Gói thầu: Gói thầu số 1- Cung ứng thuốc Generic năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500122273-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Đa khoa Thành Phố Vinh
Chủ đầu tư Bệnh Viện Đa khoa Thành Phố Vinh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1- Cung ứng thuốc Generic năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500065767
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 299,731,257,707 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500165558 - 58,111,200 43.583.400 40.678.000 1,162,224
2 PP2500165559 - 117,600,000 88.200.000 82.320.000 2,352,000
3 PP2500165560 - 535,500,000 401.625.000 374.850.000 10,710,000
4 PP2500165561 - 510,000,000 382.500.000 357.000.000 10,200,000
5 PP2500165562 - 1,449,667,000 1.087.250.250 1.014.767.000 28,993,340
6 PP2500165563 - 294,500,000 220.875.000 206.150.000 5,890,000
7 PP2500165564 - 700,000,000 525.000.000 490.000.000 14,000,000
8 PP2500165565 - 825,887,040 619.415.280 578.121.000 16,517,740
9 PP2500165566 - 62,000,000 46.500.000 43.400.000 1,240,000
10 PP2500165567 - 1,750,000 1.312.500 1.225.000 35,000
11 PP2500165568 - 1,603,581,800 1.202.686.350 1.122.508.000 32,071,636
12 PP2500165569 - 975,498,000 731.623.500 682.849.000 19,509,960
13 PP2500165570 - 2,460,000,000 1.845.000.000 1.722.000.000 49,200,000
14 PP2500165571 - 3,702,120,000 2.776.590.000 2.591.484.000 74,042,400
15 PP2500165572 - 572,614,328 429.460.746 400.831.000 11,452,286
16 PP2500165573 - 25,530,000 19.147.500 17.871.000 510,600
17 PP2500165574 - 146,811,200 110.108.400 102.768.000 2,936,224
18 PP2500165575 - 116,700,000 87.525.000 81.690.000 2,334,000
19 PP2500165576 - 248,640,000 186.480.000 174.048.000 4,972,800
20 PP2500165577 - 149,436,000 112.077.000 104.606.000 2,988,720
21 PP2500165578 - 651,000,000 488.250.000 455.700.000 13,020,000
22 PP2500165579 - 1,608,000,000 1.206.000.000 1.125.600.000 32,160,000
23 PP2500165580 - 358,233,000 268.674.750 250.764.000 7,164,660
24 PP2500165581 - 130,000,000 97.500.000 91.000.000 2,600,000
25 PP2500165582 - 1,926,000,000 1.444.500.000 1.348.200.000 38,520,000
26 PP2500165583 - 1,820,000,000 1.365.000.000 1.274.000.000 36,400,000
27 PP2500165584 - 21,500,000 16.125.000 15.050.000 430,000
28 PP2500165585 - 491,400,000 368.550.000 343.980.000 9,828,000
29 PP2500165586 - 98,000,000 73.500.000 68.600.000 1,960,000
30 PP2500165587 - 141,487,500 106.115.625 99.042.000 2,829,750
31 PP2500165588 - 739,992,000 554.994.000 517.995.000 14,799,840
32 PP2500165589 - 129,600,000 97.200.000 90.720.000 2,592,000
33 PP2500165590 - 189,000,000 141.750.000 132.300.000 3,780,000
34 PP2500165591 - 762,300,000 571.725.000 533.610.000 15,246,000
35 PP2500165592 - 36,960,000 27.720.000 25.872.000 739,200
36 PP2500165593 - 204,000,000 153.000.000 142.800.000 4,080,000
37 PP2500165594 - 25,200,000 18.900.000 17.640.000 504,000
38 PP2500165595 - 72,500,000 54.375.000 50.750.000 1,450,000
39 PP2500165596 - 5,400,000 4.050.000 3.780.000 108,000
40 PP2500165597 - 37,530,000 28.147.500 26.271.000 750,600
41 PP2500165598 - 1,115,630,000 836.722.500 780.941.000 22,312,600
42 PP2500165599 - 7,500,000 5.625.000 5.250.000 150,000
43 PP2500165600 - 2,100,000,000 1.575.000.000 1.470.000.000 42,000,000
44 PP2500165601 - 52,550,400 39.412.800 36.786.000 1,051,008
45 PP2500165602 - 420,000,000 315.000.000 294.000.000 8,400,000
46 PP2500165603 - 348,600,000 261.450.000 244.020.000 6,972,000
47 PP2500165604 - 57,750,000 43.312.500 40.425.000 1,155,000
48 PP2500165605 - 115,500,000 86.625.000 80.850.000 2,310,000
49 PP2500165606 - 3,275,000 2.456.250 2.293.000 65,500
50 PP2500165607 - 24,000,000 18.000.000 16.800.000 480,000
51 PP2500165608 - 272,000,000 204.000.000 190.400.000 5,440,000
52 PP2500165609 - 71,500,000 53.625.000 50.050.000 1,430,000
53 PP2500165610 - 53,802,000 40.351.500 37.662.000 1,076,040
54 PP2500165611 - 32,172,000 24.129.000 22.521.000 643,440
55 PP2500165612 - 196,680,000 147.510.000 137.676.000 3,933,600
56 PP2500165613 - 194,260,000 145.695.000 135.982.000 3,885,200
57 PP2500165614 - 18,600,000 13.950.000 13.020.000 372,000
58 PP2500165615 - 617,400,000 463.050.000 432.180.000 12,348,000
59 PP2500165616 - 286,000,000 214.500.000 200.200.000 5,720,000
60 PP2500165617 - 55,000,000 41.250.000 38.500.000 1,100,000
61 PP2500165618 - 4,830,000,000 3.622.500.000 3.381.000.000 96,600,000
62 PP2500165619 - 37,500,000 28.125.000 26.250.000 750,000
63 PP2500165620 - 105,400,000 79.050.000 73.780.000 2,108,000
64 PP2500165621 - 220,200,000 165.150.000 154.140.000 4,404,000
65 PP2500165622 - 16,056,600 12.042.450 11.240.000 321,132
66 PP2500165623 - 3,600,000 2.700.000 2.520.000 72,000
67 PP2500165624 - 1,303,640,000 977.730.000 912.548.000 26,072,800
68 PP2500165625 - 63,840,000 47.880.000 44.688.000 1,276,800
69 PP2500165626 - 622,440,000 466.830.000 435.708.000 12,448,800
70 PP2500165627 - 2,510,750,000 1.883.062.500 1.757.525.000 50,215,000
71 PP2500165628 - 100,000,000 75.000.000 70.000.000 2,000,000
72 PP2500165629 - 1,604,064,000 1.203.048.000 1.122.845.000 32,081,280
73 PP2500165630 - 89,040,000 66.780.000 62.328.000 1,780,800
74 PP2500165631 - 89,040,000 66.780.000 62.328.000 1,780,800
75 PP2500165632 - 84,000,000 63.000.000 58.800.000 1,680,000
76 PP2500165633 - 60,770,000 45.577.500 42.539.000 1,215,400
77 PP2500165634 - 846,400,000 634.800.000 592.480.000 16,928,000
78 PP2500165635 - 540,000,000 405.000.000 378.000.000 10,800,000
79 PP2500165636 - 5,031,200,000 3.773.400.000 3.521.840.000 100,624,000
80 PP2500165637 - 1,185,600,000 889.200.000 829.920.000 23,712,000
81 PP2500165638 - 110,000,000 82.500.000 77.000.000 2,200,000
82 PP2500165639 - 42,484,000 31.863.000 29.738.800 849,680
83 PP2500165640 - 285,000,000 213.750.000 199.500.000 5,700,000
84 PP2500165641 - 119,144,500 89.358.375 83.402.000 2,382,890
85 PP2500165642 - 1,018,008,000 763.506.000 712.606.000 20,360,160
86 PP2500165643 - 4,454,500 3.340.875 3.119.000 89,090
87 PP2500165644 - 222,250,000 166.687.500 155.575.000 4,445,000
88 PP2500165645 - 120,000,000 90.000.000 84.000.000 2,400,000
89 PP2500165646 - 164,995,000 123.746.250 115.497.000 3,299,900
90 PP2500165647 - 108,000,000 81.000.000 75.600.000 2,160,000
91 PP2500165648 - 309,078,000 231.808.500 216.355.000 6,181,560
92 PP2500165649 - 1,838,500,000 1.378.875.000 1.286.950.000 36,770,000
93 PP2500165650 - 42,600,000 31.950.000 29.820.000 852,000
94 PP2500165651 - 199,200,000 149.400.000 139.440.000 3,984,000
95 PP2500165652 - 714,518,000 535.888.500 500.163.000 14,290,360
96 PP2500165653 - 1,020,150,000 765.112.500 714.105.000 20,403,000
97 PP2500165654 - 240,000,000 180.000.000 168.000.000 4,800,000
98 PP2500165655 - 120,600,000 90.450.000 84.420.000 2,412,000
99 PP2500165656 - 55,000,000 41.250.000 38.500.000 1,100,000
100 PP2500165657 - 8,799,000 6.599.250 6.160.000 175,980
101 PP2500165658 - 256,404,000 192.303.000 179.483.000 5,128,080
102 PP2500165659 - 6,200,000 4.650.000 4.340.000 124,000
103 PP2500165660 - 82,850,000 62.137.500 57.995.000 1,657,000
104 PP2500165661 - 907,950,000 680.962.500 635.565.000 18,159,000
105 PP2500165662 - 528,000,000 396.000.000 369.600.000 10,560,000
106 PP2500165663 - 1,271,400,000 953.550.000 889.980.000 25,428,000
107 PP2500165664 - 224,000,000 168.000.000 156.800.000 4,480,000
108 PP2500165665 - 47,500,000 35.625.000 33.250.000 950,000
109 PP2500165666 - 250,000,000 187.500.000 175.000.000 5,000,000
110 PP2500165667 - 293,000,000 219.750.000 205.100.000 5,860,000
111 PP2500165668 - 66,000,000 49.500.000 46.200.000 1,320,000
112 PP2500165669 - 142,800,000 107.100.000 99.960.000 2,856,000
113 PP2500165670 - 46,189,500 34.642.125 32.333.000 923,790
114 PP2500165671 - 74,530,000 55.897.500 52.171.000 1,490,600
115 PP2500165672 - 26,219,800 19.664.850 18.354.000 524,396
116 PP2500165673 - 224,385,000 168.288.750 157.070.000 4,487,700
117 PP2500165674 - 1,190,516,800 892.887.600 833.362.000 23,810,336
118 PP2500165675 - 276,000,000 207.000.000 193.200.000 5,520,000
119 PP2500165676 - 16,426,200 12.319.650 11.499.000 328,524
120 PP2500165677 - 1,788,000,000 1.341.000.000 1.251.600.000 35,760,000
121 PP2500165678 - 1,704,000,000 1.278.000.000 1.192.800.000 34,080,000
122 PP2500165679 - 658,900,000 494.175.000 461.230.000 13,178,000
123 PP2500165680 - 754,000,000 565.500.000 527.800.000 15,080,000
124 PP2500165681 - 39,000,000 29.250.000 27.300.000 780,000
125 PP2500165682 - 723,640,000 542.730.000 506.548.000 14,472,800
126 PP2500165683 - 33,072,480 24.804.360 23.151.000 661,449
127 PP2500165684 - 224,100,000 168.075.000 156.870.000 4,482,000
128 PP2500165685 - 180,300,000 135.225.000 126.210.000 3,606,000
129 PP2500165686 - 141,615,000 106.211.250 99.131.000 2,832,300
130 PP2500165687 - 14,848,000 11.136.000 10.394.000 296,960
131 PP2500165688 - 89,088,000 66.816.000 62.362.000 1,781,760
132 PP2500165689 - 1,969,000 1.476.750 1.379.000 39,380
133 PP2500165690 - 518,700,000 389.025.000 363.090.000 10,374,000
134 PP2500165691 - 267,500,000 200.625.000 187.250.000 5,350,000
135 PP2500165692 - 89,725,000 67.293.750 62.808.000 1,794,500
136 PP2500165693 - 91,000,000 68.250.000 63.700.000 1,820,000
137 PP2500165694 - 57,500,000 43.125.000 40.250.000 1,150,000
138 PP2500165695 - 588,492,800 441.369.600 411.945.000 11,769,856
139 PP2500165696 - 44,500,000 33.375.000 31.150.000 890,000
140 PP2500165697 - 1,904,437,500 1.428.328.125 1.333.107.000 38,088,750
141 PP2500165698 - 238,800,000 179.100.000 167.160.000 4,776,000
142 PP2500165699 - 26,650,000 19.987.500 18.655.000 533,000
143 PP2500165700 - 362,868,000 272.151.000 254.008.000 7,257,360
144 PP2500165701 - 25,200,000 18.900.000 17.640.000 504,000
145 PP2500165702 - 122,399,500 91.799.625 85.680.000 2,447,990
146 PP2500165703 - 6,902,000 5.176.500 4.832.000 138,040
147 PP2500165704 - 186,000,000 139.500.000 130.200.000 3,720,000
148 PP2500165705 - 21,100,000 15.825.000 14.770.000 422,000
149 PP2500165706 - 56,613,000 42.459.750 39.630.000 1,132,260
150 PP2500165707 - 99,000,000 74.250.000 69.300.000 1,980,000
151 PP2500165708 - 192,000,000 144.000.000 134.400.000 3,840,000
152 PP2500165709 - 320,000,000 240.000.000 224.000.000 6,400,000
153 PP2500165710 - 87,897,600 65.923.200 61.529.000 1,757,952
154 PP2500165711 - 1,512,000,000 1.134.000.000 1.058.400.000 30,240,000
155 PP2500165712 - 354,396,000 265.797.000 248.078.000 7,087,920
156 PP2500165713 - 369,000,000 276.750.000 258.300.000 7,380,000
157 PP2500165714 - 288,000,000 216.000.000 201.600.000 5,760,000
158 PP2500165715 - 840,000,000 630.000.000 588.000.000 16,800,000
159 PP2500165716 - 900,000,000 675.000.000 630.000.000 18,000,000
160 PP2500165717 - 265,000,000 198.750.000 185.500.000 5,300,000
161 PP2500165718 - 288,750,000 216.562.500 202.125.000 5,775,000
162 PP2500165719 - 77,400,000 58.050.000 54.180.000 1,548,000
163 PP2500165720 - 8,400,000 6.300.000 5.880.000 168,000
164 PP2500165721 - 610,000,000 457.500.000 427.000.000 12,200,000
165 PP2500165722 - 109,000,000 81.750.000 76.300.000 2,180,000
166 PP2500165723 - 105,000,000 78.750.000 73.500.000 2,100,000
167 PP2500165724 - 67,500,000 50.625.000 47.250.000 1,350,000
168 PP2500165725 - 12,900,000 9.675.000 9.030.000 258,000
169 PP2500165726 - 355,000,000 266.250.000 248.500.000 7,100,000
170 PP2500165727 - 109,497,000 82.122.750 76.648.000 2,189,940
171 PP2500165728 - 259,200,000 194.400.000 181.440.000 5,184,000
172 PP2500165729 - 401,716,800 301.287.600 281.202.000 8,034,336
173 PP2500165730 - 1,116,000,000 837.000.000 781.200.000 22,320,000
174 PP2500165731 - 5,500,000 4.125.000 3.850.000 110,000
175 PP2500165732 - 3,480,000,000 2.610.000.000 2.436.000.000 69,600,000
176 PP2500165733 - 2,249,100,000 1.686.825.000 1.574.370.000 44,982,000
177 PP2500165734 - 44,772,000 33.579.000 31.341.000 895,440
178 PP2500165735 - 372,435,000 279.326.250 260.705.000 7,448,700
179 PP2500165736 - 123,000,000 92.250.000 86.100.000 2,460,000
180 PP2500165737 - 780,000,000 585.000.000 546.000.000 15,600,000
181 PP2500165738 - 220,000,000 165.000.000 154.000.000 4,400,000
182 PP2500165739 - 75,000,000 56.250.000 52.500.000 1,500,000
183 PP2500165740 - 49,900,000 37.425.000 34.930.000 998,000
184 PP2500165741 - 760,032,000 570.024.000 532.023.000 15,200,640
185 PP2500165742 - 252,000,000 189.000.000 176.400.000 5,040,000
186 PP2500165743 - 117,000,000 87.750.000 81.900.000 2,340,000
187 PP2500165744 - 605,808,000 454.356.000 424.066.000 12,116,160
188 PP2500165745 - 3,108,000,000 2.331.000.000 2.175.600.000 62,160,000
189 PP2500165746 - 525,000,000 393.750.000 367.500.000 10,500,000
190 PP2500165747 - 3,246,480,000 2.434.860.000 2.272.536.000 64,929,600
191 PP2500165748 - 123,000,000 92.250.000 86.100.000 2,460,000
192 PP2500165749 - 330,000,000 247.500.000 231.000.000 6,600,000
193 PP2500165750 - 455,000,000 341.250.000 318.500.000 9,100,000
194 PP2500165751 - 126,000,000 94.500.000 88.200.000 2,520,000
195 PP2500165752 - 33,200,000 24.900.000 23.240.000 664,000
196 PP2500165753 - 81,900,000 61.425.000 57.330.000 1,638,000
197 PP2500165754 - 1,700,000,000 1.275.000.000 1.190.000.000 34,000,000
198 PP2500165755 - 240,000,000 180.000.000 168.000.000 4,800,000
199 PP2500165756 - 1,548,000,000 1.161.000.000 1.083.600.000 30,960,000
200 PP2500165757 - 504,000,000 378.000.000 352.800.000 10,080,000
201 PP2500165758 - 2,260,632,000 1.695.474.000 1.582.443.000 45,212,640
202 PP2500165759 - 17,548,000 13.161.000 12.284.000 350,960
203 PP2500165760 - 4,025,000,000 3.018.750.000 2.817.500.000 80,500,000
204 PP2500165761 - 137,000,000 102.750.000 95.900.000 2,740,000
205 PP2500165762 - 11,592,000 8.694.000 8.115.000 231,840
206 PP2500165763 - 1,622,400,000 1.216.800.000 1.135.680.000 32,448,000
207 PP2500165764 - 540,000 405.000 378.000 10,800
208 PP2500165765 - 1,500,000,000 1.125.000.000 1.050.000.000 30,000,000
209 PP2500165766 - 294,000,000 220.500.000 205.800.000 5,880,000
210 PP2500165767 - 741,000,000 555.750.000 518.700.000 14,820,000
