Gói thầu: Gói thầu số 1: Bông băng gòn gạc, găng tay và khẩu trang các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200107940-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN 30/4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Bông băng gòn gạc, găng tay và khẩu trang các loại |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200087333 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Vật tư - Thiết bị y tế - Bệnh viện 30-4 số 9 Sư Vạn hạnh, phường 9, quận 5, thành phố Hồ Chí Minh - DS Thảo 0978904202 |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 7,853,333,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 78,533,336 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng keo (Băng dính ) lụa cuộn 2,5cmx 9,14m hoặc tương đương | 101,100,000 | 101,100,000 | 1,011,000 | 365 ngày |
| 2 | Băng keo (Băng dính ) lụa cuộn 2,5cmx 9,14m hoặc tương đương | 29,400,000 | 29,400,000 | 294,000 | 365 ngày |
| 3 | Băng cá nhân 72 x 19 mm | 15,900,000 | 15,900,000 | 159,000 | 365 ngày |
| 4 | Băng keo (Băng dính ) lụa cuộn 2,5cmx 5m | 76,400,000 | 76,400,000 | 764,000 | 365 ngày |
| 5 | Băng keo (Băng dính ) lụa cuộn 2,5cmx 5m | 58,800,000 | 58,800,000 | 588,000 | 365 ngày |
| 6 | Băng keo (Băng dính ) lụa cuộn 5 cmx 5m hoặc tương đương | 73,000,000 | 73,000,000 | 730,000 | 365 ngày |
| 7 | Băng keo (Băng dính ) lụa cuộn 5 cmx 5m hoặc tương đương | 72,000,000 | 72,000,000 | 720,000 | 365 ngày |
| 8 | Băng keo có gạc vô trùng 150mmx 90mm | 57,360,000 | 57,360,000 | 573,600 | 365 ngày |
| 9 | Băng keo có gạc vô trùng 150mmx 90mm | 8,160,000 | 8,160,000 | 81,600 | 365 ngày |
| 10 | Băng keo có gạc vô trùng 200mmx 90mm | 75,200,000 | 75,200,000 | 752,000 | 365 ngày |
| 11 | Băng keo có gạc vô trùng 200mmx 90mm | 11,600,000 | 11,600,000 | 116,000 | 365 ngày |
| 12 | Băng keo có gạc vô trùng 250mmx 90mm | 106,500,000 | 106,500,000 | 1,065,000 | 365 ngày |
| 13 | Băng keo có gạc vô trùng 250mmx 90mm | 13,600,000 | 13,600,000 | 136,000 | 365 ngày |
| 14 | Băng keo có gạc vô trùng 53mmx 70mm | 37,800,000 | 37,800,000 | 378,000 | 365 ngày |
| 15 | Băng keo cuộn co giãn tape 10cm x 10m | 94,400,000 | 94,400,000 | 944,000 | 365 ngày |
| 16 | Băng keo cuộn co giãn tape 15cm x 10m | 98,400,000 | 98,400,000 | 984,000 | 365 ngày |
| 17 | Băng keo cuộn co giãn tape 15cm x 10m | 47,460,000 | 47,460,000 | 474,600 | 365 ngày |
| 18 | Băng keo cuộn dùng cho da nhạy cảm 2.5cm x 5m hoặc tương đương | 19,800,000 | 19,800,000 | 198,000 | 365 ngày |
| 19 | Băng keo trong vô trùng 120x 90mm | 11,845,000 | 11,845,000 | 118,450 | 365 ngày |
| 20 | Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m | 92,000,000 | 92,000,000 | 920,000 | 365 ngày |
| 21 | Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m | 73,500,000 | 73,500,000 | 735,000 | 365 ngày |
| 22 | Băng thun có keo cố định khớp kích thước 10cm x 4.5m | 373,680,000 | 373,680,000 | 3,736,800 | 365 ngày |
| 23 | Bông gạc đắp vết thương 10x20cm | 84,000,000 | 84,000,000 | 840,000 | 365 ngày |
| 24 | Bông gạc đắp vết thương 8x15cm | 135,000,000 | 135,000,000 | 1,350,000 | 365 ngày |
| 25 | Bông gạc đắp vết thương 8x15cm | 97,700,000 | 97,700,000 | 977,000 | 365 ngày |
| 26 | Bông hút nước y tế | 52,500,000 | 52,500,000 | 525,000 | 365 ngày |
| 27 | Gạc băng mắt đã tiệt trùng 5x7cm | 6,300,000 | 6,300,000 | 63,000 | 365 ngày |
| 28 | Gạc dẫn lưu tai mũi họng 1 x 200cm x 4 lớp | 5,040,000 | 5,040,000 | 50,400 | 365 ngày |
| 29 | Gạc dẫn lưu tai mũi họng 0.75 x 200 cm x 4 lớp | 4,050,000 | 4,050,000 | 40,500 | 365 ngày |
| 30 | Gạc miếng 7.5cm x 7.5cm x 8 lớp, vô trùng | 168,000,000 | 168,000,000 | 1,680,000 | 365 ngày |
| 31 | Gạc phẫu thuật 10 cm x 10 cm x 8 lớp, vô trùng | 381,500,000 | 381,500,000 | 3,815,000 | 365 ngày |
| 32 | Gạc phẫu thuật 10x10x8 vô trùng có cản quang | 232,500,000 | 232,500,000 | 2,325,000 | 365 ngày |
| 33 | Gạc phẫu thuật kích thước 15x20cm x 8 lớp | 56,700,000 | 56,700,000 | 567,000 | 365 ngày |
| 34 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 12 lớp | 510,000,000 | 510,000,000 | 5,100,000 | 365 ngày |
| 35 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx8 lớp, cản quang, tiệt trùng | 340,844,000 | 340,844,000 | 3,408,440 | 365 ngày |
| 36 | Gạc hút nước y tế khổ 0,8m | 444,000,000 | 444,000,000 | 4,440,000 | 365 ngày |
