Gói thầu: Gói thầu số 1- Cung ứng thuốc Generic năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300393719-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Đa khoa Thành Phố Vinh
Chủ đầu tư Bệnh Viện Đa khoa Thành Phố Vinh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1- Cung ứng thuốc Generic năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300268971
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 126,833,246,447 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.268.332.476 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300609983 - C086 1,872,000 18,720
2 PP2300609984 - C087 9,072,000 90,720
3 PP2300609985 - A119 45,360,000 453,600
4 PP2300609986 - C245 25,920,000 259,200
5 PP2300609987 - A149 75,600,000 756,000
6 PP2300609988 - A156 129,600,000 1,296,000
7 PP2300609989 - B134 295,920,000 2,959,200
8 PP2300609990 - E027 40,946,850 409,469
9 PP2300609991 - A221 21,888,000 218,880
10 PP2300609992 - C405 75,600,000 756,000
11 PP2300609993 - A239 28,620,000 286,200
12 PP2300609994 - C1079 18,720,000 187,200
13 PP2300609995 - C422 25,650,000 256,500
14 PP2300609996 - E045 21,735,000 217,350
15 PP2300609997 - A563 394,200,000 3,942,000
16 PP2300609998 - C486 315,000,000 3,150,000
17 PP2300609999 - A281 17,595,900 175,959
18 PP2300610000 - C490 31,500,000 315,000
19 PP2300610001 - C491 6,435,000 64,350
20 PP2300610002 - A376 17,721,000 177,210
21 PP2300610003 - A377 291,600,000 2,916,000
22 PP2300610004 - A405 1,932,444,000 19,324,440
23 PP2300610005 - B046 5,400,000 54,000
24 PP2300610006 - A304 57,600,000 576,000
25 PP2300610007 - C545 73,008,000 730,080
26 PP2300610008 - A354 58,000,000 580,000
27 PP2300610009 - A386 97,000,000 970,000
28 PP2300610010 - C690 194,000,000 1,940,000
29 PP2300610011 - A610 24,000,000 240,000
30 PP2300610012 - C407 31,374,000 313,740
31 PP2300610013 - A401 40,500,000 405,000
32 PP2300610014 - B446 87,750,000 877,500
33 PP2300610015 - C705 135,000,000 1,350,000
34 PP2300610016 - A403 40,005,000 400,050
35 PP2300610017 - C714 62,546,850 625,469
36 PP2300610018 - A136 189,000,000 1,890,000
37 PP2300610019 - B154 1,189,000,000 11,890,000
38 PP2300610020 - B255 39,600,000 396,000
39 PP2300610021 - C678 15,876,000 158,760
40 PP2300610022 - A443 6,237,000 62,370
41 PP2300610023 - BVTP.C772 49,464,000 494,640
42 PP2300610024 - C773 82,728,000 827,280
43 PP2300610025 - A017 1,260,000,000 12,600,000
44 PP2300610026 - E131 59,400,000 594,000
45 PP2300610027 - A428 20,527,500 205,275
46 PP2300610028 - B121 665,960,400 6,659,604
47 PP2300610029 - B384 1,350,000,000 13,500,000
48 PP2300610030 - C282 2,859,480,000 28,594,800
49 PP2300610031 - E024 261,000,000 2,610,000
50 PP2300610032 - A178 7,225,470 72,255
51 PP2300610033 - A179 108,000,000 1,080,000
52 PP2300610034 - C341 22,491,000 224,910
53 PP2300610035 - B165 45,810,000 458,100
54 PP2300610036 - C550 456,435,000 4,564,350
55 PP2300610037 - C551 264,600,000 2,646,000
56 PP2300610038 - A448 235,170,000 2,351,700
57 PP2300610039 - A618 1,460,700,000 14,607,000
58 PP2300610040 - D073 157,500,000 1,575,000
59 PP2300610041 - A016 382,500,000 3,825,000
60 PP2300610042 - C052 9,600,000 96,000
61 PP2300610043 - D080 79,920,000 799,200
62 PP2300610044 - C055 1,134,000,000 11,340,000
63 PP2300610045 - A032 135,097,830 1,350,979
64 PP2300610046 - A033 501,354,630 5,013,547
65 PP2300610047 - A034 284,948,100 2,849,481
66 PP2300610048 - D082 1,404,000,000 14,040,000
67 PP2300610049 - B053 76,050,000 760,500
68 PP2300610050 - D011 54,000,000 540,000
69 PP2300610051 - B054 151,200,000 1,512,000
70 PP2300610052 - B055 297,000,000 2,970,000
71 PP2300610053 - A070 810,000,000 8,100,000
72 PP2300610054 - B111 39,150,000 391,500
73 PP2300610055 - C987 113,508,000 1,135,080
74 PP2300610056 - B117 315,000,000 3,150,000
75 PP2300610057 - C272 582,975,000 5,829,750
76 PP2300610058 - D103 324,000,000 3,240,000
77 PP2300610059 - C374 1,256,850,000 12,568,500
78 PP2300610060 - C376 643,500,000 6,435,000
79 PP2300610061 - D050 489,600,000 4,896,000
80 PP2300610062 - D057 171,774,000 1,717,740
81 PP2300610063 - D058 208,800,000 2,088,000
82 PP2300610064 - A307 74,999,400 749,994
83 PP2300610065 - C548 67,200,000 672,000
84 PP2300610066 - A343 193,104,000 1,931,040
85 PP2300610067 - A344 766,800,000 7,668,000
86 PP2300610068 - D062 1,530,000,000 15,300,000
87 PP2300610069 - D116 1,796,400,000 17,964,000
88 PP2300610070 - A349 292,500,000 2,925,000
89 PP2300610071 - C683 646,380,000 6,463,800
90 PP2300610072 - A423 391,500,000 3,915,000
91 PP2300610073 - C1257 897,750,000 8,977,500
92 PP2300610074 - A122 2,450,000 24,500
93 PP2300610075 - C250 3,840,000 38,400
94 PP2300610076 - C252 1,600,000 16,000
95 PP2300610077 - C015 225,000,000 2,250,000
96 PP2300610078 - C017 48,600,000 486,000
97 PP2300610079 - C841 47,700,000 477,000
98 PP2300610080 - C018 449,820,000 4,498,200
99 PP2300610081 - D078 540,000,000 5,400,000
100 PP2300610082 - C205 20,736,000 207,360
101 PP2300610083 - C1197 652,500,000 6,525,000
102 PP2300610084 - C081 191,664,000 1,916,640
103 PP2300610085 - B044 1,485,000,000 14,850,000
104 PP2300610086 - B335 378,000,000 3,780,000
105 PP2300610087 - A250 2,205,000,000 22,050,000
106 PP2300610088 - C434 1,108,800,000 11,088,000
107 PP2300610089 - C435 969,570,000 9,695,700
108 PP2300610090 - B337 68,310,000 683,100
109 PP2300610091 - B338 34,020,000 340,200
110 PP2300610092 - A183 56,133,000 561,330
111 PP2300610093 - E155 464,400,000 4,644,000
112 PP2300610094 - C029 16,065,000 160,650
113 PP2300610095 - A504 12,993,750 129,938
114 PP2300610096 - C889 6,952,500 69,525
115 PP2300610097 - C890 9,225,000 92,250
116 PP2300610098 - A102 36,382,500 363,825
117 PP2300610099 - C202 11,232,000 112,320
118 PP2300610100 - C212 47,520,000 475,200
119 PP2300610101 - A164 97,356,600 973,566
120 PP2300610102 - A165 61,191,900 611,919
121 PP2300610103 - C321 162,000,000 1,620,000
122 PP2300610104 - C1117 340,200,000 3,402,000
123 PP2300610105 - C561 15,120,000 151,200
124 PP2300610106 - B271 85,500,000 855,000
125 PP2300610107 - C704 32,400,000 324,000
126 PP2300610108 - A168 93,600,000 936,000
127 PP2300610109 - A169 93,600,000 936,000
128 PP2300610110 - C519 129,168,000 1,291,680
129 PP2300610111 - C641 115,200,000 1,152,000
130 PP2300610112 - C645 91,425,000 914,250
131 PP2300610113 - A605 478,800,000 4,788,000
132 PP2300610114 - C084 229,824,000 2,298,240
133 PP2300610115 - C1003 777,000,000 7,770,000
134 PP2300610116 - C286 357,000,000 3,570,000
135 PP2300610117 - C1092 430,920,000 4,309,200
136 PP2300610118 - C447 534,492,000 5,344,920
137 PP2300610119 - C258 774,900 7,749
138 PP2300610120 - C259 117,000 1,170
139 PP2300610121 - A266 7,668,000 76,680
140 PP2300610122 - C478 5,556,600 55,566
141 PP2300610123 - C868 297,000 2,970
142 PP2300610124 - C263 29,762,100 297,621
143 PP2300610125 - C266 190,856,250 1,908,563
144 PP2300610126 - D034 141,750,000 1,417,500
145 PP2300610127 - C578 2,386,800 23,868
146 PP2300610128 - C579 5,643,000 56,430
147 PP2300610129 - C340 37,422,000 374,220
148 PP2300610130 - A227 507,400,000 5,074,000
149 PP2300610131 - A253 118,796,040 1,187,961
150 PP2300610132 - C440 252,000,000 2,520,000
151 PP2300610133 - C489 18,711,000 187,110
152 PP2300610134 - C724 51,120,000 511,200
153 PP2300610135 - C725 40,320,000 403,200
154 PP2300610136 - C094 171,990,000 1,719,900
155 PP2300610137 - C095 134,550,000 1,345,500
156 PP2300610138 - C870 79,380,000 793,800
157 PP2300610139 - C254 49,500,000 495,000
158 PP2300610140 - C385 23,133,600 231,336
159 PP2300610141 - C1201 35,532,000 355,320
160 PP2300610142 - C696 152,787,600 1,527,876
161 PP2300610143 - C978 381,780,000 3,817,800
162 PP2300610144 - A125 697,500,000 6,975,000
163 PP2300610145 - A248 97,750,000 977,500
164 PP2300610146 - B220 75,600,000 756,000
165 PP2300610147 - C1142 35,802,000 358,020
166 PP2300610148 - A408 716,400,000 7,164,000
167 PP2300610149 - A409 1,508,400 15,084
168 PP2300610150 - A410 160,200,000 1,602,000
169 PP2300610151 - A619 360,000,000 3,600,000
170 PP2300610152 - A053 261,030,000 2,610,300
171 PP2300610153 - B052 5,535,000 55,350
172 PP2300610154 - A052 57,364,200 573,642
173 PP2300610155 - C111 452,250,000 4,522,500
174 PP2300610156 - C241 1,323,000 13,230
175 PP2300610157 - C307 4,901,400 49,014
176 PP2300610158 - C359 1,618,200 16,182
177 PP2300610159 - A369 14,292,900 142,929
178 PP2300610160 - A373 32,071,680 320,717
179 PP2300610161 - C328 238,140,000 2,381,400
180 PP2300610162 - D041 345,600,000 3,456,000
181 PP2300610163 - A173 4,320,000,000 43,200,000
