Gói thầu: Gói thầu số 1- Mua thuốc Generic năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300094029-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Gói thầu số 1- Mua thuốc Generic năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT PL2300071232
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 34,279,927,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 342.857.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300173276 - QĐ767.1 4,650,000 47,000
2 PP2300173277 - QĐ767.2 15,440,000 155,000
3 PP2300173278 - QĐ767.3 24,000,000 240,000
4 PP2300173279 - QĐ767.4 52,000,000 520,000
5 PP2300173280 - QĐ767.5 48,000,000 480,000
6 PP2300173281 - QĐ767.6 21,000,000 210,000
7 PP2300173282 - QĐ767.7 4,050,000 41,000
8 PP2300173283 - QĐ767.8 1,824,000 19,000
9 PP2300173284 - QĐ767.9 126,000,000 1,260,000
10 PP2300173285 - QĐ767.10 7,460,000 75,000
11 PP2300173286 - QĐ767.11 28,500,000 285,000
12 PP2300173287 - QĐ767.12 79,500,000 795,000
13 PP2300173288 - QĐ767.13 37,800,000 378,000
14 PP2300173289 - QĐ767.14 70,000,000 700,000
15 PP2300173290 - QĐ767.15 8,998,500 90,000
16 PP2300173291 - QĐ767.16 5,000,000 50,000
17 PP2300173292 - QĐ767.17 216,750,000 2,168,000
18 PP2300173293 - QĐ767.18 79,000,000 790,000
19 PP2300173294 - QĐ767.19 29,000,000 290,000
20 PP2300173295 - QĐ767.20 16,380,000 164,000
21 PP2300173296 - QĐ767.21 87,000,000 870,000
22 PP2300173297 - QĐ767.22 46,000,000 460,000
23 PP2300173298 - QĐ767.23 47,500,000 475,000
24 PP2300173299 - QĐ767.24 39,128,000 392,000
25 PP2300173300 - QĐ767.25 246,400,000 2,464,000
26 PP2300173301 - QĐ767.26 27,000,000 270,000
27 PP2300173302 - QĐ767.27 11,500,000 115,000
28 PP2300173303 - QĐ767.28 32,760,000 328,000
29 PP2300173304 - QĐ767.29 50,000,000 500,000
30 PP2300173305 - QĐ767.30 8,925,000 90,000
31 PP2300173306 - QĐ767.31 16,800,000 168,000
32 PP2300173307 - QĐ767.32 52,000,000 520,000
33 PP2300173308 - QĐ767.33 7,150,000 72,000
34 PP2300173309 - QĐ767.34 46,900,000 469,000
35 PP2300173310 - QĐ767.35 63,000,000 630,000
36 PP2300173311 - QĐ767.36 71,600,000 716,000
37 PP2300173312 - QĐ767.37 37,500,000 375,000
38 PP2300173313 - QĐ767.38 120,000,000 1,200,000
39 PP2300173314 - QĐ767.39 26,500,000 265,000
40 PP2300173315 - QĐ767.40 64,950,000 650,000
41 PP2300173316 - QĐ767.41 55,000,000 550,000
42 PP2300173317 - QĐ767.42 46,000,000 460,000
43 PP2300173318 - QĐ767.43 23,400,000 234,000
44 PP2300173319 - QĐ767.44 103,500,000 1,035,000
45 PP2300173320 - QĐ767.45 42,000,000 420,000
46 PP2300173321 - QĐ767.46 7,650,000 77,000
47 PP2300173322 - QĐ767.47 7,000,000 70,000
48 PP2300173323 - QĐ767.48 48,300,000 483,000
49 PP2300173324 - QĐ767.49 2,920,000 30,000
50 PP2300173325 - QĐ767.50 80,000,000 800,000
51 PP2300173326 - QĐ767.51 60,000,000 600,000
52 PP2300173327 - QĐ767.52 740,000 8,000
53 PP2300173328 - QĐ767.53 36,000,000 360,000
54 PP2300173329 - QĐ767.54 30,000,000 300,000
55 PP2300173330 - QĐ767.55 94,500,000 945,000
56 PP2300173331 - QĐ767.56 9,760,000 98,000
57 PP2300173332 - QĐ767.57 125,000,000 1,250,000
58 PP2300173333 - QĐ767.58 25,200,000 252,000
59 PP2300173334 - QĐ767.59 29,820,000 299,000
60 PP2300173335 - QĐ767.60 5,500,000 55,000
61 PP2300173336 - QĐ767.61 78,000,000 780,000
62 PP2300173337 - QĐ767.62 42,000,000 420,000
63 PP2300173338 - QĐ767.63 72,500,000 725,000
64 PP2300173339 - QĐ767.64 57,750,000 578,000
65 PP2300173340 - QĐ767.65 134,000,000 1,340,000
66 PP2300173341 - QĐ767.66 38,000,000 380,000
67 PP2300173342 - QĐ767.67 14,700,000 147,000
68 PP2300173343 - QĐ767.68 3,199,400 32,000
69 PP2300173344 - QĐ767.69 9,500,000 95,000
70 PP2300173345 - QĐ767.70 35,000,000 350,000
71 PP2300173346 - QĐ767.71 26,000,000 260,000
72 PP2300173347 - QĐ767.72 35,800,000 358,000
73 PP2300173348 - QĐ767.73 40,000,000 400,000
74 PP2300173349 - QĐ767.74 7,245,000 73,000
75 PP2300173350 - QĐ767.75 42,000,000 420,000
76 PP2300173351 - QĐ767.76 15,750,000 158,000
77 PP2300173352 - QĐ767.77 1,715,000 18,000
78 PP2300173353 - QĐ767.78 6,500,000 65,000
79 PP2300173354 - QĐ767.79 230,000 3,000
80 PP2300173355 - QĐ767.80 10,920,000 110,000
81 PP2300173356 - QĐ767.81 348,600,000 3,486,000
82 PP2300173357 - QĐ767.82 68,000,000 680,000
83 PP2300173358 - QĐ767.83 47,250,000 473,000
84 PP2300173359 - QĐ767.84 339,150,000 3,392,000
85 PP2300173360 - QĐ767.85 94,500,000 945,000
86 PP2300173361 - QĐ767.86 203,000,000 2,030,000
87 PP2300173362 - QĐ767.87 260,000,000 2,600,000
88 PP2300173363 - QĐ767.88 13,240,000 133,000
89 PP2300173364 - QĐ767.89 49,500,000 495,000
90 PP2300173365 - QĐ767.90 49,495,000 495,000
91 PP2300173366 - QĐ767.91 135,000,000 1,350,000
92 PP2300173367 - QĐ767.92 25,000,000 250,000
93 PP2300173368 - QĐ767.93 50,000,000 500,000
94 PP2300173369 - QĐ767.94 535,000,000 5,350,000
95 PP2300173370 - QĐ767.95 375,000,000 3,750,000
96 PP2300173371 - QĐ767.96 240,000,000 2,400,000
97 PP2300173372 - QĐ767.97 13,650,000 137,000
98 PP2300173373 - QĐ767.98 235,000,000 2,350,000
99 PP2300173374 - QĐ767.99 600,000,000 6,000,000
100 PP2300173375 - QĐ767.100 256,000,000 2,560,000
101 PP2300173376 - QĐ767.101 162,000,000 1,620,000
102 PP2300173377 - QĐ767.102 123,000,000 1,230,000
103 PP2300173378 - QĐ767.103 105,000,000 1,050,000
104 PP2300173379 - QĐ767.104 320,000,000 3,200,000
105 PP2300173380 - QĐ767.105 265,000,000 2,650,000
106 PP2300173381 - QĐ767.106 57,500,000 575,000
107 PP2300173382 - QĐ767.107 634,200,000 6,342,000
108 PP2300173383 - QĐ767.108 920,000,000 9,200,000
109 PP2300173384 - QĐ767.109 299,250,000 2,993,000
110 PP2300173385 - QĐ767.110 144,270,000 1,443,000
111 PP2300173386 - QĐ767.111 180,000,000 1,800,000
112 PP2300173387 - QĐ767.112 85,000,000 850,000
113 PP2300173388 - QĐ767.113 38,850,000 389,000
114 PP2300173389 - QĐ767.114 18,000,000 180,000
115 PP2300173390 - QĐ767.115 95,010,000 951,000
116 PP2300173391 - QĐ767.116 60,000,000 600,000
117 PP2300173392 - QĐ767.117 56,952,000 570,000
118 PP2300173393 - QĐ767.118 170,000,000 1,700,000
119 PP2300173394 - QĐ767.119 126,000,000 1,260,000
120 PP2300173395 - QĐ767.120 170,000,000 1,700,000
121 PP2300173396 - QĐ767.121 228,000,000 2,280,000
122 PP2300173397 - QĐ767.122 90,000,000 900,000
123 PP2300173398 - QĐ767.123 15,000,000 150,000
124 PP2300173399 - QĐ767.124 65,000,000 650,000
125 PP2300173400 - QĐ767.125 90,000,000 900,000
126 PP2300173401 - QĐ767.126 118,000,000 1,180,000
127 PP2300173402 - QĐ767.127 250,000,000 2,500,000
128 PP2300173403 - QĐ767.128 200,000,000 2,000,000
129 PP2300173404 - QĐ767.129 91,000,000 910,000
130 PP2300173405 - QĐ767.130 485,000,000 4,850,000
131 PP2300173406 - QĐ767.131 37,000,000 370,000
132 PP2300173407 - QĐ767.132 55,000,000 550,000
133 PP2300173408 - QĐ767.133 9,891,000 99,000
134 PP2300173409 - QĐ767.134 64,995,000 650,000
135 PP2300173410 - QĐ767.135 99,000,000 990,000
136 PP2300173411 - QĐ767.136 30,000,000 300,000
137 PP2300173412 - QĐ767.137 20,580,000 206,000
138 PP2300173413 - QĐ767.138 283,000,000 2,830,000
139 PP2300173414 - QĐ767.139 18,000,000 180,000
140 PP2300173415 - QĐ767.140 144,000,000 1,440,000
141 PP2300173416 - QĐ767.141 51,660,000 517,000
142 PP2300173417 - QĐ767.142 68,000,000 680,000
143 PP2300173418 - QĐ767.143 35,000,000 350,000
144 PP2300173419 - QĐ767.144 16,000,000 160,000
145 PP2300173420 - QĐ767.145 84,000,000 840,000
146 PP2300173421 - QĐ767.146 19,940,000 200,000
147 PP2300173422 - QĐ767.147 60,000,000 600,000
148 PP2300173423 - QĐ767.148 42,000,000 420,000
149 PP2300173424 - QĐ767.149 88,200,000 882,000
150 PP2300173425 - QĐ767.150 241,500,000 2,415,000