| 37 | Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 10*10*12L | 194,400,000 | 194,400,000 | 1,944,000 | 365 ngày |
| 38 | Gạc thay băng 8cmx10cmx8 lớp vô trùng | 185,600,000 | 185,600,000 | 1,856,000 | 365 ngày |
| 39 | Gạc thận nhân tạo 3.5cm x 4.5cm x 80 lớp, vô trùng | 124,700,000 | 124,700,000 | 1,247,000 | 365 ngày |
| 40 | Gạc y tế khổ 0,80m | 208,845,000 | 208,845,000 | 2,088,450 | 365 ngày |
| 41 | Gạc y tế tiệt trùng 10x20cm | 14,500,500 | 14,500,500 | 145,005 | 365 ngày |
| 42 | Tăm bông vô trùng | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 365 ngày |
| 43 | Bông cầm máu tự tiêu 8x5x1cm | 66,000,000 | 66,000,000 | 660,000 | 365 ngày |
| 44 | Vật liệu cầm máu tự tiêu 70 x 50 x 10 mm | 22,660,000 | 22,660,000 | 226,600 | 365 ngày |
| 45 | Vật liệu cầm máu tự tiêu Cellulose, 10 x 20cm | 17,640,000 | 17,640,000 | 176,400 | 365 ngày |
| 46 | Vật liệu cầm máu mũi loại có airway các cỡ | 12,600,000 | 12,600,000 | 126,000 | 365 ngày |
| 47 | Xốp cầm máu mũi kích thước 80x20x15mm | 25,193,700 | 25,193,700 | 251,937 | 365 ngày |
| 48 | Xốp cầm máu trong nha khoa kích thước 10x10x10mm | 11,550,000 | 11,550,000 | 115,500 | 365 ngày |
| 49 | Găng tay sử dụng trong thăm khám sản chưa tiệt trùng | 26,000,000 | 26,000,000 | 260,000 | 365 ngày |
| 50 | Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5-7-7,5-8 | 405,000,000 | 405,000,000 | 4,050,000 | 365 ngày |
| 51 | Găng khám các cỡ | 787,500,000 | 787,500,000 | 7,875,000 | 365 ngày |
| 52 | Găng tay khám cao su y tế có bột các loại, các cỡ | 480,000,000 | 480,000,000 | 4,800,000 | 365 ngày |
| 53 | Găng tay không bột chưa tiệt trùng | 105,840,000 | 105,840,000 | 1,058,400 | 365 ngày |
| 54 | Khẩu trang tiệt trùng dây buộc | 45,360,000 | 45,360,000 | 453,600 | 365 ngày |
| 55 | Khẩu trang 3M - N95 | 96,000,000 | 96,000,000 | 960,000 | 365 ngày |
| 56 | Khẩu trang y tế 3 lớp | 464,000,000 | 464,000,000 | 4,640,000 | 365 ngày |
| 57 | Khẩu trang y tế 4 lớp | 138,600,000 | 138,600,000 | 1,386,000 | 365 ngày |
| 58 | Khẩu trang y tế vô khuẩn đeo tai | 42,250,000 | 42,250,000 | 422,500 | 365 ngày |
| 59 | Quần áo dùng trong phẫu thuật các cỡ | 16,000,000 | 16,000,000 | 160,000 | 365 ngày |
| 60 | Mũ phẫu thuật đã tiệt trùng | 151,200,000 | 151,200,000 | 1,512,000 | 365 ngày |
| 61 | Nội khí quản lò xo có bóng phủ silicone | 23,100,000 | 23,100,000 | 231,000 | 365 ngày |
| 62 | Nội khí quản lò xo có bóng phủ silicone | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 365 ngày |
| 63 | Băng bột bó 10cm x 2,7m | 29,000,000 | 29,000,000 | 290,000 | 365 ngày |
| 64 | Băng bột bó 15cm x 2,7m | 39,000,000 | 39,000,000 | 390,000 | 365 ngày |
| 65 | Miếng dán phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 30cm | 21,197,400 | 21,197,400 | 211,974 | 365 ngày |
| 66 | Miếng dán phẫu thuật tiệt trùng 35cm x 35cm | 12,558,000 | 12,558,000 | 125,580 | 365 ngày |
Băng keo (Băng dính ) lụa cuộn 2,5cmx 9,14m hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 101,100,000 |
| Dự toán (VND) | 101,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,011,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo (Băng dính ) lụa cuộn 2,5cmx 9,14m hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 29,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 294,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng cá nhân 72 x 19 mm |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 15,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 159,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo (Băng dính ) lụa cuộn 2,5cmx 5m |
|
| Giá từng phần lô | 76,400,000 |
| Dự toán (VND) | 76,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 764,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo (Băng dính ) lụa cuộn 2,5cmx 5m |
|
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 58,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 588,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo (Băng dính ) lụa cuộn 5 cmx 5m hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Dự toán (VND) | 73,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 730,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo (Băng dính ) lụa cuộn 5 cmx 5m hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng 150mmx 90mm |
|
| Giá từng phần lô | 57,360,000 |
| Dự toán (VND) | 57,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 573,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng 150mmx 90mm |
