin 15,600,000 28.080.000 10.920.000 Bằng KLMT/12 tháng
26 PP2300028721 - Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin chân không 27,180,000 48.924.000 19.026.000 Bằng KLMT/12 tháng
27 PP2300028722 - Dũa ống tủy 4,500,000 8.100.000 3.150.000 Bằng KLMT/12 tháng
28 PP2300028723 - Nong ống tủy 4,200,000 7.560.000 2.940.000 Bằng KLMT/12 tháng
29 PP2300028724 - Dung dịch sát khuẩn povidone 107,100,000 192.780.000 74.970.000 Bằng KLMT/12 tháng
30 PP2300028725 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chai 500ml 63,000,000 113.400.000 44.100.000 Bằng KLMT/12 tháng
31 PP2300028726 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 1000ml 125,000,000 225.000.000 87.500.000 Bằng KLMT/12 tháng
32 PP2300028727 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay 57,500,000 103.500.000 40.250.000 Bằng KLMT/12 tháng
33 PP2300028728 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay 28,560,000 51.408.000 19.992.000 Bằng KLMT/12 tháng
34 PP2300028729 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 210,000,000 378.000.000 147.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
35 PP2300028730 - Dung dịch sát khuẩn tay 20,400,000 36.720.000 14.280.000 Bằng KLMT/12 tháng
36 PP2300028731 - Dung dịch sát khuẩn tay 11,980,000 21.564.000 8.386.000 Bằng KLMT/12 tháng
37 PP2300028732 - Dung dịch sát khuẩn tay 56,000,000 100.800.000 39.200.000 Bằng KLMT/12 tháng
38 PP2300028733 - Dung dịch rửa tay thường quy 15,000,000 27.000.000 10.500.000 Bằng KLMT/12 tháng
39 PP2300028734 - Dung dịch rửa tay thường quy 13,041,000 23.473.800 9.128.700 Bằng KLMT/12 tháng
40 PP2300028735 - Dung dịch sát khuẩn tay 9,400,000 16.920.000 6.580.000 Bằng KLMT/12 tháng
41 PP2300028736 - Dung dịch sát khuẩn tay 23,400,000 42.120.000 16.380.000 Bằng KLMT/12 tháng
42 PP2300028737 - Dung dịch rửa tay nhanh 22,500,000 40.500.000 15.750.000 Bằng KLMT/12 tháng
43 PP2300028738 - Cồn tuyệt đối 500ml 214,725 386.505 150.308 Bằng KLMT/12 tháng
44 PP2300028739 - Bông hút nước y tế 16,500,000 29.700.000 11.550.000 Bằng KLMT/12 tháng
45 PP2300028740 - Băng bột bó loại 10cm x 2.7m 6,048,000 10.886.400 4.233.600 Bằng KLMT/12 tháng
46 PP2300028741 - Băng bó bột thạch cao 10cm x 2,7m 4,200,000 7.560.000 2.940.000 Bằng KLMT/12 tháng
47 PP2300028742 - Băng bột bó loại 15cm x 2.7m 7,750,000 13.950.000 5.425.000 Bằng KLMT/12 tháng
48 PP2300028743 - Băng bó bột thạch cao 15cm x 2,7m 4,675,000 8.415.000 3.272.500 Bằng KLMT/12 tháng
49 PP2300028744 - Băng cuộn y tế 10cm x 5m 9,300,000 16.740.000 6.510.000 Bằng KLMT/12 tháng
50 PP2300028745 - Băng cuộn y tế 10cm x 5m 9,450,000 17.010.000 6.615.000 Bằng KLMT/12 tháng
51 PP2300028746 - Băng dính cá nhân 7,000,000 12.600.000 4.900.000 Bằng KLMT/12 tháng
52 PP2300028747 - Băng keo cá nhân vải 72mmx18mm 10,500,000 18.900.000 7.350.000 Bằng KLMT/12 tháng
53 PP2300028748 - Băng cá nhân vải có độ dính cao 2cm x 6cm 5,300,000 9.540.000 3.710.000 Bằng KLMT/12 tháng
54 PP2300028749 - Băng dính lụa 5cm x 5m 72,900,000 131.220.000 51.030.000 Bằng KLMT/12 tháng
55 PP2300028750 - Băng keo cuộn lụa 5cmx5m 28,900,000 52.020.000 20.230.000 Bằng KLMT/12 tháng
56 PP2300028751 - Băng dính lụa phủ keo 2.5cm x 5m (không hộp ) 18,400,000 33.120.000 12.880.000 Bằng KLMT/12 tháng
57 PP2300028752 - Băng dính lụa phủ keo 5cm x 5m 152,000,000 273.600.000 106.400.000 Bằng KLMT/12 tháng
58 PP2300028753 - Gạc hút y tế 66,000,000 118.800.000 46.200.000 Bằng KLMT/12 tháng
59 PP2300028754 - Gạc hút y tế 71,400,000 128.520.000 49.980.000 Bằng KLMT/12 tháng
60 PP2300028755 - Gạc hút y tế 32,500,000 58.500.000 22.750.000 Bằng KLMT/12 tháng
61 PP2300028756 - Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng 4,500,000 8.100.000 3.150.000 Bằng KLMT/12 tháng
62 PP2300028757 - Miếng dán mi 6x7 cm 3,000,000 5.400.000 2.100.000 Bằng KLMT/12 tháng
63 PP2300028758 - Bơm cho ăn 50ml 4,400,000 7.920.000 3.080.000 Bằng KLMT/12 tháng
64 PP2300028759 - Bơm kim tiêm 1ml 67,200,000 120.960.000 47.040.000 Bằng KLMT/12 tháng
65 PP2300028760 - Bơm kim tiêm 1ml 69,000,000 124.200.000 48.300.000 Bằng KLMT/12 tháng
66 PP2300028761 - Bơm tiêm 1ml 125,600,000 226.080.000 87.920.000 Bằng KLMT/12 tháng
67 PP2300028762 - Bơm tiêm 5ml 189,600,000 341.280.000 132.720.000 Bằng KLMT/12 tháng
68 PP2300028763 - Bơm kim tiêm 5ml 212,400,000 382.320.000 148.680.000 Bằng KLMT/12 tháng
69 PP2300028764 - Bơm kim tiêm 5ml 128,000,000 230.400.000 89.600.000 Bằng KLMT/12 tháng
70 PP2300028765 - Bơm kim tiêm 5ml 154,400,000 277.920.000 108.080.000 Bằng KLMT/12 tháng
71 PP2300028766 - Bơm kim tiêm 10ml 105,000,000 189.000.000 73.500.000 Bằng KLMT/12 tháng
72 PP2300028767 - Bơm kim tiêm 10ml 96,000,000 172.800.000 67.200.000 Bằng KLMT/12 tháng
73 PP2300028768 - Bơm tiêm 10ml 187,600,000 337.680.000 131.320.000 Bằng KLMT/12 tháng
74 PP2300028769 - Bơm kim tiêm 10ml 110,000,000 198.000.000 77.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
75 PP2300028770 - Bơm kim tiêm 20ml 46,500,000 83.700.000 32.550.000 Bằng KLMT/12 tháng
76 PP2300028771 - Bơm kim tiêm 20ml 53,550,000 96.390.000 37.485.000 Bằng KLMT/12 tháng
77 PP2300028772 - Bơm kim tiêm 20ml 60,000,000 108.000.000 42.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
78 PP2300028773 - Bơm tiêm 20ml 53,550,000 96.390.000 37.485.000 Bằng KLMT/12 tháng
79 PP2300028774 - Bơm kim tiêm 50ml 4,700,000 8.460.000 3.290.000 Bằng KLMT/12 tháng
80 PP2300028775 - Bơm tiêm 50ml 10,470,000 18.846.000 7.329.000 Bằng KLMT/12 tháng
81 PP2300028776 - Bơm kim tiêm 50ml 4,300,000 7.740.000 3.010.000 Bằng KLMT/12 tháng
82 PP2300028777 - Bơm tiêm Insulin 46,000,000 82.800.000 32.200.000 Bằng KLMT/12 tháng
83 PP2300028778 - Bơm tiêm Insulin 50,000,000 90.000.000 35.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
84 PP2300028779 - Bơm tiêm Insulin 37,800,000 68.040.000 26.460.000 Bằng KLMT/12 tháng