151 PP2300173426 - QĐ767.151 2,750,000 28,000
152 PP2300173427 - QĐ767.152 540,000,000 5,400,000
153 PP2300173428 - QĐ767.153 39,000,000 390,000
154 PP2300173429 - QĐ767.154 36,800,000 368,000
155 PP2300173430 - QĐ767.155 15,700,000 157,000
156 PP2300173431 - QĐ767.156 23,600,000 236,000
157 PP2300173432 - QĐ767.157 5,000,000 50,000
158 PP2300173433 - QĐ767.158 94,960,000 950,000
159 PP2300173434 - QĐ767.159 19,000,000 190,000
160 PP2300173435 - QĐ767.160 2,100,000 21,000
161 PP2300173436 - QĐ767.161 12,000,000 120,000
162 PP2300173437 - QĐ767.162 19,000,000 190,000
163 PP2300173438 - QĐ767.163 12,000,000 120,000
164 PP2300173439 - QĐ767.164 39,000,000 390,000
165 PP2300173440 - QĐ767.165 14,000,000 140,000
166 PP2300173441 - QĐ767.166 68,000,000 680,000
167 PP2300173442 - QĐ767.167 57,000,000 570,000
168 PP2300173443 - QĐ767.168 35,800,000 358,000
169 PP2300173444 - QĐ767.169 6,930,000 70,000
170 PP2300173445 - QĐ767.170 22,500,000 225,000
171 PP2300173446 - QĐ767.171 68,000,000 680,000
172 PP2300173447 - QĐ767.172 5,880,000 59,000
173 PP2300173448 - QĐ767.173 4,410,000 45,000
174 PP2300173449 - QĐ767.174 33,915,000 340,000
175 PP2300173450 - QĐ767.175 13,800,000 138,000
176 PP2300173451 - QĐ767.176 122,500,000 1,225,000
177 PP2300173452 - QĐ767.177 47,880,000 479,000
178 PP2300173453 - QĐ767.178 55,000,000 550,000
179 PP2300173454 - QĐ767.179 44,100,000 441,000
180 PP2300173455 - QĐ767.180 84,000,000 840,000
181 PP2300173456 - QĐ767.181 7,700,000 77,000
182 PP2300173457 - QĐ767.182 86,000,000 860,000
183 PP2300173458 - QĐ767.183 70,000,000 700,000
184 PP2300173459 - QĐ767.184 7,250,000 73,000
185 PP2300173460 - QĐ767.185 7,299,600 73,000
186 PP2300173461 - QĐ767.186 75,000,000 750,000
187 PP2300173462 - QĐ767.187 1,000,000 10,000
188 PP2300173463 - QĐ767.188 4,900,000 49,000
189 PP2300173464 - QĐ767.189 2,900,000 29,000
190 PP2300173465 - QĐ767.190 13,000,000 130,000
191 PP2300173466 - QĐ767.191 12,765,000 128,000
192 PP2300173467 - QĐ767.192 29,820,000 299,000
193 PP2300173468 - QĐ767.193 19,950,000 200,000
194 PP2300173469 - QĐ767.194 130,000,000 1,300,000
195 PP2300173470 - QĐ767.195 6,009,600 61,000
196 PP2300173471 - QĐ767.196 14,100,000 141,000
197 PP2300173472 - QĐ767.197 142,000,000 1,420,000
198 PP2300173473 - QĐ767.198 102,000,000 1,020,000
199 PP2300173474 - QĐ767.199 84,000,000 840,000
200 PP2300173475 - QĐ767.200 99,740,000 998,000
201 PP2300173476 - QĐ767.201 5,250,000 53,000
202 PP2300173477 - QĐ767.202 157,500,000 1,575,000
203 PP2300173478 - QĐ767.203 232,600,000 2,326,000
204 PP2300173479 - QĐ767.204 140,000,000 1,400,000
205 PP2300173480 - QĐ767.205 45,600,000 456,000
206 PP2300173481 - QĐ767.206 29,820,000 299,000
207 PP2300173482 - QĐ767.207 65,000,000 650,000
208 PP2300173483 - QĐ767.208 145,000,000 1,450,000
209 PP2300173484 - QĐ767.209 145,000,000 1,450,000
210 PP2300173485 - QĐ767.210 73,000,000 730,000
211 PP2300173486 - QĐ767.211 10,510,000 106,000
212 PP2300173487 - QĐ767.212 43,000,000 430,000
213 PP2300173488 - QĐ767.213 67,500,000 675,000
214 PP2300173489 - QĐ767.214 195,000,000 1,950,000
215 PP2300173490 - QĐ767.215 345,000,000 3,450,000
216 PP2300173491 - QĐ767.216 65,000,000 650,000
217 PP2300173492 - QĐ767.217 70,000,000 700,000
218 PP2300173493 - QĐ767.218 68,400,000 684,000
219 PP2300173494 - QĐ767.219 78,000,000 780,000
220 PP2300173495 - QĐ767.220 120,000,000 1,200,000
221 PP2300173496 - QĐ767.221 105,000,000 1,050,000
222 PP2300173497 - QĐ767.222 38,000,000 380,000
223 PP2300173498 - QĐ767.223 29,800,000 298,000
224 PP2300173499 - QĐ767.224 90,000,000 900,000
225 PP2300173500 - QĐ767.225 51,840,000 519,000
226 PP2300173501 - QĐ767.226 158,000,000 1,580,000
227 PP2300173502 - QĐ767.227 110,000,000 1,100,000
228 PP2300173503 - QĐ767.228 75,120,000 752,000
229 PP2300173504 - QĐ767.229 56,700,000 567,000
230 PP2300173505 - QĐ767.230 27,800,000 278,000
231 PP2300173506 - QĐ767.231 84,000,000 840,000
232 PP2300173507 - QĐ767.232 62,500,000 625,000
233 PP2300173508 - QĐ767.233 169,500,000 1,695,000
234 PP2300173509 - QĐ767.234 39,900,000 399,000
235 PP2300173510 - QĐ767.235 47,880,000 479,000
236 PP2300173511 - QĐ767.236 109,620,000 1,097,000
237 PP2300173512 - QĐ767.237 152,000,000 1,520,000
238 PP2300173513 - QĐ767.238 70,000,000 700,000
239 PP2300173514 - QĐ767.239 12,000,000 120,000
240 PP2300173515 - QĐ767.240 590,000 6,000
241 PP2300173516 - QĐ767.241 1,600,000 16,000
242 PP2300173517 - QĐ767.242 56,000,000 560,000
243 PP2300173518 - QĐ767.243 1,440,000 15,000
244 PP2300173519 - QĐ767.244 14,500,000 145,000
245 PP2300173520 - QĐ767.245 13,965,000 140,000
246 PP2300173521 - QĐ767.246 1,880,000 19,000
247 PP2300173522 - QĐ767.247 3,900,000 39,000
248 PP2300173523 - QĐ767.248 31,000,000 310,000
249 PP2300173524 - QĐ767.249 34,600,000 346,000
250 PP2300173525 - QĐ767.250 34,000,000 340,000
251 PP2300173526 - QĐ767.251 190,000,000 1,900,000
252 PP2300173527 - QĐ767.252 54,000,000 540,000
253 PP2300173528 - QĐ767.253 135,000,000 1,350,000
254 PP2300173529 - QĐ767.254 63,000,000 630,000
255 PP2300173530 - QĐ767.255 105,340,000 1,054,000
256 PP2300173531 - QĐ767.256 89,000,000 890,000
257 PP2300173532 - QĐ767.257 30,200,000 302,000
258 PP2300173533 - QĐ767.258 129,000,000 1,290,000
259 PP2300173534 - QĐ767.259 35,690,000 357,000
260 PP2300173535 - QĐ767.260 168,000,000 1,680,000
261 PP2300173536 - QĐ767.261 185,220,000 1,853,000
262 PP2300173537 - QĐ767.262 24,000,000 240,000
263 PP2300173538 - QĐ767.263 64,500,000 645,000
264 PP2300173539 - QĐ767.264 6,000,000 60,000
265 PP2300173540 - QĐ767.265 12,000,000 120,000
266 PP2300173541 - QĐ767.266 26,000,000 260,000
267 PP2300173542 - QĐ767.267 10,600,000 106,000
268 PP2300173543 - QĐ767.268 550,000,000 5,500,000
269 PP2300173544 - QĐ767.269 230,000,000 2,300,000
270 PP2300173545 - QĐ767.270 246,120,000 2,462,000
271 PP2300173546 - QĐ767.271 94,500,000 945,000
272 PP2300173547 - QĐ767.272 23,730,000 238,000
273 PP2300173548 - QĐ767.273 5,100,000 51,000
274 PP2300173549 - QĐ767.274 199,290,000 1,993,000
275 PP2300173550 - QĐ767.275 38,000,000 380,000
276 PP2300173551 - QĐ767.276 67,998,000 680,000
277 PP2300173552 - QĐ767.277 34,965,000 350,000
278 PP2300173553 - QĐ767.278 59,000,000 590,000
279 PP2300173554 - QĐ767.279 100,000,000 1,000,000
280 PP2300173555 - QĐ767.280 189,000,000 1,890,000
281 PP2300173556 - QĐ767.281 55,000,000 550,000
282 PP2300173557 - QĐ767.282 23,400,000 234,000
283 PP2300173558 - QĐ767.283 18,900,000 189,000
284 PP2300173559 - QĐ767.284 32,000,000 320,000
285 PP2300173560 - QĐ767.285 224,000,000 2,240,000
286 PP2300173561 - QĐ767.286 132,860,000 1,329,000
287 PP2300173562 - QĐ767.287 6,850,000 69,000
288 PP2300173563 - QĐ767.288 110,000,000 1,100,000
289 PP2300173564 - QĐ767.289 134,400,000 1,344,000
290 PP2300173565 - QĐ767.290 34,800,000 348,000
291 PP2300173566 - QĐ767.291 84,000,000 840,000
292 PP2300173567 - QĐ767.292 50,000,000 500,000
293 PP2300173568 - QĐ767.293 29,610,000 297,000
294 PP2300173569 - QĐ767.294 36,500,000 365,000
295 PP2300173570 - QĐ767.295 1,800,000 18,000
296 PP2300173571 - QĐ767.296 9,200,000 92,000
297 PP2300173572 - QĐ767.297 1,260,000 13,000
298 PP2300173573 - QĐ767.298 66,000,000 660,000
299 PP2300173574 - QĐ767.299 24,000,000 240,000
300 PP2300173575 - QĐ767.300 31,500,000 315,000
301 PP2300173576 - QĐ767.301 11,400,000 114,000
302 PP2300173577 - QĐ767.302 22,500,000 225,000
303 PP2300173578 - QĐ767.303 270,000,000 2,700,000
304 PP2300173579 - QĐ767.304 51,975,000 520,000
305 PP2300173580 - QĐ767.305 9,200,000 92,000
306 PP2300173581 - QĐ767.306 30,000,000 300,000