182 PP2300610164 - D043 1,357,200,000 13,572,000
183 PP2300610165 - B150 540,000,000 5,400,000
184 PP2300610166 - C329 224,910,000 2,249,100
185 PP2300610167 - D046 351,000,000 3,510,000
186 PP2300610168 - A193 229,500,000 2,295,000
187 PP2300610169 - E035 188,100,000 1,881,000
188 PP2300610170 - A194 373,500,000 3,735,000
189 PP2300610171 - A199 138,886,000 1,388,860
190 PP2300610172 - E037 32,760,000 327,600
191 PP2300610173 - A206 504,000,000 5,040,000
192 PP2300610174 - A207 2,446,200,000 24,462,000
193 PP2300610175 - B160 247,500,000 2,475,000
194 PP2300610176 - A261 2,648,399,697 26,483,997
195 PP2300610177 - C476 839,025,000 8,390,250
196 PP2300610178 - D054 612,000,000 6,120,000
197 PP2300610179 - D055 769,680,000 7,696,800
198 PP2300610180 - D056 849,600,000 8,496,000
199 PP2300610181 - B263 51,840,000 518,400
200 PP2300610182 - D123 283,500,000 2,835,000
201 PP2300610183 - B468 1,350,000,000 13,500,000
202 PP2300610184 - A237 48,150,000 481,500
203 PP2300610185 - C421 21,168,000 211,680
204 PP2300610186 - C670 6,615,000 66,150
205 PP2300610187 - B459 4,500,000 45,000
206 PP2300610188 - B460 263,655,000 2,636,550
207 PP2300610189 - A439 48,405,600 484,056
208 PP2300610190 - C355 136,420,200 1,364,202
209 PP2300610191 - A120 151,200,000 1,512,000
210 PP2300610192 - C1007 378,000,000 3,780,000
211 PP2300610193 - A333 1,871,100 18,711
212 PP2300610194 - A580 285,120,000 2,851,200
213 PP2300610195 - C1159 46,762,200 467,622
214 PP2300610196 - C581 13,246,800 132,468
215 PP2300610197 - C586 205,200,000 2,052,000
216 PP2300610198 - C604 58,455,000 584,550
217 PP2300610199 - C1169 124,740,000 1,247,400
218 PP2300610200 - D061 175,500,000 1,755,000
219 PP2300610201 - A351 52,650,000 526,500
220 PP2300610202 - A022 489,825,000 4,898,250
221 PP2300610203 - A106 280,800,000 2,808,000
222 PP2300610204 - C222 17,604,000 176,040
223 PP2300610205 - C038 273,800 2,738
224 PP2300610206 - C1106 86,400,000 864,000
225 PP2300610207 - A385 493,884,000 4,938,840
226 PP2300610208 - C276 47,700,000 477,000
227 PP2300610209 - E022 28,204,335 282,044
228 PP2300610210 - A441 57,420,000 574,200
229 PP2300610211 - C088 7,056,000 70,560
230 PP2300610212 - A060 25,691,960 256,920
231 PP2300610213 - A061 105,030,000 1,050,300
232 PP2300610214 - A077 20,160,000 201,600
233 PP2300610215 - C308 27,720,000 277,200
234 PP2300610216 - C361 216,000,000 2,160,000
235 PP2300610217 - C502 7,920,000 79,200
236 PP2300610218 - C503 37,800,000 378,000
237 PP2300610219 - A287 173,075,400 1,730,754
238 PP2300610220 - A289 298,260,000 2,982,600
239 PP2300610221 - C520 45,144,000 451,440
240 PP2300610222 - C532 421,200,000 4,212,000
241 PP2300610223 - C534 135,000,000 1,350,000
242 PP2300610224 - A366 27,264,600 272,646
243 PP2300610225 - A367 67,230,000 672,300
244 PP2300610226 - C635 51,289,200 512,892
245 PP2300610227 - C750 1,351,350 13,514
246 PP2300610228 - A427 26,586,000 265,860
247 PP2300610229 - A444 22,707,000 227,070
248 PP2300610230 - A445 144,000,000 1,440,000
249 PP2300610231 - A051 359,267,400 3,592,674
250 PP2300610232 - C310 1,036,800,000 10,368,000
251 PP2300610233 - C512 56,700,000 567,000
252 PP2300610234 - A075 322,409,160 3,224,092
253 PP2300610235 - C143 218,295,000 2,182,950
254 PP2300610236 - E139 3,078,000 30,780
255 PP2300610237 - E148 71,253,000 712,530
256 PP2300610238 - A391 62,370,000 623,700
257 PP2300610239 - C702 1,800,000 18,000
258 PP2300610240 - C268 2,110,171,500 21,101,715
259 PP2300610241 - C269 3,756,375,000 37,563,750
260 PP2300610242 - A132 252,000,000 2,520,000
261 PP2300610243 - C333 84,600,000 846,000
262 PP2300610244 - B108 6,948,000 69,480
263 PP2300610245 - C246 4,032,000 40,320
264 PP2300610246 - A609 157,500,000 1,575,000
265 PP2300610247 - A433 720,000,000 7,200,000
266 PP2300610248 - A029 2,268,000 22,680
267 PP2300610249 - B003 118,800,000 1,188,000
268 PP2300610250 - C005 259,200,000 2,592,000
269 PP2300610251 - C006 148,327,200 1,483,272
270 PP2300610252 - A099 45,801,000 458,010
271 PP2300610253 - A100 73,710,000 737,100
272 PP2300610254 - B372 19,327,500 193,275
273 PP2300610255 - A110 12,474,000 124,740
274 PP2300610256 - A180 1,103,310,000 11,033,100
275 PP2300610257 - E049 275,400,000 2,754,000
276 PP2300610258 - C1153 53,100,000 531,000
277 PP2300610259 - E064 1,351,350,000 13,513,500
278 PP2300610260 - A360 1,804,950 18,050
279 PP2300610261 - C631 1,548,000,000 15,480,000
280 PP2300610262 - B333 373,920,000 3,739,200
281 PP2300610263 - C123 113,400,000 1,134,000
282 PP2300610264 - B059 476,280,000 4,762,800
283 PP2300610265 - E008 467,100,000 4,671,000
284 PP2300610266 - C539 31,212,000 312,120
285 PP2300610267 - C697 56,700,000 567,000
286 PP2300610268 - C699 45,360,000 453,600
287 PP2300610269 - A397 466,464,600 4,664,646
288 PP2300610270 - E080 131,040,000 1,310,400
289 PP2300610271 - C746 94,500,000 945,000
290 PP2300610272 - B021 442,827,000 4,428,270
291 PP2300610273 - B022 105,300,000 1,053,000
292 PP2300610274 - C117 589,680,000 5,896,800
293 PP2300610275 - C150 61,425,000 614,250
294 PP2300610276 - C011 39,690,000 396,900
295 PP2300610277 - A218 108,000,000 1,080,000
296 PP2300610278 - C442 151,200,000 1,512,000
297 PP2300610279 - C528 19,320,000 193,200
298 PP2300610280 - C529 55,000,000 550,000
299 PP2300610281 - A009 31,500,000 315,000
300 PP2300610282 - A490 930,064,000 9,300,640
301 PP2300610283 - B010 14,970,000 149,700
302 PP2300610284 - C024 920,000,000 9,200,000
303 PP2300610285 - C844 12,600,000 126,000
304 PP2300610286 - B013 56,000,000 560,000
305 PP2300610287 - A659 86,000,000 860,000
306 PP2300610288 - C128 1,890,000 18,900
307 PP2300610289 - A177 99,400,000 994,000
308 PP2300610290 - A539 68,850,000 688,500
309 PP2300610291 - C335 45,360,000 453,600
310 PP2300610292 - C337 88,452,000 884,520
311 PP2300610293 - C338 207,900,000 2,079,000
312 PP2300610294 - C461 2,610,000 26,100
313 PP2300610295 - C465 5,386,500 53,865
314 PP2300610296 - A290 387,000,000 3,870,000
315 PP2300610297 - A291 35,640,000 356,400
316 PP2300610298 - A292 510,705,000 5,107,050
317 PP2300610299 - A569 105,750,000 1,057,500
318 PP2300610300 - B210 1,416,933,000 14,169,330
319 PP2300610301 - C516 2,160,000 21,600
320 PP2300610302 - C517 7,380,000 73,800
321 PP2300610303 - C522 604,800,000 6,048,000
322 PP2300610304 - C523 1,488,375,000 14,883,750
323 PP2300610305 - C524 1,189,700 11,897
324 PP2300610306 - A314 49,500,000 495,000
325 PP2300610307 - A384 120,298,500 1,202,985
326 PP2300610308 - C687 43,985,025 439,851
327 PP2300610309 - C794 8,820,000 88,200
328 PP2300610310 - A474 184,500,000 1,845,000
329 PP2300610311 - B302 297,000,000 2,970,000
330 PP2300610312 - E106 116,640,000 1,166,400
331 PP2300610313 - C812 7,582,000 75,820
332 PP2300610314 - C819 152,280,000 1,522,800
333 PP2300610315 - C830 53,280,000 532,800
334 PP2300610316 - C831 8,100,000 81,000
335 PP2300610317 - C832 1,348,200 13,482
336 PP2300610318 - C833 3,636,000 36,360
337 PP2300610319 - A512 71,149,680 711,497
338 PP2300610320 - C231 98,100,000 981,000
339 PP2300610321 - B106 1,362,945,150 13,629,452
340 PP2300610322 - C237 202,626,900 2,026,269
341 PP2300610323 - C257 10,368,000 103,680
342 PP2300610324 - D037 748,440,000 7,484,400
343 PP2300610325 - C395 247,500 2,475
344 PP2300610326 - C427 48,600,000 486,000
345 PP2300610327 - A139 39,217,500 392,175
346 PP2300610328 - A140 46,777,500 467,775
347 PP2300610329 - A141 166,320,000 1,663,200
348 PP2300610330 - A285 2,639,700 26,397
349 PP2300610331 - A299 8,280,000 82,800
350 PP2300610332 - C536 8,640,000 86,400
351 PP2300610333 - A309 22,275,000 222,750
352 PP2300610334 - C555 237,510,000 2,375,100
353 PP2300610335 - C556 254,520,000 2,545,200
354 PP2300610336 - C1180 27,000,000 270,000
355 PP2300610337 - C731 173,250,000 1,732,500
356 PP2300610338 - A074 4,921,560 49,216
357 PP2300610339 - D064 766,584,000 7,665,840
358 PP2300610340 - C671 831,600 8,316
359 PP2300610341 - A455 1,115,550 11,156
360 PP2300610342 - C034 16,812,900 168,129
361 PP2300610343 - A037 669,600,000 6,696,000
362 PP2300610344 - A038 654,885,000 6,548,850
363 PP2300610345 - B031 578,340,000 5,783,400
364 PP2300610346 - C060 1,975,050,000 19,750,500
365 PP2300610347 - C063 307,800,000 3,078,000
366 PP2300610348 - D006 167,400,000 1,674,000
367 PP2300610349 - B040 1,439,424,000 14,394,240
368 PP2300610350 - C073 277,200,000 2,772,000
369 PP2300610351 - C075 126,225,000 1,262,250
370 PP2300610352 - B070 345,600,000 3,456,000
371 PP2300610353 - B072 62,974,800 629,748