85 PP2300028780 - Bơm tiêm Insulin 36,000,000 64.800.000 25.200.000 Bằng KLMT/12 tháng
86 PP2300028781 - Bơm tiêm Insulin 34,500,000 62.100.000 24.150.000 Bằng KLMT/12 tháng
87 PP2300028782 - Kim cánh bướm 14,400,000 25.920.000 10.080.000 Bằng KLMT/12 tháng
88 PP2300028783 - Kim cánh bướm 9,400,000 16.920.000 6.580.000 Bằng KLMT/12 tháng
89 PP2300028784 - Kim truyền tĩnh mạch 10,000,000 18.000.000 7.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
90 PP2300028785 - Kim tiêm 6,975,000 12.555.000 4.882.500 Bằng KLMT/12 tháng
91 PP2300028786 - Kim tiêm, lấy thuốc 8,375,000 15.075.000 5.862.500 Bằng KLMT/12 tháng
92 PP2300028787 - Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ 7,375,000 13.275.000 5.162.500 Bằng KLMT/12 tháng
93 PP2300028788 - Kim lấy máu, lấy thuốc 11,250,000 20.250.000 7.875.000 Bằng KLMT/12 tháng
94 PP2300028789 - Kim lấy máu đo đường huyết 17,000,000 30.600.000 11.900.000 Bằng KLMT/12 tháng
95 PP2300028790 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa, có cánh 31,000,000 55.800.000 21.700.000 Bằng KLMT/12 tháng
96 PP2300028791 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên 31,815,000 57.267.000 22.270.500 Bằng KLMT/12 tháng
97 PP2300028792 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 43,575,000 78.435.000 30.502.500 Bằng KLMT/12 tháng
98 PP2300028793 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 29,500,000 53.100.000 20.650.000 Bằng KLMT/12 tháng
99 PP2300028794 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G 19,900,000 35.820.000 13.930.000 Bằng KLMT/12 tháng
100 PP2300028795 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G 20,250,000 36.450.000 14.175.000 Bằng KLMT/12 tháng
101 PP2300028796 - Kim nha khoa các số 1,748,000 3.146.400 1.223.600 Bằng KLMT/12 tháng
102 PP2300028797 - Kim laser nội mạch 26,880,000 48.384.000 18.816.000 Bằng KLMT/12 tháng
103 PP2300028798 - Kim châm cứu dạng vỉ nhôm, tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ 102,000,000 183.600.000 71.400.000 Bằng KLMT/12 tháng
104 PP2300028799 - Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng các cỡ 31,800,000 57.240.000 22.260.000 Bằng KLMT/12 tháng
105 PP2300028800 - Bộ dây truyền dịch (kim thường các số) 78,200,000 140.760.000 54.740.000 Bằng KLMT/12 tháng
106 PP2300028801 - Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) 160,000,000 288.000.000 112.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
107 PP2300028802 - Dây cánh bướm vô trùng sử dụng một lần 31,000,000 55.800.000 21.700.000 Bằng KLMT/12 tháng
108 PP2300028803 - Bộ dây truyền dịch (kim 2 cánh bướm các số) 135,000,000 243.000.000 94.500.000 Bằng KLMT/12 tháng
109 PP2300028804 - Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm 150,000,000 270.000.000 105.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
110 PP2300028805 - Dây truyền máu 65,000,000 117.000.000 45.500.000 Bằng KLMT/12 tháng
111 PP2300028806 - Dây truyền máu 66,150,000 119.070.000 46.305.000 Bằng KLMT/12 tháng
112 PP2300028807 - Dây truyền máu 105,000,000 189.000.000 73.500.000 Bằng KLMT/12 tháng
113 PP2300028808 - Dây truyền máu 250,000,000 450.000.000 175.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
114 PP2300028809 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số 30,000,000 54.000.000 21.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
115 PP2300028810 - Găng tay khám y tế 46,800,000 84.240.000 32.760.000 Bằng KLMT/12 tháng
116 PP2300028811 - Găng tay khám y tế 50,400,000 90.720.000 35.280.000 Bằng KLMT/12 tháng
117 PP2300028812 - Găng tay khám y tế 15,900,000 28.620.000 11.130.000 Bằng KLMT/12 tháng
118 PP2300028813 - Găng tay khám y tế 18,690,000 33.642.000 13.083.000 Bằng KLMT/12 tháng
119 PP2300028814 - Găng tay khám y tế 56,500,000 101.700.000 39.550.000 Bằng KLMT/12 tháng
120 PP2300028815 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số 88,200,000 158.760.000 61.740.000 Bằng KLMT/12 tháng
121 PP2300028816 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số 14,540,000 26.172.000 10.178.000 Bằng KLMT/12 tháng
122 PP2300028817 - Túi Camera tiệt trùng 8,500,000 15.300.000 5.950.000 Bằng KLMT/12 tháng
123 PP2300028818 - Túi máu đơn 250ml 750,000 1.350.000 525.000 Bằng KLMT/12 tháng
124 PP2300028819 - Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng vô trùng 25,000,000 45.000.000 17.500.000 Bằng KLMT/12 tháng
125 PP2300028820 - Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng có thìa 21,000,000 37.800.000 14.700.000 Bằng KLMT/12 tháng
126 PP2300028821 - Cassette sử dụng cho máy Laureate 19,028,700 34.251.660 13.320.090 Bằng KLMT/12 tháng
127 PP2300028822 - Túi đựng nước tiểu 1,440,000 2.592.000 1.008.000 Bằng KLMT/12 tháng
128 PP2300028823 - Túi đựng nước tiểu 1,560,000 2.808.000 1.092.000 Bằng KLMT/12 tháng
129 PP2300028824 - Túi đựng nước tiểu 1,500,000 2.700.000 1.050.000 Bằng KLMT/12 tháng
130 PP2300028825 - Ống nghiệm nhựa PS có nắp (ống nghiệm không có chất chống đông) 12,000,000 21.600.000 8.400.000 Bằng KLMT/12 tháng
131 PP2300028826 - Ống nghiệm nhựa PP có nắp (ống nghiệm không có chất chống đông) 11,970,000 21.546.000 8.379.000 Bằng KLMT/12 tháng
132 PP2300028827 - Ống nghiệm lấy mẫu máu không chứa hoá chất 12,600,000 22.680.000 8.820.000 Bằng KLMT/12 tháng
133 PP2300028828 - Chèn lưỡi nhựa 1,228,500 2.211.300 859.950 Bằng KLMT/12 tháng
134 PP2300028829 - Canuyn mở khí quản 6,900,000 12.420.000 4.830.000 Bằng KLMT/12 tháng
135 PP2300028830 - Canuyn mở khí quản có bóng các số 4,800,000 8.640.000 3.360.000 Bằng KLMT/12 tháng
136 PP2300028831 - Ống nội khí quản không bóng các số 5,750,000 10.350.000 4.025.000 Bằng KLMT/12 tháng
137 PP2300028832 - Ống nội khí quản có bóng các số 5,775,000 10.395.000 4.042.500 Bằng KLMT/12 tháng
