Gói thầu: Gói thầu số 1: 143 danh mục thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400570749-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Gang thép Thái Nguyên
Chủ đầu tư Bệnh viện Gang thép Thái Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: 143 danh mục thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400309583
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 3,131,143,170 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400520163 - GE1607.001 6,918,000 70,000
2 PP2400520164 - GE1607.002 675,000 7,000
3 PP2400520165 - GE1607.003 900,000 9,000
4 PP2400520166 - GE1607.004 4,800,000 48,000
5 PP2400520167 - GE1607.005 11,000,000 110,000
6 PP2400520168 - GE1607.006 5,812,900 59,000
7 PP2400520169 - GE1607.007 2,709,000 28,000
8 PP2400520170 - GE1607.008 90,000,000 900,000
9 PP2400520171 - GE1607.009 162,000,000 1,620,000
10 PP2400520172 - GE1607.0010 244,000,000 2,440,000
11 PP2400520173 - GE1607.011 27,300,000 273,000
12 PP2400520174 - GE1607.012 29,628,300 297,000
13 PP2400520175 - GE1607.013 275,000 3,000
14 PP2400520176 - GE1607.014 2,900,000 29,000
15 PP2400520177 - GE1607.015 32,289,600 323,000
16 PP2400520178 - GE1607.016 756,000 8,000
17 PP2400520179 - GE1607.017 19,950,000 200,000
18 PP2400520180 - GE1607.018 27,300,000 273,000
19 PP2400520181 - GE1607.019 14,400,000 144,000
20 PP2400520182 - GE1607.020 87,868,000 879,000
21 PP2400520183 - GE1607.021 7,875,000 79,000
22 PP2400520184 - GE1607.022 14,440,000 145,000
23 PP2400520185 - GE1607.023 6,840,400 69,000
24 PP2400520186 - GE1607.024 2,205,000 23,000
25 PP2400520187 - GE1607.025 6,200,000 62,000
26 PP2400520188 - GE1607.026 15,800,000 158,000
27 PP2400520189 - GE1607.027 4,500,000 45,000
28 PP2400520190 - GE1607.028 10,400,000 104,000
29 PP2400520191 - GE1607.029 9,000,000 90,000
30 PP2400520192 - GE1607.030 3,990,000 40,000
31 PP2400520193 - GE1607.031 415,800,000 4,158,000
32 PP2400520194 - GE1607.032 2,900,000 29,000
33 PP2400520195 - GE1607.033 1,274,850 13,000
34 PP2400520196 - GE1607.034 19,992,000 200,000
35 PP2400520197 - GE1607.035 70,500,000 705,000
36 PP2400520198 - GE1607.036 2,280,000 23,000
37 PP2400520199 - GE1607.037 16,600,000 166,000
38 PP2400520200 - GE1607.038 26,000,000 260,000
39 PP2400520201 - GE1607.039 38,150,000 382,000
40 PP2400520202 - GE1607.040 71,250,000 713,000
41 PP2400520203 - GE1607.041 660,000 7,000
42 PP2400520204 - GE1607.042 2,760,000 28,000
43 PP2400520205 - GE1607.043 19,470,000 195,000
44 PP2400520206 - GE1607.044 12,705,000 128,000
45 PP2400520207 - GE1607.045 11,760,000 118,000
46 PP2400520208 - GE1607.046 18,000,000 180,000
47 PP2400520209 - GE1607.047 550,000 6,000
48 PP2400520210 - GE1607.048 1,950,000 20,000
49 PP2400520211 - GE1607.049 6,123,000 62,000
50 PP2400520212 - GE1607.050 17,850,000 179,000
51 PP2400520213 - GE1607.051 5,250,000 53,000
52 PP2400520214 - GE1607.052 1,190,000 12,000
53 PP2400520215 - GE1607.053 10,650,000 107,000
54 PP2400520216 - GE1607.054 8,150,000 82,000
55 PP2400520217 - GE1607.055 8,160,000 82,000
56 PP2400520218 - GE1607.056 7,500,000 75,000
57 PP2400520219 - GE1607.057 7,749,600 78,000
58 PP2400520220 - GE1607.058 35,000,000 350,000
59 PP2400520221 - GE1607.059 9,400,000 94,000
60 PP2400520222 - GE1607.060 1,000,000 10,000
61 PP2400520223 - GE1607.061 660,000 7,000
62 PP2400520224 - GE1607.062 4,800,000 48,000
63 PP2400520225 - GE1607.063 165,000 2,000
64 PP2400520226 - GE1607.064 2,520,000 26,000
65 PP2400520227 - GE1607.065 2,950,200 30,000
66 PP2400520228 - GE1607.066 6,000,000 60,000
67 PP2400520229 - GE1607.067 2,913,900 30,000
68 PP2400520230 - GE1607.068 47,980,800 480,000
69 PP2400520231 - GE1607.069 11,700,000 117,000
70 PP2400520232 - GE1607.070 55,200,000 552,000
71 PP2400520233 - GE1607.071 139,000,000 1,390,000
72 PP2400520234 - GE1607.072 13,860,000 139,000
73 PP2400520235 - GE1607.073 25,200,000 252,000
74 PP2400520236 - GE1607.074 25,000,000 250,000
75 PP2400520237 - GE1607.075 871,290 9,000
76 PP2400520238 - GE1607.076 1,344,000 14,000
77 PP2400520239 - GE1607.077 9,000,000 90,000
78 PP2400520240 - GE1607.078 770,000 8,000
79 PP2400520241 - GE1607.079 9,120,000 92,000
80 PP2400520242 - GE1607.080 299,950 3,000
81 PP2400520243 - GE1607.081 2,592,000 26,000
82 PP2400520244 - GE1607.082 76,000,000 760,000
83 PP2400520245 - GE1607.083 42,000,000 420,000
84 PP2400520246 - GE1607.084 4,830,000 49,000
85 PP2400520247 - GE1607.085 7,742,000 78,000
86 PP2400520248 - GE1607.086 29,925,000 300,000
87 PP2400520249 - GE1607.087 31,080,000 311,000
88 PP2400520250 - GE1607.088 3,914,400 40,000
89 PP2400520251 - GE1607.089 18,191,500 182,000
90 PP2400520252 - GE1607.090 5,260,500 53,000
91 PP2400520253 - GE1607.091 16,797,100 168,000
92 PP2400520254 - GE1607.092 1,018,000 11,000
93 PP2400520255 - GE1607.093 1,500,000 15,000
94 PP2400520256 - GE1607.094 2,400,000 24,000
95 PP2400520257 - GE1607.095 21,500,000 215,000
96 PP2400520258 - GE1607.096 31,600,000 316,000
97 PP2400520259 - GE1607.097 9,750,000 98,000
98 PP2400520260 - GE1607.098 50,720,000 508,000