211 PP2500165768 - 156,000,000 117.000.000 109.200.000 3,120,000
212 PP2500165769 - 261,440,000 196.080.000 183.008.000 5,228,800
213 PP2500165770 - 531,300,000 398.475.000 371.910.000 10,626,000
214 PP2500165771 - 45,000,000 33.750.000 31.500.000 900,000
215 PP2500165772 - 3,400,000,000 2.550.000.000 2.380.000.000 68,000,000
216 PP2500165773 - 28,800,000 21.600.000 20.160.000 576,000
217 PP2500165774 - 799,680,000 599.760.000 559.776.000 15,993,600
218 PP2500165775 - 239,960,000 179.970.000 167.972.000 4,799,200
219 PP2500165776 - 1,150,000,000 862.500.000 805.000.000 23,000,000
220 PP2500165777 - 8,300,000 6.225.000 5.810.000 166,000
221 PP2500165778 - 145,500,000 109.125.000 101.850.000 2,910,000
222 PP2500165779 - 174,900,000 131.175.000 122.430.000 3,498,000
223 PP2500165780 - 19,488,000 14.616.000 13.642.000 389,760
224 PP2500165781 - 440,000,000 330.000.000 308.000.000 8,800,000
225 PP2500165782 - 285,000,000 213.750.000 199.500.000 5,700,000
226 PP2500165783 - 1,728,000,000 1.296.000.000 1.209.600.000 34,560,000
227 PP2500165784 - 298,800,000 224.100.000 209.160.000 5,976,000
228 PP2500165785 - 21,900,000 16.425.000 15.330.000 438,000
229 PP2500165786 - 32,497,500 24.373.125 22.749.000 649,950
230 PP2500165787 - 54,980,000 41.235.000 38.486.000 1,099,600
231 PP2500165788 - 18,000,000 13.500.000 12.600.000 360,000
232 PP2500165789 - 90,000,000 67.500.000 63.000.000 1,800,000
233 PP2500165790 - 460,500,000 345.375.000 322.350.000 9,210,000
234 PP2500165791 - 457,500,000 343.125.000 320.250.000 9,150,000
235 PP2500165792 - 839,740,000 629.805.000 587.818.000 16,794,800
236 PP2500165793 - 39,500,000 29.625.000 27.650.000 790,000
237 PP2500165794 - 1,058,400,000 793.800.000 740.880.000 21,168,000
238 PP2500165795 - 1,250,000,000 937.500.000 875.000.000 25,000,000
239 PP2500165796 - 3,294,000,000 2.470.500.000 2.305.800.000 65,880,000
240 PP2500165797 - 250,000,000 187.500.000 175.000.000 5,000,000
241 PP2500165798 - 6,900,000 5.175.000 4.830.000 138,000
242 PP2500165799 - 13,200,000 9.900.000 9.240.000 264,000
243 PP2500165800 - 2,156,000,000 1.617.000.000 1.509.200.000 43,120,000
244 PP2500165801 - 85,000,000 63.750.000 59.500.000 1,700,000
245 PP2500165802 - 168,000,000 126.000.000 117.600.000 3,360,000
246 PP2500165803 - 1,620,000,000 1.215.000.000 1.134.000.000 32,400,000
247 PP2500165804 - 1,000,000,000 750.000.000 700.000.000 20,000,000
248 PP2500165805 - 157,500,000 118.125.000 110.250.000 3,150,000
249 PP2500165806 - 35,985,600 26.989.200 25.190.000 719,712
250 PP2500165807 - 253,449,000 190.086.750 177.415.000 5,068,980
251 PP2500165808 - 16,898,000 12.673.500 11.829.000 337,960
252 PP2500165809 - 156,000,000 117.000.000 109.200.000 3,120,000
253 PP2500165810 - 990,000,000 742.500.000 693.000.000 19,800,000
254 PP2500165811 - 1,712,000,000 1.284.000.000 1.198.400.000 34,240,000
255 PP2500165812 - 20,000,000 15.000.000 14.000.000 400,000
256 PP2500165813 - 720,000,000 540.000.000 504.000.000 14,400,000
257 PP2500165814 - 1,440,000,000 1.080.000.000 1.008.000.000 28,800,000
258 PP2500165815 - 450,000,000 337.500.000 315.000.000 9,000,000
259 PP2500165816 - 369,000,000 276.750.000 258.300.000 7,380,000
260 PP2500165817 - 177,000,000 132.750.000 123.900.000 3,540,000
261 PP2500165818 - 17,302,500 12.976.875 12.112.000 346,050
262 PP2500165819 - 19,120,000 14.340.000 13.384.000 382,400
263 PP2500165820 - 40,400,000 30.300.000 28.280.000 808,000
264 PP2500165821 - 53,365,000 40.023.750 37.356.000 1,067,300
265 PP2500165822 - 1,150,000,000 862.500.000 805.000.000 23,000,000
266 PP2500165823 - 52,450,000 39.337.500 36.715.000 1,049,000
267 PP2500165824 - 1,920,000 1.440.000 1.344.000 38,400
268 PP2500165825 - 11,387,000 8.540.250 7.971.000 227,740
269 PP2500165826 - 14,400,000 10.800.000 10.080.000 288,000
270 PP2500165827 - 2,520,945,000 1.890.708.750 1.764.662.000 50,418,900
271 PP2500165828 - 147,600,000 110.700.000 103.320.000 2,952,000
272 PP2500165829 - 149,100,000 111.825.000 104.370.000 2,982,000
273 PP2500165830 - 1,870,000 1.402.500 1.309.000 37,400
274 PP2500165831 - 12,750,000 9.562.500 8.925.000 255,000
275 PP2500165832 - 6,300,000 4.725.000 4.410.000 126,000
276 PP2500165833 - 319,200,000 239.400.000 223.440.000 6,384,000
277 PP2500165834 - 798,000,000 598.500.000 558.600.000 15,960,000
278 PP2500165835 - 91,450,000 68.587.500 64.015.000 1,829,000
279 PP2500165836 - 700,000,000 525.000.000 490.000.000 14,000,000
280 PP2500165837 - 360,000,000 270.000.000 252.000.000 7,200,000
281 PP2500165838 - 32,000,000 24.000.000 22.400.000 640,000
282 PP2500165839 - 2,399,040,000 1.799.280.000 1.679.328.000 47,980,800
283 PP2500165840 - 26,000,000 19.500.000 18.200.000 520,000
284 PP2500165841 - 79,200,000 59.400.000 55.440.000 1,584,000
285 PP2500165842 - 25,550,000 19.162.500 17.885.000 511,000
286 PP2500165843 - 8,580,000 6.435.000 6.006.000 171,600
287 PP2500165844 - 684,600,000 513.450.000 479.220.000 13,692,000
288 PP2500165845 - 588,000,000 441.000.000 411.600.000 11,760,000
289 PP2500165846 - 5,000,000 3.750.000 3.500.000 100,000
290 PP2500165847 - 67,500,000 50.625.000 47.250.000 1,350,000
291 PP2500165848 - 4,760,000,000 3.570.000.000 3.332.000.000 95,200,000
292 PP2500165849 - 225,000,000 168.750.000 157.500.000 4,500,000
293 PP2500165850 - 44,400,000 33.300.000 31.080.000 888,000
294 PP2500165851 - 56,700,000 42.525.000 39.690.000 1,134,000
295 PP2500165852 - 19,200,000 14.400.000 13.440.000 384,000
296 PP2500165853 - 590,000,000 442.500.000 413.000.000 11,800,000
297 PP2500165854 - 30,600,000 22.950.000 21.420.000 612,000
298 PP2500165855 - 1,380,000,000 1.035.000.000 966.000.000 27,600,000
299 PP2500165856 - 86,530,500 64.897.875 60.572.000 1,730,610
300 PP2500165857 - 98,280,000 73.710.000 68.796.000 1,965,600
301 PP2500165858 - 143,640,000 107.730.000 100.548.000 2,872,800
302 PP2500165859 - 298,200,000 223.650.000 208.740.000 5,964,000
303 PP2500165860 - 399,000,000 299.250.000 279.300.000 7,980,000
304 PP2500165861 - 14,000,000 10.500.000 9.800.000 280,000
305 PP2500165862 - 298,000,000 223.500.000 208.600.000 5,960,000
306 PP2500165863 - 83,130,000 62.347.500 58.191.000 1,662,600
307 PP2500165864 - 100,800,000 75.600.000 70.560.000 2,016,000
308 PP2500165865 - 59,000,000 44.250.000 41.300.000 1,180,000
309 PP2500165866 - 15,500,000 11.625.000 10.850.000 310,000
310 PP2500165867 - 30,450,000 22.837.500 21.315.000 609,000
311 PP2500165868 - 60,000,000 45.000.000 42.000.000 1,200,000
312 PP2500165869 - 718,200,000 538.650.000 502.740.000 14,364,000
313 PP2500165870 - 224,000,000 168.000.000 156.800.000 4,480,000
314 PP2500165871 - 4,200,000 3.150.000 2.940.000 84,000
315 PP2500165872 - 495,600,000 371.700.000 346.920.000 9,912,000
316 PP2500165873 - 298,200,000 223.650.000 208.740.000 5,964,000
317 PP2500165874 - 556,000,000 417.000.000 389.200.000 11,120,000
318 PP2500165875 - 718,200,000 538.650.000 502.740.000 14,364,000
319 PP2500165876 - 180,000,000 135.000.000 126.000.000 3,600,000
320 PP2500165877 - 692,000,000 519.000.000 484.400.000 13,840,000
321 PP2500165878 - 163,800,000 122.850.000 114.660.000 3,276,000
322 PP2500165879 - 160,524,000 120.393.000 112.366.800 3,210,480
323 PP2500165880 - 1,799,910,000 1.349.932.500 1.259.937.000 35,998,200
324 PP2500165881 - 1,008,000,000 756.000.000 705.600.000 20,160,000
325 PP2500165882 - 1,000,000,000 750.000.000 700.000.000 20,000,000
326 PP2500165883 - 900,000,000 675.000.000 630.000.000 18,000,000
327 PP2500165884 - 1,548,000,000 1.161.000.000 1.083.600.000 30,960,000
328 PP2500165885 - 10,800,000 8.100.000 7.560.000 216,000
329 PP2500165886 - 42,000,000 31.500.000 29.400.000 840,000
330 PP2500165887 - 2,300,000 1.725.000 1.610.000 46,000
331 PP2500165888 - 36,000,000 27.000.000 25.200.000 720,000
332 PP2500165889 - 12,285,000 9.213.750 8.600.000 245,700
333 PP2500165890 - 30,870,000 23.152.500 21.609.000 617,400
334 PP2500165891 - 30,000,000 22.500.000 21.000.000 600,000
335 PP2500165892 - 40,000,000 30.000.000 28.000.000 800,000
336 PP2500165893 - 45,000,000 33.750.000 31.500.000 900,000
337 PP2500165894 - 360,000 270.000 252.000 7,200
338 PP2500165895 - 107,900,000 80.925.000 75.530.000 2,158,000
339 PP2500165896 - 596,400,000 447.300.000 417.480.000 11,928,000
340 PP2500165897 - 18,000,000 13.500.000 12.600.000 360,000
341 PP2500165898 - 525,000 393.750 368.000 10,500
342 PP2500165899 - 239,778,000 179.833.500 167.845.000 4,795,560
343 PP2500165900 - 2,541,000 1.905.750 1.779.000 50,820
344 PP2500165901 - 320,000 240.000 224.000 6,400
345 PP2500165902 - 94,620,000 70.965.000 66.234.000 1,892,400
346 PP2500165903 - 2,125,000 1.593.750 1.488.000 42,500
347 PP2500165904 - 116,000,000 87.000.000 81.200.000 2,320,000
348 PP2500165905 - 3,097,500,000 2.323.125.000 2.168.250.000 61,950,000
349 PP2500165906 - 430,000,000 322.500.000 301.000.000 8,600,000
350 PP2500165907 - 777,300,000 582.975.000 544.110.000 15,546,000
351 PP2500165908 - 68,400,000 51.300.000 47.880.000 1,368,000
352 PP2500165909 - 3,720,000,000 2.790.000.000 2.604.000.000 74,400,000
353 PP2500165910 - 9,502,500 7.126.875 6.652.000 190,050
354 PP2500165911 - 90,000,000 67.500.000 63.000.000 1,800,000
355 PP2500165912 - 4,178,000 3.133.500 2.925.000 83,560
356 PP2500165913 - 52,800,000 39.600.000 36.960.000 1,056,000
357 PP2500165914 - 1,656,000,000 1.242.000.000 1.159.200.000 33,120,000
358 PP2500165915 - 69,000,000 51.750.000 48.300.000 1,380,000
359 PP2500165916 - 522,060,000 391.545.000 365.442.000 10,441,200
360 PP2500165917 - 36,750,000 27.562.500 25.725.000 735,000
361 PP2500165918 - 54,000,000 40.500.000 37.800.000 1,080,000
362 PP2500165919 - 12,240,000 9.180.000 8.568.000 244,800
363 PP2500165920 - 705,600,000 529.200.000 493.920.000 14,112,000
364 PP2500165921 - 499,800,000 374.850.000 349.860.000 9,996,000
365 PP2500165922 - 38,000,000 28.500.000 26.600.000 760,000
366 PP2500165923 - 17,146,500 12.859.875 12.003.000 342,930
367 PP2500165924 - 54,073,409 40.555.056,75 37.852.000 1,081,468
368 PP2500165925 - 5,459,580 4.094.685 3.822.000 109,191
369 PP2500165926 - 12,828,900 9.621.675 8.981.000 256,578
370 PP2500165927 - 444,950,800 333.713.100 311.466.000 8,899,016
371 PP2500165928 - 166,320,000 124.740.000 116.424.000 3,326,400
372 PP2500165929 - 9,900,000 7.425.000 6.930.000 198,000
373 PP2500165930 - 48,000,000 36.000.000 33.600.000 960,000
374 PP2500165931 - 348,516,000 261.387.000 243.962.000 6,970,320
375 PP2500165932 - 348,000,000 261.000.000 243.600.000 6,960,000
376 PP2500165933 - 16,500,000 12.375.000 11.550.000 330,000
377 PP2500165934 - 45,000,000 33.750.000 31.500.000 900,000
378 PP2500165935 - 30,984,000 23.238.000 21.689.000 619,680
379 PP2500165936 - 1,999,200 1.499.400 1.400.000 39,984
380 PP2500165937 - 74,400,000 55.800.000 52.080.000 1,488,000
381 PP2500165938 - 39,800,000 29.850.000 27.860.000 796,000
382 PP2500165939 - 624,975,000 468.731.250 437.483.000 12,499,500
383 PP2500165940 - 150,000,000 112.500.000 105.000.000 3,000,000
384 PP2500165941 - 66,480,000 49.860.000 46.536.000 1,329,600
385 PP2500165942 - 16,800,000 12.600.000 11.760.000 336,000
386 PP2500165943 - 58,800,000 44.100.000 41.160.000 1,176,000
387 PP2500165944 - 850,080,000 637.560.000 595.056.000 17,001,600
388 PP2500165945 - 2,700,000,000 2.025.000.000 1.890.000.000 54,000,000
389 PP2500165946 - 2,041,200,000 1.530.900.000 1.428.840.000 40,824,000
390 PP2500165947 - 1,080,000,000 810.000.000 756.000.000 21,600,000
391 PP2500165948 - 420,000,000 315.000.000 294.000.000 8,400,000
392 PP2500165949 - 308,700,000 231.525.000 216.090.000 6,174,000
393 PP2500165950 - 104,000,000 78.000.000 72.800.000 2,080,000
394 PP2500165951 - 5,796,000 4.347.000 4.058.000 115,920
395 PP2500165952 - 9,500,000 7.125.000 6.650.000 190,000
396 PP2500165953 - 775,000,000 581.250.000 542.500.000 15,500,000
397 PP2500165954 - 615,500,000 461.625.000 430.850.000 12,310,000
398 PP2500165955 - 4,545,000 3.408.750 3.182.000 90,900
399 PP2500165956 - 686,700,000 515.025.000 480.690.000 13,734,000
400 PP2500165957 - 77,440,000 58.080.000 54.208.000 1,548,800
401 PP2500165958 - 525,000,000 393.750.000 367.500.000 10,500,000
402 PP2500165959 - 12,993,750 9.745.312,5 9.096.000 259,875
403 PP2500165960 - 28,000,000 21.000.000 19.600.000 560,000
404 PP2500165961 - 44,000,000 33.000.000 30.800.000 880,000
405 PP2500165962 - 110,000,000 82.500.000 77.000.000 2,200,000
406 PP2500165963 - 87,998,400 65.998.800 61.600.000 1,759,968
407 PP2500165964 - 31,500,000 23.625.000 22.050.000 630,000
408 PP2500165965 - 425,400,000 319.050.000 297.780.000 8,508,000
409 PP2500165966 - 118,300,000 88.725.000 82.810.000 2,366,000
410 PP2500165967 - 31,500,000 23.625.000 22.050.000 630,000
411 PP2500165968 - 22,800,000 17.100.000 15.960.000 456,000
412 PP2500165969 - 31,500,000 23.625.000 22.050.000 630,000
413 PP2500165970 - 1,008,000,000 756.000.000 705.600.000 20,160,000
414 PP2500165971 - 3,045,000,000 2.283.750.000 2.131.500.000 60,900,000
415 PP2500165972 - 6,186,440 4.639.830 4.331.000 123,728
416 PP2500165973 - 275,000,000 206.250.000 192.500.000 5,500,000
417 PP2500165974 - 936,000,000 702.000.000 655.200.000 18,720,000
418 PP2500165975 - 19,740,000 14.805.000 13.818.000 394,800
419 PP2500165976 - 9,600,000 7.200.000 6.720.000 192,000
420 PP2500165977 - 62,800,920 47.100.690 43.961.000 1,256,018
421 PP2500165978 - 43,680,000 32.760.000 30.576.000 873,600
422 PP2500165979 - 84,000,000 63.000.000 58.800.000 1,680,000
423 PP2500165980 - 72,000,000 54.000.000 50.400.000 1,440,000
424 PP2500165981 - 435,000,000 326.250.000 304.500.000 8,700,000
425 PP2500165982 - 171,500,000 128.625.000 120.050.000 3,430,000
426 PP2500165983 - 22,176,000 16.632.000 15.524.000 443,520
427 PP2500165984 - 16,200,000 12.150.000 11.340.000 324,000
428 PP2500165985 - 22,680,000 17.010.000 15.876.000 453,600
429 PP2500165986 - 73,380,000 55.035.000 51.366.000 1,467,600
430 PP2500165987 - 5,200,000 3.900.000 3.640.000 104,000
431 PP2500165988 - 16,267,500 12.200.625 11.388.000 325,350
432 PP2500165989 - 819,000 614.250 574.000 16,380