138 PP2300028833 - Ống nội khí quản 11,550,000 20.790.000 8.085.000 Bằng KLMT/12 tháng
139 PP2300028834 - Ống nội khí quản có bóng các số 5,500,000 9.900.000 3.850.000 Bằng KLMT/12 tháng
140 PP2300028835 - Sonde Foley 2 nhánh các số 8,500,000 15.300.000 5.950.000 Bằng KLMT/12 tháng
141 PP2300028836 - Sonde nelaton các số 3,990,000 7.182.000 2.793.000 Bằng KLMT/12 tháng
142 PP2300028837 - Ống thông dạ dày 882,000 1.587.600 617.400 Bằng KLMT/12 tháng
143 PP2300028838 - Dây hút dịch 2,940,000 5.292.000 2.058.000 Bằng KLMT/12 tháng
144 PP2300028839 - Dây hút nhớt các số 6,500,000 11.700.000 4.550.000 Bằng KLMT/12 tháng
145 PP2300028840 - Dây dẫn lưu ổ bụng 3,150,000 5.670.000 2.205.000 Bằng KLMT/12 tháng
146 PP2300028841 - Sonde foley 2 nhánh các số 4,450,000 8.010.000 3.115.000 Bằng KLMT/12 tháng
147 PP2300028842 - Dây hút dịch phẫu thuật 4,400,000 7.920.000 3.080.000 Bằng KLMT/12 tháng
148 PP2300028843 - Dây thở oxy 6,772,500 12.190.500 4.740.750 Bằng KLMT/12 tháng
149 PP2300028844 - Chỉ Nylon số 10/0 37,800,000 68.040.000 26.460.000 Bằng KLMT/12 tháng
150 PP2300028845 - Chỉ Nylon số 10/0 18,000,000 32.400.000 12.600.000 Bằng KLMT/12 tháng
151 PP2300028846 - Chỉ Nylon số 3/0 32,500,000 58.500.000 22.750.000 Bằng KLMT/12 tháng
152 PP2300028847 - Chỉ Nylon số 4/0 1,417,500 2.551.500 992.250 Bằng KLMT/12 tháng
153 PP2300028848 - Chỉ Nylon số 5/0 1,800,000 3.240.000 1.260.000 Bằng KLMT/12 tháng
154 PP2300028849 - Chỉ Nylon số 6/0 3,570,000 6.426.000 2.499.000 Bằng KLMT/12 tháng
155 PP2300028850 - Chỉ Nylon số 7/0 4,200,000 7.560.000 2.940.000 Bằng KLMT/12 tháng
156 PP2300028851 - Chỉ Nylon số 2/0 2,360,000 4.248.000 1.652.000 Bằng KLMT/12 tháng
157 PP2300028852 - Chỉ Nylon số 3/0 2,360,000 4.248.000 1.652.000 Bằng KLMT/12 tháng
158 PP2300028853 - Chỉ Nylon số 4/0 2,360,000 4.248.000 1.652.000 Bằng KLMT/12 tháng
159 PP2300028854 - Chỉ Nylon số 5/0 2,500,000 4.500.000 1.750.000 Bằng KLMT/12 tháng
160 PP2300028855 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1 5,040,000 9.072.000 3.528.000 Bằng KLMT/12 tháng
161 PP2300028856 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 2/0 7,500,000 13.500.000 5.250.000 Bằng KLMT/12 tháng
162 PP2300028857 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0 51,565,000 92.817.000 36.095.500 Bằng KLMT/12 tháng
163 PP2300028858 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2 26,250,000 47.250.000 18.375.000 Bằng KLMT/12 tháng
164 PP2300028859 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1 94,500,000 170.100.000 66.150.000 Bằng KLMT/12 tháng
165 PP2300028860 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0 63,000,000 113.400.000 44.100.000 Bằng KLMT/12 tháng
166 PP2300028861 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0 32,362,080 58.251.744 22.653.456 Bằng KLMT/12 tháng
167 PP2300028862 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0 24,751,200 44.552.160 17.325.840 Bằng KLMT/12 tháng
168 PP2300028863 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 4/0 17,216,640 30.989.952 12.051.648 Bằng KLMT/12 tháng
169 PP2300028864 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0 67,410,000 121.338.000 47.187.000 Bằng KLMT/12 tháng
170 PP2300028865 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2/0 74,998,000 134.996.400 52.498.600 Bằng KLMT/12 tháng
171 PP2300028866 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1 310,000,000 558.000.000 217.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
172 PP2300028867 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 0 18,488,640 33.279.552 12.942.048 Bằng KLMT/12 tháng
173 PP2300028868 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1 83,107,000 149.592.600 58.174.900 Bằng KLMT/12 tháng
174 PP2300028869 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0 28,460,880 51.229.584 19.922.616 Bằng KLMT/12 tháng
175 PP2300028870 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0 37,215,360 66.987.648 26.050.752 Bằng KLMT/12 tháng
176 PP2300028871 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2/0 19,656,000 35.380.800 13.759.200 Bằng KLMT/12 tháng
177 PP2300028872 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 0 12,065,400 21.717.720 8.445.780 Bằng KLMT/12 tháng
178 PP2300028873 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1 80,000,000 144.000.000 56.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
179 PP2300028874 - Chỉ Chromic Catgut số 1 87,500,000 157.500.000 61.250.000 Bằng KLMT/12 tháng
180 PP2300028875 - Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm 21,000,000 37.800.000 14.700.000 Bằng KLMT/12 tháng
181 PP2300028876 - Dao đường hầm 4,200,000 7.560.000 2.940.000 Bằng KLMT/12 tháng
182 PP2300028877 - Dao chọc tiền phòng 15 độ 3,000,000 5.400.000 2.100.000 Bằng KLMT/12 tháng
183 PP2300028878 - Dao mổ mộng 2,200,000 3.960.000 1.540.000 Bằng KLMT/12 tháng
184 PP2300028879 - Dao phẫu thuật nhãn khoa 1,280,000 2.304.000 896.000 Bằng KLMT/12 tháng
185 PP2300028880 - Dao phẫu thuật nhãn khoa 2,480,000 4.464.000 1.736.000 Bằng KLMT/12 tháng
186 PP2300028881 - Lưỡi dao mổ các số 4,000,000 7.200.000 2.800.000 Bằng KLMT/12 tháng
187 PP2300028882 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự 60,000,000 108.000.000 42.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
188 PP2300028883 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm 69,924,000 125.863.200 48.946.800 Bằng KLMT/12 tháng
189 PP2300028884 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm 69,800,000 125.640.000 48.860.000 Bằng KLMT/12 tháng
190 PP2300028885 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 34,000,000 61.200.000 23.800.000 Bằng KLMT/12 tháng
191 PP2300028886 - Phim X - Quang khô cỡ 14x17 900,000,000 1.620.000.000 630.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
