Gói thầu: Gói thầu số 1 - Cung ứng vật tư y tế thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT cho Bệnh viện Chấn thương - Chỉnh hình Nghệ An năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300382218-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện chấn thương - chỉnh hình Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện chấn thương - chỉnh hình Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1 - Cung ứng vật tư y tế thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT cho Bệnh viện Chấn thương - Chỉnh hình Nghệ An năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300248001
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 115,259,409,510 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.152.594.097 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300497807 - CT001 1,760,000,000 2.514.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.232.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
2 PP2300497808 - CT002 1,500,000,000 2.142.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.050.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
3 PP2300497809 - CT003 990,000,000 1.414.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 693.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
4 PP2300497810 - CT004 1,125,000,000 1.607.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 787.500.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
5 PP2300497811 - CT005 935,000,000 1.335.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 654.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
6 PP2300497812 - CT006 1,020,000,000 1.457.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 714.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
7 PP2300497813 - CT007 732,000,000 1.045.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 512.400.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
8 PP2300497814 - CT008 507,000,000 724.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 354.900.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
9 PP2300497815 - CT009 440,000,000 628.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 308.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
10 PP2300497816 - CT010 289,000,000 412.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 202.300.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
11 PP2300497817 - CT011 384,000,000 548.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 268.800.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
12 PP2300497818 - CT012 234,000,000 334.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 163.800.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
13 PP2300497819 - CT013 124,570,000 177.957.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 87.199.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
14 PP2300497820 - CT014 387,000,000 552.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 270.900.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
15 PP2300497821 - CT015 315,000,000 450.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 220.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
16 PP2300497822 - CT016 399,000,000 570.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 279.300.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
17 PP2300497823 - CT017 147,000,000 210.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 102.900.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
18 PP2300497824 - CT018 242,060,000 345.800.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 169.442.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
19 PP2300497825 - CT019 212,000,000 302.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 148.400.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
20 PP2300497826 - CT020 200,000,000 285.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 140.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
21 PP2300497827 - CT021 238,350,000 340.500.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 166.845.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
22 PP2300497828 - CT022 192,150,000 274.500.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 134.505.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
23 PP2300497829 - CT023 190,000,000 271.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 133.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
24 PP2300497830 - CT024 160,000,000 228.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 112.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
25 PP2300497831 - CT025 157,840,000 225.485.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 110.488.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
26 PP2300497832 - CT026 156,240,000 223.200.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 109.368.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
27 PP2300497833 - CT027 147,420,000 210.600.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 103.194.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
28 PP2300497834 - CT028 124,950,000 178.500.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 87.465.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
29 PP2300497835 - CT029 117,500,000 167.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 82.250.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
30 PP2300497836 - CT030 45,000,000 64.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 31.500.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
31 PP2300497837 - CT031 127,500,000 182.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 89.250.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
32 PP2300497838 - CT032 105,000,000 150.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 73.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
33 PP2300497839 - CT033 105,000,000 150.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 73.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
34 PP2300497840 - CT034 115,500,000 165.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 80.850.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
35 PP2300497841 - CT035 100,800,000 144.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 70.560.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
36 PP2300497842 - CT036 97,000,000 138.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 67.900.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
37 PP2300497843 - CT037 93,450,000 133.500.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 65.415.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
38 PP2300497844 - CT038 84,924,000 121.320.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 59.446.800 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
39 PP2300497845 - CT039 42,000,000 60.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 29.400.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
40 PP2300497846 - CT040 80,200,000 114.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 56.140.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
41 PP2300497847 - CT041 77,792,400 111.132.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 54.454.680 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
42 PP2300497848 - CT042 85,050,000 121.500.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 59.535.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
43 PP2300497849 - CT043 127,080,000 181.542.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 88.956.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
44 PP2300497850 - CT044 68,600,000 98.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 48.020.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
45 PP2300497851 - CT045 66,000,000 94.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 46.200.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
46 PP2300497852 - CT046 62,000,000 88.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 43.400.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
47 PP2300497853 - CT047 65,000,000 92.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 45.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
48 PP2300497854 - CT048 68,120,000 97.314.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 47.684.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
49 PP2300497855 - CT049 63,000,000 90.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 44.100.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
50 PP2300497856 - CT050 61,600,000 88.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 43.120.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
51 PP2300497857 - CT051 56,160,000 80.228.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 39.312.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
52 PP2300497858 - CT052 52,920,000 75.600.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 37.044.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
53 PP2300497859 - CT053 51,408,000 73.440.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 35.985.600 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
54 PP2300497860 - CT054 49,979,160 71.398.800 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 34.985.412 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
55 PP2300497861 - CT055 47,240,000 67.485.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 33.068.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
56 PP2300497862 - CT056 51,870,000 74.100.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 36.309.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
57 PP2300497863 - CT057 42,360,000 60.514.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 29.652.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
58 PP2300497864 - CT058 21,600,000 30.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 15.120.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
59 PP2300497865 - CT059 39,900,000 57.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 27.930.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
60 PP2300497866 - CT060 33,238,800 47.484.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 23.267.160 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
61 PP2300497867 - CT061 32,362,080 46.231.543 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 22.653.456 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
62 PP2300497868 - CT062 39,600,000 56.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 27.720.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
63 PP2300497869 - CT063 29,400,000 42.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 20.580.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
64 PP2300497870 - CT064 29,242,500 41.775.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 20.469.750 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
65 PP2300497871 - CT065 28,460,880 40.658.400 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 19.922.616 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
66 PP2300497872 - CT066 24,914,000 35.591.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 17.439.800 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
67 PP2300497873 - CT067 23,145,000 33.064.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 16.201.500 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
68 PP2300497874 - CT068 21,000,000 30.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 14.700.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
69 PP2300497875 - CT069 25,110,000 35.871.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 17.577.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
70 PP2300497876 - CT070 20,400,000 29.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 14.280.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
71 PP2300497877 - CT071 17,750,000 25.357.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 12.425.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
72 PP2300497878 - CT072 18,500,000 26.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 12.950.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
73 PP2300497879 - CT073 17,750,000 25.357.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 12.425.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
74 PP2300497880 - CT074 18,377,100 26.253.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 12.863.970 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
75 PP2300497881 - CT075 18,900,000 27.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 13.230.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
76 PP2300497882 - CT076 17,220,000 24.600.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 12.054.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
77 PP2300497883 - CT077 17,388,000 24.840.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 12.171.600 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
78 PP2300497884 - CT078 16,500,000 23.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 11.550.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
79 PP2300497885 - CT079 17,200,000 24.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 12.040.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
80 PP2300497886 - CT080 15,700,000 22.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 10.990.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
81 PP2300497887 - CT081 15,000,000 21.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 10.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
82 PP2300497888 - CT082 18,000,000 25.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 12.600.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
83 PP2300497889 - CT083 14,550,000 20.785.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 10.185.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
84 PP2300497890 - CT084 12,960,000 18.514.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 9.072.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
85 PP2300497891 - CT085 13,700,000 19.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 9.590.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
86 PP2300497892 - CT086 10,050,000 14.357.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 7.035.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
87 PP2300497893 - CT087 11,655,000 16.650.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 8.158.500 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
88 PP2300497894 - CT088 11,800,000 16.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 8.260.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
89 PP2300497895 - CT089 10,999,000 15.712.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 7.699.300 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
90 PP2300497896 - CT090 10,500,000 15.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 7.350.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
91 PP2300497897 - CT091 10,500,000 15.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 7.350.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
92 PP2300497898 - CT092 10,000,000 14.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 7.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
93 PP2300497899 - CT093 10,125,000 14.464.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 7.087.500 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
94 PP2300497900 - CT094 11,519,760 16.456.800 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 8.063.832 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
95 PP2300497901 - CT095 9,900,000 14.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 6.930.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
96 PP2300497902 - CT096 9,800,000 14.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 6.860.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
97 PP2300497903 - CT097 9,460,000 13.514.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 6.622.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
98 PP2300497904 - CT098 8,910,000 12.728.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 6.237.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
99 PP2300497905 - CT099 9,240,000 13.200.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 6.468.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
100 PP2300497906 - CT101 7,968,000 11.382.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 5.577.600 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
101 PP2300497907 - CT102 8,040,000 11.485.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 5.628.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
102 PP2300497908 - CT104 7,500,000 10.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 5.250.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
103 PP2300497909 - CT105 4,989,600 7.128.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 3.492.720 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
104 PP2300497910 - CT106 2,766,960 3.952.800 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 1.936.872 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
105 PP2300497911 - CT107 7,420,000 10.600.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 5.194.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
106 PP2300497912 - CT108 6,750,000 9.642.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 4.725.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
107 PP2300497913 - CT109 6,851,000 9.787.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 4.795.700 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
108 PP2300497914 - CT110 6,400,000 9.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 4.480.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
109 PP2300497915 - CT111 6,300,000 9.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 4.410.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
110 PP2300497916 - CT112 4,680,000 6.685.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 3.276.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
111 PP2300497917 - CT113 6,280,000 8.971.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 4.396.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
112 PP2300497918 - CT114 6,050,000 8.642.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 4.235.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
113 PP2300497919 - CT115 5,460,000 7.800.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 3.822.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
114 PP2300497920 - CT116 5,250,000 7.500.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 3.675.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