433 PP2500165990 - 2,079,000 1.559.250 1.456.000 41,580
434 PP2500165991 - 4,800,000 3.600.000 3.360.000 96,000
435 PP2500165992 - 165,600,000 124.200.000 115.920.000 3,312,000
436 PP2500165993 - 2,499,000 1.874.250 1.750.000 49,980
437 PP2500165994 - 2,100,000 1.575.000 1.470.000 42,000
438 PP2500165995 - 652,000 489.000 457.000 13,040
439 PP2500165996 - 28,056,000 21.042.000 19.640.000 561,120
440 PP2500165997 - 358,000,000 268.500.000 250.600.000 7,160,000
441 PP2500165998 - 1,020,600,000 765.450.000 714.420.000 20,412,000
442 PP2500165999 - 367,500,000 275.625.000 257.250.000 7,350,000
443 PP2500166000 - 573,300,000 429.975.000 401.310.000 11,466,000
444 PP2500166001 - 89,204,000 66.903.000 62.443.000 1,784,080
445 PP2500166002 - 2,638,944,000 1.979.208.000 1.847.261.000 52,778,880
446 PP2500166003 - 73,500,000 55.125.000 51.450.000 1,470,000
447 PP2500166004 - 231,000,000 173.250.000 161.700.000 4,620,000
448 PP2500166005 - 193,752,000 145.314.000 135.627.000 3,875,040
449 PP2500166006 - 75,024,000 56.268.000 52.517.000 1,500,480
450 PP2500166007 - 714,000,000 535.500.000 499.800.000 14,280,000
451 PP2500166008 - 252,000,000 189.000.000 176.400.000 5,040,000
452 PP2500166009 - 35,280,000 26.460.000 24.696.000 705,600
453 PP2500166010 - 33,600,000 25.200.000 23.520.000 672,000
454 PP2500166011 - 7,686,000 5.764.500 5.381.000 153,720
455 PP2500166012 - 130,800,000 98.100.000 91.560.000 2,616,000
456 PP2500166013 - 35,000,000 26.250.000 24.500.000 700,000
457 PP2500166014 - 2,136,000,000 1.602.000.000 1.495.200.000 42,720,000
458 PP2500166015 - 102,240,000 76.680.000 71.568.000 2,044,800
459 PP2500166016 - 17,000,000 12.750.000 11.900.000 340,000
460 PP2500166017 - 129,600,000 97.200.000 90.720.000 2,592,000
461 PP2500166018 - 945,000,000 708.750.000 661.500.000 18,900,000
462 PP2500166019 - 13,500,000 10.125.000 9.450.000 270,000
463 PP2500166020 - 8,157,000 6.117.750 5.710.000 163,140
464 PP2500166021 - 13,356,000 10.017.000 9.350.000 267,120
465 PP2500166022 - 29,988,000 22.491.000 20.992.000 599,760
466 PP2500166023 - 53,991,000 40.493.250 37.794.000 1,079,820
467 PP2500166024 - 56,000,000 42.000.000 39.200.000 1,120,000
468 PP2500166025 - 115,000,000 86.250.000 80.500.000 2,300,000
469 PP2500166026 - 160,000,000 120.000.000 112.000.000 3,200,000
470 PP2500166027 - 163,176,000 122.382.000 114.224.000 3,263,520
471 PP2500166028 - 13,500,000 10.125.000 9.450.000 270,000
472 PP2500166029 - 9,600,000 7.200.000 6.720.000 192,000
473 PP2500166030 - 3,024,000 2.268.000 2.117.000 60,480
474 PP2500166031 - 92,500,000 69.375.000 64.750.000 1,850,000
475 PP2500166032 - 7,520,000 5.640.000 5.264.000 150,400
476 PP2500166033 - 9,600,000 7.200.000 6.720.000 192,000
477 PP2500166034 - 106,000,000 79.500.000 74.200.000 2,120,000
478 PP2500166035 - 41,960,000 31.470.000 29.372.000 839,200
479 PP2500166036 - 35,000,000 26.250.000 24.500.000 700,000
480 PP2500166037 - 50,400,000 37.800.000 35.280.000 1,008,000
481 PP2500166038 - 260,000,000 195.000.000 182.000.000 5,200,000
482 PP2500166039 - 450,000,000 337.500.000 315.000.000 9,000,000
483 PP2500166040 - 2,147,040,000 1.610.280.000 1.502.928.000 42,940,800
484 PP2500166041 - 255,300,000 191.475.000 178.710.000 5,106,000
485 PP2500166042 - 1,230,000,000 922.500.000 861.000.000 24,600,000
486 PP2500166043 - 204,000,000 153.000.000 142.800.000 4,080,000
487 PP2500166044 - 113,400,000 85.050.000 79.380.000 2,268,000
488 PP2500166045 - 206,400,000 154.800.000 144.480.000 4,128,000
489 PP2500166046 - 23,940,000 17.955.000 16.758.000 478,800
490 PP2500166047 - 2,600,000 1.950.000 1.820.000 52,000
491 PP2500166048 - 552,000,000 414.000.000 386.400.000 11,040,000
492 PP2500166049 - 552,000,000 414.000.000 386.400.000 11,040,000
493 PP2500166050 - 72,500,000 54.375.000 50.750.000 1,450,000
494 PP2500166051 - 270,144,000 202.608.000 189.100.800 5,402,880
495 PP2500166052 - 1,134,000,000 850.500.000 793.800.000 22,680,000
496 PP2500166053 - 16,758,000 12.568.500 11.731.000 335,160
497 PP2500166054 - 2,220,000,000 1.665.000.000 1.554.000.000 44,400,000
498 PP2500166055 - 520,000,000 390.000.000 364.000.000 10,400,000
499 PP2500166056 - 946,000,000 709.500.000 662.200.000 18,920,000
500 PP2500166057 - 650,000,000 487.500.000 455.000.000 13,000,000
501 PP2500166058 - 317,000,000 237.750.000 221.900.000 6,340,000
502 PP2500166059 - 692,100,000 519.075.000 484.470.000 13,842,000
503 PP2500166060 - 127,040,000 95.280.000 88.928.000 2,540,800
504 PP2500166061 - 1,101,000,000 825.750.000 770.700.000 22,020,000
505 PP2500166062 - 41,960,000 31.470.000 29.372.000 839,200
506 PP2500166063 - 1,323,000,000 992.250.000 926.100.000 26,460,000
507 PP2500166064 - 106,500,000 79.875.000 74.550.000 2,130,000
508 PP2500166065 - 750,000,000 562.500.000 525.000.000 15,000,000
509 PP2500166066 - 29,988,000 22.491.000 20.992.000 599,760
510 PP2500166067 - 3,593,200,000 2.694.900.000 2.515.240.000 71,864,000
511 PP2500166068 - 141,120,000 105.840.000 98.784.000 2,822,400
512 PP2500166069 - 1,386,000,000 1.039.500.000 970.200.000 27,720,000
513 PP2500166070 - 1,494,000,000 1.120.500.000 1.045.800.000 29,880,000
514 PP2500166071 - 2,600,000,000 1.950.000.000 1.820.000.000 52,000,000
515 PP2500166072 - 23,300,000 17.475.000 16.310.000 466,000
516 PP2500166073 - 1,488,000,000 1.116.000.000 1.041.600.000 29,760,000
517 PP2500166074 - 259,800,000 194.850.000 181.860.000 5,196,000
518 PP2500166075 - 57,500,000 43.125.000 40.250.000 1,150,000
519 PP2500166076 - 624,000,000 468.000.000 436.800.000 12,480,000
520 PP2500166077 - 37,800,000 28.350.000 26.460.000 756,000
521 PP2500166078 - 120,000,000 90.000.000 84.000.000 2,400,000
522 PP2500166079 - 25,000,000 18.750.000 17.500.000 500,000
523 PP2500166080 - 66,000,000 49.500.000 46.200.000 1,320,000
524 PP2500166081 - 198,000,000 148.500.000 138.600.000 3,960,000
525 PP2500166082 - 303,480,000 227.610.000 212.436.000 6,069,600
526 PP2500166083 - 14,200,000 10.650.000 9.940.000 284,000
527 PP2500166084 - 274,500,000 205.875.000 192.150.000 5,490,000
528 PP2500166085 - 212,240,000 159.180.000 148.568.000 4,244,800
529 PP2500166086 - 11,600,000 8.700.000 8.120.000 232,000
530 PP2500166087 - 156,000,000 117.000.000 109.200.000 3,120,000
531 PP2500166088 - 3,420,000 2.565.000 2.394.000 68,400
532 PP2500166089 - 206,400,000 154.800.000 144.480.000 4,128,000
533 PP2500166090 - 54,600,000 40.950.000 38.220.000 1,092,000
534 PP2500166091 - 258,000,000 193.500.000 180.600.000 5,160,000
535 PP2500166092 - 83,500,000 62.625.000 58.450.000 1,670,000
536 PP2500166093 - 500,000,000 375.000.000 350.000.000 10,000,000
537 PP2500166094 - 1,995,000 1.496.250 1.397.000 39,900
538 PP2500166095 - 1,840,000,000 1.380.000.000 1.288.000.000 36,800,000
539 PP2500166096 - 299,520,000 224.640.000 209.664.000 5,990,400
540 PP2500166097 - 51,000,000 38.250.000 35.700.000 1,020,000
541 PP2500166098 - 1,575,000,000 1.181.250.000 1.102.500.000 31,500,000
542 PP2500166099 - 2,394,000,000 1.795.500.000 1.675.800.000 47,880,000
543 PP2500166100 - 250,000,000 187.500.000 175.000.000 5,000,000
544 PP2500166101 - 48,654,400 36.490.800 34.059.000 973,088
545 PP2500166102 - 78,000,000 58.500.000 54.600.000 1,560,000
546 PP2500166103 - 630,000,000 472.500.000 441.000.000 12,600,000
547 PP2500166104 - 882,000,000 661.500.000 617.400.000 17,640,000
548 PP2500166105 - 211,600,000 158.700.000 148.120.000 4,232,000
549 PP2500166106 - 324,450,000 243.337.500 227.115.000 6,489,000
550 PP2500166107 - 90,192,000 67.644.000 63.135.000 1,803,840
551 PP2500166108 - 547,200,000 410.400.000 383.040.000 10,944,000
552 PP2500166109 - 56,508,000 42.381.000 39.556.000 1,130,160
553 PP2500166110 - 353,080,000 264.810.000 247.156.000 7,061,600
554 PP2500166111 - 8,820,000 6.615.000 6.174.000 176,400
555 PP2500166112 - 328,320,000 246.240.000 229.824.000 6,566,400
556 PP2500166113 - 323,190,000 242.392.500 226.233.000 6,463,800
557 PP2500166114 - 700,000 525.000 490.000 14,000
558 PP2500166115 - 38,500,000 28.875.000 26.950.000 770,000
559 PP2500166116 - 66,500,000 49.875.000 46.550.000 1,330,000
560 PP2500166117 - 570,000,000 427.500.000 399.000.000 11,400,000
561 PP2500166118 - 79,200,000 59.400.000 55.440.000 1,584,000
562 PP2500166119 - 11,296,800 8.472.600 7.908.000 225,936
563 PP2500166120 - 388,800 291.600 273.000 7,776
564 PP2500166121 - 546,000,000 409.500.000 382.200.000 10,920,000
565 PP2500166122 - 765,450,000 574.087.500 535.815.000 15,309,000
566 PP2500166123 - 1,200,000,000 900.000.000 840.000.000 24,000,000
567 PP2500166124 - 2,900,000,000 2.175.000.000 2.030.000.000 58,000,000
568 PP2500166125 - 250,000,000 187.500.000 175.000.000 5,000,000
569 PP2500166126 - 237,510,000 178.132.500 166.257.000 4,750,200
570 PP2500166127 - 1,260,000,000 945.000.000 882.000.000 25,200,000
571 PP2500166128 - 97,500,000 73.125.000 68.250.000 1,950,000
572 PP2500166129 - 37,200,000 27.900.000 26.040.000 744,000
573 PP2500166130 - 330,000,000 247.500.000 231.000.000 6,600,000
574 PP2500166131 - 148,000,000 111.000.000 103.600.000 2,960,000
575 PP2500166132 - 105,000,000 78.750.000 73.500.000 2,100,000
576 PP2500166133 - 159,600,000 119.700.000 111.720.000 3,192,000
577 PP2500166134 - 117,800,000 88.350.000 82.460.000 2,356,000
578 PP2500166135 - 22,800,000 17.100.000 15.960.000 456,000
579 PP2500166136 - 132,000,000 99.000.000 92.400.000 2,640,000
580 PP2500166137 - 760,000,000 570.000.000 532.000.000 15,200,000
581 PP2500166138 - 245,000,000 183.750.000 171.500.000 4,900,000
582 PP2500166139 - 275,000,000 206.250.000 192.500.000 5,500,000
583 PP2500166140 - 516,600,000 387.450.000 361.620.000 10,332,000
584 PP2500166141 - 1,740,000,000 1.305.000.000 1.218.000.000 34,800,000
585 PP2500166142 - 46,872,000 35.154.000 32.811.000 937,440
586 PP2500166143 - 108,000,000 81.000.000 75.600.000 2,160,000
587 PP2500166144 - 710,400,000 532.800.000 497.280.000 14,208,000
588 PP2500166145 - 142,128,000 106.596.000 99.490.000 2,842,560
589 PP2500166146 - 9,900,000 7.425.000 6.930.000 198,000
590 PP2500166147 - 1,008,000,000 756.000.000 705.600.000 20,160,000
591 PP2500166148 - 840,000,000 630.000.000 588.000.000 16,800,000
592 PP2500166149 - 123,200,000 92.400.000 86.240.000 2,464,000
593 PP2500166150 - 36,900,000 27.675.000 25.830.000 738,000
594 PP2500166151 - 356,000 267.000 250.000 7,120
595 PP2500166152 - 39,900,000 29.925.000 27.930.000 798,000
596 PP2500166153 - 189,000,000 141.750.000 132.300.000 3,780,000
597 PP2500166154 - 55,990,000 41.992.500 39.193.000 1,119,800
598 PP2500166155 - 149,100,000 111.825.000 104.370.000 2,982,000
599 PP2500166156 - 450,000,000 337.500.000 315.000.000 9,000,000
600 PP2500166157 - 110,700,000 83.025.000 77.490.000 2,214,000
601 PP2500166158 - 220,000,000 165.000.000 154.000.000 4,400,000
602 PP2500166159 - 33,000,000 24.750.000 23.100.000 660,000
603 PP2500166160 - 12,000,000 9.000.000 8.400.000 240,000
604 PP2500166161 - 210,000,000 157.500.000 147.000.000 4,200,000
605 PP2500166162 - 55,000,000 41.250.000 38.500.000 1,100,000
606 PP2500166163 - 23,400,000 17.550.000 16.380.000 468,000
607 PP2500166164 - 29,040,000 21.780.000 20.328.000 580,800
608 PP2500166165 - 28,800,000 21.600.000 20.160.000 576,000
609 PP2500166166 - 15,500,000 11.625.000 10.850.000 310,000
610 PP2500166167 - 6,322,000 4.741.500 4.426.000 126,440
611 PP2500166168 - 18,360,000 13.770.000 12.852.000 367,200
612 PP2500166169 - 30,000,000 22.500.000 21.000.000 600,000
613 PP2500166170 - 21,600,000 16.200.000 15.120.000 432,000
614 PP2500166171 - 32,500,000 24.375.000 22.750.000 650,000
615 PP2500166172 - 72,000,000 54.000.000 50.400.000 1,440,000
616 PP2500166173 - 24,484,500 18.363.375 17.140.000 489,690
617 PP2500166174 - 28,080,000 21.060.000 19.656.000 561,600
618 PP2500166175 - 600,000,000 450.000.000 420.000.000 12,000,000
619 PP2500166176 - 9,600,000 7.200.000 6.720.000 192,000
620 PP2500166177 - 793,800,000 595.350.000 555.660.000 15,876,000
621 PP2500166178 - 156,555,000 117.416.250 109.589.000 3,131,100
622 PP2500166179 - 138,600,000 103.950.000 97.020.000 2,772,000
623 PP2500166180 - 42,000,000 31.500.000 29.400.000 840,000
624 PP2500166181 - 882,000,000 661.500.000 617.400.000 17,640,000
625 PP2500166182 - 127,050,000 95.287.500 88.935.000 2,541,000
626 PP2500166183 - 63,000,000 47.250.000 44.100.000 1,260,000
627 PP2500166184 - 596,400,000 447.300.000 417.480.000 11,928,000
628 PP2500166185 - 2,075,000 1.556.250 1.453.000 41,500
629 PP2500166186 - 78,000,000 58.500.000 54.600.000 1,560,000
630 PP2500166187 - 54,600,000 40.950.000 38.220.000 1,092,000
631 PP2500166188 - 3,912,000 2.934.000 2.739.000 78,240
632 PP2500166189 - 12,180,000 9.135.000 8.526.000 243,600
633 PP2500166190 - 19,820,000 14.865.000 13.874.000 396,400
634 PP2500166191 - 6,400,000 4.800.000 4.480.000 128,000
635 PP2500166192 - 462,000,000 346.500.000 323.400.000 9,240,000
636 PP2500166193 - 340,200,000 255.150.000 238.140.000 6,804,000
637 PP2500166194 - 1,960,000 1.470.000 1.372.000 39,200
638 PP2500166195 - 84,000,000 63.000.000 58.800.000 1,680,000
639 PP2500166196 - 7,560,000 5.670.000 5.292.000 151,200
640 PP2500166197 - 470,400,000 352.800.000 329.280.000 9,408,000
641 PP2500166198 - 47,112,000 35.334.000 32.979.000 942,240
642 PP2500166199 - 613,200,000 459.900.000 429.240.000 12,264,000
643 PP2500166200 - 8,220,000 6.165.000 5.754.000 164,400
644 PP2500166201 - 5,256,000 3.942.000 3.680.000 105,120
645 PP2500166202 - 398,000,000 298.500.000 278.600.000 7,960,000
646 PP2500166203 - 35,000,000 26.250.000 24.500.000 700,000
647 PP2500166204 - 30,300,000 22.725.000 21.210.000 606,000
648 PP2500166205 - 1,890,000,000 1.417.500.000 1.323.000.000 37,800,000
649 PP2500166206 - 360,000,000 270.000.000 252.000.000 7,200,000
650 PP2500166207 - 3,060,000 2.295.000 2.142.000 61,200
651 PP2500166208 - 16,475,000 12.356.250 11.533.000 329,500
652 PP2500166209 - 8,953,560 6.715.170 6.268.000 179,071
653 PP2500166210 - 725,700,000 544.275.000 507.990.000 14,514,000