192 PP2300028887 - Phim X - Quang khô cỡ 14x17 724,500,000 1.304.100.000 507.150.000 Bằng KLMT/12 tháng
193 PP2300028888 - Phim X - Quang khô cỡ 14x17 78,000,000 140.400.000 54.600.000 Bằng KLMT/12 tháng
194 PP2300028889 - Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 28,000,000 50.400.000 19.600.000 Bằng KLMT/12 tháng
195 PP2300028890 - Phim X-quang Laser số hóa 20x25cm 460,000,000 828.000.000 322.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
196 PP2300028891 - Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30 42,000,000 75.600.000 29.400.000 Bằng KLMT/12 tháng
197 PP2300028892 - Phim X - Quang số hoá cỡ 26x36 53,000,000 95.400.000 37.100.000 Bằng KLMT/12 tháng
198 PP2300028893 - Phim X - Quang số hoá cỡ 35x43 76,000,000 136.800.000 53.200.000 Bằng KLMT/12 tháng
199 PP2300028894 - Phim X - Quang khô cỡ 8x10 340,000,000 612.000.000 238.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
200 PP2300028895 - Phim X - Quang khô cỡ 8x10 170,000,000 306.000.000 119.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
201 PP2300028896 - Phim X - Quang khô cỡ 8x10 200,000,000 360.000.000 140.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
202 PP2300028897 - Phim X - Quang khô cỡ 10x12 275,000,000 495.000.000 192.500.000 Bằng KLMT/12 tháng
203 PP2300028898 - Phim X - Quang khô cỡ 10x12 243,600,000 438.480.000 170.520.000 Bằng KLMT/12 tháng
204 PP2300028899 - Phim X - Quang khô cỡ 10x12 220,000,000 396.000.000 154.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
205 PP2300028900 - Phim X- Quang cỡ 20x25 34,500,000 62.100.000 24.150.000 Bằng KLMT/12 tháng
206 PP2300028901 - Phim X- Quang cỡ 25 x 30 47,590,000 85.662.000 33.313.000 Bằng KLMT/12 tháng
207 PP2300028902 - Phim X-quang Laser số hóa 25x30cm 64,875,000 116.775.000 45.412.500 Bằng KLMT/12 tháng
208 PP2300028903 - Phim X- Quang cỡ 35x43 80,000,000 144.000.000 56.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
209 PP2300028904 - Phim X - Quang 30x 40cm 27,048,000 48.686.400 18.933.600 Bằng KLMT/12 tháng
210 PP2300028905 - Phim X - Quang 35x 35cm 28,000,000 50.400.000 19.600.000 Bằng KLMT/12 tháng
211 PP2300028906 - Phim X - Quang 18x 24cm 12,180,000 21.924.000 8.526.000 Bằng KLMT/12 tháng
212 PP2300028907 - Phim X - Quang 24x 30cm 21,000,000 37.800.000 14.700.000 Bằng KLMT/12 tháng
213 PP2300028908 - Phim X-quang nha khoa rửa nhanh 63,000,000 113.400.000 44.100.000 Bằng KLMT/12 tháng
214 PP2300028909 - Chất nhầy phẫu thuật Phaco 121,286,200 218.315.160 84.900.340 Bằng KLMT/12 tháng
215 PP2300028910 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco 8,000,000 14.400.000 5.600.000 Bằng KLMT/12 tháng
216 PP2300028911 - Đầu côn vàng có ngấn 7,500,000 13.500.000 5.250.000 Bằng KLMT/12 tháng
217 PP2300028912 - Đầu côn xanh có ngấn 6,440,000 11.592.000 4.508.000 Bằng KLMT/12 tháng
218 PP2300028913 - Đè lưỡi gỗ vô trùng 2,160,000 3.888.000 1.512.000 Bằng KLMT/12 tháng
219 PP2300028914 - Điện cực tim 9,112,500 16.402.500 6.378.750 Bằng KLMT/12 tháng
220 PP2300028915 - Điện cực dán 3,000,000 5.400.000 2.100.000 Bằng KLMT/12 tháng
221 PP2300028916 - Kẹp rốn 8,000,000 14.400.000 5.600.000 Bằng KLMT/12 tháng
222 PP2300028917 - Mặt nạ thở oxy có túi 1,450,000 2.610.000 1.015.000 Bằng KLMT/12 tháng
223 PP2300028918 - Mặt nạ thở oxy 2,520,000 4.536.000 1.764.000 Bằng KLMT/12 tháng
224 PP2300028919 - Mặt nạ xông khí dung 2,240,000 4.032.000 1.568.000 Bằng KLMT/12 tháng
Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2300028696
Giá từng phần lô 66,769,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.184.596
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.738.454
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ
Mã phần lô PP2300028697
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch khử khuẩn, tiệt khuẩn lạnh cho ống nội soi và dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300028698
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2300028699
Giá từng phần lô 77,682,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.827.870
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.377.505
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2300028700
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh
Mã phần lô PP2300028701
Giá từng phần lô 104,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.676.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Cồn y tế 90 độ
Mã phần lô PP2300028702
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2300028703
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2300028704
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Cồn y tế 90 độ
Mã phần lô PP2300028705
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Cồn y tế 96 độ
Mã phần lô PP2300028706
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Thuốc nhuộm bao
Mã phần lô PP2300028707
Giá từng phần lô 4,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.586.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nghiệm chứa chất Natri Citrate
Mã phần lô PP2300028708
Giá từng phần lô 1,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.499.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.360.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nghiệm chứa chất Natri Citrate
Mã phần lô PP2300028709
Giá từng phần lô 1,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.196.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nghiệm Serum hạt
Mã phần lô PP2300028710
Giá từng phần lô 2,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.391.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.096.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2
Mã phần lô PP2300028711
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2 nắp cao su
Mã phần lô PP2300028712
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nghiệm chứa chất Natri Citrate