115 PP2300497921 - CT117 5,040,000 7.200.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 3.528.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
116 PP2300497922 - CT118 5,040,000 7.200.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 3.528.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
117 PP2300497923 - CT119 4,900,000 7.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 3.430.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
118 PP2300497924 - CT120 3,850,000 5.500.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 2.695.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
119 PP2300497925 - CT121 4,850,000 6.928.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 3.395.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
120 PP2300497926 - CT122 3,744,000 5.348.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 2.620.800 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
121 PP2300497927 - CT123 3,500,000 5.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 2.450.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
122 PP2300497928 - CT124 3,400,000 4.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 2.380.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
123 PP2300497929 - CT125 6,900,000 9.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 4.830.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
124 PP2300497930 - CT126 3,168,000 4.525.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 2.217.600 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
125 PP2300497931 - CT127 2,730,000 3.900.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.911.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
126 PP2300497932 - CT128 2,508,000 3.582.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.755.600 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
127 PP2300497933 - CT129 2,519,370 3.599.100 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.763.559 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
128 PP2300497934 - CT130 2,250,000 3.214.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.575.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
129 PP2300497935 - CT131 2,160,000 3.085.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.512.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
130 PP2300497936 - CT132 2,000,000 2.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 1.400.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
131 PP2300497937 - CT133 2,000,000 2.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.400.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
132 PP2300497938 - CT134 1,995,000 2.850.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.396.500 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
133 PP2300497939 - CT135 1,750,000 2.500.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.225.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
134 PP2300497940 - CT136 2,100,000 3.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 1.470.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
135 PP2300497941 - CT137 1,300,000 1.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 910.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
136 PP2300497942 - CT138 1,350,000 1.928.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 945.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
137 PP2300497943 - CT139 1,230,000 1.757.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 861.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
138 PP2300497944 - CT140 1,167,000 1.667.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 816.900 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
139 PP2300497945 - CT142 880,000 1.257.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 616.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
140 PP2300497946 - CT143 640,000 914.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 448.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
141 PP2300497947 - CT144 897,000 1.281.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 627.900 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
142 PP2300497948 - CT145 720,000 1.028.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 504.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
143 PP2300497949 - CT146 650,000 928.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 455.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
144 PP2300497950 - CT147 772,800 1.104.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 540.960 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
145 PP2300497951 - CT148 550,000 785.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 385.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
146 PP2300497952 - CT149 472,000 674.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 330.400 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
147 PP2300497953 - CT150 5,650,000 8.071.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 3.955.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
148 PP2300497954 - CT151 420,000 600.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 294.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
149 PP2300497955 - CT152 380,000 542.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 266.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
150 PP2300497956 - CT153 3,600,000 5.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 2.520.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
151 PP2300497957 - CT154 214,200 306.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 149.940 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
152 PP2300497958 - CT155 176,400 252.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 123.480 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
153 PP2300497959 - CT157 120,000 171.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 84.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
154 PP2300497960 - CT158 120,000 171.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 84.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
155 PP2300497961 - CT160 54,500 77.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 38.150 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
156 PP2300497962 - CT161 35,700 51.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 24.990 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
157 PP2300497963 - CT162 146,600 209.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 102.620 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
158 PP2300497964 - CT163 6,360,000 9.085.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 4.452.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
159 PP2300497965 - CT164 24,800,000 35.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 17.360.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
160 PP2300497966 - CT165 603,000,000 861.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 422.100.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
161 PP2300497967 - CT166 135,000,000 192.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 94.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
162 PP2300497968 - CT167 504,000,000 720.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 352.800.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
163 PP2300497969 - CT168 90,000,000 128.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 63.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
164 PP2300497970 - CT169 36,000,000 51.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 25.200.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
165 PP2300497971 - CT170 109,080,000 155.828.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 76.356.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
166 PP2300497972 - CT171 198,000,000 282.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 138.600.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
167 PP2300497973 - CT172 9,900,000 14.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 6.930.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
168 PP2300497974 - CT173 17,100,000 24.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 11.970.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
169 PP2300497975 - CT174 21,960,000 31.371.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 15.372.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
170 PP2300497976 - CT175 61,560,000 87.942.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 43.092.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
171 PP2300497977 - CT176 2,070,000 2.957.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.449.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
172 PP2300497978 - CT177 20,520,000 29.314.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 14.364.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
173 PP2300497979 - CT178 9,396,000 13.422.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 6.577.200 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
174 PP2300497980 - CT179 56,160,000 80.228.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 39.312.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
175 PP2300497981 - CT180 12,204,000 17.434.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 8.542.800 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
176 PP2300497982 - CT181 284,400,000 406.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 199.080.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
177 PP2300497983 - CT182 352,800,000 504.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 246.960.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
178 PP2300497984 - CT183 61,920,000 88.457.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 43.344.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
179 PP2300497985 - CT184 72,000,000 102.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 50.400.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
180 PP2300497986 - CT185 7,000,000 10.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 4.900.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
181 PP2300497987 - CT186 7,000,000 10.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 4.900.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
182 PP2300497988 - CT187 59,760,000 85.371.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 41.832.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
183 PP2300497989 - CT188 18,720,000 26.742.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 13.104.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
184 PP2300497990 - CT189 270,000,000 385.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 189.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
185 PP2300497991 - CT190 340,000,000 485.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 238.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
186 PP2300497992 - CT191 274,500,000 392.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 192.150.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
187 PP2300497993 - CT192 450,000,000 642.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 315.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
188 PP2300497994 - CT193 335,000,000 478.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 234.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
189 PP2300497995 - CT194 328,000,000 468.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 229.600.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
190 PP2300497996 - CT195 774,000,000 1.105.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 541.800.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
191 PP2300497997 - CT196 24,300,000 34.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 17.010.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
192 PP2300497998 - CT197 412,200,000 588.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 288.540.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
193 PP2300497999 - CT198 42,390,000 60.557.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 29.673.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
194 PP2300498000 - CT199 1,880,000,000 2.685.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.316.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
195 PP2300498001 - CT200 693,000,000 990.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 485.100.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
196 PP2300498002 - CT201 21,420,000 30.600.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 14.994.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
197 PP2300498003 - CT202 125,100,000 178.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 87.570.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
198 PP2300498004 - CT203 972,000,000 1.388.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 680.400.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
199 PP2300498005 - CT204 621,000,000 887.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 434.700.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
200 PP2300498006 - CT205 65,700,000 93.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 45.990.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
201 PP2300498007 - CT206 1,980,000,000 2.828.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.386.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
202 PP2300498008 - CT207 61,200,000 87.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 42.840.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
203 PP2300498009 - CT208 372,000,000 531.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 260.400.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
204 PP2300498010 - CT209 168,000,000 240.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 117.600.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
205 PP2300498011 - CT210 85,000,000 121.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 59.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
206 PP2300498012 - CT211 987,392,000 1.410.560.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 691.174.400 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
207 PP2300498013 - CT212 656,000,000 937.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 459.200.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
208 PP2300498014 - CT213 120,000,000 171.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 84.000.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
209 PP2300498015 - CT214 31,000,000 44.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 21.700.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
210 PP2300498016 - CT215 90,000,000 128.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 63.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
211 PP2300498017 - CT216 56,000,000 80.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 39.200.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
212 PP2300498018 - CT217 195,000,000 278.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 136.500.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
213 PP2300498019 - CT218 1,818,000,000 2.597.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.272.600.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
214 PP2300498020 - CT219 80,000,000 114.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 56.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
215 PP2300498021 - CT220 73,000,000 104.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 51.100.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
216 PP2300498022 - CT221 91,720,000 131.028.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 64.204.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
217 PP2300498023 - CT222 53,500,000 76.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 37.450.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
218 PP2300498024 - CT223 196,000,000 280.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 137.200.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
219 PP2300498025 - CT224 112,500,000 160.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 78.750.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
220 PP2300498026 - CT225 405,000,000 578.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 283.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
221 PP2300498027 - CT226 758,000,000 1.082.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 530.600.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
222 PP2300498028 - CT227 3,700,400,000 5.286.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 2.590.280.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
223 PP2300498029 - CT228 990,000,000 1.414.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 693.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
224 PP2300498030 - CT229 2,900,000,000 4.142.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 2.030.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
225 PP2300498031 - CT230 1,989,500,000 2.842.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 1.392.650.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
226 PP2300498032 - CT231 582,900,000 832.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 408.030.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
227 PP2300498033 - CT232 164,000,000 234.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 114.800.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
228 PP2300498034 - CT233 16,800,000 24.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 11.760.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
229 PP2300498035 - CT234 13,650,000 19.500.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 9.555.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
230 PP2300498036 - CT235 220,000,000 314.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 154.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
231 PP2300498037 - CT236 24,000,000 34.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 16.800.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
232 PP2300498038 - CT237 20,000,000 28.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 14.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
233 PP2300498039 - CT238 623,000,000 889.999.999 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 436.100.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