654 PP2500166211 - 6,900,000 5.175.000 4.830.000 138,000
655 PP2500166212 - 2,167,200,000 1.625.400.000 1.517.040.000 43,344,000
656 PP2500166213 - 1,390,000,000 1.042.500.000 973.000.000 27,800,000
657 PP2500166214 - 1,620,000,000 1.215.000.000 1.134.000.000 32,400,000
658 PP2500166215 - 6,195,000,000 4.646.250.000 4.336.500.000 123,900,000
659 PP2500166216 - 937,500,000 703.125.000 656.250.000 18,750,000
660 PP2500166217 - 627,849,800 470.887.350 439.495.000 12,556,996
661 PP2500166218 - 370,960,000 278.220.000 259.672.000 7,419,200
662 PP2500166219 - 161,000,000 120.750.000 112.700.000 3,220,000
663 PP2500166220 - 7,852,800 5.889.600 5.497.000 157,056
664 PP2500166221 - 388,000,000 291.000.000 271.600.000 7,760,000
665 PP2500166222 - 312,000,000 234.000.000 218.400.000 6,240,000
666 PP2500166223 - 600,000,000 450.000.000 420.000.000 12,000,000
667 PP2500166224 - 420,000,000 315.000.000 294.000.000 8,400,000
668 PP2500166225 - 61,920,000 46.440.000 43.344.000 1,238,400
669 PP2500166226 - 103,000,000 77.250.000 72.100.000 2,060,000
Mã phần lô PP2500165558
Giá từng phần lô 58,111,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.583.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,224
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165559
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165560
Giá từng phần lô 535,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165561
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165562
Giá từng phần lô 1,449,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.087.250.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.767.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,993,340
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165563
Giá từng phần lô 294,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165564
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165565
Giá từng phần lô 825,887,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.415.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.121.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,517,740
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165566
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165567
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165568
Giá từng phần lô 1,603,581,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.202.686.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,071,636
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165569
Giá từng phần lô 975,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.623.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.849.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,509,960
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165570
Giá từng phần lô 2,460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.845.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165571
Giá từng phần lô 3,702,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.776.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.591.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,042,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165572
Giá từng phần lô 572,614,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.460.746
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.831.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,452,286
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165573
Giá từng phần lô 25,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.147.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.871.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165574
Giá từng phần lô 146,811,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.108.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,936,224
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165575
Giá từng phần lô 116,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165576
Giá từng phần lô 248,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,972,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165577
Giá từng phần lô 149,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.077.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,720
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165578
Giá từng phần lô 651,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165579
Giá từng phần lô 1,608,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.206.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165580
Giá từng phần lô 358,233,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.674.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,164,660
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165581
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165582
Giá từng phần lô 1,926,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.444.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.348.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165583
Giá từng phần lô 1,820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.274.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165584
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165585
Giá từng phần lô 491,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165586
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165587
Giá từng phần lô 141,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.115.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.042.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165588
Giá từng phần lô 739,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,799,840
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165589
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165590
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165591
Giá từng phần lô 762,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165592
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165593
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165594
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165595
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165596
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165597
Giá từng phần lô 37,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.147.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.271.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165598
Giá từng phần lô 1,115,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 836.722.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,312,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165599
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165600
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165601
Giá từng phần lô 52,550,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.412.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,008
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165602
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165603
Giá từng phần lô 348,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165604
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165605
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165606
Giá từng phần lô 3,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.456.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165607
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165608
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165609
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165610
Giá từng phần lô 53,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.351.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,040
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165611
Giá từng phần lô 32,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.521.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,440
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165612
Giá từng phần lô 196,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,933,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165613
Giá từng phần lô 194,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165614
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165615
Giá từng phần lô 617,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165616
Giá từng phần lô 286,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165617
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165618
Giá từng phần lô 4,830,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.622.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165619
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165620
Giá từng phần lô 105,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165621
Giá từng phần lô 220,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165622
Giá từng phần lô 16,056,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.042.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,132
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165623
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165624
Giá từng phần lô 1,303,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 977.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 912.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,072,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165625
Giá từng phần lô 63,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165626
Giá từng phần lô 622,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,448,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165627
Giá từng phần lô 2,510,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.883.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.757.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165628
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165629
Giá từng phần lô 1,604,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.203.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,081,280
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165630
Giá từng phần lô 89,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165631
Giá từng phần lô 89,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165632
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165633
Giá từng phần lô 60,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.577.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165634
Giá từng phần lô 846,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165635
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165636
Giá từng phần lô 5,031,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.773.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.521.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165637
Giá từng phần lô 1,185,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 889.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165638
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165639
Giá từng phần lô 42,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.863.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.738.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,680
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165640
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165641
Giá từng phần lô 119,144,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.358.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,382,890
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165642
Giá từng phần lô 1,018,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,360,160
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165643
Giá từng phần lô 4,454,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.340.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,090
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165644
Giá từng phần lô 222,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165645
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165646
Giá từng phần lô 164,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.746.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,299,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165647
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165648
Giá từng phần lô 309,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.808.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,181,560
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165649
Giá từng phần lô 1,838,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.378.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165650
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165651
Giá từng phần lô 199,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165652
Giá từng phần lô 714,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.888.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,290,360
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165653
Giá từng phần lô 1,020,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,403,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165654
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165655
Giá từng phần lô 120,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165656
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165657
Giá từng phần lô 8,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.599.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,980
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165658
Giá từng phần lô 256,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.303.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,128,080
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165659
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165660
Giá từng phần lô 82,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165661
Giá từng phần lô 907,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165662
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165663
Giá từng phần lô 1,271,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 953.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165664
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165665