372 PP2300610354 - B076 27,641,250 276,413
373 PP2300610355 - C173 700,000,000 7,000,000
374 PP2300610356 - C174 588,000,000 5,880,000
375 PP2300610357 - B085 1,339,200,000 13,392,000
376 PP2300610358 - B087 66,150,000 661,500
377 PP2300610359 - D022 64,800,000 648,000
378 PP2300610360 - D095 84,240,000 842,400
379 PP2300610361 - B093 1,393,200,000 13,932,000
380 PP2300610362 - B094 224,073,000 2,240,730
381 PP2300610363 - B095 1,017,279,000 10,172,790
382 PP2300610364 - C279 114,400,000 1,144,000
383 PP2300610365 - C627 511,110,000 5,111,100
384 PP2300610366 - B370 540,000,000 5,400,000
385 PP2300610367 - C224 30,429,000 304,290
386 PP2300610368 - A163 18,180,000 181,800
387 PP2300610369 - A242 124,020,000 1,240,200
388 PP2300610370 - A457 140,767,200 1,407,672
389 PP2300610371 - B292 71,100,000 711,000
390 PP2300610372 - A429 152,550,000 1,525,500
391 PP2300610373 - A430 44,550,000 445,500
392 PP2300610374 - B284 35,271,180 352,712
393 PP2300610375 - C761 14,682,600 146,826
394 PP2300610376 - C763 8,737,200 87,372
395 PP2300610377 - C1110 25,161,840 251,619
396 PP2300610378 - A272 21,384,000 213,840
397 PP2300610379 - C485 13,932,000 139,320
398 PP2300610380 - A101 8,820,000 88,200
399 PP2300610381 - A498 23,400,000 234,000
400 PP2300610382 - B047 171,243,000 1,712,430
401 PP2300610383 - D009 471,960,000 4,719,600
402 PP2300610384 - BVTP.B365 539,325,000 5,393,250
403 PP2300610385 - E012 185,652,000 1,856,520
404 PP2300610386 - B277 268,650,000 2,686,500
405 PP2300610387 - C728 301,320,000 3,013,200
406 PP2300610388 - C411 25,231,500 252,315
407 PP2300610389 - D049 47,722,500 477,225
408 PP2300610390 - A283 35,730,000 357,300
409 PP2300610391 - A284 88,200,000 882,000
410 PP2300610392 - C493 29,700,000 297,000
411 PP2300610393 - C1136 480,600,000 4,806,000
412 PP2300610394 - A607 52,200,000 522,000
413 PP2300610395 - C734 18,000,000 180,000
414 PP2300610396 - C751 1,600,000 16,000
415 PP2300610397 - A603 1,445,850,000 14,458,500
416 PP2300610398 - B009 11,475,000 114,750
417 PP2300610399 - C019 9,240,000 92,400
418 PP2300610400 - C020 12,763,710 127,638
419 PP2300610401 - C021 30,240,000 302,400
420 PP2300610402 - C209 2,916,000 29,160
421 PP2300610403 - C210 12,960,000 129,600
422 PP2300610404 - C211 11,340,000 113,400
423 PP2300610405 - C271 64,800,000 648,000
424 PP2300610406 - A533 14,832,000 148,320
425 PP2300610407 - C1024 89,326,800 893,268
426 PP2300610408 - A216 686,736,000 6,867,360
427 PP2300610409 - A273 167,400,000 1,674,000
428 PP2300610410 - E053 224,100,000 2,241,000
429 PP2300610411 - A286 22,140,000 221,400
430 PP2300610412 - C566 20,331,000 203,310
431 PP2300610413 - C401 134,910,000 1,349,100
432 PP2300610414 - C1225 191,700,000 1,917,000
433 PP2300610415 - C035 297,000,000 2,970,000
434 PP2300610416 - D001 356,400,000 3,564,000
435 PP2300610417 - B115 594,000,000 5,940,000
436 PP2300610418 - A422 21,600,000 216,000
437 PP2300610419 - BVTP.A661 449,540,000 4,495,400
438 PP2300610420 - C882 59,850,000 598,500
C086
Mã phần lô PP2300609983
Giá từng phần lô 1,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C087
Mã phần lô PP2300609984
Giá từng phần lô 9,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A119
Mã phần lô PP2300609985
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C245
Mã phần lô PP2300609986
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A149
Mã phần lô PP2300609987
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A156
Mã phần lô PP2300609988
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B134
Mã phần lô PP2300609989
Giá từng phần lô 295,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,959,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
E027
Mã phần lô PP2300609990
Giá từng phần lô 40,946,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,469
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A221
Mã phần lô PP2300609991
Giá từng phần lô 21,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C405
Mã phần lô PP2300609992
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A239
Mã phần lô PP2300609993
Giá từng phần lô 28,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C1079
Mã phần lô PP2300609994
Giá từng phần lô 18,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C422
Mã phần lô PP2300609995
Giá từng phần lô 25,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
E045
Mã phần lô PP2300609996
Giá từng phần lô 21,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A563
Mã phần lô PP2300609997
Giá từng phần lô 394,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C486
Mã phần lô PP2300609998
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A281
Mã phần lô PP2300609999
Giá từng phần lô 17,595,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,959
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C490
Mã phần lô PP2300610000
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C491
Mã phần lô PP2300610001
Giá từng phần lô 6,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A376
Mã phần lô PP2300610002
Giá từng phần lô 17,721,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A377
Mã phần lô PP2300610003
Giá từng phần lô 291,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A405
Mã phần lô PP2300610004
Giá từng phần lô 1,932,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,324,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B046
Mã phần lô PP2300610005
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A304
Mã phần lô PP2300610006
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C545
Mã phần lô PP2300610007
Giá từng phần lô 73,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A354
Mã phần lô PP2300610008
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A386
Mã phần lô PP2300610009
Giá từng phần lô 97,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C690
Mã phần lô PP2300610010
Giá từng phần lô 194,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A610
Mã phần lô PP2300610011
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C407
Mã phần lô PP2300610012
Giá từng phần lô 31,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A401
Mã phần lô PP2300610013
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B446
Mã phần lô PP2300610014
Giá từng phần lô 87,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C705
Mã phần lô PP2300610015
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A403
Mã phần lô PP2300610016
Giá từng phần lô 40,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C714
Mã phần lô PP2300610017
Giá từng phần lô 62,546,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,469
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A136
Mã phần lô PP2300610018
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B154
Mã phần lô PP2300610019
Giá từng phần lô 1,189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B255
Mã phần lô PP2300610020
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C678
Mã phần lô PP2300610021
Giá từng phần lô 15,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A443
Mã phần lô PP2300610022
Giá từng phần lô 6,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
BVTP.C772
Mã phần lô PP2300610023
Giá từng phần lô 49,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C773
Mã phần lô PP2300610024
Giá từng phần lô 82,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A017
Mã phần lô PP2300610025
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
E131
Mã phần lô PP2300610026
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A428
Mã phần lô PP2300610027
Giá từng phần lô 20,527,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B121
Mã phần lô PP2300610028
Giá từng phần lô 665,960,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,659,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B384
Mã phần lô PP2300610029
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C282
Mã phần lô PP2300610030
Giá từng phần lô 2,859,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,594,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
E024
Mã phần lô PP2300610031
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A178
Mã phần lô PP2300610032
Giá từng phần lô 7,225,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A179
Mã phần lô PP2300610033
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C341
Mã phần lô PP2300610034
Giá từng phần lô 22,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B165
Mã phần lô PP2300610035
Giá từng phần lô 45,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C550
Mã phần lô PP2300610036
