Gói thầu: Gói thầu số 1: 29 Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500045886-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng bảo vệ sức khỏe cán bộ Thành phố Huế
Chủ đầu tư Phòng bảo vệ sức khỏe cán bộ tỉnh Thừa Thiên Huế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: 29 Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2400335237
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 761,281,106 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400571290 - 17,257 388,282
2 PP2400571291 - 4,389 197,505
3 PP2400571292 - 9,987 209,727
4 PP2400571293 - 3,147 94,410
5 PP2400571294 - 7,362 110,430
6 PP2400571295 - 9,896 296,880
7 PP2400571296 - 2,682 201,150
8 PP2400571297 - 9,366 842,940
9 PP2400571298 - 4,556 68,340
10 PP2400571299 - 9,987 179,766
11 PP2400571300 - 19,000 855,000
12 PP2400571301 - 10,643 1,915,740
13 PP2400571302 - 257,145 385,717
14 PP2400571303 - 7,053 528,975
15 PP2400571304 - 10,561 475,245
16 PP2400571305 - 225,000 337,500
17 PP2400571306 - 16,819 681,169
18 PP2400571307 - 278,090 375,421
19 PP2400571308 - 2,705 243,450
20 PP2400571309 - 63,200 123,240
21 PP2400571310 - 15,291 206,428
22 PP2400571311 - 7,600 114,000
23 PP2400571312 - 15,873 476,190
24 PP2400571313 - 20,828 299,923
25 PP2400571314 - 36,375 272,812
26 PP2400571315 - 4,232 634,800
27 PP2400571316 - 41,871 3,768
28 PP2400571317 - 7,593 569,475
29 PP2400571318 - 3,677 330,930
Mã phần lô PP2400571290
Giá từng phần lô 17,257
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,282
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571291
Giá từng phần lô 4,389
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571292
Giá từng phần lô 9,987
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,727
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571293
Giá từng phần lô 3,147
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571294
Giá từng phần lô 7,362
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571295
Giá từng phần lô 9,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571296
Giá từng phần lô 2,682
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571297
Giá từng phần lô 9,366
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571298
Giá từng phần lô 4,556
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571299
Giá từng phần lô 9,987
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,766
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571300
Giá từng phần lô 19,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571301
Giá từng phần lô 10,643
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571302
Giá từng phần lô 257,145
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,717
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571303
Giá từng phần lô 7,053
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571304
Giá từng phần lô 10,561
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571305
Giá từng phần lô 225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571306
Giá từng phần lô 16,819
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,169
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571307
Giá từng phần lô 278,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,421
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571308
Giá từng phần lô 2,705
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571309
Giá từng phần lô 63,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571310
Giá từng phần lô 15,291
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,428
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571311
Giá từng phần lô 7,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571312
Giá từng phần lô 15,873
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571313
Giá từng phần lô 20,828
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,923
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571314
Giá từng phần lô 36,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571315
Giá từng phần lô 4,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571316
Giá từng phần lô 41,871
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571317
Giá từng phần lô 7,593
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571318
Giá từng phần lô 3,677
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->