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165666
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165667
Giá từng phần lô 293,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165668
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165669
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165670
Giá từng phần lô 46,189,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.642.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,790
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165671
Giá từng phần lô 74,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.897.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165672
Giá từng phần lô 26,219,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.664.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.354.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,396
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165673
Giá từng phần lô 224,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.288.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,487,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165674
Giá từng phần lô 1,190,516,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.887.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,810,336
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165675
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165676
Giá từng phần lô 16,426,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.319.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,524
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165677
Giá từng phần lô 1,788,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.341.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.251.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165678
Giá từng phần lô 1,704,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.278.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.192.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165679
Giá từng phần lô 658,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165680
Giá từng phần lô 754,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165681
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165682
Giá từng phần lô 723,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,472,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165683
Giá từng phần lô 33,072,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.804.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.151.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,449
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165684
Giá từng phần lô 224,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165685
Giá từng phần lô 180,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165686
Giá từng phần lô 141,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.211.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.131.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165687
Giá từng phần lô 14,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,960
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165688
Giá từng phần lô 89,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,781,760
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165689
Giá từng phần lô 1,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.476.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,380
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165690
Giá từng phần lô 518,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165691
Giá từng phần lô 267,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165692
Giá từng phần lô 89,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.293.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165693
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165694
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165695
Giá từng phần lô 588,492,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.369.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,769,856
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165696
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165697
Giá từng phần lô 1,904,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.328.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.333.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,088,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165698
Giá từng phần lô 238,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165699
Giá từng phần lô 26,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165700
Giá từng phần lô 362,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.151.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,257,360
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165701
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165702
Giá từng phần lô 122,399,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.799.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,990
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165703
Giá từng phần lô 6,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.176.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,040
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165704
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165705
Giá từng phần lô 21,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165706
Giá từng phần lô 56,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.459.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,260
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165707
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165708
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165709
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165710
Giá từng phần lô 87,897,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.923.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,757,952
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165711
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165712
Giá từng phần lô 354,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.797.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,920
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165713
Giá từng phần lô 369,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165714
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165715
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165716
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165717
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165718
Giá từng phần lô 288,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165719
Giá từng phần lô 77,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165720
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165721
Giá từng phần lô 610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165722
Giá từng phần lô 109,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165723
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165724
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165725
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165726
Giá từng phần lô 355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165727
Giá từng phần lô 109,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.122.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,189,940
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165728
Giá từng phần lô 259,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165729
Giá từng phần lô 401,716,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.287.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,034,336
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165730
Giá từng phần lô 1,116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165731
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165732
Giá từng phần lô 3,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165733
Giá từng phần lô 2,249,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.686.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.574.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165734
Giá từng phần lô 44,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.579.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.341.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,440
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165735
Giá từng phần lô 372,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.326.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,448,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165736
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165737
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165738
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165739
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165740
Giá từng phần lô 49,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165741
Giá từng phần lô 760,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,640
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165742
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165743
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165744
Giá từng phần lô 605,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.356.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,116,160
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165745
Giá từng phần lô 3,108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.331.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165746
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165747
Giá từng phần lô 3,246,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.434.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.272.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,929,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165748
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165749
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165750
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165751
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165752
Giá từng phần lô 33,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165753
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165754
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165755
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165756
Giá từng phần lô 1,548,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.161.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.083.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165757
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165758
Giá từng phần lô 2,260,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.695.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.582.443.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,212,640
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165759
Giá từng phần lô 17,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.161.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,960
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165760
Giá từng phần lô 4,025,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.018.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.817.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165761
Giá từng phần lô 137,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165762
Giá từng phần lô 11,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.694.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165763
Giá từng phần lô 1,622,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.216.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.135.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165764
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165765
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165766
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165767
Giá từng phần lô 741,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165768
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165769
Giá từng phần lô 261,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,228,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165770
Giá từng phần lô 531,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,626,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165771
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165772
Giá từng phần lô 3,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165773
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165774
Giá từng phần lô 799,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,993,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165775
Giá từng phần lô 239,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,799,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165776
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165777
Giá từng phần lô 8,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165778
Giá từng phần lô 145,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165779
Giá từng phần lô 174,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165780
Giá từng phần lô 19,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.616.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,760
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165781
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165782
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165783
Giá từng phần lô 1,728,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.209.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165784
Giá từng phần lô 298,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165785
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165786
Giá từng phần lô 32,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.373.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,950
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165787
Giá từng phần lô 54,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165788
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165789
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165790