Mã phần lô PP2300028713
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2 nắp cao su
Mã phần lô PP2300028714
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2 chân không
Mã phần lô PP2300028715
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K3
Mã phần lô PP2300028716
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K3
Mã phần lô PP2300028717
Giá từng phần lô 12,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K3 chân không
Mã phần lô PP2300028718
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin
Mã phần lô PP2300028719
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin
Mã phần lô PP2300028720
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin chân không
Mã phần lô PP2300028721
Giá từng phần lô 27,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dũa ống tủy
Mã phần lô PP2300028722
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Nong ống tủy
Mã phần lô PP2300028723
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch sát khuẩn povidone
Mã phần lô PP2300028724
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chai 500ml
Mã phần lô PP2300028725
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 1000ml
Mã phần lô PP2300028726
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch cồn sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2300028727
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch cồn sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2300028728
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300028729
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2300028730
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2300028731
Giá từng phần lô 11,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2300028732
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch rửa tay thường quy
Mã phần lô PP2300028733
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch rửa tay thường quy
Mã phần lô PP2300028734
Giá từng phần lô 13,041,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.473.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.128.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2300028735
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2300028736
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch rửa tay nhanh
Mã phần lô PP2300028737
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Cồn tuyệt đối 500ml
Mã phần lô PP2300028738
Giá từng phần lô 214,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.505
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.308
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bông hút nước y tế
Mã phần lô PP2300028739
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Băng bột bó loại 10cm x 2.7m
Mã phần lô PP2300028740
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.886.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.233.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Băng bó bột thạch cao 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2300028741
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Băng bột bó loại 15cm x 2.7m
Mã phần lô PP2300028742
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Băng bó bột thạch cao 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2300028743
Giá từng phần lô 4,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Băng cuộn y tế 10cm x 5m
Mã phần lô PP2300028744
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Băng cuộn y tế 10cm x 5m
Mã phần lô PP2300028745
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Băng dính cá nhân
Mã phần lô PP2300028746
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Băng keo cá nhân vải 72mmx18mm
Mã phần lô PP2300028747
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Băng cá nhân vải có độ dính cao 2cm x 6cm
Mã phần lô PP2300028748
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Băng dính lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2300028749
Giá từng phần lô 72,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Băng keo cuộn lụa 5cmx5m
Mã phần lô PP2300028750
Giá từng phần lô 28,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Băng dính lụa phủ keo 2.5cm x 5m (không hộp )
Mã phần lô PP2300028751
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Băng dính lụa phủ keo 5cm x 5m
Mã phần lô PP2300028752
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2300028753
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2300028754
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2300028755
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300028756
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Miếng dán mi 6x7 cm
Mã phần lô PP2300028757
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2300028758
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm kim tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300028759
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm kim tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300028760
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300028761
Giá từng phần lô 125,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300028762
Giá từng phần lô 189,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm kim tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300028763
Giá từng phần lô 212,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm kim tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300028764
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm kim tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300028765
Giá từng phần lô 154,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm kim tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300028766
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm kim tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300028767
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300028768
Giá từng phần lô 187,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm kim tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300028769
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm kim tiêm 20ml
Mã phần lô PP2300028770
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm kim tiêm 20ml
Mã phần lô PP2300028771
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm kim tiêm 20ml
Mã phần lô PP2300028772
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2300028773
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm kim tiêm 50ml
Mã phần lô PP2300028774
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2300028775
Giá từng phần lô 10,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.846.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm kim tiêm 50ml
Mã phần lô PP2300028776
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm tiêm Insulin
Mã phần lô PP2300028777
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm tiêm Insulin
Mã phần lô PP2300028778
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm tiêm Insulin
Mã phần lô PP2300028779
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm tiêm Insulin
Mã phần lô PP2300028780
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bơm tiêm Insulin
Mã phần lô PP2300028781
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300028782
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300028783
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kim truyền tĩnh mạch
Mã phần lô PP2300028784
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kim tiêm
Mã phần lô PP2300028785
Giá từng phần lô 6,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.882.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kim tiêm, lấy thuốc
Mã phần lô PP2300028786
Giá từng phần lô 8,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ
Mã phần lô PP2300028787
Giá từng phần lô 7,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kim lấy máu, lấy thuốc
Mã phần lô PP2300028788
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kim lấy máu đo đường huyết
Mã phần lô PP2300028789
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cửa, có cánh
Mã phần lô PP2300028790
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2300028791
Giá từng phần lô 31,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.267.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.270.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
Mã phần lô PP2300028792
Giá từng phần lô 43,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.502.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
Mã phần lô PP2300028793
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G
Mã phần lô PP2300028794
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G
Mã phần lô PP2300028795
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kim nha khoa các số
Mã phần lô PP2300028796
Giá từng phần lô 1,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.146.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.223.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kim laser nội mạch
Mã phần lô PP2300028797
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kim châm cứu dạng vỉ nhôm, tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ
Mã phần lô PP2300028798
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng các cỡ
Mã phần lô PP2300028799
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bộ dây truyền dịch (kim thường các số)
Mã phần lô PP2300028800
Giá từng phần lô 78,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số)
Mã phần lô PP2300028801
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dây cánh bướm vô trùng sử dụng một lần
Mã phần lô PP2300028802
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bộ dây truyền dịch (kim 2 cánh bướm các số)
Mã phần lô PP2300028803
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300028804
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300028805
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300028806
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300028807
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300028808
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2300028809
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Găng tay khám y tế
Mã phần lô PP2300028810
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Găng tay khám y tế
Mã phần lô PP2300028811
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Găng tay khám y tế
Mã phần lô PP2300028812
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Găng tay khám y tế
Mã phần lô PP2300028813
Giá từng phần lô 18,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.642.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Găng tay khám y tế
Mã phần lô PP2300028814
Giá từng phần lô 56,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2300028815
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2300028816
Giá từng phần lô 14,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Túi Camera tiệt trùng
Mã phần lô PP2300028817
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Túi máu đơn 250ml
Mã phần lô PP2300028818
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng vô trùng
Mã phần lô PP2300028819
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng có thìa
Mã phần lô PP2300028820
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Cassette sử dụng cho máy Laureate
Mã phần lô PP2300028821
Giá từng phần lô 19,028,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.251.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.320.090
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300028822
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300028823
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300028824
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS có nắp (ống nghiệm không có chất chống đông)
Mã phần lô PP2300028825
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nghiệm nhựa PP có nắp (ống nghiệm không có chất chống đông)
Mã phần lô PP2300028826
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nghiệm lấy mẫu máu không chứa hoá chất
Mã phần lô PP2300028827
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chèn lưỡi nhựa
Mã phần lô PP2300028828
Giá từng phần lô 1,228,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.211.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 859.950
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Canuyn mở khí quản
Mã phần lô PP2300028829
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Canuyn mở khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2300028830
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nội khí quản không bóng các số
Mã phần lô PP2300028831
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2300028832
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nội khí quản
Mã phần lô PP2300028833
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2300028834
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Sonde Foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2300028835
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Sonde nelaton các số
Mã phần lô PP2300028836
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2300028837
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.587.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dây hút dịch
Mã phần lô PP2300028838
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dây hút nhớt các số
Mã phần lô PP2300028839
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dây dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2300028840
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Sonde foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2300028841
Giá từng phần lô 4,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2300028842
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2300028843
Giá từng phần lô 6,772,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.190.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.740.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ Nylon số 10/0
Mã phần lô PP2300028844
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ Nylon số 10/0
Mã phần lô PP2300028845
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ Nylon số 3/0
Mã phần lô PP2300028846
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2300028847
Giá từng phần lô 1,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.551.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ Nylon số 5/0
Mã phần lô PP2300028848
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ Nylon số 6/0
Mã phần lô PP2300028849
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ Nylon số 7/0
Mã phần lô PP2300028850
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ Nylon số 2/0
Mã phần lô PP2300028851
Giá từng phần lô 2,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ Nylon số 3/0
Mã phần lô PP2300028852
Giá từng phần lô 2,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2300028853
Giá từng phần lô 2,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ Nylon số 5/0
Mã phần lô PP2300028854
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1
Mã phần lô PP2300028855
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 2/0
Mã phần lô PP2300028856
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0
Mã phần lô PP2300028857
Giá từng phần lô 51,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.817.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.095.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2
Mã phần lô PP2300028858
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2300028859
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2300028860
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0
Mã phần lô PP2300028861
Giá từng phần lô 32,362,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.251.744
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.653.456
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0
Mã phần lô PP2300028862
Giá từng phần lô 24,751,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.552.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.840
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2300028863
Giá từng phần lô 17,216,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.989.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.051.648
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2300028864
Giá từng phần lô 67,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.187.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2300028865
Giá từng phần lô 74,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.996.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.498.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2300028866
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 0
Mã phần lô PP2300028867
Giá từng phần lô 18,488,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.279.552
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.942.048
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2300028868
Giá từng phần lô 83,107,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.592.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.174.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0
Mã phần lô PP2300028869
Giá từng phần lô 28,460,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.229.584
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.922.616
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2300028870
Giá từng phần lô 37,215,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.987.648
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.050.752
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2300028871
Giá từng phần lô 19,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.380.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.759.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 0
Mã phần lô PP2300028872
Giá từng phần lô 12,065,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.717.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.445.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2300028873
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chỉ Chromic Catgut số 1
Mã phần lô PP2300028874
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm
Mã phần lô PP2300028875
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dao đường hầm
Mã phần lô PP2300028876
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dao chọc tiền phòng 15 độ
Mã phần lô PP2300028877
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dao mổ mộng
Mã phần lô PP2300028878
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dao phẫu thuật nhãn khoa
Mã phần lô PP2300028879
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dao phẫu thuật nhãn khoa
Mã phần lô PP2300028880
Giá từng phần lô 2,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2300028881
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự
Mã phần lô PP2300028882
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm
Mã phần lô PP2300028883
Giá từng phần lô 69,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.863.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.946.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm
Mã phần lô PP2300028884
Giá từng phần lô 69,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu
Mã phần lô PP2300028885
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X - Quang khô cỡ 14x17
Mã phần lô PP2300028886
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X - Quang khô cỡ 14x17
Mã phần lô PP2300028887
Giá từng phần lô 724,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.304.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X - Quang khô cỡ 14x17
Mã phần lô PP2300028888
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25
Mã phần lô PP2300028889
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X-quang Laser số hóa 20x25cm
Mã phần lô PP2300028890
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30
Mã phần lô PP2300028891
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X - Quang số hoá cỡ 26x36
Mã phần lô PP2300028892
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X - Quang số hoá cỡ 35x43
Mã phần lô PP2300028893
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X - Quang khô cỡ 8x10
Mã phần lô PP2300028894
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X - Quang khô cỡ 8x10
Mã phần lô PP2300028895
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X - Quang khô cỡ 8x10
Mã phần lô PP2300028896
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X - Quang khô cỡ 10x12
Mã phần lô PP2300028897
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X - Quang khô cỡ 10x12
Mã phần lô PP2300028898
Giá từng phần lô 243,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X - Quang khô cỡ 10x12
Mã phần lô PP2300028899
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X- Quang cỡ 20x25
Mã phần lô PP2300028900
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X- Quang cỡ 25 x 30
Mã phần lô PP2300028901
Giá từng phần lô 47,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.662.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X-quang Laser số hóa 25x30cm
Mã phần lô PP2300028902
Giá từng phần lô 64,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X- Quang cỡ 35x43
Mã phần lô PP2300028903
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X - Quang 30x 40cm
Mã phần lô PP2300028904
Giá từng phần lô 27,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.686.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.933.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X - Quang 35x 35cm
Mã phần lô PP2300028905
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X - Quang 18x 24cm
Mã phần lô PP2300028906
Giá từng phần lô 12,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X - Quang 24x 30cm
Mã phần lô PP2300028907
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Phim X-quang nha khoa rửa nhanh
Mã phần lô PP2300028908
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất nhầy phẫu thuật Phaco
Mã phần lô PP2300028909
Giá từng phần lô 121,286,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.315.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.900.340
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco
Mã phần lô PP2300028910
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Đầu côn vàng có ngấn
Mã phần lô PP2300028911
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Đầu côn xanh có ngấn
Mã phần lô PP2300028912
Giá từng phần lô 6,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Đè lưỡi gỗ vô trùng
Mã phần lô PP2300028913
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2300028914
Giá từng phần lô 9,112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.402.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.378.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Điện cực dán
Mã phần lô PP2300028915
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2300028916
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Mặt nạ thở oxy có túi
Mã phần lô PP2300028917
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Mặt nạ thở oxy
Mã phần lô PP2300028918
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Mặt nạ xông khí dung
Mã phần lô PP2300028919
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->