307 PP2300173582 - QĐ767.307 26,250,000 263,000
308 PP2300173583 - QĐ767.308 29,500,000 295,000
309 PP2300173584 - QĐ767.309 67,500,000 675,000
310 PP2300173585 - QĐ767.310 10,400,000 104,000
311 PP2300173586 - QĐ767.311 10,500,000 105,000
312 PP2300173587 - QĐ767.312 108,000,000 1,080,000
313 PP2300173588 - QĐ767.313 63,200,000 632,000
314 PP2300173589 - QĐ767.314 120,000,000 1,200,000
315 PP2300173590 - QĐ767.315 3,600,000 36,000
316 PP2300173591 - QĐ767.316 19,000,000 190,000
317 PP2300173592 - QĐ767.317 17,500,000 175,000
318 PP2300173593 - QĐ767.318 15,950,000 160,000
319 PP2300173594 - QĐ767.319 28,875,000 289,000
320 PP2300173595 - QĐ767.320 1,486,000 15,000
321 PP2300173596 - QĐ767.321 24,000,000 240,000
322 PP2300173597 - QĐ767.322 888,500 9,000
323 PP2300173598 - QĐ767.323 2,900,000 29,000
324 PP2300173599 - QĐ767.324 18,900,000 189,000
325 PP2300173600 - QĐ767.325 164,000,000 1,640,000
326 PP2300173601 - QĐ767.326 320,000,000 3,200,000
327 PP2300173602 - QĐ767.327 175,000,000 1,750,000
328 PP2300173603 - QĐ767.328 260,000,000 2,600,000
329 PP2300173604 - QĐ767.329 144,900,000 1,449,000
330 PP2300173605 - QĐ767.330 210,000,000 2,100,000
331 PP2300173606 - QĐ767.331 320,000,000 3,200,000
332 PP2300173607 - QĐ767.332 104,000,000 1,040,000
333 PP2300173608 - QĐ767.333 50,000,000 500,000
334 PP2300173609 - QĐ767.334 52,000,000 520,000
335 PP2300173610 - QĐ767.335 36,800,000 368,000
336 PP2300173611 - QĐ767.336 59,000,000 590,000
337 PP2300173612 - QĐ767.337 199,000,000 1,990,000
338 PP2300173613 - QĐ767.338 227,850,000 2,279,000
339 PP2300173614 - QĐ767.339 45,500,000 455,000
340 PP2300173615 - QĐ767.340 45,250,000 453,000
341 PP2300173616 - QĐ767.341 91,500,000 915,000
342 PP2300173617 - QĐ767.342 207,000,000 2,070,000
343 PP2300173618 - QĐ767.343 151,662,000 1,517,000
344 PP2300173619 - QĐ767.344 504,000,000 5,040,000
345 PP2300173620 - QĐ767.345 90,000,000 900,000
346 PP2300173621 - QĐ767.346 23,950,000 240,000
347 PP2300173622 - QĐ767.347 39,900,000 399,000
348 PP2300173623 - QĐ767.348 86,700,000 867,000
349 PP2300173624 - QĐ767.349 99,750,000 998,000
350 PP2300173625 - QĐ767.350 270,000,000 2,700,000
351 PP2300173626 - QĐ767.351 14,000,000 140,000
352 PP2300173627 - QĐ767.352 26,750,000 268,000
353 PP2300173628 - QĐ767.353 14,700,000 147,000
354 PP2300173629 - QĐ767.354 29,400,000 294,000
355 PP2300173630 - QĐ767.355 5,250,000 53,000
356 PP2300173631 - QĐ767.356 18,900,000 189,000
357 PP2300173632 - QĐ767.357 37,894,500 379,000
358 PP2300173633 - QĐ767.358 5,200,000 52,000
359 PP2300173634 - QĐ767.359 3,150,000 32,000
360 PP2300173635 - QĐ767.360 30,000,000 300,000
361 PP2300173636 - QĐ767.361 550,000 6,000
362 PP2300173637 - QĐ767.362 5,500,000 55,000
363 PP2300173638 - QĐ767.363 1,260,000 13,000
364 PP2300173639 - QĐ767.364 2,000,000 20,000
365 PP2300173640 - QĐ767.365 19,500,000 195,000
366 PP2300173641 - QĐ767.366 66,690,000 667,000
367 PP2300173642 - QĐ767.367 93,500,000 935,000
368 PP2300173643 - QĐ767.368 31,500,000 315,000
369 PP2300173644 - QĐ767.369 37,800,000 378,000
370 PP2300173645 - QĐ767.370 36,000,000 360,000
371 PP2300173646 - QĐ767.371 17,500,000 175,000
372 PP2300173647 - QĐ767.372 10,000,000 100,000
373 PP2300173648 - QĐ767.373 2,650,000 27,000
374 PP2300173649 - QĐ767.374 45,000,000 450,000
375 PP2300173650 - QĐ767.375 57,900,000 579,000
376 PP2300173651 - QĐ767.376 72,600,000 726,000
377 PP2300173652 - QĐ767.377 155,700,000 1,557,000
378 PP2300173653 - QĐ767.378 126,000,000 1,260,000
379 PP2300173654 - QĐ767.379 16,800,000 168,000
380 PP2300173655 - QĐ767.380 31,250,000 313,000
381 PP2300173656 - QĐ767.381 50,200,000 502,000
382 PP2300173657 - QĐ767.382 12,000,000 120,000
383 PP2300173658 - QĐ767.383 54,700,000 547,000
384 PP2300173659 - QĐ767.384 480,000,000 4,800,000
385 PP2300173660 - QĐ767.385 4,900,000 49,000
386 PP2300173661 - QĐ767.386 42,000,000 420,000
387 PP2300173662 - QĐ767.387 10,500,000 105,000
388 PP2300173663 - QĐ767.388 3,570,000 36,000
389 PP2300173664 - QĐ767.389 27,000,000 270,000
390 PP2300173665 - QĐ767.390 17,340,000 174,000
391 PP2300173666 - QĐ767.391 1,550,000 16,000
392 PP2300173667 - QĐ767.392 14,290,500 143,000
393 PP2300173668 - QĐ767.393 19,500,000 195,000
394 PP2300173669 - QĐ767.394 4,200,000 42,000
395 PP2300173670 - QĐ767.395 882,000 9,000
396 PP2300173671 - QĐ767.396 14,500,000 145,000
397 PP2300173672 - QĐ767.397 4,830,000 49,000
398 PP2300173673 - QĐ767.398 86,000,000 860,000
399 PP2300173674 - QĐ767.399 5,250,000 53,000
400 PP2300173675 - QĐ767.400 7,500,000 75,000
401 PP2300173676 - QĐ767.401 9,995,000 100,000
402 PP2300173677 - QĐ767.402 290,000,000 2,900,000
403 PP2300173678 - QĐ767.403 23,250,000 233,000
404 PP2300173679 - QĐ767.404 10,500,000 105,000
405 PP2300173680 - QĐ767.405 63,900,000 639,000
406 PP2300173681 - QĐ767.406 72,500,000 725,000
407 PP2300173682 - QĐ767.407 279,800,000 2,798,000
408 PP2300173683 - QĐ767.408 1,480,000 15,000
409 PP2300173684 - QĐ767.409 12,096,000 121,000
410 PP2300173685 - QĐ767.410 87,500,000 875,000
411 PP2300173686 - QĐ767.411 4,410,000 45,000
412 PP2300173687 - QĐ767.412 12,500,000 125,000
413 PP2300173688 - QĐ767.413 105,000,000 1,050,000
414 PP2300173689 - QĐ767.414 1,736,000 18,000
415 PP2300173690 - QĐ767.415 28,800,000 288,000
416 PP2300173691 - QĐ767.416 7,612,500 77,000
417 PP2300173692 - QĐ767.417 15,160,000 152,000
418 PP2300173693 - QĐ767.418 232,200,000 2,322,000
419 PP2300173694 - QĐ767.419 2,340,000 24,000
420 PP2300173695 - QĐ767.420 525,000 6,000
421 PP2300173696 - QĐ767.421 9,450,000 95,000
422 PP2300173697 - QĐ767.422 14,700,000 147,000
423 PP2300173698 - QĐ767.423 74,550,000 746,000
424 PP2300173699 - QĐ767.424 262,500,000 2,625,000
425 PP2300173700 - QĐ767.425 68,250,000 683,000
426 PP2300173701 - QĐ767.426 9,000,000 90,000
427 PP2300173702 - QĐ767.427 200,000,000 2,000,000
428 PP2300173703 - QĐ767.428 9,450,000 95,000
429 PP2300173704 - QĐ767.429 7,000,000 70,000
430 PP2300173705 - QĐ767.430 1,680,000 17,000
431 PP2300173706 - QĐ767.431 13,600,000 136,000
432 PP2300173707 - QĐ767.432 11,700,000 117,000
433 PP2300173708 - QĐ767.433 37,800,000 378,000
434 PP2300173709 - QĐ767.434 19,900,000 199,000
435 PP2300173710 - QĐ767.435 68,820,000 689,000
436 PP2300173711 - QĐ767.436 80,000,000 800,000
437 PP2300173712 - QĐ767.437 924,000 10,000
438 PP2300173713 - QĐ767.438 26,000,000 260,000
439 PP2300173714 - QĐ767.439 30,500,000 305,000
440 PP2300173715 - QĐ767.440 26,500,000 265,000
441 PP2300173716 - QĐ767.441 35,000,000 350,000
442 PP2300173717 - QĐ767.442 71,000,000 710,000
443 PP2300173718 - QĐ767.443 39,900,000 399,000
444 PP2300173719 - QĐ767.444 19,500,000 195,000
QĐ767.1
Mã phần lô PP2300173276
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.2
Mã phần lô PP2300173277
Giá từng phần lô 15,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.3
Mã phần lô PP2300173278
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.4
Mã phần lô PP2300173279
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.5
Mã phần lô PP2300173280
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.6
Mã phần lô PP2300173281
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.7
Mã phần lô PP2300173282
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.8
Mã phần lô PP2300173283
Giá từng phần lô 1,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.9
Mã phần lô PP2300173284
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.10
Mã phần lô PP2300173285
Giá từng phần lô 7,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.11
Mã phần lô PP2300173286