Giá từng phần lô 456,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,564,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C551
Mã phần lô PP2300610037
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A448
Mã phần lô PP2300610038
Giá từng phần lô 235,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,351,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A618
Mã phần lô PP2300610039
Giá từng phần lô 1,460,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D073
Mã phần lô PP2300610040
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A016
Mã phần lô PP2300610041
Giá từng phần lô 382,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C052
Mã phần lô PP2300610042
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D080
Mã phần lô PP2300610043
Giá từng phần lô 79,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C055
Mã phần lô PP2300610044
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A032
Mã phần lô PP2300610045
Giá từng phần lô 135,097,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,979
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A033
Mã phần lô PP2300610046
Giá từng phần lô 501,354,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,013,547
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A034
Mã phần lô PP2300610047
Giá từng phần lô 284,948,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,849,481
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D082
Mã phần lô PP2300610048
Giá từng phần lô 1,404,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B053
Mã phần lô PP2300610049
Giá từng phần lô 76,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D011
Mã phần lô PP2300610050
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B054
Mã phần lô PP2300610051
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B055
Mã phần lô PP2300610052
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A070
Mã phần lô PP2300610053
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B111
Mã phần lô PP2300610054
Giá từng phần lô 39,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C987
Mã phần lô PP2300610055
Giá từng phần lô 113,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B117
Mã phần lô PP2300610056
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C272
Mã phần lô PP2300610057
Giá từng phần lô 582,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,829,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D103
Mã phần lô PP2300610058
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C374
Mã phần lô PP2300610059
Giá từng phần lô 1,256,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,568,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C376
Mã phần lô PP2300610060
Giá từng phần lô 643,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D050
Mã phần lô PP2300610061
Giá từng phần lô 489,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D057
Mã phần lô PP2300610062
Giá từng phần lô 171,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,717,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D058
Mã phần lô PP2300610063
Giá từng phần lô 208,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A307
Mã phần lô PP2300610064
Giá từng phần lô 74,999,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C548
Mã phần lô PP2300610065
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A343
Mã phần lô PP2300610066
Giá từng phần lô 193,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,931,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A344
Mã phần lô PP2300610067
Giá từng phần lô 766,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D062
Mã phần lô PP2300610068
Giá từng phần lô 1,530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D116
Mã phần lô PP2300610069
Giá từng phần lô 1,796,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A349
Mã phần lô PP2300610070
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C683
Mã phần lô PP2300610071
Giá từng phần lô 646,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,463,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A423
Mã phần lô PP2300610072
Giá từng phần lô 391,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C1257
Mã phần lô PP2300610073
Giá từng phần lô 897,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A122
Mã phần lô PP2300610074
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C250
Mã phần lô PP2300610075
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C252
Mã phần lô PP2300610076
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C015
Mã phần lô PP2300610077
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C017
Mã phần lô PP2300610078
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C841
Mã phần lô PP2300610079
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C018
Mã phần lô PP2300610080
Giá từng phần lô 449,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D078
Mã phần lô PP2300610081
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C205
Mã phần lô PP2300610082
Giá từng phần lô 20,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C1197
Mã phần lô PP2300610083
Giá từng phần lô 652,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C081
Mã phần lô PP2300610084
Giá từng phần lô 191,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,916,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B044
Mã phần lô PP2300610085
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B335
Mã phần lô PP2300610086
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A250
Mã phần lô PP2300610087
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C434
Mã phần lô PP2300610088
Giá từng phần lô 1,108,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C435
Mã phần lô PP2300610089
Giá từng phần lô 969,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,695,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B337
Mã phần lô PP2300610090
Giá từng phần lô 68,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B338
Mã phần lô PP2300610091
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A183
Mã phần lô PP2300610092
Giá từng phần lô 56,133,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
E155
Mã phần lô PP2300610093
Giá từng phần lô 464,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C029
Mã phần lô PP2300610094
Giá từng phần lô 16,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A504
Mã phần lô PP2300610095
Giá từng phần lô 12,993,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C889
Mã phần lô PP2300610096
Giá từng phần lô 6,952,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C890
Mã phần lô PP2300610097
Giá từng phần lô 9,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A102
Mã phần lô PP2300610098
Giá từng phần lô 36,382,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C202
Mã phần lô PP2300610099
Giá từng phần lô 11,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C212
Mã phần lô PP2300610100
Giá từng phần lô 47,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A164
Mã phần lô PP2300610101
Giá từng phần lô 97,356,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A165
Mã phần lô PP2300610102
Giá từng phần lô 61,191,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,919
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C321
Mã phần lô PP2300610103
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C1117
Mã phần lô PP2300610104
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C561
Mã phần lô PP2300610105
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B271
Mã phần lô PP2300610106
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C704
Mã phần lô PP2300610107
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A168
Mã phần lô PP2300610108
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A169
Mã phần lô PP2300610109
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C519
Mã phần lô PP2300610110
Giá từng phần lô 129,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C641
Mã phần lô PP2300610111
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C645
Mã phần lô PP2300610112
Giá từng phần lô 91,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A605
Mã phần lô PP2300610113
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C084
Mã phần lô PP2300610114
Giá từng phần lô 229,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,298,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C1003
Mã phần lô PP2300610115
Giá từng phần lô 777,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C286
Mã phần lô PP2300610116
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C1092