99 PP2400520261 - GE1607.099 18,000,000 180,000
100 PP2400520262 - GE1607.100 5,040,000 51,000
101 PP2400520263 - GE1607.101 4,980,000 50,000
102 PP2400520264 - GE1607.102 17,850,000 179,000
103 PP2400520265 - GE1607.103 36,000,000 360,000
104 PP2400520266 - GE1607.104 7,400,000 74,000
105 PP2400520267 - GE1607.105 2,508,000 26,000
106 PP2400520268 - GE1607.106 7,400,000 74,000
107 PP2400520269 - GE1607.107 2,595,000 26,000
108 PP2400520270 - GE1607.108 945,000 10,000
109 PP2400520271 - GE1607.109 525,200 6,000
110 PP2400520272 - GE1607.110 249,600 3,000
111 PP2400520273 - GE1607.111 4,400,000 44,000
112 PP2400520274 - GE1607.112 115,500,000 1,155,000
113 PP2400520275 - GE1607.113 7,227,000 73,000
114 PP2400520276 - GE1607.114 363,000 4,000
115 PP2400520277 - GE1607.115 2,450,880 25,000
116 PP2400520278 - GE1607.116 2,361,600 24,000
117 PP2400520279 - GE1607.117 3,675,000 37,000
118 PP2400520280 - GE1607.118 1,499,000 15,000
119 PP2400520281 - GE1607.119 19,000,000 190,000
120 PP2400520282 - GE1607.120 72,000,000 720,000
121 PP2400520283 - GE1607.121 13,500,000 135,000
122 PP2400520284 - GE1607.122 6,950,000 70,000
123 PP2400520285 - GE1607.123 29,250,000 293,000
124 PP2400520286 - GE1607.124 1,690,000 17,000
125 PP2400520287 - GE1607.125 2,015,000 21,000
126 PP2400520288 - GE1607.126 14,848,000 149,000
127 PP2400520289 - GE1607.127 1,620,000 17,000
128 PP2400520290 - GE1607.128 68,000,000 680,000
129 PP2400520291 - GE1607.129 116,000,000 1,160,000
130 PP2400520292 - GE1607.130 18,800,000 188,000
131 PP2400520293 - GE1607.131 13,600,000 136,000
132 PP2400520294 - GE1607.132 21,750,000 218,000
133 PP2400520295 - GE1607.133 3,184,000 32,000
134 PP2400520296 - GE1607.134 2,835,000 29,000
135 PP2400520297 - GE1607.135 4,800,000 48,000
136 PP2400520298 - GE1607.136 960,000 10,000
137 PP2400520299 - GE1607.137 5,619,600 57,000
138 PP2400520300 - GE1607.138 2,880,000 29,000
139 PP2400520301 - GE1607.139 7,000,000 70,000
140 PP2400520302 - GE1607.140 37,800,000 378,000
141 PP2400520303 - GE1607.141 1,100,000 11,000
142 PP2400520304 - GE1607.142 3,060,000 31,000
143 PP2400520305 - GE1607.143 2,380,000 24,000
GE1607.001
Mã phần lô PP2400520163
Giá từng phần lô 6,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.002
Mã phần lô PP2400520164
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.003
Mã phần lô PP2400520165
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.004
Mã phần lô PP2400520166
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.005
Mã phần lô PP2400520167
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.006
Mã phần lô PP2400520168
Giá từng phần lô 5,812,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.007
Mã phần lô PP2400520169
Giá từng phần lô 2,709,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.008
Mã phần lô PP2400520170
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.009
Mã phần lô PP2400520171
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.0010
Mã phần lô PP2400520172
Giá từng phần lô 244,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.011
Mã phần lô PP2400520173
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.012
Mã phần lô PP2400520174
Giá từng phần lô 29,628,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.013
Mã phần lô PP2400520175
Giá từng phần lô 275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.014
Mã phần lô PP2400520176
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.015
Mã phần lô PP2400520177
Giá từng phần lô 32,289,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.016
Mã phần lô PP2400520178
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.017
Mã phần lô PP2400520179
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.018
Mã phần lô PP2400520180
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.019
Mã phần lô PP2400520181
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.020
Mã phần lô PP2400520182
Giá từng phần lô 87,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.021
Mã phần lô PP2400520183
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.022
Mã phần lô PP2400520184
Giá từng phần lô 14,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.023
Mã phần lô PP2400520185
Giá từng phần lô 6,840,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.024
Mã phần lô PP2400520186
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.025
Mã phần lô PP2400520187
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.026
Mã phần lô PP2400520188
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.027
Mã phần lô PP2400520189
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.028
Mã phần lô PP2400520190
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.029
Mã phần lô PP2400520191
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.030
Mã phần lô PP2400520192
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.031
Mã phần lô PP2400520193
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.032
Mã phần lô PP2400520194
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.033
Mã phần lô PP2400520195
Giá từng phần lô 1,274,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.034
Mã phần lô PP2400520196
Giá từng phần lô 19,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.035
Mã phần lô PP2400520197
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.036
Mã phần lô PP2400520198
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.037
Mã phần lô PP2400520199
Giá từng phần lô 16,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.038
Mã phần lô PP2400520200
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.039
Mã phần lô PP2400520201
Giá từng phần lô 38,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.040
Mã phần lô PP2400520202
Giá từng phần lô 71,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.041
Mã phần lô PP2400520203
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.042
Mã phần lô PP2400520204
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.043
Mã phần lô PP2400520205
Giá từng phần lô 19,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.044
Mã phần lô PP2400520206
Giá từng phần lô 12,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.045
Mã phần lô PP2400520207
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.046
Mã phần lô PP2400520208
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.047
Mã phần lô PP2400520209
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.048
Mã phần lô PP2400520210
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.049
Mã phần lô PP2400520211
Giá từng phần lô 6,123,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.050
Mã phần lô PP2400520212
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.051
Mã phần lô PP2400520213
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.052
Mã phần lô PP2400520214
Giá từng phần lô 1,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.053
Mã phần lô PP2400520215
Giá từng phần lô 10,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.054
Mã phần lô PP2400520216
Giá từng phần lô 8,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.055
Mã phần lô PP2400520217
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.056
Mã phần lô PP2400520218
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.057
Mã phần lô PP2400520219
Giá từng phần lô 7,749,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.058
Mã phần lô PP2400520220
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.059
Mã phần lô PP2400520221
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.060
Mã phần lô PP2400520222
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.061
Mã phần lô PP2400520223
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.062
Mã phần lô PP2400520224
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.063
Mã phần lô PP2400520225
Giá từng phần lô 165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.064
Mã phần lô PP2400520226
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.065
Mã phần lô PP2400520227
Giá từng phần lô 2,950,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.066
Mã phần lô PP2400520228
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.067
Mã phần lô PP2400520229
Giá từng phần lô 2,913,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.068
Mã phần lô PP2400520230
Giá từng phần lô 47,980,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.069
Mã phần lô PP2400520231
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.070
Mã phần lô PP2400520232
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.071
Mã phần lô PP2400520233
Giá từng phần lô 139,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.072
Mã phần lô PP2400520234
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.073
Mã phần lô PP2400520235
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.074
Mã phần lô PP2400520236
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.075
Mã phần lô PP2400520237
Giá từng phần lô 871,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.076
Mã phần lô PP2400520238
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.077
Mã phần lô PP2400520239
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.078
Mã phần lô PP2400520240
Giá từng phần lô 770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.079
Mã phần lô PP2400520241
Giá từng phần lô 9,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.080
Mã phần lô PP2400520242
Giá từng phần lô 299,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.081
Mã phần lô PP2400520243
Giá từng phần lô 2,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.082
Mã phần lô PP2400520244
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.083
Mã phần lô PP2400520245
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.084
Mã phần lô PP2400520246
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.085
Mã phần lô PP2400520247
Giá từng phần lô 7,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.086
Mã phần lô PP2400520248
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.087
Mã phần lô PP2400520249
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.088
Mã phần lô PP2400520250