Giá từng phần lô 460,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165791
Giá từng phần lô 457,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165792
Giá từng phần lô 839,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,794,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165793
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165794
Giá từng phần lô 1,058,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165795
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165796
Giá từng phần lô 3,294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.470.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.305.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165797
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165798
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165799
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165800
Giá từng phần lô 2,156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.617.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.509.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165801
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165802
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165803
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165804
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165805
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165806
Giá từng phần lô 35,985,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.989.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,712
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165807
Giá từng phần lô 253,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.086.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,068,980
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165808
Giá từng phần lô 16,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.673.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.829.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,960
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165809
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165810
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165811
Giá từng phần lô 1,712,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.284.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.198.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165812
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165813
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165814
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165815
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165816
Giá từng phần lô 369,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165817
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165818
Giá từng phần lô 17,302,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.976.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165819
Giá từng phần lô 19,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165820
Giá từng phần lô 40,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165821
Giá từng phần lô 53,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.023.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165822
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165823
Giá từng phần lô 52,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165824
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165825
Giá từng phần lô 11,387,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.540.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.971.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,740
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165826
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165827
Giá từng phần lô 2,520,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.708.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,418,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165828
Giá từng phần lô 147,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165829
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165830
Giá từng phần lô 1,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.402.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165831
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165832
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165833
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165834
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165835
Giá từng phần lô 91,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,829,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165836
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165837
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165838
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165839
Giá từng phần lô 2,399,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.799.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.679.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,980,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165840
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165841
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165842
Giá từng phần lô 25,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165843
Giá từng phần lô 8,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165844
Giá từng phần lô 684,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165845
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165846
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165847
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165848
Giá từng phần lô 4,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.332.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165849
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165850
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165851
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165852
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165853
Giá từng phần lô 590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165854
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165855
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165856
Giá từng phần lô 86,530,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.897.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,730,610
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165857
Giá từng phần lô 98,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165858
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165859
Giá từng phần lô 298,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165860
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165861
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165862
Giá từng phần lô 298,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165863
Giá từng phần lô 83,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.347.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,662,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165864
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165865
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165866
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165867
Giá từng phần lô 30,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165868
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165869
Giá từng phần lô 718,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165870
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165871
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165872
Giá từng phần lô 495,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165873
Giá từng phần lô 298,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165874
Giá từng phần lô 556,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165875
Giá từng phần lô 718,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165876
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165877
Giá từng phần lô 692,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165878
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165879
Giá từng phần lô 160,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.366.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,210,480
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165880
Giá từng phần lô 1,799,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.349.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.259.937.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,998,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165881
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165882
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165883
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165884
Giá từng phần lô 1,548,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.161.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.083.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165885
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165886
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165887
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165888
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165889
Giá từng phần lô 12,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.213.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165890
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.152.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165891
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165892
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165893
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165894
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165895
Giá từng phần lô 107,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165896
Giá từng phần lô 596,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165897
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165898
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165899
Giá từng phần lô 239,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.833.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,795,560
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165900
Giá từng phần lô 2,541,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.905.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.779.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,820
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165901
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165902
Giá từng phần lô 94,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165903
Giá từng phần lô 2,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165904
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165905
Giá từng phần lô 3,097,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.323.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.168.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165906
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165907
Giá từng phần lô 777,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165908
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165909
Giá từng phần lô 3,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.790.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165910
Giá từng phần lô 9,502,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.126.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165911
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165912
Giá từng phần lô 4,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.133.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,560
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165913
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165914
Giá từng phần lô 1,656,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.159.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165915
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165916
Giá từng phần lô 522,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,441,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165917
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165918
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165919
Giá từng phần lô 12,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165920
Giá từng phần lô 705,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165921
Giá từng phần lô 499,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165922
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165923
Giá từng phần lô 17,146,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.859.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,930
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165924
Giá từng phần lô 54,073,409
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.555.056,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,468
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165925
Giá từng phần lô 5,459,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.094.685
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,191
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165926
Giá từng phần lô 12,828,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.621.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.981.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,578
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165927
Giá từng phần lô 444,950,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.713.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,899,016
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165928
Giá từng phần lô 166,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165929
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165930
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165931
Giá từng phần lô 348,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.387.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,970,320
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165932
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165933
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165934
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165935
Giá từng phần lô 30,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.238.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.689.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,680
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165936
Giá từng phần lô 1,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.499.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,984
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165937
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165938
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165939
Giá từng phần lô 624,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.731.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,499,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165940
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165941
Giá từng phần lô 66,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,329,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165942
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165943
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165944
Giá từng phần lô 850,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,001,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165945
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165946
Giá từng phần lô 2,041,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165947
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165948
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165949
Giá từng phần lô 308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165950
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165951
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,920
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165952
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165953
Giá từng phần lô 775,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165954
Giá từng phần lô 615,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165955
Giá từng phần lô 4,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.408.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165956
Giá từng phần lô 686,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165957
Giá từng phần lô 77,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165958
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165959
Giá từng phần lô 12,993,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.745.312,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165960
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165961
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165962
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165963
Giá từng phần lô 87,998,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.998.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,759,968
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165964
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165965
Giá từng phần lô 425,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165966
Giá từng phần lô 118,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165967
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165968
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165969
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165970
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165971
Giá từng phần lô 3,045,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.283.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165972
Giá từng phần lô 6,186,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.639.830
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.331.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,728
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165973
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165974
Giá từng phần lô 936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165975
Giá từng phần lô 19,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165976
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165977
Giá từng phần lô 62,800,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.100.690
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,018
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165978
Giá từng phần lô 43,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165979
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165980
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165981
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165982
Giá từng phần lô 171,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165983
Giá từng phần lô 22,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,520
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165984
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165985
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165986
Giá từng phần lô 73,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,467,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165987
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165988
Giá từng phần lô 16,267,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.200.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,350
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165989
Giá từng phần lô 819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165990
Giá từng phần lô 2,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.559.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165991
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165992
Giá từng phần lô 165,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165993
Giá từng phần lô 2,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.874.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,980
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165994
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165995
Giá từng phần lô 652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,040
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165996
Giá từng phần lô 28,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.042.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,120
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165997
Giá từng phần lô 358,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165998
Giá từng phần lô 1,020,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500165999
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166000
Giá từng phần lô 573,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,466,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166001
Giá từng phần lô 89,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.903.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.443.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,080
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166002
Giá từng phần lô 2,638,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.979.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.847.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,778,880
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166003
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166004
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166005
Giá từng phần lô 193,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.314.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.627.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,875,040
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166006
Giá từng phần lô 75,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.517.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,480
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166007
Giá từng phần lô 714,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166008
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166009
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166010
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166011
Giá từng phần lô 7,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.764.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,720
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166012
Giá từng phần lô 130,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166013
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166014
Giá từng phần lô 2,136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.602.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.495.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166015
Giá từng phần lô 102,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,044,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166016
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166017
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166018
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166019
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166020
Giá từng phần lô 8,157,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.117.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,140
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166021
Giá từng phần lô 13,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.017.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,120
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166022
Giá từng phần lô 29,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.491.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,760
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166023
Giá từng phần lô 53,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.493.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,820
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166024
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166025
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166026
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166027
Giá từng phần lô 163,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.382.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,263,520
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166028
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166029
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166030
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.117.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166031
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166032
Giá từng phần lô 7,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166033
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166034
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166035
Giá từng phần lô 41,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166036
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166037
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166038
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166039
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166040
Giá từng phần lô 2,147,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.610.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.502.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,940,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166041
Giá từng phần lô 255,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166042
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166043
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166044
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166045
Giá từng phần lô 206,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166046
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166047
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166048
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166049
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166050
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166051
Giá từng phần lô 270,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.100.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,402,880
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166052
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166053
Giá từng phần lô 16,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.568.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,160
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166054
Giá từng phần lô 2,220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.665.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166055
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166056
Giá từng phần lô 946,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166057
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166058
Giá từng phần lô 317,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166059
Giá từng phần lô 692,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166060
Giá từng phần lô 127,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,540,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166061
Giá từng phần lô 1,101,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166062
Giá từng phần lô 41,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166063
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166064
Giá từng phần lô 106,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166065
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166066
Giá từng phần lô 29,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.491.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,760
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166067
Giá từng phần lô 3,593,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.694.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.515.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166068
Giá từng phần lô 141,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,822,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166069
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166070
Giá từng phần lô 1,494,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.045.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166071