|
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Dự toán (VND) | 8,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng 200mmx 90mm |
|
| Giá từng phần lô | 75,200,000 |
| Dự toán (VND) | 75,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 752,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng 200mmx 90mm |
|
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Dự toán (VND) | 11,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng 250mmx 90mm |
|
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Dự toán (VND) | 106,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng 250mmx 90mm |
|
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Dự toán (VND) | 13,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng 53mmx 70mm |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo cuộn co giãn tape 10cm x 10m |
|
| Giá từng phần lô | 94,400,000 |
| Dự toán (VND) | 94,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 944,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo cuộn co giãn tape 15cm x 10m |
|
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Dự toán (VND) | 98,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 984,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo cuộn co giãn tape 15cm x 10m |
|
| Giá từng phần lô | 47,460,000 |
| Dự toán (VND) | 47,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 474,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo cuộn dùng cho da nhạy cảm 2.5cm x 5m hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 19,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo trong vô trùng 120x 90mm |
|
| Giá từng phần lô | 11,845,000 |
| Dự toán (VND) | 11,845,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,450 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 92,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 920,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m |
|
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 73,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 735,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng thun có keo cố định khớp kích thước 10cm x 4.5m |
|
| Giá từng phần lô | 373,680,000 |
| Dự toán (VND) | 373,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,736,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bông gạc đắp vết thương 10x20cm |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bông gạc đắp vết thương 8x15cm |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 135,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bông gạc đắp vết thương 8x15cm |
|
| Giá từng phần lô | 97,700,000 |
| Dự toán (VND) | 97,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 977,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bông hút nước y tế |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc băng mắt đã tiệt trùng 5x7cm |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu tai mũi họng 1 x 200cm x 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 5,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu tai mũi họng 0.75 x 200 cm x 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Dự toán (VND) | 4,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc miếng 7.5cm x 7.5cm x 8 lớp, vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật 10 cm x 10 cm x 8 lớp, vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 381,500,000 |
| Dự toán (VND) | 381,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,815,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật 10x10x8 vô trùng có cản quang |
|
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Dự toán (VND) | 232,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật kích thước 15x20cm x 8 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 56,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 567,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 12 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Dự toán (VND) | 510,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx8 lớp, cản quang, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 340,844,000 |
| Dự toán (VND) | 340,844,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,408,440 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc hút nước y tế khổ 0,8m |
|