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.12
Mã phần lô PP2300173287
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.13
Mã phần lô PP2300173288
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.14
Mã phần lô PP2300173289
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.15
Mã phần lô PP2300173290
Giá từng phần lô 8,998,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.16
Mã phần lô PP2300173291
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.17
Mã phần lô PP2300173292
Giá từng phần lô 216,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.18
Mã phần lô PP2300173293
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.19
Mã phần lô PP2300173294
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.20
Mã phần lô PP2300173295
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.21
Mã phần lô PP2300173296
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.22
Mã phần lô PP2300173297
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.23
Mã phần lô PP2300173298
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.24
Mã phần lô PP2300173299
Giá từng phần lô 39,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.25
Mã phần lô PP2300173300
Giá từng phần lô 246,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.26
Mã phần lô PP2300173301
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.27
Mã phần lô PP2300173302
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.28
Mã phần lô PP2300173303
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.29
Mã phần lô PP2300173304
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.30
Mã phần lô PP2300173305
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.31
Mã phần lô PP2300173306
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.32
Mã phần lô PP2300173307
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.33
Mã phần lô PP2300173308
Giá từng phần lô 7,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.34
Mã phần lô PP2300173309
Giá từng phần lô 46,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.35
Mã phần lô PP2300173310
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.36
Mã phần lô PP2300173311
Giá từng phần lô 71,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.37
Mã phần lô PP2300173312
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.38
Mã phần lô PP2300173313
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.39
Mã phần lô PP2300173314
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.40
Mã phần lô PP2300173315
Giá từng phần lô 64,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.41
Mã phần lô PP2300173316
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.42
Mã phần lô PP2300173317
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.43
Mã phần lô PP2300173318
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.44
Mã phần lô PP2300173319
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.45
Mã phần lô PP2300173320
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.46
Mã phần lô PP2300173321
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.47
Mã phần lô PP2300173322
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.48
Mã phần lô PP2300173323
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.49
Mã phần lô PP2300173324
Giá từng phần lô 2,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.50
Mã phần lô PP2300173325
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.51
Mã phần lô PP2300173326
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.52
Mã phần lô PP2300173327
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.53
Mã phần lô PP2300173328
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.54
Mã phần lô PP2300173329
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.55
Mã phần lô PP2300173330
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.56
Mã phần lô PP2300173331
Giá từng phần lô 9,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.57
Mã phần lô PP2300173332
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.58
Mã phần lô PP2300173333
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.59
Mã phần lô PP2300173334
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.60
Mã phần lô PP2300173335
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.61
Mã phần lô PP2300173336
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.62
Mã phần lô PP2300173337
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.63
Mã phần lô PP2300173338
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.64
Mã phần lô PP2300173339
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.65
Mã phần lô PP2300173340
Giá từng phần lô 134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.66
Mã phần lô PP2300173341
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.67
Mã phần lô PP2300173342
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.68
Mã phần lô PP2300173343
Giá từng phần lô 3,199,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.69
Mã phần lô PP2300173344
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.70
Mã phần lô PP2300173345
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.71
Mã phần lô PP2300173346
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.72
Mã phần lô PP2300173347
Giá từng phần lô 35,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.73
Mã phần lô PP2300173348
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.74
Mã phần lô PP2300173349
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.75
Mã phần lô PP2300173350
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.76
Mã phần lô PP2300173351
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.77
Mã phần lô PP2300173352
Giá từng phần lô 1,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.78
Mã phần lô PP2300173353
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.79
Mã phần lô PP2300173354
Giá từng phần lô 230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.80
Mã phần lô PP2300173355
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.81
Mã phần lô PP2300173356
Giá từng phần lô 348,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.82
Mã phần lô PP2300173357
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.83
Mã phần lô PP2300173358
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.84
Mã phần lô PP2300173359
Giá từng phần lô 339,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.85
Mã phần lô PP2300173360
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.86
Mã phần lô PP2300173361
Giá từng phần lô 203,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.87
Mã phần lô PP2300173362
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.88
Mã phần lô PP2300173363
Giá từng phần lô 13,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.89
Mã phần lô PP2300173364
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.90
Mã phần lô PP2300173365
Giá từng phần lô 49,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.91
Mã phần lô PP2300173366
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.92
Mã phần lô PP2300173367
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.93
Mã phần lô PP2300173368
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.94
Mã phần lô PP2300173369
Giá từng phần lô 535,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.95
Mã phần lô PP2300173370
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.96
Mã phần lô PP2300173371
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.97
Mã phần lô PP2300173372
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.98
Mã phần lô PP2300173373