Mã phần lô PP2300610117
Giá từng phần lô 430,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C447
Mã phần lô PP2300610118
Giá từng phần lô 534,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,344,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C258
Mã phần lô PP2300610119
Giá từng phần lô 774,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,749
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C259
Mã phần lô PP2300610120
Giá từng phần lô 117,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A266
Mã phần lô PP2300610121
Giá từng phần lô 7,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C478
Mã phần lô PP2300610122
Giá từng phần lô 5,556,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C868
Mã phần lô PP2300610123
Giá từng phần lô 297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C263
Mã phần lô PP2300610124
Giá từng phần lô 29,762,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,621
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C266
Mã phần lô PP2300610125
Giá từng phần lô 190,856,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D034
Mã phần lô PP2300610126
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C578
Mã phần lô PP2300610127
Giá từng phần lô 2,386,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C579
Mã phần lô PP2300610128
Giá từng phần lô 5,643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C340
Mã phần lô PP2300610129
Giá từng phần lô 37,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A227
Mã phần lô PP2300610130
Giá từng phần lô 507,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A253
Mã phần lô PP2300610131
Giá từng phần lô 118,796,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,961
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C440
Mã phần lô PP2300610132
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C489
Mã phần lô PP2300610133
Giá từng phần lô 18,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C724
Mã phần lô PP2300610134
Giá từng phần lô 51,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C725
Mã phần lô PP2300610135
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C094
Mã phần lô PP2300610136
Giá từng phần lô 171,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C095
Mã phần lô PP2300610137
Giá từng phần lô 134,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C870
Mã phần lô PP2300610138
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C254
Mã phần lô PP2300610139
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C385
Mã phần lô PP2300610140
Giá từng phần lô 23,133,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C1201
Mã phần lô PP2300610141
Giá từng phần lô 35,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C696
Mã phần lô PP2300610142
Giá từng phần lô 152,787,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C978
Mã phần lô PP2300610143
Giá từng phần lô 381,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,817,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A125
Mã phần lô PP2300610144
Giá từng phần lô 697,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A248
Mã phần lô PP2300610145
Giá từng phần lô 97,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B220
Mã phần lô PP2300610146
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C1142
Mã phần lô PP2300610147
Giá từng phần lô 35,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A408
Mã phần lô PP2300610148
Giá từng phần lô 716,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A409
Mã phần lô PP2300610149
Giá từng phần lô 1,508,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A410
Mã phần lô PP2300610150
Giá từng phần lô 160,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A619
Mã phần lô PP2300610151
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A053
Mã phần lô PP2300610152
Giá từng phần lô 261,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B052
Mã phần lô PP2300610153
Giá từng phần lô 5,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A052
Mã phần lô PP2300610154
Giá từng phần lô 57,364,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,642
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C111
Mã phần lô PP2300610155
Giá từng phần lô 452,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,522,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C241
Mã phần lô PP2300610156
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C307
Mã phần lô PP2300610157
Giá từng phần lô 4,901,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,014
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C359
Mã phần lô PP2300610158
Giá từng phần lô 1,618,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,182
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A369
Mã phần lô PP2300610159
Giá từng phần lô 14,292,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,929
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A373
Mã phần lô PP2300610160
Giá từng phần lô 32,071,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,717
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C328
Mã phần lô PP2300610161
Giá từng phần lô 238,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D041
Mã phần lô PP2300610162
Giá từng phần lô 345,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A173
Mã phần lô PP2300610163
Giá từng phần lô 4,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D043
Mã phần lô PP2300610164
Giá từng phần lô 1,357,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B150
Mã phần lô PP2300610165
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C329
Mã phần lô PP2300610166
Giá từng phần lô 224,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D046
Mã phần lô PP2300610167
Giá từng phần lô 351,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A193
Mã phần lô PP2300610168
Giá từng phần lô 229,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
E035
Mã phần lô PP2300610169
Giá từng phần lô 188,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A194
Mã phần lô PP2300610170
Giá từng phần lô 373,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A199
Mã phần lô PP2300610171
Giá từng phần lô 138,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,388,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
E037
Mã phần lô PP2300610172
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A206
Mã phần lô PP2300610173
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A207
Mã phần lô PP2300610174
Giá từng phần lô 2,446,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B160
Mã phần lô PP2300610175
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A261
Mã phần lô PP2300610176
Giá từng phần lô 2,648,399,697
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,483,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C476
Mã phần lô PP2300610177
Giá từng phần lô 839,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,390,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D054
Mã phần lô PP2300610178
Giá từng phần lô 612,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D055
Mã phần lô PP2300610179
Giá từng phần lô 769,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,696,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D056
Mã phần lô PP2300610180
Giá từng phần lô 849,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B263
Mã phần lô PP2300610181
Giá từng phần lô 51,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D123
Mã phần lô PP2300610182
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B468
Mã phần lô PP2300610183
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A237
Mã phần lô PP2300610184
Giá từng phần lô 48,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C421
Mã phần lô PP2300610185
Giá từng phần lô 21,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C670
Mã phần lô PP2300610186
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B459
Mã phần lô PP2300610187
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B460
Mã phần lô PP2300610188
Giá từng phần lô 263,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A439
Mã phần lô PP2300610189
Giá từng phần lô 48,405,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C355
Mã phần lô PP2300610190
Giá từng phần lô 136,420,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A120
Mã phần lô PP2300610191
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C1007
Mã phần lô PP2300610192
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A333
Mã phần lô PP2300610193
Giá từng phần lô 1,871,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,711
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A580
Mã phần lô PP2300610194
Giá từng phần lô 285,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,851,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C1159
Mã phần lô PP2300610195
Giá từng phần lô 46,762,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C581
Mã phần lô PP2300610196
Giá từng phần lô 13,246,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C586
Mã phần lô PP2300610197
Giá từng phần lô 205,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C604
Mã phần lô PP2300610198
Giá từng phần lô 58,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C1169
Mã phần lô PP2300610199
Giá từng phần lô 124,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D061
Mã phần lô PP2300610200
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A351
Mã phần lô PP2300610201
Giá từng phần lô 52,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A022
Mã phần lô PP2300610202
Giá từng phần lô 489,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,898,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A106
Mã phần lô PP2300610203
Giá từng phần lô 280,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C222
Mã phần lô PP2300610204
Giá từng phần lô 17,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C038
Mã phần lô PP2300610205
Giá từng phần lô 273,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,738
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C1106
Mã phần lô PP2300610206
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A385
Mã phần lô PP2300610207
Giá từng phần lô 493,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,938,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C276
Mã phần lô PP2300610208
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
E022
Mã phần lô PP2300610209
Giá từng phần lô 28,204,335
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A441
Mã phần lô PP2300610210
Giá từng phần lô 57,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C088
Mã phần lô PP2300610211
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A060
Mã phần lô PP2300610212
Giá từng phần lô 25,691,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A061
Mã phần lô PP2300610213
Giá từng phần lô 105,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A077
Mã phần lô PP2300610214
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C308
Mã phần lô PP2300610215
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C361
Mã phần lô PP2300610216
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C502
Mã phần lô PP2300610217
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C503
Mã phần lô PP2300610218
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A287
Mã phần lô PP2300610219
Giá từng phần lô 173,075,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,730,754
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A289
Mã phần lô PP2300610220
Giá từng phần lô 298,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C520
Mã phần lô PP2300610221
Giá từng phần lô 45,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C532
Mã phần lô PP2300610222
Giá từng phần lô 421,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C534
Mã phần lô PP2300610223
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A366
Mã phần lô PP2300610224
Giá từng phần lô 27,264,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,646
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A367
Mã phần lô PP2300610225
Giá từng phần lô 67,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C635
Mã phần lô PP2300610226
Giá từng phần lô 51,289,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C750
Mã phần lô PP2300610227
Giá từng phần lô 1,351,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,514
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A427
Mã phần lô PP2300610228
Giá từng phần lô 26,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A444
Mã phần lô PP2300610229
Giá từng phần lô 22,707,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A445
Mã phần lô PP2300610230
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A051
Mã phần lô PP2300610231
Giá từng phần lô 359,267,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,592,674
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C310
Mã phần lô PP2300610232
Giá từng phần lô 1,036,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C512
Mã phần lô PP2300610233
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A075
Mã phần lô PP2300610234
Giá từng phần lô 322,409,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,224,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C143
Mã phần lô PP2300610235
Giá từng phần lô 218,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,182,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
E139
Mã phần lô PP2300610236
Giá từng phần lô 3,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
E148
Mã phần lô PP2300610237
Giá từng phần lô 71,253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A391
Mã phần lô PP2300610238
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C702
Mã phần lô PP2300610239
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C268
Mã phần lô PP2300610240
Giá từng phần lô 2,110,171,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,101,715
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C269
Mã phần lô PP2300610241
Giá từng phần lô 3,756,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,563,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A132
Mã phần lô PP2300610242
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C333
Mã phần lô PP2300610243
Giá từng phần lô 84,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B108
Mã phần lô PP2300610244
Giá từng phần lô 6,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C246
Mã phần lô PP2300610245
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A609
Mã phần lô PP2300610246
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A433
Mã phần lô PP2300610247
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A029
Mã phần lô PP2300610248
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B003
Mã phần lô PP2300610249
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C005
Mã phần lô PP2300610250
Giá từng phần lô 259,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C006
Mã phần lô PP2300610251
Giá từng phần lô 148,327,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,483,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A099
Mã phần lô PP2300610252
Giá từng phần lô 45,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A100
Mã phần lô PP2300610253
Giá từng phần lô 73,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B372
Mã phần lô PP2300610254
Giá từng phần lô 19,327,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A110
Mã phần lô PP2300610255
Giá từng phần lô 12,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A180
Mã phần lô PP2300610256
Giá từng phần lô 1,103,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,033,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
E049
Mã phần lô PP2300610257
Giá từng phần lô 275,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C1153
Mã phần lô PP2300610258
Giá từng phần lô 53,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
E064
Mã phần lô PP2300610259
Giá từng phần lô 1,351,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,513,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A360
Mã phần lô PP2300610260
Giá từng phần lô 1,804,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C631
Mã phần lô PP2300610261
Giá từng phần lô 1,548,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B333
Mã phần lô PP2300610262
Giá từng phần lô 373,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,739,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C123
Mã phần lô PP2300610263
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B059
Mã phần lô PP2300610264
Giá từng phần lô 476,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,762,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
E008
Mã phần lô PP2300610265
Giá từng phần lô 467,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C539
Mã phần lô PP2300610266
Giá từng phần lô 31,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C697
Mã phần lô PP2300610267
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C699
Mã phần lô PP2300610268
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A397
Mã phần lô PP2300610269
Giá từng phần lô 466,464,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,664,646