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166072
Giá từng phần lô 23,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166073
Giá từng phần lô 1,488,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.116.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.041.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166074
Giá từng phần lô 259,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166075
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166076
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166077
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166078
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166079
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166080
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166081
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166082
Giá từng phần lô 303,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,069,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166083
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166084
Giá từng phần lô 274,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166085
Giá từng phần lô 212,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,244,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166086
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166087
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166088
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166089
Giá từng phần lô 206,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166090
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166091
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166092
Giá từng phần lô 83,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166093
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166094
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166095
Giá từng phần lô 1,840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166096
Giá từng phần lô 299,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,990,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166097
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166098
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166099
Giá từng phần lô 2,394,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166100
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166101
Giá từng phần lô 48,654,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.490.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.059.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,088
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166102
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166103
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166104
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166105
Giá từng phần lô 211,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166106
Giá từng phần lô 324,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166107
Giá từng phần lô 90,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,803,840
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166108
Giá từng phần lô 547,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166109
Giá từng phần lô 56,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.381.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,160
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166110
Giá từng phần lô 353,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,061,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166111
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166112
Giá từng phần lô 328,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,566,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166113
Giá từng phần lô 323,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.392.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.233.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,463,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166114
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166115
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166116
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166117
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166118
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166119
Giá từng phần lô 11,296,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.472.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,936
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166120
Giá từng phần lô 388,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,776
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166121
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166122
Giá từng phần lô 765,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,309,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166123
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166124
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166125
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166126
Giá từng phần lô 237,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.132.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166127
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166128
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166129
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166130
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166131
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166132
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166133
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166134
Giá từng phần lô 117,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166135
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166136
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166137
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166138
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166139
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166140
Giá từng phần lô 516,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166141
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166142
Giá từng phần lô 46,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.154.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.811.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,440
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166143
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166144
Giá từng phần lô 710,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166145
Giá từng phần lô 142,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,842,560
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166146
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166147
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166148
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166149
Giá từng phần lô 123,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166150
Giá từng phần lô 36,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166151
Giá từng phần lô 356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,120
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166152
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166153
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166154
Giá từng phần lô 55,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166155
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166156
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166157
Giá từng phần lô 110,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166158
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166159
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166160
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166161
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166162
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166163
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166164
Giá từng phần lô 29,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166165
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166166
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166167
Giá từng phần lô 6,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.741.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,440
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166168
Giá từng phần lô 18,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166169
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166170
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166171
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166172
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166173
Giá từng phần lô 24,484,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.363.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,690
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166174
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166175
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166176
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166177
Giá từng phần lô 793,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166178
Giá từng phần lô 156,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.416.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.589.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,131,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166179
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166180
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166181
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166182
Giá từng phần lô 127,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166183
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166184
Giá từng phần lô 596,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166185
Giá từng phần lô 2,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.556.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.453.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166186
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166187
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166188
Giá từng phần lô 3,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.934.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.739.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,240
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166189
Giá từng phần lô 12,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166190
Giá từng phần lô 19,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166191
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166192
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166193
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166194
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166195
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166196
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166197
Giá từng phần lô 470,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166198
Giá từng phần lô 47,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.334.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,240
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166199
Giá từng phần lô 613,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166200
Giá từng phần lô 8,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166201
Giá từng phần lô 5,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.942.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,120
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166202
Giá từng phần lô 398,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166203
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166204
Giá từng phần lô 30,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166205
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166206
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166207
Giá từng phần lô 3,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166208
Giá từng phần lô 16,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.356.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166209
Giá từng phần lô 8,953,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.715.170
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,071
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166210
Giá từng phần lô 725,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166211
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166212
Giá từng phần lô 2,167,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.625.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.517.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166213
Giá từng phần lô 1,390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166214
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166215
Giá từng phần lô 6,195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.646.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.336.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166216
Giá từng phần lô 937,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 703.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166217
Giá từng phần lô 627,849,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.887.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,556,996
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166218
Giá từng phần lô 370,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166219
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166220
Giá từng phần lô 7,852,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.889.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,056
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166221
Giá từng phần lô 388,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166222
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166223
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166224
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166225
Giá từng phần lô 61,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166226
Giá từng phần lô 103,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->