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.99
Mã phần lô PP2300173374
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.100
Mã phần lô PP2300173375
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.101
Mã phần lô PP2300173376
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.102
Mã phần lô PP2300173377
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.103
Mã phần lô PP2300173378
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.104
Mã phần lô PP2300173379
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.105
Mã phần lô PP2300173380
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.106
Mã phần lô PP2300173381
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.107
Mã phần lô PP2300173382
Giá từng phần lô 634,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.108
Mã phần lô PP2300173383
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.109
Mã phần lô PP2300173384
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,993,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.110
Mã phần lô PP2300173385
Giá từng phần lô 144,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.111
Mã phần lô PP2300173386
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.112
Mã phần lô PP2300173387
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.113
Mã phần lô PP2300173388
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.114
Mã phần lô PP2300173389
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.115
Mã phần lô PP2300173390
Giá từng phần lô 95,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.116
Mã phần lô PP2300173391
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.117
Mã phần lô PP2300173392
Giá từng phần lô 56,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.118
Mã phần lô PP2300173393
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.119
Mã phần lô PP2300173394
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.120
Mã phần lô PP2300173395
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.121
Mã phần lô PP2300173396
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.122
Mã phần lô PP2300173397
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.123
Mã phần lô PP2300173398
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.124
Mã phần lô PP2300173399
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.125
Mã phần lô PP2300173400
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.126
Mã phần lô PP2300173401
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.127
Mã phần lô PP2300173402
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.128
Mã phần lô PP2300173403
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.129
Mã phần lô PP2300173404
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.130
Mã phần lô PP2300173405
Giá từng phần lô 485,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.131
Mã phần lô PP2300173406
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.132
Mã phần lô PP2300173407
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.133
Mã phần lô PP2300173408
Giá từng phần lô 9,891,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.134
Mã phần lô PP2300173409
Giá từng phần lô 64,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.135
Mã phần lô PP2300173410
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.136
Mã phần lô PP2300173411
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.137
Mã phần lô PP2300173412
Giá từng phần lô 20,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.138
Mã phần lô PP2300173413
Giá từng phần lô 283,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.139
Mã phần lô PP2300173414
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.140
Mã phần lô PP2300173415
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.141
Mã phần lô PP2300173416
Giá từng phần lô 51,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.142
Mã phần lô PP2300173417
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.143
Mã phần lô PP2300173418
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.144
Mã phần lô PP2300173419
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.145
Mã phần lô PP2300173420
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.146
Mã phần lô PP2300173421
Giá từng phần lô 19,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.147
Mã phần lô PP2300173422
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.148
Mã phần lô PP2300173423
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.149
Mã phần lô PP2300173424
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.150
Mã phần lô PP2300173425
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.151
Mã phần lô PP2300173426
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.152
Mã phần lô PP2300173427
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.153
Mã phần lô PP2300173428
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.154
Mã phần lô PP2300173429
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.155
Mã phần lô PP2300173430
Giá từng phần lô 15,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.156
Mã phần lô PP2300173431
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.157
Mã phần lô PP2300173432
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.158
Mã phần lô PP2300173433
Giá từng phần lô 94,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.159
Mã phần lô PP2300173434
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.160
Mã phần lô PP2300173435
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.161
Mã phần lô PP2300173436
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.162
Mã phần lô PP2300173437
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.163
Mã phần lô PP2300173438
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.164
Mã phần lô PP2300173439
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.165
Mã phần lô PP2300173440
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.166
Mã phần lô PP2300173441
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.167
Mã phần lô PP2300173442
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.168
Mã phần lô PP2300173443
Giá từng phần lô 35,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.169
Mã phần lô PP2300173444
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.170
Mã phần lô PP2300173445
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.171
Mã phần lô PP2300173446
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.172
Mã phần lô PP2300173447
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.173
Mã phần lô PP2300173448
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.174
Mã phần lô PP2300173449
Giá từng phần lô 33,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.175
Mã phần lô PP2300173450
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.176
Mã phần lô PP2300173451
Giá từng phần lô 122,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.177
Mã phần lô PP2300173452
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.178
Mã phần lô PP2300173453
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.179
Mã phần lô PP2300173454
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.180
Mã phần lô PP2300173455
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.181
Mã phần lô PP2300173456
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.182
Mã phần lô PP2300173457
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.183
Mã phần lô PP2300173458
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.184
Mã phần lô PP2300173459
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.185
Mã phần lô PP2300173460