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
E080
Mã phần lô PP2300610270
Giá từng phần lô 131,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C746
Mã phần lô PP2300610271
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B021
Mã phần lô PP2300610272
Giá từng phần lô 442,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,428,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B022
Mã phần lô PP2300610273
Giá từng phần lô 105,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C117
Mã phần lô PP2300610274
Giá từng phần lô 589,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,896,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C150
Mã phần lô PP2300610275
Giá từng phần lô 61,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C011
Mã phần lô PP2300610276
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A218
Mã phần lô PP2300610277
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C442
Mã phần lô PP2300610278
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C528
Mã phần lô PP2300610279
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C529
Mã phần lô PP2300610280
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A009
Mã phần lô PP2300610281
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A490
Mã phần lô PP2300610282
Giá từng phần lô 930,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B010
Mã phần lô PP2300610283
Giá từng phần lô 14,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C024
Mã phần lô PP2300610284
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C844
Mã phần lô PP2300610285
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B013
Mã phần lô PP2300610286
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A659
Mã phần lô PP2300610287
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C128
Mã phần lô PP2300610288
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A177
Mã phần lô PP2300610289
Giá từng phần lô 99,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A539
Mã phần lô PP2300610290
Giá từng phần lô 68,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C335
Mã phần lô PP2300610291
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C337
Mã phần lô PP2300610292
Giá từng phần lô 88,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C338
Mã phần lô PP2300610293
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C461
Mã phần lô PP2300610294
Giá từng phần lô 2,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C465
Mã phần lô PP2300610295
Giá từng phần lô 5,386,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A290
Mã phần lô PP2300610296
Giá từng phần lô 387,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A291
Mã phần lô PP2300610297
Giá từng phần lô 35,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A292
Mã phần lô PP2300610298
Giá từng phần lô 510,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,107,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A569
Mã phần lô PP2300610299
Giá từng phần lô 105,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B210
Mã phần lô PP2300610300
Giá từng phần lô 1,416,933,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,169,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C516
Mã phần lô PP2300610301
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C517
Mã phần lô PP2300610302
Giá từng phần lô 7,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C522
Mã phần lô PP2300610303
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C523
Mã phần lô PP2300610304
Giá từng phần lô 1,488,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,883,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C524
Mã phần lô PP2300610305
Giá từng phần lô 1,189,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,897
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A314
Mã phần lô PP2300610306
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A384
Mã phần lô PP2300610307
Giá từng phần lô 120,298,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C687
Mã phần lô PP2300610308
Giá từng phần lô 43,985,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,851
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C794
Mã phần lô PP2300610309
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A474
Mã phần lô PP2300610310
Giá từng phần lô 184,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B302
Mã phần lô PP2300610311
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
E106
Mã phần lô PP2300610312
Giá từng phần lô 116,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C812
Mã phần lô PP2300610313
Giá từng phần lô 7,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C819
Mã phần lô PP2300610314
Giá từng phần lô 152,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,522,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C830
Mã phần lô PP2300610315
Giá từng phần lô 53,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C831
Mã phần lô PP2300610316
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C832
Mã phần lô PP2300610317
Giá từng phần lô 1,348,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C833
Mã phần lô PP2300610318
Giá từng phần lô 3,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A512
Mã phần lô PP2300610319
Giá từng phần lô 71,149,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,497
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C231
Mã phần lô PP2300610320
Giá từng phần lô 98,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B106
Mã phần lô PP2300610321
Giá từng phần lô 1,362,945,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,629,452
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C237
Mã phần lô PP2300610322
Giá từng phần lô 202,626,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,026,269
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C257
Mã phần lô PP2300610323
Giá từng phần lô 10,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D037
Mã phần lô PP2300610324
Giá từng phần lô 748,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,484,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C395
Mã phần lô PP2300610325
Giá từng phần lô 247,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C427
Mã phần lô PP2300610326
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A139
Mã phần lô PP2300610327
Giá từng phần lô 39,217,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A140
Mã phần lô PP2300610328
Giá từng phần lô 46,777,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A141
Mã phần lô PP2300610329
Giá từng phần lô 166,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A285
Mã phần lô PP2300610330
Giá từng phần lô 2,639,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,397
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A299
Mã phần lô PP2300610331
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C536
Mã phần lô PP2300610332
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A309
Mã phần lô PP2300610333
Giá từng phần lô 22,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C555
Mã phần lô PP2300610334
Giá từng phần lô 237,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C556
Mã phần lô PP2300610335
Giá từng phần lô 254,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,545,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C1180
Mã phần lô PP2300610336
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C731
Mã phần lô PP2300610337
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A074
Mã phần lô PP2300610338
Giá từng phần lô 4,921,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D064
Mã phần lô PP2300610339
Giá từng phần lô 766,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,665,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C671
Mã phần lô PP2300610340
Giá từng phần lô 831,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A455
Mã phần lô PP2300610341
Giá từng phần lô 1,115,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,156
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C034
Mã phần lô PP2300610342
Giá từng phần lô 16,812,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,129
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A037
Mã phần lô PP2300610343
Giá từng phần lô 669,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A038
Mã phần lô PP2300610344
Giá từng phần lô 654,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,548,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B031
Mã phần lô PP2300610345
Giá từng phần lô 578,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,783,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C060
Mã phần lô PP2300610346
Giá từng phần lô 1,975,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,750,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C063
Mã phần lô PP2300610347
Giá từng phần lô 307,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D006
Mã phần lô PP2300610348
Giá từng phần lô 167,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B040
Mã phần lô PP2300610349
Giá từng phần lô 1,439,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,394,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C073
Mã phần lô PP2300610350
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C075
Mã phần lô PP2300610351
Giá từng phần lô 126,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B070
Mã phần lô PP2300610352
Giá từng phần lô 345,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B072
Mã phần lô PP2300610353
Giá từng phần lô 62,974,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B076
Mã phần lô PP2300610354
Giá từng phần lô 27,641,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,413
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C173
Mã phần lô PP2300610355
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C174
Mã phần lô PP2300610356
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B085
Mã phần lô PP2300610357
Giá từng phần lô 1,339,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B087
Mã phần lô PP2300610358
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D022
Mã phần lô PP2300610359
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D095
Mã phần lô PP2300610360
Giá từng phần lô 84,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B093
Mã phần lô PP2300610361
Giá từng phần lô 1,393,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B094
Mã phần lô PP2300610362
Giá từng phần lô 224,073,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B095
Mã phần lô PP2300610363
Giá từng phần lô 1,017,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,172,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C279
Mã phần lô PP2300610364
Giá từng phần lô 114,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C627
Mã phần lô PP2300610365
Giá từng phần lô 511,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,111,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B370
Mã phần lô PP2300610366
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C224
Mã phần lô PP2300610367
Giá từng phần lô 30,429,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A163
Mã phần lô PP2300610368
Giá từng phần lô 18,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A242
Mã phần lô PP2300610369
Giá từng phần lô 124,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A457
Mã phần lô PP2300610370
Giá từng phần lô 140,767,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B292
Mã phần lô PP2300610371
Giá từng phần lô 71,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A429
Mã phần lô PP2300610372
Giá từng phần lô 152,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A430
Mã phần lô PP2300610373
Giá từng phần lô 44,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B284
Mã phần lô PP2300610374
Giá từng phần lô 35,271,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C761
Mã phần lô PP2300610375
Giá từng phần lô 14,682,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,826
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C763
Mã phần lô PP2300610376
Giá từng phần lô 8,737,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C1110
Mã phần lô PP2300610377
Giá từng phần lô 25,161,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,619
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A272
Mã phần lô PP2300610378
Giá từng phần lô 21,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C485
Mã phần lô PP2300610379
Giá từng phần lô 13,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A101
Mã phần lô PP2300610380
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A498
Mã phần lô PP2300610381
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B047
Mã phần lô PP2300610382
Giá từng phần lô 171,243,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,712,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D009
Mã phần lô PP2300610383
Giá từng phần lô 471,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,719,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
BVTP.B365
Mã phần lô PP2300610384
Giá từng phần lô 539,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,393,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
E012
Mã phần lô PP2300610385
Giá từng phần lô 185,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B277
Mã phần lô PP2300610386
Giá từng phần lô 268,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,686,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C728
Mã phần lô PP2300610387
Giá từng phần lô 301,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,013,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C411
Mã phần lô PP2300610388
Giá từng phần lô 25,231,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D049
Mã phần lô PP2300610389
Giá từng phần lô 47,722,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A283
Mã phần lô PP2300610390
Giá từng phần lô 35,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A284
Mã phần lô PP2300610391
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C493
Mã phần lô PP2300610392
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C1136
Mã phần lô PP2300610393
Giá từng phần lô 480,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A607
Mã phần lô PP2300610394
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C734
Mã phần lô PP2300610395
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C751
Mã phần lô PP2300610396
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A603
Mã phần lô PP2300610397
Giá từng phần lô 1,445,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,458,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B009
Mã phần lô PP2300610398
Giá từng phần lô 11,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C019
Mã phần lô PP2300610399
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C020
Mã phần lô PP2300610400
Giá từng phần lô 12,763,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,638
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C021
Mã phần lô PP2300610401
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C209
Mã phần lô PP2300610402
Giá từng phần lô 2,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C210
Mã phần lô PP2300610403
Giá từng phần lô 12,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C211
Mã phần lô PP2300610404
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C271
Mã phần lô PP2300610405
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A533
Mã phần lô PP2300610406
Giá từng phần lô 14,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C1024
Mã phần lô PP2300610407
Giá từng phần lô 89,326,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,268
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A216
Mã phần lô PP2300610408
Giá từng phần lô 686,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,867,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A273
Mã phần lô PP2300610409
Giá từng phần lô 167,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
E053
Mã phần lô PP2300610410
Giá từng phần lô 224,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A286
Mã phần lô PP2300610411
Giá từng phần lô 22,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C566
Mã phần lô PP2300610412
Giá từng phần lô 20,331,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C401
Mã phần lô PP2300610413
Giá từng phần lô 134,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C1225
Mã phần lô PP2300610414
Giá từng phần lô 191,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,917,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C035
Mã phần lô PP2300610415
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
D001
Mã phần lô PP2300610416
Giá từng phần lô 356,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
B115
Mã phần lô PP2300610417
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
A422
Mã phần lô PP2300610418
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
BVTP.A661
Mã phần lô PP2300610419
Giá từng phần lô 449,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,495,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
C882
Mã phần lô PP2300610420
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV- phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->