234 PP2300498040 - CT239 1,299,550,000 1.856.500.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 909.685.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
235 PP2300498041 - CT240 1,913,600,000 2.733.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.339.520.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
236 PP2300498042 - CT241 40,000,000 57.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 28.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
237 PP2300498043 - CT242 1,500,000,000 2.142.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.050.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
238 PP2300498044 - CT243 3,750,000,000 5.357.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 2.625.000.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
239 PP2300498045 - CT244 340,000,000 485.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 238.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
240 PP2300498046 - CT245 375,000,000 535.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 262.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
241 PP2300498047 - CT246 425,000,000 607.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 297.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
242 PP2300498048 - CT247 43,550,000 62.214.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 30.485.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
243 PP2300498049 - CT248 43,550,000 62.214.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 30.485.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
244 PP2300498050 - CT249 55,000,000 78.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 38.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
245 PP2300498051 - CT250 50,000,000 71.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 35.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
246 PP2300498052 - CT251 43,550,000 62.214.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 30.485.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
247 PP2300498053 - CT252 165,000,000 235.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 115.500.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
248 PP2300498054 - CT253 95,000,000 135.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 66.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
249 PP2300498055 - CT254 47,500,000 67.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 33.250.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
250 PP2300498056 - CT255 85,000,000 121.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 59.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
251 PP2300498057 - CT256 66,320,000 94.742.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 46.424.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
252 PP2300498058 - CT257 33,160,000 47.371.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 23.212.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
253 PP2300498059 - CT258 550,000,000 785.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 385.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
254 PP2300498060 - CT259 200,000,000 285.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 140.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
255 PP2300498061 - CT260 500,000,000 714.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 350.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
256 PP2300498062 - CT261 100,000,000 142.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 70.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
257 PP2300498063 - CT262 200,000,000 285.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 140.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
258 PP2300498064 - CT263 80,000,000 114.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 56.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
259 PP2300498065 - CT264 160,000,000 228.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 112.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
260 PP2300498066 - CT265 27,500,000 39.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 19.250.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
261 PP2300498067 - CT266 27,500,000 39.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 19.250.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
262 PP2300498068 - CT267 27,500,000 39.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 19.250.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
263 PP2300498069 - CT268 27,500,000 39.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 19.250.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
264 PP2300498070 - CT269 165,000,000 235.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 115.500.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
265 PP2300498071 - CT270 82,500,000 117.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 57.750.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
266 PP2300498072 - CT271 27,500,000 39.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 19.250.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
267 PP2300498073 - CT272 137,500,000 196.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 96.250.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
268 PP2300498074 - CT273 540,000,000 771.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 378.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
269 PP2300498075 - CT274 72,000,000 102.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 50.400.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
270 PP2300498076 - CT275 1,450,000,000 2.071.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.015.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
271 PP2300498077 - CT276 580,000,000 828.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 406.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
272 PP2300498078 - CT277 580,000,000 828.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 406.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
273 PP2300498079 - CT278 480,000,000 685.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 336.000.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
274 PP2300498080 - CT279 78,000,000 111.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 54.600.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
275 PP2300498081 - CT280 20,000,000 28.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 14.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
276 PP2300498082 - CT281 175,000,000 250.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 122.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
277 PP2300498083 - CT282 27,400,000 39.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 19.180.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
278 PP2300498084 - CT283 12,000,000 17.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 8.400.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
279 PP2300498085 - CT284 3,000,000 4.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 2.100.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
280 PP2300498086 - CT285 3,640,000 5.200.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 2.548.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
281 PP2300498087 - CT286 79,200,000 113.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 55.440.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
282 PP2300498088 - CT287 25,100,000 35.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 17.570.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
283 PP2300498089 - CT288 25,100,000 35.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 17.570.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
284 PP2300498090 - CT289 17,000,000 24.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 11.900.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
285 PP2300498091 - CT290 1,800,000 2.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.260.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
286 PP2300498092 - CT291 3,425,000 4.892.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 2.397.500 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
287 PP2300498093 - CT292 47,824,000 68.320.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 33.476.800 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
288 PP2300498094 - CT293 45,200,000 64.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 31.640.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
289 PP2300498095 - CT294 85,000,000 121.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 59.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
290 PP2300498096 - CT295 28,500,000 40.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 19.950.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
291 PP2300498097 - CT296 36,000,000 51.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 25.200.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
292 PP2300498098 - CT297 8,500,000 12.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 5.950.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
293 PP2300498099 - CT298 2,200,000 3.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.540.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
294 PP2300498100 - CT299 10,500,000 15.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 7.350.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
295 PP2300498101 - CT300 109,500,000 156.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 76.650.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
296 PP2300498102 - CT301 301,000,000 430.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 210.700.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
297 PP2300498103 - CT302 132,900,000 189.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 93.030.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
298 PP2300498104 - CT303 27,470,000 39.242.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 19.229.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
299 PP2300498105 - CT304 247,500,000 353.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 173.250.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
300 PP2300498106 - CT305 108,000,000 154.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 75.600.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
301 PP2300498107 - CT306 27,000,000 38.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 18.900.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
302 PP2300498108 - CT307 108,000,000 154.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 75.600.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
303 PP2300498109 - CT308 45,000,000 64.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 31.500.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
304 PP2300498110 - CT309 51,800,000 74.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 36.260.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
305 PP2300498111 - CT310 51,800,000 74.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 36.260.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
306 PP2300498112 - CT311 30,800,000 44.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 21.560.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
307 PP2300498113 - CT312 6,800,000 9.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 4.760.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
308 PP2300498114 - CT313 6,800,000 9.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 4.760.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
309 PP2300498115 - CT314 39,800,000 56.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 27.860.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
310 PP2300498116 - CT315 238,000,000 340.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 166.600.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
311 PP2300498117 - CT316 20,850,000 29.785.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 14.595.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
312 PP2300498118 - CT317 4,500,000 6.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 3.150.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
313 PP2300498119 - CT318 18,000,000 25.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 12.600.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
314 PP2300498120 - CT319 10,000,000 14.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 7.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
315 PP2300498121 - CT320 5,330,000 7.614.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 3.731.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
316 PP2300498122 - CT321 17,500,000 25.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 12.250.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
317 PP2300498123 - CT322 5,500,000 7.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 3.850.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
318 PP2300498124 - CT323 36,000,000 51.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 25.200.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
319 PP2300498125 - CT324 88,000,000 125.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 61.600.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
320 PP2300498126 - CT325 7,920,000 11.314.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 5.544.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
321 PP2300498127 - CT326 8,800,000 12.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 6.160.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
322 PP2300498128 - CT327 190,000,000 271.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 133.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
323 PP2300498129 - CT328 46,000,000 65.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 32.200.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
324 PP2300498130 - CT329 24,000,000 34.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 16.800.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
325 PP2300498131 - CT330 7,300,000 10.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 5.110.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
326 PP2300498132 - CT331 71,000,000 101.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 49.700.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
327 PP2300498133 - CT332 62,000,000 88.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 43.400.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
328 PP2300498134 - CT333 58,000,000 82.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 40.600.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
329 PP2300498135 - CT334 30,500,000 43.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 21.350.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
330 PP2300498136 - CT335 12,000,000 17.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 8.400.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
331 PP2300498137 - CT336 32,250,000 46.071.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 22.575.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
332 PP2300498138 - CT337 960,000,000 1.371.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 672.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
333 PP2300498139 - CT338 200,000,000 285.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 140.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
334 PP2300498140 - CT339 100,000,000 142.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 70.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
335 PP2300498141 - CT340 120,000,000 171.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 84.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
336 PP2300498142 - CT341 270,000,000 385.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 189.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
337 PP2300498143 - CT342 340,000,000 485.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 238.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
338 PP2300498144 - CT343 410,000,000 585.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 287.000.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
339 PP2300498145 - CT344 32,000,000 45.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 22.400.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
340 PP2300498146 - CT345 250,000,000 357.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 175.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
341 PP2300498147 - CT346 312,500,000 446.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 218.750.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
342 PP2300498148 - CT347 265,000,000 378.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 185.500.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
343 PP2300498149 - CT348 205,000,000 292.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 143.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
344 PP2300498150 - CT349 9,500,000 13.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 6.650.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
345 PP2300498151 - CT350 12,000,000 17.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 8.400.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
346 PP2300498152 - CT351 11,120,000 15.885.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 7.784.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
347 PP2300498153 - CT352 5,535,000 7.907.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 3.874.500 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
348 PP2300498154 - CT353 29,500,000 42.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 20.650.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
349 PP2300498155 - CT354 19,200,000 27.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 13.440.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
350 PP2300498156 - CT355 73,750,000 105.357.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 51.625.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
351 PP2300498157 - CT356 29,500,000 42.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 20.650.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
352 PP2300498158 - CT357 6,975,000 9.964.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 4.882.500 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
353 PP2300498159 - CT358 13,000,000 18.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 9.100.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