Giá từng phần lô 7,299,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.186
Mã phần lô PP2300173461
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.187
Mã phần lô PP2300173462
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.188
Mã phần lô PP2300173463
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.189
Mã phần lô PP2300173464
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.190
Mã phần lô PP2300173465
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.191
Mã phần lô PP2300173466
Giá từng phần lô 12,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.192
Mã phần lô PP2300173467
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.193
Mã phần lô PP2300173468
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.194
Mã phần lô PP2300173469
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.195
Mã phần lô PP2300173470
Giá từng phần lô 6,009,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.196
Mã phần lô PP2300173471
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.197
Mã phần lô PP2300173472
Giá từng phần lô 142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.198
Mã phần lô PP2300173473
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.199
Mã phần lô PP2300173474
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.200
Mã phần lô PP2300173475
Giá từng phần lô 99,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.201
Mã phần lô PP2300173476
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.202
Mã phần lô PP2300173477
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.203
Mã phần lô PP2300173478
Giá từng phần lô 232,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.204
Mã phần lô PP2300173479
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.205
Mã phần lô PP2300173480
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.206
Mã phần lô PP2300173481
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.207
Mã phần lô PP2300173482
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.208
Mã phần lô PP2300173483
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.209
Mã phần lô PP2300173484
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.210
Mã phần lô PP2300173485
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.211
Mã phần lô PP2300173486
Giá từng phần lô 10,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.212
Mã phần lô PP2300173487
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.213
Mã phần lô PP2300173488
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.214
Mã phần lô PP2300173489
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.215
Mã phần lô PP2300173490
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.216
Mã phần lô PP2300173491
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.217
Mã phần lô PP2300173492
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.218
Mã phần lô PP2300173493
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.219
Mã phần lô PP2300173494
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.220
Mã phần lô PP2300173495
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.221
Mã phần lô PP2300173496
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.222
Mã phần lô PP2300173497
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.223
Mã phần lô PP2300173498
Giá từng phần lô 29,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.224
Mã phần lô PP2300173499
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.225
Mã phần lô PP2300173500
Giá từng phần lô 51,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.226
Mã phần lô PP2300173501
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.227
Mã phần lô PP2300173502
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.228
Mã phần lô PP2300173503
Giá từng phần lô 75,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.229
Mã phần lô PP2300173504
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.230
Mã phần lô PP2300173505
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.231
Mã phần lô PP2300173506
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.232
Mã phần lô PP2300173507
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.233
Mã phần lô PP2300173508
Giá từng phần lô 169,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.234
Mã phần lô PP2300173509
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.235
Mã phần lô PP2300173510
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.236
Mã phần lô PP2300173511
Giá từng phần lô 109,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.237
Mã phần lô PP2300173512
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.238
Mã phần lô PP2300173513
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.239
Mã phần lô PP2300173514
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.240
Mã phần lô PP2300173515
Giá từng phần lô 590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.241
Mã phần lô PP2300173516
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.242
Mã phần lô PP2300173517
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.243
Mã phần lô PP2300173518
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.244
Mã phần lô PP2300173519
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.245
Mã phần lô PP2300173520
Giá từng phần lô 13,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.246
Mã phần lô PP2300173521
Giá từng phần lô 1,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.247
Mã phần lô PP2300173522
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.248
Mã phần lô PP2300173523
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.249
Mã phần lô PP2300173524
Giá từng phần lô 34,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.250
Mã phần lô PP2300173525
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.251
Mã phần lô PP2300173526
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.252
Mã phần lô PP2300173527
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.253
Mã phần lô PP2300173528
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.254
Mã phần lô PP2300173529
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.255
Mã phần lô PP2300173530
Giá từng phần lô 105,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.256
Mã phần lô PP2300173531
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.257
Mã phần lô PP2300173532
Giá từng phần lô 30,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.258
Mã phần lô PP2300173533
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.259
Mã phần lô PP2300173534
Giá từng phần lô 35,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.260
Mã phần lô PP2300173535
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.261
Mã phần lô PP2300173536
Giá từng phần lô 185,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.262
Mã phần lô PP2300173537
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.263
Mã phần lô PP2300173538
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.264
Mã phần lô PP2300173539
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.265
Mã phần lô PP2300173540
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.266
Mã phần lô PP2300173541
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.267
Mã phần lô PP2300173542
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.268
Mã phần lô PP2300173543
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.269
Mã phần lô PP2300173544
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.270
Mã phần lô PP2300173545
Giá từng phần lô 246,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.271
Mã phần lô PP2300173546
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.272