Giá từng phần lô 3,914,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.089
Mã phần lô PP2400520251
Giá từng phần lô 18,191,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.090
Mã phần lô PP2400520252
Giá từng phần lô 5,260,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.091
Mã phần lô PP2400520253
Giá từng phần lô 16,797,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.092
Mã phần lô PP2400520254
Giá từng phần lô 1,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.093
Mã phần lô PP2400520255
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.094
Mã phần lô PP2400520256
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.095
Mã phần lô PP2400520257
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.096
Mã phần lô PP2400520258
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.097
Mã phần lô PP2400520259
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.098
Mã phần lô PP2400520260
Giá từng phần lô 50,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.099
Mã phần lô PP2400520261
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.100
Mã phần lô PP2400520262
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.101
Mã phần lô PP2400520263
Giá từng phần lô 4,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.102
Mã phần lô PP2400520264
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.103
Mã phần lô PP2400520265
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.104
Mã phần lô PP2400520266
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.105
Mã phần lô PP2400520267
Giá từng phần lô 2,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.106
Mã phần lô PP2400520268
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.107
Mã phần lô PP2400520269
Giá từng phần lô 2,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.108
Mã phần lô PP2400520270
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.109
Mã phần lô PP2400520271
Giá từng phần lô 525,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.110
Mã phần lô PP2400520272
Giá từng phần lô 249,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.111
Mã phần lô PP2400520273
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.112
Mã phần lô PP2400520274
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.113
Mã phần lô PP2400520275
Giá từng phần lô 7,227,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.114
Mã phần lô PP2400520276
Giá từng phần lô 363,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.115
Mã phần lô PP2400520277
Giá từng phần lô 2,450,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.116
Mã phần lô PP2400520278
Giá từng phần lô 2,361,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.117
Mã phần lô PP2400520279
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.118
Mã phần lô PP2400520280
Giá từng phần lô 1,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.119
Mã phần lô PP2400520281
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.120
Mã phần lô PP2400520282
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.121
Mã phần lô PP2400520283
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.122
Mã phần lô PP2400520284
Giá từng phần lô 6,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.123
Mã phần lô PP2400520285
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.124
Mã phần lô PP2400520286
Giá từng phần lô 1,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.125
Mã phần lô PP2400520287
Giá từng phần lô 2,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.126
Mã phần lô PP2400520288
Giá từng phần lô 14,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.127
Mã phần lô PP2400520289
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.128
Mã phần lô PP2400520290
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.129
Mã phần lô PP2400520291
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.130
Mã phần lô PP2400520292
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.131
Mã phần lô PP2400520293
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.132
Mã phần lô PP2400520294
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.133
Mã phần lô PP2400520295
Giá từng phần lô 3,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.134
Mã phần lô PP2400520296
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.135
Mã phần lô PP2400520297
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.136
Mã phần lô PP2400520298
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.137
Mã phần lô PP2400520299
Giá từng phần lô 5,619,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.138
Mã phần lô PP2400520300
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.139
Mã phần lô PP2400520301
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.140
Mã phần lô PP2400520302
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.141
Mã phần lô PP2400520303
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.142
Mã phần lô PP2400520304
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1607.143
Mã phần lô PP2400520305
Giá từng phần lô 2,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->