354 PP2300498160 - CT359 19,980,000 28.542.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 13.986.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
355 PP2300498161 - CT360 28,980,000 41.400.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 20.286.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
356 PP2300498162 - CT361 36,000,000 51.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 25.200.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
357 PP2300498163 - CT362 279,000,000 398.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 195.300.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
358 PP2300498164 - CT363 34,500,000 49.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 24.150.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
359 PP2300498165 - CT364 47,700,000 68.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 33.390.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
360 PP2300498166 - CT365 44,500,000 63.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 31.150.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
361 PP2300498167 - CT366 20,000,000 28.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 14.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
362 PP2300498168 - CT367 43,470,000 62.100.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 30.429.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
363 PP2300498169 - CT368 174,982,500 249.975.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 122.487.750 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
364 PP2300498170 - CT369 20,000,000 28.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 14.000.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
365 PP2300498171 - CT370 7,480,000 10.685.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 5.236.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
366 PP2300498172 - CT371 1,450,000 2.071.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.015.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
367 PP2300498173 - CT372 4,200,000 6.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 2.940.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
368 PP2300498174 - CT373 1,884,000,000 2.691.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 1.318.800.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
369 PP2300498175 - CT374 2,208,000,000 3.154.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.545.600.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
370 PP2300498176 - CT375 950,000,000 1.357.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 665.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
371 PP2300498177 - CT376 31,000,000 44.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 21.700.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
372 PP2300498178 - CT377 38,000,000 54.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 26.600.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
373 PP2300498179 - CT378 30,000,000 42.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 21.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
374 PP2300498180 - CT379 33,000,000 47.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 23.100.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
375 PP2300498181 - CT380 34,000,000 48.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 23.800.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
376 PP2300498182 - CT381 41,750,000 59.642.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 29.225.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
377 PP2300498183 - CT382 42,000,000 60.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 29.400.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
378 PP2300498184 - CT383 42,000,000 60.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 29.400.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
379 PP2300498185 - CT384 21,000,000 30.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 14.700.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
380 PP2300498186 - CT385 15,900,000 22.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 11.130.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
381 PP2300498187 - CT386 600,000,000 857.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 420.000.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
382 PP2300498188 - CT387 100,000,000 142.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 70.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
383 PP2300498189 - CT388 21,000,000 30.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 14.700.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
384 PP2300498190 - CT389 9,000,000 12.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 6.300.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
385 PP2300498191 - CT390 8,320,200 11.886.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 5.824.140 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
386 PP2300498192 - CT391 365,625,000 522.321.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 255.937.500 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
387 PP2300498193 - CT392 593,750,000 848.214.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 415.625.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
388 PP2300498194 - CT393 142,500,000 203.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 99.750.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
389 PP2300498195 - CT394 793,750,000 1.133.928.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 555.625.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
390 PP2300498196 - CT395 25,000,000 35.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 17.500.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
391 PP2300498197 - CT396 165,000,000 235.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 115.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
392 PP2300498198 - CT397 22,500,000 32.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 15.750.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
393 PP2300498199 - CT398 200,000,000 285.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 140.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
394 PP2300498200 - CT399 1,762,500,000 2.517.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 1.233.750.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
395 PP2300498201 - CT400 21,150,000 30.214.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 14.805.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
396 PP2300498202 - CT401 97,500,000 139.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 68.250.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
397 PP2300498203 - CT402 120,000,000 171.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 84.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
398 PP2300498204 - CT403 337,750,000 482.500.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 236.425.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
399 PP2300498205 - CT404 358,750,000 512.500.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 251.125.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
400 PP2300498206 - CT405 208,250,000 297.500.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 145.775.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
401 PP2300498207 - CT406 120,000,000 171.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 84.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
402 PP2300498208 - CT407 975,000,000 1.392.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 682.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
403 PP2300498209 - CT408 375,000,000 535.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 262.500.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
404 PP2300498210 - CT409 870,000,000 1.242.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 609.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
405 PP2300498211 - CT410 210,000,000 300.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 147.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
406 PP2300498212 - CT411 1,570,500,000 2.243.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 1.099.350.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
407 PP2300498213 - CT412 1,425,000,000 2.035.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 997.500.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
408 PP2300498214 - CT413 56,000,000 80.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 39.200.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
409 PP2300498215 - CT414 64,700,000 92.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 45.290.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
410 PP2300498216 - CT415 224,000,000 320.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 156.800.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
411 PP2300498217 - CT416 7,000,000 10.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 4.900.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
412 PP2300498218 - CT417 560,000,000 800.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 392.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
413 PP2300498219 - CT418 276,000,000 394.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 193.200.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
414 PP2300498220 - CT419 64,700,000 92.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 45.290.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
415 PP2300498221 - CT420 376,000,000 537.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 263.200.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
416 PP2300498222 - CT421 456,000,000 651.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 319.200.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
417 PP2300498223 - CT422 520,000,000 742.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 364.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
418 PP2300498224 - CT423 425,000,000 607.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 297.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
419 PP2300498225 - CT424 335,000,000 478.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 234.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
420 PP2300498226 - CT425 375,000,000 535.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 262.500.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
421 PP2300498227 - CT426 285,000,000 407.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 199.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
422 PP2300498228 - CT427 108,000,000 154.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 75.600.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
423 PP2300498229 - CT428 150,000,000 214.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 105.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
424 PP2300498230 - CT429 520,000,000 742.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 364.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
425 PP2300498231 - CT430 399,000,000 570.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 279.300.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
426 PP2300498232 - CT431 240,000,000 342.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 168.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
427 PP2300498233 - CT432 315,000,000 450.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 220.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
428 PP2300498234 - CT433 245,000,000 350.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 171.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
429 PP2300498235 - CT434 325,000,000 464.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 227.500.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
430 PP2300498236 - CT435 350,000,000 500.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 245.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
431 PP2300498237 - CT436 125,000,000 178.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 87.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
432 PP2300498238 - CT437 23,500,000 33.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 16.450.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
433 PP2300498239 - CT438 100,000,000 142.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 70.000.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
434 PP2300498240 - CT439 650,000,000 928.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 455.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
435 PP2300498241 - CT440 150,000,000 214.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 105.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
436 PP2300498242 - CT441 525,000,000 750.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 367.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
437 PP2300498243 - CT442 315,000,000 450.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 220.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
438 PP2300498244 - CT443 130,000,000 185.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 91.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
439 PP2300498245 - CT444 639,580,000 913.685.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 447.706.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
440 PP2300498246 - CT445 175,000,000 250.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 122.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
441 PP2300498247 - CT446 890,000,000 1.271.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 623.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
442 PP2300498248 - CT447 850,000,000 1.214.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 595.000.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
443 PP2300498249 - CT448 370,000,000 528.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 259.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
444 PP2300498250 - CT449 331,250,000 473.214.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 231.875.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
445 PP2300498251 - CT450 144,000,000 205.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 100.800.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
446 PP2300498252 - CT451 13,375,000 19.107.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 9.362.500 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
447 PP2300498253 - CT452 33,000,000 47.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 23.100.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
448 PP2300498254 - CT453 18,500,000 26.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 12.950.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
449 PP2300498255 - CT454 24,750,000 35.357.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 17.325.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
450 PP2300498256 - CT455 201,000,000 287.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 140.700.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
451 PP2300498257 - CT456 65,800,000 94.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 46.060.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
452 PP2300498258 - CT457 33,000,000 47.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 23.100.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
453 PP2300498259 - CT458 68,000,000 97.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 47.600.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
454 PP2300498260 - CT459 68,000,000 97.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 47.600.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
455 PP2300498261 - CT460 20,000,000 28.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 14.000.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
456 PP2300498262 - CT461 25,000,000 35.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 17.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
457 PP2300498263 - CT462 53,000,000 75.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 37.100.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
458 PP2300498264 - CT463 31,000,000 44.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 21.700.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
459 PP2300498265 - CT464 108,000,000 154.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 75.600.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
460 PP2300498266 - CT465 24,750,000 35.357.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 17.325.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
461 PP2300498267 - CT466 30,000,000 42.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 21.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
462 PP2300498268 - CT467 6,000,000 8.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 4.200.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
463 PP2300498269 - CT468 82,000,000 117.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 57.400.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
464 PP2300498270 - CT469 19,900,000 28.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 13.930.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
465 PP2300498271 - CT470 28,000,000 40.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 19.600.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
466 PP2300498272 - CT471 67,500,000 96.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 47.250.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
467 PP2300498273 - CT472 57,500,000 82.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 40.250.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
468 PP2300498274 - CT473 47,500,000 67.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 33.250.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
469 PP2300498275 - CT474 35,000,000 50.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 24.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
470 PP2300498276 - CT475 36,000,000 51.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 25.200.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
471 PP2300498277 - CT476 200,000,000 285.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 140.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
472 PP2300498278 - CT477 60,500,000 86.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 42.350.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
473 PP2300498279 - CT478 49,500,000 70.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 34.650.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
474 PP2300498280 - CT479 54,000,000 77.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 37.800.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
475 PP2300498281 - CT480 121,000,000 172.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 84.700.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
476 PP2300498282 - CT481 24,200,000 34.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 16.940.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
477 PP2300498283 - CT482 8,400,000 12.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 5.880.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
478 PP2300498284 - CT483 88,000,000 125.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 61.600.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
479 PP2300498285 - CT484 260,500,000 372.142.858 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 182.350.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
480 PP2300498286 - CT485 233,600,000 333.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 163.520.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
481 PP2300498287 - CT486 4,700,000 6.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 3.290.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
482 PP2300498288 - CT487 32,800,000 46.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 22.960.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
483 PP2300498289 - CT488 10,340,000 14.771.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 7.238.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
484 PP2300498290 - CT489 8,200,000 11.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 5.740.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
485 PP2300498291 - CT490 16,800,000 24.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 11.760.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
486 PP2300498292 - CT491 29,200,000 41.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 20.440.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
487 PP2300498293 - CT492 29,200,000 41.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 20.440.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
488 PP2300498294 - CT493 41,360,000 59.085.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 28.952.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
489 PP2300498295 - CT494 73,000,000 104.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 51.100.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
490 PP2300498296 - CT495 172,800,000 246.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 120.960.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
491 PP2300498297 - CT496 85,000,000 121.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 59.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
492 PP2300498298 - CT497 72,000,000 102.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 50.400.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
493 PP2300498299 - CT498 73,000,000 104.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 51.100.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
494 PP2300498300 - CT499 160,600,000 229.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 112.420.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
495 PP2300498301 - CT500 85,000,000 121.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 59.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
496 PP2300498302 - CT501 42,500,000 60.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 29.750.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
497 PP2300498303 - CT502 42,500,000 60.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 29.750.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
498 PP2300498304 - CT503 74,000,000 105.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 51.800.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
499 PP2300498305 - CT504 89,200,000 127.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 62.440.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
500 PP2300498306 - CT505 42,500,000 60.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 29.750.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
501 PP2300498307 - CT506 42,500,000 60.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 29.750.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
502 PP2300498308 - CT507 4,714,500 6.735.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 3.300.150 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
503 PP2300498309 - CT508 4,714,500 6.735.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 3.300.150 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
504 PP2300498310 - CT509 285,000,000 407.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 199.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
505 PP2300498311 - CT510 650,000,000 928.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 455.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
506 PP2300498312 - CT511 1,280,000,000 1.828.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 896.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
507 PP2300498313 - CT512 25,000,000 35.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 17.500.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
508 PP2300498314 - CT513 150,000,000 214.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 105.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
509 PP2300498315 - CT514 550,000,000 785.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 385.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
510 PP2300498316 - CT515 110,000,000 157.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 77.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
511 PP2300498317 - CT516 180,000,000 257.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 126.000.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
512 PP2300498318 - CT517 950,000,000 1.357.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 665.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
513 PP2300498319 - CT518 15,000,000 21.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 10.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
514 PP2300498320 - CT519 80,000,000 114.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 56.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
515 PP2300498321 - CT520 115,000,000 164.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 80.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
516 PP2300498322 - CT521 240,000,000 342.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 168.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
517 PP2300498323 - CT522 345,000,000 492.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 241.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
518 PP2300498324 - CT523 345,000,000 492.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 241.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
519 PP2300498325 - CT524 350,000,000 500.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 245.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
520 PP2300498326 - CT525 198,000,000 282.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 138.600.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
521 PP2300498327 - CT526 275,000,000 392.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 192.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
522 PP2300498328 - CT527 621,000,000 887.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 434.700.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
523 PP2300498329 - CT528 694,700,000 992.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 486.290.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
524 PP2300498330 - CT529 236,250,000 337.500.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 165.375.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
525 PP2300498331 - CT530 224,250,000 320.357.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 156.975.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
526 PP2300498332 - CT531 340,000,000 485.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 238.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
527 PP2300498333 - CT532 416,000,000 594.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 291.200.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
528 PP2300498334 - CT533 30,000,000 42.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 21.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
529 PP2300498335 - CT534 96,000,000 137.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 67.200.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
530 PP2300498336 - CT535 55,000,000 78.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 38.500.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
531 PP2300498337 - CT536 57,500,000 82.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 40.250.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
532 PP2300498338 - CT537 16,000,000 22.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 11.200.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
533 PP2300498339 - CT538 24,000,000 34.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 16.800.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
534 PP2300498340 - CT539 20,000,000 28.571.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 14.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
535 PP2300498341 - CT540 63,000,000 90.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 44.100.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
536 PP2300498342 - CT541 31,600,000 45.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 22.120.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
537 PP2300498343 - CT542 54,000,000 77.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 37.800.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
538 PP2300498344 - CT543 30,000,000 42.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 21.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
539 PP2300498345 - CT544 100,000,000 142.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 70.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
540 PP2300498346 - CT545 590,000,000 842.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 413.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
541 PP2300498347 - CT546 30,000,000 42.857.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 21.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
542 PP2300498348 - CT547 10,000,000 14.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 7.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
543 PP2300498349 - CT548 8,000,000 11.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 5.600.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
544 PP2300498350 - CT549 208,000,000 297.142.857 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 145.600.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
545 PP2300498351 - CT550 35,500,000 50.714.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 24.850.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
546 PP2300498352 - CT551 39,200,000 56.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói 27.440.000 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
547 PP2300498353 - CT552 80,000,000 114.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 56.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
548 PP2300498354 - CT553 33,600,000 48.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 23.520.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
549 PP2300498355 - CT554 510,300,000 729.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 357.210.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
550 PP2300498356 - CT555 779,350,000 1.113.357.143 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang 545.545.000 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
551 PP2300498357 - CT556 160,160,000 228.800.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 112.112.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
552 PP2300498358 - CT557 46,400,000 66.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 32.480.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
553 PP2300498359 - CT558 46,400,000 66.285.714 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 32.480.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
554 PP2300498360 - CT559 32,320,000 46.171.429 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 22.624.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
555 PP2300498361 - CT560 25,920,000 37.028.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 18.144.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
556 PP2300498362 - CT561 38,720,000 55.314.286 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 27.104.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
557 PP2300498363 - CT562 367,500,000 525.000.000 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 257.250.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
558 PP2300498364 - CT563 120,000,000 171.428.571 HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét 84.000.000 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
CT001
Mã phần lô PP2300497807
Giá từng phần lô 1,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.514.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT002
Mã phần lô PP2300497808
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT003
Mã phần lô PP2300497809
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT004
Mã phần lô PP2300497810
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT005
Mã phần lô PP2300497811
Giá từng phần lô 935,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.335.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT006
Mã phần lô PP2300497812
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT007
Mã phần lô PP2300497813
Giá từng phần lô 732,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.045.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT008
Mã phần lô PP2300497814
Giá từng phần lô 507,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT009
Mã phần lô PP2300497815
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT010
Mã phần lô PP2300497816
Giá từng phần lô 289,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT011
Mã phần lô PP2300497817
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT012
Mã phần lô PP2300497818
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT013
Mã phần lô PP2300497819
Giá từng phần lô 124,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.957.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT014
Mã phần lô PP2300497820
Giá từng phần lô 387,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT015
Mã phần lô PP2300497821
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT016
Mã phần lô PP2300497822
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT017
Mã phần lô PP2300497823
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT018
Mã phần lô PP2300497824
Giá từng phần lô 242,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.800.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT019
Mã phần lô PP2300497825
Giá từng phần lô 212,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT020
Mã phần lô PP2300497826
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT021
Mã phần lô PP2300497827
Giá từng phần lô 238,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.500.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT022
Mã phần lô PP2300497828
Giá từng phần lô 192,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.500.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT023
Mã phần lô PP2300497829
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT024
Mã phần lô PP2300497830
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT025
Mã phần lô PP2300497831
Giá từng phần lô 157,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.485.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT026
Mã phần lô PP2300497832
Giá từng phần lô 156,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.200.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT027
Mã phần lô PP2300497833
Giá từng phần lô 147,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.600.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT028
Mã phần lô PP2300497834
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT029
Mã phần lô PP2300497835
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT030
Mã phần lô PP2300497836
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT031
Mã phần lô PP2300497837
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT032
Mã phần lô PP2300497838
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT033
Mã phần lô PP2300497839
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT034
Mã phần lô PP2300497840
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT035
Mã phần lô PP2300497841
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT036
Mã phần lô PP2300497842
Giá từng phần lô 97,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT037
Mã phần lô PP2300497843
Giá từng phần lô 93,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.500.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT038
Mã phần lô PP2300497844
Giá từng phần lô 84,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.320.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.446.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT039
Mã phần lô PP2300497845
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT040
Mã phần lô PP2300497846
Giá từng phần lô 80,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT041
Mã phần lô PP2300497847
Giá từng phần lô 77,792,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.132.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.454.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT042
Mã phần lô PP2300497848
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT043
Mã phần lô PP2300497849
Giá từng phần lô 127,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.542.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT044
Mã phần lô PP2300497850
Giá từng phần lô 68,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT045
Mã phần lô PP2300497851
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT046
Mã phần lô PP2300497852
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT047
Mã phần lô PP2300497853
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT048
Mã phần lô PP2300497854
Giá từng phần lô 68,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.314.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT049
Mã phần lô PP2300497855
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT050
Mã phần lô PP2300497856
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT051
Mã phần lô PP2300497857
Giá từng phần lô 56,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.228.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT052
Mã phần lô PP2300497858
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT053
Mã phần lô PP2300497859
Giá từng phần lô 51,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.440.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.985.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT054
Mã phần lô PP2300497860
Giá từng phần lô 49,979,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.398.800
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.985.412
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT055
Mã phần lô PP2300497861
Giá từng phần lô 47,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.485.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT056
Mã phần lô PP2300497862
Giá từng phần lô 51,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.100.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT057
Mã phần lô PP2300497863
Giá từng phần lô 42,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.514.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT058
Mã phần lô PP2300497864
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT059
Mã phần lô PP2300497865
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT060
Mã phần lô PP2300497866
Giá từng phần lô 33,238,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.484.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.267.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT061
Mã phần lô PP2300497867
Giá từng phần lô 32,362,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.231.543
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.653.456
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT062
Mã phần lô PP2300497868
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT063
Mã phần lô PP2300497869
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT064
Mã phần lô PP2300497870
Giá từng phần lô 29,242,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.775.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.469.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT065
Mã phần lô PP2300497871
Giá từng phần lô 28,460,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.658.400
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.922.616
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT066
Mã phần lô PP2300497872
Giá từng phần lô 24,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.591.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.439.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT067
Mã phần lô PP2300497873
Giá từng phần lô 23,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.064.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.201.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT068
Mã phần lô PP2300497874
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT069
Mã phần lô PP2300497875
Giá từng phần lô 25,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.871.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.577.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT070
Mã phần lô PP2300497876
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT071
Mã phần lô PP2300497877
Giá từng phần lô 17,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.357.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT072
Mã phần lô PP2300497878
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT073
Mã phần lô PP2300497879
Giá từng phần lô 17,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.357.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT074
Mã phần lô PP2300497880
Giá từng phần lô 18,377,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.253.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.863.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT075
Mã phần lô PP2300497881
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT076
Mã phần lô PP2300497882
Giá từng phần lô 17,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.600.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT077
Mã phần lô PP2300497883
Giá từng phần lô 17,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.840.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.171.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT078
Mã phần lô PP2300497884
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT079
Mã phần lô PP2300497885
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT080
Mã phần lô PP2300497886
Giá từng phần lô 15,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT081
Mã phần lô PP2300497887
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT082
Mã phần lô PP2300497888
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT083
Mã phần lô PP2300497889
Giá từng phần lô 14,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.785.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT084
Mã phần lô PP2300497890
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.514.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT085
Mã phần lô PP2300497891
Giá từng phần lô 13,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT086
Mã phần lô PP2300497892
Giá từng phần lô 10,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.357.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT087
Mã phần lô PP2300497893
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT088
Mã phần lô PP2300497894
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT089
Mã phần lô PP2300497895
Giá từng phần lô 10,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.712.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.699.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT090
Mã phần lô PP2300497896
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT091
Mã phần lô PP2300497897
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT092
Mã phần lô PP2300497898
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT093
Mã phần lô PP2300497899
Giá từng phần lô 10,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.464.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT094
Mã phần lô PP2300497900
Giá từng phần lô 11,519,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.456.800
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.063.832
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT095
Mã phần lô PP2300497901
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT096
Mã phần lô PP2300497902
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT097
Mã phần lô PP2300497903
Giá từng phần lô 9,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.514.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT098
Mã phần lô PP2300497904
Giá từng phần lô 8,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.728.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT099
Mã phần lô PP2300497905
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT101
Mã phần lô PP2300497906
Giá từng phần lô 7,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.382.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.577.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT102
Mã phần lô PP2300497907
Giá từng phần lô 8,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.485.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT104
Mã phần lô PP2300497908
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT105
Mã phần lô PP2300497909
Giá từng phần lô 4,989,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.128.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.492.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT106
Mã phần lô PP2300497910
Giá từng phần lô 2,766,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.952.800
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.936.872
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT107
Mã phần lô PP2300497911
Giá từng phần lô 7,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.600.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT108
Mã phần lô PP2300497912
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT109
Mã phần lô PP2300497913
Giá từng phần lô 6,851,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.787.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.795.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT110
Mã phần lô PP2300497914
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT111
Mã phần lô PP2300497915
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT112
Mã phần lô PP2300497916
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.685.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT113
Mã phần lô PP2300497917
Giá từng phần lô 6,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.971.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT114
Mã phần lô PP2300497918
Giá từng phần lô 6,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.642.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT115
Mã phần lô PP2300497919
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT116
Mã phần lô PP2300497920
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT117
Mã phần lô PP2300497921
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT118
Mã phần lô PP2300497922
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT119
Mã phần lô PP2300497923
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT120
Mã phần lô PP2300497924
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT121
Mã phần lô PP2300497925
Giá từng phần lô 4,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.928.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT122
Mã phần lô PP2300497926
Giá từng phần lô 3,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.348.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.620.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT123
Mã phần lô PP2300497927
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT124
Mã phần lô PP2300497928
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT125
Mã phần lô PP2300497929
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT126
Mã phần lô PP2300497930
Giá từng phần lô 3,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.525.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.217.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT127
Mã phần lô PP2300497931
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT128
Mã phần lô PP2300497932
Giá từng phần lô 2,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.582.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.755.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT129
Mã phần lô PP2300497933
Giá từng phần lô 2,519,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.599.100
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.763.559
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT130
Mã phần lô PP2300497934
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT131
Mã phần lô PP2300497935
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT132
Mã phần lô PP2300497936
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT133
Mã phần lô PP2300497937
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT134
Mã phần lô PP2300497938
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT135
Mã phần lô PP2300497939
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT136
Mã phần lô PP2300497940
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT137
Mã phần lô PP2300497941
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT138
Mã phần lô PP2300497942
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT139
Mã phần lô PP2300497943
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT140
Mã phần lô PP2300497944
Giá từng phần lô 1,167,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.667.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 816.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT142
Mã phần lô PP2300497945
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT143
Mã phần lô PP2300497946
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT144
Mã phần lô PP2300497947
Giá từng phần lô 897,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.281.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT145
Mã phần lô PP2300497948
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT146
Mã phần lô PP2300497949
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT147
Mã phần lô PP2300497950
Giá từng phần lô 772,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.104.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT148
Mã phần lô PP2300497951
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT149
Mã phần lô PP2300497952
Giá từng phần lô 472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT150
Mã phần lô PP2300497953
Giá từng phần lô 5,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.071.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT151
Mã phần lô PP2300497954
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT152
Mã phần lô PP2300497955
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT153
Mã phần lô PP2300497956
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT154
Mã phần lô PP2300497957
Giá từng phần lô 214,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT155
Mã phần lô PP2300497958
Giá từng phần lô 176,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT157
Mã phần lô PP2300497959
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT158
Mã phần lô PP2300497960
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT160
Mã phần lô PP2300497961
Giá từng phần lô 54,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT161
Mã phần lô PP2300497962
Giá từng phần lô 35,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT162
Mã phần lô PP2300497963
Giá từng phần lô 146,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT163
Mã phần lô PP2300497964
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.085.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT164
Mã phần lô PP2300497965
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT165
Mã phần lô PP2300497966
Giá từng phần lô 603,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT166
Mã phần lô PP2300497967
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT167
Mã phần lô PP2300497968
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT168
Mã phần lô PP2300497969
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT169
Mã phần lô PP2300497970
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT170
Mã phần lô PP2300497971
Giá từng phần lô 109,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.828.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT171
Mã phần lô PP2300497972
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT172
Mã phần lô PP2300497973
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT173
Mã phần lô PP2300497974
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT174
Mã phần lô PP2300497975
Giá từng phần lô 21,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.371.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT175
Mã phần lô PP2300497976
Giá từng phần lô 61,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.942.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT176
Mã phần lô PP2300497977
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.957.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT177
Mã phần lô PP2300497978
Giá từng phần lô 20,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.314.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT178
Mã phần lô PP2300497979
Giá từng phần lô 9,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.422.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.577.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT179
Mã phần lô PP2300497980
Giá từng phần lô 56,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.228.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT180
Mã phần lô PP2300497981
Giá từng phần lô 12,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.434.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.542.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT181
Mã phần lô PP2300497982
Giá từng phần lô 284,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT182
Mã phần lô PP2300497983
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT183
Mã phần lô PP2300497984
Giá từng phần lô 61,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.457.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT184
Mã phần lô PP2300497985
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT185
Mã phần lô PP2300497986
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT186
Mã phần lô PP2300497987
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT187
Mã phần lô PP2300497988
Giá từng phần lô 59,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.371.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT188
Mã phần lô PP2300497989
Giá từng phần lô 18,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.742.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT189
Mã phần lô PP2300497990
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT190
Mã phần lô PP2300497991
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT191
Mã phần lô PP2300497992
Giá từng phần lô 274,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT192
Mã phần lô PP2300497993
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT193
Mã phần lô PP2300497994
Giá từng phần lô 335,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT194
Mã phần lô PP2300497995
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT195
Mã phần lô PP2300497996
Giá từng phần lô 774,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.105.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT196
Mã phần lô PP2300497997
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT197
Mã phần lô PP2300497998
Giá từng phần lô 412,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT198
Mã phần lô PP2300497999
Giá từng phần lô 42,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.557.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT199
Mã phần lô PP2300498000
Giá từng phần lô 1,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.685.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT200
Mã phần lô PP2300498001
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT201
Mã phần lô PP2300498002
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT202
Mã phần lô PP2300498003
Giá từng phần lô 125,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT203
Mã phần lô PP2300498004
Giá từng phần lô 972,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.388.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT204
Mã phần lô PP2300498005
Giá từng phần lô 621,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 887.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT205
Mã phần lô PP2300498006
Giá từng phần lô 65,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT206
Mã phần lô PP2300498007
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT207
Mã phần lô PP2300498008
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT208
Mã phần lô PP2300498009
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT209
Mã phần lô PP2300498010
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT210
Mã phần lô PP2300498011
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT211
Mã phần lô PP2300498012
Giá từng phần lô 987,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.560.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.174.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT212
Mã phần lô PP2300498013
Giá từng phần lô 656,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT213
Mã phần lô PP2300498014
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT214
Mã phần lô PP2300498015
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT215
Mã phần lô PP2300498016
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT216
Mã phần lô PP2300498017
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT217
Mã phần lô PP2300498018
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT218
Mã phần lô PP2300498019
Giá từng phần lô 1,818,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.597.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.272.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT219
Mã phần lô PP2300498020
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT220
Mã phần lô PP2300498021
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT221
Mã phần lô PP2300498022
Giá từng phần lô 91,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.028.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT222
Mã phần lô PP2300498023
Giá từng phần lô 53,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT223
Mã phần lô PP2300498024
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT224
Mã phần lô PP2300498025
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT225
Mã phần lô PP2300498026
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT226
Mã phần lô PP2300498027
Giá từng phần lô 758,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.082.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT227
Mã phần lô PP2300498028
Giá từng phần lô 3,700,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.286.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT228
Mã phần lô PP2300498029
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT229
Mã phần lô PP2300498030
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT230
Mã phần lô PP2300498031
Giá từng phần lô 1,989,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.842.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.392.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT231
Mã phần lô PP2300498032
Giá từng phần lô 582,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT232
Mã phần lô PP2300498033
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT233
Mã phần lô PP2300498034
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT234
Mã phần lô PP2300498035
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT235
Mã phần lô PP2300498036
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT236
Mã phần lô PP2300498037
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT237
Mã phần lô PP2300498038
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT238
Mã phần lô PP2300498039
Giá từng phần lô 623,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 889.999.999
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT239
Mã phần lô PP2300498040
Giá từng phần lô 1,299,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.856.500.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 909.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT240
Mã phần lô PP2300498041
Giá từng phần lô 1,913,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.733.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.339.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT241
Mã phần lô PP2300498042
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT242
Mã phần lô PP2300498043
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT243
Mã phần lô PP2300498044
Giá từng phần lô 3,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT244
Mã phần lô PP2300498045
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT245
Mã phần lô PP2300498046
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT246
Mã phần lô PP2300498047
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT247
Mã phần lô PP2300498048
Giá từng phần lô 43,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.214.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT248
Mã phần lô PP2300498049
Giá từng phần lô 43,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.214.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT249
Mã phần lô PP2300498050
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT250
Mã phần lô PP2300498051
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT251
Mã phần lô PP2300498052
Giá từng phần lô 43,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.214.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT252
Mã phần lô PP2300498053
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT253
Mã phần lô PP2300498054
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT254
Mã phần lô PP2300498055
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT255
Mã phần lô PP2300498056
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT256
Mã phần lô PP2300498057
Giá từng phần lô 66,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.742.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT257
Mã phần lô PP2300498058
Giá từng phần lô 33,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.371.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT258
Mã phần lô PP2300498059
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT259
Mã phần lô PP2300498060
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT260
Mã phần lô PP2300498061
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT261
Mã phần lô PP2300498062
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT262
Mã phần lô PP2300498063
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT263
Mã phần lô PP2300498064
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT264
Mã phần lô PP2300498065
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT265
Mã phần lô PP2300498066
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT266
Mã phần lô PP2300498067
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT267
Mã phần lô PP2300498068
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT268
Mã phần lô PP2300498069
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT269
Mã phần lô PP2300498070
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT270
Mã phần lô PP2300498071
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT271
Mã phần lô PP2300498072
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT272
Mã phần lô PP2300498073
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT273
Mã phần lô PP2300498074
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT274
Mã phần lô PP2300498075
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT275
Mã phần lô PP2300498076
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT276
Mã phần lô PP2300498077
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT277
Mã phần lô PP2300498078
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT278
Mã phần lô PP2300498079
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT279
Mã phần lô PP2300498080
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT280
Mã phần lô PP2300498081
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT281
Mã phần lô PP2300498082
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT282
Mã phần lô PP2300498083
Giá từng phần lô 27,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT283
Mã phần lô PP2300498084
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT284
Mã phần lô PP2300498085
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT285
Mã phần lô PP2300498086
Giá từng phần lô 3,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.200.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT286
Mã phần lô PP2300498087
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT287
Mã phần lô PP2300498088
Giá từng phần lô 25,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT288
Mã phần lô PP2300498089
Giá từng phần lô 25,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT289
Mã phần lô PP2300498090
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT290
Mã phần lô PP2300498091
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT291
Mã phần lô PP2300498092
Giá từng phần lô 3,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.892.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.397.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT292
Mã phần lô PP2300498093
Giá từng phần lô 47,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.320.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.476.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT293
Mã phần lô PP2300498094
Giá từng phần lô 45,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT294
Mã phần lô PP2300498095
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT295
Mã phần lô PP2300498096
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT296
Mã phần lô PP2300498097
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT297
Mã phần lô PP2300498098
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT298
Mã phần lô PP2300498099
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT299
Mã phần lô PP2300498100
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT300
Mã phần lô PP2300498101
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT301
Mã phần lô PP2300498102
Giá từng phần lô 301,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT302
Mã phần lô PP2300498103
Giá từng phần lô 132,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT303
Mã phần lô PP2300498104
Giá từng phần lô 27,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.242.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT304
Mã phần lô PP2300498105
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT305
Mã phần lô PP2300498106
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT306
Mã phần lô PP2300498107
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT307
Mã phần lô PP2300498108
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT308
Mã phần lô PP2300498109
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT309
Mã phần lô PP2300498110
Giá từng phần lô 51,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT310
Mã phần lô PP2300498111
Giá từng phần lô 51,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT311
Mã phần lô PP2300498112
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT312
Mã phần lô PP2300498113
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT313
Mã phần lô PP2300498114
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT314
Mã phần lô PP2300498115
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT315
Mã phần lô PP2300498116
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT316
Mã phần lô PP2300498117
Giá từng phần lô 20,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.785.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT317
Mã phần lô PP2300498118
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT318
Mã phần lô PP2300498119
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT319
Mã phần lô PP2300498120
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT320
Mã phần lô PP2300498121
Giá từng phần lô 5,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.614.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT321
Mã phần lô PP2300498122
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT322
Mã phần lô PP2300498123
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT323
Mã phần lô PP2300498124
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT324
Mã phần lô PP2300498125
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT325
Mã phần lô PP2300498126
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.314.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT326
Mã phần lô PP2300498127
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT327
Mã phần lô PP2300498128
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT328
Mã phần lô PP2300498129
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT329
Mã phần lô PP2300498130
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT330
Mã phần lô PP2300498131
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT331
Mã phần lô PP2300498132
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT332
Mã phần lô PP2300498133
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT333
Mã phần lô PP2300498134
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT334
Mã phần lô PP2300498135
Giá từng phần lô 30,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT335
Mã phần lô PP2300498136
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT336
Mã phần lô PP2300498137
Giá từng phần lô 32,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.071.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT337
Mã phần lô PP2300498138
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT338
Mã phần lô PP2300498139
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT339
Mã phần lô PP2300498140
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT340
Mã phần lô PP2300498141
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT341
Mã phần lô PP2300498142
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT342
Mã phần lô PP2300498143
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT343
Mã phần lô PP2300498144
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT344
Mã phần lô PP2300498145
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT345
Mã phần lô PP2300498146
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT346
Mã phần lô PP2300498147
Giá từng phần lô 312,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT347
Mã phần lô PP2300498148
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT348
Mã phần lô PP2300498149
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT349
Mã phần lô PP2300498150
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT350
Mã phần lô PP2300498151
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT351
Mã phần lô PP2300498152
Giá từng phần lô 11,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.885.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT352
Mã phần lô PP2300498153
Giá từng phần lô 5,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.907.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.874.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT353
Mã phần lô PP2300498154
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT354
Mã phần lô PP2300498155
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT355
Mã phần lô PP2300498156
Giá từng phần lô 73,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.357.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT356
Mã phần lô PP2300498157
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT357
Mã phần lô PP2300498158
Giá từng phần lô 6,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.964.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.882.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT358
Mã phần lô PP2300498159
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT359
Mã phần lô PP2300498160
Giá từng phần lô 19,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.542.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT360
Mã phần lô PP2300498161
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT361
Mã phần lô PP2300498162
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT362
Mã phần lô PP2300498163
Giá từng phần lô 279,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT363
Mã phần lô PP2300498164
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT364
Mã phần lô PP2300498165
Giá từng phần lô 47,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT365
Mã phần lô PP2300498166
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT366
Mã phần lô PP2300498167
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT367
Mã phần lô PP2300498168
Giá từng phần lô 43,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT368
Mã phần lô PP2300498169
Giá từng phần lô 174,982,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.975.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.487.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT369
Mã phần lô PP2300498170
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT370
Mã phần lô PP2300498171
Giá từng phần lô 7,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.685.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT371
Mã phần lô PP2300498172
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT372
Mã phần lô PP2300498173
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT373
Mã phần lô PP2300498174
Giá từng phần lô 1,884,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.691.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.318.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT374
Mã phần lô PP2300498175
Giá từng phần lô 2,208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.154.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.545.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT375
Mã phần lô PP2300498176
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT376
Mã phần lô PP2300498177
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT377
Mã phần lô PP2300498178
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT378
Mã phần lô PP2300498179
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT379
Mã phần lô PP2300498180
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT380
Mã phần lô PP2300498181
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT381
Mã phần lô PP2300498182
Giá từng phần lô 41,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.642.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT382
Mã phần lô PP2300498183
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT383
Mã phần lô PP2300498184
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT384
Mã phần lô PP2300498185
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT385
Mã phần lô PP2300498186
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT386
Mã phần lô PP2300498187
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT387
Mã phần lô PP2300498188
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT388
Mã phần lô PP2300498189
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT389
Mã phần lô PP2300498190
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT390
Mã phần lô PP2300498191
Giá từng phần lô 8,320,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.886.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.824.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT391
Mã phần lô PP2300498192
Giá từng phần lô 365,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.321.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT392
Mã phần lô PP2300498193
Giá từng phần lô 593,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.214.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT393
Mã phần lô PP2300498194
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT394
Mã phần lô PP2300498195
Giá từng phần lô 793,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.133.928.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT395
Mã phần lô PP2300498196
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT396
Mã phần lô PP2300498197
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT397
Mã phần lô PP2300498198
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT398
Mã phần lô PP2300498199
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT399
Mã phần lô PP2300498200
Giá từng phần lô 1,762,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.517.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.233.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT400
Mã phần lô PP2300498201
Giá từng phần lô 21,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.214.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT401
Mã phần lô PP2300498202
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT402
Mã phần lô PP2300498203
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT403
Mã phần lô PP2300498204
Giá từng phần lô 337,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.500.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT404
Mã phần lô PP2300498205
Giá từng phần lô 358,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.500.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT405
Mã phần lô PP2300498206
Giá từng phần lô 208,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.500.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT406
Mã phần lô PP2300498207
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT407
Mã phần lô PP2300498208
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT408
Mã phần lô PP2300498209
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT409
Mã phần lô PP2300498210
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT410
Mã phần lô PP2300498211
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT411
Mã phần lô PP2300498212
Giá từng phần lô 1,570,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.243.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.099.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT412
Mã phần lô PP2300498213
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.035.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT413
Mã phần lô PP2300498214
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT414
Mã phần lô PP2300498215
Giá từng phần lô 64,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT415
Mã phần lô PP2300498216
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT416
Mã phần lô PP2300498217
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT417
Mã phần lô PP2300498218
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT418
Mã phần lô PP2300498219
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT419
Mã phần lô PP2300498220
Giá từng phần lô 64,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT420
Mã phần lô PP2300498221
Giá từng phần lô 376,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT421
Mã phần lô PP2300498222
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT422
Mã phần lô PP2300498223
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT423
Mã phần lô PP2300498224
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT424
Mã phần lô PP2300498225
Giá từng phần lô 335,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT425
Mã phần lô PP2300498226
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT426
Mã phần lô PP2300498227
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT427
Mã phần lô PP2300498228
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT428
Mã phần lô PP2300498229
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT429
Mã phần lô PP2300498230
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT430
Mã phần lô PP2300498231
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT431
Mã phần lô PP2300498232
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT432
Mã phần lô PP2300498233
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT433
Mã phần lô PP2300498234
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT434
Mã phần lô PP2300498235
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT435
Mã phần lô PP2300498236
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT436
Mã phần lô PP2300498237
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT437
Mã phần lô PP2300498238
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT438
Mã phần lô PP2300498239
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT439
Mã phần lô PP2300498240
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT440
Mã phần lô PP2300498241
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT441
Mã phần lô PP2300498242
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT442
Mã phần lô PP2300498243
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT443
Mã phần lô PP2300498244
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT444
Mã phần lô PP2300498245
Giá từng phần lô 639,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 913.685.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT445
Mã phần lô PP2300498246
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT446
Mã phần lô PP2300498247
Giá từng phần lô 890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT447
Mã phần lô PP2300498248
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT448
Mã phần lô PP2300498249
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT449
Mã phần lô PP2300498250
Giá từng phần lô 331,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.214.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT450
Mã phần lô PP2300498251
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT451
Mã phần lô PP2300498252
Giá từng phần lô 13,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.107.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT452
Mã phần lô PP2300498253
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT453
Mã phần lô PP2300498254
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT454
Mã phần lô PP2300498255
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT455
Mã phần lô PP2300498256
Giá từng phần lô 201,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT456
Mã phần lô PP2300498257
Giá từng phần lô 65,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT457
Mã phần lô PP2300498258
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT458
Mã phần lô PP2300498259
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT459
Mã phần lô PP2300498260
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT460
Mã phần lô PP2300498261
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT461
Mã phần lô PP2300498262
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT462
Mã phần lô PP2300498263
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT463
Mã phần lô PP2300498264
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT464
Mã phần lô PP2300498265
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT465
Mã phần lô PP2300498266
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT466
Mã phần lô PP2300498267
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT467
Mã phần lô PP2300498268
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT468
Mã phần lô PP2300498269
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT469
Mã phần lô PP2300498270
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT470
Mã phần lô PP2300498271
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT471
Mã phần lô PP2300498272
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT472
Mã phần lô PP2300498273
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT473
Mã phần lô PP2300498274
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT474
Mã phần lô PP2300498275
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT475
Mã phần lô PP2300498276
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT476
Mã phần lô PP2300498277
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT477
Mã phần lô PP2300498278
Giá từng phần lô 60,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT478
Mã phần lô PP2300498279
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT479
Mã phần lô PP2300498280
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT480
Mã phần lô PP2300498281
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT481
Mã phần lô PP2300498282
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT482
Mã phần lô PP2300498283
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT483
Mã phần lô PP2300498284
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT484
Mã phần lô PP2300498285
Giá từng phần lô 260,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.142.858
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT485
Mã phần lô PP2300498286
Giá từng phần lô 233,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT486
Mã phần lô PP2300498287
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT487
Mã phần lô PP2300498288
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT488
Mã phần lô PP2300498289
Giá từng phần lô 10,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.771.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT489
Mã phần lô PP2300498290
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT490
Mã phần lô PP2300498291
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT491
Mã phần lô PP2300498292
Giá từng phần lô 29,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT492
Mã phần lô PP2300498293
Giá từng phần lô 29,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT493
Mã phần lô PP2300498294
Giá từng phần lô 41,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.085.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT494
Mã phần lô PP2300498295
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT495
Mã phần lô PP2300498296
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT496
Mã phần lô PP2300498297
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT497
Mã phần lô PP2300498298
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT498
Mã phần lô PP2300498299
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT499
Mã phần lô PP2300498300
Giá từng phần lô 160,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT500
Mã phần lô PP2300498301
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT501
Mã phần lô PP2300498302
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT502
Mã phần lô PP2300498303
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT503
Mã phần lô PP2300498304
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT504
Mã phần lô PP2300498305
Giá từng phần lô 89,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT505
Mã phần lô PP2300498306
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT506
Mã phần lô PP2300498307
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT507
Mã phần lô PP2300498308
Giá từng phần lô 4,714,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.735.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT508
Mã phần lô PP2300498309
Giá từng phần lô 4,714,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.735.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT509
Mã phần lô PP2300498310
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT510
Mã phần lô PP2300498311
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT511
Mã phần lô PP2300498312
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.828.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT512
Mã phần lô PP2300498313
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT513
Mã phần lô PP2300498314
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT514
Mã phần lô PP2300498315
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT515
Mã phần lô PP2300498316
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT516
Mã phần lô PP2300498317
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT517
Mã phần lô PP2300498318
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT518
Mã phần lô PP2300498319
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT519
Mã phần lô PP2300498320
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT520
Mã phần lô PP2300498321
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT521
Mã phần lô PP2300498322
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT522
Mã phần lô PP2300498323
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT523
Mã phần lô PP2300498324
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT524
Mã phần lô PP2300498325
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT525
Mã phần lô PP2300498326
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT526
Mã phần lô PP2300498327
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT527
Mã phần lô PP2300498328
Giá từng phần lô 621,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 887.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT528
Mã phần lô PP2300498329
Giá từng phần lô 694,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT529
Mã phần lô PP2300498330
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT530
Mã phần lô PP2300498331
Giá từng phần lô 224,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.357.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT531
Mã phần lô PP2300498332
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT532
Mã phần lô PP2300498333
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT533
Mã phần lô PP2300498334
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT534
Mã phần lô PP2300498335
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT535
Mã phần lô PP2300498336
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT536
Mã phần lô PP2300498337
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT537
Mã phần lô PP2300498338
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT538
Mã phần lô PP2300498339
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT539
Mã phần lô PP2300498340
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT540
Mã phần lô PP2300498341
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT541
Mã phần lô PP2300498342
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT542
Mã phần lô PP2300498343
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT543
Mã phần lô PP2300498344
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT544
Mã phần lô PP2300498345
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT545
Mã phần lô PP2300498346
Giá từng phần lô 590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT546
Mã phần lô PP2300498347
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT547
Mã phần lô PP2300498348
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT548
Mã phần lô PP2300498349
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT549
Mã phần lô PP2300498350
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.142.857
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT550
Mã phần lô PP2300498351
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.714.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT551
Mã phần lô PP2300498352
Giá từng phần lô 39,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số Cam kết của nhà lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT552
Mã phần lô PP2300498353
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT553
Mã phần lô PP2300498354
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT554
Mã phần lô PP2300498355
Giá từng phần lô 510,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT555
Mã phần lô PP2300498356
Giá từng phần lô 779,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.113.357.143
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu Cam kết của nhà thầu hoặc hợp cầu của gói thầu x 30/ 360)đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT556
Mã phần lô PP2300498357
Giá từng phần lô 160,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.800.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT557
Mã phần lô PP2300498358
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT558
Mã phần lô PP2300498359
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.285.714
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT559
Mã phần lô PP2300498360
Giá từng phần lô 32,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.171.429
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thầu x 30/ 360)thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT560
Mã phần lô PP2300498361
Giá từng phần lô 25,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.028.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT561
Mã phần lô PP2300498362
Giá từng phần lô 38,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.314.286
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT562
Mã phần lô PP2300498363
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT563
Mã phần lô PP2300498364
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS) HĐTT: HĐ cung cấp VT,TTBYT có cùng chủng loại, tương tự về ĐTKT và tính năng sử dụng với HH của gói thầu đang xét hoặc HĐ cung cấp VT, TTBYT có cùng mã HS với HH trong gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 360)Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bánhàng theo yêu cầu của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->