Mã phần lô PP2300173547
Giá từng phần lô 23,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.273
Mã phần lô PP2300173548
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.274
Mã phần lô PP2300173549
Giá từng phần lô 199,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,993,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.275
Mã phần lô PP2300173550
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.276
Mã phần lô PP2300173551
Giá từng phần lô 67,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.277
Mã phần lô PP2300173552
Giá từng phần lô 34,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.278
Mã phần lô PP2300173553
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.279
Mã phần lô PP2300173554
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.280
Mã phần lô PP2300173555
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.281
Mã phần lô PP2300173556
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.282
Mã phần lô PP2300173557
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.283
Mã phần lô PP2300173558
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.284
Mã phần lô PP2300173559
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.285
Mã phần lô PP2300173560
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.286
Mã phần lô PP2300173561
Giá từng phần lô 132,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.287
Mã phần lô PP2300173562
Giá từng phần lô 6,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.288
Mã phần lô PP2300173563
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.289
Mã phần lô PP2300173564
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.290
Mã phần lô PP2300173565
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.291
Mã phần lô PP2300173566
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.292
Mã phần lô PP2300173567
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.293
Mã phần lô PP2300173568
Giá từng phần lô 29,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.294
Mã phần lô PP2300173569
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.295
Mã phần lô PP2300173570
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.296
Mã phần lô PP2300173571
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.297
Mã phần lô PP2300173572
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.298
Mã phần lô PP2300173573
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.299
Mã phần lô PP2300173574
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.300
Mã phần lô PP2300173575
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.301
Mã phần lô PP2300173576
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.302
Mã phần lô PP2300173577
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.303
Mã phần lô PP2300173578
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.304
Mã phần lô PP2300173579
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.305
Mã phần lô PP2300173580
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.306
Mã phần lô PP2300173581
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.307
Mã phần lô PP2300173582
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.308
Mã phần lô PP2300173583
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.309
Mã phần lô PP2300173584
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.310
Mã phần lô PP2300173585
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.311
Mã phần lô PP2300173586
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.312
Mã phần lô PP2300173587
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.313
Mã phần lô PP2300173588
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.314
Mã phần lô PP2300173589
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.315
Mã phần lô PP2300173590
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.316
Mã phần lô PP2300173591
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.317
Mã phần lô PP2300173592
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.318
Mã phần lô PP2300173593
Giá từng phần lô 15,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.319
Mã phần lô PP2300173594
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.320
Mã phần lô PP2300173595
Giá từng phần lô 1,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.321
Mã phần lô PP2300173596
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.322
Mã phần lô PP2300173597
Giá từng phần lô 888,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.323
Mã phần lô PP2300173598
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.324
Mã phần lô PP2300173599
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.325
Mã phần lô PP2300173600
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.326
Mã phần lô PP2300173601
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.327
Mã phần lô PP2300173602
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.328
Mã phần lô PP2300173603
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.329
Mã phần lô PP2300173604
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.330
Mã phần lô PP2300173605
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.331
Mã phần lô PP2300173606
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.332
Mã phần lô PP2300173607
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.333
Mã phần lô PP2300173608
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.334
Mã phần lô PP2300173609
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.335
Mã phần lô PP2300173610
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.336
Mã phần lô PP2300173611
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.337
Mã phần lô PP2300173612
Giá từng phần lô 199,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.338
Mã phần lô PP2300173613
Giá từng phần lô 227,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.339
Mã phần lô PP2300173614
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.340
Mã phần lô PP2300173615
Giá từng phần lô 45,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.341
Mã phần lô PP2300173616
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.342
Mã phần lô PP2300173617
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.343
Mã phần lô PP2300173618
Giá từng phần lô 151,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.344
Mã phần lô PP2300173619
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.345
Mã phần lô PP2300173620
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.346
Mã phần lô PP2300173621
Giá từng phần lô 23,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.347
Mã phần lô PP2300173622
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.348
Mã phần lô PP2300173623
Giá từng phần lô 86,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.349
Mã phần lô PP2300173624
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.350
Mã phần lô PP2300173625
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.351
Mã phần lô PP2300173626
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.352
Mã phần lô PP2300173627
Giá từng phần lô 26,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.353
Mã phần lô PP2300173628
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.354
Mã phần lô PP2300173629
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.355
Mã phần lô PP2300173630
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.356
Mã phần lô PP2300173631
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.357
Mã phần lô PP2300173632
Giá từng phần lô 37,894,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.358
Mã phần lô PP2300173633
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.359
Mã phần lô PP2300173634
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.360
Mã phần lô PP2300173635
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.361
Mã phần lô PP2300173636
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.362
Mã phần lô PP2300173637
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.363
Mã phần lô PP2300173638
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.364
Mã phần lô PP2300173639
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.365
Mã phần lô PP2300173640
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.366
Mã phần lô PP2300173641
Giá từng phần lô 66,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.367
Mã phần lô PP2300173642
Giá từng phần lô 93,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.368
Mã phần lô PP2300173643
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.369
Mã phần lô PP2300173644
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.370
Mã phần lô PP2300173645
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.371
Mã phần lô PP2300173646
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.372
Mã phần lô PP2300173647
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.373
Mã phần lô PP2300173648
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.374
Mã phần lô PP2300173649
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.375
Mã phần lô PP2300173650
Giá từng phần lô 57,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.376
Mã phần lô PP2300173651
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.377
Mã phần lô PP2300173652
Giá từng phần lô 155,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.378
Mã phần lô PP2300173653
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.379
Mã phần lô PP2300173654
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.380
Mã phần lô PP2300173655
Giá từng phần lô 31,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.381
Mã phần lô PP2300173656
Giá từng phần lô 50,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.382
Mã phần lô PP2300173657
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.383
Mã phần lô PP2300173658
Giá từng phần lô 54,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.384
Mã phần lô PP2300173659
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.385
Mã phần lô PP2300173660
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.386
Mã phần lô PP2300173661
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.387
Mã phần lô PP2300173662
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.388
Mã phần lô PP2300173663
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.389
Mã phần lô PP2300173664
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.390
Mã phần lô PP2300173665
Giá từng phần lô 17,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.391
Mã phần lô PP2300173666
Giá từng phần lô 1,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.392
Mã phần lô PP2300173667
Giá từng phần lô 14,290,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.393
Mã phần lô PP2300173668
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.394
Mã phần lô PP2300173669
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.395
Mã phần lô PP2300173670
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.396
Mã phần lô PP2300173671
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.397
Mã phần lô PP2300173672
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.398
Mã phần lô PP2300173673
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.399
Mã phần lô PP2300173674
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.400
Mã phần lô PP2300173675
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.401
Mã phần lô PP2300173676
Giá từng phần lô 9,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.402
Mã phần lô PP2300173677
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.403
Mã phần lô PP2300173678
Giá từng phần lô 23,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.404
Mã phần lô PP2300173679
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.405
Mã phần lô PP2300173680
Giá từng phần lô 63,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.406
Mã phần lô PP2300173681
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.407
Mã phần lô PP2300173682
Giá từng phần lô 279,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.408
Mã phần lô PP2300173683
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.409
Mã phần lô PP2300173684
Giá từng phần lô 12,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.410
Mã phần lô PP2300173685
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.411
Mã phần lô PP2300173686
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.412
Mã phần lô PP2300173687
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.413
Mã phần lô PP2300173688
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.414
Mã phần lô PP2300173689
Giá từng phần lô 1,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.415
Mã phần lô PP2300173690
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.416
Mã phần lô PP2300173691
Giá từng phần lô 7,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.417
Mã phần lô PP2300173692
Giá từng phần lô 15,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.418
Mã phần lô PP2300173693
Giá từng phần lô 232,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.419
Mã phần lô PP2300173694
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.420
Mã phần lô PP2300173695
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.421
Mã phần lô PP2300173696
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.422
Mã phần lô PP2300173697
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.423
Mã phần lô PP2300173698
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.424
Mã phần lô PP2300173699
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.425
Mã phần lô PP2300173700
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.426
Mã phần lô PP2300173701
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.427
Mã phần lô PP2300173702
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.428
Mã phần lô PP2300173703
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.429
Mã phần lô PP2300173704
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.430
Mã phần lô PP2300173705
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.431
Mã phần lô PP2300173706
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.432
Mã phần lô PP2300173707
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.433
Mã phần lô PP2300173708
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.434
Mã phần lô PP2300173709
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.435
Mã phần lô PP2300173710
Giá từng phần lô 68,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.436
Mã phần lô PP2300173711
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.437
Mã phần lô PP2300173712
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.438
Mã phần lô PP2300173713
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.439
Mã phần lô PP2300173714
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.440
Mã phần lô PP2300173715
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.441
Mã phần lô PP2300173716
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.442
Mã phần lô PP2300173717
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.443
Mã phần lô PP2300173718
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ767.444
Mã phần lô PP2300173719
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->