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Dự toán (VND) | 444,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 10*10*12L |
|
| Giá từng phần lô | 194,400,000 |
| Dự toán (VND) | 194,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc thay băng 8cmx10cmx8 lớp vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 185,600,000 |
| Dự toán (VND) | 185,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,856,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc thận nhân tạo 3.5cm x 4.5cm x 80 lớp, vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 124,700,000 |
| Dự toán (VND) | 124,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,247,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc y tế khổ 0,80m |
|
| Giá từng phần lô | 208,845,000 |
| Dự toán (VND) | 208,845,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,088,450 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc y tế tiệt trùng 10x20cm |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,500 |
| Dự toán (VND) | 14,500,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,005 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tăm bông vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bông cầm máu tự tiêu 8x5x1cm |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu tự tiêu 70 x 50 x 10 mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,660,000 |
| Dự toán (VND) | 22,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 226,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu tự tiêu Cellulose, 10 x 20cm |
|
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 17,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu mũi loại có airway các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xốp cầm máu mũi kích thước 80x20x15mm |
|
| Giá từng phần lô | 25,193,700 |
| Dự toán (VND) | 25,193,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 251,937 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xốp cầm máu trong nha khoa kích thước 10x10x10mm |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 11,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Găng tay sử dụng trong thăm khám sản chưa tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5-7-7,5-8 |
|
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Dự toán (VND) | 405,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Găng khám các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Dự toán (VND) | 787,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Găng tay khám cao su y tế có bột các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Găng tay không bột chưa tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Dự toán (VND) | 105,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khẩu trang tiệt trùng dây buộc |
|
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Dự toán (VND) | 45,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 453,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khẩu trang 3M - N95 |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 464,000,000 |
| Dự toán (VND) | 464,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 138,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế vô khuẩn đeo tai |
|
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Dự toán (VND) | 42,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 422,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Quần áo dùng trong phẫu thuật các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mũ phẫu thuật đã tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Dự toán (VND) | 151,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nội khí quản lò xo có bóng phủ silicone |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 23,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nội khí quản lò xo có bóng phủ silicone |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 390,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Miếng dán phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 30cm |
|
| Giá từng phần lô | 21,197,400 |
| Dự toán (VND) | 21,197,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 211,974 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Miếng dán phẫu thuật tiệt trùng 35cm x 35cm |
|
| Giá từng phần lô | 12,558,000 |
| Dự toán (VND) | 12,558,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,580 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi